Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Tommy wants to keep the rules fresh in everyone's mind to help them remember and follow them.
- B Reviewing these rules at every meeting is a standard practice of the Acme Corporation.
- C A stakeholder is concerned the team is not performing well and punishing them.
- D Tommy does not trust the team to remember these rules, so he constantly reminds them.
Xem giải thích
Đáp án
A — TOMMY MUỐN GIỮ CHO CÁC QUY TẮC LUÔN TƯƠI MỚI TRONG TRÍ NHỚ MỌI NGƯỜI ĐỂ HỌ NHỚ VÀ TUÂN THỦ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhắc lại quy tắc là thực hành tốt: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quy tắc không được nhắc sẽ bị quên | ⚠ và bị quên thì bị bỏ qua | | ⚠ Đội có người MỚI như Sally | ⚠ họ chưa dự buổi thoả thuận ban đầu | | ⚠ Quy tắc do CẢ ĐỘI cùng thoả thuận | ⚠ nhắc lại là nhắc chính cam kết của họ | | ⚠ Mất một phút mỗi buổi họp | ⚠ chi phí rất thấp | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là biện pháp phòng ngừa, không phải biện pháp trừng phạt |
⚠ Lợi ích với người mới: ⚠ Sally vừa gia nhập và đang học cách đội làm việc ⚠ — ⚠ việc nghe lại quy tắc mỗi buổi giúp cô ấy hoà nhập nhanh mà không cần ai phải dạy riêng; liên hệ #27100 lô 207 về tri thức ẩn của đội.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Tommy không tin đội nhớ nổi nên phải nhắc liên tục) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt hành vi thì nó mô tả đúng những gì đang xảy ra: anh ấy nhắc lại vì lo mọi người quên: ⚠ nhưng ⚠ nó gán một ĐỘNG CƠ TIÊU CỰC — sự thiếu tin tưởng — cho một hành động hoàn toàn tích cực ⚠; ⚠ nhắc lại một cam kết chung khác hẳn với việc nghi ngờ trí nhớ của người khác; ⚠ quy tắc chung của đề PMP: giữa một lời giải thích tích cực có cơ sở và một lời giải thích tiêu cực không có cơ sở, luôn chọn cái thứ nhất — đề mặc định thiện chí trừ khi có dấu hiệu ngược lại; liên hệ #27048 lô 206.
-
C (một bên liên quan lo đội làm việc kém nên đang phạt họ) — ⚠ hoàn toàn không có dữ kiện nào; ⚠ và biến một thực hành tốt thành hình phạt.
-
B (đó là thông lệ chuẩn của công ty Acme) — ⚠ né tránh câu hỏi thật; ⚠ "vì công ty làm vậy" không giải thích được VÌ SAO, và nó cũng không đúng theo đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27072 lô 206 (mục đích của quy tắc ứng xử), ⚠ #26931 lô 203 (nhắc riêng khi có người vi phạm), ⚠ #27098 lô 207 (nêu vi phạm ở buổi cải tiến), ⚠ #27157 cùng lô (khi vi phạm lặp lại nhiều lần).
⚠ Vì sao quy tắc cần được nhắc lại định kỳ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Con người quên các cam kết không được nhắc | | | ⚠ Người mới gia nhập giữa chừng | ⚠ trường hợp của Sally | | ⚠ Nhắc lại là cơ hội để RÀ SOÁT quy tắc | ⚠ có điều nào không còn phù hợp không | | ⚠ Nó gửi tín hiệu rằng quy tắc vẫn còn hiệu lực | | | ⚠ Rủi ro nếu không nhắc | ⚠ một quy tắc bị bỏ qua vài lần mà không ai nói gì sẽ tự động hết hiệu lực — và lúc đó việc khôi phục nó khó hơn nhiều so với việc duy trì; liên hệ #26931 lô 203 |
⚠ Cách nhắc lại cho khỏi nhàm: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ nhắc một hoặc hai quy tắc liên quan tới buổi họp đó | ⚠ không đọc lại cả danh sách | | ⚠ Treo quy tắc ở nơi ai cũng thấy | ⚠ liên hệ #27003 lô 205 | | ⚠ Luân phiên để mỗi người nhắc một lần | ⚠ tăng quyền sở hữu | | ⚠ Rà soát lại toàn bộ ở buổi cải tiến | | | ⚠ Dấu hiệu việc nhắc lại đang phản tác dụng | ⚠ khi nó trở thành một nghi thức mà không ai nghe — lúc đó nên đổi cách làm, ví dụ hỏi "quy tắc nào tuần này chúng ta làm chưa tốt" thay vì đọc lại danh sách |
⚠ Trả lời Sally thế nào cho tốt: | Nên nói | Không nên nói | |---|---| | ⚠ "Để mọi người nhớ và để người mới nắm được" | ⚠ "vì công ty quy định vậy" | | ⚠ Nhấn mạnh đây là quy tắc CẢ ĐỘI cùng đặt | ⚠ trình bày như luật của quản lý | | ⚠ Mời cô ấy góp ý nếu thấy quy tắc nào chưa phù hợp | | | ⚠ Cơ hội ẩn trong câu hỏi của Sally | ⚠ một người mới đặt câu hỏi về một thói quen đã thành nếp là dịp tốt để cả đội tự hỏi thói quen đó còn phục vụ mục đích gì — và đôi khi câu trả lời cho thấy nó đã trở thành hình thức |
Từ khoá nhận diện:
"nhắc lại quy tắc ở mọi buổi họp" → ⚠ giữ cho quy tắc TƯƠI MỚI trong trí nhớ "không tin đội nhớ nổi" → ⚠ gán động cơ tiêu cực cho một hành động tích cực "bên liên quan đang phạt đội" → ⚠ không có dữ kiện nào "thông lệ của công ty" → ⚠ né tránh câu hỏi VÌ SAO
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có nhắc lại quy tắc ứng xử định kỳ không | | | Người mới trong đội có biết các quy tắc đó không | | | Việc nhắc lại của bạn có còn được ai nghe không | |
Và điều phân biệt một quy tắc còn sống với một quy tắc đã chết: việc có ai đó chịu nhắc lại nó khi chưa có ai vi phạm.
- A Emily will not notice any changes to the backlog.
- B Exactly 36 story points of work will appear in the backlog.
- C Only stories related to the equipment will appear in the backlog.
- D Stories related to this equipment are higher in priority than before.
Xem giải thích
Đáp án
D — CÁC CÂU CHUYỆN LIÊN QUAN TỚI THIẾT BỊ NÀY ĐƯỢC XẾP ƯU TIÊN CAO HƠN SO VỚI TRƯỚC.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao tồn đọng được xếp lại: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thiết bị sẽ có SỚM HƠN dự kiến | ⚠ một ràng buộc đã được gỡ bỏ | | ⚠ Các câu chuyện phụ thuộc thiết bị nay làm được sớm | | | ⚠ Tồn đọng được xếp lại LIÊN TỤC theo giá trị và khả thi | ⚠ liên hệ #26961 lô 204 | | ⚠ Chủ sản phẩm sẽ tận dụng cơ hội này | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thông tin mới làm đổi thứ tự — đó chính là cách agile phản ứng với thay đổi |
⚠ Đây là một CƠ HỘI, tức là rủi ro tích cực: ⚠ và chiến lược đúng là KHAI THÁC nó bằng cách kéo các việc liên quan lên sớm ⚠ — ⚠ liên hệ #26956 lô 204 và #27062 lô 206.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Emily sẽ không thấy thay đổi nào trong tồn đọng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó dựa trên một suy nghĩ có vẻ hợp lý: thiết bị về sớm là tin tốt nhưng không làm thay đổi khối lượng công việc, nên tồn đọng vẫn thế: ⚠ nhưng ⚠ tồn đọng không chỉ chứa NỘI DUNG mà còn chứa THỨ TỰ — và thứ tự chính là thứ thay đổi khi ràng buộc thay đổi ⚠; ⚠ một tồn đọng không bao giờ đổi thứ tự dù bối cảnh đã đổi là dấu hiệu của một dự án agile chỉ có hình thức; ⚠ liên hệ #27101 lô 207: khả năng điều chỉnh tồn đọng nhanh chính là cách agile đáp ứng thay đổi.
