Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Speak with stakeholders to understand what challenges they are having and adjust accordingly.
- B Train stakeholders on how to use the knowledge base.
- C Remove anything over three months old to make the knowledge base smaller.
- D Do nothing. The stakeholders will eventually figure it out.
Xem giải thích
Đáp án
A — NÓI CHUYỆN với bên liên quan để hiểu họ gặp khó khăn gì và ĐIỀU CHỈNH theo đó.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải hỏi trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tony mới chỉ NGHE BÁO CÁO, chưa biết khó khăn cụ thể | ⚠ có thể là cấu trúc, tìm kiếm, nội dung, hay quyền truy cập | | ⚠ Mỗi nguyên nhân cần một cách sửa KHÁC NHAU | | | ⚠ Bên liên quan là NGƯỜI DÙNG — họ biết rõ nhất chỗ vướng | | | ⚠ Việc này đang LÀM GIÁN ĐOẠN đội dự án | ⚠ có tác động thật, cần xử lý | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ HIỂU VẤN ĐỀ trước, GIẢI PHÁP sau — mẫu hình lặp lại rất nhiều trong bộ đề |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đào tạo bên liên quan cách dùng kho tri thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đào tạo ⚠ là đáp án đúng của nhiều câu khác ⚠ (liên hệ #26184 lô 189, #26332 lô 191): ⚠ nhưng ở đây nó ⚠ GIẢ ĐỊNH nguyên nhân là do người dùng không biết dùng ⚠ — trong khi vấn đề có thể nằm ở ⚠ chính công cụ: cấu trúc rối, tìm kiếm kém, nội dung khó hiểu.
-
C (xoá mọi thứ cũ hơn ba tháng cho kho nhỏ lại) — ⚠ XOÁ TRI THỨC để giải quyết vấn đề tìm kiếm; ⚠ vừa phá huỷ tài sản vừa không chắc giải quyết được gì.
-
D (không làm gì, rồi họ sẽ tự quen) — ⚠ bỏ mặc; ⚠ và đội vẫn tiếp tục bị gián đoạn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — mẫu hình "HỎI RÕ TRƯỚC" nay đã xuất hiện rất nhiều lần và bộ đề HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Tình huống chưa rõ | Việc đúng | |---|---|---| | ⚠ #26287 lô 191 | ⚠ không chắc đội đủ năng lực | ⚠ gặp đội đánh giá | | ⚠ #26385 lô 193 | ⚠ thiếu chữ ký pháp chế, chưa rõ có cần không | ⚠ hỏi pháp chế | | ⚠ #26414 lô 193 | ⚠ đội nói lịch "bất công" nhưng chưa rõ chỗ nào | ⚠ hỏi làm rõ | | ⚠ #26416 lô 193 | ⚠ đối thủ ra sản phẩm tương tự | ⚠ đánh giá sản phẩm đó | | ⚠ #26443 — câu này | ⚠ bên liên quan khó dùng kho tri thức | ⚠ hỏi họ khó ở đâu | | ⚠ Quy tắc | ⚠ đề mô tả tình huống CHƯA RÕ NGUYÊN NHÂN → đáp án gần như luôn là TÌM HIỂU, không phải hành động ngay |
⚠ Các nguyên nhân khả dĩ Tony sẽ tìm ra: | Nguyên nhân | Cách sửa tương ứng | |---|---| | ⚠ CẤU TRÚC kho rối, không biết tìm ở đâu | ⚠ tổ chức lại theo chủ đề hoặc theo câu hỏi thường gặp | | ⚠ TÌM KIẾM kém | ⚠ cải thiện công cụ tìm, thêm từ khoá | | ⚠ NỘI DUNG viết cho đội kỹ thuật, bên liên quan không hiểu | ⚠ viết lại phần dành cho họ | | ⚠ Không biết là CÓ kho tri thức | ⚠ truyền thông — liên hệ #26353 lô 192 | | ⚠ Không có QUYỀN TRUY CẬP | ⚠ sửa phân quyền | | ⚠ Hỏi người quen NHANH HƠN tự tra | ⚠ nguyên nhân phổ biến nhất và khó sửa nhất — phải làm kho tri thức nhanh hơn việc hỏi | | ⚠ Ba trong sáu nguyên nhân này | ⚠ KHÔNG giải quyết được bằng đào tạo — đó là lý do phương án B chưa chắc đúng |
⚠ Kho tri thức là truyền thông KÉO: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người dùng TỰ VÀO LẤY | ⚠ liên hệ #26353 lô 192 và #26415 lô 193 | | ⚠ Ưu điểm: một nơi phục vụ nhiều người | | | ⚠ Nhược điểm: KHÔNG bảo đảm ai đó tìm được | ⚠ đúng vấn đề đang xảy ra | | ⚠ Điều kiện để kéo hoạt động | ⚠ thông tin phải TÌM ĐƯỢC — kho không tìm được cũng như không có |
Từ khoá nhận diện:
"người dùng gặp khó, chưa rõ khó ở đâu" → ⚠ hỏi họ trước "đào tạo người dùng" → ⚠ giả định lỗi ở người dùng, có thể sai "xoá bớt nội dung cũ" → ⚠ phá huỷ tài sản tri thức "rồi họ sẽ quen" → ⚠ bỏ mặc, đội vẫn bị gián đoạn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kho tri thức của bạn có ai dùng không | ⚠ xem số liệu truy cập là biết | | Câu hỏi nào bên liên quan hay hỏi nhất | ⚠ đó là thứ nên nằm ở trang đầu | | Tìm một thông tin trong kho của bạn mất bao lâu | ⚠ lâu hơn hỏi một người là kho đó sẽ không được dùng |
Và lý do các kho tri thức thường thất bại: không phải vì nội dung kém, mà vì hỏi một đồng nghiệp luôn nhanh hơn — nên kho chỉ sống được khi nó nhanh hơn cả việc hỏi.
- A Functioning
- B Blended communications
- C Transmitting
- D Matrixing
Xem giải thích
Đáp án
C — TRUYỀN PHÁT (transmitting).
Vì sao đúng
⚠ Truyền phát trong mô hình truyền thông: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là bước GỬI thông điệp từ người gửi tới người nhận | ⚠ qua một kênh | | ⚠ Nằm giữa MÃ HOÁ và GIẢI MÃ | | | ⚠ Đây là chỗ NHIỄU có thể xen vào | ⚠ liên hệ #26192 lô 189 | | ⚠ Quản lý dự án gửi thông tin cho đội — đó chính là truyền phát | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thuật ngữ chuẩn cho hành động gửi thông điệp đi |
Vì sao các phương án khác sai
-
B ("truyền thông pha trộn" — blended communications) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe có vẻ là một thuật ngữ thật: ⚠ nhưng ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ trong mô hình truyền thông của PMBOK.
-
A ("functioning") và D ("matrixing") — ⚠ cả hai đều KHÔNG phải thuật ngữ truyền thông; ⚠ "matrix" liên quan tới cơ cấu tổ chức ⚠ (liên hệ #26268 lô 190), ⚠ không liên quan tới việc gửi thông tin.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm TRUYỀN THÔNG là nhóm được hỏi dày nhất của bộ đề: ⚠ #26192 lô 189 (ba yếu tố cơ bản), ⚠ #26274 lô 190 ("xác nhận" chỉ là đã nhận), ⚠ #26277 lô 190 (cận ngôn), ⚠ #26216/#26264/#26353/#26375/#26415 (ba dạng đẩy–kéo–tương tác), ⚠ #26358 lô 192 (thất bại truyền thông là rủi ro lớn nhất).
