Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 291 Process
Danny is the project manager for a multinational project spanning three countries and six cities. During a recent stakeholder meeting, Danny overhears two stakeholders complain they can never find the project updates Danny sends. What is the best next step for Danny?
  1. A Send an extra copy of his updates to the stakeholders.
  2. B Ask the project management office for help.
  3. C Have a project team member send the updates instead.
  4. D Connect with the stakeholders directly to determine what may be causing the issue.
Xem giải thích

Đáp án

D — LIÊN HỆ TRỰC TIẾP VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN ĐỂ XÁC ĐỊNH NGUYÊN NHÂN CỦA VẤN ĐỀ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải tìm nguyên nhân trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Danny mới chỉ NGHE LỎM lời phàn nàn | ⚠ chưa biết vấn đề thật là gì | | ⚠ "Không tìm thấy bản cập nhật" có nhiều nguyên nhân khác nhau | ⚠ sai địa chỉ, vào thư rác, sai kênh, sai ngôn ngữ, quá dài | | ⚠ Dự án trải BA QUỐC GIA, SÁU THÀNH PHỐ | ⚠ khác múi giờ, khác hạ tầng, khác thói quen làm việc | | ⚠ Mỗi nguyên nhân cần một cách chữa khác nhau | ⚠ chữa sai thì vấn đề vẫn còn | | ⚠ Hỏi trực tiếp cũng là hành động XÂY QUAN HỆ | ⚠ cho họ thấy mối lo của họ được lắng nghe | | ⚠ Kết luận | ⚠ chẩn đoán trước, kê đơn sau |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (gửi thêm một bản sao nữa cho họ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó phản ứng ngay, tốn ít công và trông như đang giải quyết vấn đề tức thì: ⚠ nhưng ⚠ nếu vấn đề là bản cập nhật rơi vào thư rác, hoặc gửi sai địa chỉ, hoặc quá dài không ai đọc, thì gửi thêm một bản NỮA cũng rơi vào đúng chỗ đó ⚠ — ⚠ làm nhiều hơn cùng một việc đang không hiệu quả không phải là giải pháp; ⚠ đây là dạng phương án chữa TRIỆU CHỨNG kinh điển trong đề PMP.

  • C (nhờ một thành viên trong đội gửi thay) — ⚠ đổi người gửi mà không đổi nguyên nhân; ⚠ và nó đẩy trách nhiệm giao tiếp với bên liên quan ra khỏi tay người quản lý dự án.

  • B (nhờ văn phòng quản lý dự án giúp) — ⚠ leo thang quá sớm cho một việc Danny hoàn toàn tự làm được.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26641 lô 198 (mỗi bên liên quan có kênh ưa dùng khác nhau), ⚠ #26692 lô 199 (chọn kênh phù hợp với nội dung), ⚠ #26721 lô 199 (bên liên quan bị bỏ sót khỏi danh sách nhận tin), ⚠ #26731 lô 199 (gắn kết bên liên quan từ đầu), ⚠ #26753 cùng lô (xác nhận thông tin đã tới nơi).

⚠ Các nguyên nhân có thể và cách chữa tương ứng: | Nguyên nhân | Cách chữa | |---|---| | ⚠ Email rơi vào thư rác hoặc bị lọc | ⚠ đổi kênh, hoặc nhờ họ đưa vào danh sách tin cậy | | ⚠ Gửi sai địa chỉ hoặc danh sách nhận tin cũ | ⚠ cập nhật sổ đăng ký bên liên quan | | ⚠ Bản cập nhật quá dài, họ không đọc hết | ⚠ rút ngắn, đưa phần quan trọng lên đầu | | ⚠ Sai giờ gửi so với múi giờ của họ | ⚠ dự án trải ba quốc gia — rất có khả năng | | ⚠ Họ muốn thông tin ở một nơi tra cứu được | ⚠ lập cổng thông tin dùng chung | | ⚠ Rào cản ngôn ngữ | ⚠ liên hệ #26601 lô 197 | | ⚠ Điểm chung | ⚠ không cách nào trong số này đoán ra được từ xa — chúng chỉ lộ ra khi bạn hỏi chính người đang gặp vấn đề |

⚠ Danny nên hỏi gì khi gặp họ: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ "Anh chị thường nhận thông tin dự án qua kênh nào" | ⚠ tìm kênh thật sự hiệu quả | | ⚠ "Lần cuối anh chị nhận được bản cập nhật là khi nào" | ⚠ xác định vấn đề bắt đầu từ đâu | | ⚠ "Bản cập nhật hiện tại có đúng thứ anh chị cần không" | ⚠ có thể vấn đề là NỘI DUNG chứ không phải kênh | | ⚠ "Tần suất hiện tại có phù hợp không" | | | ⚠ Việc làm sau đó | ⚠ cập nhật KẾ HOẠCH QUẢN LÝ GIAO TIẾP — đây không phải sự cố cá biệt của hai người, nó có thể đang xảy ra với nhiều bên liên quan khác chưa lên tiếng |

⚠ Vì sao dự án đa quốc gia dễ gặp lỗi giao tiếp: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Múi giờ lệch nhau | ⚠ bản cập nhật đến lúc nửa đêm sẽ bị trôi xuống dưới hòm thư | | ⚠ Hệ thống công nghệ thông tin khác nhau ở từng nước | ⚠ bộ lọc thư khác nhau, công cụ khác nhau | | ⚠ Thói quen làm việc khác nhau | ⚠ có nơi dùng email, có nơi dùng ứng dụng nhắn tin | | ⚠ Ngôn ngữ và văn hoá | ⚠ liên hệ #26681 lô 198 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ với đội phân tán, hãy giả định thông tin KHÔNG tới nơi cho tới khi có bằng chứng ngược lại — và xây sẵn cơ chế xác nhận đã nhận vào kế hoạch giao tiếp, liên hệ #26753 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan không nhận được thông tin" → ⚠ HỎI TRỰC TIẾP để tìm nguyên nhân "gửi thêm một bản nữa" → ⚠ lặp lại việc đang không hiệu quả "nhờ người khác gửi thay" → ⚠ đổi người, không đổi nguyên nhân "nhờ PMO" → ⚠ leo thang cho việc tự làm được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết bên liên quan của mình đọc thông tin ở đâu không | | | Bạn có cơ chế xác nhận thông tin đã tới nơi không | | | Có ai đang phàn nàn mà chưa nói thẳng với bạn không | ⚠ lời phàn nàn nghe lỏm được luôn là phần nổi |

Và điều mà việc Danny nghe lỏm được hai người phàn nàn thật sự nói lên: có ít nhất hai người đã gặp vấn đề đủ lâu để mang ra than với nhau, mà chưa từng nghĩ tới việc nói với anh — và đó là thứ đáng lo hơn cả bản thân các email bị thất lạc.

Câu 292 Process
Couper's team is under contract to deliver sausage casings sufficient to produce 30,000 sausages, each measuring about seven inches long and four inches in diameter when filled. When all the completed sausages are accounted for, it is determined that Couper's team provided casings for only 29,900 sausages. The error was due to one order not considering the extra length required at the intersection of each sausage. Couper's team apologizes and delivers the additional casing free of charge. The project is subsequently considered a success. Which information is being used to manage the project closure?
  1. A Cost objectives
  2. B Completion criteria
  3. C Quality objectives
  4. D Summary description
Xem giải thích

Đáp án

B — TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH (completion criteria).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là tiêu chí hoàn thành: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hợp đồng nêu một CON SỐ CỤ THỂ: vỏ cho 30.000 chiếc xúc xích | ⚠ đó là tiêu chí đo được để phán xét đã xong hay chưa | | ⚠ Kết quả thực tế: chỉ đủ cho 29.900 | ⚠ đối chiếu với tiêu chí thì CHƯA đạt | | ⚠ Đội của Couper bù phần thiếu miễn phí | ⚠ hành động để ĐẠT tiêu chí | | ⚠ Sau đó dự án được coi là THÀNH CÔNG | ⚠ kết luận đóng dự án dựa trên tiêu chí đã đạt | | ⚠ Kết luận | ⚠ thông tin dùng để quản lý việc đóng dự án ở đây chính là tiêu chí hoàn thành |

⚠ Câu này và #26770 cùng lô là một CẶP: ⚠ cùng bộ bốn phương án, hỏi về cùng chủ đề đóng dự án, nhưng khoá khác nhau vì tình huống khác nhau ⚠ — ⚠ câu này nói về việc ĐO xem đã xong chưa (tiêu chí hoàn thành), còn #26770 nói về việc TỔNG KẾT lại toàn bộ dự án (mô tả tóm tắt); ⚠ đọc kỹ xem đề đang mô tả hành động ĐO hay hành động KỂ LẠI.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (mục tiêu chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề có nhắc tới việc giao bù MIỄN PHÍ, tức là có yếu tố chi phí, và người đọc nhanh sẽ bắt lấy chi tiết đó: ⚠ nhưng ⚠ chi phí ở đây là HỆ QUẢ của việc phải đạt tiêu chí, không phải thước đo được dùng để phán xét dự án ⚠ — ⚠ đề không nói gì về ngân sách hay việc dự án có vượt chi hay không; ⚠ thứ được dùng để kết luận "thành công" là số lượng vỏ đã giao đủ.

