Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 11 People
Ann is a project manager that has been hired as a consultant for SHS, Inc. She recently discovered that the teams that have been working on multiple projects are lacking in communication with the stakeholders. After meeting with each team to determine what has caused the breakdown in the delivery of information, she finds that the required strategy for communication is not in place. What is the name of the plan that is needed for project stakeholders?
  1. A Project management plan
  2. B Stakeholder engagement plan
  3. C Risk management plan
  4. D Requirements management plan
Xem giải thích

Đáp án

B — KẾ HOẠCH GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN (stakeholder engagement plan).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đúng là kế hoạch gắn kết bên liên quan: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Vấn đề nằm ở GIAO TIẾP VỚI BÊN LIÊN QUAN | ⚠ không phải giao tiếp nội bộ đội | | ⚠ Thiếu CHIẾN LƯỢC gắn kết | ⚠ đúng nội dung của kế hoạch này | | ⚠ Đề hỏi rõ "kế hoạch cần cho BÊN LIÊN QUAN dự án" | ⚠ chỉ một kế hoạch mang đúng tên đó | | ⚠ Kế hoạch này chứa chiến lược cho TỪNG bên liên quan | ⚠ mức tham gia hiện tại và mong muốn, cách thu hẹp khoảng cách | | ⚠ Kết luận | ⚠ khớp cả triệu chứng lẫn câu hỏi |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kế hoạch gắn kết bên liên quan là MỘT PHẦN của nó, nên nói "kế hoạch quản lý dự án" không sai hoàn toàn: ⚠ nhưng ⚠ câu hỏi đòi kế hoạch CỤ THỂ cho bên liên quan ⚠ — trả lời bằng cái bao trùm là đúng nhưng không hữu ích, giống như hỏi "cần công cụ gì để đóng đinh" mà đáp "hộp đồ nghề".

  • C (kế hoạch quản lý RỦI RO) — ⚠ nói về cách nhận diện và ứng phó rủi ro, không phải gắn kết.

  • D (kế hoạch quản lý YÊU CẦU) — ⚠ nói về cách thu thập, theo dõi và kiểm soát yêu cầu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26359 lô 192 (nhận diện bên liên quan lặp đi lặp lại), ⚠ #26382/#26286/#26418 (bộ ba câu về sửa quy tắc gắn kết), ⚠ #26436 cùng lô (ưu tiên theo TÁC ĐỘNG, không theo cấp bậc), ⚠ #26443 cùng lô (hỏi bên liên quan điều gì đang khó).

⚠ Phân biệt SỔ ĐĂNG KÝ và KẾ HOẠCH gắn kết bên liên quan: | | Sổ đăng ký bên liên quan | Kế hoạch gắn kết bên liên quan | |---|---|---| | ⚠ Là gì | ⚠ DANH SÁCH: ai, vai trò, quyền lợi, ảnh hưởng | ⚠ CHIẾN LƯỢC: làm gì với từng người | | ⚠ Trả lời | ⚠ AI là bên liên quan | ⚠ LÀM THẾ NÀO để gắn kết họ | | ⚠ Thuộc về | ⚠ tài liệu dự án | ⚠ kế hoạch quản lý dự án | | ⚠ Tạo ra ở | ⚠ Nhận diện bên liên quan | ⚠ Lập kế hoạch gắn kết bên liên quan | | ⚠ Trong tình huống này | ⚠ Ann có thể đã có danh sách — thứ thiếu là CHIẾN LƯỢC, tức là kế hoạch | |

⚠ Kế hoạch gắn kết bên liên quan chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Mức tham gia HIỆN TẠI và MONG MUỐN của từng bên | ⚠ không biết → phản đối → trung lập → ủng hộ → dẫn dắt | | ⚠ Chiến lược để thu hẹp khoảng cách giữa hai mức | ⚠ trọng tâm của kế hoạch | | ⚠ Phạm vi và tác động của thay đổi lên bên liên quan | | | ⚠ Quan hệ và chồng chéo giữa các bên liên quan | | | ⚠ Yêu cầu giao tiếp của từng bên | ⚠ nối sang kế hoạch quản lý giao tiếp | | ⚠ Ghi chú | ⚠ ma trận mức tham gia thường ghi C = hiện tại, D = mong muốn — nơi hai chữ lệch nhau chính là chỗ cần hành động |

⚠ Vì sao "kế hoạch quản lý dự án" hay bị chọn nhầm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó THẬT SỰ chứa mọi kế hoạch con | ⚠ nên không thể nói là sai về mặt sự thật | | ⚠ Nhưng đề PMP luôn chấm phương án CỤ THỂ NHẤT còn đúng | ⚠ nguyên tắc chung, gặp lại nhiều lần | | ⚠ Quy tắc thực dụng | ⚠ khi có một kế hoạch con mang đúng tên chủ đề của câu hỏi, chọn nó | | ⚠ Cùng kiểu bẫy | ⚠ "tài liệu dự án" so với một tài liệu cụ thể, "tài sản quy trình" so với một chính sách cụ thể |

Từ khoá nhận diện:

"chiến lược giao tiếp với bên liên quan chưa có" → ⚠ KẾ HOẠCH GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN "ai là bên liên quan" → ⚠ sổ đăng ký bên liên quan "kế hoạch quản lý dự án" → ⚠ quá bao trùm khi có kế hoạch con đúng tên "mức tham gia hiện tại và mong muốn" → ⚠ nội dung lõi của kế hoạch gắn kết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận mức tham gia cho bên liên quan không | ⚠ hay chỉ có danh sách tên | | Với mỗi bên liên quan quan trọng, bạn có chiến lược riêng không | | | Chiến lược đó có được cập nhật khi dự án đổi giai đoạn không | |

Và điều mà Ann phát hiện ra ở SHS: các đội không im lặng vì lười giao tiếp — họ im lặng vì chưa ai nói cho họ biết phải nói gì, với ai, và bao lâu một lần.

Câu 12 Process
As the project manager of the Thrapp Project, Dana is working with the customer stakeholder, Gerry. Gerry has asked Dana to find a method to lessen the overall duration of the project. If Dana's company finishes ahead of schedule, Gerry has promised a bonus of $10,000 per day to the company. For activities that are effort-driven, what duration compression technique could Dana utilize here?
  1. A Resource smoothing
  2. B Fast-tracking
  3. C Crashing
  4. D Effort-driven activities cannot be compressed
Xem giải thích

Đáp án

C — RÚT NGẮN BẰNG TĂNG NGUỒN LỰC (crashing).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao crashing là kỹ thuật đúng ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Công việc là HƯỚNG NỖ LỰC (effort-driven) | ⚠ thêm người thì thời gian giảm — đó chính là điều kiện để crashing hoạt động | | ⚠ Có TIỀN để chi: thưởng 10.000 đô/ngày | ⚠ crashing luôn tốn thêm chi phí, và ở đây chi phí đó được bù lại | | ⚠ Mục tiêu là RÚT NGẮN tổng thời gian dự án | ⚠ đúng định nghĩa nén tiến độ | | ⚠ Crashing = thêm nguồn lực vào đường găng | ⚠ làm giờ phụ trội, thêm người, thuê ngoài | | ⚠ Kết luận | ⚠ công việc hướng nỗ lực + có ngân sách = crashing |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (FAST-TRACKING — làm song song các việc vốn tuần tự) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây cũng là một kỹ thuật nén tiến độ, và nó KHÔNG tốn thêm tiền: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ công việc HƯỚNG NỖ LỰC ⚠ — với loại công việc này thứ quyết định thời gian là lượng nỗ lực chia cho số người, nên thêm người mới rút ngắn được; ⚠ làm song song chỉ đổi trình tự chứ không giảm nỗ lực, và nó làm tăng rủi ro làm lại.

  • A (RESOURCE SMOOTHING — làm phẳng nguồn lực) — ⚠ KHÔNG phải kỹ thuật nén tiến độ: ⚠ nó điều chỉnh việc trong phần dự trữ tự do để nguồn lực dùng đều hơn, và không được làm đổi ngày kết thúc.

  • D (công việc hướng nỗ lực không nén được) — ⚠ SAI về nguyên tắc: ⚠ chính loại công việc này mới là loại nén được bằng cách thêm người.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26308 lô 191 (SPI thấp → tính lại thời gian còn lại), ⚠ #26413 lô 193 (ước lượng từ dưới lên), ⚠ #26397 lô 193 (dự phòng), ⚠ #26448 cùng lô (ước lượng thời lượng).