-
B (đúng 36 điểm câu chuyện sẽ xuất hiện trong tồn đọng) — ⚠ nhầm TỒN ĐỌNG SẢN PHẨM với TỒN ĐỌNG CHẶNG; ⚠ vận tốc 36 điểm là lượng việc đội lấy vào một chặng, không phải kích thước của cả tồn đọng.
-
C (chỉ các câu chuyện liên quan tới thiết bị xuất hiện trong tồn đọng) — ⚠ tồn đọng vẫn chứa mọi hạng mục; ⚠ việc một nhóm được ưu tiên không làm các nhóm khác biến mất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26961 lô 204 (xếp thứ tự tồn đọng theo giá trị), ⚠ #27101 lô 207 (agile đáp ứng thay đổi bằng cách điều chỉnh tồn đọng), ⚠ #26975 lô 204 (bổ sung việc thiếu vào tồn đọng), ⚠ #27062 lô 206 (cơ hội cũng là rủi ro cần xử lý).
⚠ Điều gì làm thay đổi thứ tự tồn đọng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ràng buộc được gỡ bỏ hoặc phát sinh | ⚠ trường hợp của câu này | | ⚠ Giá trị kinh doanh thay đổi | ⚠ thị trường, đối thủ | | ⚠ Phản hồi từ người dùng ở buổi rà soát | | | ⚠ Rủi ro mới được nhận diện | ⚠ liên hệ #27083 lô 207 | | ⚠ Phụ thuộc kỹ thuật được làm rõ | | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ tồn đọng phản ánh HIỂU BIẾT HIỆN TẠI về thứ đáng làm nhất — nên mỗi lần hiểu biết đổi thì thứ tự cũng nên đổi theo; một tồn đọng bất động là dấu hiệu không ai đang nhìn tới nó |
⚠ Phân biệt hai loại tồn đọng: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ TỒN ĐỌNG SẢN PHẨM | ⚠ toàn bộ việc còn lại của sản phẩm, xếp theo thứ tự | | ⚠ TỒN ĐỌNG CHẶNG | ⚠ phần việc đội cam kết cho một chặng — khoảng 36 điểm | | ⚠ Chỗ dễ nhầm | ⚠ vận tốc mô tả SỨC CHỨA của một chặng, không mô tả kích thước tồn đọng sản phẩm — phương án B nhầm chính chỗ này, và đó là nhầm lẫn rất phổ biến |
⚠ Khai thác một cơ hội trong agile: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Nhận ra ràng buộc đã thay đổi | ⚠ đội đã làm ở chặng trước | | ⚠ 2. Xác định các hạng mục bị ảnh hưởng | | | ⚠ 3. Chủ sản phẩm xếp lại thứ tự | ⚠ kéo chúng lên sớm hơn | | ⚠ 4. Đội thấy thay đổi ở buổi lập kế hoạch chặng | ⚠ đúng điều Emily sẽ gặp | | ⚠ Vì sao cơ hội hay bị bỏ lỡ | ⚠ vì không ai được giao việc theo dõi chúng — tin tốt thường được nghe rồi bỏ qua, trong khi tin xấu luôn được xử lý; liên hệ #27062 lô 206 |
Từ khoá nhận diện:
"thiết bị về sớm hơn dự kiến" → ⚠ các câu chuyện liên quan được ƯU TIÊN CAO HƠN "không có thay đổi nào" → ⚠ tồn đọng chứa cả THỨ TỰ, không chỉ nội dung "đúng 36 điểm trong tồn đọng" → ⚠ nhầm tồn đọng sản phẩm với tồn đọng chặng "chỉ còn các câu chuyện về thiết bị" → ⚠ các hạng mục khác không biến mất
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thứ tự tồn đọng của bạn đổi lần cuối khi nào | | | Có tin tốt nào gần đây mà chưa ai tận dụng không | | | Đội bạn có phân biệt được tồn đọng sản phẩm và tồn đọng chặng không | |
Và điều mà một tồn đọng được xếp lại sau mỗi tin mới chứng minh: rằng đội đang thật sự phản ứng với thực tế, chứ không chỉ thực hiện một kế hoạch được viết từ nhiều tháng trước.
- A Skepticism that the numbers are accurate.
- B Delight, as agile, should be used in all projects.
- C To investigate further, as it would be rare for a single methodology to be the right choice for every project.
- D To provide a survey to the teams to see how agile they really are.
Xem giải thích
Đáp án
C — TÌM HIỂU THÊM, VÌ HIẾM KHI MỘT PHƯƠNG PHÁP DUY NHẤT LÀ LỰA CHỌN ĐÚNG CHO MỌI DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao con số 100% là dấu hiệu đáng tìm hiểu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Các loại dự án khác nhau cần cách tiếp cận khác nhau | ⚠ nguyên tắc TAILORING của PMI | | ⚠ Dự án có phạm vi rõ và ổn định hợp với dự đoán | ⚠ liên hệ #27070 lô 206 | | ⚠ Ngành có quản lý chặt thường cần nhiều tài liệu hơn | ⚠ liên hệ #27001 lô 205 | | ⚠ 100% gợi ý rằng agile đang được áp dụng theo giáo điều | | | ⚠ Kết luận | ⚠ tìm hiểu chứ không kết luận vội — có thể có lý do chính đáng, cũng có thể là dấu hiệu áp dụng máy móc |
⚠ Vì sao "tìm hiểu thêm" là phản ứng đúng của một người cố vấn: ⚠ anh ấy vừa mới tới và chưa biết bối cảnh ⚠ — ⚠ kết luận trước khi hiểu là sai lầm mà chính anh ấy sẽ khuyên người khác tránh.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (hoài nghi rằng con số không chính xác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một dạng không tin ngay, và trong thực tế con số 100% đúng là hay bị thổi phồng — nhiều tổ chức tự nhận là agile trong khi chỉ đổi tên các cuộc họp: ⚠ nhưng ⚠ nó bắt đầu bằng việc nghi ngờ tính trung thực của số liệu, tức là nghi ngờ CON NGƯỜI ⚠; ⚠ còn phương án C nghi ngờ SỰ PHÙ HỢP, tức là đặt câu hỏi về phương pháp; ⚠ khác biệt về thái độ này rất quan trọng với một người cố vấn mới tới: bắt đầu bằng sự hoài nghi về số liệu sẽ làm hỏng quan hệ ngay từ đầu, còn bắt đầu bằng câu hỏi về sự phù hợp thì mở ra một cuộc trò chuyện.
-
B (vui mừng, vì agile nên được dùng cho mọi dự án) — ⚠ chính là tư duy giáo điều mà câu hỏi đang cảnh báo; ⚠ không có phương pháp nào phù hợp với mọi hoàn cảnh.
-
D (phát phiếu khảo sát xem họ agile tới đâu) — ⚠ là một hành động cụ thể nhưng quá vội; ⚠ và nó ngụ ý nghi ngờ ngay khi chưa tìm hiểu gì.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27070 lô 206 (phạm vi quyết định cách tiếp cận), ⚠ #27043 lô 206 (chọn công cụ tuỳ môi trường và yêu cầu), ⚠ #27097 lô 207 (tam giác ràng buộc trong agile), ⚠ #27147 cùng lô (đội được phép điều chỉnh cách làm agile).