  • C (mục tiêu chất lượng) — ⚠ chất lượng nói về việc sản phẩm có ĐẠT ĐẶC TẢ không; ⚠ ở đây vỏ xúc xích không bị lỗi chất lượng, chỉ bị THIẾU SỐ LƯỢNG — đó là chuyện phạm vi và tiêu chí hoàn thành.

  • D (mô tả tóm tắt) — ⚠ là bản tổng kết cuối dự án; ⚠ đó là khoá của #26770 cùng lô, không phải câu này.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26770 cùng lô (CÂU CẶP — mô tả tóm tắt), ⚠ #26686 lô 199 (xác nhận phạm vi), ⚠ #26689 lô 199 (lưu trữ khi đóng dự án), ⚠ #26651 lô 198 (định nghĩa hoàn thành), ⚠ #26713 lô 199 (KPI).

⚠ BỐN LOẠI THÔNG TIN dùng khi đóng dự án — bảng phân biệt: | Loại | Nội dung | Câu hỏi nó trả lời | |---|---|---| | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ điều kiện đo được để coi là xong — CÂU NÀY | ⚠ "đã xong chưa" | | ⚠ MÔ TẢ TÓM TẮT | ⚠ tổng quan kết quả, bài học, công việc nổi bật | ⚠ "dự án đã diễn ra thế nào" — #26770 cùng lô | | ⚠ MỤC TIÊU CHI PHÍ | ⚠ ngân sách và chi phí thực tế | ⚠ "tốn bao nhiêu so với dự toán" | | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm phải đạt | ⚠ "sản phẩm có đúng đặc tả không" | | ⚠ Mẹo làm hai câu cặp | ⚠ hỏi "đề đang mô tả việc ĐỐI CHIẾU với một con số, hay việc KỂ LẠI toàn bộ câu chuyện" — đối chiếu thì là tiêu chí hoàn thành, kể lại thì là mô tả tóm tắt |

⚠ Vì sao 100 chiếc thiếu lại quan trọng đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hợp đồng ghi 30.000, giao đủ cho 29.900 | ⚠ thiếu 0,33% nhưng vẫn là THIẾU so với cam kết | | ⚠ Nguyên nhân: quên phần dài thêm ở chỗ nối giữa hai chiếc | ⚠ lỗi ước lượng kỹ thuật, không phải lỗi sản xuất | | ⚠ Tiêu chí hoàn thành không có vùng xám | ⚠ đạt hoặc chưa đạt | | ⚠ Đội bù ngay và miễn phí | ⚠ xử lý đúng: khắc phục trước, rút kinh nghiệm sau | | ⚠ Bài học nên ghi vào sổ | ⚠ khi tính vật tư theo chiều dài, luôn cộng phần hao ở mối nối — đây đúng là loại chi tiết mà một dòng trong sổ bài học sẽ cứu được đơn hàng sau, liên hệ #26726 lô 199 |

⚠ Tiêu chí hoàn thành tốt trông như thế nào: | Đặc điểm | Ví dụ trong đề | |---|---| | ⚠ Có CON SỐ | ⚠ 30.000 chiếc | | ⚠ Có ĐẶC TẢ kỹ thuật | ⚠ dài khoảng bảy inch, đường kính bốn inch khi nhồi đầy | | ⚠ Đo được một cách khách quan | ⚠ đếm được, đo được, không cần tranh luận | | ⚠ Được thoả thuận TRƯỚC | ⚠ nằm trong hợp đồng | | ⚠ Vì sao nó tránh được tranh chấp | ⚠ cả hai bên biết trước điều gì tạo nên "hoàn thành", nên khi phát hiện thiếu 100 chiếc thì không có gì để cãi — chỉ còn việc bù cho đủ |

Từ khoá nhận diện:

"đối chiếu kết quả với con số cam kết" → ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH "tổng kết dự án đã diễn ra thế nào" → ⚠ mô tả tóm tắt (#26770 cùng lô) "so ngân sách với chi phí thực" → ⚠ mục tiêu chi phí "sản phẩm có đúng đặc tả kỹ thuật" → ⚠ mục tiêu chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tiêu chí hoàn thành của dự án bạn có đo được không | ⚠ "hoàn thiện" không đo được, "30.000 chiếc" thì đo được | | Nó được thoả thuận trước hay đang được thương lượng ở cuối | | | Khi thiếu một chút so với cam kết, tổ chức bạn xử lý thế nào | |

Và điều mà việc đội của Couper lặng lẽ giao bù 100 chiếc vỏ mang lại: một dự án được ghi là thành công thay vì một cuộc tranh cãi về việc 99,7% có được tính là hoàn thành hay không.

Câu 293 Process
In Leroy's company, project managers are required to describe their approach to project management and methodology in the project plan. Of the following actions, which one will satisfy the requirement?
  1. A The creation and documentation of a PMIS and its inputs and outputs, and tools and techniques
  2. B Gathering the management plans from each knowledge area
  3. C The establishment of a program office
  4. D The establishment of a project office
Xem giải thích

Đáp án

B — GỘP CÁC KẾ HOẠCH QUẢN LÝ TỪ TỪNG LĨNH VỰC KIẾN THỨC.

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý dự án là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là tài liệu TỔNG HỢP | ⚠ gộp các kế hoạch con lại thành một | | ⚠ Gồm kế hoạch quản lý của TỪNG LĨNH VỰC | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực, giao tiếp, rủi ro, mua sắm, bên liên quan | | ⚠ Mỗi kế hoạch con mô tả CÁCH TIẾP CẬN cho lĩnh vực đó | ⚠ đúng yêu cầu của công ty Leroy | | ⚠ Cộng thêm các ĐƯỜNG CƠ SỞ | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí | | ⚠ Kết luận | ⚠ muốn mô tả phương pháp quản lý dự án thì tập hợp các kế hoạch quản lý lĩnh vực là cách trực tiếp nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (xây dựng và tài liệu hoá hệ thống thông tin quản lý dự án cùng đầu vào, đầu ra, công cụ và kỹ thuật) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó dùng đúng từ vựng của PMBOK — đầu vào, công cụ và kỹ thuật, đầu ra — nên nghe rất "chuẩn sách": ⚠ nhưng ⚠ hệ thống thông tin quản lý dự án (PMIS) là một CÔNG CỤ phần mềm, không phải phương pháp quản lý ⚠ — ⚠ mô tả công cụ mình dùng không trả lời được câu hỏi "anh quản lý dự án theo cách nào"; ⚠ đây là bẫy dùng thuật ngữ đúng cho một khái niệm sai.

  • C (lập văn phòng chương trình) và D (lập văn phòng dự án) — ⚠ cả hai đều là việc lập một CƠ CẤU TỔ CHỨC; ⚠ chúng thuộc về cách tổ chức doanh nghiệp, không phải nội dung của kế hoạch dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26771 cùng lô và ⚠ #26774 cùng lô (kế hoạch quản lý dự án là tài liệu điều hành chính), ⚠ #26779 cùng lô (hiến chương đội — tài liệu khác), ⚠ #26739 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #26761 cùng lô (thay đổi được thực hiện ở quy trình nào).

⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN chứa gì: | Nhóm | Thành phần | |---|---| | ⚠ Các kế hoạch quản lý lĩnh vực | ⚠ phạm vi, yêu cầu, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực, giao tiếp, rủi ro, mua sắm, bên liên quan — ĐÁP ÁN | | ⚠ Các đường cơ sở | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí | | ⚠ Các kế hoạch bổ trợ | ⚠ quản lý thay đổi, quản lý cấu hình, đo lường hiệu năng, quản lý lợi ích | | ⚠ Mô tả vòng đời và cách tiếp cận phát triển | ⚠ dự đoán, lặp, gia số hay lai — liên hệ #26768 cùng lô | | ⚠ Đặc điểm quan trọng nhất | ⚠ nó nói CÁCH LÀM chứ không nói NỘI DUNG công việc — "chúng ta sẽ quản lý rủi ro thế nào" chứ không phải "danh sách rủi ro" |

⚠ Phân biệt KẾ HOẠCH và TÀI LIỆU DỰ ÁN: | Kế hoạch quản lý dự án | Tài liệu dự án | |---|---| | ⚠ Nói CÁCH quản lý | ⚠ chứa NỘI DUNG và dữ liệu | | ⚠ Thay đổi phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ cập nhật thường xuyên, không cần duyệt chính thức | | ⚠ Ví dụ: kế hoạch quản lý rủi ro | ⚠ ví dụ: SỔ ĐĂNG KÝ rủi ro — liên hệ #26777 cùng lô | | ⚠ Ví dụ: kế hoạch quản lý bên liên quan | ⚠ ví dụ: sổ đăng ký bên liên quan | | ⚠ Vì sao phải phân biệt | ⚠ đề PMP rất hay hỏi "cập nhật cái gì" — nếu là dữ liệu mới thì cập nhật TÀI LIỆU, nếu là đổi cách làm thì mới phải sửa KẾ HOẠCH và phải qua yêu cầu thay đổi; liên hệ #26777 cùng lô |

