Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 681 Process
Sandra is the scrum master for a project that is just starting its first iteration. During a recent meeting with stakeholders, Sandra overhears one of them complain that they missed the deadline for adding a feature to the project's scope. What is Sandra's best response to this comment?
  1. A The stakeholder will have to convince the product owner the idea is important.
  2. B Invite the stakeholder to the next sprint review.
  3. C The stakeholder is correct. Once the project begins, the scope is locked in.
  4. D The stakeholder can add the item to the backlog at any time.
Xem giải thích

Đáp án

D — BÊN LIÊN QUAN CÓ THỂ THÊM HẠNG MỤC VÀO TỒN ĐỌNG BẤT CỨ LÚC NÀO.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao trong agile không có "hạn chót thêm tính năng": | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tồn đọng LUÔN MỞ để tiếp nhận hạng mục mới | ⚠ không có cửa đóng lại | | ⚠ Thêm vào tồn đọng KHÁC với được ưu tiên làm | ⚠ hai việc hoàn toàn khác nhau | | ⚠ Chủ sản phẩm xếp thứ tự sau đó | ⚠ thẩm quyền nguyên vẹn | | ⚠ Dự án mới bắt đầu chặng đầu tiên | ⚠ còn rất nhiều cơ hội | | ⚠ Kết luận | ⚠ hiểu nhầm của bên liên quan đến từ tư duy dự đoán, và Sandra cần sửa nó ngay |

⚠ Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa hai cách làm: ⚠ dự án dự đoán có mốc đóng phạm vi, dự án agile thì không ⚠ — ⚠ liên hệ #27097 cùng lô về việc phạm vi được để mở.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (bên liên quan sẽ phải thuyết phục chủ sản phẩm rằng ý tưởng quan trọng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt thực chất thì nó ĐÚNG: chủ sản phẩm mới là người quyết thứ tự, nên muốn được làm sớm thì đúng là phải thuyết phục họ: ⚠ nhưng ⚠ nó trả lời sai mối lo đang có — bên liên quan đang tin rằng mình đã MẤT CƠ HỘI hoàn toàn, và điều cần sửa trước tiên là hiểu nhầm đó ⚠; ⚠ câu trả lời của phương án A vô tình xác nhận rằng có một rào cản, chỉ là rào cản mang tên thuyết phục; ⚠ thứ tự đúng: trấn an rằng cửa vẫn mở, rồi mới giải thích cách thức xếp thứ tự.

  • C (bên liên quan nói đúng, khi dự án bắt đầu thì phạm vi bị khoá) — ⚠ sai hoàn toàn về agile; ⚠ đó là mô tả của dự án dự đoán.

  • B (mời họ dự buổi rà soát chặng tiếp theo) — ⚠ là việc tốt nhưng không trả lời câu hỏi; ⚠ họ đang hỏi về việc thêm tính năng, không hỏi về việc dự họp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27022 lô 205 (thêm việc vào tồn đọng khi bên liên quan đề xuất), ⚠ #26961 lô 204 (rà soát câu chuyện mới cùng chủ sản phẩm), ⚠ #27097 cùng lô (phạm vi biến đổi trong agile), ⚠ #27101 cùng lô (giải thích cơ chế điều chỉnh tồn đọng).

⚠ Thêm vào tồn đọng và được ưu tiên là hai việc khác nhau: | Việc | Ai làm | Khi nào | |---|---|---| | ⚠ THÊM vào tồn đọng | ⚠ bất kỳ ai | ⚠ bất cứ lúc nào — ĐÁP ÁN | | ⚠ Làm rõ và ước lượng | ⚠ chủ sản phẩm và đội | ⚠ ở buổi tinh chỉnh | | ⚠ XẾP THỨ TỰ | ⚠ chủ sản phẩm | ⚠ liên tục | | ⚠ Lấy vào chặng | ⚠ đội | ⚠ ở buổi lập kế hoạch chặng | | ⚠ Vì sao phân biệt này quan trọng | ⚠ nó cho phép nói "có, cứ ghi vào" mà không hứa gì về thời điểm — đó là cách vừa giữ được sự cởi mở vừa không mất kiểm soát về ưu tiên |

⚠ Sandra nên giải thích thêm những gì: | Nội dung | Vì sao hữu ích | |---|---| | ⚠ Cách tồn đọng được xếp thứ tự | ⚠ theo giá trị, không theo thứ tự đề nghị | | ⚠ Ai là người quyết thứ tự | ⚠ chủ sản phẩm | | ⚠ Buổi tinh chỉnh tồn đọng diễn ra khi nào | ⚠ họ có thể tham gia | | ⚠ Việc thêm mới có thể đẩy việc khác xuống | ⚠ trung thực về đánh đổi | | ⚠ Điều quan trọng nhất phải nói rõ | ⚠ "cửa luôn mở, nhưng thứ tự do giá trị quyết định" — nếu chỉ nói vế đầu thì bên liên quan sẽ kỳ vọng mọi đề nghị đều được làm ngay, và thất vọng đó còn tệ hơn hiểu nhầm ban đầu |

⚠ Vì sao bên liên quan hay có hiểu nhầm này: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quen với dự án dự đoán có mốc đóng phạm vi | | | ⚠ Chưa được giải thích cách làm mới | ⚠ liên hệ #26985 lô 205 về điều lệ agile | | ⚠ Từ "chặng" và "kế hoạch" nghe giống cách cũ | | | ⚠ Việc nên làm từ đầu dự án | ⚠ nêu rõ trong buổi khởi động rằng tồn đọng luôn mở — một câu ngắn ở đầu dự án tiết kiệm được hàng chục cuộc trò chuyện như thế này về sau; liên hệ #27067 lô 206 |

Từ khoá nhận diện:

"lỡ hạn thêm tính năng vào phạm vi" → ⚠ agile KHÔNG có hạn đó, tồn đọng luôn mở "phải thuyết phục chủ sản phẩm" → ⚠ đúng về thứ tự nhưng không sửa hiểu nhầm chính "phạm vi bị khoá khi dự án bắt đầu" → ⚠ mô tả dự án DỰ ĐOÁN "mời dự buổi rà soát" → ⚠ việc tốt nhưng không trả lời câu hỏi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có biết tồn đọng luôn mở không | | | Họ có biết ai quyết thứ tự không | | | Có ai đang nghĩ rằng mình đã lỡ cơ hội đóng góp không | |

Và điều mà một câu phàn nàn tình cờ nghe được trong hành lang thường tiết lộ: một hiểu nhầm mà nhiều người khác cũng đang có nhưng không ai nói ra — nên sửa nó cho một người thường là sửa cho cả nhóm.

Câu 682 Business Environment
Jacqueline ensures that external project stakeholders are engaged and manages their expectations. She also provides acceptance criteria. She is most likely in the role of:
  1. A Scrum Master
  2. B Delivery Team
  3. C Product Owner
  4. D Project Sponsor
Xem giải thích

Đáp án

C — CHỦ SẢN PHẨM (product owner).

Vì sao đúng

⚠ Hai việc trong đề đều thuộc chủ sản phẩm: | Việc | Vì sao thuộc chủ sản phẩm | |---|---| | ⚠ THU HÚT bên liên quan bên ngoài | ⚠ họ là cầu nối giữa đội và thế giới bên ngoài | | ⚠ QUẢN LÝ KỲ VỌNG của bên liên quan | ⚠ họ đại diện cho tiếng nói khách hàng | | ⚠ Đưa ra TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ họ là người quyết thế nào là xong | | ⚠ Cả ba việc đều liên quan tới GIÁ TRỊ và YÊU CẦU | | | ⚠ Kết luận | ⚠ chủ sản phẩm sở hữu phần "làm gì và vì sao", ba việc trên đều nằm trong đó |

⚠ Tiêu chí chấp nhận là dấu hiệu dứt khoát nhất: ⚠ chỉ người có thẩm quyền CHẤP NHẬN sản phẩm mới định nghĩa được tiêu chí chấp nhận ⚠ — ⚠ liên hệ #26951 lô 204.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (scrum master) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ scrum master cũng làm việc với bên liên quan rất nhiều: bảo vệ đội khỏi nhiễu, tạo điều kiện cho các buổi rà soát, giải thích cách làm việc: ⚠ nhưng ⚠ họ không sở hữu NỘI DUNG — họ không định nghĩa tiêu chí chấp nhận và không quyết giá trị nào quan trọng hơn ⚠; ⚠ vai trò của scrum master là về QUY TRÌNH và việc dọn vật cản, không phải về sản phẩm; ⚠ liên hệ #26969 lô 204: đây là ranh giới vai trò bị nhầm nhiều nhất, và cách phân biệt đơn giản nhất là hỏi "việc này thuộc về SẢN PHẨM hay về CÁCH LÀM VIỆC".

