Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Nothing, the team is already ahead of the curve by utilizing agile.
- B Fire the team and hire younger coders and developers.
- C Teach them scrum.
- D Assess the team's skillset collectively and individually.
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐÁNH GIÁ bộ kỹ năng của đội, cả ở mức TẬP THỂ lẫn mức CÁ NHÂN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đánh giá là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đã có kinh nghiệm nhưng CỨNG NHẮC ở một số mặt | ⚠ cần biết cụ thể cứng ở đâu | | ⚠ Thiếu một số NGÔN NGỮ và KỶ LUẬT lập trình mới | ⚠ nhưng cụ thể ai thiếu gì thì chưa rõ | | ⚠ Đánh giá TẬP THỂ cho biết khoảng trống của cả đội | | | ⚠ Đánh giá CÁ NHÂN cho biết ai cần học gì | | | ⚠ Kết luận | ⚠ có bức tranh cụ thể rồi mới thiết kế được kế hoạch phát triển phù hợp |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (sa thải cả đội và tuyển lập trình viên trẻ hơn) — ⚠ SAI HẲN về nhiều mặt: ⚠ vứt bỏ kinh nghiệm agile quý giá, ⚠ phân biệt đối xử theo tuổi, ⚠ và ⚠ loại bỏ con người gần như luôn là đáp án sai trong đề PMP.
-
A (không làm gì, đội đã đi trước nhờ dùng agile) — ⚠ tự mãn: ⚠ agile nhấn mạnh CẢI TIẾN LIÊN TỤC, ⚠ và kỹ năng kỹ thuật lỗi thời sẽ tích tụ NỢ KỸ THUẬT.
-
C (dạy họ Scrum) — ⚠ SAI đối tượng: ⚠ đề nói đội là ⚠ người tiên phong áp dụng agile, rất thành thạo — họ đã biết Scrum rồi; ⚠ thứ họ thiếu là KỸ NĂNG KỸ THUẬT.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25858 ở lô 182 (đội có mức hiểu biết agile không đồng đều → đánh giá trước), câu #25867 (nghi ngờ đội không đủ năng lực → rà soát mục tiêu để xác định kỹ năng cần), và câu #25850 (đo hiệu quả đào tạo bằng hiệu suất). ⚠ Bốn câu cùng một chuỗi: đánh giá → thiết kế đào tạo → đo kết quả.
⚠ Vì sao đội agile kỳ cựu vẫn cần đánh giá kỹ năng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thành thạo QUY TRÌNH không đồng nghĩa với thành thạo KỸ THUẬT | | | ⚠ Công nghệ thay đổi nhanh hơn quy trình rất nhiều | | | ⚠ Đội lâu năm dễ hình thành thói quen khó bỏ | ⚠ "fixed in some others" như đề nói | | ⚠ Kỹ năng kỹ thuật lỗi thời sinh NỢ KỸ THUẬT | ⚠ velocity giảm dần theo thời gian | | ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25854 ở lô 182 — Scrum lo quản lý, XP lo kỹ thuật; thiếu vế kỹ thuật thì mã mục nát |
Từ khoá nhận diện:
"thiếu kỹ năng cụ thể" → ⚠ đánh giá khoảng trống trước "sa thải và tuyển người mới" → ⚠ luôn là đáp án sai "không làm gì, đã tốt rồi" → ⚠ tự mãn, trái tinh thần cải tiến liên tục "dạy Scrum cho đội đã thành thạo agile" → ⚠ sai đối tượng
| ⚠ Ma trận kỹ năng — công cụ Killian nên dùng | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ HÀNG: từng thành viên | |
| ⚠ CỘT: các kỹ năng cần thiết | |
| ⚠ Ô: mức thành thạo hiện tại | ⚠ ví dụ 0 tới 4 |
| ⚠ Nhìn theo CỘT: kỹ năng nào cả đội đều yếu | ⚠ rủi ro tập thể |
| ⚠ Nhìn theo HÀNG: ai cần phát triển gì | |
| ⚠ Ô chỉ có MỘT người biết | ⚠ rủi ro phụ thuộc nhân sự chủ chốt |
| ⚠ Cập nhật định kỳ | ⚠ để thấy tiến bộ và phát hiện khoảng trống mới |
| ⚠ Sau đánh giá, Killian có thể làm gì | Phương án |
|---|---|
| ⚠ Đào tạo có mục tiêu cho từng nhóm kỹ năng | |
| ⚠ Ghép cặp người biết với người chưa biết | ⚠ lập trình cặp — xem câu #25854 ở lô 182 |
| ⚠ Dành thời gian học trong sprint | ⚠ slack time hoặc spike |
| ⚠ Mời chuyên gia bên ngoài hướng dẫn | ⚠ xem câu #25776 ở lô 180 |
| ⚠ Bổ sung một hai người có kỹ năng mới vào đội | ⚠ không phải thay cả đội |
| ⚠ Đo kết quả | ⚠ theo dõi cải thiện hiệu suất — xem câu #25850 ở lô 182 |
| ⚠ Cạm bẫy với đội kỳ cựu | Cạm bẫy |
|---|---|
| ⚠ Họ có thể PHẢN ĐỐI việc học cái mới | ⚠ "chúng tôi vẫn làm thế này và vẫn ổn" |
| ⚠ Kinh nghiệm lâu năm dễ thành sức ì | |
| ⚠ Đánh giá kỹ năng có thể bị hiểu là đánh giá năng lực để sàng lọc | |
| ⚠ Cách xử lý | ⚠ nói rõ mục đích là PHÁT TRIỂN, không phải sàng lọc — xem câu #25783 ở lô 181 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ma trận kỹ năng không | | | Có kỹ năng nào chỉ một người biết không | ⚠ rủi ro phụ thuộc | | Đội có thời gian để học cái mới không | ⚠ không có thời gian thì đánh giá xong cũng vô ích |
Và điều dễ bị bỏ qua nhất với một đội đã thành công lâu năm: thành thạo cách làm cũ có thể trở thành rào cản với cách làm mới. Đánh giá khách quan là cách nhẹ nhàng nhất để đưa vấn đề ra bàn.