⚠ Vì sao yêu cầu của công ty Leroy là hợp lý: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi dự án có bối cảnh khác nhau | ⚠ không có một phương pháp dùng chung cho tất cả | | ⚠ Viết ra thì đội biết chơi theo luật nào | | | ⚠ Người mới tiếp quản đọc được cách làm | ⚠ liên hệ #26677 lô 198 | | ⚠ Là cơ sở để đo và kiểm soát về sau | | | ⚠ Cạm bẫy cần tránh | ⚠ sao chép nguyên bản mẫu của dự án trước rồi không đọc lại — một kế hoạch không phản ánh cách làm thật sẽ bị bỏ quên sau tuần thứ hai, và khi đó nó chỉ còn là tài liệu để nộp |

Từ khoá nhận diện:

"mô tả cách tiếp cận và phương pháp quản lý" → ⚠ GỘP CÁC KẾ HOẠCH QUẢN LÝ LĨNH VỰC "PMIS" → ⚠ công cụ phần mềm, không phải phương pháp "lập văn phòng dự án / chương trình" → ⚠ cơ cấu tổ chức, không thuộc kế hoạch dự án kế hoạch nói CÁCH LÀM, tài liệu chứa DỮ LIỆU → ⚠ phân biệt này xuất hiện rất nhiều trong đề

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch quản lý dự án của bạn có bao nhiêu kế hoạch con | | | Có kế hoạch con nào bạn sao chép mà chưa đọc lại không | | | Đội bạn có biết kế hoạch đó nói gì không | ⚠ nếu không ai đọc thì nó chưa có tác dụng |

Và điều phân biệt một kế hoạch quản lý dự án thật với một tập tài liệu để nộp: nó trả lời được câu hỏi mà bất kỳ thành viên nào cũng có thể hỏi vào một buổi sáng khó khăn — chuyện này thì chúng ta xử lý theo cách nào.

Câu 294 People
Ji Yeung has a problem with one of her direct reports, Jules, refuses to share stakeholder contact information and meeting invitations with Tom, a talented business analyst and a new addition to Ji Yeung's team. When Ji Yeung talks to Tom, he is combative and later uses a group messaging application to tell the team that Jules needs to share her contacts and stop gatekeeping. Tom and Jules are no longer on speaking terms. When Ji Yeung talks to Jules, she shuts the conversation down by asserting that Tom will muddy the waters if he speaks with stakeholders. When Ji Yeung explains how important it is for Tom to be in touch with the stakeholders, Jules balks and threatens to leave if Tom establishes regular contact with the stakeholders. There is a major release on the horizon, leading to increased stakeholder communication. The stakeholders have told Ji Yeung that they are concerned by Jules' lack of responsiveness. Several business days pass before Jules responds to their communications, and Jules misses crucial details when reporting out to Ji Yeung's team at large. The stakeholders make it clear that they cannot work with Ji Yeung's organization if this continues. What is the appropriate conflict resolution?
  1. A Smooth/accommodate
  2. B Force/direct
  3. C Collaborate/problem solve
  4. D Compromise/reconcile
Xem giải thích

Đáp án

B — ÉP BUỘC / CHỈ ĐẠO (force/direct).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao tình huống này đã vượt qua các cách nhẹ nhàng hơn: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Ji Yeung ĐÃ nói chuyện với Tom | ⚠ anh phản ứng gây hấn | | ⚠ Ji Yeung ĐÃ nói chuyện với Jules | ⚠ cô cắt ngang cuộc trò chuyện, không chịu bàn | | ⚠ Tom đưa mâu thuẫn lên nhóm chat chung | ⚠ xung đột đã lan ra cả đội | | ⚠ Hai người không còn nói chuyện với nhau | ⚠ cộng tác không còn khả thi ngay lúc này | | ⚠ Jules DOẠ NGHỈ VIỆC nếu Tom tiếp cận bên liên quan | ⚠ tối hậu thư — đây là leo thang cuối cùng | | ⚠ Việc Tom liên hệ bên liên quan là NHU CẦU THẬT của dự án | ⚠ không phải thứ có thể nhượng bộ | | ⚠ Kết luận | ⚠ người quản lý phải RA QUYẾT ĐỊNH và chỉ đạo, vì cách hợp tác đã được thử và thất bại |

⚠ Ép buộc/chỉ đạo là cách xử lý xung đột KÉM BỀN NHẤT, nhưng có những lúc nó là cách duy nhất: ⚠ khi vấn đề khẩn cấp, khi lợi ích của dự án đang bị chặn, và khi các cách khác đã thất bại ⚠ — ⚠ cả ba điều kiện đều đúng ở đây.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (cộng tác / cùng giải quyết vấn đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cộng tác là cách xử lý xung đột TỐT NHẤT trong hầu hết mọi trường hợp và là câu trả lời đúng của rất nhiều câu hỏi PMP về xung đột: ⚠ nhưng ⚠ cộng tác đòi CẢ HAI BÊN cùng muốn giải quyết ⚠ — ⚠ ở đây Ji Yeung đã thử nói chuyện với từng người: một người gây hấn, một người cắt ngang cuộc trò chuyện và doạ nghỉ việc; ⚠ cộng tác cũng cần THỜI GIAN, mà việc Tom cần tiếp cận bên liên quan thì không chờ được; ⚠ so sánh với #26750 cùng lô — ở đó cộng tác LÀ đáp án, vì đội chỉ dè dặt chứ chưa có tối hậu thư nào.

  • A (xoa dịu / nhượng bộ) — ⚠ nhượng bộ ở đây nghĩa là chấp nhận việc Jules chặn Tom; ⚠ nó thoả mãn lời doạ và làm hỏng nhu cầu thật của dự án.

  • D (thoả hiệp / dung hoà) — ⚠ cả hai bên cùng nhượng một phần; ⚠ nhưng không có "một nửa" hợp lý nào cho việc một nhà phân tích nghiệp vụ có được tiếp cận bên liên quan hay không, và thoả hiệp trước một lời doạ nghỉ việc sẽ dạy cả đội rằng doạ nghỉ là cách có hiệu lực.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bài trong bộ nguồn bị CẮT CỤT ở cuối ("threatens to leave if Tom estab") ⚠ — ⚠ ý đầy đủ là "doạ nghỉ việc nếu Tom thiết lập quan hệ với các bên liên quan"; ⚠ khoá đáp án giữ nguyên vì phần đề còn lại đã đủ để thấy Ji Yeung đã thử nhiều cách và đang đối diện một tối hậu thư.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26750 cùng lô (CÂU ĐỐI CHIẾU — cùng chủ đề xung đột, khoá là CỘNG TÁC vì tình huống khác hẳn), ⚠ #26675 lô 198 (xung đột nhiệm vụ và xung đột quan hệ), ⚠ #26550 lô 196 (ranh giới thoả hiệp và cộng tác), ⚠ #26700 lô 199 (xử lý cãi vã trong buổi họp), ⚠ #26698 lô 199 (huấn luyện một–một).

⚠ NĂM CÁCH XỬ LÝ XUNG ĐỘT — và điều kiện dùng: | Cách | Nội dung | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ CỘNG TÁC / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ | ⚠ cùng tìm giải pháp thắng–thắng | ⚠ có thời gian và CẢ HAI BÊN đều muốn — #26750 cùng lô | | ⚠ THOẢ HIỆP | ⚠ mỗi bên nhượng một phần | ⚠ hai bên ngang sức, cần giải pháp tạm | | ⚠ XOA DỊU / NHƯỢNG BỘ | ⚠ nhấn mạnh điểm chung, nhường phía kia | ⚠ quan hệ quan trọng hơn vấn đề | | ⚠ ÉP BUỘC / CHỈ ĐẠO | ⚠ ra quyết định, thắng–thua — ĐÁP ÁN | ⚠ khẩn cấp, lợi ích lớn bị đe doạ, cách khác đã thất bại | | ⚠ NÉ TRÁNH / RÚT LUI | ⚠ hoãn lại, tránh đối đầu | ⚠ vấn đề nhỏ, hoặc cần thời gian nguội | | ⚠ Cách làm dạng câu này | ⚠ đừng chọn máy móc "cộng tác luôn đúng" — hãy đọc xem đề đã mô tả những gì ĐÃ ĐƯỢC THỬ và mức độ khẩn cấp; cộng tác đúng khi cửa còn mở, ép buộc đúng khi cửa đã đóng |

⚠ Ji Yeung nên chỉ đạo như thế nào cho đúng: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói rõ QUYẾT ĐỊNH: Tom sẽ tiếp cận bên liên quan | ⚠ kèm lý do dựa trên nhu cầu dự án, không dựa trên ai đúng ai sai | | ⚠ Đặt ranh giới về cách phối hợp | ⚠ Jules chia sẻ danh sách liên hệ theo quy trình nào | | ⚠ Xử lý riêng hành vi của TOM | ⚠ đưa mâu thuẫn nội bộ lên chat chung là hành vi cần chấn chỉnh | | ⚠ Nghe mối lo thật của Jules | ⚠ "Tom sẽ làm rối thông tin" có thể ẩn một lo ngại chính đáng về cách tiếp cận bên liên quan | | ⚠ Ghi lại và theo dõi | ⚠ liên hệ #26773 cùng lô — quyết định xong phải theo dõi việc thực hiện | | ⚠ Điều cần nhớ | ⚠ chỉ đạo không có nghĩa là thô bạo — nó là việc nói rõ quyết định và lý do, rồi chịu trách nhiệm về quyết định đó; điều làm hỏng cách này là ra lệnh mà không giải thích |

