Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 141 People
Noah performs coaching for his team on their agile project. During the iteration, his coaching is more likely to focus on _______, where his coaching at the end of the iteration is more like to focus on _______.
  1. A None of the above
  2. B Process changes, individual team members
  3. C Individual team members, process changes
  4. D Individuals during public meetings, process changes during public meetings
Xem giải thích

Đáp án

C — TRONG vòng lặp tập trung vào TỪNG THÀNH VIÊN; CUỐI vòng lặp tập trung vào THAY ĐỔI QUY TRÌNH.

Vì sao đúng

⚠ Hai thời điểm, hai trọng tâm huấn luyện: | Thời điểm | Trọng tâm | Lý do | |---|---|---| | ⚠ TRONG vòng lặp | ⚠ từng CÁ NHÂN | ⚠ gỡ trở ngại cụ thể, giúp người đang vướng, không làm gián đoạn cả đội | | ⚠ CUỐI vòng lặp | ⚠ THAY ĐỔI QUY TRÌNH | ⚠ retrospective là nơi cả đội cùng nhìn lại cách làm việc | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đúng việc, đúng lúc, đúng đối tượng |

⚠ Vì sao KHÔNG bàn quy trình giữa vòng lặp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đang tập trung hoàn thành cam kết của sprint | | | ⚠ Đổi quy trình giữa chừng gây rối loạn | | | ⚠ Chưa đủ dữ liệu để đánh giá quy trình có vấn đề gì | | | ⚠ Ngoại lệ | ⚠ trở ngại NGHIÊM TRỌNG chặn cả đội thì phải xử lý ngay, không đợi |

⚠ Vì sao KHÔNG huấn luyện cá nhân trong retrospective: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Retrospective là buổi của CẢ ĐỘI | | | ⚠ Chỉ ra vấn đề cá nhân trước đám đông làm người ta phòng thủ | | | ⚠ Retrospective phải là không gian AN TOÀN | | | ⚠ Đúng cách | ⚠ góp ý cá nhân thì nói RIÊNG — xem câu #25826 ở lô 181 |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (quy trình trong vòng lặp, cá nhân ở cuối) — ⚠ ĐẢO NGƯỢC hoàn toàn; ⚠ đây là phương án gây nhiễu chính.

  • D (cá nhân trong buổi họp CÔNG KHAI, quy trình trong buổi họp công khai) — ⚠ SAI ở vế đầu: ⚠ góp ý cá nhân trước đám đông là cách làm phản tác dụng.

  • A (không phương án nào đúng) — ⚠ phương án C đúng nên A sai.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25797 ở lô 181 (thành viên mất tập trung trong retrospective → điều phối thảo luận đội), câu #25826 (nói chuyện riêng với người ít nói), và câu #25850 ở lô này (đo hiệu quả đào tạo bằng hiệu suất). ⚠ Bốn câu cùng chủ đề huấn luyện và phát triển đội trong agile.

⚠ Hai buổi cuối vòng lặp — đừng lẫn: | Buổi | Bàn về | Ai dự | |---|---|---| | ⚠ Sprint REVIEW | ⚠ SẢN PHẨM — increment, phản hồi người dùng | ⚠ đội + product owner + BÊN LIÊN QUAN | | ⚠ RETROSPECTIVE | ⚠ QUY TRÌNH — cách đội làm việc | ⚠ CHỈ đội + Scrum Master | | ⚠ Huấn luyện về quy trình | ⚠ thuộc RETROSPECTIVE |

Từ khoá nhận diện:

"trong vòng lặp" → ⚠ huấn luyện cá nhân, gỡ trở ngại cụ thể "cuối vòng lặp" → ⚠ retrospective, bàn quy trình "góp ý cá nhân trước cả đội" → ⚠ luôn là cách làm sai "đổi quy trình giữa sprint" → ⚠ gây rối loạn, tránh trừ khi khẩn cấp

⚠ Noah huấn luyện cá nhân TRONG vòng lặp thế nào Cách
⚠ Quan sát ai đang vướng ở daily standup
⚠ Trao đổi RIÊNG sau buổi họp
⚠ Gỡ trở ngại cụ thể của người đó
⚠ Ghép cặp với người có kinh nghiệm nếu cần
⚠ Không làm gián đoạn công việc của cả đội
⚠ Nguyên tắc ⚠ can thiệp NHỎ NHẤT có tác dụng
⚠ Noah dẫn dắt thay đổi quy trình CUỐI vòng lặp thế nào Cách
⚠ ĐIỀU PHỐI, không áp giải pháp ⚠ để đội tự nhận ra và tự đề xuất
⚠ Mang DỮ LIỆU ra bàn ⚠ velocity, số lỗi, thời gian chu kỳ
⚠ Chốt HÀNH ĐỘNG cụ thể, có người chịu trách nhiệm
⚠ Theo dõi hành động của retrospective trước
⚠ Sai lầm ⚠ retrospective không dẫn tới thay đổi nào — xem câu #25797
⚠ Vai trò huấn luyện của Scrum Master và agile coach Vai trò
⚠ Huấn luyện CÁ NHÂN về kỹ năng và cách làm việc
⚠ Huấn luyện ĐỘI về quy trình và thực hành
⚠ Huấn luyện TỔ CHỨC về cách hỗ trợ đội agile
⚠ Cả ba mức ⚠ đều cần, nhưng ĐÚNG THỜI ĐIỂM mới hiệu quả

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn góp ý cá nhân ở đâu | ⚠ riêng tư hay trước đám đông | | Retrospective có dẫn tới thay đổi quy trình không | | | Bạn có đổi quy trình giữa sprint không | ⚠ chỉ khi thật sự khẩn cấp |

Và nguyên tắc gọn nhất: khen công khai, góp ý riêng tư, bàn quy trình tập thể. Ba việc khác nhau, ba thời điểm khác nhau.

Câu 142 Process
You are working with management on the project planning processes, and they want to know why you are spending time on risk management planning so early in the project planning. Which one of the following is the best response to management's concern?
  1. A Risk management planning must happen before any other planning activities.
  2. B You believe, as the project manager, that the project has too many risks to be successful.
  3. C Risk management planning increases the probability of success for the other risk management processes.
  4. D All projects have risks.
Xem giải thích

Đáp án

C — Lập kế hoạch quản lý rủi ro làm TĂNG XÁC SUẤT THÀNH CÔNG của các quy trình quản lý rủi ro khác.

Vì sao đúng

⚠ Vai trò của Plan Risk Management: | Điều | Nội dung | |---|---| | ⚠ Định nghĩa CÁCH thực hiện các hoạt động quản lý rủi ro | | | ⚠ Đặt THANG xác suất và thang tác động | ⚠ thiếu thì mỗi người đánh giá một kiểu | | ⚠ Xác định VAI TRÒ và trách nhiệm về rủi ro | | | ⚠ Xác định NGÂN SÁCH và thời gian dành cho quản lý rủi ro | | | ⚠ Định nghĩa NGƯỠNG chấp nhận rủi ro của bên liên quan | ⚠ risk appetite và risk threshold | | ⚠ Định nghĩa danh mục rủi ro — RBS | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nó tạo NỀN TẢNG để sáu quy trình rủi ro còn lại chạy hiệu quả |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lập kế hoạch rủi ro PHẢI diễn ra trước MỌI hoạt động lập kế hoạch khác) — ⚠ QUÁ TUYỆT ĐỐI: ⚠ nó diễn ra song song với các quy trình lập kế hoạch khác, ⚠ và cần đầu vào từ điều lệ, sổ bên liên quan, các kế hoạch con khác.