  • B (đội thực hiện) — ⚠ đội quyết CÁCH LÀM và ước lượng; ⚠ họ không đại diện cho bên liên quan bên ngoài.

  • D (nhà tài trợ dự án) — ⚠ nhà tài trợ cấp vốn, gỡ vướng ở cấp tổ chức và giữ tầm nhìn; ⚠ nhưng không tham gia vào việc định nghĩa tiêu chí chấp nhận hằng ngày — liên hệ #27007 lô 205.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26951 lô 204 (vai trò chủ sản phẩm và người phân tích nghiệp vụ), ⚠ #26969 lô 204 (thẩm quyền của chủ sản phẩm với tồn đọng), ⚠ #27101 cùng lô (ranh giới vai trò trong scrum), ⚠ #27007 lô 205 (vai trò nhà tài trợ).

⚠ Ba vai trò Scrum, bảng trách nhiệm đầy đủ: | Vai trò | Sở hữu điều gì | |---|---| | ⚠ CHỦ SẢN PHẨM | ⚠ giá trị, tồn đọng, tiêu chí chấp nhận, quan hệ với bên liên quan — ĐÁP ÁN | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ quy trình, dọn vật cản, bảo vệ đội, huấn luyện | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ cách làm, ước lượng, khối lượng nhận vào chặng, chất lượng kỹ thuật | | ⚠ Câu hỏi phân biệt nhanh nhất | ⚠ "việc này thuộc về LÀM GÌ, LÀM THẾ NÀO, hay CÁCH ĐỘI LÀM VIỆC VỚI NHAU" — ba câu trả lời tương ứng ba vai trò, và hầu như mọi câu hỏi về vai trò đều tách được bằng cách này |

⚠ Chủ sản phẩm làm gì với bên liên quan bên ngoài: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thu thập nhu cầu và kỳ vọng | ⚠ liên hệ #26944 lô 204 | | ⚠ Quản lý kỳ vọng về thời điểm và nội dung | ⚠ việc khó nhất | | ⚠ Giải thích quyết định về thứ tự ưu tiên | | | ⚠ Mời họ tham gia buổi rà soát chặng | ⚠ liên hệ #26942 lô 204 | | ⚠ Đưa ra tiêu chí chấp nhận cho từng hạng mục | | | ⚠ Vì sao đây là vai trò khó nhất trong scrum | ⚠ chủ sản phẩm phải nói KHÔNG rất nhiều lần với những người có quyền lực hơn mình — và phải làm điều đó mà vẫn giữ được quan hệ để lần sau họ còn hợp tác |

⚠ Vì sao tiêu chí chấp nhận là việc của chủ sản phẩm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ là người CHẤP NHẬN sản phẩm | ⚠ ai nghiệm thu thì người đó định nghĩa chuẩn | | ⚠ Tiêu chí phản ánh nhu cầu nghiệp vụ | ⚠ không phải yêu cầu kỹ thuật | | ⚠ Đội cần biết trước thế nào là xong | ⚠ liên hệ #26994 lô 205 về ATDD | | ⚠ Cách làm tốt nhất trong thực tế | ⚠ chủ sản phẩm ĐƯA RA tiêu chí nhưng cùng đội và người kiểm thử LÀM RÕ chúng — vì tiêu chí do một mình bên nghiệp vụ viết thường thiếu các trường hợp biên mà chỉ người làm kỹ thuật nghĩ ra được |

Từ khoá nhận diện:

"thu hút bên liên quan bên ngoài + tiêu chí chấp nhận" → ⚠ CHỦ SẢN PHẨM "scrum master" → ⚠ sở hữu QUY TRÌNH, không sở hữu nội dung sản phẩm "đội thực hiện" → ⚠ quyết cách làm, không đại diện bên liên quan "nhà tài trợ" → ⚠ cấp vốn và giữ tầm nhìn, không định nghĩa tiêu chí hằng ngày

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong dự án bạn định nghĩa tiêu chí chấp nhận | | | Ai là đầu mối cho bên liên quan bên ngoài | | | Có ai đang làm việc thuộc vai trò của người khác không | |

Và cách phân biệt ba vai trò Scrum ngắn gọn nhất: chủ sản phẩm lo LÀM GÌ, đội lo LÀM THẾ NÀO, scrum master lo LÀM SAO ĐỂ HAI VIỆC KIA CHẠY ĐƯỢC.

Câu 683 People
You are the project manager of a customer relationship management program that will involve people from all parts of your organization. Your project team will include representatives of people from all parts of the company. Functional managers need to know when their workers will be released from your project. Which one of the following is the subsidiary project plan that documents this information?
  1. A The staffing management plan
  2. B The cost control plan
  3. C The resource management plan
  4. D The WBS
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC (resource management plan).

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý nguồn lực chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận diện nguồn lực cần thiết | ⚠ kỹ năng, số lượng, thời điểm | | ⚠ Cách TIẾP NHẬN nguồn lực vào dự án | | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm | | | ⚠ Sơ đồ tổ chức dự án | | | ⚠ LỊCH GIẢI PHÓNG nguồn lực | ⚠ đúng thứ quản lý chức năng cần — ĐÁP ÁN | | ⚠ Đào tạo, ghi nhận, an toàn | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kế hoạch này bao trọn vòng đời nguồn lực trong dự án, từ lúc vào tới lúc ra |

⚠ Vì sao lịch giải phóng quan trọng với quản lý chức năng: ⚠ họ cần biết khi nào nhân viên quay lại để bố trí công việc khác ⚠ — ⚠ và trong ma trận, việc này quyết định họ có sẵn sàng cho mượn người lần sau hay không; liên hệ #27091 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kế hoạch quản lý nhân sự — staffing management plan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tên gọi này nghe rất khớp: nó nói về nhân sự, và lịch giải phóng đúng là chuyện nhân sự: ⚠ nhưng ⚠ "kế hoạch quản lý nhân sự" là tên gọi CŨ, đã được gộp vào KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC trong các phiên bản tài liệu hiện hành ⚠; ⚠ lý do của việc gộp: nguồn lực dự án không chỉ có con người mà còn có thiết bị, vật tư, cơ sở vật chất — và tất cả đều cần được lập kế hoạch theo cùng một logic; ⚠ đây là dạng bẫy dùng thuật ngữ lỗi thời, khá phổ biến với những ai học từ tài liệu cũ.

  • B (kế hoạch kiểm soát chi phí) — ⚠ THUẬT NGỮ BỊA; ⚠ có "kế hoạch quản lý chi phí" chứ không có "kế hoạch kiểm soát chi phí".

  • D (WBS) — ⚠ là cây phân rã sản phẩm bàn giao; ⚠ nó không nói gì về con người hay lịch giải phóng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27091 cùng lô (xin phép quản lý chức năng khi dùng nguồn lực chung), ⚠ #26978 lô 204 (thương lượng nguồn lực dùng chung), ⚠ #27053 lô 206 (lịch nguồn lực), ⚠ #26962 lô 204 (từ phạm vi suy ra nhu cầu nguồn lực).

