Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Cost-reimbursable contract
- B Cost-plus incentive fee contract
- C Fixed-price contract
- D Time and materials contract
Xem giải thích
Đáp án
D — Time and materials contract (hợp đồng thời gian và vật tư).
Vì sao đúng
⚠ Ba dấu hiệu trong đề dẫn tới T&M: | Dấu hiệu | Suy ra | |---|---| | ⚠ Phải bắt đầu NGAY LẬP TỨC | ⚠ mùa bão đang tới, hạn rất gấp | | ⚠ Phần việc NGẮN, không mất nhiều thời gian | ⚠ quy mô nhỏ | | ⚠ Cần xong TRƯỚC khi các hoạt động khác tiếp tục | ⚠ nằm trên đường găng, không được chờ | | ⚠ Kết luận | ⚠ T&M ký được NHANH nhất vì không cần đặc tả phạm vi hoàn chỉnh |
⚠ Đặc điểm hợp đồng T&M: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là dạng LAI giữa giá cố định và hoàn phí | | | ⚠ Đơn giá cố định | ⚠ ví dụ 500 mỗi giờ công | | ⚠ Tổng giá trị KHÔNG cố định | ⚠ phụ thuộc số giờ và vật tư thực tế | | ⚠ Ký NHANH, bắt đầu ngay | | | ⚠ Phù hợp việc NHỎ, GẤP, phạm vi chưa chốt hẳn | | | ⚠ Rủi ro | ⚠ thuộc NGƯỜI MUA — nên phải đặt TRẦN giá trị và trần số giờ |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Fixed-price) — ⚠ đòi phạm vi RẤT RÕ và mất thời gian đàm phán; ⚠ Allen không có thời gian đó.
-
A (Cost-reimbursable) và B (Cost-plus incentive fee) — ⚠ phù hợp dự án LỚN, DÀI, nhiều bất định; ⚠ đòi hệ thống theo dõi chi phí phức tạp, ⚠ quá nặng cho một phần việc ngắn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25652 ở lô 178 về Control Procurements và câu #25677 về IFB/SOW. ⚠ Cùng nhóm kiến thức mua sắm.
⚠ Ba loại hợp đồng — bảng so sánh: | Loại | Ai chịu rủi ro chi phí | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ Fixed Price (FP) | ⚠ NHÀ CUNG CẤP | ⚠ phạm vi rõ ràng, ổn định | | ⚠ Cost Reimbursable (CR) | ⚠ NGƯỜI MUA | ⚠ phạm vi chưa rõ, nghiên cứu phát triển | | ⚠ Time & Material (T&M) | ⚠ NGƯỜI MUA | ⚠ việc nhỏ, gấp, bổ sung nhân lực — CÂU NÀY |
⚠ Các biến thể hay ra thi: | Ký hiệu | Tên đầy đủ | |---|---| | ⚠ FFP | ⚠ Firm Fixed Price — giá cố định cứng, phổ biến nhất | | ⚠ FPIF | ⚠ Fixed Price Incentive Fee — có thưởng theo hiệu suất | | ⚠ FPEPA | ⚠ Fixed Price with Economic Price Adjustment — điều chỉnh theo lạm phát, dùng cho hợp đồng nhiều năm | | ⚠ CPFF | ⚠ Cost Plus Fixed Fee — hoàn chi phí cộng phí CỐ ĐỊNH | | ⚠ CPIF | ⚠ Cost Plus Incentive Fee — hoàn chi phí cộng phí thưởng theo hiệu suất | | ⚠ CPAF | ⚠ Cost Plus Award Fee — phí thưởng do người mua đánh giá chủ quan |
Từ khoá nhận diện:
"cần bắt đầu ngay, việc nhỏ" → ⚠ T&M "phạm vi rất rõ, giá chốt" → ⚠ fixed price "nghiên cứu, chưa biết hết phải làm gì" → ⚠ cost reimbursable "bổ sung nhân lực theo giờ" → ⚠ T&M
| ⚠ Điều Allen PHẢI làm khi dùng T&M | Việc |
|---|---|
| ⚠ Đặt TRẦN cho tổng giá trị hợp đồng | ⚠ not-to-exceed clause |
| ⚠ Đặt TRẦN số giờ | |
| ⚠ Theo dõi CHẶT số giờ và vật tư hằng ngày | |
| ⚠ Xác định rõ đơn giá từng loại nhân công | |
| ⚠ Nếu không | ⚠ nhà cung cấp không có động lực làm nhanh — càng lâu càng nhiều tiền |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Phạm vi đã đủ rõ để ký giá cố định chưa | | | Hợp đồng T&M của bạn có trần chưa | ⚠ thiếu là rủi ro chi phí không giới hạn | | Ai theo dõi số giờ thực tế | |
Và điểm mấu chốt để chọn đúng: T&M đánh đổi sự chắc chắn về chi phí lấy TỐC ĐỘ ký kết. Với Allen, mùa bão đang tới nên tốc độ đáng giá hơn.
- A $45,000
- B $710,000
- C $0
- D $630,000
Xem giải thích
Đáp án
D — 630.000.
Vì sao đúng
⚠ Bài toán giá trị hiện tại: | Đại lượng | Giá trị | |---|---| | ⚠ FV — giá trị tương lai | ⚠ 750.000 | | ⚠ r — lãi suất | ⚠ 6% = 0,06 | | ⚠ n — số năm | ⚠ 3 |
⚠ Phép tính: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ PV = FV / (1 + r)ⁿ | | | ⚠ (1,06)³ | ⚠ = 1,191016 | | ⚠ 750.000 / 1,191016 | ⚠ = 629.714 | | ⚠ Làm tròn | ⚠ ≈ 630.000 |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (710.000) — ⚠ quá cao; ⚠ ứng với chiết khấu chưa tới 6% cho một năm.
-
A (45.000) — ⚠ là mức chênh lệch nào đó, ⚠ không phải giá trị hiện tại.
-
C (0) — ⚠ vô lý: ⚠ một khoản thu 750.000 trong tương lai luôn có giá trị hiện tại dương.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25694 ở lô 179 — ⚠ cùng dạng bài, ⚠ 160.000 sau 5 năm ở 6% cho 119.561. ⚠ Cùng lãi suất 6%, khác kỳ hạn. Đây là mẫu đề lặp lại của bộ này.