⚠ Vì sao lời doạ nghỉ việc phải được xử lý cẩn thận: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhượng bộ trước lời doạ tạo tiền lệ | ⚠ cả đội sẽ học được rằng doạ nghỉ là công cụ có hiệu lực | | ⚠ Nhưng mất một người giỏi cũng là tổn thất thật | ⚠ không nên coi nhẹ | | ⚠ Lời doạ thường là biểu hiện của nỗi sợ | ⚠ sợ mất vai trò, mất quan hệ với bên liên quan mà mình đã xây | | ⚠ Cách xử lý cân bằng | ⚠ giữ nguyên quyết định về việc dự án, nhưng nói chuyện riêng để hiểu điều Jules thật sự sợ mất — rất nhiều trường hợp, nỗi lo đó có thể được giải quyết mà không cần thay đổi quyết định |

Từ khoá nhận diện:

"đã thử nói chuyện, hai bên không hợp tác, có tối hậu thư, việc gấp" → ⚠ ÉP BUỘC / CHỈ ĐẠO "đội dè dặt, chưa ai từ chối hợp tác" → ⚠ cộng tác (#26750 cùng lô) "nhượng bộ trước lời doạ" → ⚠ xoa dịu, tạo tiền lệ xấu "chia đôi" → ⚠ thoả hiệp, không áp dụng được cho quyết định có/không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đã thử những cách nào trước khi ra quyết định đơn phương | | | Quyết định của bạn có kèm lý do dựa trên lợi ích dự án không | | | Sau khi chỉ đạo, bạn có quay lại xử lý phần quan hệ không | ⚠ chỉ đạo giải quyết việc, không giải quyết mối bất hoà |

Và điều mà một người quản lý phải chấp nhận khi buộc phải dùng tới quyền của mình: quyết định hôm nay giải quyết được việc của dự án, nhưng cái giá của nó là một mối quan hệ cần được sửa chữa vào ngày mai — và người quản lý giỏi là người không quên vế thứ hai.

Câu 295 Process
Carter's latest project as project manager for Wemakeairplanes.com is developing a stronger, lighter material for commercial airplanes. As the project nears completion, different material composition for the deliverable is under consideration. This is an example of which of the following choices?
  1. A Program management
  2. B Alternatives identification
  3. C Regulatory guidelines
  4. D Quality assurance
Xem giải thích

Đáp án

B — NHẬN DIỆN PHƯƠNG ÁN THAY THẾ (alternatives identification).

Vì sao đúng

⚠ Đọc thẳng từ đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đang cân nhắc THÀNH PHẦN VẬT LIỆU KHÁC cho sản phẩm | ⚠ xem xét nhiều cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu | | ⚠ Mục tiêu không đổi: vật liệu bền hơn, nhẹ hơn | ⚠ chỉ đường đi tới mục tiêu là được xem xét lại | | ⚠ Đây là kỹ thuật thuộc quản lý PHẠM VI và CHẤT LƯỢNG | ⚠ tìm cách khác để làm ra sản phẩm | | ⚠ Kết luận | ⚠ cân nhắc nhiều phương án để đạt cùng một kết quả chính là nhận diện phương án thay thế |

⚠ Kỹ thuật này xuất hiện ở nhiều nơi trong PMBOK: ⚠ xác định phạm vi, ước lượng nguồn lực, lập kế hoạch ứng phó rủi ro, mua sắm ⚠ — ⚠ bản chất luôn là: đừng chọn cách đầu tiên nghĩ ra, hãy sinh vài phương án rồi so sánh.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (bảo đảm chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ việc tìm vật liệu tốt hơn nghe rõ ràng là chuyện chất lượng, và dự án của Carter đúng là dự án về vật liệu: ⚠ nhưng ⚠ bảo đảm chất lượng nói về việc kiểm tra QUY TRÌNH có được tuân thủ và có phù hợp không, chứ không phải việc chọn giữa các thiết kế ⚠ — ⚠ so sánh vật liệu là hoạt động thiết kế, không phải hoạt động kiểm toán quy trình; ⚠ liên hệ #26697 lô 199.

  • A (quản lý chương trình) — ⚠ là việc điều phối nhiều dự án liên quan để đạt lợi ích chung; ⚠ đề chỉ nói về một dự án.

  • C (hướng dẫn của cơ quan quản lý) — ⚠ là các quy định bắt buộc phải tuân thủ; ⚠ máy bay thương mại đúng là ngành bị quản lý chặt, nhưng đề không nói gì tới quy định — đây là bẫy liên tưởng theo ngành.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26765 cùng lô (chia nhỏ một câu chuyện phức tạp — cũng là tìm cách khác), ⚠ #26722 lô 199 (trò chơi cộng tác để sinh phương án), ⚠ #26688 lô 199 (viết thầm — sinh ý tưởng), ⚠ #26691 lô 199 (so sánh ba phương án thuê/mua), ⚠ #26724 lô 199 (chọn giữa các phương án theo trường hợp kinh doanh).

⚠ NHẬN DIỆN PHƯƠNG ÁN THAY THẾ — dùng ở đâu: | Lĩnh vực | Ví dụ | |---|---| | ⚠ PHẠM VI | ⚠ cách khác để tạo ra cùng sản phẩm — CÂU NÀY | | ⚠ TIẾN ĐỘ | ⚠ rút ngắn hay chạy song song — liên hệ #26752 cùng lô | | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ tự làm hay thuê ngoài, thuê hay mua — liên hệ #26691 lô 199 | | ⚠ RỦI RO | ⚠ các chiến lược ứng phó khác nhau — liên hệ #26764 cùng lô | | ⚠ MUA SẮM | ⚠ so sánh nhà cung cấp và loại hợp đồng | | ⚠ Các kỹ thuật hỗ trợ | ⚠ động não, tư duy hệ thống, phân tích giá trị, so sánh chuẩn, phân tích đánh đổi — tất cả đều phục vụ cùng một mục đích: mở rộng tập lựa chọn trước khi thu hẹp |

⚠ Vì sao thời điểm trong đề đáng chú ý: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án ĐANG GẦN HOÀN THÀNH | ⚠ đổi vật liệu lúc này là thay đổi rất tốn kém | | ⚠ Chi phí của thay đổi tăng theo thời gian | ⚠ đường cong kinh điển | | ⚠ Có thể phải thử nghiệm và chứng nhận lại từ đầu | ⚠ với vật liệu hàng không thì đây là khoản rất lớn | | ⚠ Phải qua yêu cầu thay đổi chính thức | ⚠ liên hệ #26739 cùng lô | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc nhận diện phương án thay thế là đúng về mặt kỹ thuật, nhưng ở giai đoạn này nó cần một phân tích tác động đầy đủ trước khi bàn tiếp — điều lẽ ra nên làm sớm hơn nhiều trong vòng đời dự án |

⚠ Quy trình so sánh phương án cho có kỷ luật: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định TIÊU CHÍ so sánh trước | ⚠ độ bền, khối lượng, chi phí, thời gian, khả năng chứng nhận | | ⚠ Sinh đủ phương án rồi mới đánh giá | ⚠ đừng vừa nghĩ vừa loại | | ⚠ Cho điểm theo trọng số | ⚠ ma trận quyết định có trọng số | | ⚠ Phân tích tác động lên tiến độ và chi phí | | | ⚠ Đưa qua kiểm soát thay đổi nếu ảnh hưởng đường cơ sở | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ quyết định phải dựa trên tiêu chí đặt ra TRƯỚC khi nhìn thấy kết quả — đặt tiêu chí sau khi đã thích một phương án chỉ là cách hợp thức hoá lựa chọn có sẵn |

Từ khoá nhận diện:

"cân nhắc các cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu" → ⚠ NHẬN DIỆN PHƯƠNG ÁN THAY THẾ "kiểm tra quy trình có đúng không" → ⚠ bảo đảm chất lượng "điều phối nhiều dự án" → ⚠ quản lý chương trình "quy định bắt buộc" → ⚠ hướng dẫn của cơ quan quản lý

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định thiết kế gần nhất của bạn có bao nhiêu phương án được cân nhắc | ⚠ một phương án nghĩa là chưa có quyết định, chỉ có lựa chọn mặc định | | Tiêu chí so sánh được đặt trước hay sau | | | Ở giai đoạn hiện tại, một thay đổi thiết kế tốn bao nhiêu | |

Và điều đáng suy nghĩ về việc phương án tốt hơn xuất hiện ở gần cuối dự án: nó thường không phải là dấu hiệu đội đang sáng tạo, mà là dấu hiệu giai đoạn thiết kế đã kết thúc sớm hơn mức mà vấn đề thật sự cho phép.

