Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Information radiators
- B Definition of done
- C Key performance indicators
- D Risk assessment
Xem giải thích
Đáp án
C — CHỈ SỐ HIỆU NĂNG CHÍNH (Key Performance Indicators, KPI).
Vì sao đúng
⚠ Đọc thẳng từ đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ "các CHỈ SỐ CỤ THỂ phải đạt được để dự án THÀNH CÔNG" | ⚠ định nghĩa của KPI | | ⚠ Xác định trong giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ KPI phải được đặt trước khi đo | | ⚠ Thoả thuận với ĐỘI và được NHÀ TÀI TRỢ đồng ý | ⚠ KPI phải được các bên nhất trí thì mới có giá trị | | ⚠ Nằm trong tuyên bố phạm vi dự án | ⚠ KPI thường gắn với tiêu chí thành công của dự án | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ số đo mức độ đạt mục tiêu = KPI |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (định nghĩa hoàn thành — definition of done) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một bộ tiêu chí được cả đội thống nhất trước, cũng dùng để phán xét "đã xong hay chưa": ⚠ nhưng ⚠ định nghĩa hoàn thành áp cho TỪNG HẠNG MỤC CÔNG VIỆC — đã viết kiểm thử chưa, đã rà soát mã chưa, đã cập nhật tài liệu chưa ⚠ — ⚠ còn KPI đo mức độ THÀNH CÔNG của cả dự án so với mục tiêu; ⚠ hai thứ khác nhau về PHẠM VI ÁP DỤNG: một cái cho hạng mục, một cái cho dự án; ⚠ liên hệ #26651 lô 198.
-
A (bảng thông tin trực quan — information radiator) — ⚠ là CÁCH TRÌNH BÀY thông tin, không phải bản thân chỉ số; ⚠ liên hệ #26714 cùng lô.
-
D (đánh giá rủi ro) — ⚠ nói về khả năng và tác động của sự kiện bất định; ⚠ khác hẳn chủ đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26714 cùng lô (bảng thông tin trực quan — nơi KPI được hiển thị), ⚠ #26651 lô 198 (định nghĩa hoàn thành), ⚠ #26654 lô 198 (phép đo chất lượng), ⚠ #26662 lô 198 (hiểu chung về tiêu chí thành công), ⚠ #26723 cùng lô (nhận diện nhu cầu và giá trị).
⚠ KPI TỐT phải có gì — bộ tiêu chí SMART: | Tiêu chí | Nội dung | Ví dụ xấu → tốt | |---|---|---| | ⚠ CỤ THỂ (specific) | ⚠ nói rõ đo cái gì | ⚠ "chất lượng tốt" → "dưới 5 lỗi nghiêm trọng khi phát hành" | | ⚠ ĐO ĐƯỢC (measurable) | ⚠ có con số và cách đo | ⚠ "khách hài lòng" → "điểm hài lòng ≥ 8/10" | | ⚠ KHẢ THI (achievable) | ⚠ đạt được với nguồn lực có | | | ⚠ LIÊN QUAN (relevant) | ⚠ gắn với mục tiêu kinh doanh | | | ⚠ CÓ THỜI HẠN (time-bound) | ⚠ đo vào lúc nào | ⚠ dự án 20 tuần thì phải nói đo ở tuần nào | | ⚠ Sai lầm hay gặp | ⚠ đặt quá nhiều KPI — quá mười chỉ số thì không còn chỉ số nào là "chính" nữa, và đội sẽ tự chọn cái nào để quan tâm |
⚠ Phân biệt bốn khái niệm hay lẫn trong đề PMP: | Khái niệm | Áp cho | Ai đặt | |---|---|---| | ⚠ KPI | ⚠ cả DỰ ÁN hoặc sản phẩm — ĐÁP ÁN | ⚠ đội + nhà tài trợ + bên liên quan | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ từng HẠNG MỤC công việc | ⚠ đội thống nhất | | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU | ⚠ từng SẢN PHẨM BÀN GIAO | ⚠ khách hàng — liên hệ #26686 cùng lô | | ⚠ PHÉP ĐO CHẤT LƯỢNG | ⚠ thuộc tính chất lượng cụ thể | ⚠ kế hoạch chất lượng — liên hệ #26654 lô 198 | | ⚠ Cách phân biệt nhanh | ⚠ hỏi "đo cái gì": dự án thành công hay không → KPI; một hạng mục đã xong chưa → định nghĩa hoàn thành; khách có nhận không → tiêu chí nghiệm thu |
⚠ KPI cho dự án 20 tuần của Kelly có thể là gì: | Nhóm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Tiến độ | ⚠ hoàn thành trong 20 tuần; chỉ số SPI ≥ 0,95 | | ⚠ Chi phí | ⚠ trong ngân sách; chỉ số CPI ≥ 0,95 — liên hệ #26559 lô 196 | | ⚠ Chất lượng | ⚠ số lỗi phát hiện sau khi bàn giao dưới ngưỡng | | ⚠ Phạm vi | ⚠ 100% yêu cầu bắt buộc được nghiệm thu | | ⚠ Bên liên quan | ⚠ điểm hài lòng của người dùng | | ⚠ Lợi ích | ⚠ chỉ số kinh doanh mà dự án hứa cải thiện | | ⚠ Điều thường bị bỏ quên | ⚠ KPI về LỢI ÍCH thường chỉ đo được SAU khi dự án đóng — cần ghi rõ ai sẽ đo và đo lúc nào, nếu không thì không ai biết dự án có thật sự thành công hay chỉ là hoàn thành đúng hạn |
Từ khoá nhận diện:
"chỉ số phải đạt để dự án thành công" → ⚠ KPI "tiêu chí để một hạng mục được coi là xong" → ⚠ định nghĩa hoàn thành "điều kiện khách hàng chấp nhận sản phẩm" → ⚠ tiêu chí nghiệm thu "cách hiển thị thông tin" → ⚠ bảng thông tin trực quan
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có bao nhiêu KPI | ⚠ nhiều hơn mười thì hãy chọn lại | | Mỗi KPI có người chịu trách nhiệm đo không | | | Nhà tài trợ có đồng ý bằng văn bản với bộ KPI đó không | |
Và điều mà việc chốt KPI ngay từ khâu lập kế hoạch tránh được: cuộc tranh luận ở tuần thứ hai mươi về việc dự án này rốt cuộc có thành công hay không — một cuộc tranh luận mà không ai thắng nếu tiêu chí chưa từng được viết ra.
- A Information radiators
- B Agile status reports
- C Risk reduction mechanisms
- D Wireframes
Xem giải thích
Đáp án
A — BẢNG THÔNG TIN TRỰC QUAN (information radiators).
Vì sao đúng
⚠ Ba thứ Walter treo lên tường đều là bảng thông tin trực quan: | Vật | Truyền tải gì | |---|---| | ⚠ Thẻ ghi ai đang làm việc gì | ⚠ phân công và tình trạng công việc | | ⚠ Danh sách hạng mục trong vòng lặp hiện tại | ⚠ phạm vi cam kết của vòng lặp | | ⚠ Biểu đồ burndown | ⚠ công việc còn lại — liên hệ #26729 cùng lô | | ⚠ Đặt ở nơi ai đi qua cũng thấy | ⚠ đó chính là chữ "toả ra" trong tên gọi | | ⚠ Kết luận | ⚠ thông tin được trưng bày công khai, cập nhật liên tục, không cần ai hỏi mới biết |
⚠ Ý tưởng nền: ⚠ thông tin phải TỰ TÌM TỚI người cần, thay vì người cần phải đi hỏi ⚠ — ⚠ một bảng treo tường thay thế được rất nhiều câu hỏi "dự án đến đâu rồi" và rất nhiều báo cáo tình trạng viết tay.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (báo cáo tình trạng agile) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cả hai đều truyền đạt tình trạng dự án, và nội dung có thể trùng nhau gần hết: ⚠ nhưng ⚠ báo cáo là tài liệu ĐẨY định kỳ tới một danh sách người nhận, còn bảng thông tin trực quan là thứ luôn hiện diện, luôn mới, ai muốn xem lúc nào cũng được ⚠ — ⚠ khác biệt nằm ở CÁCH thông tin tới người đọc, và agile cố ý chọn cách thứ hai vì nó rẻ hơn và trung thực hơn; ⚠ "báo cáo tình trạng agile" cũng không phải một thuật ngữ chuẩn.
-
C (cơ chế giảm rủi ro) — ⚠ minh bạch có giúp phát hiện vấn đề sớm, nhưng đó là tác dụng phụ; ⚠ tên gọi của những vật này không phải vậy.