⚠ Bảng luỹ thừa 1,06 dùng chung cho cả hai câu: | n | (1,06)ⁿ | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ 1,060 | | | ⚠ 2 | ⚠ 1,124 | ⚠ dùng cho dự án B: 478.000 / 1,124 = 425.267 | | ⚠ 3 | ⚠ 1,191 | ⚠ CÂU NÀY: 750.000 / 1,191 = 629.714 | | ⚠ 4 | ⚠ 1,262 | | | ⚠ 5 | ⚠ 1,338 | ⚠ câu #25694: 160.000 / 1,338 = 119.561 |
⚠ So sánh hai dự án trong đề: | Dự án | Giá trị tương lai | Số năm | Giá trị hiện tại | |---|---|---|---| | ⚠ A | ⚠ 750.000 | ⚠ 3 | ⚠ ≈ 629.714 | | ⚠ B | ⚠ 478.000 | ⚠ 2 | ⚠ ≈ 425.267 | | ⚠ Kết luận | ⚠ dự án A có giá trị hiện tại CAO HƠN — nên chọn A |
Từ khoá nhận diện:
"trị giá X sau N năm" → ⚠ PV = FV / (1+r)ⁿ "so sánh hai dự án có kỳ hạn khác nhau" → ⚠ phải quy về CÙNG thời điểm mới so được "chọn dự án nào" → ⚠ chọn giá trị hiện tại CAO NHẤT "giá trị hiện tại ròng" → ⚠ NPV = PV − vốn đầu tư
| ⚠ Vì sao không so thẳng 750.000 với 478.000 | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Hai khoản đến ở HAI THỜI ĐIỂM khác nhau | |
| ⚠ Tiền nhận sớm đáng giá hơn tiền nhận muộn | |
| ⚠ Phải chiết khấu về cùng mốc mới so công bằng | |
| ⚠ Ở bài này | ⚠ A vẫn thắng dù phải chờ lâu hơn một năm |
| ⚠ Mẹo nhẩm nhanh trong phòng thi | Mẹo |
|---|---|
| ⚠ Quy tắc 72: ở 6%/năm tiền gấp đôi sau ~12 năm | |
| ⚠ Ước lượng thô: 3 năm ở 6% giảm khoảng 16% | ⚠ 750.000 × 0,84 = 630.000 — khớp |
| ⚠ Kết quả LUÔN nhỏ hơn giá trị tương lai | ⚠ loại ngay phương án ≥ FV |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kết quả có nhỏ hơn giá trị tương lai không | ⚠ phải nhỏ hơn | | Lãi suất chiết khấu lấy từ đâu | ⚠ thường là chi phí vốn của tổ chức | | Đã quy cả hai dự án về cùng mốc chưa | |
Và nguyên tắc nền: so sánh dự án là so sánh GIÁ TRỊ HIỆN TẠI, không phải so con số danh nghĩa. Kỳ hạn khác nhau mà so thẳng là so nhầm.
- A Reject the change since the stakeholder did not submit it properly.
- B Refer the stakeholder to the project management office.
- C Accept the change and incorporate it into the work breakdown structure.
- D Apply the project's change control methodology to the stakeholder's request.
Xem giải thích
Đáp án
D — Áp dụng phương pháp KIỂM SOÁT THAY ĐỔI của dự án cho yêu cầu của bên liên quan.
Vì sao đúng
⚠ Nguyên tắc: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỌI đề xuất thêm bàn giao đều là YÊU CẦU THAY ĐỔI | | | ⚠ Dự án đang ở tuần thứ 9 trên 20 — đường cơ sở đã tồn tại | | | ⚠ Phải đánh giá tác động trước khi quyết | ⚠ phạm vi, lịch, chi phí, rủi ro, nguồn lực | | ⚠ Tanya không tự quyết được | ⚠ cũng không tự từ chối được | | ⚠ Việc của PM | ⚠ đưa đề xuất vào đúng quy trình đã định |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chấp nhận và đưa thẳng vào WBS) — ⚠ bỏ qua kiểm soát thay đổi; ⚠ đây chính là scope creep.
-
A (từ chối vì bên liên quan không nộp đúng thủ tục) — ⚠ thái độ quan liêu và sai: ⚠ việc của PM là ⚠ HƯỚNG DẪN họ nộp đúng cách, không phải gạt bỏ ý tưởng vì hình thức.
-
B (chuyển bên liên quan sang PMO) — ⚠ đẩy trách nhiệm: ⚠ PMO không thay PM xử lý thay đổi của dự án cụ thể.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25705 ở lô 179 (khách xin thêm ba hạng mục nhỏ khi vừa duyệt đường cơ sở) và câu #25675 ở lô 178 (khách sẵn sàng trả tiền để đổi thiết bị). ⚠ Ba câu cùng một khuôn: bất kể lý do gì — nhỏ, chưa làm gì, khách trả tiền, nộp sai thủ tục — câu trả lời luôn là ĐƯA QUA QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.
⚠ Quy trình xử lý đề xuất thay đổi: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. LẮNG NGHE và ghi nhận ý tưởng | ⚠ thái độ tích cực, không gạt bỏ | | ⚠ 2. HƯỚNG DẪN nộp yêu cầu thay đổi chính thức | | | ⚠ 3. ĐÁNH GIÁ tác động toàn diện | | | ⚠ 4. Trình CCB hoặc người có thẩm quyền | | | ⚠ 5. Thông báo kết quả cho người đề xuất | ⚠ kể cả khi bị từ chối — và nói rõ lý do | | ⚠ 6. Nếu duyệt: cập nhật đường cơ sở, WBS, lịch, ngân sách | |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan đề xuất thêm bàn giao" → ⚠ yêu cầu thay đổi "PM nên làm gì tiếp theo" → ⚠ áp dụng quy trình, không tự quyết "nộp không đúng thủ tục" → ⚠ hướng dẫn, không từ chối "chuyển sang bộ phận khác" → ⚠ thường là đáp án né tránh trách nhiệm
| ⚠ Vì sao KHÔNG được từ chối thẳng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ý tưởng có thể RẤT GIÁ TRỊ cho tổ chức | |
| ⚠ PM không có thẩm quyền quyết định phạm vi một mình | |
| ⚠ Từ chối thẳng làm bên liên quan xa lánh dự án | ⚠ và lần sau họ đi cửa sau, gây scope creep thật |
| ⚠ Cách nói đúng | ⚠ "ý này thú vị, tôi sẽ đưa qua quy trình đánh giá và phản hồi anh/chị trong X ngày" |
| ⚠ Bối cảnh tuần 9/20 có ý nghĩa gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Đã đi được gần một nửa | |
| ⚠ Thay đổi ở giai đoạn này ĐẮT hơn ở đầu dự án | |
| ⚠ Nhưng vẫn còn 11 tuần để làm nếu được duyệt | |
| ⚠ Đánh giá tác động phải nêu rõ | ⚠ thêm bàn giao này ảnh hưởng ngày kết thúc và ngân sách thế nào |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan có biết quy trình thay đổi không | ⚠ nên phổ biến từ đầu dự án | | Bạn có phản hồi người đề xuất không | ⚠ im lặng là cách chắc chắn mất lòng họ | | Quy trình có đủ nhanh để không cản trở việc tốt không | |
Và cách cư xử chuyên nghiệp: đón nhận ý tưởng bằng thái độ tích cực, xử lý nó bằng quy trình nghiêm ngặt. Hai điều đó không mâu thuẫn nhau.