  • D (mọi dự án đều có rủi ro) — ⚠ ĐÚNG nhưng KHÔNG trả lời câu hỏi: ⚠ nó không giải thích vì sao phải lập kế hoạch SỚM.

  • B (bạn tin rằng dự án có quá nhiều rủi ro để thành công) — ⚠ thái độ tiêu cực và không có căn cứ; ⚠ và cách nói này làm ban lãnh đạo lo lắng vô ích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25845 ở lô này (đánh giá xác suất và tác động trước), câu #25748 ở lô 180 (rủi ro đánh giá liên tục), và cụm bốn câu về chiến lược ứng phó (#25792, #25807, #25808, #25846). ⚠ Cả nhóm cho thấy quản lý rủi ro là chủ đề được hỏi nhiều nhất trong bộ đề này.

⚠ Kế hoạch quản lý rủi ro gồm gì: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chiến lược quản lý rủi ro tổng thể | | | ⚠ Phương pháp và công cụ sẽ dùng | | | ⚠ VAI TRÒ và trách nhiệm | ⚠ ai làm gì trong quản lý rủi ro | | ⚠ NGÂN SÁCH và LỊCH cho hoạt động quản lý rủi ro | | | ⚠ Danh mục rủi ro — Risk Breakdown Structure | | | ⚠ THANG xác suất và thang tác động | ⚠ mục quan trọng nhất để đánh giá nhất quán | | ⚠ MA TRẬN xác suất – tác động | | | ⚠ NGƯỠNG chấp nhận rủi ro của bên liên quan | | | ⚠ Định dạng báo cáo và cách theo dõi | |

Từ khoá nhận diện:

"vì sao lập kế hoạch rủi ro sớm" → ⚠ để các quy trình rủi ro sau chạy hiệu quả "phải trước mọi thứ khác" → ⚠ quá tuyệt đối, thường sai "mọi dự án đều có rủi ro" → ⚠ đúng nhưng không trả lời câu hỏi "dự án có quá nhiều rủi ro" → ⚠ thái độ, không phải lý lẽ

⚠ Bảy quy trình quản lý rủi ro — kế hoạch phục vụ sáu quy trình còn lại: | Quy trình | Cần gì từ kế hoạch quản lý rủi ro | |---|---| | ⚠ Identify Risks | ⚠ danh mục RBS, vai trò ai tham gia nhận diện | | ⚠ Qualitative Analysis | ⚠ THANG xác suất và tác động, ma trận | | ⚠ Quantitative Analysis | ⚠ phương pháp và công cụ định lượng | | ⚠ Plan Risk Responses | ⚠ ngưỡng chấp nhận rủi ro, ngân sách dự phòng | | ⚠ Implement Risk Responses | ⚠ vai trò và trách nhiệm | | ⚠ Monitor Risks | ⚠ tần suất rà soát, định dạng báo cáo | | ⚠ Không có kế hoạch | ⚠ mỗi quy trình làm theo một kiểu, kết quả không nhất quán và không so sánh được |

⚠ Cách trả lời ban lãnh đạo cho thuyết phục Cách
⚠ Nêu LỢI ÍCH cụ thể, không nêu triết lý
⚠ "Nó giúp cả đội đánh giá rủi ro theo cùng một thang"
⚠ "Nó xác định trước ngân sách dự phòng cần bao nhiêu"
⚠ "Nó tiết kiệm thời gian ở các bước sau"
⚠ Nêu chi phí nhỏ: chỉ mất một buổi
⚠ Đừng ⚠ nói dự án có quá nhiều rủi ro — làm lãnh đạo lo mà không giúp gì
⚠ Vì sao thang đo NHẤT QUÁN lại quan trọng Lý do
⚠ "Xác suất cao" với người này có thể là "trung bình" với người kia
⚠ Không có thang chung thì không XẾP HẠNG rủi ro được
⚠ Không xếp hạng được thì không biết ưu tiên ứng phó cái nào
⚠ Đây là ⚠ lý do cụ thể nhất giải thích vì sao phải lập kế hoạch trước khi nhận diện rủi ro

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có kế hoạch quản lý rủi ro chưa | | | Thang xác suất và tác động đã được định nghĩa chưa | | | Ngưỡng chấp nhận rủi ro của bên liên quan có được hỏi không | |

Và cách giải thích ngắn nhất cho lãnh đạo: lập kế hoạch rủi ro là để cả đội nói cùng một ngôn ngữ khi bàn về rủi ro. Nửa buổi bây giờ tiết kiệm hàng chục cuộc tranh luận về sau.

Câu 143 People
You are a consultant for the JK1 Organization and they have asked you to coach their project managers on emotional intelligence. As you get into the meeting, it is apparent that some of the project managers do not understand what emotional intelligence is and how it is used in project management. Which of the following is not a direct result of emotional intelligence?
  1. A Increased productivity within the team.
  2. B Reduced tension within the team.
  3. C Increased cooperation within the team.
  4. D Increased trust within the team.
Xem giải thích

Đáp án

A — Tăng NĂNG SUẤT trong đội. ⚠ Đây KHÔNG phải kết quả TRỰC TIẾP của trí tuệ cảm xúc.

Vì sao đúng

⚠ Kết quả TRỰC TIẾP của trí tuệ cảm xúc: | Kết quả | Vì sao trực tiếp | |---|---| | ⚠ GIẢM CĂNG THẲNG trong đội | ⚠ hiểu và điều tiết được cảm xúc thì ít va chạm | | ⚠ TĂNG HỢP TÁC | ⚠ đồng cảm giúp phối hợp tốt hơn | | ⚠ TĂNG NIỀM TIN | ⚠ người có trí tuệ cảm xúc tạo được sự tin cậy | | ⚠ Cả ba đều là | ⚠ tác động lên QUAN HỆ và CẢM XÚC — đúng phạm vi của trí tuệ cảm xúc |

⚠ Vì sao năng suất là kết quả GIÁN TIẾP: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Năng suất phụ thuộc RẤT NHIỀU yếu tố khác | ⚠ kỹ năng kỹ thuật, công cụ, quy trình, độ phức tạp công việc | | ⚠ Đội hoà thuận vẫn có thể năng suất thấp nếu thiếu kỹ năng | | | ⚠ Trí tuệ cảm xúc tác động qua TRUNG GIAN là quan hệ và tinh thần | | | ⚠ Kết luận | ⚠ năng suất có thể tăng NHỜ ba yếu tố kia, nhưng không phải kết quả trực tiếp |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giảm căng thẳng), C (tăng hợp tác), D (tăng niềm tin) — ⚠ cả ba ĐỀU là kết quả trực tiếp.