-
D (wireframe) — ⚠ bản phác thảo bố cục giao diện; ⚠ hoàn toàn khác chủ đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26729 cùng lô (biểu đồ burndown truyền tải gì), ⚠ #26713 cùng lô (KPI — nội dung thường được hiển thị), ⚠ #26709 cùng lô (vận tốc), ⚠ #26667 lô 198 (bảo đảm tài liệu tiếp cận được), ⚠ #26649 lô 198 (đội phân tán).
⚠ BẢNG THÔNG TIN TRỰC QUAN — đặc điểm và ví dụ: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đặt ở nơi dễ thấy | ⚠ tường phòng làm việc, màn hình chung | | ⚠ Cập nhật liên tục, gần thời gian thực | ⚠ thông tin cũ còn tệ hơn không có | | ⚠ Đọc hiểu trong vài giây từ xa | ⚠ hình vẽ, màu sắc, chữ to | | ⚠ Không cần ai giải thích | | | ⚠ Ai cũng xem được, kể cả người ngoài đội | ⚠ minh bạch là mục đích, không phải rủi ro | | ⚠ Ví dụ thường gặp | ⚠ bảng Kanban, biểu đồ burndown và burnup, biểu đồ dòng tích luỹ, bảng vận tốc, danh sách vật cản, radar rủi ro, bảng "định nghĩa hoàn thành" |
⚠ Vì sao agile ưa bảng tường hơn công cụ điện tử: | Ưu điểm của bảng vật lý | Ưu điểm của công cụ điện tử | |---|---| | ⚠ Luôn trong tầm mắt, không cần mở ứng dụng | ⚠ đội phân tán xem được — liên hệ #26649 lô 198 | | ⚠ Cập nhật bằng tay tạo ra khoảnh khắc trao đổi | ⚠ tự động sinh biểu đồ, lưu lịch sử | | ⚠ Không ai "quên đăng nhập" | ⚠ tìm kiếm và liên kết được | | ⚠ Người đi ngang qua cũng nắm được tình hình | ⚠ không mất khi dọn phòng | | ⚠ Thực tế hiện nay | ⚠ phần lớn đội dùng công cụ điện tử nhưng chiếu lên một màn hình chung — giữ được tinh thần "toả ra" của bảng tường trong khi vẫn phục vụ người làm việc từ xa |
⚠ Dấu hiệu một bảng thông tin đã mất tác dụng: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không ai cập nhật quá hai ngày | ⚠ thông tin sai còn hại hơn không có | | ⚠ Phải giải thích mới hiểu | ⚠ quá phức tạp | | ⚠ Chỉ scrum master nhìn vào | ⚠ nó đã thành báo cáo cá nhân | | ⚠ Đội vẫn phải hỏi nhau tình trạng công việc | ⚠ bảng không phản ánh sự thật | | ⚠ Cách chữa | ⚠ để chính đội thiết kế bảng của họ và cập nhật nó trong buổi họp hằng ngày — bảng do người khác thiết kế hộ thường chết trong vòng vài tuần |
Từ khoá nhận diện:
"treo trên tường, ai cũng thấy, cập nhật liên tục" → ⚠ BẢNG THÔNG TIN TRỰC QUAN "báo cáo gửi định kỳ" → ⚠ kênh ĐẨY, khác về bản chất "burndown, bảng Kanban, danh sách vật cản" → ⚠ đều là bảng thông tin trực quan "wireframe" → ⚠ phác thảo giao diện, khác chủ đề
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người ngoài đội đi ngang có nắm được tình hình dự án không | | | Bảng của bạn được cập nhật lần cuối khi nào | | | Có ai vẫn phải hỏi bạn "dự án đến đâu rồi" không | ⚠ nếu có, bảng chưa làm đúng việc của nó |
Và điều mà một bức tường được sắp xếp tử tế thay thế được: phần lớn các cuộc họp cập nhật tình hình — vì thông tin đã ở đó từ trước khi có ai kịp hỏi.
- A Less Difficult Implementation, High Customer Value
- B Less Difficult Implementation, Low Customer Value
- C More Difficult Implementation, High Customer Value
- D More Difficult Implementation, Low Customer Value
Xem giải thích
Đáp án
D — KHÓ THỰC HIỆN HƠN, GIÁ TRỊ VỚI KHÁCH HÀNG THẤP (More Difficult Implementation, Low Customer Value).
Vì sao đúng
⚠ Đặt việc sơn bề mặt khuất lên ma trận hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | |---|---| | ⚠ ĐỘ KHÓ: CAO | ⚠ "khu vực khó với tới, tốn nhiều thời gian chuẩn bị, hút nguồn lực khỏi phần khác" | | ⚠ GIÁ TRỊ KHÁCH HÀNG: THẤP | ⚠ "những bề mặt khách hàng khó lòng nhìn thấy", "thuần tuý mang tính hình thức" | | ⚠ Kết luận trên ma trận | ⚠ ô khó nhiều – giá trị ít, tức là ô nên BỎ hoặc HOÃN CUỐI CÙNG | | ⚠ Sai lầm của Darnell | ⚠ anh nhầm "chất lượng cao nhất ở mọi chỗ" với "giá trị lớn nhất cho khách" — đó là hai thứ khác nhau |
⚠ Đây là hiện tượng THẾP VÀNG (gold plating): ⚠ làm nhiều hơn yêu cầu, tự cho là tốt hơn, trong khi khách hàng không nhận thêm giá trị nào và dự án phải trả chi phí thật.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (khó thực hiện hơn, giá trị khách hàng CAO) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó đúng nửa đầu — độ khó rõ ràng là cao — và ý định của Darnell thật sự là tăng giá trị cho khách hàng, nên rất dễ theo ý định thay vì theo kết quả: ⚠ nhưng ⚠ giá trị được xác định bởi KHÁCH HÀNG, không bởi ý định tốt của người làm ⚠ — ⚠ chính thành viên trong đội đã chỉ ra rằng khách sẽ không nhìn thấy các bề mặt đó; ⚠ quy tắc: giá trị đo bằng cảm nhận của người nhận, không đo bằng công sức của người làm.
-
A và B (dễ thực hiện hơn) — ⚠ sai ngay ở trục độ khó; ⚠ đề nói rõ khu vực khó với tới và tốn nhiều thời gian chuẩn bị.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bài trong bộ nguồn bị CẮT CỤT ở câu cuối ("…that painting them is a purely cosmet") ⚠ — ⚠ ý đầy đủ là "việc sơn chúng thuần tuý mang tính hình thức", và câu hỏi yêu cầu xếp công việc này vào ô nào của ma trận giá trị – công sức; ⚠ khoá đáp án giữ nguyên vì phần đề còn lại đã nêu đủ cả hai trục.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26711 cùng lô (sản phẩm khả dụng tối thiểu — thu hẹp về hạng mục lõi), ⚠ #26720 cùng lô (xếp ưu tiên tồn đọng), ⚠ #26723 cùng lô (nhận diện nhu cầu thật của khách), ⚠ #26717 cùng lô (sự hài lòng của khách hàng), ⚠ #26654 lô 198 (phép đo chất lượng).