- A More closely monitor for risks and communicate project status.
- B Include the stakeholder in more project meetings.
- C Assign a team member to meet with the stakeholder daily.
- D Ask the project sponsor to speak with the stakeholder.
Xem giải thích
Đáp án
A — Theo dõi rủi ro SÁT SAO hơn và TRUYỀN ĐẠT trạng thái dự án.
Vì sao đúng
⚠ Hai nguyên nhân của tình huống, hai cách phòng: | Vấn đề | Cách phòng | |---|---| | ⚠ Rủi ro "KHÔNG LƯỜNG TRƯỚC" gây trễ bàn giao | ⚠ theo dõi rủi ro chặt hơn — nhiều rủi ro tưởng là bất ngờ thực ra có dấu hiệu sớm | | ⚠ Bên liên quan RẤT BỰC vì bị bất ngờ | ⚠ truyền đạt trạng thái đều đặn — bị bất ngờ mới là điều làm họ giận | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ dự án trễ 4 tuần là chuyện xảy ra được; nhưng bên liên quan lẽ ra phải BIẾT TRƯỚC |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đưa bên liên quan vào nhiều cuộc họp hơn) — ⚠ giải quyết một nửa vấn đề nhưng KHÔNG hiệu quả: ⚠ lãnh đạo cấp cao không có thời gian dự nhiều họp; ⚠ họ cần BÁO CÁO đúng lúc, không cần ngồi họp.
-
C (cử một thành viên gặp bên liên quan hằng ngày) — ⚠ quá tốn nguồn lực và không tương xứng; ⚠ ngoài ra thành viên đội không phải kênh giao tiếp phù hợp với bên liên quan cấp cao.
-
D (nhờ nhà tài trợ nói chuyện với bên liên quan) — ⚠ né tránh trách nhiệm: ⚠ giao tiếp với bên liên quan là việc của PM.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25726 ở lô 179 — ⚠ bên liên quan bực dù dự án đúng tiến độ. ⚠ Hai câu bổ sung nhau: câu kia là bên liên quan bực vì thiếu thông tin, câu này là bực vì bị bất ngờ. Cùng một gốc: GIAO TIẾP.
⚠ Vì sao "rủi ro không lường trước" thường là lời bào chữa: | Thực tế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhiều rủi ro CÓ THỂ nhận diện được nếu quét đủ kỹ | ⚠ dùng PESTLE, SWOT, prompt list, bài học dự án cũ | | ⚠ Rủi ro thật sự bất ngờ thì đã có DỰ PHÒNG QUẢN LÝ | ⚠ management reserve dành cho unknown-unknowns | | ⚠ Nhiều rủi ro có DẤU HIỆU CẢNH BÁO sớm | ⚠ risk trigger — theo dõi được | | ⚠ Vì thế | ⚠ "không lường trước" thường có nghĩa là "không tìm kỹ" hoặc "không theo dõi" |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan bất ngờ và bực" → ⚠ vấn đề GIAO TIẾP "rủi ro không lường trước" → ⚠ xem lại quy trình nhận diện và theo dõi rủi ro "lẽ ra phải làm gì để tránh" → ⚠ hành động PHÒNG NGỪA, không phải khắc phục "dự phòng cho rủi ro chưa biết" → ⚠ management reserve
| ⚠ Monitor Risks — quy trình theo dõi rủi ro | Việc |
|---|---|
| ⚠ Theo dõi rủi ro ĐÃ nhận diện | |
| ⚠ Nhận diện rủi ro MỚI xuất hiện | |
| ⚠ Đánh giá hiệu quả của biện pháp ứng phó | |
| ⚠ Theo dõi RỦI RO TỒN DƯ và rủi ro thứ cấp | |
| ⚠ Theo dõi mức tiêu DỰ PHÒNG | |
| ⚠ RÀ SOÁT rủi ro định kỳ trong họp trạng thái | ⚠ bước hay bị bỏ nhất |
| ⚠ Công cụ | ⚠ kiểm toán rủi ro, phân tích sai lệch và xu hướng, họp rà soát |
| ⚠ Nguyên tắc "không có bất ngờ" trong giao tiếp | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Tin xấu phải đến từ BẠN, sớm nhất có thể | |
| ⚠ Bên liên quan cấp cao ghét NHẤT là bị bất ngờ | |
| ⚠ Báo sớm cho họ cơ hội giúp đỡ hoặc điều chỉnh kỳ vọng | |
| ⚠ Báo muộn khiến họ mất niềm tin vào mọi báo cáo sau đó | |
| ⚠ Câu thường được nhắc trong nghề | ⚠ "bad news early is good news" |
| ⚠ Frank nên làm gì BÂY GIỜ | Bước |
|---|---|
| ⚠ Gặp bên liên quan, thừa nhận và giải thích | |
| ⚠ Trình bày kế hoạch phục hồi tiến độ | ⚠ nén lịch, giảm phạm vi, hoặc dời hạn |
| ⚠ Rà soát lại toàn bộ risk register | |
| ⚠ Tăng tần suất báo cáo trạng thái | |
| ⚠ Ghi bài học kinh nghiệm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có rà soát rủi ro trong MỌI cuộc họp trạng thái không | | | Bên liên quan có nhận được báo cáo đều đặn không | | | Tin xấu gần nhất họ nghe từ bạn hay từ người khác | ⚠ câu hỏi quan trọng nhất |
Và bài học đắt nhất của tình huống này: bên liên quan giận không phải vì dự án trễ, mà vì họ là người biết cuối cùng. Trễ tiến độ là rủi ro dự án; bị bất ngờ là lỗi quản lý dự án.
