Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Generate potential reasons for future project failure.
- B Imagine future project failure.
- C Assess the financial impact of each of the potential failures.
- D Revisit their initial plan.
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG TÀI CHÍNH của từng thất bại tiềm tàng — đây KHÔNG phải việc làm trong buổi tiền tử thi.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao định lượng tài chính không thuộc buổi này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiền tử thi là buổi NHẬN DIỆN, không phải buổi PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG | ⚠ mục tiêu là moi ra càng nhiều nguyên nhân thất bại càng tốt | | ⚠ Định lượng tài chính là PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG rủi ro | ⚠ một quy trình riêng, làm sau — liên hệ #26548 lô 196 | | ⚠ Đưa con số vào quá sớm sẽ BÓP NGHẸT việc nêu ý tưởng | ⚠ người ta bắt đầu tranh cãi về ước lượng thay vì nêu rủi ro mới | | ⚠ Buổi diễn ra TRƯỚC vòng lặp đầu tiên | ⚠ chưa có đủ thông tin để định lượng đáng tin | | ⚠ Ba việc còn lại đều là thành phần thật của buổi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ câu hỏi phủ định — chọn việc thuộc một quy trình khác |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (XEM LẠI KẾ HOẠCH BAN ĐẦU) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe như một việc hành chính khô khan, không giống hoạt động sáng tạo của buổi tiền tử thi: ⚠ nhưng ⚠ đó chính là BƯỚC CUỐI và quan trọng nhất ⚠ — ⚠ sau khi liệt kê các nguyên nhân thất bại, đội phải quay lại kế hoạch và ĐIỀU CHỈNH nó; ⚠ một buổi tiền tử thi không dẫn tới thay đổi kế hoạch nào là một buổi tưởng tượng cho vui.
-
A (nêu ra các nguyên nhân có thể dẫn tới thất bại) — ⚠ đó là hoạt động TRUNG TÂM của buổi.
-
B (tưởng tượng rằng dự án đã thất bại) — ⚠ đó là bước MỞ ĐẦU đặc trưng và là toàn bộ điểm độc đáo của kỹ thuật này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26606 lô 197 (Owen thiếu năng lực nhận diện rủi ro — tiền tử thi là cách chữa), ⚠ #26548 lô 196 (EMV và dự phòng — nơi định lượng thật sự diễn ra), ⚠ #26516 lô 195 (phân tích định tính và định lượng), ⚠ #26597 lô 197 (hồi cứu — nhìn về quá khứ), ⚠ #26551 lô 196 (tác nhân kích hoạt).
⚠ PHÂN TÍCH TIỀN TỬ THI (pre-mortem) — cách làm: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. TƯỞNG TƯỢNG dự án ĐÃ THẤT BẠI hoàn toàn | ⚠ "sáu tháng nữa, dự án này đã đổ vỡ" — nói ở thì quá khứ | | ⚠ 2. Mỗi người tự viết ra các LÝ DO vì sao nó thất bại | ⚠ viết riêng trước để tránh hiệu ứng neo — liên hệ #26445 lô 194 | | ⚠ 3. Chia sẻ và gom nhóm các nguyên nhân | | | ⚠ 4. Xếp thứ tự theo mức đáng lo | ⚠ định tính, không phải định lượng tài chính | | ⚠ 5. QUAY LẠI KẾ HOẠCH và điều chỉnh | ⚠ phương án D — bước quyết định giá trị của cả buổi | | ⚠ 6. Đưa các rủi ro vào sổ đăng ký | ⚠ để tiếp tục theo dõi | | ⚠ Vì sao thủ thuật "tưởng tượng đã thất bại" hiệu quả | ⚠ nó biến câu hỏi "cái gì CÓ THỂ hỏng" — vốn dễ bị trả lời hời hợt — thành "vì sao nó ĐÃ hỏng", một câu hỏi mà bộ não trả lời cụ thể hơn nhiều; đây là điểm tinh tế nhất của kỹ thuật |
⚠ TIỀN TỬ THI và HỒI CỨU — hai kỹ thuật đối xứng: | | Tiền tử thi (pre-mortem) | Hồi cứu (retrospective) | |---|---|---| | ⚠ Thời điểm | ⚠ TRƯỚC khi bắt đầu | ⚠ SAU mỗi vòng lặp | | ⚠ Nhìn về | ⚠ tương lai giả định | ⚠ quá khứ thật | | ⚠ Mục đích | ⚠ nhận diện rủi ro chưa xảy ra | ⚠ cải tiến cách làm việc | | ⚠ Câu hỏi trung tâm | ⚠ "vì sao dự án này đã thất bại?" | ⚠ "vòng vừa rồi có gì tốt và gì chưa tốt?" | | ⚠ Đầu ra | ⚠ kế hoạch được điều chỉnh, rủi ro được ghi | ⚠ hành động cải tiến — liên hệ #26597 lô 197 | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đòi AN TOÀN TÂM LÝ — người ta chỉ nói ra điều đáng lo khi biết mình sẽ không bị coi là bi quan hay tiêu cực | |
⚠ Vì sao tiền tử thi giải quyết được vấn đề mà danh sách kiểm không giải quyết được: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Danh sách kiểm chỉ chứa những gì ĐÃ TỪNG hỏng | ⚠ liên hệ #26606 lô 197 — vấn đề của Owen | | ⚠ Tiền tử thi khơi ra được cả những thứ CHƯA TỪNG xảy ra | | | ⚠ Nó dùng trí tưởng tượng tập thể thay vì trí nhớ tập thể | | | ⚠ Nó tạo cớ chính đáng để nói điều tiêu cực | ⚠ trong buổi này, bi quan là nhiệm vụ được giao | | ⚠ Vì sao điều cuối lại quan trọng | ⚠ trong một buổi khởi động bình thường, người nêu ra khả năng thất bại dễ bị coi là thiếu tinh thần — tiền tử thi gỡ bỏ rào cản xã hội đó bằng cách biến việc nêu vấn đề thành luật chơi |
Từ khoá nhận diện:
"đánh giá tác động tài chính của từng thất bại" → ⚠ KHÔNG thuộc tiền tử thi; đó là phân tích định lượng rủi ro "tưởng tượng dự án đã thất bại" → ⚠ bước mở đầu đặc trưng "nêu các nguyên nhân thất bại" → ⚠ hoạt động trung tâm "xem lại kế hoạch ban đầu" → ⚠ bước cuối, và là bước quyết định giá trị
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn đã bao giờ làm tiền tử thi chưa | | | Nếu có, nó dẫn tới thay đổi nào trong kế hoạch không | | | Trong đội bạn, ai dám nói "tôi nghĩ việc này sẽ hỏng" | ⚠ nếu không ai dám thì bạn cần buổi này hơn ai hết |
Và lý do một câu hỏi tưởng như bi quan lại là công cụ lập kế hoạch tốt nhất: hỏi "cái gì có thể hỏng" khiến người ta trả lời chung chung; hỏi "vì sao nó đã hỏng" buộc người ta phải kể một câu chuyện cụ thể — và trong câu chuyện đó luôn có những chi tiết mà không kế hoạch nào ghi tới.
- A Create a robust communication plan.
- B Ignore it; they will appreciate the project when it is completed.
- C Create television commercials.
- D Schedule meetings with the most vocal opponents.
Xem giải thích
Đáp án
A — XÂY DỰNG MỘT KẾ HOẠCH GIAO TIẾP ĐẦY ĐỦ (robust communication plan).
⚠ Đối chiếu bắt buộc — câu GẦN TRÙNG trong cùng lô: ⚠ #26642 cùng lô cũng nói về hiểu lầm của công chúng đối với một dự án lớn, nhưng KHOÁ KHÁC: tổ chức buổi giới thiệu / giáo dục ⚠ — ⚠ khác biệt nằm ở THỜI ĐIỂM và đề bài hỏi gì: ⚠ ở #26642, hiểu lầm ĐÃ HÌNH THÀNH và các buổi phỏng vấn báo chí ĐÃ THẤT BẠI → cần một hành động CỤ THỂ để gỡ; ⚠ ở câu này, hiểu lầm MỚI CHỚM và đề hỏi cách "đi trước" → cần một KẾ HOẠCH TỔNG THỂ, không phải một hoạt động đơn lẻ. ⚠ Hash MD5 không bắt được; hai khoá KHÔNG mâu thuẫn — kế hoạch giao tiếp là cái khung, buổi giáo dục là một hoạt động BÊN TRONG cái khung đó.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao kế hoạch giao tiếp là câu trả lời: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đề hỏi cách "ĐI TRƯỚC" các hiểu lầm | ⚠ hỏi cách PHÒNG NGỪA có hệ thống, không hỏi một phản ứng | | ⚠ Hiểu lầm mới "đang nhen nhóm" | ⚠ chưa muộn — còn kịp lập kế hoạch tử tế | | ⚠ Dự án kéo dài NHIỀU NĂM | ⚠ cần một cơ chế bền, không phải một sự kiện | | ⚠ Nhiều nhóm công chúng với mối lo khác nhau | ⚠ thuế cao hơn, lãng phí, tình hình thành phố suy thoái | | ⚠ Kế hoạch xác định ai nhận gì, qua kênh nào, bao lâu một lần | ⚠ liên hệ #26596 lô 197 | | ⚠ Kết luận | ⚠ vấn đề kéo dài nhiều năm cần một hệ thống, không cần một chiến dịch |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (hẹn gặp những người phản đối gay gắt nhất) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đối thoại trực tiếp với người phản đối là một việc rất đáng làm và trong nhiều tình huống là đáp án: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ chạm tới MỘT NHÓM NHỎ và ồn ào nhất ⚠ — ⚠ phần lớn công chúng đang hoang mang không phải là người phản đối gay gắt, họ chỉ đang thiếu thông tin; ⚠ và ⚠ bắt đầu bằng nhóm cực đoan nhất dễ biến vấn đề thành một cuộc đối đầu — liên hệ #26642 cùng lô.