⚠ Khi nào agile KHÔNG phải lựa chọn tốt nhất: | Trường hợp | Vì sao | |---|---| | ⚠ Phạm vi rõ ràng, ổn định, ít thay đổi | ⚠ dự đoán hiệu quả hơn | | ⚠ Yêu cầu tuân thủ rất chặt, cần tài liệu đầy đủ | ⚠ liên hệ #27001 lô 205 | | ⚠ Khách hàng không thể tham gia thường xuyên | ⚠ agile cần họ có mặt | | ⚠ Hợp đồng giá cố định với phạm vi khoá cứng | | | ⚠ Công việc lặp lại đã chuẩn hoá hoàn toàn | | | ⚠ Thực tế phổ biến nhất | ⚠ phần lớn dự án hợp với cách tiếp cận LAI — một phần lập kế hoạch chi tiết được, một phần phải khám phá dần; nên con số 100% agile cũng đáng ngờ như con số 100% dự đoán |
⚠ Timothy nên tìm hiểu những gì: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ Các dự án ở đây thuộc loại nào | ⚠ có thật sự đồng nhất tới vậy không | | ⚠ "Agile" ở đây nghĩa là gì với họ | ⚠ có thể là agile lai | | ⚠ Có dự án nào từng gặp khó vì cách làm không | | | ⚠ Ai là người quyết định cách tiếp cận | | | ⚠ Kết quả có thể có | ⚠ hoặc tổ chức thật sự chỉ làm một loại dự án phù hợp với agile — hoàn toàn có thể; hoặc họ đang ép mọi thứ vào một khuôn và một số dự án đang phải trả giá; chỉ tìm hiểu mới phân biệt được |
⚠ Vì sao "tất cả đều dùng một phương pháp" là dấu hiệu: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phương pháp trở thành mục tiêu thay vì công cụ | | | ⚠ Đội không được phép điều chỉnh cho phù hợp | ⚠ liên hệ #27147 cùng lô | | ⚠ Các nghi thức được giữ nhưng mất nội dung | ⚠ "agile hình thức" | | ⚠ Không ai dám nói dự án này không hợp | | | ⚠ Nguyên tắc nền của PMI | ⚠ mọi quy trình và phương pháp đều phải được ĐIỀU CHỈNH cho phù hợp với dự án cụ thể — và một tổ chức không điều chỉnh gì cả đang bỏ qua chính nguyên tắc đó, dù họ dùng phương pháp nào |
Từ khoá nhận diện:
"100% dự án dùng một phương pháp" → ⚠ TÌM HIỂU THÊM về sự phù hợp "hoài nghi con số" → ⚠ nghi ngờ con người thay vì nghi ngờ sự phù hợp "agile nên dùng cho mọi dự án" → ⚠ chính là tư duy giáo điều đang bị cảnh báo "phát khảo sát ngay" → ⚠ hành động vội khi chưa tìm hiểu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có dùng cùng một cách tiếp cận cho mọi dự án không | | | Ai quyết định cách tiếp cận cho một dự án mới | | | Có dự án nào đang phải gồng mình theo một khuôn không hợp không | |
Và điều đáng ngờ nhất trong bất kỳ tổ chức nào, dù họ theo phương pháp gì: một con số 100% — vì nó thường có nghĩa là không ai còn đặt câu hỏi nữa.
- A Quality metrics
- B Risk report
- C Lessons learned register
- D Quality management plan
Xem giải thích
Đáp án
C — SỔ BÀI HỌC KINH NGHIỆM (lessons learned register).
Vì sao đúng
⚠ Chiếu từng hành động của Buster: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Ghi lại VÌ SAO dự án thất bại | ⚠ nguyên nhân và bài học | | ⚠ Ghi bằng LỜI CỦA CHÍNH MÌNH | ⚠ diễn giải chứ không chỉ chép số liệu | | ⚠ Sao lưu tài liệu hỗ trợ kèm theo | ⚠ có bằng chứng đi cùng | | ⚠ Để ở nơi đội DỄ TRUY CẬP | ⚠ mục đích là chia sẻ, không phải lưu trữ | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là định nghĩa của sổ bài học kinh nghiệm |
⚠ Điểm đáng quý nhất: ⚠ anh ấy ghi lại các THẤT BẠI, không chỉ thành công ⚠ — ⚠ và đó là loại bài học có giá trị nhất nhưng cũng khó ghi nhất, vì nó đòi hỏi thừa nhận sai lầm của chính mình.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (báo cáo rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ những dự án thất bại thường thất bại vì rủi ro, nên hồ sơ của Buster chắc chắn có rất nhiều nội dung về rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ báo cáo rủi ro tổng hợp tình hình rủi ro của MỘT dự án ĐANG CHẠY, phục vụ việc ra quyết định hiện tại ⚠; ⚠ còn thứ Buster tạo ra là hồ sơ NHÌN LẠI của nhiều dự án ĐÃ KẾT THÚC, phục vụ việc học cho tương lai; ⚠ liên hệ #27086 lô 207: báo cáo và biểu đồ rủi ro là công cụ giám sát, còn sổ bài học là công cụ tích luỹ tri thức.
-
A (chỉ số chất lượng) — ⚠ là các giá trị đo được của sản phẩm; ⚠ liên hệ #27000 lô 205.
-
D (kế hoạch quản lý chất lượng) — ⚠ mô tả cách tổ chức hoạt động chất lượng; ⚠ liên hệ #27011 lô 205.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26925 lô 203 (đọc sổ bài học rồi hành động phòng ngừa), ⚠ #27142 cùng lô (buổi cải tiến tương đương buổi rút kinh nghiệm), ⚠ #26984 lô 205 (lưu trữ hồ sơ khi đóng dự án), ⚠ #27000 và #27011 lô 205 (chỉ số và kế hoạch chất lượng).
⚠ Vì sao sổ bài học thường vô dụng, và Buster đã tránh được thế nào: | Vấn đề thường gặp | Buster làm gì khác | |---|---| | ⚠ Chỉ viết lúc kết thúc dự án | ⚠ anh ấy ghi ngay khi chuyện xảy ra | | ⚠ Viết chung chung, không hành động được | ⚠ ghi bằng lời của mình, kèm tài liệu gốc | | ⚠ Lưu ở nơi không ai tìm ra | ⚠ để ở chỗ đội dễ truy cập | | ⚠ Chỉ ghi thành công, giấu thất bại | ⚠ anh ấy ghi chính các thất bại | | ⚠ Điểm khác biệt lớn nhất | ⚠ anh ấy coi sổ bài học là công cụ để NGƯỜI KHÁC dùng, chứ không phải một thủ tục phải hoàn thành — và đó là toàn bộ khác biệt giữa một sổ bài học sống và một tập tài liệu lưu trữ |
⚠ Một mục bài học tốt gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bối cảnh: chuyện xảy ra ở tình huống nào | ⚠ để người đọc biết khi nào áp dụng được | | ⚠ Điều đã xảy ra | ⚠ khách quan, có bằng chứng | | ⚠ Nguyên nhân | ⚠ liên hệ #27110 lô 207 | | ⚠ Bài học rút ra, diễn đạt HÀNH ĐỘNG ĐƯỢC | ⚠ "lần sau nên làm gì" | | ⚠ Tài liệu tham chiếu | | | ⚠ Thành phần quan trọng nhất | ⚠ BỐI CẢNH — một bài học không có bối cảnh sẽ bị áp dụng nhầm chỗ, và điều đó có thể gây hại hơn là không có bài học nào |
⚠ Vì sao ghi lại thất bại khó hơn ghi lại thành công: | Rào cản | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phải thừa nhận mình đã sai | | | ⚠ Sợ hồ sơ đó được dùng để đánh giá mình | | | ⚠ Văn hoá tổ chức có thể trừng phạt sai lầm | | | ⚠ Vì sao Buster làm được | ⚠ anh ấy ghi cho CHÍNH MÌNH trước tiên, bằng lời của mình, và chọn chia sẻ — chứ không phải điền vào một biểu mẫu do tổ chức yêu cầu; động lực nội tại đó là thứ khiến hồ sơ của anh ấy trung thực và có giá trị |
Từ khoá nhận diện:
"ghi lại vì sao thất bại, để đội truy cập được" → ⚠ SỔ BÀI HỌC KINH NGHIỆM "báo cáo rủi ro" → ⚠ tổng hợp rủi ro của một dự án ĐANG CHẠY "chỉ số chất lượng" → ⚠ giá trị đo được của sản phẩm "kế hoạch quản lý chất lượng" → ⚠ cách tổ chức hoạt động chất lượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ghi lại các thất bại của mình không | | | Sổ bài học của tổ chức bạn có ai đọc không | | | Bài học của bạn có nêu rõ bối cảnh áp dụng không | |
Và điều làm cho hồ sơ của Buster có giá trị hơn mọi quy trình bài học chính thức: anh ấy viết nó cho người sẽ đọc, chứ không viết cho người sẽ kiểm tra.
