Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 81 Process
JP is the project manager for the Field Project at Earth Logistics. As part of her project, her managers have required that she use EVM (earned value management) and their enterprise environmental factors. Which processes will JP use EVM?
  1. A The execution processes
  2. B JP will use EVM is the entire project
  3. C The closing processes
  4. D The controlling processes
Xem giải thích

Đáp án

B — JP sẽ dùng EVM trong SUỐT CẢ DỰ ÁN.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ phương án đúng viết sai ngữ pháp: "JP will use EVM IS the entire project" (đúng ra là "throughout the entire project") ⚠ — ⚠ lỗi soạn thảo, không ảnh hưởng việc chấm vì ý vẫn rõ; ⚠ nhưng nó khiến phương án đúng trông "kỳ lạ" hơn ba phương án kia, ⚠ một dạng nhiễu ngoài ý muốn; ⚠ cùng loại với #26484 cùng lô (lẫn tên Diego/Hector) và #26481 lô 194.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao EVM trải suốt dự án: | Nhóm quy trình | Vai trò của EVM | |---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ thiết lập ĐƯỜNG CƠ SỞ ĐO LƯỜNG HIỆU NĂNG — không có nó thì không có PV để so | | ⚠ THỰC THI | ⚠ thu thập dữ liệu chi phí thực tế (AC) và công việc đã hoàn thành (EV) | | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ tính CV, SV, CPI, SPI, dự báo EAC — nơi EVM lộ diện rõ nhất | | ⚠ KẾT THÚC | ⚠ báo cáo hiệu năng cuối cùng, đóng góp dữ liệu vào bài học kinh nghiệm | | ⚠ Kết luận | ⚠ mỗi nhóm quy trình đóng một vai — bỏ nhóm nào cũng làm hỏng chuỗi |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (các quy trình KIỂM SOÁT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ EVM ĐÚNG LÀ được nhắc tới nhiều nhất trong nhóm Giám sát và Kiểm soát, và phần lớn công thức nằm ở đó: ⚠ nhưng ⚠ không có ĐƯỜNG CƠ SỞ lập ở khâu kế hoạch thì không có gì để đo, và không có dữ liệu thu ở khâu thực thi thì không có gì để tính ⚠ — chọn D là nhầm nơi kết quả hiện ra với nơi công việc diễn ra.

  • A (các quy trình THỰC THI) — ⚠ chỉ là nơi thu dữ liệu, chưa phải nơi phân tích.

  • C (các quy trình KẾT THÚC) — ⚠ quá muộn: ⚠ EVM có giá trị vì cảnh báo SỚM; ⚠ dùng ở khâu kết thúc chỉ còn giá trị lịch sử.

⚠ Mô-típ lặp lại trong lô này: ⚠ lại một câu nữa mà phương án "toàn bộ dự án / liên tục" là đáp án ⚠ — cùng dạng với #26493 (rà soát rủi ro) và #26501 (chia sẻ tri thức) cùng lô.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26478 lô 194 (bài toán CV), ⚠ #26459 lô 194 (đọc CPI), ⚠ #26462 lô 194 (CPI và SPI), ⚠ #26308 lô 191 (dự báo từ SPI), ⚠ #26526 cùng lô (EVM không thuộc công cụ thực thi kế hoạch), ⚠ #26532 cùng lô (PMIS).

⚠ EVM trải qua các nhóm quy trình — chi tiết: | Việc | Ở đâu | |---|---| | ⚠ Lập đường cơ sở PHẠM VI, TIẾN ĐỘ, CHI PHÍ | ⚠ Lập kế hoạch — gộp lại thành đường cơ sở đo lường hiệu năng | | ⚠ Xác định quy tắc tính EV | ⚠ Lập kế hoạch — 0/100, 50/50, phần trăm hoàn thành | | ⚠ Thực hiện công việc, ghi nhận AC | ⚠ Thực thi | | ⚠ Đo tiến độ vật lý để tính EV | ⚠ Thực thi và Giám sát | | ⚠ Tính chênh lệch và chỉ số, dự báo | ⚠ Giám sát và Kiểm soát | | ⚠ Cập nhật đường cơ sở khi có thay đổi được duyệt | ⚠ Kiểm soát thay đổi tích hợp | | ⚠ Báo cáo hiệu năng cuối và lưu bài học | ⚠ Kết thúc | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ quy tắc tính EV phải được thống nhất TỪ ĐẦU — quyết định muộn thì mỗi kỳ báo cáo lại tính một kiểu và mọi so sánh trở nên vô nghĩa |

⚠ Ba con số nền của EVM — nhắc lại: | Ký hiệu | Tên | Nghĩa | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ giá trị hoạch định | ⚠ theo kế hoạch, tới giờ đã phải làm bao nhiêu giá trị | | ⚠ EV | ⚠ giá trị thu được | ⚠ thực tế đã làm được bao nhiêu giá trị | | ⚠ AC | ⚠ chi phí thực tế | ⚠ đã tiêu bao nhiêu tiền | | ⚠ Mọi thứ khác | ⚠ CV, SV, CPI, SPI, EAC, ETC, TCPI đều chỉ là cộng trừ nhân chia của ba số này — liên hệ #26478 lô 194 | |

⚠ Yếu tố môi trường doanh nghiệp trong đề — chi tiết có ý nghĩa: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lãnh đạo YÊU CẦU dùng EVM | ⚠ đó là một EEF: điều kiện bắt buộc, không thương lượng | | ⚠ Hệ thống thông tin của tổ chức hỗ trợ EVM | ⚠ cũng là EEF — liên hệ #26532 cùng lô về PMIS | | ⚠ JP không được chọn có dùng hay không | ⚠ cô chỉ chọn cách triển khai cho hiệu quả | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26511 cùng lô phân biệt EEF với tài sản quy trình — yêu cầu bắt buộc dùng EVM thuộc vế thứ nhất |

Từ khoá nhận diện:

"EVM dùng ở đâu" → ⚠ SUỐT CẢ DỰ ÁN "chỉ nhóm kiểm soát" → ⚠ nơi kết quả hiện ra, không phải toàn bộ chuỗi "chỉ nhóm thực thi" → ⚠ chỉ là nơi thu dữ liệu "chỉ khâu kết thúc" → ⚠ quá muộn để có giá trị cảnh báo

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đường cơ sở đo lường hiệu năng chưa | ⚠ không có thì mọi con số EVM đều vô nghĩa | | Quy tắc tính EV của bạn là gì và ai thống nhất nó | | | Bạn tính chỉ số bao lâu một lần | ⚠ mỗi tháng một lần thì cảnh báo tới quá muộn |

Và điều khiến EVM khác mọi báo cáo tiến độ thông thường: nó không hỏi "chúng ta đã tiêu bao nhiêu" hay "đã qua bao nhiêu thời gian" — nó hỏi thứ khó chịu hơn nhiều: "chúng ta đã thực sự làm ra được bao nhiêu?".

Câu 82 Process
Eve is the project manager for Project Westward, which is in its ninth week of implementation, is $5,000.00 over a $100,000.00 budget and one week behind schedule. Recently Eve noticed a team member working on a deliverable that was not part of Project Westward's scope but will provide value to the project. The change was requested in an email to the worker from the project customer. What should Eve do?
  1. A Stop the work and direct the team member to another task.
  2. B Stop the work but submit a change request.
  3. C Do nothing. The task will benefit the project.
  4. D Escalate the issue to the team member's manager.
Xem giải thích

Đáp án

B — DỪNG công việc đó lại nhưng NỘP MỘT YÊU CẦU THAY ĐỔI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao vừa dừng vừa nộp yêu cầu thay đổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc NGOÀI PHẠM VI đã được phê duyệt | ⚠ đây là ĐỘN PHẠM VI (scope creep) — làm việc không ai duyệt | | ⚠ Nhưng nó CÓ giá trị cho dự án | ⚠ nên không được vứt bỏ ý tưởng | | ⚠ Yêu cầu đến từ KHÁCH HÀNG, gửi thẳng cho nhân viên qua email | ⚠ đi vòng qua quy trình chính thức | | ⚠ Yêu cầu thay đổi đưa quyết định về đúng chỗ | ⚠ ban kiểm soát thay đổi hoặc nhà tài trợ | | ⚠ Dự án đã vượt chi 5.000 đô và trễ một tuần | ⚠ càng không được thêm việc không kiểm soát | | ⚠ Kết luận | ⚠ DỪNG bảo vệ đường cơ sở; NỘP YÊU CẦU giữ lại giá trị — cả hai vế đều cần |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (dừng công việc và chuyển người đó sang việc khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế đầu HOÀN TOÀN ĐÚNG — dừng việc ngoài phạm vi là phản xạ chính xác: ⚠ nhưng ⚠ nó VỨT BỎ một thay đổi có giá trị và bỏ qua yêu cầu của khách hàng ⚠ — khách hàng sẽ hỏi lại, và lúc đó bạn không có gì để trả lời; ⚠ đây lại là bẫy "đúng một nửa", giống phương án C của #26516 cùng lô.