⚠ Hai kỹ thuật NÉN TIẾN ĐỘ — bảng phân biệt đầy đủ: | | Crashing (tăng nguồn lực) | Fast-tracking (làm song song) | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ thêm người, thêm giờ, thuê ngoài | ⚠ cho các việc vốn tuần tự chạy chồng lấn | | ⚠ Đánh đổi chính | ⚠ TĂNG CHI PHÍ | ⚠ TĂNG RỦI RO và khả năng phải LÀM LẠI | | ⚠ Dùng khi | ⚠ có tiền, việc chia nhỏ được cho nhiều người | ⚠ không có tiền, và các việc thực sự chồng lấn được | | ⚠ Không dùng khi | ⚠ việc không chia nhỏ được (chín tháng của một thai kỳ) | ⚠ phụ thuộc là BẮT BUỘC về mặt vật lý | | ⚠ Áp lên | ⚠ CHỈ đường găng — nén việc ngoài đường găng là đốt tiền vô ích | ⚠ cũng chỉ đường găng | | ⚠ Trong câu này | ⚠ hướng nỗ lực + có thưởng tiền → chọn crashing | |

⚠ Phân biệt LÀM PHẲNG và SAN BẰNG nguồn lực — hay lẫn: | | Resource levelling (san bằng) | Resource smoothing (làm phẳng) | |---|---|---| | ⚠ Mục đích | ⚠ giải quyết THIẾU HỤT nguồn lực | ⚠ dùng nguồn lực ĐỀU hơn | | ⚠ Có đổi ngày kết thúc không | ⚠ CÓ THỂ — thường làm dự án dài ra | ⚠ KHÔNG — chỉ dùng phần dự trữ tự do | | ⚠ Có đổi đường găng không | ⚠ có thể | ⚠ không | | ⚠ Là kỹ thuật nén tiến độ không | ⚠ KHÔNG | ⚠ KHÔNG — cả hai đều là tối ưu nguồn lực | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ LEVEL nghe như "san phẳng địa hình" — có thể đào cả vào lịch; SMOOTH chỉ vuốt nhẹ trong chỗ trống sẵn có | |

⚠ Định luật Brooks — giới hạn của crashing: | Nội dung | Ghi chú | |---|---| | ⚠ "Thêm người vào một dự án phần mềm đang trễ chỉ làm nó trễ thêm" | ⚠ người mới cần thời gian để nắm việc | | ⚠ Số kênh giao tiếp tăng theo n(n−1)/2 | ⚠ liên hệ #26294 lô 191 | | ⚠ Công việc phải CHIA NHỎ ĐƯỢC thì crashing mới hiệu quả | ⚠ đây là lý do đề nhấn mạnh "hướng nỗ lực" | | ⚠ Vì thế | ⚠ crashing không phải phép màu — hiệu quả biên giảm dần, và có một điểm mà thêm người làm mọi thứ chậm lại |

Từ khoá nhận diện:

"công việc hướng nỗ lực + có tiền" → ⚠ CRASHING "không được tăng chi phí" → ⚠ fast-tracking "dùng nguồn lực đều hơn, không đổi ngày kết thúc" → ⚠ làm phẳng nguồn lực "thiếu người, chấp nhận lịch dài ra" → ⚠ san bằng nguồn lực

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn định nén việc nằm trên đường găng hay ngoài nó | ⚠ ngoài đường găng thì nén cũng vô ích | | Công việc đó có chia nhỏ cho nhiều người được không | | | Chi phí crashing có nhỏ hơn lợi ích của việc về đích sớm không | ⚠ ở đây: 10.000 đô/ngày là con số để so |

Và câu hỏi thực sự đằng sau mọi quyết định nén tiến độ: bạn đang mua thời gian bằng tiền hay bằng rủi ro — vì bạn luôn phải trả bằng một trong hai.

Câu 13 People
You are a senior project manager for your organization and many project managers look to you for advice and coaching. Your supervisor has asked you to help train a new project manager, Joyce. You are reviewing several lessons learned documents with Joyce that should help onboard her and familiarize her with the way your organization manages projects. Which of the following lessons learned represents tacit knowledge?
  1. A A key supplier, T9 Woodworking, has upped its pricing by 15% for future projects.
  2. B The technical codebase will be outdated by 2027 and will need to be refactored by then to adhere to new database policies.
  3. C Going forward, company policy states that projects over $5M will require signature authority from the CEO.
  4. D Jonathan, a senior project manager, often has a difficult time eliciting stakeholder feedback from the marketing department at your company.
Xem giải thích

Đáp án

D — "Jonathan, một quản lý dự án cấp cao, thường gặp khó khăn khi lấy phản hồi từ phòng marketing" — đây là TRI THỨC ẨN (tacit knowledge).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là tri thức ẩn: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đến từ TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN của Jonathan | ⚠ không ai đo được, không ai ban hành | | ⚠ Không có con số, không có ngày tháng, không có chính sách | ⚠ chỉ là điều một người đã học được qua việc làm | | ⚠ Khó viết thành quy định | ⚠ "phòng marketing hơi khó tiếp cận" không phải một dòng trong sổ tay | | ⚠ Nhưng cực kỳ hữu ích cho Joyce | ⚠ cô sẽ chuẩn bị khác khi làm việc với phòng đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ tri thức nằm trong đầu người, truyền qua trò chuyện và kèm cặp |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (nhà cung cấp T9 Woodworking tăng giá 15% cho các dự án tới) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một bài học rút ra từ dự án thật: ⚠ nhưng ⚠ nó là một SỰ KIỆN ĐO ĐƯỢC với con số cụ thể ⚠ — ghi được thành một dòng, tra được, chuyển giao được mà không cần ai kể lại; ⚠ đó là tri thức hiện chứ không phải tri thức ẩn.

  • B (mã nguồn sẽ lỗi thời vào 2027, cần tái cấu trúc) — ⚠ một sự kiện kỹ thuật ghi lại được, tri thức hiện.

  • C (chính sách công ty: dự án trên 5 triệu đô cần CEO ký) — ⚠ một CHÍNH SÁCH thành văn, tri thức hiện rõ ràng nhất trong bốn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26458 cùng lô (câu ĐÔI của câu này — tài liệu và mô hình 3D là tri thức HIỆN), ⚠ #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia), ⚠ #26379 lô 193 (mạng lưới không chính thức), ⚠ #26450 cùng lô (lắng nghe chủ động — công cụ để lấy tri thức ẩn ra).

⚠ TRI THỨC ẨN và TRI THỨC HIỆN — bảng phân biệt: | | Tri thức ẩn (tacit) | Tri thức hiện (explicit) | |---|---|---| | ⚠ Nằm ở đâu | ⚠ trong ĐẦU người | ⚠ trong TÀI LIỆU | | ⚠ Gồm gì | ⚠ kinh nghiệm, trực giác, hiểu biết về con người, "cảm giác nghề" | ⚠ số liệu, quy trình, chính sách, bản vẽ, sổ tay | | ⚠ Chuyển giao bằng | ⚠ trò chuyện, kèm cặp, làm chung, cộng đồng thực hành | ⚠ đọc, tra cứu, sao chép tệp | | ⚠ Khó ở chỗ | ⚠ người sở hữu thường KHÔNG BIẾT mình biết | ⚠ dễ lưu nhưng dễ lỗi thời | | ⚠ Mất khi nào | ⚠ khi người đó rời tổ chức | ⚠ khi không ai cập nhật | | ⚠ Trong câu này | ⚠ D — chuyện về cách phòng marketing phản hồi | ⚠ A, B, C — giá, hạn kỹ thuật, chính sách |

⚠ Vì sao PMI coi trọng tri thức ẩn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phần lớn tri thức tổ chức là tri thức ẩn | ⚠ tài liệu chỉ là phần nổi | | ⚠ Nó là thứ quyết định dự án chạy trơn hay vấp | ⚠ biết ai thực sự ra quyết định, biết phòng nào chậm trả lời | | ⚠ Không có cơ chế thì nó biến mất cùng người nghỉ việc | ⚠ rủi ro nhân sự thật, không phải lý thuyết | | ⚠ Vì thế "Quản lý tri thức dự án" là một quy trình chính thức | ⚠ thuộc nhóm Thực thi, lĩnh vực Tích hợp | | ⚠ Nghịch lý của bài học kinh nghiệm | ⚠ phần dễ ghi nhất lại là phần ít giá trị nhất — con số ai cũng tra được; phần giá trị nhất là phần khó ghi, nên hay bị bỏ |