Ghi nhớ

⚠ Trí tuệ cảm xúc — bốn miền theo Goleman: | Miền | Nội dung | |---|---| | ⚠ SELF-AWARENESS — tự nhận thức | ⚠ hiểu cảm xúc của chính mình và tác động của nó | | ⚠ SELF-MANAGEMENT — tự quản lý | ⚠ điều tiết cảm xúc, giữ bình tĩnh, thích ứng | | ⚠ SOCIAL AWARENESS — nhận thức xã hội | ⚠ đồng cảm, đọc được không khí nhóm và tổ chức | | ⚠ RELATIONSHIP MANAGEMENT — quản lý quan hệ | ⚠ tạo ảnh hưởng, dẫn dắt, giải quyết xung đột, làm việc nhóm | | ⚠ Hai miền đầu | ⚠ hướng vào BẢN THÂN | | ⚠ Hai miền sau | ⚠ hướng ra NGƯỜI KHÁC |

Từ khoá nhận diện:

"giảm căng thẳng, tăng hợp tác, tăng niềm tin" → ⚠ kết quả TRỰC TIẾP của trí tuệ cảm xúc "tăng năng suất, giảm chi phí, đúng tiến độ" → ⚠ kết quả GIÁN TIẾP, phụ thuộc nhiều yếu tố "hiểu cảm xúc của mình" → ⚠ self-awareness "đọc được cảm xúc người khác" → ⚠ social awareness / đồng cảm

⚠ Vì sao trí tuệ cảm xúc quan trọng với quản lý dự án Lý do
⚠ PM dành phần lớn thời gian GIAO TIẾP ⚠ có nghiên cứu nói tới 90%
⚠ PM thường KHÔNG có quyền chức vụ ⚠ phải dựa vào ảnh hưởng — xem câu #25624 ở lô 177
⚠ Xung đột là chuyện thường xuyên
⚠ Bên liên quan có kỳ vọng và cảm xúc khác nhau
⚠ PMI xếp nó vào ⚠ POWER SKILLS — một trong ba cạnh của Talent Triangle
⚠ Ứng dụng cụ thể trong các tình huống đã gặp Ứng dụng
⚠ Bên liên quan bực bội ⚠ đọc được cảm xúc thật đằng sau lời phàn nàn — #25726, #25851
⚠ Thành viên ít nói ⚠ nhận ra và tiếp cận đúng cách — #25826, #25830
⚠ Xung đột trong đội ⚠ chọn chiến lược phù hợp — #25672, #25785
⚠ Người thuộc nhóm DISC khác nhau ⚠ điều chỉnh cách giao tiếp — #25813
⚠ Nhận xét ⚠ rất nhiều câu tình huống trong bộ đề này thực chất kiểm tra trí tuệ cảm xúc
⚠ Cách phát triển trí tuệ cảm xúc Cách
⚠ Tự quan sát phản ứng cảm xúc của mình
⚠ Xin phản hồi từ đồng nghiệp
⚠ Dừng lại trước khi phản ứng ⚠ kỹ năng tự quản lý cơ bản nhất
⚠ Luyện lắng nghe chủ động
⚠ Học các mô hình tính cách để hiểu người khác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhận ra cảm xúc của mình trước khi phản ứng không | | | Bạn có đọc được không khí trong buổi họp không | | | Đội có tin bạn đủ để nói tin xấu không | ⚠ thước đo tốt nhất của niềm tin |

Và điều làm nên giá trị của trí tuệ cảm xúc với nghề này: kỹ thuật quản lý dự án ai cũng học được, nhưng khả năng làm việc với con người mới là thứ phân biệt PM giỏi.

Câu 144 Process
Monica is the project manager for a technical implementation project, the Circuit Project. The customer has asked her to factor in after-the-project costs, like service and maintenance. Of the following, which one is an example of this scenario?
  1. A Scope creep
  2. B Project spin-off
  3. C Life-cycle costs
  4. D Operations
Xem giải thích

Đáp án

C — Life-cycle costs (chi phí vòng đời).

Vì sao đúng

⚠ Chi phí vòng đời là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tổng chi phí của sản phẩm trong TOÀN BỘ vòng đời | | | ⚠ Gồm chi phí PHÁT TRIỂN — tức chi phí dự án | | | ⚠ CỘNG chi phí VẬN HÀNH, BẢO TRÌ, HỖ TRỢ sau khi bàn giao | ⚠ đúng điều khách hàng yêu cầu | | ⚠ Cộng cả chi phí THANH LÝ ở cuối vòng đời | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhìn tổng chi phí sở hữu, không chỉ chi phí làm ra |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Operations — vận hành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ chi phí vận hành ĐÚNG LÀ MỘT PHẦN của chi phí vòng đời, ⚠ nhưng đề hỏi về việc TÍNH GỘP cả chi phí dự án lẫn chi phí sau dự án — đó là khái niệm rộng hơn.

  • A (Scope creep) — ⚠ là phạm vi phình ra ngoài kiểm soát; ⚠ ở đây khách hàng yêu cầu một PHÂN TÍCH, không phải thêm phạm vi công việc.

  • B (Project spin-off) — ⚠ là dự án phái sinh từ dự án gốc; ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25621 ở lô 177 và câu #25696 ở lô 179 (bài toán làm hay mua với chi phí ban đầu và chi phí hàng tháng). ⚠ Ba câu cùng một tư duy: nhìn TỔNG chi phí theo thời gian, không chỉ nhìn chi phí ban đầu.

⚠ Các thành phần của chi phí vòng đời: | Giai đoạn | Chi phí | |---|---| | ⚠ Nghiên cứu và phát triển | ⚠ thiết kế, thử nghiệm | | ⚠ Sản xuất hoặc xây dựng | ⚠ chi phí DỰ ÁN | | ⚠ Vận hành và hỗ trợ | ⚠ nhân sự vận hành, điện nước, hỗ trợ người dùng | | ⚠ BẢO TRÌ | ⚠ sửa chữa, nâng cấp, thay thế linh kiện | | ⚠ Thanh lý và tháo dỡ | ⚠ hay bị quên nhất | | ⚠ Quy luật quen thuộc | ⚠ chi phí sau dự án thường LỚN HƠN NHIỀU chi phí dự án |

Từ khoá nhận diện:

"tính cả chi phí sau khi dự án kết thúc" → ⚠ life-cycle cost "tổng chi phí sở hữu" → ⚠ total cost of ownership — khái niệm rất gần "chi phí vận hành" → ⚠ một PHẦN của chi phí vòng đời "phạm vi phình ra" → ⚠ scope creep, khác hoàn toàn