  • C (không làm gì vì việc đó có lợi cho dự án) — ⚠ chấp nhận độn phạm vi; ⚠ công việc không được duyệt thì không có ngân sách, không có thời gian, không được kiểm soát chất lượng.

  • D (leo thang lên quản lý của nhân viên đó) — ⚠ biến vấn đề QUY TRÌNH thành vấn đề KỶ LUẬT cá nhân; ⚠ nhân viên chỉ làm theo yêu cầu của khách hàng, họ không phải người sai chính; ⚠ liên hệ #26482 lô 194.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26442 lô 194 (cơ hội ngoài phạm vi thì leo thang), ⚠ #26497 cùng lô (yêu cầu thay đổi dồn dập), ⚠ #26516 cùng lô (cùng dạng bẫy "đúng một nửa"), ⚠ #26523 cùng lô (đường cơ sở), ⚠ #26514 cùng lô (theo chính sách đã có).

⚠ ĐỘN PHẠM VI và MẠ VÀNG — hai kiểu phạm vi trôi: | | Độn phạm vi (scope creep) | Mạ vàng (gold plating) | |---|---|---| | ⚠ Ai khởi xướng | ⚠ KHÁCH HÀNG hoặc bên liên quan | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN tự làm thêm | | ⚠ Động cơ | ⚠ muốn thêm tính năng | ⚠ muốn gây ấn tượng, làm "tốt hơn yêu cầu" | | ⚠ Trong tình huống này | ⚠ ĐÚNG — khách hàng yêu cầu qua email | | | ⚠ Cách chữa | ⚠ quy trình kiểm soát thay đổi | ⚠ kỷ luật về phạm vi, định nghĩa hoàn thành rõ ràng | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều là công việc KHÔNG được duyệt, không có ngân sách, không có thời gian, và không ai chịu trách nhiệm khi nó gây trễ | |

⚠ Quy trình xử lý một yêu cầu thay đổi: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. GHI NHẬN yêu cầu bằng văn bản | ⚠ email của khách hàng chính là bằng chứng | | ⚠ 2. Đánh giá TÁC ĐỘNG lên phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, rủi ro | ⚠ bước quan trọng nhất và hay bị bỏ nhất | | ⚠ 3. Đưa ra ban kiểm soát thay đổi hoặc người có thẩm quyền | | | ⚠ 4. Quyết: duyệt, từ chối, hoặc hoãn | | | ⚠ 5. Nếu duyệt: CẬP NHẬT đường cơ sở và thông báo cho mọi người | ⚠ thay đổi được duyệt mà không cập nhật đường cơ sở thì báo cáo EVM sẽ sai — liên hệ #26523 cùng lô | | ⚠ 6. Ghi vào nhật ký thay đổi | | | ⚠ Nguyên tắc bất biến | ⚠ KHÔNG công việc nào bắt đầu trước khi được duyệt — kể cả khi ai cũng chắc chắn nó sẽ được duyệt |

⚠ Việc Eve nên làm với KHÁCH HÀNG: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cảm ơn vì ý tưởng và xác nhận nó có giá trị | ⚠ không làm khách hàng thấy bị từ chối | | ⚠ Giải thích quy trình thay đổi và lý do tồn tại của nó | ⚠ bảo vệ cả hai bên | | ⚠ Nói rõ KÊNH đúng để gửi yêu cầu lần sau | ⚠ không gửi thẳng cho thành viên đội | | ⚠ Cam kết trả lời trong thời gian cụ thể | | | ⚠ Vì sao bước cuối quan trọng | ⚠ khách hàng đi đường vòng vì đường chính thức có vẻ chậm hoặc phiền — nếu bạn không làm đường chính thức nhanh và rõ, họ sẽ tiếp tục gửi email thẳng cho lập trình viên |

Từ khoá nhận diện:

"công việc ngoài phạm vi nhưng có giá trị" → ⚠ DỪNG + NỘP YÊU CẦU THAY ĐỔI "chỉ dừng và chuyển việc khác" → ⚠ đúng nửa đầu, vứt mất giá trị "cứ để làm vì có lợi" → ⚠ chấp nhận độn phạm vi "khách hàng gửi email thẳng cho nhân viên" → ⚠ dấu hiệu kênh chính thức đang không hoạt động

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn đang làm việc không nằm trong kế hoạch không | | | Khách hàng của bạn gửi yêu cầu qua kênh nào | | | Yêu cầu thay đổi ở chỗ bạn mất bao lâu để có câu trả lời | ⚠ quá lâu thì người ta sẽ tự tìm đường tắt |

Và lý do phải dừng một công việc dù nó rõ ràng có ích: không phải vì nó vô giá trị, mà vì một dự án nơi bất cứ ai cũng có thể thêm việc bằng một email sẽ không còn ngân sách nào, lịch nào, hay lời hứa nào đáng tin nữa.

Câu 83 Process
Luna is project manager of the Sun Construction Project, part of the Lakeview Program to build a townhome on the shore of Lake Michigan. As part of the program governance, the program manager, Vera, requires documentation for any variances to cost, schedule, scope, and quality expectations. Now, Luna believes that the project team has an internal failure cost, and she also believes that this should be documented for Vera. Of the following, which is an internal failure cost example?
  1. A Quality audits
  2. B Project team training
  3. C Random quality audits
  4. D Rework
Xem giải thích

Đáp án

D — LÀM LẠI (rework).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — bổ sung sau khi gặp #26633 lô 198: ⚠ câu #26633 lô 198 hỏi "đào tạo đội dự án thuộc loại chi phí nào" và KHOÁ ĐỀ chọn CHI PHÍ THẨM ĐỊNH, ⚠ trong khi bảng phân loại chuẩn của PMBOK — và bảng ở ngay bên dưới — xếp ĐÀO TẠO vào nhóm NGĂN NGỪA. ⚠ Hai khoá đó MÂU THUẪN nhau ở cấp nhóm nhỏ; theo quy tắc của bộ đề, giữ nguyên cả hai khoá. ⚠ Điều người học cần nhớ: ở nhóm LỚN thì không có tranh cãi — đào tạo luôn là chi phí PHÙ HỢP; ⚠ chỉ khi đề hỏi tới nhóm NHỎ (ngăn ngừa / thẩm định) mới xuất hiện khác biệt, và câu trả lời chuẩn cho "đào tạo" là NGĂN NGỪA.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao làm lại là chi phí hỏng hóc nội bộ: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là chi phí phát sinh do KHÔNG ĐẠT yêu cầu | ⚠ thuộc nhóm chi phí KHÔNG phù hợp | | ⚠ Khuyết tật được phát hiện TRƯỚC khi giao khách hàng | ⚠ đó chính là ranh giới "nội bộ" | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là chi phí PHÙ HỢP | ⚠ kiểm toán và đào tạo đều là hoạt động phòng ngừa hoặc thẩm định | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ một phương án nằm ở phía "không phù hợp" |

⚠ Đối chiếu quan trọng với #26461 lô 194: ⚠ câu đó hỏi chi phí PHÙ HỢP và đáp án là ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG, với "làm lại" là phương án nhiễu ⚠ — ⚠ câu này hỏi chiều NGƯỢC LẠI: chi phí hỏng hóc nội bộ, đáp án là LÀM LẠI, và đào tạo trở thành nhiễu; ⚠ hai câu dùng gần như cùng một bộ phương án, đảo chiều câu hỏi — ⚠ đọc cạnh nhau là cách nhớ chắc chắn nhất, và hai khoá hoàn toàn nhất quán với nhau.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (kiểm toán chất lượng NGẪU NHIÊN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chữ "ngẫu nhiên" khiến nó trông khác phương án A và giống một hoạt động phát hiện lỗi: ⚠ nhưng ⚠ mọi hình thức kiểm toán đều là chi phí THẨM ĐỊNH, thuộc nhóm PHÙ HỢP ⚠ — chúng là tiền chi để tìm ra lỗi, không phải hậu quả của lỗi.

  • A (kiểm toán chất lượng) — ⚠ cùng lý do với C; ⚠ hai phương án A và C gần như đồng nghĩa, nên cả hai chắc chắn sai — liên hệ kỹ thuật loại trừ ở #26506 cùng lô.

  • B (đào tạo đội dự án) — ⚠ chi phí NGĂN NGỪA, phù hợp; ⚠ chính là đáp án của #26461 lô 194.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG: ⚠ #26461 lô 194 (câu đảo chiều), ⚠ #26386 lô 193 (ngăn ngừa rẻ hơn sửa chữa), ⚠ #26491/#26500 cùng lô (lập kế hoạch chất lượng), ⚠ #26457 lô 194 (QA và QC), ⚠ #26503/#26528 cùng lô (phân loại chi phí).

