Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 671 People
As the project manager, due to a lack of physical observation, Olivia was struggling to identify the teamwork situation and project progress status on her project with a virtual team. She met with her team daily via video conferencing and requested that the team update their status on project assignments in a common project management tool. However, she noted that although all the team attended the video conference, only a few were consistently engaged in conversation. Although the team had a reporting mechanism for tasks, the updates were infrequent. Olivia developed a list of criteria to evaluate virtual interaction, which could be derived and measured using logging records of virtual collaboration interactions. Which of the following criteria provides the least insight for evaluating task quality, individual input, or risk of project outcomes?
  1. A Questioning/Information sharing - number of email messages and chats held on specific issues.
  2. B Meetings - number of meetings held to implement a task, the duration of meetings, number of participants, and results.
  3. C Activity - number of task updates during the review period.
  4. D Punctuality - during the review period, the number of tasks completed on time or within acceptable time delay.
Xem giải thích

Đáp án

A — HỎI ĐÁP VÀ CHIA SẺ THÔNG TIN: SỐ THƯ ĐIỆN TỬ VÀ CÁC CUỘC TRÒ CHUYỆN VỀ CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "Olivia developed a list of criteria to eva", tức là "to evaluate…"; ⚠ phần bị mất nhiều khả năng nói rằng cô ấy cần tiêu chí đánh giá mức GẮN KẾT và tương tác của đội, và bốn phương án là bốn tiêu chí ứng viên.

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề chính xác mà Olivia gặp: | Triệu chứng | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cả đội DỰ HỌP nhưng chỉ vài người THAM GIA nói | ⚠ có mặt không đồng nghĩa với gắn kết | | ⚠ Cập nhật trạng thái công việc thưa thớt | | | ⚠ Không quan sát trực tiếp được | ⚠ đội ảo | | ⚠ Cô ấy cần đo mức TƯƠNG TÁC thật | | | ⚠ Vì sao tiêu chí A phù hợp nhất | ⚠ số thư và trò chuyện VỀ CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ đo được ai đang thật sự tham gia vào công việc, kể cả người im lặng trong cuộc họp |

⚠ Điểm mấu chốt: ⚠ người ít nói trong họp video có thể lại rất tích cực qua kênh viết ⚠ — ⚠ nhất là với người không tự tin về ngoại ngữ hoặc người hướng nội; liên hệ #27094 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (số lần cập nhật công việc trong kỳ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề nói thẳng rằng "các cập nhật diễn ra thưa thớt", nên đo tần suất cập nhật nghe như đúng thứ cần theo dõi: ⚠ nhưng ⚠ đó là đo việc TUÂN THỦ một quy trình chứ không đo sự THAM GIA thật sự ⚠ — ⚠ một người có thể cập nhật đều đặn mà chẳng bao giờ trao đổi gì với ai, và một người có thể cập nhật thưa nhưng lại đang giúp đồng đội giải quyết vấn đề hằng ngày; ⚠ Olivia cần biết ai đang thật sự làm việc CÙNG nhau, chứ không phải ai đang điền form đầy đủ.

  • B (số cuộc họp, thời lượng, số người dự, kết quả) — ⚠ đo hoạt động họp hành; ⚠ và chính đề đã cho thấy việc dự họp không phản ánh mức gắn kết.

  • D (số công việc hoàn thành đúng hạn) — ⚠ đo KẾT QUẢ, rất quan trọng nhưng không đo TƯƠNG TÁC; ⚠ đó là thứ Olivia đã có qua công cụ quản lý dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27094 cùng lô (đội ảo và rào cản ngôn ngữ), ⚠ #27057 lô 206 (tinh thần đội từ xa xuống), ⚠ #26900 lô 203 (quản lý đội ảo), ⚠ #26846 lô 202 (giám sát mức gắn kết của đội).

⚠ Vì sao đội ảo khó đánh giá: | Khó khăn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không quan sát trực tiếp được ngôn ngữ cơ thể | ⚠ liên hệ #26889 lô 203 | | ⚠ Im lặng trong họp có thể là nhiều nguyên nhân | ⚠ bận, ngại, không hiểu, hoặc không quan tâm | | ⚠ Không có trò chuyện tình cờ để cảm nhận tâm trạng | ⚠ liên hệ #27057 lô 206 | | ⚠ Múi giờ khiến một số người luôn họp vào giờ bất tiện | | | ⚠ Hệ quả | ⚠ người quản lý đội ảo phải CỐ Ý thiết kế cách quan sát, vì mọi tín hiệu vốn tự đến trong văn phòng đều biến mất — và đó chính là việc Olivia đang làm khi lập danh sách tiêu chí |

⚠ Bộ tiêu chí đánh giá đội ảo nên gồm gì: | Nhóm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ TƯƠNG TÁC | ⚠ trao đổi về vấn đề cụ thể — ĐÁP ÁN | | ⚠ ĐÓNG GÓP | ⚠ ai nêu ý kiến, ai đề xuất giải pháp | | ⚠ ĐÁP ỨNG | ⚠ thời gian phản hồi khi được hỏi | | ⚠ KẾT QUẢ | ⚠ công việc hoàn thành đúng hạn | | ⚠ HỖ TRỢ LẪN NHAU | ⚠ ai giúp ai giải quyết vấn đề | | ⚠ Cảnh báo khi dùng các chỉ số này | ⚠ đừng biến chúng thành thước đo để xếp hạng cá nhân — nếu đội biết mình bị đếm số tin nhắn, họ sẽ tạo ra tin nhắn; các chỉ số này dùng để PHÁT HIỆN người đang bị cô lập, không dùng để đánh giá hiệu suất |

⚠ Olivia nên làm gì ngoài việc đo: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hỏi riêng những người ít nói | ⚠ có thể họ ngại hoặc gặp rào cản | | ⚠ Gọi tên mời phát biểu trong họp | ⚠ thay vì hỏi chung cả nhóm | | ⚠ Dùng thêm kênh viết cho người ngại nói | | | ⚠ Tổ chức buổi gặp không bàn công việc | ⚠ liên hệ #27057 lô 206 | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc chỉ vài người phát biểu trong một cuộc họp mười người là hiện tượng rất phổ biến và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu xấu — nhưng nếu LUÔN LUÔN là cùng vài người đó thì Olivia đang mất tiếng nói của phần lớn đội mình |

Từ khoá nhận diện:

"đo mức tương tác thật của đội ảo" → ⚠ HỎI ĐÁP và chia sẻ thông tin về vấn đề cụ thể "số lần cập nhật công việc" → ⚠ đo tuân thủ quy trình, không đo tham gia "số cuộc họp và số người dự" → ⚠ dự họp không đồng nghĩa với gắn kết "công việc hoàn thành đúng hạn" → ⚠ đo kết quả, không đo tương tác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong cuộc họp gần nhất, bao nhiêu người thật sự phát biểu | | | Có ai trong đội ảo của bạn nhiều tuần không nói gì không | | | Bạn có kênh nào cho người ngại nói trong họp không | |

Và điều mà một cuộc họp video có đủ mặt nhưng chỉ vài người nói thật sự cho biết: không phải rằng đội đang đồng ý, mà rằng bạn chỉ đang nghe được một phần nhỏ của đội mình.