⚠ Các kế hoạch phụ trong kế hoạch quản lý dự án: | Kế hoạch phụ | Nội dung chính | |---|---| | ⚠ Quản lý phạm vi | ⚠ cách xác định và kiểm soát phạm vi | | ⚠ Quản lý tiến độ | ⚠ cách lập và kiểm soát tiến độ | | ⚠ Quản lý chi phí | ⚠ cách ước lượng và kiểm soát chi phí | | ⚠ Quản lý chất lượng | ⚠ liên hệ #27011 lô 205 | | ⚠ QUẢN LÝ NGUỒN LỰC | ⚠ tiếp nhận, phát triển, quản lý, GIẢI PHÓNG — ĐÁP ÁN | | ⚠ Quản lý truyền thông | ⚠ liên hệ #27005 lô 205 | | ⚠ Quản lý rủi ro, mua sắm, bên liên quan | | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ mười lĩnh vực kiến thức tương ứng với các kế hoạch phụ; nếu một tên gọi trong đề không khớp với lĩnh vực nào thì rất có thể nó là thuật ngữ bịa hoặc tên gọi cũ |

⚠ Vì sao lịch giải phóng nguồn lực hay bị bỏ quên: | Lý do | Hệ quả | |---|---| | ⚠ Lập kế hoạch chỉ tập trung vào việc CÓ người | ⚠ quên phần trả người về | | ⚠ Cuối dự án thường lộn xộn | ⚠ người bị giữ lại lâu hơn cần thiết | | ⚠ Quản lý chức năng không biết khi nào bố trí việc mới | ⚠ nhân sự bị treo giữa hai nơi | | ⚠ Cái giá của việc bỏ quên | ⚠ quản lý chức năng sẽ ngại cho mượn người ở dự án sau — và trong tổ chức ma trận, uy tín về việc trả người đúng hẹn quan trọng không kém uy tín về kết quả dự án |

⚠ Giải phóng nguồn lực cho tử tế gồm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Báo trước cho quản lý chức năng và cho chính người đó | | | ⚠ Chuyển giao công việc dở dang | | | ⚠ Ghi nhận đóng góp của họ | ⚠ liên hệ #27081 lô 206 | | ⚠ Phản hồi về hiệu suất cho quản lý chức năng | ⚠ có ích cho họ | | ⚠ Cập nhật hồ sơ và tài liệu bàn giao | ⚠ liên hệ #26920 lô 203 | | ⚠ Việc có giá trị nhất mà ít người làm | ⚠ gửi một lời ghi nhận bằng văn bản cho quản lý chức năng về đóng góp của người đó — nó không tốn gì, có ích cho sự nghiệp của họ, và bảo đảm rằng lần sau bạn xin người sẽ được đáp ứng |

Từ khoá nhận diện:

"khi nào nhân sự được giải phóng khỏi dự án" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC "kế hoạch quản lý nhân sự" → ⚠ tên gọi CŨ, đã gộp vào kế hoạch nguồn lực "kế hoạch kiểm soát chi phí" → ⚠ THUẬT NGỮ BỊA "WBS" → ⚠ cây phân rã sản phẩm, không nói về con người

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn có lịch giải phóng nguồn lực không | | | Quản lý chức năng có biết khi nào nhân viên quay lại không | | | Bạn có ghi nhận đóng góp khi ai đó rời dự án không | |

Và điều mà việc trả người đúng hẹn xây dựng cho một người quản lý dự án trong tổ chức ma trận: uy tín để lần sau xin người sẽ được đồng ý nhanh hơn — thứ vốn quý hơn nhiều so với vài tuần giữ thêm một nhân sự.

Câu 684 Process
You are a project manager of a large new subdivision development project and need to gather engagement results from a recently held public information session. People from the surrounding neighborhood and city officials came to your meeting, and they have a lot of concerns about your project. While you were able to gather lots of feedback, your organization wants to follow up with the stakeholders to quickly answer questions and concerns and get ahead of any negative feelings about the project. Timing is urgent, and you will need results gathered quickly. Which of the following is the most effective method to reach out to your audience and gather their feedback?
  1. A Schedule interviews
  2. B Update the project's website with summary notes collected during the information session.
  3. C Organize various focus group meetings.
  4. D Send an online questionnaire
Xem giải thích

Đáp án

D — GỬI MỘT BẢNG HỎI TRỰC TUYẾN.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "Which of the following is the most eff", tức là "most effective…"; ⚠ các ràng buộc trong đề đã đủ rõ để chọn đáp án.

Vì sao đúng

⚠ Chiếu từng ràng buộc: | Ràng buộc | Bảng hỏi trực tuyến đáp ứng thế nào | |---|---| | ⚠ THỜI GIAN GẤP | ⚠ gửi ngay, thu kết quả trong vài ngày | | ⚠ Cần kết quả NHANH | ⚠ tổng hợp tự động | | ⚠ ĐÔNG người: cư dân và cán bộ thành phố | ⚠ quy mô lớn không phải trở ngại | | ⚠ Cần trả lời câu hỏi và mối lo cụ thể | ⚠ thu được cả câu hỏi lẫn mối lo | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là phương pháp duy nhất vừa nhanh vừa phủ được số đông |

⚠ Bối cảnh còn củng cố thêm: ⚠ tổ chức muốn đi trước các cảm xúc tiêu cực ⚠ — ⚠ nên tốc độ quan trọng hơn chiều sâu ở giai đoạn này.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tổ chức các buổi nhóm trọng tâm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nhóm trọng tâm cho thông tin SÂU nhất và là kỹ thuật rất phù hợp để hiểu mối lo của cộng đồng — liên hệ #26944 lô 204: ⚠ nhưng ⚠ nó CHẬM: phải mời người, sắp lịch, thuê người điều phối, tổ chức nhiều buổi rồi tổng hợp ⚠; ⚠ và nó chỉ tiếp cận được một nhóm nhỏ, trong khi đề nói rất nhiều người đã dự và đều có mối lo; ⚠ quy tắc chọn kỹ thuật: xác định RÀNG BUỘC chi phối trước — ở đây là THỜI GIAN, và nhóm trọng tâm thua ở đúng tiêu chí đó.

  • A (sắp lịch phỏng vấn) — ⚠ chậm nhất trong bốn phương án; ⚠ một–một thì sâu nhưng không thể phủ hết số người đã dự.

  • B (cập nhật website với ghi chú tóm tắt) — ⚠ đó là ĐƯA thông tin ra chứ không THU phản hồi vào; ⚠ nó là truyền thông một chiều — liên hệ #26926 lô 203.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26944 lô 204 (các kỹ thuật thu thập yêu cầu và khi nào dùng), ⚠ #27078 lô 206 (khảo sát cộng đồng và cách đọc kết quả), ⚠ #26926 lô 203 (đẩy, kéo, tương tác), ⚠ #26913 lô 203 (bên liên quan cộng đồng).

⚠ Chọn kỹ thuật thu thập theo ràng buộc: | Kỹ thuật | Nhanh | Sâu | Quy mô lớn | |---|---|---|---| | ⚠ BẢNG HỎI / khảo sát | ⚠ rất nhanh — ĐÁP ÁN | ⚠ nông | ⚠ rất tốt | | ⚠ Nhóm trọng tâm | ⚠ chậm | ⚠ sâu | ⚠ kém | | ⚠ Phỏng vấn | ⚠ chậm nhất | ⚠ sâu nhất | ⚠ kém nhất | | ⚠ Quan sát | ⚠ trung bình | ⚠ sâu | ⚠ kém | | ⚠ Cách chọn | ⚠ xác định ràng buộc chi phối rồi mới chọn — không có kỹ thuật nào tốt nhất về mọi mặt, và câu hỏi luôn cài sẵn ràng buộc quyết định trong đề |

⚠ Thiết kế bảng hỏi cho hiệu quả: | Yêu cầu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ngắn: dưới mười câu | ⚠ dài thì tỷ lệ trả lời tụt | | ⚠ Kết hợp câu đóng và câu mở | ⚠ đóng để thống kê, mở để nghe mối lo thật | | ⚠ Gửi ngay sau sự kiện khi trí nhớ còn tươi | | | ⚠ Nêu rõ kết quả sẽ được dùng thế nào | ⚠ tăng tỷ lệ trả lời | | ⚠ Cho phép để lại thông tin liên hệ nếu muốn được trả lời riêng | | | ⚠ Câu hỏi giá trị nhất | ⚠ một câu mở dạng "điều gì khiến anh chị lo lắng nhất về dự án này" — nó thu được thứ mà không câu đóng nào bắt được, và nó cũng là thứ mà nhóm trọng tâm lẽ ra sẽ tìm ra sau nhiều buổi |