⚠ MA TRẬN GIÁ TRỊ – CÔNG SỨC: | Ô | Đặc điểm | Làm gì | |---|---|---| | ⚠ Giá trị CAO – công sức THẤP | ⚠ quả ngọt trong tầm tay | ⚠ LÀM NGAY, ưu tiên cao nhất | | ⚠ Giá trị CAO – công sức CAO | ⚠ dự án lớn, đáng đầu tư | ⚠ lập kế hoạch cẩn thận, chia nhỏ | | ⚠ Giá trị THẤP – công sức THẤP | ⚠ việc vặt | ⚠ làm khi rảnh, hoặc gộp vào việc khác | | ⚠ Giá trị THẤP – công sức CAO | ⚠ BẪY — Ô CỦA CÂU NÀY | ⚠ BỎ, hoặc hoãn vô thời hạn | | ⚠ Vì sao ô thứ tư nguy hiểm nhất | ⚠ nó luôn có một lý do nghe rất chính đáng đứng sau — "để cho chỉn chu", "để đạt chuẩn cao nhất" — và nó tiêu nguồn lực đúng vào lúc các ô khác đang cần |
⚠ THẾP VÀNG — vì sao PMI coi nó là sai lầm: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiêu nguồn lực cho thứ ngoài phạm vi | ⚠ tiền và giờ công của khách bị dùng vào việc họ không yêu cầu | | ⚠ Không được nghiệm thu, không được trả tiền | ⚠ công việc ngoài phạm vi không có trong hợp đồng | | ⚠ Tạo kỳ vọng sai cho lần sau | ⚠ khách quen với mức đó rồi sẽ coi là mặc định | | ⚠ Làm chậm các phần thật sự quan trọng | ⚠ đúng điều thành viên trong đội đang cảnh báo | | ⚠ Tăng rủi ro và tăng bề mặt cần bảo trì | | | ⚠ Ranh giới cần phân biệt | ⚠ THẾP VÀNG là làm THÊM ngoài yêu cầu; PHÌNH PHẠM VI (scope creep) là yêu cầu bị thêm vào từ bên ngoài mà không qua kiểm soát thay đổi — cả hai đều làm trôi dự án, nhưng nguồn gốc khác nhau |
⚠ Darnell nên làm gì sau khi nghe góp ý: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cảm ơn thành viên đã lên tiếng | ⚠ đó là hành vi cần khuyến khích | | ⚠ Kiểm lại HỢP ĐỒNG và tuyên bố phạm vi | ⚠ các bề mặt đó có nằm trong yêu cầu không | | ⚠ Nếu KHÔNG nằm trong phạm vi thì dừng lại | ⚠ không phải cắt chất lượng, mà là ngừng làm việc ngoài phạm vi | | ⚠ Nếu khách thật sự muốn thì đưa qua yêu cầu thay đổi | ⚠ có giá, có thời gian, có quyết định của khách | | ⚠ Chuyển nguồn lực sang phần khách nhìn thấy | | | ⚠ Bài học cho một người quản lý dự án mới | ⚠ muốn tạo giá trị tối đa thì phải HỎI khách giá trị nằm ở đâu, chứ không tự suy ra từ tiêu chuẩn nghề nghiệp của mình — thiện chí không thay thế được việc lắng nghe |
Từ khoá nhận diện:
"tốn công, khách không nhìn thấy, thuần tuý hình thức" → ⚠ KHÓ HƠN – GIÁ TRỊ THẤP "làm hơn mức yêu cầu vì nghĩ là tốt" → ⚠ thếp vàng "yêu cầu bị thêm từ bên ngoài không qua duyệt" → ⚠ phình phạm vi giá trị được xác định bởi → ⚠ KHÁCH HÀNG, không phải người thực hiện
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có phần việc nào trong dự án bạn mà khách sẽ không bao giờ nhìn thấy không | | | Phần đó có trong tuyên bố phạm vi không | | | Khi có người trong đội nói việc gì đó vô ích, bạn phản ứng thế nào | |
Và điều mà một thành viên dám nói ra điều khó nghe vừa cứu được cho dự án: không phải vài lon sơn, mà là số giờ đang bị lấy khỏi những bức tường mà khách hàng sẽ thật sự đứng nhìn.
- A Escalate the issue to the steering committee.
- B Set up training for the team on the new skills.
- C Hire team members who have the required skill sets.
- D Delay the start of Project EJ.
Xem giải thích
Đáp án
B — TỔ CHỨC ĐÀO TẠO cho đội về các kỹ năng còn thiếu.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước tiếp theo đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dự án vẫn đang ở GIAI ĐOẠN LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ còn thời gian để đào tạo trước khi cần dùng kỹ năng đó | | ⚠ Đã xác nhận KHÔNG CÓ nhà thầu nào rảnh | ⚠ loại phương án thuê ngoài | | ⚠ Thiếu KỸ NĂNG, không thiếu NGƯỜI | ⚠ đội đã có, chỉ cần nâng năng lực | | ⚠ Phát triển đội là trách nhiệm của quản lý dự án | ⚠ đào tạo là công cụ chính thức trong PMBOK | | ⚠ Ngân sách 125.000 đô | ⚠ đủ chỗ cho một khoá đào tạo, rẻ hơn nhiều so với tuyển người | | ⚠ Kết luận | ⚠ giải quyết đúng nguyên nhân, đúng lúc, với nguồn lực sẵn có |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (tuyển người mới có sẵn kỹ năng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó giải quyết vấn đề triệt để nhất về mặt năng lực, và nghe hợp lý khi nhà thầu không có: ⚠ nhưng ⚠ tuyển người là quyết định TỐN KÉM VÀ CHẬM — đăng tin, phỏng vấn, thương lượng, thời gian báo trước, rồi còn phải hoà nhập vào đội ⚠ — ⚠ và nó thường vượt thẩm quyền của người quản lý dự án, thuộc về quản lý chức năng hoặc nhân sự; ⚠ đào tạo người đã có luôn là bước thử trước khi tính tới việc thêm người.
-
A (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm; ⚠ Erica còn ít nhất một phương án trong tầm tay chưa thử.
-
D (hoãn dự án) — ⚠ phản ứng cực đoan; ⚠ vấn đề có giải pháp rẻ và nhanh hơn nhiều.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26660 lô 198 (kèm cặp — shadowing), ⚠ #26698 cùng lô (huấn luyện, đào tạo, cố vấn), ⚠ #26633 lô 198 (đào tạo trong phân loại chi phí chất lượng), ⚠ #26680 lô 198 (thiếu nguồn lực trong ma trận yếu), ⚠ #26719 cùng lô (chương trình cố vấn).
⚠ THIẾU KỸ NĂNG TRONG ĐỘI — thang phương án theo thứ tự cân nhắc: | Bậc | Phương án | Khi nào | |---|---|---| | ⚠ 1. ĐÀO TẠO người đã có | ⚠ ĐÁP ÁN | ⚠ còn thời gian, kỹ năng học được | | ⚠ 2. Kèm cặp, ghép đôi với người giỏi | ⚠ rẻ nhất | ⚠ có người trong tổ chức biết việc | | ⚠ 3. Mượn người từ bộ phận khác | ⚠ nhanh | ⚠ có nguồn lực nội bộ rảnh | | ⚠ 4. Thuê nhà thầu | ⚠ nhanh nhưng tốn | ⚠ ĐÃ THỬ — không có ai rảnh | | ⚠ 5. Tuyển người mới | ⚠ chậm và tốn nhất | ⚠ kỹ năng dài hạn tổ chức thật sự cần | | ⚠ 6. Điều chỉnh phạm vi hoặc tiến độ | ⚠ cuối cùng | ⚠ khi mọi cách trên không được | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ luôn đi từ phương án RẺ và NHANH nhất còn khả thi — và trong giai đoạn lập kế hoạch thì đào tạo gần như luôn là bậc đầu tiên khả thi |
⚠ Erica cần chuẩn bị gì cho việc đào tạo: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định chính xác kỹ năng nào còn thiếu | ⚠ so ma trận kỹ năng của đội với công việc trong WBS | | ⚠ Ước lượng thời gian học và thời gian thành thạo | ⚠ học xong chưa phải là làm được ngay | | ⚠ Đưa chi phí đào tạo vào NGÂN SÁCH dự án | ⚠ 125.000 đô là ngân sách phải chứa cả khoản này | | ⚠ Đưa thời gian đào tạo vào TIẾN ĐỘ | ⚠ học là công việc, chiếm giờ thật của đội | | ⚠ Cập nhật đăng ký rủi ro | ⚠ "đội chưa thành thạo kỹ năng mới" vẫn là rủi ro cần theo dõi | | ⚠ Điểm hay bị quên | ⚠ đào tạo được quyết định nhưng không được đưa vào tiến độ và ngân sách — rồi khoá học bị hoãn mãi vì "không có thời gian", và dự án bước vào giai đoạn thực thi với đúng khoảng trống kỹ năng ban đầu |
⚠ Lợi ích kép của việc chọn đào tạo: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án có kỹ năng cần thiết | ⚠ mục tiêu trước mắt | | ⚠ Tổ chức giữ được năng lực đó lâu dài | ⚠ khác với thuê ngoài — kiến thức ở lại | | ⚠ Thành viên thấy được đầu tư và phát triển | ⚠ liên hệ #26573 lô 196 — kế hoạch phát triển nghề nghiệp | | ⚠ Tăng gắn kết và giảm rủi ro mất người | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ đây là một trong số ít quyết định mà lợi ích cho dự án và lợi ích cho con người trùng nhau hoàn toàn — nên khi cả hai cùng khả thi, đề PMP gần như luôn chọn phương án phát triển đội |
Từ khoá nhận diện:
"đội thiếu kỹ năng, còn đang lập kế hoạch" → ⚠ ĐÀO TẠO đội "tuyển người mới" → ⚠ chậm, tốn, thường vượt thẩm quyền quản lý dự án "leo thang lên ban chỉ đạo" → ⚠ quá sớm khi còn phương án trong tầm tay "hoãn dự án" → ⚠ cực đoan, gần như luôn sai trong đề
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận kỹ năng của đội không | | | Chi phí và thời gian đào tạo có nằm trong kế hoạch không | | | Sau khoá học, bạn kiểm chứng người ta làm được bằng cách nào | |
Và điều mà việc chọn đào tạo thay vì tuyển người để lại cho tổ chức: sau khi dự án kết thúc, kỹ năng đó vẫn còn ngồi trong phòng — điều mà một hợp đồng nhà thầu chưa bao giờ làm được.
