Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals

Tìm thấy 501 câu.

Câu 51 Azure Identity services

An organization wants to strengthen sign-in security. They decide that users can log in from managed corporate devices without extra verification, but all other sign-ins must require Multi-Factor Authentication (MFA).


Which Microsoft Entra ID feature should they configure?

  1. A

    Conditional Access policies based on device state

  2. B

    Access Reviews for user groups

  3. C

    Identity Protection risk policies

  4. D

    Privileged Identity Management (PIM)

Xem giải thích

Đáp án

A — Chính sách Conditional Access dựa trên trạng thái thiết bị

Vì sao đúng

Đề mô tả đúng cách Conditional Access hoạt động: nó đánh giá ngữ cảnh của mỗi lần đăng nhập rồi quyết định cho qua, đòi thêm bước xác minh, hay chặn. Điều kiện có thể là thiết bị đã được quản lý, vị trí mạng, ứng dụng đang dùng, hoặc mức rủi ro.

Ở đây điều kiện là trạng thái thiết bị: máy công ty đã đăng ký thì vào thẳng, còn lại phải xác thực đa yếu tố.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Identity Protection risk policy — cũng ra quyết định theo điều kiện, nhưng dựa trên mức rủi ro phát hiện được (đăng nhập từ IP ẩn danh, di chuyển bất khả thi), không dựa trên trạng thái thiết bị. Đây là phương án nhiễu gần nhất.
  • B. Access Review — rà soát định kỳ xem ai còn cần quyền gì; không tác động lúc đăng nhập.
  • D. PIM — quản lý việc nâng quyền tạm thời cho vai quản trị.
Câu 52 Azure costs

A company wants to forecast its future Azure spending based on planned usage before actually deploying any resources.


Which Azure tool should they use?

  1. A

    Azure Advisor

  2. B

    Azure Cost Management + Billing

  3. C

    Azure Portal Dashboard

  4. D

    Azure Pricing Calculator

Xem giải thích

Đáp án

D — Azure Pricing Calculator

Vì sao đúng

Từ khoá quyết định là "trước khi thực sự triển khai tài nguyên nào". Pricing Calculator là công cụ duy nhất trong danh sách hoạt động khi chưa có gì tồn tại: bạn khai cấu hình dự kiến — loại máy, dung lượng, khu vực, thời gian chạy — và nó tính ra con số ước tính.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Cost Management + Billing — phân tích chi phí đã phát sinh và dự báo dựa trên đó; nó cần dữ liệu lịch sử, mà ở đây chưa có gì. Đây là phương án nhiễu gần nhất và điểm phân biệt nằm ở chữ "trước khi triển khai".
  • A. Azure Advisor — khuyến nghị tối ưu tài nguyên đang chạy.
  • C. Bảng điều khiển trong Portal — hiển thị tài nguyên hiện có.
Câu 53 Core Azure products

Which of the following is NOT a typical characteristic of Azure Functions?

  1. A

    On the consumption plan, there is a monthly free grant, so small workloads can potentially cost nothing

  2. B

    You can edit function code directly in the Azure portal for quick testing and troubleshooting

  3. C

    Functions can be triggered by Azure events (for example, when a new file is added to a Storage blob container)

  4. D

    They are designed for long-running backend batch applications that run continuously

Xem giải thích

Đáp án

D — Chúng được thiết kế cho ứng dụng xử lý nền chạy liên tục, dài hạn.

Vì sao đúng

⚠ Azure Functions sinh ra cho tác vụ NGẮN, chạy theo sự kiện: | Đặc điểm thật | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chạy theo trigger | ⚠ HTTP, hàng đợi, blob mới, hẹn giờ | | ⚠ Thời gian chạy có TRẦN | ⚠ bậc tiêu thụ mặc định 5 phút, tối đa 10 | | ⚠ Tính tiền theo lượt gọi và thời gian thực thi | | | ⚠ Tự co giãn về 0 khi rảnh | |

⚠ Ứng dụng chạy liên tục thì nên dùng: | Nhu cầu | Dịch vụ | |---|---| | ⚠ Dịch vụ web chạy 24/7 | ⚠ App Service | | ⚠ Vùng chứa chạy liên tục | ⚠ Container Apps, AKS | | ⚠ Tính toán theo lô quy mô lớn | ⚠ Azure Batch | | ⚠ Toàn quyền và chạy mãi | ⚠ Virtual Machines |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (bậc tiêu thụ có hạn mức miễn phí hằng tháng) — ⚠ ĐÚNG; 1 triệu lượt gọi và 400.000 GB-giây mỗi tháng.