⚠ Vì sao khách hàng yêu cầu điều này là HỢP LÝ Lý do
⚠ Họ là người TRẢ chi phí vận hành sau này
⚠ Giải pháp rẻ khi làm có thể rất đắt khi vận hành
⚠ Giúp so sánh công bằng giữa các phương án kỹ thuật
⚠ Là cơ sở để lập ngân sách vận hành
⚠ Ví dụ điển hình ⚠ thiết bị rẻ nhưng tốn điện và hay hỏng — tổng chi phí cao hơn thiết bị đắt mà bền
⚠ Monica nên làm gì Việc
⚠ Ước lượng chi phí vận hành và bảo trì hằng năm
⚠ Xác định VÒNG ĐỜI dự kiến của hệ thống ⚠ 5 năm, 10 năm?
⚠ Tính tổng chi phí theo giá trị hiện tại ⚠ chiết khấu về hôm nay — xem câu #25694, #25734
⚠ So sánh các phương án kỹ thuật theo TỔNG chi phí
⚠ Ghi rõ GIẢ ĐỊNH ⚠ tuổi thọ, tần suất bảo trì, trượt giá
⚠ Lưu ý ⚠ đây là công việc THÊM ngoài phạm vi ban đầu — nên đưa qua kiểm soát thay đổi
⚠ Khái niệm liên quan: value engineering Liên quan
⚠ Value engineering tối ưu giá trị trên chi phí
⚠ Nhìn theo chi phí VÒNG ĐỜI chứ không chỉ chi phí ban đầu
⚠ Có khi chi thêm lúc làm để tiết kiệm nhiều hơn khi vận hành
⚠ Xem thêm ⚠ câu #25739 ở lô 180 về value engineering

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định thiết kế của bạn có tính chi phí vận hành không | | | Vòng đời dự kiến của sản phẩm là bao lâu | | | Ai sẽ trả chi phí sau khi dự án đóng | ⚠ thường là bộ phận khác — nên dễ bị bỏ qua khi thiết kế |

Và lý do khái niệm này quan trọng: quyết định trong dự án quyết định chi phí của cả chục năm sau. Tiết kiệm 10% chi phí xây dựng mà tăng 30% chi phí vận hành là một quyết định tồi.

Câu 145 People
Beth is a scrum master at Acme Corporation and has been tasked with planning Project X. Beth is concerned that the product owner does not fully understand the project's scope. Because of this, the PO has suggested a project team that is insufficient to meet project demands. What should Beth do next?
  1. A Tell the product owner they chose a poor team.
  2. B Complain to her project management office about the product owner.
  3. C Collaborate with the product owner to find a better team.
  4. D Review the overall project goals to determine what skills the team should have.
Xem giải thích

Đáp án

D — RÀ SOÁT các mục tiêu tổng thể của dự án để xác định đội cần những KỸ NĂNG gì.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao rà soát mục tiêu là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Beth mới chỉ NGHI NGỜ, chưa có bằng chứng | ⚠ cần dữ kiện trước khi kết luận | | ⚠ Mục tiêu dự án là căn cứ KHÁCH QUAN để suy ra kỹ năng cần | | | ⚠ Có danh sách kỹ năng cần rồi mới đối chiếu được với đội hiện tại | | | ⚠ Tránh biến việc thành tranh cãi cá nhân với product owner | | | ⚠ Kết luận | ⚠ dùng DỮ LIỆU thay vì ý kiến — cách duy nhất để thuyết phục |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (cùng product owner tìm một đội tốt hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu MẠNH NHẤT: ⚠ hợp tác là thái độ ĐÚNG, ⚠ nhưng vẫn cần biết ĐỘI CẦN GÌ trước khi đi tìm; ⚠ đây là bước SAU khi đã rà soát mục tiêu.

  • A (nói thẳng với product owner rằng họ chọn đội kém) — ⚠ phán xét khi chưa có căn cứ, ⚠ và gây đối đầu không cần thiết.

  • B (phàn nàn với PMO về product owner) — ⚠ leo thang khi chưa thử giải quyết trực tiếp, ⚠ và biến vấn đề kỹ thuật thành vấn đề cá nhân.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25858 ở lô này (đánh giá mức hiểu biết của đội trước), câu #25742 ở lô 180 (dùng WBS để xác định yêu cầu nguồn lực), và câu #25834 ở lô này (xác định phần việc thuê ngoài trước khi soạn SOW). ⚠ Bốn câu cùng một nguyên tắc: xác định NHU CẦU trước, tìm giải pháp sau.

⚠ Chuỗi suy luận từ mục tiêu tới kỹ năng: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Mục tiêu dự án là gì | ⚠ dự án phải đạt được điều gì | | ⚠ 2. Cần làm những gì để đạt mục tiêu đó | ⚠ phạm vi công việc | | ⚠ 3. Những công việc đó đòi KỸ NĂNG nào | ⚠ bước Beth cần làm | | ⚠ 4. Đội hiện tại CÓ những kỹ năng nào | | | ⚠ 5. KHOẢNG TRỐNG là gì | | | ⚠ 6. Lấp bằng cách nào | ⚠ thêm người, đào tạo, thuê ngoài |

Từ khoá nhận diện:

"nghi ngờ đội không đủ năng lực" → ⚠ xác định kỹ năng CẦN trước, rồi mới so sánh "nói thẳng là họ chọn sai" → ⚠ phán xét khi chưa có căn cứ "phàn nàn với PMO" → ⚠ leo thang quá sớm "cùng nhau tìm đội tốt hơn" → ⚠ đúng thái độ nhưng thiếu bước xác định nhu cầu

⚠ Ranh giới vai trò giữa Scrum Master và Product Owner Ranh giới
⚠ Product Owner sở hữu CÁI GÌ và THỨ TỰ ưu tiên
⚠ Scrum Master lo QUY TRÌNH và gỡ trở ngại
⚠ ĐỘI quyết LÀM THẾ NÀO
⚠ Việc chọn thành viên đội ⚠ thường thuộc về tổ chức và quản lý chức năng, không phải quyền riêng của PO
⚠ Beth có thể góp ý ⚠ nhưng phải dựa trên phân tích, không dựa trên cảm nhận
⚠ Sau khi rà soát, Beth có thể làm gì Bước
⚠ Lập MA TRẬN KỸ NĂNG: kỹ năng cần so với kỹ năng đội có
⚠ Trình bày khoảng trống với product owner bằng DỮ LIỆU
⚠ Cùng bàn phương án: thêm người, đào tạo, hoặc thuê ngoài ⚠ lúc này phương án C trở thành đúng
⚠ Nếu vượt thẩm quyền: leo thang có căn cứ ⚠ lúc này phương án B mới hợp lý
⚠ Nhận xét ⚠ ba phương án sai đều có thể ĐÚNG ở bước sau — chỉ sai vì làm trước bước rà soát
⚠ Vì sao dùng dữ liệu quan trọng khi làm việc với PO Lý do
⚠ PO có thẩm quyền về nội dung sản phẩm
⚠ Phê bình trực tiếp dễ gây phòng thủ
⚠ Danh sách kỹ năng là thứ KHÁCH QUAN, ai cũng kiểm được
⚠ Liên hệ ⚠ xem câu #25753 ở lô 180 — dùng dữ liệu để xây niềm tin với người hoài nghi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có danh sách kỹ năng cần thiết chưa | | | Bạn đang đưa ra dữ liệu hay đưa ra ý kiến | | | Đã thử giải quyết trực tiếp trước khi leo thang chưa | |

Và nguyên tắc làm việc với người có thẩm quyền khác mình: mang phân tích tới bàn, đừng mang phán xét. Một ma trận kỹ năng thuyết phục hơn mọi lời nhận xét về năng lực chọn người.