- A Mutually beneficial partnership with suppliers
- B Customer satisfaction
- C Continual improvement
- D Management responsibility
Xem giải thích
Đáp án
B — SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG (customer satisfaction).
Vì sao đúng
⚠ Chuỗi sự việc trong đề: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chủ sản phẩm mang về mong muốn của NGƯỜI DÙNG CUỐI | ⚠ tiếng nói của khách hàng | | ⚠ Nội dung: muốn tăng bảo mật nhận diện giọng nói | ⚠ một nhu cầu cụ thể của người dùng | | ⚠ Đội ghi thành câu chuyện người dùng ƯU TIÊN CAO | ⚠ đưa nhu cầu vào ngay vòng lặp tới | | ⚠ Sản phẩm được điều chỉnh theo nhu cầu thật | ⚠ đó là nguyên tắc hài lòng khách hàng trong quản lý chất lượng | | ⚠ Kết luận | ⚠ chất lượng được định nghĩa bởi việc đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của khách, không bởi đặc tả ban đầu |
⚠ Nguyên tắc hài lòng khách hàng gồm hai vế: ⚠ PHÙ HỢP VỚI YÊU CẦU (làm đúng cái đã hứa) và PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG (sản phẩm thật sự đáp ứng nhu cầu) ⚠ — ⚠ ở đây đội đang bổ sung vế thứ hai ngay khi phát hiện ra nó.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (cải tiến liên tục) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ việc lấy phản hồi ở buổi hồi cứu rồi điều chỉnh đúng là một vòng cải tiến, và agile vốn được xây trên nguyên tắc này: ⚠ nhưng ⚠ cải tiến liên tục nói về việc nâng cao QUY TRÌNH và cách làm việc của đội ⚠ — ⚠ còn ở đây đội đang thêm một TÍNH NĂNG mà người dùng cần vào sản phẩm; ⚠ quy trình không thay đổi gì cả, chỉ nội dung tồn đọng thay đổi; ⚠ liên hệ #26704 cùng lô để thấy cải tiến liên tục trông như thế nào.
-
A (quan hệ đôi bên cùng có lợi với nhà cung cấp) — ⚠ nói về NHÀ CUNG CẤP, không có bên nào như vậy trong đề.
-
D (trách nhiệm của ban lãnh đạo) — ⚠ nói về cam kết của lãnh đạo với chất lượng; ⚠ đề không nhắc tới lãnh đạo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26704 cùng lô (hồi cứu và cải tiến liên tục), ⚠ #26711 cùng lô (thu hẹp về hạng mục lõi), ⚠ #26723 cùng lô (nhận diện nhu cầu thật), ⚠ #26715 cùng lô (giá trị do khách hàng xác định), ⚠ #26686 cùng lô (nghiệm thu của khách hàng).
⚠ CÁC NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG — bảng nhận diện: | Nguyên tắc | Dấu hiệu trong đề | |---|---| | ⚠ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG | ⚠ nghe nhu cầu người dùng và điều chỉnh sản phẩm — ĐÁP ÁN | | ⚠ CẢI TIẾN LIÊN TỤC | ⚠ sửa QUY TRÌNH, giảm lãng phí, chu trình PDCA | | ⚠ TRÁCH NHIỆM CỦA LÃNH ĐẠO | ⚠ cấp trên cấp nguồn lực và cam kết cho chất lượng | | ⚠ QUAN HỆ CÙNG CÓ LỢI VỚI NHÀ CUNG CẤP | ⚠ làm việc dài hạn với nhà cung cấp thay vì ép giá | | ⚠ PHÒNG NGỪA HƠN KIỂM TRA | ⚠ thiết kế để không sinh lỗi thay vì bắt lỗi sau | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "thứ gì đang được thay đổi": SẢN PHẨM theo nhu cầu khách → hài lòng khách hàng; QUY TRÌNH của đội → cải tiến liên tục |
⚠ Vì sao yêu cầu bảo mật này xứng đáng lên đầu tồn đọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đến trực tiếp từ người dùng cuối tiềm năng | ⚠ bằng chứng mạnh nhất về nhu cầu | | ⚠ Bảo mật là thuộc tính khó gắn thêm về sau | ⚠ càng muộn càng đắt — liên hệ #26706 cùng lô | | ⚠ Có thể là yếu tố quyết định mua hàng | ⚠ không chỉ là tính năng phụ | | ⚠ Đội còn thời gian để làm đúng cách | | | ⚠ Việc cần làm kèm theo | ⚠ kiểm tra tác động lên các hạng mục khác và lên tiến độ — đưa một hạng mục lên đầu nghĩa là đẩy một hạng mục khác xuống, và chủ sản phẩm cần thấy rõ sự đánh đổi đó, liên hệ #26699 cùng lô |
⚠ Nghe khách hàng và chạy theo khách hàng — ranh giới: | Nghe (đúng) | Chạy theo (sai) | |---|---| | ⚠ Thu thập phản hồi có hệ thống | ⚠ ai nói to nhất thì làm cái đó | | ⚠ Chủ sản phẩm cân nhắc rồi xếp ưu tiên | ⚠ thêm mọi yêu cầu vào vòng lặp hiện tại | | ⚠ Nói rõ cái gì bị đẩy lùi để nhường chỗ | ⚠ hứa tất cả, giao được một phần | | ⚠ Kiểm chứng nhu cầu bằng dữ liệu | ⚠ tin vào một ý kiến duy nhất | | ⚠ Điều đội trong đề làm đúng | ⚠ họ đưa yêu cầu qua CHỦ SẢN PHẨM và đưa vào TỒN ĐỌNG có xếp ưu tiên, chứ không chen ngang vào vòng lặp đang chạy — đó là sự khác nhau giữa linh hoạt và hỗn loạn |
Từ khoá nhận diện:
"điều chỉnh SẢN PHẨM theo nhu cầu người dùng" → ⚠ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG "cải thiện QUY TRÌNH làm việc" → ⚠ cải tiến liên tục "lãnh đạo cam kết nguồn lực" → ⚠ trách nhiệm của ban lãnh đạo "làm việc dài hạn với nhà cung cấp" → ⚠ quan hệ đôi bên cùng có lợi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần gần nhất người dùng thật nói với đội bạn là khi nào | | | Phản hồi của họ đi vào đâu | ⚠ nếu không vào tồn đọng, nó sẽ biến mất | | Khi thêm một hạng mục ưu tiên cao, bạn có nói rõ cái gì bị lùi lại không | |
Và điều mà một câu chuyện người dùng được thêm vào đúng lúc thể hiện: sản phẩm tốt không phải sản phẩm làm đúng bản đặc tả của mười hai tháng trước, mà là sản phẩm còn kịp thay đổi khi biết thêm điều gì đó về người sẽ dùng nó.
- A An offer and consideration
- B Start date and acceptance of the start date
- C The procured item's value and worth
- D Signatures and a notary public stamp
Xem giải thích
Đáp án
A — MỘT ĐỀ NGHỊ VÀ MỘT ĐỐI GIÁ (an offer and consideration).
Vì sao đúng
⚠ Các yếu tố cấu thành hợp đồng có hiệu lực: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỀ NGHỊ (offer) | ⚠ một bên đưa ra lời đề nghị cụ thể | | ⚠ CHẤP NHẬN (acceptance) | ⚠ bên kia đồng ý với đúng nội dung đó | | ⚠ ĐỐI GIÁ (consideration) | ⚠ mỗi bên phải nhận được thứ gì đó có giá trị — thường là hàng/dịch vụ đổi lấy tiền | | ⚠ Năng lực pháp lý của các bên | | | ⚠ Mục đích hợp pháp | | | ⚠ Vì sao A đúng | ⚠ đề nghị và đối giá là hai yếu tố NỀN — không có chúng thì không có gì để chấp nhận và không có gì ràng buộc hai bên |
⚠ ĐỐI GIÁ là khái niệm hay bị bỏ sót nhất: ⚠ nó là lý do một lời hứa tặng quà không phải hợp đồng — vì chỉ có một bên nhận được giá trị ⚠; ⚠ hợp đồng đòi cả hai bên đều bỏ ra và đều nhận về.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (ngày bắt đầu và việc chấp nhận ngày bắt đầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó chứa chữ "chấp nhận" — một yếu tố có thật của hợp đồng — nên nghe rất giống một đáp án đúng: ⚠ nhưng ⚠ cái được chấp nhận phải là toàn bộ ĐỀ NGHỊ, không phải riêng ngày bắt đầu ⚠ — ⚠ và ngày bắt đầu không phải yếu tố bắt buộc: rất nhiều hợp đồng có hiệu lực mà không ghi ngày khởi công cụ thể; ⚠ đây là kiểu bẫy lấy một từ đúng gắn vào một nội dung sai.