⚠ MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG ĐẦY ĐỦ — các bước theo thứ tự: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. NGƯỜI GỬI có một ý tưởng | | | ⚠ 2. MÃ HOÁ (encode) | ⚠ biến ý tưởng thành ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh | | ⚠ 3. TRUYỀN PHÁT (transmit) | ⚠ gửi qua kênh — CÂU NÀY | | ⚠ 4. NHIỄU (noise) | ⚠ mọi thứ làm méo thông điệp trên đường đi | | ⚠ 5. NHẬN (receive) | | | ⚠ 6. GIẢI MÃ (decode) | ⚠ người nhận hiểu thành gì | | ⚠ 7. XÁC NHẬN (acknowledge) | ⚠ báo đã nhận — KHÔNG có nghĩa đã hiểu, liên hệ #26274 lô 190 | | ⚠ 8. PHẢN HỒI (feedback) | ⚠ gửi ngược lại để chứng minh đã hiểu đúng | | ⚠ Chỗ hay hỏng nhất | ⚠ bước 2 và 6 — người gửi mã hoá theo bối cảnh của mình, người nhận giải mã theo bối cảnh của họ |
⚠ NHIỄU có thể xen vào ở bước truyền phát: | Loại nhiễu | Ví dụ | |---|---| | ⚠ NHIỄU VẬT LÝ | ⚠ đường truyền kém, tiếng ồn, chữ viết mờ | | ⚠ NHIỄU NGÔN NGỮ | ⚠ thuật ngữ người nhận không biết — liên hệ #26221 lô 189 | | ⚠ NHIỄU VĂN HOÁ | ⚠ liên hệ #26316 lô 191 | | ⚠ NHIỄU TÂM LÝ | ⚠ định kiến, cảm xúc — liên hệ #26425 lô 193 | | ⚠ QUÁ TẢI thông tin | ⚠ liên hệ #26240 lô 190 | | ⚠ Cách chống nhiễu duy nhất đáng tin | ⚠ VÒNG PHẢN HỒI — bước 8; không có nó thì bạn không bao giờ biết thông điệp tới nơi có nguyên vẹn không |
Từ khoá nhận diện:
"gửi thông tin từ người gửi tới người nhận" → ⚠ truyền phát "biến ý tưởng thành thông điệp" → ⚠ mã hoá "người nhận hiểu thành gì" → ⚠ giải mã "báo đã nhận" → ⚠ xác nhận — khác với đã hiểu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thông điệp của bạn có vòng phản hồi không | ⚠ hay chỉ gửi rồi coi như xong | | Bạn có mã hoá theo ngôn ngữ của người nhận không | ⚠ hay theo ngôn ngữ của mình | | Kênh bạn chọn có bị nhiễu gì không | |
Và điều mô hình truyền thông nhắc ta ở mọi bước: thông điệp bạn gửi và thông điệp người kia nhận là hai thứ khác nhau — và mọi công cụ trong mô hình này tồn tại chỉ để thu hẹp khoảng cách giữa chúng.
- A Mind mapping
- B Nominal group technique
- C Brainstorming
- D Affinity diagram creations
Xem giải thích
Đáp án
B — KỸ THUẬT NHÓM DANH NGHĨA (nominal group technique).
Vì sao đúng
⚠ Ba bước trong đề đúng là ba bước của kỹ thuật nhóm danh nghĩa: | Bước trong đề | Đặc trưng | |---|---| | ⚠ Động não RIÊNG (private brainstorming) | ⚠ mỗi người nghĩ độc lập trước — tránh ảnh hưởng lẫn nhau | | ⚠ Người ghi chép LIỆT KÊ mọi ý tưởng lên bảng | ⚠ công khai để cả nhóm cùng thấy | | ⚠ Thảo luận về các ý tưởng | | | ⚠ BỎ PHIẾU để XẾP HẠNG từng ý tưởng | ⚠ từ khoá quyết định — đây là điểm phân biệt | | ⚠ Kết luận | ⚠ động não + xếp hạng bằng bỏ phiếu = kỹ thuật nhóm danh nghĩa |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (động não) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì động não ⚠ CHÍNH LÀ bước đầu tiên trong quy trình này: ⚠ nhưng động não ⚠ DỪNG LẠI ở việc tạo ý tưởng ⚠ — nó ⚠ KHÔNG có bước bỏ phiếu xếp hạng; ⚠ kỹ thuật nhóm danh nghĩa là động não CỘNG THÊM bước xếp hạng.
-
A (sơ đồ tư duy) — ⚠ cách TRỰC QUAN HOÁ ý tưởng theo nhánh từ một chủ đề trung tâm; ⚠ không có bỏ phiếu.
-
D (biểu đồ tương đồng) — ⚠ NHÓM các ý tưởng tương tự lại với nhau; ⚠ cũng không xếp hạng bằng bỏ phiếu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26224 lô 189 (phỏng vấn cho thông tin mật), ⚠ câu #26406 lô 193 (kỹ thuật Delphi — chuyên gia ẩn danh nhiều vòng), ⚠ câu #26212 lô 189 (ba ngón cái — kỹ thuật quyết định nhóm), ⚠ câu #26430 lô 193 (ma trận ưu tiên).
⚠ CÁC KỸ THUẬT THU THẬP Ý TƯỞNG NHÓM — bảng phân biệt: | Kỹ thuật | Đặc trưng riêng | Có xếp hạng không | |---|---|---| | ⚠ ĐỘNG NÃO | ⚠ tạo càng nhiều ý tưởng càng tốt, không phê phán | ⚠ KHÔNG | | ⚠ NHÓM DANH NGHĨA | ⚠ động não + thảo luận + BỎ PHIẾU xếp hạng | ⚠ CÓ — CÂU NÀY | | ⚠ DELPHI | ⚠ chuyên gia ẨN DANH, NHIỀU VÒNG, không gặp mặt | ⚠ hội tụ dần | | ⚠ SƠ ĐỒ TƯ DUY | ⚠ trực quan hoá theo nhánh | ⚠ KHÔNG | | ⚠ BIỂU ĐỒ TƯƠNG ĐỒNG | ⚠ NHÓM ý tưởng tương tự | ⚠ KHÔNG | | ⚠ Mẹo phân biệt nhanh | ⚠ thấy BỎ PHIẾU XẾP HẠNG → nhóm danh nghĩa; thấy ẨN DANH NHIỀU VÒNG → Delphi; thấy NHÓM Ý TƯỞNG LẠI → biểu đồ tương đồng |
⚠ Vì sao kỹ thuật nhóm danh nghĩa hiệu quả: | Ưu điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bước NGHĨ RIÊNG tránh được tư duy bầy đàn | ⚠ liên hệ #26406 lô 193 — cùng vấn đề mà Delphi giải quyết | | ⚠ Mọi ý tưởng đều được ghi và được nhìn thấy | ⚠ người ít nói cũng có tiếng nói | | ⚠ Bỏ phiếu cho ra THỨ TỰ ƯU TIÊN rõ ràng | ⚠ không dừng ở một danh sách dài vô dụng | | ⚠ Nhanh hơn Delphi vì làm trong một buổi | | | ⚠ Hạn chế | ⚠ vẫn gặp mặt nhau nên áp lực nhóm chưa mất hẳn — nếu cần triệt để thì dùng Delphi | | ⚠ Vì sao Beverly chọn đúng | ⚠ cô cần nhiều giải pháp VÀ cần xếp hạng chúng — chỉ nhóm danh nghĩa làm được cả hai trong một buổi |
Từ khoá nhận diện:
"động não riêng, liệt kê, rồi bỏ phiếu xếp hạng" → ⚠ kỹ thuật nhóm danh nghĩa "chỉ tạo ý tưởng, không xếp hạng" → ⚠ động não "ẩn danh, nhiều vòng" → ⚠ Delphi "nhóm các ý tưởng tương tự" → ⚠ biểu đồ tương đồng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi thu thập yêu cầu của bạn có bước nghĩ riêng trước không | | | Danh sách ý tưởng của bạn có được xếp hạng không | ⚠ danh sách không xếp hạng thường nằm im mãi | | Người ít nói trong nhóm có ý tưởng nào được ghi nhận không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa một buổi động não và một buổi ra được quyết định: buổi thứ hai có thêm đúng một bước — mọi người bỏ phiếu, và danh sách dài biến thành một thứ tự.
