Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 101 Process
Jing is a project manager at Flag Corporation and recently began managing Project W after the former project manager left Flag. Jing is preparing to introduce himself to his stakeholders but is unsure of the best way to communicate. What should Jing do before reaching out?
  1. A Ask the project management office for best practices.
  2. B Refer to the stakeholder communication matrix.
  3. C Call the former project manager and ask for their opinion.
  4. D Refer to the project management information system.
Xem giải thích

Đáp án

B — Tra MA TRẬN GIAO TIẾP BÊN LIÊN QUAN (stakeholder communication matrix).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là nguồn đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ma trận ghi rõ AI cần gì, qua KÊNH nào, bao lâu MỘT LẦN | ⚠ trả lời chính xác câu hỏi của Jing | | ⚠ Nó là tài liệu CỦA DỰ ÁN, đã được xây dựng từ trước | ⚠ phản ánh chính bối cảnh này, không phải bối cảnh chung | | ⚠ Jing là người MỚI tiếp quản | ⚠ anh cần nắm hiện trạng trước khi đổi bất cứ thứ gì | | ⚠ Dùng lại quy ước đã có giữ được tính LIÊN TỤC cho bên liên quan | ⚠ họ vốn đã quen nhận thông tin theo cách đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ câu trả lời nằm ngay trong tài liệu dự án — đọc trước khi hỏi ai |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (hỏi PMO về thực hành tốt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ PMO đúng là nơi lưu thực hành tốt, và người mới hỏi PMO là việc hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ PMO cho THỰC HÀNH CHUNG cho mọi dự án, không cho thông tin riêng về bên liên quan CỦA DỰ ÁN NÀY ⚠ — Jing cần biết ông A thích email hay điện thoại, không cần biết nguyên tắc giao tiếp tổng quát; ⚠ tài liệu cụ thể luôn thắng hướng dẫn chung khi cả hai đều có.

  • C (gọi cho quản lý dự án cũ hỏi ý kiến) — ⚠ hữu ích nếu liên hệ được, ⚠ nhưng là tri thức ẩn của một người đã rời tổ chức — có thể không gọi được, có thể nhớ sai; ⚠ tài liệu chính thức đáng tin hơn và luôn có sẵn.

  • D (tra hệ thống thông tin quản lý dự án — PMIS) — ⚠ PMIS là NƠI CHỨA tài liệu, không phải bản thân câu trả lời; ⚠ nói "tra PMIS" cũng gần đúng nhưng kém cụ thể hơn hẳn so với việc nêu đúng tên tài liệu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26539 cùng lô (rà soát kế hoạch giao tiếp trước — cùng một nguyên tắc), ⚠ #26514 lô 195 (chỉ tới chính sách đã có), ⚠ #26532 lô 195 (PMIS), ⚠ #26453 lô 194 (kế hoạch gắn kết bên liên quan), ⚠ #26477 lô 194 (điều chỉnh giao tiếp theo từng nhóm).

⚠ MA TRẬN GIAO TIẾP BÊN LIÊN QUAN ghi gì: | Cột | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan | ⚠ tên và vai trò | | ⚠ Thông tin họ cần | ⚠ tình trạng tổng thể, chi tiết kỹ thuật, rủi ro, ngân sách | | ⚠ Mức chi tiết | ⚠ một trang tóm tắt hay báo cáo đầy đủ | | ⚠ KÊNH | ⚠ email, họp trực tiếp, cổng thông tin, báo cáo in | | ⚠ TẦN SUẤT | ⚠ hằng ngày, hằng tuần, theo mốc | | ⚠ Người chịu trách nhiệm gửi | | | ⚠ Vì sao nó tồn tại | ⚠ để việc "ai nhận gì" không phụ thuộc vào trí nhớ của một cá nhân — và tình huống này là minh chứng: quản lý dự án cũ đã rời đi, nhưng thông tin thì ở lại |

⚠ Người mới tiếp quản dự án nên đọc gì trước: | Thứ tự | Tài liệu | |---|---| | ⚠ 1 | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN — vì sao dự án tồn tại, ai là nhà tài trợ, thẩm quyền tới đâu | | ⚠ 2 | ⚠ Kế hoạch quản lý dự án và các đường cơ sở | | ⚠ 3 | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ và MA TRẬN BÊN LIÊN QUAN ⚠ — nơi câu hỏi của Jing được trả lời | | ⚠ 4 | ⚠ Sổ vấn đề và sổ đăng ký rủi ro — biết ngay đang có gì cháy | | ⚠ 5 | ⚠ Báo cáo hiệu năng gần nhất | | ⚠ 6 | ⚠ Sổ bài học kinh nghiệm | | ⚠ Sau đó mới nên | ⚠ gặp từng bên liên quan chính — và lúc đó cuộc gặp có nội dung, thay vì bắt họ kể lại từ đầu những gì đã nằm trong tài liệu |

⚠ Vì sao chuyển giao quản lý dự án là thời điểm rủi ro: | Rủi ro | Cách giảm nhẹ | |---|---| | ⚠ Tri thức ẩn của người cũ mất theo họ | ⚠ liên hệ #26455 lô 194 — bàn giao có thời gian chồng lấn | | ⚠ Bên liên quan mất người liên lạc quen thuộc | ⚠ giới thiệu chủ động, giữ nguyên nhịp báo cáo trong giai đoạn đầu | | ⚠ Người mới muốn "đổi mới" ngay | ⚠ quan sát trước, đổi sau — Jing đang làm đúng | | ⚠ Đội mất ổn định tâm lý | ⚠ liên hệ #26460 lô 194 — Certainty trong SCARF | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ ba mươi ngày đầu nên dành để HIỂU chứ không để SỬA — mọi thay đổi làm trước khi hiểu đều là đánh cược |

Từ khoá nhận diện:

"chưa biết nên liên hệ bên liên quan thế nào" → ⚠ TRA MA TRẬN GIAO TIẾP BÊN LIÊN QUAN "hỏi PMO thực hành tốt" → ⚠ hướng dẫn chung, không phải thông tin của dự án này "gọi cho người tiền nhiệm" → ⚠ tri thức ẩn, hữu ích nhưng không phải nguồn chính thức "tra PMIS" → ⚠ nơi chứa tài liệu, kém cụ thể hơn tên tài liệu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ma trận giao tiếp không, và nó cập nhật lần cuối khi nào | | | Nếu bạn nghỉ việc ngày mai, người kế nhiệm có tìm được thông tin này không | | | Có bên liên quan nào chỉ mình bạn biết cách tiếp cận không | ⚠ đó là tri thức ẩn cần được ghi lại |

Và phép thử tốt nhất cho chất lượng tài liệu của một dự án: cho một người hoàn toàn mới ngồi xuống với đống hồ sơ và xem sau hai giờ họ biết được bao nhiêu — vì đó chính xác là bài kiểm tra mà Jing đang làm sáng nay.

Câu 102 Process

The image provided is an example of a:

  1. A User story
  2. B Story point
  3. C Kanban board
  4. D Scrum
Xem giải thích

Đáp án

C — BẢNG KANBAN (Kanban board).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu PHỤ THUỘC ẢNH: ⚠ đề chỉ có một dòng chữ "hình dưới đây là ví dụ của…" và toàn bộ nội dung nằm trong ẢNH ⚠ — ⚠ nếu ảnh không tải được thì câu này không làm được bằng cách đọc; ⚠ tuy vậy vẫn suy ra được từ chính bốn phương án, xem phần dưới. ⚠ Cùng loại với #26246 và #26281 lô 190 (hai câu phụ thuộc ảnh đã gặp trước đây).

Vì sao đúng

⚠ Suy luận từ bốn phương án — không cần nhìn ảnh: | Phương án | Có thể là "một hình ảnh" không | |---|---| | ⚠ BẢNG KANBAN | ⚠ CÓ — nó là một bảng có cột và thẻ, trực quan, hiển thị được thành hình | | ⚠ Câu chuyện người dùng | ⚠ là một CÂU VĂN theo khuôn "Là một… tôi muốn… để…" — không phải hình | | ⚠ Điểm câu chuyện | ⚠ là một CON SỐ — không phải hình | | ⚠ Scrum | ⚠ là một KHUNG LÀM VIỆC — không phải một hiện vật vẽ ra được | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ một phương án là thứ có hình dạng trực quan để chụp thành ảnh |

⚠ Đây là kỹ thuật làm bài đáng nhớ: ⚠ khi câu hỏi phụ thuộc ảnh mà ảnh không xem được, hãy hỏi "phương án nào có thể TỒN TẠI Ở DẠNG HÌNH ẢNH?" ⚠ — rất nhiều câu dạng này lộ đáp án ngay ở bước đó.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (SCRUM) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đội Scrum cũng dùng bảng có cột y hệt, nên một tấm ảnh bảng công việc rất dễ bị gọi là "Scrum board": ⚠ nhưng ⚠ Scrum là một KHUNG LÀM VIỆC gồm vai trò, nghi thức và hiện vật — nó không phải một vật thể để chụp ảnh ⚠ — ⚠ lỗi lạc phạm trù: đề hỏi ảnh này là ví dụ của CÁI GÌ, và câu trả lời phải là một hiện vật.