Câu 672 People
During an airport construction project, two electrical engineering companies were assigned to work together to develop a state-of-the-art luggage scanning system. Ally is the project manager for the equipment's hardware portion, while Glenda is the electrical part's project manager. Both companies had a history of legal issues and conflicts, and Ally and Glenda did not get along with each other. However, Ally was also going through personal problems at home and was losing sleep over her work, while Glenda dominated the negotiations between them. Which of the following options best describes what Ally is lacking according to Maslow's Hierarchy of Needs?
  1. A Self-actualization
  2. B Safety
  3. C Esteem
  4. D Physiological
Xem giải thích

Đáp án

D — NHU CẦU SINH LÝ (physiological).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "Which of the following options best describes wh", tức là "…what Ally needs"; ⚠ bốn phương án là bốn bậc của tháp Maslow nên câu hỏi rất rõ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là nhu cầu sinh lý: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Ally MẤT NGỦ vì lo công việc | ⚠ giấc ngủ là nhu cầu SINH LÝ cơ bản | | ⚠ Đây là bậc THẤP NHẤT của tháp Maslow | ⚠ phải được đáp ứng trước mọi bậc khác | | ⚠ Còn có chuyện gia đình ở nhà | ⚠ áp lực từ hai phía | | ⚠ Thiếu ngủ ảnh hưởng trực tiếp tới năng lực làm việc | | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi bậc thấp nhất chưa được thoả mãn, các bậc cao hơn gần như không còn ý nghĩa |

⚠ Hệ quả thực tiễn: ⚠ Ally không thể thương lượng hiệu quả với Glenda khi đang kiệt sức ⚠ — ⚠ và đó chính là lý do Glenda áp đảo được các cuộc đàm phán giữa hai bên.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (nhu cầu được tôn trọng — esteem) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ việc Glenda áp đảo mọi cuộc đàm phán rõ ràng chạm tới lòng tự trọng của Ally, và bậc "được tôn trọng" nghe rất khớp với tình huống đó: ⚠ nhưng ⚠ Maslow nói các bậc phải được thoả mãn TỪ DƯỚI LÊN — và Ally đang chưa thoả mãn được bậc THẤP NHẤT ⚠; ⚠ một người mất ngủ triền miên sẽ không có năng lượng để bận tâm tới việc được công nhận; ⚠ đây là dạng bẫy: mô tả nhiều tầng vấn đề rồi hỏi cái nào ĐÚNG NHẤT, và câu trả lời luôn là bậc THẤP NHẤT chưa được đáp ứng.

  • B (nhu cầu an toàn — safety) — ⚠ bậc thứ hai; ⚠ đúng là công việc căng thẳng có thể chạm tới nó, nhưng bậc thấp hơn vẫn đang bị thiếu.

  • A (tự thể hiện — self-actualization) — ⚠ bậc cao nhất; ⚠ hoàn toàn không phù hợp với một người đang mất ngủ vì lo lắng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26988 lô 205 (Herzberg và yếu tố duy trì), ⚠ #26923 lô 203 (thuyết kỳ vọng Vroom), ⚠ #27108 cùng lô (Thuyết X và Y), ⚠ #26927 lô 203 (thấu cảm khi thành viên gặp chuyện riêng).

⚠ Tháp nhu cầu Maslow, năm bậc: | Bậc | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. SINH LÝ | ⚠ ăn, ngủ, nghỉ, sức khoẻ cơ bản — ĐÁP ÁN | | ⚠ 2. AN TOÀN | ⚠ an toàn thân thể, ổn định công việc, thu nhập | | ⚠ 3. XÃ HỘI / thuộc về | ⚠ quan hệ, được là một phần của nhóm | | ⚠ 4. ĐƯỢC TÔN TRỌNG | ⚠ công nhận, địa vị, thành tựu | | ⚠ 5. TỰ THỂ HIỆN | ⚠ phát huy hết tiềm năng của mình | | ⚠ Nguyên tắc cốt lõi | ⚠ bậc dưới phải được thoả mãn ở mức tối thiểu trước khi bậc trên trở thành động lực — nên với một người đang kiệt sức, mọi biện pháp nhắm vào bậc bốn hay bậc năm đều vô hiệu |

⚠ Áp dụng vào quản lý dự án: | Bậc | Người quản lý dự án có thể làm gì | |---|---| | ⚠ Sinh lý | ⚠ giảm tải, chống làm thêm giờ kéo dài, khuyến khích nghỉ | | ⚠ An toàn | ⚠ minh bạch về tương lai dự án, môi trường an toàn tâm lý | | ⚠ Xã hội | ⚠ xây gắn kết đội — liên hệ #27057 lô 206 | | ⚠ Được tôn trọng | ⚠ ghi nhận công khai — liên hệ #27081 lô 206 | | ⚠ Tự thể hiện | ⚠ giao việc thách thức, cơ hội phát triển | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ cố tạo động lực bằng sự công nhận hoặc việc thú vị cho một đội đang kiệt sức vì làm thêm giờ — biện pháp nhắm vào bậc cao trong khi bậc thấp đang thiếu sẽ không có tác dụng nào |

⚠ Điều Ally cần trước tiên: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giảm tải công việc tạm thời | | | ⚠ Được nghỉ ngơi thật sự | | | ⚠ Hỗ trợ từ tổ chức nếu có chương trình | ⚠ liên hệ #26927 lô 203 | | ⚠ Có người khác hỗ trợ trong đàm phán với Glenda | | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ huấn luyện Ally về kỹ năng đàm phán để đối phó với Glenda — kỹ năng đó có thể hữu ích về sau, nhưng nó là biện pháp cho bậc bốn trong khi vấn đề đang nằm ở bậc một |

Từ khoá nhận diện:

"mất ngủ vì lo công việc" → ⚠ nhu cầu SINH LÝ, bậc thấp nhất "bị áp đảo trong đàm phán" → ⚠ chạm tới bậc được tôn trọng, nhưng bậc dưới đang thiếu "an toàn" → ⚠ bậc thứ hai "tự thể hiện" → ⚠ bậc cao nhất, hoàn toàn không phù hợp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn đang thiếu ngủ vì công việc không | | | Bạn đang tạo động lực ở bậc nào của tháp | | | Bậc thấp nhất của đội bạn có đang được đáp ứng không | |

Và điều mà tháp Maslow nhắc mọi người quản lý trước khi nghĩ tới động lực: kiểm tra xem người ta có đang ngủ đủ hay không — vì mọi biện pháp tinh vi hơn đều vô nghĩa nếu câu trả lời là không.

Câu 673 Business Environment
John is the project manager for a significant shipbuilding organization. He has just completed a needs assessment and business case and has submitted it to the project management office (PMO). The PMO is reviewing the draft of the benefits management plan. After the review, the PMO sends the current plan document back to John and requests that one section of the project be removed before signing off on the agenda. Which of the following would be the most likely section that the PMO wants to have removed?
  1. A The palpable and impalpable value to be gained by the implementation of the project.
  2. B Some options to be considered for addressing the business opportunity.
  3. C A timeline for the organization that is used to realize the project’s benefits.
  4. D The measures that are used to determine how the benefits will be realized.
Xem giải thích

Đáp án

B — MỘT SỐ PHƯƠNG ÁN CÂN NHẮC ĐỂ NẮM BẮT CƠ HỘI KINH DOANH.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao mục này không thuộc kế hoạch quản lý lợi ích: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Các PHƯƠNG ÁN thuộc về BẢN LUẬN CHỨNG KINH DOANH | ⚠ business case, không phải kế hoạch lợi ích | | ⚠ Luận chứng trả lời "có nên làm dự án không" | ⚠ so sánh các phương án rồi chọn | | ⚠ Kế hoạch lợi ích trả lời "làm rồi thì thu gì và đo thế nào" | | | ⚠ Khi tới kế hoạch lợi ích thì phương án ĐÃ ĐƯỢC CHỌN | ⚠ nêu lại là thừa và gây nhầm lẫn | | ⚠ Kết luận | ⚠ PMO yêu cầu bỏ vì nội dung đó thuộc tài liệu khác |

⚠ Chú ý trình tự trong đề: ⚠ John đã nộp cả đánh giá nhu cầu lẫn luận chứng kinh doanh, và PMO đang rà soát kế hoạch quản lý lợi ích ⚠ — ⚠ nên các phương án đã nằm ở tài liệu trước rồi.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (giá trị hữu hình và vô hình thu được khi triển khai dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cụm "hữu hình và vô hình" nghe hơi trừu tượng và nhiều người nghĩ giá trị vô hình khó đo nên không nên đưa vào kế hoạch: ⚠ nhưng ⚠ đây CHÍNH LÀ mục LỢI ÍCH MỤC TIÊU, thành phần trung tâm của kế hoạch quản lý lợi ích ⚠; ⚠ và lợi ích vô hình như uy tín thương hiệu hay tinh thần nhân viên vẫn phải được nêu và gắn với chỉ số gián tiếp; ⚠ liên hệ #26958 lô 204: bỏ mục này đi thì kế hoạch quản lý lợi ích không còn nội dung gì.