- A Configuration management
- B Artifact management system
- C Version control
- D Configuration management system
Xem giải thích
Đáp án
C — Version control (kiểm soát phiên bản).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao version control là câu trả lời: | Chi tiết trong đề | Suy ra | |---|---| | ⚠ Đề hỏi về thay đổi đối với KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ một TÀI LIỆU của dự án | | ⚠ Cập nhật bài học, sổ rủi ro, kế hoạch quản lý phạm vi | ⚠ đều là tài liệu | | ⚠ Version control theo dõi các PHIÊN BẢN của TÀI LIỆU | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thay đổi TÀI LIỆU dự án → kiểm soát phiên bản |
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ Bộ đề có BA câu rất gần nhau về quản lý cấu hình và kiểm soát phiên bản, với BA khoá KHÁC NHAU. ⚠ Bảng đối chiếu — ⚠ đây là bộ ba quan trọng nhất cần phân biệt trong lô này: | Câu | Lô | Đề hỏi về | Khoá | Lý do | |---|---|---|---|---| | ⚠ #25886 | ⚠ 183 | ⚠ CÔNG CỤ quản lý thay đổi với SẢN PHẨM/DỊCH VỤ | ⚠ configuration management SYSTEM | ⚠ hỏi CÔNG CỤ nên có chữ "system" | | ⚠ #25894 | ⚠ 183 | ⚠ thay đổi với KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ VERSION CONTROL | ⚠ đối tượng là TÀI LIỆU | | ⚠ #25897 | ⚠ 183 | ⚠ ghi lại định hướng KỸ THUẬT và thay đổi ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ⚠ CONFIGURATION MANAGEMENT | ⚠ đối tượng là ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM | ⚠ Ba khoá đều đúng và KHÔNG mâu thuẫn — chúng phân biệt theo ĐỐI TƯỢNG và theo việc đề hỏi CÔNG CỤ hay KHÁI NIỆM.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (configuration management system) và A (configuration management) — ⚠ quản lý cấu hình lo ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT của SẢN PHẨM, ⚠ không lo phiên bản tài liệu kế hoạch.
-
B (artifact management system) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn PMBOK.
Ghi nhớ
⚠ Quy tắc phân biệt — thuộc là làm đúng cả ba câu: | Câu hỏi | Trả lời | |---|---| | ⚠ Đối tượng là TÀI LIỆU? | ⚠ → VERSION CONTROL | | ⚠ Đối tượng là SẢN PHẨM và đặc tính kỹ thuật? | ⚠ → CONFIGURATION MANAGEMENT | | ⚠ Đề hỏi "CÔNG CỤ" hay "hệ thống"? | ⚠ → thêm chữ SYSTEM vào đáp án | | ⚠ Đề hỏi về việc PHÊ DUYỆT thay đổi? | ⚠ → CHANGE CONTROL |
⚠ Version control — kiểm soát phiên bản: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đánh SỐ PHIÊN BẢN cho mỗi lần cập nhật tài liệu | | | ⚠ Ghi ai sửa, sửa gì, khi nào | | | ⚠ Cho phép QUAY VỀ phiên bản cũ khi cần | | | ⚠ Luôn biết bản nào là bản CHÍNH THỨC hiện tại | | | ⚠ Là MỘT PHẦN của quản lý cấu hình | ⚠ nhưng khi đối tượng là tài liệu thì đây là thuật ngữ chính xác nhất |
Từ khoá nhận diện:
"thay đổi kế hoạch, tài liệu, hồ sơ" → ⚠ version control "thay đổi đặc tính kỹ thuật của sản phẩm" → ⚠ configuration management "công cụ để làm việc đó" → ⚠ thêm chữ system "duyệt hay từ chối thay đổi" → ⚠ change control / CCB
| ⚠ Vì sao kiểm soát phiên bản quan trọng với kế hoạch dự án | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Kế hoạch được cập nhật NHIỀU LẦN trong dự án | |
| ⚠ Nhiều người cùng tham chiếu tới nó | |
| ⚠ Quyết định dựa trên bản CŨ có thể sai | ⚠ xem câu #25823 ở lô 181 — bên liên quan cầm bản cũ |
| ⚠ Cần biết ĐƯỜNG CƠ SỞ nào đang có hiệu lực | |
| ⚠ Đặc biệt khi | ⚠ kết thúc một giai đoạn và cập nhật hàng loạt như tình huống trong đề |
| ⚠ Việc cần làm khi cập nhật kế hoạch cuối giai đoạn | Bước |
|---|---|
| ⚠ Tăng SỐ PHIÊN BẢN của kế hoạch | |
| ⚠ Ghi rõ NHỮNG GÌ đã thay đổi so với bản trước | |
| ⚠ Nếu đổi ĐƯỜNG CƠ SỞ: phải qua kiểm soát thay đổi chính thức | ⚠ cập nhật tài liệu thì tự do, đổi đường cơ sở thì không |
| ⚠ THÔNG BÁO cho mọi bên đang dùng bản cũ | |
| ⚠ Lưu bản cũ để tra cứu, không xoá |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu của bạn có số phiên bản và ngày không | | | Mọi người có biết đâu là bản chính thức không | | | Thay đổi đường cơ sở có đi qua kiểm soát thay đổi không | ⚠ khác với cập nhật tài liệu thông thường |
Và cách nhớ cả bộ ba câu này bằng một câu: tài liệu thì phiên bản, sản phẩm thì cấu hình, quyết định thì kiểm soát thay đổi.
- A Stakeholder analysis
- B Scope planning
- C Integrated change control
- D Scope validation
Xem giải thích
Đáp án
A — Stakeholder analysis (phân tích bên liên quan).
Vì sao đúng
⚠ Những gì Peter đang làm: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Gặp NGƯỜI DÙNG CHÍNH của sản phẩm | ⚠ họ là bên liên quan quan trọng | | ⚠ LẮNG NGHE mối bức xúc của họ với phiên bản hiện tại | ⚠ thu thập kỳ vọng và mối quan tâm | | ⚠ GHI NHẬN phản hồi để bàn với nhà tài trợ sau | ⚠ xử lý qua kênh chính thức | | ⚠ Kết luận | ⚠ thu thập và phân tích thông tin về nhu cầu, kỳ vọng và mối quan tâm của bên liên quan |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (Scope planning) — ⚠ là việc lập kế hoạch quản lý phạm vi; ⚠ phản hồi này CÓ THỂ dẫn tới thay đổi phạm vi, ⚠ nhưng hành động hiện tại là THU THẬP thông tin.
-
D (Scope validation) — ⚠ là khách hàng chính thức NGHIỆM THU bàn giao; ⚠ dự án chưa có bàn giao nào để nghiệm thu.
-
C (Integrated change control) — ⚠ là quy trình xử lý yêu cầu thay đổi CHÍNH THỨC; ⚠ Peter mới nghe, chưa có yêu cầu thay đổi nào.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25699 ở lô 179 (ghi lợi ích và lo ngại của bên liên quan vào sổ đăng ký), câu #25715 (brainwriting để nhận diện bên liên quan), và câu #25890 ở lô này (ưu tiên làm quen ai). ⚠ Bốn câu cùng nhóm kiến thức quản lý bên liên quan.
