Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Develop a survey and distribute it to all key stakeholders to ascertain the product requirements.
- B Conduct interviews with each stakeholder to determine each of their requirements.
- C Facilitate a requirements workshop with key stakeholders to formulate user stories.
- D Perform a job shadowing exercise with the intended end-users of the existing software.
Xem giải thích
Đáp án
C — Tổ chức HỘI THẢO YÊU CẦU (requirements workshop) với các bên liên quan chính để cùng xây dựng câu chuyện người dùng.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao hội thảo đáp ứng cả HAI mục tiêu của ban lãnh đạo: | Mục tiêu | Cách hội thảo đáp ứng | |---|---| | ⚠ Xác định yêu cầu LIÊN CHỨC NĂNG | ⚠ mọi phòng ban ngồi cùng một phòng → chỗ giao nhau giữa các bộ phận lộ ra ngay | | ⚠ HOÀ DỊU quan hệ giữa các bên liên quan | ⚠ cùng làm việc trực tiếp xây dựng lòng tin — điều mà khảo sát hay phỏng vấn riêng không làm được | | ⚠ Tổ chức đang chuyển sang AGILE | ⚠ câu chuyện người dùng là hiện vật agile, hội thảo là kỹ thuật agile | | ⚠ Mâu thuẫn được giải quyết TẠI CHỖ | ⚠ thay vì để quản lý dự án phải tự hoà giải sau đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án duy nhất giải quyết cả yêu cầu lẫn quan hệ trong một hoạt động |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (PHỎNG VẤN riêng từng bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ phỏng vấn là kỹ thuật thu thập yêu cầu hoàn toàn hợp lệ và cho thông tin sâu: ⚠ nhưng ⚠ nó thu thập từng góc nhìn RIÊNG RẼ ⚠ — mâu thuẫn giữa các phòng ban sẽ không lộ ra cho tới khi quản lý dự án ngồi tổng hợp một mình; ⚠ và quan trọng hơn, nó không làm gì để cải thiện quan hệ — mục tiêu thứ hai mà ban lãnh đạo nêu rõ.
-
A (khảo sát gửi cho tất cả bên liên quan) — ⚠ kênh một chiều, không có đối thoại; ⚠ tốt cho số đông nhưng vô dụng với yêu cầu liên chức năng phức tạp.
-
D (quan sát tại chỗ với người dùng cuối của phần mềm hiện có) — ⚠ kỹ thuật tốt để hiểu quy trình hiện tại, ⚠ nhưng chỉ chạm tới người dùng cuối, không chạm tới bên liên quan chính mà đề nói tới.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26445 lô 194 (kỹ thuật nhóm danh nghĩa), ⚠ #26440 lô 194 (thu ý kiến riêng rồi họp lại), ⚠ #26473 lô 194 (tỉa cây sản phẩm), ⚠ #26464 lô 194 (xếp hạng cùng bên liên quan), ⚠ #26481 lô 194 (gom câu chuyện người dùng vào backlog).
⚠ Các kỹ thuật THU THẬP YÊU CẦU và khi nào dùng: | Kỹ thuật | Mạnh ở | Yếu ở | |---|---|---| | ⚠ HỘI THẢO có điều phối | ⚠ giải quyết mâu thuẫn tại chỗ, xây quan hệ, yêu cầu liên chức năng | ⚠ tốn thời gian của nhiều người cùng lúc | | ⚠ PHỎNG VẤN | ⚠ chiều sâu, thông tin nhạy cảm | ⚠ không lộ mâu thuẫn giữa các bên | | ⚠ KHẢO SÁT | ⚠ số lượng lớn, chi phí thấp | ⚠ không hỏi sâu được, tỉ lệ trả lời thấp | | ⚠ QUAN SÁT / theo chân | ⚠ thấy điều người ta LÀM chứ không phải điều họ NÓI | ⚠ chỉ về quy trình hiện tại | | ⚠ NHÓM TIÊU ĐIỂM | ⚠ phản ứng của một nhóm người dùng cụ thể | ⚠ không phải nơi ra quyết định | | ⚠ Phân tích tài liệu | ⚠ rẻ, có sẵn | ⚠ tài liệu thường lỗi thời | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ khi đề nhấn mạnh MÂU THUẪN hoặc QUAN HỆ giữa các bên, hội thảo gần như luôn thắng — vì chỉ nó vừa thu thập vừa hoà giải | |
⚠ Điều hành một hội thảo yêu cầu: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mời đúng người: có thẩm quyền quyết | ⚠ mời người không quyết được thì kết quả phải duyệt lại | | ⚠ Có NGƯỜI ĐIỀU PHỐI trung lập | ⚠ để quản lý dự án không vừa dẫn vừa bảo vệ quan điểm | | ⚠ Đặt quy tắc chung ngay đầu buổi | ⚠ liên hệ #26143 lô 188 và #26460 lô 194 | | ⚠ Làm việc trực quan: giấy dán, bảng, cây sản phẩm | ⚠ liên hệ #26473 lô 194 | | ⚠ Ghi lại yêu cầu NGAY, xác nhận tại chỗ | ⚠ đừng để "gửi biên bản sau" — sự đồng thuận nguội rất nhanh | | ⚠ Kết thúc bằng danh sách việc và người phụ trách | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ để buổi hội thảo thành buổi trình bày một chiều — khi đó nó mất đúng hai giá trị đã khiến ta chọn nó |
⚠ Vì sao CÂU CHUYỆN NGƯỜI DÙNG hợp với hội thảo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khuôn "Là một… tôi muốn… để…" ai cũng viết được | ⚠ không đòi kỹ năng phân tích nghiệp vụ | | ⚠ Nó buộc phải nêu rõ AI hưởng lợi và VÌ SAO | ⚠ hai câu hỏi hay bị bỏ qua trong yêu cầu kiểu truyền thống | | ⚠ Ngắn nên dễ thảo luận và dễ đổi tại chỗ | | | ⚠ Là lời hứa về một cuộc trò chuyện, không phải đặc tả chốt | ⚠ hợp với môi trường đang chuyển sang agile | | ⚠ Lưu ý | ⚠ hội thảo tạo ra câu chuyện, KHÔNG tạo ra thứ tự ưu tiên — đó là việc riêng, liên hệ #26471 lô 194 |
Từ khoá nhận diện:
"yêu cầu liên chức năng + cải thiện quan hệ" → ⚠ HỘI THẢO YÊU CẦU "phỏng vấn từng người" → ⚠ sâu nhưng không lộ mâu thuẫn, không xây quan hệ "khảo sát" → ⚠ một chiều, hợp với số đông "theo chân người dùng" → ⚠ hiểu quy trình hiện tại, không phải yêu cầu mới
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu của bạn được thu bằng cách nào | ⚠ nếu toàn phỏng vấn riêng, hãy đếm xem bạn đã tự hoà giải bao nhiêu mâu thuẫn | | Các phòng ban của bạn đã bao giờ ngồi cùng một phòng chưa | | | Buổi họp yêu cầu gần nhất có ai chỉ ngồi nghe không | ⚠ hội thảo mà có khán giả thì đó là buổi thuyết trình |
Và lý do ban lãnh đạo giao hai việc trong một câu: họ đã nhận ra rằng yêu cầu mâu thuẫn nhau hiếm khi là vấn đề kỹ thuật — nó thường là dấu hiệu của những người chưa từng phải ngồi cùng nhau mà giải thích lựa chọn của mình.
- A The legal problem is for the legal team - address the legal issue first.
- B Tackle both problems at once
- C Stop the project completely until both obstacles are resolved.
- D Deal with the quality problem.
Xem giải thích
Đáp án
A — Xử lý vấn đề PHÁP LÝ trước, và chuyển nó cho bộ phận pháp chế.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao vấn đề pháp lý được ưu tiên: | Tiêu chí | Vấn đề pháp lý | Vấn đề chất lượng | |---|---|---| | ⚠ Hậu quả xấu nhất | ⚠ DỰ ÁN BỊ CHẤM DỨT hoặc kiện tụng tốn kém | ⚠ thêm thời gian và chi phí | | ⚠ Ảnh hưởng tới | ⚠ cả TỔ CHỨC, vượt ra ngoài dự án | ⚠ trong phạm vi dự án | | ⚠ Có thể đảo ngược không | ⚠ không — dự án bị chấm dứt là kết thúc | ⚠ có — sửa được | | ⚠ Ai xử lý | ⚠ bộ phận PHÁP CHẾ, không phải quản lý dự án | ⚠ đội dự án | | ⚠ Tính khẩn | ⚠ càng biết sớm càng nhiều lựa chọn | ⚠ quan trọng nhưng chịu được vài ngày | | ⚠ Kết luận | ⚠ ưu tiên theo MỨC ĐỘ NGHIÊM TRỌNG và KHẢ NĂNG ĐẢO NGƯỢC, không theo thứ tự người ta tới báo |
⚠ Chi tiết đáng chú ý trong đề: ⚠ Dora tới báo TRƯỚC, Benny báo sau ⚠ — ⚠ đề cố ý dựng như vậy để kiểm tra xem bạn có xử lý theo thứ tự đến hay theo mức nghiêm trọng; ⚠ câu trả lời đúng luôn là theo mức nghiêm trọng.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (xử lý CẢ HAI cùng lúc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về lý thuyết hai vấn đề do hai nhóm khác nhau xử lý nên có thể song song, và nghe rất "không bỏ sót gì": ⚠ nhưng ⚠ câu hỏi hỏi rõ là xử lý cái nào TRƯỚC ⚠ — trả lời "cả hai" là né câu hỏi; ⚠ và trong thực tế, sự chú ý của quản lý dự án là nguồn lực hữu hạn, chia đều cho một việc có thể giết dự án và một việc chỉ tốn tiền là phân bổ sai.