- A Price
- B Target price
- C Sunk Costs
- D Profit
Xem giải thích
Đáp án
B — Target price (giá mục tiêu).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao 25.000 là giá mục tiêu: | Chi tiết trong đề | Suy ra | |---|---| | ⚠ Nhà tài trợ "HY VỌNG sẽ không chi quá 25.000" | ⚠ → đây là KỲ VỌNG, không phải con số đã chốt | | ⚠ Hợp đồng CHƯA được ký | ⚠ → chưa có giá thật | | ⚠ Là mốc để ĐÁNH GIÁ kết quả đàm phán | | | ⚠ Kết luận | ⚠ target price — con số kỳ vọng, dùng làm chuẩn so sánh |
⚠ Các thuật ngữ giá trong hợp đồng: | Thuật ngữ | Nghĩa | |---|---| | ⚠ Target price | ⚠ giá KỲ VỌNG, mốc đánh giá hiệu quả đàm phán | | ⚠ Target cost | ⚠ chi phí kỳ vọng của nhà cung cấp | | ⚠ Target fee | ⚠ phí lợi nhuận kỳ vọng của nhà cung cấp | | ⚠ Ceiling price | ⚠ giá TRẦN — mức tối đa người mua trả, không vượt được | | ⚠ Actual cost / Price | ⚠ chi phí và giá THỰC TẾ sau khi hoàn thành | | ⚠ Point of Total Assumption (PTA) | ⚠ điểm mà từ đó nhà cung cấp gánh TOÀN BỘ chi phí vượt |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Price — giá) — ⚠ là số tiền THỰC TẾ trả cho nhà cung cấp, ⚠ chưa tồn tại vì chưa ký hợp đồng.
-
C (Sunk costs — chi phí chìm) — ⚠ là tiền ĐÃ CHI và không thu hồi được; ⚠ ở đây chưa chi đồng nào.
-
D (Profit — lợi nhuận) — ⚠ là phần chênh giữa giá và chi phí của NHÀ CUNG CẤP, ⚠ không phải con số của người mua.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25733 ở lô này về các loại hợp đồng và câu #25634 ở lô 178 về chi phí chìm. ⚠ Ba câu cùng nhóm khái niệm tài chính hợp đồng.
⚠ Công thức PTA — hay ra thi cùng nhóm khái niệm này:
⚠ PTA = (Giá trần − Giá mục tiêu) / Tỷ lệ chia phần của người mua + Chi phí mục tiêu
| ⚠ Ý nghĩa PTA | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Là mức chi phí mà từ đó nhà cung cấp chịu 100% phần vượt | |
| ⚠ Chỉ áp dụng với hợp đồng FPIF | ⚠ fixed price incentive fee |
| ⚠ Bảo vệ người mua khỏi chi phí không giới hạn |
Từ khoá nhận diện:
"hy vọng không vượt quá X" → ⚠ target price "tối đa người mua trả" → ⚠ ceiling price "tiền đã chi không thu hồi được" → ⚠ sunk cost "phần chênh giữa giá và chi phí" → ⚠ profit / fee
| ⚠ Darcey nên làm gì với con số 25.000 | Việc |
|---|---|
| ⚠ Ghi vào KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHI PHÍ như một mốc tham chiếu | |
| ⚠ Đưa vào SOW hoặc tài liệu mời thầu nếu phù hợp | ⚠ hoặc giữ kín để không neo giá nhà thầu |
| ⚠ Dùng làm chuẩn ĐÁNH GIÁ các báo giá nhận được | |
| ⚠ Nếu mọi báo giá đều vượt: báo cáo lại nhà tài trợ | ⚠ có thể kỳ vọng của họ không sát thị trường |
| ⚠ Lưu ý | ⚠ "hy vọng" của nhà tài trợ chưa phải RÀNG BUỘC ngân sách chính thức — nên làm rõ điều này |
| ⚠ Phân biệt kỳ vọng và ràng buộc | Phân biệt |
|---|---|
| ⚠ "Tôi hy vọng không quá 25.000" | ⚠ kỳ vọng — có thể thương lượng lại |
| ⚠ "Ngân sách được duyệt là 25.000" | ⚠ ràng buộc — không vượt được nếu chưa xin thêm |
| ⚠ Darcey nên | ⚠ hỏi rõ đây là loại nào ngay từ đầu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Con số này là kỳ vọng hay ràng buộc chính thức | | | Nó có sát giá thị trường không | ⚠ khảo sát trước khi cam kết | | Đã ghi vào tài liệu nào chưa | ⚠ con số nói miệng rất dễ biến thành cam kết |
Và lời khuyên thực dụng cho Darcey: hỏi lại nhà tài trợ xem 25.000 là mong muốn hay là trần cứng. Hai câu trả lời dẫn tới hai cách đàm phán hoàn toàn khác nhau.
- A Review the charter and other founding documents with key stakeholders.
- B Keep quiet because it is agile and is supposed to change.
- C Create a new charter.
- D Change the project backlog to fix the issue.
Xem giải thích
Đáp án
A — Rà soát ĐIỀU LỆ và các tài liệu nền tảng cùng các bên liên quan chủ chốt.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề thật sự của Paul: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội giao hàng NHANH và sản phẩm CHẠY TỐT | ⚠ hiệu suất giao hàng không phải vấn đề | | ⚠ Nhưng có thể KHÔNG mang lại LỢI ÍCH đã hứa trong điều lệ | ⚠ vấn đề nằm ở GIÁ TRỊ, không ở tốc độ | | ⚠ Không ai đặt câu hỏi vì mọi người đang phấn khích | | | ⚠ Việc đúng | ⚠ mở lại điều lệ và đối chiếu công khai với bên liên quan chủ chốt — biến nghi ngờ cá nhân thành cuộc rà soát có căn cứ |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (im lặng vì agile là để thay đổi) — ⚠ hiểu SAI agile: ⚠ agile đón nhận thay đổi ⚠ để tạo ra GIÁ TRỊ TỐT HƠN, ⚠ không phải để trôi dạt khỏi mục tiêu kinh doanh; ⚠ đây là phương án gây nhiễu mạnh nhất.