  • A (câu chuyện người dùng) — ⚠ là một câu mô tả yêu cầu, thường viết trên một tấm thẻ; ⚠ nếu ảnh chỉ có một tấm thẻ đơn lẻ thì đây mới đúng, nhưng khi có phương án "bảng" thì bảng bao trùm hơn.

  • B (điểm câu chuyện) — ⚠ là đơn vị đo công sức, một con số; ⚠ liên hệ #26521 lô 195.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26530 lô 195 (bảng Kanban với các cột Backlog/Đang làm/Kiểm thử/Xong), ⚠ #26506 lô 195 (Scrum), ⚠ #26521 lô 195 (điểm câu chuyện), ⚠ #26483 lô 195 (câu chuyện người dùng), ⚠ #26475 lô 194 (quy trình gây tắc nghẽn).

⚠ BẢNG KANBAN — cấu tạo điển hình: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ CỘT | ⚠ các bước của quy trình: Backlog, Đang làm, Kiểm thử, Xong | | ⚠ THẺ | ⚠ một hạng mục công việc — mỗi thẻ đi từ trái sang phải | | ⚠ GIỚI HẠN WIP ghi ở đầu cột | ⚠ số việc tối đa được phép nằm trong cột đó cùng lúc | | ⚠ Làn bơi (swimlane) | ⚠ phân theo loại việc hoặc theo người | | ⚠ Cột chờ (buffer) | ⚠ làm lộ ra chỗ việc bị ùn | | ⚠ Giá trị cốt lõi | ⚠ nó biến một danh sách việc vô hình thành một dòng chảy NHÌN THẤY ĐƯỢC — và chỗ ùn tắc lộ ra ngay cho tất cả mọi người, liên hệ #26530 lô 195 |

⚠ Bốn khái niệm trong câu này thuộc bốn phạm trù khác nhau: | Khái niệm | Phạm trù | |---|---| | ⚠ Bảng Kanban | ⚠ HIỆN VẬT trực quan — đáp án | | ⚠ Câu chuyện người dùng | ⚠ định dạng mô tả YÊU CẦU | | ⚠ Điểm câu chuyện | ⚠ ĐƠN VỊ ĐO | | ⚠ Scrum | ⚠ KHUNG LÀM VIỆC | | ⚠ Kỹ thuật làm bài | ⚠ khi bốn phương án lạc trục nhau, xác định đề đang hỏi phạm trù nào — ở đây câu hỏi là "hình này là ví dụ của cái gì", nên phải chọn một hiện vật | |

⚠ Bảng Scrum và bảng Kanban khác nhau ra sao (nếu ảnh cho thấy chi tiết): | | Bảng Scrum | Bảng Kanban | |---|---|---| | ⚠ Phạm vi thời gian | ⚠ chỉ chứa công việc của SPRINT hiện tại | ⚠ dòng chảy liên tục, không giới hạn theo sprint | | ⚠ Dọn bảng | ⚠ xoá sạch sau mỗi sprint | ⚠ không bao giờ dọn | | ⚠ Giới hạn WIP | ⚠ không bắt buộc | ⚠ là thực hành cốt lõi | | ⚠ Cột thường thấy | ⚠ To Do / Doing / Done | ⚠ chi tiết theo quy trình thật, thường nhiều cột hơn | | ⚠ Vì sao đáp án vẫn là Kanban | ⚠ "bảng Kanban" là TÊN GỌI CHUNG của loại hiện vật này; "Scrum" thì không phải tên của một cái bảng | |

Từ khoá nhận diện:

"hình có cột và thẻ công việc" → ⚠ BẢNG KANBAN "Là một… tôi muốn… để…" → ⚠ câu chuyện người dùng "con số đo độ phức tạp" → ⚠ điểm câu chuyện "Scrum" → ⚠ khung làm việc, không phải hiện vật — lỗi lạc phạm trù

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng của đội bạn có phản ánh đúng quy trình thật không | ⚠ hay chỉ có ba cột mặc định của công cụ | | Có cột nào luôn đầy thẻ không | ⚠ đó là điểm tắc nghẽn | | Bảng có được cả đội nhìn hằng ngày không | ⚠ bảng không ai nhìn thì chỉ là một cơ sở dữ liệu buồn |

Và lý do bảng công việc tồn tại từ trước cả khi có phần mềm quản lý dự án: con người rất giỏi bỏ qua một dòng trong danh sách, và rất kém trong việc bỏ qua một cột đang chật cứng thẻ ngay trước mặt mình.

Câu 103 Process
Seth is the project manager for a project six months into a twelve-month deployment schedule, one week ahead of schedule, and $1,000 under budget. While reviewing the project schedule for the next two weeks, Seth notes a slight chance that a task with six days of float may be delayed one day. What is the most appropriate risk response to this scenario?
  1. A Avoid
  2. B Accept
  3. C Amplify
  4. D Transfer
Xem giải thích

Đáp án

B — CHẤP NHẬN (accept).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chấp nhận là phản ứng tương xứng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Xác suất THẤP — "một khả năng nhỏ" | ⚠ ô rủi ro thấp trên ma trận | | ⚠ Tác động NHỎ — trễ đúng một ngày | | | ⚠ Hoạt động có SÁU NGÀY dự trữ tự do | ⚠ trễ một ngày KHÔNG chạm tới đường găng | | ⚠ Dự án đang sớm một tuần và dưới ngân sách 1.000 đô | ⚠ còn nhiều đệm | | ⚠ Chi phí xử lý sẽ LỚN HƠN tác động | ⚠ tiêu chí kinh tế quyết định | | ⚠ Kết luận | ⚠ ghi nhận, theo dõi, không hành động — đó chính là chấp nhận |

⚠ Chốt chặn quan trọng — DỰ TRỮ TỰ DO 6 ngày: ⚠ trễ 1 ngày nằm gọn trong 6 ngày dự trữ, nên NGÀY KẾT THÚC DỰ ÁN không đổi chút nào ⚠ — ⚠ một rủi ro không chạm tới đường găng thì tác động thực tế lên dự án gần bằng không; ⚠ đây là chi tiết quyết định của câu hỏi.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (NÉ TRÁNH) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ né tránh là chiến lược "an toàn nhất" và người cẩn thận hay chọn nó: ⚠ nhưng ⚠ né tránh đòi ĐỔI KẾ HOẠCH để loại bỏ hẳn nguy cơ ⚠ — làm vậy cho một rủi ro trễ một ngày trong một hoạt động có sáu ngày dự trữ là phản ứng thái quá tốn kém; ⚠ liên hệ #26494 lô 195, nơi né tránh là đáp án đúng vì rủi ro ở đó ảnh hưởng tới tinh thần cả đội.

  • D (CHUYỂN GIAO) — ⚠ đẩy hậu quả sang bên thứ ba bằng bảo hiểm hoặc hợp đồng; ⚠ chi phí giao dịch lớn hơn nhiều so với một ngày trễ.

  • C (KHUẾCH ĐẠI — amplify) — ⚠ KHÔNG PHẢI thuật ngữ chuẩn của PMI; ⚠ chiến lược tăng cường cho cơ hội gọi là ENHANCE, và đây là rủi ro tiêu cực nên cũng không áp dụng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26494 lô 195 (né tránh — loại Robert khỏi đội), ⚠ #26516 lô 195 (rủi ro thấp → danh sách theo dõi), ⚠ #26547 cùng lô (chiến lược cho CƠ HỘI), ⚠ #26536 cùng lô (rủi ro đã xảy ra), ⚠ #26462 lô 194 (rủi ro tồn dư).

⚠ CHẤP NHẬN — hai kiểu: | Kiểu | Nội dung | Khi nào | |---|---|---| | ⚠ CHẤP NHẬN THỤ ĐỘNG | ⚠ ghi vào sổ, theo dõi, không chuẩn bị gì thêm | ⚠ rủi ro rất nhỏ — trường hợp này | | ⚠ CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG | ⚠ ghi vào sổ VÀ lập dự phòng thời gian hoặc tiền | ⚠ rủi ro chấp nhận được nhưng tác động đáng kể | | ⚠ Điểm chung bắt buộc | ⚠ CẢ HAI đều phải GHI LẠI — "chấp nhận" không bao giờ có nghĩa là quên đi; liên hệ #26516 lô 195, nơi phương án "chấp nhận và loại bỏ" sai đúng vì chữ loại bỏ | |

⚠ Cách chọn chiến lược ứng phó — bảng quyết định: | Tình huống | Chiến lược | |---|---| | ⚠ Tác động nghiêm trọng, có thể loại bỏ nguyên nhân | ⚠ NÉ TRÁNH | | ⚠ Tác động đáng kể, giảm bớt được | ⚠ GIẢM NHẸ | | ⚠ Bên khác xử lý tốt hơn, hoặc mua được bảo hiểm | ⚠ CHUYỂN GIAO | | ⚠ Tác động nhỏ, hoặc chi phí xử lý > tác động | ⚠ CHẤP NHẬN — câu này | | ⚠ Vượt thẩm quyền dự án | ⚠ LEO THANG | | ⚠ Câu hỏi kinh tế duy nhất | ⚠ "chi phí của ứng phó có nhỏ hơn tác động kỳ vọng không?" — không thì mọi ứng phó đều là lãng phí, dù nghe có vẻ chu đáo | |