-
C (làm quảng cáo truyền hình) — ⚠ là MỘT KÊNH cụ thể, không phải một kế hoạch; ⚠ tốn kém, một chiều, và dễ bị đọc thành tuyên truyền cho một dự án đang bị nghi ngờ.
-
B (phớt lờ, khi xong họ sẽ thấy hay) — ⚠ để hiểu lầm bám rễ suốt nhiều năm; ⚠ với một dự án công trong thành phố đang suy thoái, thiện chí cộng đồng là điều kiện sống còn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26642 cùng lô (câu gần trùng — hiểu lầm đã hình thành), ⚠ #26596 lô 197 (kế hoạch giao tiếp cho dự án nhiều nhóm công chúng), ⚠ #26539 lô 196 (rà soát kế hoạch giao tiếp trước), ⚠ #26477 lô 194 (điều chỉnh theo từng nhóm), ⚠ #26541 lô 196 (vì sao người ta kháng cự).
⚠ KẾ HOẠCH GIAO TIẾP cho một dự án công nhiều năm nên có gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHÂN NHÓM công chúng và bên liên quan | ⚠ cư dân quanh dự án, doanh nghiệp, chính quyền, báo chí, nhóm phản đối | | ⚠ Mối quan tâm riêng của từng nhóm | ⚠ thuế, việc làm, tiếng ồn thi công, giá trị bất động sản | | ⚠ Thông điệp cốt lõi, thống nhất | ⚠ liên hệ #26540 lô 196 | | ⚠ KÊNH cho từng nhóm | ⚠ họp cộng đồng, bản tin, mạng xã hội, báo địa phương, buổi giáo dục | | ⚠ TẦN SUẤT và các mốc thông tin | ⚠ nhiều năm thì phải có nhịp, không chỉ có lúc khởi công và khánh thành | | ⚠ Cơ chế PHẢN HỒI hai chiều | ⚠ quan trọng nhất — để mối lo tới được dự án thay vì tới báo chí | | ⚠ Người phát ngôn được chỉ định | | | ⚠ Vì sao gọi là "đầy đủ" (robust) | ⚠ nó phải chịu được nhiều năm biến động: đổi lãnh đạo thành phố, đổi tình hình kinh tế, các sự cố thi công — một kế hoạch chỉ tính cho giai đoạn đầu sẽ hết hiệu lực đúng lúc dự án bắt đầu bị soi kỹ nhất |
⚠ Bối cảnh THÀNH PHỐ SUY THOÁI làm mọi thứ nhạy cảm hơn: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà máy lớn rời đi, kinh tế đi xuống | ⚠ người dân đang lo về tiền của chính mình | | ⚠ Một dự án công lớn dễ bị nhìn là lãng phí | ⚠ "sao không dùng tiền đó cho việc khác" | | ⚠ Niềm tin vào chính quyền có thể đang thấp | | | ⚠ Nhưng dự án lại nhằm PHỤC HỒI thành phố | ⚠ thông điệp đúng mà chưa tới được người nghe | | ⚠ Điều Brie cần làm sớm nhất | ⚠ LẮNG NGHE trước — tìm hiểu chính xác người dân đang lo gì, thay vì giả định họ lo về thuế; giải thích sai mối lo còn tệ hơn im lặng, liên hệ #26443 lô 194 |
⚠ Kế hoạch giao tiếp so với các hoạt động đơn lẻ: | | Kế hoạch giao tiếp | Hoạt động đơn lẻ | |---|---|---| | ⚠ Phạm vi | ⚠ toàn bộ dự án, mọi nhóm, nhiều năm | ⚠ một sự kiện, một nhóm | | ⚠ Tính bền | ⚠ có nhịp, có người chịu trách nhiệm | ⚠ hết tác dụng sau vài tuần | | ⚠ Ví dụ | ⚠ câu này | ⚠ buổi giáo dục ở #26642, trang web, quảng cáo | | ⚠ Quan hệ đúng | ⚠ các hoạt động đơn lẻ là CÔNG CỤ nằm bên trong kế hoạch — làm một buổi hội thảo mà không có kế hoạch thì đó là một sự kiện; có kế hoạch thì đó là một chiến lược | |
Từ khoá nhận diện:
"đi trước các hiểu lầm đang nhen nhóm" → ⚠ KẾ HOẠCH GIAO TIẾP ĐẦY ĐỦ "hiểu lầm đã bám rễ, đã thử báo chí" → ⚠ buổi giáo dục cụ thể — #26642 cùng lô "quảng cáo truyền hình, trang web" → ⚠ kênh đơn lẻ, không phải kế hoạch "gặp người phản đối gay gắt nhất" → ⚠ chạm nhóm nhỏ, dễ thành đối đầu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có kế hoạch giao tiếp cho công chúng không | ⚠ hay chỉ có cho bên liên quan nội bộ | | Bạn có biết chính xác cộng đồng đang lo điều gì không | ⚠ hay đang giả định | | Có kênh nào để mối lo của họ tới được bạn không | |
Và điều mà Brie có mà Clint ở câu #26642 không còn có: thời gian — hiểu lầm mới nhen nhóm thì một kế hoạch tốt còn dập được, còn khi nó đã thành niềm tin của cả một thành phố thì mọi việc sau đó chỉ là chữa cháy.
- A Manage the expectations of the shareholders
- B Explain that agile methodologies have worked for past projects, and so they will work for this one
- C Address their concerns, educate them on the agile process, and keep them engaged
- D Tell the concerned members that all future projects must use agile methods
Xem giải thích
Đáp án
C — GIẢI TOẢ mối lo của họ, GIÁO DỤC họ về quy trình agile, và GIỮ HỌ THAM GIA.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao ba việc này đi cùng nhau: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIẢI TOẢ MỐI LO | ⚠ đề nói rõ nhiều mối lo của họ là CHÍNH ĐÁNG — phải nghe trước | | ⚠ GIÁO DỤC về quy trình agile | ⚠ họ chưa từng làm dự án agile — thiếu hiểu biết sinh ra lo lắng | | ⚠ GIỮ HỌ THAM GIA | ⚠ agile đòi bên liên quan tham gia liên tục — liên hệ #26617 lô 197 | | ⚠ Ba việc bổ trợ nhau, không thay thế nhau | ⚠ nghe rồi giải thích rồi cho tham gia | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất bắt đầu bằng việc LẮNG NGHE thay vì thuyết phục |
⚠ Chi tiết quyết định: ⚠ đề dùng chữ "mối lo CHÍNH ĐÁNG (valid concerns)" ⚠ — ⚠ đó là tín hiệu rõ ràng rằng đáp án phải BẮT ĐẦU bằng việc thừa nhận và giải toả, không phải bằng việc bác bỏ.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (QUẢN LÝ KỲ VỌNG của các bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ quản lý kỳ vọng là một khái niệm chuẩn và luôn cần thiết: ⚠ nhưng ⚠ nó QUÁ CHUNG CHUNG và mang sắc thái MỘT CHIỀU ⚠ — ⚠ "quản lý kỳ vọng" thường được hiểu là điều chỉnh kỳ vọng của họ cho khớp với thực tế, trong khi ⚠ đề nói mối lo của họ là chính đáng, tức là có thể chính CÁCH LÀM cần điều chỉnh chứ không phải kỳ vọng của họ.
-
B (giải thích rằng agile đã hiệu quả với các dự án trước nên sẽ hiệu quả với dự án này) — ⚠ lập luận theo uy tín, không trả lời mối lo cụ thể nào; ⚠ và về logic thì nó sai: agile phù hợp với dự án bất định cao, không phù hợp với mọi loại — liên hệ #26510 lô 195.
-
D (nói với họ rằng mọi dự án tương lai đều phải dùng agile) — ⚠ dùng mệnh lệnh thay cho thuyết phục; ⚠ liên hệ #26636 cùng lô — cùng lỗi với việc viện dẫn chỉ đạo của cấp trên.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26617 lô 197 (gắn kết bên liên quan trong agile), ⚠ #26586 lô 197 (trình bày agile cho lãnh đạo), ⚠ #26541 lô 196 (vì sao người ta kháng cự thay đổi), ⚠ #26636 cùng lô (tạo tầm nhìn thay vì ra lệnh), ⚠ #26642/#26644 cùng lô (giáo dục và kế hoạch giao tiếp).
