Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A No, he is sacrificing a relationship and a resource for price.
- B No, he should let someone else negotiate on his behalf.
- C Yes, if he wants a reasonable price and the relationship is good.
- D Yes, he needs to set the tone for the relationship.
Xem giải thích
Đáp án
A — KHÔNG, ANH ẤY ĐANG HY SINH MỘT MỐI QUAN HỆ VÀ MỘT NGUỒN LỰC ĐỂ ĐỔI LẤY GIÁ.
Vì sao đúng
⚠ Ba dữ kiện trong đề đều chống lại chiến thuật ép giá: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Vật liệu do chính nhà cung cấp phát triển | ⚠ không mua được ở đâu khác | | ⚠ Đây là NGUỒN DUY NHẤT (sole source) | ⚠ Bobby không có phương án thay thế | | ⚠ Bobby MUỐN quan hệ lâu dài | ⚠ chính anh ấy nói vậy | | ⚠ Ép giá thật thấp là chiến thuật đối đầu | ⚠ thắng–thua, không phải cùng thắng | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi không có phương án thay thế, vị thế thương lượng của bạn yếu — và hành xử như thể mình mạnh sẽ làm hỏng cả quan hệ lẫn giá |
⚠ Nguyên tắc thương lượng của PMI: ⚠ hướng tới thoả thuận CÙNG THẮNG, bảo vệ quan hệ dài hạn ⚠ — ⚠ nhất là với nhà cung cấp mà bạn sẽ còn phụ thuộc vào ở các dự án sau.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Có, nếu anh ấy muốn một mức giá hợp lý và quan hệ đang tốt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó gói chiến thuật ép giá vào hai điều kiện nghe rất êm tai: "giá hợp lý" và "quan hệ đang tốt", làm như quan hệ tốt là tấm đệm chịu được cú ép giá: ⚠ nhưng ⚠ quan hệ tốt chính là thứ ĐANG BỊ ĐEM RA ĐẶT CƯỢC, chứ không phải thứ bảo vệ Bobby ⚠; ⚠ và một mức mở màn phi thực tế không dẫn tới "giá hợp lý", nó dẫn tới việc bên kia mất tin vào thiện chí của bạn; ⚠ muốn giá tốt thì dùng số lượng, cam kết dài hạn, hoặc thanh toán nhanh làm đòn bẩy — không dùng cú sốc.
-
D (Có, anh ấy cần đặt tông cho quan hệ) — ⚠ đúng là cần đặt tông, nhưng tông này là tông SAI; ⚠ nó báo hiệu quan hệ đối đầu ngay từ ngày đầu.
-
B (nên để người khác thương lượng thay) — ⚠ không giải quyết vấn đề gốc là CHIẾN THUẬT sai; ⚠ đổi người mà giữ nguyên cách tiếp cận thì kết quả vẫn thế.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26850 lô 202 (nguồn duy nhất và nguồn độc quyền), ⚠ #26930 lô 203 (hợp đồng CPIF và khoản thưởng), ⚠ #26830 lô 201 (vai trò của PM trong thương lượng hợp đồng), ⚠ #26979 cùng lô (nhà cung cấp cũng là bên liên quan).
⚠ Năm phong cách xử lý xung đột / thương lượng: | Phong cách | Khi nào phù hợp | |---|---| | ⚠ Hợp tác – giải quyết vấn đề | ⚠ tốt nhất, cùng thắng — điều Bobby nên làm | | ⚠ Thoả hiệp | ⚠ mỗi bên nhượng một phần, ai cũng hơi thiệt | | ⚠ Xoa dịu / thích ứng | ⚠ giữ quan hệ, tạm gác khác biệt | | ⚠ Ép buộc | ⚠ thắng–thua — chiến thuật Bobby định dùng | | ⚠ Rút lui / né tránh | ⚠ hoãn lại, thường là tệ nhất | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ ép buộc chỉ hợp lý khi bạn có quyền lực thật và không cần quan hệ về sau — Bobby không có cả hai điều kiện đó |
⚠ Vị thế thương lượng phụ thuộc vào BATNA: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ BATNA = phương án thay thế tốt nhất nếu không đạt thoả thuận | | | ⚠ BATNA mạnh ⇒ dám ép | ⚠ có thể bỏ đi mua chỗ khác | | ⚠ BATNA yếu ⇒ phải tìm giá trị chung | ⚠ trường hợp của Bobby: không có nguồn nào khác | | ⚠ Điều Bobby nên làm thay vào đó | ⚠ hỏi nhà cung cấp xem điều gì làm giảm chi phí của HỌ — đặt hàng sớm, lô lớn, lịch giao linh hoạt, hợp đồng nhiều năm — vì mức giảm giá bền vững luôn đến từ việc giảm chi phí thật, không đến từ áp lực |
⚠ Điều gì xảy ra sau một cú ép giá với nguồn duy nhất: | Hệ quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà cung cấp xếp bạn xuống cuối hàng ưu tiên | ⚠ khi khan hàng, bạn là người bị hoãn | | ⚠ Mọi thay đổi sau này đều bị tính giá tối đa | | | ⚠ Mất kênh thông tin sớm về sản phẩm mới | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ giá là thứ nhìn thấy trong hợp đồng, còn mức độ ưu tiên bạn nhận được thì không nằm ở đâu cả — và với một nhà cung cấp độc quyền, thứ thứ hai thường đắt hơn thứ thứ nhất |
Từ khoá nhận diện:
"nhà cung cấp độc quyền, muốn quan hệ lâu dài" → ⚠ ĐỪNG ép giá, hãy tìm cùng thắng "quan hệ đang tốt nên ép được" → ⚠ chính quan hệ đó đang bị đem ra đặt cược "đặt tông cho quan hệ" → ⚠ đúng ý nhưng sai tông "để người khác thương lượng" → ⚠ vấn đề nằm ở chiến thuật, không ở người
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phương án thay thế nào nếu nhà cung cấp này từ chối không | | | Bạn biết chi phí của họ đến từ đâu không | | | Lần thương lượng gần nhất, bạn dùng phong cách nào | |
Và điều mà một nhà cung cấp độc quyền dạy cho người quản lý dự án: rằng khi bạn không có lựa chọn thứ hai, thứ bạn đang thương lượng không phải là giá mà là mối quan hệ sẽ quyết định giá của mọi lần sau.
- A Talk with Jared to determine why he is unable to complete the tasks on time.
- B Assign some of the tasks that Jared is working on to another team member that is not overloaded.
- C Assume Jared needs help and should ask for more resources.
- D Review the tasks with Jared and determine if they are a match for Jared's skillset.
Xem giải thích
Đáp án
D — CÙNG JARED RÀ LẠI CÁC CÔNG VIỆC ĐỂ XEM CHÚNG CÓ PHÙ HỢP VỚI BỘ KỸ NĂNG CỦA ANH ẤY KHÔNG.
Vì sao đúng
⚠ Đọc kỹ dữ liệu mà báo cáo hiệu suất cho biết: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Jared BẮT ĐẦU công việc ĐÚNG HẠN | ⚠ loại trừ vấn đề động lực và trì hoãn | | ⚠ Nhưng anh ấy mất LÂU HƠN để hoàn thành | ⚠ vấn đề nằm ở khâu thực hiện | | ⚠ Anh ấy ở lại muộn để làm cho xong | ⚠ rất cố gắng, không phải lười | | ⚠ Anh ấy là người MỚI trong đội | ⚠ có thể chưa được ghép đúng việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ triệu chứng chỉ thẳng vào khoảng cách giữa YÊU CẦU công việc và KỸ NĂNG hiện có |
⚠ Vì sao câu hỏi nhấn mạnh "dựa trên thông tin trong báo cáo hiệu suất": ⚠ đề đang yêu cầu bạn suy luận từ DỮ LIỆU chứ không đoán mò ⚠ — ⚠ và dữ liệu đã loại bỏ giả thuyết "khởi động chậm", chỉ còn lại giả thuyết về năng lực hoặc độ phù hợp.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (nói chuyện với Jared để tìm hiểu vì sao không xong đúng hạn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó gần đúng đến mức khó chịu vì ⚠ "nói chuyện trước đã" gần như luôn là lời khuyên đúng trong các câu về con người, và Ben đúng là phải nói chuyện với Jared: ⚠ nhưng ⚠ phương án D cũng là một cuộc nói chuyện với Jared, chỉ khác ở chỗ nó có TRỌNG TÂM ⚠ — ⚠ cùng ngồi rà từng công việc để đối chiếu với kỹ năng, thay vì hỏi một câu mở kiểu "sao em chậm thế"; ⚠ câu hỏi mở đó dễ bị hiểu là chất vấn và thường nhận lại lời xin lỗi chứ không nhận lại nguyên nhân; ⚠ khi hai phương án cùng là "nói chuyện", hãy chọn cái có nội dung cụ thể hơn.