⚠ DỰ TRỮ TỰ DO và DỰ TRỮ TOÀN PHẦN — chi tiết kỹ thuật của câu này: | | Dự trữ tự do (free float) | Dự trữ toàn phần (total float) | |---|---|---| | ⚠ Nghĩa | ⚠ hoãn được bao lâu mà KHÔNG ảnh hưởng hoạt động KẾ TIẾP | ⚠ hoãn được bao lâu mà không ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC dự án | | ⚠ Trong đề | ⚠ sáu ngày — trễ một ngày hoàn toàn nằm trong đó | | | ⚠ Dự trữ bằng 0 | ⚠ hoạt động nằm trên ĐƯỜNG GĂNG | ⚠ mọi chậm trễ đều đẩy lùi cả dự án | | ⚠ Ứng dụng thực tế | ⚠ rủi ro trên hoạt động CÓ dự trữ lớn thì gần như luôn chấp nhận được; rủi ro trên ĐƯỜNG GĂNG thì gần như luôn cần ứng phó — đây là bộ lọc đầu tiên nên dùng khi xếp ưu tiên rủi ro tiến độ | |

Từ khoá nhận diện:

"xác suất thấp, tác động nhỏ, còn nhiều dự trữ" → ⚠ CHẤP NHẬN "loại bỏ hẳn nguy cơ bằng cách đổi kế hoạch" → ⚠ né tránh — quá mức ở đây "bảo hiểm, thuê ngoài" → ⚠ chuyển giao "amplify" → ⚠ không phải thuật ngữ PMI; cơ hội thì dùng ENHANCE

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro bạn đang lo có nằm trên đường găng không | ⚠ không thì có thể bạn đang lo quá mức | | Chi phí ứng phó của bạn so với tác động kỳ vọng là bao nhiêu | | | Bạn có ghi lại các rủi ro đã quyết định chấp nhận không | ⚠ chấp nhận mà không ghi thì lần sau lại tranh luận từ đầu |

Và điều mà một quản lý dự án có kinh nghiệm làm khác người mới: họ không xử lý mọi rủi ro họ nhìn thấy — họ dành nguồn lực ứng phó cho những rủi ro thật sự có thể đổi được kết cục, và ghi phần còn lại vào sổ rồi đi tiếp.

Câu 104 Process
Frances is the project manager for an energy company that has received bad publicity for its continued use of fracking and fossil fuels. Frances is assessing solutions to address these issues for the company and improve the organization's reputation. Which of the following is not a guideline to resolve issues?
  1. A Assess the impact of the response.
  2. B Encourage project team members to resolve issues for themselves.
  3. C Use the organization's issue log template or create an issue log in the absence of one.
  4. D Approve the response.
Xem giải thích

Đáp án

B — "Khuyến khích các thành viên đội TỰ GIẢI QUYẾT vấn đề" — đây KHÔNG phải một hướng dẫn xử lý vấn đề.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao mệnh đề này không thuộc quy trình xử lý vấn đề: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề cần được QUẢN LÝ CÓ HỆ THỐNG, không phó mặc cá nhân | ⚠ ghi sổ, có chủ sở hữu, có hạn, có theo dõi | | ⚠ "Tự lo" nghĩa là KHÔNG có ai theo dõi và không có ai chịu trách nhiệm | | | ⚠ Vấn đề của Frances vượt xa tầm một cá nhân | ⚠ uy tín công ty, khai thác đá phiến, nhiên liệu hoá thạch | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là bước THẬT trong quy trình | | | ⚠ Kết luận | ⚠ câu hỏi phủ định — chọn mệnh đề đi ngược nguyên tắc quản lý có hệ thống |

⚠ Phân biệt tinh tế cần nhớ: ⚠ "đội TỰ TỔ CHỨC" trong agile KHÔNG có nghĩa là "mỗi người tự lo vấn đề của mình" ⚠ — ⚠ đội tự tổ chức vẫn có sổ vấn đề chung, chủ sở hữu rõ ràng và cơ chế leo thang; ⚠ tự tổ chức nói về cách phân công công việc, không nói về việc bỏ mặc vấn đề.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG của phương án xử lý) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe như một bước thừa: đã xử lý rồi còn đánh giá làm gì: ⚠ nhưng ⚠ đây là bước BẮT BUỘC ⚠ — một phương án xử lý có thể tạo ra vấn đề mới hoặc rủi ro thứ cấp; ⚠ với tình huống truyền thông nhạy cảm như của Frances, một phản ứng vụng về có thể làm uy tín xấu thêm; ⚠ liên hệ #26462 lô 194.

  • C (dùng MẪU SỔ VẤN ĐỀ của tổ chức, hoặc tạo mới nếu chưa có) — ⚠ bước chuẩn: ⚠ vấn đề phải được ghi lại thì mới quản được — liên hệ #26498 lô 195.

  • D (PHÊ DUYỆT phương án xử lý) — ⚠ bước chuẩn: ⚠ phương án phải được người có thẩm quyền duyệt trước khi thực hiện.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26498 lô 195 (sổ vấn đề chứa gì), ⚠ #26484 lô 195 (ưu tiên vấn đề theo mức nghiêm trọng), ⚠ #26536 cùng lô (chủ sở hữu rủi ro), ⚠ #26452 lô 194 (phân tích tuân thủ), ⚠ #26518 lô 195 (báo cho nhà tài trợ).

⚠ QUY TRÌNH XỬ LÝ VẤN ĐỀ — các bước chuẩn: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN và GHI vào sổ vấn đề | ⚠ phương án C | | ⚠ 2. Phân loại và xếp mức ƯU TIÊN | ⚠ liên hệ #26484 lô 195 | | ⚠ 3. Giao CHỦ SỞ HỮU và đặt HẠN | ⚠ một cái tên cụ thể, không phải một phòng ban | | ⚠ 4. Phân tích nguyên nhân gốc và xây phương án | | | ⚠ 5. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG của phương án | ⚠ phương án A — có sinh vấn đề mới không | | ⚠ 6. PHÊ DUYỆT phương án | ⚠ phương án D | | ⚠ 7. Thực hiện, theo dõi, ĐÓNG vấn đề | | | ⚠ Điều KHÔNG có trong quy trình | ⚠ "để mỗi người tự lo" — vì nó bỏ qua bước 1, 3, 5, 6 và 7 cùng lúc |

⚠ Vấn đề của Frances thuộc loại đặc biệt khó: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề UY TÍN, không phải vấn đề kỹ thuật | ⚠ không sửa được bằng một bản vá | | ⚠ Bên liên quan là CÔNG CHÚNG | ⚠ rộng, không đồng nhất, khó tiếp cận trực tiếp | | ⚠ Nguyên nhân gốc nằm ở MÔ HÌNH KINH DOANH | ⚠ vượt xa thẩm quyền của quản lý dự án — cần leo thang | | ⚠ Phản ứng vụng về làm mọi thứ tệ hơn | ⚠ đó là lý do bước ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG đặc biệt quan trọng ở đây | | ⚠ Việc Frances nên làm | ⚠ ghi sổ, phân tích tác động của từng phương án, và ĐƯA LÊN cấp có thẩm quyền — đây không phải loại vấn đề mà một dự án tự giải quyết được, liên hệ #26442 lô 194 về leo thang |

⚠ Vì sao "để đội tự lo" nghe hợp lý nhưng sai: | Vẻ ngoài hợp lý | Vấn đề thật | |---|---| | ⚠ Trao quyền cho đội | ⚠ nhưng không trao thông tin, thẩm quyền hay nguồn lực | | ⚠ Giảm tải cho quản lý dự án | ⚠ nhưng chuyển gánh nặng sang người không đủ tầm xử lý | | ⚠ Nghe giống lãnh đạo phục vụ | ⚠ lãnh đạo phục vụ là GỠ VẬT CẢN cho đội, không phải để họ tự chống chọi — liên hệ #26475 lô 194 | | ⚠ Ranh giới | ⚠ trao quyền GIẢI QUYẾT khác hẳn bỏ mặc CHỊU ĐỰNG; khác biệt nằm ở chỗ có ai theo dõi và có ai chịu trách nhiệm cuối cùng hay không |

Từ khoá nhận diện:

"để mỗi người tự giải quyết vấn đề" → ⚠ KHÔNG phải hướng dẫn xử lý vấn đề "ghi vào sổ vấn đề" → ⚠ bước chuẩn đầu tiên "đánh giá tác động của phương án" → ⚠ bước chuẩn, tránh sinh vấn đề mới "phê duyệt phương án" → ⚠ bước chuẩn trước khi thực hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Vấn đề trong dự án bạn được ghi ở đâu | ⚠ nếu chỉ trong đầu vài người thì chưa được quản lý | | Mỗi vấn đề có một cái tên chịu trách nhiệm không | | | Bạn có đánh giá tác động của cách xử lý trước khi làm không | |

Và điều mà một sổ vấn đề trống rỗng thường có nghĩa: không phải dự án không có vấn đề, mà là mọi người đang tự xoay xở với chúng một mình — và bạn sẽ chỉ biết tới chúng vào ngày một trong số đó lớn quá sức chịu đựng của người đang giữ nó.