- A Welcome the new path if the team feels like it is a good solution.
- B None of the above.
- C Get approval from the project sponsor before changing anything fundamental to their agile process.
- D Remind the team that agile methodology should not vary from the original concepts provided to the team.
Xem giải thích
Đáp án
A — ĐÓN NHẬN HƯỚNG ĐI MỚI NẾU ĐỘI THẤY ĐÓ LÀ MỘT GIẢI PHÁP TỐT.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao điều chỉnh là đúng tinh thần agile: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội TỰ TỔ CHỨC và tự quyết cách làm việc | ⚠ nguyên tắc nền | | ⚠ Nguyên tắc thứ mười hai: đội định kỳ suy ngẫm và ĐIỀU CHỈNH hành vi | ⚠ agile yêu cầu chính điều này | | ⚠ Tailoring: mọi phương pháp phải được điều chỉnh cho phù hợp | ⚠ liên hệ #27043 lô 206 | | ⚠ Đề xuất đến từ người TRONG đội | ⚠ họ hiểu bối cảnh nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ agile không phải một bộ luật, nó là một tập nguyên tắc để đội tự vận dụng |
⚠ Điều kiện đi kèm: ⚠ "nếu ĐỘI thấy đó là giải pháp tốt" ⚠ — ⚠ tức là quyết định tập thể chứ không phải một người tự đổi luật; liên hệ #27118 lô 207 về sự đồng thuận.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (nhắc đội rằng agile không được khác với các khái niệm gốc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe như sự trung thành với phương pháp, và một đội đã làm tốt theo đúng quy tắc thì việc giữ nguyên có vẻ an toàn: ⚠ nhưng ⚠ nó biến agile thành một giáo điều — đúng thứ mà chính agile phản đối ⚠; ⚠ Tuyên ngôn Agile là một tập GIÁ TRỊ và NGUYÊN TẮC, không phải một bộ quy trình bắt buộc; ⚠ và nguyên tắc thứ mười hai nói rõ rằng đội phải định kỳ điều chỉnh cách làm việc — nên từ chối mọi biến thể là vi phạm chính nguyên tắc đó; ⚠ liên hệ #27145 cùng lô về nguy cơ áp dụng phương pháp một cách máy móc.
-
C (xin phê duyệt của nhà tài trợ trước khi đổi bất cứ gì căn bản) — ⚠ cách đội làm việc không thuộc thẩm quyền nhà tài trợ; ⚠ và nó phá vỡ nguyên tắc đội tự tổ chức.
-
B (không phương án nào đúng) — ⚠ phương án A rõ ràng đúng; ⚠ dạng "none of the above" thường sai khi đã có lựa chọn khớp tốt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27145 cùng lô (cảnh báo về việc áp dụng một phương pháp cho mọi dự án), ⚠ #27043 lô 206 (điều chỉnh công cụ theo hoàn cảnh), ⚠ #27031 lô 205 (buổi cải tiến sinh ra thay đổi cách làm việc), ⚠ #26943 lô 204 (bốn giá trị của Tuyên ngôn Agile).
⚠ Điều chỉnh được và không nên điều chỉnh: | Có thể điều chỉnh | Nên giữ | |---|---| | ⚠ Độ dài chặng | ⚠ nguyên tắc bàn giao giá trị đều đặn | | ⚠ Hình thức và tần suất các buổi họp | ⚠ vòng phản hồi ngắn | | ⚠ Công cụ và cách trực quan hoá | ⚠ minh bạch về tiến độ | | ⚠ Cách ước lượng và đơn vị đo | ⚠ đội tự tổ chức | | ⚠ Chi tiết của các nghi thức | ⚠ các GIÁ TRỊ của Tuyên ngôn | | ⚠ Ranh giới an toàn | ⚠ điều chỉnh THỰC HÀNH thì tự do, nhưng đừng đánh mất NGUYÊN TẮC đằng sau nó — bỏ buổi cải tiến để tiết kiệm thời gian là bỏ luôn cơ chế cải tiến, còn đổi hình thức buổi cải tiến thì hoàn toàn nên làm |
⚠ Julia nên xử lý đề xuất thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Nghe kỹ đề xuất và lý do đằng sau | | | ⚠ 2. Hỏi nó nhằm giải quyết vấn đề gì | ⚠ liên hệ #27099 lô 207 | | ⚠ 3. Đưa ra đội bàn ở buổi cải tiến | ⚠ quyết định tập thể | | ⚠ 4. THỬ NGHIỆM trong một hai chặng | ⚠ cách an toàn nhất | | ⚠ 5. Đánh giá kết quả rồi quyết giữ hay bỏ | | | ⚠ Vì sao nên thử nghiệm thay vì tranh luận | ⚠ một biến thể chạy thử hai chặng cho dữ liệu thật, còn một cuộc tranh luận về lý thuyết chỉ cho ra ý kiến — và nếu nó không hiệu quả thì việc quay lại cách cũ cũng rất rẻ |
⚠ Vì sao đội đã làm tốt lại càng nên được phép điều chỉnh: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ đã hiểu nguyên tắc, không chỉ làm theo hình thức | | | ⚠ Đề xuất đến từ trải nghiệm thật, không phải lý thuyết | | | ⚠ Một đội trưởng thành biết mình cần gì | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc một đội đã làm đúng quy tắc trong thời gian dài rồi mới đề xuất thay đổi là kịch bản lý tưởng nhất — họ biết mình đang bỏ đi điều gì và vì sao; nguy hiểm chỉ nằm ở đội bỏ qua quy tắc trước khi kịp hiểu chúng dùng để làm gì |
Từ khoá nhận diện:
"đề xuất biến thể của quy tắc agile" → ⚠ ĐÓN NHẬN nếu đội thấy tốt "agile không được khác khái niệm gốc" → ⚠ biến agile thành giáo điều "xin phê duyệt nhà tài trợ" → ⚠ cách đội làm việc không thuộc thẩm quyền của họ "none of the above" → ⚠ thường sai khi đã có phương án khớp tốt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được phép điều chỉnh cách làm việc không | | | Có thực hành nào đang được giữ mà không ai nhớ vì sao không | | | Đề xuất thay đổi gần nhất của đội kết thúc ra sao | |
Và điều nghịch lý nằm ở chính trung tâm của agile: một đội tuân thủ agile một cách cứng nhắc, không bao giờ điều chỉnh gì, đang vi phạm chính nguyên tắc cuối cùng của Tuyên ngôn.