-
B (chuyển bớt việc của Jared cho người khác) — ⚠ giấu triệu chứng chứ không chữa nguyên nhân; ⚠ và có thể khiến Jared thấy mình bị đánh giá là kém.
-
C (cho rằng Jared cần giúp và xin thêm nguồn lực) — ⚠ chữ "cho rằng" là dấu hiệu sai; ⚠ xin thêm người trước khi biết nguyên nhân là tốn kém và thường không giải quyết được gì.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26929 lô 203 (mục tiêu SMART cho người đang sa sút), ⚠ #26927 lô 203 (thấu cảm), ⚠ #26881 lô 202 (mô hình Dreyfus về mức thành thạo), ⚠ #26948 cùng lô (lập trình đôi để truyền tri thức).
⚠ Ba nguyên nhân thường gặp khi một người làm chậm: | Nguyên nhân | Dấu hiệu | Cách chữa | |---|---|---| | ⚠ Thiếu KỸ NĂNG cho đúng loại việc này | ⚠ bắt đầu đúng giờ, kết thúc muộn — trường hợp này | ⚠ đào tạo, kèm cặp, ghép cặp | | ⚠ Thiếu ĐỘNG LỰC | ⚠ bắt đầu muộn, hay hoãn | ⚠ tìm hiểu điều họ coi trọng | | ⚠ Quá TẢI hoặc bị ngắt quãng liên tục | ⚠ mọi việc đều chậm, kể cả việc quen | ⚠ giảm số việc song song | | ⚠ Vì sao phải phân biệt | ⚠ ba nguyên nhân này cần ba cách chữa khác hẳn nhau, và chữa nhầm thường làm mọi thứ tệ hơn — thêm người cho một vấn đề kỹ năng chẳng hạn, chỉ khiến người đó thấy mình thất bại |
⚠ Cách rà công việc với Jared cho đúng: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Đi qua từng việc, hỏi phần nào tốn thời gian nhất | ⚠ hỏi chung chung "sao chậm vậy" | | ⚠ Nhìn nhận việc anh ấy ở lại muộn là nỗ lực | ⚠ coi việc ở lại muộn là bình thường | | ⚠ So yêu cầu kỹ thuật của việc với kinh nghiệm đã có | ⚠ kết luận trước khi hỏi | | ⚠ Kết thúc bằng một kế hoạch cụ thể | ⚠ để cuộc nói chuyện trôi qua không có gì thay đổi | | ⚠ Kết quả có thể có | ⚠ hoặc Jared cần đào tạo, hoặc việc cần được ghép lại cho hợp người, hoặc quy trình có chỗ tắc mà chỉ người mới nhìn ra — cả ba đều là thông tin có giá trị |
⚠ Vì sao "ở lại muộn" là tín hiệu cần chú ý: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kiệt sức và nghỉ việc | ⚠ người mới hay cố quá vì sợ bị đánh giá | | ⚠ Chất lượng giảm khi mệt | | | ⚠ Che mất vấn đề thật khỏi số liệu | ⚠ việc vẫn xong nên báo cáo trông ổn | | ⚠ Nhận xét | ⚠ một người mới ở lại muộn để hoàn thành công việc là người đang cố gắng chứ không phải người đang thất bại — cách phản ứng của Ben trong hai tuần tới sẽ quyết định anh ấy giữ được người này hay không |
Từ khoá nhận diện:
"bắt đầu đúng hạn nhưng lâu xong" → ⚠ vấn đề KỸ NĂNG hoặc độ phù hợp của việc "nói chuyện tìm hiểu vì sao" → ⚠ đúng hướng nhưng thiếu trọng tâm "chuyển bớt việc" → ⚠ giấu triệu chứng "cho rằng cần thêm người" → ⚠ giả định thay vì tìm hiểu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn đang thường xuyên ở lại muộn không | | | Việc bạn giao có khớp với kỹ năng thật của người nhận không | | | Bạn có nhìn vào dữ liệu trước khi kết luận về một người không | |
Và điều mà báo cáo hiệu suất làm được mà cảm nhận thì không: nó tách "chậm" thành "bắt đầu muộn" và "làm lâu" — hai chuyện hoàn toàn khác nhau, cần hai cách xử lý khác nhau.
- A Revisit this idea in the project retrospective to implement this for future projects.
- B Do nothing as the project budget is already finalized.
- C Evaluate this alternate method and submit a change request.
- D Implement the change to the method of performing a task since it will save money.
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG PHÁP THAY THẾ ĐÓ RỒI NỘP MỘT YÊU CẦU THAY ĐỔI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải qua kiểm soát thay đổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây là dự án DỰ ĐOÁN (predictive) | ⚠ đã có đường cơ sở được duyệt | | ⚠ Đổi cách làm là đổi so với kế hoạch đã duyệt | ⚠ dù đổi theo hướng tốt hơn | | ⚠ Yêu cầu thay đổi là cửa vào DUY NHẤT | ⚠ mọi thay đổi đều đi qua đây | | ⚠ Phải ĐÁNH GIÁ trước khi nộp | ⚠ tác động tới chất lượng, rủi ro, tiến độ | | ⚠ Kết luận | ⚠ thay đổi có lợi vẫn là thay đổi — cái tốt cũng phải được kiểm chứng và phê duyệt |
⚠ Hai từ then chốt trong đáp án: ⚠ "ĐÁNH GIÁ" rồi mới "NỘP" ⚠ — ⚠ nộp một yêu cầu thay đổi mà chưa phân tích tác động là đẩy việc phân tích sang cho ban kiểm soát thay đổi, và họ không có đủ thông tin kỹ thuật để làm việc đó.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cứ áp dụng ngay vì nó tiết kiệm tiền) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kết quả nghe hoàn toàn tích cực: tiết kiệm rất nhiều thời gian và tiền cho cả dự án lẫn công ty, mà chờ phê duyệt thì mất cơ hội: ⚠ nhưng ⚠ bỏ qua kiểm soát thay đổi cho một thay đổi "rõ ràng là tốt" chính là cách các đường cơ sở mất giá trị ⚠ — ⚠ và cái "rõ ràng tốt" đó mới chỉ dựa trên đánh giá của một người; ⚠ cách làm mới có thể ảnh hưởng tới chất lượng, khả năng bảo trì, sự tương thích với phần đã làm, hoặc điều khoản hợp đồng — đó chính là những thứ mà bước đánh giá sinh ra để phát hiện.
-
A (để lại bàn ở buổi tổng kết dự án cho các dự án sau) — ⚠ vứt bỏ lợi ích ngay trước mắt; ⚠ dự án mới đi được nửa đường, hoàn toàn còn kịp áp dụng.
-
B (không làm gì vì ngân sách đã chốt) — ⚠ hiểu sai vai trò của ngân sách; ⚠ ngân sách chốt không có nghĩa là mọi cải tiến đều bị cấm, nó chỉ có nghĩa là thay đổi phải được phê duyệt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26907 lô 203 (đánh giá tác động rồi nộp yêu cầu thay đổi lên CCB), ⚠ #26896 lô 203 (chiếu theo quy trình kiểm soát thay đổi), ⚠ #26964 cùng lô (cập nhật đường cơ sở sau khi thay đổi được duyệt), ⚠ #26939 cùng lô (đánh giá tác động rồi nộp yêu cầu).