⚠ Sau khi có kết quả thì làm gì: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân loại mối lo theo nhóm | ⚠ dùng Pareto để tìm nhóm phổ biến nhất | | ⚠ Trả lời công khai các câu hỏi chung | ⚠ website, bản tin | | ⚠ Liên hệ riêng những trường hợp đặc biệt | | | ⚠ Cập nhật sổ đăng ký bên liên quan | ⚠ liên hệ #26957 lô 204 | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ PHẢI phản hồi lại — một cuộc khảo sát mà người trả lời không bao giờ nghe kết quả sẽ làm cảm xúc tiêu cực tăng lên chứ không giảm, và lần sau sẽ không ai buồn trả lời nữa |

Từ khoá nhận diện:

"gấp, đông người, cần kết quả nhanh" → ⚠ BẢNG HỎI TRỰC TUYẾN "nhóm trọng tâm" → ⚠ sâu nhưng chậm và quy mô nhỏ "phỏng vấn" → ⚠ chậm nhất "cập nhật website" → ⚠ ĐƯA thông tin ra, không THU phản hồi vào

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ràng buộc chi phối trong tình huống của bạn là gì | | | Bảng hỏi của bạn có dưới mười câu không | | | Người trả lời khảo sát của bạn có bao giờ nghe kết quả không | |

Và điều quyết định một cuộc khảo sát cộng đồng làm giảm hay làm tăng sự bất mãn: không phải việc bạn hỏi, mà việc bạn có quay lại trả lời hay không.

Câu 685 Process
Teressa has just been hired as a project manager on an IT project. The project sponsor wants to know how formal acceptance of the completed project deliverables will be obtained and is unsure which artifact to refer to for this documentation process. Which of the following plans would include that information?
  1. A Requirements management plan
  2. B Configuration management plan
  3. C Scope management plan
  4. D Quality management plan
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI (scope management plan).

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý phạm vi chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cách lập bản tuyên bố phạm vi | | | ⚠ Cách tạo WBS từ bản tuyên bố phạm vi | | | ⚠ Cách duy trì và phê duyệt đường cơ sở phạm vi | | | ⚠ Cách NGHIỆM THU CHÍNH THỨC sản phẩm bàn giao | ⚠ đúng câu hỏi — ĐÁP ÁN | | ⚠ Kết luận | ⚠ nghiệm thu là bước cuối của vòng đời phạm vi, nên nó nằm trong kế hoạch quản lý phạm vi |

⚠ Quy trình liên quan là XÁC NHẬN PHẠM VI (validate scope): ⚠ quy trình này chính thức hoá việc chấp nhận sản phẩm bàn giao ⚠ — ⚠ và cách thực hiện nó được mô tả trong kế hoạch quản lý phạm vi.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kế hoạch quản lý chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nghiệm thu rõ ràng có liên quan tới chất lượng: sản phẩm phải ĐẠT thì mới được chấp nhận: ⚠ nhưng ⚠ có hai quy trình khác nhau và rất dễ lẫn: KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG kiểm tra sản phẩm có ĐÚNG TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT không, còn XÁC NHẬN PHẠM VI là việc KHÁCH HÀNG chính thức chấp nhận ⚠; ⚠ thứ tự: kiểm soát chất lượng làm TRƯỚC (nội bộ), xác nhận phạm vi làm SAU (với khách hàng); ⚠ câu hỏi nói rõ "nghiệm thu CHÍNH THỨC", tức là quy trình với khách hàng, nên thuộc phạm vi chứ không thuộc chất lượng.

  • A (kế hoạch quản lý yêu cầu) — ⚠ mô tả cách thu thập, phân tích và truy vết yêu cầu; ⚠ nó cung cấp đầu vào cho tiêu chí chấp nhận nhưng không mô tả quy trình nghiệm thu.

  • B (kế hoạch quản lý cấu hình) — ⚠ quản lý phiên bản và đặc tính sản phẩm; ⚠ liên hệ #27065 lô 206.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26946 lô 204 (khách hàng nghiệm thu và ký nhận thì dự án đóng), ⚠ #26998 lô 205 (bản tuyên bố phạm vi và tiêu chí chấp nhận), ⚠ #27065 lô 206 (quản lý cấu hình), ⚠ #26968 lô 204 (đầu ra của kiểm soát phạm vi).

⚠ Phân biệt XÁC NHẬN PHẠM VI với KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG: | Kiểm soát chất lượng | Xác nhận phạm vi | |---|---| | ⚠ Do ĐỘI hoặc bộ phận chất lượng làm | ⚠ do KHÁCH HÀNG hoặc nhà tài trợ làm | | ⚠ Kiểm tra ĐÚNG TIÊU CHUẨN kỹ thuật không | ⚠ kiểm tra có CHẤP NHẬN ĐƯỢC không | | ⚠ Làm TRƯỚC | ⚠ làm SAU | | ⚠ Đầu ra: sản phẩm đã kiểm chứng | ⚠ đầu ra: sản phẩm được chấp nhận chính thức | | ⚠ Thứ tự bắt buộc | ⚠ không bao giờ đưa sản phẩm chưa qua kiểm soát chất lượng ra cho khách nghiệm thu — làm vậy là dùng khách hàng làm người kiểm thử, và uy tín mất đi rất khó lấy lại |

⚠ Bốn kế hoạch phụ liên quan tới phạm vi: | Kế hoạch | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản lý PHẠM VI | ⚠ cách xác định, xác nhận và kiểm soát phạm vi — ĐÁP ÁN | | ⚠ Quản lý YÊU CẦU | ⚠ cách thu thập, phân tích, truy vết yêu cầu | | ⚠ Quản lý CẤU HÌNH | ⚠ quản lý phiên bản và đặc tính sản phẩm | | ⚠ Quản lý CHẤT LƯỢNG | ⚠ tiêu chuẩn và cách kiểm tra | | ⚠ Vì sao dễ lẫn | ⚠ bốn kế hoạch này chồng lấn nhau ở vùng "sản phẩm phải như thế nào" — cách tách là hỏi đề đang nói về QUY TRÌNH nào: xác định yêu cầu, nghiệm thu, quản lý phiên bản, hay kiểm tra kỹ thuật |

⚠ Nghiệm thu chính thức cần gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiêu chí chấp nhận rõ ràng, đo được | ⚠ thống nhất từ đầu, không phải lúc nghiệm thu | | ⚠ Ai là người có thẩm quyền ký | | | ⚠ Quy trình xử lý khi không đạt | | | ⚠ Biên bản có chữ ký | ⚠ liên hệ #26946 lô 204 | | ⚠ Nguồn tranh chấp phổ biến nhất | ⚠ tiêu chí chấp nhận mơ hồ được thoả thuận từ đầu — tới lúc nghiệm thu, mỗi bên diễn giải theo hướng có lợi cho mình, và không có văn bản nào phân xử được |

Từ khoá nhận diện:

"cách nghiệm thu chính thức sản phẩm bàn giao" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI "kế hoạch quản lý chất lượng" → ⚠ kiểm tra kỹ thuật NỘI BỘ, làm trước nghiệm thu "kế hoạch quản lý yêu cầu" → ⚠ thu thập và truy vết yêu cầu "kế hoạch quản lý cấu hình" → ⚠ phiên bản và đặc tính sản phẩm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có quy trình nghiệm thu được viết ra không | | | Tiêu chí chấp nhận của bạn có đo được không | | | Sản phẩm của bạn có qua kiểm soát chất lượng trước khi khách xem không | |

Và lý do câu hỏi "làm sao biết là đã xong" phải được trả lời từ giai đoạn lập kế hoạch: vì tới lúc bàn giao thì mỗi bên đều có lý do riêng để trả lời nó theo cách có lợi cho mình.

Câu 686 Process
Hector is attending daily meetings to determine the scope of a building development project. His stakeholders are suggesting and revising so many ideas that he is having trouble keeping track of them. The stakeholders all agree that their building's lobby should be cozy, but coziness means different things. For instance, one stakeholder envisioned a lobby with stylish furniture and television sets. Another stakeholder suggested that the lobby could also contain an artisan bakery and a gelato shop. Hector quickly and methodically reminds the stakeholders that their choices would impact the schedule and budget they established initially, leading to project features more closely aligned to project constraints. Slowly but surely, a feasible project is starting to take shape. Which process group is being integrated into the adaptive planning environment?
  1. A Executing process group
  2. B Planning process group
  3. C Monitoring and controlling process group
  4. D Initiating process group
Xem giải thích

Đáp án

B — NHÓM QUY TRÌNH LẬP KẾ HOẠCH (planning process group).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "…would impact the sche", tức là "the schedule"; ⚠ nội dung đã đủ rõ.