⚠ Cách lấy tri thức ẩn ra khỏi đầu người: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ KÈM CẶP và cố vấn | ⚠ đúng những gì đang diễn ra trong đề — bạn đang kèm Joyce | | ⚠ Họp bài học kinh nghiệm có THẢO LUẬN, không chỉ điền form | ⚠ form chỉ bắt được tri thức hiện | | ⚠ Cộng đồng thực hành, buổi chia sẻ | | | ⚠ Làm việc theo cặp, xoay vòng vị trí | | | ⚠ Kể chuyện — kể một ca cụ thể | ⚠ cách hiệu quả nhất, và cũng là cách câu chuyện Jonathan được truyền lại | | ⚠ Điều KHÔNG hiệu quả | ⚠ yêu cầu người ta "viết lại kinh nghiệm của mình" — họ sẽ viết ra tri thức hiện, vì tri thức ẩn không tự chuyển thành câu chữ |

Từ khoá nhận diện:

"người X thường gặp khó khi làm việc với phòng Y" → ⚠ TRI THỨC ẨN "tăng 15%", "đến năm 2027", "chính sách quy định" → ⚠ tri thức hiện "kèm cặp, kể chuyện, làm chung" → ⚠ kênh của tri thức ẩn "tài liệu, sổ tay, cơ sở dữ liệu" → ⚠ kênh của tri thức hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bài học kinh nghiệm của bạn có mục nào về CON NGƯỜI không | ⚠ hay chỉ có số liệu và sự kiện | | Nếu người giỏi nhất nghỉ việc tuần sau, tổ chức mất gì | ⚠ phần trả lời được chính là tri thức ẩn | | Người mới của bạn học bằng cách đọc hay bằng cách ngồi cạnh ai đó | |

Và lý do câu chuyện về Jonathan đáng giá hơn cả ba dòng dữ liệu kia: một con số tra được lúc nào cũng được; còn việc biết trước rằng phòng marketing sẽ im lặng ba tuần thì chỉ có người từng chờ đủ ba tuần mới nói cho bạn.

Câu 14 People
Isaiah was assigned a server upgrade project for his organization. As the project manager, Isaiah is working with the organization and the project team members to plan out the phases of the project lifecycle. Many of the project members are working remotely, and at the first team meeting, Isaiah asked everyone how their names should be pronounced. What is the most likely reason Isaiah did this?
  1. A Isaiah is unsure how to call his team members.
  2. B Isaiah is curious about other team members' backgrounds.
  3. C To ensure that everyone knows everyone's correct names.
  4. D To break the ice and get people involved.
Xem giải thích

Đáp án

C — Để bảo đảm mọi người biết cách gọi ĐÚNG TÊN của nhau.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là lý do có khả năng nhất: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội làm việc TỪ XA | ⚠ không có cơ hội nghe tên nhau tự nhiên ở hành lang | | ⚠ Đây là buổi họp ĐẦU TIÊN | ⚠ thời điểm đặt nền cho cách đội đối xử với nhau | | ⚠ Isaiah hỏi CẢ NHÓM, không hỏi riêng ai | ⚠ mục đích là cho MỌI NGƯỜI, không riêng anh | | ⚠ Gọi đúng tên là dấu hiệu TÔN TRỌNG cơ bản nhất | ⚠ đặc biệt với đội đa văn hoá và làm từ xa | | ⚠ Kết luận | ⚠ một hành động nhỏ với mục đích hoà nhập rõ ràng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (để phá băng và khiến mọi người tham gia) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hỏi tên ở buổi đầu THẬT SỰ có tác dụng phá băng: ⚠ nhưng ⚠ đó là TÁC DỤNG PHỤ chứ không phải mục đích ⚠ — nếu chỉ muốn phá băng thì có hàng chục trò chơi khởi động tốt hơn; ⚠ hỏi cách phát âm tên là một câu hỏi có mục đích cụ thể và thực dụng.

  • A (Isaiah không chắc phải gọi các thành viên thế nào) — ⚠ thu hẹp lợi ích về MỘT MÌNH Isaiah; ⚠ đề nói anh hỏi cả nhóm, nên lợi ích là của cả nhóm.

  • B (Isaiah tò mò về nguồn gốc của các thành viên) — ⚠ biến một hành động chuyên nghiệp thành sự tò mò cá nhân; ⚠ và hỏi về nguồn gốc dựa trên tên là hành vi không phù hợp ở môi trường làm việc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26447 cùng lô (giá trị của đội đa dạng), ⚠ #26316 lô 191 (khác biệt văn hoá Mỹ – Ấn), ⚠ #26403 lô 193 (bên liên quan hướng nội và khuyết tật), ⚠ #26439 cùng lô (đội cùng chỗ so với từ xa).

⚠ Vì sao gọi đúng tên là việc của quản lý dự án: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tên là phần nhận diện cá nhân cơ bản nhất | ⚠ gọi sai lặp đi lặp lại là một thông điệp: bạn không đủ quan trọng để tôi học | | ⚠ Người có tên khó phát âm thường im lặng chịu đựng | ⚠ họ không muốn làm khó người khác — nên bạn phải chủ động hỏi | | ⚠ Ảnh hưởng trực tiếp tới AN TOÀN TÂM LÝ | ⚠ liên hệ #26320 lô 191 | | ⚠ Với đội từ xa, đây gần như là tương tác cá nhân duy nhất còn lại | ⚠ không có cà phê chung, không có bàn cạnh nhau | | ⚠ Chi phí và lợi ích | ⚠ tốn năm phút của buổi họp đầu, có hiệu lực suốt dự án — hiếm có việc nào tỉ lệ đó tốt hơn |

⚠ Những việc nhỏ khác đặt nền cho đội từ xa ở buổi họp đầu: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hỏi cách phát âm tên và tên gọi ưa dùng | ⚠ đáp án của câu này | | ⚠ Thống nhất MÚI GIỜ tham chiếu | ⚠ liên hệ #26421 lô 193 — công cụ bất đồng bộ | | ⚠ Đặt QUY TẮC CHUNG cho họp và phản hồi | ⚠ liên hệ #26143 lô 188 | | ⚠ Thống nhất kênh nào dùng cho việc gì | ⚠ liên hệ #26366 lô 192 | | ⚠ Nói rõ ai làm gì | ⚠ liên hệ #26370 lô 192 — RACI | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ đội từ xa KHÔNG tự hình thành các quy ước như đội cùng phòng — mọi thứ phải nói ra thành lời, kể cả những thứ tưởng là hiển nhiên |

⚠ Bẫy của phương án "phá băng": | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó ĐÚNG một phần | ⚠ hoạt động này thật sự làm không khí dễ chịu hơn | | ⚠ Nhưng nó bỏ mất mục đích chính | ⚠ đề hỏi LÝ DO CÓ KHẢ NĂNG NHẤT, không hỏi tác dụng kèm theo | | ⚠ Quy tắc chung của đề PMP | ⚠ khi một phương án mô tả kết quả PHỤ và một phương án mô tả mục đích CHÍNH, chọn mục đích chính | | ⚠ Cách tự kiểm | ⚠ hỏi ngược: nếu mục tiêu chỉ là phá băng, Isaiah đã chọn hoạt động này chưa? — chắc là không, có nhiều trò vui hơn |

Từ khoá nhận diện:

"hỏi cách phát âm tên ở buổi họp đầu" → ⚠ ĐỂ MỌI NGƯỜI GỌI ĐÚNG TÊN NHAU "phá băng" → ⚠ tác dụng phụ, không phải mục đích "để chính tôi biết gọi thế nào" → ⚠ thu hẹp lợi ích về một người "tò mò về nguồn gốc" → ⚠ không phù hợp trong môi trường làm việc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có chắc mình đang phát âm đúng tên mọi thành viên không | ⚠ nếu chưa từng hỏi thì khả năng cao là chưa | | Có ai trong đội đang dùng tên rút gọn vì tên thật hay bị gọi sai không | | | Buổi họp đầu của đội bạn có phần nào dành cho con người không | ⚠ hay chỉ có phần dành cho công việc |

Và điều mà năm phút đầu buổi họp đó thực sự làm được: nó nói với mọi người rằng ở đội này, việc bạn là ai được coi trọng ngang việc bạn làm được gì.

