Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 211 Process

You are the project manager of the NGBB Project. Your project team has failed to complete the work as the project management plan demanded; however, they have identified their errors. What action will the project team now have to perform with your guidance?

  1. A Defect repair
  2. B Exit interview
  3. C Peer review
  4. D Quality control
Xem giải thích

Đáp án

A — SỬA LỖI (defect repair).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội làm việc KHÔNG đúng như kế hoạch quản lý dự án đòi hỏi | ⚠ kết quả không đạt yêu cầu — đó là một KHIẾM KHUYẾT | | ⚠ Họ đã TỰ NHẬN RA lỗi của mình | ⚠ lỗi đã được xác định, không cần đi tìm nữa | | ⚠ Việc tiếp theo là SỬA phần đã làm sai | ⚠ chính là sửa lỗi | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ sửa lỗi là hành động có chủ đích để CHỈNH một sản phẩm không phù hợp với yêu cầu | | ⚠ Thuộc nhóm | ⚠ một trong ba loại hành động của yêu cầu thay đổi |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kiểm soát chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ kiểm soát chất lượng là quy trình ⚠ PHÁT HIỆN ⚠ sai lệch bằng cách đo và kiểm tra; ⚠ ở đây ⚠ lỗi ĐÃ được phát hiện rồi ⚠ — việc còn lại là hành động sửa.

  • C (rà soát chéo — peer review) — ⚠ một kỹ thuật của đảm bảo chất lượng; ⚠ nó giúp TÌM lỗi, không SỬA lỗi.

  • B (phỏng vấn nghỉ việc) — ⚠ hoàn toàn lạc đề; ⚠ đó là việc của quản lý nhân sự khi có người rời tổ chức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25924 ở lô 183 (chi phí phù hợp với chất lượng), câu #25939 cũng ở lô này (thành viên liên tục không đạt chuẩn chất lượng → hành động khắc phục), và câu #25636 ở lô 178 (phòng ngừa và kiểm tra). ⚠ Riêng #25933 và #25939 nằm trong cùng một lô và rất dễ lẫn — xem bảng phân biệt bên dưới.

⚠ BA loại hành động trong yêu cầu thay đổi: | Loại | Nhắm vào | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ SỬA LỖI (defect repair) | ⚠ SẢN PHẨM đã làm sai | ⚠ làm lại phần đã sai — CÂU NÀY | | ⚠ HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC (corrective) | ⚠ HIỆU SUẤT hiện tại đang lệch | ⚠ đưa công việc trở lại đúng kế hoạch — CÂU #25939 | | ⚠ HÀNH ĐỘNG PHÒNG NGỪA (preventive) | ⚠ RỦI RO chưa xảy ra | ⚠ ngăn sai lệch trong tương lai | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ sửa lỗi nhắm vào THỨ ĐÃ LÀM RA, khắc phục nhắm vào CÁCH ĐANG LÀM, phòng ngừa nhắm vào ĐIỀU CHƯA XẢY RA |

Từ khoá nhận diện:

"sản phẩm không đạt yêu cầu, phải làm lại" → ⚠ sửa lỗi "hiệu suất đang lệch khỏi kế hoạch" → ⚠ hành động khắc phục "ngăn chuyện chưa xảy ra" → ⚠ hành động phòng ngừa "đo, kiểm tra, phát hiện" → ⚠ kiểm soát chất lượng

⚠ Sửa lỗi có phải qua kiểm soát thay đổi không Trả lời
⚠ CÓ — sửa lỗi là một dạng yêu cầu thay đổi ⚠ phải qua quy trình Kiểm soát thay đổi tích hợp
⚠ Vì nó ảnh hưởng tới lịch, chi phí và nguồn lực
⚠ Trừ khi tổ chức cho phép sửa lỗi nhỏ trong ngưỡng đã định ⚠ nhiều tổ chức có ngưỡng này để khỏi tắc nghẽn
⚠ Sau khi sửa ⚠ phải KIỂM TRA LẠI — sửa lỗi rồi vẫn phải qua kiểm soát chất lượng lần nữa
⚠ Vì sao đội TỰ nhận ra lỗi là điều tốt Lý do
⚠ Phát hiện nội bộ rẻ hơn nhiều so với khách hàng phát hiện ⚠ lỗi bên trong rẻ hơn lỗi bên ngoài — xem #25924
⚠ Cho thấy đội có văn hoá trung thực ⚠ liên hệ #25922 lô 183 — an toàn tâm lý
⚠ Vai trò của PM là HƯỚNG DẪN sửa, không phải trách phạt ⚠ đề nói rõ "với sự hướng dẫn của bạn"
⚠ Nếu trách phạt ⚠ lần sau đội sẽ giấu lỗi, và lỗi sẽ ra tới khách hàng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn báo lỗi mình gây ra hay đợi người khác phát hiện | | | Sửa lỗi có được ghi vào nhật ký thay đổi không | | | Sau khi sửa có kiểm tra lại không | ⚠ bước hay bị bỏ qua nhất |

Và điều quan trọng hơn cả việc gọi đúng tên: đội đã tự nói ra cái sai của mình. Cách người quản lý phản ứng lúc này quyết định lần sau họ có nói nữa hay không.

Câu 212 Process
Ronnie is copying all of his company's data from on-site mainframes to the cloud. The project is scheduled so that certain departments will transition their related data simultaneously. The copied data will be deleted from the mainframes as soon as the data is in the cloud. However, this cannot occur until the cloud data undergo an integrity analysis to ensure that all data from both sources match. Which of the following precedence diagramming method (PDM) dependencies is being used to construct the schedule model?
  1. A Finish-to-finish
  2. B Start-to-finish
  3. C Start-to-start
  4. D Finish-to-start
Xem giải thích

Đáp án

D — KẾT THÚC-BẮT ĐẦU (Finish-to-Start, FS).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Phân tích toàn vẹn dữ liệu phải HOÀN THÀNH | ⚠ hoạt động trước KẾT THÚC | | ⚠ Rồi mới được XOÁ dữ liệu trên máy chủ lớn | ⚠ hoạt động sau BẮT ĐẦU | | ⚠ KẾT THÚC → BẮT ĐẦU | ⚠ chính là FS | | ⚠ Bản chất | ⚠ ràng buộc BẮT BUỘC — xoá trước khi kiểm là mất dữ liệu vĩnh viễn | | ⚠ Chi tiết gây nhiễu | ⚠ "các phòng ban chuyển dữ liệu ĐỒNG THỜI" nghe như SS, nhưng đó là quan hệ giữa các phòng ban với nhau, KHÔNG phải quan hệ mà câu hỏi nhắm tới |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Bắt đầu-Bắt đầu, SS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề có chữ "đồng thời": ⚠ nhưng chữ đó mô tả các phòng ban chạy song song, ⚠ không mô tả quan hệ giữa phân tích toàn vẹn và việc xoá dữ liệu ⚠ — mà đó mới là quan hệ đề hỏi.

