Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 81 Process
Frank is the project manager for Project PU, which has just completed its planning stage. Besides sharing the work breakdown structure and other details about tasks and milestones, what additional information should Frank pass along to the project management office for their approval?
  1. A The roles and responsibilities matrix.
  2. B A project resources requirements list.
  3. C Frank's vacation schedule.
  4. D The product backlog.
Xem giải thích

Đáp án

B — Danh sách YÊU CẦU NGUỒN LỰC của dự án (project resource requirements list).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao PMO cần duyệt danh sách nguồn lực: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nguồn lực là thứ DÙNG CHUNG giữa các dự án | ⚠ PMO điều phối trên toàn danh mục | | ⚠ PMO cần biết dự án này cần ai và cần bao nhiêu | | | ⚠ Có thể có XUNG ĐỘT nguồn lực với dự án khác | | | ⚠ Kéo theo cam kết về NGÂN SÁCH | | | ⚠ Là kết quả tự nhiên sau khi có WBS | ⚠ WBS → hoạt động → yêu cầu nguồn lực | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là thông tin PMO cần để phê duyệt và điều phối |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ma trận vai trò và trách nhiệm) — ⚠ là tài liệu NỘI BỘ của đội dự án; ⚠ hữu ích nhưng PMO không cần phê duyệt việc ai làm gì trong đội.

  • D (product backlog) — ⚠ là hiện vật của cách tiếp cận LINH HOẠT; ⚠ đề nói dự án vừa xong ⚠ giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH và có WBS — dấu hiệu của vòng đời dự đoán.

  • C (lịch nghỉ phép của Frank) — ⚠ là thông tin cá nhân, ⚠ có thể đưa vào lịch nguồn lực nhưng không phải thứ trình PMO phê duyệt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25742 ở lô 180 — ⚠ nguồn thông tin tốt nhất để xác định yêu cầu nguồn lực là WBS. ⚠ Hai câu là hai bước liên tiếp: lấy WBS ra để xác định nguồn lực, rồi trình PMO duyệt.

⚠ Chuỗi từ WBS tới yêu cầu nguồn lực: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. WBS phân rã tới GÓI CÔNG VIỆC | | | ⚠ 2. Define Activities: phân rã thành HOẠT ĐỘNG | | | ⚠ 3. Estimate Activity Resources: xác định nguồn lực cho từng hoạt động | | | ⚠ 4. Tổng hợp thành RESOURCE REQUIREMENTS | ⚠ tài liệu của câu này | | ⚠ 5. Dựng RESOURCE BREAKDOWN STRUCTURE (RBS) | | | ⚠ 6. Trình PMO hoặc cấp có thẩm quyền phê duyệt | |

Từ khoá nhận diện:

"PMO cần duyệt gì" → ⚠ thứ liên quan tới NGUỒN LỰC và NGÂN SÁCH dùng chung "ma trận vai trò" → ⚠ nội bộ đội, không cần PMO duyệt "product backlog" → ⚠ hiện vật agile, không hợp với dự án có WBS "vừa xong lập kế hoạch" → ⚠ thời điểm trình duyệt để chuyển sang thực hiện

⚠ Vai trò của PMO trong việc này Vai trò
⚠ Điều phối nguồn lực giữa các dự án
⚠ Phát hiện xung đột nguồn lực sớm
⚠ Đảm bảo dự án được cấp đủ để thực hiện
⚠ Kiểm tra tuân thủ quy trình lập kế hoạch ⚠ nếu là CONTROLLING PMO — xem câu #25644 ở lô 178
⚠ Với DIRECTIVE PMO ⚠ PMO còn trực tiếp phân bổ người vào dự án
⚠ Danh sách yêu cầu nguồn lực gồm gì Nội dung
⚠ Loại và số lượng NHÂN LỰC ⚠ theo kỹ năng và mức kinh nghiệm
⚠ THIẾT BỊ và công cụ
⚠ VẬT TƯ
⚠ Cơ sở vật chất
⚠ Thời điểm CẦN từng nguồn lực ⚠ để PMO xếp lịch phân bổ
⚠ Thời lượng sử dụng
⚠ Kèm theo ⚠ cơ sở của ước lượng — basis of estimates
⚠ Vì sao trình duyệt SAU giai đoạn lập kế hoạch Lý do
⚠ Đây là cổng chuyển sang giai đoạn THỰC HIỆN
⚠ Cần cam kết nguồn lực trước khi bắt đầu làm
⚠ Phát hiện thiếu hụt sớm còn kịp điều chỉnh kế hoạch
⚠ Nếu bỏ qua bước này ⚠ rủi ro đội bắt đầu làm rồi mới phát hiện không có người — xem câu #25691 ở lô 179

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Danh sách nguồn lực có bao phủ 100% WBS không | | | Đã có cam kết bằng văn bản từ người cấp nguồn lực chưa | | | Có xung đột nguồn lực với dự án khác không | |

Và lý do bước này quan trọng hơn vẻ ngoài: kế hoạch không có cam kết nguồn lực chỉ là một mong muốn có định dạng đẹp.

Câu 82 Process
As a candidate for the PMP, Gerard knows he must be able to compare and contract project plans, their components, and how they are used in an actual project. Based on this information, which of the following choices is true?
  1. A The cost management plan controls how the project manager can update cost estimates.
  2. B The cost management plan controls BAC adjustment.
  3. C The cost management plan controls how the BAC is affected by change management.
  4. D The cost management plan controls the management of cost variances.
Xem giải thích

Đáp án

D — Kế hoạch quản lý chi phí kiểm soát việc QUẢN LÝ CHÊNH LỆCH CHI PHÍ (cost variances).

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý chi phí chứa gì: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đơn vị đo lường | ⚠ giờ công, ngày công, đơn vị tiền tệ | | ⚠ Mức độ chính xác và mức làm tròn | | | ⚠ NGƯỠNG KIỂM SOÁT — control thresholds | ⚠ sai lệch bao nhiêu phần trăm thì phải hành động | | ⚠ QUY TẮC ĐO hiệu suất | ⚠ cách tính EVM, công thức EAC dùng loại nào | | ⚠ Cách xử lý CHÊNH LỆCH CHI PHÍ | ⚠ ĐÁP ÁN — quản lý variance là nội dung cốt lõi | | ⚠ Định dạng báo cáo và tần suất | | | ⚠ Liên kết với quy trình của tổ chức | | | ⚠ Bản chất | ⚠ kế hoạch quản lý chi phí nói về CÁCH LÀM, không phải về CON SỐ cụ thể |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kiểm soát cách quản lý dự án CẬP NHẬT ước lượng chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ nghe hợp lý nhưng ⚠ cập nhật ước lượng là hoạt động của Estimate Costs; ⚠ và cách diễn đạt hàm ý kiểm soát HÀNH VI của PM chứ không phải quy trình.

  • B (kiểm soát việc ĐIỀU CHỈNH BAC) — ⚠ SAI: ⚠ BAC nằm trong ĐƯỜNG CƠ SỞ chi phí, ⚠ chỉ đổi được qua ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP, không phải qua kế hoạch quản lý chi phí.