Câu 15 Process
Barb, a project team member on the Adler Project, is confused about what QA is. As the project's PM, Harold needs all project team members and stakeholders to understand the quality management processes. Of the following, which best describes QA?
  1. A QA is quality assurance for project stakeholders.
  2. B QA is quality assurance for the project's performance overall.
  3. C QA is acceptance according to scope verification.
  4. D QA is quality assurance for the project deliverable.
Xem giải thích

Đáp án

B — QA là bảo đảm chất lượng cho HIỆU NĂNG TỔNG THỂ của dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao QA hướng vào hiệu năng tổng thể: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ QA (Quality Assurance) hướng vào QUY TRÌNH | ⚠ kiểm tra xem cách làm có đúng chuẩn không | | ⚠ Nó là hoạt động PHÒNG NGỪA | ⚠ làm đúng ngay từ đầu để không phải sửa | | ⚠ Áp lên toàn bộ cách dự án vận hành | ⚠ đó chính là "hiệu năng tổng thể" | | ⚠ Thuộc quy trình QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG, nhóm Thực thi | ⚠ do quản lý dự án và đội đảm bảo chất lượng làm | | ⚠ Kết quả là CẢI TIẾN QUY TRÌNH, không phải chấp nhận sản phẩm | | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình đúng → sản phẩm đúng, chứ không kiểm từng sản phẩm |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (QA là bảo đảm chất lượng cho SẢN PHẨM BÀN GIAO của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó mô tả đúng một hoạt động chất lượng có thật: ⚠ nhưng ⚠ kiểm tra SẢN PHẨM BÀN GIAO là việc của QC (Kiểm soát chất lượng), không phải QA ⚠ — đây chính là ranh giới mà đề muốn kiểm tra, và cũng là chỗ Barb đang lẫn.

  • C (QA là sự chấp nhận theo việc xác nhận phạm vi) — ⚠ lẫn sang XÁC NHẬN PHẠM VI, là quy trình khách hàng chấp nhận sản phẩm, thuộc lĩnh vực Phạm vi.

  • A (QA là bảo đảm chất lượng cho bên liên quan dự án) — ⚠ không có nội dung gì; ⚠ QA không "áp lên bên liên quan".

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ ba trong bốn phương án đều mở đầu bằng đúng cụm "QA là bảo đảm chất lượng cho…", tức là đề gần như định nghĩa QA bằng chính chữ QA ⚠ — thứ thật sự phân biệt chỉ nằm ở cụm bổ ngữ cuối câu. ⚠ Đây là lỗi soạn đề dạng định nghĩa vòng quanh; ⚠ vẫn chấm được vì chỉ một bổ ngữ đúng, nhưng người học nên đọc phần sau chữ "cho" thay vì đọc cả câu. ⚠ Cùng loại với #26225 lô 189 (hai phương án nói cùng một điều) và #26370 lô 192 (RACI và "bảng vai trò trách nhiệm" gần đồng nghĩa).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26386 lô 193 (chi phí chất lượng), ⚠ #26441 cùng lô (kiểm tra KHÔNG phải công cụ lập kế hoạch chất lượng), ⚠ #26461 cùng lô (chi phí phù hợp), ⚠ #26420/#26429 lô 193 (Xác nhận phạm vi so với Kết thúc dự án).

⚠ QA và QC — bảng phân biệt đầy đủ: | | QA — Quản lý chất lượng | QC — Kiểm soát chất lượng | |---|---|---| | ⚠ Hướng vào | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ SẢN PHẨM BÀN GIAO | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ chúng ta có đang làm ĐÚNG CÁCH không | ⚠ sản phẩm này có ĐẠT CHUẨN không | | ⚠ Tính chất | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ PHÁT HIỆN | | ⚠ Nhóm quy trình | ⚠ THỰC THI | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | ⚠ Công cụ tiêu biểu | ⚠ kiểm toán chất lượng, phân tích nguyên nhân gốc, thiết kế cho X | ⚠ kiểm tra, biểu đồ kiểm soát, lấy mẫu thống kê | | ⚠ Đầu ra chính | ⚠ yêu cầu thay đổi để cải tiến quy trình | ⚠ sản phẩm bàn giao đã kiểm chứng, phép đo kiểm soát | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ A = Assurance = trước, lo CÁCH LÀM; C = Control = sau, lo KẾT QUẢ | |

⚠ Ba khái niệm hay bị gộp làm một — chuỗi đúng của sản phẩm bàn giao: | Bước | Quy trình | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ Quản lý chất lượng (QA) | ⚠ quy trình đúng chuẩn | | ⚠ 2 | ⚠ Kiểm soát chất lượng (QC) | ⚠ sản phẩm ĐÃ KIỂM CHỨNG — đúng yêu cầu kỹ thuật | | ⚠ 3 | ⚠ Xác nhận phạm vi | ⚠ sản phẩm ĐƯỢC CHẤP NHẬN — khách hàng ký nhận | | ⚠ Thứ tự bắt buộc | ⚠ QC luôn TRƯỚC Xác nhận phạm vi — đưa sản phẩm chưa kiểm chứng cho khách hàng là sai quy trình, dù đôi khi thực tế vẫn xảy ra | | | ⚠ Phương án C của câu này | ⚠ lấy tên bước 3 gán cho bước 1 — sai hai bậc | |

⚠ Kiểm toán chất lượng — công cụ đặc trưng nhất của QA: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là gì | ⚠ rà soát có cấu trúc xem dự án có tuân theo chính sách, quy trình, thủ tục không | | ⚠ Ai làm | ⚠ thường là bên ĐỘC LẬP với đội dự án | | ⚠ Tìm gì | ⚠ thực hành tốt để nhân rộng, khoảng trống để lấp, bài học chia sẻ được | | ⚠ KHÔNG phải để | ⚠ bắt lỗi cá nhân — hiểu sai điều này là đội sẽ giấu vấn đề | | ⚠ Đầu ra | ⚠ yêu cầu thay đổi — vì cải tiến quy trình cũng phải đi qua kiểm soát thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"QUY TRÌNH, phòng ngừa, kiểm toán, hiệu năng tổng thể" → ⚠ QA "SẢN PHẨM, kiểm tra, đo đạc, đúng chuẩn kỹ thuật" → ⚠ QC "khách hàng KÝ NHẬN" → ⚠ Xác nhận phạm vi "đang làm đúng cách không / kết quả có đúng không" → ⚠ hai câu hỏi phân biệt QA với QC

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có hoạt động chất lượng nào diễn ra TRƯỚC khi có sản phẩm không | ⚠ không có nghĩa là bạn chỉ đang làm QC | | Ai kiểm toán quy trình của bạn | ⚠ đội tự kiểm toán mình thì giá trị rất hạn chế | | Sản phẩm của bạn có được QC trước khi đưa cho khách hàng ký nhận không | |

Và lý do Barb nên nhớ ranh giới này: QC nói cho bạn biết cái vừa làm có tốt không; QA nói cho bạn biết cái sắp làm có khả năng tốt không — chỉ một trong hai kịp cứu bạn.

Câu 16 Process
Otto is preparing for his team's first in-person meeting. He has created an agenda for the meeting. Otto included presentation details with what the project will be about and a 3D model of what they will be working on from another project. Otto has requested that his team members review this material before the meeting and raise any questions or concerns. What type of knowledge does this scenario best describe?
  1. A Tacit knowledge
  2. B Organizational knowledge
  3. C Project knowledge
  4. D Explicit knowledge
Xem giải thích

Đáp án

D — TRI THỨC HIỆN (explicit knowledge).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là tri thức hiện: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chương trình họp đã soạn sẵn | ⚠ văn bản, chia sẻ được | | ⚠ Slide trình bày về nội dung dự án | ⚠ tài liệu hoá | | ⚠ MÔ HÌNH 3D từ một dự án khác | ⚠ hiện vật cụ thể, xem là hiểu, không cần ai giải thích | | ⚠ Gửi TRƯỚC để mọi người tự đọc | ⚠ đặc trưng của tri thức hiện — truyền được mà không cần người truyền có mặt | | ⚠ Kết luận | ⚠ toàn bộ tình huống là tri thức đã được mã hoá thành tài liệu |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (TRI THỨC ẨN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây là cặp khái niệm luôn đi đôi và luôn được hỏi cùng nhau: ⚠ nhưng ⚠ tri thức ẩn nằm trong đầu người và cần trò chuyện mới lấy ra được ⚠ — mọi thứ Otto gửi đi đều đã ở dạng tệp tin; ⚠ so sánh trực tiếp với #26455 cùng lô — ở đó là chuyện Jonathan khó lấy phản hồi từ marketing, thứ không tệp nào chứa được.