⚠ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG — bảng bốn nhóm: | Nhóm lớn | Nhóm nhỏ | Gồm gì | |---|---|---| | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ NGĂN NGỪA | ⚠ đào tạo, tài liệu quy trình, thiết bị đúng chuẩn, thời gian làm cho đúng | | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ KIỂM TOÁN, kiểm tra, thử nghiệm, đo đạc | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ HỎNG HÓC NỘI BỘ | ⚠ LÀM LẠI, phế phẩm — phát hiện TRƯỚC khi giao | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ HỎNG HÓC BÊN NGOÀI | ⚠ bảo hành, thu hồi, mất uy tín, kiện tụng — khách đã nhận | | ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ (1) tiền này chi để NGĂN/TÌM lỗi hay là HẬU QUẢ của lỗi? (2) nếu là hậu quả: khách hàng đã nhận chưa? | |

⚠ Vì sao chi phí LÀM LẠI thường bị đánh giá thấp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó ẩn trong chi phí lao động bình thường | ⚠ không có mã chi phí riêng nên không ai đếm | | ⚠ Nó kéo theo chi phí CƠ HỘI | ⚠ thời gian làm lại là thời gian không làm việc mới — liên hệ #26517 cùng lô | | ⚠ Nó ảnh hưởng TINH THẦN đội | ⚠ làm lại thứ mình vừa làm là việc gây nản nhất | | ⚠ Nó thường kéo theo trễ tiến độ | | | ⚠ Cách đo đơn giản | ⚠ theo dõi TỈ LỆ CÔNG VIỆC PHẢI LÀM LẠI theo kỳ — con số này là thước đo trực tiếp nhất của chất lượng quy trình, và hầu như không tổ chức nào đo nó |

⚠ Vì sao Vera yêu cầu Luna ghi lại chi phí này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản trị CHƯƠNG TRÌNH cần dữ liệu so sánh giữa các dự án | ⚠ một dự án có tỉ lệ làm lại cao hơn hẳn là tín hiệu cần xem xét | | ⚠ Chi phí chất lượng là một dạng CHÊNH LỆCH | ⚠ nó làm lệch chi phí so với đường cơ sở | | ⚠ Dữ liệu này thành BÀI HỌC cho các dự án sau của chương trình | ⚠ liên hệ #26511 cùng lô — tài sản quy trình tổ chức | | ⚠ Nhận xét | ⚠ ở cấp chương trình, con số làm lại có giá trị hơn hẳn so với ở cấp một dự án đơn lẻ — vì chỉ khi có nhiều dự án để so mới biết đâu là mức bình thường và đâu là bất thường |

Từ khoá nhận diện:

"làm lại, phế phẩm — phát hiện trước khi giao" → ⚠ HỎNG HÓC NỘI BỘ "bảo hành, thu hồi — khách đã nhận" → ⚠ hỏng hóc bên ngoài "kiểm toán, kiểm tra, thử nghiệm" → ⚠ thẩm định, thuộc chi phí phù hợp "đào tạo, tài liệu quy trình" → ⚠ ngăn ngừa, thuộc chi phí phù hợp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đo tỉ lệ làm lại không | | | Chi phí làm lại của bạn được ghi vào mã chi phí nào | ⚠ nếu lẫn vào chi phí lao động chung thì nó vô hình | | Tỉ lệ giữa chi phí phù hợp và không phù hợp ở dự án bạn là bao nhiêu | |

Và điều mà mọi con số làm lại đều nói, dù không ai muốn nghe: nó không đo sự cẩu thả của người làm — nó đo mức độ mơ hồ của những gì họ được yêu cầu làm.

Câu 84 Process
Along with his project team, Sergio is about to enter the project execution phase of their latest project, the Kopp Project. Sergio and his team will rely on the project plan and several other tools and techniques as part of their preparation. Of the following responses, which one contains parts of the project plan execution?
  1. A Project management methodology and the PMIS
  2. B General management skills, EVM, status review meetings, and interpersonal skills
  3. C General management skills, status review meetings, and EVM
  4. D PMIS, WBS, and EVM
Xem giải thích

Đáp án

A — PHƯƠNG PHÁP LUẬN QUẢN LÝ DỰ ÁN và PMIS (hệ thống thông tin quản lý dự án).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao hai thứ này thuộc việc thực thi kế hoạch dự án: | Thành phần | Vai trò trong Thực thi | |---|---| | ⚠ PHƯƠNG PHÁP LUẬN quản lý dự án | ⚠ cách tiếp cận và bộ quy trình mà đội sẽ theo để làm việc | | ⚠ PMIS | ⚠ công cụ để lập lịch, phân công, thu thập dữ liệu, báo cáo — liên hệ #26532 cùng lô | | ⚠ Cả hai là CÔNG CỤ giúp BIẾN kế hoạch thành công việc | ⚠ đúng bản chất của nhóm Thực thi | | ⚠ Không có cái nào là hoạt động ĐO LƯỜNG | ⚠ đó là điểm phân biệt với ba phương án còn lại | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất KHÔNG chứa EVM hay họp rà soát tiến độ |

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ bốn phương án là các DANH SÁCH chồng lấn nhau, và ba trong bốn đều chứa EVM ⚠ — ⚠ cách làm nhanh: nhận ra EVM và họp rà soát tiến độ thuộc nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT, rồi gạch mọi phương án có chúng; ⚠ chỉ còn đúng một phương án; ⚠ cùng dạng "chọn danh sách" với #26472 lô 194, nhưng ở đây tiêu chí loại trừ rõ ràng hơn.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (kỹ năng quản lý chung, EVM, họp rà soát tiến độ, kỹ năng liên cá nhân) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó DÀI NHẤT và chứa hai mục đúng thật: kỹ năng quản lý chung và kỹ năng liên cá nhân đều cần cho thực thi: ⚠ nhưng ⚠ nó cũng chứa EVM và họp rà soát tiến độ — hai hoạt động GIÁM SÁT ⚠ — ⚠ danh sách dài không thắng khi có mục SAI trong đó; ⚠ đây đúng là bước 4 trong kỹ thuật làm bài đã ghi ở #26472 lô 194: kiểm mục thừa trước khi tin vào danh sách dài nhất.

  • C (kỹ năng quản lý chung, họp rà soát tiến độ, EVM) — ⚠ cũng chứa hai mục giám sát.

  • D (PMIS, WBS, EVM) — ⚠ PMIS đúng, WBS là sản phẩm của LẬP KẾ HOẠCH, EVM là giám sát; ⚠ trộn ba nhóm quy trình khác nhau.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26532 cùng lô (PMIS — câu hỏi trực tiếp về công cụ này), ⚠ #26523 cùng lô (EVM trải suốt dự án), ⚠ #26472 lô 194 (dạng chọn danh sách), ⚠ #26496 cùng lô (phương pháp luận), ⚠ #26511 cùng lô (WBS thuộc về đâu).

⚠ Phân loại các công cụ trong đề theo nhóm quy trình: | Công cụ | Thuộc nhóm | |---|---| | ⚠ Phương pháp luận quản lý dự án | ⚠ THỰC THI (và xuyên suốt) | | ⚠ PMIS | ⚠ THỰC THI (và xuyên suốt) | | ⚠ Kỹ năng quản lý chung, kỹ năng liên cá nhân | ⚠ THỰC THI — nhưng bị ghép chung với mục sai | | ⚠ WBS | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH — sản phẩm của quy trình Tạo WBS | | ⚠ EVM | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT chủ yếu | | ⚠ Họp rà soát tiến độ | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "cái này giúp LÀM VIỆC hay giúp ĐO VIỆC?" — làm việc thì Thực thi, đo việc thì Giám sát | |

⚠ PMIS là gì và làm được gì: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lập lịch và phân công | ⚠ phần mềm lập lịch, bảng công việc | | ⚠ Thu thập dữ liệu hiệu năng công việc | ⚠ giờ công, tiến độ, chi phí | | ⚠ Quản lý cấu hình và tài liệu | ⚠ liên hệ #26514 cùng lô — chính sách tài liệu | | ⚠ Tự động hoá báo cáo | | | ⚠ Là kênh phân phối thông tin | ⚠ liên hệ #26444 lô 194 — truyền phát và tra cứu | | ⚠ Vị trí trong PMBOK | ⚠ PMIS là một YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP — nó thuộc về tổ chức, dự án dùng lại; liên hệ #26511 cùng lô |

