Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A A request for proposal
- B A request for a quote
- C An invitation for a bidders' conference
- D A request for information
Xem giải thích
Đáp án
B — YÊU CẦU BÁO GIÁ (Request for Quote, RFQ).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Betsy muốn hỏi GIÁ | ⚠ chỉ cần con số, không cần phương án | | ⚠ Sản phẩm đã rõ: 1.000 bộ thiết bị | ⚠ quy cách đã xác định, không cần nhà cung cấp đề xuất cách làm | | ⚠ Gửi cho BẢY nhà cung cấp | ⚠ so sánh giá giữa nhiều bên | | ⚠ Tiêu chí chọn chủ yếu là GIÁ | ⚠ đúng bản chất của RFQ | | ⚠ Định nghĩa RFQ | ⚠ dùng khi biết CHÍNH XÁC mình cần gì và chỉ cần biết giá bao nhiêu |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (yêu cầu đề xuất — RFP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ RFP dùng khi ⚠ vấn đề đã rõ nhưng GIẢI PHÁP chưa rõ ⚠ — bạn muốn nhà cung cấp đề xuất cách làm; ⚠ ở đây ⚠ không có gì để đề xuất, chỉ có 1.000 bộ thiết bị cần báo giá.
-
D (yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ dùng khi CHƯA BIẾT thị trường có gì; ⚠ Betsy đã biết rõ mình cần gì.
-
C (thư mời dự hội nghị nhà thầu) — ⚠ hội nghị nhà thầu là BƯỚC SAU, ⚠ dành cho việc giải đáp thắc mắc, ⚠ không phải tài liệu mời báo giá.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25941 ở lô này (tìm gói thầu qua quảng cáo), câu #25907 ở lô 183 (make-or-buy), câu #25882 ở lô 182 (PTA của FPIF), và câu #25733/#25765 ở lô 180 (hợp đồng T&M). ⚠ Nhóm mua sắm.
⚠ BA loại tài liệu mời thầu: | Tài liệu | Dùng khi | Nhận lại gì | |---|---|---| | ⚠ RFI — Yêu cầu thông tin | ⚠ chưa biết thị trường có gì, ai làm được | ⚠ danh sách năng lực, thông tin tham khảo | | ⚠ RFQ — Yêu cầu báo giá | ⚠ BIẾT RÕ cần gì, chỉ hỏi giá — CÂU NÀY | ⚠ bảng giá | | ⚠ RFP — Yêu cầu đề xuất | ⚠ biết VẤN ĐỀ nhưng chưa biết GIẢI PHÁP | ⚠ phương án kỹ thuật + giá + kế hoạch | | ⚠ Thứ tự thường dùng | ⚠ RFI → RFP hoặc RFQ → chấm thầu → ký hợp đồng | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ I = Information (dò đường), Q = Quote (hỏi giá), P = Proposal (xin phương án) |
Từ khoá nhận diện:
"số lượng và quy cách đã rõ, chỉ hỏi giá" → ⚠ RFQ "cần nhà cung cấp đề xuất cách làm" → ⚠ RFP "chưa biết ai làm được việc này" → ⚠ RFI "buổi giải đáp cho các nhà thầu" → ⚠ hội nghị nhà thầu, không phải tài liệu mời
| ⚠ Hội nghị nhà thầu là gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Buổi họp giữa bên mua và TẤT CẢ nhà thầu tiềm năng | |
| ⚠ Mục đích: giải đáp thắc mắc về tài liệu mời thầu | |
| ⚠ Mọi nhà thầu phải nhận CÙNG một thông tin | ⚠ bảo đảm công bằng |
| ⚠ Hỏi đáp phải được ghi lại và gửi cho tất cả | ⚠ kể cả bên không dự |
| ⚠ Còn gọi là | ⚠ hội nghị tiền đấu thầu, hội nghị nhà cung cấp |
| ⚠ Chọn nhà cung cấp chỉ theo GIÁ có ổn không | Cân nhắc |
|---|---|
| ⚠ Với hàng hoá tiêu chuẩn thì HỢP LÝ | ⚠ 1.000 bộ thiết bị cùng quy cách — đúng trường hợp này |
| ⚠ Nhưng vẫn nên kiểm năng lực giao hàng | ⚠ giá rẻ mà giao trễ thì hỏng lịch |
| ⚠ Và kiểm tình hình tài chính của nhà cung cấp | ⚠ nhà cung cấp phá sản giữa chừng là rủi ro thật |
| ⚠ Với dịch vụ phức tạp | ⚠ phải dùng tiêu chí đa chiều, không chỉ giá — khi đó dùng RFP |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đã xác định rõ tiêu chí chọn TRƯỚC khi gửi tài liệu chưa | ⚠ quyết tiêu chí sau khi nhận hồ sơ là mở cửa cho thiên vị | | Số nhà cung cấp mời có đủ để có cạnh tranh thật không | | | Có ai kiểm năng lực giao hàng ngoài giá không | |
Và cách chọn nhanh giữa ba tài liệu: hỏi xem mình đang thiếu THÔNG TIN, thiếu GIẢI PHÁP, hay chỉ thiếu CON SỐ.
- A She can use the same project team reward structure for the Roselyn project as she did on the Beatrice project.
- B Kiara can use the same project team she used on the Beatrice project for the Roselyn project.
- C She can use the same roles and responsibilities definitions on the Roselyn project as she did on the Beatrice project.
- D She can use the same project plan for the Roselyn project as was used on the Beatrice project.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dùng lại ĐỊNH NGHĨA VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM của dự án Beatrice cho dự án Roselyn.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách rút ngắn hợp lý: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai dự án TƯƠNG TỰ nhau — cùng là dự án khách sạn | ⚠ cơ cấu công việc gần giống nhau | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm là TÀI SẢN QUY TRÌNH có thể dùng lại | | | ⚠ Đây là ví dụ kinh điển của MẪU (template) | ⚠ kỹ thuật chính thức để rút ngắn lập kế hoạch tổ chức | | ⚠ Vẫn phải RÀ SOÁT và điều chỉnh cho phù hợp | ⚠ dùng lại không có nghĩa là bê nguyên | | ⚠ Kết quả | ⚠ tiết kiệm thời gian mà không hy sinh chất lượng kế hoạch |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (dùng lại chính đội của dự án Beatrice) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất hiệu quả: ⚠ nhưng ⚠ Kiara thường KHÔNG có quyền quyết định điều đó ⚠ (nguồn lực do tổ chức phân bổ — xem #25935), ⚠ và nó ⚠ không phải phương pháp rút ngắn LẬP KẾ HOẠCH TỔ CHỨC ⚠ — nó là một mong muốn về nhân sự.
-
D (dùng lại nguyên kế hoạch dự án Beatrice) — ⚠ quá mức: ⚠ hai dự án tương tự chứ không giống hệt; ⚠ bê nguyên kế hoạch sẽ mang theo cả những thứ không còn đúng.