  • B (tri thức TỔ CHỨC) — ⚠ không phải một loại trong cặp phân loại này; ⚠ tri thức tổ chức là phạm vi (của ai), không phải dạng thức (ẩn hay hiện).

  • C (tri thức DỰ ÁN) — ⚠ cũng là phạm vi, không phải dạng thức; ⚠ và đề hỏi "LOẠI tri thức nào", nghĩa là hỏi dạng thức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CẶP CÂU ĐÔI trong cùng lô: ⚠ #26455 (tri thức ẨN — chuyện về con người) và ⚠ #26458 (tri thức HIỆN — tài liệu và mô hình). ⚠ Đọc hai câu cạnh nhau là cách nhanh nhất để nhớ ranh giới; ⚠ liên hệ thêm #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia), #26379 lô 193 (mạng lưới không chính thức).

⚠ Bốn phương án của câu này — vì sao hai cái là bẫy loại: | Phương án | Vấn đề | |---|---| | ⚠ Tri thức ẩn / Tri thức hiện | ⚠ là một CẶP PHÂN LOẠI hợp lệ theo DẠNG THỨC — chọn trong hai cái này | | ⚠ Tri thức tổ chức | ⚠ phân loại theo PHẠM VI — tri thức của cả tổ chức, có thể ẩn hoặc hiện | | ⚠ Tri thức dự án | ⚠ cũng theo PHẠM VI — tri thức của một dự án, cũng có thể ẩn hoặc hiện | | ⚠ Kỹ thuật làm bài | ⚠ khi bốn phương án không cùng một trục phân loại, hai cái LẠC TRỤC gần như chắc chắn là nhiễu — loại chúng trước rồi mới chọn giữa hai cái còn lại |

⚠ Quản lý tri thức dự án — quy trình đứng sau cả hai câu: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhóm quy trình | ⚠ THỰC THI, lĩnh vực Tích hợp | | ⚠ Mục đích | ⚠ dùng tri thức có sẵn và TẠO tri thức mới để đạt mục tiêu dự án | | ⚠ Hai loại tri thức phải quản khác nhau | ⚠ hiện: quản bằng công cụ lưu trữ và tìm kiếm; ẩn: quản bằng kết nối con người | | ⚠ Đầu ra chính | ⚠ SỔ BÀI HỌC KINH NGHIỆM — cập nhật liên tục trong dự án, không phải viết một lần lúc kết thúc | | ⚠ Sai lầm hay gặp | ⚠ đầu tư hết vào công cụ lưu trữ tài liệu rồi tưởng đã quản lý tri thức — phần khó và giá trị hơn nằm ở tri thức ẩn, và nó không nằm trong bất kỳ thư mục nào |

⚠ Vì sao Otto gửi tài liệu TRƯỚC buổi họp là thực hành tốt: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mọi người vào họp với cùng một nền thông tin | ⚠ thời gian họp dành cho thảo luận, không cho trình bày | | ⚠ Người hướng nội có thời gian chuẩn bị ý kiến | ⚠ liên hệ #26403 lô 193 và #26445 cùng lô | | ⚠ Người khác múi giờ hoặc khác ngôn ngữ không bị thiệt | ⚠ đọc trước dễ hơn nghe trực tiếp | | ⚠ Câu hỏi được nêu trước → chuẩn bị được câu trả lời | ⚠ đúng điều Otto yêu cầu | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ tri thức HIỆN nên đi TRƯỚC buổi họp; buổi họp dành cho thứ chỉ trao đổi trực tiếp mới có — tức là tri thức ẨN |

Từ khoá nhận diện:

"chương trình họp, slide, mô hình, tài liệu gửi trước" → ⚠ TRI THỨC HIỆN "kinh nghiệm, cảm nhận, chuyện về người X" → ⚠ tri thức ẩn "tri thức tổ chức / tri thức dự án" → ⚠ phân loại theo phạm vi, lạc trục với câu hỏi "truyền được mà không cần người truyền có mặt" → ⚠ định nghĩa thực dụng của tri thức hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp của bạn có gửi tài liệu trước không | ⚠ hay mọi người nghe lần đầu ngay trong họp | | Tỉ lệ thời gian họp dành cho TRÌNH BÀY so với THẢO LUẬN là bao nhiêu | | | Tri thức ẩn của đội bạn đang được lưu ở đâu | ⚠ nếu câu trả lời là "trong đầu vài người" thì đó là rủi ro chưa ai ghi vào sổ |

Và ranh giới thực dụng nhất giữa hai loại tri thức: thứ bạn gửi được qua email là tri thức hiện; thứ bạn phải hẹn cà phê mới truyền được là tri thức ẩn — và cái thứ hai mới là cái quyết định dự án.

Câu 17 Business Environment
You are the project manager for your organization, and you are examining several projects you are managing for your company. In your analysis, you have noticed that one of your projects has a CPI of 0.98. A project that has a CPI of 0.98 means what?
  1. A The project is late.
  2. B The project has to spend 1 dollar for every 98 cents worth of work it receives.
  3. C The project is making money.
  4. D The project is 98 percent complete.
Xem giải thích

Đáp án

B — Dự án phải chi 1 đô-la cho mỗi 98 xu giá trị công việc nhận được.

Vì sao đúng

⚠ Số học của CPI: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công thức | ⚠ CPI = EV ÷ AC (giá trị thu được chia chi phí thực tế) | | ⚠ CPI = 0,98 nghĩa là | ⚠ EV = 0,98 × AC | | ⚠ Đặt AC = 1 đô | ⚠ thì EV = 0,98 đô = 98 xu | | ⚠ Đọc thành lời | ⚠ chi 1 đô, nhận về 98 xu giá trị công việc | | ⚠ CPI < 1 | ⚠ VƯỢT CHI — mỗi đô bỏ ra mua được ít hơn một đô giá trị | | ⚠ Kết luận | ⚠ phương án B là bản dịch nguyên văn của con số 0,98 |

⚠ Mức độ nghiêm trọng: ⚠ 0,98 là vượt chi khoảng 2% — không phải khủng hoảng, nhưng là XU HƯỚNG cần theo dõi; ⚠ nếu giữ nguyên hiệu suất này tới cuối, EAC = BAC ÷ CPI ≈ BAC × 1,02, tức là vượt ngân sách khoảng 2%.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (dự án bị TRỄ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cả hai chỉ số CPI và SPI đều nhỏ hơn 1 khi có vấn đề, nên rất dễ đọc nhầm chỉ số này thành chỉ số kia: ⚠ nhưng ⚠ CPI nói về TIỀN, SPI mới nói về THỜI GIAN ⚠ — một dự án có thể vượt chi mà vẫn đúng hạn (thậm chí sớm, vì đã chi thêm để chạy nhanh); ⚠ liên hệ #26454 cùng lô — crashing làm CPI xấu đi để SPI tốt lên.

  • C (dự án đang có lãi) — ⚠ ngược dấu: ⚠ CPI < 1 là bất lợi về chi phí, không phải có lãi.

  • D (dự án hoàn thành 98%) — ⚠ nhầm CPI với PHẦN TRĂM HOÀN THÀNH; ⚠ mức hoàn thành tính bằng EV ÷ BAC, hoàn toàn khác.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ GIÁ TRỊ THU ĐƯỢC: ⚠ #26231 lô 189 (bộ đầy đủ PV/EV/AC/SV/CV/SPI/CPI/EAC), ⚠ #26308 lô 191 (CPI 1,09 và SPI 0,60 → còn bao lâu), ⚠ #26341 lô 192 (CPI 1,2 là dưới ngân sách), ⚠ #26462 cùng lô (dự án Foxtrot có CPI 0,96 và SPI 0,85).