⚠ MỐI LO CHÍNH ĐÁNG của bên liên quan về agile — và cách trả lời: | Mối lo | Cách giải toả | |---|---| | ⚠ "Không có phạm vi cố định thì làm sao biết sẽ nhận được gì" | ⚠ giải thích lộ trình phát hành và tầm nhìn sản phẩm — liên hệ #26581 lô 196 | | ⚠ "Không có kế hoạch chi tiết thì làm sao kiểm soát" | ⚠ cho thấy agile có NHIỀU điểm kiểm soát hơn, chỉ là nhỏ và thường xuyên hơn | | ⚠ "Làm sao biết khi nào xong và tốn bao nhiêu" | ⚠ tốc độ và dự báo dựa trên dữ liệu thật — liên hệ #26521 lô 195 | | ⚠ "Ít tài liệu thì sau này bảo trì thế nào" | ⚠ agile giảm tài liệu THỪA, không bỏ tài liệu cần thiết | | ⚠ "Chúng tôi phải tham gia nhiều quá" | ⚠ mối lo rất thật — phải thoả thuận mức cam kết thời gian cụ thể | | ⚠ Nguyên tắc trả lời | ⚠ KHÔNG bác bỏ mối lo — hãy chỉ ra CƠ CHẾ trong agile giải quyết nó; mối lo bị bác bỏ sẽ chuyển thành sự phản đối ngầm, khó xử lý hơn nhiều |
⚠ Vì sao GIỮ HỌ THAM GIA là vế quan trọng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Agile chỉ hoạt động khi bên liên quan tham gia liên tục | ⚠ liên hệ #26617 lô 197 | | ⚠ Tham gia là cách học agile nhanh nhất | ⚠ thấy buổi rà soát sprint thuyết phục hơn mọi bài giảng | | ⚠ Nó biến họ từ người quan sát thành người đồng hành | | | ⚠ Và giải toả mối lo tốt hơn bất kỳ lời hứa nào | ⚠ họ nhìn thấy tiến triển thật mỗi vòng lặp | | ⚠ Cách làm cụ thể | ⚠ mời họ dự buổi rà soát sprint đầu tiên — sau một hai lần, phần lớn mối lo về "làm sao kiểm soát được" tự tan, vì họ thấy sản phẩm chạy được thay vì thấy một báo cáo phần trăm |
⚠ Vì sao KHÔNG nên dùng lập luận "nó đã hiệu quả trước đây": | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó không trả lời mối lo CỤ THỂ nào | | | ⚠ Nó ngầm nói rằng mối lo của họ không đáng nghe | | | ⚠ Về logic thì nó sai | ⚠ agile không phù hợp với mọi loại dự án — liên hệ #26510 lô 195 | | ⚠ Nó tạo kỳ vọng quá mức | ⚠ và thất vọng sau đó sẽ nặng hơn | | ⚠ Cách nói tốt hơn | ⚠ "đây là những gì agile làm tốt, đây là những gì nó đòi hỏi ở anh chị, và đây là cách chúng ta xử lý điều anh chị đang lo" — cụ thể, cân bằng, và có chỗ cho họ đặt tiếp câu hỏi |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan chưa quen agile, có mối lo chính đáng" → ⚠ GIẢI TOẢ + GIÁO DỤC + GIỮ THAM GIA "quản lý kỳ vọng" → ⚠ quá chung chung và mang sắc thái một chiều "nó đã hiệu quả trước đây" → ⚠ lập luận theo uy tín, không trả lời mối lo "mọi dự án tương lai đều phải dùng agile" → ⚠ mệnh lệnh thay cho thuyết phục
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn lo điều gì cụ thể về cách làm việc mới | | | Bạn đã HỎI hay đang GIẢ ĐỊNH | | | Họ đã bao giờ dự một buổi rà soát sprint chưa | |
Và điều làm nên khác biệt giữa việc thuyết phục và việc giáo dục: thuyết phục nhằm khiến người ta đồng ý với bạn; giáo dục nhằm khiến họ hiểu đủ để tự đánh giá — và người tự đánh giá rồi mới đồng ý sẽ không đổi ý vào lần đầu tiên có trục trặc.
- A The WBS defines requirements for specific contract work.
- B The WBS details the specific contracted work and must support the project customer's requirements.
- C The WBS defines specific contracted work.
- D Both parties must retain a copy of the WBS.
Xem giải thích
Đáp án
B — WBS CHI TIẾT HOÁ công việc cụ thể được ký hợp đồng và PHẢI HỖ TRỢ các yêu cầu của khách hàng dự án.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phương án này đầy đủ nhất: | Vế | Nội dung | |---|---| | ⚠ WBS CHI TIẾT HOÁ công việc được thuê ngoài | ⚠ nó phân rã phạm vi tới mức gói công việc, đủ để viết tuyên bố công việc mua sắm | | ⚠ PHẢI HỖ TRỢ yêu cầu của khách hàng | ⚠ vế thứ hai — và là vế quyết định | | ⚠ Quy tắc 100%: WBS chứa toàn bộ phạm vi, không hơn không kém | ⚠ nên mọi thứ trong đó phải phục vụ một yêu cầu nào đó | | ⚠ Nó là cơ sở để viết SOW mua sắm | ⚠ liên hệ #26531 lô 195 | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất nối WBS với YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG — mục đích cuối cùng của mọi việc |
⚠ Vì sao vế thứ hai quan trọng: ⚠ ba phương án kia đều mô tả đúng một phần chức năng của WBS, nhưng chỉ phương án B nói tới việc nó phải PHỤC VỤ yêu cầu khách hàng ⚠ — ⚠ đó là điều phân biệt một WBS đúng với một WBS chỉ đầy đủ về hình thức; ⚠ liên hệ #26632 lô 197 — mỗi công việc phải đóng góp gì.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (WBS ĐỊNH NGHĨA công việc cụ thể được ký hợp đồng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó gần như trùng với nửa đầu của đáp án và không có gì SAI: ⚠ nhưng ⚠ nó THIẾU vế thứ hai ⚠ — ⚠ đề hỏi phương án nào MÔ TẢ TỐT NHẤT, và một phương án đúng nhưng thiếu luôn thua một phương án đúng và đầy đủ; ⚠ đây là dạng "chọn phát biểu đầy đủ nhất", cùng kiểu với #26472 lô 194.
-
A (WBS định nghĩa YÊU CẦU cho công việc hợp đồng cụ thể) — ⚠ SAI VỀ VAI TRÒ: ⚠ WBS phân rã CÔNG VIỆC, không định nghĩa YÊU CẦU; ⚠ yêu cầu nằm ở tài liệu yêu cầu và ma trận truy vết.
-
D (cả hai bên phải giữ một bản WBS) — ⚠ là một thủ tục hành chính, không mô tả vai trò của WBS trong mua sắm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26577 lô 196 (WBS là đầu vào của ước lượng chi phí), ⚠ #26511 lô 195 (WBS không phải tài sản quy trình), ⚠ #26619 lô 197 (tài liệu mua sắm), ⚠ #26637 cùng lô (đội quản lý dự án ghi lại quyết định phạm vi), ⚠ #26620 lô 197 (tuyên bố phạm vi).
