Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 321 People
Kelly is a project manager for Southern Fried Organization and has been working on a project for the past five months. In a weekly meeting with the key stakeholders, a change was requested. The change required a vote, and it was agreed based on 90 percent of the votes, the change was approved and added to the backlog. One of the disapproving stakeholders called a member of Kelly's team to complain. The team now wants Kelly to explain how a change could be approved with such an influential stakeholder not supporting the change. How does Kelly explain the approval process?
  1. A The key stakeholders voted, and it was a decision reach by plurality.
  2. B The CEO said the change was approved.
  3. C The key stakeholders voted, and it was a majority decision to approve the change.
  4. D The key stakeholders voted, and it was a unanimous decision to approve the change.
Xem giải thích

Đáp án

C — CÁC BÊN LIÊN QUAN CHỦ CHỐT ĐÃ BỎ PHIẾU, VÀ ĐÓ LÀ QUYẾT ĐỊNH THEO ĐA SỐ (majority).

Vì sao đúng

⚠ Phân loại theo con số trong đề: | Hình thức | Định nghĩa | Có khớp 90% không | |---|---|---| | ⚠ NHẤT TRÍ (unanimity) | ⚠ 100% đồng ý | ⚠ KHÔNG — có người phản đối | | ⚠ ĐA SỐ (majority) | ⚠ hơn 50% đồng ý | ⚠ CÓ — 90% > 50%, ĐÁP ÁN | | ⚠ TƯƠNG ĐỐI (plurality) | ⚠ nhóm đông nhất thắng, không cần quá bán | ⚠ KHÔNG — dùng khi có từ ba lựa chọn trở lên | | ⚠ ĐỘC ĐOÁN | ⚠ một người quyết | ⚠ KHÔNG — đã có bỏ phiếu | | ⚠ Kết luận | ⚠ 90% thuận và có người phản đối chính xác là đa số |

⚠ Điểm mấu chốt Kelly cần giải thích cho đội: ⚠ quy trình đã được tuân thủ đúng — một bên liên quan có ảnh hưởng lớn vẫn chỉ có MỘT phiếu như mọi người khác ⚠ — ⚠ đó chính là lý do người ta bỏ phiếu thay vì để người có ảnh hưởng nhất quyết định.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quyết định theo TƯƠNG ĐỐI — plurality) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hai từ "đa số" và "tương đối" rất dễ lẫn, và cả hai đều mô tả việc nhóm đông hơn thắng: ⚠ nhưng ⚠ tương đối là khi KHÔNG có lựa chọn nào quá bán mà lựa chọn có nhiều phiếu nhất vẫn thắng — nó chỉ xuất hiện khi có từ BA lựa chọn trở lên ⚠ — ⚠ ở đây chỉ có hai lựa chọn (duyệt hay không) và một bên đạt 90%, tức là quá bán rõ ràng; ⚠ mẹo nhớ: quá bán thì luôn gọi là đa số; tương đối chỉ dùng khi không ai quá bán.

  • D (nhất trí) — ⚠ đòi 100%; ⚠ đề nói rõ có bên liên quan phản đối.

  • B (giám đốc điều hành nói rằng thay đổi được duyệt) — ⚠ sai sự thật của đề và sai cả nguyên tắc; ⚠ nó biến một quyết định tập thể thành mệnh lệnh, đúng thứ mà nhóm phản đối đang nghi ngờ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26722 lô 199 (đồng thuận khác đa số), ⚠ #26655 lô 198 (fist of five — đo mức đồng thuận), ⚠ #26710 lô 199 (ban kiểm soát thay đổi), ⚠ #26756 cùng lô (không có phương pháp xếp ưu tiên duy nhất), ⚠ #26769 cùng lô (thu thập ý kiến của mọi người).

⚠ CÁC HÌNH THỨC RA QUYẾT ĐỊNH NHÓM: | Hình thức | Ngưỡng | Ưu và nhược | |---|---|---| | ⚠ NHẤT TRÍ | ⚠ 100% | ⚠ cam kết cao nhất, nhưng rất chậm hoặc bất khả thi | | ⚠ ĐA SỐ | ⚠ hơn 50% — ĐÁP ÁN | ⚠ nhanh, rõ ràng, nhưng phe thiểu số kém cam kết | | ⚠ TƯƠNG ĐỐI | ⚠ nhiều phiếu nhất, không cần quá bán | ⚠ dùng khi nhiều lựa chọn, kết quả có thể yếu về tính chính danh | | ⚠ ĐỒNG THUẬN | ⚠ ai cũng CHẤP NHẬN ĐƯỢC | ⚠ cam kết tốt, tốn thời gian — liên hệ #26722 lô 199 | | ⚠ ĐỘC ĐOÁN | ⚠ một người quyết | ⚠ nhanh nhất, quyền sở hữu thấp nhất | | ⚠ Điểm cần nhớ cho đề thi | ⚠ quá bán = đa số; không ai quá bán mà vẫn chọn nhóm đông nhất = tương đối; 100% = nhất trí — ba khái niệm này thường xuất hiện cùng nhau trong một câu hỏi |

⚠ Kelly nên giải thích với đội như thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói rõ quy trình đã được thoả thuận từ trước | ⚠ bỏ phiếu là cách nhóm này ra quyết định | | ⚠ Nhấn mạnh mọi phiếu có giá trị NGANG NHAU | ⚠ kể cả phiếu của người có ảnh hưởng lớn | | ⚠ Ghi nhận mối lo của bên phản đối là chính đáng | ⚠ thua phiếu không có nghĩa là ý kiến sai | | ⚠ Giải thích rằng thay đổi vẫn qua kiểm soát thay đổi đầy đủ | ⚠ liên hệ #26739 cùng lô | | ⚠ Hướng đội quay lại làm việc, không bị kéo vào chính trị nội bộ | | | ⚠ Điểm tế nhị cần xử lý riêng | ⚠ bên liên quan phản đối đã gọi thẳng cho một thành viên trong đội thay vì nói với Kelly — đó mới là hành vi cần được xử lý, vì nó tạo ra một kênh gây áp lực đi vòng qua người quản lý dự án |

⚠ Vì sao một bên liên quan quyền lực thua phiếu vẫn là chuyện bình thường: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ảnh hưởng không đồng nghĩa với quyền phủ quyết | ⚠ trừ khi cơ chế quản trị trao cho họ điều đó | | ⚠ Cơ chế bỏ phiếu tồn tại chính để tránh việc một người áp đặt | | | ⚠ Quyết định có thể xem lại nếu có THÔNG TIN MỚI | ⚠ không xem lại vì áp lực cá nhân | | ⚠ Điều Kelly nên chú ý | ⚠ nếu bên phản đối có LÝ DO KỸ THUẬT chưa được nghe đầy đủ thì đó là chuyện khác — hãy phân biệt "ý kiến chưa được lắng nghe" với "ý kiến đã được lắng nghe nhưng không được chọn"; chỉ trường hợp đầu mới đáng mở lại cuộc thảo luận |

Từ khoá nhận diện:

"90% phiếu thuận, có người phản đối" → ⚠ ĐA SỐ (majority) "nhiều phiếu nhất nhưng không quá bán" → ⚠ tương đối (plurality) "100% đồng ý" → ⚠ nhất trí "ai cũng chấp nhận được" → ⚠ đồng thuận

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhóm bên liên quan của bạn ra quyết định theo cơ chế nào | ⚠ và nó có được thoả thuận trước không | | Có ai đang đi vòng qua bạn để gây áp lực lên đội không | | | Người thua phiếu có được giải thích lý do không | |

Và điều mà một cuộc bỏ phiếu được thoả thuận từ trước bảo vệ Kelly khỏi: việc phải tự mình bênh vực một quyết định trước một người có ảnh hưởng — vì quyết định ấy không phải của cô, nó là của cả nhóm.