  • B (Bắt đầu-Kết thúc, SF) — ⚠ hiếm gặp: ⚠ hoạt động sau bắt đầu thì hoạt động trước mới kết thúc; ⚠ không đúng ở đây.

  • A (Kết thúc-Kết thúc, FF) — ⚠ hai việc kết thúc cùng lúc; ⚠ đề nói rõ phải xong hẳn việc này mới bắt đầu việc kia.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #25910 ở lô 183 (đổ bê tông xong mới cán phẳng) ⚠ hỏi ĐÚNG cùng một khái niệm với cùng bộ bốn phương án, ⚠ chỉ khác bối cảnh và thứ tự chữ cái ⚠ — ở #25910 đáp án cũng là D. ⚠ Hai khoá đáp án NHẤT QUÁN, không mâu thuẫn. ⚠ Điểm khác biệt đáng học: ⚠ #25910 không có chi tiết gây nhiễu, còn câu này cài chữ "đồng thời" để dụ người đọc chọn SS.

⚠ Bốn quan hệ của PDM: | Quan hệ | Nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ FS — Kết thúc-Bắt đầu | ⚠ A xong thì B mới bắt đầu | ⚠ kiểm toàn vẹn xong mới xoá nguồn — PHỔ BIẾN NHẤT | | ⚠ SS — Bắt đầu-Bắt đầu | ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu | ⚠ bắt đầu sao chép thì bắt đầu ghi nhật ký | | ⚠ FF — Kết thúc-Kết thúc | ⚠ A xong thì B mới xong | ⚠ chuyển dữ liệu xong thì cập nhật tài liệu mới xong | | ⚠ SF — Bắt đầu-Kết thúc | ⚠ B bắt đầu thì A mới kết thúc | ⚠ hệ thống mới chạy thì hệ thống cũ mới tắt — HIẾM NHẤT | | ⚠ Mẹo đọc tên | ⚠ chữ ĐẦU là của hoạt động TRƯỚC, chữ SAU là của hoạt động SAU |

Từ khoá nhận diện:

"phải hoàn thành trước khi bắt đầu" → ⚠ FS "đồng thời" → ⚠ kiểm xem chữ đó mô tả quan hệ NÀO, đừng chọn SS theo phản xạ "không thể xảy ra cho tới khi" → ⚠ FS, câu này dùng đúng cụm đó "tắt hệ thống cũ khi hệ thống mới chạy" → ⚠ SF

⚠ Vì sao tình huống này là ràng buộc BẮT BUỘC Lý do
⚠ Xoá dữ liệu là hành động KHÔNG ĐẢO NGƯỢC ĐƯỢC
⚠ Chưa xác nhận toàn vẹn mà xoá là mất vĩnh viễn
⚠ Không phải lựa chọn của đội, mà là bản chất công việc ⚠ đó là định nghĩa của hard logic
⚠ So sánh ⚠ ràng buộc TUỲ CHỌN có thể gỡ ra để fast tracking; ràng buộc bắt buộc thì KHÔNG BAO GIỜ được gỡ
⚠ Bài học ngoài đề thi cho dự án chuyển dữ liệu Bài học
⚠ Giữ nguồn dữ liệu gốc thêm một thời gian sau khi đối chiếu ⚠ thực hành tốt, dù đã kiểm toàn vẹn
⚠ Kiểm toàn vẹn bằng ĐỐI CHIẾU tự động, không kiểm mẫu thủ công
⚠ Có kế hoạch quay lui trước khi xoá bất cứ thứ gì
⚠ Rủi ro lớn nhất ⚠ áp lực tiến độ khiến người ta rút ngắn bước kiểm — đúng chỗ ràng buộc bắt buộc bị vi phạm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn có việc nào không đảo ngược được không | ⚠ đó là chỗ cần ràng buộc bắt buộc rõ ràng | | Liên kết nào trong sơ đồ là bắt buộc, liên kết nào là tuỳ chọn | ⚠ rất nhiều dự án không phân biệt | | Khi cần nén lịch, bạn gỡ liên kết nào | |

Và cái bẫy thật sự của câu này không nằm ở kiến thức PDM: nó nằm ở chỗ đề cho một chi tiết đúng nhưng không liên quan, và người đọc vội sẽ trả lời cho câu hỏi mà đề không hề đặt ra.

Câu 213 People
You and another project manager are in competition for Juan. Both of you need him for activities on your projects full-time, but your projects overlap in the schedules. This is an example of which one of the following?
  1. A Resource constraint
  2. B Conflict management
  3. C Ivory tower
  4. D Resource pool availability
Xem giải thích

Đáp án

A — RÀNG BUỘC NGUỒN LỰC (resource constraint).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hai dự án cùng cần Juan TOÀN THỜI GIAN | ⚠ một người không thể ở hai nơi | | ⚠ Lịch của hai dự án CHỒNG NHAU | ⚠ không thể chia theo thời gian | | ⚠ Sự sẵn có của nguồn lực GIỚI HẠN việc lập lịch | ⚠ đó chính là định nghĩa ràng buộc nguồn lực | | ⚠ Hệ quả | ⚠ lịch của ít nhất một dự án phải điều chỉnh theo nguồn lực, không theo mong muốn |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (sự sẵn có của kho nguồn lực — resource pool availability) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất gần: ⚠ nhưng đó là ⚠ THÔNG TIN mô tả nguồn lực nào rảnh khi nào ⚠ — một ĐẦU VÀO để lập lịch, ⚠ không phải TÊN GỌI của vấn đề đang xảy ra; ⚠ câu hỏi hỏi "đây là ví dụ của cái gì", tức là hỏi tên vấn đề.

  • B (quản lý xung đột) — ⚠ mô tả CÁCH XỬ LÝ khi hai người bất đồng, ⚠ không phải bản chất của vấn đề; ⚠ ở đây vấn đề là thiếu nguồn lực, không phải hai PM bất hoà.

  • C (tháp ngà — ivory tower) — ⚠ chỉ kiểu quản lý xa rời thực tế, ⚠ hoàn toàn lạc đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25917 ở lô 183 (quy luật lợi ích giảm dần), câu #25893 (đánh giá bộ kỹ năng đội), và câu #25855 ở lô 182 (ma trận yếu, quản lý chức năng duyệt lịch). ⚠ Cả nhóm về nguồn lực và thẩm quyền trong tổ chức.