⚠ WBS trong MUA SẮM — dùng như thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định phần nào TỰ LÀM, phần nào MUA | ⚠ quyết định tự làm hay mua diễn ra trên WBS | | ⚠ Cắt WBS thành các GÓI THẦU | ⚠ mỗi gói thầu là một nhánh hoặc một nhóm gói công việc | | ⚠ Viết TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC MUA SẮM từ gói đó | ⚠ liên hệ #26619 lô 197 | | ⚠ Ước lượng chi phí độc lập để so với báo giá | ⚠ liên hệ #26577 lô 196 | | ⚠ Làm cơ sở nghiệm thu công việc nhà cung cấp | ⚠ liên hệ #26615 lô 197 | | ⚠ Lợi ích lớn nhất | ⚠ WBS bảo đảm KHÔNG CÓ KHOẢNG TRỐNG giữa các gói thầu — vì tổng các gói phải bằng đúng toàn bộ phạm vi theo quy tắc 100%; đây chính là thứ ngăn tình huống ở #26637 cùng lô, khi không ai sở hữu bức tranh tổng thể |
⚠ WBS phải PHỤC VỤ YÊU CẦU — nghĩa là gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Mỗi gói công việc phải truy ngược được tới một yêu cầu | ⚠ qua MA TRẬN TRUY VẾT YÊU CẦU | | ⚠ Công việc không phục vụ yêu cầu nào là công việc thừa | ⚠ liên hệ #26632 lô 197 | | ⚠ Yêu cầu không có công việc nào phục vụ là yêu cầu bị bỏ sót | ⚠ lỗi nguy hiểm hơn nhiều | | ⚠ Với công việc thuê ngoài, điều này còn quan trọng hơn | ⚠ nhà cung cấp chỉ làm đúng những gì được viết trong hợp đồng | | ⚠ Cách kiểm chứng | ⚠ rà hai chiều: mỗi yêu cầu có gói công việc nào phục vụ không, và mỗi gói công việc phục vụ yêu cầu nào — cả hai chiều đều phải kín |
⚠ WBS và các tài liệu liên quan — ai làm gì: | Tài liệu | Vai trò | |---|---| | ⚠ Tài liệu YÊU CẦU | ⚠ cái gì cần ĐẠT ĐƯỢC | | ⚠ Tuyên bố PHẠM VI | ⚠ ranh giới: làm gì và không làm gì — liên hệ #26620 lô 197 | | ⚠ WBS | ⚠ phân rã thành các phần CÔNG VIỆC — CÂU NÀY | | ⚠ TỪ ĐIỂN WBS | ⚠ mô tả chi tiết từng gói: nội dung, tiêu chí chấp nhận, người phụ trách | | ⚠ Danh sách HOẠT ĐỘNG | ⚠ phân rã tiếp gói công việc thành việc phải làm — liên hệ #26627 lô 197 | | ⚠ SOW mua sắm | ⚠ viết cho nhà cung cấp, dựa trên WBS và từ điển WBS | | ⚠ Chuỗi logic | ⚠ yêu cầu → phạm vi → WBS → từ điển WBS → SOW mua sắm; đứt ở bất kỳ mắt xích nào là nhà cung cấp sẽ làm ra thứ không ai cần | |
Từ khoá nhận diện:
"WBS chi tiết hoá công việc thuê ngoài VÀ hỗ trợ yêu cầu khách hàng" → ⚠ phát biểu ĐẦY ĐỦ NHẤT "WBS định nghĩa công việc được ký hợp đồng" → ⚠ đúng nhưng thiếu vế yêu cầu khách hàng "WBS định nghĩa yêu cầu" → ⚠ sai vai trò — WBS phân rã CÔNG VIỆC "cả hai bên giữ một bản" → ⚠ thủ tục hành chính
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi gói công việc trong WBS của bạn phục vụ yêu cầu nào | | | Có yêu cầu nào chưa có gói công việc nào phục vụ không | | | Tổng các gói thầu có bằng đúng phạm vi dự án không | ⚠ thiếu chỗ nào thì đó là khoảng trống không ai làm |
Và lý do vế "phải hỗ trợ yêu cầu của khách hàng" không phải một câu thêm cho đẹp: một WBS đầy đủ và cân đối vẫn có thể mô tả rất chính xác việc xây một thứ mà khách hàng không cần — và không có phép kiểm tra nội bộ nào của WBS phát hiện ra điều đó.
- A Project assumption
- B Project constraint
- C Stakeholder expectation
- D Project boundary
Xem giải thích
Đáp án
B — RÀNG BUỘC DỰ ÁN (project constraint).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là ràng buộc: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Ngân sách KHÔNG ĐƯỢC VƯỢT 548.000 đô | ⚠ một giới hạn cứng | | ⚠ Phải hoàn thành TRONG DƯỚI 12 tháng | ⚠ một giới hạn cứng thứ hai | | ⚠ Do NHÀ TÀI TRỢ áp xuống | ⚠ từ bên ngoài dự án, không do đội chọn | | ⚠ Chúng GIỚI HẠN các phương án Virginia có thể chọn | ⚠ đó chính là định nghĩa ràng buộc | | ⚠ Không phải điều cô cho là đúng, mà là điều cô phải chấp nhận | ⚠ phân biệt với giả định | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai giới hạn cứng, xác định, áp từ ngoài vào — ràng buộc điển hình |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (GIẢ ĐỊNH dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giả định và ràng buộc luôn được nhắc cùng nhau và cùng nằm trong tuyên bố phạm vi: ⚠ nhưng ⚠ giả định là điều ta CHO LÀ ĐÚNG mà chưa kiểm chứng ⚠ — ví dụ "chúng ta cho rằng sáu phòng ban sẽ cung cấp đủ người"; ⚠ ngân sách và hạn chót ở đây là những con số ĐÃ ĐƯỢC TUYÊN BỐ CHÍNH THỨC, không phải phỏng đoán; ⚠ phép thử: giả định có thể SAI, ràng buộc thì không thể "sai" — nó chỉ có thể được thay đổi qua kiểm soát thay đổi.
-
C (KỲ VỌNG của bên liên quan) — ⚠ kỳ vọng là điều bên liên quan MONG MUỐN, thường không chính thức và có thể thương lượng; ⚠ ở đây nhà tài trợ THÔNG BÁO một giới hạn, không bày tỏ mong muốn.
-
D ("ranh giới dự án") — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn của PMBOK; ⚠ khái niệm gần nhất là phạm vi và phạm vi loại trừ, thuộc tuyên bố phạm vi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26495 lô 195 (yêu cầu nguồn lực so với ràng buộc và giả định), ⚠ #26487 lô 195 (thoả ước lao động là ràng buộc), ⚠ #26465 lô 194 (ràng buộc so với phụ thuộc), ⚠ #26620 lô 197 (tuyên bố phạm vi chứa ràng buộc và giả định), ⚠ #26630 lô 197 (ngưỡng).
⚠ BỐN KHÁI NIỆM hay bị lẫn — bảng phân định: | Khái niệm | Nghĩa | Ví dụ trong tình huống | |---|---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC | ⚠ GIỚI HẠN áp lên dự án, phải tuân theo | ⚠ 548.000 đô và 12 tháng — CÂU NÀY | | ⚠ GIẢ ĐỊNH | ⚠ điều CHO LÀ ĐÚNG mà chưa kiểm chứng | ⚠ "sáu phòng ban sẽ bố trí đủ người" | | ⚠ KỲ VỌNG | ⚠ điều bên liên quan MONG MUỐN | ⚠ "mong dự án xong sớm hơn để kịp quý sau" | | ⚠ YÊU CẦU | ⚠ điều sản phẩm PHẢI ĐÁP ỨNG | ⚠ các tính năng kỹ thuật cụ thể | | ⚠ Bốn câu hỏi phân định | ⚠ ràng buộc: KHÔNG ĐƯỢC làm gì; giả định: TIN là gì; kỳ vọng: MONG gì; yêu cầu: PHẢI ĐẠT gì | | | ⚠ Vì sao quan trọng | ⚠ mỗi loại được ghi ở một chỗ và xử lý theo cách khác nhau — giả định phải được KIỂM CHỨNG, ràng buộc phải được TUÂN THỦ, kỳ vọng phải được QUẢN LÝ, yêu cầu phải được TRUY VẾT | |
⚠ SÁU RÀNG BUỘC kinh điển của dự án: | Ràng buộc | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHẠM VI | ⚠ phải làm những gì | | ⚠ THỜI GIAN | ⚠ dưới 12 tháng trong câu này | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ 548.000 đô trong câu này | | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ mức tiêu chuẩn phải đạt | | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ người và thiết bị sẵn có | | ⚠ RỦI RO | ⚠ mức rủi ro tổ chức chấp nhận được | | ⚠ Quan hệ giữa chúng | ⚠ thay đổi một cái luôn ảnh hưởng ít nhất một cái khác — với hai ràng buộc CỨNG về tiền và thời gian như của Virginia, biến số duy nhất còn lại thường là PHẠM VI hoặc CHẤT LƯỢNG, và cô cần nói rõ điều đó với nhà tài trợ ngay từ đầu |
⚠ Việc Virginia nên làm với hai ràng buộc này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI vào tuyên bố phạm vi và điều lệ dự án | ⚠ chính thức hoá, không để trong đầu | | ⚠ Kiểm xem phạm vi có KHẢ THI trong hai ràng buộc đó không | ⚠ bằng ước lượng thật, không bằng cảm nhận | | ⚠ Nếu không khả thi thì BÁO NGAY | ⚠ liên hệ #26507 lô 195 — làm cho khối lượng việc trở nên nhìn thấy được | | ⚠ Xác định biến số nào còn linh hoạt | ⚠ thường là phạm vi | | ⚠ Lập dự phòng trong giới hạn ngân sách | ⚠ liên hệ #26548 lô 196 | | ⚠ Bối cảnh MA TRẬN CÂN BẰNG | ⚠ đội đến từ SÁU phòng ban, và trong ma trận cân bằng quyền lực được chia sẻ — nghĩa là việc giữ đủ người trong 12 tháng là một RỦI RO thật, và nó nên nằm trong sổ đăng ký ngay từ tuần đầu; liên hệ #26513 lô 196 |
Từ khoá nhận diện:
"không được vượt quá / phải xong trước" → ⚠ RÀNG BUỘC "chúng ta cho rằng…" → ⚠ giả định "bên liên quan mong muốn…" → ⚠ kỳ vọng "ranh giới dự án" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ràng buộc của dự án bạn được ghi ở đâu | ⚠ điều lệ và tuyên bố phạm vi | | Bạn đã kiểm xem phạm vi có khả thi trong các ràng buộc đó chưa | | | Biến số nào trong dự án bạn còn linh hoạt | ⚠ nếu không còn cái nào thì bạn đang có một vấn đề chưa ai nói ra |
Và điều mà hai con số nhà tài trợ đưa cho Virginia thật sự có nghĩa: không phải "hãy làm cho vừa" mà là "hai trong sáu ràng buộc đã bị khoá — hãy cho tôi biết bốn cái còn lại sẽ phải nhường bao nhiêu".