-
A (dùng lại cơ cấu khen thưởng) — ⚠ có thể dùng lại được, ⚠ nhưng nó ⚠ không rút ngắn quy trình lập kế hoạch tổ chức ⚠ — nó chỉ là một chi tiết nhỏ về động lực.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25898 ở lô 183 (xác định vai trò và trách nhiệm là yếu tố quản trị dự án) và bộ yếu tố quản trị đã thành SÁU CÂU ⚠ (#25730 rủi ro · #25757 bài học · #25761 bài học · #25843 vai trò · #25898 vai trò · và họ hàng). ⚠ "Rà soát cổng giai đoạn" vẫn là mục duy nhất chưa từng làm khoá đáp án. ⚠ Xem thêm câu #25911 ở lô 183 (bài học kinh nghiệm) — ⚠ đây chính là lúc kho bài học phát huy tác dụng.
⚠ Tài sản quy trình nào dùng lại được giữa các dự án tương tự: | Tài sản | Dùng lại thế nào | |---|---| | ⚠ Định nghĩa vai trò và trách nhiệm | ⚠ gần như dùng lại được nguyên — CÂU NÀY | | ⚠ Ma trận RACI | ⚠ điều chỉnh tên người, giữ cấu trúc | | ⚠ Mẫu WBS | ⚠ rất hiệu quả với dự án lặp lại | | ⚠ Danh sách kiểm rủi ro | ⚠ rủi ro dự án khách sạn phần lớn giống nhau | | ⚠ Ước lượng và định mức | ⚠ ước lượng tương tự — analogous estimating | | ⚠ Bài học kinh nghiệm | ⚠ giá trị nhất, và bị dùng ít nhất | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ dùng lại KHUNG, xem lại NỘI DUNG |
Từ khoá nhận diện:
"dự án tương tự dự án trước" → ⚠ dùng lại mẫu và tài sản quy trình "dùng lại nguyên kế hoạch" → ⚠ quá đà, tương tự ≠ giống hệt "dùng lại đúng đội cũ" → ⚠ mong muốn về nguồn lực, không phải kỹ thuật lập kế hoạch "ước lượng tương tự" → ⚠ kỹ thuật cùng họ, dùng dữ liệu dự án trước
| ⚠ Ma trận RACI — công cụ chính của việc này | Vai |
|---|---|
| ⚠ R — Responsible | ⚠ người THỰC HIỆN công việc |
| ⚠ A — Accountable | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM cuối cùng — chỉ MỘT người cho mỗi việc |
| ⚠ C — Consulted | ⚠ người được HỎI Ý KIẾN trước khi làm |
| ⚠ I — Informed | ⚠ người được THÔNG BÁO sau khi làm |
| ⚠ Lỗi hay gặp | ⚠ đặt hai chữ A cho một việc — khi đó thực chất là KHÔNG AI chịu trách nhiệm |
| ⚠ Nguy hiểm khi dùng lại mà không rà soát | Nguy hiểm |
|---|---|
| ⚠ Mang theo giả định không còn đúng | ⚠ quy định xây dựng có thể đã đổi |
| ⚠ Mang theo cả LỖI của dự án trước | ⚠ nếu không đọc bài học kinh nghiệm |
| ⚠ Đội mới không thấy mình có phần trong kế hoạch | ⚠ giảm cam kết |
| ⚠ Cách làm đúng | ⚠ lấy mẫu làm ĐIỂM XUẤT PHÁT rồi cùng đội rà lại — nhanh hơn viết mới, an toàn hơn bê nguyên |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có kho mẫu dùng chung không | | | Lần cuối các mẫu đó được cập nhật là khi nào | ⚠ mẫu cũ mười năm còn hại hơn không có mẫu | | Bạn có đọc bài học của dự án tương tự trước khi bắt đầu không | |
Và giá trị thật của việc dùng lại: không phải để đỡ phải nghĩ, mà để dành công sức nghĩ cho những chỗ thật sự khác biệt giữa hai dự án.
- A Do nothing. The team will figure it out on their own.
- B Wait until the next retrospective.
- C Refer the developers to the tasks documentation.
- D Refer to Project S’s information radiators.
Xem giải thích
Đáp án
C — Chỉ hai lập trình viên tới TÀI LIỆU CỦA CÔNG VIỆC đó.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao tài liệu là bước tiếp theo tốt nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tranh cãi là về CÁCH THỰC HIỆN MỘT CÔNG VIỆC CỤ THỂ | ⚠ đây là bất đồng có thể phân xử bằng DỮ KIỆN | | ⚠ Tài liệu công việc chứa yêu cầu, tiêu chí chấp nhận, ràng buộc kỹ thuật | ⚠ thường trả lời được ngay câu đang cãi | | ⚠ Đưa cuộc tranh luận từ Ý KIẾN sang BẰNG CHỨNG | ⚠ cách hạ nhiệt hiệu quả nhất | | ⚠ Oscar KHÔNG quyết thay, cũng KHÔNG bỏ mặc | ⚠ đúng vai Scrum Master: gỡ vật cản, cung cấp thông tin | | ⚠ Kết quả | ⚠ đội tự giải quyết, nhưng có công cụ để giải quyết |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không làm gì, đội sẽ tự xử lý) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ nghe giống nguyên tắc "để đội tự giải quyết", ⚠ nhưng ⚠ "KHÔNG LÀM GÌ" khác với "TRAO CÔNG CỤ để họ tự giải quyết"; ⚠ Oscar đã biết chuyện, bỏ mặc là né trách nhiệm.
-
B (đợi tới buổi retrospective) — ⚠ quá muộn; ⚠ công việc đang bị chặn ngay bây giờ; ⚠ retrospective bàn về QUY TRÌNH, không phải nơi phân xử một việc cụ thể.