⚠ Bốn loại ràng buộc thường gặp: | Ràng buộc | Nội dung | |---|---| | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ người, thiết bị, vật tư có hạn — CÂU NÀY | | ⚠ THỜI GIAN | ⚠ hạn chót cố định, mốc bắt buộc | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ ngân sách trần | | ⚠ PHẠM VI / KỸ THUẬT | ⚠ yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn phải tuân thủ | | ⚠ Điểm chung | ⚠ ràng buộc GIỚI HẠN lựa chọn của bạn — không phải rủi ro, vì nó đã CHẮC CHẮN tồn tại |

Từ khoá nhận diện:

"hai dự án tranh nhau một người" → ⚠ ràng buộc nguồn lực "kho nguồn lực" → ⚠ đầu vào thông tin, không phải tên vấn đề "hai người bất đồng" → ⚠ quản lý xung đột "đây là ví dụ của cái gì" → ⚠ hỏi TÊN của hiện tượng, không hỏi cách xử lý

⚠ Giải quyết tranh chấp nguồn lực thế nào Cách
⚠ SAN BẰNG NGUỒN LỰC (levelling) ⚠ điều chỉnh lịch theo nguồn lực sẵn có — đường găng CÓ THỂ dài ra
⚠ LÀM PHẲNG NGUỒN LỰC (smoothing) ⚠ chỉ dịch trong phần độ trễ — KHÔNG đổi đường găng
⚠ Leo thang lên nhà tài trợ hoặc PMO ⚠ khi hai PM không tự thoả thuận được — xem câu #25906
⚠ Thương lượng chia thời gian nếu công việc cho phép ⚠ ở đây KHÔNG được vì cả hai cần toàn thời gian
⚠ Tìm người thay thế hoặc thuê ngoài
⚠ Ai quyết định cuối cùng ⚠ thường là quản lý chức năng hoặc PMO, tuỳ cơ cấu tổ chức
⚠ Phân biệt hai kỹ thuật hay lẫn Phân biệt
⚠ SAN BẰNG ⚠ ưu tiên GIỚI HẠN NGUỒN LỰC — chấp nhận dự án dài ra
⚠ LÀM PHẲNG ⚠ ưu tiên GIỮ NGÀY KẾT THÚC — chỉ dùng độ trễ có sẵn
⚠ Câu hỏi để chọn ⚠ bạn được phép trễ hạn hay không?
⚠ Ở tình huống của Juan ⚠ nếu không ai nhường thì cả hai dự án đều phải san bằng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn phụ thuộc vào bao nhiêu "người duy nhất làm được" | ⚠ liên hệ #25928 — chuyên gia đa năng giảm rủi ro này | | Tổ chức có bức tranh chung về phân bổ nguồn lực không | | | Khi hai PM tranh nhau, ai là người quyết | ⚠ nếu không ai, thì người nói to hơn sẽ thắng |

Và điều đáng nói về tình huống này: nó không phải lỗi của PM nào cả — nó là dấu hiệu tổ chức nhận nhiều dự án hơn số người mình có.

Câu 214 Process
Charles is assigned as a full-time scrum master on an agile team. The team is at the end of the second week of a three-week sprint when a team member becomes ill and cannot continue on the project. The team is committed to delivering forty-five story points in this sprint. What is the most appropriate action for Charles to take in this situation?
  1. A Extend the sprint timebox so the committed stories can be completed.
  2. B Ask the remaining team to work longer hours to finish the committed stories.
  3. C Jump in to start development to assist the team.
  4. D Ask the team to deliver what they can in the sprint.
Xem giải thích

Đáp án

D — Đề nghị đội GIAO NHỮNG GÌ HỌ LÀM ĐƯỢC trong sprint.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ HỘP THỜI GIAN CỦA SPRINT LÀ BẤT KHẢ XÂM PHẠM | ⚠ không bao giờ kéo dài sprint | | ⚠ Sức chứa đã GIẢM THẬT — cam kết phải điều chỉnh theo | | | ⚠ Đội TỰ quyết định giao được gì | ⚠ tôn trọng tính tự tổ chức | | ⚠ Phần chưa xong quay lại backlog cho sprint sau | ⚠ không mất đi đâu cả | | ⚠ Cam kết trong Scrum | ⚠ là cam kết với MỤC TIÊU SPRINT, không phải cam kết cứng với con số 45 điểm |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kéo dài hộp thời gian sprint để làm xong phần đã cam kết) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như giữ lời hứa: ⚠ nhưng ⚠ kéo dài sprint PHÁ VỠ nhịp làm việc, ⚠ làm hỏng dữ liệu velocity, ⚠ đẩy lùi mọi sprint sau, ⚠ và là một trong những sai lầm bị cấm rõ ràng nhất trong Scrum.

  • B (bảo đội còn lại làm thêm giờ) — ⚠ trái nguyên tắc NHỊP ĐỘ BỀN VỮNG của Tuyên ngôn Agile; ⚠ và làm thêm giờ thường sinh thêm lỗi.

  • C (Charles nhảy vào lập trình giúp đội) — ⚠ Scrum Master KHÔNG phải thành viên phát triển; ⚠ làm vậy là bỏ vai trò chính của mình, ⚠ và thường không đủ bối cảnh kỹ thuật để giúp thật.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25904 ở lô 183 (timeboxing), câu #25903 (biến động velocity), và câu #25931 (thành viên mới làm velocity giảm tạm thời). ⚠ Cả nhóm về việc bảo vệ nhịp làm việc của đội.

⚠ Bốn thứ KHÔNG được làm khi sprint gặp sự cố: | Điều cấm | Vì sao | |---|---| | ⚠ KHÔNG kéo dài sprint | ⚠ phá nhịp, làm hỏng mọi dữ liệu dự báo | | ⚠ KHÔNG ép làm thêm giờ | ⚠ phá nhịp độ bền vững, sinh lỗi, dẫn tới kiệt sức | | ⚠ KHÔNG hạ Định nghĩa Hoàn thành | ⚠ đổi nợ kỹ thuật lấy con số đẹp | | ⚠ KHÔNG giấu bên liên quan | ⚠ họ sẽ biết ở sprint review, và mất lòng tin | | ⚠ Được phép làm | ⚠ giảm PHẠM VI trong sprint — biến số duy nhất được điều chỉnh |

Từ khoá nhận diện:

"kéo dài sprint" → ⚠ luôn là đáp án sai "làm thêm giờ" → ⚠ luôn là đáp án sai "Scrum Master nhảy vào code" → ⚠ sai vai "giao những gì làm được" → ⚠ đúng, và để đội tự quyết

⚠ Charles nên làm gì đầy đủ Bước
⚠ 1. Cùng đội xem lại MỤC TIÊU SPRINT còn đạt được không ⚠ mục tiêu quan trọng hơn con số điểm
⚠ 2. Để đội tự quyết bỏ hạng mục nào
⚠ 3. Thông báo SỚM cho product owner ⚠ để PO còn xoay xở với bên liên quan
⚠ 4. Ghi nhận sự cố để nói ở retrospective
⚠ 5. Gỡ vật cản cho phần việc còn lại ⚠ đây mới là cách Scrum Master giúp thật
⚠ Điều KHÔNG làm ⚠ tự mình quyết bỏ hạng mục nào — đó là việc của đội và PO
⚠ Trường hợp hiếm được HUỶ sprint Điều kiện
⚠ MỤC TIÊU SPRINT trở nên vô nghĩa ⚠ ví dụ thị trường thay đổi, sản phẩm bị dừng
⚠ Chỉ PRODUCT OWNER có quyền huỷ sprint ⚠ không phải Scrum Master, không phải đội
⚠ Rất hiếm khi xảy ra
⚠ Ở tình huống này ⚠ KHÔNG áp dụng — mục tiêu vẫn còn giá trị, chỉ là làm được ít hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn đã bao giờ kéo dài sprint chưa | ⚠ nếu có, velocity của bạn không còn ý nghĩa | | Cam kết của đội là với con số điểm hay với mục tiêu | | | Sprint chưa xong hết có bị coi là thất bại không | ⚠ nếu có, đội sẽ bắt đầu cam kết ít đi để an toàn |

Và điều dễ hiểu sai nhất về cam kết trong Scrum: giao đủ 45 điểm không phải mục đích. Giao được thứ có giá trị và biết chính xác mình giao được bao nhiêu mới là mục đích.