- A Providing quality work
- B Achieving target costs
- C Meeting key milestones
- D Innovation
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐỔI MỚI (innovation).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao việc Janine làm là đổi mới: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô TỰ TẠO RA một công cụ mới | ⚠ không ai giao, không có trong quy trình | | ⚠ Công cụ giải quyết một VẤN ĐỀ CÓ THẬT | ⚠ phải truy tìm người quét tài liệu để hỏi — tốn thời gian | | ⚠ Nó thay đổi CÁCH LÀM VIỆC, không chỉ làm nhanh hơn | ⚠ tự phân loại thay vì phụ thuộc trí nhớ người quét | | ⚠ Cô là NHÂN VIÊN MỚI | ⚠ góc nhìn tươi mới thường thấy điều người quen việc không thấy | | ⚠ Kết luận | ⚠ tạo ra cách làm mới tốt hơn = ĐỔI MỚI |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (cung cấp công việc chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì công cụ của Janine ⚠ quả thật CẢI THIỆN chất lượng công việc: ⚠ nhưng ⚠ "làm việc chất lượng" là làm ĐÚNG CÔNG VIỆC ĐƯỢC GIAO theo chuẩn ⚠ — Janine làm ⚠ NHIỀU HƠN thế: cô tạo ra thứ chưa từng tồn tại.
-
C (đạt được các mốc quan trọng) — ⚠ về tiến độ; ⚠ đề không nói tới mốc nào.
-
B (đạt được chi phí mục tiêu) — ⚠ công cụ có thể tiết kiệm chi phí, ⚠ nhưng đó là HỆ QUẢ, không phải bản chất của hành động.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26320 lô 191 (Grant giỏi nhưng chỉ làm việc được giao — cần xây niềm tin để anh chủ động) — ⚠ Janine là trường hợp NGƯỢC LẠI: cô chủ động ngay dù là người mới; ⚠ câu #26419 lô 193 (đội là bên liên quan, ý kiến của họ cần được xem xét), ⚠ câu #26334 lô 192 (nhận diện phương án), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực nội tại).
⚠ Cặp #26320 lô 191 và #26446 rất đáng đọc cùng nhau: | | #26320 lô 191 (Grant) | #26446 — câu này (Janine) | |---|---|---| | ⚠ Năng lực | ⚠ xuất sắc | ⚠ chưa rõ, là người mới | | ⚠ Chủ động | ⚠ KHÔNG — chỉ làm việc được giao | ⚠ CÓ — tự tạo công cụ | | ⚠ Vấn đề / cơ hội | ⚠ thiếu niềm tin rằng chủ động là an toàn | ⚠ đã chủ động — giờ là lúc CỦNG CỐ | | ⚠ Việc quản lý cần làm | ⚠ xây niềm tin | ⚠ GHI NHẬN và lan toả — liên hệ #26395 lô 193 |
⚠ Edgar nên làm gì với sáng kiến của Janine: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI NHẬN công khai | ⚠ củng cố hành vi — liên hệ #26152 lô 188; nhưng chú ý cách khen từng người, liên hệ #26273 lô 190 | | ⚠ ĐÁNH GIÁ công cụ một cách nghiêm túc | ⚠ nó có chính xác không, có bảo trì được không, có rủi ro gì không | | ⚠ Nếu tốt, ĐƯA VÀO QUY TRÌNH chính thức | ⚠ để nó không phụ thuộc vào một mình Janine | | ⚠ GHI vào tài liệu và bài học | ⚠ liên hệ #26298 lô 191 — tri thức trong đầu một người là tri thức sẽ mất | | ⚠ Chia sẻ sang các đội khác nếu áp dụng được | | | ⚠ Rủi ro cần quản lý | ⚠ công cụ do một cá nhân tự làm thường thiếu tài liệu và không ai khác bảo trì được — đó là rủi ro điểm chết cần xử lý ngay khi công nhận nó |
⚠ Vì sao đổi mới thường đến từ người MỚI: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ chưa quen với việc "vẫn luôn làm thế" | ⚠ nhìn thấy sự bất tiện mà người cũ đã chấp nhận | | ⚠ Họ vừa trải qua quy trình lần đầu và nhớ rõ chỗ vướng | | | ⚠ Họ mang theo cách làm từ nơi khác | | | ⚠ Cái tổ chức thường làm hỏng | ⚠ bảo người mới "cứ làm theo cách của chúng tôi đã" — và mất luôn cơ hội nhìn thấy vấn đề bằng con mắt mới | | ⚠ Việc nên làm | ⚠ HỎI người mới sau vài tuần: "có gì em thấy vô lý không?" — câu hỏi này chỉ dùng được một lần với mỗi người |
Từ khoá nhận diện:
"tự tạo ra cách làm mới tốt hơn" → ⚠ đổi mới "làm đúng công việc được giao theo chuẩn" → ⚠ chất lượng công việc "hoàn thành đúng hạn các mốc" → ⚠ đạt mốc "tiết kiệm chi phí" → ⚠ hệ quả, không phải bản chất hành động
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ai tự cải tiến cách làm việc không | | | Sáng kiến gần nhất được ghi nhận thế nào | ⚠ câu trả lời quyết định có sáng kiến tiếp theo hay không | | Công cụ tự phát trong đội có được tài liệu hoá không | ⚠ nếu không thì nó sẽ ra đi cùng người tạo ra nó |
Và điều một tổ chức nên sợ nhất khi có người như Janine: không phải là công cụ của cô có lỗi — mà là cô sẽ thôi làm việc đó nếu lần này không ai để ý.
- A The project sponsor has taken diversity training and knows how important diversity is to improve organizational maturity.
- B The project sponsor feels that diversity is the key to project success.
- C The project sponsor wants to ensure that the team consists of members with different backgrounds and experiences to learn from each other's skillsets.
- D The project sponsor wants to avoid any legal ramifications from human resources by not selecting the most qualified candidate.