-
D (chỉ họ tới các bảng thông tin của dự án) — ⚠ bảng thông tin hiển thị TRẠNG THÁI CHUNG ⚠ (velocity, tiến độ, vật cản), ⚠ không chứa chi tiết kỹ thuật của một công việc.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Câu này GẦN TRÙNG với câu #25937 trong CÙNG MỘT LÔ ⚠ (Terry: đội bất đồng, nên trao quyền cho họ tự giải quyết). ⚠ Hai khoá đáp án THOẠT NHÌN mâu thuẫn — một câu bảo "để đội tự xử", câu kia lại loại phương án "để đội tự xử". ⚠ Cả hai khoá đều được giữ nguyên, vì hai tình huống khác nhau ở ba điểm: | Điểm khác | #25937 (Terry) | #25945 (Oscar) | |---|---|---| | ⚠ Bản chất bất đồng | ⚠ về một VẤN ĐỀ của đội, có yếu tố cảm xúc và an toàn tâm lý | ⚠ về CÁCH LÀM một công việc kỹ thuật cụ thể | | ⚠ Có dữ kiện phân xử không | ⚠ KHÔNG — không có tài liệu nào nói ai đúng | ⚠ CÓ — tài liệu công việc trả lời được | | ⚠ Phương án đúng diễn đạt thế nào | ⚠ "TRAO QUYỀN" — hành động chủ động | ⚠ "chỉ tới tài liệu" — cũng là hành động chủ động | | ⚠ Điểm CHUNG của hai khoá | ⚠ cả hai đều CHỦ ĐỘNG làm gì đó, và cả hai đều KHÔNG quyết thay đội | | ⚠ Lưu ý khi đi thi | ⚠ "KHÔNG LÀM GÌ CẢ" gần như luôn là phương án sai; "trao quyền" và "cung cấp thông tin" thì đúng — đừng đọc chúng thành một |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #25916 ở lô 183 (Eva nhường-thua), câu #25926 (bất đồng và cam kết), và câu #25919 (đội sợ chọn sai kiến trúc → phân tích thông tin). ⚠ Câu #25919 và câu này cùng một logic: chữa bất định và bất đồng bằng THÔNG TIN.
⚠ Chọn cách xử lý theo BẢN CHẤT bất đồng: | Bất đồng về | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Dữ kiện kỹ thuật | ⚠ tra tài liệu, chạy thử nghiệm, đo — CÂU NÀY | | ⚠ Cách ưu tiên công việc | ⚠ hỏi product owner | | ⚠ Cách làm việc của đội | ⚠ đưa ra retrospective | | ⚠ Quan hệ cá nhân | ⚠ trao đổi riêng, có thể cần điều phối | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ dùng cách của loại này cho loại kia — ví dụ mang chuyện kỹ thuật ra retrospective |
Từ khoá nhận diện:
"cãi nhau về cách làm một việc cụ thể" → ⚠ tra tài liệu công việc "không làm gì cả" → ⚠ gần như luôn sai "đợi tới retrospective" → ⚠ sai khi việc đang bị chặn "bảng thông tin" → ⚠ trạng thái chung, không phải chi tiết kỹ thuật
| ⚠ Chi tiết "vòng lặp thứ 9, velocity 59" nói lên gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Đội đã trưởng thành, quen việc | ⚠ theo Tuckman thì đã qua giai đoạn bão tố |
| ⚠ Bất đồng kỹ thuật ở đội trưởng thành là chuyện LÀNH MẠNH | ⚠ dấu hiệu họ quan tâm tới chất lượng |
| ⚠ Không cần can thiệp nặng | ⚠ chỉ cần cung cấp dữ kiện |
| ⚠ Nếu là đội mới hình thành | ⚠ có thể cần điều phối nhiều hơn |
| ⚠ Nếu tài liệu KHÔNG trả lời được thì sao | Bước tiếp |
|---|---|
| ⚠ Chạy một SPIKE ngắn để thử cả hai cách | ⚠ dữ liệu thắng tranh luận |
| ⚠ Hỏi ý kiến cả đội trong buổi thiết kế ngắn | |
| ⚠ Chọn cách ĐẢO NGƯỢC ĐƯỢC nếu vẫn chưa rõ | ⚠ liên hệ #25919 |
| ⚠ Cuối cùng | ⚠ ghi lại quyết định và lý do — để lần sau không cãi lại từ đầu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu công việc của đội bạn có đủ để phân xử tranh luận không | | | Tranh luận kỹ thuật thường kết thúc bằng gì | ⚠ dữ liệu, hay ai có thâm niên hơn | | Quyết định kỹ thuật có được ghi lại không | |
Và điều tinh tế nhất của câu này: Oscar không giải quyết tranh cãi. Anh chỉ đưa cho hai người thứ mà họ cần để tự giải quyết — đó mới đúng là việc của Scrum Master.
- A Schedule
- B Project priorities
- C Personality conflicts
- D Cost
Xem giải thích
Đáp án
C — XUNG ĐỘT TÍNH CÁCH trong đội (đây KHÔNG phải mối quan tâm hàng đầu của khách hàng).
Vì sao đúng
⚠ Khách hàng quan tâm gì: | Mối quan tâm | Vì sao | |---|---| | ⚠ LỊCH TRÌNH | ⚠ khi nào có kết quả — ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động kinh doanh của họ | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ họ trả tiền | | ⚠ ƯU TIÊN CỦA DỰ ÁN | ⚠ cái gì được làm trước, vì đề nói dự án ảnh hưởng tới một mảng kinh doanh | | ⚠ XUNG ĐỘT TÍNH CÁCH | ⚠ chuyện NỘI BỘ của đội — khách hàng không quan tâm và cũng không nên quan tâm | | ⚠ Ranh giới | ⚠ khách hàng quan tâm KẾT QUẢ, quản lý dự án lo QUÁ TRÌNH tạo ra kết quả đó |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (ưu tiên của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như chuyện nội bộ của đội: ⚠ nhưng ⚠ ưu tiên quyết định thứ tự khách hàng NHẬN ĐƯỢC giá trị, ⚠ và đề nói rõ dự án ⚠ ảnh hưởng tới một mảng kinh doanh ⚠ — khách hàng chắc chắn quan tâm cái gì đến trước.
-
A (lịch trình) và D (chi phí) — ⚠ hai mối quan tâm kinh điển nhất của mọi khách hàng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25945 ở lô này (bất đồng kỹ thuật trong đội), câu #25937 (xung đột giai đoạn sớm), và câu #25916 ở lô 183 (Eva nhường-thua). ⚠ Bộ câu hỏi về xung đột trong lô này bổ sung một góc mới: xung đột là việc PHẢI XỬ LÝ, nhưng KHÔNG PHẢI việc để báo cáo ra ngoài.
