Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Decline their offer as Charles will write the ground rules.
- B Accept their offer, but the project team must approve the rules, not Charles.
- C Accept their offer and review the rules for approval.
- D Decline their offer as Charles wants all project team members to participate.
Xem giải thích
Đáp án
D — TỪ CHỐI đề nghị, vì Charles muốn TẤT CẢ thành viên đội cùng tham gia xây dựng quy tắc.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao cả đội phải cùng viết quy tắc chung: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người tham gia đặt ra luật sẽ TUÂN THỦ luật đó | ⚠ cam kết đến từ sự tham gia, không từ sự phê duyệt | | ⚠ Quy tắc do hai người viết là quy tắc CỦA HAI NGƯỜI | ⚠ dù nội dung có hợp lý tới đâu | | ⚠ Đây là NGÀY ĐẦU TIÊN của một đội hai năm | ⚠ thời điểm đặt nền văn hoá, không được làm tắt | | ⚠ Quá trình thảo luận quan trọng ngang bản quy tắc | ⚠ nó là dịp cả đội hiểu nhau | | ⚠ Liên hệ SCARF: đây là yếu tố CÔNG BẰNG | ⚠ liên hệ #26460 lô 194 | | ⚠ Kết luận | ⚠ giá trị nằm ở QUÁ TRÌNH, nên không thể uỷ quyền cho một nhóm nhỏ |
⚠ Chi tiết đáng lo trong đề: ⚠ Jan và Karen lập luận rằng họ nên viết vì "đã làm việc với hầu hết mọi người, còn Charles thì chưa" ⚠ — ⚠ đây là một nỗ lực giành quyền định hình luật chơi ngay ngày đầu; ⚠ dù có thể xuất phát từ thiện chí, nó tạo ra một nhóm nhỏ có quyền lực không chính thức trước cả khi đội hình thành.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (chấp nhận, nhưng ĐỘI phải duyệt chứ không phải Charles) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó có vẻ dân chủ hơn hẳn: quyền phê duyệt thuộc về cả đội, đúng tinh thần tự tổ chức: ⚠ nhưng ⚠ PHÊ DUYỆT một bản đã soạn sẵn KHÔNG bằng CÙNG SOẠN ⚠ — người ta rất ngại phản đối một tài liệu đã hoàn chỉnh do đồng nghiệp bỏ công viết; ⚠ khung câu hỏi đã được hai người đặt ra trước khi những người khác kịp mở miệng.
-
C (chấp nhận và Charles duyệt) — ⚠ tệ hơn B: ⚠ vừa loại cả đội khỏi việc soạn, vừa biến quy tắc chung thành thứ do quản lý phê duyệt từ trên xuống.
-
A (từ chối vì CHARLES sẽ tự viết) — ⚠ cùng sai lầm nhưng đổi người: ⚠ quy tắc áp từ trên xuống thì đội tuân thủ hình thức, không cam kết thật.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26460 lô 194 (SCARF — đội tự đặt quy tắc là yếu tố Công bằng), ⚠ #26143 lô 188 (quy tắc chung của đội), ⚠ #26562 cùng lô (giới thiệu người mới và cùng rà lại quy tắc), ⚠ #26537 cùng lô (Lencioni — trách nhiệm giải trình lẫn nhau), ⚠ #26384 lô 193 (Tuckman).
⚠ QUY TẮC CHUNG CỦA ĐỘI — nên bao gồm gì: | Chủ đề | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Họp hành | ⚠ giờ giấc, ai chủ trì, điện thoại, camera | | ⚠ Giao tiếp | ⚠ kênh nào cho việc gì, thời gian phản hồi kỳ vọng | | ⚠ Ra quyết định | ⚠ đồng thuận, biểu quyết, hay người phụ trách quyết | | ⚠ Xử lý bất đồng | ⚠ nói thẳng trước, leo thang sau — liên hệ #26550 cùng lô | | ⚠ Chất lượng công việc | ⚠ định nghĩa hoàn thành, rà soát chéo | | ⚠ Tôn trọng lẫn nhau | ⚠ cách phản hồi, cách bất đồng mà không công kích | | ⚠ Nguyên tắc soạn thảo | ⚠ ít mà thật — mười quy tắc cả đội thật sự theo có giá trị hơn ba mươi quy tắc đầy đủ mà không ai nhớ |
⚠ Cách Charles nên điều hành buổi xây dựng quy tắc: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Cảm ơn Jan và Karen vì sáng kiến | ⚠ họ chủ động, đó là điều tốt — đừng dập tắt nó | | ⚠ 2. Giải thích VÌ SAO cần cả đội tham gia | ⚠ không chỉ nói "không" | | ⚠ 3. Mời họ giúp CHUẨN BỊ buổi làm việc | ⚠ giữ được nhiệt tình mà không nhường quyền định hình luật | | ⚠ 4. Tổ chức buổi có điều phối, mọi người đều nói | ⚠ thu ý kiến riêng trước nếu nhóm đông — liên hệ #26440 lô 194 | | ⚠ 5. Ghi lại, dán chỗ ai cũng thấy, rà lại định kỳ | | | ⚠ Cái khó thật sự | ⚠ từ chối một đề nghị thiện chí mà không làm nguội nhiệt tình của người đề nghị — đó mới là kỹ năng, chứ bản thân việc nói không thì dễ |
⚠ Vì sao NGÀY ĐẦU TIÊN đặc biệt quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội sẽ ở cùng nhau HAI NĂM | ⚠ đầu tư vào nền móng là xứng đáng | | ⚠ Chuẩn mực hình thành rất sớm và rất khó đổi sau đó | | | ⚠ Giai đoạn HÌNH THÀNH của Tuckman | ⚠ mọi người đang dò xem luật chơi là gì — liên hệ #26384 lô 193 | | ⚠ Ai được nói ở ngày đầu sẽ tin rằng mình được nói mãi về sau | | | ⚠ Rủi ro nếu làm tắt | ⚠ để hai người viết luật cho cả đội là tạo ra một trung tâm quyền lực không chính thức từ ngày một — và giai đoạn BÃO TÁP sau đó sẽ xoay quanh chính điều này |
Từ khoá nhận diện:
"vài người xin viết quy tắc cho cả đội" → ⚠ TỪ CHỐI, để CẢ ĐỘI cùng làm "để đội phê duyệt bản đã soạn" → ⚠ phê duyệt không bằng cùng soạn "quản lý dự án tự viết" → ⚠ áp từ trên xuống, không tạo cam kết nguyên tắc nền → ⚠ người ta tuân thủ luật mình tham gia đặt ra
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quy tắc làm việc của đội bạn do ai viết | | | Mọi người có nhớ nổi ba quy tắc trong đó không | ⚠ không nhớ thì nó chưa từng thuộc về họ | | Có ai trong đội chưa bao giờ góp ý vào nó không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa một bộ quy tắc sống và một tờ giấy dán tường: không phải nội dung của nó, mà là số người còn nhớ mình đã tranh luận về nó.
- A Communication increases because the project team is dispersed.
- B Because it is dispersed, the project team is self-led.
- C Project costs are significantly reduced because the team is in the same physical location.
- D The project team's ability to work together is enhanced because they are in the same physical location.
Xem giải thích
Đáp án
D — KHẢ NĂNG LÀM VIỆC CÙNG NHAU của đội được nâng cao vì họ ở cùng một địa điểm vật lý.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là lợi ích thật của việc cùng chỗ: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giao tiếp MẶT ĐỐI MẶT có băng thông cao nhất | ⚠ có cả giọng nói, nét mặt, cử chỉ, bảng trắng | | ⚠ GIAO TIẾP THẨM THẤU | ⚠ nghe được vấn đề của người khác mà không cần ai báo — liên hệ #26467 lô 194 | | ⚠ Độ trễ gần bằng không | ⚠ quay ghế là hỏi được | | ⚠ Xây lòng tin nhanh hơn | ⚠ liên hệ #26537 cùng lô — nền của mọi thứ khác | | ⚠ Bảng thông tin trên tường phát huy tác dụng | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất nêu một lợi ích ĐÚNG và có CƠ CHẾ rõ ràng |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chi phí dự án GIẢM ĐÁNG KỂ vì đội ở cùng một chỗ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đúng là bớt được chi phí đi lại và công cụ hội họp, nên nghe có lý về tài chính: ⚠ nhưng ⚠ cùng chỗ thường LÀM TĂNG chi phí chứ không giảm ⚠ — phải thuê mặt bằng cho tất cả, phải trả chi phí di chuyển hoặc tái định cư cho người ở xa, và mất khả năng tuyển người rẻ hơn ở nơi khác; ⚠ đây là bẫy một lợi ích nghe hợp lý nhưng ngược với thực tế.
-
A (giao tiếp TĂNG vì đội PHÂN TÁN) — ⚠ TỰ MÂU THUẪN: ⚠ câu hỏi về đội CÙNG CHỖ mà phương án lại nói về đội phân tán; ⚠ và phân tán làm giao tiếp khó hơn, không dễ hơn.