Câu 215 People
Terry's team is disagreeing about an issue. They want to feel safe and protected, with some team members engaging and some distancing themselves from the debate. A few discussions are happening online. How should Terry facilitate this issue?
  1. A At this early stage of the conflict, Terry should empower the team members to solve this themselves.
  2. B Terry should do nothing.
  3. C Terry should mediate by going back and forth between the two sides and negotiating an agreement
  4. D Terry should immediately step in and schedule a group meeting so that the entire team can hear the opposing sides.
Xem giải thích

Đáp án

A — Ở giai đoạn SỚM này của xung đột, Terry nên TRAO QUYỀN cho các thành viên tự giải quyết với nhau.

Vì sao đúng

⚠ Nguyên tắc xử lý xung đột trong đội: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xung đột nên được giải quyết ở MỨC THẤP NHẤT có thể | ⚠ và bởi chính những người trong cuộc | | ⚠ Bất đồng về VẤN ĐỀ là chuyện LÀNH MẠNH | ⚠ đội đang tranh luận về công việc, không phải công kích cá nhân | | ⚠ Đội tự tổ chức thì phải tự xử lý được bất đồng | | | ⚠ Người dẫn dắt can thiệp SỚM QUÁ sẽ làm đội mất khả năng tự giải quyết | | | ⚠ Vai trò của Terry lúc này | ⚠ tạo môi trường AN TOÀN và THEO DÕI, không nhảy vào giữa |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (can thiệp ngay, xếp một buổi họp cả đội để nghe hai phía) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất chủ động và minh bạch: ⚠ nhưng ⚠ can thiệp quá sớm và ở quy mô quá lớn; ⚠ kéo cả đội vào một bất đồng của vài người sẽ ⚠ KHUẾCH ĐẠI xung đột ⚠ và khiến người đang giữ khoảng cách càng rút lui.

  • C (Terry làm trung gian, đi lại giữa hai phía để thương lượng) — ⚠ "ngoại giao con thoi" là bước LEO THANG, ⚠ chỉ dùng khi hai bên đã không nói chuyện được với nhau; ⚠ dùng sớm sẽ khiến hai bên ngừng nói trực tiếp.

  • B (Terry không làm gì cả) — ⚠ khác với TRAO QUYỀN: ⚠ trao quyền là ⚠ chủ động nói rõ mình tin đội xử lý được và vẫn theo dõi; ⚠ không làm gì là bỏ mặc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25916 ở lô 183 (Eva nhường-thua), câu #25926 (bất đồng và cam kết), và bộ năm chiến lược xung đột đã hoàn tất ở lô 177–182. ⚠ Câu này bổ sung một chiều mới: KHI NÀO người dẫn dắt nên can thiệp.

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu GẦN TRÙNG trong cùng lô: ⚠ câu #25945 ⚠ (Oscar: hai lập trình viên cãi nhau về cách làm một việc) ⚠ có khoá đáp án LOẠI BỎ phương án "không làm gì, đội sẽ tự xử", ⚠ trong khi câu này lại CHỌN phương án "trao quyền cho đội tự giải quyết". ⚠ Hai khoá KHÔNG mâu thuẫn: ⚠ "trao quyền" là hành động CHỦ ĐỘNG (nói rõ mình tin đội, nhắc quy ước, vẫn theo dõi), ⚠ còn "không làm gì" là BỎ MẶC. ⚠ Thêm nữa, bất đồng ở #25945 có DỮ KIỆN để phân xử (tài liệu công việc), còn bất đồng ở đây thì không. ⚠ Giữ nguyên cả hai khoá.

⚠ Thang can thiệp theo mức độ xung đột: | Mức | Dấu hiệu | Can thiệp phù hợp | |---|---|---| | ⚠ 1 — Bất đồng về VẤN ĐỀ | ⚠ tranh luận dựa trên dữ kiện, vẫn tôn trọng nhau | ⚠ để đội tự xử — CÂU NÀY | | ⚠ 2 — Bất đồng cá nhân hoá | ⚠ bắt đầu nói về NGƯỜI thay vì việc, phòng thủ | ⚠ người dẫn dắt điều phối cuộc trao đổi | | ⚠ 3 — Tranh đua thắng-thua | ⚠ hình thành phe, tìm đồng minh | ⚠ làm trung gian, có thể cần ngoại giao con thoi | | ⚠ 4 — Muốn loại bỏ nhau | ⚠ tránh mặt, phá hoại ngầm | ⚠ leo thang, có thể cần tách người | | ⚠ 5 — Không thể hoà giải | ⚠ "một mất một còn" | ⚠ can thiệp của tổ chức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mức can thiệp phải TƯƠNG XỨNG — quá nhẹ thì để leo thang, quá nặng thì làm nó lớn hơn thực tế |

Từ khoá nhận diện:

"giai đoạn sớm của xung đột" → ⚠ trao quyền cho đội tự giải quyết "không làm gì cả" → ⚠ khác trao quyền, và gần như luôn sai "họp cả đội nghe hai phía" → ⚠ khuếch đại xung đột nhỏ "đi lại giữa hai bên" → ⚠ ngoại giao con thoi, dành cho mức cao hơn

⚠ Các dấu hiệu trong đề nói lên điều gì Dấu hiệu
⚠ "Muốn cảm thấy an toàn và được bảo vệ" ⚠ an toàn tâm lý — thứ Terry phải BẢO ĐẢM, không phải thứ Terry phải giải quyết thay
⚠ "Một số tham gia, một số giữ khoảng cách" ⚠ bình thường ở bất đồng sớm; ép tất cả phải phát biểu là phản tác dụng
⚠ "Vài cuộc thảo luận diễn ra trực tuyến" ⚠ đáng THEO DÕI — trao đổi qua chữ dễ bị hiểu sai giọng điệu
⚠ Việc Terry nên âm thầm làm ⚠ theo dõi kênh trực tuyến; nếu thấy dấu hiệu cá nhân hoá thì mới nâng mức can thiệp
⚠ Trao quyền cụ thể là nói gì Cách
⚠ Nói rõ mình TIN đội xử lý được
⚠ Nhắc lại các quy ước làm việc của đội ⚠ liên hệ #25883 lô 183 — thoả thuận nhóm
⚠ Gợi ý đưa cuộc bàn từ trực tuyến sang gặp trực tiếp ⚠ can thiệp nhẹ nhất mà hiệu quả nhất
⚠ Nói rõ mình sẵn sàng hỗ trợ nếu họ cần
⚠ Khác hẳn với ⚠ im lặng và hy vọng nó tự hết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bất đồng gần nhất trong đội bạn được giải quyết bởi ai | | | Đội có quy ước về cách bất đồng không | | | Tranh luận đang nói về việc hay đã chuyển sang nói về người | ⚠ ranh giới giữa mức 1 và mức 2 |

Và cái khó nhất của người dẫn dắt trong tình huống này: không làm gì và trao quyền nhìn từ bên ngoài giống hệt nhau. Khác biệt nằm ở chỗ người trao quyền vẫn đang quan sát rất kỹ.