-
C (giá trị của hạng mục được mua) — ⚠ giá là một PHẦN của đối giá, nhưng bản thân "giá trị" không phải yếu tố cấu thành; ⚠ và cụm "value and worth" là cách diễn đạt không có trong luật hợp đồng.
-
D (chữ ký và dấu công chứng) — ⚠ công chứng KHÔNG bắt buộc với phần lớn hợp đồng thương mại; ⚠ nhiều hợp đồng có hiệu lực mà không cần công chứng, thậm chí có loại không cần chữ ký ướt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26684 cùng lô (thẩm quyền mua sắm), ⚠ #26703 cùng lô (hợp đồng như công cụ chuyển giao rủi ro), ⚠ #26705 cùng lô (điều khoản chấm dứt khi cắt phạm vi), ⚠ #26558 lô 196 (các loại hợp đồng), ⚠ #26678 lô 198 (đàm phán theo nguyên tắc).
⚠ NĂM YẾU TỐ của một hợp đồng có hiệu lực: | Yếu tố | Nội dung | Thiếu thì sao | |---|---|---| | ⚠ ĐỀ NGHỊ | ⚠ nội dung cụ thể, rõ ràng — ĐÁP ÁN | ⚠ không có gì để chấp nhận | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ đồng ý đúng nội dung đề nghị | ⚠ mới chỉ là thương lượng | | ⚠ ĐỐI GIÁ | ⚠ giá trị trao đổi hai chiều — ĐÁP ÁN | ⚠ chỉ là lời hứa tặng, không ràng buộc | | ⚠ NĂNG LỰC PHÁP LÝ | ⚠ các bên đủ tư cách ký kết | ⚠ hợp đồng vô hiệu | | ⚠ MỤC ĐÍCH HỢP PHÁP | ⚠ nội dung không trái luật | ⚠ hợp đồng vô hiệu | | ⚠ Ghi nhớ cho đề thi | ⚠ PMI hỏi rất ít về luật hợp đồng, nhưng ba khái niệm ĐỀ NGHỊ – CHẤP NHẬN – ĐỐI GIÁ thì gần như chắc chắn xuất hiện |
⚠ Vì sao người quản lý dự án cần biết những điều này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một email xác nhận có thể tạo ra ràng buộc | ⚠ đề nghị + chấp nhận + đối giá là đủ, không cần văn bản trang trọng | | ⚠ Thay đổi phạm vi trong hợp đồng phải qua đúng thủ tục | ⚠ liên hệ #26705 cùng lô | | ⚠ Hứa miệng với nhà thầu có thể có hậu quả pháp lý | ⚠ đặc biệt khi họ đã bỏ chi phí dựa trên lời hứa đó | | ⚠ Biết khi nào phải gọi phòng pháp chế | ⚠ đây là kỹ năng quan trọng nhất trong nhóm này | | ⚠ Nguyên tắc an toàn | ⚠ người quản lý dự án KHÔNG cần là luật sư, nhưng cần nhận ra lúc nào mình đang đứng gần một ranh giới pháp lý — và lúc đó thì dừng lại hỏi người có chuyên môn |
⚠ Những thứ KHÔNG bắt buộc dù người ta hay nghĩ là bắt buộc: | Thứ | Sự thật | |---|---| | ⚠ Dấu công chứng | ⚠ chỉ cần cho một số loại giao dịch đặc thù | | ⚠ Hợp đồng phải bằng văn bản | ⚠ nhiều hợp đồng miệng vẫn có hiệu lực — dù rất khó chứng minh | | ⚠ Phải ghi ngày bắt đầu | ⚠ không bắt buộc, dù nên có để rõ ràng | | ⚠ Phải có chữ ký ướt | ⚠ chữ ký điện tử được chấp nhận rộng rãi | | ⚠ Cảnh báo thực dụng | ⚠ việc một thoả thuận CÓ HIỆU LỰC không có nghĩa là nó ĐỦ RÕ để làm việc — mọi thứ bạn không viết ra hôm nay đều sẽ được hai bên nhớ khác nhau vào tháng thứ sáu |
Từ khoá nhận diện:
"hai thứ bắt buộc trong hợp đồng" → ⚠ ĐỀ NGHỊ và ĐỐI GIÁ "đối giá" → ⚠ giá trị trao đổi hai chiều — không có nó thì chỉ là lời hứa tặng "chữ ký và công chứng" → ⚠ không bắt buộc với phần lớn hợp đồng thương mại "ngày bắt đầu" → ⚠ nên có, nhưng không phải yếu tố cấu thành
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có từng xác nhận điều gì qua email mà bên kia coi là cam kết không | | | Ai trong tổ chức được quyền tạo ra ràng buộc hợp đồng | ⚠ liên hệ #26684 cùng lô | | Hợp đồng của bạn ghi rõ đối giá của cả hai bên chưa | |
Và điều đáng nhớ nhất về khái niệm đối giá: hợp đồng ràng buộc được không phải vì có chữ ký, mà vì cả hai bên đều đã bỏ ra một thứ gì đó — và đó cũng là lý do một thoả thuận mà chỉ một bên phải cố gắng thì hiếm khi bền.
- A Helping succession planning.
- B Increasing retention and diversity in the workplace.
- C Promote and support changes in how the organization manages its projects, programs, and portfolios.
- D Improving employees' skills outside of the OPM context.
Xem giải thích
Đáp án
C — THÚC ĐẨY VÀ HỖ TRỢ CÁC THAY ĐỔI trong cách tổ chức quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư.
Vì sao đúng
⚠ Chi tiết quyết định: chương trình cố vấn nằm TRONG chương trình triển khai OPM: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tổ chức đang TRIỂN KHAI quản lý dự án cấp tổ chức (OPM) | ⚠ đây là một sáng kiến THAY ĐỔI toàn tổ chức | | ⚠ Việc cố vấn được giao NHƯ MỘT PHẦN của chương trình đó | ⚠ nên mục tiêu của nó phải phục vụ mục tiêu của chương trình | | ⚠ OPM là khuôn khổ gắn dự án – chương trình – danh mục với chiến lược | ⚠ liên hệ #26724 cùng lô | | ⚠ Cố vấn là công cụ QUẢN LÝ THAY ĐỔI TỔ CHỨC | ⚠ truyền cách làm mới qua quan hệ người với người | | ⚠ Kết luận | ⚠ trong bối cảnh OPM, mục tiêu chính của cố vấn là giúp cách làm mới được chấp nhận và duy trì |
⚠ Cách đọc dạng câu này: ⚠ khi một hoạt động được đặt TRONG một chương trình lớn hơn, mục tiêu của nó luôn được đo bằng mục tiêu của chương trình lớn hơn đó ⚠ — ⚠ ba phương án còn lại đều là lợi ích thật của việc cố vấn nói chung, nhưng chúng không gắn với OPM.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (hỗ trợ kế hoạch kế nhiệm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kế hoạch kế nhiệm là một trong những lý do phổ biến nhất để lập chương trình cố vấn trong tổ chức, và nó hoàn toàn hợp lý về mặt nhân sự: ⚠ nhưng ⚠ nó là mục tiêu NHÂN SỰ, không phải mục tiêu của một chương trình triển khai OPM ⚠ — ⚠ đề hỏi rõ "trong bối cảnh chương trình triển khai OPM"; ⚠ đây là bẫy kinh điển: một câu trả lời đúng trong ngữ cảnh khác, đặt vào ngữ cảnh câu hỏi thì thành sai.
-
B (tăng tỉ lệ giữ chân và tính đa dạng) — ⚠ cũng là lợi ích nhân sự có thật; ⚠ nhưng không phải điều OPM nhắm tới.
-
D (nâng kỹ năng nhân viên NGOÀI phạm vi OPM) — ⚠ tự nó nói rõ là NGOÀI phạm vi; ⚠ loại ngay theo chính câu chữ của phương án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26698 cùng lô (phân biệt huấn luyện và cố vấn), ⚠ #26716 cùng lô (đào tạo đội), ⚠ #26660 lô 198 (kèm cặp), ⚠ #26694 cùng lô (dựng đội rồi bàn giao), ⚠ #26732 cùng lô (cơ cấu tổ chức).