-
D (xử lý vấn đề chất lượng) — ⚠ đúng là vấn đề thật và phải xử lý, ⚠ nhưng hậu quả nhỏ hơn hẳn và có thể sửa được.
-
C (DỪNG HẲN dự án cho tới khi giải quyết cả hai) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ vấn đề pháp lý "có thể có hoặc không có cơ sở" — dừng dự án khi chưa biết là tự gây thiệt hại chắc chắn để tránh một thiệt hại chưa chắc.
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề gọi quản lý dự án là "Diego" nhưng ở câu thứ ba lại viết "two team members approach HECTOR" ⚠ — ⚠ lỗi sót tên từ một phiên bản đề khác; ⚠ không ảnh hưởng việc chấm vì mọi chỗ còn lại đều là Diego; ⚠ cùng loại với #26437 và #26481 lô 194 — ⚠ bộ Set II lặp lại lỗi này khá đều.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26442 lô 194 (việc vượt thẩm quyền thì leo thang), ⚠ #26452 lô 194 (phân tích tuân thủ), ⚠ #26479 lô 194 (kiểm toán tuân thủ), ⚠ #26480 lô 194 (rủi ro chính trị — theo dõi), ⚠ #26394/#26396 lô 193 (vấn đề so với rủi ro).
⚠ Thứ tự ưu tiên khi có nhiều vấn đề cùng lúc: | Ưu tiên | Loại vấn đề | |---|---| | ⚠ 1 | ⚠ AN TOÀN con người — luôn đứng đầu, không có ngoại lệ | | ⚠ 2 | ⚠ PHÁP LÝ và TUÂN THỦ — có thể chấm dứt dự án hoặc gây trách nhiệm cho tổ chức | | ⚠ 3 | ⚠ Vấn đề chặn công việc của cả đội | | ⚠ 4 | ⚠ CHẤT LƯỢNG — sửa được, nhưng càng muộn càng đắt | | ⚠ 5 | ⚠ Chi phí và tiến độ trong ngưỡng chấp nhận | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ xếp theo MỨC NGHIÊM TRỌNG × KHẢ NĂNG KHÔNG ĐẢO NGƯỢC, không theo thứ tự ai tới báo trước hay ai nói to hơn |
⚠ Vì sao Diego phải CHUYỂN vấn đề pháp lý chứ không tự xử: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Anh không có chuyên môn pháp lý | ⚠ và một đánh giá sai ở đây rất đắt | | ⚠ Bộ phận pháp chế có thẩm quyền phán quyết | | | ⚠ Việc chuyển giao đúng người CHÍNH LÀ hành động của anh | ⚠ "xử lý trước" không có nghĩa là "tự làm" | | ⚠ Anh vẫn giữ trách nhiệm THEO DÕI và lên kịch bản | ⚠ chuẩn bị cho cả hai khả năng: có cơ sở và không có cơ sở | | ⚠ Điều Diego nên làm song song | ⚠ ghi vào sổ vấn đề, thông báo nhà tài trợ, và bắt đầu đánh giá tác động nếu điều xấu nhất xảy ra — đó là quản lý rủi ro chứ không phải hoảng loạn |
⚠ Vấn đề chất lượng của Dora thì sao — không bỏ, chỉ xếp sau: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ghi vào sổ vấn đề với chủ sở hữu và hạn | ⚠ để nó không bị quên | | ⚠ Giao cho đội chất lượng xử lý song song | ⚠ đội khác, nên không tranh nguồn lực với việc pháp lý | | ⚠ Phân tích nguyên nhân gốc của khuyết tật | ⚠ liên hệ #26461 lô 194 — chi phí chất lượng | | ⚠ Cân nhắc tác động lên tiến độ và ngân sách | ⚠ dự án đã lệch ngân sách 5% | | ⚠ Nhận xét | ⚠ "xử lý sau" khác hẳn "phớt lờ" — nếu Diego không ghi lại vấn đề của Dora thì lần sau cô sẽ không báo nữa, và đó là mất mát lớn hơn nhiều so với một tuần chậm trễ |
Từ khoá nhận diện:
"vấn đề pháp lý có thể chấm dứt dự án" → ⚠ ƯU TIÊN SỐ MỘT, chuyển cho pháp chế "thêm thời gian và chi phí" → ⚠ nghiêm trọng thấp hơn, sửa được "xử lý cả hai cùng lúc" → ⚠ né câu hỏi ưu tiên "dừng hẳn dự án" → ⚠ phản ứng thái quá với một rủi ro chưa xác nhận
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ vấn đề của bạn có xếp hạng mức nghiêm trọng không | ⚠ hay chỉ xếp theo thứ tự thời gian | | Bạn có biết khi nào phải gọi bộ phận pháp chế không | | | Vấn đề báo cáo gần nhất bạn xử lý theo thứ tự nào | ⚠ theo mức nghiêm trọng hay theo người báo trước |
Và cái bẫy mà mọi quản lý dự án bận rộn đều rơi vào ít nhất một lần: xử lý vấn đề theo thứ tự nó xuất hiện trong hộp thư — một thứ tự do người khác quyết định, và không hề liên quan tới thứ có thể làm hỏng dự án.
- A Halo effect
- B Halo power
- C Coercive power
- D Expert power
Xem giải thích
Đáp án
A — HIỆU ỨNG HÀO QUANG (halo effect).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là hiệu ứng hào quang: | Bước suy luận sai | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rose giỏi ở MỘT lĩnh vực: phát triển ứng dụng | ⚠ chín năm, hiệu suất xuất sắc — sự thật đã được kiểm chứng | | ⚠ Kết luận: cô sẽ giỏi ở MỘT LĨNH VỰC KHÁC | ⚠ quản lý dự án — chưa hề được kiểm chứng | | ⚠ Suy diễn năng lực từ vùng này sang vùng kia | ⚠ đó chính là định nghĩa của hiệu ứng hào quang | | ⚠ Hai công việc đòi hỏi bộ kỹ năng KHÁC HẲN nhau | ⚠ viết mã là kỹ thuật; quản lý dự án là con người, kế hoạch, bên liên quan | | ⚠ Kết luận | ⚠ một THIÊN KIẾN nhận thức, không phải một dạng quyền lực |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (QUYỀN LỰC CHUYÊN GIA — expert power) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ Rose ĐÚNG LÀ chuyên gia trong lĩnh vực của cô, nên chữ "expert" đập vào mắt: ⚠ nhưng ⚠ quyền lực chuyên gia mô tả việc người khác nghe theo cô TRONG LĨNH VỰC cô giỏi ⚠ — còn tình huống này mô tả việc suy ra năng lực ở một lĩnh vực khác; ⚠ quyền lực chuyên gia là có thật và chính đáng, hiệu ứng hào quang là một lỗi suy luận.
-
B ("halo power") — ⚠ KHÔNG PHẢI thuật ngữ nào cả; ⚠ phương án bịa, ghép chữ "halo" đúng với chữ "power" sai để đánh vào người nhớ mang máng.
-
C (QUYỀN LỰC CƯỠNG CHẾ) — ⚠ quyền phạt và kỷ luật; ⚠ hoàn toàn lạc đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26489 cùng lô (quyền lực vị trí — câu ĐÔI của câu này về chủ đề quyền lực), ⚠ #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia), ⚠ #26387 lô 193 (chỉ số tính cách), ⚠ #26455 lô 194 (tri thức ẩn), ⚠ #26447 lô 194 (đa dạng nền tảng).