  • C (mốc thời gian để tổ chức thu được lợi ích) — ⚠ là mục KHUNG THỜI GIAN, thành phần bắt buộc; ⚠ lợi ích thường đến sau khi dự án đóng nên mốc thời gian rất quan trọng.

  • D (các thước đo để xác định lợi ích được thực hiện thế nào) — ⚠ là mục CHỈ SỐ ĐO, cũng bắt buộc; ⚠ liên hệ #26977 lô 204.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26958 lô 204 (thành phần của kế hoạch quản lý lợi ích), ⚠ #26977 lô 204 (đo lợi ích của từng sản phẩm bàn giao), ⚠ #26971 lô 204 (các thành phần giá trị kinh doanh), ⚠ #27132 cùng lô (tài liệu kinh doanh là nguồn nhận diện bên liên quan).

⚠ Hai tài liệu kinh doanh và ranh giới giữa chúng: | Tài liệu | Trả lời câu hỏi | Thời điểm | |---|---|---| | ⚠ LUẬN CHỨNG KINH DOANH | ⚠ có nên làm dự án này không, chọn phương án nào | ⚠ TRƯỚC khi phê duyệt | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ LỢI ÍCH | ⚠ thu được gì, khi nào, đo thế nào, ai chịu trách nhiệm | ⚠ SAU khi đã chọn | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều thuộc TÀI LIỆU KINH DOANH của dự án và đều do bên nghiệp vụ sở hữu, không phải do người quản lý dự án — nhưng người quản lý dự án phải đọc cả hai để hiểu vì sao dự án tồn tại |

⚠ Kế hoạch quản lý lợi ích gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ LỢI ÍCH MỤC TIÊU | ⚠ hữu hình và vô hình — phương án A | | ⚠ SỰ PHÙ HỢP CHIẾN LƯỢC | ⚠ gắn với mục tiêu nào của tổ chức | | ⚠ KHUNG THỜI GIAN | ⚠ phương án C | | ⚠ CHỦ SỞ HỮU lợi ích | ⚠ ai theo dõi sau khi dự án đóng | | ⚠ CHỈ SỐ ĐO | ⚠ phương án D | | ⚠ GIẢ ĐỊNH và RỦI RO | ⚠ rủi ro với việc THU VỀ lợi ích | | ⚠ Thành phần hay bị bỏ nhất | ⚠ CHỦ SỞ HỮU lợi ích — không có tên người thì sáu tháng sau khi dự án đóng sẽ không ai kiểm tra xem lợi ích có thật sự đến hay không |

⚠ Vì sao PMO rà soát kỹ những tài liệu này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bảo đảm nhất quán giữa các dự án | ⚠ liên hệ #26954 lô 204 | | ⚠ Tránh trùng lặp nội dung giữa các tài liệu | ⚠ đúng vấn đề của John | | ⚠ Bảo đảm lợi ích được đo thật sau khi dự án đóng | | | ⚠ Lợi ích của việc mỗi tài liệu chỉ chứa đúng phần của nó | ⚠ khi nội dung bị lặp ở hai chỗ, chúng sẽ lệch nhau sau vài lần cập nhật — và không ai biết bản nào là bản đúng |

Từ khoá nhận diện:

"các phương án cân nhắc" → ⚠ thuộc LUẬN CHỨNG KINH DOANH, không thuộc kế hoạch lợi ích "giá trị hữu hình và vô hình" → ⚠ là LỢI ÍCH MỤC TIÊU, thành phần trung tâm "mốc thời gian thu lợi ích" → ⚠ CÓ, vì lợi ích đến sau khi dự án đóng "thước đo lợi ích" → ⚠ CÓ, bắt buộc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có kế hoạch quản lý lợi ích không | | | Nó có ghi tên người chịu trách nhiệm theo dõi lợi ích không | | | Có nội dung nào bị lặp giữa luận chứng và kế hoạch lợi ích không | |

Và lý do PMO yêu cầu bỏ đi một phần nghe rất hợp lý: vì mỗi tài liệu chỉ có giá trị khi nó trả lời đúng câu hỏi của mình — và một tài liệu trả lời cả câu hỏi của tài liệu khác sẽ khiến người đọc không biết nên tin bản nào.

Câu 674 Process
Dennis’ team holds regular retrospectives to determine ideas for improvement in his agile project, and the team always offers a variety of suggestions. One of the agile values that they are exhibiting during this time is:
  1. A Decency
  2. B Education
  3. C Respect
  4. D Vocalization
Xem giải thích

Đáp án

C — TÔN TRỌNG (respect).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao buổi cải tiến thể hiện sự tôn trọng: | Biểu hiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ai cũng được nêu đề xuất | ⚠ mọi tiếng nói đều có giá trị | | ⚠ Các ý kiến khác nhau đều được lắng nghe | ⚠ đề nói "luôn có nhiều đề xuất đa dạng" | | ⚠ Không ai bị phê phán vì nêu vấn đề | ⚠ an toàn tâm lý | | ⚠ Đội cùng nhau cải tiến thay vì đổ lỗi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ tôn trọng là giá trị nền cho phép buổi cải tiến hoạt động được |

⚠ Tôn trọng là một trong năm giá trị của Scrum: ⚠ cam kết, can đảm, tập trung, cởi mở và TÔN TRỌNG ⚠ — ⚠ và nó là điều kiện để bốn giá trị kia tồn tại được.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (decency — sự tử tế) và B (education — giáo dục) và D (vocalization — sự lên tiếng) — ⚠ cả ba đều là THUẬT NGỮ BỊA trong bối cảnh giá trị agile ⚠; ⚠ phương án D là cái gây nhiễu mạnh nhất vì "lên tiếng" mô tả rất sát hiện tượng được nêu: mọi người đều phát biểu ⚠ — ⚠ nhưng đó là MÔ TẢ hành vi chứ không phải TÊN GỌI của giá trị đứng sau nó; ⚠ dạng bẫy này rất phổ biến: đặt một từ mô tả chính xác hiện tượng bên cạnh thuật ngữ thật, và người không thuộc bảng giá trị sẽ chọn từ nghe hợp lý hơn; ⚠ cách phòng: học thuộc đúng năm giá trị Scrum và bốn giá trị của Tuyên ngôn Agile, rồi loại mọi thứ không nằm trong hai danh sách đó.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26943 lô 204 (bốn giá trị của Tuyên ngôn Agile), ⚠ #27031 lô 205 (buổi cải tiến sinh ra hành động cải tiến), ⚠ #27098 cùng lô (xử lý hành vi vi phạm trong buổi cải tiến), ⚠ #26950 lô 204 (cả đội cùng giải quyết vấn đề).

⚠ NĂM GIÁ TRỊ của Scrum: | Giá trị | Nội dung | |---|---| | ⚠ CAM KẾT (commitment) | ⚠ cam kết với mục tiêu chặng và với nhau | | ⚠ CAN ĐẢM (courage) | ⚠ dám nêu vấn đề khó, dám nói không | | ⚠ TẬP TRUNG (focus) | ⚠ tập trung vào công việc của chặng | | ⚠ CỞI MỞ (openness) | ⚠ minh bạch về công việc và khó khăn | | ⚠ TÔN TRỌNG (respect) | ⚠ coi nhau là người có năng lực và độc lập — ĐÁP ÁN | | ⚠ Quan hệ giữa chúng | ⚠ tôn trọng là nền: không có nó thì không ai CAN ĐẢM nêu vấn đề, và cũng không ai CỞI MỞ về khó khăn của mình |

⚠ Tôn trọng thể hiện ra sao trong thực tế: | Biểu hiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nghe hết ý kiến trước khi phản biện | ⚠ liên hệ #27017 lô 205 về lắng nghe chủ động | | ⚠ Không ngắt lời nhau | ⚠ liên hệ #27098 cùng lô | | ⚠ Tin rằng đồng nghiệp đã cố gắng hết sức | | | ⚠ Phê bình công việc, không phê bình con người | | | ⚠ Giữ kín những gì được chia sẻ riêng | ⚠ liên hệ #26918 lô 203 | | ⚠ Dấu hiệu tôn trọng đang mất | ⚠ khi buổi cải tiến bắt đầu ít ý kiến dần — người ta thôi nêu không phải vì hết vấn đề mà vì đã học được rằng nêu ra thì bị đánh giá; đó là dấu hiệu sớm nhất và cũng khó đảo ngược nhất |