Câu 216 Process
You are working with a vendor that is completing some of the project activities. Some of the vendor’s activities are on the critical path. Which one of the following statements about the critical path is true?
  1. A The critical path is the path with the least lag.
  2. B The critical path is the path with zero float.
  3. C The critical path is the path with critical activities.
  4. D The critical path is the path with the most activities.
Xem giải thích

Đáp án

B — Đường găng là đường có ĐỘ TRỄ BẰNG KHÔNG (zero float).

Vì sao đúng

⚠ Định nghĩa đường găng: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là chuỗi hoạt động DÀI NHẤT xuyên qua dự án | ⚠ quyết định thời gian ngắn nhất hoàn thành dự án | | ⚠ Mọi hoạt động trên đó có ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN bằng 0 | ⚠ định nghĩa toán học — ĐÁP ÁN | | ⚠ Trễ một ngày trên đường găng = trễ cả dự án một ngày | | | ⚠ Có thể có NHIỀU đường găng cùng lúc | ⚠ càng nhiều thì dự án càng rủi ro | | ⚠ Lưu ý | ⚠ độ trễ có thể ÂM nếu lịch bị ép ngày kết thúc — khi đó đường găng là đường có độ trễ ÂM NHẤT |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đường có các hoạt động "quan trọng" — critical activities) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chơi chữ trên từ "critical": ⚠ trong tiếng Anh "critical path" ⚠ KHÔNG có nghĩa là đường chứa các việc QUAN TRỌNG NHẤT; ⚠ một việc cực kỳ quan trọng với khách hàng vẫn có thể nằm ngoài đường găng, và ngược lại.

  • D (đường có nhiều hoạt động nhất) — ⚠ SỐ LƯỢNG không quyết định; ⚠ ⚠ TỔNG THỜI GIAN mới quyết định ⚠ — một đường 3 việc mỗi việc 10 ngày dài hơn đường 10 việc mỗi việc 1 ngày.

  • A (đường có ít độ chờ (lag) nhất) — ⚠ lag là độ trễ CỐ Ý trên liên kết, ⚠ hoàn toàn khác với float; ⚠ một đường có nhiều lag vẫn có thể là đường găng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25902 ở lô 183 (độ trễ toàn phần), câu #25665 ở lô 178 (đường găng là điều kiện cần để crashing), câu #25934 ở lô này (quan hệ FS), và câu #25917 (quy luật lợi ích giảm dần khi thêm người). ⚠ Cả nhóm về lịch trình và nén lịch.

⚠ Phân biệt ba khái niệm hay lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN (total float) | ⚠ trễ được bao lâu mà KHÔNG ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC DỰ ÁN | | ⚠ ĐỘ TRỄ TỰ DO (free float) | ⚠ trễ được bao lâu mà KHÔNG ảnh hưởng hoạt động KẾ TIẾP | | ⚠ ĐỘ CHỜ (lag) | ⚠ độ trễ CỐ Ý gắn trên một liên kết — "FS + 3 ngày" | | ⚠ Quan hệ | ⚠ float là thứ TÍNH RA từ mạng lịch, lag là thứ mình CHỦ ĐỘNG đặt vào |

Từ khoá nhận diện:

"độ trễ bằng không" → ⚠ đường găng "đường dài nhất" → ⚠ cũng là đường găng, cách nói tương đương "hoạt động quan trọng nhất" → ⚠ KHÔNG liên quan tới đường găng "nhiều hoạt động nhất" → ⚠ không liên quan — tổng thời lượng mới tính

⚠ Vì sao chi tiết "nhà cung cấp nằm trên đường găng" đáng lo Lý do
⚠ Bạn KHÔNG kiểm soát trực tiếp tiến độ của họ
⚠ Trễ của họ chuyển thẳng thành trễ dự án
⚠ Đòn bẩy chỉ nằm trong ĐIỀU KHOẢN HỢP ĐỒNG ⚠ liên hệ #25887 lô 183 — rà soát hợp đồng nhà cung cấp
⚠ Việc nên làm ⚠ theo dõi tiến độ nhà cung cấp DÀY hơn, đặt mốc kiểm trung gian, chuẩn bị phương án dự phòng
⚠ Hai kỹ thuật nén lịch Kỹ thuật
⚠ CRASHING ⚠ thêm nguồn lực vào hoạt động trên đường găng — tăng CHI PHÍ, và chịu quy luật lợi ích giảm dần
⚠ FAST TRACKING ⚠ làm song song các việc vốn nối tiếp — tăng RỦI RO và làm lại
⚠ Điều kiện chung ⚠ CHỈ có tác dụng khi áp lên ĐƯỜNG GĂNG
⚠ Cảnh báo ⚠ nén xong phải TÍNH LẠI đường găng — đường găng có thể đã chuyển sang chuỗi khác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có mấy đường găng | ⚠ nhiều đường găng nghĩa là gần như mọi trễ đều làm trễ dự án | | Hoạt động của bên thứ ba có nằm trên đường găng không | | | Bạn tính lại đường găng bao lâu một lần | ⚠ nó DI CHUYỂN khi thực tế thay đổi |

Và hiểu lầm phổ biến nhất về đường găng: nó không phải danh sách những việc quan trọng nhất của dự án — nó là danh sách những việc không có chỗ để trễ.

Câu 217 People
A project manager has a project team member whose work is consistently not in alignment with the quality metrics as required by the customer. This discrepancy results in rework and wasted time. What should the project manager do? (Choose the best answer.)
  1. A Implement corrective actions.
  2. B Discipline the project team member.
  3. C Adjust the quality baseline.
  4. D Update the quality management plan.
Xem giải thích

Đáp án

A — THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC (corrective actions).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Công việc LIÊN TỤC không khớp chỉ số chất lượng | ⚠ hiệu suất đang lệch khỏi kế hoạch — không phải một lần lỡ tay | | ⚠ Gây làm lại và lãng phí thời gian | ⚠ tác động thật, cần xử lý | | ⚠ Chỉ số là do KHÁCH HÀNG yêu cầu | ⚠ không được hạ chuẩn để cho vừa | | ⚠ Hành động khắc phục đưa hiệu suất TRỞ LẠI đúng kế hoạch | ⚠ đúng bản chất vấn đề | | ⚠ Cụ thể có thể là | ⚠ đào tạo lại, ghép người kèm cặp, làm rõ tiêu chuẩn, thêm bước rà soát, đổi phân công |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (cập nhật kế hoạch quản lý chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ nghe như "cập nhật tài liệu là đúng quy trình", ⚠ nhưng ⚠ kế hoạch KHÔNG SAI — người thực hiện mới lệch; ⚠ sửa kế hoạch để hợp thức hoá việc làm sai là chữa nhầm chỗ.