Câu 146 People
Hogan is the project manager for the Excelsior Organization, and he is an experienced project manager in their construction project. Hogan manages a project with many challenges that need to be overcome due to compliance issues, concerns in the community, and a project team that has changed throughout the project work. It has been a learning experience for Hogan and the team. As this project winds down, Hogan has been assigned a similar project for his next assignment. However, for his next assignment, his project team is already assigned to another project, and he will need to ramp up a new group of people to serve as his project team. What can Hogan do to retain team knowledge for the next project?
  1. A View the next project as entirely new.
  2. B Ask key members of the team to stay permanently.
  3. C Create a detailed lessons learned document.
  4. D He can do nothing since he is losing most of his team.
Xem giải thích

Đáp án

C — Lập một tài liệu BÀI HỌC KINH NGHIỆM chi tiết.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là việc quan trọng nhất Hogan nên làm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án tiếp theo TƯƠNG TỰ dự án hiện tại | ⚠ bài học áp dụng được trực tiếp | | ⚠ Đội sẽ HOÀN TOÀN MỚI | ⚠ tri thức nằm trong đầu người cũ sẽ MẤT | | ⚠ Dự án hiện tại có nhiều thách thức đã vượt qua | ⚠ tuân thủ, cộng đồng, thay người liên tục | | ⚠ Đề nói rõ "đây là quá trình học hỏi" | | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuyển TRI THỨC ẨN của đội cũ thành TRI THỨC HIỆN cho đội mới |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (xin giữ vài thành viên chủ chốt ở lại vĩnh viễn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ giữ người có kinh nghiệm là hợp lý, ⚠ nhưng đề nói rõ đội ĐÃ ĐƯỢC PHÂN sang dự án khác — ⚠ và "vĩnh viễn" là yêu cầu vượt thẩm quyền của PM.

  • A (coi dự án tiếp theo là hoàn toàn mới) — ⚠ LÃNG PHÍ toàn bộ kinh nghiệm đã có; ⚠ đi ngược nguyên tắc học hỏi tổ chức.

  • D (không làm gì được vì sắp mất đội) — ⚠ thái độ bỏ cuộc; ⚠ và SAI vì bài học có thể được ghi lại trước khi đội tan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25757 và #25761 ở lô 180 (thu thập bài học kinh nghiệm là một yếu tố quản trị dự án), và câu #25711 ở lô 179 (dự án bị huỷ vẫn phải viết báo cáo cuối). ⚠ Bốn câu cùng chủ đề: tri thức chỉ có giá trị khi được ghi lại và chia sẻ.

⚠ Vì sao THỜI ĐIỂM này là quan trọng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội cũ VẪN CÒN — hỏi được ngay | ⚠ cơ hội cuối cùng | | ⚠ Ký ức còn tươi | | | ⚠ Dự án sắp kết thúc — đã thấy đủ toàn cảnh | | | ⚠ Đội mới chưa bắt đầu — kịp chuẩn bị | | | ⚠ Nếu đợi | ⚠ đội tan, người quên, tri thức mất vĩnh viễn |

⚠ Tài liệu bài học nên ghi những gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Vấn đề TUÂN THỦ đã gặp và cách xử lý | ⚠ rất giá trị cho dự án xây dựng tiếp theo | | ⚠ Cách xử lý mối lo của CỘNG ĐỒNG | ⚠ bên liên quan bên ngoài — hiếm khi được ghi lại | | ⚠ Cách quản lý việc THAY NGƯỜI liên tục | ⚠ vấn đề Hogan sắp gặp lại | | ⚠ Ước lượng nào SAI và sai bao nhiêu | | | ⚠ Nhà cung cấp nào tốt, nhà cung cấp nào có vấn đề | | | ⚠ Quyết định nào đúng, quyết định nào nên làm khác | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ ghi cả CÁI GÌ xảy ra lẫn VÌ SAO và NÊN LÀM GÌ khác |

Từ khoá nhận diện:

"dự án tiếp theo tương tự, đội mới hoàn toàn" → ⚠ ghi bài học kinh nghiệm "coi như dự án mới hoàn toàn" → ⚠ lãng phí tri thức "giữ người lại vĩnh viễn" → ⚠ vượt thẩm quyền và không giải quyết gốc "không làm gì được" → ⚠ thái độ bỏ cuộc, luôn sai

⚠ Hogan có thể làm thêm gì Việc
⚠ Phỏng vấn từng thành viên trước khi họ chuyển đi
⚠ Tổ chức một buổi nhìn lại toàn dự án
⚠ Ghi cả TRI THỨC ẨN bằng cách kể chuyện tình huống ⚠ xem câu #25630 ở lô 177
⚠ Xin PHÉP một vài buổi tham vấn với người cũ khi cần ⚠ khả thi hơn là giữ họ vĩnh viễn
⚠ Lưu tài liệu vào kho tri thức tổ chức ⚠ để cả các PM khác dùng được
⚠ Đừng ⚠ viết bài học rồi cất tủ — phải lưu ở nơi người khác tìm được
⚠ Vì sao bài học kinh nghiệm hay bị bỏ qua Lý do
⚠ Làm ở cuối dự án khi ai cũng mệt và muốn chuyển việc
⚠ Không ai bị đánh giá vì không làm
⚠ Viết xong không ai đọc nên thấy vô ích
⚠ Cách chữa ⚠ thu thập LIÊN TỤC trong dự án, không dồn về cuối; và ĐỌC bài học cũ trước khi bắt đầu dự án mới

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đọc bài học của dự án tương tự trước khi bắt đầu không | | | Bài học có được lưu ở nơi tìm kiếm được không | | | Bạn thu thập bài học liên tục hay dồn về cuối | |

Và giá trị mà Hogan đang nắm trong tay: kinh nghiệm vượt qua vấn đề tuân thủ và mối lo cộng đồng là thứ rất khó học từ sách. Ghi nó lại bây giờ hoặc mất nó vĩnh viễn.

Câu 147 People
Fiona is the project manager for Project QP, which is in its ninth week of development, has a TCPI of 1.01, and is on budget. Recently Fiona noted that one stakeholder constantly fails to attend meetings but seems updated on Project QP's status. What should Fiona do next?
  1. A Do nothing. The stakeholder is updated.
  2. B Assign a team member to speak to the stakeholder.
  3. C Speak with the stakeholder and determine if they want to be in the meetings.
  4. D Complain to the steering committee.
Xem giải thích

Đáp án

C — NÓI CHUYỆN với bên liên quan và xác định xem họ có MUỐN dự các cuộc họp hay không.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao hỏi trực tiếp là cách đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ VẪN NẮM ĐƯỢC tình hình dự án | ⚠ nên việc vắng mặt có thể hoàn toàn ổn | | ⚠ Có thể họ nhận thông tin qua kênh khác phù hợp hơn | | | ⚠ Có thể lịch họp không phù hợp với họ | | | ⚠ Kế hoạch giao tiếp phải phù hợp với NHU CẦU của từng bên liên quan | | | ⚠ Kết luận | ⚠ hỏi để điều chỉnh kế hoạch giao tiếp, không giả định |

⚠ Bối cảnh cho thấy dự án đang ổn: | Chỉ số | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ TCPI = 1,01 | ⚠ cần hiệu suất chi phí 1,01 cho phần còn lại — gần như đúng kế hoạch | | ⚠ Đúng ngân sách | | | ⚠ Nghĩa là | ⚠ đây không phải vấn đề cấp bách, chỉ là điều chỉnh cách giao tiếp |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không làm gì, họ vẫn nắm tin mà) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ có vẻ hợp lý, ⚠ nhưng bỏ lỡ cơ hội TỐI ƯU kế hoạch giao tiếp; ⚠ và Fiona vẫn chưa biết họ có muốn dự hay không.