Câu 105 Process
In a team meeting, an engineer points out that the price of leasing a required server is on sale if an agreement is signed within the month. If the team decides to go ahead and sign a contract to lease the server within the month, what kind of risk response strategy is this?
  1. A Sharing
  2. B Mitigating
  3. C Enhancing
  4. D Exploiting
Xem giải thích

Đáp án

C — TĂNG CƯỜNG (enhancing).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — ranh giới TĂNG CƯỜNG và KHAI THÁC ở đây rất mỏng: ⚠ nhiều tài liệu sẽ gọi hành động "ký ngay trong tháng để chắc chắn có giá khuyến mãi" là KHAI THÁC (exploit), vì nó đưa xác suất hưởng lợi lên gần 100% ⚠ — ⚠ khoá đề chọn TĂNG CƯỜNG, và cách đọc ủng hộ khoá này là: đội không kiểm soát được chương trình khuyến mãi, họ chỉ LÀM TĂNG khả năng và mức độ hưởng lợi bằng cách hành động sớm; ⚠ giữ nguyên khoá đáp án theo quy tắc của bộ đề, ⚠ nhưng người học nên biết đây là một trong những cặp khái niệm dễ tranh cãi nhất của phần rủi ro tích cực; ⚠ khi gặp lại, hãy đọc kỹ xem đề nhấn vào "làm cho chắc chắn xảy ra" (khai thác) hay "làm tăng khả năng và giá trị" (tăng cường).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là chiến lược cho rủi ro TÍCH CỰC: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Giá thuê máy chủ đang KHUYẾN MÃI | ⚠ một CƠ HỘI, không phải mối đe doạ | | ⚠ Có điều kiện: ký trong tháng | ⚠ cơ hội có thời hạn | | ⚠ Đội chủ động HÀNH ĐỘNG để hưởng lợi | ⚠ không phải chấp nhận thụ động | | ⚠ Kết quả: chi phí dự án giảm | ⚠ tác động tích cực lên đường cơ sở chi phí | | ⚠ Kết luận | ⚠ phải chọn trong nhóm chiến lược dành cho CƠ HỘI, và ở đây khoá đề là tăng cường |

⚠ Bộ lọc đầu tiên khi làm câu này: ⚠ xác định đây là rủi ro TIÊU CỰC hay TÍCH CỰC ⚠ — ⚠ ở đây là cơ hội, nên hai phương án "giảm nhẹ" và "chia sẻ" cần xét theo đúng nhóm của chúng.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (KHAI THÁC — exploiting) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và như đã nêu ở trên, nó là cách đọc mà nhiều người sẽ chọn: ⚠ khai thác nghĩa là làm cho cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra, xác suất về 100%; ⚠ lý do khoá đề không chọn nó: đội không loại bỏ được mọi bất định — họ vẫn phụ thuộc vào việc bên cho thuê giữ đúng chương trình và vào việc dự án thật sự cần máy chủ đó; ⚠ hãy ghi nhớ cả hai cách đọc.

  • B (GIẢM NHẸ — mitigating) — ⚠ là chiến lược cho rủi ro TIÊU CỰC: ⚠ giảm xác suất hoặc tác động của một mối đe doạ; ⚠ sai nhóm.

  • A (CHIA SẺ — sharing) — ⚠ là chiến lược cho cơ hội, nhưng nghĩa là HỢP TÁC với bên thứ ba có khả năng nắm bắt tốt hơn; ⚠ ở đây không có bên thứ ba nào tham gia.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26494 lô 195 (năm chiến lược cho rủi ro tiêu cực và bảng đối xứng), ⚠ #26545 cùng lô (chấp nhận), ⚠ #26442 lô 194 (cơ hội ngoài phạm vi thì leo thang), ⚠ #26536 cùng lô (chủ sở hữu rủi ro), ⚠ #26548 cùng lô (giá trị tiền tệ kỳ vọng).

⚠ NĂM CHIẾN LƯỢC cho rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội): | Chiến lược | Nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ KHAI THÁC (exploit) | ⚠ làm cho cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra — xác suất 100% | ⚠ giao người giỏi nhất vào việc để chắc chắn xong sớm | | ⚠ TĂNG CƯỜNG (enhance) | ⚠ TĂNG xác suất hoặc mức độ hưởng lợi | ⚠ khoá đề của câu này | | ⚠ CHIA SẺ (share) | ⚠ hợp tác với bên nắm bắt cơ hội tốt hơn | ⚠ liên doanh, hợp đồng chia lợi ích | | ⚠ CHẤP NHẬN (accept) | ⚠ không hành động, hưởng nếu cơ hội tự đến | ⚠ giống hệt vế tiêu cực | | ⚠ LEO THANG (escalate) | ⚠ cơ hội vượt thẩm quyền dự án | ⚠ liên hệ #26442 lô 194 | | ⚠ Bảng đối xứng | ⚠ né tránh ↔ khai thác; giảm nhẹ ↔ tăng cường; chuyển giao ↔ chia sẻ; chấp nhận và leo thang dùng chung tên cho cả hai phía | |

⚠ Cách phân biệt KHAI THÁC và TĂNG CƯỜNG trong đề thi: | Dấu hiệu ngôn ngữ | Nghiêng về | |---|---| | ⚠ "bảo đảm chắc chắn", "loại bỏ mọi bất định", "làm cho nó xảy ra" | ⚠ KHAI THÁC | | ⚠ "làm tăng khả năng", "cải thiện cơ hội", "để có lợi hơn" | ⚠ TĂNG CƯỜNG | | ⚠ Dự án KIỂM SOÁT hoàn toàn kết quả | ⚠ khai thác | | ⚠ Kết quả vẫn phụ thuộc một phần vào bên ngoài | ⚠ tăng cường | | ⚠ Lời khuyên thực dụng | ⚠ hai chiến lược này khác nhau về MỨC ĐỘ chứ không về BẢN CHẤT — nếu gặp câu mà cả hai đều có mặt trong phương án, hãy tìm chữ "bảo đảm/chắc chắn" trong đề; không có thì thiên về tăng cường |

⚠ Vì sao quản lý CƠ HỘI hay bị bỏ quên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Từ "rủi ro" trong đời thường chỉ mang nghĩa xấu | ⚠ nhưng PMI định nghĩa rủi ro là BẤT ĐỊNH, gồm cả hai chiều | | ⚠ Sổ đăng ký rủi ro của nhiều dự án chỉ có mối đe doạ | ⚠ không ai nghĩ tới việc ghi cơ hội vào | | ⚠ Cơ hội thường có THỜI HẠN | ⚠ như chương trình khuyến mãi trong đề — không nắm sớm là mất | | ⚠ Không ai bị phê bình vì bỏ lỡ một cơ hội | ⚠ trong khi ai cũng bị phê bình vì để rủi ro xảy ra — nên động lực lệch hẳn về một phía | | ⚠ Việc nên làm | ⚠ dành riêng một phần trong mỗi buổi rà soát rủi ro cho câu hỏi "có cơ hội nào mới không" — nếu không hỏi thẳng thì gần như sẽ không ai nêu ra |

Từ khoá nhận diện:

"làm tăng khả năng hoặc mức độ hưởng lợi" → ⚠ TĂNG CƯỜNG "làm cho chắc chắn xảy ra" → ⚠ khai thác "hợp tác với bên thứ ba để cùng nắm cơ hội" → ⚠ chia sẻ "giảm nhẹ, né tránh, chuyển giao" → ⚠ chỉ dùng cho rủi ro TIÊU CỰC — thấy trong câu về cơ hội là loại ngay

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có mục nào là CƠ HỘI không | ⚠ không có thì bạn đang quản lý một nửa định nghĩa | | Có cơ hội nào đang có thời hạn mà chưa ai quyết không | | | Buổi rà soát rủi ro của bạn có hỏi về cơ hội không | |

Và điều mà một chương trình khuyến mãi hết hạn cuối tháng nhắc ta: cơ hội trong dự án hiếm khi biến mất vì ai đó từ chối chúng — chúng biến mất vì không ai coi việc quyết định về chúng là việc gấp.

Câu 106 Business Environment

Based on the following table, what is the needed contingency reserve?


  1. A 120 percent of the project budget
  2. B –11,600
  3. C 4,000
  4. D 11,600
Xem giải thích

Đáp án

D — 11.600.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu PHỤ THUỘC ẢNH: ⚠ toàn bộ dữ liệu nằm trong một BẢNG ở dạng ảnh; đề chữ chỉ có một dòng "dựa vào bảng dưới đây" ⚠ — ⚠ không xem được ảnh thì không kiểm chứng được phép tính; ⚠ phần dưới trình bày phương pháp để bạn tự tính lại khi có bảng, ⚠ và cách loại trừ ba phương án sai mà không cần bảng. ⚠ Cùng loại với #26544 cùng lô và #26246/#26281 lô 190.