⚠ OPM (Organizational Project Management) là gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khuôn khổ gắn DỰ ÁN – CHƯƠNG TRÌNH – DANH MỤC với CHIẾN LƯỢC | ⚠ để tổ chức làm đúng việc, không chỉ làm việc đúng cách | | ⚠ Chuẩn hoá phương pháp và thuật ngữ | | | ⚠ Nâng mức trưởng thành về quản lý dự án | ⚠ đo bằng các mô hình trưởng thành | | ⚠ Xây năng lực con người | ⚠ đào tạo, cố vấn, cộng đồng thực hành — CÂU NÀY | | ⚠ Quản trị và đo lường lợi ích | | | ⚠ Vì sao cần cố vấn | ⚠ quy trình mới viết ra thì dễ, nhưng để người ta thật sự làm theo thì cần người có kinh nghiệm đi cùng — tài liệu không thay đổi được thói quen, con người mới làm được điều đó |
⚠ Vì sao cố vấn là công cụ quản lý thay đổi hiệu quả: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Truyền được TRI THỨC NGẦM | ⚠ thứ không viết ra được — liên hệ #26605 lô 197 | | ⚠ Tạo mạng lưới người ủng hộ cách làm mới | ⚠ thay đổi lan qua quan hệ, không qua thông báo | | ⚠ Giải đáp vướng mắc thật trong công việc thật | ⚠ khác với lớp học lý thuyết | | ⚠ Người được cố vấn sau này thành người cố vấn | ⚠ hiệu ứng nhân bản | | ⚠ Giảm sức đề kháng với thay đổi | ⚠ người ta tin đồng nghiệp hơn tin tài liệu quy trình | | ⚠ Điều kiện để nó hoạt động | ⚠ người cố vấn phải THẬT SỰ làm theo cách mới — nếu họ vẫn làm theo lối cũ thì chương trình cố vấn sẽ nhân bản đúng thứ mà OPM đang muốn thay đổi |
⚠ Bài học cho chính bạn trong đề — được giao dạy thứ mình chưa nắm: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thừa nhận với chính mình rằng mình chưa nắm | ⚠ bạn đã làm đúng khi quyết định nghiên cứu trước | | ⚠ Nghiên cứu nguồn chính thống, không đoán | | | ⚠ Nói rõ với người được cố vấn điều gì mình chưa chắc | ⚠ trung thực xây được lòng tin nhanh hơn sự tự tin giả | | ⚠ Cùng học một phần với họ | ⚠ cố vấn không đòi bạn biết mọi thứ | | ⚠ Nhận xét | ⚠ bảy năm kinh nghiệm dự án của bạn vẫn có giá trị lớn nhất trong quan hệ này — điều bạn thiếu chỉ là thuật ngữ của một khuôn khổ, và đó là thứ học được trong vài tuần |
Từ khoá nhận diện:
"cố vấn TRONG chương trình triển khai OPM" → ⚠ THÚC ĐẨY VÀ HỖ TRỢ THAY ĐỔI CÁCH TỔ CHỨC QUẢN LÝ "kế hoạch kế nhiệm, giữ chân, đa dạng" → ⚠ mục tiêu nhân sự, sai ngữ cảnh "ngoài phạm vi OPM" → ⚠ tự loại mình nguyên tắc chung → ⚠ hoạt động nằm trong chương trình nào thì lấy mục tiêu của chương trình đó
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có chuẩn chung về quản lý dự án không | | | Người mới học cách làm việc ở đây từ tài liệu hay từ người | | | Người cố vấn của bạn có làm theo đúng cách mà tổ chức đang muốn phổ biến không | |
Và điều mà một chương trình cố vấn gắn với thay đổi tổ chức thật sự làm được: nó biến một bộ quy trình mới nằm trên máy chủ thành cách mà người ta thực sự làm việc vào sáng thứ Hai — quãng đường mà không tài liệu nào tự đi được.
- A Nearly all items are labeled as a top priority.
- B They can easily run out of the slips of paper used in silent voting.
- C The difficulty in prioritizing each item in incremental order.
- D The label ‘must have’ is placed on nearly every item.
Xem giải thích
Đáp án
A — GẦN NHƯ MỌI HẠNG MỤC ĐỀU BỊ GẮN NHÃN ƯU TIÊN CAO NHẤT.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao cách xếp ưu tiên quá đơn giản luôn dẫn tới hệ quả này: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sơ đồ đơn giản chỉ có vài mức: cao – trung bình – thấp | ⚠ không có ràng buộc về số lượng mỗi mức | | ⚠ Ai đề xuất hạng mục cũng tin hạng mục của mình quan trọng | ⚠ và không có gì ngăn họ chọn mức cao nhất | | ⚠ Không phải SO SÁNH hạng mục với nhau | ⚠ chỉ gắn nhãn từng cái một | | ⚠ Kết quả: danh sách toàn ưu tiên cao | ⚠ và khi tất cả đều cao thì không cái nào cao cả | | ⚠ Kết luận | ⚠ xếp ưu tiên chỉ có nghĩa khi nó buộc người ta phải ĐÁNH ĐỔI |
⚠ Nguyên tắc cốt lõi: ⚠ ưu tiên là một trò chơi có TỔNG BẰNG HẰNG SỐ — muốn cái này lên thì cái khác phải xuống ⚠ — ⚠ mọi phương pháp xếp ưu tiên tốt đều có cơ chế cưỡng bức việc đó.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (nhãn "bắt buộc phải có" bị gắn cho gần như mọi hạng mục) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và đây là một câu hỏi có vấn đề vì ⚠ về nội dung nó mô tả CÙNG MỘT hiện tượng với đáp án A, chỉ khác ở chỗ nó nêu cụ thể nhãn của phương pháp MoSCoW: ⚠ hai phương án chồng lấn nhau về nghĩa; ⚠ khoá đề chọn A, và lý do chấp nhận được là đề nói "một sơ đồ ĐƠN GIẢN" chứ không nói rõ là MoSCoW — nên phát biểu TỔNG QUÁT của A đúng với mọi sơ đồ đơn giản, còn D chỉ đúng nếu đội đang dùng đúng MoSCoW; ⚠ xem mục ghi nhớ về chất lượng câu hỏi bên dưới.
-
C (khó xếp từng hạng mục theo thứ tự tăng dần) — ⚠ đó là nhược điểm của phương pháp xếp hạng TUYỆT ĐỐI (mỗi hạng mục một thứ hạng riêng), tức là phương pháp phức tạp hơn; ⚠ trái với đề, vốn nói về sơ đồ đơn giản.
-
B (hết giấy dùng cho biểu quyết im lặng) — ⚠ không phải một nhược điểm nghiêm túc; ⚠ phương án hài hước để loại.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ phương án A và phương án D mô tả CÙNG một hiện tượng bằng hai cách nói ⚠ — ⚠ "gần như mọi hạng mục đều là ưu tiên cao nhất" và "nhãn bắt buộc phải có được gắn cho gần như mọi hạng mục" khác nhau chỉ ở chỗ D nêu tên nhãn của MoSCoW; ⚠ khoá đáp án được GIỮ NGUYÊN là A theo quy tắc; ⚠ mẹo xử lý trong phòng thi: khi hai phương án nói cùng một điều, hãy chọn phương án TỔNG QUÁT hơn nếu đề dùng từ chung chung, và chọn phương án CỤ THỂ hơn nếu đề gọi đích danh phương pháp; ⚠ ở đây đề chỉ nói "một sơ đồ đơn giản", nên phương án tổng quát thắng.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26711 cùng lô (thu hẹp về hạng mục lõi), ⚠ #26715 cùng lô (ma trận giá trị – công sức), ⚠ #26688 cùng lô (viết thầm — kỹ thuật sinh ý tưởng), ⚠ #26722 cùng lô (trò chơi cộng tác để đạt đồng thuận), ⚠ #26699 cùng lô (thêm hạng mục lên đầu thì đẩy cái khác lùi).