  • B (sửa mã ngay trong Portal) — ⚠ ĐÚNG với một số ngôn ngữ và bậc, tiện để thử nhanh.

  • C (kích hoạt bởi sự kiện Azure) — ⚠ ĐÚNG, đây chính là mô hình cốt lõi.

Ghi nhớ

⚠ Các loại trigger phổ biến của Functions: | Trigger | Chạy khi | |---|---| | ⚠ HTTP | ⚠ có yêu cầu web | | ⚠ Timer | ⚠ theo lịch cron | | ⚠ Blob | ⚠ có file mới trong Storage | | ⚠ Queue và Service Bus | ⚠ có tin nhắn mới | | ⚠ Event Grid và Event Hub | ⚠ có sự kiện | | ⚠ Cosmos DB | ⚠ dữ liệu thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"ngắn, theo sự kiện, trả theo lượt gọi" → ⚠ Functions "chạy liên tục, luôn bật" → ⚠ App Service hoặc VM "quy trình dài, nhiều bước, có trạng thái" → ⚠ Durable Functions hoặc Logic Apps "xử lý lô hàng nghìn tác vụ" → ⚠ Azure Batch

⚠ Ba bậc chạy của Functions Bậc
⚠ Consumption ⚠ serverless, trần 10 phút, có khởi động nguội
⚠ Premium ⚠ instance ấm sẵn, không giới hạn thời gian mặc định, có VNet
⚠ Dedicated ⚠ chạy trên App Service Plan có sẵn
⚠ Khi nào Functions KHÔNG hợp Khi nào
⚠ Tác vụ chạy hàng giờ
⚠ Tải rất cao và rất đều ⚠ có thể đắt hơn VM
⚠ Cần trạng thái trong bộ nhớ giữa các lần gọi ⚠ Functions vốn không trạng thái
⚠ Độ trễ lần gọi đầu là vấn đề ⚠ khởi động nguội

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hàm có chạy quá thời gian giới hạn không | ⚠ kiểm tra log timeout | | Có hàm nào thực chất là dịch vụ chạy liên tục không | | | Chi phí Functions tháng này so với một VM tương đương | |

Và cách nghĩ đúng về Functions: nó là một phản ứng, không phải một dịch vụ đang chạy. Khi thấy mình cần giữ trạng thái và chạy mãi, đó là dấu hiệu nên chuyển sang App Service hoặc Container Apps.

Câu 54 Azure Identity services

Which Microsoft cloud service provides Identity-as-a-Service (IDaaS) for authentication, single sign-on, and identity management in Azure?

  1. A Azure Portal
  2. B

    Microsoft Entra ID

  3. C Azure Front Door
  4. D Identity and Access Management (IAM)
Xem giải thích

Đáp án

B — Microsoft Entra ID.

Vì sao đúng

⚠ IDaaS — Identity as a Service — là định danh cung cấp dưới dạng dịch vụ đám mây: | Chức năng IDaaS | Entra ID cung cấp | |---|---| | ⚠ Xác thực | ⚠ kiểm tra người dùng là ai | | ⚠ Đăng nhập một lần (SSO) | ⚠ một lần cho nhiều ứng dụng | | ⚠ Quản lý định danh | ⚠ tạo, sửa, vô hiệu hoá tài khoản | | ⚠ Xác thực đa yếu tố | | | ⚠ Liên kết với hệ thống tại chỗ | ⚠ Entra Connect |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Portal) — ⚠ giao diện quản lý, không phải dịch vụ định danh.

