Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals
Tìm thấy 501 câu.
What type of scaling typically involves adding more resources to a pool of existing resources?
-
A
Horizontal scaling
-
B
Scaling up
-
C
Vertical scaling
Xem giải thích
Đáp án
A — Horizontal scaling (co giãn theo chiều ngang)
Vì sao đúng
Thêm tài nguyên vào một nhóm tài nguyên có sẵn nghĩa là thêm nhiều bản hơn — thêm máy ảo vào scale set, thêm pod vào cụm. Đó là co giãn theo chiều ngang, còn gọi là scaling out.
| Chiều ngang (scale out) | Chiều dọc (scale up) | |
|---|---|---|
| Cách làm | Nhiều máy hơn | Máy to hơn |
| Giới hạn | Gần như không trần | Có trần — cỡ máy lớn nhất |
| Gián đoạn | Không | Thường phải khởi động lại |
| Chịu lỗi | Tốt hơn — nhiều bản | Vẫn một điểm hỏng |
Vì sao các phương án khác sai
- B. Scaling up và C. Vertical scaling — là hai tên gọi của cùng một thứ: phóng to một máy chứ không thêm máy.
Unexpectedly, a celebrity posts a glowing review of your product to their social media channels. Your website received a huge spike in traffic and orders, and handles it well. Because you use a cloud platform to host your website, it automatically added additional resources as required and turned them off when no longer required. This property of your application is known as __________.
-
A
Manageability
-
B
Predictability
-
C
Scalability
-
D
High availability
Xem giải thích
Đáp án
C — Scalability (khả năng co giãn)
Vì sao đúng
Đề mô tả đúng tình huống mà khả năng co giãn xử lý: lưu lượng tăng vọt bất ngờ và hệ thống thêm năng lực để đáp ứng. Điểm mấu chốt là đợt tăng này không đoán trước được — không ai biết trước người nổi tiếng sẽ đăng bài — nên hệ thống phải phản ứng được với thứ chưa lường tới.
Vì sao các phương án khác sai
- D. High availability — nói về việc hệ thống vẫn chạy khi có sự cố; ở đây không có thành phần nào hỏng, chỉ là có nhiều việc hơn.
- B. Predictability — nói về việc biết trước hiệu năng hoặc chi phí; tình huống này đúng là thứ không đoán trước được.
- A. Manageability — nói về việc quản lý và vận hành hệ thống dễ tới đâu.
How can tags be used to optimize costs in Azure?
-
A
By categorizing resources based on their cost and usage
-
B
By identifying resources that can be migrated to a lower-cost tier
-
C
By automatically applying discounts to tagged resources
-
D
By automatically shutting down underutilized resources
Xem giải thích
Đáp án
A — Bằng cách phân loại tài nguyên theo chi phí và mức sử dụng
Vì sao đúng
Tag không tự tiết kiệm tiền — nó làm điều quan trọng hơn: biến chi phí thành thứ nhìn thấy được. Gắn CostCenter, Environment hay Project rồi cắt hoá đơn theo đó, bạn trả lời được những câu hỏi mà con số tổng không trả lời nổi: bộ phận nào tiêu nhiều nhất, môi trường thử nghiệm chiếm bao nhiêu phần trăm, dự án nào vượt ngân sách.
Có được bức tranh đó rồi thì việc tối ưu mới có mục tiêu cụ thể.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Xác định tài nguyên có thể chuyển sang bậc rẻ hơn — đó là việc của Azure Advisor, và nó dựa trên số liệu sử dụng chứ không dựa trên tag.
- C. Tự động áp giảm giá cho tài nguyên có tag — không có cơ chế nào như vậy.
- D. Tự động tắt tài nguyên ít dùng — cần Automation runbook hoặc Logic App; tag chỉ dùng để chọn ra tài nguyên nào bị tắt.
Which of the following is an example of a serverless computing service?