⚠ Sergio cần gì để bước vào giai đoạn Thực thi: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kế hoạch quản lý dự án đã được duyệt | ⚠ đề đã nêu | | ⚠ Phương pháp luận thống nhất cho đội | ⚠ ai làm gì theo quy trình nào | | ⚠ PMIS được cấu hình và cả đội biết dùng | | | ⚠ Đội đã được thu nhận và biết vai trò của mình | ⚠ liên hệ #26495 cùng lô | | ⚠ Quy tắc chung và kênh giao tiếp đã thống nhất | ⚠ liên hệ #26512 cùng lô | | ⚠ Điều dễ bỏ sót nhất | ⚠ kỹ năng LIÊN CÁ NHÂN — thực thi là nhóm quy trình tiêu tốn nhiều thời gian và ngân sách nhất, và phần lớn khó khăn ở đó là về con người chứ không về công cụ |

Từ khoá nhận diện:

"phương pháp luận + PMIS" → ⚠ công cụ THỰC THI kế hoạch "EVM, họp rà soát tiến độ" → ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT — thấy là loại phương án "WBS" → ⚠ sản phẩm của Lập kế hoạch dạng chọn danh sách → ⚠ tìm mục SAI trong danh sách dài trước khi bị nó thuyết phục

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có dùng chung một PMIS không | ⚠ hay mỗi người một bảng tính riêng | | Phương pháp luận của dự án bạn có được nói rõ không | | | Bạn có phân biệt được việc LÀM và việc ĐO trong lịch của mình không | |

Và ranh giới mà câu hỏi này thật sự kiểm tra: công cụ giúp bạn làm ra kết quả và công cụ giúp bạn biết kết quả ra sao là hai bộ khác nhau — nhầm chúng với nhau là cách nhanh nhất để có một dự án đo rất kỹ mà chạy rất chậm.

Câu 85 People
You are the project manager for your organization, which is a large financial firm located in London. The firm has always worked with in-office employees and has never entertained remote workers. In consideration of new technology and the pandemic, management is not coming to you for input on creating a virtual team environment for you to manage. Many of the executives have a negative connotation of virtual teams. Which of the following is not an example of a virtual team?
  1. A A remote team of marketing agents in New York City.
  2. B A team of telemarketers who work in an office in Delhi.
  3. C A team of software developers located in the United States and Poland.
  4. D A team of publishers located in Houston and Dallas.
Xem giải thích

Đáp án

B — Một đội nhân viên tiếp thị qua điện thoại làm việc TRONG MỘT VĂN PHÒNG ở Delhi — đây KHÔNG phải đội ảo.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây không phải đội ảo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cả đội ở CÙNG MỘT VĂN PHÒNG | ⚠ họ gặp nhau trực tiếp hằng ngày | | ⚠ Việc họ gọi điện cho KHÁCH HÀNG không liên quan | ⚠ đội ảo nói về cách các thành viên làm việc VỚI NHAU, không phải với khách | | ⚠ Có giao tiếp thẩm thấu, có trao đổi tự nhiên | ⚠ liên hệ #26467 lô 194 | | ⚠ Ba phương án còn lại đều có thành viên PHÂN TÁN | ⚠ New York làm từ xa; Mỹ và Ba Lan; Houston và Dallas | | ⚠ Kết luận | ⚠ định nghĩa đội ảo dựa trên VỊ TRÍ CỦA CÁC THÀNH VIÊN, không dựa trên công cụ họ dùng |

⚠ Bẫy của phương án B: ⚠ chữ "telemarketer" chứa "tele-" và cả ngày họ dùng điện thoại, nên trông rất "ảo" ⚠ — ⚠ đây là bẫy dựa vào TÍNH CHẤT CÔNG VIỆC thay vì VỊ TRÍ ĐỘI.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (đội biên tập ở Houston và Dallas) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hai thành phố này CÙNG BANG TEXAS, cùng múi giờ, cách nhau khoảng bốn giờ xe — nghe "gần" tới mức nhiều người không coi là ảo: ⚠ nhưng ⚠ đội ảo được định nghĩa bằng việc thành viên KHÔNG Ở CÙNG MỘT CHỖ, không phải bằng khoảng cách bao nhiêu cây số ⚠ — hai nhóm ở hai thành phố khác nhau không thể gặp nhau hằng ngày, nên đây là đội ảo; ⚠ liên hệ ngưỡng 10 mét ở #26467 lô 194 — mọi thứ xa hơn thế đều đã mất giao tiếp thẩm thấu.

  • A (đội tiếp thị làm từ xa ở New York) — ⚠ đề nói rõ "remote"; ⚠ là đội ảo.

  • C (đội lập trình ở Mỹ và Ba Lan) — ⚠ ví dụ điển hình nhất: ⚠ khác quốc gia, khác múi giờ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26467 lô 194 (định nghĩa cùng chỗ — 10 mét, không vách ngăn), ⚠ #26512 cùng lô (ba tầng của làm việc từ xa), ⚠ #26515 cùng lô (đội bán ảo và cuộc họp công bằng), ⚠ #26456 lô 194 (đội từ xa), ⚠ #26505 cùng lô (cận ngôn ngữ — thứ mất đi khi ở xa).

⚠ ĐỘI ẢO — định nghĩa và các dạng: | Dạng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Cùng thành phố, khác toà nhà | ⚠ vẫn là đội ảo — không gặp nhau hằng ngày | | ⚠ Khác thành phố, cùng múi giờ | ⚠ Houston và Dallas — phương án D | | ⚠ Khác quốc gia, khác múi giờ | ⚠ Mỹ và Ba Lan — phương án C, dạng khó nhất | | ⚠ Làm việc tại nhà | ⚠ phương án A | | ⚠ BÁN ẢO: một nửa văn phòng, một nửa ở nhà | ⚠ liên hệ #26515 cùng lô — dạng dễ bất công nhất | | ⚠ Tiêu chí duy nhất | ⚠ thành viên có ở CÙNG MỘT NƠI và gặp nhau trực tiếp thường xuyên không — mọi câu trả lời "không" đều là đội ảo | |

⚠ Ưu và nhược của đội ảo — điều lãnh đạo trong đề đang hoài nghi: | Ưu điểm | Nhược điểm | |---|---| | ⚠ Tiếp cận nhân tài ở bất cứ đâu | ⚠ giao tiếp chậm hơn, dễ hiểu lầm | | ⚠ Giảm chi phí mặt bằng và đi lại | ⚠ khó xây lòng tin và văn hoá đội | | ⚠ Giữ được người khi họ chuyển chỗ ở | ⚠ mất giao tiếp thẩm thấu | | ⚠ Bao phủ nhiều múi giờ | ⚠ lệch múi giờ làm chậm vòng phản hồi | | ⚠ Nhiều người làm việc hiệu quả hơn khi ở nhà | ⚠ người mới rất khó hoà nhập | | ⚠ Kết luận cân bằng | ⚠ đội ảo KHÔNG kém hơn hay tốt hơn — nó đòi một cách quản lý khác; tổ chức thất bại với đội ảo thường vì mang nguyên cách quản lý văn phòng sang, chứ không phải vì mô hình sai |

⚠ Điều quản lý dự án phải làm thêm với đội ảo: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thống nhất quy ước rõ ràng bằng văn bản | ⚠ liên hệ #26512 cùng lô | | ⚠ Bảo đảm mọi cuộc họp công bằng cho người ở xa | ⚠ liên hệ #26515 cùng lô | | ⚠ Chủ động tạo dịp xây quan hệ | ⚠ thứ đội cùng chỗ có được miễn phí | | ⚠ Viết rõ hơn, ngắn hơn | ⚠ liên hệ #26474 lô 194 | | ⚠ Chú ý khác biệt văn hoá và múi giờ | ⚠ liên hệ #26316 lô 191 | | ⚠ Với lãnh đạo đang hoài nghi | ⚠ cách thuyết phục hiệu quả nhất không phải là tranh luận về mô hình, mà là bắt đầu với một đội nhỏ, đặt thước đo rõ ràng, rồi đưa số liệu — liên hệ #26468 lô 194 |

Từ khoá nhận diện:

"cả đội ngồi chung một văn phòng" → ⚠ KHÔNG phải đội ảo, dù công việc là gọi điện "làm từ xa / hai thành phố / hai quốc gia" → ⚠ đều là đội ảo "telemarketer, dùng điện thoại cả ngày" → ⚠ tính chất công việc, không phải tiêu chí phân loại tiêu chí duy nhất → ⚠ các THÀNH VIÊN có ở cùng một nơi không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ai không ngồi cùng chỗ với phần còn lại không | ⚠ chỉ cần một người là bạn đã quản lý một đội ảo | | Bạn có quản lý đội đó khác đi không | ⚠ hay vẫn theo thói quen văn phòng | | Người ở xa có bị bỏ sót khỏi thông tin không | |

Và điều mà rất nhiều tổ chức nhận ra muộn: họ đã có đội ảo từ lâu — ngay từ ngày người đầu tiên chuyển sang toà nhà bên cạnh — chỉ là chưa ai gọi tên nó, nên chưa ai làm gì cho nó.