⚠ Quy trình xử lý một đề xuất cải tiến: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Lắng nghe và ghi nhận người đề xuất | ⚠ đừng để lần sau họ không nói nữa | | ⚠ 2. ĐÁNH GIÁ tác động toàn diện | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, rủi ro | | ⚠ 3. Lập YÊU CẦU THAY ĐỔI kèm phân tích | | | ⚠ 4. Đưa qua ban kiểm soát thay đổi | | | ⚠ 5. Nếu duyệt: cập nhật ĐƯỜNG CƠ SỞ và kế hoạch | ⚠ liên hệ #26964 cùng lô | | ⚠ 6. Thông báo cho mọi bên liên quan | | | ⚠ Điều dễ quên nhất | ⚠ bước 1 và bước 6 — nếu người đề xuất không bao giờ nghe lại kết quả, họ sẽ kết luận rằng nêu sáng kiến là việc vô ích, và đó là tổn thất lớn hơn nhiều so với một cải tiến bị bỏ lỡ |
⚠ Vì sao "thay đổi tốt" vẫn phải qua kiểm soát: | Rủi ro nếu bỏ qua | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tác động dây chuyền không ai lường trước | ⚠ một khâu đổi có thể phá vỡ khâu khác | | ⚠ Đường cơ sở mất ý nghĩa | ⚠ không còn gì để đo tiến độ thật | | ⚠ Vi phạm hợp đồng hoặc quy định | ⚠ nhất là ngành có quản lý chặt | | ⚠ Tạo tiền lệ cho việc tự ý đổi | ⚠ lần sau sẽ là một thay đổi không tốt | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ kiểm soát thay đổi không tồn tại để NGĂN thay đổi, nó tồn tại để mọi người cùng biết và cùng đồng ý — một thay đổi tốt qua quy trình vẫn được duyệt, chỉ mất thêm vài ngày |
⚠ Khác biệt với dự án agile: | Dự đoán | Agile | |---|---| | ⚠ Đổi cách làm ⇒ yêu cầu thay đổi | ⚠ đội tự quyết cách làm trong chặng | | ⚠ Đường cơ sở cố định, đổi phải duyệt | ⚠ tồn đọng được xếp lại mỗi chặng | | ⚠ Vì sao đề nhấn mạnh chữ "predictive" | ⚠ đó là chi tiết quyết định đáp án — cùng tình huống này trong một dự án agile thì đội hoàn toàn có thể tự áp dụng, miễn là kết quả vẫn đạt định nghĩa hoàn thành |
Từ khoá nhận diện:
"dự án dự đoán + đổi cách làm" → ⚠ ĐÁNH GIÁ rồi NỘP YÊU CẦU THAY ĐỔI "cứ làm vì nó tiết kiệm" → ⚠ bỏ qua kiểm soát thay đổi, dù ý tốt "để dành cho dự án sau" → ⚠ vứt bỏ lợi ích còn kịp hưởng "ngân sách đã chốt nên không làm gì" → ⚠ hiểu sai vai trò của đường cơ sở
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề xuất cải tiến gần nhất của đội bạn kết thúc ra sao | | | Bạn có báo lại kết quả cho người đề xuất không | | | Có thay đổi nào đang được áp dụng mà chưa qua phê duyệt không | |
Và điều mà quy trình kiểm soát thay đổi bảo vệ, ngay cả khi thay đổi là một ý hay: quyền của tất cả những người khác được biết rằng kế hoạch họ đang dựa vào vừa thay đổi.
- A Negotiate with the stakeholder for less training funds or other training options.
- B Explain the importance of training and how the project's success is linked to it.
- C Accommodate the stakeholder and move the funds.
- D Tell the stakeholder that as the project manager Ted has control over the budget.
Xem giải thích
Đáp án
B — GIẢI THÍCH TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐÀO TẠO VÀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA NÓ VỚI THÀNH CÔNG CỦA DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao Ted nên giữ ngân sách đào tạo và giải thích: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Có KHOẢNG TRỐNG TRI THỨC thật về công cụ mới | ⚠ đề nói rõ, không phải phỏng đoán | | ⚠ Ted đã CHỦ ĐỘNG bố trí ngân sách và thời gian | ⚠ đây là hành động phòng ngừa đúng đắn | | ⚠ Bên liên quan chưa hiểu vì sao khoản này cần thiết | ⚠ nên việc cần làm là THÔNG TIN, không phải nhượng bộ | | ⚠ Cắt đào tạo sẽ đẩy rủi ro sang chất lượng và tiến độ | ⚠ liên hệ #26925 lô 203 | | ⚠ Kết luận | ⚠ thu hút bên liên quan bắt đầu bằng việc giúp họ HIỂU, chứ không bằng việc chiều theo hoặc chống lại |
⚠ Điểm tinh tế: ⚠ giải thích không có nghĩa là từ chối thẳng ⚠ — ⚠ nó mở ra một cuộc trao đổi trong đó bên liên quan có thể nêu mối lo thật của họ, và mối lo đó có khi lại chính đáng ở một khía cạnh khác.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (thương lượng để giảm bớt kinh phí đào tạo hoặc tìm hình thức khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thương lượng và tìm giải pháp trung hoà thường là đáp án đúng trong các câu về bên liên quan, và tìm hình thức đào tạo rẻ hơn nghe rất thực tế: ⚠ nhưng ⚠ thương lượng là bước SAU khi hai bên đã hiểu nhau — nhượng bộ ngay khi bên kia còn chưa biết mình đang đòi cắt cái gì là bỏ qua bước quan trọng nhất ⚠; ⚠ có thể sau khi nghe giải thích, bên liên quan sẽ tự rút lại đề nghị; ⚠ và nếu họ vẫn giữ ý kiến thì lúc đó thương lượng mới diễn ra trên nền thông tin đầy đủ.
-
C (chiều theo và chuyển tiền đi) — ⚠ hy sinh một biện pháp phòng ngừa cần thiết chỉ vì bị hỏi; ⚠ và tạo tiền lệ rằng mọi khoản trong kế hoạch đều có thể bị lấy đi.
-
D (nói rằng quản lý dự án là người nắm ngân sách) — ⚠ dùng quyền lực chức vụ thay vì lý lẽ; ⚠ đúng về mặt thẩm quyền nhưng phá hỏng quan hệ với bên liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26925 lô 203 (đào tạo trước là hành động phòng ngừa), ⚠ #26913 lô 203 (bên liên quan phản đối vẫn là bên liên quan), ⚠ #26917 lô 203 (nhắc lại giá trị cho bên liên quan lo lắng), ⚠ #26884 lô 203 (thu hút bên liên quan).