Câu 322 Business Environment
Eugene is the project manager for Atomic Corporation. While reviewing a recent project proposal, he notices that several deliverables pose a potential safety risk to his project team. What should he do next?
  1. A Refuse to work on those deliverables.
  2. B Ask the project team for volunteers to perform that work.
  3. C Transfer the risk by hiring an outside consultant to perform that work.
  4. D Evaluate the risk and plan additional tasks to mitigate it.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐÁNH GIÁ RỦI RO VÀ LẬP THÊM CÁC CÔNG VIỆC ĐỂ GIẢM NHẸ NÓ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Eugene mới chỉ NHẬN THẤY nguy cơ tiềm ẩn | ⚠ chưa phân tích xác suất và tác động | | ⚠ Quy trình chuẩn: nhận diện → PHÂN TÍCH → lập phản ứng | ⚠ không được nhảy thẳng tới phản ứng | | ⚠ "Lập thêm công việc để giảm nhẹ" = đưa phản ứng vào KẾ HOẠCH | ⚠ có nguồn lực, có thời gian, có người phụ trách | | ⚠ An toàn của đội là trách nhiệm nghề nghiệp của quản lý dự án | ⚠ quy tắc đạo đức PMI | | ⚠ Anh vẫn đang RÀ SOÁT đề xuất dự án | ⚠ giai đoạn sớm — sửa lúc này rẻ nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ phân tích rồi hành động, chứ không phản ứng theo bản năng |

⚠ Giảm nhẹ là chiến lược phù hợp nhất với rủi ro an toàn: ⚠ né tránh thì không phải lúc nào cũng khả thi, chấp nhận thì không được phép với rủi ro về người, còn chuyển giao không xoá được nghĩa vụ bảo đảm an toàn ⚠ — ⚠ liên hệ #26703 lô 199.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (chuyển giao rủi ro bằng cách thuê tư vấn bên ngoài làm phần việc đó) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chuyển giao là chiến lược rủi ro hợp lệ, và ở #26703 lô 199 nó chính là đáp án — nên phản xạ "việc nguy hiểm thì thuê ngoài" rất mạnh: ⚠ nhưng ⚠ ở đây Eugene chưa PHÂN TÍCH gì cả — anh nhảy thẳng từ "nhận thấy nguy cơ" tới một phản ứng cụ thể và tốn kém ⚠ — ⚠ và khác với #26703, đề này KHÔNG nói nhà tài trợ từ chối nhận rủi ro, cũng không nói đội không đủ năng lực; ⚠ chuyển người khác vào chỗ nguy hiểm cũng không xoá được rủi ro, nó chỉ đổi người chịu.

  • A (từ chối làm những sản phẩm bàn giao đó) — ⚠ cực đoan và bỏ qua trách nhiệm; ⚠ nhiều dự án có công việc nguy hiểm và chúng được làm an toàn nhờ quy trình, không nhờ việc từ chối.

  • B (hỏi xem ai trong đội tình nguyện làm) — ⚠ chuyển rủi ro an toàn thành lựa chọn cá nhân; ⚠ vi phạm trách nhiệm của người quản lý và không làm công việc an toàn hơn chút nào.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26703 lô 199 (CÂU ĐỐI CHIẾU — ở đó chuyển giao bằng hợp đồng LÀ đáp án), ⚠ #26744 cùng lô (rủi ro đã xảy ra thì tra sổ), ⚠ #26749 cùng lô (xử lý hạng mục rủi ro cao sớm), ⚠ #26777 cùng lô (cập nhật sổ đăng ký với kế hoạch giảm nhẹ), ⚠ #26743 cùng lô (kế hoạch quản lý rủi ro).

⚠ Vì sao #26703 và câu này khác nhau dù cùng nói về việc nguy hiểm: | Yếu tố | #26703 (lô 199) | #26764 (câu này) | |---|---|---| | ⚠ Ai từ chối nhận rủi ro | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ nói rõ không muốn | ⚠ không ai từ chối | | ⚠ Đã phân tích chưa | ⚠ tình huống đã rõ, chỉ hỏi CÔNG CỤ nào | ⚠ CHƯA phân tích — đó là điểm mấu chốt | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "công cụ nào dùng để chuyển giao" | ⚠ "anh nên làm gì TIẾP THEO" | | ⚠ Đáp án | ⚠ HỢP ĐỒNG | ⚠ ĐÁNH GIÁ và GIẢM NHẸ | | ⚠ Bài học chung | ⚠ cùng một chủ đề "việc nguy hiểm" nhưng câu hỏi khác nhau dẫn tới đáp án khác nhau — luôn đọc kỹ đề hỏi CÔNG CỤ hay hỏi BƯỚC TIẾP THEO |

⚠ Eugene nên làm cụ thể những gì: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ghi rủi ro vào SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO | ⚠ liên hệ #26777 cùng lô | | ⚠ Phân tích định tính: xác suất và mức nghiêm trọng | | | ⚠ Tham vấn chuyên gia an toàn lao động | ⚠ đây là lĩnh vực có chuẩn và quy định riêng | | ⚠ Xác định các biện pháp giảm nhẹ | ⚠ thiết bị bảo hộ, quy trình, đào tạo, giám sát, thiết kế lại công việc | | ⚠ Đưa các biện pháp đó vào WBS, tiến độ và ngân sách | ⚠ "lập thêm công việc" — đúng chữ trong đáp án | | ⚠ Chỉ định chủ rủi ro và theo dõi | | | ⚠ Điểm quan trọng nhất | ⚠ biện pháp an toàn phải là CÔNG VIỆC CÓ TRONG KẾ HOẠCH, có thời gian và có tiền — nếu nó chỉ là một lời nhắc trong cuộc họp thì nó sẽ biến mất ngay khi tiến độ bị ép |

⚠ Thứ tự ưu tiên các biện pháp an toàn: | Bậc | Biện pháp | Hiệu quả | |---|---|---| | ⚠ 1. Loại bỏ mối nguy | ⚠ thiết kế lại để không cần làm việc nguy hiểm đó | ⚠ cao nhất — tương đương chiến lược NÉ TRÁNH | | ⚠ 2. Thay thế bằng cách ít nguy hiểm hơn | | | | ⚠ 3. Kiểm soát kỹ thuật | ⚠ rào chắn, hệ thống tự động | | | ⚠ 4. Kiểm soát hành chính | ⚠ quy trình, đào tạo, luân phiên | | | ⚠ 5. Thiết bị bảo hộ cá nhân | ⚠ lớp cuối cùng | ⚠ thấp nhất | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy thẳng xuống bậc 5 vì nó rẻ và nhanh nhất — trong khi các bậc trên mới là thứ thật sự làm công việc an toàn, và ở giai đoạn rà soát đề xuất như Eugene thì bậc 1 vẫn còn khả thi |

Từ khoá nhận diện:

"nhận thấy nguy cơ an toàn, chưa phân tích" → ⚠ ĐÁNH GIÁ RỦI RO rồi LẬP CÔNG VIỆC GIẢM NHẸ "nhà tài trợ từ chối nhận rủi ro, hỏi công cụ" → ⚠ hợp đồng, chuyển giao (#26703 lô 199) "hỏi ai tình nguyện" → ⚠ chuyển rủi ro an toàn thành lựa chọn cá nhân "từ chối làm" → ⚠ cực đoan, bỏ trách nhiệm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có công việc nào có rủi ro về người không | | | Biện pháp an toàn có nằm trong tiến độ và ngân sách không | ⚠ hay chỉ nằm trong lời hứa | | Khi tiến độ bị ép, biện pháp nào bị cắt đầu tiên | |

Và điều làm nên khác biệt giữa một dự án an toàn và một dự án may mắn: các biện pháp bảo vệ có tên trong bản tiến độ, có người phụ trách và có ngân sách — chứ không nằm trong sự cẩn thận của từng người vào từng ngày.

Câu 323 Process
Tommy is a scrum master, and his project recently completed its tenth iteration. Tommy and the product owner, Samantha, are reviewing the backlog for new submissions, and they notice a story that appears to be incredibly complex and sophisticated. Both Tommy and the product owner agree the story will fulfill several requirements for the project, but Tommy believes it is overly complex and sophisticated. What should Tommy do next?
  1. A Prioritize the story since it helps the project progress.
  2. B Decline to prioritize the story due to its apparent complexity and sophistication.
  3. C Determine if the story can be broken up into small tasks while still meeting requirements.
  4. D Ask the development team if the story should be prioritized.
Xem giải thích

Đáp án

C — XÁC ĐỊNH XEM CÂU CHUYỆN CÓ THỂ CHIA NHỎ THÀNH CÁC NHIỆM VỤ NHỎ HƠN MÀ VẪN ĐÁP ỨNG YÊU CẦU HAY KHÔNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chia nhỏ là câu trả lời: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Câu chuyện quá lớn và phức tạp = một EPIC | ⚠ không vừa một vòng lặp | | ⚠ Cả Tommy và chủ sản phẩm đều đồng ý nó ĐÁP ỨNG NHIỀU YÊU CẦU | ⚠ giá trị là có thật, không được bỏ | | ⚠ Chia nhỏ giữ được giá trị mà giảm rủi ro | ⚠ không phải chọn giữa làm và bỏ | | ⚠ Hạng mục nhỏ hơn thì ước lượng chính xác hơn, giao sớm hơn | | | ⚠ Điều kiện "vẫn đáp ứng yêu cầu" nằm ngay trong đáp án | ⚠ chia nhỏ không được làm mất giá trị | | ⚠ Kết luận | ⚠ giữ giá trị, giảm độ phức tạp — đó là bản chất của việc chia nhỏ câu chuyện |

⚠ Vì sao hạng mục lớn nguy hiểm: ⚠ khó ước lượng, khó kiểm thử, che giấu rủi ro, và chỉ mang lại phản hồi ở tận cuối ⚠ — ⚠ một câu chuyện chiếm gần hết vòng lặp thường không xong trong vòng lặp đó.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (cứ xếp ưu tiên cho nó vì nó giúp dự án tiến lên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó tôn trọng quyền của chủ sản phẩm và công nhận giá trị của câu chuyện — hai điều đều đúng: ⚠ nhưng ⚠ nó bỏ qua chính mối lo mà Tommy vừa nêu: độ phức tạp ⚠ — ⚠ đưa một hạng mục quá lớn vào vòng lặp mà không xử lý gì là cách chắc chắn nhất để vòng lặp đó không hoàn thành mục tiêu; ⚠ scrum master có trách nhiệm nêu vấn đề về khả năng thực hiện, đó không phải là can thiệp vào quyền của chủ sản phẩm.