Câu 296 Process
Carmella is the project manager for the Garment Project. She has outsourced part of the project to a vendor. The vendor has discovered some issues that will affect the cost and schedule of its portion of the project. Carmella and the vendor must update the agreement. Which of the following choices best describes how they should update the agreement?
  1. A In the form of a memo and SOW signed by Carmella and the vendor
  2. B By a change request being submitted to the cost change control system
  3. C By submission of the change request to the contract change control system
  4. D By creating a new contract signed by Carmella and the vendor
Xem giải thích

Đáp án

C — GỬI YÊU CẦU THAY ĐỔI QUA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI HỢP ĐỒNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải đi qua hệ thống kiểm soát thay đổi hợp đồng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đối tượng thay đổi là một THOẢ THUẬN với bên ngoài | ⚠ không phải kế hoạch nội bộ | | ⚠ Hệ thống kiểm soát thay đổi hợp đồng là cơ chế CHÍNH THỨC để sửa hợp đồng | ⚠ quy định biểu mẫu, người duyệt, cách theo dõi | | ⚠ Thay đổi ảnh hưởng cả CHI PHÍ lẫn TIẾN ĐỘ | ⚠ cần đánh giá tác động đầy đủ, không chỉ tiền | | ⚠ Mọi sửa đổi hợp đồng phải bằng văn bản và có hiệu lực pháp lý | ⚠ liên hệ #26718 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ sửa hợp đồng thì đi bằng đường của hợp đồng |

⚠ Hệ thống kiểm soát thay đổi hợp đồng là một phần của quy trình KIỂM SOÁT MUA SẮM ⚠ — ⚠ nó tích hợp với hệ thống kiểm soát thay đổi tích hợp của dự án, chứ không thay thế nó.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (gửi yêu cầu thay đổi qua hệ thống kiểm soát thay đổi CHI PHÍ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề nói rõ có ảnh hưởng tới CHI PHÍ, nên hệ thống kiểm soát chi phí nghe rất khớp: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ xử lý MỘT trong hai tác động — còn tiến độ thì bỏ sót — và quan trọng hơn, nó không sửa được bản HỢP ĐỒNG ⚠ — ⚠ hệ thống kiểm soát chi phí quản lý ngân sách nội bộ của dự án, không có thẩm quyền thay đổi cam kết với nhà cung cấp; ⚠ thấy chữ "thoả thuận" hay "hợp đồng" thì luôn ưu tiên kênh hợp đồng.

  • D (lập một hợp đồng MỚI, hai bên cùng ký) — ⚠ quá nặng nề; ⚠ hợp đồng hiện tại đang có hiệu lực và chỉ cần một PHỤ LỤC SỬA ĐỔI, không cần huỷ đi ký lại — làm vậy còn tạo ra rủi ro pháp lý về hiệu lực của phần đã thực hiện.

  • A (một bản ghi nhớ và tuyên bố công việc do hai bên ký) — ⚠ bỏ qua quy trình kiểm soát thay đổi; ⚠ tuyên bố công việc mô tả việc cần làm, nó không phải công cụ sửa các điều khoản thương mại của hợp đồng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26739 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #26761 cùng lô (thay đổi liên quan nhà thầu được thực hiện ở quy trình kiểm soát mua sắm), ⚠ #26705 lô 199 (cắt phạm vi khi hợp đồng đã ký), ⚠ #26718 lô 199 (yếu tố cấu thành hợp đồng), ⚠ #26775 cùng lô (điều khoản hợp đồng).

⚠ CÁC HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI — đừng lẫn: | Hệ thống | Quản lý cái gì | |---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP | ⚠ quy trình bao trùm — mọi thay đổi đều chảy qua đây | | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI HỢP ĐỒNG | ⚠ sửa đổi thoả thuận với bên ngoài — ĐÁP ÁN | | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI PHẠM VI | ⚠ thay đổi đường cơ sở phạm vi | | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI CHI PHÍ | ⚠ thay đổi đường cơ sở chi phí — phương án nhiễu | | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TIẾN ĐỘ | ⚠ thay đổi đường cơ sở tiến độ | | ⚠ Quan hệ giữa chúng | ⚠ các hệ thống chuyên biệt xử lý phần kỹ thuật của từng lĩnh vực, còn kiểm soát thay đổi tích hợp là nơi quyết định cuối cùng được đưa ra và nơi mọi tác động được nhìn cùng nhau |

⚠ Trình tự Carmella nên làm: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Nhận và ghi nhận vấn đề nhà cung cấp báo | ⚠ vào sổ vấn đề | | ⚠ 2. Phân tích TÁC ĐỘNG đầy đủ | ⚠ chi phí, tiến độ, chất lượng, rủi ro, các gói việc liên quan | | ⚠ 3. Lập YÊU CẦU THAY ĐỔI chính thức | | | ⚠ 4. Đưa qua hệ thống kiểm soát thay đổi hợp đồng và ban kiểm soát thay đổi | ⚠ ĐÁP ÁN — liên hệ #26710 lô 199 | | ⚠ 5. Nếu được duyệt: ký PHỤ LỤC SỬA ĐỔI hợp đồng | ⚠ có chữ ký của người CÓ THẨM QUYỀN — liên hệ #26684 lô 199 | | ⚠ 6. Cập nhật các đường cơ sở và kế hoạch bị ảnh hưởng | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ thoả thuận miệng với nhà cung cấp rồi làm giấy tờ sau — công việc bắt đầu chạy theo thoả thuận miệng, và khi hồ sơ đuổi theo không kịp thì không ai biết bản nào đang có hiệu lực |

⚠ Vì sao thay đổi hợp đồng đòi kỷ luật cao hơn thay đổi nội bộ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có hiệu lực pháp lý | ⚠ sai sót có thể dẫn tới tranh chấp và kiện tụng | | ⚠ Người ký phải có thẩm quyền | ⚠ quản lý dự án không phải lúc nào cũng có | | ⚠ Ảnh hưởng tới dòng tiền và nghĩa vụ thanh toán | | | ⚠ Phải giữ vết đầy đủ để kiểm toán | | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ mọi sửa đổi hợp đồng đều phải BẰNG VĂN BẢN và do NGƯỜI CÓ THẨM QUYỀN ký — đây là một trong số ít quy tắc trong quản lý dự án gần như không có ngoại lệ |

Từ khoá nhận diện:

"cập nhật thoả thuận với nhà cung cấp" → ⚠ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI HỢP ĐỒNG "chỉ ảnh hưởng ngân sách nội bộ" → ⚠ kiểm soát thay đổi chi phí "ký hợp đồng mới" → ⚠ quá nặng, chỉ cần phụ lục sửa đổi "bản ghi nhớ hai bên ký" → ⚠ bỏ qua quy trình chính thức

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn quy định sửa đổi theo thủ tục nào | ⚠ đọc điều khoản đó trước khi cần dùng | | Ai trong tổ chức được ký phụ lục sửa đổi | | | Có thoả thuận miệng nào đang được thực hiện mà chưa có giấy tờ không | |

Và điều mà một quy trình sửa hợp đồng có kỷ luật bảo vệ: không phải là sự cẩn thận vì hình thức, mà là việc sáu tháng nữa cả hai bên vẫn đọc được cùng một câu trả lời cho câu hỏi ai đã đồng ý điều gì, vào ngày nào.

Câu 297 Process
The process of baseline variances, documented variance management plans, and a proven method to correct actions in the project plan are all part of which process?
  1. A Change management
  2. B Integrated change control
  3. C Change control system
  4. D Scope change control
Xem giải thích

Đáp án

B — KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP (integrated change control).

Vì sao đúng

⚠ Ba yếu tố trong đề đều thuộc quy trình này: | Yếu tố | Vai trò trong kiểm soát thay đổi tích hợp | |---|---| | ⚠ SAI LỆCH SO VỚI ĐƯỜNG CƠ SỞ | ⚠ tín hiệu cho biết cần xem xét thay đổi | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ SAI LỆCH đã được viết ra | ⚠ quy định ngưỡng nào thì phải hành động | | ⚠ PHƯƠNG PHÁP đã được kiểm chứng để đưa ra hành động khắc phục | ⚠ quy trình xử lý có kỷ luật | | ⚠ Tất cả nằm trong KẾ HOẠCH DỰ ÁN | ⚠ đúng phạm vi của quy trình tích hợp | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là quy trình bao trùm mọi thay đổi của dự án |

⚠ Kiểm soát thay đổi tích hợp là quy trình DUY NHẤT có quyền phê duyệt hoặc từ chối một thay đổi ⚠ — ⚠ mọi hệ thống kiểm soát chuyên biệt đều chảy về đây.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hệ thống kiểm soát thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tên gọi gần như trùng, và bản thân hệ thống kiểm soát thay đổi cũng chứa biểu mẫu, quy trình và cách theo dõi: ⚠ nhưng ⚠ "hệ thống" là CÔNG CỤ nằm bên trong quy trình, còn câu hỏi hỏi tên của QUY TRÌNH ⚠ — ⚠ hệ thống cung cấp thủ tục và biểu mẫu; quy trình là toàn bộ chuỗi từ tiếp nhận, phân tích tác động, phê duyệt tới cập nhật đường cơ sở; ⚠ đề nhắc tới cả sai lệch, cả kế hoạch, cả hành động khắc phục — phạm vi đó rộng hơn một hệ thống.