Vì sao đúng

⚠ Các dấu hiệu đều chỉ vào giai đoạn lập kế hoạch: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đang XÁC ĐỊNH PHẠM VI của dự án | ⚠ hoạt động cốt lõi của lập kế hoạch | | ⚠ Bên liên quan đang đề xuất và sửa ý tưởng | ⚠ thu thập yêu cầu | | ⚠ Chưa xây gì cả, mới đang bàn | | | ⚠ Hector nhắc về tác động tới tiến độ | ⚠ đánh giá đánh đổi khi lập kế hoạch | | ⚠ Kết luận | ⚠ toàn bộ tình huống diễn ra trước khi công việc thực hiện bắt đầu |

⚠ Điều Hector làm rất đúng: ⚠ gắn mỗi lựa chọn với TÁC ĐỘNG của nó lên tiến độ và chi phí ⚠ — ⚠ đó là cách duy nhất để bên liên quan tự thu hẹp danh sách mong muốn xuống mức khả thi.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nhóm quy trình KHỞI ĐẦU) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ dự án nghe như đang ở giai đoạn rất sớm: chưa xây gì, các ý tưởng còn đang được bàn — nên "khởi đầu" nghe hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ nhóm khởi đầu chỉ có HAI quy trình: xây dựng điều lệ dự án và nhận diện bên liên quan ⚠ — ⚠ việc XÁC ĐỊNH PHẠM VI CHI TIẾT thuộc nhóm LẬP KẾ HOẠCH; ⚠ thêm nữa, việc bên liên quan đã tụ họp hằng ngày để bàn chi tiết cho thấy dự án đã được phê duyệt và đang trong giai đoạn làm rõ; liên hệ #27084 cùng lô.

  • A (nhóm thực hiện) — ⚠ là khi công việc đang được làm ra; ⚠ chưa có gì được xây ở đây.

  • C (nhóm giám sát và kiểm soát) — ⚠ là khi đo và điều chỉnh so với đường cơ sở; ⚠ chưa có đường cơ sở nào tồn tại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27084 cùng lô (nhóm khởi đầu và việc nhận diện bên liên quan), ⚠ #26944 lô 204 (các kỹ thuật thu thập yêu cầu), ⚠ #27014 lô 205 (vì sao phải định nghĩa phạm vi đầy đủ), ⚠ #27064 lô 206 (quản lý yêu cầu khi nhóm bên liên quan phình to).

⚠ NĂM NHÓM QUY TRÌNH: | Nhóm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHỞI ĐẦU | ⚠ điều lệ dự án, nhận diện bên liên quan — chỉ hai quy trình | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ nhiều quy trình nhất, gồm xác định phạm vi — ĐÁP ÁN | | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ tạo ra sản phẩm bàn giao | | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ đo, so với đường cơ sở, điều chỉnh | | ⚠ ĐÓNG | ⚠ nghiệm thu, lưu trữ, giải phóng nguồn lực | | ⚠ Điều hay bị hiểu nhầm | ⚠ năm nhóm này KHÔNG phải năm giai đoạn nối tiếp — chúng chồng lấn nhau và lặp lại; một dự án có thể vừa lập kế hoạch cho giai đoạn sau vừa thực hiện giai đoạn hiện tại |

⚠ Vấn đề Hector đang gặp và cách xử lý: | Vấn đề | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Quá nhiều ý tưởng, khó theo dõi | ⚠ ghi lại có cấu trúc, dùng ma trận truy vết — #27064 lô 206 | | ⚠ Cùng một từ nghĩa khác nhau với mỗi người | ⚠ "ấm cúng" — cần định nghĩa cụ thể, đo được | | ⚠ Bên liên quan chưa thấy giới hạn | ⚠ gắn mỗi lựa chọn với tác động — điều Hector đang làm | | ⚠ Kỹ thuật hữu ích nhất cho từ mơ hồ như "ấm cúng" | ⚠ yêu cầu mỗi người mô tả bằng VÍ DỤ CỤ THỂ hoặc hình ảnh — khoảng cách giữa "ghế bành và tivi" với "tiệm bánh và quán kem" lộ ra ngay, và cuộc thảo luận chuyển từ tính từ sang danh sách |

⚠ Vì sao giai đoạn lập kế hoạch tốn nhiều công nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhiều quy trình nhất trong năm nhóm | | | ⚠ Mọi đường cơ sở đều được lập ở đây | | | ⚠ Sai lầm ở đây đắt nhất khi sửa về sau | ⚠ liên hệ #26925 lô 203 về chi phí chất lượng | | ⚠ Cần sự tham gia của nhiều bên liên quan nhất | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ cảm giác "mất quá nhiều thời gian bàn bạc mà chưa xây được gì" là cảm giác bình thường và thường bị hiểu nhầm là kém hiệu quả — trong khi mỗi giờ làm rõ ở đây tiết kiệm nhiều giờ làm lại về sau |

Từ khoá nhận diện:

"đang xác định phạm vi, bên liên quan bàn ý tưởng" → ⚠ nhóm LẬP KẾ HOẠCH "khởi đầu" → ⚠ chỉ có điều lệ và nhận diện bên liên quan "thực hiện" → ⚠ khi sản phẩm đang được tạo ra "giám sát và kiểm soát" → ⚠ cần có đường cơ sở để so, mà chưa có

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn đang ở nhóm quy trình nào | | | Các từ mơ hồ trong yêu cầu của bạn đã được định nghĩa chưa | | | Bên liên quan có thấy tác động của từng lựa chọn không | |

Và điều mà việc gắn mỗi mong muốn với tác động lên tiến độ và chi phí làm được, mà việc từ chối thì không: để chính bên liên quan tự rút ngắn danh sách của họ — và một lựa chọn họ tự bỏ sẽ không bao giờ quay lại như một khiếu nại.

Câu 687 People
Gina is the scrum master for Project S, which is in its planning stages. During a recent planning meeting, someone pointed out that one stakeholder was missing some recent planning meetings. What should Gina do next?
  1. A Do nothing. Other stakeholders will catch up with the stakeholder who missed the meetings.
  2. B Reach out to the missing stakeholder and update them on Project S.
  3. C Escalate the issue to the project management office.
  4. D Ask a team member to update the missing stakeholder.
Xem giải thích

Đáp án

B — CHỦ ĐỘNG LIÊN HỆ VỚI BÊN LIÊN QUAN VẮNG MẶT VÀ CẬP NHẬT CHO HỌ VỀ DỰ ÁN S.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao Gina phải chủ động: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án đang ở giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ giai đoạn quyết định nhiều thứ nhất | | ⚠ Người vắng mặt sẽ thiếu ngữ cảnh cho mọi quyết định sau | | | ⚠ Họ có thể có yêu cầu hoặc ràng buộc chưa ai biết | ⚠ rủi ro lớn nhất | | ⚠ Có thể có lý do khiến họ không dự được | ⚠ lịch trùng, không nhận được lời mời | | ⚠ Thu hút bên liên quan là trách nhiệm chủ động | ⚠ không phải chờ họ tự đến | | ⚠ Kết luận | ⚠ liên hệ sớm vừa lấp khoảng trống thông tin vừa phát hiện nguyên nhân vắng mặt |

⚠ Bên liên quan vắng mặt ở giai đoạn lập kế hoạch là rủi ro thật: ⚠ họ sẽ xuất hiện muộn hơn với các yêu cầu chưa từng được tính tới ⚠ — ⚠ và lúc đó việc điều chỉnh đã tốn kém hơn nhiều; liên hệ #26913 lô 203.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nhờ một thành viên trong đội cập nhật cho họ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó vẫn bảo đảm thông tin tới nơi và lại tiết kiệm thời gian của Gina — nghe như một cách uỷ quyền hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ nó bỏ lỡ điều quan trọng nhất: TÌM HIỂU VÌ SAO họ vắng mặt ⚠; ⚠ một thành viên đội có thể truyền đạt thông tin nhưng không đủ vị thế để hỏi về lý do vắng mặt hay để tiếp nhận các mối lo của một bên liên quan; ⚠ và việc thu hút bên liên quan thuộc trách nhiệm của scrum master và chủ sản phẩm, không nên uỷ quyền cho một thành viên bất kỳ.