⚠ Ted nên trình bày những gì: | Nội dung | Vì sao thuyết phục | |---|---| | ⚠ Chi phí đào tạo so với chi phí LÀM LẠI | ⚠ con số cụ thể luôn mạnh hơn nguyên tắc | | ⚠ Bài học từ dự án trước dùng công cụ mới | ⚠ liên hệ #26925 lô 203 | | ⚠ Rủi ro cụ thể nếu không đào tạo | ⚠ lỗi, chậm tiến độ, phụ thuộc vào vài chuyên gia | | ⚠ Đào tạo cũng là tài sản để lại cho tổ chức | ⚠ không mất đi khi dự án kết thúc | | ⚠ Cách mở đầu tốt nhất | ⚠ hỏi bên liên quan xem họ muốn chuyển tiền sang đâu và vì sao — hiểu được mối lo thật của họ thường làm cuộc trò chuyện đổi hướng hoàn toàn |
⚠ Vì sao cắt đào tạo là khoản cắt tốn kém nhất: | Hệ quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội học bằng cách thử và sai trên chính dự án | ⚠ học phí trả bằng lỗi thật | | ⚠ Năng suất thấp kéo dài suốt dự án | | | ⚠ Chất lượng kém phát hiện muộn | ⚠ sửa đắt hơn nhiều lần | | ⚠ Đội mất tự tin và mất động lực | ⚠ liên hệ #26923 lô 203 về thuyết kỳ vọng | | ⚠ Nhận xét | ⚠ đào tạo là khoản dễ cắt nhất trên giấy vì nó không tạo ra sản phẩm nào nhìn thấy được — và cũng chính vì thế mà tác hại của việc cắt nó chỉ lộ ra khi đã quá muộn để đảo ngược |
⚠ Khi nào thì nhượng bộ là hợp lý: | Tình huống | Phản ứng | |---|---| | ⚠ Bên liên quan có thông tin Ted chưa biết | ⚠ lắng nghe và cân nhắc lại | | ⚠ Có hình thức đào tạo rẻ hơn mà vẫn đủ hiệu quả | ⚠ kèm cặp nội bộ, lập trình đôi — liên hệ #26948 cùng lô | | ⚠ Tổ chức thật sự cạn tiền | ⚠ thì phải nêu rõ rủi ro và ghi vào sổ rủi ro | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ nếu buộc phải cắt, hãy ghi lại rằng rủi ro đã được nêu và ai là người quyết định — không phải để đổ lỗi, mà để tổ chức nhìn thấy hệ quả khi nó xảy ra |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan đòi cắt ngân sách đào tạo" → ⚠ GIẢI THÍCH trước đã "thương lượng giảm bớt" → ⚠ bước SAU khi đã hiểu nhau "chiều theo, chuyển tiền" → ⚠ bỏ mất biện pháp phòng ngừa "PM nắm ngân sách" → ⚠ dùng quyền lực thay vì lý lẽ
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn có khoản đào tạo cho phần công nghệ mới không | | | Bạn giải thích được vì sao khoản đó cần thiết bằng số không | | | Lần gần nhất bị đòi cắt ngân sách, bạn giải thích hay nhượng bộ | |
Và điều mà một người quản lý dự án nợ bên liên quan trước khi nợ họ sự nhượng bộ: một lời giải thích — vì phần lớn đề nghị cắt giảm xuất phát từ việc không nhìn thấy khoản đó mua về được cái gì.
- A Both individuals and interactions over processes and tools and working software over comprehensive documentation
- B Customer collaboration over contract negotiation
- C Responding to change over following a plan
- D Individuals and interactions over processes and tools
Xem giải thích
Đáp án
A — CẢ HAI: "CÁ NHÂN VÀ TƯƠNG TÁC HƠN QUY TRÌNH VÀ CÔNG CỤ" VÀ "PHẦN MỀM CHẠY ĐƯỢC HƠN TÀI LIỆU ĐẦY ĐỦ".
Vì sao đúng
⚠ Chiếu từng chi tiết vào hai giá trị: | Chi tiết trong đề | Giá trị tương ứng | |---|---| | ⚠ Michael GỌI Elizabeth tới bàn mình để chỉ tận nơi | ⚠ cá nhân và tương tác — không gửi báo cáo lỗi | | ⚠ Kéo cả William, chuyên viên phân tích, vào cùng | ⚠ cá nhân và tương tác — ba người cùng bàn | | ⚠ Cùng nhau LÀM RÕ hai yêu cầu mơ hồ ngay tại chỗ | ⚠ cá nhân và tương tác | | ⚠ Elizabeth BẮT TAY SỬA NGAY LẬP TỨC | ⚠ phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả hai giá trị đều hiện diện rõ, nên phương án gộp cả hai là đầy đủ nhất |
⚠ Vì sao "sửa ngay" thuộc giá trị thứ hai: ⚠ họ không dừng lại để viết tài liệu đặc tả bổ sung hay mở phiếu lỗi rồi chờ ⚠ — ⚠ họ đưa phần mềm về trạng thái chạy được càng nhanh càng tốt.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (chỉ "cá nhân và tương tác hơn quy trình và công cụ") — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó ĐÚNG, chỉ là chưa đủ — và trong một câu hỏi bình thường thì nó sẽ là đáp án: ⚠ nhưng ⚠ đề dùng chữ "value(s)" với chữ s trong ngoặc, tức là báo trước rằng câu trả lời có thể gồm NHIỀU giá trị ⚠; ⚠ và chi tiết "Elizabeth lập tức bắt tay sửa" sẽ hoàn toàn thừa nếu đáp án chỉ là giá trị thứ nhất; ⚠ quy tắc làm bài: mọi chi tiết trong đề PMP đều có lý do tồn tại — chi tiết nào không được phương án của bạn giải thích thì phương án đó có thể chưa đủ.
-
B (hợp tác với khách hàng hơn thương lượng hợp đồng) — ⚠ không có khách hàng nào trong tình huống; ⚠ cả ba đều là thành viên nội bộ.
-
C (phản hồi thay đổi hơn bám theo kế hoạch) — ⚠ không có thay đổi kế hoạch nào ở đây; ⚠ họ đang làm rõ yêu cầu vốn đã mơ hồ, không phải thay đổi yêu cầu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26943 cùng lô (giá trị "cá nhân hơn quy trình" dạng đúng/sai), ⚠ #26921 lô 203 (agile ưu tiên mặt đối mặt), ⚠ #26965 cùng lô (wireframe để đạt đồng thuận), ⚠ #26950 cùng lô (cả đội cùng giải quyết vấn đề).
⚠ BỐN GIÁ TRỊ của Tuyên ngôn Agile: | Coi trọng hơn | So với | |---|---| | ⚠ Cá nhân và tương tác | ⚠ quy trình và công cụ | | ⚠ Phần mềm chạy được | ⚠ tài liệu đầy đủ | | ⚠ Hợp tác với khách hàng | ⚠ thương lượng hợp đồng | | ⚠ Phản hồi thay đổi | ⚠ bám theo kế hoạch | | ⚠ Câu quan trọng nhất, hay bị bỏ qua | ⚠ "trong khi vế bên phải vẫn có giá trị, chúng tôi coi trọng vế bên trái HƠN" — agile không vứt bỏ tài liệu, quy trình hay hợp đồng, nó chỉ xếp thứ tự ưu tiên khi hai bên xung đột |
⚠ Vì sao tình huống này là ví dụ mẫu mực: | Cách làm kém | Cách của Michael | |---|---| | ⚠ Mở phiếu lỗi mô tả bằng chữ | ⚠ gọi người viết mã sang xem tận mắt | | ⚠ Chờ cuộc họp làm rõ yêu cầu tuần sau | ⚠ kéo chuyên viên phân tích vào ngay | | ⚠ Cập nhật tài liệu đặc tả trước rồi mới sửa | ⚠ sửa để phần mềm chạy được trước | | ⚠ Kết quả về mặt thời gian | ⚠ một vòng phản hồi rút từ vài ngày xuống vài phút — và đó chính là điều mà agile đang cố tối ưu, chứ không phải việc bỏ bớt tài liệu |
⚠ Hai yêu cầu mơ hồ được phát hiện là chi tiết đáng chú ý: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kiểm thử không chỉ tìm LỖI CODE | ⚠ nó còn lộ ra yêu cầu chưa rõ | | ⚠ Ba vai trò cùng ngồi mới phát hiện được | ⚠ một mình kiểm thử viên thì chỉ ghi "không đúng mong đợi" | | ⚠ Làm rõ ngay tại chỗ tránh sửa sai lần hai | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ phần lớn "lỗi" trong phần mềm thật ra là hiểu nhầm yêu cầu — và cách rẻ nhất để tìm ra chúng là để người kiểm thử, người viết mã và người phân tích cùng nhìn vào một màn hình |
Từ khoá nhận diện:
"gọi nhau tới xem tận nơi, cùng làm rõ" → ⚠ cá nhân và tương tác "bắt tay sửa ngay" → ⚠ phần mềm chạy được hơn tài liệu "value(s)" có chữ s → ⚠ đáp án có thể gồm nhiều giá trị "hợp tác với khách hàng" → ⚠ cần có khách hàng trong tình huống
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lỗi trong đội bạn được báo bằng phiếu hay bằng cách gọi nhau sang xem | | | Người phân tích có ngồi cùng khi kiểm thử không | | | Bao nhiêu lỗi của bạn thực chất là yêu cầu chưa rõ | |
Và điều mà một buổi kiểm thử ba người bên cạnh một màn hình làm được mà mọi hệ thống quản lý lỗi đều không: biến một mô tả lỗi thành một cuộc trò chuyện, và cuộc trò chuyện đó thường chỉ ra rằng vấn đề nằm ở chỗ khác.