  • C (Azure Front Door) — ⚠ phân phối và tăng tốc lưu lượng web toàn cầu.

  • D (Identity and Access Management — IAM) — ⚠ là TÊN GỌI CHUNG của một lĩnh vực, và trong Portal là tên của TAB gán quyền RBAC, không phải một dịch vụ riêng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu trong lô: ⚠ lô này có BA câu cùng đáp án Entra ID, hỏi từ ba góc khác nhau.

Câu Góc hỏi Khoá
⚠ #22068 ⚠ dịch vụ buộc MFA và kiểm soát truy cập ứng dụng ⚠ A
⚠ #22084 ⚠ nền tảng định danh và xác thực chính ⚠ A
⚠ #22103 (câu này) ⚠ dịch vụ cung cấp IDaaS ⚠ B
⚠ Lưu ý ⚠ cùng nội dung nhưng CHỮ CÁI khác nhau — đọc kỹ phương án
⚠ Không mâu thuẫn ⚠ giữ nguyên cả ba khoá

⚠ Bốn kiểu "as a Service" hay hỏi: | Kiểu | Nghĩa | |---|---| | ⚠ IaaS | ⚠ hạ tầng — máy ảo, mạng | | ⚠ PaaS | ⚠ nền tảng — App Service, SQL Database | | ⚠ SaaS | ⚠ phần mềm — Microsoft 365 | | ⚠ IDaaS | ⚠ định danh — Entra ID |

Từ khoá nhận diện:

"IDaaS, SSO, quản lý định danh" → ⚠ Entra ID "tăng tốc và định tuyến web toàn cầu" → ⚠ Front Door "tab gán vai trò trên tài nguyên" → ⚠ Access control (IAM) "đồng bộ AD tại chỗ lên đám mây" → ⚠ Entra Connect

⚠ Vì sao IDaaS quan trọng Lý do
⚠ Ứng dụng SaaS nằm rải rác khắp nơi ⚠ cần một nơi quản lý chung
⚠ Người dùng làm việc từ mọi thiết bị ⚠ không còn vành đai mạng
⚠ Vào và ra khỏi tổ chức phải nhanh và dứt điểm
⚠ Kết quả ⚠ định danh trở thành biên giới bảo mật mới

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ứng dụng nội bộ đã tích hợp SSO chưa | ⚠ còn mật khẩu riêng là còn rủi ro | | Quy trình vô hiệu hoá tài khoản khi nghỉ việc mất bao lâu | | | Có tài khoản nào không đi qua Entra ID không | |

Và giá trị lớn nhất của IDaaS: một nơi duy nhất để bật và tắt quyền truy cập của một con người. Khi ai đó rời tổ chức, tắt một tài khoản là đóng được mọi cánh cửa.

Câu 55 Azure costs

A development team runs test environments in Azure that are used only eight hours per day, Monday through Friday. They want to minimize cost while keeping the environments available during working hours.


Which combination of pricing and resource management practices should they use?

  1. A

    Spot VMs for all environments

  2. B

    Reserved Instances with 3-year terms

  3. C

    Pay-as-you-go pricing with automation to stop VMs after hours

  4. D

    Premium-tier virtual machines with continuous operation

Xem giải thích

Đáp án

C — Trả theo mức dùng, kèm tự động dừng máy ảo ngoài giờ

Vì sao đúng

Môi trường chỉ dùng 8 giờ mỗi ngày, 5 ngày một tuần tức là khoảng 40 trên 168 giờ, chưa tới một phần tư thời gian. Máy ảo đã dừng và giải phóng (deallocated) thì không tính tiền vCPU và bộ nhớ — chỉ còn phí đĩa, vốn rẻ hơn nhiều.