⚠ Phân tích bên liên quan gồm những gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ NHẬN DIỆN ai là bên liên quan | | | ⚠ Thu thập LỢI ÍCH, KỲ VỌNG và MỐI QUAN TÂM của họ | ⚠ đúng việc Peter đang làm | | ⚠ Đánh giá mức QUYỀN LỰC và ẢNH HƯỞNG | | | ⚠ Xác định mức THAM GIA hiện tại và mong muốn | | | ⚠ Phân loại bằng các mô hình | ⚠ power/interest grid, salience model, hướng ảnh hưởng | | ⚠ Kết quả | ⚠ stakeholder register — đầu vào cho kế hoạch tham gia |
Từ khoá nhận diện:
"lắng nghe nhu cầu và bức xúc của bên liên quan" → ⚠ stakeholder analysis "khách hàng nghiệm thu bàn giao" → ⚠ validate scope "nộp và duyệt yêu cầu thay đổi" → ⚠ integrated change control "lập kế hoạch cách quản lý phạm vi" → ⚠ scope planning
| ⚠ Vì sao thông tin thu được ở buổi tiệc lại quý | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người ta nói THẬT hơn khi không ở môi trường chính thức | |
| ⚠ Đây là NGƯỜI DÙNG THẬT, không phải người đại diện | |
| ⚠ Bức xúc với phiên bản CŨ chỉ ra đúng thứ cần cải thiện | |
| ⚠ Thông tin này khó thu được qua khảo sát chính thức | |
| ⚠ Peter làm đúng | ⚠ LẮNG NGHE và GHI NHẬN, không hứa hẹn gì tại chỗ |
| ⚠ Peter nên làm gì tiếp theo | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. GHI lại phản hồi khi còn nhớ rõ | |
| ⚠ 2. Cập nhật SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ thêm nhóm người dùng này và mối quan tâm của họ |
| ⚠ 3. Bàn với nhà tài trợ như đã định | |
| ⚠ 4. Nếu phản hồi dẫn tới thay đổi phạm vi: mở YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ lúc này mới tới integrated change control |
| ⚠ 5. Cân nhắc thu thập phản hồi có hệ thống hơn | ⚠ khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung |
| ⚠ Đừng | ⚠ âm thầm đưa các yêu cầu này vào dự án — đó là scope creep |
| ⚠ Lưu ý về ranh giới nghề nghiệp | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Nghe thông tin ngoài giờ làm việc là bình thường | |
| ⚠ Nhưng KHÔNG hứa hẹn hay cam kết gì tại chỗ | |
| ⚠ Đưa mọi thứ về kênh CHÍNH THỨC để xử lý | |
| ⚠ Peter làm đúng | ⚠ "thu thập để bàn với nhà tài trợ sau" — đúng ranh giới |
| ⚠ Bối cảnh ĐA QUỐC GIA có ý nghĩa gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Người dùng ở nhiều nơi có nhu cầu khác nhau | |
| ⚠ Nhóm gặp ở buổi tiệc có thể không đại diện cho tất cả | |
| ⚠ Cần thu thập có hệ thống hơn để có bức tranh đầy đủ | ⚠ xem câu #25758 ở lô 180 về mẫu đại diện |
| ⚠ Nhưng | ⚠ đây vẫn là điểm khởi đầu quý giá |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết người dùng THẬT nghĩ gì không | ⚠ hay chỉ nghe qua người đại diện | | Phản hồi có được ghi lại và xử lý không | | | Bạn có hứa gì mà chưa qua quy trình không | |
Và giá trị của những cuộc trò chuyện không chính thức: người dùng nói thật nhất khi họ không biết mình đang được phỏng vấn. Việc của PM là ghi lại và đưa nó về kênh chính thức.
- A The ticketing agents are the product owners.
- B This makes knowledge transfer more challenging.
- C The project team should use the same equipment as the ticketing agents.
- D The steering committee asked Jo to co-locate his team and the ticketing agents.
Xem giải thích
Đáp án
B — Việc này làm cho CHUYỂN GIAO TRI THỨC trở nên khó khăn hơn.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề khi đội không tiếp xúc với người dùng thật: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhân viên tổng đài là NGƯỜI DÙNG CHÍNH của phần mềm | | | ⚠ Họ nắm TRI THỨC ẨN về công việc hằng ngày | ⚠ quy trình thật, tình huống ngoại lệ, thao tác nhanh | | ⚠ Tri thức ẩn chỉ chuyển giao qua TƯƠNG TÁC người với người | | | ⚠ Không tiếp xúc → đội phải ĐOÁN nhu cầu của họ | | | ⚠ Hậu quả | ⚠ phần mềm có thể đúng đặc tả nhưng không dùng được trong thực tế |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (nhân viên tổng đài là product owner) — ⚠ SAI về vai trò: ⚠ họ là NGƯỜI DÙNG, không phải product owner; ⚠ product owner là một vai trò riêng.
-
C (đội nên dùng cùng thiết bị với nhân viên tổng đài) — ⚠ có thể hữu ích nhưng ⚠ quá HẸP; ⚠ vấn đề không nằm ở thiết bị mà ở TRI THỨC.
-
D (ban chỉ đạo yêu cầu cho hai bên ngồi cùng chỗ) — ⚠ không có căn cứ trong đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25630 ở lô 177 (tri thức ẩn chuyển giao qua tương tác), câu #25625 (reverse shadowing), và câu #25895 ngay trên (Peter lắng nghe người dùng thật). ⚠ Bốn câu cùng một bài học: tri thức về công việc thật nằm ở người làm công việc đó.
⚠ Tri thức ẩn của nhân viên tổng đài gồm những gì: | Loại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Quy trình THẬT khác quy trình trên giấy | ⚠ các bước tắt, cách xử lý ngoại lệ | | ⚠ Những tình huống hay gặp nhất | | | ⚠ Thao tác nào lặp lại nhiều lần trong ngày | ⚠ thứ cần tối ưu nhất | | ⚠ Điểm gây bực bội trong công cụ hiện tại | | | ⚠ Áp lực thời gian khi khách đang chờ máy | ⚠ yếu tố quyết định thiết kế giao diện | | ⚠ Không tài liệu nào ghi được | ⚠ phải quan sát và trò chuyện mới biết |
Từ khoá nhận diện:
"đội không tiếp xúc với người dùng" → ⚠ khó chuyển giao tri thức "tri thức trong đầu người làm việc" → ⚠ tacit knowledge "người dùng chính" → ⚠ khác với product owner "đi theo quan sát người làm việc" → ⚠ shadowing — cách thu tri thức ẩn
| ⚠ Jo nên làm gì | Việc |
|---|---|
| ⚠ Sắp xếp cho đội QUAN SÁT nhân viên tổng đài làm việc | ⚠ shadowing — xem câu #25625 ở lô 177 |
| ⚠ Mời đại diện tổng đài tham gia buổi rà soát yêu cầu | |
| ⚠ Mời họ dự SPRINT REVIEW để cho phản hồi | |
| ⚠ Cho đội thử nghe vài cuộc gọi thật | ⚠ hiểu áp lực thời gian |
| ⚠ Xây PERSONA dựa trên người dùng thật | ⚠ xem câu #25768 ở lô 180 |
| ⚠ Kiểm thử khả dụng với chính họ | |
| ⚠ Chi phí thấp | ⚠ vài buổi quan sát, nhưng tránh được việc làm ra phần mềm không ai dùng |
| ⚠ Rủi ro nếu không sửa | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Phần mềm đúng đặc tả nhưng KHÔNG dùng được thực tế | |
| ⚠ Người dùng phản đối khi triển khai | ⚠ xem câu #25890 ở lô này |
| ⚠ Phải làm lại nhiều sau khi phát hành | |
| ⚠ Lợi ích dự kiến không đạt được | ⚠ xem câu #25835 ở lô 182 |
| ⚠ Đây là | ⚠ rủi ro rất phổ biến và rất đắt trong dự án phần mềm nội bộ |
| ⚠ Nguyên tắc agile liên quan | Nguyên tắc |
|---|---|
| ⚠ "Người làm nghiệp vụ và người phát triển phải làm việc CÙNG NHAU hằng ngày" | ⚠ nguyên tắc thứ tư của Tuyên ngôn Agile |
| ⚠ On-site customer — thực hành của XP | ⚠ khách hàng ngồi cùng đội |
| ⚠ Tình huống của Jo | ⚠ vi phạm trực tiếp nguyên tắc này |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn đã gặp người dùng THẬT chưa | | | Đội có hiểu công việc hằng ngày của họ không | | | Yêu cầu đến từ người dùng hay từ người đại diện | ⚠ hai nguồn có thể rất khác nhau |
Và cách phát hiện sớm nhất một dự án phần mềm nội bộ sắp gặp rắc rối: hỏi đội xem họ đã ngồi cạnh người dùng thật bao nhiêu giờ. Con số đó thường nói lên nhiều điều hơn mọi báo cáo tiến độ.