  • C (kiểm soát cách BAC bị ảnh hưởng bởi quản lý thay đổi) — ⚠ cũng đảo ngược quan hệ: ⚠ quy trình kiểm soát thay đổi mới là thứ quyết định BAC có đổi hay không.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25746 ở lô 180 về kế hoạch dự án là kim chỉ nam và câu #25705 ở lô 179 về đường cơ sở chỉ đổi qua kiểm soát thay đổi. ⚠ Ba câu cùng làm rõ ranh giới: kế hoạch nói CÁCH LÀM, đường cơ sở là CON SỐ được khoá.

⚠ Phân biệt KẾ HOẠCH và ĐƯỜNG CƠ SỞ: | Loại | Nội dung | Đổi thế nào | |---|---|---| | ⚠ Cost management PLAN | ⚠ CÁCH ước lượng, cách đo, cách báo cáo, ngưỡng kiểm soát | ⚠ cập nhật khi cần, ít khi đổi | | ⚠ Cost BASELINE | ⚠ CON SỐ: đường cong chi phí được duyệt, chứa BAC | ⚠ CHỈ qua kiểm soát thay đổi chính thức | | ⚠ Nhầm lẫn kinh điển | ⚠ tưởng kế hoạch quản lý chi phí có quyền đổi ngân sách — KHÔNG |

Từ khoá nhận diện:

"cách xử lý chênh lệch, ngưỡng kiểm soát" → ⚠ cost management plan "đổi BAC, đổi đường cơ sở" → ⚠ kiểm soát thay đổi tích hợp "tổng ngân sách được duyệt" → ⚠ BAC, nằm trong cost baseline "cost baseline + management reserve" → ⚠ = tổng ngân sách dự án

⚠ Ngưỡng kiểm soát — nội dung quan trọng nhất của kế hoạch này Nội dung
⚠ Định trước mức sai lệch nào là CHẤP NHẬN ĐƯỢC ⚠ ví dụ ±5%
⚠ Vượt ngưỡng thì BẮT BUỘC phải hành động ⚠ phân tích nguyên nhân, báo cáo, đề xuất khắc phục
⚠ Tránh tranh cãi "thế nào là lệch nhiều"
⚠ Không có ngưỡng ⚠ mỗi người đánh giá một kiểu, và vấn đề bị phát hiện muộn

⚠ Bốn quy trình quản lý chi phí: | Quy trình | Việc | |---|---| | ⚠ Plan Cost Management | ⚠ tạo ra kế hoạch quản lý chi phí — CÂU NÀY | | ⚠ Estimate Costs | ⚠ ước lượng chi phí từng hoạt động | | ⚠ Determine Budget | ⚠ cộng dồn thành đường cơ sở chi phí | | ⚠ Control Costs | ⚠ theo dõi, đo chênh lệch, dùng EVM | | ⚠ Kế hoạch quản lý chi phí | ⚠ định hướng cho cả ba quy trình còn lại |

⚠ Ví dụ nội dung cụ thể của kế hoạch Ví dụ
⚠ "Đơn vị đo: giờ công và đồng"
⚠ "Làm tròn tới 1.000 đồng"
⚠ "Ngưỡng kiểm soát: CPI dưới 0,95 hoặc trên 1,05"
⚠ "Dùng công thức EAC = BAC / CPI khi xu hướng ổn định"
⚠ "Báo cáo chi phí hằng tuần cho PM, hằng tháng cho nhà tài trợ"
⚠ "Chênh lệch vượt ngưỡng phải kèm phân tích nguyên nhân trong 3 ngày"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn có nêu ngưỡng kiểm soát cụ thể không | | | Có quy định rõ dùng công thức EAC nào không | ⚠ có bốn công thức EAC khác nhau tuỳ tình huống | | Ai phải hành động khi vượt ngưỡng | |

Và ranh giới cần thuộc: kế hoạch quản lý chi phí nói "chúng ta sẽ ĐO và PHẢN ỨNG thế nào", đường cơ sở nói "con số được duyệt là bao nhiêu". Kế hoạch không có quyền sửa con số.

Câu 83 Process
Wendy is a project manager at the Solid Sugar Corporation, which is a strong matrix structure. Recently she was approached by a group of stakeholders about beginning a new project. After listening to various requirements, Wendy recommends that overall planning be performed in advance while specifics are handled in an agile manner. The project stakeholders do not understand the agile approach, and Wanda's proposal for a hybrid method has them confused. What component of agile would benefit the stakeholders the most in this project?
  1. A Lower costs for the project work
  2. B Easy to change scope
  3. C Flexibility in requirements
  4. D Prioritized product backlog
Xem giải thích

Đáp án

D — Prioritized product backlog (backlog sản phẩm đã được xếp ưu tiên).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao backlog đã xếp ưu tiên có lợi nhất cho bên liên quan: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan THẤY RÕ thứ tự công việc | ⚠ minh bạch, dễ hiểu, không cần biết agile | | ⚠ Họ được THAM GIA quyết định cái gì làm trước | ⚠ quyền kiểm soát thật, không phải cảm giác | | ⚠ Giá trị CAO NHẤT được giao TRƯỚC | | | ⚠ Có thể điều chỉnh ưu tiên khi bối cảnh đổi | | | ⚠ Giải toả nỗi lo "agile là làm gì cũng được" | ⚠ đúng nỗi băn khoăn trong đề | | ⚠ Kết luận | ⚠ backlog xếp ưu tiên là thứ CỤ THỂ NHẤT mà bên liên quan cầm được và hiểu ngay |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (linh hoạt trong yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đây ĐÚNG là đặc điểm của agile, ⚠ nhưng chính sự linh hoạt lại là thứ khiến bên liên quan LO LẮNG — họ sợ không kiểm soát được; ⚠ nêu nó ra không giải quyết được sự bối rối của họ.

  • B (dễ thay đổi phạm vi) — ⚠ cùng vấn đề: ⚠ với bên liên quan chưa quen agile, ⚠ "dễ đổi phạm vi" nghe như "dự án không có kỷ luật".

  • A (chi phí thấp hơn) — ⚠ KHÔNG đúng: ⚠ agile không hứa hẹn rẻ hơn; ⚠ nó hứa hẹn ⚠ giá trị được giao sớm hơn và thích ứng tốt hơn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25762 ở lô 180 về MoSCoW để xếp ưu tiên, câu #25674 ở lô 178 về product owner sắp lại ưu tiên mỗi vòng lặp, và câu #25721 ở lô 179 về ai kiểm soát cái gì trong agile. ⚠ Bốn câu cùng chủ đề: xếp ưu tiên là cơ chế kiểm soát chính của bên liên quan trong dự án linh hoạt.