  • B (từ chối xếp ưu tiên vì nó phức tạp) — ⚠ bỏ mất giá trị; ⚠ và thứ tự tồn đọng là quyền của chủ sản phẩm, scrum master không từ chối được.

  • D (hỏi đội phát triển xem có nên ưu tiên không) — ⚠ nhầm vai trò; ⚠ đội ước lượng và cho biết khả năng thực hiện, còn quyết định về thứ tự thuộc chủ sản phẩm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26749 cùng lô (ưu tiên hạng mục rủi ro cao), ⚠ #26756 cùng lô (xếp ưu tiên tồn đọng), ⚠ #26767 cùng lô (MoSCoW), ⚠ #26711 lô 199 (thu hẹp về hạng mục lõi), ⚠ #26737 cùng lô (nhận diện phương án thay thế).

⚠ TIÊU CHÍ INVEST cho một câu chuyện người dùng tốt: | Chữ | Nghĩa | Câu chuyện trong đề | |---|---|---| | ⚠ I — Independent | ⚠ độc lập với hạng mục khác | | | ⚠ N — Negotiable | ⚠ thương lượng được về cách thực hiện | | | ⚠ V — Valuable | ⚠ có giá trị cho người dùng | ⚠ CÓ — cả hai người đều đồng ý | | ⚠ E — Estimable | ⚠ ước lượng được | ⚠ NGHI NGỜ — quá phức tạp | | ⚠ S — Small | ⚠ đủ nhỏ để vừa một vòng lặp | ⚠ KHÔNG ĐẠT — vấn đề nằm ở đây | | ⚠ T — Testable | ⚠ kiểm thử được | ⚠ thường hỏng theo khi hạng mục quá lớn | | ⚠ Cách dùng | ⚠ hạng mục hỏng ở chữ S thì gần như luôn hỏng cả ở E và T — và chia nhỏ là cách sửa cả ba cùng lúc |

⚠ CÁC CÁCH CHIA NHỎ một câu chuyện lớn: | Cách | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Theo BƯỚC trong quy trình | ⚠ đăng ký, xác nhận, kích hoạt tách thành ba | | ⚠ Theo QUY TẮC NGHIỆP VỤ | ⚠ làm trường hợp phổ biến trước, ngoại lệ sau | | ⚠ Theo LOẠI DỮ LIỆU hoặc giao diện | ⚠ web trước, di động sau | | ⚠ Theo mức ĐỘ PHỨC TẠP | ⚠ phiên bản đơn giản trước, tối ưu sau | | ⚠ Theo THAO TÁC | ⚠ tạo, đọc, sửa, xoá tách riêng | | ⚠ Tách phần NGHIÊN CỨU thành spike | ⚠ liên hệ #26749 cùng lô | | ⚠ Nguyên tắc bất biến | ⚠ mỗi mảnh sau khi chia vẫn phải mang lại GIÁ TRỊ tự thân — chia theo tầng kỹ thuật (giao diện riêng, cơ sở dữ liệu riêng) là cách chia sai vì không mảnh nào dùng được một mình |

⚠ Vai trò của mỗi người trong tình huống này: | Người | Việc | |---|---| | ⚠ CHỦ SẢN PHẨM | ⚠ quyết định GIÁ TRỊ và THỨ TỰ tồn đọng | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ ước lượng, nói về khả năng thực hiện, đề xuất cách chia | | ⚠ SCRUM MASTER (Tommy) | ⚠ nêu vấn đề về quy trình, tạo thuận lợi cho việc chia nhỏ — ĐÁP ÁN | | ⚠ Ranh giới cần giữ | ⚠ Tommy KHÔNG nói câu chuyện này không đáng làm — đó là quyền của chủ sản phẩm; anh nói rằng ở hình dạng hiện tại nó chưa làm được, và đó đúng là việc của anh |

Từ khoá nhận diện:

"câu chuyện quá phức tạp nhưng có giá trị" → ⚠ CHIA NHỎ mà vẫn giữ yêu cầu "cứ ưu tiên vì nó có giá trị" → ⚠ bỏ qua vấn đề khả năng thực hiện "từ chối vì phức tạp" → ⚠ bỏ mất giá trị, và vượt quyền "hỏi đội có nên ưu tiên không" → ⚠ nhầm vai trò

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hạng mục lớn nhất trong vòng lặp của bạn chiếm bao nhiêu phần năng lực | ⚠ quá một phần ba là dấu hiệu nên chia | | Có hạng mục nào kéo dài qua nhiều vòng lặp không | | | Khi chia nhỏ, mỗi mảnh có tự nó mang lại giá trị không | |

Và điều mà việc chia nhỏ một câu chuyện đồ sộ mang lại ngoài khả năng ước lượng: đội bắt đầu giao được giá trị từ vòng lặp đầu tiên thay vì từ vòng lặp thứ tư — và trong ba vòng lặp ở giữa đó, họ học được những điều làm phần còn lại tốt hơn.

Câu 324 People
Jack is a new team member recently added to the data development team. The data development team recently reached a milestone and was rewarded with a $100 bonus. Even though Jack was a new addition to the team, he received the $100 bonus just as the other team members did. Why would the project manager choose to reward a new addition to the team the same bonus as other team members? Choose the best answer
  1. A People are motivated when they feel valued, and not giving Jack the $100 bonus may have sent a poor message.
  2. B The project manager was avoiding confrontation by rewarding everyone the same bonus.
  3. C The plan resource management process determined that everyone on the team receives the same reward if any.
  4. D Project managers should apply rewards evenly across a team regardless of the number of team members.
Xem giải thích

Đáp án

C — QUY TRÌNH LẬP KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC ĐÃ XÁC ĐỊNH RẰNG MỌI THÀNH VIÊN TRONG ĐỘI ĐỀU NHẬN PHẦN THƯỞNG NHƯ NHAU NẾU CÓ THƯỞNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hệ thống khen thưởng được thiết kế TỪ TRƯỚC | ⚠ trong kế hoạch quản lý nguồn lực | | ⚠ Quyết định dựa trên KẾ HOẠCH ĐÃ CÓ, không phải ứng biến | ⚠ đó là lý do "tốt nhất" | | ⚠ Phần thưởng gắn với việc đạt CỘT MỐC CỦA ĐỘI | ⚠ thành tích tập thể thì thưởng tập thể | | ⚠ Có quy tắc rõ ràng thì không có tranh cãi từng trường hợp | | | ⚠ Câu hỏi hỏi VÌ SAO quản lý dự án chọn như vậy | ⚠ và lý do có sức nặng nhất là "vì kế hoạch quy định thế" | | ⚠ Kết luận | ⚠ quyết định nhất quán với hệ thống đã thiết kế, không phải phán đoán tuỳ hứng |

⚠ PMBOK yêu cầu kế hoạch quản lý nguồn lực nêu rõ hệ thống ghi nhận và khen thưởng ⚠ — ⚠ chính là để tránh những cuộc tranh luận kiểu này khi tình huống thật xảy ra.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (con người có động lực khi cảm thấy được coi trọng; không thưởng cho Jack sẽ gửi đi thông điệp xấu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó hoàn toàn ĐÚNG về mặt tâm lý và động lực — loại trừ một người mới khỏi phần thưởng chung đúng là cách nhanh nhất khiến họ thấy mình là người ngoài: ⚠ nhưng ⚠ nó mô tả HỆ QUẢ TỐT của quyết định chứ không phải LÝ DO quyết định được đưa ra ⚠ — ⚠ câu hỏi hỏi "vì sao người quản lý dự án CHỌN như vậy", và trong khuôn khổ PMI, lựa chọn tốt nhất luôn là lựa chọn tuân theo kế hoạch đã lập; ⚠ A là lý do nên có quy tắc đó, C là lý do quyết định này được đưa ra.

  • B (né tránh xung đột bằng cách thưởng đều) — ⚠ quy động cơ về sự né tránh; ⚠ một cách diễn giải tiêu cực và không phù hợp với hành vi chuyên nghiệp.

  • D (quản lý dự án nên luôn thưởng đều bất kể số người) — ⚠ phát biểu tuyệt đối hoá; ⚠ có những hệ thống thưởng dựa trên đóng góp cá nhân và chúng cũng hợp lệ, tuỳ theo thiết kế của tổ chức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26663 lô 198 (khen ngợi đội và đề xuất ghi nhận), ⚠ #26782 cùng lô (động lực khác nhau ở từng người), ⚠ #26562 lô 196 (đón thành viên mới vào đội), ⚠ #26759 cùng lô (quy tắc chung của đội), ⚠ #26716 lô 199 (phát triển đội).

⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận diện và định lượng nguồn lực | | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm | ⚠ ai làm gì, ai quyết gì | | ⚠ Sơ đồ tổ chức dự án | | | ⚠ Cách tuyển và giải phóng nhân sự | | | ⚠ Đào tạo và phát triển đội | ⚠ liên hệ #26716 lô 199 | | ⚠ HỆ THỐNG GHI NHẬN VÀ KHEN THƯỞNG | ⚠ ĐÁP ÁN của câu này | | ⚠ Tuân thủ và an toàn | ⚠ liên hệ #26764 cùng lô | | ⚠ Vì sao viết trước lại quan trọng | ⚠ quy tắc thưởng đặt ra TRƯỚC khi biết ai sẽ được thưởng thì công bằng; đặt ra SAU khi đã biết thì luôn có người cho rằng nó được nắn theo một người cụ thể |

⚠ Thưởng TẬP THỂ và thưởng CÁ NHÂN — khi nào dùng cái nào: | Loại | Phù hợp khi | Rủi ro | |---|---|---| | ⚠ TẬP THỂ | ⚠ kết quả là công sức chung, cần hợp tác — CA NÀY | ⚠ người đóng góp ít cũng hưởng như nhau | | ⚠ CÁ NHÂN | ⚠ đóng góp tách bạch, đo được rõ ràng | ⚠ tạo cạnh tranh nội bộ, giảm chia sẻ thông tin | | ⚠ Vì sao dự án thường nghiêng về tập thể | ⚠ kết quả dự án gần như không bao giờ tách được thành công của từng người — và một hệ thống thưởng khiến người ta giữ thông tin cho riêng mình sẽ phá hỏng đúng thứ mà dự án cần nhất |

⚠ Trường hợp của Jack — người mới nhận thưởng chung: | Góc nhìn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mặt tích cực | ⚠ Jack cảm thấy mình là một phần của đội ngay từ đầu — liên hệ #26562 lô 196 | | ⚠ Rủi ro cần để ý | ⚠ thành viên cũ có thể thấy không công bằng nếu quy tắc chưa được nói rõ | | ⚠ Cách phòng ngừa | ⚠ giải thích quy tắc thưởng cho cả đội TỪ ĐẦU, và nhắc lại khi có người mới | | ⚠ Nhận xét | ⚠ một trăm đô không đủ lớn để gây bất mãn, nhưng chính lúc số tiền còn nhỏ mới là lúc tốt nhất để làm rõ nguyên tắc — vì lần sau con số có thể không nhỏ như vậy nữa |

Từ khoá nhận diện:

"vì sao thưởng đều cho cả đội" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC đã quy định "vì sẽ gửi thông điệp xấu" → ⚠ đúng về hệ quả, không phải lý do của quyết định "để tránh xung đột" → ⚠ quy động cơ về sự né tránh "luôn phải thưởng đều" → ⚠ phát biểu tuyệt đối, thường sai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết quy tắc khen thưởng không | ⚠ trước khi có thưởng, không phải sau | | Quy tắc đó là tập thể hay cá nhân, và vì sao | | | Người mới có được giải thích về hệ thống này không | |

Và điều mà một dòng trong kế hoạch quản lý nguồn lực viết từ nhiều tháng trước làm được: biến một quyết định có thể gây tranh cãi thành một việc hiển nhiên — và đó là toàn bộ giá trị của việc quyết định các quy tắc khi chưa ai biết chúng sẽ áp dụng cho ai.

Câu 325 Process
Jacob’s team is using the MoSCoW method to prioritize the backlog at Paper Co. The team has several items that would be useful to their software and would add value. It is most likely that they prioritize the items as
  1. A Could have
  2. B Would like to have
  3. C Must have
  4. D Should have
Xem giải thích

Đáp án

A — CÓ THÌ TỐT (Could have).

Vì sao đúng

⚠ Bốn nhóm của MoSCoW và chỗ của hạng mục trong đề: | Nhóm | Nghĩa | Hạng mục trong đề | |---|---|---| | ⚠ MUST have — BẮT BUỘC PHẢI CÓ | ⚠ không có thì sản phẩm vô dụng hoặc vi phạm quy định | ⚠ không phải — đề không nói bắt buộc | | ⚠ SHOULD have — NÊN CÓ | ⚠ quan trọng, nhưng có cách xoay xở tạm | ⚠ không phải — đề không nói quan trọng | | ⚠ COULD have — CÓ THÌ TỐT | ⚠ HỮU ÍCH, thêm giá trị, bỏ được nếu thiếu thời gian | ⚠ ĐÚNG — khớp từng chữ với đề | | ⚠ WON'T have — LẦN NÀY KHÔNG | ⚠ đã thống nhất không làm trong đợt này | ⚠ không phải — đội vẫn muốn làm | | ⚠ Cụm từ quyết định | ⚠ "sẽ hữu ích và sẽ thêm giá trị" — đó chính là cách MoSCoW mô tả nhóm "could have" |

⚠ Cách phân biệt nhanh giữa "should" và "could": ⚠ bỏ nhóm "should" thì sản phẩm bị đau nhưng vẫn dùng được; bỏ nhóm "could" thì gần như không ai nhận ra ⚠ — ⚠ đề không nói việc thiếu hạng mục này gây khó khăn gì, nên nó thuộc nhóm thứ hai.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Nên có — Should have) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó là nhóm ngay bên cạnh, và ranh giới giữa "quan trọng" với "hữu ích" là thứ khó phân định nhất trong MoSCoW: ⚠ nhưng ⚠ "should have" dành cho thứ QUAN TRỌNG mà việc thiếu nó gây ra khó khăn thật sự, chỉ là có cách chống chế tạm ⚠ — ⚠ đề chỉ dùng hai chữ "hữu ích" và "thêm giá trị", không có bất kỳ dấu hiệu nào về sự cần thiết hay hậu quả nếu thiếu; ⚠ khi đề mô tả nhẹ, hãy chọn nhóm thấp hơn.

  • C (Bắt buộc phải có — Must have) — ⚠ dành cho thứ mà thiếu nó thì đợt phát hành thất bại; ⚠ hoàn toàn không khớp.

  • B (Would like to have) — ⚠ KHÔNG phải một nhóm của MoSCoW; ⚠ chữ W trong MoSCoW là "Won't have this time" — đây là phương án bịa dựa trên việc nhớ mang máng chữ cái.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26720 lô 199 (nhược điểm: mọi thứ dễ thành "must have"), ⚠ #26756 cùng lô (không có phương pháp xếp ưu tiên duy nhất tốt nhất), ⚠ #26765 cùng lô (chia nhỏ hạng mục lớn), ⚠ #26711 lô 199 (sản phẩm khả dụng tối thiểu), ⚠ #26715 lô 199 (ma trận giá trị và công sức).

⚠ MoSCoW — cách dùng cho đúng: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhóm MUST không nên vượt quá khoảng 60% khối lượng | ⚠ để còn dư địa xoay xở | | ⚠ Nhóm WON'T phải được ghi RÕ RÀNG | ⚠ không phải bỏ quên mà là quyết định có ý thức | | ⚠ Phân loại lại ở mỗi đợt phát hành | ⚠ "could" của đợt này có thể thành "must" của đợt sau | | ⚠ Áp dụng cho một KHUNG THỜI GIAN cụ thể | ⚠ "bắt buộc phải có TRONG BẢN PHÁT HÀNH NÀY" | | ⚠ Cách kiểm tra một hạng mục có thật sự là MUST không | ⚠ hỏi "nếu thiếu nó, chúng ta có phát hành không" — nếu câu trả lời là có, thì nó không phải must; câu hỏi này loại được phần lớn các hạng mục bị gắn nhãn sai |

⚠ Vì sao chữ W hay bị nhớ nhầm: | Nhầm lẫn | Sự thật | |---|---| | ⚠ "Would like to have" | ⚠ KHÔNG tồn tại — phương án B là bịa | | ⚠ "Want to have" | ⚠ cũng không phải | | ⚠ Đúng: "WON'T have this time" | ⚠ quyết định KHÔNG làm trong đợt này | | ⚠ Vì sao nhóm WON'T lại quan trọng | ⚠ nó là nhóm duy nhất thể hiện một quyết định LOẠI TRỪ có ý thức — và chính nhóm này làm cho MoSCoW trở thành công cụ ưu tiên chứ không chỉ là bảng phân loại mong muốn |

⚠ Bốn nhóm ứng với hành vi thực tế trong dự án: | Nhóm | Điều gì xảy ra khi tiến độ căng | |---|---| | ⚠ MUST | ⚠ làm bằng mọi giá, kể cả phải cắt thứ khác | | ⚠ SHOULD | ⚠ cố làm, có thể lùi sang đợt sau nếu buộc phải | | ⚠ COULD | ⚠ bị cắt đầu tiên — và đó là điều bình thường, không phải thất bại | | ⚠ WON'T | ⚠ không nằm trong kế hoạch từ đầu | | ⚠ Giá trị thật của việc phân nhóm | ⚠ khi tiến độ bị ép, đội đã biết trước phải cắt gì mà không cần một cuộc họp khẩn nào — đó chính là lý do việc phân nhóm phải làm trước, không phải lúc đang cháy |

Từ khoá nhận diện:

"hữu ích, thêm giá trị" → ⚠ CÓ THÌ TỐT (could have) "quan trọng nhưng có cách xoay xở" → ⚠ nên có (should have) "thiếu thì không phát hành được" → ⚠ bắt buộc phải có (must have) "Would like to have" → ⚠ thuật ngữ bịa; chữ W là WON'T have this time

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bao nhiêu phần trăm hạng mục của bạn đang là "must have" | ⚠ quá 60% thì phân loại đã hỏng | | Bạn có danh sách "lần này không làm" viết ra không | | | Khi tiến độ căng, đội có biết cắt gì trước không | |

Và điều mà một chữ cái trong bốn chữ MoSCoW quyết định: hạng mục này sẽ là thứ đầu tiên bị bỏ khi thời gian cạn — và biết trước điều đó ngay hôm nay còn hơn là tranh cãi về nó vào tuần cuối cùng.