  • C (điều chỉnh đường cơ sở chất lượng) — ⚠ NGHIÊM TRỌNG HƠN: ⚠ hạ chuẩn để vừa với kết quả kém, ⚠ trong khi chỉ số là do KHÁCH HÀNG đặt ra.

  • B (kỷ luật thành viên) — ⚠ nhảy tới trừng phạt trước khi tìm nguyên nhân; ⚠ có thể người đó chưa được đào tạo, chưa hiểu tiêu chuẩn, hoặc thiếu công cụ; ⚠ kỷ luật chỉ là lựa chọn cuối cùng sau khi hỗ trợ đã thất bại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp câu trong CÙNG MỘT LÔ: ⚠ câu #25933 ở lô này ⚠ (đội làm sai so với kế hoạch → SỬA LỖI) ⚠ và câu này ⚠ (thành viên liên tục lệch chuẩn → HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC). ⚠ Hai câu rất dễ lẫn. Khác biệt: #25933 nói về SẢN PHẨM đã làm sai và cần làm lại; câu này nói về CÁCH LÀM VIỆC đang lệch và cần chỉnh. ⚠ Hai khoá đáp án không mâu thuẫn — chúng là hai loại hành động khác nhau cho hai vấn đề khác nhau.

⚠ Chọn loại hành động thế nào: | Câu hỏi | Loại hành động | |---|---| | ⚠ Sản phẩm đã làm ra bị sai, phải làm lại? | ⚠ SỬA LỖI | | ⚠ Cách làm hiện tại đang lệch, phải chỉnh lại? | ⚠ KHẮC PHỤC — CÂU NÀY | | ⚠ Chưa sai nhưng có nguy cơ, phải ngăn trước? | ⚠ PHÒNG NGỪA | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ thực tế cần CẢ HAI: khắc phục cách làm, VÀ sửa lỗi phần sản phẩm đã làm sai | | ⚠ Vì sao khoá là khắc phục | ⚠ chữ "LIÊN TỤC" cho biết vấn đề nằm ở cách làm việc, không nằm ở một sản phẩm cụ thể |

Từ khoá nhận diện:

"liên tục, lặp đi lặp lại" → ⚠ vấn đề hệ thống → hành động khắc phục "hạ chuẩn, điều chỉnh đường cơ sở" → ⚠ gần như luôn sai khi chuẩn do khách hàng đặt "kỷ luật ngay" → ⚠ bỏ qua bước tìm nguyên nhân "cập nhật kế hoạch" → ⚠ chỉ đúng khi KẾ HOẠCH có vấn đề

⚠ Tìm nguyên nhân trước khi hành động Nguyên nhân có thể
⚠ Người đó KHÔNG BIẾT tiêu chuẩn là gì ⚠ lỗi truyền đạt, không phải lỗi thái độ
⚠ Biết nhưng CHƯA ĐỦ KỸ NĂNG ⚠ cần đào tạo hoặc kèm cặp
⚠ Thiếu công cụ hoặc thời gian ⚠ lỗi hệ thống, không phải lỗi cá nhân
⚠ Tiêu chuẩn mâu thuẫn với chỉ đạo khác họ nhận được ⚠ rất hay gặp trong ma trận
⚠ Thật sự là vấn đề thái độ ⚠ hiếm nhất, nhưng bị đoán nhiều nhất
⚠ Nguyên tắc ⚠ giả định thiện chí trước — hầu hết mọi người muốn làm tốt việc của mình
⚠ Chuỗi hành động đầy đủ của PM Bước
⚠ 1. Trao đổi RIÊNG để hiểu nguyên nhân ⚠ không góp ý trước mặt đội
⚠ 2. Làm rõ tiêu chuẩn và kỳ vọng
⚠ 3. Cung cấp hỗ trợ: đào tạo, kèm cặp, công cụ
⚠ 4. Sửa phần sản phẩm đã làm sai ⚠ sửa lỗi — xem #25933
⚠ 5. Theo dõi và ghi nhận cải thiện
⚠ 6. Nếu vẫn không đổi thì mới tới bước nhân sự
⚠ Ghi vào đâu ⚠ nhật ký vấn đề, và có thể là sổ rủi ro nếu ảnh hưởng tới bàn giao

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi người trong đội có biết chỉ số chất lượng là gì không | ⚠ thử hỏi ba người | | Phản ứng đầu tiên của bạn khi ai đó làm sai là gì | | | Chi phí làm lại có được ghi nhận ở đâu không | ⚠ không đo thì không ai thấy nó lớn cỡ nào |

Và điều phân biệt hành động khắc phục với kỷ luật: cái thứ nhất hỏi "vì sao chuyện này xảy ra", cái thứ hai hỏi "ai chịu trách nhiệm". Chỉ có câu hỏi đầu tiên ngăn được nó xảy ra lần nữa.

Câu 218 Process
One typical way that an agile project implements control limits is
  1. A By placing limits on WIP on a Kanban board
  2. B By measuring defect rates on a wall chart
  3. C Through a sprint burnup chart
  4. D None of the above
Xem giải thích

Đáp án

A — Bằng cách đặt GIỚI HẠN CÔNG VIỆC ĐANG LÀM (WIP) trên bảng Kanban.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao giới hạn WIP tương ứng với giới hạn kiểm soát: | Điểm tương đồng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giới hạn kiểm soát định ra NGƯỠNG chấp nhận được của một quy trình | ⚠ vượt ngưỡng là tín hiệu phải hành động | | ⚠ Giới hạn WIP đặt NGƯỠNG số việc được phép làm cùng lúc | ⚠ chạm ngưỡng là dừng nhận việc mới | | ⚠ Cả hai đều là cơ chế TỰ ĐỘNG phát tín hiệu | ⚠ không cần ai đi giám sát | | ⚠ Cả hai đều nhằm giữ quy trình ỔN ĐỊNH | | | ⚠ Khi chạm giới hạn WIP | ⚠ cả đội phải xúm vào gỡ nút thắt thay vì bắt đầu việc mới — đó chính là "hành động khi vượt ngưỡng" |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (đo tỷ lệ lỗi trên biểu đồ treo tường) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rất gần với biểu đồ kiểm soát thật: ⚠ nhưng đó là ⚠ ĐO LƯỜNG và HIỂN THỊ, ⚠ không phải GIỚI HẠN; ⚠ nó cho biết tình hình nhưng không tự chặn điều gì.

  • C (biểu đồ burnup của sprint) — ⚠ công cụ theo dõi TIẾN ĐỘ; ⚠ không đặt ngưỡng nào cả.

