Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A A Gantt chart compares what was planned against what actually was done.
- B A Gantt chart compares project work against a calendar.
- C A Gantt chart depicts the project work against the calendar of each resource.
- D A Gantt chart is the comparison of the project work against completed work.
Xem giải thích
Đáp án
B — Sơ đồ Gantt so sánh CÔNG VIỆC DỰ ÁN với LỊCH THỜI GIAN.
Vì sao đúng
⚠ Sơ đồ Gantt là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trục NGANG là THỜI GIAN | ⚠ lịch: ngày, tuần, tháng | | ⚠ Trục DỌC là các HOẠT ĐỘNG hoặc gói công việc | | | ⚠ Mỗi hoạt động là một THANH NGANG | ⚠ độ dài thanh = thời lượng | | ⚠ Thể hiện được cả PHỤ THUỘC và MỐC | ⚠ ở các biến thể đầy đủ hơn | | ⚠ Mục đích: nhìn thấy CÁI GÌ diễn ra KHI NÀO | ⚠ đúng mô tả "so công việc với lịch" | | ⚠ Kết luận | ⚠ định nghĩa gọn nhất và chính xác nhất trong bốn phương án |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Gantt so sánh KẾ HOẠCH với THỰC TẾ đã làm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ rất nhiều sơ đồ Gantt trong thực tế CÓ vẽ thêm thanh tiến độ thực tế bên cạnh thanh kế hoạch: ⚠ nhưng ⚠ đó là một BIẾN THỂ (Gantt có đường cơ sở), không phải ĐỊNH NGHĨA của sơ đồ Gantt ⚠ — ⚠ bản chất của Gantt là biểu diễn công việc TRÊN TRỤC THỜI GIAN; ⚠ việc so kế hoạch với thực tế là chức năng của phân tích chênh lệch và EVM — liên hệ #26599 cùng lô.
-
D (so sánh công việc dự án với công việc đã hoàn thành) — ⚠ cũng là mô tả một phép so sánh tiến độ, không phải định nghĩa Gantt.
-
C (so công việc với lịch của TỪNG NGUỒN LỰC) — ⚠ đó là BIỂU ĐỒ NGUỒN LỰC hoặc lịch nguồn lực; ⚠ Gantt lấy trục dọc là công việc, không phải người.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26576 lô 196 (đường găng trong sơ đồ mạng), ⚠ #26629 cùng lô (thuộc tính của đường găng), ⚠ #26627 cùng lô (danh sách hoạt động là đầu vào của lịch), ⚠ #26463 lô 194 (Gantt là hiện vật của thác nước), ⚠ #26599 cùng lô (EVM so kế hoạch với thực tế).
⚠ CÁC BIỂU ĐỒ TIẾN ĐỘ — bảng phân biệt: | Biểu đồ | Thể hiện gì | Dùng cho ai | |---|---|---| | ⚠ SƠ ĐỒ GANTT (biểu đồ thanh) | ⚠ hoạt động trên trục thời gian — CÂU NÀY | ⚠ đội và quản lý dự án, theo dõi hằng ngày | | ⚠ BIỂU ĐỒ MỐC | ⚠ chỉ các MỐC quan trọng, không có thanh thời lượng | ⚠ lãnh đạo và bên liên quan cấp cao | | ⚠ SƠ ĐỒ MẠNG (PND) | ⚠ quan hệ PHỤ THUỘC giữa các hoạt động | ⚠ phân tích đường găng — liên hệ #26576 lô 196 | | ⚠ Biểu đồ nguồn lực | ⚠ ai làm gì và khi nào, mức tải của từng người | ⚠ quản lý nguồn lực — phương án C nhắc tới cái này | | ⚠ Burndown / burnup | ⚠ công việc còn lại hoặc đã xong theo thời gian | ⚠ đội agile — liên hệ #26578 lô 196 | | ⚠ Cách nhớ nhanh | ⚠ Gantt cho biết KHI NÀO; sơ đồ mạng cho biết THỨ TỰ và cái gì phụ thuộc cái gì; biểu đồ mốc cho biết NHỮNG ĐIỂM QUAN TRỌNG | |
⚠ GANTT và BIỂU ĐỒ MỐC — chính điều Rowena đang giải thích: | | Sơ đồ Gantt | Biểu đồ mốc | |---|---|---| | ⚠ Thể hiện | ⚠ mọi hoạt động, có thời lượng | ⚠ chỉ các mốc, thời lượng bằng KHÔNG | | ⚠ Mức chi tiết | ⚠ cao | ⚠ rất thấp | | ⚠ Khán giả | ⚠ đội thực thi | ⚠ lãnh đạo, bên liên quan bên ngoài | | ⚠ Cập nhật | ⚠ thường xuyên | ⚠ hiếm khi đổi | | ⚠ Vì sao cần cả hai | ⚠ đưa một sơ đồ Gantt hai trăm dòng cho lãnh đạo là cách chắc chắn để không ai đọc; đưa một biểu đồ mốc cho đội thì họ không biết hôm nay phải làm gì — mỗi khán giả cần một mức chi tiết khác nhau, liên hệ #26477 lô 194 | |
⚠ Giới hạn của sơ đồ Gantt — điều nên biết: | Giới hạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khó thấy PHỤ THUỘC khi có nhiều hoạt động | ⚠ sơ đồ mạng thể hiện tốt hơn | | ⚠ Không tự cho biết ĐƯỜNG GĂNG | ⚠ phải tính riêng rồi tô màu — liên hệ #26629 cùng lô | | ⚠ Dễ tạo cảm giác chắc chắn sai | ⚠ các thanh trông rất xác định dù chúng chỉ là ước lượng | | ⚠ Trở nên vô dụng nếu không cập nhật | | | ⚠ Cạm bẫy thường gặp | ⚠ một sơ đồ Gantt rất chi tiết cho mười hai tháng tới trông rất chuyên nghiệp và gần như chắc chắn sai từ tháng thứ ba — liên hệ #26535 lô 196 về lập kế hoạch theo làn sóng cuộn |
Từ khoá nhận diện:
"so công việc với lịch thời gian" → ⚠ SƠ ĐỒ GANTT "so kế hoạch với thực tế" → ⚠ phân tích chênh lệch / EVM, không phải định nghĩa Gantt "chỉ các mốc quan trọng" → ⚠ biểu đồ mốc "lịch của từng nguồn lực" → ⚠ biểu đồ nguồn lực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dùng biểu đồ nào cho lãnh đạo và biểu đồ nào cho đội | | | Sơ đồ Gantt của bạn có tô đường găng không | | | Nó cập nhật lần cuối khi nào | ⚠ một Gantt cũ hai tháng còn tệ hơn không có Gantt |
Và điều mà một sơ đồ Gantt làm rất tốt và một danh sách công việc thì không: nó cho cả đội nhìn thấy CÙNG MỘT dòng thời gian — và phần lớn hiểu lầm về tiến độ trong dự án đến từ việc mỗi người đang giữ một dòng thời gian riêng trong đầu.
- A To get away from the chaos of their team and the stress of a project.
- B To show management that they are worthy of a raise.
- C To network in the event if their current position does not work out.
- D To enhance their skill set to be better leaders.
Xem giải thích
Đáp án
D — Để NÂNG CAO BỘ KỸ NĂNG nhằm trở thành người lãnh đạo tốt hơn.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đào tạo vẫn cần với người đã giàu kinh nghiệm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nghề quản lý dự án LIÊN TỤC THAY ĐỔI | ⚠ phương pháp mới, công cụ mới, kỳ vọng mới | | ⚠ Kinh nghiệm dạy CÁI ĐÃ GẶP, đào tạo mở ra CÁI CHƯA GẶP | | | ⚠ Kỹ năng LÃNH ĐẠO khác kỹ năng QUẢN LÝ | ⚠ và nó cần được rèn luyện có chủ đích | | ⚠ Chứng chỉ của PMI đòi CẬP NHẬT LIÊN TỤC | ⚠ 60 PDU mỗi ba năm — chính là yêu cầu phát triển nghề nghiệp | | ⚠ Bảy năm kinh nghiệm có thể là bảy năm học hoặc một năm lặp lại bảy lần | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất nêu một lý do NGHỀ NGHIỆP thực chất |
⚠ Về việc Tracy thấy bị xúc phạm: ⚠ phản ứng này rất người và cũng rất đáng chú ý ⚠ — ⚠ đề nghị đi đào tạo KHÔNG phải lời chê về năng lực hiện tại; ⚠ coi việc học là dấu hiệu của sự thiếu sót chính là một rào cản nghề nghiệp lớn hơn bất kỳ khoảng trống kỹ năng nào.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (để tạo mạng lưới quan hệ phòng khi vị trí hiện tại không ổn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ mạng lưới quan hệ THẬT SỰ là một lợi ích rất giá trị của việc đi đào tạo, và nhiều người tham gia chính vì lý do đó: ⚠ nhưng ⚠ nó là LỢI ÍCH PHỤ, và cách diễn đạt "phòng khi vị trí hiện tại không ổn" biến nó thành một động cơ vụ lợi ⚠ — ⚠ đề hỏi VÌ SAO việc đào tạo là THIẾT YẾU, tức hỏi giá trị nghề nghiệp, không hỏi lợi ích cá nhân bên lề.