- A As workers complete more of the installation, costs decrease.
- B Production is increased when workers become more efficient with the installation procedure.
- C As workers become more familiar with the installation procedures, efficiency increases.
- D As workers complete more of the installation procedures, time decreases in the final phase of the project.
Xem giải thích
Đáp án
C — KHI CÔNG NHÂN CÀNG QUEN VỚI QUY TRÌNH LẮP ĐẶT, HIỆU SUẤT CÀNG TĂNG.
Vì sao đúng
⚠ Định nghĩa đường cong học tập: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ NGUYÊN NHÂN: người làm quen dần với công việc lặp lại | ⚠ cốt lõi của lý thuyết | | ⚠ KẾT QUẢ: hiệu suất tăng lên | | | ⚠ HỆ QUẢ kéo theo: thời gian giảm, chi phí giảm | ⚠ đây là hệ quả, không phải định nghĩa | | ⚠ Áp dụng cho công việc LẶP LẠI nhiều lần | ⚠ 1.500 bồn rửa là ví dụ hoàn hảo | | ⚠ Vì sao C là phương án tốt nhất | ⚠ nó nêu đủ CẢ nguyên nhân lẫn kết quả, còn các phương án khác chỉ nêu một mảnh của hệ quả |
⚠ Vì sao Vivek phân bổ thời gian như vậy: ⚠ 500 bồn đầu bao gồm cả thời gian học việc, còn 800 bồn sau được làm bởi những người đã thành thạo ⚠ — ⚠ ước lượng theo đường cong học tập chính xác hơn nhiều so với chia đều.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (sản lượng tăng khi công nhân trở nên hiệu quả hơn với quy trình lắp đặt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó gần như là cách nói khác của đáp án vì ⚠ nó cũng nêu quan hệ "hiệu quả hơn ⇒ kết quả tốt hơn": ⚠ nhưng ⚠ nó đảo ngược quan hệ nhân quả — nó đặt "trở nên hiệu quả" làm NGUYÊN NHÂN, trong khi đường cong học tập nói rằng SỰ QUEN VIỆC mới là nguyên nhân còn hiệu suất là kết quả ⚠; ⚠ nói "sản lượng tăng vì họ hiệu quả hơn" gần như là một câu vòng quanh, nó không giải thích vì sao họ hiệu quả hơn; ⚠ đáp án C nêu đúng cơ chế: LẶP LẠI ⇒ QUEN ⇒ HIỆU SUẤT.
-
A (càng lắp nhiều thì chi phí càng giảm) — ⚠ đúng nhưng chỉ là một HỆ QUẢ về tiền; ⚠ nó bỏ mất cơ chế học tập vốn là nội dung của lý thuyết.
-
D (thời gian giảm ở GIAI ĐOẠN CUỐI của dự án) — ⚠ sai ở chỗ giới hạn vào giai đoạn cuối; ⚠ đường cong học tập bắt đầu tác dụng ngay từ những đơn vị đầu tiên và giảm dần về sau.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26919 lô 203 (mốc chuẩn cho điểm câu chuyện), ⚠ #26841 lô 202 (vận tốc của đội ổn định dần), ⚠ #26945 cùng lô (đào tạo tại chỗ là chi phí chất lượng), ⚠ #26948 cùng lô (lập trình đôi truyền kỹ năng).
⚠ Đường cong học tập hoạt động thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cải thiện nhanh nhất ở những đơn vị ĐẦU TIÊN | ⚠ rồi chậm dần lại | | ⚠ Thường diễn tả bằng tỷ lệ, ví dụ đường cong 80% | ⚠ mỗi lần sản lượng gấp đôi, công sức đơn vị còn 80% | | ⚠ Có giới hạn — không thể nhanh mãi | ⚠ đến ngưỡng vật lý thì dừng | | ⚠ Mất tác dụng nếu đổi người hoặc đổi quy trình | ⚠ người mới bắt đầu lại từ đầu đường cong | | ⚠ Ứng dụng khi ước lượng | ⚠ đừng lấy thời gian của mười đơn vị đầu nhân lên cho cả nghìn — đó là sai lầm ước lượng phổ biến nhất với công việc lặp lại, và nó luôn cho ra con số quá lớn |
⚠ Khi nào đường cong học tập KHÔNG áp dụng: | Trường hợp | Vì sao | |---|---| | ⚠ Mỗi đơn vị công việc mỗi khác | ⚠ không có gì để lặp lại mà quen | | ⚠ Nhân sự thay đổi liên tục | ⚠ liên hệ #26948 cùng lô về mất tri thức | | ⚠ Quy trình hoặc công cụ thay đổi giữa chừng | | | ⚠ Công việc bị ngắt quãng dài | ⚠ kỹ năng mai một | | ⚠ Rủi ro của Vivek | ⚠ nếu đội lắp bồn bị thay người giữa chừng thì phần thời gian tiết kiệm anh ấy đã tính vào kế hoạch sẽ biến mất — nên giữ ổn định nhân sự chính là điều kiện để ước lượng của anh ấy đúng |
⚠ Vì sao đội của Vivek thắc mắc là chuyện tốt: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội dám đặt câu hỏi về kế hoạch | ⚠ dấu hiệu của môi trường an toàn | | ⚠ Ước lượng được giải thích thì được tin hơn | | | ⚠ Là cơ hội dạy đội một khái niệm sẽ dùng lại nhiều lần | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ Vivek trả lời bằng LÝ DO chứ không bằng thẩm quyền — và đó là khác biệt giữa một kế hoạch được đội chấp nhận và một kế hoạch chỉ được đội tuân theo |
Từ khoá nhận diện:
"càng làm càng quen, hiệu suất tăng" → ⚠ ĐƯỜNG CONG HỌC TẬP "sản lượng tăng vì hiệu quả hơn" → ⚠ đảo ngược nhân quả, câu vòng quanh "chi phí giảm" → ⚠ hệ quả, không phải định nghĩa "giảm ở giai đoạn cuối" → ⚠ sai, tác dụng mạnh nhất ở giai đoạn ĐẦU
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn cho công việc lặp lại có tính học tập không | | | Đơn vị thứ 100 của bạn nhanh hơn đơn vị thứ 10 bao nhiêu | | | Kế hoạch của bạn có phụ thuộc vào việc giữ nguyên đội không | |
Và điều mà đường cong học tập nhắc người lập kế hoạch: rằng thời gian làm một việc không phải là một hằng số của việc đó, mà là một hàm của số lần người ta đã làm nó.
- A Look for a new vendor to provide the necessary resources.
- B Tell the customer that the project will be delivered three weeks after initially planned.
- C Continue to work as planned as there is nothing that can be done.
- D Submit a change request after assessing the impacts on the project.