⚠ Đọc CPI và SPI trong ba giây: | Giá trị | Nghĩa | Cách nói | |---|---|---| | ⚠ CPI > 1 | ⚠ DƯỚI ngân sách — tốt | ⚠ chi 1 đô nhận được hơn 1 đô giá trị | | ⚠ CPI = 1 | ⚠ đúng ngân sách | | | ⚠ CPI < 1 | ⚠ VƯỢT chi — xấu | ⚠ trường hợp của câu này | | ⚠ SPI > 1 | ⚠ SỚM tiến độ | | | ⚠ SPI < 1 | ⚠ TRỄ tiến độ | | | ⚠ Mẹo nhớ chung | ⚠ lớn hơn 1 luôn TỐT với cả hai chỉ số; C là Cost = tiền, S là Schedule = thời gian | |

⚠ Bốn tổ hợp CPI–SPI và ý nghĩa quản trị: | Tổ hợp | Tình trạng | Việc cần làm | |---|---|---| | ⚠ CPI > 1 và SPI > 1 | ⚠ sớm và tiết kiệm | ⚠ kiểm tra xem có bỏ sót phạm vi hoặc chất lượng không | | ⚠ CPI > 1 và SPI < 1 | ⚠ tiết kiệm nhưng chậm | ⚠ có thể chi thêm để crashing — liên hệ #26308 lô 191 | | ⚠ CPI < 1 và SPI > 1 | ⚠ nhanh nhưng tốn | ⚠ thường là hậu quả của crashing đã làm | | ⚠ CPI < 1 và SPI < 1 | ⚠ vừa chậm vừa tốn — nguy hiểm nhất | ⚠ trường hợp của #26462 cùng lô | | ⚠ Nhận xét | ⚠ hai chỉ số phải đọc CÙNG NHAU — một mình CPI không cho biết dự án đang khoẻ hay yếu | |

⚠ Ba cách diễn đạt cùng một CPI — đề hay xoay quanh: | Cách nói | Với CPI = 0,98 | |---|---| | ⚠ Tỉ số | ⚠ nhận được 0,98 đô giá trị trên mỗi 1 đô chi ra | | ⚠ Phần trăm | ⚠ hiệu suất chi phí đạt 98% | | ⚠ Chênh lệch | ⚠ vượt chi khoảng 2% so với công việc đã làm | | ⚠ Cảnh báo | ⚠ "98%" nghe rất gần với "hoàn thành 98%" — đó chính là bẫy của phương án D; hai con số không liên quan gì tới nhau |

Từ khoá nhận diện:

"CPI 0,98" → ⚠ chi 1 đô nhận 98 xu, VƯỢT CHI khoảng 2% "trễ tiến độ" → ⚠ SPI, không phải CPI "hoàn thành bao nhiêu phần trăm" → ⚠ EV ÷ BAC "CPI > 1" → ⚠ dưới ngân sách, không phải "có lãi"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đang theo dõi cả CPI lẫn SPI không | ⚠ chỉ một cái là nhìn dự án bằng một mắt | | CPI của bạn đang đi lên hay đi xuống theo kỳ | ⚠ xu hướng quan trọng hơn một con số | | EAC tính lại từ CPI hiện tại của bạn là bao nhiêu | ⚠ BAC ÷ CPI khi giả định hiệu suất giữ nguyên |

Và điều mà 0,98 thực sự nói: không phải "dự án đang ổn", mà là "mỗi đô bạn chi từ giờ tới cuối cũng sẽ chỉ mua được 98 xu — trừ khi bạn tìm ra và sửa lý do".

Câu 18 People
Constance is an experienced project manager in your organization, and she is leading a large, complex project with 52 key stakeholders. Constance uses the SCARF Model by David Rock to help consider biological responses as she interacts with stakeholders. The project team has worked together on similar projects, and they feel confident they can be successful on this project. Constance has empowered the team to first create and agree upon project ground rules. The team adapts grounds rules from a previous project they worked on together. In the rules, which Constance approves, the team is to be self-managing, make decisions, experiment for the best possible outcomes, and mentor one another as needed. Based on the SCARF model, in which aspects are Constance and the project team most minimizing project threats?
  1. A Status and Autonomy
  2. B Relatedness and Fairness
  3. C Relatedness and Certainty
  4. D Status and Fairness
Xem giải thích

Đáp án

B — GẮN KẾT (Relatedness) và CÔNG BẰNG (Fairness).

Vì sao đúng

⚠ Ánh xạ tình huống vào hai yếu tố SCARF: | Chi tiết trong đề | Yếu tố | |---|---| | ⚠ Đội ĐÃ TỪNG làm việc cùng nhau ở các dự án tương tự | ⚠ GẮN KẾT — họ đã là người quen, không phải người lạ | | ⚠ Quy tắc yêu cầu KÈM CẶP LẪN NHAU khi cần | ⚠ GẮN KẾT — xây quan hệ hỗ trợ trong đội | | ⚠ Đội được TRAO QUYỀN TỰ TẠO và TỰ THỐNG NHẤT quy tắc | ⚠ CÔNG BẰNG — luật do chính người phải theo nó đặt ra | | ⚠ Constance PHÊ DUYỆT chứ không áp đặt | ⚠ CÔNG BẰNG — quy trình minh bạch, không ai bị áp luật từ trên xuống | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai mối đe doạ được giảm nhiều nhất là cảm giác bị cô lập và cảm giác bị đối xử bất công |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (VỊ THẾ và TỰ CHỦ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ TỰ CHỦ thật sự có mặt trong đề — "tự quản, tự ra quyết định, tự thử nghiệm" là mô tả gần như hoàn hảo của Autonomy: ⚠ nhưng ⚠ VỊ THẾ thì KHÔNG có gì trong đề chống đỡ ⚠ — không chi tiết nào nói về thứ bậc, sự công nhận hay địa vị tương đối của ai; ⚠ một phương án ghép đôi chỉ đúng khi CẢ HAI vế đúng, nên cả A lẫn D đều đổ vì cùng chứa Vị thế.

  • C (GẮN KẾT và CHẮC CHẮN) — ⚠ Gắn kết đúng, nhưng CHẮC CHẮN yếu hơn Công bằng ở đây: ⚠ đề nhấn vào ai đặt ra luật (công bằng) chứ không nhấn vào việc mọi thứ đã rõ ràng, dự đoán được (chắc chắn).

  • D (VỊ THẾ và CÔNG BẰNG) — ⚠ Công bằng đúng, Vị thế không có căn cứ; ⚠ đổ vì cùng lý do với A.

⚠ Kỹ thuật làm bài với phương án GHÉP ĐÔI: ⚠ chấm từng vế riêng lẻ, gạch bỏ mọi phương án có một vế không có căn cứ trong đề ⚠ — ở đây Vị thế xuất hiện trong hai phương án và không có căn cứ nào, nên loại được ngay một nửa số lựa chọn trước khi phải cân nhắc gì thêm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26143 lô 188 (quy tắc chung của đội), ⚠ #26320 lô 191 (an toàn tâm lý), ⚠ #26384 lô 193 (mô hình Tuckman), ⚠ #26387 lô 193 (chỉ số tính cách), ⚠ #26447 cùng lô (đội đa dạng).

⚠ Mô hình SCARF của David Rock — năm mối đe doạ xã hội mà não xử lý như đe doạ thể chất: | Chữ | Yếu tố | Bị đe doạ khi | Được củng cố khi | |---|---|---|---| | ⚠ S | ⚠ STATUS — Vị thế | ⚠ bị phê bình công khai, bị hạ vai trò | ⚠ được ghi nhận đóng góp | | ⚠ C | ⚠ CERTAINTY — Chắc chắn | ⚠ tương lai mơ hồ, thay đổi bất ngờ | ⚠ lộ trình rõ, thông tin đầy đủ | | ⚠ A | ⚠ AUTONOMY — Tự chủ | ⚠ bị quản lý vi mô | ⚠ được tự quyết cách làm | | ⚠ R | ⚠ RELATEDNESS — Gắn kết | ⚠ cảm giác là người ngoài | ⚠ thuộc về một nhóm, có người tin cậy | | ⚠ F | ⚠ FAIRNESS — Công bằng | ⚠ luật chơi thiên vị hoặc không minh bạch | ⚠ quy trình rõ ràng, ai cũng có tiếng nói | | ⚠ Ý chính của mô hình | ⚠ não phản ứng với năm thứ này bằng cùng mạch thần kinh dùng cho đe doạ sinh tồn — nên đây không phải chuyện "mềm", nó ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng suy nghĩ và hợp tác | | |