⚠ Vì sao xếp ưu tiên trấn an được bên liên quan: | Nỗi lo của họ | Backlog xếp ưu tiên trả lời thế nào | |---|---| | ⚠ "Không biết sẽ được cái gì" | ⚠ thấy rõ danh sách và thứ tự | | ⚠ "Không kiểm soát được" | ⚠ CHÍNH HỌ quyết định thứ tự ưu tiên | | ⚠ "Lỡ hết tiền mà chưa xong thì sao" | ⚠ thứ quan trọng nhất đã được làm trước rồi | | ⚠ "Agile nghe như không có kế hoạch" | ⚠ backlog CHÍNH LÀ kế hoạch, chỉ ở dạng linh hoạt hơn |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan chưa hiểu agile" → ⚠ cho họ thấy backlog xếp ưu tiên "linh hoạt, dễ đổi phạm vi" → ⚠ đúng về agile nhưng làm người mới lo hơn "agile rẻ hơn" → ⚠ KHÔNG phải lời hứa của agile "cách tiếp cận LAI" → ⚠ kế hoạch tổng thể dự đoán, chi tiết làm theo vòng lặp

⚠ Cách tiếp cận LAI mà Wendy đề xuất Nội dung
⚠ Lập kế hoạch TỔNG THỂ trước theo cách dự đoán ⚠ mốc lớn, ngân sách, phạm vi khung
⚠ Chi tiết từng phần xử lý theo cách linh hoạt ⚠ backlog, vòng lặp, phản hồi
⚠ Phù hợp với tổ chức chưa quen agile hoàn toàn
⚠ Cho bên liên quan sự chắc chắn ở mức tổng thể ⚠ và sự thích ứng ở mức chi tiết
⚠ Đây là cách tiếp cận ⚠ rất phổ biến trong thực tế, PMBOK 6 gọi là hybrid life cycle
⚠ Wendy nên trình bày thế nào với bên liên quan Cách
⚠ Bắt đầu từ thứ họ HIỂU: danh sách công việc có thứ tự
⚠ Nhấn mạnh họ được QUYẾT thứ tự ⚠ quyền kiểm soát, không phải mất kiểm soát
⚠ Cho thấy giá trị được giao SỚM
⚠ Tránh dùng thuật ngữ agile lạ tai lúc đầu ⚠ sprint, velocity, retrospective để sau
⚠ Đưa ví dụ cụ thể từ dự án tương tự
⚠ Bối cảnh ma trận MẠNH ⚠ Wendy có quyền trung bình tới cao — đủ vị thế để dẫn dắt việc thay đổi cách làm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan có thật sự tham gia xếp ưu tiên không | ⚠ hay chỉ được thông báo | | Backlog có được sắp lại đều đặn không | | | Bạn có đang dùng thuật ngữ khiến họ khó hiểu hơn không | |

Và cách hiệu quả nhất để giới thiệu agile cho người chưa quen: đừng giải thích triết lý, hãy cho họ thấy một backlog có thứ tự và hỏi họ muốn làm gì trước. Quyền quyết định thứ tự thuyết phục hơn mọi bài trình bày.

Câu 84 People
Hector is a vigilant project manager who is continuously looking for ways to help his project team. Specifically, he loves being a servant leader for the team so they can do their work in the most efficient way possible. Hector is also a big believer in the PDCA model of project assessment. In which part of the cycle is Hector most likely to discover an impediment?
  1. A Do
  2. B Act
  3. C Plan
  4. D Check
Xem giải thích

Đáp án

D — Check (kiểm tra).

Vì sao đúng

⚠ Chu trình PDCA — vòng lặp Deming: | Giai đoạn | Việc | Có phát hiện trở ngại không | |---|---|---| | ⚠ PLAN — Lập kế hoạch | ⚠ xác định mục tiêu và cách làm | ⚠ chưa làm thì chưa thấy trở ngại thật | | ⚠ DO — Thực hiện | ⚠ triển khai kế hoạch, thường ở quy mô nhỏ trước | ⚠ đang làm, chưa dừng lại để đánh giá | | ⚠ CHECK — Kiểm tra | ⚠ ĐO kết quả, SO với kỳ vọng, phân tích sai lệch | ⚠ ĐÚNG — đây là nơi trở ngại LỘ RA | | ⚠ ACT — Hành động | ⚠ chuẩn hoá nếu tốt, điều chỉnh nếu chưa | ⚠ xử lý trở ngại đã phát hiện ở bước Check |

⚠ Vì sao Check là nơi phát hiện: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là bước DUY NHẤT dành riêng cho việc ĐÁNH GIÁ | | | ⚠ So sánh kết quả THỰC TẾ với KỲ VỌNG | ⚠ chênh lệch chính là trở ngại | | ⚠ Dừng lại để nhìn dữ liệu thay vì tiếp tục làm | | | ⚠ Ba bước kia | ⚠ Plan là chuẩn bị, Do là thực thi, Act là phản ứng — chỉ Check là quan sát |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Act) — ⚠ là nơi XỬ LÝ trở ngại, ⚠ không phải nơi PHÁT HIỆN ra nó.

  • A (Do) — ⚠ là nơi trở ngại XẢY RA, ⚠ nhưng nếu không đo thì có thể không ai nhận ra.

  • C (Plan) — ⚠ có thể DỰ ĐOÁN trở ngại tiềm tàng, ⚠ nhưng trở ngại THẬT chỉ lộ ra khi đã thực thi và đo đạc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25744 ở lô 180 và #25758, #25766, #25788 về các nguyên tắc quản lý chất lượng — ⚠ trong đó có cải tiến liên tục, ⚠ mà PDCA chính là mô hình thực hiện nguyên tắc đó.

⚠ PDCA — những điều cần biết: | Điều | Nội dung | |---|---| | ⚠ Còn gọi là chu trình Deming hoặc chu trình Shewhart | | | ⚠ Là mô hình nền của CẢI TIẾN LIÊN TỤC | | | ⚠ Là VÒNG LẶP — hết Act lại quay về Plan | | | ⚠ Biến thể PDSA | ⚠ Plan-Do-STUDY-Act — Deming về sau thích chữ Study hơn Check | | ⚠ Ý nghĩa với agile | ⚠ mỗi sprint chính là một vòng PDCA: lập kế hoạch, làm, review, retrospective |

Từ khoá nhận diện:

"phát hiện vấn đề, đo kết quả" → ⚠ CHECK "xử lý, điều chỉnh, chuẩn hoá" → ⚠ ACT "thực thi kế hoạch" → ⚠ DO "xác định mục tiêu và cách làm" → ⚠ PLAN