  • A (quản lý thay đổi) — ⚠ thuật ngữ này trong ngữ cảnh PMI thường chỉ QUẢN LÝ THAY ĐỔI TỔ CHỨC: việc giúp con người chấp nhận cái mới; ⚠ liên hệ #26745 cùng lô.

  • D (kiểm soát thay đổi phạm vi) — ⚠ chỉ là một phần, hẹp hơn nhiều; ⚠ đề nói về đường cơ sở nói chung, không riêng phạm vi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26738 cùng lô (kiểm soát thay đổi hợp đồng), ⚠ #26761 cùng lô (thay đổi đã duyệt được THỰC HIỆN ở quy trình nào), ⚠ #26710 lô 199 (thành phần ban kiểm soát thay đổi), ⚠ #26690 lô 199 (quản lý cấu hình), ⚠ #26779 cùng lô (hiến chương đội không cần qua kiểm soát thay đổi).

⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP — dòng chảy của một yêu cầu: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Yêu cầu thay đổi được nêu | ⚠ từ bất kỳ đâu: đội, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý | | ⚠ 2. Ghi vào SỔ NHẬT KÝ THAY ĐỔI | ⚠ mọi yêu cầu đều được ghi, kể cả yêu cầu sẽ bị từ chối | | ⚠ 3. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro, nguồn lực | | ⚠ 4. Ban kiểm soát thay đổi quyết định | ⚠ duyệt, từ chối, hoặc hoãn — liên hệ #26710 lô 199 | | ⚠ 5. Cập nhật KẾ HOẠCH và ĐƯỜNG CƠ SỞ nếu duyệt | | | ⚠ 6. THỰC HIỆN ở quy trình thực thi phù hợp | ⚠ liên hệ #26761 cùng lô | | ⚠ 7. Thông báo cho các bên liên quan | | | ⚠ Nguyên tắc quan trọng nhất | ⚠ KHÔNG ai được thực hiện một thay đổi trước khi nó được duyệt — kể cả khi thay đổi đó rõ ràng là tốt, liên hệ #26746 cùng lô |

⚠ Phân tích sai lệch — cầu nối giữa giám sát và thay đổi: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ SAI LỆCH (variance) | ⚠ khác biệt giữa kế hoạch và thực tế | | ⚠ NGƯỠNG SAI LỆCH | ⚠ mức được phép trước khi phải hành động — ghi trong kế hoạch | | ⚠ HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC | ⚠ đưa hiệu năng tương lai trở lại đúng kế hoạch | | ⚠ HÀNH ĐỘNG PHÒNG NGỪA | ⚠ ngăn sai lệch xảy ra | | ⚠ SỬA LỖI (defect repair) | ⚠ sửa một sản phẩm bị lỗi | | ⚠ Vì sao ngưỡng phải đặt trước | ⚠ không có ngưỡng thì mọi sai lệch đều thành chủ đề tranh luận, và người ta sẽ tranh luận đúng vào lúc bận nhất — đặt ngưỡng trước biến một cuộc tranh cãi thành một quyết định đã có sẵn |

⚠ Ba khái niệm rất hay bị lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP | ⚠ QUY TRÌNH xử lý mọi thay đổi của dự án — ĐÁP ÁN | | ⚠ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ CÔNG CỤ: biểu mẫu, thủ tục, phần mềm theo dõi | | ⚠ QUẢN LÝ THAY ĐỔI TỔ CHỨC | ⚠ giúp CON NGƯỜI chấp nhận cái mới — liên hệ #26745 cùng lô | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "đối tượng là gì": ĐƯỜNG CƠ SỞ của dự án → kiểm soát thay đổi tích hợp; BIỂU MẪU và THỦ TỤC → hệ thống; SỰ CHẤP NHẬN của con người → quản lý thay đổi tổ chức |

Từ khoá nhận diện:

"sai lệch đường cơ sở + kế hoạch quản lý sai lệch + hành động khắc phục" → ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP "biểu mẫu, thủ tục, phần mềm theo dõi" → ⚠ hệ thống kiểm soát thay đổi "giúp người ta chấp nhận cái mới" → ⚠ quản lý thay đổi tổ chức "chỉ riêng phạm vi" → ⚠ kiểm soát thay đổi phạm vi, hẹp hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ngưỡng sai lệch được ghi ra không | | | Mọi yêu cầu thay đổi có được ghi vào nhật ký không | ⚠ kể cả những cái bị từ chối | | Có thay đổi nào đang được thực hiện mà chưa qua duyệt không | |

Và điều mà một quy trình kiểm soát thay đổi tử tế thật sự mang lại: không phải sự chậm chạp mà nhiều người sợ, mà là khả năng nói "được" một cách có căn cứ — vì lần này bạn biết chính xác câu trả lời ấy sẽ tốn bao nhiêu.

Câu 298 Process
Kathy is a new developer on a project in its fifth iteration, has a velocity of 98 story points, and is under substantial pressure from stakeholders to provide deliverables. During a recent team meeting, Kathy suggests removing the code review from each item to speed up development. What is her scrum master likely to say or do in response to this idea?
  1. A The scrum master will likely suggest scheduling a spike to explore the idea.
  2. B The scrum master will likely say to assign a senior developer to explore the idea.
  3. C The scrum master will likely state to write it up and submit a proposal to the product owner.
  4. D The scrum master will likely explain to Kathy that code reviews help ensure higher quality, which helps avoid costly rework.
Xem giải thích

Đáp án

D — SCRUM MASTER SẼ GIẢI THÍCH RẰNG RÀ SOÁT MÃ GIÚP BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG CAO HƠN, NHỜ ĐÓ TRÁNH ĐƯỢC VIỆC PHẢI LÀM LẠI TỐN KÉM.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là phản ứng đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kathy là người MỚI | ⚠ cô chưa biết vì sao đội đặt ra thực hành này | | ⚠ Rà soát mã thường nằm trong ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ bỏ nó là bỏ một cam kết chất lượng của cả đội | | ⚠ Áp lực từ bên liên quan là bối cảnh, không phải lý do bỏ chất lượng | ⚠ cắt chất lượng để chạy nhanh là ảo giác tốc độ | | ⚠ Scrum master có vai trò HUẤN LUYỆN đội về thực hành | ⚠ giải thích LÝ DO chứ không ra lệnh | | ⚠ Lỗi phát hiện muộn tốn hơn nhiều lần | ⚠ liên hệ #26741 cùng lô | | ⚠ Kết luận | ⚠ dạy cho người mới hiểu vì sao thực hành đó tồn tại |

⚠ Vì sao "nhanh hơn" là ảo giác: ⚠ bỏ rà soát mã tiết kiệm được vài giờ hôm nay và tạo ra lỗi phải sửa trong nhiều ngày ở vòng lặp sau ⚠ — ⚠ tổng thời gian tăng lên, chỉ có điều phần tăng thêm nằm ở chỗ khó nhìn thấy hơn.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đề nghị lập một spike để khám phá ý tưởng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ spike là công cụ agile thật, dùng để nghiên cứu một câu hỏi chưa rõ, và việc "thử nghiệm ý tưởng của thành viên" nghe rất tôn trọng: ⚠ nhưng ⚠ spike dành cho các câu hỏi KỸ THUẬT CHƯA CÓ CÂU TRẢ LỜI ⚠ — ⚠ tác dụng của rà soát mã không phải câu hỏi mở: nó là một trong những thực hành được nghiên cứu kỹ nhất trong ngành; ⚠ dùng spike ở đây là tiêu thời gian của đội để chứng minh lại một điều đã biết.

  • B (giao cho một lập trình viên kỳ cựu khám phá ý tưởng) — ⚠ cùng vấn đề với A, thêm việc chiếm thời gian của người giỏi nhất.

  • C (bảo cô viết đề xuất gửi chủ sản phẩm) — ⚠ sai người; ⚠ chủ sản phẩm quyết định LÀM GÌ, còn cách đội làm việc và định nghĩa hoàn thành thuộc về ĐỘI.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26741 cùng lô (làm lại vì lỗi lọt ra ngoài), ⚠ #26748 cùng lô (định nghĩa hoàn thành), ⚠ #26695 lô 199 (TDD), ⚠ #26728 lô 199 (tái cấu trúc), ⚠ #26639 lô 198 (lỗi thoát ra ngoài).

