Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals
Tìm thấy 501 câu.
Which is the lowest-cost storage option in Azure?
-
A
Ultra Disks
-
B
Standard HDDs
-
C
Premium SSDs
-
D
Standard SSDs
Xem giải thích
Đáp án
B — Standard HDD
Vì sao đúng
Bốn bậc đĩa của Azure xếp theo giá tăng dần, và mỗi bậc đổi tiền lấy hiệu năng:
| Bậc | Nền | Hợp với |
|---|---|---|
| Standard HDD | Đĩa từ | Sao lưu, dữ liệu ít truy cập, môi trường thử nghiệm |
| Standard SSD | SSD | Web server tải nhẹ, môi trường phát triển |
| Premium SSD | SSD | Khối lượng công việc sản xuất |
| Ultra Disk | SSD hiệu năng cao | SAP HANA, cơ sở dữ liệu nặng giao dịch |
Standard HDD rẻ nhất vì dùng đĩa quay, nên độ trễ cao và IOPS thấp.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Standard SSD — rẻ thứ hai, nhưng vẫn đắt hơn HDD.
- C. Premium SSD và A. Ultra Disk — hai bậc đắt nhất, dành cho tải sản xuất.
What is the primary purpose of Azure B2C?
-
A
To manage identity and access for external partners and vendors.
-
B
To enable your organization to provide identity and access management for your customers.
-
C
To allow employees to access company resources from personal devices.
-
D
To provide identity and access management for internal users.
Xem giải thích
Đáp án
B — Cho phép tổ chức của bạn quản lý danh tính và truy cập cho khách hàng của mình
Vì sao đúng
B2C dựng cho danh tính người tiêu dùng — khách hàng cá nhân dùng ứng dụng của bạn. Ba đặc điểm phân biệt nó với các dịch vụ danh tính khác:
- Quy mô hàng triệu người dùng.
- Người dùng tự đăng ký, hoặc đăng nhập bằng tài khoản Google, Facebook, Apple.
- Giao diện đăng nhập tuỳ biến theo thương hiệu của bạn, không mang thương hiệu Microsoft.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Quản lý danh tính cho đối tác và nhà cung cấp — đó là B2B, nơi người dùng đăng nhập bằng danh tính công ty họ. Đây là cặp hay bị đảo nhất.
- D. Quản lý danh tính cho người dùng nội bộ — đó là Entra ID thông thường.
- C. Cho nhân viên truy cập tài nguyên từ thiết bị cá nhân — thuộc về quản lý thiết bị và Conditional Access.
Which feature of Azure Virtual Machines allows you to choose which data center to physically deploy a VM to?
-
A
Availability sets
-
B
Spot instances
-
C
Availability zones
-
D
Region
Xem giải thích
Đáp án
C — Availability Zones
Vì sao đúng
Từ khoá quyết định là "trung tâm dữ liệu vật lý nào". Availability zone là cơ sở vật lý tách biệt bên trong một khu vực, mỗi zone có nguồn điện, hệ thống làm mát và mạng riêng — và khi tạo máy ảo bạn chọn đích danh zone số 1, 2 hay 3.
Đó là mức chi tiết nhất mà Azure cho bạn kiểm soát về vị trí vật lý.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Region — chỉ chọn được tới mức khu vực địa lý (ví dụ East US), mà một khu vực chứa nhiều trung tâm dữ liệu; bạn không biết máy nằm ở toà nhà nào.
- A. Availability set — phân bố máy qua fault domain và update domain bên trong một trung tâm dữ liệu, và bạn không chọn được cụ thể.
- B. Spot instance — mô hình giá, không liên quan tới vị trí.
In which cloud environment does the cloud provider manage the operating system, meaning you do not have the ability to determine the exact version of Windows or Linux you are using?
-
A
Virtual Machine Scale Sets
-
B
IaaS
-
C
Virtual Machines
-
D
PaaS
Xem giải thích
Đáp án
D — PaaS
Vì sao đúng
Đặc điểm trong đề — không chọn được phiên bản chính xác của Windows hay Linux — chính là ranh giới của PaaS: nhà cung cấp quản lý hệ điều hành, và bạn chỉ đưa ứng dụng lên.