Xem giải thích
Đáp án
C — Nhà tài trợ muốn bảo đảm đội gồm những người có NỀN TẢNG và KINH NGHIỆM KHÁC NHAU để học hỏi từ kỹ năng của nhau.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đa dạng mang lại giá trị cho dự án: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHIỀU GÓC NHÌN khác nhau khi giải quyết vấn đề | ⚠ giảm điểm mù tập thể | | ⚠ Giảm TƯ DUY BẦY ĐÀN | ⚠ liên hệ #26406 lô 193 — vì sao Delphi dùng ẩn danh | | ⚠ Các thành viên HỌC LẪN NHAU | ⚠ đúng đáp án — phát triển năng lực đội | | ⚠ Hiểu được nhiều nhóm người dùng hơn | ⚠ liên hệ #26181 lô 188 — persona | | ⚠ Đội hiện tại KHÔNG có sự đa dạng nào | ⚠ đề nói rõ — đó là một điểm yếu về năng lực nhận thức của đội | | ⚠ Kết luận | ⚠ lý do là NĂNG LỰC và HỌC HỎI, không phải hình thức |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (nhà tài trợ cho rằng đa dạng là CHÌA KHOÁ của thành công dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng khẳng định giá trị của đa dạng: ⚠ nhưng ⚠ "chìa khoá của thành công" là khẳng định quá mạnh và không giải thích được VÌ SAO ⚠ — phương án C nêu ⚠ cơ chế cụ thể: nền tảng khác nhau → học lẫn nhau.
-
A (nhà tài trợ đã học lớp về đa dạng nên biết nó quan trọng) — ⚠ giải thích bằng việc ĐÃ HỌC, không bằng LỢI ÍCH thật.
-
D (tránh rắc rối pháp lý với phòng nhân sự vì không chọn ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất) — ⚠ SAI VỀ TIỀN ĐỀ: ⚠ đề nói rõ ứng viên ⚠ ĐÃ ĐỦ TIÊU CHUẨN cho vị trí đó; ⚠ và lấy động cơ "tránh kiện tụng" là hiểu sai bản chất vấn đề.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26316 lô 191 (khác biệt văn hoá Mỹ – Ấn → hội thảo cùng trải nghiệm), ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), ⚠ câu #26403 lô 193 (bên liên quan hướng nội và khuyết tật — gặp riêng, không chỉ điểm), ⚠ câu #26446 cùng lô (người mới mang góc nhìn mới).
⚠ Đa dạng mang lại gì cho đội dự án: | Khía cạnh | Lợi ích | |---|---| | ⚠ ĐA DẠNG NỀN TẢNG và kinh nghiệm | ⚠ nhiều cách tiếp cận một vấn đề — trọng tâm của đáp án | | ⚠ ĐA DẠNG CHUYÊN MÔN | ⚠ đội đa kỹ năng giải quyết được nhiều loại việc | | ⚠ ĐA DẠNG PHONG CÁCH TƯ DUY | ⚠ liên hệ #26387 lô 193 — MBTI | | ⚠ ĐA DẠNG VĂN HOÁ | ⚠ hiểu được nhiều thị trường và nhóm người dùng | | ⚠ Điều kiện để đa dạng phát huy tác dụng | ⚠ phải có AN TOÀN TÂM LÝ — nếu người khác biệt không dám nói thì đa dạng chỉ nằm trên giấy, liên hệ #26320 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc tuyển dụng | ⚠ ứng viên phải ĐỦ NĂNG LỰC cho vị trí — đề đã nêu rõ điều này; đa dạng là yếu tố CỘNG THÊM, không thay thế năng lực |
⚠ Vì sao một đội đồng nhất là RỦI RO: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐIỂM MÙ TẬP THỂ | ⚠ mọi người cùng bỏ sót một thứ vì cùng một nền tảng | | ⚠ TƯ DUY BẦY ĐÀN | ⚠ ít ai phản biện vì ai cũng nghĩ giống nhau | | ⚠ Ít phương án được cân nhắc | ⚠ liên hệ #26334 lô 192 — nhận diện phương án | | ⚠ Không hiểu được nhóm người dùng khác mình | | | ⚠ Ví dụ thực tế | ⚠ một đội toàn người khoẻ mạnh trẻ tuổi rất dễ thiết kế ra sản phẩm mà người lớn tuổi hoặc người khuyết tật không dùng được — liên hệ #26403 lô 193 | | ⚠ Vì thế | ⚠ đa dạng không phải là chi phí xã hội mà dự án gánh — nó là một dạng quản lý rủi ro nhận thức |
⚠ Việc quản lý dự án cần làm khi đội trở nên đa dạng hơn: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tạo AN TOÀN TÂM LÝ để mọi tiếng nói được nghe | ⚠ quan trọng nhất — đa dạng mà im lặng thì vô nghĩa | | ⚠ Thiết lập QUY TẮC CHUNG về cách làm việc | ⚠ liên hệ #26143 lô 188 | | ⚠ Chú ý khác biệt trong cách giao tiếp | ⚠ liên hệ #26316 lô 191 | | ⚠ Chuẩn bị cho giai đoạn BÃO TÁP | ⚠ đội đa dạng thường va chạm nhiều hơn ở đầu — nhưng làm việc tốt hơn về sau, liên hệ #26384 lô 193 | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ tuyển người khác biệt vào rồi kỳ vọng họ hoà nhập theo cách cũ — như thế là mất đúng thứ mình vừa tuyển vào |
Từ khoá nhận diện:
"nền tảng và kinh nghiệm khác nhau, học lẫn nhau" → ⚠ lý do đúng của đa dạng "chìa khoá của thành công" → ⚠ khẳng định quá mạnh, không nêu cơ chế "vì đã học lớp về đa dạng" → ⚠ giải thích bằng nguồn gốc niềm tin, không bằng lợi ích "tránh rắc rối pháp lý" → ⚠ sai tiền đề, ứng viên đã đủ tiêu chuẩn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ai nghĩ khác số đông không | ⚠ và họ có dám nói không | | Quyết định gần nhất của đội có ai phản biện không | ⚠ không ai phản biện là dấu hiệu đáng lo | | Sản phẩm của bạn có được kiểm chứng với người dùng khác nhóm với đội không | |
Và lý do đa dạng là vấn đề của quản lý dự án chứ không chỉ của nhân sự: một đội mà ai cũng nghĩ giống nhau sẽ cùng nhau bỏ sót đúng một thứ — và bạn sẽ không bao giờ biết đó là thứ gì cho tới khi khách hàng phát hiện ra.
- A The activity durations are likely to increase.
- B The activity durations are likely to decrease.
- C The activity durations are likely to change.
- D The activity durations will remain the same.
Xem giải thích
Đáp án
C — Thời lượng các hoạt động NHIỀU KHẢ NĂNG SẼ THAY ĐỔI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao "thay đổi" là câu trả lời chính xác nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Darrell ước lượng MỘT MÌNH, không tham vấn ai | ⚠ đội còn chưa được tuyển đủ | | ⚠ Anh dựa trên KINH NGHIỆM CÁ NHÂN của mình | ⚠ một góc nhìn duy nhất | | ⚠ Người THỰC SỰ LÀM VIỆC chưa được hỏi | ⚠ họ mới biết công việc mất bao lâu | | ⚠ Nên ước lượng có thể LỆCH THEO CẢ HAI CHIỀU | ⚠ không thể đoán trước là cao hơn hay thấp hơn | | ⚠ Kết luận | ⚠ rủi ro là SỰ THAY ĐỔI, không phải một chiều cụ thể |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (thời lượng nhiều khả năng sẽ TĂNG) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thực tế ⚠ ước lượng vội thường LẠC QUAN QUÁ MỨC và sau đó phải tăng: ⚠ nhưng ⚠ đề hỏi RỦI RO anh đã nhận, và rủi ro là sự BẤT ĐỊNH ⚠ — khẳng định chắc chắn sẽ tăng là ⚠ một dự đoán, không phải mô tả rủi ro; ⚠ và Darrell có kinh nghiệm, nên cũng có thể anh ước lượng dư.