Câu 326 Business Environment
Kate's project sponsor has asked her to deliver project value as quickly as possible. She is to begin planning early next week. How should Kate deliver value quickly?
  1. A Contract out some development to bring in the schedule.
  2. B Manage the project with an incremental development life cycle.
  3. C Manage the project with waterfall development.
  4. D Ask her team to work overtime to develop a prototype.
Xem giải thích

Đáp án

B — QUẢN LÝ DỰ ÁN THEO VÒNG ĐỜI PHÁT TRIỂN GIA SỐ (incremental).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao gia số giao được giá trị nhanh: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi gia số là một phần SẢN PHẨM DÙNG ĐƯỢC | ⚠ khách hàng nhận giá trị ngay từ gia số đầu | | ⚠ Không phải chờ tới cuối dự án | ⚠ khác hẳn thác nước | | ⚠ Thu hồi vốn và phản hồi sớm | ⚠ liên hệ #26708 lô 199 | | ⚠ Kate mới bắt đầu lập kế hoạch tuần tới | ⚠ còn kịp chọn cách tiếp cận — đây là quyết định của giai đoạn lập kế hoạch | | ⚠ Kết luận | ⚠ chọn đúng VÒNG ĐỜI là cách bền vững nhất để giao giá trị nhanh |

⚠ Đây là quyết định về CẤU TRÚC chứ không phải về nỗ lực: ⚠ ba phương án còn lại đều cố giao nhanh hơn bằng cách làm nhiều hơn hoặc trả nhiều tiền hơn; chỉ đáp án thay đổi cách công việc được tổ chức ⚠ — ⚠ và đó luôn là cách rẻ nhất.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (thuê ngoài một phần phát triển để kéo tiến độ về sớm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thêm năng lực đúng là cách rút ngắn thời gian, và thuê ngoài là công cụ hợp lệ: ⚠ nhưng ⚠ nó là RÚT NGẮN (crashing): tốn thêm tiền, thêm rủi ro hợp đồng và thêm chi phí phối hợp ⚠ — ⚠ và quan trọng hơn, nó vẫn giao TOÀN BỘ giá trị ở CUỐI dự án, chỉ là cuối sớm hơn một chút; ⚠ nhà tài trợ muốn giá trị SỚM, không phải muốn dự án kết thúc sớm — hai điều đó khác nhau; ⚠ liên hệ #26752 cùng lô.

  • C (quản lý theo thác nước) — ⚠ giao toàn bộ ở cuối; ⚠ ngược hoàn toàn với yêu cầu.

  • D (yêu cầu đội làm thêm giờ để dựng bản mẫu) — ⚠ không bền vững; ⚠ liên hệ #26674 lô 198, và một bản mẫu cũng không phải giá trị giao được cho khách.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26708 lô 199 (bàn giao sớm từng phần), ⚠ #26711 lô 199 (sản phẩm khả dụng tối thiểu), ⚠ #26749 cùng lô (làm phần rủi ro cao sớm), ⚠ #26752 cùng lô (crashing tốn tiền), ⚠ #26780 cùng lô (dự án "màn ra mắt lớn" — thái cực ngược lại).

⚠ CÁC VÒNG ĐỜI PHÁT TRIỂN — bảng so sánh: | Vòng đời | Cách giao | Phù hợp khi | |---|---|---| | ⚠ DỰ ĐOÁN (thác nước) | ⚠ một lần ở cuối | ⚠ yêu cầu rõ và ổn định | | ⚠ LẶP (iterative) | ⚠ làm đi làm lại cho tới khi đúng | ⚠ yêu cầu chưa rõ, cần thử nghiệm | | ⚠ GIA SỐ (incremental) | ⚠ từng phần DÙNG ĐƯỢC, giao dần — ĐÁP ÁN | ⚠ cần giá trị sớm | | ⚠ AGILE | ⚠ vừa lặp vừa gia số | ⚠ yêu cầu thay đổi và cần giá trị sớm | | ⚠ LAI (hybrid) | ⚠ kết hợp tuỳ phần | ⚠ dự án có phần ổn định, phần biến động | | ⚠ Phân biệt LẶP và GIA SỐ | ⚠ LẶP là vẽ đi vẽ lại cả bức tranh cho tới khi ưng; GIA SỐ là vẽ xong từng phần một, mỗi phần đã hoàn chỉnh — agile làm cả hai cùng lúc |

⚠ Kate cần chuẩn bị gì để vòng đời gia số hoạt động: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chia sản phẩm thành các gia số CÓ GIÁ TRỊ TỰ THÂN | ⚠ liên hệ #26765 cùng lô — cách chia đúng | | ⚠ Xếp ưu tiên: gia số giá trị cao nhất làm trước | ⚠ liên hệ #26756 cùng lô | | ⚠ Bảo đảm mỗi gia số đạt chuẩn chất lượng đầy đủ | ⚠ cắt phạm vi, không cắt chất lượng — liên hệ #26740 cùng lô | | ⚠ Có tài liệu và hỗ trợ cho mỗi lần bàn giao | ⚠ liên hệ #26708 lô 199 | | ⚠ Thoả thuận với bên liên quan về việc nhận hàng từng phần | ⚠ họ phải sẵn sàng tiếp nhận và dùng | | ⚠ Điều kiện dễ bị bỏ qua nhất | ⚠ phía nhận phải có khả năng HẤP THỤ từng gia số — bàn giao mỗi tháng cho một bộ phận chỉ đủ sức triển khai mỗi quý một lần thì giá trị vẫn nằm chờ, đúng như vấn đề mà #26757 cùng lô mô tả |

⚠ "Giao giá trị nhanh" — ba cách hiểu khác nhau: | Cách hiểu | Giải pháp tương ứng | |---|---| | ⚠ Kết thúc dự án sớm hơn | ⚠ rút ngắn hoặc chạy song song — tốn tiền hoặc tăng rủi ro | | ⚠ Nhận được PHẦN giá trị đầu tiên sớm | ⚠ VÒNG ĐỜI GIA SỐ — ĐÁP ÁN | | ⚠ Thấy được tiến triển sớm | ⚠ bản mẫu, trình diễn — nhưng chưa phải giá trị thật | | ⚠ Điều Kate nên làm rõ với nhà tài trợ | ⚠ hỏi họ đang muốn cách nào — ba cách hiểu này dẫn tới ba kế hoạch dự án hoàn toàn khác nhau, và câu "hãy giao giá trị nhanh nhất có thể" không tự nó phân biệt được |

Từ khoá nhận diện:

"giao giá trị nhanh" → ⚠ VÒNG ĐỜI GIA SỐ "thuê ngoài để kéo tiến độ" → ⚠ rút ngắn, vẫn giao tất cả ở cuối "thác nước" → ⚠ giao một lần ở cuối "làm thêm giờ dựng bản mẫu" → ⚠ không bền vững, và bản mẫu chưa phải giá trị

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Phần giá trị đầu tiên của dự án bạn tới tay người dùng vào tháng thứ mấy | | | Có thể tách ra một phần nhỏ giao trước không | | | Phía nhận có sẵn sàng tiếp nhận từng phần không | |

Và điều mà việc chọn đúng vòng đời làm được mà không khoản đầu tư nào mua nổi: giá trị đầu tiên tới tay người dùng ở tháng thứ hai thay vì tháng thứ mười hai — và mười tháng chênh lệch đó không tốn thêm một đồng nào, chỉ tốn một quyết định được đưa ra đúng lúc.

Câu 327 People
Fred has discovered that members of his project team have issues communicating and following through with specific tasks. He has decided that he needs to find a way for each team member to understand each other better and communicate more effectively. He believes that if he presents the information he gathers to the team, they can reach a consensus on working together more resolutely. What is an effective and timely way that Fred can do this?
  1. A Send out a survey asking for all team members' input regarding what they feel can help communication.
  2. B Discuss with team leaders what their insights are and plan a social gathering after work to boost morale.
  3. C Interview each member of the team individually and allow them to voice their concerns.
  4. D Have a meeting off-site for a team-building exercise.
Xem giải thích

Đáp án

A — GỬI MỘT BẢN KHẢO SÁT HỎI Ý KIẾN TẤT CẢ THÀNH VIÊN VỀ ĐIỀU GÌ CÓ THỂ GIÚP CẢI THIỆN GIAO TIẾP.