-
B (để chứng minh với lãnh đạo rằng mình xứng đáng được tăng lương) — ⚠ biến việc học thành công cụ mặc cả; ⚠ động cơ ngoại lai, không phải lý do thiết yếu.
-
A (để thoát khỏi sự hỗn loạn của đội và áp lực dự án) — ⚠ coi đào tạo là kỳ nghỉ; ⚠ và nó phủ nhận toàn bộ giá trị chuyên môn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26573/#26579 lô 196 (kế hoạch phát triển nghề nghiệp), ⚠ #26534 lô 196 (khuyến khích lãnh đạo làm cố vấn), ⚠ #26588 cùng lô (cố vấn là phát triển con người), ⚠ #26612 cùng lô (chuẩn bị cho tổ chức chuyển sang agile), ⚠ #26449 lô 194 (đào tạo là chi phí ngăn ngừa).
⚠ TAM GIÁC TÀI NĂNG của PMI — ba nhóm năng lực cần phát triển: | Nhóm | Nội dung | |---|---| | ⚠ CÁCH LÀM VIỆC (Ways of Working) | ⚠ phương pháp: dự đoán, agile, lai, thiết kế, các công cụ kỹ thuật | | ⚠ KỸ NĂNG QUYỀN LỰC (Power Skills) | ⚠ lãnh đạo, giao tiếp, giải quyết vấn đề, tư duy cộng tác — phương án D nói về nhóm này | | ⚠ NHẠY BÉN KINH DOANH (Business Acumen) | ⚠ hiểu chiến lược, tài chính, ngành nghề, môi trường kinh doanh | | ⚠ Yêu cầu duy trì chứng chỉ PMP | ⚠ 60 PDU mỗi ba năm, PHẢI có tối thiểu ở cả ba nhóm — cấu trúc này chính là lời khẳng định rằng không ai "học xong" nghề này | | ⚠ Nhóm hay bị bỏ qua nhất | ⚠ KỸ NĂNG QUYỀN LỰC — vì nó khó đo, khó chứng minh, và người có kinh nghiệm dễ cho rằng mình đã đủ |
⚠ Vì sao KINH NGHIỆM một mình là chưa đủ: | Giới hạn của kinh nghiệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ dạy những gì đã gặp | ⚠ và củng cố cả những thói quen sai nếu chưa lần nào gây hậu quả | | ⚠ Có thể tạo ra sự tự tin quá mức | ⚠ liên hệ #26485 lô 195 — hiệu ứng hào quang | | ⚠ Không tự cập nhật khi ngành thay đổi | ⚠ liên hệ #26612 cùng lô | | ⚠ Không cho biết CÁCH KHÁC có thể tốt hơn | | | ⚠ Kết hợp đúng | ⚠ đào tạo cho khung tư duy và các phương án; kinh nghiệm cho khả năng chọn đúng phương án — thiếu một trong hai thì hoặc bạn biết nhiều mà không làm được, hoặc bạn làm quen tay mà không biết mình đang bỏ lỡ gì |
⚠ Cách lãnh đạo nên đề nghị đào tạo để không gây hiểu lầm: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói rõ đây là ĐẦU TƯ, không phải khắc phục | ⚠ tránh đúng phản ứng của Tracy | | ⚠ Gắn với lộ trình phát triển cụ thể | ⚠ liên hệ #26573 lô 196 | | ⚠ Hỏi người đó muốn học gì | ⚠ thay vì chỉ định | | ⚠ Cho thấy tổ chức cũng cử người giỏi đi học | ⚠ đào tạo không phải hình phạt cho người yếu | | ⚠ Về phía Tracy | ⚠ phản ứng chuyên nghiệp là hỏi lại: "anh chị muốn tôi phát triển thêm ở mảng nào?" — câu hỏi đó vừa làm rõ ý định, vừa cho thấy chính thái độ mà một người lãnh đạo cần có |
Từ khoá nhận diện:
"vì sao quản lý dự án cần đào tạo" → ⚠ NÂNG CAO KỸ NĂNG ĐỂ LÃNH ĐẠO TỐT HƠN "để tạo quan hệ phòng khi mất việc" → ⚠ lợi ích phụ, động cơ vụ lợi "để chứng minh xứng đáng tăng lương" → ⚠ biến việc học thành công cụ mặc cả "để nghỉ ngơi khỏi dự án" → ⚠ phủ nhận giá trị chuyên môn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn học một điều mới về nghề là khi nào | | | Bạn đang yếu nhất ở nhóm nào trong ba nhóm của tam giác tài năng | | | Phản ứng của bạn khi được đề nghị đi đào tạo là gì | ⚠ câu trả lời đó nói nhiều về bạn hơn là về đề nghị kia |
Và điều mà bảy năm kinh nghiệm và hai chứng chỉ vẫn không tự động mang lại: khả năng nhận ra mình đang không biết điều gì — và đó chính là thứ mà một phòng học đầy người làm nghề khác bạn có thể chỉ ra chỉ trong một buổi chiều.
- A Promise advancement
- B Give recognition
- C Provide job challenges
- D Highlight achievements
Xem giải thích
Đáp án
C — GIAO CHO CÔ NHỮNG THỬ THÁCH MỚI trong công việc (provide job challenges).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao thử thách mới là thứ Jane đang thiếu: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô ĐÃ được tăng lương và đổi chức danh | ⚠ yếu tố tài chính đã được giải quyết — tiền không phải vấn đề | | ⚠ Nhưng KHÔNG nhận thêm trách nhiệm nào | ⚠ đây là chi tiết QUYẾT ĐỊNH của cả câu hỏi | | ⚠ Jerome đã LUÔN ghi nhận công khai cô | ⚠ nên ghi nhận cũng không phải thứ còn thiếu | | ⚠ Cô vẫn nộp việc đúng hạn nhưng không còn xuất sắc | ⚠ dấu hiệu kinh điển của sự chán nản, không phải thiếu năng lực | | ⚠ Cô dành giờ làm cho mạng xã hội và điện thoại | ⚠ công việc hiện tại không còn chiếm hết tâm trí cô | | ⚠ Kết luận | ⚠ cô đang phát triển vượt khỏi vai trò hiện tại và cần công việc lớn hơn |
⚠ Cách loại trừ rất sạch trong câu này: ⚠ đề đã CHỦ Ý loại bỏ trước hai phương án: tiền (đã tăng lương) và ghi nhận (Jerome luôn làm) ⚠ — ⚠ thứ duy nhất chưa được thử là TRÁCH NHIỆM và THỬ THÁCH.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (GHI NHẬN — give recognition) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ghi nhận là công cụ tạo động lực mạnh và trong nhiều câu khác chính là đáp án: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ Jerome ĐÃ LUÔN LÀM điều này trong cả buổi gặp riêng lẫn họp đội ⚠ — ⚠ làm thêm cái đã làm mà không hiệu quả thì không phải giải pháp; ⚠ liên hệ #26520 lô 195, nơi ghi nhận công khai là đáp án đúng vì bối cảnh khác hẳn.
-
D (nêu bật thành tích) — ⚠ về bản chất trùng với phương án B; ⚠ và cũng là thứ Jerome đã làm.
-
A (hứa hẹn thăng tiến) — ⚠ một LỜI HỨA không kiểm soát được; ⚠ liên hệ #26579 lô 196 — hứa mà không giữ được còn hại hơn không hứa.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26550 lô 196 (Doreen muốn chuyển vai trò — cùng chủ đề, khác giai đoạn), ⚠ #26573/#26579 lô 196 (kế hoạch phát triển), ⚠ #26520 lô 195 (ghi nhận công khai), ⚠ #26488 lô 195 (hệ thống khen thưởng), ⚠ #26534 lô 196 (động lực).