Ghép với Azure Automation hoặc chính sách tự tắt của máy ảo thì việc dừng và bật diễn ra tự động, không phụ thuộc ai nhớ làm.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Reserved Instance ba năm — giảm giá sâu nhưng cam kết trả tiền cho tài nguyên chạy liên tục; với môi trường chỉ dùng một phần tư thời gian thì đó là trả thừa.
  • A. Spot VM cho mọi môi trường — rẻ nhất nhưng bị thu hồi bất cứ lúc nào; đề nói cần môi trường sẵn sàng trong giờ làm việc.
  • D. Máy bậc Premium chạy liên tục — đắt nhất và ngược hẳn mục tiêu.
Câu 56 Benefits of cloud services

A company wants to run seasonal workloads in Azure where capacity can automatically expand during peak demand and shrink afterward.


Which benefit of cloud computing provides this capability?

  1. A

    Disaster recovery

  2. B

    High availability

  3. C

    Fault tolerance

  4. D

    Elasticity

Xem giải thích

Đáp án

D — Elasticity (tính co giãn)

Vì sao đúng

Elasticity là khả năng tự động mở rộng khi nhu cầu tăng và thu hẹp khi nhu cầu giảm. Đề mô tả đúng chu kỳ đó với khối lượng công việc theo mùa.

Điều làm nó khác biệt so với hạ tầng truyền thống nằm ở vế thu hẹp: trên máy chủ vật lý, bạn mua đủ cho mức đỉnh rồi trả tiền cho năng lực nhàn rỗi suốt phần còn lại của năm.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Tính sẵn sàng cao và C. Chịu lỗi — nói về việc hệ thống vẫn chạy khi có sự cố, không nói về việc thay đổi năng lực theo nhu cầu.
  • A. Khôi phục thảm hoạ — nói về việc phục hồi sau sự cố lớn.
Câu 57 Core Azure components

What is the Azure Service Level Agreement (SLA) uptime guarantee for two or more Virtual Machines deployed in the same Availability Set?

  1. A 100%
  2. B 99.95%
  3. C 99.90%
  4. D 99.99%
Xem giải thích

Đáp án

B — 99,95%.

Vì sao đúng

⚠ Bảng SLA của máy ảo Azure — nhớ nguyên bảng này: | Cách triển khai | SLA | Chịu được | |---|---|---| | ⚠ Một VM, đĩa premium hoặc ultra | ⚠ 99,9% | ⚠ hầu như không | | ⚠ 2+ VM trong Availability Set | ⚠ 99,95% | ⚠ hỏng tủ rack, bảo trì có kế hoạch | | ⚠ 2+ VM qua nhiều Availability Zone | ⚠ 99,99% | ⚠ hỏng cả một trung tâm dữ liệu |

⚠ Availability Set
   ⚠ trải máy qua nhiều FAULT DOMAIN  →  ⚠ khác nguồn điện, khác switch
   ⚠ trải máy qua nhiều UPDATE DOMAIN →  ⚠ không bảo trì cùng lúc
   ⚠ NHƯNG vẫn trong MỘT trung tâm dữ liệu

Vì sao các phương án khác sai

  • D (99,99%) — ⚠ là SLA của Availability ZONES, cao hơn một bậc.

  • C (99,90%) — ⚠ là SLA của MỘT VM đơn với đĩa premium.

  • A (100%) — ⚠ không tồn tại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu trong lô: ⚠ lô này có ba câu về cùng bảng SLA của VM.

Câu Hỏi Khoá
⚠ #22093 ⚠ chiến lược nào cho SLA cao nhất ⚠ C — nhiều Availability Zone
⚠ #22106 (câu này) ⚠ SLA của Availability Set ⚠ B — 99,95%
⚠ #22113 ⚠ SLA của nhiều Availability Zone ⚠ D — 99,99%
⚠ Ba câu ⚠ nhất quán với nhau, giữ nguyên cả ba khoá

⚠ Mẹo nhớ ba con số: | Con số | Gắn với | |---|---| | ⚠ 99,9% | ⚠ một máy — chín chín chín | | ⚠ 99,95% | ⚠ Set — thêm một nửa | | ⚠ 99,99% | ⚠ Zone — bốn số chín |