⚠ Vì sao KHÔNG mang xung đột nội bộ ra với khách hàng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Làm khách hàng MẤT LÒNG TIN vào năng lực của đội | | | ⚠ Khách hàng không có công cụ nào để giúp | ⚠ chỉ tạo thêm lo lắng vô ích | | ⚠ Xung đột là chuyện BÌNH THƯỜNG của mọi đội | ⚠ giai đoạn bão tố của Tuckman | | ⚠ Việc của PM là GIẢI QUYẾT, không phải chuyển tiếp lên | | | ⚠ Ngoại lệ | ⚠ nếu xung đột ĐÃ ẢNH HƯỞNG tới lịch hoặc chất lượng thì phải báo TÁC ĐỘNG, chứ vẫn không kể chi tiết ai cãi ai |
Từ khoá nhận diện:
"lịch, chi phí, phạm vi, chất lượng" → ⚠ khách hàng luôn quan tâm "chuyện nội bộ của đội" → ⚠ khách hàng không quan tâm "ưu tiên" → ⚠ khách hàng CÓ quan tâm, vì nó quyết định thứ tự nhận giá trị ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm cái KHÁC NHÓM
| ⚠ Báo cáo cho khách hàng nên có gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Tiến độ so với đường cơ sở | |
| ⚠ Chi phí so với ngân sách | |
| ⚠ Bàn giao đã hoàn thành và sắp tới | |
| ⚠ Vấn đề và rủi ro CÓ ẢNH HƯỞNG TỚI HỌ | ⚠ kèm phương án xử lý, không chỉ nêu vấn đề |
| ⚠ Việc cần khách hàng quyết hoặc hỗ trợ | |
| ⚠ Không nên có | ⚠ chuyện nhân sự nội bộ, đổ lỗi, chi tiết kỹ thuật không liên quan tới quyết định của họ |
| ⚠ "Khách hàng lo lắng về thành công của dự án" — xử lý thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Tăng TẦN SUẤT giao tiếp, không tăng độ dài báo cáo | |
| ⚠ Cho họ thấy kết quả THẬT sớm và thường xuyên | ⚠ liên hệ #25877 lô 182 — mời bên liên quan tới demo |
| ⚠ Minh bạch về rủi ro kèm phương án | ⚠ giấu rủi ro làm lo lắng tăng lên khi nó lộ ra |
| ⚠ Hỏi họ ĐANG LO ĐIỀU GÌ CỤ THỂ | ⚠ thường khác với điều mình đoán |
| ⚠ Điều làm lo lắng tăng nhất | ⚠ im lặng — không có tin tức thì người ta tự tưởng tượng ra tin xấu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết khách hàng lo nhất điều gì không | ⚠ hỏi thẳng, đừng đoán | | Báo cáo của bạn có chứa thứ khách hàng không cần không | | | Khách hàng biết tin xấu từ bạn hay từ nguồn khác | ⚠ nguồn khác là dấu hiệu rất xấu |
Và ranh giới cần giữ: khách hàng có quyền biết mọi thứ ảnh hưởng tới kết quả họ nhận được, và không cần biết bất cứ điều gì khác về đội của bạn.
- A Debriefing
- B Auditing
- C Reviewing
- D Quality assurance
Xem giải thích
Đáp án
B — KIỂM TOÁN (auditing).
Vì sao đúng
⚠ Dấu hiệu trong đề: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Xem xét mức TUÂN THỦ các phương pháp và quy định áp dụng | ⚠ từ khoá quyết định — kiểm tra sự tuân thủ là bản chất của kiểm toán | | ⚠ Do CẤP TRÊN của Tracey tổ chức, không phải đội tự làm | ⚠ kiểm toán do bên ĐỘC LẬP thực hiện | | ⚠ Nhằm tìm NGUYÊN NHÂN GỐC của vấn đề | | | ⚠ Rà soát mục tiêu và thành quả của đội | | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ kiểm toán là việc rà soát CÓ CẤU TRÚC và ĐỘC LẬP, xem công việc có tuân theo chính sách, quy trình và quy định hay không |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (đảm bảo chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiểm toán chất lượng là một công cụ của đảm bảo chất lượng: ⚠ nhưng đảm bảo chất lượng là ⚠ CẢ MỘT QUY TRÌNH rộng, ⚠ còn câu hỏi hỏi ⚠ TÊN của BUỔI HỌP cụ thể này ⚠ — và đề nhấn vào tuân thủ quy định, tức là kiểm toán.
-
C (rà soát — reviewing) — ⚠ quá chung chung; ⚠ mọi cuộc họp đều "rà soát" cái gì đó; ⚠ thiếu yếu tố ĐỘC LẬP và TUÂN THỦ.
-
A (họp rút kinh nghiệm — debriefing) — ⚠ diễn ra SAU khi một việc kết thúc, ⚠ nhằm rút bài học; ⚠ ở đây dự án ĐANG chạy và đang có vấn đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25939 ở lô này (hành động khắc phục), câu #25933 (sửa lỗi), và câu #25924 ở lô 183 (chi phí phù hợp với chất lượng). ⚠ Nhóm chất lượng.
⚠ Phân biệt các loại buổi rà soát: | Loại | Ai làm | Khi nào | Mục đích | |---|---|---|---| | ⚠ KIỂM TOÁN | ⚠ bên ĐỘC LẬP | ⚠ bất kỳ lúc nào | ⚠ kiểm TUÂN THỦ quy trình và quy định — CÂU NÀY | | ⚠ RÀ SOÁT CHÉO (peer review) | ⚠ đồng nghiệp cùng đội | ⚠ trong lúc làm | ⚠ tìm lỗi kỹ thuật | | ⚠ RETROSPECTIVE | ⚠ chính đội | ⚠ cuối mỗi sprint | ⚠ cải tiến cách làm việc | | ⚠ DEBRIEFING | ⚠ người tham gia | ⚠ sau một sự kiện | ⚠ rút bài học ngay | | ⚠ RÀ SOÁT CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ lãnh đạo | ⚠ cuối mỗi giai đoạn | ⚠ quyết đi tiếp hay dừng | | ⚠ Điểm phân biệt then chốt | ⚠ kiểm toán là loại DUY NHẤT nhấn mạnh tính ĐỘC LẬP và sự TUÂN THỦ |
Từ khoá nhận diện:
"tuân thủ quy định, phương pháp, chính sách" → ⚠ kiểm toán "bên thứ ba, độc lập, cấp trên tổ chức" → ⚠ kiểm toán "cải tiến cách làm của chính đội" → ⚠ retrospective "rút kinh nghiệm sau sự kiện" → ⚠ debriefing
| ⚠ Các dấu hiệu bệnh trong đề của Tracey | Dấu hiệu |
|---|---|
| ⚠ Đội không giao tiếp với nhau | ⚠ vấn đề giao tiếp hoặc lòng tin |
| ⚠ Báo cáo tháng RẤT CHUNG CHUNG | ⚠ dấu hiệu che giấu, hoặc không có dữ liệu thật |
| ⚠ Tinh thần chung thấp | ⚠ thường là HỆ QUẢ, không phải nguyên nhân |
| ⚠ Tiến độ không đạt | |
| ⚠ Vì sao cần kiểm toán độc lập | ⚠ khi báo cáo nội bộ đã không còn đáng tin thì phải có người ngoài nhìn vào |
| ⚠ Kiểm toán KHÔNG phải để làm gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG phải để tìm người đổ lỗi | ⚠ hiểu lầm phổ biến nhất, và làm hỏng mọi cuộc kiểm toán |
| ⚠ KHÔNG phải để phạt | |
| ⚠ Mục đích là tìm LỖ HỔNG QUY TRÌNH và khuyến nghị cải tiến | |
| ⚠ PM nên phản ứng thế nào | ⚠ hợp tác đầy đủ, cung cấp dữ liệu thật — chống đối chỉ khiến kết luận xấu hơn |
| ⚠ Đầu ra | ⚠ báo cáo kiểm toán kèm phát hiện và khuyến nghị, thường dẫn tới HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC — xem #25939 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo của bạn có đủ cụ thể để người ngoài hiểu tình hình thật không | | | Đội có sợ kiểm toán không | ⚠ sợ là dấu hiệu văn hoá đổ lỗi | | Khuyến nghị của lần kiểm toán trước đã được làm chưa | |
Và điều một quản lý dự án nên nhận ra khi bị kiểm toán: cuộc kiểm toán không phải là vấn đề. Nó là hệ quả của việc những vấn đề khác đã không được nói ra sớm hơn.