Vì sao đúng

⚠ Cách tính dự phòng bất trắc bằng GIÁ TRỊ TIỀN TỆ KỲ VỌNG (EMV): | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Với TỪNG rủi ro: EMV = XÁC SUẤT × TÁC ĐỘNG | ⚠ ví dụ 20% × 40.000 = 8.000 | | ⚠ 2. Rủi ro TIÊU CỰC lấy dấu ÂM, CƠ HỘI lấy dấu DƯƠNG | ⚠ hoặc quy ước ngược lại, miễn nhất quán | | ⚠ 3. CỘNG tất cả EMV lại | ⚠ đó là giá trị kỳ vọng của toàn bộ rủi ro | | ⚠ 4. Trị tuyệt đối của tổng = mức DỰ PHÒNG BẤT TRẮC cần có | ⚠ 11.600 theo bảng của đề | | ⚠ Kết luận | ⚠ dự phòng bất trắc dành cho rủi ro ĐÃ BIẾT, và EMV là cách định lượng chuẩn |

⚠ Loại trừ ba phương án sai mà KHÔNG cần nhìn bảng: | Phương án | Vì sao loại được | |---|---| | ⚠ A (120% ngân sách dự án) | ⚠ dự phòng bất trắc là một KHOẢN TIỀN cho rủi ro, không bao giờ lớn hơn cả ngân sách; con số vô lý | | ⚠ B (−11.600) | ⚠ dự phòng là khoản tiền PHẢI DÀNH RA, luôn dương; dấu âm chỉ xuất hiện trong bước tính trung gian | | ⚠ C (4.000) | ⚠ nhiều khả năng là EMV của MỘT dòng trong bảng, không phải TỔNG | | ⚠ D (11.600) | ⚠ con số dương, khớp với dạng một tổng — đáp án | | ⚠ Kỹ thuật | ⚠ B và D là cùng một số khác dấu — cặp này gần như luôn nghĩa là một trong hai là đáp án, và với "dự phòng" thì phải chọn số DƯƠNG | |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (−11.600) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó chính là kết quả trung gian nếu bạn quy ước rủi ro tiêu cực mang dấu âm và cộng thẳng: ⚠ nhưng ⚠ dự phòng là số tiền BỔ SUNG vào ngân sách, nên luôn là số dương ⚠ — dấu âm chỉ nói rằng tác động kỳ vọng làm giảm giá trị dự án, không phải rằng bạn dành ra một khoản tiền âm.

  • C (4.000) — ⚠ một dòng đơn lẻ, chưa cộng hết.

  • A (120% ngân sách dự án) — ⚠ không phải một khoản tiền và về độ lớn thì vô lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26397 lô 193 (dự phòng bất trắc và dự trữ quản lý), ⚠ #26488 lô 195 (dự trữ quản lý — phân biệt), ⚠ #26545 cùng lô (khi nào chấp nhận rủi ro), ⚠ #26516 lô 195 (rủi ro thấp), ⚠ #26478 lô 194 (bài toán chi phí).

⚠ GIÁ TRỊ TIỀN TỆ KỲ VỌNG — ví dụ minh hoạ: | Rủi ro | Xác suất | Tác động | EMV | |---|---|---|---| | ⚠ Nhà cung cấp trễ hàng | ⚠ 30% | ⚠ −20.000 | ⚠ −6.000 | | ⚠ Hỏng thiết bị | ⚠ 10% | ⚠ −50.000 | ⚠ −5.000 | | ⚠ Giá vật tư giảm (cơ hội) | ⚠ 40% | ⚠ +10.000 | ⚠ +4.000 | | ⚠ TỔNG | | | ⚠ −7.000 → dự phòng 7.000 | | ⚠ Lưu ý | ⚠ CƠ HỘI được cộng vào và LÀM GIẢM mức dự phòng cần thiết — đây là lý do quản lý cơ hội không chỉ là chuyện lạc quan, nó có tác động tiền bạc trực tiếp; liên hệ #26547 cùng lô | | |

⚠ DỰ PHÒNG BẤT TRẮC và DỰ TRỮ QUẢN LÝ — nhắc lại: | | Dự phòng bất trắc | Dự trữ quản lý | |---|---|---| | ⚠ Cho loại rủi ro nào | ⚠ ĐÃ BIẾT (known unknowns) | ⚠ CHƯA BIẾT (unknown unknowns) | | ⚠ Tính bằng | ⚠ EMV, mô phỏng, hoặc tỉ lệ phần trăm | ⚠ thường là % ngân sách, do lãnh đạo đặt | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm trong ngân sách dự án | | ⚠ Ai duyệt chi | ⚠ quản lý dự án | ⚠ nhà tài trợ hoặc lãnh đạo | | ⚠ Câu này hỏi cái nào | ⚠ dự phòng BẤT TRẮC — vì nó tính từ bảng rủi ro đã nhận diện | |

⚠ Giới hạn của phương pháp EMV — điều nên biết: | Giới hạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là giá trị TRUNG BÌNH, không phải kết quả thực tế | ⚠ không rủi ro nào xảy ra "đúng 30%" — nó xảy ra hoặc không | | ⚠ Không phản ánh trường hợp XẤU NHẤT | ⚠ cần mô phỏng Monte Carlo cho việc đó | | ⚠ Phụ thuộc vào ước lượng xác suất, vốn rất chủ quan | | | ⚠ Không xử lý được rủi ro thảm hoạ hiếm gặp | ⚠ xác suất 1% × thiệt hại phá sản vẫn ra một con số nhỏ, nhưng bạn không thể "chấp nhận" nó | | ⚠ Cách dùng đúng | ⚠ EMV để đặt mức dự phòng cho DANH MỤC rủi ro thông thường, và xử lý riêng những rủi ro có thể giết chết dự án — hai loại này không nên nằm chung một phép cộng |

Từ khoá nhận diện:

"dự phòng bất trắc cần bao nhiêu" → ⚠ TỔNG EMV của các rủi ro đã nhận diện "EMV" → ⚠ xác suất × tác động, cộng lại kết quả ÂM → ⚠ là bước trung gian; dự phòng luôn là số DƯƠNG cặp phương án cùng số khác dấu → ⚠ một trong hai là đáp án, chọn theo ý nghĩa của đại lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự phòng của bạn tính bằng phương pháp gì | ⚠ hay chỉ là một tỉ lệ phần trăm quen thuộc | | Bảng rủi ro của bạn có ghi xác suất và tác động bằng số không | | | Có cơ hội nào được cộng vào phép tính không | ⚠ nếu không, bạn đang ước lượng dự phòng cao hơn cần thiết |

Và điều mà một con số dự phòng tính từ EMV mang lại nhiều hơn cả bản thân con số: nó buộc cả đội phải đặt xác suất và tác động bằng số cho từng rủi ro — và chính lúc làm việc đó, người ta mới phát hiện ra mình bất đồng sâu sắc tới mức nào về những gì có thể xảy ra.

Câu 107 Process
Monique is the project manager for the Fuel Pump Project. A piece of equipment was recently purchased for $10,000 and is expected to last throughout the five-year project schedule. After five years, the equipment is expected to be worth $1,000. What is the amount that can be annually written off using straight-line depreciation?
  1. A Zero
  2. B $2,000
  3. C $1,800
  4. D $1,000
Xem giải thích

Đáp án

C — 1.800 đô-la mỗi năm.

Vì sao đúng

⚠ Tính từng bước — KHẤU HAO ĐƯỜNG THẲNG: | Bước | Phép tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ Nguyên giá tài sản | ⚠ đề cho | ⚠ 10.000 đô | | ⚠ GIÁ TRỊ THANH LÝ sau 5 năm | ⚠ đề cho | ⚠ 1.000 đô | | ⚠ Giá trị phải khấu hao | ⚠ 10.000 − 1.000 | ⚠ 9.000 đô | | ⚠ Số năm sử dụng | ⚠ đề cho | ⚠ 5 năm | | ⚠ Khấu hao mỗi năm | ⚠ 9.000 ÷ 5 | ⚠ 1.800 ĐÔ | | ⚠ Công thức tổng quát | ⚠ (nguyên giá − giá trị thanh lý) ÷ số năm sử dụng | |

⚠ Chốt chặn quan trọng nhất: ⚠ PHẢI TRỪ GIÁ TRỊ THANH LÝ trước khi chia ⚠ — ⚠ thiết bị vẫn còn đáng 1.000 đô ở cuối kỳ, nên chỉ 9.000 đô là phần thật sự bị hao mòn; ⚠ đây chính là điểm phân biệt đáp án đúng với phương án nhiễu mạnh nhất.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (2.000 đô) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó là 10.000 ÷ 5, một phép tính rất tự nhiên khi đọc lướt: ⚠ nhưng ⚠ nó QUÊN TRỪ giá trị thanh lý 1.000 đô ⚠ — kết quả là khấu hao quá tay 200 đô mỗi năm và hết 5 năm thì sổ sách ghi tài sản còn 0 đồng trong khi thực tế nó vẫn đáng 1.000 đô; ⚠ đây là lỗi phổ biến nhất trong loại bài này.