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG LÊN DỰ ÁN RỒI NỘP MỘT YÊU CẦU THAY ĐỔI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chậm ba tuần sẽ ẢNH HƯỞNG tiến độ đã lập | ⚠ đường cơ sở tiến độ bị đụng tới | | ⚠ Diaz Lumber là nhà cung cấp BẮT BUỘC theo ràng buộc | ⚠ không được tự ý đổi | | ⚠ Phải ĐÁNH GIÁ trước khi nộp yêu cầu | ⚠ biết ảnh hưởng bao nhiêu, tới đâu | | ⚠ Có thể còn cách hấp thụ được độ trễ | ⚠ đường găng, thời gian dự trữ, sắp xếp lại việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ phân tích trước, rồi mới đưa vào quy trình chính thức — không hoảng, không giấu |
⚠ Bước đánh giá có thể cho kết quả bất ngờ: ⚠ nếu ba tuần đó không nằm trên đường găng thì tác động có khi bằng không ⚠ — ⚠ đó chính là lý do phải tính trước khi báo động; liên hệ #26895 lô 203 về phân tích xu hướng.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (báo khách hàng rằng dự án sẽ giao chậm ba tuần) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ minh bạch với khách hàng là giá trị đúng, và báo sớm nghe có vẻ chuyên nghiệp và thẳng thắn: ⚠ nhưng ⚠ Tracey chưa hề TÍNH xem ba tuần chậm nguồn lực có biến thành ba tuần chậm dự án hay không ⚠ — ⚠ hai con số đó rất hiếm khi bằng nhau; ⚠ báo một con số chưa kiểm chứng sẽ vừa làm khách hàng lo vô cớ, vừa tự khoá mình vào một cam kết tệ hơn thực tế; ⚠ thông tin cho bên liên quan là đúng, nhưng phải thông tin thứ ĐÃ ĐƯỢC PHÂN TÍCH.
-
A (tìm nhà cung cấp mới) — ⚠ vi phạm một RÀNG BUỘC của dự án; ⚠ muốn đổi thì bản thân việc đó cũng phải qua yêu cầu thay đổi.
-
C (cứ làm như kế hoạch vì không làm gì được) — ⚠ bỏ mặc một tác động đã biết trước; ⚠ luôn có thứ làm được: sắp xếp lại việc, đàm phán giao từng phần, dùng dự trữ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26935 cùng lô (đánh giá rồi nộp yêu cầu thay đổi), ⚠ #26907 lô 203 (đánh giá tác động rồi trình CCB), ⚠ #26964 cùng lô (cập nhật đường cơ sở sau khi duyệt), ⚠ #26744 lô 200 (tra sổ rủi ro khi rủi ro xảy ra).
⚠ Đánh giá tác động gồm những gì: | Khía cạnh | Câu hỏi | |---|---| | ⚠ TIẾN ĐỘ | ⚠ việc này có nằm trên đường găng không, còn bao nhiêu dự trữ | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ chờ đợi, lưu kho, phạt hợp đồng có phát sinh không | | ⚠ PHẠM VI | ⚠ có phải bỏ bớt gì để bù không | | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ có ai định rút ngắn công đoạn để bù giờ không | | ⚠ RỦI RO | ⚠ độ trễ này có kéo theo rủi ro nào khác không | | ⚠ Đầu ra | ⚠ một yêu cầu thay đổi có SỐ LIỆU — thứ mà ban kiểm soát thay đổi cần để quyết, khác hẳn một lời báo động chung chung |
⚠ Các cách hấp thụ một độ trễ trước khi phải dời ngày giao: | Cách | Ghi chú | |---|---| | ⚠ Dùng thời gian dự trữ (float) của công việc | ⚠ nếu không nằm trên đường găng | | ⚠ Sắp xếp lại trình tự, làm việc khác trước | ⚠ liên hệ #26912 lô 203 về phụ thuộc tuỳ chọn | | ⚠ Đàm phán giao HÀNG TỪNG PHẦN | ⚠ nhận trước phần cần gấp | | ⚠ Rút ngắn (crashing) công đoạn sau | ⚠ tốn tiền | | ⚠ Chạy song song (fast tracking) | ⚠ tăng rủi ro | | ⚠ Thứ tự nên thử | ⚠ các cách không tốn tiền và không tăng rủi ro trước; hai cách cuối chỉ dùng khi đã hết lựa chọn, và cả hai đều nên đi kèm yêu cầu thay đổi |
⚠ Ràng buộc "phải mua của nhà cung cấp ưu tiên" nghĩa là gì: | Hệ quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không được tự ý đổi nhà cung cấp | ⚠ kể cả khi có lựa chọn tốt hơn | | ⚠ Vị thế thương lượng của Tracey yếu đi | ⚠ liên hệ #26933 cùng lô | | ⚠ Rủi ro nhà cung cấp phải nằm trong sổ rủi ro từ đầu | | | ⚠ Điều nên làm ngay từ khi lập kế hoạch | ⚠ mọi ràng buộc đơn nguồn đều là một rủi ro đã biết trước — nó xứng đáng có một phương án dự phòng được duyệt sẵn, để khi chuyện xảy ra thì chỉ việc kích hoạt chứ không phải bắt đầu suy nghĩ |
Từ khoá nhận diện:
"độ trễ ảnh hưởng tiến độ đã lập" → ⚠ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG rồi nộp YÊU CẦU THAY ĐỔI "báo khách hàng chậm ba tuần" → ⚠ chưa tính thì chưa báo được con số "tìm nhà cung cấp khác" → ⚠ vi phạm ràng buộc dự án "không làm gì được" → ⚠ luôn có phương án, chỉ là tốn kém khác nhau
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết công việc nào của mình nằm trên đường găng không | | | Ràng buộc nhà cung cấp của bạn đã được ghi vào sổ rủi ro chưa | | | Lần gần nhất có độ trễ, bạn tính trước hay báo trước | |
Và khác biệt giữa một tin xấu và một tin xấu có ích: con số đi kèm nó — vì "chậm ba tuần nguồn lực" và "chậm ba tuần bàn giao" là hai câu hoàn toàn khác nhau, và chỉ phép tính mới cho biết câu nào đúng.
- A Communication
- B Management methodologies
- C Technical industry skills
- D Business strategy
Xem giải thích
Đáp án
A — GIAO TIẾP (communication).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao giao tiếp đứng đầu: | Con số và lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người quản lý dự án dành khoảng 90% thời gian để giao tiếp | ⚠ con số kinh điển của PMI | | ⚠ Mọi kỹ năng khác đều PHẢI đi qua giao tiếp mới có tác dụng | ⚠ biết mà không truyền đạt được thì vô ích | | ⚠ Phần lớn sự cố dự án bắt nguồn từ hiểu nhầm | | | ⚠ Giao tiếp là kỹ năng dùng được ở MỌI ngành, mọi phương pháp | ⚠ dự đoán hay agile đều cần | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là kỹ năng nền, các kỹ năng còn lại là kỹ năng bổ trợ |
⚠ Giao tiếp ở đây không chỉ là nói: ⚠ nó gồm lắng nghe chủ động, viết rõ ràng, trình bày, thương lượng, xử lý xung đột và đọc tín hiệu phi lời nói ⚠ — ⚠ liên hệ #26889 lô 203.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (kỹ năng kỹ thuật của ngành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ rất nhiều người quản lý dự án đi lên từ vai trò kỹ thuật, và hiểu biết ngành đúng là giúp ích rất nhiều: nó tạo uy tín với đội, giúp đánh giá ước lượng, giúp nhận ra rủi ro sớm: ⚠ nhưng ⚠ kỹ năng kỹ thuật KHÔNG CHUYỂN được sang ngành khác, còn giao tiếp thì có ⚠; ⚠ và có một cái bẫy quen thuộc: người quản lý mạnh về kỹ thuật thường sa vào việc tự làm thay vì dẫn dắt — liên hệ #26947 cùng lô về Christopher, một chuyên gia đa lĩnh vực nhưng đội cứ hai năm lại bỏ đi; ⚠ hiểu biết kỹ thuật ở mức ĐỦ ĐỂ ĐẶT ĐÚNG CÂU HỎI là hữu ích; sâu hơn thế thì không phải điều làm nên người quản lý giỏi.
-
B (các phương pháp luận quản lý) — ⚠ học được tương đối nhanh và có thể tra cứu; ⚠ biết đủ mọi quy trình mà không truyền đạt được thì đội vẫn không đi theo.