-
C (viết điều lệ mới) — ⚠ QUÁ SỚM: ⚠ chưa xác nhận có thật sự lệch hay không, ⚠ và điều lệ do nhà tài trợ ban hành chứ không phải PM tự viết lại.
-
D (sửa backlog để khắc phục) — ⚠ hành động trước khi có sự đồng thuận: ⚠ backlog thuộc quyền product owner, ⚠ và chưa ai xác nhận vấn đề tồn tại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25674 ở lô 178 về vai trò product owner trong mỗi vòng lặp và câu #25721 ở lô 179 về đội tự tổ chức. ⚠ Ba câu cùng bối cảnh thích ứng — câu này bổ sung góc nhìn còn thiếu: agile vẫn phải bám mục tiêu kinh doanh.
⚠ Phân biệt hai loại thay đổi trong agile: | Loại | Nội dung | Có ổn không | |---|---|---| | ⚠ Thay đổi CÁCH ĐẠT mục tiêu | ⚠ đổi tính năng, đổi thứ tự, đổi giải pháp | ⚠ ỔN — đây chính là tinh thần agile | | ⚠ Trôi dạt khỏi CHÍNH MỤC TIÊU | ⚠ sản phẩm không còn giải quyết vấn đề kinh doanh ban đầu | ⚠ KHÔNG ỔN — cần dừng lại rà soát | | ⚠ Ranh giới | ⚠ agile linh hoạt về GIẢI PHÁP, không linh hoạt về LÝ DO tồn tại của dự án |
Từ khoá nhận diện:
"giao nhanh nhưng không chắc mang lại lợi ích đã hứa" → ⚠ rà soát điều lệ và benefits management plan "agile nên thay đổi là bình thường" → ⚠ đúng về giải pháp, SAI về mục tiêu "viết điều lệ mới" → ⚠ quá sớm, và không phải quyền của PM "lợi ích dự kiến" → ⚠ benefits management plan, do nhà tài trợ sở hữu
| ⚠ Vì sao rà soát CÙNG bên liên quan chủ chốt | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Paul không muốn thành "người tiêu cực" một mình | ⚠ đề nói rõ nỗi lo này |
| ⚠ Đưa dữ liệu ra bàn thay vì đưa ý kiến cá nhân | |
| ⚠ Chính bên liên quan mới là người phán xét về giá trị | |
| ⚠ Nếu họ nói vẫn ổn thì Paul yên tâm | |
| ⚠ Nếu họ đồng ý là lệch thì có căn cứ để điều chỉnh backlog | |
| ⚠ Kết luận | ⚠ rà soát tập thể biến một mối lo cá nhân thành một quyết định có căn cứ |
| ⚠ Cách rà soát cụ thể | Bước |
|---|---|
| ⚠ Liệt kê các LỢI ÍCH đã nêu trong điều lệ | |
| ⚠ Đối chiếu với những gì đã giao trong các vòng lặp | |
| ⚠ Xác định lợi ích nào đang bị bỏ sót | |
| ⚠ Nếu có: đề nghị product owner sắp lại ưu tiên backlog | |
| ⚠ Nếu bối cảnh kinh doanh đã đổi thật: đề xuất cập nhật điều lệ | ⚠ qua nhà tài trợ, không tự viết |
| ⚠ Rủi ro của việc "im lặng" | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Dự án hoàn thành mà không ai dùng | |
| ⚠ Phát hiện muộn thì chi phí sửa cực cao | |
| ⚠ PM chịu trách nhiệm về việc dự án không mang lại giá trị | |
| ⚠ Nhớ rằng | ⚠ nêu vấn đề sớm là một phần công việc, không phải hành vi tiêu cực |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lợi ích trong điều lệ có được rà soát định kỳ không | | | Đội có biết VÌ SAO dự án tồn tại không | ⚠ không chỉ biết phải làm gì | | Bạn có dám nêu tin xấu khi mọi người đang phấn khích không | |
Và điều đáng nói nhất trong tình huống này: giao hàng nhanh không đồng nghĩa với giao đúng thứ cần. Vận tốc là chỉ số của đội; giá trị mới là chỉ số của dự án.
- A Learning curve
- B Value engineering
- C Time constraint
- D Schedule constraint
Xem giải thích
Đáp án
B — Value engineering (kỹ thuật giá trị).
Vì sao đúng
⚠ Value engineering là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nghiên cứu cách làm việc để TỐI ƯU | | | ⚠ Mục tiêu: NHANH HƠN, RẺ HƠN, TỐT HƠN | ⚠ đúng ba chữ trong đề | | ⚠ KHÔNG giảm chất lượng hay phạm vi | ⚠ điểm phân biệt quan trọng nhất | | ⚠ Tìm cách đạt CÙNG chức năng với chi phí thấp hơn | | | ⚠ Trong tình huống | ⚠ chín căn nhà GIỐNG HỆT NHAU là điều kiện lý tưởng để tối ưu phương pháp |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Learning curve — đường cong học tập) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đường cong học tập là hiện tượng ⚠ TỰ NHIÊN xảy ra — càng làm nhiều đơn vị giống nhau càng nhanh; ⚠ nhưng đề nói Jarrod được ⚠ YÊU CẦU NGHIÊN CỨU CHỦ ĐỘNG phương pháp làm việc, ⚠ đó là hành động có chủ đích chứ không phải hiệu ứng tự nhiên.
-
C (Time constraint) và D (Schedule constraint) — ⚠ là RÀNG BUỘC, ⚠ không phải hoạt động nghiên cứu tối ưu.