  • A (không làm gì, các bên liên quan khác sẽ cập nhật cho họ) — ⚠ dựa vào một cơ chế không tồn tại; ⚠ và thông tin truyền qua nhiều người sẽ méo mó.

  • C (leo thang lên văn phòng quản lý dự án) — ⚠ quá sớm và không tương xứng; ⚠ chưa ai thử liên hệ trực tiếp cả.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời), ⚠ #27084 cùng lô (nhận diện bên liên quan khi chuyển giai đoạn), ⚠ #26913 lô 203 (bên liên quan bị bỏ quên thành người phản đối), ⚠ #27106 cùng lô (xếp bên liên quan lên ma trận).

⚠ Vì sao một bên liên quan vắng mặt: | Nguyên nhân | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Lịch trùng với việc khác | ⚠ đổi giờ hoặc gửi bản ghi lại | | ⚠ Không nhận được lời mời | ⚠ kiểm tra danh sách gửi | | ⚠ Không thấy dự án liên quan tới mình | ⚠ giải thích tác động lên bộ phận họ | | ⚠ Có mối lo hoặc phản đối ngầm | ⚠ nghiêm trọng nhất — cần gặp riêng | | ⚠ Đã uỷ quyền cho người khác mà không báo | | | ⚠ Vì sao phải hỏi thẳng | ⚠ năm nguyên nhân trên cần năm cách xử lý khác nhau, và đoán sai sẽ tốn thời gian mà không giải quyết được gì — chỉ một cuộc gọi ngắn là phân biệt được |

⚠ Cách liên hệ cho hiệu quả: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Hỏi han trước, cập nhật sau | ⚠ bắt đầu bằng việc trách họ vắng mặt | | ⚠ Tóm tắt các quyết định đã đưa ra | ⚠ gửi nguyên biên bản dài | | ⚠ Hỏi họ có ý kiến gì về các quyết định đó không | ⚠ coi như đã chốt | | ⚠ Thoả thuận cách tham gia phù hợp hơn | ⚠ giữ nguyên lịch cũ rồi lại vắng tiếp | | ⚠ Câu hỏi có giá trị nhất | ⚠ "có gì trong dự án này mà anh chị cần chúng tôi lưu ý không" — nó vừa mời họ tham gia vừa có thể lôi ra một ràng buộc mà chưa ai biết |

⚠ Rủi ro nếu bỏ qua bên liên quan vắng mặt: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu quan trọng bị bỏ sót | ⚠ phát hiện lúc nghiệm thu | | ⚠ Họ phản đối muộn, khi thay đổi đã đắt | | | ⚠ Họ cảm thấy bị gạt ra | ⚠ liên hệ #26941 lô 204 | | ⚠ Quyết định phải làm lại | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc một người trong buổi họp CHỈ RA rằng có bên liên quan đang vắng là dấu hiệu của một đội chú ý — và phản ứng của Gina với lời nhắc đó sẽ quyết định lần sau có ai buồn nhắc nữa hay không |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan vắng vài buổi lập kế hoạch" → ⚠ CHỦ ĐỘNG LIÊN HỆ và cập nhật "nhờ thành viên đội cập nhật" → ⚠ bỏ lỡ việc tìm hiểu lý do vắng mặt "người khác sẽ cập nhật giúp" → ⚠ cơ chế không tồn tại, thông tin méo mó "leo thang lên PMO" → ⚠ quá sớm, chưa ai thử liên hệ trực tiếp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bên liên quan nào của bạn vắng nhiều buổi liên tiếp không | | | Bạn có biết vì sao họ vắng không | | | Lịch họp của bạn có phù hợp với tất cả những người cần dự không | |

Và điều mà một bên liên quan liên tục vắng mặt thường đang nói mà không nói ra: hoặc dự án chưa đủ quan trọng với họ, hoặc họ đã có một mối lo mà chưa ai hỏi tới — và cả hai đều là thứ bạn cần biết ngay bây giờ.

Câu 688 Process
Katherine arranged for a fixed-price work package at Stormborn Crematory, in which her vendor estimated the work at $35,000, $33,000, and $30,000 for three separate work packages. After the first SOW, the vendor learned that the second and third work packages were more complicated and would likely cost $10,000 more each. Her vendor is expected to
  1. A Charge the cost of each work package at $33,333.
  2. B Keep the price exactly the same.
  3. C To fully renegotiate all remaining SOWs from scratch.
  4. D Estimate the second package at $45,000 and tentatively estimate the third package at $40,000.
Xem giải thích

Đáp án

D — ƯỚC LƯỢNG GÓI THỨ HAI Ở MỨC 45.000 VÀ TẠM TÍNH GÓI THỨ BA Ở MỨC 40.000.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "Her vendor is expected to", thiếu phần còn lại của câu hỏi; ⚠ bốn phương án cho thấy đây là câu hỏi về cách nhà cung cấp xử lý các gói việc giá cố định còn lại.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính và logic: | Gói | Ước lượng ban đầu | Ước lượng mới | |---|---|---| | ⚠ Gói 1 | ⚠ 35.000 | ⚠ đã thực hiện, giá không đổi | | ⚠ Gói 2 | ⚠ 33.000 | ⚠ 33.000 + 10.000 = 45.000 | | ⚠ Gói 3 | ⚠ 30.000 | ⚠ 30.000 + 10.000 = 40.000, TẠM TÍNH | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mỗi gói được chốt giá RIÊNG khi tới lượt, dựa trên hiểu biết tại thời điểm đó |

⚠ Vì sao gói ba chỉ là TẠM TÍNH: ⚠ nó còn xa, và hiểu biết về nó có thể còn thay đổi tiếp ⚠ — ⚠ đây chính là nguyên tắc lập kế hoạch theo lớp sóng áp dụng vào hợp đồng; liên hệ #26869 lô 202.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giữ nguyên giá cũ cho cả ba gói) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "giá cố định" nghe như giá không bao giờ đổi, và trong một hợp đồng trọn gói thì đúng là như vậy — nhà cung cấp phải gánh phần vượt chi; liên hệ #27077 lô 206: ⚠ nhưng ⚠ ở đây là các GÓI VIỆC GIÁ CỐ ĐỊNH RIÊNG BIỆT, không phải một hợp đồng trọn gói duy nhất ⚠; ⚠ mỗi gói được định giá và chốt riêng khi tới lượt, nên gói chưa bắt đầu thì giá chưa bị khoá; ⚠ đó chính là lý do người ta chia thành nhiều gói: để giá phản ánh hiểu biết tại thời điểm chốt chứ không phải hiểu biết từ nhiều tháng trước; liên hệ #27029 lô 205.

  • A (chia đều thành 33.333 mỗi gói) — ⚠ san bằng chi phí là vô nghĩa; ⚠ ba gói có khối lượng công việc khác nhau nên giá phải khác nhau.

  • C (đàm phán lại toàn bộ các gói còn lại từ đầu) — ⚠ không cần thiết; ⚠ chỉ cần cập nhật ước lượng cho các gói chưa chốt, và làm lại từ đầu thì tốn công vô ích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27029 lô 205 (gói việc giá cố định cho dự án agile), ⚠ #27077 lô 206 (hợp đồng trọn gói và rủi ro bên bán), ⚠ #27082 lô 206 (không tính thêm nếu khối lượng không tăng), ⚠ #26869 lô 202 (lập kế hoạch theo lớp sóng).