-
B (vì phân tán nên đội TỰ DẪN DẮT) — ⚠ cũng nói về đội phân tán, ⚠ và tự tổ chức là kết quả của văn hoá và cách quản lý, không phải của khoảng cách địa lý.
⚠ Kỹ thuật làm bài: ⚠ hai phương án A và B đều nói về đội PHÂN TÁN trong khi câu hỏi hỏi về đội CÙNG CHỖ — loại ngay cả hai mà không cần suy nghĩ thêm ⚠ — ⚠ phương án lạc chủ đề là loại nhiễu dễ loại nhất, và nhận ra nó rút gọn bài toán xuống còn hai lựa chọn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26467 lô 194 (định nghĩa cùng chỗ: trong 10 mét, không vách ngăn), ⚠ #26527 lô 195 (cái nào KHÔNG phải đội ảo), ⚠ #26512 lô 195 (ba tầng của làm việc từ xa), ⚠ #26515 lô 195 (đội bán ảo và họp công bằng), ⚠ #26439 lô 194 (bố trí cùng chỗ cho công việc thao tác trực tiếp).
⚠ CÙNG CHỖ và PHÂN TÁN — bảng đánh đổi đầy đủ: | Tiêu chí | Cùng chỗ | Phân tán | |---|---|---| | ⚠ Chất lượng giao tiếp | ⚠ CAO — đáp án của câu này | ⚠ thấp hơn, phải bù bằng công cụ và quy ước | | ⚠ Tốc độ ra quyết định | ⚠ nhanh | ⚠ chậm hơn, nhất là khi lệch múi giờ | | ⚠ Xây lòng tin | ⚠ nhanh và tự nhiên | ⚠ phải làm có chủ ý | | ⚠ Chi phí mặt bằng và đi lại | ⚠ CAO HƠN — lý do phương án C sai | ⚠ thấp hơn | | ⚠ Nguồn nhân tài | ⚠ giới hạn theo địa lý | ⚠ toàn cầu | | ⚠ Bao phủ múi giờ | ⚠ không có | ⚠ có thể làm việc gần như liên tục | | ⚠ Kết luận cân bằng | ⚠ cùng chỗ mua CHẤT LƯỢNG HỢP TÁC bằng TIỀN và bằng việc thu hẹp nguồn nhân lực — đó là một đánh đổi, không phải một chiến thắng tuyệt đối | |
⚠ Bối cảnh của Asha — vì sao câu hỏi này có ý nghĩa với cô: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án trải NĂM QUỐC GIA | ⚠ cùng chỗ hoàn toàn là bất khả thi | | ⚠ BA ngôn ngữ: Anh, Pháp, Tây Ban Nha | ⚠ rào cản giao tiếp lớn — liên hệ #26474 lô 194 | | ⚠ Cô sẽ dựa nhiều vào đội ảo | | | ⚠ Vì sao vẫn cần biết lợi ích của cùng chỗ | ⚠ để biết chính xác mình đang MẤT gì và phải BÙ gì — người quản lý đội ảo giỏi là người biết rõ danh sách những thứ đội cùng chỗ có được miễn phí, rồi tạo ra chúng một cách có chủ ý |
⚠ Cách bù cho từng lợi ích bị mất: | Lợi ích của cùng chỗ | Cách bù khi phân tán | |---|---| | ⚠ Giao tiếp thẩm thấu | ⚠ kênh chat luôn mở, họp đứng hằng ngày qua video | | ⚠ Bảng trên tường | ⚠ bảng điện tử ai cũng xem được | | ⚠ Gặp nhau tình cờ | ⚠ chủ động tạo dịp: giờ cà phê ảo, ghép cặp làm việc | | ⚠ Tín hiệu phi ngôn ngữ | ⚠ bật camera — liên hệ #26505 lô 195 về cận ngôn ngữ | | ⚠ Xây lòng tin nhanh | ⚠ gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần ở đầu dự án — khoản đầu tư có tỉ suất cao nhất trong quản lý đội ảo |
Từ khoá nhận diện:
"cùng một địa điểm vật lý" → ⚠ KHẢ NĂNG HỢP TÁC được nâng cao "chi phí giảm vì cùng chỗ" → ⚠ ngược thực tế — cùng chỗ thường tốn hơn phương án nói về đội PHÂN TÁN trong câu hỏi về CÙNG CHỖ → ⚠ lạc chủ đề, loại ngay "giao tiếp thẩm thấu" → ⚠ lợi ích cốt lõi mà cùng chỗ mang lại
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn cùng chỗ hay phân tán, và bạn quản lý theo cách nào | | | Bạn có bù cho những thứ đội phân tán không tự có không | | | Đội đã bao giờ gặp nhau trực tiếp chưa | ⚠ một lần cũng tạo khác biệt lớn cho cả năm sau đó |
Và điều mà mọi tổ chức chuyển sang làm việc phân tán đều phải học lại từ đầu: những cuộc trò chuyện quan trọng nhất trong một dự án chưa bao giờ nằm trong lịch họp — và khi không còn hành lang, bạn phải tự tạo ra chỗ cho chúng.
- A Project
- B Individual
- C Organization
- D Tacit
Xem giải thích
Đáp án
A — Cấp DỰ ÁN (project).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là quản lý tri thức cấp dự án: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Eric học từ MỘT DỰ ÁN CỤ THỂ đã hoàn thành | ⚠ mô hình sưởi ấm ở Đan Mạch | | ⚠ Anh liên hệ QUẢN LÝ DỰ ÁN của dự án đó | ⚠ trao đổi giữa hai dự án với nhau | | ⚠ Nhận MẪU HIỆN VẬT và THIẾT KẾ MẪU của dự án đó | ⚠ tri thức gắn với một dự án, không phải chính sách toàn tổ chức | | ⚠ Mục đích: áp dụng cho DỰ ÁN của Eric | | | ⚠ Không có gì được ban hành thành chuẩn tổ chức | ⚠ nếu có thì mới là cấp tổ chức | | ⚠ Kết luận | ⚠ tri thức chảy từ dự án này sang dự án kia — đó là cấp dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (TRI THỨC ẨN — tacit) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cuộc gọi một tiếng với quản lý dự án kia ĐÚNG LÀ chuyển giao tri thức ẩn: ⚠ nhưng ⚠ "ẩn" là DẠNG THỨC của tri thức, không phải CẤP ĐỘ quản lý tri thức ⚠ — đề hỏi rõ "CẤP ĐỘ nào"; ⚠ và tình huống có cả hai dạng: cuộc gọi là tri thức ẩn, mẫu tài liệu và thiết kế là tri thức hiện; ⚠ lỗi lạc trục phân loại, cùng dạng với #26458 lô 194 và #26503 lô 195.
-
C (cấp TỔ CHỨC) — ⚠ là khi tri thức được ban hành thành chuẩn, chính sách, kho tri thức dùng chung cho mọi dự án; ⚠ ở đây mới chỉ là trao đổi giữa hai người.
-
B (cấp CÁ NHÂN) — ⚠ là tri thức trong đầu một người, chưa chia sẻ; ⚠ ở đây tri thức đã được chuyển giao và có hiện vật đi kèm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26455/#26458 lô 194 (tri thức ẩn và tri thức hiện — cặp câu đôi), ⚠ #26501 lô 195 (chia sẻ tri thức suốt dự án), ⚠ #26511 lô 195 (tài sản quy trình tổ chức), ⚠ #26543 cùng lô (người mới tiếp quản đọc tài liệu), ⚠ #26519 lô 195 (ước lượng tương tự — cùng logic học từ dự án cũ).