- A Wait until later in the project to fix the problem – do not have the team waste time on it now.
- B Come up with a solution to the problem but make it a task in the next iteration.
- C Identify and diagnose the problem early; fix it as soon as possible.
- D Ignore the problem.
Xem giải thích
Đáp án
C — NHẬN DIỆN và CHẨN ĐOÁN vấn đề SỚM; sửa nó càng sớm càng tốt.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xử lý sớm dù vấn đề xảy ra muộn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí sửa TĂNG THEO THỜI GIAN | ⚠ quy tắc 1–10–100 — liên hệ #26461 lô 194 | | ⚠ Sửa sớm thì còn NHIỀU PHƯƠNG ÁN | ⚠ muộn thì chỉ còn khắc phục hậu quả | | ⚠ Vấn đề nghiêm trọng có thể ảnh hưởng tới THIẾT KẾ | ⚠ và thiết kế càng để lâu càng khó đổi | | ⚠ Agile ưu tiên giải quyết BẤT ĐỊNH và RỦI RO CAO trước | ⚠ liên hệ #26471 lô 194 | | ⚠ Đội đã NHẬN DIỆN được vấn đề | ⚠ thông tin đã có — trì hoãn là lãng phí lợi thế đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ thời điểm vấn đề XẢY RA không quyết định thời điểm nên XỬ LÝ nó |
⚠ Nguyên tắc agile liên quan: ⚠ làm việc có RỦI RO CAO và BẤT ĐỊNH LỚN trước ⚠ — ⚠ không phải làm việc dễ trước để có cảm giác tiến triển; ⚠ liên hệ #26471 lô 194 và #26626 lô 197 về xếp ưu tiên backlog.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (nghĩ ra giải pháp nhưng đưa thành một công việc trong vòng lặp KẾ TIẾP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó có vẻ rất hợp lý về mặt quy trình: nghĩ ngay, làm ngay ở vòng sau, đúng nhịp agile: ⚠ nhưng ⚠ nó vẫn là một sự TRÌ HOÃN, và với vấn đề NGHIÊM TRỌNG thì không có lý do gì để chờ ⚠ — ⚠ nếu vấn đề đủ nghiêm trọng để đội gọi là "nghiêm trọng", nó xứng đáng được xử lý ngay trong vòng lặp hiện tại; ⚠ và ⚠ "nghĩ ra giải pháp" mà chưa CHẨN ĐOÁN kỹ dễ dẫn tới sửa nhầm chỗ.
-
A (chờ tới muộn hơn, đừng để đội mất thời gian bây giờ) — ⚠ coi việc xử lý sớm là lãng phí thời gian; ⚠ trong khi đó chính là khoản đầu tư rẻ nhất có thể.
-
D (phớt lờ vấn đề) — ⚠ bỏ mặc một vấn đề đã được nhận diện; ⚠ đây là lựa chọn tệ nhất trong mọi bối cảnh.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26461 lô 194 (chi phí ngăn ngừa so với hỏng hóc — quy tắc 1–10–100), ⚠ #26471 lô 194 (xét rủi ro trước khi xếp ưu tiên), ⚠ #26580 lô 196 (đưa đào tạo vào kế hoạch mốc sau — cũng là xử lý sớm), ⚠ #26643 cùng lô (tiền tử thi — nhận diện sớm), ⚠ #26639 cùng lô (lỗi lọt).
⚠ QUY TẮC 1–10–100 — vì sao sớm luôn rẻ hơn: | Phát hiện ở đâu | Chi phí tương đối | |---|---| | ⚠ Khi lập kế hoạch / thiết kế | ⚠ 1 | | ⚠ Khi đang thực hiện | ⚠ 10 | | ⚠ Sau khi đã giao cho khách hàng | ⚠ 100 | | ⚠ Áp vào tình huống của Farah | ⚠ đội đang ở giai đoạn sớm và đã nhận diện được vấn đề — họ đang ở cột số 1, và trì hoãn chỉ có tác dụng duy nhất là chuyển sang cột số 10 | | ⚠ Ngoại lệ hợp lý | ⚠ nếu vấn đề rất nhỏ và chi phí xử lý cao hơn tác động thì chấp nhận là hợp lý — nhưng đề nói rõ đây là vấn đề NGHIÊM TRỌNG, nên ngoại lệ này không áp dụng; liên hệ #26545 lô 196 |
⚠ Vì sao AGILE ưu tiên rủi ro cao trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giảm BẤT ĐỊNH sớm làm mọi ước lượng sau đó chính xác hơn | ⚠ liên hệ #26448 lô 194 | | ⚠ Nếu vấn đề không giải được, biết sớm thì còn cứu được dự án | ⚠ thất bại nhanh, thất bại rẻ | | ⚠ Kiến trúc và thiết kế bị ảnh hưởng thì phải biết trước khi xây nhiều | | | ⚠ Giá trị của việc học lớn nhất ở đầu dự án | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ làm việc dễ trước để có nhiều điểm hoàn thành sớm — nó cho biểu đồ đẹp trong vài vòng lặp đầu, rồi dồn toàn bộ rủi ro vào giai đoạn cuối khi không còn thời gian xoay xở |
⚠ Farah nên làm gì cụ thể: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. CHẨN ĐOÁN kỹ — hiểu nguyên nhân gốc | ⚠ không nhảy thẳng vào giải pháp | | ⚠ 2. Đánh giá tác động nếu không xử lý | ⚠ liên hệ #26552 lô 196 | | ⚠ 3. Ghi vào sổ rủi ro hoặc backlog với mức ưu tiên cao | | | ⚠ 4. Làm một SPIKE để khám phá giải pháp nếu chưa rõ | ⚠ khoảng thời gian giới hạn để nghiên cứu | | ⚠ 5. Đưa việc xử lý vào vòng lặp HIỆN TẠI nếu có thể | ⚠ cùng chủ sản phẩm quyết ưu tiên — liên hệ #26626 lô 197 | | ⚠ 6. Theo dõi tới khi đóng được | | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ phân biệt CHẨN ĐOÁN với SỬA — chẩn đoán phải làm ngay và gần như luôn rẻ; việc sửa thì có thể xếp lịch, nhưng chỉ sau khi đã biết rõ mình đang đối mặt với cái gì |
Từ khoá nhận diện:
"vấn đề nghiêm trọng dù xảy ra muộn" → ⚠ CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ LÝ SỚM "để vào vòng lặp kế tiếp" → ⚠ vẫn là trì hoãn với một vấn đề nghiêm trọng "đừng để đội mất thời gian bây giờ" → ⚠ coi đầu tư rẻ nhất là lãng phí nguyên tắc agile → ⚠ làm việc RỦI RO CAO trước, không làm việc DỄ trước
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Vấn đề nghiêm trọng nhất bạn biết đang được xếp ở đâu trong backlog | | | Đội bạn làm việc rủi ro cao trước hay việc dễ trước | | | Có vấn đề nào bạn đang chờ "tới lúc đó rồi tính" không | |
Và lý do một vấn đề dự kiến xảy ra ở tháng thứ mười vẫn nên được xử lý trong tuần này: thời điểm nó gây hậu quả không liên quan gì tới thời điểm rẻ nhất để sửa nó — và khoảng cách giữa hai thời điểm đó chính là số tiền bạn sắp tiết kiệm được hoặc sắp mất.
- A Make phone calls to individual team members.
- B Schedule a video conference or conference call frequently for the entire team.
- C Allow each location to work independently.
- D Create daily email digests to instruct the team.
Xem giải thích
Đáp án
B — Lên lịch HỌP VIDEO hoặc HỌP ĐIỆN THOẠI ĐỊNH KỲ cho TOÀN ĐỘI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao họp định kỳ toàn đội là cách chữa đúng: | Triệu chứng trong đề | Cách họp toàn đội chữa | |---|---| | ⚠ THIẾU PHỐI HỢP | ⚠ mọi người cùng nghe cùng lúc, biết ai đang làm gì | | ⚠ TRÙNG LẶP công việc | ⚠ lộ ra ngay khi hai người kể cùng một việc | | ⚠ THIẾU NHẤT QUÁN | ⚠ thống nhất cách làm trực tiếp thay vì qua email | | ⚠ Đội chỉ dùng EMAIL | ⚠ kênh một chiều, băng thông thấp, không đồng bộ được cả nhóm | | ⚠ Bill KHÔNG biết hết các phàn nàn của đội ở xa | ⚠ họp toàn đội mở kênh để họ nói | | ⚠ Kết luận | ⚠ giải quyết cả bốn triệu chứng bằng một cơ chế duy nhất |
⚠ Vì sao chữ "TOÀN ĐỘI" là chi tiết quyết định: ⚠ vấn đề nằm ở chỗ các nhóm địa lý không biết nhau đang làm gì ⚠ — ⚠ chỉ một buổi có MỌI NGƯỜI mới chữa được điều đó; gọi riêng từng người thì thông tin vẫn chỉ chảy qua Bill.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (gọi điện riêng cho từng thành viên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ gọi điện là kênh giàu hơn email và trao đổi cá nhân giúp hiểu tình hình từng người: ⚠ nhưng ⚠ nó biến BILL thành trung tâm của mọi luồng thông tin ⚠ — ⚠ các thành viên vẫn không biết nhau đang làm gì, và trùng lặp công việc vẫn tiếp diễn; ⚠ và nó không mở rộng được khi đội có bốn múi giờ.