- A Informal
- B Formal
- C Internal
- D External
Xem giải thích
Đáp án
D — BÊN NGOÀI (external).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là nhu cầu truyền thông bên ngoài: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Người nhận là KHÁCH HÀNG của tiệm hoa | ⚠ ngoài tổ chức | | ⚠ Không phải nhân viên hay đối tác nội bộ | | | ⚠ Nội dung liên quan tới quyền lợi của họ | ⚠ hoàn tiền hoặc đổi sản phẩm | | ⚠ Trục phân loại ở đây là RANH GIỚI TỔ CHỨC | | | ⚠ Kết luận | ⚠ truyền thông đi ra ngoài tổ chức = nhu cầu bên ngoài |
⚠ So sánh với #27131 lô 207: ⚠ ở đó các đồng nghiệp ở chi nhánh nước khác vẫn là NỘI BỘ vì cùng tập đoàn ⚠ — ⚠ còn ở đây khách hàng là người ngoài hoàn toàn; ranh giới là TỔ CHỨC chứ không phải địa lý.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ một thư gửi khách hàng về việc hoàn tiền rõ ràng mang tính chính thức: có ghi chép, có cam kết, có thể được dùng làm bằng chứng: ⚠ nhưng ⚠ đó là TRỤC KHÁC — trục mức trang trọng, không phải trục ranh giới tổ chức ⚠; ⚠ một tình huống thực tế luôn nằm trên nhiều trục cùng lúc: thư của Nito vừa là bên ngoài, vừa chính thức, vừa bằng viết, vừa theo phương pháp đẩy; ⚠ việc cần làm là xác định đề đang hỏi trục nào — và ở đây, hai phương án nội bộ và bên ngoài cùng xuất hiện chính là gợi ý rằng trục đang được hỏi là ranh giới tổ chức.
-
C (nội bộ) — ⚠ ngược hoàn toàn; ⚠ khách hàng không thuộc tổ chức.
-
A (phi chính thức) — ⚠ cũng thuộc trục mức trang trọng; ⚠ và một thư về hoàn tiền thì không thể phi chính thức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27045 lô 205 (Marie — nhu cầu CHÍNH THỨC), ⚠ #27122 lô 207 (Anish — nhu cầu PHI CHÍNH THỨC), ⚠ #27131 lô 207 (Nellie — nhu cầu NỘI BỘ), ⚠ #26926 lô 203 (đẩy, kéo, tương tác).
⚠ BỐN CÂU CÙNG DẠNG trong các lô gần đây, đủ bộ: | Câu | Nhu cầu | Trục | |---|---|---| | ⚠ #27045 lô 205 — Marie | ⚠ CHÍNH THỨC | ⚠ mức trang trọng | | ⚠ #27122 lô 207 — Anish | ⚠ PHI CHÍNH THỨC | ⚠ mức trang trọng | | ⚠ #27131 lô 207 — Nellie | ⚠ NỘI BỘ | ⚠ ranh giới tổ chức | | ⚠ #27148 (câu này) — Nito | ⚠ BÊN NGOÀI | ⚠ ranh giới tổ chức | | ⚠ Cách làm cả bốn câu | ⚠ nhìn vào bốn phương án để đoán TRỤC: nếu có cặp nội bộ/bên ngoài thì trục là ranh giới tổ chức; nếu có cặp chính thức/phi chính thức thì trục là mức trang trọng — bộ đề luôn trộn hai trục vào cùng bốn lựa chọn |
⚠ Truyền thông ra bên ngoài cần lưu ý gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ngôn ngữ phải dễ hiểu với người ngoài | ⚠ không dùng thuật ngữ nội bộ | | ⚠ Có thể bị chia sẻ công khai | ⚠ giả định là mọi người đều đọc được | | ⚠ Có thể tạo ràng buộc pháp lý | ⚠ lời hứa hoàn tiền là một cam kết | | ⚠ Thường cần phê duyệt trước khi gửi | ⚠ liên hệ #26970 lô 205 | | ⚠ Ảnh hưởng tới hình ảnh tổ chức | | | ⚠ Điều Nito nên kiểm tra trước khi gửi | ⚠ liệu bộ phận pháp chế hoặc truyền thông có cần duyệt nội dung không — một thư hàng loạt thừa nhận sai sót và hứa hoàn tiền là loại thông điệp mà nhiều tổ chức yêu cầu phải qua kiểm duyệt |
⚠ Điều Nito làm đúng: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chủ động phát hiện nguyên nhân gốc | ⚠ ảnh trên web khác sản phẩm thật | | ⚠ Lấy danh sách đầy đủ người bị ảnh hưởng | ⚠ không chỉ xử lý người đã khiếu nại | | ⚠ Đưa ra hai lựa chọn thay vì một | ⚠ hoàn tiền hoặc đổi bó khác | | ⚠ Liên hệ TRƯỚC khi họ khiếu nại | | | ⚠ Việc còn thiếu | ⚠ sửa cái ảnh trên website — nếu không thì tuần sau lại có một danh sách khách hàng mới cần gửi thư; liên hệ #27110 lô 207 về việc loại bỏ nguyên nhân gốc |
Từ khoá nhận diện:
"gửi cho khách hàng ngoài tổ chức" → ⚠ nhu cầu BÊN NGOÀI "chính thức / phi chính thức" → ⚠ trục mức trang trọng, không phải trục ở đây "nội bộ" → ⚠ trong cùng tổ chức, kể cả chi nhánh nước khác "có cặp nội bộ/bên ngoài trong phương án" → ⚠ gợi ý trục đang được hỏi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thư gửi ra ngoài của bạn có được duyệt trước không | | | Bạn có xử lý cả những người chưa khiếu nại không | | | Nguyên nhân gốc đã được sửa chưa hay chỉ xử lý hậu quả | |
Và điều mà mọi thông điệp gửi ra ngoài tổ chức nên được viết với giả định: rằng nó sẽ được đọc bởi nhiều người hơn danh sách người nhận rất nhiều.
- A Remove him from the team.
- B Avoid the problem as the project is almost done anyway.
- C Force him to be quiet and work.
- D Smooth his concerns.
Xem giải thích
Đáp án
D — XOA DỊU CÁC MỐI LO CỦA ANH ẤY (smooth his concerns).
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "…will alter the project or infect the other team mem", tức là "team members"; ⚠ bối cảnh đã rõ: Cindy lo tinh thần tiêu cực lan sang cả đội ở chặng cuối.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xoa dịu phù hợp với hoàn cảnh này: | Ràng buộc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án ở chặng CUỐI, sắp kết thúc | ⚠ không còn thời gian cho giải pháp dài hạn | | ⚠ Anh ấy VẪN hoàn thành công việc được giao | ⚠ hiệu suất chưa bị ảnh hưởng | | ⚠ Vấn đề là ÁP LỰC, không phải năng lực hay thái độ xấu | | | ⚠ Đội sắp giải tán | ⚠ giải quyết tận gốc không còn ý nghĩa nhiều | | ⚠ Kết luận | ⚠ giữ cho mọi thứ ổn định tới vạch đích, đồng thời không bỏ mặc anh ấy |
⚠ Xoa dịu ở đây KHÔNG phải là phớt lờ: ⚠ nó là lắng nghe, ghi nhận sự mệt mỏi của anh ấy và làm nhẹ áp lực trong vài tuần cuối ⚠ — ⚠ khác hẳn với việc né tránh; liên hệ #27047 lô 206.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (né tránh vấn đề vì dự án gần xong rồi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt kết quả bề ngoài thì nó giống xoa dịu: cả hai đều không giải quyết tận gốc và đều để dự án chạy tới đích: ⚠ nhưng ⚠ né tránh là KHÔNG LÀM GÌ CẢ, còn xoa dịu là CHỦ ĐỘNG lắng nghe và làm nhẹ mối lo ⚠; ⚠ và chính điều Cindy lo — tinh thần tiêu cực lan sang người khác — là thứ sẽ xảy ra nếu cô ấy né tránh; ⚠ khác biệt nằm ở chỗ có ai đó cảm thấy được nghe hay không, và điều đó quyết định anh ấy im lặng chịu đựng hay lan sự bất mãn ra cả đội.