⚠ Ánh xạ PDCA sang các sự kiện Scrum Ánh xạ
⚠ PLAN ⚠ Sprint Planning
⚠ DO ⚠ công việc trong sprint, Daily Scrum
⚠ CHECK ⚠ Sprint Review (kiểm sản phẩm) và Retrospective (kiểm quy trình)
⚠ ACT ⚠ điều chỉnh backlog và cách làm việc cho sprint sau
⚠ Vì thế ⚠ Hector là servant leader — anh ấy phát hiện trở ngại rõ nhất ở các buổi review và retrospective
⚠ Vai trò servant leader ở bước Check Việc
⚠ Tạo không gian an toàn để đội nói ra trở ngại
⚠ Đặt câu hỏi mở thay vì phán xét
⚠ Mang DỮ LIỆU ra bàn ⚠ velocity, burndown, số lỗi — xem câu #25778
⚠ Ghi nhận trở ngại và CAM KẾT gỡ ở bước Act
⚠ Nếu bước Check qua loa ⚠ trở ngại tồn tại mà không ai biết — vòng PDCA đứt
⚠ Sai lầm phổ biến với PDCA Sai lầm
⚠ Bỏ qua bước CHECK, làm xong là chuyển việc khác ⚠ sai lầm phổ biến nhất
⚠ Check mà không có số liệu, chỉ dựa cảm nhận
⚠ Act mà không chuẩn hoá cái đã tốt ⚠ lần sau lại làm theo cách cũ
⚠ Coi PDCA là quy trình một chiều thay vì vòng lặp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có bước Check thật sự không | ⚠ hay làm xong là sang việc tiếp | | Check dựa trên dữ liệu hay cảm nhận | | | Cái đã tốt có được chuẩn hoá không | ⚠ đó là nửa còn lại của bước Act |

Và điều Deming muốn nhấn mạnh khi đổi Check thành Study: đừng chỉ KIỂM TRA xem đúng hay sai, hãy HỌC xem vì sao lại thế. Đó mới là chỗ trở ngại thật lộ diện.

Câu 85 Process
Simon has a fleet of cars that he uses to transport high-profile clients to and from their destinations. One of his clients is extremely polarizing, and fans are known to swarm her vehicle to see her. A recent press in several out-of-town newspapers announces his client's imminent arrival. Concerned about potential damage to his vehicles, Simon increased his insurance premiums to get better coverage. Which risk management option does this represent?
  1. A Escalate
  2. B Mitigate
  3. C Avoid
  4. D Transference
Xem giải thích

Đáp án

D — Transference (chuyển giao rủi ro).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao mua bảo hiểm là chuyển giao: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro VẪN CÓ THỂ XẢY RA | ⚠ fan hâm mộ vẫn có thể làm hỏng xe | | ⚠ Xác suất KHÔNG giảm | ⚠ bảo hiểm không ngăn được đám đông | | ⚠ HẬU QUẢ TÀI CHÍNH chuyển sang BÊN THỨ BA | ⚠ công ty bảo hiểm trả tiền sửa xe | | ⚠ Có PHÍ CHUYỂN GIAO | ⚠ phí bảo hiểm tăng — đây là cái giá phải trả | | ⚠ Kết luận | ⚠ bảo hiểm là ví dụ KINH ĐIỂN nhất của chuyển giao rủi ro |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Mitigate — giảm nhẹ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ giảm nhẹ là ⚠ làm giảm XÁC SUẤT hoặc TÁC ĐỘNG THẬT; ⚠ ví dụ thuê bảo vệ, đổi lộ trình, dùng xe không phô trương — ⚠ bảo hiểm KHÔNG làm xe ít hỏng đi.

  • C (Avoid — né tránh) — ⚠ là LOẠI BỎ khả năng xảy ra; ⚠ né tránh ở đây sẽ là ⚠ từ chối chở khách hàng này.

  • A (Escalate — leo thang) — ⚠ là chuyển rủi ro lên cấp cao hơn vì vượt thẩm quyền; ⚠ Simon là chủ doanh nghiệp, không có cấp nào cao hơn để leo thang.

Ghi nhớ

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ Bộ đề này có một CỤM ba câu cùng hỏi "chiến lược ứng phó rủi ro nào" ⚠ với bốn phương án gần giống nhau. ⚠ Bảng đối chiếu: | Câu | Lô | Tình huống | Khoá | |---|---|---|---| | ⚠ #25792 | ⚠ 181 | ⚠ 1/100.000 áo lỗi, không kiểm hết, hoàn tiền khi có khiếu nại | ⚠ ACCEPT | | ⚠ #25807 | ⚠ 181 | ⚠ tăng phí bảo hiểm cho đội xe | ⚠ TRANSFER | | ⚠ #25808 | ⚠ 181 | ⚠ giữ máy chủ cũ làm dự phòng | ⚠ MITIGATE | ⚠ Ba khoá khác nhau và đều ĐÚNG. ⚠ Cách phân biệt chắc chắn nhất: hỏi xem hành động tác động vào ĐÂU — ⚠ không tác động gì → accept; chuyển hậu quả sang bên khác → transfer; giảm xác suất hoặc tác động thật → mitigate; xoá bỏ khả năng → avoid.

⚠ Năm chiến lược ứng phó MỐI ĐE DOẠ: | Chiến lược | Tác động vào đâu | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ Avoid | ⚠ XOÁ BỎ khả năng xảy ra | ⚠ từ chối làm phần việc rủi ro, đổi công nghệ | | ⚠ Transfer | ⚠ chuyển HẬU QUẢ sang bên thứ ba | ⚠ bảo hiểm, bảo lãnh, hợp đồng giá cố định — CÂU NÀY | | ⚠ Mitigate | ⚠ GIẢM xác suất hoặc tác động | ⚠ thêm dự phòng, kiểm thử thêm, đào tạo | | ⚠ Accept | ⚠ KHÔNG tác động, chỉ chuẩn bị ứng phó | ⚠ lập quỹ dự phòng hoặc không làm gì | | ⚠ Escalate | ⚠ chuyển QUYỀN XỬ LÝ lên cấp cao hơn | ⚠ rủi ro ở mức tổ chức, vượt thẩm quyền dự án |

Từ khoá nhận diện:

"mua bảo hiểm, bảo lãnh, hợp đồng giá cố định" → ⚠ TRANSFER "giữ dự phòng, thêm lớp bảo vệ" → ⚠ MITIGATE "không làm gì, xử lý khi xảy ra" → ⚠ ACCEPT "từ chối làm, đổi hẳn phương án" → ⚠ AVOID

⚠ Đặc điểm của chuyển giao rủi ro Đặc điểm
⚠ LUÔN có phí ⚠ phí bảo hiểm, giá hợp đồng cao hơn
⚠ Chuyển được HẬU QUẢ TÀI CHÍNH, không chuyển được mọi thứ ⚠ uy tín, thời gian mất đi thì không ai đền
⚠ LUÔN còn RỦI RO TỒN DƯ ⚠ bên nhận có thể từ chối chi trả, hoặc không đủ khả năng chi trả
⚠ Liên hệ ⚠ xem câu #25709 ở lô 179 về rủi ro tồn dư sau khi chuyển giao
⚠ Simon có thể làm gì THÊM ngoài bảo hiểm Việc
⚠ Đổi lộ trình, tránh nơi đông người ⚠ mitigate
⚠ Dùng xe không phô trương ⚠ mitigate
⚠ Thuê bảo vệ đi kèm ⚠ mitigate
⚠ Phối hợp với ban tổ chức để kiểm soát đám đông
⚠ Kết hợp nhiều chiến lược ⚠ hoàn toàn được và thường là cách tốt nhất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hành động có làm giảm xác suất xảy ra không | ⚠ có → mitigate; không → transfer hoặc accept | | Có bên thứ ba nhận hậu quả không | ⚠ có → transfer | | Phí chuyển giao có xứng với rủi ro không | |

Và điều dễ nhầm nhất trong dạng câu này: bảo hiểm KHÔNG làm rủi ro ít xảy ra hơn. Nó chỉ đổi người trả tiền — và đó chính là định nghĩa của chuyển giao.