Đây vừa là hạn chế vừa là lợi ích. Hạn chế vì ứng dụng cần cấu hình hệ điều hành đặc thù thì không chạy được. Lợi ích vì bạn không phải vá hệ điều hành — thứ tốn công nhất khi vận hành IaaS.
Vì sao các phương án khác sai
- B. IaaS, C. Virtual Machines, A. VM Scale Sets — cả ba đều là IaaS hoặc dựa trên IaaS, và ở đó bạn chọn chính xác ảnh hệ điều hành — kể cả phiên bản và bản build cụ thể.
Which of the following is an example of an Infrastructure-as-a-Service (IaaS) offering in Azure?
-
A
Azure SQL Database
-
B
Azure Logic Apps
-
C
Azure Virtual Machines
-
D
Microsoft Entra ID (formerly Azure Active Directory)
Xem giải thích
Đáp án
C — Azure Virtual Machines
Vì sao đúng
Máy ảo là ví dụ điển hình nhất của IaaS: Azure cung cấp phần cứng ảo hoá — CPU, bộ nhớ, đĩa, mạng — còn từ hệ điều hành trở lên là của bạn.
Cách phân biệt nhanh giữa IaaS và PaaS: hỏi ai vá hệ điều hành. Bạn thì là IaaS, nhà cung cấp thì là PaaS.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Azure SQL Database — cơ sở dữ liệu được quản lý, thuộc PaaS.
- B. Azure Logic Apps — nền tảng tự động hoá quy trình, PaaS.
- D. Microsoft Entra ID — dịch vụ danh tính, gần với SaaS hơn: bạn chỉ cấu hình và dùng.
What is the primary purpose of multi-factor authentication (MFA)?
-
A
To add an extra layer of security to user accounts by requiring multiple forms of verification.
-
B
To eliminate the need for passwords.
-
C
To protect against phishing attacks.
-
D
To simplify the login process for users.
Xem giải thích
Đáp án
A — Thêm một lớp bảo mật bằng cách đòi nhiều dạng xác minh
Vì sao đúng
Xác thực đa yếu tố kết hợp ít nhất hai trong ba loại bằng chứng:
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Thứ bạn biết | Mật khẩu, mã PIN |
| Thứ bạn có | Điện thoại, khoá bảo mật FIDO2 |
| Thứ bạn là | Vân tay, khuôn mặt |
Điểm mấu chốt: kẻ tấn công lấy được mật khẩu vẫn không đăng nhập được vì thiếu yếu tố thứ hai. Đây là biện pháp đơn lẻ hiệu quả nhất chống lại việc chiếm tài khoản.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Loại bỏ nhu cầu dùng mật khẩu — đó là xác thực không mật khẩu, một cơ chế khác; xác thực đa yếu tố vẫn thường giữ mật khẩu và thêm yếu tố nữa.
- C. Chống tấn công lừa đảo — là hệ quả chứ không phải mục đích; và xác thực đa yếu tố dạng mã một lần vẫn bị lừa được.
- D. Đơn giản hoá việc đăng nhập — ngược lại: nó thêm một bước.
Which of the following statements about Azure Availability Zones is true?
-
A
Availability Zones are limited to a maximum of two zones per region.
-
B
Availability Zones are physically separate locations within the same Azure region.
-
C
Availability Zones are used to replicate data across multiple Azure tenants.
-
D
Availability Zones are only available in non-production environments.
Xem giải thích
Đáp án
B — Availability Zone là các vị trí tách biệt về mặt vật lý trong cùng một khu vực Azure
Vì sao đúng
Đây là định nghĩa chính xác. Mỗi zone gồm một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu với nguồn điện, hệ thống làm mát và mạng độc lập. Chúng đủ gần nhau để độ trễ giữa các zone vẫn thấp, nhưng đủ xa và đủ độc lập để một sự cố hạ tầng không lan sang zone khác.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Tối đa hai zone mỗi khu vực — sai: khu vực có hỗ trợ zone thì có ít nhất ba.
- D. Chỉ dùng cho môi trường không phải sản xuất — sai ngược hoàn toàn: chúng dựng chính cho khối lượng công việc sản xuất đòi tính sẵn sàng cao.
- C. Dùng để nhân bản dữ liệu giữa nhiều tenant — sai: tenant là ranh giới danh tính, không liên quan gì tới zone. Dữ liệu của bạn không bao giờ được nhân bản sang tenant khác.