⚠ HERZBERG — vì sao tăng lương không cứu được Jane: | Loại yếu tố | Gồm gì | Tác dụng | |---|---|---| | ⚠ DUY TRÌ (hygiene) | ⚠ LƯƠNG, CHỨC DANH, điều kiện làm việc, chính sách | ⚠ thiếu thì BẤT MÃN; có đủ chỉ làm HẾT bất mãn | | ⚠ ĐỘNG VIÊN (motivator) | ⚠ THÀNH TỰU, TRÁCH NHIỆM, bản thân công việc, phát triển, công nhận | ⚠ tạo ra động lực thật | | ⚠ Chẩn đoán trường hợp Jane | ⚠ cô đã được đầy đủ yếu tố DUY TRÌ (lương, chức danh) nhưng thiếu yếu tố ĐỘNG VIÊN quan trọng nhất: TRÁCH NHIỆM và THỬ THÁCH | | | ⚠ Bài học chung | ⚠ tăng lương cho một người đang chán việc chỉ mua được vài tháng — sau đó họ vẫn chán, và giờ họ chán với mức lương cao hơn | |
⚠ Dấu hiệu một người giỏi đang chán việc: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vẫn hoàn thành đúng hạn nhưng không còn xuất sắc | ⚠ làm đủ, không làm hơn | | ⚠ Tham gia cầm chừng trong các buổi họp | ⚠ đúng mô tả về Jane | | ⚠ KHÔNG phàn nàn | ⚠ dấu hiệu đáng lo nhất — người còn phàn nàn là người còn quan tâm | | ⚠ Dành thời gian cho việc ngoài công việc | | | ⚠ Không đề xuất ý tưởng mới nữa | | | ⚠ Vì sao khó phát hiện | ⚠ họ không gây ra vấn đề nào để ai phải chú ý — và vì thế người quản lý thường chỉ nhận ra vào ngày nhận đơn xin nghỉ; liên hệ #26550 lô 196 |
⚠ THỬ THÁCH MỚI có thể là gì — phần lớn không tốn tiền: | Hình thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dẫn dắt một mảng hoặc một sáng kiến nhỏ | | | ⚠ Cố vấn cho người mới | ⚠ liên hệ #26588 cùng lô | | ⚠ Tham gia một dự án khác loại | | | ⚠ Đại diện đội làm việc với bên liên quan | | | ⚠ Học và áp dụng một kỹ năng mới cho đội | | | ⚠ Cải tiến một quy trình mà cô thấy bất hợp lý | | | ⚠ Điều nên làm TRƯỚC tiên | ⚠ HỎI CÔ muốn gì — mọi danh sách trên đều là phỏng đoán, và một cuộc trò chuyện thẳng thắn thường tiết lộ rằng cô đã có sẵn câu trả lời từ lâu |
Từ khoá nhận diện:
"đã tăng lương, đã được ghi nhận, nhưng không thêm trách nhiệm" → ⚠ GIAO THỬ THÁCH MỚI "ghi nhận" → ⚠ đúng công cụ nhưng đã được dùng và không hiệu quả "hứa thăng tiến" → ⚠ lời hứa không kiểm soát được "chức danh và lương" → ⚠ yếu tố DUY TRÌ, không tạo động lực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong đội bạn vẫn làm đủ việc nhưng đã thôi làm hơn không | | | Người giỏi nhất của bạn có gì mới để học trong sáu tháng tới không | | | Bạn đã hỏi họ muốn phát triển theo hướng nào chưa | |
Và điều mà việc tăng lương cho Jane rồi để nguyên công việc cũ đã vô tình nói với cô: rằng tổ chức đánh giá cao những gì cô đã làm — nhưng chưa nghĩ tới việc cô còn có thể làm được gì nữa.
- A Prioritize the change requests and defects only, leaving the remaining backlog priorities intact.
- B Review the items that are scheduled for the next sprint, only reprioritizing those, leaving the changes and defects for a future release.
- C Prioritize only items that add up to 80 points, which is the team’s expected velocity.
- D Prioritize chosen items in the backlog, including change requests, and defects, potentially changing the priority on any of the items in the backlog.
Xem giải thích
Đáp án
D — Chủ sản phẩm xếp ưu tiên các hạng mục ĐƯỢC CHỌN trong backlog, GỒM CẢ yêu cầu thay đổi và lỗi, và CÓ THỂ đổi mức ưu tiên của BẤT KỲ hạng mục nào.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách làm mịn backlog đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ TOÀN BỘ backlog được xem xét lại, không chỉ một phần | ⚠ ưu tiên là khái niệm SO SÁNH — phải so với tất cả | | ⚠ Yêu cầu thay đổi và lỗi CẠNH TRANH bình đẳng với tính năng mới | ⚠ một lỗi nhỏ có thể ít giá trị hơn một tính năng lớn, và ngược lại | | ⚠ Ưu tiên của bất kỳ hạng mục nào cũng có thể đổi | ⚠ thông tin mới làm đổi bức tranh giá trị | | ⚠ Chủ sản phẩm là người quyết | ⚠ liên hệ #26604 cùng lô | | ⚠ Diễn ra TRƯỚC buổi lập kế hoạch sprint | ⚠ đúng nhịp — backlog phải sẵn sàng trước khi đội chọn việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ làm mịn backlog là xếp lại TOÀN CẢNH, không phải chèn thêm vào một danh sách cố định |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chỉ xếp ưu tiên cho yêu cầu thay đổi và lỗi, giữ nguyên phần còn lại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe hiệu quả: chỉ động vào phần mới, không xáo trộn thứ đã ổn định: ⚠ nhưng ⚠ không thể xếp ưu tiên một nhóm hạng mục TÁCH BIỆT khỏi phần còn lại ⚠ — ⚠ câu hỏi luôn là "cái này quan trọng hơn hay kém hơn NHỮNG CÁI KIA?"; ⚠ và thông tin mới từ sprint vừa rồi có thể làm đổi giá trị của cả những hạng mục cũ.
-
B (chỉ xem lại các hạng mục dự kiến cho sprint tới, để thay đổi và lỗi cho bản phát hành sau) — ⚠ hoãn thay đổi và lỗi một cách tuỳ tiện; ⚠ một lỗi nghiêm trọng có thể là việc quan trọng nhất phải làm ngay.
-
C (chỉ xếp ưu tiên các hạng mục cộng lại đủ 80 điểm — tốc độ dự kiến của đội) — ⚠ nhầm LÀM MỊN BACKLOG với LẬP KẾ HOẠCH SPRINT: ⚠ việc chọn bao nhiêu điểm cho sprint là việc của ĐỘI trong buổi lập kế hoạch, và làm ở bước sau.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26604 cùng lô (chủ sản phẩm sở hữu backlog), ⚠ #26622 cùng lô (thêm phụ thuộc vào backlog), ⚠ #26471 lô 194 (xét rủi ro trước khi xếp ưu tiên), ⚠ #26464 lô 194 (xếp hạng tuyệt đối), ⚠ #26521 lô 195 (điểm câu chuyện và tốc độ).
⚠ LÀM MỊN BACKLOG (backlog refinement) là gì: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mục đích | ⚠ giữ backlog luôn SẴN SÀNG cho các sprint tới | | ⚠ Việc làm | ⚠ xếp lại ưu tiên, chia nhỏ hạng mục lớn, làm rõ, ước lượng, loại bỏ hạng mục hết giá trị | | ⚠ Ai tham gia | ⚠ chủ sản phẩm dẫn, đội tham gia làm rõ và ước lượng | | ⚠ Nhịp | ⚠ liên tục hoặc định kỳ, thường trước buổi lập kế hoạch sprint | | ⚠ KHÔNG phải | ⚠ một nghi thức bắt buộc của Scrum theo nghĩa hẹp, nhưng là thực hành gần như phổ quát | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ backlog là tài liệu SỐNG — nó thay đổi mỗi khi có thông tin mới, và một backlog không đổi qua nhiều sprint là dấu hiệu không ai đang nhìn nó |
⚠ LÀM MỊN BACKLOG và LẬP KẾ HOẠCH SPRINT — phân biệt: | | Làm mịn backlog | Lập kế hoạch sprint | |---|---|---| | ⚠ Trả lời câu hỏi | ⚠ cái gì quan trọng và theo thứ tự nào | ⚠ sprint tới ta làm được bao nhiêu | | ⚠ Ai dẫn | ⚠ CHỦ SẢN PHẨM | ⚠ ĐỘI | | ⚠ Phạm vi | ⚠ TOÀN BỘ backlog | ⚠ chỉ phần đầu backlog, đủ cho một sprint | | ⚠ Ràng buộc tốc độ | ⚠ KHÔNG có | ⚠ CÓ — phương án C nhầm chỗ này | | ⚠ Thời điểm | ⚠ liên tục, trước buổi lập kế hoạch | ⚠ đầu mỗi sprint | | ⚠ Nhầm lẫn phổ biến | ⚠ để tốc độ giới hạn việc xếp ưu tiên — như thế là để năng lực của đội quyết định điều gì QUAN TRỌNG, trong khi hai thứ đó hoàn toàn độc lập | |
⚠ Vì sao LỖI và YÊU CẦU THAY ĐỔI phải cạnh tranh bình đẳng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không phải lỗi nào cũng đáng sửa ngay | ⚠ một lỗi hiếm gặp ở màn hình ít dùng có thể chờ được | | ⚠ Không phải thay đổi nào cũng khẩn cấp | | | ⚠ Chỉ so sánh mới ra được thứ tự đúng | ⚠ liên hệ #26464 lô 194 — xếp hạng tuyệt đối | | ⚠ Nếu tách riêng thì mọi lỗi tự động lên đầu | ⚠ và đội sẽ dành hết thời gian sửa lỗi nhỏ thay vì tạo giá trị mới | | ⚠ Ngoại lệ hợp lý | ⚠ lỗi CHẶN hoặc lỗi bảo mật nghiêm trọng thường có đường đi riêng — nhưng đó là ngoại lệ được thoả thuận trước, không phải quy tắc chung |
Từ khoá nhận diện:
"làm mịn backlog" → ⚠ xếp lại ưu tiên TOÀN BỘ, gồm cả thay đổi và lỗi "chỉ xếp phần mới, giữ nguyên phần cũ" → ⚠ không thể xếp ưu tiên tách biệt khỏi tổng thể "chỉ lấy đủ số điểm bằng tốc độ" → ⚠ đó là LẬP KẾ HOẠCH SPRINT, việc của đội "để lỗi cho bản phát hành sau" → ⚠ hoãn tuỳ tiện không dựa trên giá trị
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có được xếp lại ưu tiên định kỳ không | | | Lỗi có cạnh tranh bình đẳng với tính năng mới không | ⚠ hay tự động lên đầu | | Có hạng mục nào nằm cuối backlog đã một năm không | ⚠ đó là ứng viên để XOÁ, không phải để giữ |
Và điều mà một buổi làm mịn backlog tốt thật sự tạo ra: không phải một danh sách được sắp xếp, mà là một cuộc trò chuyện buộc mọi người phải nói ra vì sao thứ này quan trọng hơn thứ kia — và đó là cuộc trò chuyện mà không có nó, thứ tự công việc sẽ do thói quen quyết định.