Câu 86 Process
Marcus is the senior project manager for his university's information technology department. They receive some funding. They would like to use the funding to replace their older servers with a newer model, but only if they can sell their older servers to cover part of the cost. While the newer server would perform much better than all the older ones put together, Marcus is concerned about the risk of only having one server. Ultimately, he decides to upgrade and keep the older servers to have backups if one goes down. Which risk management option does this represent?
  1. A Avoid
  2. B Mitigate
  3. C Escalate
  4. D Transfer
Xem giải thích

Đáp án

B — Mitigate (giảm nhẹ rủi ro).

Vì sao đúng

⚠ Bóc tách quyết định của Marcus: | Chi tiết | Suy ra | |---|---| | ⚠ Rủi ro: chỉ có MỘT máy chủ, hỏng là mất tất cả | ⚠ single point of failure | | ⚠ Marcus GIỮ LẠI máy chủ cũ làm dự phòng | ⚠ thay vì bán đi để bù chi phí | | ⚠ Máy chủ mới vẫn hỏng được — xác suất KHÔNG đổi | | | ⚠ Nhưng TÁC ĐỘNG giảm mạnh | ⚠ có máy dự phòng thì hệ thống không sập hoàn toàn | | ⚠ Kết luận | ⚠ giảm TÁC ĐỘNG của rủi ro — đúng định nghĩa mitigate |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Transfer) — ⚠ không có bên thứ ba nào nhận hậu quả; ⚠ Marcus tự gánh bằng chính thiết bị của mình.

  • A (Avoid) — ⚠ né tránh sẽ là KHÔNG nâng cấp, giữ nguyên nhiều máy chủ cũ; ⚠ Marcus vẫn nâng cấp, chỉ thêm lớp bảo vệ.

  • C (Escalate) — ⚠ không chuyển rủi ro này lên ai cả; ⚠ Marcus tự quyết định và tự xử lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25807 ngay trên (chuyển giao) và câu #25792 (chấp nhận). ⚠ Ba câu cùng lô, cùng dạng câu hỏi, ba khoá khác nhau — đây là bộ ba tốt nhất để học phân biệt chiến lược ứng phó rủi ro.

⚠ Hai cách giảm nhẹ — Marcus dùng cách nào: | Cách | Nội dung | Marcus | |---|---|---| | ⚠ Giảm XÁC SUẤT | ⚠ làm rủi ro ít xảy ra hơn | ⚠ KHÔNG — máy chủ mới vẫn hỏng được như thường | | ⚠ Giảm TÁC ĐỘNG | ⚠ làm hậu quả nhẹ đi khi xảy ra | ⚠ CÓ — có máy dự phòng thì không mất dịch vụ | | ⚠ Cả hai đều là mitigate | ⚠ chỉ khác chỗ tác động vào |

⚠ Ví dụ hai cách giảm nhẹ trong công nghệ thông tin: | Giảm xác suất | Giảm tác động | |---|---| | ⚠ Bảo trì định kỳ | ⚠ máy chủ dự phòng — CÁCH CỦA MARCUS | | ⚠ Dùng thiết bị chất lượng cao | ⚠ sao lưu dữ liệu thường xuyên | | ⚠ Kiểm thử kỹ trước khi triển khai | ⚠ kế hoạch khôi phục thảm hoạ | | ⚠ Đào tạo người vận hành | ⚠ hợp đồng hỗ trợ phản hồi nhanh |

Từ khoá nhận diện:

"giữ dự phòng, có phương án hai" → ⚠ mitigate, giảm tác động "bảo trì, kiểm thử thêm, đào tạo" → ⚠ mitigate, giảm xác suất "mua bảo hiểm" → ⚠ transfer "không làm gì, chấp nhận" → ⚠ accept

⚠ Cái giá của quyết định giảm nhẹ Cái giá
⚠ Marcus KHÔNG bán được máy chủ cũ ⚠ mất khoản tiền bù chi phí nâng cấp
⚠ Vẫn tốn điện, tốn chỗ, tốn bảo trì cho máy cũ
⚠ Có thể phải xin thêm kinh phí
⚠ Đánh đổi ⚠ trả thêm tiền để đổi lấy độ tin cậy — đây là bản chất của mọi biện pháp giảm nhẹ
⚠ Vì sao "một điểm hỏng duy nhất" là rủi ro lớn Lý do
⚠ Không có phương án thay thế khi sự cố xảy ra
⚠ Toàn bộ dịch vụ phụ thuộc vào một thiết bị
⚠ Thời gian khôi phục có thể rất lâu
⚠ Nguyên tắc ⚠ hệ thống quan trọng luôn cần dự phòng — đây là thực hành chuẩn, không phải sự thận trọng thái quá
⚠ Marcus có thể cân nhắc thêm Phương án
⚠ Bán một phần máy cũ, giữ lại một máy làm dự phòng ⚠ cân bằng giữa chi phí và độ tin cậy
⚠ Mua hợp đồng hỗ trợ nhanh từ nhà cung cấp ⚠ đây sẽ là TRANSFER
⚠ Thiết lập sao lưu và kế hoạch khôi phục ⚠ mitigate thêm một lớp
⚠ Ghi vào risk register ⚠ kèm rủi ro tồn dư sau khi đã giảm nhẹ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hành động giảm xác suất hay giảm tác động | ⚠ cả hai đều là mitigate | | Chi phí giảm nhẹ có xứng với rủi ro không | ⚠ so với EMV của rủi ro | | Còn rủi ro tồn dư nào sau khi giảm nhẹ không | ⚠ máy dự phòng cũng có thể hỏng |

Và cách phân biệt gọn nhất giữa ba câu trong bộ này: accept là KHÔNG làm gì, mitigate là LÀM CHO NÓ NHẸ ĐI, transfer là ĐỂ NGƯỜI KHÁC TRẢ.

