Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals

Tìm thấy 501 câu.

Câu 21 Core Azure solutions

Which Azure service provides a fully managed, hosted relational SQL database (Platform as a Service)?

  1. A Table Storage
  2. B Cosmos DB
  3. C SQL Server in a VM
  4. D Azure SQL Database
Xem giải thích

Đáp án

D — Azure SQL Database.

Vì sao đúng

⚠ Azure SQL Database là CSDL quan hệ PaaS được quản lý hoàn toàn: | Microsoft lo | Bạn lo | |---|---| | ⚠ Vá lỗi và nâng cấp | ⚠ thiết kế bảng và chỉ mục | | ⚠ Sao lưu tự động | ⚠ truy vấn và ứng dụng | | ⚠ Sẵn sàng cao | ⚠ chọn bậc hiệu năng | | ⚠ Hạ tầng và hệ điều hành | ⚠ bảo mật ở mức dữ liệu |

⚠ Bạn tạo CSDL  →  ⚠ nhận chuỗi kết nối  →  ⚠ dùng ngay
   ⚠ KHÔNG có máy chủ nào để bạn quản lý

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Cosmos DB) — ⚠ CSDL NoSQL phân tán toàn cầu, không phải quan hệ SQL.

  • B (Azure Blob Storage) — ⚠ lưu đối tượng phi cấu trúc, không phải CSDL.

  • C (Azure Table Storage) — ⚠ kho khoá–giá trị NoSQL, không có SQL.

Ghi nhớ

⚠ Ba mức dịch vụ SQL trên Azure — đừng lẫn: | Dịch vụ | Mức quản lý | |---|---| | ⚠ SQL Server trên VM | ⚠ IaaS — bạn lo hệ điều hành và vá lỗi | | ⚠ SQL Managed Instance | ⚠ PaaS — gần như SQL Server đủ tính năng | | ⚠ Azure SQL Database | ⚠ PaaS — từng CSDL riêng, quản lý nhiều nhất |

Từ khoá nhận diện:

"quan hệ, SQL, quản lý hoàn toàn" → ⚠ Azure SQL Database "cần SQL Agent, CLR, cross-database query" → ⚠ Managed Instance "cần toàn quyền hệ điều hành" → ⚠ SQL Server trên VM "NoSQL, phân tán toàn cầu" → ⚠ Cosmos DB

⚠ Vài mô hình mua của Azure SQL Database Mô hình
⚠ DTU ⚠ gộp CPU, bộ nhớ, I/O thành một con số
⚠ vCore ⚠ khai riêng số nhân và bộ nhớ, dùng được Hybrid Benefit
⚠ Serverless ⚠ tự co giãn, tạm dừng khi không dùng
⚠ Elastic pool ⚠ nhiều CSDL dùng chung tài nguyên
⚠ Tính năng có sẵn không phải làm gì Tính năng
⚠ Sao lưu tự động ⚠ khôi phục về một thời điểm
⚠ SLA 99,99%
⚠ Mã hoá dữ liệu khi lưu ⚠ Transparent Data Encryption bật sẵn
⚠ Điều chỉnh hiệu năng tự động ⚠ gợi ý và tạo chỉ mục

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ứng dụng có cần tính năng cấp máy chủ không | ⚠ nếu có thì phải Managed Instance | | Đã chọn đúng bậc hiệu năng chưa | ⚠ quá cao là lãng phí | | CSDL có cần chạy 24/7 không | ⚠ nếu không thì cân nhắc Serverless |

Và lý do PaaS đáng chọn khi có thể: những việc chiếm nhiều thời gian nhất của một DBA — vá lỗi, sao lưu, dựng sẵn sàng cao — đều đã được làm sẵn, để bạn tập trung vào thiết kế dữ liệu.

Câu 22 Core Azure products

Under typical/default Azure service limits, what is the maximum number of virtual machines that can be included in a single Azure Virtual Machine Scale Set (VMSS)?

  1. A

    Unlimited

  2. B

    1000

  3. C

    500

  4. D

    10000

Xem giải thích

Đáp án

B — 1000.