⚠ BA CẤP ĐỘ quản lý tri thức: | Cấp | Phạm vi | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ CÁ NHÂN | ⚠ trong đầu một người | ⚠ kinh nghiệm chưa ai được nghe | | ⚠ DỰ ÁN | ⚠ trong phạm vi một dự án, hoặc trao đổi giữa các dự án | ⚠ bài học, hiện vật, mẫu — câu này | | ⚠ TỔ CHỨC | ⚠ chuẩn hoá cho toàn tổ chức | ⚠ chính sách, quy trình, kho tri thức dùng chung | | ⚠ Dòng chảy lý tưởng | ⚠ cá nhân → dự án → tổ chức: điều một người học được trở thành bài học của dự án, rồi được nâng thành chuẩn cho mọi dự án sau | | | ⚠ Chỗ thường tắc nhất | ⚠ từ DỰ ÁN lên TỔ CHỨC — bài học được ghi trong sổ của dự án rồi nằm đó mãi, vì không ai có nhiệm vụ nâng nó thành chuẩn chung | |
⚠ Tình huống của Eric chứa CẢ HAI dạng tri thức: | Thứ nhận được | Dạng | |---|---| | ⚠ Cuộc gọi một tiếng: điều gì đã làm tốt, điều gì nên tránh | ⚠ TRI THỨC ẨN — chỉ truyền được qua trò chuyện | | ⚠ Mẫu hiện vật dự án | ⚠ tri thức HIỆN | | ⚠ Thiết kế nguyên mẫu | ⚠ tri thức HIỆN | | ⚠ Nhận xét | ⚠ phần giá trị nhất gần như chắc chắn nằm trong cuộc gọi chứ không trong tệp tin — vì mẫu tài liệu thì Eric có thể xin qua email, còn lý do vì sao dự án kia làm theo cách đó thì chỉ hỏi mới biết; liên hệ #26455 lô 194 |
⚠ Vì sao học từ dự án tương tự lại là thực hành tốt: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tránh lặp lại sai lầm đã có người trả giá | | | ⚠ Có cơ sở cho ước lượng tương tự | ⚠ liên hệ #26519 lô 195 | | ⚠ Có mẫu hiện vật, không phải bắt đầu từ trang trắng | | | ⚠ Rút ngắn giai đoạn học của đội | ⚠ liên hệ #26344 lô 192 — đường cong học tập | | ⚠ Việc Eric nên làm tiếp | ⚠ ghi lại những gì học được vào sổ bài học CỦA DỰ ÁN MÌNH, và đề xuất PMO đưa các mẫu đó thành tài sản quy trình tổ chức — đó là cách một trao đổi cấp dự án được nâng lên cấp tổ chức, thay vì mất đi khi dự án kết thúc |
Từ khoá nhận diện:
"học từ một dự án cụ thể, nhận mẫu hiện vật" → ⚠ cấp DỰ ÁN "ban hành thành chuẩn cho mọi dự án" → ⚠ cấp tổ chức "còn nằm trong đầu một người" → ⚠ cấp cá nhân "tri thức ẩn" → ⚠ DẠNG THỨC, không phải cấp độ — lỗi lạc trục
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trước khi bắt đầu, bạn có tìm dự án tương tự đã làm không | | | Bài học của dự án bạn có ai đọc sau khi dự án kết thúc không | | | Có mẫu hiện vật nào của bạn đáng trở thành chuẩn của tổ chức không | |
Và điều mà một cuộc gọi Zoom một tiếng của Eric tiết kiệm được nhiều hơn cả thời gian: nó cho anh biết những câu hỏi mà anh chưa biết là mình cần hỏi — và đó là thứ duy nhất không có trong bất kỳ bộ mẫu tài liệu nào.
- A Consult with your procurement director to update product acceptance criteria and include test records for all future orders.
- B Contact your sub-contractor, report the issue, and ask them to replace the faulty section.
- C Contact your supplier, report the issue, and ask for a refund.
- D Contact the supplier and ask for test records for the material provided.
Xem giải thích
Đáp án
A — Làm việc với giám đốc mua sắm để CẬP NHẬT TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN SẢN PHẨM và yêu cầu HỒ SƠ KIỂM ĐỊNH cho mọi đơn hàng sau này.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đề hỏi cách TRÁNH VẤN ĐỀ NÀY TRONG TƯƠNG LAI | ⚠ hỏi biện pháp PHÒNG NGỪA, không hỏi cách sửa lần này | | ⚠ Tổ chức TỰ MUA vật tư rồi cấp cho nhà thầu phụ | ⚠ nên trách nhiệm chất lượng vật tư thuộc về tổ chức | | ⚠ Nguyên nhân gốc: dây truyền tải lỗi lọt qua khâu nhận hàng | ⚠ không có tiêu chí chấp nhận và không có hồ sơ kiểm định | | ⚠ Giải pháp áp cho MỌI đơn hàng sau | ⚠ sửa ở tầng quy trình, không sửa từng vụ | | ⚠ Đây là chi phí NGĂN NGỪA | ⚠ liên hệ #26461 lô 194 — rẻ hơn nhiều so với thay dây đã lắp | | ⚠ Kết luận | ⚠ sửa hệ thống mua sắm, không chỉ sửa lô hàng |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (liên hệ nhà cung cấp xin hồ sơ kiểm định của lô vật tư đã cấp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nhắc đúng chữ "hồ sơ kiểm định", tức là chạm đúng nguyên nhân: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ áp cho LÔ HÀNG NÀY, không thay đổi gì cho tương lai ⚠ — đề hỏi rõ cách tránh lặp lại; ⚠ đây là bẫy đúng ý tưởng nhưng sai phạm vi: một hành động khắc phục được cải trang thành hành động phòng ngừa.
-
B (báo nhà thầu phụ và yêu cầu họ thay đoạn dây lỗi) — ⚠ SAI VỀ TRÁCH NHIỆM: ⚠ chính tổ chức đã mua và cấp vật tư, nhà thầu phụ chỉ lắp đặt; ⚠ và đây cũng chỉ là khắc phục.
-
C (báo nhà cung cấp và đòi hoàn tiền) — ⚠ cũng là khắc phục, ⚠ và tiền hoàn lại không bù nổi chi phí tháo lắp lại trên công trường.
⚠ Kỹ thuật làm bài: ⚠ khi câu hỏi có chữ "TRONG TƯƠNG LAI", "tránh tái diễn", "ngăn ngừa" — hãy loại mọi phương án chỉ xử lý sự việc hiện tại ⚠ — ⚠ ở đây điều đó loại được ba trong bốn phương án ngay lập tức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26461 lô 194 (chi phí ngăn ngừa so với hỏng hóc), ⚠ #26525 lô 195 (làm lại là chi phí hỏng hóc nội bộ), ⚠ #26451 lô 194 (quản trị mua sắm), ⚠ #26531 lô 195 (tài liệu mời thầu), ⚠ #26457 lô 194 (QA và QC).
⚠ HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC và HÀNH ĐỘNG PHÒNG NGỪA: | | Khắc phục (corrective) | Phòng ngừa (preventive) | |---|---|---| | ⚠ Mục đích | ⚠ sửa cái đã hỏng | ⚠ ngăn cái tương tự xảy ra lần sau | | ⚠ Nhìn về | ⚠ quá khứ | ⚠ tương lai | | ⚠ Trong câu này | ⚠ phương án B, C, D | ⚠ phương án A — đáp án | | ⚠ Đầu ra | ⚠ sản phẩm đạt chuẩn trở lại | ⚠ quy trình được cải tiến | | ⚠ Cả hai đều cần | ⚠ Adam vẫn phải thay dây lỗi — nhưng đề không hỏi việc đó; câu hỏi hỏi việc mà nhiều dự án bỏ qua sau khi đã dập xong đám cháy | |
⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN SẢN PHẨM trong mua sắm nên có gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Quy cách kỹ thuật cụ thể | ⚠ tiết diện dây, vật liệu, cấp cách điện, tiêu chuẩn áp dụng | | ⚠ HỒ SƠ KIỂM ĐỊNH bắt buộc kèm theo lô hàng | ⚠ mấu chốt của câu này | | ⚠ Chứng nhận của bên thứ ba nếu cần | | | ⚠ Quy trình kiểm tra khi NHẬN HÀNG | ⚠ lấy mẫu, đo, đối chiếu hồ sơ | | ⚠ Điều khoản xử lý khi hàng không đạt | ⚠ trả lại, thay thế, phạt | | ⚠ Vì sao khâu NHẬN HÀNG quan trọng nhất | ⚠ phát hiện lỗi ở kho tốn tiền vận chuyển; phát hiện sau khi đã lắp lên cột điện ở vùng nông thôn tốn gấp nhiều lần — đúng quy tắc 1–10–100, liên hệ #26461 lô 194 |
⚠ Vì sao trách nhiệm thuộc về tổ chức chứ không phải nhà thầu phụ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tổ chức MUA vật tư và CẤP cho nhà thầu | ⚠ đề nói rõ điều này qua hồ sơ mua sắm | | ⚠ Nhà thầu chỉ chịu trách nhiệm về CHẤT LƯỢNG LẮP ĐẶT | | | ⚠ Vật tư do bên nào cung cấp thì bên đó chịu rủi ro chất lượng | ⚠ nguyên tắc phân định trách nhiệm trong hợp đồng xây lắp | | ⚠ Bài học rộng hơn | ⚠ quyết định TỰ MUA VẬT TƯ thay vì để nhà thầu lo là một quyết định chuyển RỦI RO về phía mình — nó thường tiết kiệm được tiền mua, đổi lại tổ chức phải tự dựng năng lực kiểm soát chất lượng đầu vào; nếu không dựng thì khoản tiết kiệm đó chỉ là tạm ứng |
Từ khoá nhận diện:
"tránh vấn đề này trong tương lai" → ⚠ hành động PHÒNG NGỪA, sửa QUY TRÌNH "báo nhà cung cấp / nhà thầu để sửa lô này" → ⚠ khắc phục, không ngăn tái diễn "xin hồ sơ kiểm định của lô đã cấp" → ⚠ đúng ý tưởng, sai phạm vi "vật tư do ai cung cấp" → ⚠ câu hỏi quyết định trách nhiệm chất lượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng mua sắm của bạn có tiêu chí chấp nhận cụ thể không | | | Có ai kiểm tra hàng khi nhận không, hay chỉ ký nhận số lượng | | | Sau sự cố gần nhất, bạn có sửa quy trình hay chỉ sửa sản phẩm | |
Và câu hỏi mà mọi sự cố chất lượng đáng được hỏi thêm một lần nữa sau khi đã sửa xong: cái gì trong cách chúng ta làm việc đã cho phép thứ này lọt qua — vì nếu không trả lời được, bạn chỉ vừa mua thời gian tới lần sau.