-
A
Storage Accounts
-
B
Azure Functions
-
C
Virtual Machines
-
D
App Services
Xem giải thích
Đáp án
B — Azure Functions
Vì sao đúng
Azure Functions là dịch vụ serverless điển hình: bạn chỉ đưa mã, còn nền tảng lo toàn bộ phần còn lại. Ba đặc điểm định danh:
- Chạy theo sự kiện — kích hoạt bởi HTTP, thông điệp trong hàng đợi, tệp mới trong blob, hoặc bộ hẹn giờ.
- Co được về 0 — không có sự kiện thì không có bản chạy nào.
- Tính tiền theo số lần gọi và thời gian chạy, không theo giờ máy.
Vì sao các phương án khác sai
- D. App Service — là PaaS: bạn vẫn chọn và trả tiền cho App Service Plan theo giờ, kể cả khi không ai truy cập.
- C. Virtual Machines — IaaS, mức trừu tượng thấp nhất.
- A. Storage Account — dịch vụ lưu trữ, không phải nền tảng tính toán.
What is the primary purpose of Azure Data Box?
-
A
To monitor Azure resource usage
-
B
To build and deploy web applications in Azure
-
C
To create and manage Azure virtual machines
-
D
To transfer large amounts of data to and from Azure
Xem giải thích
Đáp án
D — Chuyển khối lượng dữ liệu lớn vào và ra khỏi Azure
Vì sao đúng
Azure Data Box là thiết bị lưu trữ vật lý được Microsoft gửi tới chỗ bạn: chép dữ liệu vào, gửi trả lại, họ nạp lên Azure. Nó giải bài toán mà đường mạng không giải nổi — khi có hàng chục tới hàng trăm terabyte và đường truyền không đủ nhanh.
Phép tính đơn giản cho thấy vì sao: chuyển 100 TB qua đường 100 Mbps chạy hết công suất liên tục mất khoảng ba tháng. Gửi thiết bị vật lý thì tính bằng ngày.
Dữ liệu được mã hoá trong suốt quá trình vận chuyển.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Theo dõi mức dùng tài nguyên — đó là Azure Monitor và Cost Management.
- B. Xây và triển khai ứng dụng web — đó là App Service.
- C. Tạo và quản lý máy ảo — đó là Compute.
How does Azure Policy help manage Azure resources?
-
A
By defining rules that govern resource configuration and usage
-
B
By providing real-time alerts for security threats
-
C
By automatically scaling resources based on demand
-
D
By optimizing resource utilization and cost
Xem giải thích
Đáp án
A — Bằng cách định nghĩa các luật chi phối cấu hình và cách dùng tài nguyên
Vì sao đúng
Azure Policy trả lời câu hỏi "cái gì được phép tồn tại" trong môi trường của bạn: chỉ được tạo tài nguyên ở những khu vực nào, mọi tài nguyên phải có tag nào, loại máy ảo nào bị cấm, mã hoá có bắt buộc không.
Nó làm hai việc cùng lúc: chặn việc tạo tài nguyên vi phạm ngay lúc triển khai, và quét lại tài nguyên đã có để báo cáo cái nào không tuân thủ. Một số hiệu ứng còn tự sửa (Modify, DeployIfNotExists).
Vì sao các phương án khác sai
- B. Cảnh báo mối đe doạ theo thời gian thực — đó là Defender for Cloud.
- C. Tự co giãn tài nguyên theo nhu cầu — đó là autoscale.
- D. Tối ưu mức dùng và chi phí — đó là Azure Advisor, và nó chỉ khuyến nghị chứ không ép buộc. Đây là khác biệt cốt lõi: Advisor gợi ý, Policy bắt buộc.
In which storage redundancy option does Azure keep six copies of your files across two regions?
-
A
GRS
-
B
ZRS
-
C
LRS
Xem giải thích
Đáp án
A — GRS (Geo-Redundant Storage)
Vì sao đúng
Con số sáu bản là dấu hiệu nhận ra ngay, và nó đến từ phép cộng đơn giản:
GRS = LRS ở khu vực chính (3 bản) + LRS ở khu vực phụ (3 bản) = 6 bản
Khu vực phụ là khu vực ghép cặp, cách ít nhất vài trăm ki lô mét nhưng vẫn trong cùng vùng địa lý — nên vừa chịu được thảm hoạ cấp khu vực vừa không vi phạm yêu cầu chủ quyền dữ liệu.