Từ khoá nhận diện:

"availability set" → ⚠ 99,95% "availability zone" → ⚠ 99,99% "một VM" → ⚠ 99,9% và phải dùng đĩa premium trở lên "đĩa standard HDD" → ⚠ KHÔNG đủ điều kiện hưởng SLA của VM đơn

⚠ Fault domain và update domain trong Availability Set Số
⚠ Fault domain ⚠ tối đa 3 trong hầu hết vùng
⚠ Update domain ⚠ tối đa 20
⚠ Azure tự trải máy ⚠ đều qua các miền này
⚠ Điều kiện hưởng SLA ⚠ phải có ÍT NHẤT hai máy trong set
⚠ Điều kiện để thực sự nhận được SLA Điều kiện
⚠ Đủ số máy tối thiểu ⚠ hai máy trở lên
⚠ Loại đĩa đúng ⚠ premium SSD trở lên cho VM đơn
⚠ Các thành phần khác cũng phải dư thừa ⚠ load balancer, IP công cộng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Máy có thực sự nằm trong Availability Set không | ⚠ phải khai LÚC TẠO, không đổi được sau | | Loại đĩa có đủ điều kiện hưởng SLA không | | | Có thể chuyển lên Availability Zones không | ⚠ cao hơn một bậc |

Và điều dễ vấp nhất: Availability Set phải chỉ định ngay khi tạo máy ảo. Không có cách nào thêm một máy đang chạy vào set sau này — phải tạo lại máy.

Câu 58 Monitoring and reporting

An organization notices that several Azure resources in the West Europe region are unavailable. The administrator wants to:

  1. Confirm whether Microsoft is aware of an outage in that region, and

  2. Receive alerts automatically if similar incidents occur in the future.

Which Azure service should they use?

  1. A

    Azure Monitor

  2. B

    Azure Advisor

  3. C

    Azure Service Health

  4. D

    Microsoft Purview Compliance Manager

Xem giải thích

Đáp án

C — Azure Service Health

Vì sao đúng

Service Health là nơi Microsoft công bố sự cố của chính nền tảng Azure: dịch vụ nào đang gặp vấn đề, ở khu vực nào, tiến độ khắc phục ra sao, và bảo trì có kế hoạch sắp tới. Quan trọng hơn, nó được lọc theo đúng những tài nguyên bạn đang dùng, nên không lẫn với sự cố ở nơi khác.

Đây là câu trả lời cho câu hỏi đầu tiên khi có sự cố: lỗi ở phía tôi hay ở phía Azure?

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Azure Monitor — theo dõi tài nguyên của bạn; nó cho biết hệ thống bạn đang hỏng nhưng không cho biết Microsoft có đang gặp sự cố hay không.
  • B. Azure Advisor — đưa ra khuyến nghị tối ưu.
  • D. Purview Compliance Manager — quản lý tuân thủ.
Câu 59 Core Azure solutions

In the Azure portal, where do you browse and acquire third-party virtual machine images and other third-party offers?

  1. A Choose an image when creating a VM
  2. B Azure mobile app
  3. C Azure Marketplace
  4. D Bing
Xem giải thích

Đáp án

C — Azure Marketplace.

Vì sao đúng

⚠ Azure Marketplace là cửa hàng giải pháp của bên thứ ba: | Thứ bán ở đó | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Ảnh máy ảo dựng sẵn | ⚠ Ubuntu tuỳ biến, Windows kèm phần mềm | | ⚠ Thiết bị mạng ảo | ⚠ tường lửa Fortinet, Palo Alto, F5 | | ⚠ Mẫu giải pháp | ⚠ triển khai nhiều tài nguyên cùng lúc | | ⚠ Ứng dụng SaaS | | | ⚠ Dịch vụ tư vấn | |

⚠ Tính tiền gộp vào hoá đơn Azure, không phải trả riêng cho từng nhà cung cấp.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chọn ảnh khi tạo máy ảo) — ⚠ danh sách đó LẤY TỪ Marketplace; là một lối vào, không phải nơi duyệt và mua đầy đủ.