-
B (nhiều khả năng sẽ GIẢM) — ⚠ cũng là một dự đoán một chiều, ⚠ và còn ít khả năng hơn.
-
D (thời lượng sẽ GIỮ NGUYÊN) — ⚠ phủ nhận rằng có rủi ro nào; ⚠ trái với câu hỏi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26241 lô 189 (ba điểm cho việc chưa từng làm), ⚠ #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia từ dự án tương tự), ⚠ #26344 lô 192 (đường cong học tập), ⚠ #26413 lô 193 (từ dưới lên khi cần chính xác), ⚠ #26390 lô 193 (ước lượng không sát là nguyên nhân vượt chi hàng đầu).
⚠ Vì sao ước lượng MỘT MÌNH là rủi ro: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một góc nhìn duy nhất — dễ có ĐIỂM MÙ | ⚠ liên hệ #26447 cùng lô — giá trị của nhiều góc nhìn | | ⚠ Người ước lượng KHÔNG phải người làm | ⚠ mất đi hiểu biết thực tế | | ⚠ Không ai PHẢN BIỆN các giả định | ⚠ liên hệ #26335 lô 192 | | ⚠ Đội KHÔNG CAM KẾT với con số họ không tham gia đặt ra | ⚠ hậu quả về sau còn lớn hơn | | ⚠ Bị SỨC ÉP thời gian từ lãnh đạo | ⚠ vội thì càng dễ bỏ sót | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ người LÀM việc nên là người ƯỚC LƯỢNG việc đó — liên hệ #26413 lô 193, ước lượng từ dưới lên |
⚠ Darrell nên làm gì để giảm rủi ro này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu RÕ đây là ước lượng SƠ BỘ, có sai số lớn | ⚠ bậc độ lớn thô: −25% tới +75%, liên hệ #26291 lô 191 | | ⚠ Dùng ƯỚC LƯỢNG BA ĐIỂM để thể hiện bất định | ⚠ liên hệ #26241 lô 189 và #26417 lô 193 | | ⚠ GHI RÕ các giả định đã dùng | ⚠ liên hệ #26335 lô 192 | | ⚠ Cam kết ƯỚC LƯỢNG LẠI khi đội đã đủ | ⚠ quan trọng nhất | | ⚠ Lập DỰ PHÒNG tương xứng với mức bất định | ⚠ liên hệ #26397 lô 193 | | ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ để con số sơ bộ này trở thành CAM KẾT chính thức mà không ai nhớ nó chỉ là ước lượng ban đầu — đó là cách một dự án bị đóng đinh vào một hạn chót không ai kiểm chứng |
⚠ Bối cảnh của Darrell làm rủi ro nặng thêm: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lãnh đạo GIỤC vì áp lực cạnh tranh | ⚠ sức ép làm ước lượng thiên về lạc quan | | ⚠ Dùng để xin TÀI TRỢ LIÊN BANG | ⚠ con số này sẽ thành cam kết chính thức với bên ngoài | | ⚠ Đội chưa được tuyển đủ | ⚠ chưa biết năng lực thật của người sẽ làm | | ⚠ Rủi ro tổng hợp | ⚠ một con số vội vàng có thể trở thành ràng buộc pháp lý với cơ quan cấp vốn — đó là lý do phải nêu rõ giới hạn của ước lượng NGAY TỪ ĐẦU |
Từ khoá nhận diện:
"ước lượng một mình, không tham vấn" → ⚠ thời lượng nhiều khả năng sẽ THAY ĐỔI "chắc chắn sẽ tăng" → ⚠ một dự đoán, không phải mô tả rủi ro "sẽ giữ nguyên" → ⚠ phủ nhận có rủi ro "người làm việc nên là người ước lượng" → ⚠ nguyên tắc nền của ước lượng tốt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn có được người sẽ làm việc đó xác nhận không | | | Con số sơ bộ của bạn có bị dùng như cam kết chính thức không | | | Bạn có nêu rõ mức sai số khi đưa ước lượng không | ⚠ liên hệ #26291 lô 191 |
Và điều nguy hiểm nhất của một ước lượng làm vội trong phòng một mình: nó không sai ngay lập tức — nó chỉ trở thành con số mà cả tổ chức tin tưởng, cho tới ngày người ta phát hiện ra không ai từng kiểm chứng nó.
- A Money for training
- B Money for overtime
- C Funds for technology
- D More human resources because more people will speed up the work
Xem giải thích
Đáp án
A — Dành ngân sách cho việc ĐÀO TẠO đội về vật liệu mới.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đào tạo là việc phải làm trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vật liệu MỚI — đội CHƯA TỪNG dùng | ⚠ thiếu hụt ở đây là NĂNG LỰC, không phải tiền hay thời gian | | ⚠ Đường cong học tập làm năng suất ban đầu THẤP | ⚠ liên hệ #26344 lô 192 | | ⚠ Không được đào tạo thì đội sẽ HỌC BẰNG CÁCH LÀM SAI | ⚠ và sửa lỗi trên công trình thật đắt hơn nhiều lần | | ⚠ Đào tạo là chi phí NGĂN NGỪA của chi phí chất lượng | ⚠ liên hệ #26386 lô 193 — ngăn ngừa rẻ hơn sửa chữa | | ⚠ Kết luận | ⚠ giải quyết đúng nguyên nhân gốc: đội chưa biết dùng vật liệu này |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (thêm THỜI GIAN DỰ PHÒNG vào lịch để bù cho năng suất thấp lúc đầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây cũng là một việc nên làm và cũng đúng về đường cong học tập: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ CHỊU ĐỰNG hậu quả chứ không xử lý nguyên nhân ⚠ — thêm thời gian mà đội vẫn không biết dùng vật liệu thì kết quả vẫn kém; ⚠ đào tạo trước rồi mới tính dự phòng còn lại.
-
B (thuê nhà thầu phụ đã có kinh nghiệm với vật liệu đó) — ⚠ là một chiến lược hợp lệ trong vài bối cảnh (chuyển giao rủi ro), ⚠ nhưng ⚠ đề nói về ĐỘI CỦA BẠN thực hiện công việc; ⚠ và thuê ngoài không tích luỹ năng lực cho tổ chức.
-
D (dùng vật liệu cũ mà đội đã quen) — ⚠ thay đổi PHẠM VI/thiết kế để né vấn đề năng lực; ⚠ vật liệu mới được chọn vì có lý do kỹ thuật, bỏ nó là bỏ luôn giá trị của dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26344 lô 192 (bỏ qua đường cong học tập làm ước lượng sai), ⚠ #26241 lô 189 (phạt lần đầu làm — ước lượng ba điểm), ⚠ #26386 lô 193 (chi phí ngăn ngừa < chi phí hỏng hóc), ⚠ #26448 cùng lô (ước lượng khi đội chưa sẵn sàng).