-
A (loại anh ấy khỏi đội) — ⚠ cực đoan, và ở chặng cuối thì mất người còn gây rối hơn; ⚠ anh ấy vẫn đang hoàn thành công việc.
-
C (ép anh ấy im lặng và làm việc) — ⚠ ép buộc với một người đang kiệt sức; ⚠ gần như chắc chắn làm tình hình xấu đi nhanh hơn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27047 lô 206 (xoa dịu khi quan hệ quan trọng hơn vấn đề), ⚠ #27114 lô 207 (nhu cầu sinh lý và người kiệt sức), ⚠ #26927 lô 203 (thấu cảm với thành viên gặp khó khăn), ⚠ #27112 lô 207 (chọn chiến lược theo hoàn cảnh).
⚠ Xoa dịu trong tình huống này trông thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gặp riêng, LẮNG NGHE mối lo của anh ấy | ⚠ liên hệ #26859 lô 202 | | ⚠ Ghi nhận rằng dự án đã rất căng thẳng | ⚠ thừa nhận là bước đầu | | ⚠ Giảm tải cho anh ấy trong vài tuần cuối | | | ⚠ Nói rõ khi nào dự án kết thúc | ⚠ có vạch đích nhìn thấy được giúp rất nhiều | | ⚠ Ghi nhận đóng góp của anh ấy | ⚠ liên hệ #27081 lô 206 | | ⚠ Điều hiệu quả nhất | ⚠ cho anh ấy biết chính xác còn bao nhiêu tuần nữa — người ta chịu đựng được áp lực cao hơn nhiều khi biết nó có điểm kết thúc, và ở chặng cuối thì thông tin đó là thật chứ không phải lời an ủi |
⚠ Vì sao xoa dịu là lựa chọn đúng dù nó không giải quyết gốc: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề gốc là áp lực của cả dự án | ⚠ không sửa được trong hai tuần cuối | | ⚠ Đội sắp giải tán | ⚠ thay đổi cấu trúc không còn ý nghĩa | | ⚠ Ưu tiên lúc này là về đích an toàn | | | ⚠ Nhưng phải làm thêm một việc | ⚠ ghi vào sổ bài học rằng áp lực dự án đã tới mức khiến một người muốn nghỉ — đó là thông tin quan trọng cho dự án sau, và Cindy sắp dẫn dắt một đội mới; liên hệ #27146 cùng lô |
⚠ Chuẩn bị cho việc đội giải tán: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi tổng kết trung thực trước khi tan rã | ⚠ liên hệ #27067 lô 206 | | ⚠ Ghi nhận đóng góp của từng người | | | ⚠ Phản hồi cho quản lý chức năng | ⚠ liên hệ #27125 lô 207 | | ⚠ Chuyển giao tri thức | ⚠ liên hệ #26920 lô 203 | | ⚠ Điều Cindy nên nghĩ tới cho dự án sau | ⚠ nếu áp lực đã khiến một người kiệt sức thì cách lập kế hoạch hoặc cách phân bổ tải có vấn đề — và cô ấy là người duy nhất mang được bài học đó sang đội mới |
Từ khoá nhận diện:
"thành viên kiệt sức, dự án sắp xong, vẫn làm được việc" → ⚠ XOA DỊU mối lo "né tránh vì dự án gần xong" → ⚠ không làm gì cả, và chính là điều gây ra hậu quả Cindy lo "loại khỏi đội" → ⚠ cực đoan, và mất người ở chặng cuối càng rối "ép im lặng mà làm" → ⚠ ép buộc với người đang kiệt sức
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn đang kiệt sức mà vẫn hoàn thành việc không | | | Họ có biết dự án còn bao lâu nữa không | | | Bạn có ghi lại bài học về mức tải của dự án không | |
Và khác biệt giữa xoa dịu và né tránh, hai thứ trông giống nhau từ bên ngoài: cái thứ nhất có một cuộc trò chuyện diễn ra, cái thứ hai thì không — và người trong cuộc biết rất rõ mình đang gặp cái nào.
- A Report the mistakes to the Project Management Office.
- B Say nothing. But record the mistakes in the event that they happen again.
- C Privately chat with each member and explain what they need to do better.
- D Blamelessly, bring up the mistakes at the retrospective and walk through ways to avoid them.
Xem giải thích
Đáp án
D — NÊU CÁC LỖI ĐÓ Ở BUỔI CẢI TIẾN MỘT CÁCH KHÔNG ĐỔ LỖI, VÀ CÙNG NHAU ĐI QUA CÁC CÁCH TRÁNH LẶP LẠI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lỗi CHƯA nghiêm trọng nhưng CÓ NGUY CƠ | ⚠ cần phòng ngừa, chưa cần kỷ luật | | ⚠ Nhiều lập trình viên trẻ cùng mắc | ⚠ vấn đề của ĐỘI, không của một cá nhân | | ⚠ Buổi cải tiến là nơi bàn cách làm việc | ⚠ liên hệ #27142 cùng lô | | ⚠ KHÔNG ĐỔ LỖI là điều kiện để đội nói thật | ⚠ an toàn tâm lý | | ⚠ Cùng đi qua cách tránh = có HÀNH ĐỘNG | ⚠ liên hệ #27031 lô 205 | | ⚠ Kết luận | ⚠ biến lỗi của vài người thành bài học cho cả đội, mà không ai bị chỉ mặt |
⚠ Nguyên tắc "không đổ lỗi" không phải là bỏ qua trách nhiệm: ⚠ nó là tách VẤN ĐỀ khỏi CON NGƯỜI để tìm nguyên nhân hệ thống ⚠ — ⚠ và với lỗi của người mới, nguyên nhân hệ thống thường là thiếu hướng dẫn hoặc thiếu cơ chế kiểm tra.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (nói riêng với từng người và giải thích họ cần làm tốt hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ góp ý riêng tư là nguyên tắc rất đúng và là khoá đáp án của nhiều câu hỏi khác — liên hệ #26931 lô 203: ⚠ nhưng ⚠ ở đây NHIỀU người cùng mắc cùng loại lỗi, nghĩa là nguyên nhân nằm ở HỆ THỐNG chứ không ở từng cá nhân ⚠; ⚠ nói riêng với năm người về cùng một chuyện vừa tốn thời gian vừa khiến mỗi người tưởng chỉ mình sai; ⚠ và nó bỏ lỡ cơ hội để cả đội cùng nghĩ ra cơ chế phòng ngừa — thứ chỉ có được khi bàn chung.
-
A (báo cáo các lỗi lên văn phòng quản lý dự án) — ⚠ leo thang quá mức cho lỗi chưa nghiêm trọng; ⚠ và biến một cơ hội học tập thành một vụ việc.