⚠ Vì sao buổi cải tiến là phép thử của văn hoá đội: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó đòi hỏi thừa nhận điều chưa tốt | ⚠ cần an toàn tâm lý | | ⚠ Nó chạm tới cách mỗi người làm việc | ⚠ dễ thành cá nhân hoá | | ⚠ Nó chỉ hiệu quả khi mọi người nói thật | | | ⚠ Nhận xét về đội của Dennis | ⚠ việc đội LUÔN đưa ra nhiều đề xuất đa dạng là dấu hiệu rất tốt — trong nhiều đội, buổi cải tiến chỉ có vài người nói và những người còn lại chờ hết giờ; sự đa dạng ý kiến chỉ tồn tại được ở nơi người ta thấy an toàn |

Từ khoá nhận diện:

"ai cũng nêu đề xuất, ý kiến đa dạng" → ⚠ giá trị TÔN TRỌNG "vocalization" → ⚠ mô tả hành vi, không phải tên giá trị — THUẬT NGỮ BỊA "decency / education" → ⚠ cũng là THUẬT NGỮ BỊA "năm giá trị Scrum" → ⚠ cam kết, can đảm, tập trung, cởi mở, tôn trọng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi cải tiến của đội bạn có bao nhiêu người phát biểu | | | Số ý kiến nêu ra đang tăng hay giảm qua các chặng | | | Có ai từng bị đánh giá vì nêu một vấn đề không | |

Và điều mà một buổi cải tiến có nhiều ý kiến đa dạng chứng minh về đội đó, còn rõ hơn mọi tuyên bố về văn hoá: rằng ở đây, nói ra một điều chưa tốt không phải là một rủi ro cá nhân.

Câu 675 Business Environment
Warner is the scrum master for Project Frog, eight iterations into its deployment, and has a velocity of thirty-nine story points. Recently one of the countries where Project Frog operates began experiencing political upheaval due to a recent election. What should Warner do next?
  1. A Move Project Frog out of that country.
  2. B Evaluate tasks in the backlog to determine how they may be impacted.
  3. C Do nothing. The project will continue to progress.
  4. D Survey workers in the country to determine the impact on Project Frog.
Xem giải thích

Đáp án

B — ĐÁNH GIÁ CÁC HẠNG MỤC TRONG TỒN ĐỌNG ĐỂ XEM CHÚNG BỊ ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đánh giá tác động là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chưa biết bất ổn ảnh hưởng tới phần nào của dự án | ⚠ phải phân tích trước | | ⚠ Tồn đọng là nơi thể hiện toàn bộ công việc còn lại | ⚠ đối chiếu với tình hình mới | | ⚠ Một số hạng mục có thể không làm được ở nước đó | | | ⚠ Có hạng mục khác vẫn tiến hành bình thường | ⚠ đề nói dự án hoạt động ở nhiều nước | | ⚠ Kết luận | ⚠ phân tích rồi mới quyết — mọi phương án còn lại đều là hành động khi chưa có phân tích |

⚠ Đây là cùng một dạng với #27051 lô 206: ⚠ sự kiện bên ngoài tác động tới dự án agile, và câu trả lời luôn bắt đầu bằng đánh giá tác động lên tồn đọng ⚠.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (khảo sát người lao động ở nước đó để xác định tác động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một bước THU THẬP THÔNG TIN chứ không phải hành động vội, và hỏi người tại chỗ nghe rất hợp lý — họ hiểu tình hình nhất: ⚠ nhưng ⚠ khảo sát mất thời gian và cho ra thông tin về HOÀN CẢNH của người lao động, không cho ra tác động lên CÔNG VIỆC của dự án ⚠; ⚠ Warner cần biết hạng mục nào bị chặn, và thông tin đó nằm trong tồn đọng đối chiếu với tình hình, không nằm trong một bản khảo sát; ⚠ khảo sát là bước bổ sung hữu ích, nhưng bước ĐẦU TIÊN là rà tồn đọng — nó nhanh hơn và trả lời đúng câu hỏi cần trả lời.

  • A (chuyển dự án ra khỏi nước đó) — ⚠ quyết định lớn khi chưa có phân tích; ⚠ và vượt thẩm quyền của scrum master.

  • C (không làm gì, dự án vẫn sẽ tiến triển) — ⚠ bỏ qua một rủi ro đã hiện hữu; ⚠ và bất ổn chính trị là loại rủi ro có thể leo thang rất nhanh.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27051 lô 206 (đóng văn phòng: đánh giá tồn đọng — cùng dạng), ⚠ #26993 lô 205 (thay đổi chiến lược tổ chức), ⚠ #27059 lô 206 (phân loại rủi ro, gồm rủi ro bên ngoài), ⚠ #26956 lô 204 (các chiến lược ứng phó rủi ro).

⚠ Đánh giá tác động của một sự kiện bên ngoài: | Khía cạnh | Câu hỏi | |---|---| | ⚠ CÔNG VIỆC | ⚠ hạng mục nào bị chặn, hạng mục nào không | | ⚠ CON NGƯỜI | ⚠ ai đang ở khu vực bị ảnh hưởng, họ có an toàn không | | ⚠ HẠ TẦNG | ⚠ mạng, điện, văn phòng có hoạt động không | | ⚠ PHÁP LÝ | ⚠ có quy định mới nào không | | ⚠ THỜI GIAN | ⚠ tình hình dự kiến kéo dài bao lâu | | ⚠ Ưu tiên cao nhất trong thực tế | ⚠ AN TOÀN của con người luôn đứng trước tiến độ dự án — nhưng câu hỏi này hỏi bước tiếp theo về mặt quản lý dự án, và giả định rằng phần an toàn đã được tổ chức xử lý |

⚠ Sau khi đánh giá xong, các phương án là gì: | Phương án | Khi nào phù hợp | |---|---| | ⚠ Xếp lại thứ tự tồn đọng | ⚠ làm trước những việc không bị ảnh hưởng | | ⚠ Chuyển công việc sang khu vực khác | ⚠ nếu khả thi về kỹ năng và pháp lý | | ⚠ Tạm hoãn phần bị ảnh hưởng | | | ⚠ Điều chỉnh lịch bàn giao | | | ⚠ Phương án hay bị bỏ qua | ⚠ xếp lại thứ tự tồn đọng — nó là cách rẻ nhất và nhanh nhất, tận dụng đúng lợi thế linh hoạt của agile; liên hệ #27097 cùng lô về việc phạm vi được để mở |

⚠ Rủi ro bên ngoài có đặc điểm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nằm ngoài tầm kiểm soát của dự án | ⚠ không NÉ TRÁNH được | | ⚠ Thường phải CHẤP NHẬN có chuẩn bị | ⚠ kế hoạch dự phòng | | ⚠ Có thể cần LEO THANG lên cấp tổ chức | ⚠ liên hệ #26956 lô 204 | | ⚠ Diễn biến khó dự đoán | | | ⚠ Việc Warner nên làm song song | ⚠ cập nhật sổ rủi ro và thiết lập cơ chế theo dõi tình hình — vì một rủi ro chính trị hiếm khi kết thúc trong một tuần, và việc theo dõi phải kéo dài hơn nhiều so với lần đánh giá đầu tiên |

Từ khoá nhận diện:

"bất ổn ở một nước dự án hoạt động" → ⚠ ĐÁNH GIÁ TỒN ĐỌNG trước "khảo sát người lao động" → ⚠ thu thập thông tin nhưng không trả lời đúng câu hỏi "chuyển dự án đi nơi khác" → ⚠ quyết định lớn, vượt thẩm quyền, chưa có phân tích "không làm gì" → ⚠ bỏ qua rủi ro có thể leo thang nhanh

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn phụ thuộc vào khu vực địa lý nào | | | Rủi ro bên ngoài của bạn có ai theo dõi không | | | Bạn có biết hạng mục nào bị chặn nếu một khu vực ngừng hoạt động không | |

Và điều mà việc đối chiếu tồn đọng với một sự kiện bên ngoài cho biết, còn tin tức thì không: dự án của bạn thật sự mất gì — vì một biến động lớn trên báo có thể chỉ chạm tới hai hạng mục, hoặc chạm tới toàn bộ.