- A A word about ensuring everyone is on time for meetings and completes their pre-work.
- B A quick overview of each topic and how many minutes are allocated to each.
- C A pep talk on the progress of the project.
- D The objective of the meeting and a few basic ground rules.
Xem giải thích
Đáp án
D — MỤC TIÊU của cuộc họp và một vài QUY TẮC CHUNG cơ bản.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao hai điều này đáng dành hai phút đầu: | Nội dung | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ MỤC TIÊU cuộc họp | ⚠ mọi người biết buổi này thành công nghĩa là gì | | ⚠ QUY TẮC CHUNG | ⚠ cách phát biểu, cách bất đồng, điện thoại, thời lượng | | ⚠ Đề nói "hai phút" — rất ngắn | ⚠ chỉ đủ cho hai điều quan trọng nhất | | ⚠ Đề nói "các buổi họp LỚN" | ⚠ nhiều người, nhiều quan điểm, dễ lệch hướng | | ⚠ Cả hai đều thuộc về việc ĐIỀU PHỐI | ⚠ đúng vai trò của Keith | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai điều này định hình toàn bộ phần còn lại của buổi họp |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (điểm nhanh từng chủ đề và số phút cho mỗi chủ đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây là thực hành điều phối tốt và rất phổ biến — trình bày chương trình họp: ⚠ nhưng ⚠ nó nói về CÁCH SẮP XẾP THỜI GIAN, không nói về MỤC ĐÍCH và CHUẨN MỰC HÀNH XỬ ⚠ — và chương trình họp lẽ ra đã được gửi trước buổi họp; ⚠ liên hệ #26458 lô 194 — tài liệu gửi trước là tri thức hiện, buổi họp dành cho thứ chỉ trao đổi trực tiếp mới có.
-
A (nhắc mọi người đi họp đúng giờ và làm bài chuẩn bị) — ⚠ là lời nhắc nhở hành chính, ⚠ và nói với những người đã có mặt về việc đúng giờ là nói với sai đối tượng.
-
C (động viên về tiến độ dự án) — ⚠ không có nội dung điều phối nào; ⚠ và động viên không thay được mục tiêu rõ ràng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26553 cùng lô (quy tắc chung do cả đội xây dựng), ⚠ #26499 lô 195 (xác nhận đội đã hiểu), ⚠ #26508 lô 195 (hồi cứu), ⚠ #26445 lô 194 (kỹ thuật nhóm danh nghĩa), ⚠ #26515 lô 195 (họp công bằng cho người ở xa).
⚠ MỞ ĐẦU một buổi họp hiệu quả — thứ tự ưu tiên: | Ưu tiên | Nội dung | Thời lượng | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ MỤC TIÊU: buổi này cần ra được cái gì | ⚠ 30 giây | | ⚠ 2 | ⚠ QUY TẮC CHUNG: cách tham gia | ⚠ 30 giây | | ⚠ 3 | ⚠ Vai trò: ai điều phối, ai ghi chú, ai canh giờ | ⚠ 30 giây | | ⚠ 4 | ⚠ Điểm qua chương trình | ⚠ 30 giây — nếu đã gửi trước thì chỉ cần nhắc | | ⚠ Vì sao MỤC TIÊU đứng đầu | ⚠ một buổi họp không có mục tiêu rõ ràng thì không thể kết thúc đúng lúc, vì không ai biết khi nào là đủ — mọi kỹ thuật điều phối khác đều vô nghĩa nếu thiếu điều này | |
⚠ QUY TẮC CHUNG cho một buổi họp lớn: | Quy tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một người nói một lúc | | | ⚠ Ý kiến trái chiều được hoan nghênh, công kích cá nhân thì không | ⚠ liên hệ #26537 cùng lô — xung đột nhiệm vụ là tốt | | ⚠ Vấn đề ngoài phạm vi ghi vào "bãi đỗ xe" | ⚠ kỹ thuật giữ buổi họp đúng hướng | | ⚠ Quyết định được chốt trong phòng, không chốt lại ở hành lang | ⚠ liên hệ #26515 lô 195 | | ⚠ Người tham dự từ xa được mời phát biểu chủ động | | | ⚠ Vì sao phải nhắc lại mỗi buổi lớn | ⚠ quy tắc chung không phải để dạy người ta cư xử — nó là lời mời công khai để những người ngại nói biết rằng họ được phép nói |
⚠ Vì sao hai phút này lại là đầu tư có lãi nhất trong cả buổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó ngăn buổi họp lệch hướng, thứ tốn hàng chục phút | | | ⚠ Nó cho người ít nói một khung an toàn để tham gia | ⚠ liên hệ #26445 lô 194 | | ⚠ Nó biến "đi họp" thành "đi làm một việc cụ thể" | | | ⚠ Nó cho phép kết thúc sớm khi mục tiêu đã đạt | ⚠ một buổi họp có mục tiêu rõ có thể kết thúc trong nửa thời gian dự kiến | | ⚠ Vai trò lãnh đạo phục vụ của Keith | ⚠ anh không dẫn dắt nội dung — anh tạo điều kiện để đội tự tạo ra nội dung; liên hệ #26475 lô 194 |
Từ khoá nhận diện:
"hai phút đầu buổi họp lớn" → ⚠ MỤC TIÊU + QUY TẮC CHUNG "điểm qua chương trình và phân bổ thời gian" → ⚠ hữu ích nhưng lẽ ra đã gửi trước "nhắc đi đúng giờ" → ⚠ nói với người đã có mặt "động viên tinh thần" → ⚠ không phải nội dung điều phối
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp gần nhất của bạn có mục tiêu phát biểu thành lời không | | | Có ai trong phòng không nói câu nào không | | | Buổi họp có kết thúc sớm bao giờ chưa | ⚠ không bao giờ kết thúc sớm thường nghĩa là không có mục tiêu rõ ràng |
Và lý do hai phút mở đầu quyết định năm mươi tám phút còn lại: một căn phòng không biết mình đang cố đạt điều gì sẽ luôn tìm ra một việc gì đó để làm — thường là việc mà người nói nhiều nhất quan tâm nhất.
- A Contracts should always be fixed-price.
- B Contracts should always be time and material.
- C All the risk is now with the seller.
- D Vendors have no incentive to control costs.
Xem giải thích
Đáp án
D — Nhà cung cấp KHÔNG có động lực kiểm soát chi phí.
Vì sao đúng
⚠ Cơ chế của hợp đồng CHI PHÍ CỘNG PHÍ CỐ ĐỊNH (CPFF): | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người mua hoàn trả TOÀN BỘ chi phí thực tế | ⚠ chi bao nhiêu trả bấy nhiêu | | ⚠ Cộng thêm một khoản PHÍ CỐ ĐỊNH | ⚠ thường tính theo % của chi phí ƯỚC TÍNH ban đầu | | ⚠ Phí KHÔNG đổi khi chi phí thực tế tăng | ⚠ nên nhà cung cấp không LỖ khi chi nhiều | | ⚠ Nhưng cũng không được LỢI thêm khi tiết kiệm | ⚠ đó chính là chỗ thiếu động lực | | ⚠ RỦI RO CHI PHÍ dồn hết về phía NGƯỜI MUA | ⚠ đây mới là mối lo thật | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhà cung cấp trung lập về chi phí — và trung lập cũng đủ nguy hiểm khi có quá nhiều hợp đồng loại này |
⚠ Vì sao "quá nhiều hợp đồng CPFF" là đáng lo: ⚠ một hợp đồng CPFF là chuyện bình thường và đôi khi bắt buộc; nhưng khi TẤT CẢ đều là CPFF thì toàn bộ rủi ro chi phí của dự án nằm trên vai tổ chức, và không ai ở phía kia có lý do gì để tiết kiệm giúp bạn.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (toàn bộ rủi ro nay thuộc về NGƯỜI BÁN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nói đúng CÓ MỘT LOẠI hợp đồng đẩy rủi ro sang người bán, nên nghe rất quen: ⚠ nhưng ⚠ NGƯỢC DẤU HOÀN TOÀN với CPFF ⚠ — hợp đồng đẩy rủi ro sang người bán là GIÁ CỐ ĐỊNH (FFP); ⚠ với CPFF, rủi ro nằm ở người mua; ⚠ cặp phương án ngược dấu như thế này luôn nghĩa là một trong hai đúng — hãy xác định rõ chiều trước khi chọn.
-
A (hợp đồng LUÔN phải là giá cố định) — ⚠ khẳng định tuyệt đối; ⚠ giá cố định không dùng được khi phạm vi chưa rõ, và đề PMP hiếm khi chọn phương án có chữ "luôn luôn".