- A Project team members
- B Project customers
- C Project manager
- D Project sponsor
Xem giải thích
Đáp án
D — NHÀ TÀI TRỢ DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Mô hình giao tiếp cơ bản: | Thành phần | Nghĩa | Trong tình huống này | |---|---|---| | ⚠ NGƯỜI GỬI / MÃ HOÁ (encoder) | ⚠ người biến ý nghĩ thành thông điệp | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ — người soạn và gửi bản ghi nhớ | | ⚠ THÔNG ĐIỆP | ⚠ nội dung được truyền | ⚠ bản ghi nhớ | | ⚠ PHƯƠNG TIỆN | ⚠ kênh truyền | ⚠ văn bản | | ⚠ NGƯỜI NHẬN / GIẢI MÃ (decoder) | ⚠ người diễn giải thông điệp | ⚠ Rosa, đội dự án, khách hàng | | ⚠ NHIỄU | ⚠ thứ làm méo thông điệp | ⚠ từ ngữ mơ hồ, khác biệt ngôn ngữ, thiếu bối cảnh | | ⚠ PHẢN HỒI | ⚠ xác nhận đã hiểu | ⚠ thư trả lời | | ⚠ Quy tắc nhớ | ⚠ AI GỬI thì người đó MÃ HOÁ, ai NHẬN thì người đó GIẢI MÃ — đơn giản vậy thôi |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Rosa là nhân vật chính của đề và thường là người giao tiếp nhiều nhất: ⚠ nhưng ở ⚠ thông điệp CỤ THỂ này, ⚠ Rosa nằm trong danh sách NHẬN — ⚠ cô là người GIẢI MÃ, không phải mã hoá.
-
A (thành viên đội dự án) và B (khách hàng) — ⚠ cũng là người NHẬN, ⚠ nên cũng giải mã.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25942 ở lô này (ràng buộc giao tiếp — vị trí địa lý), câu #25885 ở lô 183 (bố trí đội ngồi chung), và câu #25906 (vai trò nhà tài trợ). ⚠ Nhóm quản lý giao tiếp.
⚠ Chi tiết "đẩy và kéo" trong đề nghĩa là gì: | Kiểu | Nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TÁC (interactive) | ⚠ trao đổi hai chiều theo thời gian thực | ⚠ họp, gọi điện, thảo luận | | ⚠ ĐẨY (push) | ⚠ gửi tới người nhận cụ thể, KHÔNG chắc họ đã đọc | ⚠ email, bản ghi nhớ — CHÍNH LÀ TÌNH HUỐNG NÀY | | ⚠ KÉO (pull) | ⚠ để ở nơi chung, người cần TỰ LẤY | ⚠ kho tài liệu, bảng thông tin, mạng nội bộ | | ⚠ Điểm quan trọng nhất | ⚠ ĐẨY bảo đảm ĐÃ GỬI, KHÔNG bảo đảm ĐÃ HIỂU — đó là lý do phản hồi tồn tại trong mô hình | | ⚠ Chọn kiểu nào | ⚠ thông tin quan trọng và phức tạp thì dùng TƯƠNG TÁC, không dùng đẩy |
Từ khoá nhận diện:
"ai là người mã hoá" → ⚠ người GỬI thông điệp "ai là người giải mã" → ⚠ người NHẬN thông điệp "email, bản ghi nhớ, báo cáo gửi đi" → ⚠ giao tiếp ĐẨY "bảng thông tin, kho tài liệu" → ⚠ giao tiếp KÉO "họp, gọi điện" → ⚠ giao tiếp TƯƠNG TÁC
| ⚠ Nhiễu trong giao tiếp đến từ đâu | Nguồn nhiễu |
|---|---|
| ⚠ Khác biệt ngôn ngữ và văn hoá | ⚠ liên hệ #25942 — dự án đa quốc gia |
| ⚠ Thuật ngữ chuyên ngành người nhận không hiểu | ⚠ liên hệ #25913 lô 183 — story point |
| ⚠ Thiếu bối cảnh, viết quá ngắn gọn | |
| ⚠ Cảm xúc và định kiến sẵn có của người nhận | |
| ⚠ Kênh không phù hợp với nội dung | ⚠ tin nhạy cảm gửi bằng email nhóm |
| ⚠ Cách giảm nhiễu | ⚠ chọn đúng kênh, viết rõ, và LUÔN có cơ chế phản hồi |
| ⚠ Vì sao mô hình này quan trọng trong thực tế | Lý do |
|---|---|
| ⚠ PM dành 80–90% thời gian để giao tiếp | ⚠ con số kinh điển của PMI |
| ⚠ Phần lớn vấn đề dự án bắt nguồn từ giao tiếp | |
| ⚠ "Đã gửi rồi" không phải là đã giao tiếp | ⚠ bài học rút ra từ chính mô hình này |
| ⚠ Kiểm tra đơn giản | ⚠ hỏi lại người nhận xem họ hiểu thông điệp thế nào |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thông tin quan trọng gần nhất bạn gửi bằng kênh nào | | | Bạn có xác nhận người ta đã hiểu không, hay chỉ biết đã gửi | | | Kho tài liệu (kênh kéo) của dự án có ai vào không | ⚠ kênh kéo chỉ hiệu quả khi người ta biết và nhớ vào lấy |
Và điều đơn giản mà mô hình này dạy: trách nhiệm làm cho thông điệp được hiểu thuộc về người gửi, không thuộc về người nhận.
- A Informal written
- B Informal verbal
- C Formal written
- D Formal verbal
Xem giải thích
Đáp án
A — VĂN BẢN KHÔNG CHÍNH THỨC (informal written).
Vì sao đúng
⚠ Phân loại tin nhắn nhanh: | Chiều phân loại | Kết quả | |---|---| | ⚠ VIẾT hay NÓI? | ⚠ VIẾT — tin nhắn là chữ | | ⚠ CHÍNH THỨC hay KHÔNG? | ⚠ KHÔNG chính thức — không theo mẫu, không lưu hồ sơ, không cần phê duyệt | | ⚠ Kết luận | ⚠ văn bản không chính thức | | ⚠ Phù hợp với ai | ⚠ Jessie có ÍT quan tâm và ÍT ảnh hưởng — kênh nhẹ nhàng là đúng mức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mức trang trọng phải TƯƠNG XỨNG với tầm quan trọng của bên liên quan và của nội dung |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (văn bản chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là văn bản: ⚠ nhưng văn bản chính thức là ⚠ hợp đồng, điều lệ, báo cáo trạng thái chính thức, thư khiếu nại ⚠ — có mẫu, có lưu trữ, có giá trị pháp lý hoặc hợp đồng; ⚠ tin nhắn nhanh không có gì trong số đó.