-
D (chiến lược kinh doanh) — ⚠ rất quan trọng, đặc biệt ở cấp cao; ⚠ nhưng nó giúp CHỌN đúng dự án nhiều hơn là giúp thực hiện dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26947 cùng lô (trí tuệ cảm xúc — mặt còn thiếu của chuyên gia kỹ thuật), ⚠ #26921 lô 203 (agile ưu tiên mặt đối mặt), ⚠ #26926 lô 203 (ba phương pháp truyền thông), ⚠ #26932 lô 203 (ma trận chính thức / phi chính thức).
⚠ Tam giác tài năng của PMI: | Cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cách làm việc (kỹ thuật quản lý dự án) | ⚠ quy trình, công cụ, phương pháp | | ⚠ Kỹ năng lực lượng (lãnh đạo) | ⚠ giao tiếp, dẫn dắt, xử lý xung đột — nơi câu này thuộc về | | ⚠ Sự nhạy bén kinh doanh | ⚠ hiểu ngành, hiểu chiến lược | | ⚠ Điều PMI nhấn mạnh | ⚠ cả ba đều cần, nhưng cạnh LÃNH ĐẠO mới là thứ phân biệt người quản lý giỏi với người quản lý trung bình — vì hai cạnh kia học được từ sách còn cạnh này chỉ luyện được qua thực hành |
⚠ Số kênh giao tiếp tăng nhanh thế nào: | Số người | Số kênh = n(n−1)/2 | |---|---| | ⚠ 5 người | ⚠ 10 kênh | | ⚠ 10 người | ⚠ 45 kênh | | ⚠ 20 người | ⚠ 190 kênh | | ⚠ 50 người | ⚠ 1.225 kênh | | ⚠ Ý nghĩa thực tế | ⚠ đây là lý do dự án lớn cần KẾ HOẠCH truyền thông chứ không thể để mọi người tự liên lạc với nhau — và cũng là lý do vì sao thêm người vào một dự án đang chậm thường làm nó chậm thêm |
⚠ Bạn nên khuyên cô sinh viên thực tập luyện gì: | Kỹ năng | Cách luyện | |---|---| | ⚠ Lắng nghe chủ động | ⚠ nhắc lại ý người kia trước khi trả lời | | ⚠ Viết ngắn và rõ | ⚠ một email một ý, đặt kết luận lên đầu | | ⚠ Trình bày trước nhóm | ⚠ nhận mọi cơ hội nói trước đám đông | | ⚠ Điều chỉnh theo người nghe | ⚠ kỹ sư, giám đốc và khách hàng cần ba cách nói khác nhau | | ⚠ Lời khuyên đáng giá nhất | ⚠ kỹ năng giao tiếp là thứ đi theo bạn qua mọi ngành, mọi công ty và mọi phương pháp quản lý — không có kỹ năng nào khác trong danh sách này có được tính chất đó |
Từ khoá nhận diện:
"kỹ năng quan trọng nhất của PM" → ⚠ GIAO TIẾP, khoảng 90% thời gian "kỹ năng kỹ thuật ngành" → ⚠ hữu ích nhưng không chuyển được sang ngành khác "phương pháp luận" → ⚠ học nhanh, tra cứu được "chiến lược kinh doanh" → ⚠ giúp CHỌN dự án hơn là THỰC HIỆN dự án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có bao nhiêu kênh giao tiếp theo công thức n(n−1)/2 | | | Bạn dành bao nhiêu phần trăm thời gian để giao tiếp | | | Bạn có điều chỉnh cách nói theo người nghe không | |
Và lý do giao tiếp đứng trên mọi kỹ năng khác của người quản lý dự án: vì mọi thứ bạn biết chỉ tạo ra giá trị sau khi có người khác hiểu được nó.
- A Alice was likely given a second project, which reduced her focus.
- B The team did not use a participatory decision-making approach for major decisions.
- C The team did not have her speak daily in standups.
- D Alice caused this herself through a negative attitude.
Xem giải thích
Đáp án
B — ĐỘI ĐÃ KHÔNG DÙNG CÁCH RA QUYẾT ĐỊNH CÓ SỰ THAM GIA CHO CÁC QUYẾT ĐỊNH LỚN.
Vì sao đúng
⚠ Chuỗi nhân quả mà đề mô tả: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Alice KHÔNG được tham gia vài quyết định quan trọng | ⚠ nguyên nhân gốc, đề nói thẳng | | ⚠ Cô ấy cảm thấy bực bội | ⚠ phản ứng cảm xúc | | ⚠ Nói ít hơn trong buổi họp đứng | ⚠ rút lui khỏi giao tiếp | | ⚠ Không còn bận tâm tới việc hoàn thành cam kết | ⚠ mất gắn kết với kết quả | | ⚠ Kết luận | ⚠ không được tham gia quyết định ⇒ mất quyền sở hữu ⇒ mất cam kết — một chuỗi rất quen thuộc |
⚠ Nguyên tắc agile bị vi phạm: ⚠ đội tự tổ chức và cùng ra quyết định là nền tảng ⚠ — ⚠ người không tham gia vào quyết định thì không thấy đó là quyết định của mình; liên hệ #26950 cùng lô về việc cả đội cùng giải quyết vấn đề để tạo sự đồng thuận.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Alice tự gây ra chuyện này bằng thái độ tiêu cực) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ bề ngoài Alice ĐANG có biểu hiện tiêu cực: nói ít, không giữ cam kết, và nếu chỉ nhìn hành vi thì rất dễ kết luận như vậy: ⚠ nhưng ⚠ nó đảo ngược nhân quả — đề nêu rõ trình tự: bị gạt ra TRƯỚC, thái độ thay đổi SAU ⚠; ⚠ đây là dạng bẫy đổ lỗi cho nạn nhân, và nó nguy hiểm trong thực tế vì nó dẫn tới việc "chấn chỉnh thái độ" của Alice thay vì sửa cách đội ra quyết định; ⚠ kết quả sẽ là mất luôn Alice mà nguyên nhân gốc vẫn còn nguyên cho người tiếp theo.
-
A (Alice bị giao thêm dự án thứ hai nên mất tập trung) — ⚠ hoàn toàn không có trong đề; ⚠ tự thêm dữ kiện là lỗi làm bài thường gặp.
-
C (đội không cho cô ấy phát biểu hằng ngày trong buổi họp đứng) — ⚠ nhầm triệu chứng thành nguyên nhân; ⚠ việc cô ấy nói ít là hệ quả, không phải nguồn cơn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26950 cùng lô (cả đội cùng giải quyết vấn đề để tạo đồng thuận), ⚠ #26802 lô 201 (mối lo bị phớt lờ thì người ta thôi nói), ⚠ #26911 lô 203 (đội thôi báo vật cản), ⚠ #26846 lô 202 (giám sát mức gắn kết của đội).