- A Configuration management
- B Scope control
- C Integrated change control
- D Change management plan
Xem giải thích
Đáp án
A — Configuration management (quản lý cấu hình).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao quản lý cấu hình là câu trả lời: | Chi tiết trong đề | Suy ra | |---|---| | ⚠ Ghi lại ĐỊNH HƯỚNG KỸ THUẬT của dự án | ⚠ thuộc đặc tính sản phẩm | | ⚠ Ghi mọi THAY ĐỔI và NÂNG CẤP | | | ⚠ Đối tượng: ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT của bàn giao | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Kết luận | ⚠ quản lý cấu hình lo chính xác việc này — theo dõi và kiểm soát đặc tính kỹ thuật của sản phẩm |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Integrated change control) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đây là quy trình ⚠ PHÊ DUYỆT hay từ chối thay đổi, ⚠ không phải cơ chế GHI LẠI và theo dõi đặc tính kỹ thuật.
-
D (Change management plan) — ⚠ là kế hoạch mô tả CÁCH quản lý thay đổi, ⚠ không phải cơ chế ghi lại đặc tính kỹ thuật.
-
B (Scope control) — ⚠ lo việc ngăn phạm vi phình ra, ⚠ không lo đặc tính kỹ thuật.
Ghi nhớ
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ Đây là câu THỨ BA trong bộ ba câu rất gần nhau CÙNG LÔ về quản lý cấu hình và kiểm soát phiên bản. ⚠ Bảng đối chiếu đầy đủ: | Câu | Đề hỏi về | Khoá | Lý do phân biệt | |---|---|---|---| | ⚠ #25886 | ⚠ CÔNG CỤ quản lý thay đổi với SẢN PHẨM/DỊCH VỤ | ⚠ configuration management SYSTEM | ⚠ hỏi CÔNG CỤ → có chữ "system" | | ⚠ #25894 | ⚠ thay đổi với KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ VERSION CONTROL | ⚠ đối tượng là TÀI LIỆU | | ⚠ #25897 | ⚠ ghi định hướng và thay đổi ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ⚠ CONFIGURATION MANAGEMENT | ⚠ đối tượng là ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM, hỏi KHÁI NIỆM | ⚠ Ba khoá đều ĐÚNG và KHÔNG mâu thuẫn. ⚠ Bộ ba này là bài kiểm tra rất kỹ về việc phân biệt ĐỐI TƯỢNG (tài liệu hay sản phẩm) và CẤP ĐỘ (khái niệm hay công cụ).
⚠ Quy tắc phân biệt — thuộc là làm đúng cả ba: | Câu hỏi kiểm tra | Trả lời | |---|---| | ⚠ Đối tượng là TÀI LIỆU? | ⚠ → VERSION CONTROL | | ⚠ Đối tượng là SẢN PHẨM và đặc tính kỹ thuật? | ⚠ → CONFIGURATION MANAGEMENT | | ⚠ Đề dùng chữ "CÔNG CỤ" hay "hệ thống"? | ⚠ → thêm SYSTEM vào đáp án | | ⚠ Đề nói về việc PHÊ DUYỆT? | ⚠ → CHANGE CONTROL |
⚠ Bốn hoạt động của quản lý cấu hình: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ Configuration IDENTIFICATION | ⚠ xác định cái gì được đưa vào kiểm soát cấu hình | | ⚠ Configuration STATUS ACCOUNTING | ⚠ GHI NHẬN và BÁO CÁO trạng thái từng phiên bản — đúng yêu cầu của đề | | ⚠ Configuration VERIFICATION AND AUDIT | ⚠ kiểm tra sản phẩm khớp với đặc tả đã duyệt | | ⚠ Configuration CONTROL | ⚠ kiểm soát việc thay đổi các mục trong cấu hình |
Từ khoá nhận diện:
"định hướng kỹ thuật, đặc tính kỹ thuật của bàn giao" → ⚠ configuration management "phiên bản tài liệu, kế hoạch" → ⚠ version control "duyệt hay từ chối yêu cầu thay đổi" → ⚠ integrated change control "kế hoạch mô tả cách quản lý thay đổi" → ⚠ change management plan
| ⚠ Quan hệ giữa quản lý cấu hình và kiểm soát thay đổi | Quan hệ |
|---|---|
| ⚠ CHANGE CONTROL quyết định CÓ ĐỔI hay không | |
| ⚠ CONFIGURATION MANAGEMENT đảm bảo sau khi đổi thì AI CŨNG DÙNG ĐÚNG BẢN | |
| ⚠ Cả hai nằm trong Perform Integrated Change Control | |
| ⚠ Bổ sung cho nhau | ⚠ thiếu vế đầu thì thay đổi tuỳ tiện; thiếu vế sau thì mỗi người dùng một bản |
| ⚠ Vì sao dự án của Abbas cần điều này | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ứng dụng KẾT NỐI với máy chủ cơ sở dữ liệu | ⚠ giao diện kỹ thuật phải khớp chính xác giữa hai bên |
| ⚠ Thay đổi một bên có thể phá vỡ bên kia | |
| ⚠ Cần biết phiên bản nào tương thích với phiên bản nào | |
| ⚠ Không có quản lý cấu hình | ⚠ rất dễ có tình trạng "chạy được trên máy tôi" mà không chạy ở nơi khác |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết đặc tính kỹ thuật nào đang là bản chính thức không | | | Thay đổi kỹ thuật có được ghi lại và thông báo không | | | Sản phẩm thực tế có khớp với đặc tả đã duyệt không | ⚠ đó là việc của configuration audit |
Và câu tóm gọn cả bộ ba: tài liệu thì phiên bản, sản phẩm thì cấu hình, quyết định thì kiểm soát thay đổi.