-
B (lời nói không chính thức) — ⚠ trò chuyện, gọi điện tán gẫu; ⚠ tin nhắn là chữ viết, không phải lời nói.
-
D (lời nói chính thức) — ⚠ thuyết trình, phát biểu chính thức; ⚠ cũng không phải.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25948 ở lô này (mô hình mã hoá-giải mã, ba kiểu đẩy/kéo/tương tác), câu #25942 (ràng buộc giao tiếp), và câu #25954 cũng ở lô này (giao tiếp trực tiếp hiệu quả nhất). ⚠ BỐN câu về giao tiếp trong cùng một lô — chủ đề dày nhất của lô này.
⚠ BỐN Ô của ma trận giao tiếp: | Kiểu | Ví dụ | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ VĂN BẢN CHÍNH THỨC | ⚠ hợp đồng, điều lệ, báo cáo chính thức, thông báo pháp lý | ⚠ cần lưu vết và ràng buộc | | ⚠ VĂN BẢN KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ email nhanh, tin nhắn, ghi chú — CÂU NÀY | ⚠ trao đổi hằng ngày | | ⚠ LỜI NÓI CHÍNH THỨC | ⚠ thuyết trình, họp lãnh đạo, phát biểu | ⚠ truyền đạt quan trọng có nghi thức | | ⚠ LỜI NÓI KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ trò chuyện, gọi điện nhanh, tán gẫu bên máy pha cà phê | ⚠ xây quan hệ, nắm tin nhanh | | ⚠ Mẹo phân loại | ⚠ hỏi hai câu: VIẾT hay NÓI, và CÓ LƯU HỒ SƠ RÀNG BUỘC hay không |
Từ khoá nhận diện:
"tin nhắn, email nhanh, ghi chú" → ⚠ văn bản không chính thức "hợp đồng, điều lệ, khiếu nại" → ⚠ văn bản chính thức "thuyết trình" → ⚠ lời nói chính thức "trò chuyện" → ⚠ lời nói không chính thức
| ⚠ Ma trận quyền lực – quan tâm | Nhóm | Cách đối xử |
|---|---|---|
| ⚠ Quyền cao – Quan tâm cao | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ giao tiếp thường xuyên, trang trọng |
| ⚠ Quyền cao – Quan tâm thấp | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ báo cáo tóm tắt, đừng làm phiền quá mức |
| ⚠ Quyền thấp – Quan tâm cao | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ họ quan tâm nên muốn biết chi tiết |
| ⚠ Quyền thấp – Quan tâm thấp | ⚠ THEO DÕI — chính là Jessie | ⚠ kênh nhẹ, tần suất thấp |
| ⚠ Lưu ý | ⚠ vị trí trên ma trận CÓ THỂ THAY ĐỔI trong dự án — phải rà lại định kỳ |
| ⚠ Rủi ro của kênh không chính thức | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Không có dấu vết khi cần chứng minh đã báo | |
| ⚠ Dễ bị hiểu sai giọng điệu | ⚠ chữ viết ngắn rất dễ đọc thành gay gắt |
| ⚠ Thông tin quan trọng lẫn vào dòng tin nhắn rồi trôi mất | |
| ⚠ Nguyên tắc an toàn | ⚠ quyết định quan trọng dù bàn ở kênh nào cũng phải được GHI LẠI ở kênh chính thức |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có HỎI từng bên liên quan họ muốn nhận tin thế nào không | ⚠ đúng việc bạn vừa làm với Jessie | | Quyết định bàn qua tin nhắn có được ghi lại ở đâu không | | | Có bên liên quan nào đang nhận quá nhiều hoặc quá ít thông tin không | |
Và điều hay nhất trong tình huống này không phải là phân loại đúng kênh: đó là việc bạn đã hỏi Jessie thay vì tự quyết hộ anh ấy.
- A Decoder
- B Acknowledgment
- C Transmission
- D Negotiation
Xem giải thích
Đáp án
B — XÁC NHẬN (acknowledgment).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Farah tin rằng Kathy ĐÃ NHẬN được thông điệp | ⚠ thông điệp đã tới đích | | ⚠ Căn cứ vào NGÔN NGỮ CƠ THỂ của Kathy | ⚠ tín hiệu phi lời cho biết đã tiếp nhận | | ⚠ Kathy KHÔNG ĐỒNG TÌNH với nội dung | ⚠ đây là điểm mấu chốt | | ⚠ XÁC NHẬN nghĩa là đã NHẬN, KHÔNG có nghĩa là ĐỒNG Ý | ⚠ định nghĩa chính xác của thuật ngữ | | ⚠ Kết luận | ⚠ Farah đang quan sát được sự XÁC NHẬN, chưa phải sự đồng thuận |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (người giải mã — decoder) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Kathy đúng là người giải mã: ⚠ nhưng câu hỏi hỏi ⚠ HIỆN TƯỢNG mà Farah quan sát được TÊN LÀ GÌ, ⚠ không hỏi Kathy đóng vai gì trong mô hình; ⚠ "người giải mã" là một VAI, không phải một hiện tượng.
-
C (truyền tải — transmission) — ⚠ là bước GỬI thông điệp đi, ⚠ đã xảy ra trước đó rồi.
-
D (thương lượng) — ⚠ quá trình hai bên tìm điểm chung; ⚠ chưa xảy ra ở đây.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25948 ở lô này (nhà tài trợ là người mã hoá) — ⚠ hai câu cùng khai thác mô hình giao tiếp, một câu hỏi VAI, một câu hỏi HIỆN TƯỢNG. ⚠ Xem thêm câu #25925 ở lô 183 (Megan học nghe đồng cảm) và câu #25926 (bất đồng và cam kết).