Vì sao các phương án khác sai
- B. ZRS — ba bản qua ba availability zone, nhưng chỉ trong một khu vực.
- C. LRS — ba bản trong một trung tâm dữ liệu, phạm vi hẹp nhất.
Cần phân biệt với RA-GRS
GRS có bản sao ở khu vực phụ nhưng bản đó không đọc được — nó chỉ nằm chờ tới khi có chuyển đổi dự phòng. Muốn đọc được thì phải chọn RA-GRS, với chữ RA nghĩa là Read-Access.
Which type of scaling in cloud computing allows for practically unlimited growth by adding more instances of resources?
-
A
Scaling up (vertical scaling)
-
B
Scaling out (horizontal scaling)
Xem giải thích
Đáp án
B — Scaling out (co giãn theo chiều ngang)
Vì sao đúng
Co giãn theo chiều ngang thêm nhiều bản của cùng một tài nguyên, và vì thế nó gần như không có trần: hết máy này thì thêm máy khác, không bị chặn bởi cỡ máy lớn nhất mà nhà cung cấp có.
Nó còn kèm hai lợi ích nữa: không phải dừng dịch vụ khi thay đổi quy mô, và chịu lỗi tốt hơn vì có nhiều bản cùng chạy.
Cái giá phải trả
Ứng dụng phải được thiết kế cho nó — tốt nhất là không trạng thái, để yêu cầu nào đến bản nào cũng xử lý được. Ứng dụng cũ giữ trạng thái trong bộ nhớ thường không co giãn ngang được nếu chưa sửa.
Vì sao phương án còn lại sai
- A. Scaling up (chiều dọc) — phóng to một máy, nên luôn có trần là cỡ máy lớn nhất, và thường phải khởi động lại để thay đổi.
Can management groups be nested?
-
A
Yes
-
B
No
Xem giải thích
Đáp án
A — Có
Vì sao đúng
Management group lồng vào nhau được, tới 6 tầng không kể tầng gốc. Đây chính là điều làm nó khác subscription, vốn không lồng được.
Nhờ vậy bạn dựng được cây phản ánh cơ cấu tổ chức thật, và chính sách gán ở tầng nào thì kế thừa xuống toàn bộ nhánh bên dưới:
Management group gốc ← chính sách bắt buộc cho toàn công ty
├── Sản xuất ← chính sách nghiêm ngặt
│ ├── Subscription A
│ └── Subscription B
└── Phi sản xuất ← chính sách thoáng hơn
└── Subscription C
Vì sao phương án còn lại sai
- B. Không — nhầm management group với subscription; chính khả năng lồng nhau là lý do tầng này tồn tại.
Which cloud model typically utilizes the consumption-based pricing model?
-
A
Hybrid Cloud
-
B
Public Cloud
-
C
On-Premises
-
D
Private Cloud
Xem giải thích
Đáp án
B — Public Cloud (đám mây công cộng)
Vì sao đúng
Mô hình trả theo mức tiêu thụ gắn liền với đám mây công cộng, và lý do có tính bản chất: nhà cung cấp sở hữu hạ tầng dùng chung cho rất nhiều khách hàng, nên họ chia sẻ được năng lực và tính tiền theo phần bạn thật sự dùng.
Bạn không mua gì, không sở hữu gì, và ngừng dùng thì ngừng trả tiền.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Private Cloud — hạ tầng dành riêng cho một tổ chức, nên chi phí là cố định dù có dùng hết công suất hay không.
- C. On-Premises — hoàn toàn là chi phí đầu tư: mua trước, khấu hao dần.
- A. Hybrid Cloud — dùng mô hình tiêu thụ cho phần chạy trên đám mây công cộng, nhưng phần tại chỗ thì không; nó là mô hình hỗn hợp chứ không đặc trưng cho cách tính tiền này.