Câu 86 Process
Chelsea is the project manager of a construction project at Nico Builders. The project is scheduled to last 18 months, and the project team will only require the equipment for the project periodically throughout the project. However, Chelsea has decided to rent one of the pieces of machinery for the project's duration. This specific piece of equipment costs $785 per month to rent. This is an example of which of the following choices?
  1. A Variable costs
  2. B Fixed costs
  3. C Parametric costs
  4. D Indirect costs
Xem giải thích

Đáp án

B — CHI PHÍ CỐ ĐỊNH (fixed costs).

⚠ Đối chiếu bắt buộc — câu ĐẢO CHIỀU trong cùng lô: ⚠ #26503 cùng lô dùng GẦN NHƯ CÙNG BỘ PHƯƠNG ÁN (cố định / tham số / biến đổi / gián tiếp) nhưng đáp án là BIẾN ĐỔI ⚠ — ⚠ hash MD5 không bắt được vì đề bài khác hẳn nhau: một bên là tài liệu học viên phụ thuộc số người đăng ký, một bên là máy móc thuê trọn thời gian; ⚠ hai khoá KHÔNG mâu thuẫn — chúng là hai vế của cùng một khái niệm; ⚠ đọc hai câu cạnh nhau là cách nhớ chắc nhất bảng phân loại chi phí.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao tiền thuê máy là chi phí cố định: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ 785 đô MỖI THÁNG, con số không đổi | ⚠ không phụ thuộc khối lượng công việc | | ⚠ Thuê cho TOÀN BỘ 18 tháng của dự án | ⚠ trả đủ dù tháng đó dùng nhiều hay ít | | ⚠ Đội chỉ cần máy THEO ĐỢT | ⚠ nhưng chi phí vẫn phát sinh đều đặn — đó chính là bản chất chi phí cố định | | ⚠ Tổng chi phí tính được từ đầu: 785 × 18 = 14.130 đô | ⚠ tính trước được là dấu hiệu của chi phí cố định | | ⚠ Kết luận | ⚠ không đổi theo sản lượng = cố định |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (CHI PHÍ BIẾN ĐỔI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề nhấn mạnh máy chỉ được dùng THEO ĐỢT, khiến người đọc nghĩ chi phí lên xuống theo mức sử dụng: ⚠ nhưng ⚠ đó chính là điểm mấu chốt của câu hỏi ⚠ — ⚠ MỨC SỬ DỤNG thay đổi nhưng CHI PHÍ thì không; ⚠ nếu Chelsea thuê theo NGÀY, chỉ trả cho những ngày thật sự dùng, thì khi đó mới là chi phí biến đổi.

  • C (chi phí THAM SỐ) — ⚠ "tham số" là tên một KỸ THUẬT ƯỚC LƯỢNG, không phải một loại chi phí; ⚠ cùng bẫy lạc trục với #26503 cùng lô.

  • D (chi phí GIÁN TIẾP) — ⚠ máy này dùng riêng cho dự án này, nên là chi phí trực tiếp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26503 cùng lô (câu đảo chiều), ⚠ #26517 cùng lô (chi phí cơ hội), ⚠ #26525 cùng lô (chi phí chất lượng), ⚠ #26478 lô 194 (giá trị thu được), ⚠ #26488 cùng lô (dự trữ).

⚠ HAI TRỤC PHÂN LOẠI CHI PHÍ — bảng tra: | Trục | Loại | Ví dụ trong hai câu của lô này | |---|---|---| | ⚠ Theo SẢN LƯỢNG | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ thuê máy trọn 18 tháng — #26528 | | | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ tài liệu theo số học viên — #26503 | | ⚠ Theo QUY KẾT | ⚠ TRỰC TIẾP | ⚠ cả hai khoản trên | | | ⚠ GIÁN TIẾP | ⚠ điện nước văn phòng, lương bộ phận hành chính | | ⚠ Câu hỏi phân định duy nhất | ⚠ "nếu khối lượng công việc TĂNG GẤP ĐÔI, khoản này có tăng không?" — có thì biến đổi, không thì cố định | |

⚠ Quyết định thuê hay mua — bài toán ẩn sau tình huống: | Phương án | Ưu | Nhược | |---|---|---| | ⚠ THUÊ TRỌN THỜI GIAN (Chelsea chọn) | ⚠ máy luôn sẵn sàng, không rủi ro thiếu thiết bị | ⚠ trả tiền cho cả thời gian không dùng | | ⚠ THUÊ THEO ĐỢT | ⚠ chỉ trả khi dùng — chi phí biến đổi | ⚠ RỦI RO: máy không có sẵn đúng lúc cần | | ⚠ MUA | ⚠ rẻ hơn nếu dùng lâu và còn dùng cho dự án sau | ⚠ vốn lớn, phải bảo trì, phải thanh lý | | ⚠ Vì sao Chelsea chọn thuê trọn | ⚠ cô đổi CHI PHÍ lấy sự CHẮC CHẮN — trong xây dựng, một chiếc máy không có mặt đúng ngày có thể làm dừng cả công trường và tốn hơn nhiều so với 785 đô mỗi tháng; đó là một quyết định giảm nhẹ rủi ro, liên hệ #26494 cùng lô |

⚠ Vì sao phân biệt cố định và biến đổi quan trọng khi lập ngân sách: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí cố định TÍNH TRƯỚC ĐƯỢC chính xác | ⚠ ít rủi ro ngân sách | | ⚠ Chi phí biến đổi cần DỰ PHÒNG | ⚠ vì phụ thuộc biến số chưa biết | | ⚠ Chi phí cố định vẫn phải trả khi dự án chậm | ⚠ kéo dài dự án một tháng là thêm 785 đô, dù không làm gì | | ⚠ Tỉ lệ hai loại quyết định độ nhạy của ngân sách | | | ⚠ Hệ quả đáng nhớ | ⚠ với nhiều chi phí cố định, TRỄ TIẾN ĐỘ tự động biến thành VƯỢT CHI — kể cả khi không ai làm gì sai; đó là mối liên hệ giữa SPI và CPI mà bảng tính không tự nói ra |

Từ khoá nhận diện:

"trả một khoản đều đặn dù dùng hay không" → ⚠ CHI PHÍ CỐ ĐỊNH "chi phí phụ thuộc số lượng" → ⚠ biến đổi — xem #26503 cùng lô "tham số" → ⚠ kỹ thuật ước lượng, không phải loại chi phí câu hỏi phân định → ⚠ khối lượng tăng gấp đôi thì khoản này có tăng không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bao nhiêu phần trăm ngân sách của bạn là chi phí cố định | | | Trễ một tháng thì bạn tốn thêm bao nhiêu tiền cố định | ⚠ con số này thường gây bất ngờ | | Có thiết bị nào bạn đang thuê trọn mà chỉ dùng vài ngày không | |

Và điều mà quyết định của Chelsea nói lên: cô không chọn phương án rẻ nhất — cô chọn phương án mà cô biết chắc giá của nó, và trong một công trường 18 tháng, sự chắc chắn ấy thường đáng tiền hơn khoản tiết kiệm.

Câu 87 Process
Juline is the project manager for Project Bearden, which has just held its kickoff meeting. All key stakeholders were present for the meeting, and the project sponsor discussed the project's success and the importance of the project for the organization. In addition to covering the project outline, scope, and background information, what other topic was Juline likely to discuss in the project kickoff meeting?
  1. A Project team responsibilities
  2. B Government requirements for acceptability
  3. C The stakeholder matrix
  4. D The risk register
Xem giải thích

Đáp án

A — TRÁCH NHIỆM CỦA ĐỘI DỰ ÁN (project team responsibilities).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là chủ đề còn lại của buổi khởi động: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi khởi động nhằm ĐỒNG BỘ mọi người về cùng một hiểu biết | ⚠ ai làm gì là một trong bốn câu hỏi lõi | | ⚠ Đề đã liệt kê: đại cương, PHẠM VI, bối cảnh | ⚠ còn thiếu chính là VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM | | ⚠ Mọi bên liên quan chính đều có mặt | ⚠ đúng lúc để công bố ai chịu trách nhiệm gì | | ⚠ Nó phù hợp với MỌI dự án | ⚠ ba phương án kia đều mang tính đặc thù hoặc quá chi tiết | | ⚠ Kết luận | ⚠ chủ đề phổ quát và ở đúng mức chi tiết cho một buổi khởi động |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ rủi ro là chủ đề quan trọng và nhiều buổi khởi động CÓ nhắc tới rủi ro ở mức cao: ⚠ nhưng ⚠ đi vào SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO là quá chi tiết cho một buổi có toàn bộ bên liên quan ⚠ — nó là tài liệu làm việc của đội và chủ sở hữu rủi ro, được rà soát liên tục ở các buổi riêng; ⚠ liên hệ #26493 cùng lô.