  • D (1.000 đô) — ⚠ chính là giá trị thanh lý bị lấy nhầm làm đáp án; ⚠ con số có sẵn trong đề, không phải kết quả phép tính.

  • A (bằng không) — ⚠ hàm ý thiết bị không được khấu hao; ⚠ sai — mọi tài sản có thời gian sử dụng hữu hạn đều được khấu hao.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26503 lô 195 (chi phí biến đổi), ⚠ #26528 lô 195 (chi phí cố định — thuê thiết bị), ⚠ #26517 lô 195 (chi phí cơ hội), ⚠ #26478 lô 194 (giá trị thu được), ⚠ #26548 cùng lô (EMV và dự phòng).

⚠ HAI PHƯƠNG PHÁP KHẤU HAO trong đề PMP: | Phương pháp | Cách tính | Đặc điểm | |---|---|---| | ⚠ ĐƯỜNG THẲNG (straight-line) | ⚠ (nguyên giá − thanh lý) ÷ số năm | ⚠ mỗi năm một số tiền BẰNG NHAU — câu này | | ⚠ KHẤU HAO NHANH (accelerated) | ⚠ khấu hao nhiều ở những năm đầu | ⚠ gồm số dư giảm dần kép và tổng số năm | | ⚠ Vì sao có khấu hao nhanh | ⚠ nhiều tài sản mất giá nhanh trong những năm đầu, và nó cho lợi ích thuế sớm hơn | | | ⚠ Đề PMP hỏi gì | ⚠ chủ yếu hỏi ĐƯỜNG THẲNG với công thức trên; khấu hao nhanh thường chỉ hỏi ở mức nhận biết tên gọi | |

⚠ Vì sao quản lý dự án cần biết khấu hao: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyết định MUA hay THUÊ | ⚠ mua thì có khấu hao, thuê thì là chi phí trực tiếp — liên hệ #26528 lô 195 | | ⚠ Ảnh hưởng tới cách chi phí xuất hiện trong ngân sách | ⚠ mua 10.000 đô một lần nhưng ghi nhận 1.800 đô mỗi năm | | ⚠ Ảnh hưởng tới tính toán hoàn vốn của dự án | | | ⚠ Tài sản còn giá trị sau khi dự án kết thúc | ⚠ 1.000 đô thanh lý là một khoản thu về cho tổ chức | | ⚠ Điều dễ nhầm | ⚠ khấu hao là khái niệm KẾ TOÁN, không phải dòng tiền — tiền đã chi hết 10.000 đô ngay từ đầu; khấu hao chỉ phân bổ CHI PHÍ theo thời gian sử dụng |

⚠ Các thuật ngữ tài chính hay xuất hiện cùng nhóm: | Thuật ngữ | Nghĩa | |---|---| | ⚠ Giá trị thanh lý (salvage value) | ⚠ giá trị còn lại ở cuối vòng đời — 1.000 đô ở câu này | | ⚠ Vòng đời hữu ích | ⚠ số năm tài sản còn dùng được — 5 năm | | ⚠ Giá trị sổ sách | ⚠ nguyên giá trừ khấu hao luỹ kế | | ⚠ Chi phí chìm | ⚠ tiền đã chi, không thu hồi — liên hệ #26517 lô 195 | | ⚠ NPV, IRR, thời gian hoàn vốn | ⚠ các công cụ chọn dự án — liên hệ #26346/#26360 lô 192 | | ⚠ Ghi nhớ gọn | ⚠ khấu hao trả lời "chi phí này phân bổ thế nào qua các năm", chi phí chìm trả lời "khoản này có được tính vào quyết định tiếp theo không" — hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau |

Từ khoá nhận diện:

"khấu hao đường thẳng" → ⚠ (nguyên giá − THANH LÝ) ÷ số năm quên trừ giá trị thanh lý → ⚠ lỗi phổ biến nhất, cho ra 2.000 thay vì 1.800 "giá trị thanh lý" → ⚠ là dữ kiện, không phải đáp án "khấu hao nhanh" → ⚠ nhiều ở năm đầu, ít dần về sau

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có mua tài sản nào không | ⚠ nếu có thì cách ghi nhận chi phí sẽ khác chi phí vận hành | | Thiết bị còn giá trị gì sau khi dự án kết thúc | ⚠ đó là một khoản thu về, nên đưa vào tính toán hoàn vốn | | Bạn đã so mua với thuê chưa | ⚠ liên hệ #26528 lô 195 |

Và điều mà phép trừ nhỏ trong công thức này nhắc ta: thiết bị hết vòng đời dự án không có nghĩa là hết giá trị — và một dự án quên mất điều đó sẽ báo cáo chi phí cao hơn thực tế trong suốt năm năm liền.

Câu 108 People
Due to her long tenure on the project, Doreen has more institutional knowledge than anyone on her team. Her work is excellent and critical for keeping the project on time and under budget, but she wants to transition from an analyst role to a project management role. Her project manager, Tina, notices that Doreen seems to be losing morale when she is assigned additional analyst work and passed over for project management opportunities. Doreen tells Tina that she likes her work but wants more opportunities to learn about project management. By chance, Tina discovers that Doreen is currently applying for new jobs that focus on project management. What is the appropriate conflict resolution?
  1. A Collaborate/problem solve
  2. B Smooth/accommodate
  3. C Compromise/reconcile
  4. D Force/direct
Xem giải thích

Đáp án

C — THOẢ HIỆP / DÀN XẾP (compromise / reconcile).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao thoả hiệp là cách giải quyết phù hợp ở đây: | Bên | Nhu cầu | Vì sao không thoả mãn hoàn toàn được | |---|---|---| | ⚠ DỰ ÁN (Tina) | ⚠ cần Doreen tiếp tục làm phân tích | ⚠ đề nói rõ công việc của cô "then chốt để giữ dự án đúng hạn và trong ngân sách" | | ⚠ DOREEN | ⚠ muốn chuyển hẳn sang vai trò quản lý dự án | ⚠ không có vị trí trống ngay, và dự án chưa thể mất cô | | ⚠ Giải pháp thoả hiệp | ⚠ cô giữ phần việc phân tích NHƯNG được giao dần các nhiệm vụ quản lý dự án | ⚠ mỗi bên nhượng một phần, mỗi bên được một phần | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả hai bên đều KHÔNG được toàn bộ điều mình muốn — đó chính là định nghĩa của thoả hiệp |

⚠ Tính cấp bách làm thoả hiệp trở nên hợp lý: ⚠ Doreen ĐANG NỘP HỒ SƠ đi nơi khác ⚠ — ⚠ Tina cần một giải pháp có hiệu lực ngay, và một lộ trình hoàn hảo trong sáu tháng thì đã quá muộn.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (HỢP TÁC / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và là phương án mà PMI thường coi là TỐT NHẤT trong đa số tình huống: ⚠ nhưng ⚠ hợp tác đòi một giải pháp mà CẢ HAI bên đều thắng TRỌN VẸN ⚠ — ở đây điều đó không tồn tại: dự án không thể vừa giữ Doreen làm phân tích toàn thời gian vừa để cô chuyển hẳn sang quản lý dự án; ⚠ khi nguồn lực thật sự khan hiếm và có ràng buộc thời gian, thoả hiệp mới là cách khả thi; ⚠ đây là một trong số ít tình huống mà hợp tác không phải đáp án.

  • B (XOA DỊU / NHƯỜNG NHỊN) — ⚠ nhấn vào điểm chung và bỏ qua khác biệt; ⚠ nó không giải quyết gì và Doreen vẫn sẽ ra đi.

  • D (ÁP ĐẶT / RA LỆNH) — ⚠ bắt cô ở lại làm phân tích; ⚠ cách chắc chắn nhất để mất cô ngay lập tức, cùng toàn bộ tri thức tổ chức cô đang giữ.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ ranh giới HỢP TÁC – THOẢ HIỆP trong câu này khá mỏng, và không ít tài liệu sẽ chọn hợp tác ⚠ — ⚠ lý do khoá đề chọn thoả hiệp là hai ràng buộc cứng: dự án KHÔNG THỂ mất phần việc phân tích của cô, và cô ĐANG chuẩn bị rời đi ⚠; ⚠ khi làm bài, hãy hỏi: "có tồn tại một giải pháp mà cả hai bên đều được TRỌN VẸN không?" — có thì hợp tác, không thì thoả hiệp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26537 cùng lô (Lencioni — né tránh trách nhiệm), ⚠ #26534 cùng lô (động lực và khen thưởng), ⚠ #26520 lô 195 (ghi nhận thành tích), ⚠ #26449 lô 194 (đào tạo phát triển năng lực), ⚠ #26455 lô 194 (tri thức ẩn — thứ Doreen đang giữ).