⚠ BA mức phản hồi cần phân biệt rõ: | Mức | Nghĩa | |---|---| | ⚠ XÁC NHẬN (acknowledgment) | ⚠ "tôi đã NHẬN được thông điệp" — CÂU NÀY | | ⚠ HIỂU (understanding) | ⚠ "tôi hiểu ĐÚNG ý bạn muốn nói" | | ⚠ ĐỒNG THUẬN (agreement) | ⚠ "tôi ĐỒNG Ý với nội dung đó" | | ⚠ Sai lầm nguy hiểm nhất | ⚠ coi xác nhận là đồng thuận — người gật đầu chưa chắc đã đồng ý, thậm chí chưa chắc đã hiểu | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ Kathy XÁC NHẬN nhưng KHÔNG ĐỒNG THUẬN, và Farah đọc được điều đó qua ngôn ngữ cơ thể |
Từ khoá nhận diện:
"đã nhận được nhưng không đồng ý" → ⚠ xác nhận "gửi thông điệp đi" → ⚠ truyền tải "người diễn giải thông điệp" → ⚠ người giải mã (một VAI, không phải hiện tượng) "tìm điểm chung giữa hai bên" → ⚠ thương lượng
| ⚠ Ngôn ngữ phi lời chiếm bao nhiêu | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Phần lớn ý nghĩa đến từ giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể | ⚠ chứ không phải từ ngữ |
| ⚠ Vì thế giao tiếp TRỰC TIẾP hiệu quả nhất | ⚠ liên hệ #25954 cùng lô |
| ⚠ Email và tin nhắn mất hoàn toàn tầng này | ⚠ nguồn hiểu lầm lớn nhất trong đội phân tán |
| ⚠ Bài học cho đội từ xa | ⚠ bật camera không phải để giám sát, mà để lấy lại tầng thông tin đã mất |
| ⚠ Farah nên làm gì tiếp theo | Việc |
|---|---|
| ⚠ HỎI THẲNG Kathy nghĩ gì | ⚠ đừng suy diễn từ ngôn ngữ cơ thể rồi tự kết luận |
| ⚠ Tạo không gian an toàn để cô nói ra | ⚠ liên hệ #25922 lô 183 |
| ⚠ Nếu Kathy không đồng tình, khuyến khích cô NÊU rồi CAM KẾT | ⚠ liên hệ #25926 |
| ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ giả vờ không thấy — bất đồng ngầm luôn quay lại vào lúc bất tiện nhất |
| ⚠ Cẩn trọng | ⚠ ngôn ngữ cơ thể có thể bị đọc sai, nhất là giữa các nền văn hoá khác nhau |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong họp gần nhất, có ai gật đầu mà bạn nghi là không đồng ý không | | | Bạn có hỏi lại hay bỏ qua | | | Đội bạn có cách nào để nêu bất đồng an toàn không | |
Và bài học gọn nhất của câu này: "đã nhận được" và "đã đồng ý" là hai chuyện hoàn toàn khác nhau — nhầm hai thứ đó là nguồn gốc của rất nhiều bất ngờ muộn màng trong dự án.
- A Procurement is consistent regardless of the approach.
- B The process is often much faster due to smaller statements of work and less legal wrangling.
- C The legal review must be completed within the timebox related to each sprint.
- D Contracts must be evaluated each day as part of scrum sessions.
Xem giải thích
Đáp án
B — Quy trình thường NHANH HƠN NHIỀU nhờ phạm vi công việc NHỎ HƠN và ÍT GIẰNG CO PHÁP LÝ hơn.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao mua sắm trong agile nhanh hơn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phạm vi công việc (SOW) NHỎ hơn | ⚠ mua theo từng phần giá trị, không mua trọn gói cả dự án | | ⚠ Giá trị hợp đồng nhỏ hơn nên ÍT tầng phê duyệt | | | ⚠ Ít điều khoản phải thương lượng | ⚠ hợp đồng ngắn thì luật sư hai bên ít việc để cãi | | ⚠ Rủi ro chia nhỏ theo từng phần | ⚠ không phải khoá chặt mọi thứ trong một văn bản duy nhất | | ⚠ Điều chỉnh dễ hơn khi nhu cầu thay đổi | | | ⚠ Đánh đổi | ⚠ phải ký nhiều lần hơn, nên cần quan hệ tin cậy với nhà cung cấp |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (mua sắm giống nhau bất kể phương pháp tiếp cận) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như một nguyên tắc chung: ⚠ nhưng ⚠ cách tiếp cận ẢNH HƯỞNG RẤT LỚN tới mua sắm ⚠ — dự án dự đoán hợp với giá cố định trọn gói, dự án agile hợp với hợp đồng linh hoạt theo từng phần.
-
C (rà soát pháp lý phải xong trong hộp thời gian của mỗi sprint) — ⚠ hiểu sai timeboxing: ⚠ hộp thời gian áp cho công việc của ĐỘI, ⚠ không áp cho quy trình pháp lý của tổ chức.
-
D (hợp đồng phải được xem xét hằng ngày trong buổi scrum) — ⚠ sai hoàn toàn về daily scrum ⚠ (xem #25921 lô 183 — chỉ ba câu hỏi, 15 phút).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25943 ở lô này (RFQ), câu #25941 (tìm gói thầu), câu #25907 ở lô 183 (make-or-buy), và câu #25882 ở lô 182 (PTA của FPIF). ⚠ Nhóm mua sắm — và đây là câu duy nhất nhìn mua sắm từ góc AGILE.
⚠ Kiểu hợp đồng theo cách tiếp cận: | Cách tiếp cận | Hợp đồng phù hợp | Vì sao | |---|---|---| | ⚠ DỰ ĐOÁN, phạm vi rõ | ⚠ Giá cố định trọn gói (FFP) | ⚠ biết chính xác mua gì | | ⚠ AGILE, phạm vi tiến hoá | ⚠ Thời gian và vật tư (T&M), hoặc giá cố định theo từng phần giao | ⚠ linh hoạt theo nhu cầu — CÂU NÀY | | ⚠ Nghiên cứu, bất định cao | ⚠ Hoàn phí (CR) | ⚠ không ai dám nhận giá cố định | | ⚠ Biến thể hay dùng trong agile | ⚠ hợp đồng "giá trần có chia sẻ tiết kiệm", hoặc mua theo từng SPRINT / từng bản phát hành | | ⚠ Điều khoản đặc trưng của agile | ⚠ cho phép ĐỔI hạng mục có cùng kích cỡ mà không cần sửa hợp đồng |
Từ khoá nhận diện:
"phạm vi công việc nhỏ, hợp đồng ngắn" → ⚠ mua sắm kiểu agile "mua sắm giống nhau bất kể cách tiếp cận" → ⚠ sai — cách tiếp cận quyết định kiểu hợp đồng "pháp lý phải xong trong sprint" → ⚠ hiểu sai timeboxing "bàn hợp đồng trong daily scrum" → ⚠ sai hoàn toàn về daily scrum
| ⚠ "Kế toán dự án theo agile" nghĩa là gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Cấp vốn theo TỪNG PHẦN, không cấp trọn gói một lần | |
| ⚠ Đo giá trị GIAO ĐƯỢC, không đo phần trăm hoàn thành kế hoạch | |
| ⚠ Quyết định tiếp tục đầu tư ở mỗi mốc | ⚠ có thể dừng sớm nếu giá trị không như kỳ vọng |
| ⚠ Ngân sách gắn với ĐỘI ổn định, không gắn với dự án | ⚠ mô hình "cấp vốn cho đội, không cấp vốn cho dự án" |
| ⚠ Lợi ích lớn nhất | ⚠ tiền chỉ chảy tiếp khi giá trị đã được chứng minh |
| ⚠ Khó khăn thật của mua sắm agile | Khó khăn |
|---|---|
| ⚠ Bộ phận pháp chế quen với hợp đồng trọn gói | ⚠ cần thời gian và ví dụ để thuyết phục |
| ⚠ Nhà cung cấp muốn chắc chắn về doanh thu | |
| ⚠ Khó viết điều khoản khi phạm vi còn tiến hoá | ⚠ giải pháp: cố định QUY TRÌNH và CHẤT LƯỢNG, linh hoạt NỘI DUNG |
| ⚠ Điều kiện thành công | ⚠ quan hệ đối tác dựa trên tin cậy, không phải quan hệ mua-bán một lần |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn khoá cứng phạm vi hay khoá cứng quy trình | | | Mất bao lâu để ký một hợp đồng nhỏ ở tổ chức bạn | ⚠ nếu quá lâu thì mua sắm agile khó áp dụng | | Nhà cung cấp có được mời vào sprint review không | |
Và điểm cốt lõi thường bị bỏ qua: mua sắm agile không phải là ký hợp đồng lỏng lẻo hơn — nó là ký nhiều hợp đồng chặt chẽ nhưng nhỏ hơn, để mỗi lần sai thì thiệt hại cũng nhỏ hơn.