⚠ Các mức độ tham gia vào quyết định: | Mức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Áp đặt | ⚠ quyết rồi thông báo — nhanh nhất, cam kết thấp nhất | | ⚠ Tham vấn | ⚠ hỏi ý kiến rồi tự quyết | | ⚠ CÓ SỰ THAM GIA | ⚠ cùng bàn, cùng quyết — đáp án của câu này | | ⚠ Đồng thuận | ⚠ ai cũng chấp nhận được, tốn thời gian nhất | | ⚠ Cách chọn | ⚠ quyết định càng ảnh hưởng tới công việc hằng ngày của đội thì càng phải kéo họ vào — và các quyết định "quan trọng" mà Alice bị gạt ra chính là loại đó |
⚠ Dấu hiệu một người đang rút lui khỏi đội: | Dấu hiệu | Ghi chú | |---|---| | ⚠ Nói ít hẳn trong các buổi họp chung | ⚠ thường là dấu hiệu đầu tiên | | ⚠ Không còn chủ động nhận việc | | | ⚠ Hoàn thành đúng phần được giao, không hơn | ⚠ "làm cho xong" | | ⚠ Không tranh luận nữa, kể cả khi thấy sai | ⚠ dấu hiệu nghiêm trọng nhất | | ⚠ Vì sao phải bắt sớm | ⚠ rút lui về mặt tâm lý xảy ra trước khi nộp đơn nghỉ khá lâu — và trong khoảng thời gian đó vẫn còn đảo ngược được, nhưng chỉ khi có người nhận ra và hỏi |
⚠ Cần làm gì cho Alice bây giờ: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gặp riêng, hỏi và LẮNG NGHE | ⚠ liên hệ #26859 lô 202 | | ⚠ Thừa nhận rằng cô ấy lẽ ra phải được tham gia | ⚠ đừng biện minh | | ⚠ Sửa CÁCH RA QUYẾT ĐỊNH của đội, không chỉ xoa dịu một người | ⚠ đưa ra bàn ở buổi cải tiến | | ⚠ Cho cô ấy vai trò thật trong quyết định kế tiếp | ⚠ hành động thuyết phục hơn lời hứa | | ⚠ Điều dễ làm sai | ⚠ chỉ xin lỗi riêng Alice mà không đổi cách làm việc — lần sau chuyện sẽ lặp lại với người khác, và Alice sẽ là người nhận ra điều đó đầu tiên |
Từ khoá nhận diện:
"không được tham gia quyết định lớn, rồi thôi cố gắng" → ⚠ thiếu ra quyết định CÓ SỰ THAM GIA "tự gây ra bằng thái độ tiêu cực" → ⚠ đảo ngược nhân quả, đổ lỗi cho nạn nhân "bị giao thêm dự án" → ⚠ dữ kiện không có trong đề "không được nói trong họp đứng" → ⚠ triệu chứng, không phải nguyên nhân
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định lớn gần nhất của đội có ai không được hỏi ý không | | | Có ai trong đội bỗng nói ít hẳn đi không | | | Đội bạn quyết định theo mức nào trong bốn mức trên | |
Và điều mà việc gạt một người ra khỏi quyết định thật sự lấy đi của họ: không phải quyền được nói, mà cảm giác rằng kết quả này cũng là của mình — và cam kết luôn đi cùng cảm giác đó chứ không đi cùng bản phân công công việc.
- A They are attending in case their deliverables need rework.
- B Stakeholders must attend all sprint reviews.
- C Those stakeholders may benefit from other aspects of Project O.
- D The project is almost over, so they want to see how it ends.
Xem giải thích
Đáp án
C — NHỮNG BÊN LIÊN QUAN ĐÓ CÓ THỂ HƯỞNG LỢI TỪ CÁC PHẦN KHÁC CỦA DỰ ÁN O.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là câu trả lời hợp lý nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi rà soát chặng là nơi trình diễn TOÀN BỘ phần tăng trưởng | ⚠ không chỉ phần của riêng ai | | ⚠ Bên liên quan thường quan tâm nhiều thứ trong cùng dự án | ⚠ hạng mục của họ chỉ là một phần | | ⚠ Các phần khác có thể tác động tới quy trình của họ | ⚠ tích hợp, dữ liệu, báo cáo dùng chung | | ⚠ Dự án gần xong nên họ muốn nắm bức tranh cuối | | | ⚠ Kết luận | ⚠ sự quan tâm liên tục của bên liên quan là dấu hiệu TỐT, không phải điều cần lo |
⚠ Vai trò của Ian: ⚠ giữ buổi rà soát mở cho mọi bên liên quan quan tâm ⚠ — ⚠ đây là kênh phản hồi trực tiếp giữa người dùng và đội, thứ quý nhất trong agile.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (họ dự phòng trường hợp hạng mục của họ phải làm lại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe như một lý do rất thực tế và hơi hoài nghi, kiểu suy nghĩ mà nhiều người cho là "hiểu đời": ⚠ nhưng ⚠ nó gán một động cơ TIÊU CỰC cho bên liên quan mà không có bất kỳ dữ kiện nào trong đề hỗ trợ ⚠ — ⚠ đề còn nói dự án đang đúng ngân sách và sắp hoàn thành, tức là chưa có dấu hiệu chất lượng có vấn đề; ⚠ và nếu Ian trả lời như vậy trước mặt đội, anh ấy đang gieo vào đầu họ ý nghĩ rằng bên liên quan tới để soi lỗi — một cách chắc chắn làm hỏng bầu không khí của các buổi rà soát sau.
-
B (bên liên quan bắt buộc phải dự mọi buổi rà soát) — ⚠ sai về nguyên tắc; ⚠ buổi rà soát chặng mở cho người quan tâm chứ không ép ai.
-
D (dự án sắp xong nên họ muốn xem kết thúc thế nào) — ⚠ lý do tò mò, hời hợt; ⚠ nó không giải thích được vì sao họ dự "liên tục" nhiều chặng chứ không chỉ chặng cuối.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26892 lô 203 (mọi bên liên quan kể cả khách hàng), ⚠ #26957 cùng lô (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời), ⚠ #26917 lô 203 (nhắc lại giá trị đã bàn giao), ⚠ #26955 cùng lô (quản lý một bên liên quan quá nhiệt tình).
⚠ Buổi rà soát chặng dùng để làm gì: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trình diễn phần tăng trưởng CHẠY ĐƯỢC | ⚠ không phải trình chiếu slide | | ⚠ Thu PHẢN HỒI trực tiếp từ người dùng | ⚠ giá trị lớn nhất của buổi họp | | ⚠ Cùng xem lại tồn đọng và điều chỉnh thứ tự | | | ⚠ Bàn về bối cảnh, ngân sách, thị trường có gì đổi | | | ⚠ Phân biệt với buổi cải tiến | ⚠ rà soát chặng bàn về SẢN PHẨM và có bên liên quan tham dự; cải tiến bàn về CÁCH LÀM VIỆC và chỉ có đội — liên hệ #26905 lô 203 |
⚠ Bên liên quan tham dự đều đặn mang lại gì: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phát hiện hiểu nhầm sớm | ⚠ trước khi nó thành việc phải làm lại | | ⚠ Đội thấy được người dùng thật của mình | ⚠ động lực rất lớn | | ⚠ Quyết định về thứ tự ưu tiên nhanh hơn | ⚠ người quyết có mặt tại chỗ | | ⚠ Xây được lòng tin qua từng chặng | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ vấn đề phổ biến trong thực tế là bên liên quan KHÔNG chịu tới dự — nên một dự án mà họ vẫn tự nguyện tới ở chặng thứ mười là dấu hiệu Ian và đội đang làm rất tốt |
⚠ Ian nên trả lời thành viên đó thế nào: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Diễn giải theo hướng tích cực và có căn cứ | ⚠ đoán động cơ tiêu cực của bên liên quan | | ⚠ Gợi ý hỏi thẳng bên liên quan xem họ quan tâm gì | ⚠ để cả đội tự suy diễn | | ⚠ Dùng dịp này nhắc rằng phản hồi là thứ đội cần | ⚠ coi người dự thính là gánh nặng | | ⚠ Cách tốt nhất | ⚠ hỏi trực tiếp một trong số họ: "phần nào của buổi rà soát hữu ích nhất với anh chị" — câu trả lời vừa dẹp mọi suy đoán, vừa giúp đội biết nên trình diễn gì kỹ hơn |
Từ khoá nhận diện:
"vẫn dự rà soát dù đã nhận bàn giao" → ⚠ họ quan tâm PHẦN KHÁC của dự án "dự phòng trường hợp phải làm lại" → ⚠ gán động cơ tiêu cực không có căn cứ "bắt buộc phải dự" → ⚠ sai, buổi rà soát là mở chứ không ép "tò mò xem kết thúc thế nào" → ⚠ không giải thích được việc dự liên tục
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi rà soát chặng của bạn có bên liên quan nào tham dự không | | | Bạn có biết họ quan tâm điều gì nhất không | | | Đội bạn coi người dự thính là cơ hội hay là áp lực | |
Và điều mà một bên liên quan vẫn đều đặn tới dự khi phần việc của họ đã xong đang nói: rằng họ vẫn còn tin buổi họp này đáng dành thời gian — và với một dự án ở chặng thứ mười, đó là lời khen khó kiếm nhất.