  • D (không phương án nào) — ⚠ sai vì A đúng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25904 ở lô 183 (timeboxing), câu #25936 ở lô này (giữ hộp thời gian sprint), và câu #25903 (điều tra biến động velocity). ⚠ Cả nhóm về các cơ chế giữ ổn định nhịp làm việc.

⚠ Giới hạn WIP hoạt động thế nào: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi cột trên bảng có một số trần | ⚠ ví dụ "Đang làm: tối đa 3" | | ⚠ Chạm trần thì KHÔNG được kéo thêm việc vào | | | ⚠ Muốn bắt đầu việc mới thì phải KẾT THÚC việc cũ | ⚠ hệ thống KÉO, không phải hệ thống ĐẨY | | ⚠ Nút thắt lộ ra ngay lập tức | ⚠ cột nào đầy trước là cột đó nghẽn | | ⚠ Hiệu ứng phụ có chủ đích | ⚠ buộc cả đội tập trung HOÀN THÀNH thay vì BẮT ĐẦU |

Từ khoá nhận diện:

"giới hạn kiểm soát trong agile" → ⚠ giới hạn WIP "biểu đồ đo tỷ lệ lỗi" → ⚠ đo lường, không phải giới hạn "burnup / burndown" → ⚠ theo dõi tiến độ "hệ thống kéo" → ⚠ đặc trưng của Kanban

⚠ Vì sao WIP cao lại có hại Lý do
⚠ Chuyển ngữ cảnh liên tục làm mất thời gian ⚠ và làm tăng lỗi
⚠ Thời gian chu kỳ dài ra ⚠ định luật Little: thời gian chu kỳ = WIP ÷ thông lượng
⚠ Nhiều thứ dang dở nhưng không có gì HOÀN THÀNH ⚠ giá trị chỉ được ghi nhận khi giao xong
⚠ Vấn đề bị che giấu trong đống việc dở
⚠ Nghịch lý ⚠ giới hạn số việc làm cùng lúc lại làm TĂNG tổng lượng việc hoàn thành
⚠ Ba công cụ hay bị lẫn trên bảng Kanban Công cụ
⚠ GIỚI HẠN WIP ⚠ trần số việc mỗi cột — CƠ CHẾ KIỂM SOÁT
⚠ BIỂU ĐỒ LUỒNG TÍCH LUỸ (CFD) ⚠ hình dung WIP và thời gian chu kỳ theo thời gian — CÔNG CỤ ĐO
⚠ THÔNG LƯỢNG (throughput) ⚠ số hạng mục hoàn thành mỗi đơn vị thời gian — CHỈ SỐ
⚠ Quan hệ ⚠ giới hạn WIP là thứ mình ĐẶT, hai cái kia là thứ mình ĐO để biết đặt bao nhiêu cho đúng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng của đội bạn có giới hạn WIP không | ⚠ có bảng mà không có giới hạn thì mới chỉ là bảng công việc, chưa phải Kanban | | Trung bình mỗi người đang làm dở mấy việc | ⚠ trên hai là đáng lo | | Khi một cột nghẽn, đội làm gì | ⚠ xúm vào gỡ hay đi bắt đầu việc khác |

Và điều khó nhất khi áp dụng giới hạn WIP: cảm giác "không được phép bắt đầu việc mới" ban đầu giống hệt cảm giác lãng phí — trong khi thực ra đó là lúc đội bắt đầu hoàn thành nhiều hơn.

Câu 219 Process
Your organization has tasked you with business development. Specifically, they would like to bid on government-based contracts. Where will you likely find information on government contracts that your organization could bid on for projects?
  1. A City hall
  2. B Historical information
  3. C Newspapers
  4. D Sales channels
Xem giải thích

Đáp án

C — BÁO CHÍ (kênh quảng cáo công khai).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao quảng cáo là câu trả lời: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cơ quan nhà nước bị RÀNG BUỘC phải công bố công khai | ⚠ để bảo đảm cạnh tranh và minh bạch | | ⚠ QUẢNG CÁO là kỹ thuật chính thức của quy trình Mua sắm | ⚠ thông báo cho người bán tiềm năng biết có gói thầu | | ⚠ Báo chí là kênh quảng cáo kinh điển trong tài liệu PMI | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều KHÔNG phải kênh công bố mời thầu | | | ⚠ Chiều ngược lại | ⚠ bên MUA đăng quảng cáo, bên BÁN đọc quảng cáo để tìm cơ hội — bạn đang ở vai bên bán |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (toà thị chính) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và không hoàn toàn vô lý — xem ghi chú chất lượng: ⚠ nhưng nó là ⚠ MỘT địa điểm cụ thể của MỘT cấp chính quyền, ⚠ không phải kênh tìm kiếm chung cho mọi gói thầu nhà nước.

  • B (thông tin lịch sử) — ⚠ dữ liệu của các dự án ĐÃ QUA; ⚠ hữu ích khi ước lượng giá bỏ thầu, ⚠ nhưng không cho biết gói thầu MỚI nào đang mở.

  • D (kênh bán hàng) — ⚠ kênh của tổ chức để BÁN sản phẩm, ⚠ không phải nơi tìm cơ hội thầu.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Đây là câu viết theo tài liệu CŨ, phản ánh thời điểm trước khi mua sắm công lên mạng. | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ngày nay gói thầu nhà nước công bố trên CỔNG ĐẤU THẦU ĐIỆN TỬ | ⚠ hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, các cổng của từng bộ ngành | | ⚠ Báo giấy chỉ còn là kênh phụ hoặc kênh bắt buộc theo luật ở một số nơi | | | ⚠ "Toà thị chính" (A) vẫn có bảng niêm yết thầu ở nhiều địa phương | ⚠ nên phương án A không hoàn toàn sai trong thực tế | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá đáp án C — trong khung khái niệm của đề, "báo chí" đại diện cho kỹ thuật QUẢNG CÁO, và đó mới là điều câu hỏi kiểm tra | | ⚠ Cách nhớ khi đi thi | ⚠ đọc "báo chí" thành "kênh quảng cáo công khai", đừng đọc theo nghĩa đen là tờ báo giấy |

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25943 ở lô này (RFQ mời báo giá), câu #25907 ở lô 183 (make-or-buy), và câu #25887 (rà soát hợp đồng nhà cung cấp). ⚠ Cả nhóm về quản lý mua sắm.