Vì sao đúng

⚠ Đề nêu ba điều kiện, và khảo sát thoả cả ba: | Điều kiện trong đề | Khảo sát đáp ứng thế nào | |---|---| | ⚠ "HIỆU QUẢ" | ⚠ thu được ý kiến của MỌI người, không sót ai | | ⚠ "KỊP THỜI" | ⚠ tất cả trả lời song song, không phải xếp hàng chờ tới lượt | | ⚠ Fred muốn TRÌNH BÀY thông tin thu được cho cả đội | ⚠ khảo sát cho dữ liệu tổng hợp được, trình bày được | | ⚠ Mục tiêu cuối: đội ĐỒNG THUẬN về cách làm việc với nhau | ⚠ dữ liệu chung là nền cho cuộc thảo luận chung | | ⚠ Kết luận | ⚠ khảo sát là cách duy nhất vừa đủ rộng vừa đủ nhanh trong bốn phương án |

⚠ Một lợi ích nữa của khảo sát: ⚠ nó cho phép TRẢ LỜI ẨN DANH ⚠ — ⚠ với vấn đề giao tiếp trong đội, nhiều điều người ta chỉ nói khi biết mình không bị nhận diện.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (phỏng vấn từng người để họ nói ra mối lo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ phỏng vấn cho chiều sâu tốt nhất, cho phép hỏi tiếp và tạo cảm giác được lắng nghe — nhiều tình huống PMP chọn đúng cách này: ⚠ nhưng ⚠ nó KHÔNG "kịp thời" — phỏng vấn cả đội tốn nhiều ngày, và câu hỏi nhấn mạnh cả hiệu quả lẫn tính kịp thời ⚠ — ⚠ phỏng vấn cũng khó tổng hợp thành dữ liệu để trình bày, trong khi Fred nói rõ anh muốn trình bày thông tin thu được; ⚠ phỏng vấn là bước SAU tốt: khảo sát tìm ra chủ đề, phỏng vấn đào sâu chủ đề đó.

  • B (hỏi các trưởng nhóm rồi tổ chức một buổi gặp mặt ngoài giờ) — ⚠ chỉ nghe một phần đội, bỏ sót chính những người ít lên tiếng; ⚠ và một buổi gặp gỡ vui vẻ không giải quyết vấn đề giao tiếp trong công việc.

  • D (tổ chức buổi xây dựng đội ở ngoài văn phòng) — ⚠ hoạt động gắn kết, nhưng nó không THU THẬP được thông tin nào; ⚠ Fred cần dữ liệu trước, hoạt động sau.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26750 cùng lô (đội im lặng — cộng tác để tìm nguyên nhân), ⚠ #26760 cùng lô (vòng tròn để ai cũng được nói), ⚠ #26688 lô 199 (viết thầm), ⚠ #26733 cùng lô (tìm nguyên nhân bên liên quan không nhận được tin), ⚠ #26742 cùng lô (kênh giao tiếp của đội).

⚠ CÁC KỸ THUẬT THU THẬP THÔNG TIN — chọn theo tình huống: | Kỹ thuật | Mạnh | Yếu | |---|---|---| | ⚠ KHẢO SÁT | ⚠ nhanh, rộng, ẩn danh được, dễ tổng hợp — ĐÁP ÁN | ⚠ không hỏi sâu được, phụ thuộc chất lượng câu hỏi | | ⚠ PHỎNG VẤN | ⚠ sâu, hỏi tiếp được, đọc được cảm xúc | ⚠ chậm, tốn công, khó tổng hợp | | ⚠ NHÓM TẬP TRUNG | ⚠ ý tưởng nảy sinh từ tương tác | ⚠ người mạnh miệng chi phối — liên hệ #26760 cùng lô | | ⚠ QUAN SÁT | ⚠ thấy hành vi thật, không phải điều người ta nói | ⚠ tốn thời gian, có thể làm người bị quan sát đổi hành vi | | ⚠ HỘI THẢO CÓ ĐIỀU PHỐI | ⚠ vừa thu thập vừa xây đồng thuận | ⚠ cần tất cả cùng rảnh một lúc | | ⚠ Cách chọn | ⚠ đọc xem đề nhấn mạnh ĐỘ RỘNG hay ĐỘ SÂU, và có ràng buộc về THỜI GIAN hay không — ở đây cả độ rộng lẫn thời gian đều được nêu rõ |

⚠ Khảo sát của Fred nên hỏi gì: | Loại câu hỏi | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Kênh giao tiếp | ⚠ "anh chị thích nhận thông tin dự án qua kênh nào" | | ⚠ Tần suất | ⚠ "lượng thông tin hiện tại quá nhiều, vừa đủ hay quá ít" | | ⚠ Điểm nghẽn | ⚠ "khi cần thông tin, anh chị thường phải chờ ai" | | ⚠ Câu hỏi MỞ ở cuối | ⚠ "điều gì sẽ giúp việc phối hợp dễ hơn" — thường cho câu trả lời giá trị nhất | | ⚠ Có tuỳ chọn ẩn danh | | | ⚠ Nguyên tắc thiết kế | ⚠ ngắn (dưới mười câu), cụ thể, và nói rõ kết quả sẽ được dùng làm gì — một khảo sát mà người ta không thấy kết quả sẽ là khảo sát cuối cùng mà họ chịu trả lời |

⚠ Sau khảo sát, Fred nên làm gì: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tổng hợp và trình bày cho cả đội | ⚠ đúng như anh đã dự định | | ⚠ Cùng đội chọn hai hoặc ba thay đổi cụ thể | ⚠ không phải mười — liên hệ #26704 lô 199 | | ⚠ Đưa vào quy tắc ứng xử của đội | ⚠ liên hệ #26759 cùng lô | | ⚠ Đặt thời điểm rà lại | | | ⚠ Vì sao việc trình bày kết quả lại quan trọng | ⚠ nó chứng minh rằng ý kiến của mọi người dẫn tới hành động — và đó là điều quyết định lần sau họ có trả lời thật lòng nữa hay không |

Từ khoá nhận diện:

"hiệu quả VÀ kịp thời, cần ý kiến của cả đội" → ⚠ KHẢO SÁT "cần chiều sâu, hỏi tiếp được" → ⚠ phỏng vấn — nhưng chậm "chỉ hỏi trưởng nhóm" → ⚠ bỏ sót người ít lên tiếng "buổi xây dựng đội" → ⚠ gắn kết, nhưng không thu thập thông tin

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có bao giờ hỏi đội về cách họ muốn giao tiếp không | | | Khảo sát gần nhất của bạn có được công bố kết quả không | | | Có bao nhiêu thay đổi thật sự diễn ra sau đó | |

Và điều mà một bản khảo sát ngắn gửi cho cả đội đạt được mà một vòng phỏng vấn kỹ lưỡng không đạt được: mọi người trả lời cùng một lúc, và tới thứ Sáu Fred đã có thứ để mang ra bàn — thay vì tới thứ Sáu vẫn còn đang phỏng vấn người thứ tư.

Câu 328 Process
After a successful project, Samrin puts together a high-level overview of the final outcomes. He plans to discuss the initial phases of the project, lessons learned, and exceptional work performed. He'll turn the overview into a presentation for the project's stakeholders and shareholders when he is finished. Which information is being used to manage the project closure?
  1. A Quality objectives
  2. B Completion criteria
  3. C Cost objectives
  4. D Summary description
Xem giải thích

Đáp án

D — MÔ TẢ TÓM TẮT (summary description).

Vì sao đúng

⚠ Samrin đang làm gì: | Việc | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Lập bản TỔNG QUAN Ở MỨC CAO về kết quả cuối cùng | ⚠ đúng nghĩa "tóm tắt" | | ⚠ Nhắc lại các giai đoạn đầu của dự án | ⚠ kể lại câu chuyện dự án | | ⚠ Đưa vào BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ liên hệ #26726 lô 199 | | ⚠ Nêu các công việc nổi bật đã thực hiện | ⚠ ghi nhận đóng góp | | ⚠ Chuyển thành bài trình bày cho bên liên quan và cổ đông | ⚠ tài liệu truyền đạt, không phải tài liệu kiểm chứng | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là bản tổng kết dự án — mô tả tóm tắt |

⚠ Câu này là CÂU CẶP với #26734 cùng lô: ⚠ cùng bốn phương án, cùng chủ đề đóng dự án, nhưng khoá ngược nhau ⚠ — ⚠ #26734 mô tả việc ĐỐI CHIẾU kết quả với một con số cam kết (tiêu chí hoàn thành); câu này mô tả việc KỂ LẠI toàn bộ dự án (mô tả tóm tắt).

Vì sao các phương án khác sai

  • B (tiêu chí hoàn thành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây chính là khoá của câu cặp #26734, và cả hai câu đều nói về việc đóng dự án nên rất dễ hoán đổi: ⚠ nhưng ⚠ tiêu chí hoàn thành là thứ dùng để PHÁN XÉT dự án đã xong hay chưa, còn Samrin không phán xét gì cả — anh đang KỂ LẠI ⚠ — ⚠ và đề nói rõ dự án đã "thành công", tức là việc phán xét đã xong trước đó; ⚠ mẹo phân biệt hai câu cặp: có CON SỐ để đối chiếu thì là tiêu chí hoàn thành; có CÂU CHUYỆN để kể thì là mô tả tóm tắt.