-
B (hợp đồng LUÔN phải là thời gian và vật tư) — ⚠ cũng tuyệt đối, ⚠ và hợp đồng thời gian – vật tư còn ít kiểm soát chi phí hơn cả CPFF.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26531 lô 195 (RFP, RFQ, RFI), ⚠ #26451 lô 194 (quản trị mua sắm), ⚠ #26433 lô 194 (đơn mua hàng), ⚠ #26556 cùng lô (tiêu chí chấp nhận vật tư), ⚠ #26543 cùng lô (người mới tiếp quản dự án đọc gì).
⚠ CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG — bảng đầy đủ theo trục rủi ro: | Loại | Ai chịu rủi ro chi phí | Dùng khi | Động lực tiết kiệm của người bán | |---|---|---|---| | ⚠ FFP — giá cố định trọn gói | ⚠ NGƯỜI BÁN, toàn bộ | ⚠ phạm vi rất rõ | ⚠ RẤT CAO — tiết kiệm được là lãi | | ⚠ FPIF — giá cố định có thưởng khích lệ | ⚠ người bán, có chia sẻ | ⚠ phạm vi rõ, muốn khuyến khích vượt mục tiêu | ⚠ cao | | ⚠ FP-EPA — giá cố định có điều chỉnh | ⚠ người bán, trừ biến động giá | ⚠ hợp đồng dài hạn, có lạm phát | ⚠ cao | | ⚠ CPIF — chi phí cộng phí khích lệ | ⚠ người mua, có chia sẻ | ⚠ phạm vi chưa chắc, muốn tạo động lực | ⚠ trung bình | | ⚠ CPAF — chi phí cộng phí thưởng | ⚠ người mua | ⚠ đánh giá theo tiêu chí chủ quan | ⚠ trung bình | | ⚠ CPFF — chi phí cộng phí cố định | ⚠ NGƯỜI MUA — câu này | ⚠ phạm vi rất bất định, nghiên cứu phát triển | ⚠ THẤP NHẤT | | ⚠ T&M — thời gian và vật tư | ⚠ người mua | ⚠ bổ sung nhân lực, việc nhỏ, gấp | ⚠ thấp | | ⚠ Trục xuyên suốt | ⚠ càng lên đầu bảng, rủi ro càng dồn về NGƯỜI BÁN và giá càng cao; càng xuống dưới, rủi ro càng về NGƯỜI MUA và cần giám sát càng chặt | | |
⚠ Khi buộc phải dùng CPFF thì phải bù bằng gì: | Biện pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIÁM SÁT chi phí chặt chẽ và thường xuyên | ⚠ người mua chịu rủi ro thì người mua phải theo dõi | | ⚠ Đặt TRẦN chi phí trong hợp đồng | ⚠ vượt trần phải xin phê duyệt | | ⚠ Yêu cầu báo cáo chi tiết và quyền kiểm toán | ⚠ liên hệ #26479 lô 194 — kiểm toán tuân thủ | | ⚠ Chia hợp đồng theo giai đoạn, đánh giá lại giữa chừng | | | ⚠ Cân nhắc CHUYỂN sang CPIF để tạo động lực | ⚠ chia sẻ phần tiết kiệm với nhà cung cấp | | ⚠ Việc quản lý dự án mới nên làm | ⚠ rà soát xem các hợp đồng CPFF này có trần chi phí và cơ chế giám sát không — nếu không, đó là rủi ro lớn nhất anh vừa thừa kế cùng dự án |
⚠ Vì sao CPFF vẫn tồn tại và đôi khi là lựa chọn đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khi phạm vi thật sự chưa xác định được | ⚠ nghiên cứu, phát triển công nghệ mới | | ⚠ Ép giá cố định lên việc chưa rõ thì nhà cung cấp sẽ cộng dự phòng rất lớn | ⚠ hoặc từ chối tham gia | | ⚠ Nó cho phép bắt đầu sớm khi chưa đủ thông tin để định giá | | | ⚠ Nguyên tắc chọn loại hợp đồng | ⚠ mức độ RÕ RÀNG CỦA PHẠM VI quyết định loại hợp đồng — phạm vi càng rõ thì càng nên đẩy rủi ro sang người bán; điều đáng lo trong tình huống này không phải là CPFF tồn tại, mà là nó có mặt ở MỌI hợp đồng |
Từ khoá nhận diện:
"chi phí cộng phí cố định (CPFF)" → ⚠ rủi ro về NGƯỜI MUA, người bán KHÔNG có động lực tiết kiệm "giá cố định trọn gói (FFP)" → ⚠ rủi ro về NGƯỜI BÁN, động lực tiết kiệm cao nhất "hợp đồng luôn phải là…" → ⚠ khẳng định tuyệt đối, gần như luôn sai cặp phương án ngược dấu → ⚠ xác định chiều rủi ro trước khi chọn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn thuộc loại nào và ai đang chịu rủi ro chi phí | | | Hợp đồng chi phí cộng phí của bạn có trần không | | | Bạn có báo cáo chi phí chi tiết từ nhà cung cấp không | ⚠ không có thì bạn đang trả tiền mà không nhìn thấy gì |
Và điều mà một tủ hồ sơ toàn hợp đồng CPFF nói về người tiền nhiệm: không hẳn là họ đã chọn sai — có thể phạm vi thật sự chưa rõ; nhưng nó chắc chắn có nghĩa là dự án này đang tự giữ toàn bộ rủi ro chi phí, và người vừa nhận bàn giao cần biết điều đó trước bất cứ điều gì khác.
- A $3,522,104
- B $984,000
- C $1,443,200
- D -$459,200
Xem giải thích
Đáp án
C — 1.443.200 đô-la.
Vì sao đúng
⚠ Tính từng bước: | Bước | Phép tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ BAC — ngân sách hoàn thành | ⚠ đề cho | ⚠ 984.000 đô | | ⚠ PV — giá trị hoạch định | ⚠ theo kế hoạch phải xong 80%: 984.000 × 0,80 | ⚠ 787.200 đô | | ⚠ EV — giá trị thu được | ⚠ thực tế xong 60%: 984.000 × 0,60 | ⚠ 590.400 đô | | ⚠ AC — chi phí thực tế | ⚠ chi nhiều hơn kế hoạch tới thời điểm này 10%: 787.200 × 1,10 | ⚠ 865.920 đô | | ⚠ CPI — chỉ số hiệu suất chi phí | ⚠ EV ÷ AC = 590.400 ÷ 865.920 | ⚠ ≈ 0,6818 | | ⚠ EAC — dự báo chi phí khi hoàn thành | ⚠ BAC ÷ CPI = 984.000 ÷ 0,6818 | ⚠ ≈ 1.443.200 ĐÔ | | ⚠ Kết luận | ⚠ khớp chính xác phương án C | |
⚠ Chốt chặn quan trọng nhất — "chi nhiều hơn 10%" so với CÁI GÌ: ⚠ đề nói Ian "đã chi nhiều hơn 10% so với mức LẼ RA phải đạt tới thời điểm này", tức là 10% trên PV (787.200), không phải 10% trên BAC ⚠ — ⚠ đọc sai chỗ này là hỏng toàn bộ bài.
⚠ Đọc kết quả: | Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa | |---|---|---| | ⚠ CPI ≈ 0,68 | ⚠ chi 1 đô nhận 68 xu giá trị | ⚠ rất xấu — liên hệ #26459 lô 194 | | ⚠ SPI = EV ÷ PV = 590.400 ÷ 787.200 = 0,75 | ⚠ trễ đáng kể | | | ⚠ EAC ≈ 1.443.200 | ⚠ vượt BAC khoảng 459.200 đô | ⚠ tức khoảng 47% ngân sách | | ⚠ Kết luận quản trị | ⚠ lo lắng của ban lãnh đạo là CÓ CƠ SỞ — đây là tổ hợp xấu nhất: vừa chậm vừa vượt chi, liên hệ bảng bốn tổ hợp ở #26459 lô 194 | |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (−459.200 đô) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đó chính là VAC = BAC − EAC = 984.000 − 1.443.200, một đại lượng thật và tính đúng: ⚠ nhưng ⚠ đề hỏi EAC, không hỏi VAC ⚠ — ⚠ VAC (chênh lệch khi hoàn thành) cho biết dự án sẽ vượt bao nhiêu; EAC cho biết tổng chi phí cuối cùng là bao nhiêu; ⚠ bẫy này bắt đúng người tính ra cả hai rồi chọn nhầm.
-
B (984.000 đô) — ⚠ chính là BAC, ⚠ hàm ý dự án vẫn về đúng ngân sách; ⚠ trái với mọi chỉ số.
-
A (3.522.104 đô) — ⚠ con số quá lớn, ⚠ có thể là kết quả của một phép chia nhầm chiều hoặc nhân thay vì chia.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ GIÁ TRỊ THU ĐƯỢC: ⚠ #26231 lô 189 (bài đầy đủ nhất), ⚠ #26459 lô 194 (đọc CPI), ⚠ #26478 lô 194 (tính CV), ⚠ #26523 lô 195 (EVM trải suốt dự án), ⚠ #26308 lô 191 (dự báo thời gian từ SPI).