  • B (giao một thành viên đội nói chuyện với họ) — ⚠ đẩy việc giao tiếp với bên liên quan cho người khác; ⚠ đó là trách nhiệm của PM.

  • D (phàn nàn với ban chỉ đạo) — ⚠ leo thang cho một chuyện rất nhỏ, ⚠ và làm xấu quan hệ với bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25726 ở lô 179 (xem kế hoạch tham gia trước khi nói chuyện với bên liên quan), câu #25704 (kế hoạch tham gia bên liên quan), và câu #25823 ở lô 181 (xác minh trước khi hành động). ⚠ Bốn câu cùng chủ đề quản lý bên liên quan.

⚠ Kế hoạch giao tiếp phải trả lời những gì: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ AI cần thông tin gì | | | ⚠ Ở MỨC CHI TIẾT nào | | | ⚠ Qua KÊNH nào | ⚠ họp, email, bảng thông tin, báo cáo | | ⚠ TẦN SUẤT bao lâu một lần | | | ⚠ AI chịu trách nhiệm gửi | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ kế hoạch phải phù hợp NHU CẦU từng người, không áp một khuôn cho tất cả |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan vắng họp nhưng vẫn nắm tin" → ⚠ hỏi xem họ muốn gì "không làm gì cả" → ⚠ bỏ lỡ cơ hội tối ưu "giao người khác nói chuyện" → ⚠ đẩy trách nhiệm của PM "phàn nàn lên trên" → ⚠ leo thang không tương xứng

⚠ Các khả năng Fiona có thể phát hiện Khả năng
⚠ Họ chỉ cần bản tóm tắt, không cần dự họp ⚠ thì bỏ họ khỏi danh sách mời và gửi tóm tắt
⚠ Lịch họp trùng việc khác của họ ⚠ thì đổi giờ hoặc ghi âm lại
⚠ Họ có người đại diện dự thay ⚠ thì hợp thức hoá vai trò đó
⚠ Họ MUỐN dự nhưng gặp trở ngại ⚠ thì gỡ trở ngại
⚠ Họ nhận tin qua kênh không chính thức ⚠ cần kiểm tra thông tin họ nhận có ĐÚNG không
⚠ Mỗi khả năng ⚠ dẫn tới một điều chỉnh khác nhau — nên phải HỎI
⚠ Rủi ro tiềm ẩn cần lưu ý Rủi ro
⚠ Thông tin họ nhận có thể KHÔNG CHÍNH XÁC ⚠ nếu đến từ nguồn không chính thức
⚠ Họ có thể bỏ lỡ QUYẾT ĐỊNH cần họ tham gia
⚠ Vắng mặt kéo dài có thể là dấu hiệu MẤT QUAN TÂM ⚠ mức tham gia giảm — cần theo dõi
⚠ Liên hệ ⚠ xem câu #25702 ở lô 179 về các mức tham gia của bên liên quan
⚠ Nguyên tắc tối ưu số cuộc họp Nguyên tắc
⚠ Chỉ mời người THẬT SỰ cần có mặt
⚠ Người chỉ cần biết thì gửi tóm tắt ⚠ INFORMED trong RACI
⚠ Họp là kênh ĐẮT nhất — mỗi giờ họp nhân với số người
⚠ Vì thế ⚠ phát hiện của Fiona có thể dẫn tới việc cải thiện hiệu quả họp cho cả nhóm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi người trong danh sách mời họp có thật sự cần dự không | | | Bên liên quan có nhận đủ thông tin qua kênh chính thức không | | | Bạn có rà soát kế hoạch giao tiếp định kỳ không | |

Và cách nhìn tích cực về tình huống này: một người vắng họp mà vẫn nắm tin là dấu hiệu kênh giao tiếp khác đang hoạt động tốt. Hỏi để hiểu, rồi tối ưu — chứ không phải để trách.

Câu 148 Business Environment
Management wants a histogram that demonstrates the number of defects caused by equipment failure, software errors, human errors, and drive conflicts. What type of histogram is management asking for of the following choices listed?
  1. A A flowchart
  2. B A control chart
  3. C A Pareto chart
  4. D A cause-and-effect diagram
Xem giải thích

Đáp án

C — A Pareto chart (biểu đồ Pareto).

Vì sao đúng

⚠ Dấu hiệu trong đề: | Chi tiết | Suy ra | |---|---| | ⚠ Đề hỏi rõ "loại HISTOGRAM nào" | ⚠ Pareto là một dạng histogram đặc biệt | | ⚠ Đếm số khuyết tật theo BỐN NGUYÊN NHÂN | ⚠ hỏng thiết bị, lỗi phần mềm, lỗi con người, xung đột ổ đĩa | | ⚠ Mục đích: biết nguyên nhân nào gây nhiều lỗi nhất | | | ⚠ Kết luận | ⚠ Pareto — histogram có các cột xếp theo thứ tự giảm dần |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (cause-and-effect diagram) — ⚠ biểu đồ xương cá TRUY nguyên nhân gốc, ⚠ KHÔNG phải histogram và không đếm tần suất.

  • B (control chart) — ⚠ theo dõi MỘT biến theo thời gian, ⚠ không phải histogram.

  • A (flowchart) — ⚠ vẽ các bước quy trình, ⚠ không phải histogram.

Ghi nhớ

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ Đây là câu THỨ TƯ trong bộ đề hỏi về biểu đồ Pareto — chủ đề được lặp lại nhiều nhất trong nhóm quản lý chất lượng. ⚠ Bảng tổng hợp đầy đủ: | Câu | Lô | Cách hỏi | Chữ cái | |---|---|---|---| | ⚠ #25626 | ⚠ 177 | ⚠ "loại histogram nào xếp từ lớn tới nhỏ" | ⚠ A | | ⚠ #25690 | ⚠ 179 | ⚠ "xếp hạng khuyết tật để tấn công nhóm lớn nhất" | ⚠ B | | ⚠ #25815 | ⚠ 181 | ⚠ "biểu đồ thể hiện tần suất các vấn đề" | ⚠ B | | ⚠ #25870 | ⚠ 182 | ⚠ "histogram về số khuyết tật theo bốn nguyên nhân" | ⚠ C | ⚠ Bốn khoá đều đúng và không mâu thuẫn. ⚠ Chữ cái đã xáo ở mọi câu — A, B, B, C. ⚠ Lưu ý #25626 có LỖI SOẠN ĐỀ (Ishikawa và cause-and-effect là hai phương án riêng); ba câu sau không lặp lại lỗi đó. ⚠ Ngoài ra câu #25769 ở lô 180 hỏi về ⚠ NGUYÊN LÝ 80/20 — ⚠ tức là năm câu cùng chủ đề Pareto trong bộ đề.