Câu 676 Process
Emily knows that it is essential for the team to try to develop solutions to various issues collaboratively. In doing so, the most significant primary benefit to the project is:
  1. A Less impact on the coach’s time
  2. B The team always ends up in complete agreement
  3. C The team generally creates consensus toward a given solution
  4. D To ensure that most of the work is in the hands of delivery resources
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐỘI NHÌN CHUNG TẠO RA SỰ ĐỒNG THUẬN VỀ MỘT GIẢI PHÁP.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đồng thuận là lợi ích CHÍNH: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người tham gia tìm ra giải pháp sẽ CAM KẾT thực hiện nó | | | ⚠ Không cần thuyết phục lại sau khi quyết định | | | ⚠ Người có thông tin riêng sẽ nêu ra trong quá trình | | | ⚠ Giải pháp được điều chỉnh khi va vào thực tế | ⚠ vì mọi người đều tin vào nó | | ⚠ Kết luận | ⚠ giá trị lớn nhất không nằm ở chất lượng giải pháp mà ở mức cam kết với nó |

⚠ Liên hệ trực tiếp với #26950 lô 204 và #27088 cùng lô: ⚠ các mô hình ra quyết định agile đều nhắm tới HỘI TỤ và CỘNG TÁC ⚠ — ⚠ và đồng thuận chính là kết quả của hai đặc điểm đó.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (đội luôn kết thúc trong sự đồng ý hoàn toàn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó rất gần với đáp án về mặt câu chữ: cả hai đều nói về việc đội đi tới một điểm chung: ⚠ nhưng ⚠ chữ "LUÔN LUÔN" và "HOÀN TOÀN" làm nó sai ⚠ — ⚠ đồng thuận không có nghĩa là ai cũng thích giải pháp đó, nó có nghĩa là ai cũng CHẤP NHẬN ĐƯỢC và cam kết thực hiện; ⚠ đòi hỏi sự đồng ý hoàn toàn là công thức cho việc không bao giờ quyết được gì; ⚠ liên hệ #26986 lô 205: kỹ thuật nắm tay năm ngón tồn tại chính là để đo mức chấp nhận chứ không đo mức đồng ý.

  • A (ít tốn thời gian của huấn luyện viên hơn) — ⚠ thực tế thì việc cả đội cùng bàn TỐN nhiều thời gian hơn; ⚠ và tiết kiệm thời gian không phải mục đích của cách làm này.

  • D (bảo đảm phần lớn công việc nằm trong tay người thực hiện) — ⚠ mô tả một hệ quả về phân công; ⚠ không phải lợi ích của việc cùng tìm giải pháp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26950 lô 204 (cả đội cùng nhận diện, chẩn đoán, giải quyết), ⚠ #27088 cùng lô (hội tụ và cộng tác chung), ⚠ #26986 lô 205 (bỏ thảo luận thì mất phương án tốt hơn), ⚠ #26941 lô 204 (không được tham gia quyết định thì mất cam kết).

⚠ Đồng thuận nghĩa là gì và KHÔNG nghĩa là gì: | Đồng thuận LÀ | Đồng thuận KHÔNG phải là | |---|---| | ⚠ Ai cũng CHẤP NHẬN ĐƯỢC giải pháp | ⚠ ai cũng thích nó | | ⚠ Ai cũng cam kết thực hiện | ⚠ ai cũng coi đó là phương án tốt nhất | | ⚠ Mối lo của người phản đối đã được nghe | ⚠ mọi phản đối đều được thoả mãn | | ⚠ Không ai chặn quyết định | ⚠ bỏ phiếu tuyệt đối | | ⚠ Câu nói tiêu biểu của đồng thuận | ⚠ "tôi không nghĩ đây là phương án tốt nhất, nhưng tôi hiểu vì sao ta chọn nó và tôi sẽ làm hết sức" — đó mới là đích đến, chứ không phải sự nhất trí hoàn hảo |

⚠ Vì sao cam kết quan trọng hơn chất lượng giải pháp: | So sánh | Kết quả | |---|---| | ⚠ Giải pháp 8 điểm mà đội tin và làm hết sức | ⚠ thường thắng | | ⚠ Giải pháp 10 điểm mà đội thấy bị áp đặt | ⚠ thường thất bại khi triển khai | | ⚠ Lý do | ⚠ mọi giải pháp đều cần điều chỉnh khi va vào thực tế, và chỉ người TIN vào nó mới chịu điều chỉnh — người không tin sẽ chờ nó hỏng để chứng minh mình đúng ngay từ đầu |

⚠ Cái giá của việc cùng tìm giải pháp: | Chi phí | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tốn nhiều thời gian hơn | ⚠ nhiều người, nhiều ý kiến | | ⚠ Cần người điều phối tốt | ⚠ liên hệ #27034 lô 206 | | ⚠ Có thể đi vào vùng lộn xộn khó chịu | ⚠ liên hệ #27088 cùng lô | | ⚠ Khi nào KHÔNG nên dùng | ⚠ tình huống khẩn cấp cần quyết trong vài phút, hoặc quyết định thuần kỹ thuật chỉ một người đủ chuyên môn — dùng đồng thuận cho mọi thứ sẽ làm đội kiệt sức vì họp |

Từ khoá nhận diện:

"lợi ích chính của việc cùng tìm giải pháp" → ⚠ tạo ĐỒNG THUẬN "luôn đồng ý hoàn toàn" → ⚠ chữ LUÔN và HOÀN TOÀN làm phương án sai "tiết kiệm thời gian huấn luyện viên" → ⚠ thực tế còn tốn thời gian hơn "công việc nằm trong tay người thực hiện" → ⚠ hệ quả về phân công, không phải lợi ích chính

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định gần nhất của đội bạn có ai không đồng ý mà vẫn cam kết không | | | Bạn đòi hỏi đồng thuận hay đòi hỏi sự nhất trí | | | Có quyết định nào đội đồng ý trong họp rồi làm khác sau đó không | |

Và thứ mà một giải pháp do cả đội cùng tìm ra có được, còn giải pháp áp từ trên xuống thì không: những người sẵn sàng sửa nó khi nó không chạy đúng như dự tính, thay vì chờ nó hỏng.

Câu 677 Process
You are the project manager for your organization and are building the project team. One of the candidates you are interviewing assures you that he would be a great fit for the project team. In addition, the candidate informs you that he would be happy to surrender half of his project bonus directly to you if you would hire him. What is the best course of action in this instance?
  1. A Fire the candidate.
  2. B Hire the candidate and save the company money.
  3. C Do not hire the candidate.
  4. D Dismiss the statement as a joke.
Xem giải thích

Đáp án

C — KHÔNG TUYỂN ỨNG VIÊN ĐÓ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề nghị đó là HỐI LỘ | ⚠ đổi lợi ích cá nhân lấy quyết định tuyển dụng | | ⚠ Nó cho thấy tiêu chuẩn đạo đức của ứng viên | ⚠ thông tin quan trọng nhất thu được từ buổi phỏng vấn | | ⚠ Người sẵn sàng hối lộ để vào cũng sẵn sàng làm điều tương tự về sau | | | ⚠ Chấp nhận sẽ tạo ra xung đột lợi ích vĩnh viễn | | | ⚠ Kết luận | ⚠ không tuyển là hành động dứt khoát, đúng thẩm quyền, và trong tầm quyết định của bạn |

⚠ Nên làm thêm một việc nữa: ⚠ GHI LẠI sự việc và báo cho bộ phận nhân sự ⚠ — ⚠ để có hồ sơ, phòng khi ứng viên khiếu nại hoặc nộp hồ sơ lại lần sau.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đuổi việc ứng viên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất theo hướng phản ứng quá đà vì ⚠ hành vi đúng là nghiêm trọng và đáng bị xử lý mạnh, nên "đuổi việc" nghe như phản ứng tương xứng: ⚠ nhưng ⚠ người này CHƯA PHẢI nhân viên — họ mới chỉ là ứng viên đang phỏng vấn ⚠; ⚠ không thể đuổi việc một người chưa được tuyển; đây là lỗi logic chứ không phải lỗi đạo đức; ⚠ dạng bẫy này kiểm tra xem bạn có đọc kỹ vị thế của các nhân vật trong đề hay không.