⚠ CÁC CÔNG THỨC DỰ BÁO — bảng đầy đủ: | Công thức | Khi nào dùng | |---|---| | ⚠ EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ giả định hiệu suất hiện tại GIỮ NGUYÊN tới cuối — mặc định, và là công thức của bài này | | ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) | ⚠ giả định phần còn lại chạy ĐÚNG KẾ HOẠCH — sai lệch chỉ là một lần | | ⚠ EAC = AC + [(BAC − EV) ÷ (CPI × SPI)] | ⚠ giả định cả chi phí và tiến độ đều tiếp tục xấu | | ⚠ EAC = AC + ETC mới ước lượng lại từ đầu | ⚠ khi ước lượng cũ không còn giá trị | | ⚠ ETC = EAC − AC | ⚠ còn phải chi thêm bao nhiêu | | ⚠ VAC = BAC − EAC | ⚠ sẽ vượt (âm) hay dưới (dương) ngân sách bao nhiêu — phương án D | | ⚠ Mặc định của đề thi | ⚠ không nói gì thêm thì dùng EAC = BAC ÷ CPI; đề chỉ định công thức khác khi nêu rõ giả định | |
⚠ Bảng tra nhanh cho bài này: | Đại lượng | Giá trị | |---|---| | ⚠ BAC | ⚠ 984.000 | | ⚠ PV | ⚠ 787.200 | | ⚠ EV | ⚠ 590.400 | | ⚠ AC | ⚠ 865.920 | | ⚠ CV = EV − AC | ⚠ −275.520 — vượt chi | | ⚠ SV = EV − PV | ⚠ −196.800 — trễ | | ⚠ CPI | ⚠ 0,68 | | ⚠ SPI | ⚠ 0,75 | | ⚠ EAC | ⚠ 1.443.200 — đáp án | | ⚠ VAC | ⚠ −459.200 — phương án nhiễu D | | ⚠ Thói quen tốt | ⚠ luôn lập bảng ba số PV, EV, AC trước; mọi thứ còn lại chỉ là cộng trừ chia của chúng — liên hệ #26478 lô 194 | |
⚠ Ian nên làm gì với con số này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Báo cáo TRUNG THỰC và SỚM | ⚠ liên hệ #26518 lô 195 | | ⚠ Phân tích NGUYÊN NHÂN GỐC của CPI 0,68 | ⚠ ước lượng sai từ đầu hay hiệu suất thực thi kém | | ⚠ Trình bày các phương án: giảm phạm vi, thêm ngân sách, dời hạn | ⚠ tam giác ràng buộc | | ⚠ Tính TCPI để biết cần hiệu suất bao nhiêu mới về đúng ngân sách | ⚠ thường ra con số cho thấy điều đó bất khả thi | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ hứa sẽ "bù lại ở giai đoạn sau" mà không có căn cứ — với CPI 0,68 ở mốc 60%, việc bù lại đòi phần còn lại phải chạy hiệu suất cao hơn cả kế hoạch ban đầu rất nhiều, điều gần như không dự án nào làm được |
Từ khoá nhận diện:
"EAC" → ⚠ BAC ÷ CPI khi hiệu suất giữ nguyên "VAC" → ⚠ BAC − EAC, cho biết vượt bao nhiêu — không phải EAC "chi nhiều hơn X% so với mức lẽ ra tới thời điểm này" → ⚠ X% trên PV, KHÔNG phải trên BAC "xong 60% trong khi kế hoạch 80%" → ⚠ EV = 60% BAC, PV = 80% BAC
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tính EAC định kỳ không | ⚠ hay chỉ so chi phí đã chi với ngân sách | | CPI của bạn có xu hướng đi lên hay đi xuống | | | Nếu CPI giữ nguyên tới cuối, dự án bạn sẽ tốn bao nhiêu | ⚠ đó chính là câu hỏi mà EAC trả lời |
Và điều mà con số 1.443.200 nói rõ hơn mọi báo cáo tiến độ: dự án không "sẽ vượt chi" — nó ĐANG vượt chi với tốc độ ổn định, và nếu không có gì thay đổi thì con số cuối cùng đã được quyết định từ nhiều tháng trước.
Stephanie works at a major construction company in Texas, and she is seeking to adopt lean principles into their day-to-day practices. She has been tasked with developing processes that focus on Target Value Design (TVD) principles. Stephanie is not familiar with the regulations of the TVD and asks the local PMI chapter about the steps she should take to implement TVD. Which of the following choices is not a principle of Target Value Design?
- A The project definition process
- B Align the project organization based on lean principles and commercial terms.
- C Cost and target management
- D Use cost estimating techniques where possible
Xem giải thích
Đáp án
D — "Dùng các kỹ thuật ước lượng chi phí khi có thể" — đây KHÔNG phải một nguyên tắc của Target Value Design.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao mệnh đề này đi ngược tinh thần TVD: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ TVD LẬT NGƯỢC quan hệ giữa thiết kế và chi phí | ⚠ cách truyền thống: thiết kế trước, rồi ước lượng chi phí | | ⚠ TVD: đặt CHI PHÍ MỤC TIÊU trước, rồi THIẾT KẾ để vừa với nó | ⚠ chi phí là ĐẦU VÀO, không phải đầu ra | | ⚠ Nên "ước lượng chi phí của thiết kế" chính là cách làm mà TVD thay thế | ⚠ đó là lý do nó không nằm trong danh sách nguyên tắc | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là nguyên tắc TVD thật | | | ⚠ Kết luận | ⚠ câu hỏi phủ định — chọn mệnh đề thuộc về phương pháp CŨ |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (quản lý CHI PHÍ và MỤC TIÊU) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng nói về chi phí, nghe rất gần với phương án D: ⚠ nhưng ⚠ "quản lý chi phí và mục tiêu" là theo dõi liên tục xem thiết kế có nằm trong chi phí mục tiêu hay không ⚠ — đó là hoạt động lõi của TVD; ⚠ khác hẳn việc tính xem thiết kế này sẽ tốn bao nhiêu.
-
A (quy trình ĐỊNH NGHĨA DỰ ÁN) — ⚠ nguyên tắc TVD thật: ⚠ làm rõ giá trị khách hàng mong muốn và ràng buộc trước khi thiết kế.
-
B (gắn kết TỔ CHỨC DỰ ÁN theo nguyên tắc tinh gọn và điều khoản thương mại) — ⚠ nguyên tắc TVD thật: ⚠ hợp đồng và cơ cấu phải khuyến khích cộng tác thay vì tối ưu cục bộ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26475 lô 194 (tinh gọn quy trình gây tắc nghẽn), ⚠ #26530 lô 195 (Kanban — cũng xuất phát từ tư duy tinh gọn), ⚠ #26558 cùng lô (loại hợp đồng quyết định động lực), ⚠ #26491 lô 195 (lập kế hoạch chất lượng), ⚠ #26559 cùng lô (dự báo chi phí theo cách truyền thống).