- A Defining roles and responsibilities
- B Identifying, escalating, and resolving risks
- C Stage-gate or phase reviews
- D Capturing lessons learned
Xem giải thích
Đáp án
A — Defining roles and responsibilities (xác định vai trò và trách nhiệm).
Vì sao đúng
⚠ Những gì Jakub làm: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Lập MA TRẬN GÁN TRÁCH NHIỆM — RACI | | | ⚠ Ghi rõ ai LÀM, ai CHỊU TRÁCH NHIỆM, ai được THAM VẤN, ai được THÔNG BÁO | ⚠ đúng bốn chữ của RACI | | ⚠ Lưu ở kho CÔNG KHAI ai cũng đọc được | ⚠ minh bạch | | ⚠ Chỉ Jakub được sửa | ⚠ kiểm soát phiên bản — một nguồn duy nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là cơ chế quản trị bằng việc phân vai rõ ràng và minh bạch |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (thu thập bài học kinh nghiệm) — ⚠ là ghi lại điều đã học; ⚠ RACI là công cụ phân vai TRƯỚC khi làm.
-
B (nhận diện, leo thang và xử lý rủi ro) — ⚠ là cơ chế xử lý vấn đề và rủi ro.
-
C (rà soát cổng giai đoạn) — ⚠ là điểm rà soát định kỳ cuối giai đoạn.
Ghi nhớ
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ Đây là câu THỨ NĂM trong bộ đề dùng cùng bốn phương án về yếu tố quản trị dự án — và là câu THỨ HAI có khoá "defining roles and responsibilities". ⚠ Bảng tổng hợp đầy đủ: | Câu | Lô | Bối cảnh | Khoá | Chữ cái | |---|---|---|---|---| | ⚠ #25730 | ⚠ 179 | ⚠ chính sách không trả đũa, kênh ẩn danh | ⚠ nhận diện – leo thang – xử lý rủi ro | ⚠ C | | ⚠ #25757 | ⚠ 180 | ⚠ giữ vật chứng làm giáo cụ | ⚠ thu thập bài học | ⚠ D | | ⚠ #25761 | ⚠ 180 | ⚠ retrospective sau sự cố, đăng wiki | ⚠ thu thập bài học | ⚠ C | | ⚠ #25843 | ⚠ 182 | ⚠ giao việc theo vai trò, nêu rõ bàn giao | ⚠ vai trò và trách nhiệm | ⚠ B | | ⚠ #25898 | ⚠ 183 | ⚠ ma trận RACI công khai | ⚠ vai trò và trách nhiệm | ⚠ A | ⚠ Năm khoá đều đúng, không mâu thuẫn, và chữ cái xáo ở mọi câu. ⚠ Đây là bộ câu được lặp lại nhiều nhất trong toàn bộ đề — chỉ còn "stage-gate reviews" là chưa từng làm khoá.
⚠ Bốn yếu tố quản trị dự án — bảng cuối: | Yếu tố | Nhận ra bằng | |---|---| | ⚠ Defining roles and responsibilities | ⚠ RACI, phân vai, ai làm gì — CÂU NÀY | | ⚠ Capturing lessons learned | ⚠ ghi lại và chia sẻ điều đã học | | ⚠ Identifying, escalating, resolving risks | ⚠ cơ chế liên tục phát hiện và xử lý vấn đề | | ⚠ Stage-gate / phase reviews | ⚠ rà soát định kỳ cuối giai đoạn |
⚠ RACI — nhắc lại: | Chữ | Nghĩa | Quy tắc | |---|---|---| | ⚠ R — Responsible | ⚠ người LÀM | ⚠ có thể nhiều người | | ⚠ A — Accountable | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM cuối cùng, duyệt kết quả | ⚠ CHỈ MỘT người | | ⚠ C — Consulted | ⚠ được THAM VẤN — hai chiều | | | ⚠ I — Informed | ⚠ được THÔNG BÁO — một chiều | | | ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25810 ở lô 181 về chữ C |
Từ khoá nhận diện:
"RACI, ma trận trách nhiệm, ai làm gì" → ⚠ defining roles and responsibilities "ghi lại điều đã học" → ⚠ lessons learned "cơ chế báo cáo và xử lý vấn đề" → ⚠ risk governance "rà soát cuối giai đoạn" → ⚠ stage-gate
| ⚠ Chi tiết đáng chú ý về cách Jakub quản lý ma trận | Chi tiết |
|---|---|
| ⚠ Lưu ở kho CÔNG KHAI | ⚠ minh bạch — ai cũng biết vai trò của mình và của người khác |
| ⚠ CHỈ Jakub được sửa | ⚠ kiểm soát phiên bản, tránh mỗi người sửa một kiểu |
| ⚠ Đây là cách làm | ⚠ cân bằng tốt giữa MINH BẠCH và KIỂM SOÁT — xem câu #25824 ở lô 181 |
| ⚠ Lưu ý | ⚠ nhưng cần cơ chế để người khác ĐỀ XUẤT sửa khi phát hiện sai |
| ⚠ Lợi ích của việc công khai ma trận RACI | Lợi ích |
|---|---|
| ⚠ Ai cũng biết mình chịu trách nhiệm gì | |
| ⚠ Biết phải hỏi ai khi cần | |
| ⚠ Phát hiện sớm việc không ai nhận hoặc nhiều người cùng nhận | |
| ⚠ Giảm tranh cãi "tôi tưởng anh làm" | |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25843 ở lô 182 — phân vai rõ tạo ra sự tự chủ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi công việc có đúng một chữ A không | | | Ma trận có được công khai cho cả đội không | | | Có cơ chế để người khác đề xuất sửa không | |
Và giá trị của một ma trận RACI công khai: nó biến câu hỏi "ai làm việc này" từ một cuộc tranh luận thành một lần tra bảng.
- A Resize the story
- B Add more team members
- C Slice the story
- D Increase the velocity
Xem giải thích
Đáp án
C — CHIA NHỎ (slice) hạng mục đó.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề và giải pháp: | Chi tiết | Suy ra | |---|---| | ⚠ Hạng mục được ước lượng 35 điểm | | | ⚠ VELOCITY của đội chỉ 22 điểm mỗi sprint | | | ⚠ Hạng mục LỚN HƠN năng lực một sprint | ⚠ không thể hoàn thành trong một vòng lặp | | ⚠ Giải pháp | ⚠ CHIA NHỎ thành nhiều hạng mục, mỗi hạng mục vẫn phải mang GIÁ TRỊ độc lập |
⚠ Vì sao phải chia nhỏ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hạng mục không xong trong sprint thì KHÔNG tính điểm | ⚠ velocity ảo, tiến độ không đo được | | ⚠ Hạng mục lớn ước lượng KÉM CHÍNH XÁC hơn nhiều | | | ⚠ Chia nhỏ cho phép giao GIÁ TRỊ sớm hơn | | | ⚠ Dễ phát hiện vấn đề sớm | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ hạng mục nên đủ nhỏ để hoàn thành gọn trong một sprint |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (ước lượng lại hạng mục) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ ước lượng lại ⚠ không làm công việc nhỏ đi; ⚠ đổi con số mà không đổi khối lượng là tự lừa mình.