Jessica is the project manager for a project which has just officially begun and is scheduled to last fifteen weeks. The project has a budget of $100,000. Jessica would like to start planning a project schedule but is unsure if she has everything she needs. What is the project document displayed below, and does it help Jessica?
- A It is a list of activities and will help her build the schedule.
- B It is a stakeholder register and will not help her with the schedule.
- C It is a milestone list, and it will let her build the schedule.
- D It is a list of project team members and will help her build a schedule.
Xem giải thích
Đáp án
A — Đó là DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG, và nó SẼ giúp Jessica dựng lịch.
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu PHỤ THUỘC ẢNH: ⚠ tài liệu được hỏi nằm hoàn toàn trong một hình ảnh; đề chữ chỉ nói "tài liệu dự án hiển thị bên dưới" ⚠ — ⚠ không xem được ảnh thì không xác nhận được tài liệu đó là gì; ⚠ phần dưới trình bày cách suy ra đáp án từ chính bốn phương án, ⚠ cùng cách làm đã dùng ở #26544 lô 196 và #26548 lô 196.
Vì sao đúng
⚠ Suy luận từ bốn phương án — không cần nhìn ảnh: | Phương án | Có giúp dựng LỊCH không | |---|---| | ⚠ DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG | ⚠ CÓ — đây là đầu vào TRỰC TIẾP và BẮT BUỘC của việc lập lịch | | ⚠ Sổ đăng ký bên liên quan | ⚠ KHÔNG giúp dựng lịch — và phương án tự nói vậy | | ⚠ Danh sách MỐC | ⚠ giúp một phần, nhưng KHÔNG đủ để dựng lịch — mốc không có thời lượng | | ⚠ Danh sách thành viên đội | ⚠ liên quan tới nguồn lực, không phải hoạt động | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ một phương án vừa nêu đúng tài liệu vừa nêu đúng công dụng |
⚠ Kỹ thuật quan trọng: ⚠ mỗi phương án ở đây gồm HAI mệnh đề — tên tài liệu VÀ nó có giúp hay không ⚠ — ⚠ cả hai vế đều phải đúng; ⚠ phương án C sai vì vế thứ hai (danh sách mốc không đủ để dựng lịch), phương án B tự thừa nhận không giúp.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (danh sách MỐC, và nó cho phép cô dựng lịch) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ danh sách mốc ĐÚNG LÀ một tài liệu liên quan tới lịch và cũng là đầu vào của quy trình lập lịch: ⚠ nhưng ⚠ MỐC có thời lượng bằng KHÔNG và không có phụ thuộc chi tiết ⚠ — ⚠ không thể dựng lịch chỉ từ danh sách mốc; ⚠ bạn cần hoạt động, thời lượng và trình tự; ⚠ mốc là ràng buộc để đối chiếu, không phải nguyên liệu để xây.
-
B (sổ đăng ký bên liên quan, không giúp dựng lịch) — ⚠ vế thứ hai đúng nhưng nếu ảnh là danh sách hoạt động thì vế thứ nhất sai.
-
D (danh sách thành viên đội, và sẽ giúp dựng lịch) — ⚠ nguồn lực là một đầu vào của lịch nhưng không phải tài liệu này; ⚠ và không thể dựng lịch từ một danh sách tên người.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26502 lô 195 (đầu vào của ước lượng thời lượng), ⚠ #26577 lô 196 (WBS là đầu vào ước lượng chi phí), ⚠ #26623 cùng lô (sơ đồ Gantt), ⚠ #26629 cùng lô (đường găng), ⚠ #26616 cùng lô (ước lượng tương tự).
⚠ CHUỖI TÀI LIỆU dẫn tới một bản LỊCH: | Bước | Tài liệu | Nội dung | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ Tuyên bố phạm vi | ⚠ làm gì và không làm gì — liên hệ #26620 cùng lô | | ⚠ 2 | ⚠ WBS và từ điển WBS | ⚠ phân rã thành gói công việc — liên hệ #26577 lô 196 | | ⚠ 3 | ⚠ DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG | ⚠ phân rã gói công việc thành hoạt động — TÀI LIỆU CỦA CÂU NÀY | | ⚠ 4 | ⚠ Sơ đồ mạng | ⚠ trình tự và phụ thuộc — liên hệ #26576 lô 196 | | ⚠ 5 | ⚠ Ước lượng nguồn lực và thời lượng | ⚠ liên hệ #26616 cùng lô | | ⚠ 6 | ⚠ LỊCH DỰ ÁN | ⚠ kết quả cuối, thường trình bày dưới dạng Gantt | | ⚠ Vì sao Jessica CHƯA đủ | ⚠ cô mới có bước 3; còn thiếu TRÌNH TỰ và THỜI LƯỢNG — danh sách hoạt động là điều kiện CẦN nhưng chưa ĐỦ, và đó là câu trả lời trung thực nhất cho nỗi băn khoăn của cô |
⚠ DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Mã định danh hoạt động | | | ⚠ Mô tả phạm vi công việc của hoạt động | ⚠ đủ rõ để người thực hiện hiểu phải làm gì | | ⚠ THUỘC TÍNH HOẠT ĐỘNG đi kèm | ⚠ người thực hiện, địa điểm, phụ thuộc, ràng buộc, giả định | | ⚠ Nó là ĐẦU RA của quy trình Xác định hoạt động | | | ⚠ Quan hệ với WBS | ⚠ WBS phân rã theo SẢN PHẨM BÀN GIAO; danh sách hoạt động phân rã tiếp thành CÔNG VIỆC PHẢI LÀM để tạo ra chúng — nhiều người nhầm hai thứ này, và đó là lý do có những WBS đầy động từ |
⚠ MỐC và HOẠT ĐỘNG — vì sao phương án C sai: | | Mốc | Hoạt động | |---|---|---| | ⚠ Thời lượng | ⚠ BẰNG KHÔNG | ⚠ có thời lượng thật | | ⚠ Là gì | ⚠ một ĐIỂM thời gian quan trọng | ⚠ một phần CÔNG VIỆC phải làm | | ⚠ Dùng để | ⚠ báo cáo cho bên liên quan, đối chiếu tiến độ | ⚠ xây dựng lịch, giao việc | | ⚠ Có tiêu tốn nguồn lực không | ⚠ KHÔNG | ⚠ CÓ | | ⚠ Vì sao không dựng lịch từ mốc được | ⚠ mốc cho biết ĐÍCH ĐẾN chứ không cho biết CON ĐƯỜNG — bạn không thể tính ra ngày kết thúc từ một danh sách các ngày mong muốn | |
Từ khoá nhận diện:
"danh sách hoạt động" → ⚠ đầu vào TRỰC TIẾP của việc lập lịch "danh sách mốc" → ⚠ liên quan tới lịch nhưng KHÔNG đủ để dựng lịch "sổ đăng ký bên liên quan" → ⚠ không liên quan tới lịch phương án gồm HAI mệnh đề → ⚠ cả hai vế phải đúng thì phương án mới đúng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có danh sách hoạt động tách riêng khỏi WBS không | | | Mỗi hoạt động của bạn có thời lượng và phụ thuộc chưa | | | Lịch của bạn được dựng từ hoạt động hay từ các mốc mong muốn | ⚠ cách thứ hai là ước lượng bị áp đặt — liên hệ #26502 lô 195 |
Và câu trả lời đầy đủ nhất cho câu hỏi của Jessica: cô đã có nguyên liệu quan trọng nhất, nhưng vẫn cần biết các hoạt động ấy nối với nhau theo thứ tự nào và mỗi cái mất bao lâu — vì một danh sách công việc không tự nó trở thành một dòng thời gian.
