Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals
Tìm thấy 501 câu.
What is the maximum number of web apps a single App Service Plan (Premium v3) can support?
-
A
10
-
B
100
-
C
1
-
D
Unlimited
Xem giải thích
Đáp án
D — Không giới hạn
Vì sao đúng
App Service Plan là tài nguyên tính toán mà bạn thuê, và số ứng dụng đặt lên đó không bị chặn bằng một con số cứng. Giới hạn thực tế là tài nguyên: tất cả ứng dụng trong cùng plan chia nhau CPU, bộ nhớ và ổ đĩa của plan đó.
Hệ quả thực tế cần nhớ: nhồi nhiều ứng dụng vào một plan để tiết kiệm thì một ứng dụng ngốn tài nguyên sẽ kéo cả nhóm xuống. Với ứng dụng sản xuất quan trọng, người ta thường tách plan riêng chính vì lý do đó.
Vì sao các phương án khác sai
- C. 1, A. 10, B. 100 — đều là con số cứng, mà Azure không đặt trần theo cách đó.
Which of the following is a key benefit of using Microsoft Entra Domain Services?
-
A
It is only suitable for small-scale deployments
-
B
It is a replacement for Azure Active Directory
-
C
It provides a managed domain service in the cloud without the need to manage on-premises domain controllers
-
D
It simplifies the management of on-premises Active Directory
Xem giải thích
Đáp án
C — Cung cấp dịch vụ domain được quản lý trên đám mây, không phải tự vận hành domain controller
Vì sao đúng
Entra Domain Services giải một bài toán rất cụ thể: ứng dụng cũ cần LDAP, Kerberos, NTLM hoặc tham gia domain — những giao thức mà Entra ID không hỗ trợ. Nó dựng một domain được quản lý trên đám mây, tương thích với Active Directory truyền thống, nhưng bạn không phải cài đặt, vá hay sao lưu domain controller nào.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Là bản thay thế cho Azure Active Directory — sai, và đây là hiểu nhầm phổ biến nhất: nó bổ sung cho Entra ID chứ không thay thế. Danh tính vẫn được đồng bộ từ Entra ID sang.
- D. Đơn giản hoá việc quản lý Active Directory tại chỗ — nó không đụng tới AD tại chỗ của bạn; nó dựng một domain riêng trên đám mây.
- A. Chỉ hợp cho triển khai quy mô nhỏ — không có giới hạn nào như vậy.
How does the consumption-based model help businesses manage their IT costs?
-
A
By aligning costs with actual usage
-
B
By increasing long-term commitments
-
C
By limiting resource usage
-
D
By requiring upfront investments
Xem giải thích
Đáp án
A — Bằng cách gắn chi phí với mức sử dụng thực tế
Vì sao đúng
Mô hình theo mức tiêu thụ khiến hoá đơn bám sát lượng tài nguyên thật sự dùng, tính theo đơn vị rất nhỏ. Điều này thay đổi cách lập kế hoạch tài chính: thay vì dự đoán nhu cầu nhiều năm trước rồi mua thừa để phòng xa, bạn trả đúng cho phần đã dùng.
Nó cũng khiến chi phí trở thành thứ điều chỉnh được: tắt môi trường thử nghiệm ngoài giờ, thu nhỏ tài nguyên khi tải giảm — mỗi hành động đều phản ánh ngay vào hoá đơn.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Đòi đầu tư trước — chính là mô hình mà nó thay thế.
- B. Tăng cam kết dài hạn — ngược hẳn: điểm mạnh là không cần cam kết.
- C. Hạn chế mức dùng tài nguyên — không phải cách nó tiết kiệm; tài nguyên vẫn dùng thoải mái, chỉ là trả đúng phần đã dùng.
Which connectivity option of Azure can provide connectivity from your on-premises corporate network into Azure over a private line, not travelling over the public Internet?