Vì sao đúng

⚠ Virtual Machine Scale Set — giới hạn quy mô: | Kiểu ảnh | Số VM tối đa | |---|---| | ⚠ Ảnh nền tảng của Azure | ⚠ 1.000 | | ⚠ Ảnh tuỳ chỉnh của bạn | ⚠ 600 |

⚠ VM Scale Set
   ⚠ tạo và quản lý một NHÓM VM giống hệt nhau
   ⚠ tự thêm bớt máy theo tải
   ⚠ tối đa 1.000 máy với ảnh nền tảng

Vì sao các phương án khác sai

  • A (100), C (250), D (500) — ⚠ đều thấp hơn giới hạn thật.

Ghi nhớ

⚠ Vì sao dùng Scale Set thay vì tạo từng VM: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tự co giãn theo tải | ⚠ theo CPU, theo lịch, theo hàng đợi | | ⚠ Cấu hình một lần cho cả nhóm | | | ⚠ Tích hợp Load Balancer và Application Gateway | | | ⚠ Trải máy qua nhiều vùng sẵn sàng | | | ⚠ Cập nhật cuốn chiếu | ⚠ không gián đoạn dịch vụ |

Từ khoá nhận diện:

"nhóm VM giống hệt, tự co giãn" → ⚠ Scale Set "nhóm VM để chịu lỗi phần cứng trong một trung tâm dữ liệu" → ⚠ Availability Set "trải qua nhiều toà nhà trong một vùng" → ⚠ Availability Zone "1.000 máy" → ⚠ giới hạn Scale Set với ảnh nền tảng

⚠ Ba khái niệm sẵn sàng hay bị lẫn Bảo vệ khỏi
⚠ Availability Set ⚠ hỏng tủ rack và bảo trì có kế hoạch
⚠ Availability Zone ⚠ hỏng cả một trung tâm dữ liệu
⚠ Region pair ⚠ thảm hoạ cả một vùng
⚠ Scale Set ⚠ là công cụ co giãn, dùng KÈM hai cái trên
⚠ Hai chế độ điều phối của Scale Set Chế độ
⚠ Uniform ⚠ mọi máy giống hệt, quản lý như một khối
⚠ Flexible ⚠ máy là VM độc lập, trộn nhiều cỡ, linh hoạt hơn
⚠ Flexible ⚠ là hướng Microsoft khuyến nghị hiện nay

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Luật co giãn có cả mở rộng và thu hẹp chưa | ⚠ thiếu vế thu hẹp là đốt tiền | | Đã đặt số máy tối thiểu và tối đa hợp lý chưa | | | Scale Set có trải qua nhiều vùng sẵn sàng không | |

Và điều dễ quên khi đặt luật co giãn: phải có cả luật thu hẹp. Rất nhiều hệ thống chỉ đặt luật mở rộng, nên sau một đợt cao điểm thì số máy ở lại mức cao mãi mãi.

Câu 23 IaaS PaaS and SaaS

A developer wants to deploy a custom web application without managing the underlying operating system or web server.


Which Azure service model best meets this requirement?

  1. A

    Infrastructure as a Service (IaaS)

  2. B

    Software as a Service (SaaS)

  3. C

    Functions as a Service (FaaS)

  4. D

    Platform as a Service (PaaS)

Xem giải thích

Đáp án

D — Platform as a Service (PaaS)

Vì sao đúng

Từ khoá quyết định là "không phải quản lý hệ điều hành hay máy chủ web". Đó chính là ranh giới giữa IaaS và PaaS:

Mô hình Bạn quản lý Nhà cung cấp quản lý
IaaS Hệ điều hành, thời gian chạy, ứng dụng Phần cứng, ảo hoá
PaaS Chỉ ứng dụng và dữ liệu Hệ điều hành, thời gian chạy, vá lỗi
SaaS Chỉ dùng Toàn bộ

Đề nói lập trình viên muốn triển khai ứng dụng tự viết, nên SaaS bị loại — SaaS là phần mềm có sẵn, không phải nơi chạy mã của bạn.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. IaaS — vẫn phải tự vá hệ điều hành và cấu hình máy chủ web.
  • B. SaaS — không triển khai được ứng dụng tự viết.
  • C. FaaS — là dạng đặc biệt hợp cho hàm theo sự kiện; ứng dụng web đầy đủ thì PaaS phù hợp hơn.
Câu 24 Core Azure products

Which of the following is a characteristic of the Azure Blob Storage cool access tier?