- A Ensure the risk owner is aware that the risk was triggered.
- B Ask the product owner to prioritize the risk in the backlog.
- C Do nothing. The risk owner will handle it.
- D Assign a team member to review the risk.
Xem giải thích
Đáp án
A — BẢO ĐẢM CHỦ SỞ HỮU RỦI RO biết rằng rủi ro đã được kích hoạt.
⚠ Đối chiếu bắt buộc — câu GẦN TRÙNG với #26536 lô 196: ⚠ cùng tình huống một rủi ro ĐÃ BIẾT xảy ra, và CÙNG KHOÁ: liên hệ chủ sở hữu rủi ro ⚠ — ⚠ ở #26536, Wally tra sổ đăng ký rồi liên hệ chủ sở hữu; ⚠ ở câu này, Karen ở môi trường agile và được chủ sản phẩm yêu cầu xử lý. ⚠ Hash MD5 không bắt được vì đề bài khác nhau; hai khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — ⚠ chúng cùng khẳng định một nguyên tắc: khi rủi ro xảy ra, người đầu tiên cần biết là CHỦ SỞ HỮU RỦI RO, không phải bất kỳ ai khác.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao chủ sở hữu rủi ro là người phải thông báo đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro đã ĐƯỢC BIẾT TRƯỚC | ⚠ nghĩa là nó có trong sổ và ĐÃ CÓ chủ sở hữu | | ⚠ Chủ sở hữu là người chịu trách nhiệm THEO DÕI và ỨNG PHÓ | ⚠ vai trò đã được giao từ trước | | ⚠ Kế hoạch ứng phó đã có sẵn | ⚠ việc bây giờ là KÍCH HOẠT nó | | ⚠ Họ có thể chưa biết rủi ro đã xảy ra | ⚠ đó chính là lý do phải bảo đảm họ biết | | ⚠ Karen vẫn giữ vai trò điều phối và theo dõi | ⚠ thông báo không có nghĩa là giao khoán | | ⚠ Kết luận | ⚠ hệ thống đã được chuẩn bị cho đúng tình huống này — hãy dùng nó |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (không làm gì, chủ sở hữu rủi ro sẽ lo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nhận ra đúng rằng chủ sở hữu chịu trách nhiệm, và nghe như tôn trọng phân công: ⚠ nhưng ⚠ "KHÔNG LÀM GÌ" là bỏ mặc ⚠ — ⚠ chủ sở hữu có thể chưa biết rủi ro đã được kích hoạt, có thể cần nguồn lực hoặc cần Karen gỡ vật cản; ⚠ đây là bẫy "đúng một nửa" xuất hiện lần thứ hai với cùng chủ đề — nó cũng là phương án nhiễu ở #26536 lô 196.
-
B (nhờ chủ sản phẩm xếp ưu tiên rủi ro trong backlog) — ⚠ nhầm quy trình: ⚠ rủi ro đã xảy ra thì phải ứng phó, không phải xếp hàng chờ ưu tiên; ⚠ công việc ứng phó có thể vào backlog sau, nhưng bước đầu là kích hoạt kế hoạch.
-
D (giao một thành viên rà soát rủi ro) — ⚠ bỏ qua người đã được phân công; ⚠ và "rà soát" là hành động quá chậm cho một rủi ro đã xảy ra.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26536 lô 196 (câu gần trùng — cùng khoá), ⚠ #26552 lô 196 (xác định tác động lên vòng lặp), ⚠ #26551 lô 196 (tác nhân kích hoạt), ⚠ #26564 lô 196 (rủi ro thứ cấp và tồn dư), ⚠ #26602 cùng lô (đầu ra của giám sát rủi ro).
⚠ TRÌNH TỰ khi một rủi ro ĐÃ BIẾT xảy ra: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Bảo đảm CHỦ SỞ HỮU RỦI RO biết | ⚠ đáp án của câu này và của #26536 lô 196 | | ⚠ 2. KÍCH HOẠT kế hoạch ứng phó đã lập sẵn | | | ⚠ 3. XÁC ĐỊNH TÁC ĐỘNG lên vòng lặp hiện tại | ⚠ liên hệ #26552 lô 196 | | ⚠ 4. Chuyển mục từ sổ RỦI RO sang sổ VẤN ĐỀ | ⚠ nó không còn là bất định — liên hệ #26584 cùng lô | | ⚠ 5. Cùng chủ sản phẩm điều chỉnh phạm vi vòng lặp nếu cần | ⚠ phương án B thuộc bước này | | ⚠ 6. Ghi rủi ro TỒN DƯ và THỨ CẤP | ⚠ liên hệ #26564 lô 196 | | ⚠ 7. Đưa vào hồi cứu để rút kinh nghiệm | ⚠ liên hệ #26597 cùng lô | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ thứ tự này giống hệt nhau ở dự án dự đoán và dự án agile — quản lý rủi ro không đổi bản chất khi đổi phương pháp, chỉ đổi nhịp độ và nơi ghi chép |
⚠ Vì sao trong AGILE vẫn cần CHỦ SỞ HỮU RỦI RO: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội tự tổ chức KHÔNG có nghĩa là không ai chịu trách nhiệm cụ thể | | | ⚠ Rủi ro cần người THEO DÕI liên tục | ⚠ liên hệ #26551 lô 196 — tác nhân kích hoạt | | ⚠ "Trách nhiệm tập thể" thường trở thành "không ai làm" | | | ⚠ Chủ sở hữu phải là người GẦN NHẤT với rủi ro và có khả năng hành động | | | ⚠ Cách agile ghi rủi ro | ⚠ có thể ghi trong backlog, trên bảng rủi ro riêng, hoặc trong sổ đăng ký — hình thức không quan trọng bằng việc mỗi rủi ro có MỘT CÁI TÊN NGƯỜI đi kèm |
⚠ Vai trò của Karen — làm gì và không làm gì: | Karen LÀM | Karen KHÔNG làm | |---|---| | ⚠ Bảo đảm chủ sở hữu rủi ro biết | ⚠ tự mình xử lý thay họ | | ⚠ Điều phối và theo dõi tiến trình ứng phó | ⚠ bỏ mặc vì "đã có người phụ trách" | | ⚠ Gỡ vật cản nếu chủ sở hữu bị chặn | ⚠ quyết định thay chủ sản phẩm về phạm vi | | ⚠ Đưa tác động ra đội để cùng xử lý | | | ⚠ Về việc chủ sản phẩm bảo Karen "xử lý ngay" | ⚠ đó là một chỉ đạo hợp lý, nhưng "xử lý" không có nghĩa là Karen tự làm — cách xử lý đúng là kích hoạt đúng người và đúng kế hoạch đã chuẩn bị |
Từ khoá nhận diện:
"rủi ro đã biết được kích hoạt" → ⚠ BẢO ĐẢM CHỦ SỞ HỮU RỦI RO BIẾT "không làm gì, đã có người phụ trách" → ⚠ uỷ quyền biến thành bỏ mặc "xếp rủi ro vào backlog" → ⚠ nhầm quy trình — rủi ro đã xảy ra thì phải ứng phó "giao người rà soát" → ⚠ bỏ qua người đã được phân công, và quá chậm
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi rủi ro trong dự án bạn có một cái TÊN NGƯỜI không | | | Người đó có biết mình là chủ sở hữu không | | | Khi rủi ro xảy ra, ai là người đầu tiên được báo | |
Và lý do bước đầu tiên luôn là một cuộc gọi chứ không phải một hành động: kế hoạch ứng phó đã được viết bởi người hiểu rủi ro đó rõ nhất — và bỏ qua họ để tự xử lý cho nhanh là vứt đi toàn bộ công sức chuẩn bị từ trước.
- A The critical path contains the highest amount of float.
- B The critical path has the costliest project activities.
- C The critical path possesses the most activities in the PND.
- D The critical path determines the earliest date of completion.
Xem giải thích
Đáp án
D — Đường găng QUYẾT ĐỊNH NGÀY HOÀN THÀNH SỚM NHẤT của dự án.