-
A
Azure Global Peering
-
B
Site-to-site VPN
-
C
Point-to-site VPN
-
D
Azure ExpressRoute
Xem giải thích
Đáp án
D — Azure ExpressRoute
Vì sao đúng
Từ khoá quyết định là "không đi qua Internet công cộng". ExpressRoute là kết nối riêng từ mạng doanh nghiệp vào Azure, đi qua nhà cung cấp kết nối chứ không qua Internet. Kết quả là băng thông cao (tới 100 Gbps), độ trễ ổn định và đoán trước được, và có cam kết dịch vụ.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Site-to-site VPN — đây là phương án nhiễu gần nhất: nó cũng nối mạng doanh nghiệp với Azure và có mã hoá, nhưng lưu lượng vẫn chạy trên Internet công cộng. Mã hoá bảo vệ nội dung, không đổi được đường đi.
- C. Point-to-site VPN — nối một máy tính với Azure, không nối cả mạng.
- A. Global peering — nối hai VNet trong Azure ở hai khu vực khác nhau.
Many years ago, your company licensed some software that requires access to the Windows Registry to run. There is currently no option to run the app without the ability to write to the Registry. Which of the following is the only option for running this app in the cloud?
-
A
IaaS
-
B
Serverless
-
C
PaaS
-
D
SaaS
Xem giải thích
Đáp án
A — IaaS
Vì sao đúng
Điều kiện quyết định là phần mềm cần ghi vào Windows Registry. Đó là thao tác ở mức hệ điều hành, và chỉ IaaS cho bạn quyền đó — máy ảo là hệ điều hành đầy đủ mà bạn toàn quyền.
Đây là ví dụ điển hình của việc phần mềm cũ quyết định mô hình dịch vụ: dù PaaS tiện hơn nhiều về vận hành, ràng buộc kỹ thuật khiến nó không dùng được.
Vì sao các phương án khác sai
- C. PaaS — chạy ứng dụng trong môi trường hộp cát; bạn không có quyền ghi vào Registry của máy chủ bên dưới.
- B. Serverless — mức trừu tượng còn cao hơn; bạn chỉ đưa mã, không có khái niệm máy nào.
- D. SaaS — phần mềm có sẵn, không phải nơi chạy ứng dụng của bạn.
One of the benefits of cloud computing is that you can create a set of virtual machines that can automatically scale to add more resources or reduce resources based on need. This is an example of what type of manageability benefit?
-
A
Management of the cloud
-
B
Management in the cloud
Xem giải thích
Đáp án
A — Management of the cloud (quản lý bản thân đám mây)
Vì sao đúng
Hai cụm từ này nghe rất giống nhau nhưng chỉ hai việc khác hẳn:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Management of the cloud | Quản lý chính các tài nguyên đám mây | Tạo máy ảo, cấu hình tự co giãn, đặt chính sách |
| Management in the cloud | Dùng đám mây để quản lý thứ khác | Dùng Azure Arc quản lý máy chủ tại chỗ |
Cấu hình một nhóm máy ảo tự co giãn là việc điều khiển tài nguyên Azure, nên nó thuộc vế đầu.
Vì sao phương án còn lại sai
- B. Management in the cloud — sẽ đúng nếu bạn dùng công cụ trên Azure để quản lý hạ tầng nằm ngoài Azure.
Queue storage can be used when two programs need to communicate. Which type of communication is this best suited for?
-
A
Asynchronous communication
-
B
Real-time communication
-
C
Synchronous communication
-
D
Broadcast communication (one-to-many)
Xem giải thích
Đáp án
A — Giao tiếp bất đồng bộ
Vì sao đúng
Hàng đợi là cơ chế bất đồng bộ theo đúng định nghĩa: bên gửi đặt thông điệp vào hàng rồi đi tiếp ngay, không chờ bên nhận. Bên nhận lấy ra xử lý theo nhịp của mình, có thể là ngay lập tức hoặc vài giờ sau.
Lợi ích lớn nhất là tách rời (decoupling): bên nhận chết hay quá tải thì thông điệp nằm chờ chứ không mất, và bên gửi không bị ảnh hưởng. Đây cũng là cách hấp thụ tải bùng phát.