-
D (tăng velocity) — ⚠ VÔ NGHĨA: ⚠ velocity là số ĐO ĐƯỢC từ lịch sử, ⚠ không phải con số đặt ra; ⚠ xem câu #25880 ở lô 182.
-
B (thêm người vào đội) — ⚠ không giải quyết vấn đề hạng mục quá lớn; ⚠ và thêm người làm velocity giảm trong ngắn hạn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25880 ở lô 182 (velocity dao động vì ước lượng kém) và câu #25778 ở lô 180 (dùng velocity để kiểm chứng khối lượng sprint). ⚠ Ba câu cùng chủ đề velocity và ước lượng.
⚠ Các cách CHIA NHỎ một hạng mục lớn: | Cách | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Theo BƯỚC trong quy trình nghiệp vụ | ⚠ đăng ký → xác nhận → kích hoạt | | ⚠ Theo LOẠI DỮ LIỆU | ⚠ xử lý một loại trước, các loại khác sau | | ⚠ Theo QUY TẮC NGHIỆP VỤ | ⚠ trường hợp đơn giản trước, ngoại lệ sau | | ⚠ Theo GIAO DIỆN | ⚠ giao diện cơ bản trước, tối ưu trải nghiệm sau | | ⚠ Theo THAO TÁC | ⚠ tạo, đọc, sửa, xoá — tách từng thao tác | | ⚠ Tách phần NGHIÊN CỨU thành spike riêng | | | ⚠ Nguyên tắc quan trọng nhất | ⚠ mỗi mảnh vẫn phải mang GIÁ TRỊ và có thể kiểm thử độc lập — không chia theo TẦNG kỹ thuật |
Từ khoá nhận diện:
"hạng mục lớn hơn velocity" → ⚠ chia nhỏ "ước lượng lại" → ⚠ không làm công việc nhỏ đi "tăng velocity" → ⚠ vô nghĩa, velocity là số đo "thêm người" → ⚠ không giải quyết vấn đề kích thước hạng mục
| ⚠ Sai lầm khi chia nhỏ | Sai lầm |
|---|---|
| ⚠ Chia theo TẦNG KỸ THUẬT | ⚠ "làm cơ sở dữ liệu" rồi "làm giao diện" — không mảnh nào dùng được |
| ⚠ Chia thành các công việc kỹ thuật rời rạc | ⚠ mất tính giá trị độc lập |
| ⚠ Chia quá vụn | ⚠ tốn công quản lý hơn giá trị thu được |
| ⚠ Cách đúng | ⚠ mỗi mảnh là một lát cắt DỌC qua mọi tầng, mang giá trị dùng được |
| ⚠ Thuật ngữ | ⚠ vertical slicing — lát cắt dọc |
| ⚠ Kích thước hạng mục hợp lý | Hướng dẫn |
|---|---|
| ⚠ Không quá 1/4 tới 1/3 velocity của sprint | ⚠ với velocity 22 thì hạng mục nên dưới 8 điểm |
| ⚠ Đủ nhỏ để hoàn thành gọn trong sprint | |
| ⚠ Đủ lớn để mang giá trị có nghĩa | |
| ⚠ Đây là | ⚠ hướng dẫn kinh nghiệm, không phải luật cứng |
| ⚠ Ai chịu trách nhiệm chia nhỏ | Ai |
|---|---|
| ⚠ ĐỘI và PRODUCT OWNER cùng làm | ⚠ trong buổi backlog refinement |
| ⚠ Product owner đảm bảo mỗi mảnh vẫn mang giá trị | |
| ⚠ Đội đảm bảo mỗi mảnh khả thi về kỹ thuật | |
| ⚠ Scrum Master | ⚠ điều phối, không tự chia thay |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hạng mục lớn nhất trong sprint chiếm bao nhiêu phần velocity | | | Mỗi mảnh sau khi chia có mang giá trị độc lập không | | | Đội có buổi refinement định kỳ không | ⚠ đó là nơi chia nhỏ diễn ra |
Và nguyên tắc đơn giản nhất về kích thước hạng mục: nếu không chắc làm xong trong một sprint thì chia nhỏ. Đổi con số ước lượng không làm công việc nhẹ đi.
- A Scope
- B Quality
- C Cost
- D Schedule
Xem giải thích
Đáp án
B — Quality (chất lượng). ⚠ Đây là khía cạnh ÍT bị ảnh hưởng nhất.
Vì sao đúng
⚠ Tác động của việc nhân đôi bề rộng cầu: | Khía cạnh | Tác động | |---|---| | ⚠ PHẠM VI | ⚠ ẢNH HƯỞNG LỚN — cầu rộng gấp đôi là công trình khác hẳn | | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ ẢNH HƯỞNG LỚN — nhiều vật liệu, nhiều nhân công, nền móng lớn hơn | | ⚠ LỊCH TRÌNH | ⚠ ẢNH HƯỞNG LỚN — thiết kế lại, thi công nhiều hơn | | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ ÍT ảnh hưởng — TIÊU CHUẨN kỹ thuật vẫn như cũ | | ⚠ Lý do | ⚠ cầu rộng gấp đôi vẫn phải đạt CÙNG tiêu chuẩn an toàn, cùng chuẩn vật liệu, cùng dung sai kỹ thuật |
⚠ Vì sao chất lượng ít bị ảnh hưởng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chất lượng là mức ĐÁP ỨNG YÊU CẦU | ⚠ yêu cầu kỹ thuật về độ bền, an toàn không đổi | | ⚠ Cầu rộng hơn là thay đổi về CẤP ĐỘ và QUY MÔ, không phải về chất lượng | ⚠ liên hệ cặp quality/grade — xem #25816, #25828 ở lô 181 | | ⚠ Chuẩn xây dựng và dung sai vẫn áp dụng như cũ | | | ⚠ Ngoại lệ nhỏ | ⚠ có thể cần kiểm tra thêm về mặt kỹ thuật, nhưng CHUẨN thì không đổi |
Vì sao các phương án khác sai
- A (Scope), C (Cost), D (Schedule) — ⚠ cả ba ĐỀU bị ảnh hưởng nặng; ⚠ đề hỏi cái ÍT bị ảnh hưởng nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25886 ở lô này (thay đổi quy định xây dựng đòi cập nhật mẫu) — ⚠ cùng dạng tình huống: quy định mới buộc dự án thay đổi.