Câu 87 People
Warner is the scrum master for Project H, which is in its fifth iteration, has a velocity of 37 story points, and is on budget. Recently a new vendor joined the project to provide specialized expertise the project team lacks. Warner wants to ensure the vendor integrates with the team. What should he be sure to cover with them?
  1. A The team’s ground rules
  2. B Project H’s CPI and SPI
  3. C The team’s progress so far
  4. D Sprint review notes
Xem giải thích

Đáp án

A — Các QUY TẮC NỀN của đội (the team's ground rules).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao quy tắc nền là thứ quan trọng nhất cần phổ biến: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà cung cấp là NGƯỜI MỚI hoàn toàn với đội | | | ⚠ Đội đã có CHUẨN MỰC riêng sau 5 vòng lặp | ⚠ cách họp, cách giao tiếp, cách ra quyết định, cách xử lý xung đột | | ⚠ Chuẩn mực này thường KHÔNG THÀNH VĂN với người ngoài | | | ⚠ Không biết luật chơi thì không hoà nhập được | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phổ biến quy tắc nền là bước đầu tiên để tích hợp bất kỳ người mới nào |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tiến độ đội đã đạt được) — ⚠ là thông tin HỮU ÍCH nhưng không phải THIẾT YẾU nhất; ⚠ biết đội đã làm gì không giúp nhà cung cấp biết phải CƯ XỬ thế nào.

  • D (ghi chú các buổi sprint review) — ⚠ là thông tin lịch sử, ⚠ hữu ích để hiểu bối cảnh nhưng không phải ưu tiên đầu tiên.

  • B (chỉ số CPI và SPI của dự án) — ⚠ là thông tin quản trị dành cho PM và bên liên quan, ⚠ không giúp nhà cung cấp hoà nhập vào đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25632 ở lô 177 và câu #25678 ở lô 178 — ⚠ cả hai đều về quy tắc nền và hiến chương đội do ĐỘI tự đặt và tự thực thi. ⚠ Và câu #25794 ở lô này về hoà nhập thành viên mới ở xa. ⚠ Bốn câu cùng chủ đề tích hợp người mới và chuẩn mực đội.

⚠ Quy tắc nền — ground rules gồm gì: | Nội dung | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Quy tắc HỌP | ⚠ giờ daily standup, ai phải dự, kéo dài bao lâu | | ⚠ Cách GIAO TIẾP | ⚠ kênh nào cho việc gì, thời gian phản hồi mong đợi | | ⚠ Cách RA QUYẾT ĐỊNH | ⚠ đồng thuận, bỏ phiếu, hay người có chuyên môn quyết | | ⚠ Cách XỬ LÝ XUNG ĐỘT | | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA DONE | ⚠ cực kỳ quan trọng với nhà cung cấp | | ⚠ Quy tắc tôn trọng và hành vi | | | ⚠ Cam kết về chất lượng và cách làm việc | | | ⚠ Ai đặt ra | ⚠ CHÍNH ĐỘI — nên người mới cũng nên được mời góp ý và cập nhật |

Từ khoá nhận diện:

"tích hợp người mới vào đội" → ⚠ quy tắc nền trước tiên "chỉ số CPI, SPI" → ⚠ thông tin quản trị, không phải công cụ hoà nhập "tiến độ đã đạt" → ⚠ bối cảnh, không phải luật chơi "nhà cung cấp có chuyên môn đặc thù" → ⚠ họ giỏi chuyên môn nhưng KHÔNG biết cách đội làm việc

⚠ Điều Warner nên làm ngoài phổ biến quy tắc Việc
⚠ Giới thiệu nhà cung cấp với cả đội
⚠ Làm rõ VAI TRÒ và ranh giới trách nhiệm ⚠ dùng RACI — xem câu #25810 ngay dưới
⚠ Cấp đủ quyền truy cập công cụ và tài liệu
⚠ Ghép cặp với một thành viên kỳ cựu
⚠ MỜI họ góp ý cập nhật quy tắc nền ⚠ quy tắc do đội đặt thì người mới cũng là một phần của đội
⚠ Lưu ý ⚠ velocity 37 điểm có thể GIẢM tạm thời khi có người mới — điều này bình thường
⚠ Điểm đặc thù khi người mới là NHÀ CUNG CẤP Điểm
⚠ Họ chịu ràng buộc HỢP ĐỒNG bên cạnh quy tắc đội
⚠ Có thể có văn hoá làm việc khác
⚠ Chỉ ở tạm thời — dễ bị coi là "người ngoài" ⚠ xem câu #25787 về rủi ro niềm tin
⚠ Cần rõ ràng về quyền truy cập thông tin nhạy cảm
⚠ Đối xử ⚠ BÌNH ĐẲNG như thành viên đội trong công việc hằng ngày

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quy tắc nền của đội có được VIẾT RA không | ⚠ quy tắc ngầm là rào cản lớn nhất với người mới | | Người mới có được mời góp ý cập nhật không | | | Định nghĩa DONE có được làm rõ với họ không | |

Và lý do bước này quan trọng hơn vẻ ngoài: người mới không thất bại vì thiếu chuyên môn, họ thất bại vì không biết luật chơi. Nhà cung cấp được thuê chính vì chuyên môn — thứ họ thiếu là hiểu biết về cách đội này vận hành.

Câu 88 People
For her project ream, Valentina has created a RACI chart. The "C" in RACI means what?
  1. A Consulted
  2. B Coercive
  3. C Continue
  4. D Character
Xem giải thích

Đáp án

A — Consulted (được tham vấn).

Vì sao đúng

⚠ Ma trận RACI — bốn chữ cái: | Chữ | Tiếng Anh | Nghĩa | Quy tắc | |---|---|---|---| | ⚠ R | ⚠ Responsible | ⚠ người LÀM công việc | ⚠ có thể có NHIỀU người | | ⚠ A | ⚠ Accountable | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM cuối cùng | ⚠ CHỈ MỘT người cho mỗi việc | | ⚠ C | ⚠ CONSULTED | ⚠ người được THAM VẤN trước khi quyết | ⚠ giao tiếp HAI CHIỀU — CÂU NÀY | | ⚠ I | ⚠ Informed | ⚠ người được THÔNG BÁO kết quả | ⚠ giao tiếp MỘT CHIỀU |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Coercive) — ⚠ là một dạng QUYỀN LỰC (quyền trừng phạt), ⚠ không liên quan tới RACI; ⚠ xem câu #25624 ở lô 177 về các dạng quyền lực.

  • C (Continue) và D (Character) — ⚠ hoàn toàn không liên quan, ⚠ chỉ là phương án bịa cùng chữ C.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25751 ở lô 180 về làm rõ vai trò và trách nhiệm và câu #25614 ở lô 177 về accountability không uỷ thác được. ⚠ Ba câu cùng chủ đề phân vai.