Vì sao các phương án khác sai
- C. Giao tiếp đồng bộ — bên gửi chờ phản hồi trước khi đi tiếp; đó là mô hình gọi API trực tiếp, ngược hẳn với hàng đợi.
- B. Thời gian thực — hàng đợi không đảm bảo độ trễ.
- D. Quảng bá một tới nhiều — mỗi thông điệp trong Queue Storage chỉ được một bên nhận; muốn một tới nhiều thì dùng Service Bus topic hoặc Event Grid.
Why is it beneficial to organize Azure resources into resource groups?
-
A
To reduce costs.
-
B
To enhance security.
-
C
To simplify management and deployment.
-
D
To improve performance.
Xem giải thích
Đáp án
C — Để đơn giản hoá việc quản lý và triển khai
Vì sao đúng
Resource group gom những tài nguyên có chung vòng đời lại một chỗ, và điều đó mang lại ba lợi ích thực tế: triển khai cùng nhau bằng một template, phân quyền cùng nhau bằng một lần gán RBAC, và xoá cùng nhau khi hết dự án — không sót tài nguyên mồ côi tính tiền.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Giảm chi phí — resource group tự nó không ảnh hưởng giá; tài nguyên tính tiền như nhau dù nằm ở nhóm nào. Nó giúp gián tiếp bằng cách làm chi phí dễ theo dõi hơn, nhưng đó không phải mục đích.
- B. Tăng cường bảo mật — nó là phạm vi để gán quyền, nhưng bảo mật đến từ RBAC và policy chứ không từ bản thân cái nhóm.
- D. Cải thiện hiệu năng — hoàn toàn không liên quan; nhóm chỉ là ranh giới logic.
Which compute type is designed to package and deploy applications along with their dependencies, ensuring consistent behavior across different environments?
-
A
Function
-
B
Virtual Machine
-
C
Container
-
D
Serverless
Xem giải thích
Đáp án
C — Container
Vì sao đúng
Đề mô tả đúng định nghĩa của container: đóng gói ứng dụng cùng toàn bộ phụ thuộc — thư viện, thời gian chạy, cấu hình — vào một ảnh, để hành vi giống nhau ở mọi môi trường.
Điểm khiến nó khác máy ảo: container dùng chung nhân hệ điều hành với máy chủ nên rất nhẹ, khởi động trong vài giây và một máy chạy được hàng chục container.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Virtual Machine — cũng đóng gói được mọi thứ, nhưng nó mang theo cả một hệ điều hành nên nặng hàng gigabyte và khởi động mất vài phút.
- A. Function và D. Serverless — bạn chỉ đưa mã, còn thời gian chạy do nền tảng cung cấp; đó là mô hình ngược lại với việc tự đóng gói phụ thuộc.
What is a fault domain?
-
A
A report available through Azure Service Health
-
B
A physical grouping of servers within an Azure data center.
-
C
The place where tectonic plates meet far below the surface of the Earth
-
D
A method to resolve human-readable names into IP addresses
Xem giải thích
Đáp án
B — Một nhóm máy chủ vật lý trong trung tâm dữ liệu Azure
Vì sao đúng
Fault domain là tập máy chủ dùng chung một nguồn điện và một thiết bị mạng — thường tương ứng với một rack. Hỏng nguồn hay hỏng switch của rack đó thì mọi máy trong đó cùng chết.
Vì vậy khi bạn đặt máy ảo vào availability set, Azure phân bố chúng qua nhiều fault domain, để một sự cố phần cứng không hạ toàn bộ.
Phân biệt với update domain
| Fault domain | Update domain | |
|---|---|---|
| Bảo vệ khỏi | Hỏng ngoài kế hoạch (nguồn, mạng) | Bảo trì có kế hoạch |
| Azure xử lý | Không kiểm soát được | Khởi động lại một nhóm tại một thời điểm |
Vì sao các phương án khác sai
- A. Một báo cáo trong Service Health — không phải; fault domain là khái niệm hạ tầng.
- C — nghĩa địa chất của từ "fault", một cách chơi chữ.
- D. Phương pháp phân giải tên thành địa chỉ IP — đó là DNS.