⚠ NĂM CÁCH GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT — bảng đầy đủ: | Cách | Nội dung | Khi nào dùng | |---|---|---| | ⚠ ĐỐI MẶT / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (hợp tác) | ⚠ tìm giải pháp cả hai cùng thắng trọn vẹn | ⚠ TỐT NHẤT khi có thời gian và giải pháp tồn tại | | ⚠ THOẢ HIỆP / DÀN XẾP | ⚠ mỗi bên nhượng một phần | ⚠ khi cần giải pháp NHANH và không thể cả hai cùng thắng trọn — câu này | | ⚠ XOA DỊU / NHƯỜNG NHỊN | ⚠ nhấn điểm chung, bỏ qua khác biệt | ⚠ khi quan hệ quan trọng hơn vấn đề, hoặc để hạ nhiệt tạm thời | | ⚠ ÁP ĐẶT / RA LỆNH | ⚠ một bên thắng, bên kia thua | ⚠ khẩn cấp, an toàn, hoặc vấn đề nguyên tắc không thương lượng | | ⚠ RÚT LUI / NÉ TRÁNH | ⚠ hoãn hoặc rút khỏi xung đột | ⚠ khi cần thêm thông tin, hoặc vấn đề quá nhỏ | | ⚠ Xếp hạng của PMI | ⚠ hợp tác tốt nhất, rút lui kém nhất — NHƯNG bối cảnh quyết định; đề PMP thường chọn hợp tác, và đúng những câu ngoại lệ như câu này mới là chỗ phân biệt người hiểu bản chất với người học thuộc | |

⚠ Giải pháp thoả hiệp cụ thể Tina có thể đưa ra: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giao Doreen làm chủ một mảng nhỏ của dự án | ⚠ kinh nghiệm quản lý dự án thật, quy mô nhỏ | | ⚠ Cho cô tham gia lập kế hoạch và làm việc với bên liên quan | | | ⚠ Sắp xếp người kèm cặp chính thức | ⚠ liên hệ #26534 cùng lô | | ⚠ Hỗ trợ cô học và thi chứng chỉ | | | ⚠ Chuyển giao dần việc phân tích cho người khác | ⚠ giải quyết luôn rủi ro phụ thuộc một cá nhân | | ⚠ Đặt LỘ TRÌNH có mốc thời gian cụ thể | ⚠ không hứa suông | | ⚠ Vì sao đây là thoả hiệp chứ không phải hợp tác | ⚠ Doreen vẫn phải tiếp tục một phần việc cô muốn rời bỏ, và dự án vẫn phải mất một phần thời gian của cô — cả hai đều nhượng bộ thật |

⚠ Rủi ro nếu Tina không hành động: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mất Doreen | ⚠ cô đang nộp hồ sơ rồi | | ⚠ Mất TRI THỨC TỔ CHỨC nhiều nhất đội | ⚠ tri thức ẩn, không nằm trong tài liệu nào — liên hệ #26455 lô 194 | | ⚠ Dự án trễ hạn và vượt chi | ⚠ đề nói việc của cô là then chốt để giữ hai thứ đó | | ⚠ Người khác trong đội thấy rằng ở đây không có đường phát triển | ⚠ hiệu ứng lan toả, tốn kém nhất về lâu dài | | ⚠ Bài học quản trị | ⚠ việc một người giỏi đi tìm việc mới hiếm khi bắt đầu từ lương — nó thường bắt đầu từ cảm giác rằng ở đây họ sẽ mãi làm đúng việc họ đang làm |

Từ khoá nhận diện:

"mỗi bên nhượng một phần, cần giải pháp nhanh" → ⚠ THOẢ HIỆP "cả hai cùng thắng trọn vẹn, có thời gian" → ⚠ hợp tác — tốt nhất khi khả thi "nhấn điểm chung, bỏ qua khác biệt" → ⚠ xoa dịu "ép người ta theo ý mình" → ⚠ áp đặt — nhanh nhất và hại nhất về lâu dài

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn đang giữ tri thức mà không ai khác có không | ⚠ đó là rủi ro, không phải tài sản | | Bạn có biết người trong đội muốn phát triển theo hướng nào không | | | Khi ai đó muốn đổi vai trò, phản ứng đầu tiên của bạn là gì | ⚠ giữ họ ở chỗ cũ, hay tìm cách để họ đi tiếp mà vẫn ở lại |

Và điều mà tình huống của Doreen dạy rõ hơn bất kỳ lý thuyết xung đột nào: người khó thay thế nhất trong đội bạn cũng chính là người có nhiều lựa chọn nhất ở nơi khác — và họ thường báo trước, bằng những dấu hiệu nhỏ, rất lâu trước khi nộp đơn.

Câu 109 Process
Eric is a project team member for Project Boise, three weeks into its implementation, $4,000 over budget, and one week ahead of schedule. At a recent team meeting, his project manager was reviewing risk triggers. Eric is unfamiliar with this concept. What is the project manager's most likely response when asked?
  1. A They are the warning signs a risk is likely to happen.
  2. B They are what make positive risks happen.
  3. C They trigger the steering committee to act on the risk event.
  4. D The project management office mandates them.
Xem giải thích

Đáp án

A — Chúng là những DẤU HIỆU CẢNH BÁO cho biết một rủi ro nhiều khả năng sắp xảy ra.

Vì sao đúng

⚠ TÁC NHÂN KÍCH HOẠT RỦI RO là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là sự kiện hoặc điều kiện QUAN SÁT ĐƯỢC | ⚠ không phải cảm giác | | ⚠ Báo hiệu rủi ro SẮP hoặc ĐANG xảy ra | ⚠ cảnh báo sớm | | ⚠ Được ghi trong SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO cùng với mỗi rủi ro | | | ⚠ Cho biết KHI NÀO phải kích hoạt kế hoạch ứng phó | ⚠ giá trị thực dụng lớn nhất của nó | | ⚠ Áp cho cả rủi ro TIÊU CỰC lẫn CƠ HỘI | | | ⚠ Ví dụ | ⚠ nhà cung cấp trễ hai lô liên tiếp → báo hiệu rủi ro trễ hàng lớn; tỉ lệ lỗi tăng ba tuần liền → báo hiệu rủi ro chất lượng |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (chúng kích hoạt BAN CHỈ ĐẠO hành động về sự kiện rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chữ "kích hoạt" (trigger) xuất hiện trong cả câu hỏi lẫn phương án, tạo cảm giác khớp: ⚠ nhưng ⚠ tác nhân kích hoạt báo hiệu cho CHỦ SỞ HỮU RỦI RO và đội dự án, không phải cho ban chỉ đạo ⚠ — leo thang lên ban chỉ đạo chỉ xảy ra khi rủi ro vượt thẩm quyền dự án; ⚠ liên hệ #26536 cùng lô và #26442 lô 194.

  • B (chúng làm cho rủi ro TÍCH CỰC xảy ra) — ⚠ nhầm tác nhân kích hoạt với chiến lược KHAI THÁC: ⚠ tác nhân kích hoạt quan sát, không gây ra điều gì; ⚠ liên hệ #26547 cùng lô.

  • D (PMO bắt buộc phải có chúng) — ⚠ nói về NGUỒN GỐC quy định, không nói về BẢN CHẤT khái niệm; ⚠ và ngay cả khi PMO có yêu cầu thì đó cũng không phải định nghĩa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26480 lô 194 (chính phủ mới chuyển giao — theo dõi, chờ tác nhân kích hoạt), ⚠ #26536 cùng lô (rủi ro đã xảy ra, liên hệ chủ sở hữu), ⚠ #26493 lô 195 (rà soát rủi ro liên tục), ⚠ #26516 lô 195 (danh sách theo dõi mức thấp), ⚠ #26548 cùng lô (EMV).

⚠ CÁC THÀNH PHẦN của một mục trong sổ đăng ký rủi ro: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mô tả rủi ro | ⚠ theo khuôn "nếu… thì…" để nêu rõ nguyên nhân và hệ quả | | ⚠ Xác suất và tác động | ⚠ cơ sở để tính EMV — liên hệ #26548 cùng lô | | ⚠ CHỦ SỞ HỮU | ⚠ một cái tên — liên hệ #26536 cùng lô | | ⚠ TÁC NHÂN KÍCH HOẠT | ⚠ dấu hiệu cho biết khi nào hành động — câu này | | ⚠ Chiến lược ứng phó và kế hoạch cụ thể | | | ⚠ Rủi ro tồn dư và rủi ro thứ cấp | ⚠ liên hệ #26462 lô 194 | | ⚠ Vì sao TÁC NHÂN KÍCH HOẠT là mục hay bị bỏ trống nhất | ⚠ vì nó khó viết: phải nghĩ ra một dấu hiệu CỤ THỂ và QUAN SÁT ĐƯỢC; nhưng nếu bỏ trống thì kế hoạch ứng phó dù hay tới đâu cũng chỉ được kích hoạt khi ai đó tình cờ nhận ra — tức là muộn |

⚠ Tác nhân kích hoạt TỐT và TỒI: | Tốt | Tồi | |---|---| | ⚠ "Nhà cung cấp trễ hai lô liên tiếp" | ⚠ "nhà cung cấp có vẻ không đáng tin" | | ⚠ "Tỉ lệ lỗi vượt 5% trong hai sprint" | ⚠ "chất lượng đang đi xuống" | | ⚠ "Chỉ số SPI xuống dưới 0,9" | ⚠ "dự án hơi chậm" | | ⚠ "Chính phủ mới công bố chính sách về ngành" | ⚠ "tình hình chính trị bất ổn" | | ⚠ Tiêu chí phân biệt | ⚠ hai người khác nhau nhìn vào cùng dữ liệu phải cùng kết luận là tác nhân ĐÃ xảy ra hay CHƯA — nếu còn phải tranh luận thì tác nhân đó viết chưa đủ cụ thể |