⚠ Đối chiếu — câu BỔ TRỢ cho #26576 lô 196: ⚠ ở đó đề hỏi ĐỊNH NGHĨA đường găng (đáp án: đường có thời lượng DÀI NHẤT); ở đây đề hỏi một THUỘC TÍNH đúng của nó (đáp án: nó quyết định ngày hoàn thành sớm nhất) ⚠ — ⚠ hai khoá là hai mặt của cùng một sự thật: đường dài nhất chính là thứ quyết định sớm nhất có thể xong khi nào; ⚠ đọc cạnh nhau là cách hiểu trọn vẹn khái niệm.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đường găng quyết định ngày hoàn thành sớm nhất: | Lập luận | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường găng là chuỗi hoạt động DÀI NHẤT | ⚠ liên hệ #26576 lô 196 | | ⚠ Mọi hoạt động trên đó phải làm TUẦN TỰ | ⚠ không rút ngắn được nếu không đổi kế hoạch | | ⚠ Nên tổng thời lượng của nó là THỜI GIAN TỐI THIỂU của dự án | | | ⚠ Các đường khác ngắn hơn nên có DỰ TRỮ | ⚠ chúng không quyết định ngày kết thúc | | ⚠ Muốn xong sớm hơn thì phải NÉN chính đường găng | ⚠ liên hệ #26454 lô 194 và #26563 lô 196 | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là hệ quả trực tiếp và là ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhất của khái niệm |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (đường găng chứa NHIỀU HOẠT ĐỘNG NHẤT trong sơ đồ mạng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đường dài nhất về THỜI GIAN thường cũng có nhiều hoạt động, nên nghe rất hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ đường găng được xác định bằng TỔNG THỜI LƯỢNG, không bằng SỐ LƯỢNG hoạt động ⚠ — ⚠ một đường có 3 hoạt động mỗi cái 10 ngày (tổng 30) dài hơn một đường có 10 hoạt động mỗi cái 2 ngày (tổng 20); ⚠ đây là hiểu nhầm rất phổ biến và rất dễ kiểm chứng bằng một ví dụ số.
-
A (đường găng có DỰ TRỮ LỚN NHẤT) — ⚠ NGƯỢC HOÀN TOÀN: ⚠ đường găng có dự trữ bằng 0 hoặc nhỏ nhất trong mạng.
-
B (đường găng chứa các hoạt động TỐN KÉM NHẤT) — ⚠ đường găng nói về THỜI GIAN, không nói về TIỀN; ⚠ hoạt động đắt nhất hoàn toàn có thể nằm ngoài đường găng — cùng kiểu hiểu nhầm với #26576 lô 196 về chữ "quan trọng".
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26576 lô 196 (định nghĩa đường găng), ⚠ #26545 lô 196 (dự trữ tự do và rủi ro tiến độ), ⚠ #26563 lô 196 (fast-tracking đường găng làm tăng rủi ro), ⚠ #26454 lô 194 (crashing và fast-tracking), ⚠ #26623 cùng lô (sơ đồ Gantt).
⚠ CÁC THUỘC TÍNH của ĐƯỜNG GĂNG — đúng và sai: | Mệnh đề | Đúng hay sai | |---|---| | ⚠ Là đường DÀI NHẤT về thời lượng | ⚠ ĐÚNG — định nghĩa | | ⚠ Quyết định ngày hoàn thành SỚM NHẤT | ⚠ ĐÚNG — đáp án của câu này | | ⚠ Có dự trữ bằng 0 hoặc nhỏ nhất | ⚠ ĐÚNG | | ⚠ Mọi chậm trễ trên đó đẩy lùi cả dự án | ⚠ ĐÚNG | | ⚠ Một dự án chỉ có MỘT đường găng | ⚠ SAI — có thể có nhiều, và càng nhiều càng rủi ro | | ⚠ Chứa nhiều hoạt động nhất | ⚠ SAI — phương án C | | ⚠ Chứa các hoạt động đắt nhất | ⚠ SAI — phương án B | | ⚠ Chứa các hoạt động quan trọng nhất về nghiệp vụ | ⚠ SAI — liên hệ #26576 lô 196 | | ⚠ Có dự trữ lớn nhất | ⚠ SAI — phương án A, ngược dấu | | ⚠ Cách kiểm chứng mọi mệnh đề | ⚠ vẽ một sơ đồ mạng nhỏ với hai đường và thử — phần lớn hiểu nhầm về đường găng biến mất sau một ví dụ số đơn giản | |
⚠ Ý nghĩa THỰC TIỄN của việc biết đường găng: | Ứng dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Biết thời gian TỐI THIỂU của dự án | ⚠ con số này không thương lượng được nếu không đổi kế hoạch | | ⚠ Biết nên tập trung GIÁM SÁT ở đâu | ⚠ trễ ngoài đường găng thường vô hại — liên hệ #26545 lô 196 | | ⚠ Biết nên NÉN ở đâu | ⚠ crashing hay fast-tracking ngoài đường găng là đốt tiền vô ích | | ⚠ Biết ưu tiên nguồn lực tốt nhất cho việc nào | | | ⚠ Biết rủi ro tiến độ nào cần ứng phó gấp | | | ⚠ Cảnh báo | ⚠ đường găng ĐỔI theo thời gian — một đường phụ bị trễ đủ lâu sẽ trở thành đường găng mới; phải tính lại sau mỗi kỳ cập nhật, và quản lý theo một đường găng cũ còn nguy hiểm hơn không quản lý |
⚠ Vì sao Victoria nên nhờ giúp — và nên hỏi gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhờ đồng nghiệp là hành xử chuyên nghiệp | ⚠ dám nói mình chưa quen — liên hệ #26469 lô 194 | | ⚠ Nên hỏi CÁCH TÍNH, không chỉ xin kết quả | ⚠ lượt đi xuôi, lượt đi ngược, tính dự trữ | | ⚠ Nên tự vẽ lại một ví dụ nhỏ để hiểu | | | ⚠ Và hỏi về CÁCH DÙNG, không chỉ cách tính | ⚠ biết đường găng mà không dùng để ra quyết định thì chỉ là một phép tính đẹp | | ⚠ Ghi chú | ⚠ phần mềm lập lịch tính đường găng tự động — nhưng người không hiểu nguyên lý sẽ không nhận ra khi phần mềm cho kết quả vô lý vì dữ liệu phụ thuộc nhập sai |
Từ khoá nhận diện:
"quyết định ngày hoàn thành sớm nhất" → ⚠ THUỘC TÍNH ĐÚNG của đường găng "đường dài nhất về thời lượng" → ⚠ định nghĩa — #26576 lô 196 "nhiều hoạt động nhất / đắt nhất / quan trọng nhất" → ⚠ ba hiểu nhầm phổ biến "dự trữ lớn nhất" → ⚠ ngược dấu — đường găng có dự trữ bằng 0
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết đường găng HIỆN TẠI của dự án mình không | | | Nó có đổi so với lúc lập kế hoạch không | | | Bạn có đang tập trung giám sát vào đúng các hoạt động đó không | |
Và điều mà khái niệm đường găng nói thẳng ra một cách không thoả hiệp: có một con số về thời gian mà bạn không thể thương lượng bằng ý chí hay áp lực — chỉ có thể đổi nó bằng cách đổi chính công việc, và mọi lời hứa bỏ qua điều đó đều là lời hứa sẽ bị phá vỡ.
- A Threshold
- B Tracking
- C Budgeting
- D JIT Manufacturing
Xem giải thích
Đáp án
A — NGƯỠNG (threshold).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là một ngưỡng: | Đặc điểm của ngưỡng | Có trong tình huống | |---|---| | ⚠ Một GIÁ TRỊ GIỚI HẠN được xác định trước | ⚠ 7% sai số sản xuất | | ⚠ Vượt qua nó thì KÍCH HOẠT một hành động đã thoả thuận | ⚠ đổi sang loại nhựa dày hơn | | ⚠ Được thống nhất TRƯỚC giữa các bên | ⚠ đề nói rõ Benjamin và nhà sản xuất đã thoả thuận | | ⚠ Loại bỏ nhu cầu tranh luận khi sự việc xảy ra | ⚠ giá trị lớn nhất của ngưỡng | | ⚠ Có cả HÀNH ĐỘNG và HẬU QUẢ được biết trước | ⚠ chi phí tăng, sản xuất chậm lại | | ⚠ Kết luận | ⚠ một cơ chế ra quyết định tự động dựa trên số liệu |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (THEO DÕI — tracking) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ để biết sai số có vượt 7% hay không thì BẮT BUỘC phải theo dõi, nên hai khái niệm luôn đi cùng nhau: ⚠ nhưng ⚠ theo dõi là việc ĐO LIÊN TỤC; ngưỡng là ĐIỂM mà tại đó hành động được kích hoạt ⚠ — ⚠ đề mô tả một thoả thuận về ĐIỂM và HÀNH ĐỘNG, không mô tả việc đo; ⚠ theo dõi mà không có ngưỡng thì chỉ tạo ra số liệu mà không ai biết khi nào phải hành động.
-
C (LẬP NGÂN SÁCH) — ⚠ có liên quan vì chi phí sẽ tăng, ⚠ nhưng đó là HẬU QUẢ của việc vượt ngưỡng, không phải bản chất của cơ chế.
-
D (SẢN XUẤT ĐÚNG LÚC — JIT) — ⚠ là một triết lý sản xuất tinh gọn về việc giảm tồn kho; ⚠ hoàn toàn không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26551 lô 196 (tác nhân kích hoạt rủi ro — khái niệm họ hàng), ⚠ #26451 lô 194 (ngưỡng phê duyệt mua sắm), ⚠ #26565 lô 196 (trần và ngưỡng trong hợp đồng T&M), ⚠ #26621 cùng lô (ngưỡng để giảm tắc nghẽn phê duyệt), ⚠ #26516 lô 195 (ngưỡng phân loại rủi ro).