  • C (MA TRẬN BÊN LIÊN QUAN) — ⚠ là công cụ PHÂN TÍCH NỘI BỘ của quản lý dự án; ⚠ trình bày công khai bảng xếp hạng quyền lực và mức quan tâm của chính những người đang ngồi trong phòng là hành động vụng về và có thể gây tổn thương.

  • B (yêu cầu của CƠ QUAN NHÀ NƯỚC về tính chấp nhận) — ⚠ quá đặc thù; ⚠ chỉ đúng với một số dự án chịu quản lý chặt, không phải chủ đề phổ quát.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26370 lô 192 (RACI — bảng vai trò trách nhiệm), ⚠ #26483 cùng lô (hội thảo yêu cầu), ⚠ #26497 cùng lô (bên liên quan bị bỏ sót), ⚠ #26512 cùng lô (quy ước làm việc), ⚠ #26453 lô 194 (kế hoạch gắn kết bên liên quan).

⚠ BUỔI KHỞI ĐỘNG — nội dung chuẩn: | Chủ đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ VÌ SAO làm dự án | ⚠ tình huống kinh doanh, tầm quan trọng — nhà tài trợ nói, đúng như trong đề | | ⚠ LÀM GÌ | ⚠ phạm vi ở mức cao, sản phẩm bàn giao chính | | ⚠ AI làm gì | ⚠ vai trò và trách nhiệm — đáp án của câu này | | ⚠ LÀM THẾ NÀO | ⚠ phương pháp tiếp cận, mốc chính, quy tắc chung | | ⚠ Giao tiếp ra sao | ⚠ họp gì, báo cáo gì, bao lâu một lần | | ⚠ Rủi ro và ràng buộc ở mức cao | ⚠ mức cao thôi — không phải cả sổ đăng ký | | ⚠ Mục tiêu ngầm quan trọng nhất | ⚠ để các bên liên quan GẶP NHAU và thấy mình là một phần của cùng một việc — đó là lý do buổi này diễn ra trực tiếp chứ không phải bằng một email tóm tắt |

⚠ Vì sao VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM phải nói ngay từ đầu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tránh việc bị bỏ rơi giữa hai người | ⚠ "tôi tưởng anh làm" là câu nói tốn kém nhất trong dự án | | ⚠ Tránh chồng chéo và giẫm chân nhau | | | ⚠ Cho biết ai có quyền QUYẾT cái gì | ⚠ liên hệ #26489 và #26513 cùng lô về thẩm quyền | | ⚠ Là nền cho việc leo thang đúng cách về sau | ⚠ liên hệ #26442 lô 194 | | ⚠ Công cụ thường dùng: MA TRẬN RACI | ⚠ liên hệ #26370 lô 192 | | ⚠ Sai lầm hay gặp | ⚠ cho rằng ai cũng đã biết vai trò của mình — trong dự án liên phòng ban, giả định này gần như luôn sai |

⚠ Vì sao ma trận bên liên quan KHÔNG nên đưa lên màn chiếu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó xếp hạng con người theo quyền lực và mức quan tâm | ⚠ nhìn thấy mình bị xếp vào ô "giám sát, nỗ lực tối thiểu" là một trải nghiệm khó chịu | | ⚠ Nó chứa các đánh giá chủ quan | ⚠ có thể có cả ghi chú về người phản đối dự án | | ⚠ Nó là công cụ để quản lý dự án LẬP CHIẾN LƯỢC | ⚠ không phải tài liệu truyền thông | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ một số tài liệu dự án là để LÀM VIỆC chứ không phải để CÔNG BỐ — ma trận bên liên quan và sổ vấn đề về con người thuộc nhóm này; liên hệ #26486 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"buổi khởi động, đã có phạm vi và bối cảnh" → ⚠ còn thiếu TRÁCH NHIỆM CỦA ĐỘI "sổ đăng ký rủi ro" → ⚠ quá chi tiết cho buổi khởi động "ma trận bên liên quan" → ⚠ tài liệu nội bộ, không công bố "yêu cầu của cơ quan nhà nước" → ⚠ quá đặc thù, không phổ quát

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi khởi động của bạn có nói rõ ai làm gì không | | | Có việc nào trong dự án không ai nhận là của mình không | | | Bạn có ma trận RACI không, và nó có được cập nhật không | |

Và điều mà một buổi khởi động làm tốt sẽ tiết kiệm được nhiều nhất về sau: không phải thời gian giải thích lại phạm vi, mà là những tuần lãng phí vì hai người cùng đợi nhau bắt đầu một việc mà cả hai đều nghĩ là của người kia.

Câu 88 Process

Brittany's IT project is going well. She meets with her team about once a week to review a board containing tickets that represent work items. There are columns that a card can fall under with the descriptions:  "Backlog, In Progress, Testing, and Done." When developers are ready to start work, they pull a ticket into their workflow from the "Backlog" pipeline into the "In-Progress" pipeline. Once a developer has coded the ticket, a QA analyst pulls the ticket into the "Testing" column. After testing, the ticket is closed and goes into the "Done" column. What kind of project management approach does Brittany's project have?


  1. A Kanban
  2. B Scrum
  3. C Hybrid
  4. D Predictive
Xem giải thích

Đáp án

A — KANBAN.

⚠ Đối chiếu bắt buộc — câu ĐỐI CHIẾU trong cùng lô: ⚠ #26506 cùng lô có cùng bốn phương án theo kiểu "phương pháp nào" và đáp án là SCRUM ⚠ — ⚠ hai câu này là một cặp dạy cùng một bài học: #26506 có họp đứng 15 phút và người gỡ vật cản → Scrum; câu này có bảng, cột, và cơ chế KÉO → Kanban. ⚠ Hai khoá nhất quán, đọc cạnh nhau là cách phân biệt tốt nhất.

Vì sao đúng

⚠ Ánh xạ từng dấu hiệu vào Kanban: | Dấu hiệu trong đề | Yếu tố Kanban | |---|---| | ⚠ BẢNG với các CỘT: Backlog, Đang làm, Kiểm thử, Xong | ⚠ bảng Kanban trực quan hoá dòng công việc | | ⚠ Lập trình viên KÉO thẻ khi họ sẵn sàng | ⚠ hệ thống KÉO — đặc trưng cốt lõi nhất của Kanban | | ⚠ Kiểm thử viên KÉO thẻ sang cột Kiểm thử | ⚠ mỗi bước tự kéo việc khi có năng lực | | ⚠ KHÔNG có sprint, không có nhịp cố định | ⚠ dòng chảy liên tục | | ⚠ KHÔNG có scrum master hay chủ sản phẩm được nhắc tới | ⚠ Kanban không quy định vai trò nào | | ⚠ Họp mỗi tuần một lần để rà bảng | ⚠ nhịp tự chọn, không phải nghi thức bắt buộc | | ⚠ Kết luận | ⚠ cơ chế KÉO là dấu hiệu quyết định |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (SCRUM) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ rất nhiều đội Scrum CŨNG dùng bảng có bốn cột y hệt, nên bảng không phân biệt được hai khung: ⚠ nhưng ⚠ Scrum đòi SPRINT có hộp thời gian, ba vai trò quy định, và bốn nghi thức ⚠ — đề không có bất kỳ thứ nào trong số đó; ⚠ và trong Scrum, đội cam kết một lô việc cho cả sprint chứ không kéo từng thẻ khi rảnh.

  • C (LAI — hybrid) — ⚠ là pha trộn dự đoán và agile; ⚠ đề mô tả một mô hình agile thuần nhất.

  • D (DỰ ĐOÁN) — ⚠ đòi phạm vi và lịch chốt từ đầu; ⚠ trái hẳn với bảng kéo việc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26506 cùng lô (Scrum — câu cặp), ⚠ #26510 cùng lô (dự đoán), ⚠ #26521 cùng lô (điểm câu chuyện), ⚠ #26496 cùng lô (chuyển sang agile), ⚠ #26475 lô 194 (quy trình gây tắc nghẽn — đúng thứ Kanban sinh ra để chữa).