-
B (không nói gì, chỉ ghi lại phòng khi tái diễn) — ⚠ bỏ lỡ cơ hội phòng ngừa; ⚠ và "ghi lại để dùng về sau" mang màu sắc thu thập bằng chứng chống lại đội.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27142 cùng lô (buổi cải tiến tương đương buổi rút kinh nghiệm), ⚠ #26931 lô 203 (nhắc riêng khi MỘT cá nhân vi phạm), ⚠ #27098 lô 207 (nêu ở buổi cải tiến khi ảnh hưởng cả đội), ⚠ #27024 lô 205 (tìm nguyên nhân gốc thay vì trách người).
⚠ Chọn cách xử lý theo phạm vi của vấn đề: | Tình huống | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ MỘT người, một lần | ⚠ nói riêng — #26931 lô 203 | | ⚠ NHIỀU người, cùng loại lỗi | ⚠ buổi cải tiến, không đổ lỗi — ĐÁP ÁN | | ⚠ Hành vi ảnh hưởng cả đội, kéo dài | ⚠ buổi cải tiến — #27098 lô 207 | | ⚠ Lặp lại nhiều lần dù đã xử lý | ⚠ xin tư vấn hoặc leo thang — #27157 cùng lô | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ "vấn đề này nằm ở CON NGƯỜI hay ở HỆ THỐNG" — nhiều người cùng mắc một lỗi gần như luôn là dấu hiệu của hệ thống, và xử lý từng người sẽ không bao giờ hết |
⚠ Vì sao văn hoá không đổ lỗi lại quan trọng: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta báo lỗi SỚM thay vì giấu | ⚠ lợi ích lớn nhất | | ⚠ Tìm được nguyên nhân thật thay vì thủ phạm | | | ⚠ Người mới dám thử và dám hỏi | | | ⚠ Bài học được chia sẻ thay vì bị che giấu | | | ⚠ Điều thường bị hiểu nhầm | ⚠ không đổ lỗi KHÔNG có nghĩa là không có trách nhiệm — đội vẫn chịu trách nhiệm về kết quả, chỉ là cuộc điều tra tập trung vào "điều gì cho phép chuyện này xảy ra" thay vì "ai đã làm" |
⚠ Cơ chế phòng ngừa mà đội có thể nghĩ ra: | Biện pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Danh mục kiểm tra trước khi triển khai | ⚠ liên hệ #27021 lô 205 | | ⚠ Rà soát mã bắt buộc cho người mới | | | ⚠ Lập trình đôi cho các phần rủi ro | ⚠ liên hệ #26948 lô 204 | | ⚠ Kiểm thử tự động bắt loại lỗi này | | | ⚠ Bổ sung vào định nghĩa hoàn thành | | | ⚠ Vì sao để đội tự nghĩ ra tốt hơn | ⚠ họ hiểu chi tiết công việc hơn Josh, và một cơ chế do chính họ đề xuất sẽ được tuân thủ mà không cần ai nhắc; liên hệ #26950 lô 204 |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều người trẻ cùng mắc lỗi tương tự" → ⚠ buổi CẢI TIẾN, không đổ lỗi "nói riêng với từng người" → ⚠ đúng khi MỘT người mắc lỗi, không đúng khi nhiều người "báo cáo lên PMO" → ⚠ leo thang quá mức cho lỗi chưa nghiêm trọng "ghi lại phòng khi tái diễn" → ⚠ bỏ lỡ cơ hội phòng ngừa
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có báo lỗi sớm hay giấu đi không | | | Có loại lỗi nào nhiều người cùng mắc không | | | Buổi cải tiến của bạn có bàn về lỗi mà không nêu tên ai không | |
Và điều mà một buổi cải tiến không đổ lỗi mua được cho dự án, đắt hơn nhiều so với việc tìm ra ai đã sai: thói quen nói ra lỗi ngay khi nó còn nhỏ.
- A Upward
- B Downward
- C Neutral
- D Horizontal
Xem giải thích
Đáp án
A — HƯỚNG LÊN (upward).
Vì sao đúng
⚠ Xác định hướng của luồng truyền thông: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Người nhận: NHÀ TÀI TRỢ và các bên liên quan | ⚠ ở cấp CAO HƠN Avon | | ⚠ Mục đích ngầm: xin tăng ngân sách | ⚠ chỉ cấp trên mới duyệt được | | ⚠ Đội và đồng nghiệp ngang cấp KHÔNG nhận bản sao | ⚠ loại bỏ hướng xuống và hướng ngang | | ⚠ Kết luận | ⚠ luồng thông tin đi từ dưới lên trên trong cấu trúc quyền lực |
⚠ Chi tiết đắt nhất của đề: ⚠ đội và đồng nghiệp BIẾT nội dung nhưng KHÔNG nhận bản sao ⚠ — ⚠ chi tiết đó tồn tại chính là để loại bỏ hai phương án về hướng xuống và hướng ngang.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (hướng ngang — horizontal) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề có nhắc tới đồng nghiệp ngang cấp của Avon, và họ đúng là biết nội dung bản ghi nhớ: ⚠ nhưng ⚠ họ biết qua kênh khác chứ KHÔNG PHẢI là người nhận của bản ghi nhớ này ⚠; ⚠ hướng của một thông điệp được xác định bởi NGƯỜI NHẬN CHÍNH THỨC, không phải bởi ai tình cờ biết nội dung; ⚠ đây là dạng bẫy đưa vào một nhóm người không liên quan tới câu trả lời để làm nhiễu.
-
B (hướng xuống — downward) — ⚠ là truyền thông tới cấp dưới; ⚠ đội của Avon không nhận bản sao.
-
C (trung tính — neutral) — ⚠ KHÔNG phải một hướng trong phân loại này; ⚠ ba hướng chuẩn là lên, xuống và ngang.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27148 cùng lô (nhu cầu truyền thông bên ngoài), ⚠ #27045 lô 205 (nhu cầu chính thức), ⚠ #26932 lô 203 (ma trận chính thức / phi chính thức), ⚠ #26926 lô 203 (đẩy, kéo, tương tác).