⚠ Vì sao ĐỘI TỰ ĐẶT QUY TẮC là đòn bẩy mạnh nhất: | Tác động | Nội dung | |---|---| | ⚠ CÔNG BẰNG | ⚠ luật do chính người phải theo đặt ra — không ai thấy bị áp đặt | | ⚠ TỰ CHỦ | ⚠ cũng tăng, dù không phải trọng tâm đáp án | | ⚠ GẮN KẾT | ⚠ quá trình thảo luận quy tắc chính là quá trình xây quan hệ | | ⚠ CAM KẾT | ⚠ người ta tuân thủ luật mình viết ra cao hơn nhiều so với luật được phát | | ⚠ Vai trò của quản lý dự án | ⚠ Constance PHÊ DUYỆT chứ không SOẠN — đó là sự khác biệt giữa trao quyền thật và trao quyền hình thức |

⚠ Dùng SCARF trong công việc hằng ngày của quản lý dự án: | Tình huống | Yếu tố đang bị đe doạ | Cách xử lý | |---|---|---| | ⚠ Tái cơ cấu, chưa rõ ai làm gì | ⚠ Chắc chắn | ⚠ truyền thông sớm và thường xuyên, kể cả khi chưa có câu trả lời | | ⚠ Quản lý vi mô một chuyên gia lâu năm | ⚠ Tự chủ + Vị thế | ⚠ giao kết quả, không giao từng bước | | ⚠ Thành viên mới ở đội đã gắn bó lâu | ⚠ Gắn kết | ⚠ ghép cặp, giới thiệu chủ động — liên hệ #26456 cùng lô | | ⚠ Phân công việc hay đãi ngộ thiếu minh bạch | ⚠ Công bằng | ⚠ nói rõ tiêu chí trước khi quyết | | ⚠ Điểm chung | ⚠ năm yếu tố này bị đe doạ bởi những việc quản lý dự án làm hằng ngày mà không nhận ra — mô hình có giá trị chính ở chỗ khiến bạn nhận ra |

Từ khoá nhận diện:

"đội tự đặt và tự thống nhất quy tắc" → ⚠ CÔNG BẰNG "kèm cặp nhau, đã từng làm việc cùng nhau" → ⚠ GẮN KẾT "tự quản, tự ra quyết định" → ⚠ Tự chủ — có thật nhưng bị ghép với Vị thế nên phương án đổ phương án GHÉP ĐÔI → ⚠ chấm từng vế; một vế sai là cả phương án sai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quy tắc làm việc của đội bạn do ai viết | ⚠ bạn viết hay đội viết — khác biệt lớn hơn vẻ ngoài của nó | | Thay đổi gần nhất bạn công bố đã đe doạ yếu tố nào trong năm | | | Có ai trong đội đang ở trạng thái "người ngoài" không | ⚠ thường là người mới, người từ xa, hoặc người khác chuyên môn |

Và lý do SCARF hữu ích với một quản lý dự án hơn là với một nhà thần kinh học: nó cho bạn một danh sách năm câu hỏi để hỏi trước khi công bố bất cứ thay đổi nào — và bốn trong năm câu đó bạn sẽ không tự nghĩ ra.

Câu 19 People
Jacob is the project manager of a construction project that is nearly ten percent over budget due to errors and rework. The project sponsor is not happy with the project performance and the PMO asks Jacob to provide a report on the cost of conformance. Which of the following should he include?
  1. A Scrap
  2. B Rework of deliverables
  3. C Inventory costs
  4. D Quality training
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG (quality training).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đào tạo thuộc chi phí PHÙ HỢP: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí phù hợp = tiền chi để NGĂN lỗi xảy ra và để KIỂM tra | ⚠ chi trước khi có lỗi | | ⚠ Đào tạo là chi phí NGĂN NGỪA điển hình nhất | ⚠ cùng nhóm với: tài liệu quy trình, thiết bị đúng chuẩn, thời gian làm cho đúng | | ⚠ Jacob được yêu cầu báo cáo chi phí PHÙ HỢP | ⚠ chỉ một phương án nằm trong nhóm này | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là hậu quả của lỗi | ⚠ thuộc nhóm ngược lại | | ⚠ Kết luận | ⚠ đào tạo là khoản duy nhất chi ra để lỗi ĐỪNG xảy ra |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (LÀM LẠI sản phẩm bàn giao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề mở đầu bằng "vượt ngân sách 10% do LỖI và LÀM LẠI", nên chữ "làm lại" đập ngay vào mắt: ⚠ nhưng ⚠ đó chính là cái bẫy ⚠ — làm lại là chi phí hỏng hóc NỘI BỘ, thuộc chi phí KHÔNG phù hợp; ⚠ đề nhắc nó để dựng bối cảnh, không phải để làm đáp án.

  • A (PHẾ PHẨM — scrap) — ⚠ cũng là chi phí hỏng hóc nội bộ, không phù hợp.

  • C (chi phí TỒN KHO) — ⚠ không thuộc chi phí chất lượng ở cả hai nhóm; ⚠ đó là chi phí vận hành/hậu cần.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay đã đủ bảy câu: ⚠ #26386 lô 193, ⚠ #26449 cùng lô (tiền đào tạo cho vật liệu mới — cùng một nguyên lý ngăn ngừa), ⚠ #26457 cùng lô (QA so với QC), ⚠ #26441 cùng lô (công cụ lập kế hoạch chất lượng).

⚠ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG — bảng bốn nhóm đầy đủ: | Nhóm lớn | Nhóm nhỏ | Gồm gì | |---|---|---| | ⚠ PHÙ HỢP (conformance) | ⚠ NGĂN NGỪA | ⚠ ĐÀO TẠO, tài liệu quy trình, thiết bị đúng, thời gian làm cho đúng | | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, đo đạc, kiểm toán chất lượng | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ HỎNG HÓC NỘI BỘ | ⚠ PHẾ PHẨM, LÀM LẠI — phát hiện TRƯỚC khi giao khách | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ HỎNG HÓC BÊN NGOÀI | ⚠ bảo hành, thu hồi, mất uy tín, kiện tụng — khách hàng đã nhận rồi | | ⚠ Ranh giới quyết định | ⚠ KHÁCH HÀNG ĐÃ NHẬN CHƯA — chưa nhận là nội bộ, đã nhận là bên ngoài | | | ⚠ Trong câu này | ⚠ D thuộc ngăn ngừa; A và B thuộc hỏng hóc nội bộ; C không thuộc nhóm nào | |

⚠ Quy tắc 1–10–100 — vì sao ngăn ngừa luôn rẻ hơn: | Phát hiện lỗi ở đâu | Chi phí tương đối | |---|---| | ⚠ Lúc thiết kế / đào tạo | ⚠ 1 | | ⚠ Lúc sản xuất, trước khi giao | ⚠ 10 | | ⚠ Sau khi khách hàng đã nhận | ⚠ 100 | | ⚠ Ý nghĩa với Jacob | ⚠ 10% vượt chi do làm lại là con số ở cột giữa; số tiền đó nếu chi vào cột đầu đã ngăn được phần lớn | | ⚠ Cảnh báo thường gặp | ⚠ khi dự án vượt chi, khoản đầu tiên bị cắt thường là đào tạo và kiểm tra — tức là cắt đúng thứ đang giữ cho chi phí không tăng thêm |

⚠ Vì sao PMO hỏi riêng chi phí PHÙ HỢP: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Để biết dự án đã đầu tư bao nhiêu vào phòng ngừa | ⚠ nếu con số này gần bằng 0 thì 10% vượt chi là hệ quả tất yếu | | ⚠ Để so tỉ lệ giữa hai nhóm chi phí | ⚠ dự án khoẻ có chi phí phù hợp CAO và không phù hợp THẤP | | ⚠ Để rút bài học cho các dự án sau | ⚠ liên hệ #26455 cùng lô — bài học kinh nghiệm | | ⚠ Câu hỏi thật đằng sau yêu cầu này | ⚠ "chúng ta đã trả tiền để làm đúng, hay chỉ trả tiền để sửa sai?" |

Từ khoá nhận diện:

"đào tạo, tài liệu, thiết bị đúng chuẩn" → ⚠ NGĂN NGỪA — chi phí phù hợp "kiểm tra, thử nghiệm, kiểm toán" → ⚠ thẩm định — chi phí phù hợp "phế phẩm, làm lại" → ⚠ hỏng hóc nội bộ — KHÔNG phù hợp "bảo hành, thu hồi, mất uy tín" → ⚠ hỏng hóc bên ngoài — KHÔNG phù hợp "tồn kho" → ⚠ không thuộc chi phí chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có tách riêng hai nhóm chi phí này không | ⚠ hầu hết không tách, nên không ai biết tỉ lệ | | Khi vượt chi, khoản nào bị cắt đầu tiên | ⚠ nếu là đào tạo hoặc kiểm tra thì bạn đang tăng tốc vòng xoáy | | Bao nhiêu phần trăm công việc của đội là LÀM LẠI | ⚠ con số này là thước đo trực tiếp của chất lượng quy trình |

Và điều mà bản báo cáo Jacob sắp viết sẽ cho thấy: 10% vượt chi không đến từ việc gì đắt hơn dự kiến — nó đến từ việc phải làm hai lần thứ lẽ ra chỉ làm một lần.