-
D (gửi bản tin email tổng hợp hằng ngày để chỉ đạo đội) — ⚠ vẫn là EMAIL, tức là vẫn là kênh đang gây ra vấn đề; ⚠ và "chỉ đạo" là một chiều, không tạo ra phối hợp.
-
C (để mỗi địa điểm làm việc độc lập) — ⚠ chính thức hoá sự chia rẽ; ⚠ trùng lặp và thiếu nhất quán sẽ nặng hơn chứ không nhẹ đi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26575 lô 196 (đội đa quốc gia không cập nhật cho nhau — dựng quy trình chuyển giao tri thức), ⚠ #26515 lô 195 (họp công bằng cho người ở xa), ⚠ #26512 lô 195 (ba tầng của làm việc từ xa), ⚠ #26589 lô 197 (ghép cặp trong đội phân tán), ⚠ #26618 lô 197 (cùng chỗ ảo).
⚠ Vì sao EMAIL không đủ cho một đội phân tán: | Giới hạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỘT CHIỀU và không đồng bộ | ⚠ không tạo được hiểu biết chung theo thời gian thực | | ⚠ Mất cận ngôn ngữ và phi ngôn ngữ | ⚠ liên hệ #26505 lô 195 | | ⚠ Mỗi người chỉ thấy phần mình được gửi | ⚠ không ai có bức tranh tổng thể | | ⚠ Không phát hiện được hiểu lầm ngay | ⚠ liên hệ #26598 lô 197 | | ⚠ Không xây được quan hệ | ⚠ liên hệ #26589 lô 197 | | ⚠ Email hợp với việc gì | ⚠ thông tin rõ ràng cần lưu vết, tài liệu tham chiếu, thông báo không cần phản hồi — nó là một kênh tốt, chỉ không thể là kênh DUY NHẤT |
⚠ Thiết kế buổi họp toàn đội cho bốn múi giờ: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tìm khung giờ CHỒNG LẤN được | ⚠ Bờ Đông Mỹ và Philippines chênh khoảng 12 giờ — rất khó, phải chấp nhận bất tiện chia đều | | ⚠ LUÂN PHIÊN giờ họp để không nhóm nào luôn thiệt | ⚠ công bằng là điều kiện để duy trì lâu dài | | ⚠ GHI LẠI buổi họp cho người không dự được | | | ⚠ Mọi người vào từ máy riêng, bật camera | ⚠ liên hệ #26515 lô 195 | | ⚠ Có chương trình rõ và biên bản ngắn | ⚠ liên hệ #26557 lô 196 | | ⚠ Bổ sung kênh BẤT ĐỒNG BỘ cho phần còn lại | ⚠ liên hệ #26421 lô 193 — không phải mọi thứ đều cần họp | | ⚠ Nhịp hợp lý | ⚠ một buổi toàn đội mỗi tuần cộng với cập nhật bất đồng bộ hằng ngày thường là điểm cân bằng — họp hằng ngày với bốn múi giờ là không bền, và mỗi tháng một lần thì quá thưa để chữa được sự trùng lặp |
⚠ Vấn đề gốc: đội LỚN DẦN mà cơ chế phối hợp KHÔNG ĐỔI: | Diễn biến | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ban đầu: một đội ở Bờ Đông, gặp trực tiếp | ⚠ phối hợp diễn ra tự nhiên | | ⚠ Rồi chuyển sang làm việc từ xa | ⚠ mất giao tiếp thẩm thấu — liên hệ #26554 lô 196 | | ⚠ Rồi thêm Bờ Tây, Trung Tây, Philippines | ⚠ số kênh giao tiếp tăng theo n(n−1)/2 — liên hệ #26294 lô 191 | | ⚠ Nhưng cách làm việc vẫn là email như cũ | | | ⚠ Bài học chung | ⚠ cơ chế phối hợp phải LỚN THEO đội — thứ hoạt động tốt với sáu người ngồi cùng phòng gần như luôn thất bại với hai mươi người ở bốn múi giờ, và sự thất bại đó diễn ra dần dần nên rất khó nhận ra thời điểm phải thay đổi |
Từ khoá nhận diện:
"đội phân tán, chỉ dùng email, trùng lặp và thiếu nhất quán" → ⚠ HỌP TOÀN ĐỘI ĐỊNH KỲ "gọi riêng từng người" → ⚠ biến quản lý dự án thành trung tâm mọi luồng thông tin "bản tin email hằng ngày" → ⚠ vẫn là kênh đang gây ra vấn đề "để mỗi nơi làm độc lập" → ⚠ chính thức hoá sự chia rẽ
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có buổi nào mà TẤT CẢ cùng có mặt không | | | Có ai trong đội không biết nhóm khác đang làm gì không | | | Cơ chế phối hợp của bạn có thay đổi khi đội lớn lên không | |
Và điều mà sự trùng lặp công việc luôn tiết lộ về một đội phân tán: không phải là mọi người lười hỏi nhau, mà là không có lúc nào trong tuần mà việc hỏi nhau có thể xảy ra một cách tự nhiên.
- A Hire an independent firm to inspect the work.
- B Wait for inspection at the end of the project and react.
- C Fire all the electricians and start fresh.
- D Assume the reported issues are isolated and fix them as reported.
Xem giải thích
Đáp án
A — THUÊ MỘT ĐƠN VỊ ĐỘC LẬP để kiểm định công việc.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao kiểm định độc lập là cách đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Daphne KHÔNG đủ chuyên môn về điện | ⚠ cô tự nhận điều này — không thể tự kiểm | | ⚠ Dự án quá lớn để tự kiểm mọi thứ | ⚠ tòa nhà chọc trời | | ⚠ NHIỀU nhà thầu điện với UY TÍN KHÁC NHAU | ⚠ không thể chỉ dựa vào niềm tin như trước | | ⚠ Đã có DẤU HIỆU vấn đề về tuân thủ quy chuẩn | ⚠ không còn là lo xa | | ⚠ Bên thứ ba mang lại chuyên môn VÀ tính khách quan | ⚠ hai thứ cô đang thiếu cùng lúc | | ⚠ Kết luận | ⚠ mua chuyên môn mình không có, thay vì tự đánh giá hoặc chờ đợi |
⚠ Đây là ba tuyến phòng vệ: ⚠ nhà thầu tự kiểm (tuyến 1) — Daphne giám sát (tuyến 2) — đơn vị độc lập kiểm định (tuyến 3) ⚠ — ⚠ với công việc có rủi ro an toàn cao như hệ thống điện của một toà nhà chọc trời, tuyến thứ ba là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn; ⚠ liên hệ #26479 lô 194.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (giả định các vấn đề được báo là cá biệt và sửa từng cái khi được báo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ sửa ngay khi được báo nghe rất trách nhiệm và tiết kiệm: ⚠ nhưng ⚠ nó dựa trên một GIẢ ĐỊNH chưa kiểm chứng: rằng các vấn đề là cá biệt ⚠ — ⚠ với nhiều nhà thầu uy tín khác nhau, khả năng cao đây là vấn đề HỆ THỐNG; ⚠ và ⚠ cô chỉ biết những vấn đề TÌNH CỜ nghe được — phần chưa ai báo mới là phần đáng lo.
-
B (chờ kiểm định cuối dự án rồi phản ứng) — ⚠ phát hiện muộn nhất có thể; ⚠ hệ thống điện đã bị che kín trong tường — sửa lúc đó tốn gấp nhiều lần, đúng quy tắc 1–10–100; ⚠ liên hệ #26648 cùng lô.
-
C (sa thải toàn bộ thợ điện và bắt đầu lại) — ⚠ phản ứng cực đoan; ⚠ chưa có bằng chứng cho thấy tất cả đều làm sai, và nó phá vỡ tiến độ lẫn quan hệ hợp đồng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26479 lô 194 (kiểm toán tuân thủ — bên độc lập rà soát), ⚠ #26556 lô 196 (tiêu chí chấp nhận và hồ sơ kiểm định vật tư), ⚠ #26615 lô 197 (xác minh công việc nhà cung cấp), ⚠ #26648 cùng lô (xử lý sớm), ⚠ #26509 lô 195 (mua chuyên môn mình không có).