⚠ HIỆU ỨNG HÀO QUANG — và người anh em của nó: | Thiên kiến | Nội dung | |---|---| | ⚠ HÀO QUANG (halo) | ⚠ một điểm mạnh làm ta đánh giá cao MỌI mặt khác — câu này | | ⚠ SỪNG QUỶ (horns) | ⚠ chiều ngược lại: một điểm yếu làm ta đánh giá thấp mọi mặt khác | | ⚠ Thiên kiến GẦN ĐÂY | ⚠ chỉ nhớ hiệu suất vài tuần gần nhất | | ⚠ Thiên kiến TƯƠNG ĐỒNG | ⚠ đánh giá cao người giống mình | | ⚠ Thiên kiến XÁC NHẬN | ⚠ chỉ thấy bằng chứng ủng hộ điều mình đã tin | | ⚠ Điểm chung | ⚠ tất cả đều là lối tắt của não bộ; chúng nhanh và thường đúng trong đời thường, nhưng rất tốn kém khi dùng để bổ nhiệm hoặc đánh giá con người |
⚠ Vì sao "lập trình viên giỏi → quản lý dự án giỏi" là suy luận nguy hiểm: | Khía cạnh | Lập trình viên | Quản lý dự án | |---|---|---| | ⚠ Đối tượng làm việc | ⚠ hệ thống kỹ thuật | ⚠ CON NGƯỜI và tổ chức | | ⚠ Thành công là | ⚠ giải xong bài toán | ⚠ giúp NGƯỜI KHÁC giải xong bài toán | | ⚠ Kỹ năng quyết định | ⚠ chuyên môn sâu | ⚠ giao tiếp, thương lượng, gắn kết bên liên quan | | ⚠ Cảm giác về ngày làm việc tốt | ⚠ viết được nhiều mã | ⚠ gỡ được vật cản cho người khác | | ⚠ Hệ quả thực tế | ⚠ thăng chức người giỏi kỹ thuật lên quản lý mà không đào tạo là cách phổ biến nhất để MẤT một chuyên gia giỏi và CÓ một quản lý chật vật — liên hệ #26449 lô 194 về tiền đào tạo | |
⚠ Cách chống hiệu ứng hào quang khi bổ nhiệm: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Định nghĩa NĂNG LỰC CẦN CÓ cho vị trí mới, trước khi nghĩ tới ai | | | ⚠ Đánh giá theo từng năng lực RIÊNG RẼ | ⚠ không cho một điểm mạnh kéo cả bảng lên | | ⚠ Dùng nhiều người đánh giá độc lập | | | ⚠ Tìm bằng chứng cho vị trí MỚI, không phải vị trí cũ | ⚠ Rose đã bao giờ dẫn dắt việc gì chưa | | ⚠ Hỏi chính người đó có muốn không | ⚠ nhiều chuyên gia giỏi không muốn làm quản lý, và đó là lựa chọn hợp lệ | | ⚠ Cách làm tốt hơn hẳn | ⚠ cho thử vai trò ở quy mô nhỏ trước — dẫn một mảng, kèm cặp một người mới; đó là bằng chứng thật thay cho một suy đoán đầy thiện chí |
Từ khoá nhận diện:
"giỏi ở lĩnh vực A nên chắc sẽ giỏi ở lĩnh vực B" → ⚠ HIỆU ỨNG HÀO QUANG "người khác nghe theo vì cô là chuyên gia trong lĩnh vực đó" → ⚠ quyền lực chuyên gia "quyền phạt, quyền kỷ luật" → ⚠ quyền lực cưỡng chế "halo power" → ⚠ thuật ngữ bịa
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần bổ nhiệm gần nhất ở chỗ bạn dựa trên bằng chứng gì | ⚠ thành tích ở vị trí cũ hay năng lực cho vị trí mới | | Người mới lên quản lý có được đào tạo không | ⚠ hay được kỳ vọng tự biết | | Bạn có đang đánh giá ai đó cao chỉ vì một điểm mạnh nổi bật không | |
Và cái giá thật của hiệu ứng hào quang trong tổ chức: nó không tạo ra một quyết định tồi rõ ràng để ai đó phản đối — nó tạo ra một quyết định trông rất hợp lý, và phải mất sáu tháng mới lộ ra là sai với cả hai bên.
- A Monitor the functional manager's actions.
- B Keep the functional manager informed.
- C Keep the functional manager satisfied.
- D Manage the functional manager closely.
Xem giải thích
Đáp án
C — GIỮ CHO HÀI LÒNG (keep satisfied).
Vì sao đúng
⚠ Định vị quản lý chức năng trên lưới quyền lực – quan tâm: | Yếu tố | Trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ Mức ẢNH HƯỞNG / quyền lực | ⚠ "ảnh hưởng CAO tới các quyết định của dự án" | ⚠ CAO | | ⚠ Mức QUAN TÂM | ⚠ "ít quan tâm tới dự án của Jeremy" | ⚠ THẤP | | ⚠ Ô tương ứng | ⚠ quyền lực CAO + quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ CHO HÀI LÒNG | | ⚠ Ràng buộc thêm | ⚠ "dự án không thể thành công nếu không có sự ủng hộ của bà" | ⚠ càng khẳng định quyền lực cao | | ⚠ Cách thực hiện | ⚠ cập nhật vừa đủ, hỏi ý kiến ở các quyết định lớn, KHÔNG dội thông tin chi tiết hằng ngày |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (QUẢN LÝ CHẶT CHẼ — manage closely) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ bà có quyền lực cao và dự án phụ thuộc vào bà, nên bản năng là bám sát: ⚠ nhưng ⚠ ô "quản lý chặt chẽ" dành cho quyền lực CAO + quan tâm CAO ⚠ — bà quan tâm THẤP; ⚠ dội thông tin chi tiết vào một người không quan tâm là cách nhanh nhất khiến họ ngừng đọc mọi thứ bạn gửi, kể cả thứ quan trọng.
-
B (GIỮ CHO ĐƯỢC THÔNG TIN — keep informed) — ⚠ dành cho quyền lực THẤP + quan tâm CAO; ⚠ đảo ngược đúng hai trục.
-
A (GIÁM SÁT — monitor) — ⚠ dành cho quyền lực THẤP + quan tâm THẤP; ⚠ mức nỗ lực tối thiểu, hoàn toàn sai với người mà dự án phụ thuộc vào.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ LƯỚI QUYỀN LỰC–QUAN TÂM nay đã tám câu: ⚠ liên hệ #26436 lô 194 (ưu tiên theo tác động), ⚠ #26453 lô 194 (kế hoạch gắn kết), ⚠ #26477 lô 194 (báo cáo giống nhau cho mọi người là gắn kết kém), ⚠ #26476 lô 194 (điều chỉnh giao tiếp theo nhóm).
⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM (power/interest grid): | | Quan tâm THẤP | Quan tâm CAO | |---|---|---| | ⚠ Quyền lực CAO | ⚠ GIỮ CHO HÀI LÒNG — câu này | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ Quyền lực THẤP | ⚠ GIÁM SÁT — nỗ lực tối thiểu | ⚠ GIỮ CHO ĐƯỢC THÔNG TIN | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ QUYỀN LỰC quyết định mức độ bạn phải CẨN THẬN; QUAN TÂM quyết định LƯỢNG thông tin bạn gửi | | | ⚠ Lỗi hay gặp | ⚠ đảo hai trục — "giữ hài lòng" và "giữ thông tin" nghe rất giống nhau trong tiếng Việt, phải bám vào trục quyền lực để phân biệt | |
⚠ "Giữ cho hài lòng" trong thực tế nghĩa là gì: | Việc NÊN làm | Việc KHÔNG nên làm | |---|---| | ⚠ Tóm tắt ngắn, đúng thời điểm quan trọng | ⚠ gửi báo cáo chi tiết hằng tuần | | ⚠ Hỏi ý kiến trước các quyết định lớn | ⚠ hỏi mọi quyết định nhỏ | | ⚠ Báo sớm mọi thứ ảnh hưởng tới bộ phận của bà | ⚠ để bà biết qua người khác | | ⚠ Tôn trọng thời gian của bà | ⚠ mời họp dài không có việc cần bà quyết | | ⚠ Bảo đảm bà KHÔNG BAO GIỜ bị bất ngờ | ⚠ giấu tin xấu vì "bà không quan tâm đâu" | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ mục tiêu không phải là làm bà quan tâm hơn — mục tiêu là bảo đảm bà không bao giờ có LÝ DO để phản đối; một bên liên quan quyền lực cao mà bị bất ngờ có thể lật ngược cả dự án chỉ bằng một câu nói |
⚠ Vì sao quan tâm THẤP có thể đổi thành CAO rất nhanh: | Tình huống | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án bắt đầu ảnh hưởng tới nhân sự của bà | ⚠ Jeremy là người của bà — đây là nguy cơ thật | | ⚠ Có sự cố liên quan tới bộ phận của bà | | | ⚠ Dự án xin thêm nguồn lực | | | ⚠ Kết quả dự án đổi cách bộ phận bà vận hành | | | ⚠ Vì thế | ⚠ phân loại bên liên quan phải được RÀ SOÁT LẠI định kỳ — ô của một người không cố định suốt dự án, liên hệ #26359 lô 192 về việc nhận diện bên liên quan là quy trình lặp |
⚠ Bối cảnh cụ thể: Jeremy làm việc dưới quyền ai: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản lý chức năng phân bổ THỜI GIAN của Jeremy | ⚠ đó là nguồn quyền lực thật của bà đối với dự án | | ⚠ Bà có thể rút anh về việc vận hành bất cứ lúc nào | ⚠ và dự án dừng ngay | | ⚠ Nên "ủng hộ" ở đây rất cụ thể: giữ Jeremy ở lại dự án | | | ⚠ Việc quản lý dự án nên làm | ⚠ cho bà thấy dự án đang làm bộ phận của bà TỐT HƠN — an ninh máy chủ chặt hơn là lợi ích trực tiếp của bà; đó là cách biến "hài lòng" thành bền vững thay vì phải xin xỏ mỗi tháng |
Từ khoá nhận diện:
"ảnh hưởng CAO, quan tâm THẤP" → ⚠ GIỮ CHO HÀI LÒNG "ảnh hưởng CAO, quan tâm CAO" → ⚠ quản lý chặt chẽ "ảnh hưởng THẤP, quan tâm CAO" → ⚠ giữ cho được thông tin "ảnh hưởng THẤP, quan tâm THẤP" → ⚠ giám sát
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có vẽ lưới quyền lực–quan tâm cho dự án của mình chưa | | | Có ai quyền lực cao đang bị bạn dội quá nhiều thông tin không | ⚠ dấu hiệu: họ không bao giờ trả lời | | Lần cuối bạn rà lại vị trí của các bên liên quan trên lưới là khi nào | |
Và điều làm ô "giữ cho hài lòng" khó hơn ba ô kia: bạn phải chăm sóc một người không muốn được chăm sóc — vừa đủ để họ không bao giờ ngạc nhiên, mà không nhiều tới mức họ ngừng đọc tin của bạn.
- A The contract
- B Time and materials
- C A collective bargaining agreement
- D A project constraint
Xem giải thích
Đáp án
C — THOẢ ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ (collective bargaining agreement).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là thoả ước lao động tập thể: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có CÔNG ĐOÀN đại diện cho người lao động | ⚠ thương lượng TẬP THỂ, không phải từng cá nhân | | ⚠ Công đoàn muốn BÀN BẠC trước khi duyệt lịch | ⚠ quyền tham vấn này đến từ thoả ước | | ⚠ Vấn đề là làm việc NGOÀI GIỜ HÀNH CHÍNH | ⚠ điều kiện làm việc — nội dung điển hình của thoả ước | | ⚠ Quan hệ giữa CÔNG ĐOÀN và BAN QUẢN LÝ | ⚠ đúng hai bên ký thoả ước lao động tập thể | | ⚠ Kết luận | ⚠ thuật ngữ duy nhất mô tả đúng mối quan hệ mà đề hỏi |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (một RÀNG BUỘC của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thoả ước ĐÚNG LÀ tạo ra ràng buộc cho lịch của quản lý dự án: ⚠ nhưng ⚠ đề hỏi MỐI QUAN HỆ giữa công đoàn và ban quản lý được thể hiện bằng cái gì ⚠ — "ràng buộc" mô tả tác động lên dự án, không mô tả quan hệ giữa hai bên; ⚠ đây là kiểu bẫy "trả lời đúng cho một câu hỏi khác".
-
A (HỢP ĐỒNG) — ⚠ quá chung chung; ⚠ thoả ước lao động tập thể là một dạng thoả thuận đặc thù có tên riêng, và đề hỏi tên đó.
-
B (THỜI GIAN VÀ VẬT TƯ — time and materials) — ⚠ là một LOẠI HỢP ĐỒNG MUA SẮM, dùng với nhà cung cấp; ⚠ hoàn toàn lạc chỗ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26433 lô 194 (đơn mua hàng là hợp đồng đơn phương), ⚠ #26451 lô 194 (quản trị mua sắm theo ngưỡng), ⚠ #26452 lô 194 (phân tích tuân thủ), ⚠ #26465 lô 194 (ràng buộc so với phụ thuộc).
⚠ THOẢ ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ với quản lý dự án: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là gì | ⚠ thoả thuận giữa công đoàn và ban quản lý về điều kiện làm việc | | ⚠ Thường quy định | ⚠ giờ làm, làm ngoài giờ, ca đêm, mức lương, nghỉ phép, quy trình kỷ luật | | ⚠ Trong PMBOK nó là gì | ⚠ YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP (EEF) — thứ dự án phải chấp nhận, không thay đổi được | | ⚠ Ảnh hưởng tới lĩnh vực nào | ⚠ Nguồn lực (ai làm được gì), Tiến độ (khi nào làm được), Chi phí (ngoài giờ đắt hơn) | | ⚠ Khi nào phải tra | ⚠ TRƯỚC khi lập lịch, không phải sau khi lịch bị bác | | ⚠ Bài học từ tình huống | ⚠ quản lý dự án trong đề đã lập lịch RỒI mới gặp công đoàn — đó là thứ tự ngược; cùng lỗi với #26451 lô 194, nơi đơn mua hàng bị từ chối vì không tra ngưỡng phê duyệt trước |
⚠ Yếu tố môi trường doanh nghiệp và Tài sản quy trình — phân biệt: | | Yếu tố môi trường doanh nghiệp (EEF) | Tài sản quy trình tổ chức (OPA) | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ ĐIỀU KIỆN dự án phải chịu | ⚠ THỨ dự án dùng được | | ⚠ Đổi được không | ⚠ thường KHÔNG | ⚠ có thể cải tiến và bổ sung | | ⚠ Ví dụ | ⚠ thoả ước lao động, luật, văn hoá tổ chức, điều kiện thị trường | ⚠ mẫu tài liệu, quy trình, bài học kinh nghiệm, CSDL lịch sử | | ⚠ Trong tình huống này | ⚠ thoả ước lao động tập thể | ⚠ liên hệ #26492 cùng lô — CSDL ước lượng là OPA hoặc mua ngoài | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ EEF ràng buộc bạn, OPA giúp bạn — hỏi "cái này giới hạn tôi hay hỗ trợ tôi" là ra ngay | |
⚠ Việc quản lý dự án nên làm khi có công đoàn: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đọc thoả ước TRƯỚC khi lập lịch | ⚠ biết giới hạn về ca đêm, cuối tuần, ngoài giờ | | ⚠ Coi công đoàn là một BÊN LIÊN QUAN chính thức | ⚠ ghi vào sổ đăng ký, có chiến lược gắn kết riêng | | ⚠ Tham vấn SỚM, không đợi tới lúc cần duyệt | ⚠ liên hệ #26471 lô 194 — cùng logic với đội tuân thủ | | ⚠ Tính thêm THỜI GIAN và CHI PHÍ cho việc ngoài giờ | | | ⚠ Không cố lách bằng cách gọi tên khác | ⚠ vấn đề đạo đức, giống việc chia nhỏ đơn hàng ở #26451 lô 194 | | ⚠ Góc nhìn hữu ích | ⚠ công đoàn không phải trở ngại — họ là một bên liên quan có quyền lực cao và quan tâm cao, tức là ô "quản lý chặt chẽ" trên lưới ở #26486 cùng lô |
Từ khoá nhận diện:
"quan hệ giữa công đoàn và ban quản lý" → ⚠ THOẢ ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ "ràng buộc dự án" → ⚠ mô tả tác động, không mô tả quan hệ "thời gian và vật tư" → ⚠ loại hợp đồng mua sắm, lạc chỗ "hợp đồng" → ⚠ đúng loại nhưng quá chung, đề đòi tên cụ thể
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có bị chi phối bởi thoả ước lao động nào không | ⚠ rất phổ biến trong xây dựng, sản xuất, vận tải, y tế | | Bạn đọc nó trước hay sau khi lập lịch | | | Công đoàn có nằm trong sổ đăng ký bên liên quan của bạn không | ⚠ nếu không thì họ vẫn tồn tại, chỉ là bạn sẽ gặp họ vào lúc bất tiện nhất |
Và điều mà một bản lịch bị công đoàn chặn lại thật sự cho thấy: không phải công đoàn khó tính, mà là bản lịch được lập trong một thế giới nơi thoả ước đó không tồn tại — và thế giới ấy không phải nơi dự án sẽ chạy.