  • D (bỏ qua và coi đó là một câu đùa) — ⚠ né tránh một tín hiệu rất rõ ràng; ⚠ và ngay cả khi là đùa thì đó cũng là phán đoán tồi trong một buổi phỏng vấn.

  • B (tuyển và coi như tiết kiệm tiền cho công ty) — ⚠ tham gia vào chính hành vi hối lộ; ⚠ đây là phương án sai hoàn toàn về mọi mặt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26983 lô 205 (từ chối quà vượt giới hạn chính sách), ⚠ #27099 cùng lô (đề xuất trái luật của bên liên quan), ⚠ #27059 lô 206 (rủi ro tuân thủ), ⚠ #26916 lô 203 (quy trình mua sắm minh bạch).

⚠ Bốn giá trị trong Quy tắc Đạo đức của PMI: | Giá trị | Áp dụng vào tình huống này | |---|---| | ⚠ TRÁCH NHIỆM | ⚠ nhận trách nhiệm về quyết định tuyển dụng của mình | | ⚠ TÔN TRỌNG | ⚠ từ chối một cách chuyên nghiệp, không sỉ nhục | | ⚠ CÔNG BẰNG | ⚠ trọng tâm — không để lợi ích cá nhân chi phối | | ⚠ TRUNG THỰC | ⚠ ghi lại và báo cáo đúng sự việc | | ⚠ Dấu hiệu nhận diện câu hỏi đạo đức | ⚠ khi đề mô tả một lợi ích cá nhân được đề nghị cho NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH, đáp án gần như luôn là từ chối và ghi nhận |

⚠ Xung đột lợi ích: nhận diện và xử lý: | Tình huống | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Được đề nghị lợi ích cá nhân | ⚠ từ chối và ghi lại — trường hợp này | | ⚠ Người thân dự thầu vào dự án của mình | ⚠ công khai và rút khỏi việc đánh giá | | ⚠ Có cổ phần ở nhà cung cấp | ⚠ công khai với tổ chức | | ⚠ Bạn thân là ứng viên | ⚠ công khai, để người khác đánh giá | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ CÔNG KHAI trước, rồi để tổ chức quyết định cách xử lý — việc tự mình phán xét rằng "tôi vẫn khách quan được" chính là chỗ mà mọi xung đột lợi ích bắt đầu |

⚠ Vì sao vẫn nên ghi lại sự việc: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có hồ sơ nếu ứng viên khiếu nại việc bị loại | | | ⚠ Cảnh báo cho các đợt tuyển sau | | | ⚠ Bảo vệ chính bạn nếu về sau có nghi ngờ | | | ⚠ Tổ chức có thể cần biết để rà soát quy trình | | | ⚠ Cách ghi | ⚠ ghi khách quan điều đã nghe, thời gian, và quyết định của bạn — không thêm phán xét về con người, vì hồ sơ chỉ cần sự việc, còn kết luận thì nói lên chính nó |

Từ khoá nhận diện:

"ứng viên đề nghị chia tiền thưởng để được tuyển" → ⚠ KHÔNG TUYỂN "đuổi việc" → ⚠ họ chưa phải nhân viên, lỗi logic "coi như câu đùa" → ⚠ né tránh một tín hiệu rõ ràng "tuyển và coi như tiết kiệm" → ⚠ tham gia vào hành vi hối lộ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết quy trình báo cáo xung đột lợi ích của tổ chức không | | | Bạn có ghi lại các sự việc bất thường trong tuyển dụng không | | | Có quyết định nào của bạn đang chịu ảnh hưởng của quan hệ cá nhân không | |

Và điều mà một buổi phỏng vấn đôi khi tiết lộ rõ hơn mọi câu hỏi chuyên môn: cách ứng viên nghĩ về việc đạt được thứ mình muốn — và đó là thông tin đáng giá hơn toàn bộ phần còn lại của cuộc trò chuyện.

Câu 678 Process
As the project manager for Toski Manufacturing, part of Sheena's job requirement is to coach the project team on project management processes. At this stage of the project, Sheena and her team are performing activity duration estimates, and they also need to review the appropriate tools and techniques for use with this process. In the process of activity duration estimation, which of the following is not a tool or technique?
  1. A Risk identification
  2. B Three-point estimating
  3. C Analogous estimating
  4. D Reserve analysis
Xem giải thích

Đáp án

A — NHẬN DIỆN RỦI RO (risk identification).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao nhận diện rủi ro không thuộc quy trình này: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận diện rủi ro là một QUY TRÌNH riêng | ⚠ thuộc lĩnh vực quản lý rủi ro | | ⚠ Nó không phải công cụ hay kỹ thuật của bất kỳ quy trình nào khác | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là công cụ ước lượng chuẩn | | | ⚠ Rủi ro CÓ ảnh hưởng tới ước lượng | ⚠ nhưng qua phân tích dự trữ, không trực tiếp | | ⚠ Kết luận | ⚠ liên quan không đồng nghĩa với là một công cụ của nó |

⚠ Mối liên hệ thật giữa rủi ro và ước lượng: ⚠ rủi ro đã nhận diện được đưa vào ước lượng thông qua PHÂN TÍCH DỰ TRỮ ⚠ — ⚠ và phân tích dự trữ chính là phương án D, một công cụ hợp lệ; liên hệ #26991 lô 205.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (phân tích dự trữ — reserve analysis) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe rất "rủi ro": dự trữ dự phòng là khái niệm của quản lý rủi ro, nên nhiều người nghĩ nó cũng thuộc lĩnh vực đó chứ không thuộc ước lượng thời lượng: ⚠ nhưng ⚠ phân tích dự trữ CHÍNH LÀ một công cụ chuẩn của quy trình ước lượng thời lượng hoạt động ⚠ — ⚠ nó xác định cần thêm bao nhiêu thời gian dự phòng cho các rủi ro đã biết; ⚠ liên hệ #26991 lô 205: dự trữ dự phòng là cơ chế chính thức thay cho việc độn giờ ngầm, và nó được tính ngay trong bước ước lượng.

  • B (ước lượng ba điểm) — ⚠ công cụ chuẩn; ⚠ lạc quan, khả dĩ, bi quan — liên hệ #27071 lô 206.

  • C (ước lượng tương tự) — ⚠ cũng là công cụ chuẩn; ⚠ dựa vào dự án tương tự đã làm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27071 lô 206 (bốn kỹ thuật ước lượng), ⚠ #26991 lô 205 (dự trữ dự phòng), ⚠ #26938 lô 204 (đường cong học tập ảnh hưởng ước lượng), ⚠ #26912 lô 203 (trình tự lập tiến độ).