⚠ Sáu ràng buộc cạnh tranh của PMBOK: | Ràng buộc | Tác động trong tình huống này | |---|---| | ⚠ SCOPE — phạm vi | ⚠ đổi lớn | | ⚠ SCHEDULE — lịch trình | ⚠ đổi lớn | | ⚠ COST — chi phí | ⚠ đổi lớn | | ⚠ QUALITY — chất lượng | ⚠ ÍT đổi — CÂU NÀY | | ⚠ RESOURCES — nguồn lực | ⚠ cũng đổi lớn: cần thêm người và thiết bị | | ⚠ RISK — rủi ro | ⚠ cũng đổi: công trình lớn hơn, rủi ro cao hơn | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đổi một ràng buộc thường kéo theo các ràng buộc khác |
Từ khoá nhận diện:
"nhân đôi quy mô công trình" → ⚠ phạm vi, chi phí, lịch đều đổi lớn "tiêu chuẩn kỹ thuật vẫn như cũ" → ⚠ chất lượng ít bị ảnh hưởng "quy mô và tính năng" → ⚠ GRADE "đáp ứng đúng yêu cầu" → ⚠ QUALITY
| ⚠ Điểm may mắn của Bruce | Điểm |
|---|---|
| ⚠ Đội mới đang làm BẢN VẼ và THIẾT KẾ | |
| ⚠ CHƯA bắt đầu thi công | ⚠ chi phí thay đổi ở giai đoạn này THẤP HƠN NHIỀU |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ quy tắc nhân 10 — lỗi bắt ở thiết kế rẻ hơn nhiều so với bắt ở thi công |
| ⚠ Nếu đã đổ móng | ⚠ chi phí thay đổi có thể lên tới mức phải huỷ dự án |
| ⚠ Bruce nên làm gì | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. Xác nhận quy định mới là CHÍNH THỨC và bắt buộc áp dụng | |
| ⚠ 2. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG đầy đủ lên sáu ràng buộc | |
| ⚠ 3. Nộp YÊU CẦU THAY ĐỔI qua kiểm soát thay đổi tích hợp | |
| ⚠ 4. Trình nhà tài trợ quyết: tăng ngân sách, dời hạn, hay huỷ dự án | |
| ⚠ 5. Nếu duyệt: cập nhật ĐƯỜNG CƠ SỞ phạm vi, lịch, chi phí | |
| ⚠ 6. Cập nhật sổ rủi ro | |
| ⚠ Đây là | ⚠ thay đổi do YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP bên ngoài — không ai kiểm soát được |
| ⚠ Vì sao thay đổi quy định pháp lý là rủi ro khó ứng phó | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Nằm ngoài tầm kiểm soát của dự án và tổ chức | ⚠ rủi ro HỆ THỐNG — xem câu #25892 ở lô này |
| ⚠ Không thể né tránh, chỉ có thể tuân thủ | |
| ⚠ Thường xuất hiện đột ngột | |
| ⚠ Cách giảm | ⚠ theo dõi môi trường pháp lý, dùng khung PESTLE khi nhận diện rủi ro — xem #25692 ở lô 179 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thay đổi này ảnh hưởng những ràng buộc nào | ⚠ rà đủ sáu, không chỉ ba | | Bạn đang ở giai đoạn nào khi phát hiện | ⚠ càng sớm càng rẻ | | Đã đưa qua kiểm soát thay đổi chưa | |
Và điều phân biệt "quy mô" với "chất lượng" trong tình huống này: cầu rộng gấp đôi vẫn phải an toàn đúng như cầu cũ. Quy mô đổi, chuẩn chất lượng không đổi.
- A Supportive
- B Happy
- C Leading
- D Informed
Xem giải thích
Đáp án
A — Supportive (ủng hộ).
Vì sao đúng
⚠ Dấu hiệu trong đề: | Chi tiết | Suy ra | |---|---| | ⚠ Nhân viên VUI VẺ về sự thay đổi | ⚠ thái độ tích cực | | ⚠ Họ ĐANG GIÚP với kế hoạch thiết kế trang web mới | ⚠ có hành động hỗ trợ thật | | ⚠ Nhưng KHÔNG chủ động dẫn dắt dự án | ⚠ phân biệt với mức LEADING | | ⚠ Kết luận | ⚠ biết dự án, ủng hộ, và có hỗ trợ — đúng mức SUPPORTIVE |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Leading — dẫn dắt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ mức leading là ⚠ CHỦ ĐỘNG tham gia để đảm bảo dự án thành công — họ tự đứng ra tổ chức, vận động, gỡ vướng; ⚠ ở đây nhân viên chỉ ⚠ HỖ TRỢ khi được đề nghị.
-
D (Informed) — ⚠ KHÔNG phải một trong năm mức tham gia của PMBOK; ⚠ "Informed" là chữ I trong RACI — hai khái niệm khác nhau.
-
B (Happy) — ⚠ không phải thuật ngữ phân loại nào cả.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25702 ở lô 179 (bên liên quan TIÊU CỰC / resistant) và câu #25890 ở lô này (ưu tiên tiếp cận người phản đối). ⚠ Ba câu cùng dùng thang năm mức tham gia — câu này là đầu tích cực của thang đó.
⚠ Năm mức tham gia của bên liên quan: | Mức | Nghĩa | |---|---| | ⚠ UNAWARE | ⚠ chưa biết dự án tồn tại hoặc chưa biết tác động của nó | | ⚠ RESISTANT | ⚠ biết và CHỐNG lại thay đổi | | ⚠ NEUTRAL | ⚠ biết nhưng không ủng hộ cũng không phản đối | | ⚠ SUPPORTIVE | ⚠ biết và ỦNG HỘ, có hỗ trợ khi được đề nghị — CÂU NÀY | | ⚠ LEADING | ⚠ CHỦ ĐỘNG tham gia để đảm bảo dự án thành công | | ⚠ Công cụ | ⚠ stakeholder engagement assessment matrix — ghi mức HIỆN TẠI (C) và mức MONG MUỐN (D) |
Từ khoá nhận diện:
"vui vẻ, hỗ trợ khi được đề nghị" → ⚠ SUPPORTIVE "chủ động đứng ra vận động, tổ chức" → ⚠ LEADING "chống lại thay đổi" → ⚠ RESISTANT "chưa biết dự án" → ⚠ UNAWARE "Informed" → ⚠ là chữ I trong RACI, KHÔNG phải mức tham gia
| ⚠ Phân biệt hai thang dễ lẫn | Thang |
|---|---|
| ⚠ Mức THAM GIA (engagement level) | ⚠ unaware, resistant, neutral, supportive, leading |
| ⚠ Vai trò trong RACI | ⚠ responsible, accountable, consulted, informed |
| ⚠ Khác nhau hoàn toàn | ⚠ một cái đo THÁI ĐỘ, một cái đo VAI TRÒ trong công việc |
| ⚠ Bẫy thi | ⚠ phương án "Informed" xuất hiện ở đây chính là để đánh lừa |
| ⚠ Việc cần làm với bên liên quan ủng hộ | Việc |
|---|---|
| ⚠ GIỮ họ ở mức ủng hộ | ⚠ đừng coi là chuyện đương nhiên |
| ⚠ Tiếp tục thông tin đều đặn | |
| ⚠ GHI NHẬN đóng góp của họ | |
| ⚠ Cân nhắc nâng lên mức LEADING nếu họ có ảnh hưởng | ⚠ người ủng hộ có ảnh hưởng là đồng minh quý |
| ⚠ Cảnh báo | ⚠ bên liên quan ủng hộ vẫn có thể chuyển sang trung lập nếu bị bỏ quên |
| ⚠ Vì sao thang này quan trọng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Cho biết đầu tư thời gian vào ai | ⚠ nơi khoảng cách C→D lớn nhất |
| ⚠ Cho biết chiến lược tiếp cận phù hợp | |
| ⚠ Theo dõi được sự thay đổi thái độ theo thời gian | |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25890 ở lô này — ưu tiên nơi có khoảng cách lớn nhất |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận mức tham gia cho mọi bên liên quan không | | | Người ủng hộ có được duy trì không | ⚠ hay bị bỏ quên vì "họ ổn rồi" | | Có ai từ ủng hộ chuyển sang trung lập không | ⚠ dấu hiệu giao tiếp đang yếu đi |
Và cạm bẫy phổ biến với bên liên quan ủng hộ: coi sự ủng hộ là chuyện đương nhiên và ngừng chăm sóc họ. Sự ủng hộ cần được duy trì, không tự tồn tại mãi.