- A Management by exception
- B Management reserve
- C A reward system
- D Budget at completion
Xem giải thích
Đáp án
C — HỆ THỐNG KHEN THƯỞNG (a reward system).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là hệ thống khen thưởng: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có NGÂN SÁCH được duyệt cho việc này | ⚠ chính thức, không phải hành động tự phát | | ⚠ Có CƠ CHẾ rõ ràng: ai cũng đề cử được người khác | ⚠ "hệ thống" nằm ở chỗ có quy tắc, không phải ở quy mô phần thưởng | | ⚠ Mục tiêu là tinh thần, gắn kết đội, sự tham gia | ⚠ đúng mục đích của công nhận và khen thưởng | | ⚠ Phần thưởng nhỏ nhưng có tính CÔNG NHẬN CÔNG KHAI | ⚠ giá trị nằm ở sự ghi nhận, không ở ly cà phê | | ⚠ Kết luận | ⚠ một công cụ phát triển đội, thuộc quy trình Phát triển đội dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (DỰ TRỮ QUẢN LÝ — management reserve) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề có nhắc tới việc Phaedra "đã lo được ngân sách", nên chữ "ngân sách/dự trữ" dễ kéo sang đây: ⚠ nhưng ⚠ dự trữ quản lý là khoản tiền dành cho công việc NGOÀI PHẠM VI và RỦI RO KHÔNG BIẾT TRƯỚC ⚠ — nó do lãnh đạo kiểm soát và không nằm trong đường cơ sở chi phí; ⚠ tiền thưởng cho đội là chi phí đã hoạch định, hoàn toàn khác về bản chất.
-
A (QUẢN LÝ THEO NGOẠI LỆ) — ⚠ là phong cách chỉ can thiệp khi có sai lệch vượt ngưỡng; ⚠ không liên quan tới khen thưởng.
-
D (NGÂN SÁCH HOÀN THÀNH — BAC) — ⚠ là tổng ngân sách được duyệt của dự án; ⚠ một thuật ngữ giá trị thu được bị đặt nhầm chỗ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26460 lô 194 (mô hình SCARF — vị thế và công bằng), ⚠ #26469 lô 194 (năm rối loạn của đội), ⚠ #26384 lô 193 (Tuckman), ⚠ #26447 lô 194 (đội đa dạng), ⚠ #26397 lô 193 (dự phòng — phân biệt với dự trữ quản lý).
⚠ HAI LOẠI DỰ TRỮ — bảng phân biệt (nguồn của phương án nhiễu B): | | Dự phòng bất trắc (contingency) | Dự trữ quản lý (management) | |---|---|---| | ⚠ Dành cho | ⚠ rủi ro ĐÃ BIẾT (known unknowns) | ⚠ rủi ro CHƯA BIẾT (unknown unknowns) | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm trong ngân sách dự án | | ⚠ Ai duyệt chi | ⚠ quản lý dự án | ⚠ lãnh đạo / nhà tài trợ | | ⚠ Ví dụ | ⚠ rủi ro trong sổ đăng ký | ⚠ thay đổi phạm vi lớn không lường trước | | ⚠ Vì sao B sai | ⚠ thưởng cho đội không phải rủi ro — nó là một khoản chi CÓ KẾ HOẠCH cho việc phát triển đội | |
⚠ Nguyên tắc thiết kế một hệ thống khen thưởng hiệu quả: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phải ĐẠT ĐƯỢC | ⚠ thưởng cho thứ ngoài tầm kiểm soát của đội là phản tác dụng | | ⚠ Phải CÔNG BẰNG và MINH BẠCH | ⚠ liên hệ #26460 lô 194 — Fairness trong SCARF | | ⚠ Nên có phần ĐỒNG NGHIỆP ĐỀ CỬ NHAU | ⚠ đúng cơ chế trong đề — nó công nhận cả những đóng góp mà quản lý không nhìn thấy | | ⚠ Kịp thời hơn là hoành tráng | ⚠ một ly cà phê tuần này giá trị hơn một khoản thưởng cuối năm | | ⚠ Tôn trọng khác biệt văn hoá | ⚠ có nơi khen công khai là vinh dự, có nơi là áp lực | | ⚠ Cạm bẫy | ⚠ thưởng dựa trên xếp hạng cá nhân trong một đội cần hợp tác sẽ khuyến khích cạnh tranh nội bộ — nó phá đúng thứ mà Phaedra đang muốn xây |
⚠ Vì sao phần thưởng NHỎ vẫn hiệu quả: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giá trị nằm ở SỰ CÔNG NHẬN, không ở hiện vật | ⚠ được đồng nghiệp đề cử là một tín hiệu xã hội mạnh | | ⚠ Nó thoả mãn nhu cầu VỊ THẾ và GẮN KẾT | ⚠ hai trong năm yếu tố SCARF — #26460 lô 194 | | ⚠ Thưởng lớn thì thành kỳ vọng, và mất tác dụng khi ngừng | | | ⚠ Thưởng nhỏ và thường xuyên duy trì được lâu dài | | | ⚠ Bối cảnh của Phaedra | ⚠ dự án đã sang tuần thứ chín với tốc độ ổn định 90 điểm — đây là thời điểm điển hình để đội bắt đầu chùng xuống, và một cơ chế nhẹ nhàng là phản ứng đúng mức chứ không phải một cải tổ lớn |
Từ khoá nhận diện:
"ngân sách nhỏ để đội đề cử và ghi nhận nhau" → ⚠ HỆ THỐNG KHEN THƯỞNG "tiền cho rủi ro chưa biết, do lãnh đạo giữ" → ⚠ dự trữ quản lý "chỉ can thiệp khi vượt ngưỡng" → ⚠ quản lý theo ngoại lệ "tổng ngân sách được duyệt" → ⚠ BAC
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có cách nào để ghi nhận lẫn nhau không | ⚠ hay chỉ có quản lý mới được khen ai đó | | Việc ghi nhận ở chỗ bạn diễn ra hằng tuần hay hằng năm | | | Có ai trong đội chưa từng được nhắc tên không | ⚠ thường là người làm những việc thầm lặng nhất |
Và lý do một ly cà phê do đồng nghiệp đề cử lại hiệu quả hơn một dòng trong đánh giá cuối năm: nó nói rằng có người đã CHÚ Ý — và với phần lớn con người, được chú ý là phần thưởng, phần còn lại chỉ là ly cà phê.
- A Expert
- B Personal
- C Positional
- D Forcing
Xem giải thích
Đáp án
C — QUYỀN LỰC VỊ TRÍ (positional power).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao giám đốc PMO đang dùng quyền lực vị trí: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ông RA CHỈ THỊ, không thuyết phục | ⚠ "Tom SẼ PHẢI nói với đội của mình" | | ⚠ Cơ sở của mệnh lệnh là CHỨC VỤ của ông | ⚠ giám đốc PMO — không phải chuyên môn, không phải quan hệ cá nhân | | ⚠ Ông áp đặt một quy tắc chung cho toàn tổ chức | ⚠ đúng thẩm quyền của vị trí đó | | ⚠ Tom tuân theo vì cấu trúc tổ chức, không vì bị thuyết phục | | | ⚠ Kết luận | ⚠ quyền lực đến từ CHỖ NGỒI, không từ con người |
⚠ Chi tiết trớ trêu mà đề cố ý dựng: ⚠ đội UI bị cấm dùng quyền lực vị trí — bằng một mệnh lệnh dựa trên quyền lực vị trí ⚠ — ⚠ điều này KHÔNG mâu thuẫn: giám đốc PMO có thẩm quyền chính đáng để đặt quy tắc chung, còn đội UI thì dùng vị trí để chen ngang hàng đợi của người khác, tức là dùng quyền lực ngoài phạm vi chính đáng của nó.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (quyền lực CÁ NHÂN — personal power) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giám đốc PMO là người có uy tín, và người ta dễ nghĩ ông thuyết phục được Tom nhờ sức ảnh hưởng cá nhân: ⚠ nhưng ⚠ quyền lực cá nhân đến từ sự tôn trọng, sức thu hút và quan hệ — nó KHÔNG mất đi khi người đó rời chức vụ ⚠ — ở đây không có dấu hiệu thuyết phục nào, chỉ có một chỉ thị; ⚠ phép thử: nếu ông không còn là giám đốc PMO, mệnh lệnh này còn hiệu lực không? Không — vậy đó là quyền lực vị trí.
-
A (quyền lực CHUYÊN GIA) — ⚠ đến từ kiến thức và kỹ năng; ⚠ đề không nói ông thuyết phục bằng chuyên môn.