⚠ Bảy công cụ chất lượng cơ bản — bảng tra cuối: | Công cụ | Trả lời câu hỏi | |---|---| | ⚠ Check sheet | ⚠ "mỗi loại xảy ra bao nhiêu lần?" | | ⚠ Pareto chart | ⚠ "loại nào nhiều nhất, sửa cái nào trước?" | | ⚠ Cause-and-effect (Ishikawa) | ⚠ "vì sao nó xảy ra?" | | ⚠ Flowchart | ⚠ "quy trình chạy thế nào?" | | ⚠ Histogram | ⚠ "dữ liệu phân bố ra sao?" | | ⚠ Control chart | ⚠ "quy trình có ổn định không?" | | ⚠ Scatter diagram | ⚠ "hai biến có liên quan không?" |

Từ khoá nhận diện:

"loại histogram nào" → ⚠ Pareto — dạng histogram duy nhất có tên riêng "xếp từ lớn tới nhỏ, tần suất, 80/20" → ⚠ Pareto "truy nguyên nhân, hình xương cá" → ⚠ Ishikawa "theo thời gian, giới hạn trên dưới" → ⚠ control chart

⚠ Áp dụng vào bốn nguyên nhân trong đề Ví dụ
⚠ Đếm số khuyết tật do mỗi nguyên nhân
⚠ Xếp từ nhiều nhất tới ít nhất
⚠ Thường 1–2 nguyên nhân chiếm phần lớn ⚠ nguyên lý Pareto
⚠ Dồn nguồn lực khắc phục vào chúng
⚠ Dùng Ishikawa để truy nguyên nhân gốc của nhóm đứng đầu
⚠ Vẽ lại Pareto sau một chu kỳ để đo hiệu quả
⚠ Vì sao đề nhấn chữ "HISTOGRAM" Lý do
⚠ Để loại bỏ các phương án không phải biểu đồ cột ⚠ flowchart, control chart, xương cá đều không phải histogram
⚠ Pareto là histogram CÓ SẮP XẾP
⚠ Mẹo làm bài ⚠ thấy chữ "histogram" trong đề mà có phương án Pareto thì gần như chắc chắn là Pareto

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dữ liệu đếm khuyết tật có đáng tin không | ⚠ phân loại phải nhất quán | | Bạn xếp hạng theo số lượng hay theo mức nghiêm trọng | ⚠ hai bảng có thể rất khác nhau | | Đã truy nguyên nhân gốc của nhóm đứng đầu chưa | |

Và bộ đôi công cụ phải nhớ đi cùng nhau: Pareto chọn vấn đề, Ishikawa truy nguyên nhân. Bộ đề này hỏi về Pareto tới năm lần — đủ để thấy đó là công cụ được coi trọng nhất.

Câu 149 Process
You are working on completing contract negotiations with vendors for your project. The contract with American Metal Group takes a great deal of time to be signed by all parties. The work that American Metal Group is responsible for needs to start right away. What might you do to start the work on time?
  1. A Wait till the contract is signed, as it is too risky to work without a contract.
  2. B Try to find a new vendor to work with to perform this work.
  3. C Issue a letter of intent with American Metal Group so that they can start working.
  4. D Send American Metal Group a waiver to sign so that they can start working.
Xem giải thích

Đáp án

C — Phát hành một THƯ Ý ĐỊNH (letter of intent) với American Metal Group để họ có thể bắt đầu làm việc.

Vì sao đúng

⚠ Thư ý định là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Văn bản thể hiện Ý ĐỊNH ký hợp đồng | | | ⚠ Cho phép nhà cung cấp BẮT ĐẦU công việc trước khi hợp đồng chính thức hoàn tất | | | ⚠ Thường có cam kết thanh toán cho phần việc đã làm | ⚠ kể cả nếu hợp đồng cuối không được ký | | ⚠ KHÔNG phải hợp đồng đầy đủ | ⚠ chỉ là bước trung gian | | ⚠ Giải quyết đúng vấn đề | ⚠ công việc cần bắt đầu NGAY, hợp đồng thì cần thêm thời gian |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chờ tới khi hợp đồng được ký vì làm không có hợp đồng là quá rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ thận trọng là ĐÚNG về nguyên tắc, ⚠ nhưng thư ý định CHÍNH LÀ công cụ được lập ra để xử lý tình huống này một cách hợp pháp; ⚠ chờ đợi làm trễ dự án mà không cần thiết.

  • B (tìm nhà cung cấp mới) — ⚠ lãng phí toàn bộ quá trình đàm phán đã làm, ⚠ và bắt đầu lại còn chậm hơn.

  • D (gửi một giấy miễn trừ để họ ký rồi bắt đầu) — ⚠ "waiver" là văn bản TỪ BỎ QUYỀN, ⚠ không phải công cụ cho phép bắt đầu công việc; ⚠ dùng sai loại văn bản.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25733 ở lô 180 (việc gấp trước mùa bão → T&M vì ký nhanh) và câu #25836 ở lô này (muốn rủi ro thấp → giá cố định). ⚠ Ba câu cùng chủ đề: cân bằng giữa TỐC ĐỘ và SỰ CHẮC CHẮN trong mua sắm.

⚠ Các văn bản trung gian trong mua sắm: | Văn bản | Nội dung | |---|---| | ⚠ Letter of Intent (LOI) | ⚠ thể hiện ý định ký hợp đồng, cho phép bắt đầu — CÂU NÀY | | ⚠ Memorandum of Understanding (MOU) | ⚠ ghi nhớ thoả thuận chung, thường không ràng buộc pháp lý mạnh | | ⚠ Letter Contract / Undefinitized Contract | ⚠ hợp đồng tạm với phạm vi chưa chốt hết | | ⚠ Waiver | ⚠ từ bỏ một quyền — KHÔNG dùng để khởi động công việc | | ⚠ Mức ràng buộc | ⚠ tuỳ nội dung và luật áp dụng — cần bộ phận pháp chế xem |

Từ khoá nhận diện:

"cần bắt đầu ngay nhưng hợp đồng chưa ký" → ⚠ letter of intent "chờ cho an toàn" → ⚠ đúng nguyên tắc nhưng bỏ qua công cụ có sẵn "đổi nhà cung cấp" → ⚠ lãng phí, chậm hơn "waiver" → ⚠ từ bỏ quyền, dùng sai mục đích

⚠ Rủi ro của thư ý định cần quản lý Rủi ro
⚠ Nếu hợp đồng cuối KHÔNG được ký, vẫn phải trả cho phần đã làm
⚠ Phạm vi công việc trong giai đoạn này phải RẤT RÕ
⚠ Cần GIỚI HẠN giá trị và thời hạn ⚠ ví dụ: tối đa X đồng, tối đa Y tuần
⚠ Có thể tạo đòn bẩy đàm phán cho nhà cung cấp ⚠ họ đã bắt đầu làm nên khó đổi người
⚠ Bắt buộc ⚠ phải có BỘ PHẬN PHÁP CHẾ xem xét trước khi phát hành
⚠ Nội dung nên có trong thư ý định Nội dung
⚠ Phạm vi công việc được phép bắt đầu ⚠ giới hạn rõ ràng
⚠ GIÁ TRỊ tối đa được cam kết
⚠ THỜI HẠN hiệu lực
⚠ Điều kiện thanh toán nếu không ký được hợp đồng
⚠ Nêu rõ đây KHÔNG phải hợp đồng đầy đủ
⚠ Cam kết tiếp tục đàm phán thiện chí
⚠ Ai có thẩm quyền phát hành Thẩm quyền
⚠ Thường KHÔNG phải quản lý dự án
⚠ Bộ phận MUA SẮM hoặc PHÁP CHẾ
⚠ PM ĐỀ XUẤT và phối hợp
⚠ Lưu ý ⚠ PM không tự ý cam kết tài chính với bên ngoài — xem câu #25652 ở lô 178

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bộ phận pháp chế đã xem chưa | ⚠ bắt buộc | | Giá trị và thời hạn có được giới hạn không | | | Phạm vi công việc trong giai đoạn này có rõ không | |

Và cách hiểu đúng về công cụ này: thư ý định mua thời gian, không mua sự chắc chắn. Nó hợp lý khi chi phí chờ đợi lớn hơn rủi ro pháp lý — và chỉ khi được kiểm soát bằng giới hạn rõ ràng.