⚠ Bốn cách xử lý khoảng trống NĂNG LỰC của đội: | Cách | Khi nào dùng | |---|---| | ⚠ ĐÀO TẠO đội hiện có | ⚠ khi năng lực đó sẽ còn cần về sau — đáp án của câu này | | ⚠ TUYỂN/mượn người đã có kỹ năng | ⚠ khi cần ngay và không kịp đào tạo | | ⚠ THUÊ NGOÀI phần việc đó | ⚠ khi đó không phải năng lực cốt lõi của tổ chức | | ⚠ CỐ VẤN/kèm cặp tại chỗ | ⚠ kết hợp: một chuyên gia đi cùng đội trong vài tuần đầu | | ⚠ Lưu ý | ⚠ đào tạo phải xảy ra TRƯỚC khi công việc bắt đầu, không phải song song — học trên công trình thật là học bằng sai lầm |
⚠ Vì sao đường cong học tập là vấn đề của NGÂN SÁCH chứ không chỉ của lịch: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí ĐÀO TẠO trực tiếp | ⚠ học phí, giảng viên, vật liệu để tập | | ⚠ Chi phí THỜI GIAN không sản xuất | ⚠ đội đi học là đội không làm việc | | ⚠ Chi phí LÃNG PHÍ VẬT LIỆU khi mới tập | ⚠ rất thật với vật liệu xây dựng | | ⚠ Chi phí LÀM LẠI nếu bỏ qua đào tạo | ⚠ lớn nhất trong bốn khoản — chi phí hỏng hóc nội bộ | | ⚠ Vì thế | ⚠ "dành ngân sách cho đào tạo" là câu trả lời đúng chứ không phải "xin thêm thời gian" — tiền mua được cả năng lực lẫn thời gian, thời gian không mua được năng lực |
⚠ Đào tạo nằm ở đâu trong kế hoạch dự án: | Chỗ | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kế hoạch quản lý NGUỒN LỰC | ⚠ mục phát triển đội — nơi ghi nhu cầu đào tạo | | ⚠ Kế hoạch quản lý CHI PHÍ | ⚠ khoản mục ngân sách đào tạo | | ⚠ Kế hoạch quản lý CHẤT LƯỢNG | ⚠ đào tạo là hoạt động ngăn ngừa | | ⚠ Sổ đăng ký RỦI RO | ⚠ "đội thiếu kinh nghiệm với vật liệu X" là một rủi ro có thể nhận diện và giảm nhẹ | | ⚠ Nhận xét | ⚠ cùng một nhu cầu xuất hiện ở bốn kế hoạch — đó là dấu hiệu nó thực sự quan trọng, không phải một khoản chi phụ |
Từ khoá nhận diện:
"vật liệu mới, đội chưa có kinh nghiệm" → ⚠ DÀNH NGÂN SÁCH ĐÀO TẠO "thêm thời gian dự phòng" → ⚠ chịu đựng hậu quả, không xử lý nguyên nhân "thuê nhà thầu phụ" → ⚠ chuyển giao, không xây năng lực "quay về vật liệu cũ" → ⚠ né vấn đề bằng cách bỏ giá trị của dự án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có công nghệ hay vật liệu nào đội chưa từng dùng không | | | Ngân sách có khoản nào cho đào tạo không | ⚠ hay chỉ có khoản cho công việc | | Ước lượng năng suất của bạn có tính đến giai đoạn học không | ⚠ liên hệ #26344 lô 192 |
Và điều mà bảng dự toán không bao giờ ghi rõ: một đội chưa được đào tạo vẫn sẽ hoàn thành công việc — chỉ là họ sẽ hoàn thành nó hai lần, và bạn trả tiền cho cả hai.
- A Networking
- B Political awareness
- C Active listening
- D Cultural awareness
Xem giải thích
Đáp án
C — LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG (active listening).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao lắng nghe chủ động là kỹ năng Zack còn thiếu: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Các thành viên NÓI CHUYỆN RIÊNG với nhau | ⚠ họ đang trao đổi, chỉ là không với Zack | | ⚠ Cuộc họp KHÔNG có tiến triển | ⚠ năng lượng có, hướng thì không | | ⚠ Zack chưa nắm được đội thực sự nghĩ gì | ⚠ anh cần NGHE trước khi dẫn dắt | | ⚠ Lắng nghe chủ động = nghe, xác nhận lại, hỏi làm rõ, phản hồi | ⚠ kéo các cuộc trò chuyện bên lề vào giữa phòng | | ⚠ Kết luận | ⚠ kỹ năng liên cá nhân xử lý đúng triệu chứng được mô tả |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (kỹ năng ĐÀM PHÁN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ họp không tiến triển nghe như có bất đồng cần dàn xếp: ⚠ nhưng ⚠ đề không nói có hai lập trường xung đột nào ⚠ — chỉ nói đội nói chuyện riêng và không tiến triển; ⚠ đàm phán là kỹ năng để giải quyết khác biệt đã lộ ra, ở đây khác biệt còn chưa được nói thành lời.
-
B (kỹ năng THUYẾT TRÌNH) — ⚠ là kỹ năng NÓI, mà vấn đề của Zack là chưa NGHE; ⚠ trình bày hay hơn không làm các cuộc trò chuyện bên lề dừng lại.
-
D (kỹ năng VIẾT) — ⚠ không liên quan tới một cuộc họp trực tiếp.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26191 lô 189 (kỹ năng liên cá nhân của quản lý dự án), ⚠ #26365 lô 192 (chỉ số tính cách cảm xúc), ⚠ #26441 cùng lô (họp đội không hiệu quả), ⚠ #26445 cùng lô (kỹ thuật nhóm danh nghĩa — công cụ để mọi người được nói).
⚠ Lắng nghe chủ động gồm những gì: | Hành vi | Nội dung | |---|---| | ⚠ TẬP TRUNG hoàn toàn vào người nói | ⚠ không vừa nghe vừa nghĩ câu trả lời | | ⚠ THỂ HIỆN là mình đang nghe | ⚠ giao tiếp mắt, gật đầu, ghi chú | | ⚠ XÁC NHẬN LẠI bằng lời của mình | ⚠ "anh đang nói rằng… có đúng không?" — bước quan trọng nhất | | ⚠ HỎI LÀM RÕ thay vì suy đoán | | | ⚠ KHÔNG NGẮT LỜI, không phán xét sớm | | | ⚠ Phản hồi sau khi đã hiểu | ⚠ không phải sau khi đã nghe được câu đầu tiên | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhầm "im lặng chờ tới lượt mình nói" là lắng nghe — đó chỉ là tạm hoãn việc nói |
⚠ Vì sao ĐỘI NÓI CHUYỆN RIÊNG là tín hiệu quan trọng: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ CÓ điều muốn nói | ⚠ không phải đội thờ ơ | | ⚠ Nhưng không thấy kênh chính thức là chỗ để nói | ⚠ có thể vì chưa an toàn, có thể vì chưa được mời | | ⚠ Thông tin đang chảy NGẦM chứ không mất đi | ⚠ liên hệ #26379 lô 193 — mạng lưới không chính thức | | ⚠ Việc của người điều phối là ĐƯA nó lên bàn | ⚠ "tôi thấy vài anh chị đang trao đổi — chia sẻ với cả nhóm được không?" | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ quở trách các cuộc trò chuyện riêng — làm vậy chỉ khiến chúng chuyển ra hành lang, và bạn mất luôn tín hiệu |
⚠ Bốn kỹ năng giao tiếp và khi nào dùng: | Kỹ năng | Dùng khi | |---|---| | ⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG | ⚠ cần HIỂU người khác đang nghĩ gì — đáp án của câu này | | ⚠ ĐÀM PHÁN | ⚠ hai bên có lợi ích khác nhau, cần đi tới thoả thuận | | ⚠ THUYẾT TRÌNH | ⚠ cần truyền đạt thông tin tới nhóm đông | | ⚠ VIẾT | ⚠ cần lưu vết, cần chính xác, người nhận ở xa hoặc lệch múi giờ | | ⚠ Trình tự thường đúng | ⚠ NGHE trước — mọi kỹ năng còn lại đều hiệu quả hơn khi bạn đã biết người kia thực sự quan tâm điều gì |
Từ khoá nhận diện:
"đội nói chuyện riêng, họp không tiến triển" → ⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG "hai bên bất đồng, cần thoả thuận" → ⚠ đàm phán "cần truyền đạt cho nhóm đông" → ⚠ thuyết trình "cần lưu vết và chính xác" → ⚠ viết
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong họp gần nhất, bạn nói bao nhiêu phần trăm thời gian | ⚠ người điều phối nói quá nửa là dấu hiệu xấu | | Bạn có bao giờ nhắc lại ý người khác bằng lời của mình không | | | Có cuộc trò chuyện bên lề nào trong họp của bạn không | ⚠ đó là thứ đáng mời vào, không đáng dập tắt |
Và lý do kỹ năng nghe khó hơn kỹ năng nói: khi bạn nói, bạn kiểm soát được nội dung; khi bạn nghe thật, bạn phải chấp nhận rằng điều mình sắp biết có thể làm mình phải đổi ý.