-
D (FORCING — áp đặt) — ⚠ là một KỸ THUẬT GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT, không phải một loại quyền lực; ⚠ lạc phạm trù, dù nghe rất hợp cảnh.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26485 cùng lô (hiệu ứng hào quang — câu đôi về chủ đề quyền lực và đánh giá con người), ⚠ #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia), ⚠ #26476 lô 194 (ma trận mạnh — thẩm quyền của quản lý dự án), ⚠ #26482 lô 194 (không nhảy bậc lên quản lý chức năng).
⚠ CÁC LOẠI QUYỀN LỰC trong PMBOK — bảng đầy đủ: | Loại | Nguồn gốc | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ VỊ TRÍ / CHÍNH THỐNG | ⚠ chức vụ trong tổ chức | ⚠ giám đốc PMO ra quy tắc — câu này | | ⚠ CHUYÊN GIA | ⚠ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm | ⚠ kiến trúc sư trưởng nói và ai cũng nghe | | ⚠ CƯỠNG CHẾ | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ "không xong thì ghi vào đánh giá" | | ⚠ KHEN THƯỞNG | ⚠ khả năng ban thưởng | ⚠ liên hệ #26488 cùng lô | | ⚠ THAM CHIẾU / CÁ NHÂN | ⚠ được yêu mến, ngưỡng mộ, tin tưởng | ⚠ người ta theo vì tôn trọng con người đó | | ⚠ THÔNG TIN | ⚠ kiểm soát thông tin quan trọng | ⚠ người duy nhất biết trạng thái thật của hệ thống | | ⚠ Nhóm lớn | ⚠ vị trí + cưỡng chế + khen thưởng đến từ CHỖ NGỒI; chuyên gia + tham chiếu đến từ CON NGƯỜI | | | ⚠ Ưu tiên của PMI | ⚠ quyền lực CHUYÊN GIA và THAM CHIẾU bền vững nhất; CƯỠNG CHẾ kém hiệu quả nhất và hại về lâu dài | |
⚠ Vì sao việc đội UI dùng quyền lực vị trí là vấn đề: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chen ngang hàng đợi của các dự án khác | ⚠ tối ưu cục bộ, hại toàn cục | | ⚠ Thứ tự công việc không còn phản ánh ƯU TIÊN THẬT | ⚠ liên hệ #26464 lô 194 — ai to tiếng thì được làm trước | | ⚠ Các đội khác học theo hoặc bỏ cuộc | ⚠ cả hai đều xấu | | ⚠ Vai trò của PMO chính là chống chuyện này | ⚠ quản trị nghĩa là luật chơi giống nhau cho mọi người | | ⚠ Vì sao Tom sai khi để nguyên | ⚠ anh chọn "không làm phiền nhịp làm việc của đội" — nhưng nhịp đó đang được duy trì bằng cách lấy nguồn lực của người khác; đó không phải hiệu suất, đó là chuyển chi phí sang chỗ khác |
⚠ Tom nên truyền đạt thay đổi này thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói RÕ lý do, không chỉ nói mệnh lệnh | ⚠ "vì tổ chức cần thứ tự ưu tiên chung" dễ nhận hơn "vì PMO bảo thế" | | ⚠ Thừa nhận nó sẽ làm đội chậm lại lúc đầu | ⚠ không giả vờ rằng không có cái giá nào | | ⚠ Giúp đội tìm cách hợp lệ để việc gấp được ưu tiên | ⚠ quy trình leo thang chính thức tồn tại đúng cho việc này | | ⚠ Bảo vệ đội trước cấp trên khi lịch trượt vì thay đổi này | | | ⚠ Sai lầm cần tránh | ⚠ đổ hết cho PMO ("tôi cũng chẳng muốn nhưng họ ép") — nó giữ được thiện cảm ngắn hạn nhưng phá hỏng thẩm quyền của chính Tom về lâu dài |
Từ khoá nhận diện:
"ra lệnh dựa trên chức vụ" → ⚠ QUYỀN LỰC VỊ TRÍ "người ta theo vì tôn trọng cá nhân" → ⚠ quyền lực tham chiếu / cá nhân "theo vì người đó biết rõ nhất" → ⚠ quyền lực chuyên gia "forcing" → ⚠ kỹ thuật giải quyết xung đột, không phải loại quyền lực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khi bạn nhờ được việc, người ta làm vì chức danh hay vì tin bạn | | | Ở tổ chức bạn, ai chen được hàng đợi và bằng cách nào | | | Bạn có quy trình chính thức để xử lý việc thực sự gấp không | ⚠ không có thì người ta sẽ tự tạo ra một quy trình không chính thức, đúng như đội UI |
Và điều mà quyền lực vị trí luôn có mà quyền lực chuyên gia thì không: một hạn sử dụng — nó hết hiệu lực đúng vào ngày bạn đổi danh thiếp, còn lý do người ta tin bạn thì đi theo bạn.
- A Escalate the request to the product owner.
- B Refer to the agreed-upon definition of done.
- C Perform a spike to determine if the deliverables are ready.
- D Trust the project team that the deliverables are ready for deployment.
Xem giải thích
Đáp án
B — Đối chiếu với ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH (definition of done) đã được thống nhất.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao định nghĩa hoàn thành là công cụ đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai bên đang BẤT ĐỒNG về việc "xong" nghĩa là gì | ⚠ đội dự án nói xong, đội vận hành nói chưa | | ⚠ Định nghĩa hoàn thành tồn tại CHÍNH VÌ tình huống này | ⚠ nó là tiêu chuẩn khách quan, thống nhất TRƯỚC | | ⚠ Nó đã được ĐỒNG THUẬN, nên không bên nào áp đặt bên kia | ⚠ đề dùng đúng chữ "agreed-upon" | | ⚠ Kết quả là một câu trả lời KIỂM CHỨNG ĐƯỢC | ⚠ từng mục đạt hay chưa đạt | | ⚠ Kết luận | ⚠ tranh chấp về tiêu chuẩn thì tra tiêu chuẩn, không tranh luận bằng ý kiến |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (TIN vào đội dự án rằng sản phẩm đã sẵn sàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ agile đề cao lòng tin và đội tự tổ chức, nên "tin đội" nghe rất đúng tinh thần: ⚠ nhưng ⚠ lòng tin không thay thế được TIÊU CHUẨN KIỂM CHỨNG ⚠ — và ở đây có một bên liên quan khác không đồng ý; ⚠ bỏ qua đội vận hành để tin đội mình là cách chắc chắn nhất để mất niềm tin của họ ở lần bàn giao sau.
-
A (LEO THANG yêu cầu lên chủ sản phẩm) — ⚠ VÔ NGHĨA VỀ LOGIC: ⚠ Quincy đã hỏi chủ sản phẩm rồi, và đề hỏi hai người họ CÙNG làm gì.
-
C (thực hiện một SPIKE để xác định sản phẩm đã sẵn sàng chưa) — ⚠ hiểu sai spike: ⚠ spike là một khoảng thời gian giới hạn để nghiên cứu điều chưa biết về mặt kỹ thuật, không phải để nghiệm thu sản phẩm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26457 lô 194 (QA và QC), ⚠ #26420/#26429 lô 193 (Xác nhận phạm vi so với Kết thúc dự án), ⚠ #26471 lô 194 (backlog và tuân thủ), ⚠ #26481 lô 194 (backlog là nguồn sự thật duy nhất).
⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH — chứa gì: | Mục | Ví dụ điển hình | |---|---| | ⚠ Mã đã được RÀ SOÁT | ⚠ có người thứ hai đọc | | ⚠ Kiểm thử đơn vị và tích hợp ĐẠT | | | ⚠ Tài liệu đã cập nhật | ⚠ thường là mục hay bị bỏ sót nhất | | ⚠ Đã triển khai lên môi trường thử | | | ⚠ Đạt tiêu chuẩn phi chức năng | ⚠ hiệu năng, bảo mật, khả năng tiếp cận | | ⚠ Đội VẬN HÀNH đã có thứ họ cần để tiếp nhận | ⚠ đúng mục đang bị tranh chấp trong tình huống này | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ định nghĩa hoàn thành áp cho MỌI hạng mục; tiêu chí chấp nhận thì riêng cho TỪNG câu chuyện — hai thứ khác nhau, xem bảng dưới |
⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH và TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN — phân biệt: | | Định nghĩa hoàn thành | Tiêu chí chấp nhận | |---|---|---| | ⚠ Phạm vi áp dụng | ⚠ MỌI hạng mục công việc | ⚠ MỘT câu chuyện người dùng cụ thể | | ⚠ Ai đặt ra | ⚠ cả đội cùng thống nhất, thường có vận hành tham gia | ⚠ chủ sản phẩm, cùng với đội | | ⚠ Nội dung | ⚠ chất lượng và quy trình: đã kiểm thử, đã rà soát, đã tài liệu hoá | ⚠ hành vi chức năng: khi X thì hệ thống phải Y | | ⚠ Đổi thường xuyên không | ⚠ ổn định, đổi có chủ đích khi đội trưởng thành | ⚠ mỗi câu chuyện một khác | | ⚠ Cả hai đều phải đạt | ⚠ một hạng mục "xong" khi thoả CẢ tiêu chí chấp nhận riêng LẪN định nghĩa hoàn thành chung | |
⚠ Bài học lớn hơn: vì sao ĐỘI VẬN HÀNH phải tham gia từ đầu: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ là người phải SỐNG CÙNG sản phẩm sau khi đội dự án đi | ⚠ nên yêu cầu của họ là chính đáng | | ⚠ Nhu cầu của họ khác đội phát triển | ⚠ giám sát, quy trình khôi phục, tài liệu vận hành, đào tạo | | ⚠ Nếu không có trong định nghĩa hoàn thành thì sẽ không ai làm | ⚠ và tranh chấp này lặp lại ở mọi vòng lặp | | ⚠ Đây là vòng lặp thứ BA rồi mới lộ ra | ⚠ dấu hiệu định nghĩa hoàn thành chưa đủ hoặc chưa có vận hành tham gia | | ⚠ Việc Quincy nên làm sau khi tra xong | ⚠ mời đội vận hành vào buổi hồi cứu và BỔ SUNG định nghĩa hoàn thành — chữa nguyên nhân, không chỉ chữa lần bàn giao này |
Từ khoá nhận diện:
"hai bên tranh cãi về việc đã xong chưa" → ⚠ TRA ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH "tin đội, họ nói xong là xong" → ⚠ lòng tin không thay thế tiêu chuẩn kiểm chứng "spike" → ⚠ nghiên cứu điều chưa biết, không phải nghiệm thu "leo thang lên chủ sản phẩm" → ⚠ vô nghĩa khi chủ sản phẩm đã có mặt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Định nghĩa hoàn thành của đội bạn có được viết ra không | ⚠ hay chỉ tồn tại như một hiểu ngầm | | Đội vận hành có tham gia soạn nó không | | | Lần bàn giao gần nhất có tranh cãi về "đã xong chưa" không | ⚠ nếu có, đó là lỗ hổng trong định nghĩa chứ không phải lỗi của ai |
Và lý do một câu định nghĩa viết trước lại đáng giá hơn mọi cuộc tranh luận sau: khi hai đội bất đồng về nghĩa của chữ "xong", người thắng sẽ là người kiên trì hơn — trừ khi cả hai đã cùng ký vào một tờ giấy từ trước.
- A Quality management
- B Quality assurance
- C Quality planning
- D Quality control
Xem giải thích
Đáp án
C — LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG (quality planning).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là lập kế hoạch chất lượng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bruno và đội NGHIÊN CỨU CÁC YÊU CẦU | ⚠ đầu vào của việc lập kế hoạch | | ⚠ Sản phẩm phải khớp TIÊU CHUẨN NGÀNH | ⚠ xác định tiêu chuẩn áp dụng — hoạt động lập kế hoạch | | ⚠ Họ XÂY DỰNG MỘT KẾ HOẠCH | ⚠ chữ "kế hoạch" nằm ngay trong đề | | ⚠ Để thực hiện sản phẩm ở MỨC CHẤT LƯỢNG PHÙ HỢP | ⚠ quyết định mức chất lượng cần đạt là việc của khâu lập kế hoạch | | ⚠ Chưa có gì được LÀM hay được KIỂM tra cả | ⚠ nên không phải Thực thi hay Kiểm soát | | ⚠ Kết luận | ⚠ toàn bộ hoạt động diễn ra TRƯỚC khi công việc bắt đầu |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG — quality assurance) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ QA cũng hướng vào quy trình và cũng mang tính phòng ngừa, nên rất dễ lẫn với lập kế hoạch: ⚠ nhưng ⚠ QA thuộc nhóm THỰC THI — nó KIỂM TRA xem quy trình đã lập có được tuân thủ không ⚠ — nó cần một kế hoạch có sẵn để đối chiếu; ⚠ ở đây kế hoạch mới đang được tạo ra.
-
D (KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG) — ⚠ đo sản phẩm bàn giao đã làm xong; ⚠ thuộc Giám sát và Kiểm soát, xa nhất so với tình huống.
-
A (QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG) — ⚠ là tên của cả LĨNH VỰC KIẾN THỨC bao trùm ba quy trình kia; ⚠ đúng nhưng quá rộng — cùng kiểu bẫy với #26453 lô 194, nơi "kế hoạch quản lý dự án" thua "kế hoạch gắn kết bên liên quan".
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi — câu GẦN TRÙNG trong cùng lô: ⚠ #26500 cùng lô là một phiên bản khác của chính câu hỏi này: cùng bốn phương án và CÙNG KHOÁ ĐÁP ÁN (lập kế hoạch chất lượng), ⚠ chỉ khác đề bài — ở đó là Mia họp với đội để "bảo đảm dự án hoàn thành không lệch khỏi yêu cầu". ⚠ Hash MD5 không bắt được vì câu chữ khác nhau; hai khoá KHÔNG mâu thuẫn nên giữ nguyên cả hai. ⚠ Đề bài của #26500 mơ hồ hơn (chữ "bảo đảm" dễ kéo sang QA), còn câu này rõ hơn nhờ cụm "xây dựng một kế hoạch".
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ CHẤT LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26457 lô 194 (QA và QC), ⚠ #26461 lô 194 (chi phí phù hợp), ⚠ #26470 lô 194 (chất lượng được lập kế hoạch vào, không phải kiểm tra vào — câu bổ trợ trực tiếp cho câu này), ⚠ #26441 lô 194 (kiểm tra không phải công cụ lập kế hoạch chất lượng), ⚠ #26386 lô 193 (chi phí ngăn ngừa).
⚠ BA QUY TRÌNH CHẤT LƯỢNG — bảng tra nhanh: | Quy trình | Nhóm | Câu hỏi cốt lõi | Đầu ra chính | |---|---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH chất lượng | ⚠ Lập kế hoạch | ⚠ tiêu chuẩn nào áp dụng và làm sao đạt được | ⚠ kế hoạch quản lý chất lượng, phép đo chất lượng | | ⚠ QUẢN LÝ chất lượng (QA) | ⚠ Thực thi | ⚠ ta có làm ĐÚNG CÁCH không | ⚠ báo cáo chất lượng, yêu cầu thay đổi | | ⚠ KIỂM SOÁT chất lượng (QC) | ⚠ Giám sát và Kiểm soát | ⚠ sản phẩm này có ĐẠT không | ⚠ sản phẩm đã kiểm chứng, phép đo kiểm soát | | ⚠ Trình tự | ⚠ lập kế hoạch → làm theo và kiểm quy trình → đo sản phẩm → khách hàng nghiệm thu (Xác nhận phạm vi) | | | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ hỏi "trong đề đã có SẢN PHẨM nào chưa" — chưa có thì là lập kế hoạch; có mà đang xét QUY TRÌNH thì là QA; có mà đang ĐO sản phẩm thì là QC | | |
⚠ Kế hoạch quản lý chất lượng chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng | ⚠ tiêu chuẩn ngành trong đề này | | ⚠ Mục tiêu chất lượng của dự án | | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm về chất lượng | | | ⚠ Sản phẩm và quy trình nào phải rà soát | | | ⚠ Hoạt động kiểm soát và quản lý chất lượng dự kiến | | | ⚠ Công cụ sẽ dùng | ⚠ liên hệ #26441 lô 194 | | ⚠ Nguyên tắc PMI | ⚠ chất lượng nghĩa là ĐÁP ỨNG YÊU CẦU, không phải càng cao càng tốt — vượt yêu cầu là mạ vàng (gold plating), một dạng lãng phí, không phải một thành tích |
⚠ Phân biệt CHẤT LƯỢNG và CẤP ĐỘ: | | Chất lượng | Cấp độ (grade) | |---|---|---| | ⚠ Nghĩa là | ⚠ mức độ đáp ứng YÊU CẦU | ⚠ phân loại theo đặc tính kỹ thuật | | ⚠ Thấp có chấp nhận được không | ⚠ KHÔNG BAO GIỜ — luôn là vấn đề | ⚠ CÓ THỂ — nếu đúng nhu cầu | | ⚠ Ví dụ | ⚠ xe hỏng liên tục = chất lượng thấp | ⚠ xe ít tính năng = cấp độ thấp, có thể hoàn toàn phù hợp | | ⚠ Vì sao quan trọng ở câu này | ⚠ "mức chất lượng phù hợp" trong đề nghĩa là ĐÚNG với tiêu chuẩn ngành đã yêu cầu — không phải cao nhất có thể | |
Từ khoá nhận diện:
"nghiên cứu yêu cầu rồi xây kế hoạch để đạt mức chất lượng" → ⚠ LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG "kiểm xem quy trình có được tuân thủ không" → ⚠ QA, thuộc Thực thi "đo sản phẩm đã làm xong" → ⚠ QC, thuộc Giám sát và Kiểm soát "quản lý chất lượng" → ⚠ tên lĩnh vực, quá rộng khi có phương án cụ thể hơn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kế hoạch chất lượng riêng hay chỉ có mục kiểm thử trong lịch | | | Tiêu chuẩn nào áp cho sản phẩm của bạn | ⚠ biết tên cụ thể hay chỉ nói "chất lượng cao" | | Có chỗ nào bạn đang làm vượt yêu cầu không | ⚠ đó là mạ vàng, và khách hàng không trả tiền cho nó |
Và điều mà thứ tự ba quy trình chất lượng dạy ta: hai quy trình sau chỉ có thể kiểm chứng được những gì quy trình đầu đã kịp định nghĩa — không ai đo được một tiêu chuẩn chưa từng được viết ra.