⚠ Vì sao KIỂM ĐỊNH ĐỘC LẬP có giá trị đặc biệt ở đây: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mang lại CHUYÊN MÔN mà Daphne không có | ⚠ cô giỏi kết cấu, không giỏi điện | | ⚠ Mang lại TÍNH KHÁCH QUAN | ⚠ không có lợi ích trong việc che giấu vấn đề | | ⚠ Kiểm được TOÀN BỘ, không chỉ phần được báo | | | ⚠ Tạo HỒ SƠ chứng minh đã kiểm | ⚠ quan trọng cho tuân thủ và bảo hiểm | | ⚠ Có tác dụng RĂN ĐE với các nhà thầu | ⚠ biết sẽ bị kiểm thì chất lượng tự nâng lên | | ⚠ Chi phí và lợi ích | ⚠ chi phí kiểm định là chi phí THẨM ĐỊNH, thuộc nhóm phù hợp; so với chi phí đục tường sửa lại hệ thống điện của một toà nhà chọc trời thì nó gần như không đáng kể — liên hệ #26633 cùng lô |
⚠ Vì sao "tin vào nhà thầu tốt" không còn đủ ở quy mô này: | Trước đây | Bây giờ | |---|---| | ⚠ Nhà và văn phòng nhỏ | ⚠ toà nhà chọc trời | | ⚠ Ít nhà thầu, Daphne tự chọn được người tốt | ⚠ NHIỀU nhà thầu, uy tín khác nhau | | ⚠ Cô kiểm được phần lớn công việc | ⚠ không thể tự kiểm hết | | ⚠ Hậu quả sai sót ở quy mô nhỏ | ⚠ rủi ro an toàn rất lớn | | ⚠ Bài học chung | ⚠ cách kiểm soát chất lượng phải LỚN THEO quy mô dự án — một phương pháp dựa trên sự tin cậy cá nhân hoạt động tốt tới một ngưỡng nào đó rồi ngừng hoạt động, và ngưỡng đó thường bị vượt qua trước khi ai kịp nhận ra |
⚠ Việc Daphne nên làm cùng với việc thuê kiểm định: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rà TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN trong hợp đồng với các nhà thầu điện | ⚠ liên hệ #26556 lô 196 | | ⚠ Yêu cầu HỒ SƠ KIỂM ĐỊNH cho mọi hạng mục | | | ⚠ Đặt các ĐIỂM KIỂM TRA giữa chừng, không chỉ ở cuối | ⚠ liên hệ #26648 cùng lô | | ⚠ Ghi các vấn đề đã nghe vào SỔ VẤN ĐỀ | ⚠ liên hệ #26498 lô 195 | | ⚠ Ghi rủi ro "không tuân thủ quy chuẩn điện" vào sổ rủi ro | | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ kiểm định độc lập là biện pháp PHÁT HIỆN — nó không thay được việc siết TIÊU CHÍ ngay từ hợp đồng, vốn là biện pháp NGĂN NGỪA và rẻ hơn nhiều; liên hệ #26556 lô 196 |
Từ khoá nhận diện:
"không đủ chuyên môn để tự kiểm, nhiều nhà thầu, đã có dấu hiệu vấn đề" → ⚠ THUÊ KIỂM ĐỊNH ĐỘC LẬP "chờ kiểm định cuối dự án" → ⚠ muộn nhất có thể, sửa đắt nhất "coi các vấn đề là cá biệt" → ⚠ giả định chưa kiểm chứng "sa thải tất cả" → ⚠ cực đoan, chưa có bằng chứng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có phần việc nào bạn không đủ chuyên môn để đánh giá không | ⚠ và ai đang đánh giá nó thay bạn | | Bạn có kiểm định độc lập cho các hạng mục rủi ro cao không | | | Bạn phát hiện vấn đề chất lượng bằng cách nào | ⚠ có hệ thống, hay tình cờ nghe được như Daphne |
Và điều đáng lo nhất trong tình huống của Daphne không phải hai vấn đề cô nghe được: mà là việc cô nghe được chúng một cách tình cờ — nghĩa là hiện không có cơ chế nào bảo đảm cô sẽ nghe được vấn đề thứ ba.
- A Early in the project, the meaning of "done" can be negotiated by the team members.
- B While discussing the definition of "done," new tasks can be released.
- C The meaning of "done" should be continuously defined.
- D To avoid last-minute surprises, all stakeholders should fully understand what "done" means.
Xem giải thích
Đáp án
D — Để TRÁNH BẤT NGỜ VÀO PHÚT CHÓT, MỌI BÊN LIÊN QUAN cần hiểu đầy đủ "hoàn thành" nghĩa là gì.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao định nghĩa hoàn thành phải rõ và phải chung: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là TIÊU CHUẨN KHÁCH QUAN để nói một việc đã xong | ⚠ thay cho ý kiến cá nhân | | ⚠ Nó ngăn tranh cãi ở lúc bàn giao | ⚠ liên hệ #26490 lô 195 — Quincy và đội vận hành | | ⚠ MỌI bên liên quan phải hiểu, không chỉ đội phát triển | ⚠ chữ "mọi bên liên quan" là chi tiết quyết định | | ⚠ Được thống nhất SỚM, khi chưa ai chịu áp lực | ⚠ đề nói rõ: từ đầu dự án | | ⚠ Nó bảo vệ cả đội lẫn khách hàng | ⚠ đội biết làm tới đâu là đủ, khách biết sẽ nhận được gì | | ⚠ Kết luận | ⚠ giá trị lớn nhất là loại bỏ BẤT NGỜ, và bất ngờ ở phút chót luôn là loại đắt nhất |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (nghĩa của "hoàn thành" nên được ĐỊNH NGHĨA LIÊN TỤC) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ agile đề cao việc thanh tra và thích ứng, nên "liên tục điều chỉnh" nghe rất đúng tinh thần: ⚠ nhưng ⚠ định nghĩa hoàn thành cần ỔN ĐỊNH để có tác dụng làm chuẩn ⚠ — ⚠ một tiêu chuẩn thay đổi liên tục thì không còn là tiêu chuẩn; ⚠ nó CÓ THỂ được nâng cấp khi đội trưởng thành, nhưng đó là một quyết định có chủ đích ở buổi hồi cứu, không phải một quá trình liên tục; ⚠ liên hệ #26490 lô 195.
-
A (giai đoạn đầu, nghĩa của "hoàn thành" có thể được các thành viên thương lượng) — ⚠ hiểu sai bản chất: ⚠ nó được thống nhất một lần rồi áp cho mọi hạng mục; ⚠ nếu thương lượng lại cho từng việc thì nó mất hết tác dụng.
-
B (trong lúc bàn về "hoàn thành", các công việc mới có thể được phát hành) — ⚠ câu này gần như vô nghĩa về mặt logic; ⚠ nó trộn lẫn hai khái niệm không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26490 lô 195 (đội vận hành không nhận sản phẩm — tra định nghĩa hoàn thành), ⚠ #26626 lô 197 (làm mịn backlog), ⚠ #26639 cùng lô (lỗi lọt), ⚠ #26620 lô 197 (tuyên bố phạm vi), ⚠ #26622 lô 197 (phụ thuộc phải hiện ra).
⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH — nội dung điển hình: | Mục | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Mã đã được RÀ SOÁT | ⚠ có người thứ hai đọc | | ⚠ Kiểm thử đơn vị và tích hợp ĐẠT | | | ⚠ Tài liệu đã cập nhật | ⚠ mục hay bị bỏ sót nhất | | ⚠ Đã triển khai lên môi trường thử | | | ⚠ Đạt tiêu chuẩn phi chức năng | ⚠ hiệu năng, bảo mật, khả năng tiếp cận | | ⚠ Đội VẬN HÀNH có đủ thứ cần để tiếp nhận | ⚠ liên hệ #26490 lô 195 | | ⚠ Chủ sản phẩm đã chấp nhận | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ định nghĩa hoàn thành áp cho MỌI hạng mục; TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN thì riêng cho TỪNG câu chuyện — một hạng mục chỉ xong khi thoả CẢ HAI |
⚠ Vì sao MỌI BÊN LIÊN QUAN phải hiểu, không chỉ đội: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khách hàng nghe "xong" hiểu là SẴN SÀNG DÙNG | ⚠ đội có thể hiểu là "đã viết xong mã" | | ⚠ Đội vận hành hiểu "xong" là CÓ THỂ VẬN HÀNH ĐƯỢC | ⚠ liên hệ #26490 lô 195 | | ⚠ Bên tuân thủ hiểu "xong" là ĐÃ QUA KIỂM ĐỊNH | ⚠ liên hệ #26471 lô 194 | | ⚠ Ba cách hiểu khác nhau về cùng một từ | ⚠ và không ai biết mình đang hiểu khác người kia | | ⚠ Hậu quả nếu không thống nhất | ⚠ buổi bàn giao trở thành buổi tranh cãi — và đó chính là "bất ngờ phút chót" mà đáp án nói tới; nó không phải bất ngờ về công việc, mà là bất ngờ về ĐỊNH NGHĨA |
⚠ Khi nào ĐƯỢC thay đổi định nghĩa hoàn thành: | Trường hợp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội trưởng thành và muốn nâng chuẩn | ⚠ hợp lệ — quyết định ở buổi hồi cứu | | ⚠ Có yêu cầu mới về tuân thủ hoặc bảo mật | ⚠ hợp lệ | | ⚠ Bổ sung nhu cầu của đội vận hành bị bỏ sót | ⚠ hợp lệ — liên hệ #26490 lô 195 | | ⚠ Để một hạng mục cụ thể được coi là xong dễ hơn | ⚠ KHÔNG hợp lệ — đó là hạ chuẩn để đạt chỉ tiêu | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ định nghĩa hoàn thành chỉ nên đi LÊN, không đi xuống — và mọi thay đổi phải được cả đội và bên liên quan biết, vì nó đổi nghĩa của mọi báo cáo tiến độ sau đó |
Từ khoá nhận diện:
"tránh bất ngờ phút chót, mọi bên liên quan cùng hiểu" → ⚠ GIÁ TRỊ CỦA ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH "định nghĩa liên tục" → ⚠ một tiêu chuẩn thay đổi liên tục thì không còn là tiêu chuẩn "thương lượng cho từng việc" → ⚠ mất hết tác dụng làm chuẩn chung "định nghĩa hoàn thành và tiêu chí chấp nhận" → ⚠ một cái CHUNG cho mọi hạng mục, một cái RIÊNG cho từng hạng mục
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Định nghĩa hoàn thành của đội bạn có được viết ra không | | | Bên liên quan ngoài đội có biết nó không | ⚠ hỏi họ "xong nghĩa là gì" và so với câu trả lời của đội | | Nó có bao giờ bị hạ xuống để kịp hạn không | |
Và lý do một câu định nghĩa được viết ở tuần đầu tiên lại tiết kiệm được nhiều tháng tranh cãi về sau: hai bên không bao giờ tranh cãi về việc công việc đã làm xong hay chưa — họ tranh cãi về nghĩa của từ "xong", và đó là cuộc tranh cãi không có bên nào sai.