⚠ SÁU thực hành cốt lõi của Kanban: | Thực hành | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. TRỰC QUAN HOÁ dòng công việc | ⚠ bảng và các cột — có trong đề | | ⚠ 2. GIỚI HẠN việc đang làm (WIP) | ⚠ thực hành quan trọng nhất, và đề KHÔNG nhắc tới | | ⚠ 3. QUẢN LÝ DÒNG CHẢY | ⚠ đo thời gian một thẻ đi từ đầu tới cuối | | ⚠ 4. Làm rõ CHÍNH SÁCH của quy trình | ⚠ khi nào một thẻ được coi là xong ở mỗi cột | | ⚠ 5. Có vòng PHẢN HỒI | ⚠ buổi rà bảng hằng tuần trong đề | | ⚠ 6. Cải tiến TIẾN HOÁ, từng bước nhỏ | ⚠ Kanban bắt đầu từ nguyên trạng, không đòi tái cơ cấu | | ⚠ Nhận xét về đội của Brittany | ⚠ họ có thực hành 1, 5 và một phần 3; thiếu GIỚI HẠN WIP — đó là gợi ý cải tiến rõ ràng nhất, vì không giới hạn WIP thì bảng chỉ là một danh sách việc được tô màu |

⚠ SCRUM và KANBAN — bảng phân biệt (nhắc lại từ #26506): | | Scrum | Kanban | |---|---|---| | ⚠ Nhịp | ⚠ sprint có hộp thời gian | ⚠ dòng chảy liên tục | | ⚠ Cơ chế nhận việc | ⚠ cam kết một lô cho cả sprint | ⚠ KÉO từng thẻ khi có năng lực | | ⚠ Vai trò | ⚠ ba vai trò quy định | ⚠ không quy định | | ⚠ Điều tiết tải | ⚠ cam kết sprint | ⚠ GIỚI HẠN WIP | | ⚠ Thước đo chính | ⚠ tốc độ (điểm/sprint) | ⚠ thời gian chu kỳ và thông lượng | | ⚠ Thay đổi giữa chừng | ⚠ tránh trong sprint | ⚠ thêm bất cứ lúc nào nếu còn chỗ | | ⚠ Dấu hiệu quyết định trong đề | ⚠ có sprint / scrum master → Scrum; có KÉO / giới hạn WIP → Kanban | |

⚠ Vì sao hệ thống KÉO tốt hơn hệ thống ĐẨY: | Khía cạnh | Đẩy (push) | Kéo (pull) | |---|---|---| | ⚠ Ai quyết khi nào bắt đầu việc | ⚠ người giao việc | ⚠ người LÀM việc, khi họ rảnh | | ⚠ Hệ quả | ⚠ việc chất đống ở khâu chậm nhất | ⚠ việc chỉ chảy tới nơi có năng lực | | ⚠ Việc dở dang | ⚠ nhiều, nằm chờ ở các khâu | ⚠ ít, kiểm soát được | | ⚠ Thời gian hoàn thành một việc | ⚠ dài và khó đoán | ⚠ ngắn và ổn định hơn | | ⚠ Nguyên lý nền | ⚠ bắt đầu nhiều việc KHÔNG làm xong được nhiều việc hơn — nó chỉ làm mọi việc cùng xong muộn hơn; đó là lý do giới hạn WIP là thực hành quan trọng nhất của Kanban | |

Từ khoá nhận diện:

"bảng, cột, KÉO thẻ khi sẵn sàng, không có sprint" → ⚠ KANBAN "sprint, scrum master, họp đứng, hồi cứu" → ⚠ Scrum — xem #26506 cùng lô "giới hạn WIP, thời gian chu kỳ" → ⚠ Kanban "phạm vi và lịch chốt từ đầu" → ⚠ dự đoán

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng của đội bạn có giới hạn số thẻ mỗi cột không | ⚠ không có thì bạn có bảng nhưng chưa có Kanban | | Cột nào của bạn hay bị ùn thẻ nhất | ⚠ đó là điểm tắc nghẽn thật của quy trình | | Một thẻ mất bao lâu để đi từ Backlog tới Xong | ⚠ thời gian chu kỳ — thước đo quan trọng nhất của Kanban |

Và điều mà một bảng Kanban làm được mà không bảng tính nào làm nổi: nó khiến chỗ tắc nghẽn trở nên nhìn thấy được với tất cả mọi người cùng một lúc — và một vấn đề ai cũng thấy thì rất khó để không ai xử lý.

Câu 89 Process
You are the project manager and are working through selecting a qualified bidder for a high-profile project. The project has come across a complex issue, and your organization does not have the required expertise to solve the problem. Your supervisor requests for you to review a short-listed list of contractors to choose from to address the problem. Which type of bid document would be most appropriate for this scenario?
  1. A Request for information (RFI)
  2. B Request for quotation (RFQ)
  3. C Request for proposal (RFP)
  4. D Statement of Work (SOW)
Xem giải thích

Đáp án

C — YÊU CẦU ĐỀ XUẤT (RFP — Request for Proposal).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao RFP là tài liệu đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Vấn đề PHỨC TẠP | ⚠ cần nhà thầu đề xuất GIẢI PHÁP, không chỉ báo giá | | ⚠ Tổ chức KHÔNG có chuyên môn để tự giải | ⚠ nghĩa là chưa biết cách làm — nên không thể viết đặc tả chi tiết | | ⚠ Đã có DANH SÁCH RÚT GỌN nhà thầu | ⚠ đã qua giai đoạn tìm hiểu thị trường, tức là RFI đã xong | | ⚠ Cần SO SÁNH các cách tiếp cận khác nhau | ⚠ đó chính là điều một bản đề xuất mang lại | | ⚠ Dự án CÓ TIẾNG VANG (high-profile) | ⚠ cần chọn kỹ, có tiêu chí đánh giá rõ ràng | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi bạn biết VẤN ĐỀ nhưng chưa biết GIẢI PHÁP, hãy hỏi bằng RFP |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (YÊU CẦU BÁO GIÁ — RFQ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ bạn đang muốn chọn một nhà thầu và giá luôn là một tiêu chí: ⚠ nhưng ⚠ RFQ dùng khi bạn ĐÃ BIẾT CHÍNH XÁC mình cần gì và chỉ so GIÁ ⚠ — ở đây tổ chức không có chuyên môn về chính vấn đề đó, nên không thể mô tả đủ chi tiết để nhận một báo giá có nghĩa; ⚠ hỏi giá cho một thứ mình chưa định nghĩa được là cách chắc chắn để nhận về những con số không so sánh được với nhau.

  • A (YÊU CẦU THÔNG TIN — RFI) — ⚠ dùng ở giai đoạn SỚM HƠN, để tìm hiểu thị trường và ai có năng lực gì; ⚠ đề nói đã có danh sách rút gọn, nghĩa là bước này đã qua.

  • D (TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC — SOW) — ⚠ KHÔNG phải một tài liệu mời thầu: ⚠ nó là phần MÔ TẢ CÔNG VIỆC nằm bên trong RFP hoặc hợp đồng; ⚠ lạc phạm trù.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26435 lô 194 (gói tài liệu mua sắm bảo đảm đề xuất đầy đủ), ⚠ #26433 lô 194 (đơn mua hàng là hợp đồng đơn phương), ⚠ #26451 lô 194 (quản trị mua sắm theo ngưỡng), ⚠ #26509 cùng lô (dùng nhà thầu để lấp khoảng trống kỹ năng), ⚠ #26487 cùng lô (thoả ước lao động).

⚠ CÁC TÀI LIỆU MUA SẮM — bảng phân biệt đầy đủ: | Tài liệu | Hỏi cái gì | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ RFI — yêu cầu thông tin | ⚠ "ai làm được việc này và làm thế nào?" | ⚠ giai đoạn SỚM, tìm hiểu thị trường | | ⚠ RFP — yêu cầu đề xuất | ⚠ "hãy đề xuất GIẢI PHÁP và giá của anh" | ⚠ vấn đề phức tạp, chưa biết cách làm — câu này | | ⚠ RFQ — yêu cầu báo giá | ⚠ "bao nhiêu tiền cho ĐÚNG THỨ NÀY?" | ⚠ đã biết chính xác cần gì, so giá là chính | | ⚠ IFB / mời thầu | ⚠ "giá thầu của anh là bao nhiêu?" | ⚠ gần như RFQ, thường dùng cho hợp đồng lớn, quy trình chính thức | | ⚠ SOW — tuyên bố công việc | ⚠ không hỏi gì — nó MÔ TẢ công việc | ⚠ là một PHẦN của RFP, RFQ và hợp đồng | | ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ "tôi đã biết cách làm chưa?" — chưa biết ai làm được thì RFI; biết vấn đề chưa biết giải pháp thì RFP; biết chính xác thứ cần thì RFQ | |

⚠ Một bản RFP nên chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Mô tả VẤN ĐỀ và bối cảnh | ⚠ không mô tả giải pháp — để nhà thầu tự đề xuất | | ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) | ⚠ phương án D nằm ở đây | | ⚠ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ và trọng số | ⚠ công bố trước để quá trình chọn công bằng và bảo vệ được | | ⚠ Yêu cầu về định dạng bản đề xuất | ⚠ để so sánh được các đề xuất với nhau | | ⚠ Thời hạn nộp và quy trình hỏi đáp | | | ⚠ Điều khoản hợp đồng dự kiến | | | ⚠ Phần quan trọng nhất | ⚠ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ — với một dự án có tiếng vang, việc quyết định trước sẽ chấm điểm theo gì là thứ bảo vệ bạn khỏi mọi tranh cãi về sau; liên hệ #26435 lô 194 |