⚠ CHI PHÍ SỬA LỖI theo thời điểm phát hiện: | Phát hiện ở đâu | Chi phí tương đối | |---|---| | ⚠ Khi rà soát mã | ⚠ thấp nhất — người viết còn nhớ rõ, sửa vài phút | | ⚠ Khi kiểm thử đơn vị | ⚠ thấp | | ⚠ Khi kiểm thử tích hợp | ⚠ trung bình — phải tìm xem lỗi ở đâu | | ⚠ Khi nghiệm thu | ⚠ cao — ảnh hưởng tiến độ, phải làm lại | | ⚠ Sau khi lên môi trường thật | ⚠ cao nhất — cộng thêm tổn hại uy tín và chi phí khắc phục dữ liệu | | ⚠ Kết luận | ⚠ rà soát mã là ĐIỂM RẺ NHẤT trong toàn chuỗi để bắt lỗi — bỏ nó là dời việc tìm lỗi sang những điểm đắt hơn, liên hệ #26679 lô 198 về chi phí ngăn ngừa và thẩm định |

⚠ Rà soát mã còn cho gì ngoài việc bắt lỗi: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lan truyền kiến thức trong đội | ⚠ đặc biệt quan trọng với người mới như Kathy | | ⚠ Giữ mã thống nhất về phong cách | ⚠ ai cũng bảo trì được | | ⚠ Giảm rủi ro phụ thuộc một người | ⚠ ít nhất hai người hiểu mỗi phần | | ⚠ Cơ hội cố vấn tự nhiên | ⚠ liên hệ #26719 lô 199 | | ⚠ Điều đáng nói với Kathy | ⚠ chính người MỚI là người hưởng lợi nhiều nhất từ rà soát mã — nó là cách nhanh nhất để cô học được cách làm của đội và xây được lòng tin, thứ mà việc giao hàng nhanh không mua được |

⚠ Scrum master nên nói chuyện với Kathy thế nào: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Ghi nhận mối lo về áp lực tiến độ là có thật | ⚠ gạt ý kiến của người mới | | ⚠ Giải thích LÝ DO đằng sau thực hành | ⚠ chỉ nói "đây là quy định của đội" | | ⚠ Dùng dữ liệu của chính đội nếu có | ⚠ viện dẫn lý thuyết chung chung | | ⚠ Hỏi xem áp lực thật đến từ đâu | ⚠ bỏ qua nguyên nhân gốc | | ⚠ Việc quan trọng hơn cần làm | ⚠ áp lực từ bên liên quan mới là vấn đề thật — scrum master nên BẢO VỆ đội khỏi áp lực đó, chứ không để đội tự tìm cách xoay xở bằng việc cắt bớt chất lượng, liên hệ #26674 lô 198 |

Từ khoá nhận diện:

"bỏ bớt thực hành chất lượng để chạy nhanh" → ⚠ GIẢI THÍCH VÌ SAO KHÔNG NÊN "lập spike" → ⚠ dành cho câu hỏi kỹ thuật chưa có lời giải "gửi đề xuất cho chủ sản phẩm" → ⚠ sai người, cách làm việc thuộc về đội nguyên tắc nền → ⚠ cắt phạm vi thì được, cắt chất lượng thì không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Định nghĩa hoàn thành của đội bạn có rà soát mã không | | | Khi bị ép tiến độ, thứ đầu tiên bị cắt trong đội bạn là gì | ⚠ câu trả lời nói lên rất nhiều | | Người mới trong đội có biết vì sao các thực hành tồn tại không | |

Và điều mà một đề xuất thẳng thắn của người mới thật sự có ích: nó buộc cả đội phải nói ra lý do của những việc mình vẫn làm theo thói quen — và một thực hành không giải thích nổi lý do thì đúng là nên xem lại.

Câu 299 Process
Jeffrey is the scrum master for a project which is just finishing its second iteration. During the first iteration, the project team noted that several deliverables required rework after they were deployed. This has cost the project team time to solve, but they have not yet found the problem's source. What should Jeffrey do next?
  1. A Do nothing. The project team will figure it out as they go.
  2. B Cancel the next iteration and have the team focus on finding the problem.
  3. C Consult with the project's product owner about solutions.
  4. D Build time into the next iteration to identify the source of the problem.
Xem giải thích

Đáp án

D — DÀNH THỜI GIAN TRONG VÒNG LẶP TIẾP THEO ĐỂ TÌM NGUỒN GỐC CỦA VẤN ĐỀ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề LẶP LẠI ở nhiều sản phẩm bàn giao | ⚠ có nguyên nhân hệ thống, không phải sự cố lẻ | | ⚠ Đội CHƯA tìm ra nguồn gốc | ⚠ nên cần thời gian dành riêng để điều tra | | ⚠ Việc làm lại ĐANG tiêu thời gian của đội | ⚠ không sửa gốc thì còn tiêu tiếp | | ⚠ Đưa vào vòng lặp tới nghĩa là nó có CHỖ trong kế hoạch | ⚠ được ước lượng, được nhìn thấy, không phải việc làm lén | | ⚠ Dự án mới ở vòng lặp thứ hai | ⚠ sửa bây giờ thì còn rẻ | | ⚠ Kết luận | ⚠ coi việc tìm nguyên nhân gốc là công việc thật và lên kế hoạch cho nó |

⚠ Đây chính là tinh thần "kiểm tra và thích ứng": ⚠ buổi hồi cứu nhận ra vấn đề, còn vòng lặp tiếp theo dành nguồn lực để xử lý ⚠ — ⚠ một hành động cải tiến chỉ có giá trị khi nó được đưa vào kế hoạch với thời gian thật.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (huỷ vòng lặp tiếp theo để cả đội tập trung tìm vấn đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó thể hiện sự nghiêm túc với vấn đề chất lượng, và "dừng dây chuyền để sửa lỗi" là một nguyên tắc có thật trong sản xuất tinh gọn: ⚠ nhưng ⚠ nó là phản ứng THÁI QUÁ với quy mô vấn đề hiện tại — dự án mới ở vòng lặp thứ hai và vấn đề đang tiêu thời gian chứ chưa làm dự án tê liệt ⚠ — ⚠ huỷ cả một vòng lặp là dừng mọi giá trị giao cho khách trong bốn tuần; ⚠ huỷ sprint là quyền của CHỦ SẢN PHẨM và chỉ dùng khi mục tiêu sprint đã mất hoàn toàn ý nghĩa.

  • C (hỏi chủ sản phẩm về giải pháp) — ⚠ sai người; ⚠ đây là vấn đề KỸ THUẬT và QUY TRÌNH của đội, không phải vấn đề về giá trị sản phẩm.

  • A (không làm gì, đội sẽ tự hiểu ra) — ⚠ bỏ mặc; ⚠ đội đã trải qua một vòng lặp mà chưa tìm ra, kỳ vọng họ tự tìm ra trong lúc vẫn chạy hết công suất là phi thực tế.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26740 cùng lô (rà soát mã giúp tránh làm lại), ⚠ #26639 lô 198 (lỗi thoát ra ngoài), ⚠ #26754 cùng lô và ⚠ #26757 cùng lô (biểu đồ Pareto và biểu đồ kiểm soát — công cụ tìm nguyên nhân), ⚠ #26704 lô 199 (hồi cứu sinh ra hành động cải tiến), ⚠ #26648 lô 198 (phát hiện và xử lý sớm).

⚠ Jeffrey nên tổ chức việc điều tra thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đưa vào tồn đọng vòng lặp như một hạng mục có ước lượng | ⚠ để nó không bị lấn át bởi việc làm tính năng | | ⚠ Thu thập DỮ LIỆU về các lần làm lại | ⚠ loại lỗi gì, ở giai đoạn nào, ai phát hiện | | ⚠ Dùng biểu đồ PARETO để tìm nhóm lỗi lớn nhất | ⚠ liên hệ #26754 cùng lô | | ⚠ Dùng biểu đồ XƯƠNG CÁ để tìm nguyên nhân gốc | ⚠ liên hệ #26656 lô 198 | | ⚠ Hỏi NĂM LẦN TẠI SAO | | | ⚠ Đưa biện pháp phòng ngừa vào định nghĩa hoàn thành | ⚠ liên hệ #26748 cùng lô | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ điều tra phải có THỜI GIAN ĐƯỢC PHÂN BỔ và có KẾT QUẢ MONG ĐỢI — "khi nào rảnh thì tìm hiểu" là cách chắc chắn nhất để vấn đề còn nguyên ở vòng lặp thứ mười |

⚠ Các nguyên nhân thường gặp của việc phải làm lại sau khi triển khai: | Nguyên nhân | Dấu hiệu | |---|---| | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH quá lỏng | ⚠ hạng mục được coi là xong khi chưa kiểm thử đủ — liên hệ #26748 cùng lô | | ⚠ Thiếu kiểm thử tự động | ⚠ lỗi hồi quy tái xuất hiện | | ⚠ Môi trường kiểm thử khác môi trường thật | ⚠ chạy tốt ở máy mình, hỏng khi triển khai | | ⚠ Yêu cầu chưa rõ ràng | ⚠ làm đúng thứ được mô tả nhưng sai thứ người ta cần | | ⚠ Tiêu chí nghiệm thu không được viết ra | | | ⚠ Vì sao cần dữ liệu chứ không cần đoán | ⚠ năm nguyên nhân trên dẫn tới năm cách chữa hoàn toàn khác nhau — và đội đã mất một vòng lặp đoán mà chưa ra, đó là lý do lần này cần một cuộc điều tra có phương pháp |