- A This is pre-project, conceptual.
- B This is part of project initiation.
- C This is part of requirements elicitation, so this planning.
- D This is a pre-project, so this is origination.
Xem giải thích
Đáp án
D — Đây là giai đoạn TIỀN DỰ ÁN, tức là KHỞI NGUỒN (origination).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là giai đoạn trước dự án: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tổ chức mới ĐANG CÂN NHẮC một dự án | ⚠ chưa quyết định làm | | ⚠ Đang xem BẢN THẢO ĐẦU TIÊN của một ĐỀ XUẤT | ⚠ đề xuất, không phải điều lệ | | ⚠ Chưa có ĐIỀU LỆ DỰ ÁN được phê duyệt | ⚠ mốc chính thức bắt đầu một dự án | | ⚠ Chưa có quản lý dự án được chỉ định | ⚠ Sarah là chuyên viên phân tích nghiệp vụ | | ⚠ Chưa có dự án để mà khởi động | ⚠ nên chưa thể là nhóm quy trình Khởi động | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi việc trước khi điều lệ được phê duyệt đều nằm NGOÀI vòng đời dự án |
⚠ Ranh giới then chốt: ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN được phê duyệt là mốc chính thức khai sinh một dự án ⚠ — ⚠ trước mốc đó là công việc của tổ chức (khởi nguồn, lập tình huống kinh doanh, đánh giá khả thi); sau mốc đó mới là dự án.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đây là một phần của KHỞI ĐỘNG DỰ ÁN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nhóm quy trình Khởi động ĐÚNG LÀ giai đoạn đầu tiên của dự án, và mọi thứ ở đây nghe rất "khởi đầu": ⚠ nhưng ⚠ Khởi động bắt đầu bằng việc XÂY DỰNG ĐIỀU LỆ, tức là dự án đã được QUYẾT ĐỊNH làm ⚠ — ⚠ ở đây tổ chức mới đang XEM XÉT có nên làm hay không; ⚠ đây là ranh giới bị nhầm nhiều nhất trong toàn bộ vòng đời dự án.
-
A (tiền dự án, mang tính KHÁI NIỆM) — ⚠ vế đầu ĐÚNG — đây quả thật là tiền dự án: ⚠ nhưng ⚠ "khái niệm" không phải tên chuẩn của giai đoạn này; ⚠ khởi nguồn (origination) là thuật ngữ chính xác hơn cho việc một ý tưởng được hình thành và đề xuất.
-
C (thu thập yêu cầu, nên đây là lập kế hoạch) — ⚠ sai hai lần: ⚠ thu thập yêu cầu thuộc nhóm Lập kế hoạch, và nhóm đó chỉ diễn ra sau khi dự án đã được khởi động.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26602 lô 197 (tình huống kinh doanh nằm ngoài phạm vi dự án), ⚠ #26593 lô 197 (Charlie ở giai đoạn khởi động), ⚠ #26620 lô 197 (tuyên bố phạm vi), ⚠ #26647 cùng lô (ràng buộc từ nhà tài trợ), ⚠ #26634 cùng lô (kiểm soát thay đổi).
⚠ VÒNG ĐỜI đầy đủ — từ ý tưởng tới đóng dự án: | Giai đoạn | Nội dung | Có phải "dự án" chưa | |---|---|---| | ⚠ KHỞI NGUỒN (origination) | ⚠ ý tưởng hình thành, đề xuất được viết — CÂU NÀY | ⚠ CHƯA — tiền dự án | | ⚠ Lập TÌNH HUỐNG KINH DOANH và đánh giá khả thi | ⚠ có đáng đầu tư không | ⚠ CHƯA — tiền dự án | | ⚠ Chọn dự án vào DANH MỤC | ⚠ so với các đề xuất khác — liên hệ #26517 lô 195 | ⚠ CHƯA | | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ xây điều lệ, nhận diện bên liên quan | ⚠ RỒI — dự án bắt đầu | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ phạm vi, lịch, chi phí, rủi ro | ⚠ rồi | | ⚠ THỰC THI, GIÁM SÁT | | ⚠ rồi | | ⚠ KẾT THÚC | ⚠ liên hệ #26583 lô 197 | ⚠ rồi | | ⚠ Mốc phân định | ⚠ ĐIỀU LỆ ĐƯỢC PHÊ DUYỆT — trước nó là công việc của tổ chức, sau nó là công việc của dự án | |
⚠ Vì sao ranh giới này quan trọng trong thực tế: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyết định NÊN LÀM hay không thuộc về TỔ CHỨC | ⚠ không thuộc quản lý dự án — liên hệ #26602 lô 197 | | ⚠ Chi phí giai đoạn tiền dự án thường không tính vào ngân sách dự án | | | ⚠ Quản lý dự án thường chưa được chỉ định | ⚠ nên việc của Sarah là phân tích nghiệp vụ, không phải quản lý dự án | | ⚠ Nếu đề xuất bị bác thì không có dự án nào bị "huỷ" | ⚠ nó chưa từng tồn tại | | ⚠ Sai lầm thường gặp | ⚠ bắt đầu làm việc thật trước khi điều lệ được duyệt — khi đó không có ngân sách chính thức, không có thẩm quyền, và nếu đề xuất bị bác thì toàn bộ công sức đó không ai chịu trách nhiệm |
⚠ Vai trò của CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH NGHIỆP VỤ ở giai đoạn này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định NHU CẦU nghiệp vụ thật đằng sau đề xuất | ⚠ vấn đề cần giải là gì | | ⚠ Đánh giá các phương án giải quyết | ⚠ liên hệ #26640 cùng lô — phân tích phương án | | ⚠ Góp phần xây dựng tình huống kinh doanh | | | ⚠ Phác thảo yêu cầu ở MỨC CAO | ⚠ chưa phải thu thập yêu cầu chi tiết | | ⚠ Xác định bên liên quan chính | | | ⚠ Ranh giới với quản lý dự án | ⚠ chuyên viên phân tích lo VẤN ĐỀ và GIẢI PHÁP; quản lý dự án lo CÁCH THỰC HIỆN giải pháp đó — hai vai trò bổ trợ nhau và thường cùng tồn tại suốt dự án, không phải thay thế nhau |
Từ khoá nhận diện:
"đang cân nhắc, xem bản thảo đề xuất" → ⚠ TIỀN DỰ ÁN — KHỞI NGUỒN "khởi động dự án" → ⚠ bắt đầu bằng ĐIỀU LỆ, tức dự án đã được quyết định làm "thu thập yêu cầu" → ⚠ thuộc Lập kế hoạch, sau Khởi động mốc phân định → ⚠ ĐIỀU LỆ ĐƯỢC PHÊ DUYỆT
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có điều lệ được phê duyệt chưa | ⚠ nếu chưa, về mặt chính thức nó chưa tồn tại | | Có công việc nào đang được làm trước khi có điều lệ không | | | Ai quyết định dự án có được làm hay không ở tổ chức bạn | |
Và điều mà ranh giới giữa tiền dự án và dự án bảo vệ: quyền của tổ chức được nói "không" với một ý tưởng mà không phải huỷ bất cứ thứ gì — và một khi công việc thật đã bắt đầu trước ranh giới đó, quyền ấy trở nên rất khó sử dụng.