- A The contractor's price was too high for the work being performed.
- B The director of procurement was not listed in the stakeholder register.
- C The team member submitted the PO for the wrong contractor, triggering a false alarm.
- D The project manager missed procurement governance criteria.
Xem giải thích
Đáp án
D — Quản lý dự án đã BỎ SÓT các TIÊU CHÍ QUẢN TRỊ MUA SẮM (procurement governance criteria).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là lỗi quản trị chứ không phải lỗi kỹ thuật: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đơn mua hàng bị TỪ CHỐI vì NGƯỠNG SỐ TIỀN | ⚠ tổ chức có quy định ai được duyệt tới mức nào | | ⚠ Quy định đó là TÀI SẢN QUY TRÌNH của tổ chức | ⚠ có sẵn từ trước, không phải thứ dự án tự đặt ra | | ⚠ Quản lý dự án đã không tra cứu trước khi phát hành đơn | ⚠ đó chính là bỏ sót tiêu chí quản trị | | ⚠ Nhà cung cấp, giá cả, nhu cầu đều KHÔNG có vấn đề gì | ⚠ chỉ có ĐƯỜNG ĐI của việc phê duyệt là sai | | ⚠ Kết luận | ⚠ nguyên nhân gốc: chưa nắm khung quản trị mua sắm của tổ chức |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (quản lý dự án chưa hiểu quy trình mua sắm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nghe gần như đồng nghĩa với đáp án: ⚠ nhưng ⚠ "quy trình mua sắm" là các BƯỚC làm (lập yêu cầu, mời thầu, chọn nhà cung cấp, ký hợp đồng) ⚠ — anh ta đã làm đúng các bước đó, đơn hàng đã được phát hành; ⚠ thứ anh bỏ sót là NGƯỠNG THẨM QUYỀN PHÊ DUYỆT, thuộc về quản trị chứ không thuộc về quy trình tác nghiệp.
-
A (nhà cung cấp không nằm trong danh sách được phê duyệt) — ⚠ đề nói rõ lý do từ chối là NGƯỠNG SỐ TIỀN, không phải nhà cung cấp.
-
C (ngân sách dự án không đủ) — ⚠ cũng không phải lý do được nêu; ⚠ ngưỡng phê duyệt và ngân sách là hai chuyện khác nhau — tiền có thể có đủ mà người ký vẫn không đủ thẩm quyền.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26433 cùng lô (đơn mua hàng là hợp đồng đơn phương), ⚠ #26373 lô 192 (chọn nguồn cung diễn ra ở Thực thi), ⚠ #26435 cùng lô (gói tài liệu mua sắm), ⚠ #26442 cùng lô (việc vượt thẩm quyền thì LEO THANG).
⚠ Quản trị mua sắm gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ NGƯỠNG THẨM QUYỀN PHÊ DUYỆT theo số tiền | ⚠ trọng tâm của câu này — dưới X thì quản lý dự án ký, trên X phải lên cấp cao hơn | | ⚠ DANH SÁCH NHÀ CUNG CẤP được phê duyệt | ⚠ phương án A nói về mục này | | ⚠ Quy định về SỐ BÁO GIÁ tối thiểu | ⚠ nhiều tổ chức đòi ba báo giá trên một ngưỡng nhất định | | ⚠ Loại hợp đồng nào được dùng cho việc gì | | | ⚠ Ai có quyền THAY ĐỔI hợp đồng đã ký | | | ⚠ Quy trình xử lý XUNG ĐỘT LỢI ÍCH | | | ⚠ Nguồn của tất cả | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH của tổ chức — thứ quản lý dự án phải đọc TRƯỚC khi mua bất cứ gì |
⚠ Phân biệt QUY TRÌNH và QUẢN TRỊ mua sắm — hai phương án dễ lẫn nhất: | | Quy trình mua sắm | Quản trị mua sắm | |---|---|---| | ⚠ Trả lời câu hỏi | ⚠ LÀM THẾ NÀO để mua | ⚠ AI được quyết, tới MỨC NÀO | | ⚠ Nội dung | ⚠ lập kế hoạch → mời thầu → chọn → ký → quản lý → đóng | ⚠ ngưỡng, thẩm quyền, danh sách, quy tắc | | ⚠ Sai thì hậu quả | ⚠ mua nhầm thứ, chọn nhầm nhà cung cấp | ⚠ đơn bị TỪ CHỐI, hợp đồng vô hiệu, vấn đề tuân thủ | | ⚠ Trong tình huống này | ⚠ đã làm đúng — đơn đã phát hành được | ⚠ đã BỎ SÓT — đó là lý do bị từ chối | | ⚠ Mẹo nhận diện | ⚠ từ chối vì NGƯỠNG hoặc THẨM QUYỀN → luôn là quản trị, không phải quy trình | |
⚠ Việc quản lý dự án nên làm ngay bây giờ: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Đọc chính sách mua sắm của tổ chức | ⚠ biết ngưỡng thật là bao nhiêu | | ⚠ 2. Định tuyến lại đơn hàng cho đúng cấp phê duyệt | ⚠ không tách nhỏ đơn để lách ngưỡng — đó là vi phạm nghiêm trọng | | ⚠ 3. Ghi nhu cầu phê duyệt vào kế hoạch mua sắm | ⚠ để lần sau không lặp lại | | ⚠ 4. Tính thêm THỜI GIAN phê duyệt vào lịch | ⚠ cấp cao hơn duyệt thì lâu hơn | | ⚠ Cạm bẫy đạo đức | ⚠ CHIA NHỎ một đơn hàng lớn thành nhiều đơn dưới ngưỡng là hành vi lách quy định — về mặt quy tắc ứng xử của PMI đây là vi phạm tính chính trực, dù về kỹ thuật nó "chạy được" |
Từ khoá nhận diện:
"đơn bị từ chối vì ngưỡng số tiền" → ⚠ BỎ SÓT TIÊU CHÍ QUẢN TRỊ MUA SẮM "không biết các bước mua sắm" → ⚠ quy trình, khác quản trị "nhà cung cấp không được duyệt" → ⚠ là lý do khác, không phải lý do trong đề "chia nhỏ đơn để lách ngưỡng" → ⚠ vi phạm đạo đức, không bao giờ là đáp án đúng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết ngưỡng phê duyệt của mình là bao nhiêu không | ⚠ nếu không biết thì bạn đang ở đúng tình huống của câu này | | Lịch của bạn có tính thời gian chờ phê duyệt không | | | Có ai từng đề nghị bạn tách đơn cho "gọn" chưa | ⚠ đó là lời mời vi phạm, dù người nói không có ý xấu |
Và điều mà một đơn mua hàng bị từ chối thực sự nói với bạn: không phải là bạn mua sai thứ, mà là bạn chưa đọc luật chơi của chính tổ chức mình trước khi bắt đầu.