⚠ Khi nào thì HUỶ một sprint là đúng: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỤC TIÊU SPRINT đã mất hoàn toàn ý nghĩa | ⚠ ví dụ: thị trường đổi, sản phẩm bị dừng | | ⚠ Chỉ CHỦ SẢN PHẨM có quyền huỷ | ⚠ không phải scrum master | | ⚠ Rất hiếm trong thực tế | | | ⚠ Vì sao không áp dụng ở đây | ⚠ mục tiêu sprint vẫn còn nguyên giá trị; vấn đề chất lượng đang gây tốn kém nhưng không làm mục tiêu vô nghĩa — nên cách đúng là dành một phần năng lực, không phải bỏ cả vòng lặp |

Từ khoá nhận diện:

"vấn đề lặp lại, chưa tìm ra nguyên nhân" → ⚠ DÀNH THỜI GIAN TRONG VÒNG LẶP TỚI để điều tra "huỷ sprint" → ⚠ chỉ khi mục tiêu sprint mất ý nghĩa, và chỉ chủ sản phẩm quyết "hỏi chủ sản phẩm về giải pháp kỹ thuật" → ⚠ sai người "đội sẽ tự hiểu ra" → ⚠ bỏ mặc, gần như luôn sai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có dữ liệu về các lần phải làm lại không | | | Hành động cải tiến của vòng trước có được ước lượng và đưa vào kế hoạch không | | | Việc điều tra nguyên nhân trong đội bạn là công việc hay là việc làm thêm | |

Và điều mà việc dành hẳn một khoảng thời gian có tên trong vòng lặp thể hiện: đội đã ngừng coi việc làm lại là chi phí bình thường của công việc, và bắt đầu coi nó là một vấn đề có nguyên nhân và có thể sửa được.

Câu 300 People
Manny is Scrum Master for his organization, and all team members, including the product owner, are working remotely. Leading a virtual project team has challenges, but Manny feels confident the team can succeed even though they are not co-located. For his team to be effective, Manny wants to ensure that the team has good communication, coordination, relationship-building, and cohesion. Manny requires the team to meet via video conference at the beginning of each workday for 15 minutes to achieve these goals. Which of the following would likely not be included in the daily meeting?
  1. A Action items to be completed today.
  2. B Discuss resolution to employee issues related to a project activity.
  3. C Catch up on non-work events and share lighthearted humor.
  4. D Review tasks just competed, current agenda, and roadblocks.
Xem giải thích

Đáp án

B — THẢO LUẬN CÁCH GIẢI QUYẾT MỘT VẤN ĐỀ NHÂN SỰ LIÊN QUAN TỚI MỘT HOẠT ĐỘNG CỦA DỰ ÁN.

Vì sao đúng

⚠ Câu hỏi phủ định — soi từng phương án: | Phương án | Có thuộc buổi họp hằng ngày không | |---|---| | ⚠ A — các việc sẽ làm hôm nay | ⚠ CÓ — một trong ba câu hỏi kinh điển | | ⚠ B — GIẢI QUYẾT vấn đề nhân sự | ⚠ KHÔNG — ĐÁP ÁN | | ⚠ C — chuyện ngoài công việc, một chút hài hước | ⚠ CÓ — Manny nêu rõ mục tiêu XÂY DỰNG QUAN HỆ và GẮN KẾT | | ⚠ D — việc vừa hoàn thành, chương trình hôm nay, vật cản | ⚠ CÓ — đúng cấu trúc buổi họp đứng |

⚠ Vì sao B bị loại: ⚠ buổi họp đứng là nơi NÊU vật cản, không phải nơi GIẢI QUYẾT chúng ⚠ — ⚠ giải quyết một vấn đề nhân sự cần thời gian, cần sự riêng tư và chỉ liên quan tới vài người; ⚠ đưa nó vào 15 phút chung là vừa phá khung giờ, vừa buộc cả đội ngồi nghe chuyện không liên quan tới họ, vừa đặt người trong cuộc vào tình thế khó xử.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (bắt kịp chuyện ngoài công việc và chia sẻ chút hài hước) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ theo sách vở, buổi họp đứng chỉ nên xoay quanh ba câu hỏi về công việc, nên nội dung "ngoài công việc" nghe như thứ cần loại: ⚠ nhưng ⚠ đề nói RẤT rõ rằng Manny lập buổi họp này với bốn mục tiêu: giao tiếp, phối hợp, XÂY DỰNG QUAN HỆ và GẮN KẾT ⚠ — ⚠ với đội làm việc từ xa hoàn toàn, vài phút trò chuyện phi công việc chính là thứ thay thế cho những cuộc gặp tình cờ ở hành lang; ⚠ đọc kỹ mục tiêu mà đề đã nêu thì phương án này rõ ràng thuộc về buổi họp.

  • A và D — ⚠ đều là nội dung lõi của buổi họp đứng; ⚠ việc đã làm, việc sẽ làm, vật cản.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26649 lô 198 (họp video thường xuyên cho đội phân tán), ⚠ #26692 lô 199 (chọn kênh giàu cho việc phức tạp), ⚠ #26753 cùng lô (theo sát để bảo đảm thông tin được hiểu), ⚠ #26618 lô 197 (đồng địa điểm và đội ảo), ⚠ #26698 lô 199 (gặp riêng để xử lý vấn đề cá nhân).

⚠ HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY — nên và không nên: | Nên có | Không nên có | |---|---| | ⚠ Việc đã hoàn thành từ hôm qua | ⚠ giải quyết vấn đề chi tiết — chuyển sang cuộc họp sau | | ⚠ Việc sẽ làm hôm nay | ⚠ báo cáo tình trạng cho quản lý | | ⚠ VẬT CẢN — nêu ra, không giải quyết | ⚠ thảo luận kỹ thuật sâu | | ⚠ Vài phút kết nối con người (với đội từ xa) | ⚠ xử lý mâu thuẫn cá nhân — ĐÁP ÁN | | ⚠ Giữ trong 15 phút | ⚠ kéo dài thành cuộc họp lớn | | ⚠ Quy ước hữu ích | ⚠ ghi các chủ đề cần bàn sâu vào một "bãi đỗ xe" rồi xử lý ngay sau buổi họp với ĐÚNG những người liên quan — nó giữ được cả sự ngắn gọn lẫn việc không bỏ sót |

⚠ Vì sao đội từ xa cần phần kết nối con người: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không có cuộc gặp tình cờ ở hành lang hay quán cà phê | ⚠ thứ đội cùng chỗ có được miễn phí | | ⚠ Lòng tin xây từ những tương tác nhỏ, lặp lại | ⚠ liên hệ #26537 lô 196 — tin cậy là tầng nền | | ⚠ Người ta hỏi nhau dễ hơn khi đã quen mặt quen giọng | ⚠ và một đội dám hỏi nhau thì ít bị kẹt | | ⚠ Bật hình giúp đọc được trạng thái của nhau | ⚠ liên hệ #26692 lô 199 | | ⚠ Cân bằng cần giữ | ⚠ vài phút, không phải mười phút — mục tiêu là giữ quan hệ sống chứ không phải biến buổi họp đứng thành buổi trò chuyện; và đúng thứ tự: công việc trước, hoặc kết nối vài phút đầu rồi vào việc |

⚠ Manny nên xử lý vấn đề nhân sự ở đâu: | Nơi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cuộc gặp RIÊNG một–một | ⚠ liên hệ #26698 lô 199 — huấn luyện | | ⚠ Cuộc họp riêng với các bên liên quan trực tiếp | ⚠ ngay sau buổi họp đứng nếu gấp | | ⚠ Buổi hồi cứu nếu là vấn đề về cách làm việc chung | ⚠ liên hệ #26704 lô 199 | | ⚠ Với quản lý chức năng nếu vượt thẩm quyền đội | ⚠ liên hệ #26680 lô 198 | | ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ nêu tên và mổ xẻ vấn đề của một người trước cả đội — nó không giải quyết được gì và làm mọi người khác học được rằng nói ra khó khăn của mình là việc nguy hiểm |

Từ khoá nhận diện:

"giải quyết vấn đề nhân sự trong họp đứng" → ⚠ KHÔNG thuộc buổi họp này "nêu vật cản" → ⚠ CÓ — nhưng chỉ nêu, không giải quyết tại chỗ "vài phút kết nối, đội từ xa" → ⚠ CÓ, khi mục tiêu buổi họp bao gồm gắn kết đọc kỹ MỤC TIÊU mà đề nêu → ⚠ nó quyết định phương án nào thuộc về buổi họp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp đứng của bạn kéo dài bao lâu thật sự | | | Vật cản nêu ra có được xử lý sau đó không | ⚠ nêu mà không ai theo thì đội sẽ ngừng nêu | | Đội từ xa của bạn có kênh nào để trò chuyện phi công việc không | |

Và điều mà mười lăm phút mỗi sáng của một đội hoàn toàn từ xa thật sự tạo ra: không phải là bản cập nhật tiến độ — cái đó bảng công việc đã hiển thị rồi — mà là cảm giác vẫn đang cùng làm việc với những con người cụ thể chứ không phải với một hàng tên trong danh sách.