- A Pavlovian leadership
- B Servant leadership
- C A management focus
- D Management skills
Xem giải thích
Đáp án
B — LÃNH ĐẠO PHỤC VỤ (servant leadership).
Vì sao đúng
⚠ Những việc Carol làm và ý nghĩa: | Việc | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bảo đảm thành viên được GHI NHẬN công sức | ⚠ đáp ứng nhu cầu được tôn trọng | | ⚠ Bảo đảm họ có ĐÚNG CÔNG CỤ để làm việc | ⚠ gỡ vật cản — việc kinh điển của lãnh đạo phục vụ | | ⚠ Nghiên cứu kỹ lương và phúc lợi cho từng vai | ⚠ chăm lo nhu cầu cơ bản, xây lòng tin | | ⚠ Tổ chức buổi ăn mừng thành công | ⚠ xây dựng tinh thần đội | | ⚠ Điểm chung của cả bốn việc | ⚠ Carol PHỤC VỤ nhu cầu của đội để đội làm việc tốt nhất — đúng định nghĩa lãnh đạo phục vụ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (kỹ năng quản lý) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì các việc Carol làm nghe cũng giống việc quản lý: ⚠ nhưng ⚠ quản lý tập trung vào CÔNG VIỆC và HỆ THỐNG, ⚠ còn ⚠ lãnh đạo phục vụ tập trung vào CON NGƯỜI ⚠ — và mọi hành động của Carol đều hướng vào người.
-
C (định hướng quản lý) — ⚠ cùng lý do: ⚠ mô tả người lo kiểm soát và quy trình, ⚠ không phải người phục vụ đội.
-
A (lãnh đạo kiểu Pavlov) — ⚠ KHÔNG PHẢI thuật ngữ chuẩn; ⚠ Pavlov gắn với phản xạ có điều kiện, ⚠ hàm ý thưởng-phạt máy móc — ⚠ ngược hẳn với những gì Carol làm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25922 ở lô 183 (lãnh đạo agile thừa nhận sai lầm), câu #25901 (phong cách lãnh đạo hỗ trợ), câu #25930 (thuyết kỳ vọng của Vroom), và câu #25919 (Scrum Master quyết cùng đội). ⚠ Bộ câu hỏi về lãnh đạo trong agile đã lên tới năm câu qua hai lô.
⚠ QUẢN LÝ và LÃNH ĐẠO khác nhau thế nào: | Quản lý | Lãnh đạo | |---|---| | ⚠ Tập trung vào HỆ THỐNG và cấu trúc | ⚠ Tập trung vào CON NGƯỜI | | ⚠ Dựa vào KIỂM SOÁT | ⚠ Dựa vào TIN CẬY | | ⚠ Hỏi KHI NÀO và THẾ NÀO | ⚠ Hỏi CÁI GÌ và TẠI SAO | | ⚠ Làm ĐÚNG VIỆC theo quy trình | ⚠ Làm VIỆC ĐÚNG | | ⚠ Duy trì | ⚠ Phát triển | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ KHÔNG phải quản lý xấu, lãnh đạo tốt — dự án cần CẢ HAI; câu hỏi chỉ hỏi Carol đang thể hiện cái nào |
Từ khoá nhận diện:
"ghi nhận, gỡ vật cản, chăm lo nhu cầu, ăn mừng" → ⚠ lãnh đạo phục vụ "kiểm soát, quy trình, báo cáo, phân việc" → ⚠ quản lý "thưởng phạt máy móc" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn trong PMP ⚠ Phương án chứa tên nhà khoa học không thuộc lĩnh vực quản trị → ⚠ thường là phương án bịa
⚠ Đặc điểm của lãnh đạo phục vụ: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ LẮNG NGHE | ⚠ liên hệ #25925 lô 183 — Megan học nghe đồng cảm | | ⚠ ĐỒNG CẢM | | | ⚠ CHỮA LÀNH quan hệ trong đội | | | ⚠ NHẬN THỨC về mình và về môi trường | | | ⚠ THUYẾT PHỤC thay vì áp đặt quyền lực | | | ⚠ PHÁT TRIỂN con người | | | ⚠ XÂY DỰNG cộng đồng | ⚠ buổi ăn mừng của Carol | | ⚠ Câu hỏi kiểm tra | ⚠ "người được phục vụ có trưởng thành hơn không?" |
| ⚠ Vì sao chi tiết "lương và phúc lợi" lại đáng chú ý | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Theo Herzberg, lương là YẾU TỐ DUY TRÌ | ⚠ không tạo động lực, nhưng thiếu thì gây bất mãn |
| ⚠ Carol xử lý ĐÚNG: bảo đảm nó công bằng rồi tập trung vào ghi nhận | ⚠ ghi nhận mới là yếu tố tạo động lực |
| ⚠ Nhiều người lãnh đạo chỉ làm một trong hai | ⚠ hoặc chỉ trả tiền, hoặc chỉ vỗ vai |
| ⚠ Bài học | ⚠ phải làm CẢ HAI mới đủ — liên hệ #25930 về ba thành phần của Vroom |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có đủ công cụ để làm việc không | ⚠ hỏi thẳng, câu trả lời thường bất ngờ | | Lần cuối bạn ghi nhận ai đó là khi nào | | | Đội có ăn mừng thành công không | ⚠ không ăn mừng thì mọi thắng lợi đều trôi qua như không có gì xảy ra |
Và thước đo thật của lãnh đạo phục vụ: không phải đội quý bạn tới mức nào, mà đội có làm được việc tốt hơn nhờ có bạn hay không.