Ghi nhớ
⚠ Value engineering — điểm cốt lõi: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân tích CHỨC NĂNG cần đạt là gì | | | ⚠ Tìm cách rẻ hơn để đạt CÙNG chức năng | | | ⚠ KHÔNG hy sinh chất lượng | ⚠ cắt chất lượng là cost cutting, không phải value engineering | | ⚠ Áp dụng được cho vật liệu, quy trình, thiết kế | | | ⚠ Công thức thường nhắc | ⚠ Giá trị = Chức năng / Chi phí — tăng giá trị bằng cách tăng tử số hoặc giảm mẫu số |
⚠ Đường cong học tập — khái niệm bổ trợ: | Điều | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đơn vị thứ N được làm NHANH hơn đơn vị thứ nhất | | | ⚠ Áp dụng khi làm NHIỀU đơn vị GIỐNG NHAU | ⚠ chín căn nhà của Jarrod | | ⚠ Xảy ra TỰ NHIÊN, không cần ai nghiên cứu | | | ⚠ Ảnh hưởng tới việc ước lượng | ⚠ ước lượng theo đơn giá cố định sẽ THỪA nếu bỏ qua hiệu ứng này | | ⚠ Liên hệ | ⚠ xem câu #25722 về bẫy của ước lượng tham số khi có nhiều đơn vị |
Từ khoá nhận diện:
"nghiên cứu để làm nhanh hơn, rẻ hơn, tốt hơn" → ⚠ value engineering "càng làm nhiều càng nhanh" → ⚠ learning curve "cắt bớt tính năng để tiết kiệm" → ⚠ cost cutting, KHÔNG phải value engineering "đội tự thêm tính năng" → ⚠ gold plating
| ⚠ Phân biệt ba khái niệm dễ lẫn | Khái niệm |
|---|---|
| ⚠ Value engineering | ⚠ cùng chức năng, chi phí THẤP HƠN — TỐT |
| ⚠ Cost cutting | ⚠ cắt chi phí bằng cách giảm chức năng hoặc chất lượng — RỦI RO |
| ⚠ Gold plating | ⚠ thêm chức năng không ai yêu cầu — LÃNG PHÍ |
| ⚠ Vì sao hợp đồng giá cố định thúc đẩy value engineering | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Giá bán đã CHỐT | |
| ⚠ Chi phí giảm bao nhiêu thì lợi nhuận tăng bấy nhiêu | |
| ⚠ Nhà cung cấp có ĐỘNG LỰC tối ưu phương pháp | ⚠ đề nói rõ điều này |
| ⚠ Mặt trái cần cảnh giác | ⚠ áp lực lợi nhuận có thể trượt từ value engineering sang CẮT chất lượng — người mua phải kiểm soát chất lượng chặt |
| ⚠ Jarrod nên nghiên cứu những gì | Hướng |
|---|---|
| ⚠ Trình tự thi công — có việc nào làm song song được không | |
| ⚠ Vật liệu thay thế cùng chất lượng, giá thấp hơn | |
| ⚠ Tiền chế các cấu kiện giống nhau | ⚠ chín căn giống hệt là cơ hội lớn |
| ⚠ Bố trí đội và thiết bị để giảm thời gian chờ | |
| ⚠ Chuẩn hoá quy trình để tận dụng đường cong học tập |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đang tối ưu phương pháp hay đang cắt chất lượng | ⚠ ranh giới rất mỏng | | Chức năng cần đạt có được định nghĩa rõ chưa | ⚠ không rõ chức năng thì không tối ưu được | | Có tận dụng tính lặp lại của công việc không | |
Và ranh giới đạo đức nghề nghiệp cần giữ: value engineering là làm THÔNG MINH HƠN, không phải làm ÍT HƠN. Khi lợi nhuận tăng nhờ giảm chất lượng thì đó không còn là kỹ thuật giá trị.
- A Managing by walking around
- B Communications management
- C Length of the project
- D Variance analysis reporting
Xem giải thích
Đáp án
C — Length of the project (độ dài của dự án).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao độ dài dự án là YẾU TỐ ảnh hưởng giao tiếp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án kéo dài HAI NĂM | | | ⚠ Bên liên quan THAY ĐỔI theo thời gian | ⚠ người nghỉ việc, đổi vai trò, tổ chức tái cơ cấu | | ⚠ Công nghệ giao tiếp có thể thay đổi trong hai năm | | | ⚠ Mức quan tâm của bên liên quan biến động | | | ⚠ Thông tin cũ dễ bị quên hoặc hiểu lệch | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kế hoạch giao tiếp phải được RÀ SOÁT và CẬP NHẬT định kỳ suốt hai năm |
Vì sao các phương án khác sai
⚠ Ba phương án còn lại không phải YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG mà là CÔNG CỤ hoặc QUY TRÌNH:
-
A (Managing by walking around — quản lý bằng cách đi lại) — ⚠ là một KỸ THUẬT giao tiếp; ⚠ và nó ⚠ không dùng được với đội phân tán năm quốc gia.
-
B (Communications management) — ⚠ là NHÓM QUY TRÌNH quản lý giao tiếp, ⚠ không phải yếu tố ảnh hưởng.
-
D (Variance analysis reporting) — ⚠ là kỹ thuật phân tích sai lệch dùng trong báo cáo hiệu suất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25681 ở lô 178 về giao tiếp kéo (pull) và câu #25620 về số kênh giao tiếp. ⚠ Ba câu cùng nhóm kiến thức quản lý giao tiếp.