⚠ Phân biệt CONSULTED và INFORMED — điểm dễ nhầm nhất: | Mục | Consulted | Informed | |---|---|---| | ⚠ Thời điểm | ⚠ TRƯỚC khi quyết định | ⚠ SAU khi quyết định | | ⚠ Chiều giao tiếp | ⚠ HAI chiều — có hỏi có đáp | ⚠ MỘT chiều — chỉ thông báo | | ⚠ Ý kiến có ảnh hưởng không | ⚠ CÓ — được cân nhắc | ⚠ KHÔNG — chỉ để biết | | ⚠ Ví dụ | ⚠ chuyên gia kỹ thuật, bộ phận pháp chế | ⚠ các phòng ban chịu ảnh hưởng | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ gán quá nhiều chữ C — mọi quyết định phải hỏi hàng chục người thì tê liệt |

⚠ Quy tắc lập ma trận RACI cho đúng: | Quy tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi hàng có ĐÚNG MỘT chữ A | ⚠ nhiều A thì không ai chịu trách nhiệm thật | | ⚠ Mỗi hàng có ÍT NHẤT MỘT chữ R | ⚠ không có R thì không ai làm | | ⚠ Hạn chế số chữ C | ⚠ quá nhiều C làm chậm quyết định | | ⚠ Một người có thể vừa A vừa R | | | ⚠ Không để cột nào QUÁ TẢI | ⚠ một người mang R ở mọi hàng là dấu hiệu nút thắt | | ⚠ Không để hàng nào TRỐNG | |

Từ khoá nhận diện:

"được hỏi ý kiến trước khi quyết" → ⚠ Consulted "được thông báo sau khi quyết" → ⚠ Informed "chịu trách nhiệm cuối cùng, chỉ một người" → ⚠ Accountable "người thực hiện công việc" → ⚠ Responsible

⚠ Các biến thể của RACI: | Biến thể | Bổ sung | |---|---| | ⚠ RACI | ⚠ bản gốc, phổ biến nhất | | ⚠ RACI-VS | ⚠ thêm Verifier (người kiểm chứng) và Signatory (người ký duyệt) | | ⚠ RASCI | ⚠ thêm Supportive (người hỗ trợ người làm) | | ⚠ CARS / RATSI | ⚠ các biến thể ít gặp hơn | | ⚠ RACI thuộc nhóm | ⚠ RAM — Responsibility Assignment Matrix |

⚠ Lợi ích thực tế của RACI Lợi ích
⚠ Chấm dứt tranh cãi "tôi tưởng anh làm"
⚠ Ngăn công việc bị làm TRÙNG
⚠ Làm rõ ai có quyền quyết định ⚠ giảm giai đoạn Storming — xem câu #25700
⚠ Là công cụ giao tiếp với bên liên quan ⚠ họ thấy rõ mình ở vị trí nào
⚠ Nên lập khi nào ⚠ ngay sau khi có WBS, trước khi bắt đầu thực hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi công việc có đúng một chữ A không | | | Có ai bị gán quá nhiều chữ R không | ⚠ dấu hiệu nút thắt | | Số chữ C có quá nhiều tới mức làm chậm quyết định không | |

Và mẹo nhớ chắc chắn nhất cho cặp dễ lẫn: Consulted được HỎI, Informed được BÁO — một bên nói vào được, một bên chỉ nghe.

Câu 89 People
You are the senior project manager for your organization and management has asked you to serve as a mentor to a group of new project managers. As you prepare for mentoring these junior project managers, you want to identify the best practices of the organization and why the mentorship should happen. Which of the following is not a benefit of mentorship?
  1. A The mentee gains more significant communication skills through mentorship.
  2. B Mentorship improves the mentee's competencies.
  3. C The mentee's problem-solving ability improves through mentorship.
  4. D Over time, mentorship provides more authority to the mentee.
Xem giải thích

Đáp án

D — Theo thời gian, việc cố vấn mang lại NHIỀU THẨM QUYỀN HƠN cho người được cố vấn. ⚠ Đây KHÔNG phải lợi ích của cố vấn.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cố vấn không tạo ra thẩm quyền: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ THẨM QUYỀN đến từ VỊ TRÍ trong tổ chức | ⚠ do tổ chức trao, không do người cố vấn trao | | ⚠ Cố vấn phát triển NĂNG LỰC, không phát triển CHỨC VỤ | | | ⚠ Người được cố vấn có thể GIỎI HƠN mà vẫn cùng chức vụ | | | ⚠ Nếu họ được thăng chức thì đó là quyết định của tổ chức | ⚠ cố vấn chỉ giúp họ ĐỦ NĂNG LỰC để xứng đáng | | ⚠ Kết luận | ⚠ thẩm quyền là HỆ QUẢ GIÁN TIẾP có thể xảy ra, không phải LỢI ÍCH trực tiếp của cố vấn |

Vì sao các phương án khác sai

⚠ Cả ba phương án còn lại ĐỀU là lợi ích thật của cố vấn:

  • A (kỹ năng GIAO TIẾP tốt hơn) — ⚠ ĐÚNG: ⚠ tương tác thường xuyên với người có kinh nghiệm rèn kỹ năng giao tiếp.

  • B (NĂNG LỰC được cải thiện) — ⚠ ĐÚNG: ⚠ đây là mục đích chính của cố vấn.

  • C (khả năng GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ tốt hơn) — ⚠ ĐÚNG: ⚠ người cố vấn chia sẻ cách tư duy qua các tình huống thật.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25798 ở lô này về phân biệt cố vấn với huấn luyện và câu #25793 về đóng góp vào kho tri thức nghề. ⚠ Ba câu cùng chủ đề phát triển con người trong nghề quản lý dự án.

⚠ Lợi ích THẬT của quan hệ cố vấn: | Bên | Được gì | |---|---| | ⚠ NGƯỜI ĐƯỢC CỐ VẤN | ⚠ năng lực chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề, mạng lưới quan hệ, sự tự tin, tránh được sai lầm người đi trước đã mắc | | ⚠ NGƯỜI CỐ VẤN | ⚠ rèn kỹ năng dẫn dắt, nhìn lại chính mình, mở rộng góc nhìn, đóng góp cho nghề, tính PDU | | ⚠ TỔ CHỨC | ⚠ giữ tri thức, phát triển nhân sự kế cận, giảm rủi ro phụ thuộc nhân sự chủ chốt | | ⚠ Không nằm trong danh sách | ⚠ thẩm quyền hay chức vụ |

Từ khoá nhận diện:

"phát triển năng lực, kỹ năng, tư duy" → ⚠ lợi ích THẬT của cố vấn "thăng chức, thêm quyền hạn" → ⚠ KHÔNG phải lợi ích của cố vấn "quan hệ dài hạn, tư vấn định hướng" → ⚠ mentoring "nâng hiệu suất một kỹ năng cụ thể" → ⚠ coaching