⚠ Vì sao chia thành nhiều gói giá cố định: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giá phản ánh hiểu biết tại thời điểm chốt | ⚠ thay vì đoán cho cả năm | | ⚠ Nhà cung cấp bớt phải độn phí rủi ro | ⚠ rủi ro mỗi gói nhỏ hơn nhiều | | ⚠ Bên mua có điểm dừng sau mỗi gói | | | ⚠ Cả hai bên học được từ gói trước | ⚠ đúng điều đã xảy ra ở đây | | ⚠ Đánh đổi | ⚠ bên mua không biết tổng chi phí cuối cùng từ đầu — nên mô hình này chỉ hợp lý khi phạm vi còn bất định, còn với phạm vi đã rõ thì một hợp đồng trọn gói vẫn tốt hơn |

⚠ Việc nhà cung cấp phát hiện gói sau phức tạp hơn là bình thường: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hiểu biết tăng lên sau khi làm gói đầu | ⚠ họ đã tiếp xúc với thực tế | | ⚠ Ước lượng ban đầu dựa trên thông tin hạn chế | | | ⚠ Đây chính là lý do có nhiều gói | | | ⚠ Điều nhà cung cấp phải làm cho đúng | ⚠ nêu mức tăng CÀNG SỚM CÀNG TỐT kèm giải thích vì sao — im lặng rồi báo giá cao vào phút chót là cách nhanh nhất phá hỏng lòng tin, dù về mặt hợp đồng họ hoàn toàn có quyền |

⚠ Katherine nên phản ứng thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu giải thích cụ thể vì sao tăng 10.000 | ⚠ phần việc nào phát sinh | | ⚠ Kiểm tra xem phạm vi có bị hiểu khác không | ⚠ liên hệ #27052 lô 206 | | ⚠ Xem xét điều chỉnh phạm vi nếu ngân sách căng | | | ⚠ Cập nhật ngân sách dự án và báo bên liên quan | | | ⚠ Chốt gói hai, giữ gói ba ở mức tạm tính | | | ⚠ Điều đáng làm nhất | ⚠ hỏi xem hiểu biết mới từ gói một có làm thay đổi cách tiếp cận gói hai và ba không — đôi khi phát hiện ra một việc phức tạp hơn cũng đồng nghĩa với việc có một cách làm khác rẻ hơn |

Từ khoá nhận diện:

"gói việc giá cố định, gói sau phức tạp hơn" → ⚠ ƯỚC LƯỢNG LẠI gói chưa chốt "giữ nguyên giá cũ" → ⚠ đúng với hợp đồng TRỌN GÓI, sai với các gói riêng biệt "chia đều 33.333" → ⚠ san bằng chi phí là vô nghĩa "đàm phán lại từ đầu" → ⚠ tốn công vô ích, chỉ cần cập nhật gói chưa chốt

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn là một gói lớn hay nhiều gói nhỏ | | | Giá của gói tiếp theo được chốt vào thời điểm nào | | | Nhà cung cấp có báo sớm khi phát hiện chênh lệch không | |

Và lợi thế thật của việc chia một hợp đồng thành nhiều gói giá cố định: mỗi mức giá được định vào lúc người ta đã biết nhiều nhất có thể về công việc đó — thay vì vào lúc họ biết ít nhất.

Câu 689 Process
Nellie is the project manager for a multinational corporation. Several colleagues from branches in other countries express an interest in Nellie's project at a corporate retreat. One colleague seems to think that her project is what his team needs and requests a written overview of the project, including its charter and Work Breakdown Structure (WBS), but stresses that Nellie should share it in whatever format is most convenient for her. Nellie clarifies that these documents contain intellectual property and are not suitable for release to the public. The stakeholder says he understands. What is the stakeholder's communication need?
  1. A Internal
  2. B Informal
  3. C Formal
  4. D External
Xem giải thích

Đáp án

A — NỘI BỘ (internal).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ⚠ — ⚠ dừng ở "What ", tức là "What is the stakeholder's communication need?"; ⚠ so với #27045 lô 205 và #27122 cùng lô, đây là câu thứ ba cùng dạng nên câu hỏi rất dễ suy ra.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là nhu cầu NỘI BỘ: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tài liệu chứa SỞ HỮU TRÍ TUỆ | ⚠ không được phát hành ra công chúng | | ⚠ Chỉ lưu hành trong tổ chức | ⚠ đúng định nghĩa truyền thông nội bộ | | ⚠ Các đồng nghiệp ở chi nhánh nước khác | ⚠ vẫn thuộc CÙNG tập đoàn | | ⚠ Nellie làm rõ ranh giới và họ hiểu | | | ⚠ Kết luận | ⚠ trục phân loại ở đây là HƯỚNG: trong hay ngoài tổ chức |

⚠ Chi tiết quan trọng: ⚠ chi nhánh ở nước khác vẫn là NỘI BỘ nếu cùng một tập đoàn ⚠ — ⚠ ranh giới nội bộ hay bên ngoài là ranh giới TỔ CHỨC, không phải ranh giới địa lý.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (bên ngoài — external) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ các đồng nghiệp ở nước khác nghe như "bên ngoài": khác quốc gia, khác chi nhánh, gặp nhau ở một kỳ nghỉ dưỡng công ty: ⚠ nhưng ⚠ họ vẫn thuộc CÙNG một tập đoàn đa quốc gia — đề nói rõ "các chi nhánh ở nước khác" ⚠; ⚠ và chính vì họ là nội bộ nên Nellie mới có thể chia sẻ ở một mức nào đó; nếu họ thật sự bên ngoài thì cả cuộc trò chuyện đã không diễn ra như vậy; ⚠ bẫy ở đây là dùng khoảng cách địa lý để gợi ý sai về ranh giới tổ chức.

  • B (phi chính thức) và C (chính thức) — ⚠ cả hai thuộc TRỤC KHÁC; ⚠ trục mức trang trọng, trong khi tình huống này nói về ranh giới tổ chức và bảo mật thông tin.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27045 lô 205 (Marie — nhu cầu CHÍNH THỨC), ⚠ #27122 cùng lô (Anish — nhu cầu PHI CHÍNH THỨC), ⚠ #26932 lô 203 (ma trận chính thức / phi chính thức, bằng lời / bằng viết), ⚠ #26926 lô 203 (đẩy, kéo, tương tác).

⚠ BA CÂU CÙNG DẠNG, ba trục khác nhau: | Câu | Nhu cầu | Trục | |---|---|---| | ⚠ #27045 lô 205 — Marie | ⚠ CHÍNH THỨC | ⚠ mức trang trọng | | ⚠ #27122 cùng lô — Anish | ⚠ PHI CHÍNH THỨC | ⚠ mức trang trọng | | ⚠ #27131 (câu này) — Nellie | ⚠ NỘI BỘ | ⚠ hướng / ranh giới tổ chức | | ⚠ Cách làm dạng câu hỏi này | ⚠ đọc đề để xác định TRỤC trước: nói về mức trang trọng, về ranh giới tổ chức, hay về hình thức lời và viết — rồi mới chọn đầu nào của trục đó; bộ đề luôn trộn các trục khác nhau vào bốn phương án |

⚠ Các trục phân loại truyền thông, bảng đầy đủ: | Trục | Hai đầu | |---|---| | ⚠ Mức trang trọng | ⚠ chính thức ↔ phi chính thức | | ⚠ Hướng / ranh giới | ⚠ NỘI BỘ ↔ bên ngoài — trục của câu này | | ⚠ Hình thức | ⚠ bằng lời ↔ bằng viết | | ⚠ Phương pháp | ⚠ đẩy ↔ kéo ↔ tương tác | | ⚠ Chiều dọc | ⚠ lên trên ↔ xuống dưới ↔ ngang cấp | | ⚠ Vì sao dễ nhầm | ⚠ một tình huống thực tế luôn nằm trên NHIỀU trục cùng lúc — cuộc trao đổi của Nellie vừa là nội bộ, vừa phi chính thức, vừa bằng lời; nên phải xác định đề hỏi trục nào |

⚠ Xử lý yêu cầu chia sẻ tài liệu có sở hữu trí tuệ: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định mức bảo mật của từng tài liệu | ⚠ không phải tài liệu nào cũng như nhau | | ⚠ Kiểm tra chính sách của tổ chức | ⚠ liên hệ #26970 lô 205 | | ⚠ Có thể chia sẻ bản tóm tắt không có phần nhạy cảm | ⚠ giải pháp trung gian thường bị bỏ qua | | ⚠ Nếu cần thì xin phép qua kênh chính thức | | | ⚠ Cách Nellie xử lý | ⚠ cô ấy làm rất đúng: nói rõ ranh giới ngay và giải thích lý do — người đồng nghiệp đã hiểu, và việc từ chối rõ ràng ngay từ đầu tốt hơn nhiều so với một lời hứa mơ hồ rồi im lặng |