⚠ TARGET VALUE DESIGN — thiết kế theo giá trị mục tiêu: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xuất xứ | ⚠ xây dựng tinh gọn (Lean Construction), gốc từ hệ thống sản xuất Toyota | | ⚠ Ý tưởng cốt lõi | ⚠ CHI PHÍ MỤC TIÊU là một RÀNG BUỘC THIẾT KẾ, không phải kết quả tính toán | | ⚠ Câu hỏi trung tâm | ⚠ "với ngần này tiền, ta thiết kế được cái tốt nhất là gì?" | | ⚠ Thay vì | ⚠ "thiết kế cái này tốn bao nhiêu?" — chính là phương án D | | ⚠ Ai tham gia | ⚠ chủ đầu tư, thiết kế, nhà thầu CÙNG LÀM từ đầu, không tuần tự | | ⚠ Kết quả điển hình | ⚠ loại bỏ được rất nhiều lãng phí vì các phương án đắt tiền bị loại ngay ở bàn thiết kế thay vì bị cắt bỏ đau đớn ở giai đoạn thi công |
⚠ TVD so với cách làm truyền thống: | | Truyền thống | Target Value Design | |---|---|---| | ⚠ Thứ tự | ⚠ thiết kế → ước lượng → nếu vượt thì cắt bớt | ⚠ đặt chi phí mục tiêu → thiết kế trong khuôn đó | | ⚠ Chi phí là | ⚠ KẾT QUẢ | ⚠ ĐẦU VÀO / ràng buộc | | ⚠ Các bên tham gia | ⚠ tuần tự, mỗi bên một giai đoạn | ⚠ cùng lúc, cộng tác từ đầu | | ⚠ Khi vượt chi phí | ⚠ cắt bỏ tính năng, giảm chất lượng | ⚠ cùng thiết kế lại để vừa khuôn | | ⚠ Hợp đồng | ⚠ thường tách bạch, mỗi bên tối ưu phần mình | ⚠ chia sẻ rủi ro và lợi ích — liên hệ #26558 cùng lô | | ⚠ Liên hệ với PMBOK 7 | ⚠ TVD là một ví dụ của nguyên tắc "tối ưu hoá dòng giá trị" và "tư duy hệ thống" — nó tối ưu TOÀN BỘ dự án thay vì từng giai đoạn | |
⚠ Vì sao Stephanie hỏi đúng nơi: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cô hỏi chi hội PMI địa phương | ⚠ cộng đồng thực hành — kênh chuẩn để học phương pháp mới | | ⚠ Cô thừa nhận mình chưa quen với TVD | ⚠ liên hệ #26469 lô 194 — dám nói mình chưa biết là dấu hiệu tốt | | ⚠ Cô tìm hiểu TRƯỚC khi triển khai | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ đề gọi TVD là "quy định" (regulations), nhưng thực chất nó là một BỘ NGUYÊN TẮC thực hành, không phải quy định pháp lý — một cách dùng từ hơi lỏng của đề, không ảnh hưởng việc chấm |
Từ khoá nhận diện:
"ước lượng chi phí của thiết kế" → ⚠ cách làm TRUYỀN THỐNG, KHÔNG phải nguyên tắc TVD "chi phí mục tiêu là ràng buộc thiết kế" → ⚠ tinh thần cốt lõi của TVD "quản lý chi phí và mục tiêu" → ⚠ nguyên tắc TVD thật câu hỏi phủ định → ⚠ tìm mệnh đề thuộc về phương pháp mà TVD thay thế
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ở dự án bạn, ngân sách là kết quả của thiết kế hay ràng buộc cho thiết kế | | | Các bên tham gia từ đầu hay lần lượt theo giai đoạn | | | Khi vượt chi phí, bạn cắt bớt hay thiết kế lại | |
Và câu hỏi mà Target Value Design đảo ngược so với thói quen của cả ngành xây dựng: không phải "cái này tốn bao nhiêu?" mà là "chúng ta có ngần này tiền — hãy cùng nhau tìm ra thứ tốt nhất làm được với nó".
- A One team member has increased their productivity
- B The iteration was more accurately estimated
- C Testing has gone well
- D Development was more productive
Xem giải thích
Đáp án
A — Một thành viên trong đội đã tăng năng suất của mình.
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu này có hai vấn đề về soạn đề: ⚠ thứ nhất, phương án A ("một thành viên tăng năng suất") và phương án D ("khâu phát triển làm việc năng suất hơn") GẦN NHƯ ĐỒNG NGHĨA — cùng nói rằng có người làm được nhiều việc hơn, chỉ khác ở quy mô một người hay cả nhóm ⚠ — ⚠ thứ hai, THÔNG LƯỢNG là một thước đo của CẢ HỆ THỐNG, và tư duy tinh gọn nói rõ rằng cải thiện năng suất của một người tại một khâu KHÔNG nhất thiết làm tăng thông lượng — nó chỉ làm tăng thông lượng khi người đó nằm ở ĐIỂM TẮC NGHẼN. ⚠ Giữ nguyên khoá đáp án theo quy tắc của bộ đề, ⚠ nhưng phần dưới trình bày cả cách đọc ủng hộ khoá và giới hạn của nó, ⚠ vì đây là kiến thức quan trọng hơn bản thân câu hỏi. ⚠ Cùng loại lỗi "hai phương án chồng lấn" với #26225 lô 189 và #26370 lô 192.
Vì sao đúng
⚠ Cách đọc ủng hộ khoá đáp án: | Lập luận | Nội dung | |---|---| | ⚠ THÔNG LƯỢNG = số hạng mục HOÀN THÀNH trong một khoảng thời gian | ⚠ nó đo đầu ra thật, không đo kế hoạch | | ⚠ Muốn thông lượng tăng thì phải có việc thật sự xong nhiều hơn | | | ⚠ Có người làm được nhiều hơn là một nguyên nhân TRỰC TIẾP | ⚠ nhất là nếu người đó ở khâu đang tắc | | ⚠ Hai phương án còn lại không tác động trực tiếp tới đầu ra | ⚠ xem phần dưới | | ⚠ Kết luận | ⚠ trong bốn phương án, A là nguyên nhân trực tiếp và cụ thể nhất tới số hạng mục hoàn thành |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (khâu PHÁT TRIỂN làm việc năng suất hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và như đã nêu, nó gần như đồng nghĩa với A: ⚠ cách phân biệt duy nhất khả dĩ là phạm vi — A nói về MỘT cá nhân cụ thể, D nói về CẢ KHÂU phát triển; ⚠ và ⚠ tăng năng suất khâu phát triển KHÔNG làm tăng thông lượng nếu điểm tắc nghẽn nằm ở khâu kiểm thử — việc chỉ chất đống trước cửa khâu sau; ⚠ đây chính là bài học tinh gọn quan trọng nhất của câu này.
-
B (vòng lặp được ước lượng CHÍNH XÁC hơn) — ⚠ ước lượng chính xác hơn làm KẾ HOẠCH đáng tin hơn, không làm ĐẦU RA nhiều hơn; ⚠ đây là phân biệt quan trọng: đo tốt hơn không phải làm nhiều hơn.
-
C (khâu KIỂM THỬ diễn ra thuận lợi) — ⚠ quá mơ hồ; ⚠ nhưng ⚠ về mặt tinh gọn, nếu kiểm thử ĐANG là điểm tắc nghẽn thì phương án này mới là nguyên nhân đúng nhất — một lý do nữa cho thấy đề chưa nêu đủ dữ kiện.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26530 lô 195 (Kanban và giới hạn WIP), ⚠ #26521 lô 195 (điểm câu chuyện và tốc độ), ⚠ #26552 cùng lô (tác động lên vòng lặp), ⚠ #26475 lô 194 (quy trình gây tắc nghẽn), ⚠ #26560 cùng lô (tư duy tinh gọn).
⚠ CÁC THƯỚC ĐO DÒNG CHẢY trong agile và Kanban: | Thước đo | Nghĩa | |---|---| | ⚠ THÔNG LƯỢNG (throughput) | ⚠ số hạng mục HOÀN THÀNH mỗi đơn vị thời gian — câu này | | ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ (cycle time) | ⚠ một hạng mục mất bao lâu từ lúc bắt đầu tới lúc xong | | ⚠ THỜI GIAN CHỜ (lead time) | ⚠ từ lúc yêu cầu xuất hiện tới lúc giao được | | ⚠ WIP — việc đang làm dở | ⚠ số hạng mục đang trong quy trình | | ⚠ TỐC ĐỘ (velocity) | ⚠ số ĐIỂM hoàn thành mỗi sprint — của Scrum, khác thông lượng | | ⚠ ĐỊNH LUẬT LITTLE | ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ = WIP ÷ THÔNG LƯỢNG — nghĩa là giảm WIP thì thời gian chu kỳ giảm ngay, đây là cơ sở toán học của việc giới hạn WIP trong Kanban | |
⚠ Vì sao TỐI ƯU CỤC BỘ không làm tăng thông lượng: | Tình huống | Kết quả | |---|---| | ⚠ Tăng năng suất ở khâu KHÔNG tắc nghẽn | ⚠ việc chất đống trước khâu tắc, thông lượng KHÔNG đổi | | ⚠ Tăng năng suất ở ĐÚNG khâu tắc nghẽn | ⚠ thông lượng TĂNG THẬT | | ⚠ Giảm WIP | ⚠ thời gian chu kỳ giảm, chất lượng thường tăng theo | | ⚠ Loại bỏ một bước chờ đợi | ⚠ liên hệ #26475 lô 194 — sáu tuần trễ chủ yếu là chờ đợi | | ⚠ Nguyên lý (Lý thuyết ràng buộc) | ⚠ một hệ thống chỉ nhanh bằng khâu chậm nhất của nó — mọi cải tiến ở nơi khác chỉ tạo ra tồn kho, không tạo ra đầu ra; đó là lý do câu hỏi "vì sao thông lượng tăng" luôn phải bắt đầu bằng câu hỏi "điểm tắc nghẽn ở đâu" |
⚠ Audrey nên làm gì với việc thông lượng tăng: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tìm nguyên nhân THẬT bằng dữ liệu | ⚠ xem biểu đồ dòng chảy tích luỹ, xem cột nào bớt ùn | | ⚠ Kiểm xem chất lượng có bị hy sinh không | ⚠ thông lượng tăng kèm lỗi tăng là một cái bẫy | | ⚠ Kiểm xem định nghĩa hoàn thành có bị nới lỏng không | ⚠ liên hệ #26490 lô 195 | | ⚠ Nếu là cải tiến thật thì GHI LẠI để nhân rộng | ⚠ liên hệ #26501 lô 195 | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ quy công cho một cá nhân trước mặt cả đội dựa trên một chỉ số HỆ THỐNG — nó vừa có thể sai về nhân quả, vừa gửi thông điệp rằng thông lượng là trách nhiệm cá nhân chứ không phải kết quả của cách cả đội làm việc |
Từ khoá nhận diện:
"thông lượng" → ⚠ số hạng mục HOÀN THÀNH mỗi kỳ — thước đo của cả hệ thống "ước lượng chính xác hơn" → ⚠ cải thiện kế hoạch, không cải thiện đầu ra "điểm tắc nghẽn" → ⚠ nơi duy nhất mà cải tiến làm tăng thông lượng thật định luật Little → ⚠ thời gian chu kỳ = WIP ÷ thông lượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết điểm tắc nghẽn của đội mình ở đâu không | ⚠ nhìn cột nào trên bảng luôn nhiều thẻ nhất | | Thông lượng tăng có kèm chất lượng giảm không | | | Bạn đo thông lượng của ĐỘI hay năng suất của từng NGƯỜI | ⚠ đo cá nhân trong một hệ thống có tắc nghẽn gần như luôn dẫn tới kết luận sai |
Và bài học tinh gọn mà câu hỏi này chạm tới dù không nói ra: làm cho một người nhanh hơn ở giữa một dây chuyền đang tắc không tạo ra thêm sản phẩm nào — nó chỉ tạo ra một đống việc dở dang lớn hơn, và cảm giác rằng ai đó đang rất bận.