⚠ Vì sao đây là bẫy hay gặp Lý do
⚠ Người được cố vấn tốt THƯỜNG thăng tiến nhanh hơn ⚠ nên phương án nghe hợp lý
⚠ Nhưng đó là TƯƠNG QUAN, không phải NHÂN QUẢ trực tiếp
⚠ Cố vấn tạo ra NĂNG LỰC, tổ chức mới trao THẨM QUYỀN
⚠ Mẹo làm bài ⚠ phân biệt lợi ích TRỰC TIẾP với hệ quả có thể xảy ra
⚠ Điều kiện để chương trình cố vấn thành công Điều kiện
⚠ TỰ NGUYỆN từ cả hai phía
⚠ Người cố vấn KHÔNG phải cấp trên trực tiếp ⚠ để người được cố vấn dám nói thật
⚠ Có mục tiêu phát triển rõ ràng
⚠ Gặp gỡ đều đặn, có kỷ luật
⚠ Bảo mật những gì được chia sẻ
⚠ Đánh giá lại định kỳ xem quan hệ có còn hữu ích không
⚠ Sai lầm ⚠ ghép cặp bắt buộc rồi để đó, không theo dõi gì
⚠ Bạn nên chuẩn bị gì khi làm người cố vấn Chuẩn bị
⚠ Xác định rõ đây là cố vấn hay huấn luyện ⚠ hai vai trò khác nhau — xem #25798
⚠ Thống nhất kỳ vọng và tần suất gặp
⚠ Chuẩn bị chia sẻ cả THẤT BẠI, không chỉ thành công
⚠ Đặt câu hỏi nhiều hơn đưa lời khuyên
⚠ Không biến buổi cố vấn thành buổi giao việc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mục tiêu của quan hệ cố vấn có rõ không | | | Bạn có phải cấp trên trực tiếp của họ không | | | Có đang nhầm lẫn giữa phát triển năng lực và hứa hẹn thăng tiến không | ⚠ hứa thăng chức là điều người cố vấn KHÔNG nên làm |

Và ranh giới đạo đức quan trọng của việc cố vấn: bạn giúp người ta trở nên GIỎI HƠN, không hứa với họ về CHỨC VỤ. Thẩm quyền là chuyện của tổ chức, không nằm trong tay người cố vấn.

Câu 90 Process
Though project management planning is essential, planning cannot continue indefinitely. At some point, the project management team must move into project execution. All of the following actions are required to execute the project management plan except for which one?
  1. A Staff, train, and manage the project team.
  2. B Interact with other project managers.
  3. C Perform activities to accomplish project objectives.
  4. D Manage risks and implement risk response activities.
Xem giải thích

Đáp án

B — Tương tác với các quản lý dự án khác. ⚠ Đây KHÔNG phải hành động BẮT BUỘC để thực hiện kế hoạch quản lý dự án.

Vì sao đúng

⚠ Các hành động BẮT BUỘC khi thực hiện kế hoạch: | Hành động | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thực hiện các HOẠT ĐỘNG để đạt mục tiêu dự án | ⚠ cốt lõi của Direct and Manage Project Work | | ⚠ TUYỂN, ĐÀO TẠO và QUẢN LÝ đội dự án | ⚠ Acquire Resources, Develop Team, Manage Team | | ⚠ QUẢN LÝ RỦI RO và thực hiện biện pháp ứng phó | ⚠ Implement Risk Responses | | ⚠ Quản lý giao tiếp, chất lượng, mua sắm, bên liên quan | | | ⚠ Tương tác với PM khác | ⚠ HỮU ÍCH nhưng KHÔNG BẮT BUỘC — dự án vẫn thực hiện được nếu không làm |

Vì sao các phương án khác sai

⚠ Cả ba phương án còn lại ĐỀU là hành động bắt buộc:

  • C (thực hiện hoạt động để đạt mục tiêu dự án) — ⚠ bắt buộc tuyệt đối: ⚠ đây chính là định nghĩa của việc thực hiện dự án.

  • A (tuyển, đào tạo và quản lý đội dự án) — ⚠ bắt buộc: ⚠ không có đội thì không có ai làm.

  • D (quản lý rủi ro và thực hiện biện pháp ứng phó) — ⚠ bắt buộc: ⚠ Implement Risk Responses là quy trình chính thức thuộc nhóm THỰC HIỆN.

Ghi nhớ

⚠ Mười quy trình thuộc nhóm THỰC HIỆN — PMBOK 6: | Quy trình | Nhóm kiến thức | |---|---| | ⚠ Direct and Manage Project Work | ⚠ Tích hợp | | ⚠ Manage Project Knowledge | ⚠ Tích hợp | | ⚠ Manage Quality | ⚠ Chất lượng | | ⚠ Acquire Resources | ⚠ Nguồn lực | | ⚠ Develop Team | ⚠ Nguồn lực | | ⚠ Manage Team | ⚠ Nguồn lực | | ⚠ Manage Communications | ⚠ Giao tiếp | | ⚠ Implement Risk Responses | ⚠ Rủi ro | | ⚠ Conduct Procurements | ⚠ Mua sắm | | ⚠ Manage Stakeholder Engagement | ⚠ Bên liên quan | | ⚠ Không có quy trình nào | ⚠ về việc tương tác với các quản lý dự án khác |

Từ khoá nhận diện:

"thực hiện công việc, quản lý đội, ứng phó rủi ro" → ⚠ hành động BẮT BUỘC của nhóm Thực hiện "tương tác với PM khác, tham gia cộng đồng nghề" → ⚠ hữu ích nhưng KHÔNG bắt buộc "tất cả đều đúng TRỪ" → ⚠ tìm cái duy nhất KHÔNG thuộc danh sách chính thức

⚠ Vì sao tương tác với PM khác VẪN có giá trị Giá trị
⚠ Chia sẻ bài học kinh nghiệm
⚠ Phối hợp khi tranh chấp nguồn lực ⚠ đặc biệt trong tổ chức ma trận
⚠ Học cách xử lý tình huống tương tự
⚠ Là một dạng ảnh hưởng SANG NGANG ⚠ sideward — xem câu #25689 ở lô 179
⚠ Nhưng ⚠ không phải hành động thuộc quy trình chính thức nào của nhóm Thực hiện
⚠ Điểm quan trọng về việc chuyển từ Lập kế hoạch sang Thực hiện Điểm
⚠ Lập kế hoạch KHÔNG kéo dài vô hạn ⚠ đúng như đề nêu
⚠ Đến lúc phải bắt đầu làm dù kế hoạch chưa hoàn hảo
⚠ Lập kế hoạch TIẾP TỤC song song với thực hiện ⚠ progressive elaboration, rolling wave
⚠ Phần lớn NGÂN SÁCH và THỜI GIAN nằm ở giai đoạn thực hiện
⚠ Cân bằng ⚠ lập kế hoạch quá lâu là một dạng lãng phí; lập kế hoạch quá sơ sài là mời rủi ro
⚠ Đầu ra chính của Direct and Manage Project Work Đầu ra
⚠ Deliverables — các bàn giao
⚠ Work performance DATA ⚠ số liệu thô — xem câu #25629 ở lô 177
⚠ Issue log — sổ vấn đề
⚠ Change requests — yêu cầu thay đổi
⚠ Cập nhật kế hoạch và tài liệu dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đang lập kế hoạch quá lâu không | | | Đội đã được tuyển và đào tạo đủ chưa | | | Biện pháp ứng phó rủi ro đã thật sự được THỰC HIỆN chưa | ⚠ lập kế hoạch ứng phó mà không làm là lỗi rất phổ biến |

Và điều dễ bị bỏ quên nhất trong nhóm Thực hiện: Implement Risk Responses. Rất nhiều dự án có sổ rủi ro đầy đủ nhưng không ai thật sự thực hiện các biện pháp đã ghi trong đó.