⚠ CÁC PHƯƠNG PHÁP XẾP ƯU TIÊN — và cách chúng cưỡng bức đánh đổi: | Phương pháp | Cách làm | Cơ chế chống lạm phát ưu tiên | |---|---|---| | ⚠ MoSCoW | ⚠ must / should / could / won't | ⚠ quy định TRẦN: nhóm "must" không quá 60% khối lượng | | ⚠ XẾP HẠNG TUYỆT ĐỐI | ⚠ mỗi hạng mục một thứ hạng duy nhất | ⚠ không thể có hai hạng mục cùng hạng nhất | | ⚠ MUA TÍNH NĂNG (buy a feature) | ⚠ mỗi người có ngân sách hữu hạn để "mua" | ⚠ tiền có hạn buộc phải chọn | | ⚠ MA TRẬN GIÁ TRỊ – CÔNG SỨC | ⚠ hai trục, bốn ô | ⚠ ô giá trị thấp – công sức cao lộ ra ngay | | ⚠ KANO | ⚠ cơ bản / hiệu năng / hấp dẫn | ⚠ phân loại theo phản ứng của khách hàng | | ⚠ Điểm chung của các phương pháp tốt | ⚠ chúng đều tạo ra một sự KHAN HIẾM nhân tạo — số ô, số tiền, số thứ hạng — vì không có khan hiếm thì mọi thứ đều quan trọng |
⚠ Hậu quả thật của việc mọi thứ đều là ưu tiên cao: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội tự chọn làm việc dễ trước | ⚠ vì danh sách không cho họ tín hiệu nào khác | | ⚠ Chủ sản phẩm mất công cụ điều hướng | ⚠ liên hệ #26711 cùng lô | | ⚠ Bên liên quan mất niềm tin vào quy trình | ⚠ họ thấy đề xuất của mình "ưu tiên cao" mà mãi không được làm | | ⚠ Không ai dám bỏ hạng mục nào | ⚠ tồn đọng phình mãi | | ⚠ Ngày kết thúc trở nên không dự báo được | | | ⚠ Cách chữa nhanh nhất | ⚠ buộc xếp hạng TUYỆT ĐỐI cho ít nhất mười hạng mục đầu — câu hỏi "trong hai cái này, cái nào làm trước" luôn có câu trả lời, kể cả khi cả hai đều được gắn nhãn quan trọng |
Từ khoá nhận diện:
"sơ đồ xếp ưu tiên đơn giản" → ⚠ MỌI THỨ ĐỀU THÀNH ƯU TIÊN CAO NHẤT "khó xếp thứ tự từng cái" → ⚠ nhược điểm của xếp hạng tuyệt đối, không phải của sơ đồ đơn giản hai phương án cùng nghĩa → ⚠ chọn cái khớp với mức độ cụ thể của đề bài nguyên tắc nền → ⚠ ưu tiên chỉ có nghĩa khi nó buộc phải đánh đổi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bao nhiêu phần trăm tồn đọng của bạn đang là ưu tiên cao | ⚠ quá một phần ba là dấu hiệu xấu | | Bạn có thể nói ngay hạng mục nào đứng thứ nhất không | | | Lần gần nhất một hạng mục bị hạ ưu tiên là khi nào | ⚠ chỉ tăng mà không bao giờ giảm nghĩa là chưa xếp ưu tiên |
Và điều mà một danh sách toàn ưu tiên cao thật sự tiết lộ: không phải là mọi việc đều quan trọng, mà là chưa có ai chịu trả lời câu hỏi khó — nếu chỉ làm được một nửa, thì nửa nào.
- A Refer the vice president to the knowledge repository for Project DBA.
- B Let the steering committee know about the vice president's request.
- C Tell the vice president that she cannot give an update since he is not on the project.
- D Give the vice president a quick update and add them to ongoing updates.
Xem giải thích
Đáp án
D — CẬP NHẬT NGẮN GỌN CHO PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC VÀ ĐƯA ÔNG VÀO DANH SÁCH NHẬN CẬP NHẬT ĐỊNH KỲ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phó tổng giám đốc là bên liên quan có QUYỀN LỰC CAO | ⚠ dù không tham gia trực tiếp — liên hệ #26687 cùng lô | | ⚠ Ông đang QUAN TÂM tới dự án | ⚠ quyền lực + sự quan tâm = phải quản lý sát | | ⚠ Cung cấp thông tin là việc rẻ và nhanh | ⚠ không có lý do gì để từ chối | | ⚠ Đưa vào danh sách định kỳ giải quyết vấn đề GỐC | ⚠ ông đòi vì không được thông tin, chứ không phải vì thích làm phiền | | ⚠ Geri là người mới — đây là cơ hội xây quan hệ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ vừa đáp ứng ngay, vừa ngăn tình huống lặp lại — hai vế của đáp án đều cần thiết |
⚠ Vế thứ hai mới là chỗ phân biệt đáp án hay với đáp án đúng: ⚠ chỉ cập nhật một lần thì tuần sau ông lại gọi; đưa vào danh sách nhận tin định kỳ là cách sửa sổ đăng ký bên liên quan cho đúng thực tế.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chỉ dẫn ông tới kho tri thức của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kho tri thức đúng là nơi chứa thông tin dự án, và việc tự phục vụ nghe có vẻ hiệu quả, đúng tinh thần minh bạch: ⚠ nhưng ⚠ đẩy một lãnh đạo cấp cao đi tự tra cứu là một hành động XA CÁCH, và tài liệu thô không phải là bản cập nhật ⚠ — ⚠ thông tin phải được ĐÓNG GÓI cho đúng đối tượng: lãnh đạo cần bức tranh tổng quan và các rủi ro chính, không cần bảng tiến độ chi tiết; ⚠ liên hệ #26641 lô 198.
-
C (nói rằng không thể cập nhật vì ông không thuộc dự án) — ⚠ thô lỗ và sai về nguyên tắc; ⚠ thông tin dự án không phải bí mật với lãnh đạo trong chính tổ chức đó.
-
B (báo ban chỉ đạo về yêu cầu của phó tổng giám đốc) — ⚠ biến một yêu cầu đơn giản thành sự việc; ⚠ chậm, và ngầm ám chỉ rằng ông đang làm gì đó sai.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26687 cùng lô (mô hình nổi bật — quyền lực, chính danh, cấp bách), ⚠ #26731 cùng lô (khi nào bắt đầu quản lý bên liên quan), ⚠ #26641 lô 198 (mỗi bên liên quan cần một kiểu thông tin khác nhau), ⚠ #26645 lô 198 (giữ bên liên quan gắn kết), ⚠ #26667 lô 198 (tài liệu tiếp cận được).
⚠ Bên liên quan QUYỀN LỰC CAO – THAM GIA THẤP — nhóm nguy hiểm nhất: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có thể tác động lớn tới dự án bất cứ lúc nào | ⚠ cấp ngân sách, điều nguồn lực, dừng dự án | | ⚠ Không theo dõi thường xuyên nên thiếu bối cảnh | ⚠ dễ đưa ra kết luận từ thông tin rời rạc | | ⚠ Thường "tỉnh dậy" vào lúc bất lợi nhất | ⚠ liên hệ nhóm "ngủ yên" trong mô hình nổi bật, #26687 cùng lô | | ⚠ Nếu không được thông tin sẽ đi hỏi người khác | ⚠ và nhận được phiên bản không phải của bạn | | ⚠ Chiến lược đúng | ⚠ GIỮ CHO HÀI LÒNG bằng cập nhật gọn và định kỳ — chi phí thấp, và nó biến một nguồn rủi ro thành một người ủng hộ tiềm năng |
⚠ Bản cập nhật cho lãnh đạo cấp cao nên có gì: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tình trạng tổng thể trong một dòng | ⚠ đúng hạn / có rủi ro / chậm | | ⚠ Ba mốc quan trọng gần nhất | | | ⚠ Rủi ro và vấn đề lớn cần biết | ⚠ kèm việc bạn đang làm gì với chúng | | ⚠ Điều cần lãnh đạo hỗ trợ, nếu có | ⚠ cơ hội hiếm — đừng bỏ lỡ | | ⚠ Ngắn: một trang là đủ | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ lãnh đạo càng cao thì bản cập nhật càng ngắn và càng nghiêng về NGOẠI LỆ — họ không cần biết mọi thứ đang chạy tốt như thế nào, họ cần biết cái gì đang không ổn và bạn định làm gì |
⚠ Geri còn nên làm gì sau tình huống này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rà lại SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ người tiền nhiệm có thể đã bỏ sót nhiều người khác | | ⚠ Rà lại KẾ HOẠCH QUẢN LÝ GIAO TIẾP | ⚠ ai nhận gì, khi nào, bằng kênh nào | | ⚠ Hỏi phó tổng giám đốc ông quan tâm điều gì | ⚠ có thể ông có lý do cụ thể mà Geri chưa biết | | ⚠ Tận dụng cơ hội tự giới thiệu là người phụ trách mới | | | ⚠ Điểm đáng chú ý | ⚠ việc một lãnh đạo cấp cao phải chủ động đòi thông tin là dấu hiệu kế hoạch giao tiếp của dự án đang có lỗ hổng — yêu cầu này là triệu chứng, không phải bệnh |
Từ khoá nhận diện:
"lãnh đạo quyền lực cao đòi cập nhật" → ⚠ CẬP NHẬT NGAY + ĐƯA VÀO DANH SÁCH ĐỊNH KỲ "chỉ ông ấy tới kho tài liệu" → ⚠ đẩy việc, không đóng gói thông tin "từ chối vì không thuộc dự án" → ⚠ sai nguyên tắc "báo ban chỉ đạo" → ⚠ làm to chuyện không cần thiết
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai có quyền lực với dự án mà không nằm trong danh sách nhận tin không | | | Bản cập nhật của bạn dài bao nhiêu trang | | | Lần gần nhất ai đó phải hỏi bạn mới biết tình hình dự án là khi nào | |
Và điều mà năm phút viết một bản cập nhật ngắn cho một người quyền lực mua được: quyền không phải giải thích mọi chuyện từ đầu vào cái ngày mà ông ấy nghe được một phiên bản khác từ người khác.