⚠ NGƯỠNG xuất hiện ở khắp nơi trong quản lý dự án: | Lĩnh vực | Ngưỡng điển hình | |---|---| | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ tỉ lệ lỗi tối đa chấp nhận được — CÂU NÀY | | ⚠ RỦI RO | ⚠ mức chấp nhận rủi ro; trên ngưỡng thì phải ứng phó — liên hệ #26516 lô 195 | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ vượt bao nhiêu phần trăm thì phải báo cáo hoặc xin duyệt | | ⚠ TIẾN ĐỘ | ⚠ SPI dưới bao nhiêu thì kích hoạt kế hoạch khắc phục | | ⚠ MUA SẮM | ⚠ ngưỡng phê duyệt theo giá trị đơn hàng — liên hệ #26451 lô 194 | | ⚠ THAY ĐỔI | ⚠ thay đổi dưới ngưỡng thì quản lý dự án duyệt, trên ngưỡng thì lên ban thay đổi | | ⚠ Điểm chung | ⚠ mọi ngưỡng đều trả lời cùng một câu hỏi: KHI NÀO thì hành vi phải thay đổi — và trả lời nó TRƯỚC khi sự việc xảy ra |
⚠ Vì sao thoả thuận ngưỡng TRƯỚC lại có giá trị lớn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Loại bỏ tranh luận vào đúng lúc căng thẳng nhất | ⚠ khi sai số vọt lên, không ai còn bình tĩnh thương lượng | | ⚠ Cả hai bên đều biết trước hậu quả | ⚠ chi phí tăng, sản xuất chậm — không ai bị bất ngờ | | ⚠ Biến một quyết định thành một QUY TẮC | ⚠ giảm phụ thuộc vào ai đang có mặt lúc đó | | ⚠ Bảo vệ cả hai bên | ⚠ nhà sản xuất biết chính xác khi nào phải đổi vật liệu | | ⚠ Điều kiện để ngưỡng hoạt động | ⚠ phải ĐO ĐƯỢC và ĐO ĐỀU — một ngưỡng không có cơ chế theo dõi đi kèm chỉ là một câu chữ trong hợp đồng; đó là lý do phương án B tuy sai nhưng lại là điều kiện cần |
⚠ NGƯỠNG và TÁC NHÂN KÍCH HOẠT — hai khái niệm họ hàng: | | Ngưỡng | Tác nhân kích hoạt | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ một GIÁ TRỊ SỐ giới hạn | ⚠ một SỰ KIỆN hoặc dấu hiệu | | ⚠ Dùng ở đâu | ⚠ chất lượng, chi phí, tiến độ, mua sắm | ⚠ quản lý rủi ro | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "sai số trên 7%" | ⚠ "nhà cung cấp trễ hai lô liên tiếp" | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều định nghĩa TRƯỚC thời điểm phải hành động | | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ ngưỡng thường là một CON SỐ, tác nhân kích hoạt thường là một SỰ KIỆN — nhưng cả hai phục vụ cùng một mục đích: chuyển việc ra quyết định từ lúc khủng hoảng về lúc bình tĩnh; liên hệ #26551 lô 196 |
Từ khoá nhận diện:
"vượt quá X phần trăm thì làm Y" → ⚠ NGƯỠNG "đo liên tục để biết chỉ số hiện tại" → ⚠ theo dõi — điều kiện cần, không phải bản chất "chi phí tăng lên" → ⚠ hậu quả, không phải cơ chế "sản xuất đúng lúc" → ⚠ triết lý tinh gọn, không liên quan
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ngưỡng nào được thoả thuận trước không | ⚠ chi phí, tiến độ, chất lượng | | Có cơ chế đo để biết khi nào chạm ngưỡng không | | | Hành động khi vượt ngưỡng đã được thống nhất chưa | ⚠ hay sẽ phải bàn lúc đó |
Và giá trị thật của một con số như 7% được ghi vào hợp đồng từ trước: nó không làm cho sai số ít đi — nó chỉ bảo đảm rằng vào ngày sai số vượt qua nó, hai bên sẽ bàn về việc phải làm gì tiếp theo, chứ không bàn về việc ai đúng ai sai.
- A Perform integrated change control
- B Project manager review process
- C Quality control process
- D Risk assurance
Xem giải thích
Đáp án
A — KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP (Perform Integrated Change Control).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là đầu ra của kiểm soát thay đổi tích hợp: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Có BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI họp | ⚠ cơ quan ra quyết định của chính quy trình này | | ⚠ YÊU CẦU THAY ĐỔI được ĐƯA RA XEM XÉT | ⚠ đầu vào của quy trình | | ⚠ Ba được DUYỆT, một bị TỪ CHỐI | ⚠ yêu cầu thay đổi đã được PHÊ DUYỆT hoặc TỪ CHỐI là đầu ra chính thức | | ⚠ Thay đổi ảnh hưởng tới nhiều yêu cầu và cả an toàn | ⚠ cần đánh giá TÍCH HỢP trên mọi lĩnh vực | | ⚠ Chữ "tích hợp" chính là điểm mấu chốt | ⚠ một thay đổi tác động tới phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, rủi ro cùng lúc | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình duy nhất có quyền duyệt hoặc từ chối yêu cầu thay đổi |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (quy trình KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề nhắc tới quy định AN TOÀN, và an toàn thường được xếp cùng nhóm với chất lượng và tuân thủ: ⚠ nhưng ⚠ kiểm soát chất lượng ĐO SẢN PHẨM BÀN GIAO xem có đạt chuẩn không ⚠ — ⚠ nó có thể SINH RA yêu cầu thay đổi, nhưng không có quyền DUYỆT chúng; ⚠ liên hệ #26457 lô 194 về ranh giới QA và QC.
-
B ("quy trình rà soát của quản lý dự án") — ⚠ KHÔNG phải một quy trình chuẩn của PMBOK; ⚠ phương án bịa, cùng kiểu với #26587 cùng lô và #26593 cùng lô.
-
D ("risk assurance") — ⚠ cũng KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ các quy trình rủi ro là nhận diện, phân tích, lập ứng phó, thực hiện ứng phó và giám sát.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26524 lô 195 (dừng công việc ngoài phạm vi và nộp yêu cầu thay đổi), ⚠ #26620 cùng lô (tuyên bố phạm vi dẫn đường cho yêu cầu thay đổi), ⚠ #26602 cùng lô (đầu ra của giám sát rủi ro gồm yêu cầu thay đổi), ⚠ #26497 lô 195 (yêu cầu thay đổi dồn dập), ⚠ #26426 lô 193 (tuân thủ pháp lý).
⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP — vào và ra: | Đầu vào | Đầu ra | |---|---| | ⚠ Kế hoạch quản lý dự án và các đường cơ sở | ⚠ YÊU CẦU THAY ĐỔI ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT hoặc TỪ CHỐI — CÂU NÀY | | ⚠ Yêu cầu thay đổi từ mọi nguồn | ⚠ Cập nhật kế hoạch quản lý dự án | | ⚠ Báo cáo hiệu năng công việc | ⚠ Cập nhật tài liệu dự án, gồm NHẬT KÝ THAY ĐỔI | | ⚠ Tài sản quy trình và yếu tố môi trường | | | ⚠ Vì sao gọi là "TÍCH HỢP" | ⚠ vì một thay đổi hiếm khi chỉ chạm vào một lĩnh vực — thêm một tính năng đồng thời đổi phạm vi, lịch, chi phí, rủi ro và có thể cả hợp đồng; quy trình này bảo đảm mọi tác động được xét CÙNG LÚC thay vì từng mảnh |
⚠ AI được duyệt thay đổi — phân cấp thẩm quyền: | Loại thay đổi | Ai duyệt | |---|---| | ⚠ Nhỏ, trong ngưỡng đã định | ⚠ quản lý dự án — liên hệ #26630 cùng lô về ngưỡng | | ⚠ Vượt ngưỡng | ⚠ BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI (CCB) | | ⚠ Ảnh hưởng tới tình huống kinh doanh | ⚠ nhà tài trợ hoặc lãnh đạo — liên hệ #26602 cùng lô | | ⚠ Bắt buộc do PHÁP LUẬT | ⚠ vẫn phải qua quy trình, nhưng thường được ưu tiên và ít khả năng bị từ chối — như các thay đổi về an toàn trong đề | | ⚠ Điểm cần nhớ | ⚠ KHÔNG có thay đổi nào được thực hiện trước khi duyệt — kể cả khi ai cũng chắc nó sẽ được duyệt; liên hệ #26524 lô 195 |
⚠ Vì sao một yêu cầu bị TỪ CHỐI cũng là kết quả tốt: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó chứng tỏ quy trình đang HOẠT ĐỘNG THẬT | ⚠ một ban thay đổi duyệt 100% là một ban đóng dấu, không phải ban kiểm soát | | ⚠ Bảo vệ dự án khỏi độn phạm vi | ⚠ liên hệ #26524 lô 195 | | ⚠ Quyết định từ chối được GHI LẠI kèm lý do | ⚠ vào nhật ký thay đổi — nên không ai phải tranh luận lại về sau | | ⚠ Việc quản lý dự án nên làm sau đó | ⚠ thông báo cho người đề xuất kèm LÝ DO — một yêu cầu bị từ chối trong im lặng sẽ quay lại dưới dạng một email gửi thẳng cho lập trình viên; liên hệ #26524 lô 195 |
⚠ Vì sao thay đổi do QUY ĐỊNH AN TOÀN là loại đặc biệt: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là YÊU CẦU TUÂN THỦ, không phải mong muốn | ⚠ liên hệ #26452 lô 194 | | ⚠ Không thương lượng được về việc CÓ làm hay không | ⚠ chỉ thương lượng được về CÁCH và KHI NÀO | | ⚠ Nhưng vẫn phải qua kiểm soát thay đổi | ⚠ để đánh giá tác động và cập nhật đường cơ sở | | ⚠ Điểm dễ nhầm | ⚠ bắt buộc phải làm KHÔNG có nghĩa là bỏ qua quy trình — nó chỉ có nghĩa là kết quả gần như chắc chắn được duyệt; đường cơ sở vẫn cần được cập nhật, nếu không thì mọi báo cáo tiến độ sau đó đều sai |
Từ khoá nhận diện:
"yêu cầu thay đổi được duyệt hoặc từ chối" → ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP "ban kiểm soát thay đổi họp" → ⚠ cơ quan ra quyết định của quy trình này "kiểm soát chất lượng" → ⚠ đo sản phẩm, SINH RA yêu cầu thay đổi nhưng không duyệt chúng "quy trình rà soát của quản lý dự án" / "risk assurance" → ⚠ thuật ngữ bịa
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ban kiểm soát thay đổi không, và nó họp bao lâu một lần | | | Tỉ lệ yêu cầu bị từ chối là bao nhiêu | ⚠ gần 0% nghĩa là quy trình chỉ mang tính hình thức | | Người đề xuất bị từ chối có được biết lý do không | |
Và điều mà một buổi họp ban thay đổi với ba yêu cầu được duyệt và một bị từ chối chứng minh: dự án này có một cơ chế thật để nói "có" và nói "không" — và đó là thứ duy nhất ngăn một danh sách yêu cầu tốt biến thành một phạm vi không ai kiểm soát nổi.
- A The budget of each task
- B Identify how each task benefits the project
- C The size of the project team
- D The number of stakeholders in the project
Xem giải thích
Đáp án
B — XÁC ĐỊNH MỖI CÔNG VIỆC ĐÓNG GÓP GÌ cho dự án.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là điều cần ghi nhớ để tối đa hoá lợi ích: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề hỏi làm sao TỐI ĐA HOÁ LỢI ÍCH của dự án | ⚠ nên câu trả lời phải nói về GIÁ TRỊ | | ⚠ Mỗi công việc phải nối được tới một MỤC TIÊU của dự án | ⚠ nếu không thì vì sao lại làm nó | | ⚠ Nó giúp phát hiện công việc KHÔNG tạo giá trị | ⚠ và loại bỏ chúng ngay ở khâu lập kế hoạch — rẻ nhất | | ⚠ Nó là cơ sở để XẾP ƯU TIÊN khi nguồn lực hạn chế | ⚠ liên hệ #26464 lô 194 | | ⚠ Nó giúp đội hiểu VÌ SAO, không chỉ hiểu CÁI GÌ | ⚠ liên hệ #26617 cùng lô — quyền làm chủ công việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất hướng vào GIÁ TRỊ; ba phương án kia chỉ nói về quy mô |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (ngân sách của từng công việc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kiểm soát chi phí ở mức công việc là thực hành tốt và cần thiết: ⚠ nhưng ⚠ biết một việc TỐN bao nhiêu không cho biết nó ĐÁNG bao nhiêu ⚠ — ⚠ tối đa hoá lợi ích đòi hỏi so GIÁ TRỊ với CHI PHÍ, và phương án A chỉ có một nửa của phép so đó; ⚠ một công việc rẻ mà vô ích vẫn là lãng phí.
-
C (quy mô đội dự án) — ⚠ là một ràng buộc về năng lực, không phải yếu tố quyết định giá trị.
-
D (số lượng bên liên quan) — ⚠ ảnh hưởng tới độ phức tạp giao tiếp — liên hệ #26294 lô 191 — nhưng không nói gì về lợi ích của từng công việc.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26464 lô 194 (xếp ưu tiên theo giá trị), ⚠ #26626 cùng lô (làm mịn backlog theo giá trị), ⚠ #26617 cùng lô (đội hiểu vì sao thì làm chủ công việc), ⚠ #26620 cùng lô (tuyên bố phạm vi), ⚠ #26577 lô 196 (WBS).
⚠ QUẢN LÝ LỢI ÍCH — vì sao nó khác quản lý phạm vi: | | Quản lý phạm vi | Quản lý lợi ích | |---|---|---| | ⚠ Câu hỏi | ⚠ chúng ta phải LÀM những gì | ⚠ việc đó mang lại GIÁ TRỊ gì | | ⚠ Thành công nghĩa là | ⚠ giao đủ sản phẩm bàn giao | ⚠ tổ chức thật sự thu được lợi ích | | ⚠ Kết thúc khi nào | ⚠ khi dự án đóng | ⚠ có thể nhiều tháng SAU khi dự án đóng | | ⚠ Ai sở hữu | ⚠ quản lý dự án | ⚠ nhà tài trợ và tổ chức | | ⚠ Ghi nhớ quan trọng | ⚠ một dự án có thể giao đủ mọi sản phẩm đúng hạn đúng ngân sách mà vẫn KHÔNG mang lại lợi ích nào — và đó là loại thất bại không xuất hiện trên bất kỳ báo cáo tiến độ nào; liên hệ #26504 lô 195 về chữ R trong ADKAR |
⚠ Cách nối từng công việc tới giá trị: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Với mỗi gói công việc, hỏi: nó phục vụ MỤC TIÊU nào | ⚠ nếu không trả lời được thì đó là ứng viên để loại | | ⚠ Ghi lý do đó vào TỪ ĐIỂN WBS | ⚠ liên hệ #26577 lô 196 | | ⚠ Dùng nó để xếp ưu tiên khi phải cắt giảm | ⚠ và mọi dự án đều có lúc phải cắt | | ⚠ Chia sẻ với đội để họ hiểu ngữ cảnh | ⚠ liên hệ #26617 cùng lô | | ⚠ Rà lại khi bối cảnh đổi | ⚠ một công việc có giá trị hôm nay có thể hết giá trị sau ba tháng | | ⚠ Phép thử đơn giản | ⚠ hỏi "nếu bỏ công việc này thì mất gì?" — nếu không ai trả lời được một cách cụ thể, bạn vừa tìm ra một khoản tiết kiệm |
⚠ Vì sao giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH là lúc rẻ nhất để làm việc này: | Thời điểm | Chi phí của việc loại bỏ một công việc vô ích | |---|---| | ⚠ Khi LẬP KẾ HOẠCH — Lili đang ở đây | ⚠ gần bằng 0 — chỉ xoá một dòng | | ⚠ Khi đã bắt đầu làm | ⚠ mất công sức đã bỏ ra | | ⚠ Khi đã làm xong | ⚠ mất toàn bộ chi phí, cộng chi phí bảo trì thứ không ai dùng | | ⚠ Nhận xét | ⚠ phần lãng phí lớn nhất trong nhiều dự án không phải làm sai — mà là làm rất tốt một thứ đáng lẽ không nên làm; và câu hỏi duy nhất ngăn được điều đó phải được hỏi ở giai đoạn mà Lili đang đứng |
Từ khoá nhận diện:
"tối đa hoá lợi ích khi lập kế hoạch công việc" → ⚠ XÁC ĐỊNH MỖI CÔNG VIỆC ĐÓNG GÓP GÌ "ngân sách từng công việc" → ⚠ cho biết CHI PHÍ, không cho biết GIÁ TRỊ "quy mô đội, số bên liên quan" → ⚠ ràng buộc và độ phức tạp, không phải giá trị phép thử → ⚠ "nếu bỏ việc này thì mất gì?"
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Với mỗi gói công việc, bạn có nói được nó phục vụ mục tiêu nào không | | | Có công việc nào trong kế hoạch mà không ai giải thích được lý do không | | | Khi phải cắt giảm, bạn dựa vào đâu để chọn | ⚠ giá trị, hay mức độ dễ cắt |
Và câu hỏi mà Lili nên hỏi cho từng dòng trong kế hoạch của mình: "nếu chúng ta không làm việc này, tổ chức sẽ mất gì?" — vì với ngân sách một triệu đô, mỗi dòng không trả lời được câu đó là một khoản tiền đang được tiêu vì thói quen chứ không vì mục đích.