- A Local contractors
- B Soil samples from the state of Michigan
- C An order of magnitude
- D A commercial duration estimating database
Xem giải thích
Đáp án
D — CƠ SỞ DỮ LIỆU ƯỚC LƯỢNG THỜI LƯỢNG THƯƠNG MẠI (commercial duration estimating database).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao công cụ này phù hợp nhất: | Dấu hiệu trong đề | Cách công cụ đáp ứng | |---|---| | ⚠ Timber Homes ÍT KINH NGHIỆM khoan giếng ở vùng này | ⚠ không có dữ liệu lịch sử của chính mình để dựa vào | | ⚠ Đất đá ở Upper Peninsula khác hẳn Alabama | ⚠ CSDL thương mại có định mức theo LOẠI ĐẤT ĐÁ cụ thể | | ⚠ Bên liên quan CHẤT VẤN ước lượng của Nena | ⚠ cô cần một nguồn KHÁCH QUAN, độc lập với phán đoán cá nhân | | ⚠ Đề hỏi làm sao ƯỚC LƯỢNG CHÍNH XÁC | ⚠ CSDL cho định mức năng suất đã được kiểm chứng trên nhiều dự án | | ⚠ Kết luận | ⚠ PMBOK liệt kê đây là công cụ chính thức của quy trình Ước lượng thời lượng hoạt động |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (NHÀ THẦU ĐỊA PHƯƠNG) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ trong đời thật, hỏi người khoan giếng tại chỗ có lẽ là việc thực dụng nhất — đó là phán đoán chuyên gia: ⚠ nhưng ⚠ đề hỏi công cụ giúp ƯỚC LƯỢNG CHÍNH XÁC, và một nhà thầu là NGUỒN CHỦ QUAN, mỗi người một con số ⚠ — họ cũng là đối thủ hoặc nhà cung cấp tiềm năng, nên có lợi ích riêng trong con số họ đưa ra; ⚠ CSDL cho dữ liệu chuẩn hoá mà bên liên quan không chất vấn được.
-
B (mẫu đất lấy từ bang Michigan) — ⚠ cho biết ĐẤT là loại gì, không cho biết KHOAN MẤT BAO LÂU; ⚠ nó là đầu vào cho ước lượng, chưa phải công cụ ước lượng.
-
C (ước lượng bậc độ lớn — order of magnitude) — ⚠ là MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC thô nhất (−25% tới +75%); ⚠ chọn nó là đi ngược yêu cầu chính xác của đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG nay đã rất đủ: ⚠ #26241 lô 189 (ba điểm cho việc chưa từng làm), ⚠ #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia từ dự án tương tự), ⚠ #26291 lô 191 (các mức độ chính xác), ⚠ #26344 lô 192 (đường cong học tập), ⚠ #26413/#26417 lô 193 (từ dưới lên; ước lượng tam giác), ⚠ #26448 lô 194 (ước lượng một mình thì thời lượng sẽ thay đổi), ⚠ #26449 lô 194 (vật liệu mới thì cần tiền đào tạo).
⚠ CÁC CÔNG CỤ ƯỚC LƯỢNG THỜI LƯỢNG — bảng đầy đủ: | Công cụ | Dùng khi | Độ chính xác | |---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ (analogous) | ⚠ có dự án cũ giống, ít thông tin, cần nhanh | ⚠ thấp | | ⚠ THAM SỐ (parametric) | ⚠ có ĐỊNH MỨC nhân với khối lượng | ⚠ cao — và CSDL thương mại chính là nguồn định mức này | | ⚠ BA ĐIỂM (PERT/tam giác) | ⚠ bất định cao, cần thể hiện khoảng dao động | ⚠ trung bình đến cao | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN | ⚠ có WBS chi tiết, cần chính xác nhất | ⚠ cao nhất, tốn công nhất | | ⚠ PHÁN ĐOÁN CHUYÊN GIA | ⚠ bổ trợ cho mọi kỹ thuật trên | ⚠ tuỳ chuyên gia | | ⚠ DỮ LIỆU LỊCH SỬ / CSDL thương mại | ⚠ tổ chức KHÔNG có kinh nghiệm với loại việc này — câu này | ⚠ cao | | ⚠ Nhận xét | ⚠ CSDL thương mại thực chất cấp ĐỊNH MỨC cho ước lượng tham số: "khoan qua đá granit mất X giờ mỗi mét" nhân với số mét cần khoan | |
⚠ Vì sao CSDL thương mại tồn tại: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có ngành mà định mức năng suất đã được đo hàng nghìn lần | ⚠ xây dựng, khoan giếng, làm đường, cơ điện | | ⚠ Không tổ chức nào tự có đủ dữ liệu cho mọi điều kiện | ⚠ đúng trường hợp của Timber Homes | | ⚠ Dữ liệu được phân theo điều kiện cụ thể | ⚠ loại đất đá, độ sâu, khí hậu, thiết bị | | ⚠ Nó KHÁCH QUAN — không ai trong dự án có lợi ích trong con số | ⚠ đó là lý do nó chống được chất vấn của bên liên quan | | ⚠ Giới hạn cần biết | ⚠ CSDL cho định mức TRUNG BÌNH của ngành — vẫn phải điều chỉnh theo năng lực đội và đường cong học tập, liên hệ #26344 lô 192 và #26449 lô 194 |
⚠ Nena nên làm gì cho đầy đủ: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Xác định điều kiện địa chất thật | ⚠ mẫu đất — phương án B, là ĐẦU VÀO chứ không phải công cụ | | ⚠ 2. Tra định mức tương ứng trong CSDL | ⚠ bước ước lượng chính — đáp án | | ⚠ 3. Điều chỉnh cho việc đội chưa quen vùng này | ⚠ cộng thêm cho đường cong học tập | | ⚠ 4. Tham vấn nhà thầu địa phương để KIỂM CHỨNG CHÉO | ⚠ phương án A — hữu ích ở bước này, không phải bước chính | | ⚠ 5. Dùng ước lượng ba điểm để thể hiện khoảng dao động | ⚠ liên hệ #26241 lô 189 | | ⚠ 6. Ghi rõ giả định và nguồn số liệu | ⚠ để lần sau bên liên quan chất vấn thì có căn cứ trả lời | | ⚠ Nhận xét về đề | ⚠ ba phương án nhiễu đều là những việc HỢP LÝ trong quy trình đầy đủ — chúng chỉ không phải công cụ ƯỚC LƯỢNG chính; đây là kiểu đề đòi phân biệt công cụ chính với hoạt động bổ trợ |
Từ khoá nhận diện:
"tổ chức chưa có kinh nghiệm với loại việc/điều kiện này" → ⚠ CSDL ƯỚC LƯỢNG THƯƠNG MẠI "hỏi nhà thầu địa phương" → ⚠ phán đoán chuyên gia, chủ quan, dùng để kiểm chứng chéo "mẫu đất" → ⚠ đầu vào, không phải công cụ ước lượng "bậc độ lớn" → ⚠ mức thô nhất, ngược với yêu cầu chính xác
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn dựa trên dữ liệu hay dựa trên trí nhớ | | | Ngành của bạn có nguồn định mức chuẩn nào không | ⚠ rất nhiều ngành có, và rất nhiều đội không biết | | Khi bị chất vấn con số, bạn trả lời bằng gì | ⚠ "tôi nghĩ vậy" hay "đây là nguồn" |
Và điều làm nên khác biệt giữa một ước lượng bị chất vấn và một ước lượng được chấp nhận: thường không phải con số, mà là việc bạn có nói được nó đến từ đâu hay không.