  • B (ứng dụng Azure trên di động) — ⚠ để theo dõi và thao tác nhanh, không phải nơi mua.

  • D (Bing) — ⚠ công cụ tìm kiếm, không liên quan.

Ghi nhớ

Từ khoá nhận diện:

"giải pháp bên thứ ba, ảnh dựng sẵn" → ⚠ Azure Marketplace "khuyến nghị tiết kiệm và bảo mật" → ⚠ Azure Advisor "ước tính chi phí trước" → ⚠ Pricing Calculator "so chi phí tại chỗ với đám mây" → ⚠ TCO Calculator

⚠ Lợi ích khi mua qua Marketplace Lợi ích
⚠ Một hoá đơn duy nhất
⚠ Triển khai nhanh, đã đóng gói sẵn
⚠ Có thể trừ vào cam kết chi tiêu với Microsoft ⚠ MACC, với một số sản phẩm
⚠ Có bản dùng thử
⚠ Điều cần cẩn thận Điều
⚠ Giá gồm hai phần ⚠ phí hạ tầng Azure CỘNG phí phần mềm
⚠ Một số ảnh cần chấp nhận điều khoản trước ⚠ khi triển khai bằng mã phải chạy lệnh chấp nhận
⚠ Hỗ trợ kỹ thuật thuộc về nhà cung cấp ⚠ không phải Microsoft
⚠ Ảnh cũ có thể không còn được vá
⚠ Vài công cụ liên quan đến chi phí Công cụ
⚠ Pricing Calculator ⚠ ước tính trước khi triển khai
⚠ TCO Calculator ⚠ so sánh với hạ tầng hiện có
⚠ Cost Management + Billing ⚠ theo dõi và đặt ngân sách
⚠ Azure Advisor ⚠ khuyến nghị cắt giảm cụ thể

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sản phẩm này tính phí phần mềm riêng bao nhiêu | ⚠ đọc kỹ, không chỉ nhìn giá VM | | Ai hỗ trợ khi có sự cố | | | Ảnh có được cập nhật bản vá thường xuyên không | |

Và điều hay bị bỏ sót khi triển khai từ Marketplace: hoá đơn có hai dòng. Chi phí máy ảo là một chuyện, giấy phép phần mềm chạy trên đó là một chuyện khác — và phần thứ hai thường lớn hơn.

Câu 60 Public Private and Hybrid cloud

Your company requires a disaster recovery strategy ensuring that if one Azure region becomes unavailable, resources and data remain accessible.


How does Azure help meet this requirement?

  1. A

    By providing unlimited storage replication across any global region

  2. B

    By replicating data automatically to a paired region within the same geography

  3. C

    By requiring customers to manually copy data between regions

  4. D

    By mirroring resources between different tenants

Xem giải thích

Đáp án

B — Azure tự nhân bản dữ liệu sang khu vực ghép cặp trong cùng vùng địa lý

Vì sao đúng

Azure ghép các khu vực thành cặp (region pair) nằm trong cùng một vùng địa lý, và cách ghép này có chủ ý:

  • Cách nhau ít nhất vài trăm ki lô mét, nên thiên tai khó ảnh hưởng cả hai.
  • Cùng vùng địa lý, nên dữ liệu không rời khỏi ranh giới pháp lý — quan trọng cho yêu cầu chủ quyền dữ liệu.
  • Khi cập nhật nền tảng, Microsoft không triển khai đồng thời lên cả hai khu vực trong cặp.

Các tuỳ chọn dư thừa như GRS dựa trên chính cơ chế này.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Nhân bản không giới hạn sang bất kỳ khu vực nào trên thế giới — không đúng: nhân bản tự động đi theo cặp đã định, chính vì lý do chủ quyền dữ liệu.
  • C. Khách hàng phải tự chép dữ liệu — sai với các tuỳ chọn dư thừa tự động.
  • D. Nhân bản giữa các tenant — tenant là ranh giới danh tính, không liên quan.