- A To ask the higher-level managers to approve the approach that wins the most votes and convey that to their direct reports.
- B Do a silent vote on the proposed solutions.
- C Pick the two solutions with the most votes and allow 15 minutes for the person who proposed each to summarize why theirs is best.
- D Use a collaboration game.
Xem giải thích
Đáp án
D — SỬ DỤNG MỘT TRÒ CHƠI CỘNG TÁC (collaboration game).
Vì sao đúng
⚠ Yêu cầu của tình huống và cái mà trò chơi cộng tác đáp ứng: | Yêu cầu trong đề | Trò chơi cộng tác cho gì | |---|---| | ⚠ Vấn đề RẤT PHỨC TẠP | ⚠ cấu trúc hoá cuộc thảo luận, chia nhỏ vấn đề | | ⚠ Cần ĐỒNG THUẬN của cả đội | ⚠ mọi người cùng xây dựng nên cùng sở hữu kết quả | | ⚠ Là một BUỔI HỘI THẢO | ⚠ định dạng có người điều phối, có hoạt động | | ⚠ Cần khai thác hiểu biết của tất cả | ⚠ không để một vài người nói át | | ⚠ Kết luận | ⚠ trò chơi cộng tác là công cụ được thiết kế đúng cho việc dẫn dắt nhóm tới đồng thuận về vấn đề phức tạp |
⚠ "Trò chơi" không có nghĩa là giải trí: ⚠ đó là các hoạt động có luật chơi rõ ràng, có mục tiêu, có thời gian giới hạn, buộc mọi người cùng tham gia và cùng nhìn vấn đề từ nhiều góc ⚠ — ⚠ ví dụ: bản đồ hành trình sản phẩm, hộp sản phẩm, mua tính năng, năm tại sao, bản đồ tư duy nhóm.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (biểu quyết im lặng về các giải pháp đề xuất) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ biểu quyết là công cụ ra quyết định nhóm hợp lệ, nhanh và công bằng, hay được dùng trong agile: ⚠ nhưng ⚠ biểu quyết CHỌN giữa các phương án ĐÃ CÓ — nó không giúp hiểu một vấn đề phức tạp ⚠ — ⚠ và biểu quyết tạo ra bên thắng bên thua, tức là ĐA SỐ chứ không phải ĐỒNG THUẬN, đúng thứ mà đề yêu cầu; ⚠ biểu quyết là bước sau, sau khi trò chơi cộng tác đã làm rõ vấn đề.
-
A (nhờ lãnh đạo cấp cao phê duyệt phương án được nhiều phiếu nhất rồi truyền xuống) — ⚠ áp đặt từ trên xuống; ⚠ triệt tiêu quyền sở hữu của đội và trái tinh thần tự tổ chức.
-
C (lấy hai phương án nhiều phiếu nhất, mỗi người đề xuất trình bày 15 phút) — ⚠ biến thành cuộc TRANH BIỆN giữa hai cá nhân; ⚠ dẫn tới thắng thua và làm hỏng quan hệ, thay vì tổng hợp hiểu biết.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26688 cùng lô (viết thầm — kỹ thuật sinh ý tưởng), ⚠ #26655 lô 198 (fist of five — đo mức đồng thuận), ⚠ #26569 lô 196 (quyết định tập thể trong agile), ⚠ #26720 cùng lô (xếp ưu tiên), ⚠ #26700 cùng lô (không gian an toàn trong buổi họp).
⚠ ĐỒNG THUẬN khác ĐA SỐ và khác NHẤT TRÍ: | Kiểu | Nghĩa | Hệ quả | |---|---|---| | ⚠ NHẤT TRÍ (unanimity) | ⚠ tất cả đều đồng ý hoàn toàn | ⚠ hiếm khi đạt được, tốn rất nhiều thời gian | | ⚠ ĐỒNG THUẬN (consensus) | ⚠ mọi người CHẤP NHẬN ĐƯỢC và cam kết thực hiện | ⚠ ĐÍCH của Martha — không cần ai cũng thích nhất | | ⚠ ĐA SỐ (majority) | ⚠ quá bán quyết định | ⚠ nhanh, nhưng phe thiểu số không cam kết | | ⚠ ĐỘC ĐOÁN (autocratic) | ⚠ một người quyết | ⚠ nhanh nhất, ít quyền sở hữu nhất — phương án A | | ⚠ Vì sao đồng thuận đáng bỏ công | ⚠ với vấn đề phức tạp, việc thực thi mới là phần khó — và người không tham gia vào quyết định thường không nỗ lực bảo vệ nó khi gặp trở ngại |
⚠ Một số trò chơi cộng tác hay dùng: | Trò chơi | Dùng để | |---|---| | ⚠ Hộp sản phẩm (product box) | ⚠ làm rõ giá trị cốt lõi bằng cách "thiết kế vỏ hộp" | | ⚠ Mua tính năng (buy a feature) | ⚠ xếp ưu tiên có ràng buộc ngân sách — liên hệ #26720 cùng lô | | ⚠ Bản đồ hành trình người dùng | ⚠ hiểu trải nghiệm từ đầu tới cuối | | ⚠ Ghi nhớ tương lai (remember the future) | ⚠ hình dung thành công rồi lần ngược về hiện tại | | ⚠ Tàu buồm (sailboat) | ⚠ nhận diện thứ đẩy đi và thứ kéo lại | | ⚠ Phân tích tiền tử thi (pre-mortem) | ⚠ liên hệ #26643 lô 198 | | ⚠ Điểm chung | ⚠ tất cả đều biến một cuộc thảo luận trừu tượng thành thứ NHÌN THẤY được và ai cũng chạm tay vào được — đó là lý do chúng hiệu quả với vấn đề phức tạp hơn hẳn một cuộc họp bàn tròn |
⚠ Martha nên tổ chức buổi hội thảo thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu rõ mục tiêu và tiêu chí thành công của buổi | | | ⚠ Chọn trò chơi phù hợp với dạng vấn đề | ⚠ hiểu vấn đề, sinh phương án, hay chọn phương án | | ⚠ Bắt đầu bằng suy nghĩ cá nhân | ⚠ liên hệ #26688 cùng lô — viết thầm chống hiệu ứng neo | | ⚠ Gom nhóm, thảo luận, tổng hợp | | | ⚠ Kiểm tra mức đồng thuận trước khi chốt | ⚠ fist of five — liên hệ #26655 lô 198 | | ⚠ Ghi lại quyết định và người phụ trách | | | ⚠ Vai trò của Martha | ⚠ ĐIỀU PHỐI chứ không dẫn dắt nội dung — người điều phối có ý kiến mạnh về kết quả sẽ vô thức lái buổi hội thảo, và đồng thuận thu được khi đó chỉ là hình thức |
Từ khoá nhận diện:
"vấn đề phức tạp, cần đồng thuận, tổ chức hội thảo" → ⚠ TRÒ CHƠI CỘNG TÁC "biểu quyết" → ⚠ chọn giữa phương án đã có, tạo ra đa số chứ không phải đồng thuận "lãnh đạo duyệt rồi truyền xuống" → ⚠ áp đặt, mất quyền sở hữu "hai người tranh luận bảo vệ ý mình" → ⚠ thắng thua, không phải tổng hợp
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định lớn gần nhất của đội bạn đạt được bằng cách nào | | | Người không đồng ý có thật sự thực hiện quyết định đó không | | | Trong buổi họp, bạn điều phối hay bạn thuyết phục | |
Và điều làm nên giá trị của một buổi hội thảo được thiết kế tử tế: quyết định cuối cùng có thể vẫn giống với cái mà Martha đã nghĩ từ đầu — nhưng lần này nó là quyết định của cả đội, và đó chính là thứ quyết định nó có được thực hiện hay không.