⚠ Các yếu tố ảnh hưởng tới giao tiếp dự án: | Yếu tố | Ảnh hưởng | |---|---| | ⚠ ĐỘ DÀI dự án | ⚠ bên liên quan và bối cảnh thay đổi theo thời gian — CÂU NÀY | | ⚠ Số lượng bên liên quan | ⚠ số kênh tăng theo bình phương | | ⚠ Phân bố ĐỊA LÝ và múi giờ | ⚠ năm quốc gia trong đề | | ⚠ KHÁC BIỆT VĂN HOÁ và ngôn ngữ | | | ⚠ Công nghệ sẵn có | ⚠ hội nghị truyền hình, phần mềm cộng tác | | ⚠ Mức độ khẩn cấp của thông tin | | | ⚠ Tính bảo mật của thông tin | |
Từ khoá nhận diện:
"dự án kéo dài nhiều năm" → ⚠ yếu tố ảnh hưởng giao tiếp "nhiều quốc gia, nhiều múi giờ" → ⚠ yếu tố ảnh hưởng giao tiếp "đi quanh nói chuyện với đội" → ⚠ MBWA — một KỸ THUẬT, không dùng được với đội phân tán "phân tích sai lệch" → ⚠ kỹ thuật báo cáo hiệu suất
| ⚠ Thách thức riêng của đội phân tán năm quốc gia | Thách thức |
|---|---|
| ⚠ Múi giờ lệch nhau — khó tìm giờ họp chung | |
| ⚠ Khác biệt văn hoá trong cách giao tiếp | ⚠ có nền văn hoá tránh nói "không" trực tiếp |
| ⚠ Rào cản ngôn ngữ | |
| ⚠ Mất giao tiếp PHI NGÔN NGỮ | ⚠ phần lớn ý nghĩa nằm ở ngữ điệu và nét mặt |
| ⚠ Khó xây dựng niềm tin qua màn hình | |
| ⚠ Cách giảm | ⚠ ghi lại quyết định bằng văn bản, luân phiên giờ họp cho công bằng, gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần đầu dự án |
| ⚠ Nena nên làm gì với kế hoạch giao tiếp | Việc |
|---|---|
| ⚠ Rà soát ĐỊNH KỲ, ít nhất mỗi quý | ⚠ vì dự án kéo dài hai năm |
| ⚠ Cập nhật sổ đăng ký bên liên quan khi có người thay đổi | |
| ⚠ Ghi rõ ngôn ngữ chính thức của dự án | |
| ⚠ Luân phiên giờ họp để không nhóm nào luôn chịu thiệt | |
| ⚠ Dùng kết hợp cả push và pull | ⚠ kho tài liệu chung + thông báo chủ động |
| ⚠ Tiết kiệm chi phí đi lại là hợp lý | ⚠ nhưng nên cân nhắc MỘT lần gặp mặt đầu dự án để xây niềm tin |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch giao tiếp có lịch rà soát định kỳ không | | | Bên liên quan hiện tại có còn đúng như danh sách ban đầu không | | | Có nhóm nào luôn phải họp ngoài giờ không | |
Và điều dễ bị bỏ qua nhất ở dự án dài: kế hoạch giao tiếp lập ở tháng đầu thường lỗi thời từ tháng thứ sáu. Rà soát định kỳ là phần bắt buộc, không phải phần tuỳ chọn.
- A Start-to-finish
- B Finish-to-start
- C Finish-to-finish
- D Start-to-start
Xem giải thích
Đáp án
B — Finish-to-start (FS — kết thúc để bắt đầu).
Vì sao đúng
⚠ Bóc tách tình huống: | Chi tiết | Suy ra | |---|---| | ⚠ Việc giao vật tư phải HOÀN THÀNH | ⚠ hoạt động trước phải KẾT THÚC | | ⚠ Rồi mới BẮT ĐẦU sản xuất thép | ⚠ hoạt động sau mới BẮT ĐẦU | | ⚠ Penny DỜI ngày bắt đầu sản xuất tới sau khi giao xong | | | ⚠ Kết luận | ⚠ A phải XONG thì B mới BẮT ĐẦU — đúng định nghĩa Finish-to-Start |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Start-to-start) — ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu được; ⚠ ở đây Penny không cho hai việc chạy song song.
-
C (Finish-to-finish) — ⚠ A xong thì B mới xong được; ⚠ đề nói về điểm BẮT ĐẦU của sản xuất.
-
A (Start-to-finish) — ⚠ quan hệ HIẾM nhất: ⚠ A bắt đầu thì B mới kết thúc được; ⚠ không mô tả tình huống này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25651 ở lô 178 về Start-to-Start và câu #25623 ở lô 177 về JIT — ⚠ ở đó trưởng nhóm cũng chờ đủ vật tư mới bắt đầu, ⚠ nhưng bị đánh giá là ràng buộc TUỲ CHỌN chứ không bắt buộc. ⚠ So sánh hai câu rất đáng học: cùng một hành vi "chờ đủ vật tư" nhưng đánh giá khác nhau tuỳ bản chất công việc.
⚠ So sánh #25623 và câu này: | Điểm | #25623 (JIT) | #25741 (câu này) | |---|---|---| | ⚠ Hành vi | ⚠ chờ đủ vật tư mới bắt đầu | ⚠ chờ đủ vật tư mới bắt đầu | | ⚠ Đánh giá | ⚠ KHÔNG cần thiết — có thể bắt đầu và nhận vật tư dần | ⚠ CẦN THIẾT — thiếu vật tư gây RỦI RO cho sản xuất | | ⚠ Loại phụ thuộc | ⚠ discretionary — đổi được | ⚠ có cơ sở, dựa trên đánh giá rủi ro | | ⚠ Bài học | ⚠ cùng một quyết định có thể đúng hoặc sai tuỳ BẢN CHẤT công việc — không có quy tắc máy móc |
⚠ Bốn quan hệ logic — bảng đầy đủ: | Quan hệ | Nghĩa | Mức phổ biến | |---|---|---| | ⚠ Finish-to-Start (FS) | ⚠ A xong thì B bắt đầu | ⚠ PHỔ BIẾN NHẤT — mặc định trong hầu hết phần mềm lập lịch | | ⚠ Start-to-Start (SS) | ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu được | ⚠ hay dùng để chạy song song | | ⚠ Finish-to-Finish (FF) | ⚠ A xong thì B mới xong được | ⚠ ít hơn | | ⚠ Start-to-Finish (SF) | ⚠ A bắt đầu thì B mới kết thúc được | ⚠ HIẾM NHẤT — ví dụ ca trực mới bắt đầu thì ca cũ mới kết thúc |
Từ khoá nhận diện:
"phải xong việc này rồi mới bắt đầu việc kia" → ⚠ FS "hai việc bắt đầu cùng lúc hoặc lệch một chút" → ⚠ SS "phải xong cùng lúc" → ⚠ FF "ca trực, bàn giao" → ⚠ SF, rất hiếm
| ⚠ Vì sao FS là quan hệ mặc định | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Trực quan và dễ hiểu nhất | |
| ⚠ An toàn nhất về rủi ro | ⚠ không chồng lấn, không phải làm lại |
| ⚠ Phần mềm lập lịch mặc định dùng FS | |
| ⚠ Nhược điểm | ⚠ kéo dài lịch — muốn rút ngắn thì phải chuyển bớt sang SS, tức FAST TRACKING |
| ⚠ Quyết định của Penny có đúng không | Đánh giá |
|---|---|
| ⚠ Có cơ sở: bắt đầu khi thiếu vật tư gây RỦI RO thật | |
| ⚠ Nhưng cần kiểm tra: việc này có nằm trên đường găng không | |
| ⚠ Và: có thể ĐẨY NHANH việc giao vật tư không | ⚠ giải quyết gốc thay vì dời lịch |
| ⚠ Nếu dời làm trễ dự án: phải qua kiểm soát thay đổi | ⚠ so với #25623, nơi trưởng nhóm dời lịch mà không xin phép |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Phụ thuộc này là bắt buộc hay do thận trọng | | | Có cách nào đẩy nhanh việc giao vật tư không | | | Việc dời lịch có được duyệt không | ⚠ nếu ảnh hưởng ngày kết thúc thì phải duyệt |
Và điểm cần khắc từ cặp câu #25623 và #25741: cùng một hành vi có thể là thận trọng đúng đắn hoặc là thói quen thừa thãi — phân biệt được nằm ở việc hiểu bản chất công việc, không nằm ở quy tắc máy móc.