⚠ Quy trình mua sắm nhìn từ HAI phía: | Bên MUA | Bên BÁN | |---|---| | ⚠ Lập kế hoạch mua sắm, quyết định make-or-buy | ⚠ theo dõi thị trường tìm cơ hội | | ⚠ Soạn tài liệu mời thầu (RFP/RFQ/RFI) | ⚠ ĐỌC QUẢNG CÁO — bước của câu này | | ⚠ QUẢNG CÁO để mời người bán | ⚠ quyết định có tham gia không | | ⚠ Tổ chức hội nghị nhà thầu | ⚠ dự hội nghị, đặt câu hỏi | | ⚠ Nhận và chấm hồ sơ | ⚠ nộp hồ sơ dự thầu | | ⚠ Chọn nhà thầu, ký hợp đồng | ⚠ ký và thực hiện | | ⚠ Lưu ý khi làm đề | ⚠ luôn xác định mình đang ở vai BÊN MUA hay BÊN BÁN — nhiều câu chỉ khó vì chỗ này |

Từ khoá nhận diện:

"tìm gói thầu để dự" → ⚠ quảng cáo công khai "thông tin lịch sử" → ⚠ dùng để ước lượng, không để tìm cơ hội "kênh bán hàng" → ⚠ để bán, không để mua "hội nghị nhà thầu" → ⚠ diễn ra SAU khi đã biết có gói thầu

⚠ Vì sao đấu thầu công phải quảng cáo công khai Lý do
⚠ Bảo đảm CẠNH TRANH — nhiều nhà thầu thì giá tốt hơn
⚠ Bảo đảm MINH BẠCH — chống ưu ái và tham nhũng
⚠ Là YÊU CẦU PHÁP LÝ, không phải lựa chọn
⚠ Hệ quả cho bên bán ⚠ cơ hội luôn công khai — vấn đề chỉ là bạn có theo dõi đúng kênh không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có ai theo dõi cổng đấu thầu đều đặn không | | | Bạn có dữ liệu lịch sử để định giá bỏ thầu không | | | Hạn nộp thường cách ngày công bố bao lâu | ⚠ thường rất ngắn — biết muộn là mất cơ hội |

Và điều câu hỏi này thực sự kiểm tra, dù bằng ví dụ đã lỗi thời: cơ hội thầu công không đến bằng quan hệ, nó được công bố công khai — việc của bạn là biết chỗ mà nhìn.

Câu 220 People
Bianca is the project manager for a multinational project with stakeholders in the United States, Mexico, and France. Affecting how she and the other project stakeholders will communicate, Bianca must plan for project assumptions and constraints. Of the following, which is an example of a project communication constraint?
  1. A An ad hoc conversation through web conferencing software
  2. B Demand for formal reports
  3. C Stakeholder management
  4. D The project team's geographical locales
Xem giải thích

Đáp án

D — VỊ TRÍ ĐỊA LÝ của đội dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao vị trí địa lý là RÀNG BUỘC giao tiếp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan ở Mỹ, Mexico và Pháp | ⚠ lệch múi giờ tới 6–9 tiếng | | ⚠ Cửa sổ thời gian trùng nhau rất hẹp | ⚠ giới hạn số cuộc họp đồng bộ có thể tổ chức | | ⚠ Khác biệt ngôn ngữ và văn hoá làm việc | | | ⚠ Đây là điều kiện Bianca KHÔNG THAY ĐỔI ĐƯỢC | ⚠ đúng định nghĩa ràng buộc | | ⚠ Hệ quả | ⚠ kế hoạch giao tiếp phải nghiêng về BẤT ĐỒNG BỘ, không thể dựa vào họp trực tiếp |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (yêu cầu phải có báo cáo chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là một đòi hỏi bắt buộc: ⚠ nhưng đó là ⚠ YÊU CẦU về giao tiếp ⚠ — một hạng mục trong kế hoạch giao tiếp, ⚠ không phải điều kiện hạn chế cách giao tiếp; ⚠ nó nói bạn PHẢI LÀM GÌ, không nói bạn KHÔNG THỂ LÀM GÌ.

  • A (trao đổi tuỳ hứng qua phần mềm hội nghị trực tuyến) — ⚠ đó là một PHƯƠNG PHÁP giao tiếp, ⚠ thậm chí là cách vượt qua ràng buộc địa lý.

  • C (quản lý bên liên quan) — ⚠ một lĩnh vực kiến thức, ⚠ không phải ràng buộc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25885 ở lô 183 (lý do bố trí đội ngồi chung), câu #25948 ở lô này (mô hình mã hoá-giải mã), và câu #25935 (ràng buộc nguồn lực). ⚠ Nhóm giao tiếp và ràng buộc được hỏi rất dày trong hai lô này.

⚠ Phân biệt bốn thứ hay lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC | ⚠ điều kiện GIỚI HẠN lựa chọn, đã chắc chắn tồn tại — vị trí địa lý | | ⚠ GIẢ ĐỊNH | ⚠ điều coi là đúng mà chưa chứng minh — "mọi người đều dùng được phần mềm họp" | | ⚠ YÊU CẦU | ⚠ điều PHẢI đáp ứng — "phải có báo cáo tháng" | | ⚠ RỦI RO | ⚠ điều CÓ THỂ xảy ra — "đường truyền ở một địa điểm có thể không ổn định" | | ⚠ Mẹo | ⚠ ràng buộc = KHÔNG THỂ, yêu cầu = PHẢI, giả định = COI NHƯ, rủi ro = CÓ THỂ |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều quốc gia, nhiều múi giờ" → ⚠ ràng buộc giao tiếp "đòi hỏi báo cáo chính thức" → ⚠ yêu cầu, không phải ràng buộc "phần mềm họp trực tuyến" → ⚠ phương pháp/công nghệ ⚠ Câu hỏi "ví dụ của RÀNG BUỘC" → ⚠ tìm thứ mình KHÔNG đổi được

⚠ Các ràng buộc giao tiếp thường gặp Ràng buộc
⚠ Vị trí địa lý và múi giờ ⚠ CÂU NÀY
⚠ Ngôn ngữ khác nhau
⚠ Quy định bảo mật thông tin ⚠ có thứ không được gửi qua email
⚠ Hạ tầng công nghệ hạn chế ⚠ băng thông, phần mềm bị chặn ở một số nước
⚠ Luật bảo vệ dữ liệu khác nhau giữa các nước ⚠ rất thật với dự án có bên ở Pháp — GDPR
⚠ Quy định của tổ chức về kênh chính thức
⚠ Bianca nên lập kế hoạch giao tiếp thế nào Cách
⚠ Ưu tiên kênh BẤT ĐỒNG BỘ làm nền ⚠ tài liệu, bảng thông tin, báo cáo viết
⚠ Xoay vòng giờ họp để không một nhóm nào luôn chịu thiệt ⚠ chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn tới tinh thần
⚠ GHI LẠI mọi cuộc họp để người vắng theo kịp
⚠ Thống nhất ngôn ngữ làm việc chung và chấp nhận trình độ khác nhau
⚠ Tính tới ngày nghỉ lễ khác nhau của ba nước ⚠ rất hay bị quên khi lập lịch
⚠ Công thức nhắc lại ⚠ số kênh giao tiếp = n(n−1)/2 — dự án đa quốc gia thường có rất nhiều bên

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch giao tiếp của bạn có ghi ràng buộc không | ⚠ nhiều bản chỉ ghi ai nhận báo cáo gì | | Có nhóm nào luôn phải họp ngoài giờ không | | | Người vắng họp có cách nào theo kịp không | |

Và điều dễ nhận ra nhất khi một dự án đa quốc gia bắt đầu trục trặc: vấn đề hiếm khi là công nghệ, nó gần như luôn là việc không ai lập kế hoạch cho khoảng cách ngay từ đầu.