- A Project float
- B Total float
- C Lead
- D Free float
Xem giải thích
Đáp án
B — Total float (dự trữ toàn phần).
Vì sao đúng
⚠ Định nghĩa chính xác: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ TOTAL FLOAT | ⚠ thời gian một hoạt động có thể trễ mà KHÔNG ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC DỰ ÁN hoặc MỐC ràng buộc | | ⚠ FREE FLOAT | ⚠ thời gian trễ mà KHÔNG ảnh hưởng NGÀY BẮT ĐẦU SỚM NHẤT của hoạt động KẾ TIẾP | | ⚠ Đề nói gì | ⚠ "trễ 3 ngày mà không ảnh hưởng NGÀY MỐC BÀN GIAO" — đó là TOTAL FLOAT |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Free float) — ⚠ phương án gây nhiễu MẠNH NHẤT: ⚠ free float đo ảnh hưởng tới ⚠ hoạt động KẾ TIẾP, ⚠ không phải tới ⚠ MỐC BÀN GIAO; ⚠ chỉ khác một cụm từ nhưng là hai khái niệm khác nhau.
-
C (Lead) — ⚠ là khoảng thời gian cho phép hoạt động sau BẮT ĐẦU SỚM hơn logic gốc; ⚠ không phải dự trữ thời gian.
-
A (Project float) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn PMBOK; ⚠ đôi khi được dùng để chỉ dự trữ giữa ngày hoàn thành dự kiến và ngày ràng buộc, nhưng không phải tên gọi chính thức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25603 ở lô 177 (free float) và câu #25658 ở lô 178 (đường găng là đường dài nhất về thời lượng). ⚠ Ba câu tạo thành bộ đầy đủ về các khái niệm float — và đây là cặp dễ nhầm nhất trong quản lý lịch trình.
⚠ Bảng phân biệt hai loại float: | Mục | TOTAL FLOAT | FREE FLOAT | |---|---|---| | ⚠ Ảnh hưởng tới | ⚠ ngày kết thúc DỰ ÁN hoặc MỐC ràng buộc | ⚠ ngày bắt đầu sớm nhất của hoạt động KẾ TIẾP | | ⚠ Công thức | ⚠ LS − ES hoặc LF − EF | ⚠ ES của hoạt động sau − EF của hoạt động này − 1 | | ⚠ Độ lớn | ⚠ LỚN HƠN hoặc BẰNG free float | ⚠ luôn nhỏ hơn hoặc bằng total float | | ⚠ Trên đường găng | ⚠ bằng 0 | ⚠ bằng 0 | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ TOTAL nhìn tới CUỐI dự án; FREE nhìn tới việc NGAY SAU |
Từ khoá nhận diện:
"không ảnh hưởng ngày kết thúc dự án hoặc mốc" → ⚠ TOTAL float "không ảnh hưởng việc kế tiếp" → ⚠ FREE float "float bằng 0" → ⚠ đường găng "cho phép bắt đầu sớm hơn" → ⚠ LEAD "buộc phải chờ thêm" → ⚠ LAG
⚠ Cách tính float từ sơ đồ mạng: | Đại lượng | Nghĩa | |---|---| | ⚠ ES — Early Start | ⚠ ngày bắt đầu sớm nhất | | ⚠ EF — Early Finish | ⚠ ngày kết thúc sớm nhất | | ⚠ LS — Late Start | ⚠ ngày bắt đầu muộn nhất mà không trễ dự án | | ⚠ LF — Late Finish | ⚠ ngày kết thúc muộn nhất mà không trễ dự án | | ⚠ Total float = LS − ES = LF − EF | | | ⚠ Tính bằng | ⚠ forward pass cho ES và EF, backward pass cho LS và LF |
| ⚠ Vì sao float lại quan trọng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Cho biết hoạt động nào có thể trễ mà không sao | ⚠ linh hoạt trong phân bổ nguồn lực |
| ⚠ Float bằng 0 = đường găng = phải theo dõi sát nhất | |
| ⚠ Float ÂM nghĩa là dự án ĐÃ TRỄ so với ràng buộc | ⚠ cần hành động ngay |
| ⚠ Là cơ sở cho RESOURCE SMOOTHING | ⚠ chỉ dùng phần float sẵn có nên không kéo dài dự án |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25839 ở lô 182 về smoothing và levelling |
| ⚠ Cảnh báo khi sử dụng float | Cảnh báo |
|---|---|
| ⚠ Float là của ĐƯỜNG, không phải của riêng một hoạt động | ⚠ dùng hết float ở hoạt động này thì hoạt động sau trên cùng đường mất float |
| ⚠ Float thay đổi khi lịch thực tế thay đổi | ⚠ phải tính lại thường xuyên |
| ⚠ Đường near-critical có float rất nhỏ | ⚠ dễ trở thành đường găng |
| ⚠ Vì thế | ⚠ đừng coi float là "thời gian được phép lãng phí" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tính lại float sau mỗi lần cập nhật lịch không | | | Có hoạt động nào float âm không | ⚠ dấu hiệu dự án đã trễ so với ràng buộc | | Đội có hiểu float là của cả đường, không phải của riêng việc mình không | |
Và cách nhớ chắc chắn cặp khái niệm dễ nhầm nhất: TOTAL nhìn tới ĐÍCH, FREE nhìn tới NGƯỜI KẾ TIẾP. Đề nói tới "mốc bàn giao" nên đó là total float.