Câu 20 Process
Richard is the project manager for Project Foxtrot, which is ten weeks into a planned twenty-week implementation, has a CPI of 0.96 and an SPI of 0.85. Recently a major risk event occurred, which was handled by following the risk response plan. The risk was alleviated, but the risk management cost one team member to be delayed on his tasks by four days and cost the project $5,000 in added expenses. What term best describes the delay and additional costs?
  1. A Residual risk
  2. B Secondary risk
  3. C Mitigation
  4. D Related risk
Xem giải thích

Đáp án

A — RỦI RO TỒN DƯ (residual risk).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phần trễ và chi phí còn lại là rủi ro tồn dư: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một sự kiện rủi ro lớn ĐÃ XẢY RA | | | ⚠ Đội đã thực hiện KẾ HOẠCH ỨNG PHÓ đã chuẩn bị sẵn | ⚠ đúng quy trình | | ⚠ Rủi ro đã được GIẢM NHẸ — nhưng không triệt tiêu | ⚠ "the risk was alleviated" | | ⚠ Phần TÁC ĐỘNG CÒN LẠI: trễ 4 ngày + 5.000 đô | ⚠ đó chính là định nghĩa của rủi ro tồn dư | | ⚠ Rủi ro tồn dư = phần rủi ro CÒN LẠI SAU khi đã ứng phó | ⚠ được chấp nhận một cách có ý thức và ghi vào sổ đăng ký rủi ro | | ⚠ Kết luận | ⚠ không có ứng phó nào đưa rủi ro về 0 — phần dư ra là thứ ta chấp nhận |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (RỦI RO THỨ CẤP — secondary risk) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cả hai đều là rủi ro liên quan tới việc thực hiện ứng phó, và hai chữ này luôn được dạy cạnh nhau: ⚠ nhưng ⚠ rủi ro thứ cấp là rủi ro MỚI HOÀN TOÀN do chính hành động ứng phó SINH RA ⚠ — ví dụ thuê nhà thầu ngoài để giảm rủi ro tiến độ rồi phát sinh rủi ro về bảo mật thông tin; ⚠ ở đây không có rủi ro mới nào, chỉ có phần tác động của chính rủi ro cũ chưa bị loại bỏ hết.

  • C (GIẢM NHẸ — mitigation) — ⚠ là tên một CHIẾN LƯỢC ứng phó, không phải tên của tác động còn lại; ⚠ đề hỏi "thuật ngữ nào mô tả phần trễ và chi phí phát sinh", tức hỏi kết quả chứ không hỏi hành động.

  • D (rủi ro LIÊN QUAN — related risk) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn của PMI; ⚠ phương án bịa.

⚠ Lưu ý về dữ liệu thừa trong đề: ⚠ CPI 0,96 và SPI 0,85 KHÔNG cần dùng để trả lời câu này ⚠ — chúng chỉ dựng bối cảnh một dự án đang vừa vượt chi vừa trễ hạn; ⚠ đề PMP thường xuyên cài số liệu không dùng tới, và việc nhận ra chúng thừa cũng là một kỹ năng làm bài; ⚠ liên hệ #26459 cùng lô để đọc ý nghĩa của cặp chỉ số này.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ RỦI RO: ⚠ #26322 lô 191 (nhận diện rủi ro suốt vòng đời), ⚠ #26438 cùng lô (mất dịch vụ 2 giờ sáng chủ nhật = giảm nhẹ), ⚠ #26394/#26396 lô 193 (vấn đề so với rủi ro), ⚠ #26397 lô 193 (dự trữ dự phòng).

⚠ Bốn khái niệm rủi ro hay bị lẫn — bảng phân biệt: | Khái niệm | Định nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ RỦI RO TỒN DƯ | ⚠ phần rủi ro CÒN LẠI sau khi đã ứng phó | ⚠ đã giảm nhẹ nhưng vẫn trễ 4 ngày — câu này | | ⚠ RỦI RO THỨ CẤP | ⚠ rủi ro MỚI do chính hành động ứng phó tạo ra | ⚠ thuê ngoài để đúng hạn, phát sinh rủi ro rò rỉ dữ liệu | | ⚠ TÁC NHÂN KÍCH HOẠT | ⚠ dấu hiệu cho biết rủi ro sắp hoặc đang xảy ra | ⚠ nhà cung cấp trễ hai lô hàng liên tiếp | | ⚠ VẤN ĐỀ | ⚠ rủi ro ĐÃ XẢY RA, không còn là bất định | ⚠ liên hệ #26394 lô 193 | | ⚠ Cách phân biệt nhanh nhất | ⚠ tồn dư = PHẦN CÒN LẠI của rủi ro CŨ; thứ cấp = một rủi ro MỚI có tên khác | |

⚠ Vì sao rủi ro tồn dư phải được ghi lại chứ không bỏ qua: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó vẫn có thể tái diễn hoặc lớn thêm | ⚠ giảm nhẹ không phải loại bỏ | | ⚠ Tổng các rủi ro tồn dư quyết định mức DỰ PHÒNG cần giữ | ⚠ liên hệ #26397 lô 193 | | ⚠ Chủ sở hữu rủi ro vẫn phải theo dõi nó | | | ⚠ Nó là đầu vào của bài học cho dự án sau | ⚠ ứng phó này hiệu quả tới mức nào | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO — mục rủi ro tồn dư và rủi ro thứ cấp là hai mục riêng, đúng vì chúng là hai thứ khác nhau |

⚠ Đọc lại tình huống Foxtrot theo trình tự đúng: | Bước | Diễn biến | |---|---| | ⚠ 1. Nhận diện rủi ro từ trước | ⚠ nên mới có kế hoạch ứng phó sẵn | | ⚠ 2. Rủi ro xảy ra | ⚠ trở thành vấn đề cần xử lý | | ⚠ 3. Thực hiện ứng phó theo kế hoạch | ⚠ đúng quy trình — đây là điểm sáng của tình huống | | ⚠ 4. Rủi ro được giảm nhẹ, tác động thu hẹp lại | | | ⚠ 5. Phần còn lại: 4 ngày trễ + 5.000 đô | ⚠ RỦI RO TỒN DƯ — cập nhật sổ đăng ký, xem có cần bù dự phòng không | | ⚠ Nhận xét | ⚠ kết quả này là một THÀNH CÔNG của quản lý rủi ro, không phải thất bại — không có kế hoạch ứng phó thì con số đã lớn hơn nhiều |

Từ khoá nhận diện:

"đã ứng phó nhưng vẫn còn tác động" → ⚠ RỦI RO TỒN DƯ "ứng phó sinh ra rủi ro MỚI" → ⚠ rủi ro thứ cấp "giảm nhẹ, chuyển giao, né tránh, chấp nhận" → ⚠ tên các CHIẾN LƯỢC, không phải tên kết quả "CPI/SPI trong đề rủi ro" → ⚠ thường là số liệu thừa, kiểm xem có cần không rồi bỏ qua

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ đăng ký rủi ro của bạn có ghi phần tồn dư sau mỗi lần ứng phó không | ⚠ hay chỉ đánh dấu "đã xử lý" | | Ứng phó gần nhất của bạn có sinh ra rủi ro mới nào không | ⚠ đó là rủi ro thứ cấp, phải ghi riêng | | Dự phòng còn lại của bạn có đủ cho tổng rủi ro tồn dư không | |

Và điều mà bốn ngày trễ và 5.000 đô thực sự đại diện: cái giá của việc rủi ro đã xảy ra dù bạn làm mọi thứ đúng — và một sổ đăng ký rủi ro trung thực là sổ có ghi cả những con số như thế.