- A Ensure the contractor is correctly listed in the Project Management Information System (PMIS).
- B Report the new team member's start date to the Project Management Office (PMO).
- C Individually introduce the new team member to each stakeholder.
- D Introduce the new team member to the project team and together review the team's ground rules.
Xem giải thích
Đáp án
D — GIỚI THIỆU thành viên mới với đội và CÙNG NHAU RÀ LẠI các quy tắc chung của đội.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước chuẩn bị đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề hỏi cách giúp người mới HOÀ NHẬP và NẮM QUY TẮC | ⚠ phương án D làm đúng cả hai vế | | ⚠ Giới thiệu với ĐỘI xây quan hệ ngay | ⚠ liên hệ #26460 lô 194 — Relatedness trong SCARF | | ⚠ CÙNG NHAU rà lại quy tắc, không chỉ gửi tài liệu | ⚠ cả đội tham gia, đúng tinh thần ở #26553 cùng lô | | ⚠ Đây là dịp cập nhật quy tắc nếu cần | ⚠ đội đã đổi thì quy tắc nên được xem lại | | ⚠ Người mới là NHÀ THẦU | ⚠ càng cần rõ ràng vì họ chưa quen văn hoá tổ chức | | ⚠ Kết luận | ⚠ giải quyết cả con người lẫn quy trình trong một hoạt động |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (giới thiệu người mới với TỪNG bên liên quan một cách riêng lẻ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giới thiệu với bên liên quan là việc chu đáo và đôi khi cần thiết: ⚠ nhưng ⚠ đề hỏi cách hoà nhập với ĐỘI và nắm QUY TẮC CHUNG, không hỏi về bên liên quan ⚠ — và giới thiệu riêng với từng người trong khi chưa giới thiệu với đội là đảo ngược thứ tự ưu tiên; ⚠ người mới cần biết mình làm việc hằng ngày với ai trước đã.
-
A (bảo đảm nhà thầu được ghi đúng trong PMIS) — ⚠ việc HÀNH CHÍNH cần thiết, ⚠ nhưng không giúp gì cho việc hoà nhập; ⚠ liên hệ #26532 lô 195.
-
B (báo ngày bắt đầu cho PMO) — ⚠ cũng là thủ tục hành chính; ⚠ và nó phục vụ tổ chức, không phục vụ người mới.
⚠ Kỹ thuật làm bài: ⚠ hai phương án A và B đều là thủ tục hành chính, C lệch chủ đề — chỉ D chạm vào chính điều câu hỏi hỏi ⚠ — ⚠ khi đề nêu rõ mục tiêu ("giúp hoà nhập và nắm quy tắc"), hãy chấm từng phương án theo đúng mục tiêu đó thay vì theo mức độ "cần thiết" nói chung.
⚠ Đối chiếu bắt buộc — câu GẦN TRÙNG trong cùng lô: ⚠ #26571 cùng lô cũng hỏi "chuẩn bị gì cho thành viên mới" nhưng KHOÁ KHÁC: bảo đảm người mới HIỂU TRÁCH NHIỆM CỦA TỪNG NGƯỜI trong đội ⚠ — khác biệt nằm ở chỗ #26571 nói rõ việc GIỚI THIỆU ĐÃ LÀM RỒI và hỏi còn gì nữa, còn câu này hỏi các bước CHUẨN BỊ trước khi người mới đến. ⚠ Hash MD5 không bắt được vì đề bài khác nhau; hai khoá BỔ SUNG cho nhau chứ không mâu thuẫn — đọc cạnh nhau sẽ có danh sách hoà nhập đầy đủ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26553 cùng lô (quy tắc chung phải do cả đội xây dựng), ⚠ #26456 lô 194 (hỏi cách phát âm tên ở buổi họp đầu), ⚠ #26469 lô 194 (lòng tin trong đội), ⚠ #26509 lô 195 (dùng nhà thầu lấp khoảng trống kỹ năng), ⚠ #26384 lô 193 (Tuckman — đội quay lại giai đoạn Hình thành khi có người mới).
⚠ Vì sao thêm người mới đưa đội QUAY LẠI giai đoạn HÌNH THÀNH: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mô hình Tuckman áp cho một TỔ HỢP người cụ thể | ⚠ đổi thành phần là đổi đội | | ⚠ Đội chín người đang ổn định sẽ có một giai đoạn xáo trộn ngắn | | | ⚠ Vai trò và chuẩn mực phải được thiết lập lại với người mới | ⚠ lý do rà lại quy tắc là đúng đắn | | ⚠ Người cũ cũng cần biết người mới làm gì | ⚠ không chỉ ngược lại | | ⚠ Việc quản lý dự án nên chuẩn bị | ⚠ đừng kỳ vọng năng suất giữ nguyên trong hai tuần đầu — đó là chi phí bình thường của việc thêm người, liên hệ định luật Brooks ở #26454 lô 194 |
⚠ Danh sách hoà nhập cho một thành viên mới: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giới thiệu với cả đội, có tên và vai trò rõ ràng | ⚠ và hỏi cách phát âm tên — liên hệ #26456 lô 194 | | ⚠ Cùng rà lại QUY TẮC CHUNG | ⚠ đáp án của câu này | | ⚠ Giải thích bối cảnh dự án: mục tiêu, giai đoạn hiện tại, các mốc | | | ⚠ Chỉ rõ nơi tìm thông tin: kho tài liệu, bảng công việc, kênh chat | ⚠ liên hệ #26543 cùng lô | | ⚠ Ghép một người đỡ đầu trong vài tuần đầu | ⚠ cách chuyển giao tri thức ẩn hiệu quả nhất | | ⚠ Giao một việc nhỏ có kết quả sớm | ⚠ để họ đóng góp được ngay và cảm thấy thuộc về | | ⚠ Với NHÀ THẦU thì thêm | ⚠ quyền truy cập hệ thống, ranh giới bảo mật, phạm vi hợp đồng, và ai là đầu mối duyệt việc — những thứ nhân viên chính thức biết ngầm còn nhà thầu thì không |
⚠ Rủi ro nếu bỏ qua bước hoà nhập: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người mới làm sai cách vì không ai nói cách đúng | | | ⚠ Họ ngại hỏi và tự đoán | ⚠ liên hệ #26469 lô 194 — thiếu lòng tin | | ⚠ Đội cũ coi họ là người ngoài | | | ⚠ Mất nhiều tuần để đạt năng suất bình thường | | | ⚠ Chi phí và lợi ích | ⚠ một buổi giới thiệu và rà quy tắc tốn nửa giờ của cả đội; việc bỏ qua nó thường tốn vài tuần năng suất của người mới — và đó là phép tính hiếm khi được ai làm ra giấy |
Từ khoá nhận diện:
"giúp người mới hoà nhập và nắm quy tắc" → ⚠ GIỚI THIỆU VỚI ĐỘI + CÙNG RÀ LẠI QUY TẮC "ghi vào PMIS, báo PMO" → ⚠ thủ tục hành chính, không giúp hoà nhập "giới thiệu riêng với từng bên liên quan" → ⚠ lệch chủ đề và sai thứ tự ưu tiên thêm người mới → ⚠ đội quay lại giai đoạn HÌNH THÀNH của Tuckman
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người mới nhất trong đội bạn mất bao lâu để đóng góp được | | | Có ai giới thiệu họ với cả đội không, hay họ tự làm quen dần | | | Quy tắc chung có được rà lại khi đội thay đổi thành phần không | |
Và điều mà nửa giờ đầu tiên của một người mới quyết định nhiều hơn ta tưởng: họ sẽ dành vài tuần sau đó để tìm hiểu xem ở đây có được phép hỏi hay không — và câu trả lời cho điều đó thường đã được đưa ra ngay trong cách họ được giới thiệu.