⚠ BA HƯỚNG truyền thông trong tổ chức: | Hướng | Người nhận | Nội dung thường gặp | |---|---|---| | ⚠ LÊN TRÊN | ⚠ lãnh đạo, nhà tài trợ | ⚠ báo cáo, xin phê duyệt, leo thang — ĐÁP ÁN | | ⚠ XUỐNG DƯỚI | ⚠ đội, cấp dưới | ⚠ giao việc, phổ biến quyết định | | ⚠ NGANG CẤP | ⚠ đồng nghiệp cùng cấp, đội khác | ⚠ phối hợp, chia sẻ tri thức | | ⚠ Cách nhận diện | ⚠ nhìn vào NGƯỜI NHẬN CHÍNH THỨC và vị trí của họ so với người gửi — không nhìn vào ai đó tình cờ biết nội dung |
⚠ Đặc điểm của truyền thông hướng lên: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thường ngắn gọn, tập trung vào kết luận | ⚠ lãnh đạo ít thời gian | | ⚠ Nêu rõ điều cần họ quyết | | | ⚠ Có xu hướng bị làm nhẹ đi khi đi lên | ⚠ tin xấu bị làm dịu qua từng tầng | | ⚠ Thường mang tính chính thức và có lưu vết | | | ⚠ Rủi ro lớn nhất của hướng lên | ⚠ thông tin bị lọc dần khi đi qua các tầng — mỗi tầng làm nhẹ tin xấu một chút, và tới nơi thì lãnh đạo nhận được một bức tranh lạc quan hơn thực tế nhiều; đó là lý do các tổ chức tốt luôn có kênh để tin xấu đi thẳng lên |
⚠ Về mục đích NGẦM của bản ghi nhớ: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mục đích trực tiếp: giải thích lý do chậm trễ | | | ⚠ Mục đích gián tiếp: chuẩn bị cho việc xin thêm ngân sách | | | ⚠ Đây là chuẩn bị tâm lý, hoàn toàn hợp lệ | ⚠ không phải thao túng | | ⚠ Ranh giới cần giữ | ⚠ chuẩn bị cho người nhận bằng thông tin TRUNG THỰC là kỹ năng giao tiếp tốt; nhưng nếu bản ghi nhớ phóng đại mức độ chậm trễ để dễ xin tiền hơn thì nó vượt ranh giới sang thiếu trung thực — và điều đó vi phạm giá trị TRUNG THỰC trong quy tắc đạo đức của PMI; liên hệ #26983 lô 205 |
Từ khoá nhận diện:
"gửi nhà tài trợ và bên liên quan cấp cao" → ⚠ hướng LÊN TRÊN "đồng nghiệp biết nhưng không nhận bản sao" → ⚠ chi tiết để LOẠI BỎ hướng ngang "hướng xuống" → ⚠ tới cấp dưới, đội không nhận bản sao "trung tính" → ⚠ không phải một hướng trong phân loại này
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tin xấu trong tổ chức bạn có tới được cấp trên nguyên vẹn không | | | Báo cáo hướng lên của bạn có nêu rõ điều cần họ quyết không | | | Bạn có bao giờ làm nhẹ một tin xấu khi báo lên không | |
Và điều mà mọi truyền thông hướng lên đều phải chống lại: xu hướng tự nhiên của con người là làm nhẹ tin xấu khi nói với người có quyền lực hơn mình — và đó là lý do nhiều lãnh đạo là người cuối cùng biết dự án đang gặp khó.
- A Environments
- B Objects
- C Interactions
- D Users
Xem giải thích
Đáp án
D — NGƯỜI DÙNG (Users).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phản hồi này thuộc thành phần Người dùng: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội xây dựng 50 câu chuyện dựa trên CẢM NHẬN của họ về người dùng | ⚠ giả định chưa được kiểm chứng | | ⚠ Chủ tiệm nói trò chơi QUÁ PHỨC TẠP để hiểu | ⚠ phản hồi về năng lực và kỳ vọng của người chơi | | ⚠ Vấn đề nằm ở chỗ đội chưa hiểu người dùng thật | | | ⚠ Đây là sản phẩm nhằm DẠY quản lý dự án agile | ⚠ người học chưa biết gì mà trò chơi lại phức tạp | | ⚠ Kết luận | ⚠ phản hồi chỉ thẳng vào việc hiểu sai NGƯỜI DÙNG mục tiêu |
⚠ Bài học lớn nhất: ⚠ đội đã xây 50 câu chuyện dựa trên "cảm nhận về điều nhóm khách hàng mục tiêu sẽ muốn" ⚠ — ⚠ đó là giả định, và MVP tồn tại chính là để kiểm chứng giả định đó; ở đây nó đã làm đúng nhiệm vụ.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Tương tác — Interactions) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "quá phức tạp để hiểu" nghe rất giống một vấn đề về cách người chơi tương tác với trò chơi: luật lệ, các bước, cách chơi: ⚠ nhưng ⚠ thành phần Tương tác nói về cách người dùng tương tác VỚI NHAU và với hệ thống trong một hoàn cảnh cụ thể ⚠; ⚠ còn ở đây vấn đề gốc là đội KHÔNG HIỂU người dùng của mình là ai và họ có nền tảng gì; ⚠ cùng một trò chơi có thể vừa phải với một nhóm người và quá phức tạp với nhóm khác — nên câu hỏi thật là "người dùng của ta là ai", tức là thành phần Users.
-
A (Môi trường — Environments) — ⚠ nói về không gian và bối cảnh vật lý nơi hoạt động diễn ra; ⚠ phản hồi không nhắc gì tới nơi chơi.
-
B (Đồ vật — Objects) — ⚠ nói về các vật thể được sử dụng; ⚠ vấn đề không nằm ở quân cờ hay bàn cờ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26944 lô 204 (các kỹ thuật thu thập yêu cầu), ⚠ #26965 lô 204 (wireframe để đạt đồng thuận sớm), ⚠ #27126 lô 207 (thu phản hồi từ người dùng), ⚠ #26937 lô 204 (làm rõ yêu cầu mơ hồ).
⚠ Khung AEIOU, năm thành phần quan sát: | Thành phần | Quan sát gì | |---|---| | ⚠ A — Hoạt động (Activities) | ⚠ người ta LÀM gì, theo trình tự nào | | ⚠ E — Môi trường (Environments) | ⚠ không gian và bối cảnh xung quanh | | ⚠ I — Tương tác (Interactions) | ⚠ người với người, người với hệ thống | | ⚠ O — Đồ vật (Objects) | ⚠ các vật thể được dùng và vai trò của chúng | | ⚠ U — NGƯỜI DÙNG (Users) | ⚠ họ là ai, nền tảng, nhu cầu, giá trị — ĐÁP ÁN | | ⚠ Cách dùng khung này | ⚠ nó là công cụ QUAN SÁT có cấu trúc, giúp không bỏ sót khía cạnh nào khi tìm hiểu bối cảnh sử dụng — và thành phần U thường là nơi các giả định sai lầm nhất ẩn náu |
⚠ Sản phẩm khả dụng tối thiểu đã làm đúng nhiệm vụ: | Mục đích của MVP | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kiểm chứng giả định SỚM với chi phí thấp | ⚠ hai tuần thay vì sáu tháng | | ⚠ Thu phản hồi thật thay vì đoán | | | ⚠ Phát hiện sai lầm khi sửa còn rẻ | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ phát hiện ra trò chơi quá phức tạp SAU HAI TUẦN là một kết quả tốt, không phải một thất bại — nếu đội xây hết 50 câu chuyện rồi mới biết thì thiệt hại sẽ lớn hơn nhiều lần |
⚠ Đội nên làm gì tiếp theo: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định rõ NGƯỜI DÙNG mục tiêu là ai | ⚠ người mới học hay người đã biết agile | | ⚠ Quan sát hoặc phỏng vấn người dùng thật | ⚠ thay vì dựa vào cảm nhận | | ⚠ Xếp lại tồn đọng theo hiểu biết mới | ⚠ liên hệ #27144 cùng lô | | ⚠ Đơn giản hoá phiên bản đầu tiên | | | ⚠ Kiểm chứng lại với một MVP mới | | | ⚠ Sai lầm cần tránh | ⚠ chỉ nghe ý kiến của một chủ tiệm rồi kết luận — một người không phải một mẫu đại diện; phản hồi này đáng để đi tìm hiểu thêm, chứ chưa đủ để thiết kế lại toàn bộ |
Từ khoá nhận diện:
"quá phức tạp để hiểu, đội đoán về người dùng" → ⚠ thành phần NGƯỜI DÙNG (Users) "Tương tác" → ⚠ người với người, người với hệ thống trong một bối cảnh "Môi trường" → ⚠ không gian và bối cảnh vật lý "Đồ vật" → ⚠ các vật thể được sử dụng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết người dùng thật của sản phẩm là ai không | | | Yêu cầu của bạn dựa trên quan sát hay dựa trên cảm nhận | | | Bạn kiểm chứng giả định về người dùng sớm tới mức nào | |
Và điều mà một phản hồi phũ phàng sau hai tuần đáng giá hơn nhiều so với sự yên tâm kéo dài sáu tháng: nó cho bạn biết mình đang xây sai thứ vào lúc việc đổi hướng vẫn còn rẻ.