  • A (mục tiêu chất lượng) — ⚠ là các tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm phải đạt; ⚠ Samrin không nói tới đặc tả nào.

  • C (mục tiêu chi phí) — ⚠ là ngân sách so với chi phí thực tế; ⚠ đề không nhắc tới tiền.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26734 cùng lô (CÂU CẶP — tiêu chí hoàn thành), ⚠ #26689 lô 199 (lưu trữ thông tin khi đóng dự án), ⚠ #26726 lô 199 (bài học kinh nghiệm ghi suốt dự án), ⚠ #26686 lô 199 (xác nhận phạm vi), ⚠ #26721 lô 199 (bản cập nhật ngắn cho lãnh đạo cấp cao).

⚠ Hai câu cặp trong cùng lô — bảng đối chiếu: | Tiêu chí | #26734 | #26770 (câu này) | |---|---|---| | ⚠ Tình huống | ⚠ giao thiếu 100 vỏ, bù rồi mới coi là xong | ⚠ dự án đã thành công, lập bản tổng kết | | ⚠ Hành động | ⚠ ĐỐI CHIẾU với cam kết 30.000 | ⚠ KỂ LẠI kết quả, bài học, công việc nổi bật | | ⚠ Khoá | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ MÔ TẢ TÓM TẮT | | ⚠ Người nhận | ⚠ hai bên trong hợp đồng | ⚠ bên liên quan và cổ đông | | ⚠ Cách phân biệt trong ba giây | ⚠ có PHÉP SO SÁNH với một chuẩn → tiêu chí hoàn thành; có BẢN TƯỜNG THUẬT → mô tả tóm tắt |

⚠ BÁO CÁO TỔNG KẾT DỰ ÁN nên có gì: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mục tiêu ban đầu và kết quả đạt được | ⚠ đối chiếu ngắn gọn | | ⚠ Số liệu chính: tiến độ, chi phí, phạm vi, chất lượng | | | ⚠ Các mốc và giai đoạn chính | ⚠ Samrin nhắc tới các giai đoạn đầu | | ⚠ Bài học kinh nghiệm | ⚠ liên hệ #26726 lô 199 | | ⚠ Ghi nhận đóng góp nổi bật | ⚠ quan trọng với đội hơn nhiều so với người ta nghĩ | | ⚠ Khuyến nghị cho các dự án sau | | | ⚠ Lưu ý khi trình bày cho CỔ ĐÔNG | ⚠ họ quan tâm tới GIÁ TRỊ KINH DOANH đã tạo ra, không phải chi tiết kỹ thuật — hãy nói bằng ngôn ngữ lợi ích, và để phần chi tiết trong phụ lục |

⚠ Vì sao bản tổng kết đáng làm dù dự án đã đóng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ghi nhận công sức của đội trước khi họ tản đi | ⚠ cơ hội cuối cùng để làm điều đó | | ⚠ Củng cố lòng tin của bên liên quan cho dự án sau | | | ⚠ Chuyển bài học vào kho tri thức tổ chức | ⚠ liên hệ #26689 lô 199 | | ⚠ Là căn cứ để đo lợi ích thật sau này | ⚠ nhiều lợi ích chỉ hiện ra sau khi dự án đóng | | ⚠ Sai lầm thường gặp | ⚠ viết bản tổng kết rồi cất vào thư mục — hãy TRÌNH BÀY nó như Samrin đang định làm, vì một tài liệu không ai đọc thì cũng bằng không |

Từ khoá nhận diện:

"tổng quan kết quả, bài học, công việc nổi bật" → ⚠ MÔ TẢ TÓM TẮT "đối chiếu với con số đã cam kết" → ⚠ tiêu chí hoàn thành (#26734 cùng lô) "ngân sách so với chi phí thực" → ⚠ mục tiêu chi phí "tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm" → ⚠ mục tiêu chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án gần nhất của bạn có bản tổng kết không | | | Nó có được trình bày cho ai không, hay chỉ được lưu | | | Đội có được nêu tên trong đó không | |

Và điều mà một bản tổng kết được trình bày tử tế mang lại cho đội đã hoàn thành công việc: một dấu chấm hết rõ ràng cho những gì họ đã làm — thay vì việc lặng lẽ chuyển sang dự án tiếp theo và không bao giờ nghe ai nói lại về dự án này nữa.

Câu 329 Process
Of the following choices, which describes a formal document used to manage and control project execution?
  1. A Organizational management plan
  2. B Work authorization system
  3. C WBS
  4. D Project management plan
Xem giải thích

Đáp án

D — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN (project management plan).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là tài liệu chính thức để quản lý và kiểm soát việc thực thi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là tài liệu ĐƯỢC PHÊ DUYỆT và chỉ đổi qua kiểm soát thay đổi | ⚠ chữ "chính thức" trong câu hỏi | | ⚠ Nó chứa mọi ĐƯỜNG CƠ SỞ để so sánh khi thực thi | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí | | ⚠ Nó gộp toàn bộ các kế hoạch quản lý lĩnh vực | ⚠ liên hệ #26735 cùng lô | | ⚠ Nó vừa là căn cứ để QUẢN LÝ, vừa là căn cứ để KIỂM SOÁT | ⚠ đúng cả hai vế của câu hỏi | | ⚠ Kết luận | ⚠ không tài liệu nào khác vừa bao trùm vừa chính thức tới mức đó |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (hệ thống uỷ quyền công việc — work authorization system) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó thật sự tồn tại và thật sự dùng để kiểm soát việc thực thi: nó quy định gói công việc nào được phép bắt đầu, khi nào và bởi ai: ⚠ nhưng ⚠ nó là một HỆ THỐNG hoặc THỦ TỤC, không phải một TÀI LIỆU chính thức ⚠ — ⚠ và phạm vi của nó rất hẹp: chỉ về việc cho phép khởi động công việc, không bao trùm chi phí, chất lượng, rủi ro hay giao tiếp; ⚠ đây lại là cặp phân biệt TÀI LIỆU và HỆ THỐNG, giống hệt #26739 cùng lô.

  • C (cấu trúc phân rã công việc — WBS) — ⚠ là một THÀNH PHẦN của đường cơ sở phạm vi; ⚠ nó chia nhỏ công việc nhưng không nói cách quản lý tiến độ, chi phí hay rủi ro.

  • A (kế hoạch quản lý tổ chức) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn của PMBOK; ⚠ nghe hợp lý nhưng là phương án bịa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26774 cùng lô (CÂU CẶP — cùng đáp án, hỏi theo tình huống), ⚠ #26735 cùng lô (kế hoạch quản lý dự án gộp các kế hoạch lĩnh vực), ⚠ #26739 cùng lô (phân biệt quy trình, hệ thống và tài liệu), ⚠ #26779 cùng lô (hiến chương đội — tài liệu khác), ⚠ #26747 cùng lô (quản lý phạm vi).

⚠ Bốn tài liệu nền của dự án — đừng lẫn: | Tài liệu | Vai trò | |---|---| | ⚠ HIẾN CHƯƠNG DỰ ÁN | ⚠ CHÍNH THỨC HOÁ dự án và trao quyền cho quản lý dự án; ngắn, do nhà tài trợ ban hành | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ nói CÁCH thực hiện, quản lý và kiểm soát — ĐÁP ÁN | | ⚠ TÀI LIỆU DỰ ÁN | ⚠ chứa DỮ LIỆU: sổ rủi ro, sổ vấn đề, sổ bên liên quan | | ⚠ HIẾN CHƯƠNG ĐỘI | ⚠ quy tắc làm việc của đội — liên hệ #26779 cùng lô | | ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ "tài liệu này CHO PHÉP dự án tồn tại hay HƯỚNG DẪN cách chạy dự án" — cái đầu là hiến chương, cái sau là kế hoạch quản lý dự án |

⚠ HỆ THỐNG UỶ QUYỀN CÔNG VIỆC — phương án nhiễu đáng học: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quy định ai được PHÉP bắt đầu gói công việc nào | | | ⚠ Bảo đảm công việc bắt đầu ĐÚNG THỨ TỰ và ĐÚNG THỜI ĐIỂM | | | ⚠ Ngăn việc làm sớm gây lãng phí hoặc làm sai thứ tự | | | ⚠ Là một phần của hệ thống thông tin quản lý dự án | | | ⚠ Vì sao nó không phải đáp án | ⚠ nó là một CƠ CHẾ hẹp bên trong việc thực thi, còn câu hỏi hỏi về một TÀI LIỆU bao trùm cả việc quản lý lẫn kiểm soát |

⚠ Kế hoạch quản lý dự án được dùng thế nào trong thực thi: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là chuẩn để đo hiệu năng thực tế | ⚠ so với đường cơ sở | | ⚠ Quy định ngưỡng sai lệch phải hành động | ⚠ liên hệ #26739 cùng lô | | ⚠ Nói rõ ai duyệt cái gì | | | ⚠ Chỉ dẫn cách xử lý thay đổi, rủi ro, giao tiếp | | | ⚠ Dấu hiệu kế hoạch đang không được dùng | ⚠ khi có tình huống khó, không ai nghĩ tới việc mở nó ra — và đó là dấu hiệu kế hoạch được viết để nộp chứ không phải để dùng |

Từ khoá nhận diện:

"tài liệu chính thức để quản lý và kiểm soát việc thực thi" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN "hệ thống uỷ quyền công việc" → ⚠ cơ chế hẹp, không phải tài liệu "WBS" → ⚠ một thành phần của đường cơ sở phạm vi "kế hoạch quản lý tổ chức" → ⚠ thuật ngữ bịa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn mở kế hoạch quản lý dự án ra là khi nào | | | Nó có trả lời được câu hỏi khó gần nhất của bạn không | | | Nếu bạn nghỉ một tháng, người thay bạn có chạy được dự án bằng tài liệu đó không | |

Và phép thử đơn giản nhất cho chất lượng của một kế hoạch quản lý dự án: nó có được mở ra vào những ngày khó khăn hay không — vì đó chính là những ngày mà người ta đã viết nó ra để chuẩn bị cho.