⚠ Công cụ và kỹ thuật của ƯỚC LƯỢNG THỜI LƯỢNG HOẠT ĐỘNG: | Công cụ | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ý kiến chuyên gia | ⚠ người từng làm việc tương tự | | ⚠ Ước lượng TƯƠNG TỰ | ⚠ dựa vào dự án trước — phương án C | | ⚠ Ước lượng THAM SỐ | ⚠ đơn giá nhân khối lượng | | ⚠ Ước lượng BA ĐIỂM | ⚠ phương án B | | ⚠ Ra quyết định (bỏ phiếu, planning poker) | | | ⚠ Ước lượng từ dưới lên | | | ⚠ PHÂN TÍCH DỰ TRỮ | ⚠ phương án D | | ⚠ Cách nhớ tổng quát | ⚠ các công cụ ước lượng CHI PHÍ và ước lượng THỜI LƯỢNG gần như trùng nhau — học một bộ là dùng được cho cả hai, đó là một trong ít chỗ được tiết kiệm công sức trong đề PMP |

⚠ Rủi ro tham gia vào ước lượng như thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN rủi ro (quy trình riêng) | ⚠ không phải công cụ của ước lượng | | ⚠ 2. Phân tích xác suất và tác động | ⚠ liên hệ #27035 lô 206 | | ⚠ 3. Xác định mức dự trữ cần thiết | ⚠ PHÂN TÍCH DỰ TRỮ | | ⚠ 4. Đưa dự trữ vào ước lượng thời lượng | ⚠ đây là điểm giao nhau | | ⚠ Điểm cần phân biệt rõ | ⚠ quản lý rủi ro CUNG CẤP ĐẦU VÀO cho ước lượng, chứ bản thân các quy trình rủi ro không phải công cụ của ước lượng — đó là ranh giới mà câu hỏi này kiểm tra |

⚠ Vai trò kèm cặp của Sheena: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dạy đội các công cụ phù hợp cho từng quy trình | ⚠ đúng việc cô ấy đang làm | | ⚠ Giải thích khi nào dùng công cụ nào | ⚠ liên hệ #27071 lô 206 | | ⚠ Để đội tự ước lượng thay vì làm thay | ⚠ liên hệ #26919 lô 203 | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc rà lại "công cụ nào phù hợp với quy trình này" trước mỗi bước là một thói quen rất tốt — nó ngăn được thói quen dùng mãi một kỹ thuật quen thuộc cho mọi tình huống, thứ mà phần lớn đội đều mắc phải |

Từ khoá nhận diện:

"nhận diện rủi ro" → ⚠ một QUY TRÌNH riêng, không phải công cụ của ước lượng "phân tích dự trữ" → ⚠ LÀ công cụ chuẩn của ước lượng thời lượng "ba điểm / tương tự" → ⚠ đều là công cụ ước lượng chuẩn "rủi ro và ước lượng" → ⚠ gặp nhau ở PHÂN TÍCH DỰ TRỮ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn có tính dự trữ cho rủi ro đã biết không | | | Bạn có dùng nhiều hơn một kỹ thuật ước lượng không | | | Đội bạn có biết khi nào dùng kỹ thuật nào không | |

Và điều mà việc phân biệt "công cụ của quy trình này" với "quy trình liên quan" thật sự kiểm tra: liệu bạn hiểu các quy trình nối với nhau qua ĐẦU VÀO và ĐẦU RA, chứ không phải hoà lẫn vào nhau.

Câu 679 People
You are the scrum master for a cross-functional project team that is having significant problems. The various technical groups are not in agreement with the approach to developing the software solution. What should you do next to move the cross-functional team forward?
  1. A Schedule a team-building exercise with the cross-functional team to help them work through some of the team's issues.
  2. B Inform upper management of the issue you are having with the cross-functional team and ask for guidance to resolve the issue.
  3. C Communicate to the different functional groups that their expertise is essential, and you trust them; however, they must work together to keep the project moving forward.
  4. D Accept that most cross-functional project teams run into this. Therefore, you should let the team resolve it within one iteration. After one iteration, you will need to intervene and set the required direction.
Xem giải thích

Đáp án

C — NÓI VỚI CÁC NHÓM CHUYÊN MÔN RẰNG CHUYÊN MÔN CỦA HỌ LÀ THIẾT YẾU VÀ BẠN TIN TƯỞNG HỌ; TUY NHIÊN HỌ PHẢI PHỐI HỢP VỚI NHAU ĐỂ DỰ ÁN TIẾN LÊN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cách này hiệu quả với xung đột chuyên môn: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI NHẬN chuyên môn của từng nhóm | ⚠ bất đồng kỹ thuật thường có gốc từ lòng tự trọng nghề nghiệp | | ⚠ Thể hiện sự TIN TƯỞNG | ⚠ họ là chuyên gia, không cần bị chỉ đạo cách làm | | ⚠ Nhưng nêu rõ YÊU CẦU phối hợp | ⚠ ranh giới rõ ràng, không mơ hồ | | ⚠ Trách nhiệm giải quyết vẫn thuộc về họ | ⚠ đúng tinh thần đội tự tổ chức | | ⚠ Kết luận | ⚠ kết hợp ghi nhận với kỳ vọng rõ ràng — vừa giữ được tự trọng vừa không bỏ mặc vấn đề |

⚠ Vì sao không nên tự chọn giải pháp kỹ thuật: ⚠ scrum master không phải người có chuyên môn sâu nhất về giải pháp phần mềm ⚠ — ⚠ và quyết định thay các chuyên gia sẽ vừa sai về kỹ thuật vừa mất lòng tin; liên hệ #26969 lô 204.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (tổ chức một buổi xây dựng đội để họ giải quyết mâu thuẫn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ xây dựng đội là công cụ thật và các nhóm này rõ ràng đang không hợp tác — nên nó nghe như đúng thứ cần: ⚠ nhưng ⚠ bất đồng ở đây là về NỘI DUNG KỸ THUẬT, không phải về quan hệ giữa con người ⚠; ⚠ một hoạt động gắn kết sẽ không giúp họ thống nhất được kiến trúc phần mềm; ⚠ và nó còn có nguy cơ bị coi là né tránh vấn đề thật: các kỹ sư đang tranh luận về giải pháp mà lại được mời đi chơi trò chơi tập thể; ⚠ liên hệ #27055 lô 207: xung đột có hai lớp, và dùng công cụ của lớp cảm xúc cho một vấn đề thuộc lớp nội dung sẽ không hiệu quả.

  • B (báo lãnh đạo cấp trên và xin hướng dẫn) — ⚠ leo thang quá sớm; ⚠ và đây là vấn đề trong tầm giải quyết của đội với sự hỗ trợ của scrum master.

  • D (chấp nhận là chuyện bình thường, để một chặng rồi mới can thiệp) — ⚠ đề nói dự án đang gặp vấn đề ĐÁNG KỂ; ⚠ chờ thêm một chặng là lãng phí thời gian đã rõ ràng là quý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27055 cùng lô (xung đột có lớp nội dung và lớp cảm xúc), ⚠ #26950 lô 204 (cả đội cùng giải quyết vấn đề), ⚠ #27112 cùng lô (chọn chiến lược xử lý xung đột), ⚠ #26969 lô 204 (scrum master lãnh đạo bằng ảnh hưởng).

⚠ Xung đột kỹ thuật giữa các nhóm chuyên môn: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi nhóm nhìn bài toán qua lăng kính của mình | ⚠ và họ đều có lý ở góc nhìn đó | | ⚠ Không ai sai hoàn toàn | ⚠ khác với xung đột cá nhân | | ⚠ Có yếu tố tự trọng nghề nghiệp | ⚠ nhượng bộ bị coi là thừa nhận kém chuyên môn | | ⚠ Cần một tiêu chí chung để quyết | | | ⚠ Cách gỡ hiệu quả nhất | ⚠ đưa ra TIÊU CHÍ chung trước khi bàn giải pháp — "phương án nào đáp ứng tốt nhất các yêu cầu này" biến cuộc tranh luận từ ai đúng ai sai thành một bài toán chung mà cả hai nhóm cùng giải |

⚠ Scrum master nên và không nên làm gì: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Tạo điều kiện cho họ bàn với nhau | ⚠ tự chọn giải pháp kỹ thuật | | ⚠ Ghi nhận chuyên môn của từng nhóm | ⚠ để họ cảm thấy bị coi nhẹ | | ⚠ Nêu rõ kỳ vọng và hạn thời gian | ⚠ để tranh luận kéo dài vô hạn | | ⚠ Đề nghị họ thống nhất tiêu chí trước | | | ⚠ Leo thang nếu thật sự bế tắc | ⚠ leo thang ngay từ đầu | | ⚠ Điểm cân bằng khó nhất | ⚠ vừa không quyết thay họ, vừa không để họ tranh luận mãi — cách giải quyết thường là đặt một HẠN CHÓT cho việc thống nhất, kèm cam kết rằng nếu tới hạn chưa xong thì sẽ có người quyết |