⚠ Vì sao cảnh báo sớm là toàn bộ giá trị của quản lý rủi ro: | Thời điểm phát hiện | Số lựa chọn còn lại | |---|---| | ⚠ Khi thấy tác nhân kích hoạt | ⚠ NHIỀU — né tránh, giảm nhẹ, chuyển giao, chuẩn bị | | ⚠ Khi rủi ro vừa xảy ra | ⚠ ít hơn — kích hoạt ứng phó đã lập | | ⚠ Khi tác động đã lan ra | ⚠ rất ít — chỉ còn khắc phục hậu quả | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi công sức bỏ vào việc định nghĩa tác nhân kích hoạt đều là công sức mua thêm LỰA CHỌN cho chính mình về sau |

Từ khoá nhận diện:

"tác nhân kích hoạt rủi ro" → ⚠ DẤU HIỆU CẢNH BÁO rủi ro sắp xảy ra "làm cho cơ hội xảy ra" → ⚠ chiến lược khai thác, không phải tác nhân kích hoạt "kích hoạt ban chỉ đạo" → ⚠ nhầm với leo thang "PMO bắt buộc" → ⚠ nói về quy định, không phải định nghĩa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có cột tác nhân kích hoạt không | | | Các tác nhân đó có đủ cụ thể để ai cũng nhận ra không | | | Ai là người theo dõi chúng và theo dõi bao lâu một lần | ⚠ viết ra mà không ai canh thì cũng như không có |

Và điều mà Eric sẽ hiểu ra nếu quản lý dự án trả lời anh đủ kỹ: kế hoạch ứng phó rủi ro không có tác nhân kích hoạt cũng giống như một bình cứu hoả không có chuông báo cháy — nó vẫn hoạt động, chỉ là bạn sẽ cầm tới nó muộn hơn cần thiết.

Câu 110 Process
Izzy is the scrum master for Project Canton, which is eight iterations into its deployment and has a velocity of thirty-six story points. A high likelihood risk was recently triggered, which has impacted several tasks in the current iteration. What is the best action for Izzy to take next?
  1. A Escalate the issue to the steering committee.
  2. B Determine the impact on the current iteration.
  3. C Do nothing. The project team is responsible for handling risks.
  4. D Move the impacted tasks to the next iteration.
Xem giải thích

Đáp án

B — XÁC ĐỊNH TÁC ĐỘNG lên vòng lặp hiện tại.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đánh giá tác động là bước tiếp theo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro ĐÃ xảy ra và ĐÃ ảnh hưởng nhiều hạng mục | ⚠ nhưng chưa ai biết ảnh hưởng tới mức nào | | ⚠ Mọi quyết định sau đó đều phụ thuộc vào mức tác động | ⚠ có kịp cứu vòng lặp không, có phải dời việc không, có phải báo ai không | | ⚠ Đội có tốc độ ổn định 36 điểm qua 8 vòng lặp | ⚠ có dữ liệu để so — biết ngay còn làm được bao nhiêu | | ⚠ Đánh giá trước, quyết sau | ⚠ nguyên tắc xuyên suốt của đề PMP | | ⚠ Kết luận | ⚠ ba phương án kia đều là HÀNH ĐỘNG khi chưa biết quy mô vấn đề |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chuyển các hạng mục bị ảnh hưởng sang vòng lặp sau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây ĐÚNG LÀ việc thường phải làm khi một vòng lặp bị ảnh hưởng, và nó nghe rất dứt khoát: ⚠ nhưng ⚠ quyết định dời việc chỉ đúng SAU KHI biết tác động ⚠ — có thể chỉ mất nửa ngày và đội vẫn kịp; ⚠ và quyết định về nội dung vòng lặp thuộc về ĐỘI và CHỦ SẢN PHẨM, không phải scrum master tự quyết.

  • A (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ leo thang khi chưa có thông tin gì để trình bày; ⚠ liên hệ #26536 cùng lô — cùng một lỗi thứ tự.

  • C (không làm gì, đội tự chịu trách nhiệm về rủi ro) — ⚠ bỏ mặc; ⚠ scrum master có trách nhiệm gỡ vật cản, và một rủi ro đã xảy ra ảnh hưởng nhiều hạng mục chính là vật cản lớn nhất lúc này — liên hệ #26475 lô 194.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26536 cùng lô (rủi ro xảy ra trong dự án dự đoán — liên hệ chủ sở hữu), ⚠ #26551 cùng lô (tác nhân kích hoạt), ⚠ #26545 cùng lô (đánh giá mức độ trước khi chọn ứng phó), ⚠ #26521 lô 195 (điểm câu chuyện và tốc độ), ⚠ #26506 lô 195 (Scrum).

⚠ Xử lý rủi ro xảy ra GIỮA MỘT VÒNG LẶP — trình tự: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. XÁC ĐỊNH TÁC ĐỘNG | ⚠ hạng mục nào bị ảnh hưởng, mất bao nhiêu điểm, còn kịp không — đáp án | | ⚠ 2. Đưa ra ĐỘI trong buổi họp đứng gần nhất | ⚠ họ là người biết rõ nhất về khả năng phục hồi | | ⚠ 3. Cùng CHỦ SẢN PHẨM quyết định điều chỉnh phạm vi vòng lặp | ⚠ đây mới là lúc phương án D trở nên đúng | | ⚠ 4. Scrum master GỠ VẬT CẢN mà đội không tự gỡ được | | | ⚠ 5. Cập nhật sổ rủi ro và sổ vấn đề | ⚠ liên hệ #26498 lô 195 | | ⚠ 6. Thông báo bên liên quan nếu ảnh hưởng tới cam kết đã hứa | ⚠ phương án A đúng ở đây, không phải ở bước một | | ⚠ 7. Đưa vào HỒI CỨU cuối vòng lặp | ⚠ liên hệ #26508 lô 195 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ MỤC TIÊU của sprint quan trọng hơn danh sách hạng mục — nếu vẫn đạt được mục tiêu với ít hạng mục hơn thì vòng lặp không hỏng |

⚠ Vai trò của SCRUM MASTER khi có rủi ro: | Việc scrum master LÀM | Việc scrum master KHÔNG làm | |---|---| | ⚠ Giúp đội nhìn rõ tác động | ⚠ tự quyết bỏ hạng mục nào | | ⚠ Điều phối cuộc thảo luận | ⚠ quyết thay chủ sản phẩm về phạm vi | | ⚠ GỠ VẬT CẢN mà đội không tự gỡ được | ⚠ để mặc đội tự xoay | | ⚠ Bảo vệ đội khỏi gián đoạn thêm | ⚠ leo thang trước khi đội kịp phản ứng | | ⚠ Bảo đảm việc học được ghi lại | | | ⚠ Ranh giới | ⚠ scrum master lo TIẾN TRÌNH, đội lo GIẢI PHÁP, chủ sản phẩm lo PHẠM VI — Izzy đang ở bước đầu tiên của tiến trình đó |

⚠ Vì sao TỐC ĐỘ ỔN ĐỊNH giúp đánh giá tác động nhanh: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ 36 điểm mỗi vòng lặp, ổn định qua 8 vòng | ⚠ một cơ sở đáng tin để so sánh | | ⚠ Biết ngay số điểm bị ảnh hưởng chiếm bao nhiêu phần | ⚠ mất 6 điểm là khác hẳn mất 25 điểm | | ⚠ Dự báo được ảnh hưởng lên các vòng lặp sau | | | ⚠ Giá trị của dữ liệu lịch sử | ⚠ một đội không đo tốc độ sẽ phải TRANH LUẬN về mức độ nghiêm trọng thay vì TÍNH nó — và cuộc tranh luận đó thường kéo dài hơn cả bản thân sự cố |

Từ khoá nhận diện:

"rủi ro xảy ra, ảnh hưởng nhiều hạng mục" → ⚠ XÁC ĐỊNH TÁC ĐỘNG TRƯỚC "dời việc sang vòng lặp sau" → ⚠ đúng nhưng là bước SAU, và là quyết định của đội với chủ sản phẩm "leo thang ngay" → ⚠ chưa có gì để trình bày "đội tự lo" → ⚠ trái với vai trò gỡ vật cản của scrum master

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khi có sự cố, đội bạn tính tác động hay tranh luận về nó | | | Bạn có dữ liệu tốc độ ổn định để so không | | | Ai quyết định bỏ bớt hạng mục khi vòng lặp bị ảnh hưởng | ⚠ phải là chủ sản phẩm cùng đội, không phải một người |

Và điều mà bước đầu tiên của Izzy quyết định cả phần còn lại: một sự cố chưa được đo lường luôn trông lớn hơn thực tế của nó — và những quyết định hoảng hốt trong dự án hầu như đều được đưa ra trong khoảng thời gian giữa lúc sự cố xảy ra và lúc có người chịu ngồi xuống tính xem nó đáng bao nhiêu.