Câu 330 People
Denise was recently hired as a project manager to replace a project manager who left the organization for a new opportunity. In the process, she was assigned to a contract that was in the negotiation phase. She attended a negotiation session with her sponsor, Truman. During the negotiation, Truman could not keep still, was constantly interrupting, and was consistently disagreeable. He made outlandish demands and was bargaining hard on even the most trivial issues. Truman was threatening, explosive, and denigrating to anyone who disagreed with him. Considering the the DiSC model, what is the sponsor's likely personality type?
  1. A Conscientiousness
  2. B Influence
  3. C Steadiness
  4. D Dominance
Xem giải thích

Đáp án

D — THỐNG TRỊ (Dominance).

Vì sao đúng

⚠ Hành vi của Truman và đặc điểm kiểu D: | Hành vi trong đề | Đặc điểm kiểu Thống trị | |---|---| | ⚠ Không ngồi yên, liên tục cắt lời | ⚠ thiếu kiên nhẫn, muốn kiểm soát nhịp | | ⚠ Luôn phản đối, khó chịu | ⚠ định hướng kết quả hơn định hướng quan hệ | | ⚠ Đưa ra những đòi hỏi phi lý | ⚠ quyết đoán tới mức áp đặt | | ⚠ Mặc cả gay gắt cả những chuyện nhỏ nhặt | ⚠ cạnh tranh, muốn thắng | | ⚠ Đe doạ, dễ bùng nổ, hạ thấp người phản đối | ⚠ kiểu D ở trạng thái tiêu cực | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là bản mô tả gần như sách giáo khoa của kiểu D khi bị đẩy tới thái cực |

⚠ DiSC là công cụ mô tả PHONG CÁCH HÀNH VI, không phải công cụ dán nhãn con người ⚠ — ⚠ mỗi kiểu đều có mặt mạnh; kiểu D ở trạng thái tích cực là người quyết đoán, dám nhận trách nhiệm và đưa được quyết định khó.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Ảnh hưởng — Influence) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kiểu I cũng nói nhiều, cũng năng động và cũng chiếm nhiều không gian trong phòng — nhìn thoáng qua thì hành vi ồn ào của Truman có thể giống: ⚠ nhưng ⚠ kiểu I hướng tới QUAN HỆ và sự công nhận: họ nhiệt tình, lạc quan, muốn được yêu mến ⚠ — ⚠ còn Truman đe doạ và hạ thấp người khác, tức là sẵn sàng phá quan hệ để đạt mục tiêu; ⚠ đó là ranh giới rõ nhất giữa D và I: một bên ưu tiên KẾT QUẢ, một bên ưu tiên NGƯỜI KHÁC NGHĨ GÌ VỀ MÌNH.

  • C (Kiên định — Steadiness) — ⚠ kiểu S điềm tĩnh, kiên nhẫn, tránh xung đột; ⚠ ngược hoàn toàn.

  • A (Tận tâm — Conscientiousness) — ⚠ kiểu C chú trọng dữ liệu, quy trình và độ chính xác; ⚠ họ tranh luận bằng phân tích chứ không bằng đe doạ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26782 cùng lô (Myers-Briggs và động lực cá nhân), ⚠ #26694 lô 199 (chỉ dấu tính cách trong PMBOK), ⚠ #26678 lô 198 (đàm phán theo nguyên tắc), ⚠ #26696 lô 199 (trí tuệ cảm xúc), ⚠ #26736 cùng lô (xử lý người đưa ra tối hậu thư).

⚠ BỐN KIỂU DiSC: | Kiểu | Định hướng | Đặc điểm | Ở trạng thái cực đoan | |---|---|---|---| | ⚠ D — THỐNG TRỊ | ⚠ KẾT QUẢ, nhanh | ⚠ quyết đoán, trực diện, cạnh tranh — ĐÁP ÁN | ⚠ áp đặt, thiếu kiên nhẫn, hạ thấp người khác | | ⚠ I — ẢNH HƯỞNG | ⚠ CON NGƯỜI, nhanh | ⚠ nhiệt tình, hoà đồng, thuyết phục | ⚠ nói nhiều, thiếu chi tiết, tránh việc khó | | ⚠ S — KIÊN ĐỊNH | ⚠ CON NGƯỜI, chậm | ⚠ điềm tĩnh, hợp tác, đáng tin | ⚠ ngại thay đổi, tránh xung đột tới mức không nói ra | | ⚠ C — TẬN TÂM | ⚠ NHIỆM VỤ, chậm | ⚠ chính xác, phân tích, cẩn trọng | ⚠ cầu toàn, quyết định chậm, sa vào chi tiết | | ⚠ Cách nhớ hai trục | ⚠ trục ngang: hướng NHIỆM VỤ hay hướng CON NGƯỜI; trục dọc: nhịp NHANH hay CHẬM — D là nhiệm vụ + nhanh, đó là toàn bộ chân dung của Truman |

⚠ Denise nên làm việc với Truman thế nào: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Vào thẳng vấn đề, nói ngắn gọn | ⚠ kể lể dài dòng | | ⚠ Đưa kết luận trước, chi tiết sau | ⚠ dẫn dắt từ từ | | ⚠ Trình bày bằng KẾT QUẢ và con số | ⚠ nói về cảm nhận | | ⚠ Cho anh ta lựa chọn để quyết | ⚠ áp đặt một phương án duy nhất | | ⚠ Giữ bình tĩnh khi bị cắt lời | ⚠ đối đầu trực diện — sẽ leo thang | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ hành vi của Truman đang gây RỦI RO cho chính cuộc đàm phán — người bán có thể rút lui hoặc nâng giá để bù cho sự khó chịu; Denise cần tìm cách trao đổi riêng với anh ta về chiến thuật, chứ không phải chịu đựng trong phòng họp, liên hệ #26678 lô 198 |

⚠ Cảnh báo khi dùng các công cụ phân loại tính cách: | Lưu ý | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chúng mô tả HÀNH VI trong một bối cảnh, không phải bản chất con người | | | ⚠ Người ta thể hiện khác nhau khi bị áp lực | ⚠ có thể Truman không luôn như vậy | | ⚠ Không dùng để biện minh cho hành vi thiếu tôn trọng | ⚠ "anh ấy kiểu D mà" không phải lời giải thích chấp nhận được cho việc hạ thấp người khác | | ⚠ Không dùng để tuyển chọn hay loại trừ ai | | | ⚠ Giá trị thật của các mô hình này | ⚠ giúp bạn ĐIỀU CHỈNH CÁCH GIAO TIẾP của mình cho phù hợp với người trước mặt — đó là toàn bộ công dụng, và nó chỉ có ích khi bạn dùng nó cho chính mình chứ không dùng để gán nhãn người khác |

Từ khoá nhận diện:

"cắt lời, đe doạ, đòi hỏi phi lý, hạ thấp người phản đối" → ⚠ kiểu D — THỐNG TRỊ "nhiệt tình, nói nhiều, muốn được yêu mến" → ⚠ kiểu I — Ảnh hưởng "điềm tĩnh, tránh xung đột" → ⚠ kiểu S — Kiên định "phân tích, chính xác, cẩn trọng" → ⚠ kiểu C — Tận tâm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có điều chỉnh cách trình bày theo người nghe không | | | Người khó làm việc nhất với bạn thuộc kiểu nào | ⚠ và bạn đang tiếp cận họ theo kiểu của họ hay của bạn | | Bạn thuộc kiểu nào, và nó gây khó cho ai | |

Và điều mà Denise học được ngay trong buổi đàm phán đầu tiên ở vai trò mới: người ngồi cùng phía với cô có thể là rủi ro lớn nhất của cuộc thương lượng — và việc xử lý điều đó bắt đầu bằng việc hiểu anh ta đang hành xử theo kiểu nào, chứ không phải bằng việc chịu đựng cho qua buổi họp.