⚠ Vì sao câu "gửi ở định dạng nào tiện cho chị" lại đáng chú ý: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người đồng nghiệp rất linh hoạt về hình thức | | | ⚠ Nhưng vấn đề không nằm ở hình thức | ⚠ mà ở NỘI DUNG có được ra ngoài không | | ⚠ Bài học | ⚠ sự linh hoạt về định dạng dễ khiến người ta nghĩ rằng chỉ cần chọn cách gửi phù hợp là được — trong khi câu hỏi thật sự phải trả lời trước là "thông tin này được phép đi tới đâu" |

Từ khoá nhận diện:

"tài liệu không được phát hành ra công chúng" → ⚠ nhu cầu NỘI BỘ "đồng nghiệp ở chi nhánh nước khác" → ⚠ vẫn là NỘI BỘ nếu cùng tập đoàn "chính thức / phi chính thức" → ⚠ trục mức trang trọng, không phải trục ở đây "bên ngoài" → ⚠ ranh giới TỔ CHỨC, không phải ranh giới địa lý

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết tài liệu nào của dự án được chia sẻ tới đâu không | | | Tổ chức bạn có phân loại mức bảo mật tài liệu không | | | Bạn có bản tóm tắt chia sẻ được cho các yêu cầu như thế này không | |

Và điều mà một yêu cầu chia sẻ tài liệu thân thiện giữa các đồng nghiệp dễ làm người ta quên: rằng câu hỏi đầu tiên không phải "gửi thế nào cho tiện" mà là "thông tin này được phép đi tới đâu".

Câu 690 Process
You are the project manager for a project-based organization with an established project management office (PMO). The PMO is responsible for creating project document templates that other departments can use to streamline their communication processes within the organization. You are working on identifying stakeholders for a new project. Which of the following documents should you review first to identify stakeholders?
  1. A Issue log
  2. B Business documents
  3. C Requirements documentation
  4. D Stakeholder engagement plan
Xem giải thích

Đáp án

B — TÀI LIỆU KINH DOANH (business documents).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao tài liệu kinh doanh là nguồn đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chúng tồn tại TRƯỚC cả điều lệ dự án | ⚠ nguồn sớm nhất có thể tra | | ⚠ Luận chứng kinh doanh nêu ai được lợi từ dự án | ⚠ danh sách bên liên quan tiềm năng | | ⚠ Kế hoạch quản lý lợi ích nêu ai sở hữu lợi ích | ⚠ liên hệ #27115 cùng lô | | ⚠ Đây là dự án MỚI, chưa có tài liệu nào khác | | | ⚠ Kết luận | ⚠ ở đầu dự án, tài liệu kinh doanh là nguồn duy nhất đã tồn tại |

⚠ Nhận diện bên liên quan thuộc nhóm KHỞI ĐẦU: ⚠ nên đầu vào của nó chỉ có thể là những gì có TRƯỚC dự án ⚠ — ⚠ liên hệ #27084 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tài liệu yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tài liệu yêu cầu đúng là chứa thông tin về bên liên quan: mỗi yêu cầu đều có người đề xuất và người hưởng lợi: ⚠ nhưng ⚠ nó CHƯA TỒN TẠI ở thời điểm này — thu thập yêu cầu thuộc nhóm LẬP KẾ HOẠCH, diễn ra SAU khi đã nhận diện bên liên quan ⚠; ⚠ và về mặt logic thì ngược: bạn cần biết ai là bên liên quan trước để hỏi họ về yêu cầu; ⚠ quy tắc chung: khi đề hỏi tài liệu nào xem TRƯỚC, hãy kiểm tra xem tài liệu đó đã tồn tại ở thời điểm được hỏi hay chưa.

  • D (kế hoạch thu hút bên liên quan) — ⚠ là ĐẦU RA của quy trình sau; ⚠ nó được lập dựa trên sổ đăng ký bên liên quan, mà sổ đó lại là kết quả của việc nhận diện.

  • A (sổ vấn đề) — ⚠ dự án chưa bắt đầu nên chưa có vấn đề nào; ⚠ ở dự án đang chạy thì nó là một nguồn hữu ích, nhưng không phải ở đây.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27084 cùng lô (nhận diện bên liên quan ở mỗi giai đoạn), ⚠ #27115 cùng lô (luận chứng kinh doanh và kế hoạch quản lý lợi ích), ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời), ⚠ #26973 lô 204 (lập bản đồ bên liên quan).

⚠ HAI TÀI LIỆU KINH DOANH của dự án: | Tài liệu | Nội dung liên quan tới bên liên quan | |---|---| | ⚠ LUẬN CHỨNG KINH DOANH | ⚠ ai gặp vấn đề này, ai được lợi khi giải quyết nó | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ LỢI ÍCH | ⚠ ai là CHỦ SỞ HỮU của từng lợi ích | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai do bên NGHIỆP VỤ sở hữu, không phải người quản lý dự án — nên đọc chúng cũng là cách hiểu vì sao dự án tồn tại, chứ không chỉ để lấy tên bên liên quan |

⚠ Các nguồn nhận diện bên liên quan, theo thứ tự thời gian: | Nguồn | Khi nào có | |---|---| | ⚠ TÀI LIỆU KINH DOANH | ⚠ TRƯỚC dự án — ĐÁP ÁN | | ⚠ Điều lệ dự án | ⚠ đầu dự án | | ⚠ Thoả thuận và hợp đồng | ⚠ đầu dự án nếu có | | ⚠ Tài sản quy trình tổ chức | ⚠ sổ bên liên quan của dự án tương tự trước đây | | ⚠ Yếu tố môi trường doanh nghiệp | ⚠ cơ cấu tổ chức, văn hoá | | ⚠ Tài liệu yêu cầu, sổ vấn đề, nhật ký thay đổi | ⚠ SAU, khi dự án đã chạy | | ⚠ Nguồn ít được nghĩ tới nhưng rất giá trị | ⚠ sổ đăng ký bên liên quan của một dự án TƯƠNG TỰ đã làm — nó thường chứa những nhóm mà không ai nghĩ tới, và tiết kiệm rất nhiều công dò tìm; liên hệ #26984 lô 205 về lưu trữ hồ sơ |

⚠ Vì sao PMO trong đề lại quan trọng: | Vai trò | Nội dung | |---|---| | ⚠ PMO tạo mẫu tài liệu cho các bộ phận | ⚠ đề nói rõ | | ⚠ Nên có sẵn mẫu sổ đăng ký bên liên quan | ⚠ liên hệ #26954 lô 204 | | ⚠ Có thể có bài học từ dự án trước | | | ⚠ Việc nên làm song song | ⚠ hỏi PMO xem có mẫu và có sổ bên liên quan của dự án tương tự không — nó không thay được việc đọc tài liệu kinh doanh, nhưng thường rút ngắn được một nửa công việc |

Từ khoá nhận diện:

"tài liệu nào xem TRƯỚC để nhận diện bên liên quan" → ⚠ TÀI LIỆU KINH DOANH "tài liệu yêu cầu" → ⚠ chưa tồn tại, và thu thập yêu cầu diễn ra SAU "kế hoạch thu hút bên liên quan" → ⚠ là ĐẦU RA của quy trình sau "sổ vấn đề" → ⚠ dự án chưa bắt đầu nên chưa có vấn đề nào

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đã đọc luận chứng kinh doanh của dự án mình chưa | | | Bạn có tra sổ bên liên quan của dự án tương tự trước đó không | | | Bạn có biết ai là chủ sở hữu của từng lợi ích không | |

Và lý do việc nhận diện bên liên quan nên bắt đầu từ tài liệu kinh doanh, chứ không từ sơ đồ tổ chức: vì bên liên quan quan trọng nhất là người có vấn đề mà dự án sinh ra để giải quyết — và tên họ nằm trong luận chứng, không nằm trong sơ đồ phòng ban.