- A Track and manage the review and approval activities related to compliance requirements
- B Defining the legal, regulatory, and other constraints
- C Defining parts of the potential solution subject to compliance requirements
- D Track and manage the benefits realization of maintaining the status quo
Xem giải thích
Đáp án
D — "Theo dõi và quản lý việc HIỆN THỰC HOÁ LỢI ÍCH của việc GIỮ NGUYÊN HIỆN TRẠNG" — đây KHÔNG phải một hướng dẫn phân tích tuân thủ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao mục này không thuộc phân tích tuân thủ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tuân thủ là YÊU CẦU BẮT BUỘC, không phải một lựa chọn để so sánh lợi ích | ⚠ luật không hỏi bạn có muốn tuân thủ không | | ⚠ "Giữ nguyên hiện trạng" nghĩa là KHÔNG tuân thủ | ⚠ đó không phải một phương án hợp lệ khi có yêu cầu pháp lý | | ⚠ "Hiện thực hoá lợi ích" là khái niệm của QUẢN LÝ LỢI ÍCH dự án | ⚠ thuộc tình huống kinh doanh, không thuộc phân tích tuân thủ | | ⚠ Ghép hai khái niệm đúng thành một câu SAI | ⚠ kiểu gây nhiễu quen thuộc của đề PMP | | ⚠ Kết luận | ⚠ đề hỏi cái KHÔNG PHẢI — và đây là cái duy nhất không phải |
Vì sao các phương án khác sai
- A, B, C — ⚠ cả ba ĐỀU LÀ hướng dẫn phân tích tuân thủ thật, nên ⚠ đều sai với câu hỏi phủ định này:
- ⚠ Xác định các yêu cầu tuân thủ áp dụng cho dự án — bước đầu tiên, không thể bỏ.
- ⚠ Phân loại các hạng mục tuân thủ và xác định hậu quả nếu không tuân thủ — cơ sở để xếp ưu tiên.
- ⚠ Xác định phương pháp và cách tiếp cận để đáp ứng yêu cầu tuân thủ — bước chuyển từ biết sang làm.
⚠ Bẫy của câu hỏi phủ định: ⚠ ba phương án đúng đọc lên đều thấy quen — đó là lý do dễ chọn nhầm; ⚠ cách làm an toàn là gạch bỏ từng cái mình chắc chắn là đúng, cái còn lại là đáp án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26426 lô 193 (tuân thủ pháp lý không thương lượng), ⚠ #26394 lô 193 (luật đã ban hành là VẤN ĐỀ, chưa ban hành là RỦI RO), ⚠ #26442 cùng lô (cơ hội ngoài phạm vi thì leo thang).
⚠ Các hướng dẫn PHÂN TÍCH TUÂN THỦ (compliance analysis) thật: | Hướng dẫn | Nội dung | |---|---| | ⚠ XÁC ĐỊNH các yêu cầu tuân thủ áp dụng | ⚠ luật, quy định, tiêu chuẩn ngành, chính sách nội bộ | | ⚠ PHÂN LOẠI theo mức độ và xác định HẬU QUẢ nếu vi phạm | ⚠ phạt tiền, đình chỉ, mất giấy phép, trách nhiệm hình sự | | ⚠ XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP để đáp ứng từng yêu cầu | ⚠ làm thế nào, ai làm, khi nào | | ⚠ Đưa tuân thủ vào KẾ HOẠCH và NGÂN SÁCH | ⚠ kiểm toán, chứng nhận, đào tạo đều tốn tiền | | ⚠ THEO DÕI liên tục vì quy định có thể thay đổi | ⚠ liên hệ #26394 lô 193 | | ⚠ Điều KHÔNG có trong danh sách | ⚠ so sánh lợi ích của việc KHÔNG tuân thủ — đó là phương án D và là lý do nó sai |
⚠ Vì sao tuân thủ khác mọi ràng buộc khác của dự án: | Khía cạnh | Ràng buộc thông thường | Yêu cầu tuân thủ | |---|---|---| | ⚠ Có thương lượng được không | ⚠ có — đánh đổi phạm vi/thời gian/chi phí | ⚠ KHÔNG | | ⚠ Có thể chấp nhận rủi ro không | ⚠ có, nếu trong ngưỡng chịu đựng | ⚠ không — hậu quả vượt ngoài dự án | | ⚠ Ai quyết | ⚠ nhà tài trợ, ban thay đổi | ⚠ pháp luật; dự án chỉ chọn CÁCH đáp ứng | | ⚠ Nếu bỏ qua | ⚠ dự án kém đi | ⚠ tổ chức có thể bị phạt, đình chỉ, hoặc truy tố | | ⚠ Vì thế | ⚠ mọi phương án nói "cân nhắc có nên tuân thủ không" đều sai trong đề PMP, không có ngoại lệ | |
⚠ Cách làm câu hỏi PHỦ ĐỊNH của PMP: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Đọc kỹ và khoanh từ phủ định | ⚠ "NGOẠI TRỪ", "KHÔNG phải", "nào SAI" — bỏ sót là mất câu | | ⚠ 2. Đánh dấu ĐÚNG/SAI cho từng phương án riêng lẻ | ⚠ đừng so sánh chúng với nhau | | ⚠ 3. Chọn cái LẺ LOI | ⚠ ba cái cùng loại, một cái khác loại | | ⚠ 4. Kiểm lại bằng cách đọc ngược câu hỏi | ⚠ "D có phải hướng dẫn phân tích tuân thủ không?" — không | | ⚠ Dấu hiệu nhận diện nhanh | ⚠ phương án nào ghép từ ngữ của MỘT LĨNH VỰC KHÁC vào (ở đây là "hiện thực hoá lợi ích") thường chính là đáp án của câu phủ định |
Từ khoá nhận diện:
"lợi ích của việc giữ nguyên hiện trạng" → ⚠ KHÔNG thuộc phân tích tuân thủ "xác định yêu cầu / phân loại hậu quả / xác định phương pháp" → ⚠ đều là hướng dẫn thật "tuân thủ" → ⚠ bắt buộc, không thương lượng, không đánh đổi câu hỏi có "NGOẠI TRỪ"/"KHÔNG" → ⚠ chấm đúng-sai từng cái rồi chọn cái lẻ loi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có danh sách yêu cầu tuân thủ riêng không | ⚠ hay chúng nằm rải rác trong đầu vài người | | Có ai đã tính hậu quả của việc vi phạm từng yêu cầu chưa | | | Ngân sách có khoản cho kiểm toán và chứng nhận không | |
Và lý do câu hỏi này đáng nhớ hơn vẻ ngoài của nó: khoảnh khắc bạn bắt đầu tính lợi ích của việc không tuân thủ, bạn đã rời khỏi vai trò quản lý dự án và bước vào một cuộc trò chuyện mà luật sư của công ty mới là người nên có mặt.