Câu 150 Business Environment
Ryan’s agile project at Jabot Cosmetics is subject to regulatory compliance from the FDA. They will require extensive documentation as part of the approval process for his work. What are his options for handling this need?
  1. A His team may complete this documentation as they go, after product development, or in a hybrid model of the two.
  2. B His team may complete this documentation either in each iteration or at the end, but not both.
  3. C This cannot be an agile project, as projects requiring regulatory compliance should be done with the traditional methods.
  4. D His team must complete this documentation as each feature is developed.
Xem giải thích

Đáp án

A — Đội có thể hoàn thành tài liệu này DẦN DẦN trong quá trình làm, hoặc SAU khi phát triển xong sản phẩm, hoặc theo mô hình LAI của cả hai cách.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cả ba cách đều hợp lệ: | Cách | Khi nào phù hợp | |---|---| | ⚠ Làm DẦN trong từng vòng lặp | ⚠ khi tài liệu gắn chặt với tính năng vừa làm, dễ ghi khi ký ức còn tươi | | ⚠ Làm SAU khi phát triển xong | ⚠ khi tài liệu cần cái nhìn tổng thể của sản phẩm hoàn chỉnh | | ⚠ Mô hình LAI | ⚠ ghi dần phần chi tiết, tổng hợp và hoàn thiện ở cuối — thường là cách thực tế nhất | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ agile KHÔNG quy định cách làm tài liệu — đội tự chọn cách phù hợp nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đây không thể là dự án agile vì tuân thủ pháp lý phải làm theo cách truyền thống) — ⚠ SAI HẲN: ⚠ rất nhiều dự án trong ngành dược, y tế, tài chính chạy agile thành công; ⚠ agile ⚠ KHÔNG cấm tài liệu — nó chỉ phản đối tài liệu THỪA.

  • D (bắt buộc phải làm tài liệu ngay khi phát triển từng tính năng) — ⚠ QUÁ TUYỆT ĐỐI: ⚠ không có quy tắc nào bắt buộc như vậy.

  • B (làm trong từng vòng lặp HOẶC ở cuối, nhưng KHÔNG được cả hai) — ⚠ loại bỏ mô hình lai một cách vô lý; ⚠ thực tế mô hình lai lại là cách phổ biến nhất.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25848 ở lô này (không trau chuốt mô hình trong agile), câu #25857 (gán vai trò rõ ràng cho việc quản lý tài liệu tuân thủ), và câu #25837 (trò chuyện trực tiếp hiệu quả nhất). ⚠ Bốn câu cùng làm rõ quan điểm của agile về tài liệu.

⚠ Quan điểm ĐÚNG của agile về tài liệu: | Hiểu SAI | Hiểu ĐÚNG | |---|---| | ⚠ "Agile không viết tài liệu" | ⚠ agile viết tài liệu VỪA ĐỦ, không viết tài liệu thừa | | ⚠ "Tài liệu là lãng phí" | ⚠ tài liệu KHÔNG AI ĐỌC mới là lãng phí | | ⚠ "Dự án tuân thủ không dùng được agile" | ⚠ hoàn toàn dùng được, chỉ cần đưa tài liệu vào ĐỊNH NGHĨA DONE | | ⚠ Tuyên ngôn nói | ⚠ "phần mềm chạy được HƠN tài liệu đầy đủ" — HƠN chứ không phải THAY THẾ |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều cách đều hợp lệ, đội tự chọn" → ⚠ thường là đáp án đúng trong câu hỏi về agile "không thể dùng agile vì..." → ⚠ gần như luôn SAI "bắt buộc phải làm theo cách này" → ⚠ quá tuyệt đối, thường sai "chỉ được cách này HOẶC cách kia, không cả hai" → ⚠ loại bỏ mô hình lai một cách vô lý

⚠ Cách xử lý tài liệu tuân thủ trong dự án agile Cách
⚠ Đưa yêu cầu tài liệu vào ĐỊNH NGHĨA DONE ⚠ cách hiệu quả nhất — tài liệu không bị coi là việc phụ
⚠ Tạo hạng mục backlog riêng cho việc lập tài liệu ⚠ để nó hiện ra và được ước lượng
⚠ Tự động sinh tài liệu từ mã và từ kiểm thử nếu được
⚠ Phân vai rõ ai chịu trách nhiệm tài liệu nào ⚠ xem câu #25857
⚠ Tính thời gian lập tài liệu vào ước lượng
⚠ Cạm bẫy ⚠ coi tài liệu là việc làm sau — rồi dồn hết vào cuối và làm ẩu
⚠ Lưu ý riêng với tuân thủ FDA Lưu ý
⚠ Yêu cầu về TRUY VẾT rất nghiêm ngặt ⚠ từ yêu cầu tới thiết kế tới kiểm thử
⚠ Cần bằng chứng về quy trình, không chỉ về sản phẩm
⚠ Tài liệu phải được KIỂM SOÁT PHIÊN BẢN chặt ⚠ xem câu #25840 ở lô này
⚠ Ghi dần thường AN TOÀN hơn ⚠ vì cần chứng minh quy trình đã diễn ra đúng lúc
⚠ Nhưng ⚠ đề hỏi về CÁC LỰA CHỌN — và cả ba đều là lựa chọn hợp lệ
⚠ Vì sao mô hình LAI thường thực tế nhất Lý do
⚠ Chi tiết kỹ thuật ghi ngay khi làm — chính xác hơn
⚠ Tài liệu tổng hợp cần cái nhìn toàn cảnh — làm ở cuối
⚠ Cân bằng giữa độ chính xác và công sức
⚠ Ryan nên ⚠ bàn với đội và với bộ phận tuân thủ để chọn cách phù hợp nhất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu tài liệu có nằm trong định nghĩa DONE không | | | Thời gian lập tài liệu có được tính vào ước lượng không | | | Ai chịu trách nhiệm cho từng loại tài liệu | |

Và điều cần nhớ về mối quan hệ giữa agile và tuân thủ: agile không mâu thuẫn với tài liệu bắt buộc, nó chỉ mâu thuẫn với tài liệu không ai cần. Tài liệu FDA có người cần, nên nó thuộc phạm vi công việc thật sự.