How can Azure Cost Management help identify cost-saving opportunities?
-
A
By analyzing resource utilization and identifying underutilized resources
-
B
By providing real-time cost forecasts
-
C
By automatically shutting down idle virtual machines
-
D
By recommending the cheapest Azure services
Xem giải thích
Đáp án
A — Bằng cách phân tích mức sử dụng và chỉ ra những tài nguyên dùng dưới công suất
Vì sao đúng
Cost Management đối chiếu chi phí với mức sử dụng thật, nên nó chỉ ra được những khoản chi không tạo ra giá trị: máy ảo chạy suốt mà CPU luôn dưới 5%, đĩa không gắn vào máy nào, địa chỉ IP công khai đã đặt trước nhưng không dùng.
Đó là loại lãng phí không ai cố ý tạo ra — nó tích tụ theo thời gian khi dự án kết thúc mà tài nguyên chưa được dọn.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Dự báo chi phí theo thời gian thực — Cost Management có dự báo, nhưng dự báo cho biết sẽ tiêu bao nhiêu, không chỉ ra chỗ nào tiết kiệm được.
- C. Tự động tắt máy ảo nhàn rỗi — cần Automation runbook hoặc Logic App; Cost Management chỉ phát hiện và báo.
- D. Đề xuất dịch vụ Azure rẻ nhất — không phải cách nó hoạt động; nó phân tích môi trường hiện có chứ không tư vấn chọn dịch vụ.
What is the role of fault tolerance in Azure's reliability strategy?
-
A
To prevent failures from occurring.
-
B
To ensure rapid recovery from major outages.
-
C
To optimize system performance.
-
D
To minimize the impact of individual component failures.
Xem giải thích
Đáp án
D — Giảm thiểu tác động khi từng thành phần riêng lẻ hỏng
Vì sao đúng
Chịu lỗi dựa trên một giả định thực tế: thành phần sẽ hỏng, đó là chuyện chắc chắn xảy ra. Vì vậy mục tiêu không phải ngăn hỏng hóc mà là thiết kế sao cho hỏng hóc không lan thành sự cố của cả hệ thống.
Trên Azure, nguyên tắc này lặp lại ở mọi tầng: đĩa giữ nhiều bản sao, máy ảo trải qua nhiều fault domain, ứng dụng chạy nhiều bản qua nhiều zone.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Ngăn không cho hỏng hóc xảy ra — không hệ thống nào làm được, và giả định ngược lại mới là nền tảng của chịu lỗi.
- B. Bảo đảm khôi phục nhanh sau sự cố lớn — đó là khôi phục thảm hoạ, một khái niệm khác: chịu lỗi nhằm không phải khôi phục, còn khôi phục thảm hoạ là kế hoạch cho khi mọi thứ đã hỏng.
- C. Tối ưu hiệu năng — thuộc trụ cột khác.
What is the primary purpose of Microsoft Purview in Azure?
-
A
To unify data governance and compliance across various data sources
-
B
To monitor and optimize the performance of Azure resources
-
C
To automate the deployment and configuration of Azure resources
-
D
To provide advanced security features for Azure resources
Xem giải thích
Đáp án
A — Thống nhất việc quản trị dữ liệu và tuân thủ trên nhiều nguồn dữ liệu khác nhau
Vì sao đúng
Cụm "trên nhiều nguồn dữ liệu khác nhau" là dấu hiệu nhận ra Purview. Nó quét và lập danh mục dữ liệu nằm rải rác — trong Azure, trong hệ thống tại chỗ, thậm chí trên đám mây khác — rồi tự phân loại dữ liệu nhạy cảm, dựng bản đồ dòng chảy dữ liệu, và gom phần tuân thủ về một chỗ.
Nó trả lời câu hỏi mà không hệ thống đơn lẻ nào trả lời được: dữ liệu cá nhân của khách hàng đang nằm ở những đâu trong tổ chức này?
Vì sao các phương án khác sai
- D. Cung cấp tính năng bảo mật nâng cao cho tài nguyên Azure — đó là Defender for Cloud; ranh giới là Purview quản trị dữ liệu, Defender bảo vệ tài nguyên.
- B. Giám sát và tối ưu hiệu năng — đó là Azure Monitor.
- C. Tự động triển khai và cấu hình tài nguyên — đó là ARM template hoặc Bicep.