⚠ Vì sao RFP hợp với tình huống "không có chuyên môn": | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn mua CHUYÊN MÔN, không mua sản phẩm | ⚠ cách họ tiếp cận vấn đề chính là thứ có giá trị | | ⚠ Các đề xuất khác nhau sẽ dạy bạn về chính vấn đề của mình | ⚠ một lợi ích phụ rất thật của RFP | | ⚠ Cho phép chấm theo nhiều tiêu chí, không chỉ giá | ⚠ năng lực, phương pháp, kinh nghiệm, đội ngũ | | ⚠ Cạm bẫy cần tránh | ⚠ chọn đề xuất RẺ NHẤT cho một vấn đề mình không hiểu — khi bạn thiếu chuyên môn để đánh giá kỹ thuật, giá trở thành tiêu chí duy nhất bạn hiểu được, và đó chính là lúc nó nguy hiểm nhất |

Từ khoá nhận diện:

"vấn đề phức tạp, chưa biết giải pháp" → ⚠ RFP "đã biết chính xác cần gì, chỉ so giá" → ⚠ RFQ "chưa biết ai làm được, đang tìm hiểu" → ⚠ RFI "tuyên bố công việc" → ⚠ một PHẦN nằm trong các tài liệu trên, không phải tài liệu mời thầu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có mô tả được chính xác thứ mình cần mua không | ⚠ không thì đừng dùng RFQ | | Tiêu chí đánh giá của bạn có được viết ra TRƯỚC khi nhận đề xuất không | | | Bạn có đủ chuyên môn để chấm phần kỹ thuật không | ⚠ không thì hãy mời chuyên gia độc lập vào hội đồng chấm |

Và điều mà việc chọn đúng loại tài liệu mời thầu quyết định: nó định hình câu trả lời bạn sẽ nhận được — hỏi giá thì bạn nhận được những con số, hỏi đề xuất thì bạn nhận được những cách nghĩ, và với một vấn đề chưa ai trong tổ chức bạn hiểu, cách nghĩ mới là thứ đáng mua.

Câu 90 Process
As the project manager of the Sunflower project at Garden Manufacturing, your manager has asked you to use a tool that will enable you to plan, schedule, monitor, and report project findings. Of the following, which is the correct tool for you to use?
  1. A PMIS
  2. B EVM
  3. C Status review meetings
  4. D Project team knowledge and skillset
Xem giải thích

Đáp án

A — PMIS (Project Management Information System — hệ thống thông tin quản lý dự án).

Vì sao đúng

⚠ Bốn chức năng đề yêu cầu ánh xạ thẳng vào PMIS: | Yêu cầu trong đề | Chức năng PMIS | |---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ công cụ lập kế hoạch, phân rã công việc, phân bổ nguồn lực | | ⚠ LẬP LỊCH | ⚠ phần mềm lập lịch, đường găng, phụ thuộc | | ⚠ GIÁM SÁT | ⚠ thu thập dữ liệu hiệu năng công việc theo thời gian thực | | ⚠ BÁO CÁO kết quả | ⚠ sinh báo cáo tự động cho các nhóm bên liên quan | | ⚠ Kết luận | ⚠ PMIS là công cụ DUY NHẤT trong bốn phương án bao được cả bốn việc |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (EVM) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ EVM có mặt ở cả giám sát lẫn báo cáo, và là chủ đề rất quen thuộc: ⚠ nhưng ⚠ EVM là một KỸ THUẬT PHÂN TÍCH, không phải một HỆ THỐNG ⚠ — nó không lập kế hoạch, không lập lịch; ⚠ và trên thực tế EVM thường chạy BÊN TRONG PMIS, tức là một phần chứ không phải cái bao trùm; ⚠ liên hệ #26523 và #26526 cùng lô.

  • C (họp rà soát tiến độ) — ⚠ là một HOẠT ĐỘNG giám sát, không lập kế hoạch cũng không lập lịch.

  • D (kiến thức và kỹ năng của đội dự án) — ⚠ là NĂNG LỰC con người, không phải công cụ; ⚠ cần thiết cho mọi việc nhưng không phải thứ đề đang hỏi.

⚠ Mô-típ đáng nhớ: ⚠ khi đề liệt kê NHIỀU chức năng khác nhau và hỏi "công cụ nào", đáp án gần như luôn là thứ BAO TRÙM nhất chứ không phải kỹ thuật cụ thể nhất ⚠ — điều này ngược với mô-típ ở #26453 lô 194, nơi phương án cụ thể thắng phương án bao trùm; ⚠ khác biệt nằm ở chỗ đề hỏi MỘT chức năng hay NHIỀU chức năng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26526 cùng lô (PMIS là công cụ thực thi kế hoạch — câu cặp trực tiếp), ⚠ #26523 cùng lô (EVM trải suốt dự án), ⚠ #26511 cùng lô (PMIS là yếu tố môi trường doanh nghiệp), ⚠ #26478 lô 194 (bài toán EVM), ⚠ #26468 lô 194 (bên liên quan xem KPI).

⚠ PMIS gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công cụ LẬP LỊCH | ⚠ mạng công việc, đường găng, phân bổ nguồn lực | | ⚠ Hệ thống QUẢN LÝ CẤU HÌNH | ⚠ phiên bản tài liệu và sản phẩm | | ⚠ Hệ thống THU THẬP và PHÂN PHỐI thông tin | ⚠ liên hệ #26444 lô 194 | | ⚠ Giao diện tới các hệ thống tự động khác | ⚠ kế toán, nhân sự, quản lý mã nguồn | | ⚠ Công cụ BÁO CÁO và bảng điều khiển | ⚠ nơi bên liên quan tự xem số liệu — liên hệ #26468 lô 194 | | ⚠ Vị trí trong PMBOK | ⚠ PMIS là một YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP: nó thuộc về tổ chức, dự án dùng lại chứ không tự dựng — liên hệ #26511 cùng lô |

⚠ PMIS và EVM — quan hệ chứ không phải đối thủ: | | PMIS | EVM | |---|---|---| | ⚠ Là gì | ⚠ HỆ THỐNG (công cụ, phần mềm, quy trình) | ⚠ KỸ THUẬT phân tích | | ⚠ Làm gì | ⚠ chứa dữ liệu, hỗ trợ mọi nhóm quy trình | ⚠ tính chênh lệch, chỉ số, dự báo | | ⚠ Quan hệ | ⚠ PMIS là nơi EVM chạy và lấy dữ liệu | ⚠ EVM là một trong nhiều phân tích PMIS hỗ trợ | | ⚠ Không có cái kia thì sao | ⚠ vẫn dùng được, chỉ là thủ công | ⚠ vẫn tính được, chỉ là bằng bảng tính | | ⚠ Ghi nhớ đơn giản | ⚠ PMIS là CÁI THÙNG, EVM là MỘT PHÉP ĐO đặt trong thùng đó | |

⚠ Cạm bẫy khi triển khai PMIS: | Cạm bẫy | Nội dung | |---|---| | ⚠ Coi công cụ là giải pháp cho vấn đề quy trình | ⚠ một quy trình lộn xộn được số hoá vẫn là quy trình lộn xộn | | ⚠ Dữ liệu nhập vào không đúng và không kịp | ⚠ báo cáo đẹp dựng trên dữ liệu sai còn nguy hiểm hơn không có báo cáo | | ⚠ Đội thấy nó là gánh nặng hành chính | ⚠ khi đó họ sẽ cập nhật cho có | | ⚠ Mỗi phòng dùng một hệ thống khác nhau | ⚠ không tổng hợp được | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ PMIS chỉ có giá trị bằng đúng chất lượng dữ liệu người ta chịu nhập vào nó — vì thế việc làm cho nó DỄ DÙNG quan trọng ngang việc làm cho nó ĐẦY ĐỦ TÍNH NĂNG |

Từ khoá nhận diện:

"lập kế hoạch + lập lịch + giám sát + báo cáo" → ⚠ PMIS "tính chênh lệch và chỉ số hiệu năng" → ⚠ EVM, một kỹ thuật "họp rà soát tiến độ" → ⚠ một hoạt động giám sát đề liệt kê NHIỀU chức năng → ⚠ chọn công cụ BAO TRÙM, không chọn kỹ thuật cụ thể

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có một nguồn dữ liệu duy nhất không | ⚠ hay số liệu nằm rải ở nhiều bảng tính | | Dữ liệu trong hệ thống của bạn cập nhật lần cuối khi nào | | | Bên liên quan có tự xem được báo cáo không | ⚠ liên hệ #26468 lô 194 — nếu không, họ sẽ đi hỏi tin đồn |

Và điều mà một PMIS không bao giờ tự làm được: nó cho bạn biết dự án đang ở đâu so với kế hoạch, nhưng không bao giờ cho bạn biết vì sao — câu đó vẫn phải hỏi con người, và vẫn phải hỏi trực tiếp.