⚠ Nếu cách này không hiệu quả: | Bước tiếp theo | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tổ chức buổi làm việc có điều phối, có tiêu chí rõ | ⚠ liên hệ #26950 lô 204 | | ⚠ Mời kiến trúc sư hoặc chuyên gia trung lập | | | ⚠ Thử nghiệm nhỏ để có dữ liệu thay vì tranh luận | ⚠ cách hiệu quả nhất với bất đồng kỹ thuật | | ⚠ Leo thang nếu vẫn bế tắc | | | ⚠ Biện pháp mạnh nhất | ⚠ làm một nguyên mẫu nhỏ cho mỗi phương án — dữ liệu chấm dứt tranh luận nhanh hơn mọi lập luận, và cả hai nhóm đều chấp nhận được kết quả vì nó không đến từ ý kiến của ai |

Từ khoá nhận diện:

"các nhóm chuyên môn bất đồng về cách làm" → ⚠ GHI NHẬN chuyên môn + YÊU CẦU phối hợp "buổi xây dựng đội" → ⚠ công cụ cho lớp cảm xúc, đây là vấn đề nội dung "báo lãnh đạo xin hướng dẫn" → ⚠ leo thang quá sớm "chờ một chặng rồi can thiệp" → ⚠ vấn đề đã đáng kể, chờ thêm là lãng phí

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xung đột trong đội bạn thuộc lớp nội dung hay lớp cảm xúc | | | Các nhóm có thống nhất tiêu chí trước khi bàn giải pháp không | | | Có cách nào lấy dữ liệu thay cho tranh luận không | |

Và cách nhanh nhất kết thúc một cuộc tranh luận kỹ thuật kéo dài: thay câu hỏi "phương án của ai đúng" bằng câu hỏi "ta cùng đo bằng tiêu chí gì" — vì câu thứ nhất không có đáp án, còn câu thứ hai thì có.

Câu 680 Process
Anish is a vendor for a significant pharmaceutical project. While he spends time reading official documents put out by his company, he recognizes that most of the facts are out of date by the time they make it through the corporate communications pipeline. When he has new information, even if it is not complete, Anish feels like he better understands a project's status. As a result, he often uses text messages and walk-and-talk-style meetings with key members of the project teams. What is the stakeholder's communication need?
  1. A Internal
  2. B External
  3. C Informal
  4. D Formal
Xem giải thích

Đáp án

C — PHI CHÍNH THỨC (informal).

Vì sao đúng

⚠ Chiếu từng đặc điểm của Anish: | Đặc điểm | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thấy tài liệu chính thức đã LỖI THỜI khi tới tay | ⚠ kênh chính thức quá chậm với anh ấy | | ⚠ Thích thông tin SỚM dù CHƯA ĐẦY ĐỦ | ⚠ ưu tiên tốc độ hơn độ hoàn chỉnh | | ⚠ Dùng TIN NHẮN và trò chuyện nhanh | ⚠ kênh phi chính thức điển hình | | ⚠ Gặp trực tiếp các thành viên chủ chốt | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhu cầu truyền thông PHI CHÍNH THỨC, nhanh và không cần lưu vết |

⚠ So sánh trực tiếp với #27045 lô 205: ⚠ Marie thích văn bản chính thức tra cứu được, còn Anish thích tin nhắn nhanh và chưa hoàn chỉnh ⚠ — ⚠ hai người ở hai đầu đối lập của cùng một trục, và cùng một dự án phải phục vụ được cả hai.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là cực đối lập trực tiếp vì ⚠ đề mở đầu bằng việc Anish "dành thời gian đọc các tài liệu chính thức", nên người đọc lướt có thể dừng ở đó: ⚠ nhưng ⚠ câu tiếp theo đã lật ngược: anh ấy nhận ra chúng đã lỗi thời và vì thế CHUYỂN SANG dùng kênh khác ⚠; ⚠ phần sau của đoạn mô tả toàn bộ là kênh phi chính thức; ⚠ bài học làm bài: khi đề mô tả một hành vi rồi thêm "tuy nhiên" hoặc "vì thế", phần sau mới là điều đề muốn nói.

  • A (nội bộ) và B (bên ngoài) — ⚠ thuộc trục phân loại KHÁC; ⚠ chúng nói về việc người nhận ở trong hay ngoài tổ chức — và Anish là NHÀ CUNG CẤP, tức là bên ngoài, nhưng đó không phải điều câu hỏi đang hỏi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27045 lô 205 (Marie có nhu cầu CHÍNH THỨC — cặp đối lập trực tiếp), ⚠ #27131 cùng lô (nhu cầu NỘI BỘ — trục thứ ba), ⚠ #26932 lô 203 (ma trận chính thức / phi chính thức, bằng lời / bằng viết), ⚠ #27102 cùng lô (truyền thông tương tác).

⚠ BA CÂU CÙNG MỘT DẠNG trong các lô gần đây: | Câu | Nhu cầu | Dấu hiệu nhận biết | |---|---|---| | ⚠ #27045 lô 205 — Marie | ⚠ CHÍNH THỨC | ⚠ cần tra cứu lại và chia sẻ cho người khác | | ⚠ #27122 (câu này) — Anish | ⚠ PHI CHÍNH THỨC | ⚠ cần nhanh, chấp nhận chưa đầy đủ | | ⚠ #27131 cùng lô — Nellie | ⚠ NỘI BỘ | ⚠ tài liệu không được ra ngoài tổ chức | | ⚠ Cách làm dạng câu hỏi này | ⚠ xác định TRỤC trước: mức trang trọng (chính thức / phi chính thức), hướng (nội bộ / bên ngoài), hay hình thức (bằng lời / bằng viết) — rồi mới chọn đầu nào của trục đó |

⚠ Ưu và nhược của truyền thông phi chính thức: | Ưu điểm | Nhược điểm | |---|---| | ⚠ Nhanh, gần thời gian thực | ⚠ không lưu vết | | ⚠ Linh hoạt, hỏi lại được ngay | ⚠ dễ tam sao thất bản | | ⚠ Xây được quan hệ | ⚠ người không có mặt sẽ bị bỏ lỡ | | ⚠ Thông tin sớm, dù chưa hoàn chỉnh | ⚠ thông tin chưa xác nhận có thể sai | | ⚠ Rủi ro lớn nhất với Anish | ⚠ thông tin chưa đầy đủ có thể dẫn tới quyết định sai — nên anh ấy nên xác nhận lại các điểm quan trọng qua kênh chính thức trước khi hành động, đặc biệt trong một dự án dược phẩm có yêu cầu tuân thủ chặt |

⚠ Người quản lý dự án nên làm gì với một bên liên quan như Anish: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chấp nhận cách anh ấy muốn nhận thông tin | ⚠ liên hệ #27006 lô 205 | | ⚠ Nhưng gửi kèm bản chính thức cho các quyết định quan trọng | ⚠ kết hợp hai kênh | | ⚠ Nói rõ điều gì đã xác nhận, điều gì chưa | ⚠ để anh ấy biết mức tin cậy | | ⚠ Xem lại vì sao kênh chính thức chậm tới vậy | | | ⚠ Điểm đáng chú ý nhất | ⚠ Anish đang nêu ra một VẤN ĐỀ THẬT của tổ chức: quy trình truyền thông chính thức chậm tới mức thông tin lỗi thời khi tới nơi — và đó là điều đáng sửa chứ không chỉ đáng thích nghi |

Từ khoá nhận diện:

"tin nhắn, trò chuyện nhanh, chấp nhận thông tin chưa đủ" → ⚠ nhu cầu PHI CHÍNH THỨC "văn bản chính thức, tra cứu và chia sẻ được" → ⚠ nhu cầu CHÍNH THỨC (xem #27045 lô 205) "nội bộ / bên ngoài" → ⚠ trục phân loại khác "tuy nhiên / vì thế" → ⚠ phần sau các từ này thường là điều đề muốn nói

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kênh chính thức của bạn mất bao lâu để thông tin tới nơi | | | Bạn có biết từng bên liên quan thích nhận tin theo kiểu nào không | | | Thông tin phi chính thức của bạn có được xác nhận lại không | |

Và điều mà một bên liên quan tự tìm kênh riêng để lấy tin thật sự đang nói về tổ chức: rằng kênh chính thức đã chậm tới mức không còn dùng được — và người ta không chờ nó, họ chỉ đi vòng qua nó.