- A Speak to other project managers.
- B Ask the project team for a list of necessary resources.
- C Refer to historical project documentation.
- D Refer to the work breakdown structure.
Xem giải thích
Đáp án
D — Tham chiếu CẤU TRÚC PHÂN RÃ CÔNG VIỆC (WBS).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao WBS là nguồn tốt nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ WBS chứa TOÀN BỘ 100% công việc của dự án | ⚠ quy tắc 100% | | ⚠ Yêu cầu nguồn lực được suy ra từ CÔNG VIỆC phải làm | | | ⚠ Mỗi gói công việc → hoạt động → yêu cầu nguồn lực | | | ⚠ Cách duy nhất đảm bảo KHÔNG BỎ SÓT phần nào | | | ⚠ Quy trình PMBOK | ⚠ Estimate Activity Resources dùng scope baseline (có WBS) làm đầu vào |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (hỏi đội danh sách nguồn lực cần thiết) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đội LÀ nguồn thông tin quý, ⚠ nhưng phải dựa trên WBS mới đảm bảo bao phủ hết công việc; ⚠ hỏi khơi khơi rất dễ sót phần việc chưa ai nghĩ tới.
-
C (tham chiếu tài liệu dự án trong quá khứ) — ⚠ là OPA hữu ích, ⚠ nhưng đề nói rõ đây là ⚠ LOẠI VẬT LIỆU MỚI, ⚠ nên dữ liệu cũ không đủ tin cậy.
-
A (nói chuyện với các quản lý dự án khác) — ⚠ là phán đoán chuyên gia, ⚠ bổ trợ tốt nhưng không phải nguồn CHÍNH.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25680 ở lô 178 — ⚠ lập danh sách hoạt động thì phân rã từ GÓI CÔNG VIỆC của WBS, ⚠ và câu #25647 về ước lượng dứt khoát cần WBS. ⚠ Ba câu cùng một nguyên tắc: WBS là gốc của mọi việc lập kế hoạch chi tiết.
⚠ WBS là đầu vào cho những gì: | Quy trình | WBS dùng để | |---|---| | ⚠ Define Activities | ⚠ phân rã gói công việc thành hoạt động | | ⚠ Estimate Activity Resources | ⚠ xác định nguồn lực cần cho từng hoạt động — CÂU NÀY | | ⚠ Estimate Activity Durations | ⚠ ước lượng thời lượng | | ⚠ Estimate Costs | ⚠ ước lượng chi phí bottom-up | | ⚠ Determine Budget | ⚠ cộng dồn thành đường cơ sở chi phí | | ⚠ Plan Quality Management | ⚠ xác định chuẩn chất lượng cho từng bàn giao | | ⚠ Kết luận | ⚠ WBS là tài liệu trung tâm của toàn bộ giai đoạn lập kế hoạch |
Từ khoá nhận diện:
"nguồn thông tin TỐT NHẤT để xác định nguồn lực" → ⚠ WBS "phân rã công việc" → ⚠ WBS "dữ liệu dự án cũ" → ⚠ OPA — hữu ích nhưng không phải nguồn chính khi công việc mới "hỏi chuyên gia" → ⚠ expert judgment — bổ trợ
| ⚠ Trình tự đúng để Scott trả lời ban chỉ đạo | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. Lấy WBS làm khung | ⚠ đảm bảo bao phủ 100% công việc |
| ⚠ 2. Phân rã thành danh sách hoạt động | |
| ⚠ 3. Với mỗi hoạt động: xác định loại và số lượng nguồn lực | ⚠ người, thiết bị, vật tư |
| ⚠ 4. THAM VẤN đội và chuyên gia cho phần vật liệu mới | ⚠ phương án B và A trở thành bổ trợ ở bước này |
| ⚠ 5. Tổng hợp thành resource requirements | |
| ⚠ 6. Dựng RESOURCE BREAKDOWN STRUCTURE (RBS) | ⚠ đúng chữ "breakdown of what is needed" ban chỉ đạo yêu cầu |
| ⚠ Resource Breakdown Structure — RBS | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Cây phân rã NGUỒN LỰC theo loại và hạng | |
| ⚠ Ví dụ: nhân lực → kỹ sư → kỹ sư vật liệu | |
| ⚠ Dùng để lập kế hoạch và theo dõi việc sử dụng nguồn lực | |
| ⚠ Đừng nhầm với | ⚠ Risk Breakdown Structure — cũng viết tắt là RBS! |
| ⚠ Lưu ý riêng của dự án dùng VẬT LIỆU MỚI | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Dữ liệu lịch sử KHÔNG áp dụng được trực tiếp | |
| ⚠ Cần chuyên gia bên ngoài hoặc nhà cung cấp tư vấn | |
| ⚠ Có thể cần ĐÀO TẠO cho đội | ⚠ đó cũng là một nguồn lực cần tính |
| ⚠ Bất định cao → nên dùng ước lượng ba điểm | |
| ⚠ Nỗi lo của ban chỉ đạo | ⚠ hoàn toàn chính đáng — vật liệu mới thường kéo theo nhu cầu nguồn lực chưa lường trước |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Danh sách nguồn lực có bao phủ 100% WBS không | | | Đã tính nguồn lực cho việc HỌC vật liệu mới chưa | | | Có nguồn lực nào khan hiếm cần đặt trước không | |
Và nguyên tắc gọn nhất: nguồn lực suy ra từ CÔNG VIỆC, mà công việc nằm trong WBS. Bắt đầu từ chỗ khác là bắt đầu từ trí nhớ — và trí nhớ luôn sót việc.