  1. A Significant delays in accessing your data, up to several hours
  2. B Cheapest option when it comes to bandwidth costs to access your files
  3. C Much cheaper to store your files than the hot access tier
  4. D Most expensive option when it comes to bandwidth cost to access your files
Xem giải thích

Đáp án

C — Lưu trữ rẻ hơn nhiều so với bậc hot.

Vì sao đúng

⚠ Bốn bậc truy cập của Blob Storage: | Bậc | Giá lưu | Giá truy cập | Dùng khi | |---|---|---|---| | ⚠ Hot | ⚠ cao nhất | ⚠ thấp nhất | ⚠ truy cập thường xuyên | | ⚠ Cool | ⚠ thấp hơn | ⚠ cao hơn | ⚠ ít nhất 30 ngày | | ⚠ Cold | ⚠ thấp hơn nữa | ⚠ cao hơn nữa | ⚠ ít nhất 90 ngày | | ⚠ Archive | ⚠ rẻ nhất | ⚠ đắt nhất, phải rã đông | ⚠ ít nhất 180 ngày |

⚠ Càng xuống bậc thấp:
   ⚠ giá LƯU giảm  ↓
   ⚠ giá ĐỌC GHI tăng  ↑

Vì sao các phương án khác sai

  • A (dữ liệu truy cập thường xuyên) — ⚠ đó là bậc HOT.

  • B (không truy xuất được ngay, phải rã đông) — ⚠ đó là bậc ARCHIVE; cool vẫn đọc được ngay.

  • D (đắt hơn hot) — ⚠ ngược lại về phí lưu trữ.

Ghi nhớ

⚠ Nguyên tắc chọn bậc — nghĩ theo TẦN SUẤT ĐỌC: | Tần suất | Bậc | |---|---| | ⚠ Hằng ngày | ⚠ Hot | | ⚠ Vài lần mỗi tháng | ⚠ Cool | | ⚠ Vài lần mỗi quý | ⚠ Cold | | ⚠ Gần như không bao giờ, chỉ giữ để tuân thủ | ⚠ Archive |

Từ khoá nhận diện:

"lưu rẻ, đọc đắt, vẫn đọc ngay" → ⚠ Cool "rẻ nhất, phải rã đông hàng giờ" → ⚠ Archive "truy cập liên tục" → ⚠ Hot "tự chuyển bậc theo tuổi" → ⚠ Lifecycle management policy

⚠ Bẫy phí thoát bậc Nội dung
⚠ Xoá hoặc chuyển bậc TRƯỚC thời gian tối thiểu ⚠ vẫn bị tính đủ
⚠ Cool 30 ngày, Cold 90, Archive 180
⚠ Đặt archive rồi xoá sau một tuần ⚠ vẫn trả tiền 180 ngày
⚠ Vì vậy ⚠ bậc thấp KHÔNG phải lúc nào cũng rẻ hơn
⚠ Hai cách rã đông từ Archive Cách
⚠ Standard ⚠ tới 15 giờ
⚠ High priority ⚠ dưới 1 giờ, đắt hơn
⚠ Trong lúc rã đông ⚠ blob KHÔNG đọc được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dữ liệu này thực sự được đọc bao lâu một lần | ⚠ đo, đừng đoán | | Đã bật chính sách vòng đời tự chuyển bậc chưa | | | Có dữ liệu nào sắp bị xoá sớm hơn thời gian tối thiểu không | |

Và điều dễ tính nhầm nhất về bậc lưu trữ: rẻ hơn ở phí lưu không có nghĩa là tổng chi phí thấp hơn. Nếu dữ liệu vẫn bị đọc thường xuyên, phí truy cập của bậc cool có thể vượt xa phần tiết kiệm được.

Câu 25 Core Azure products

In the context of Azure cloud services, which statement best defines 'compute resources'?

  1. A

    They refer exclusively to Virtual Machines.

  2. B

    They encompass Virtual Machines, Storage Accounts, and Virtual Networks.

  3. C

    They include all resources listed in the Azure Marketplace.

  4. D

    They are resources that execute tasks requiring CPU cycles.

Xem giải thích

Đáp án

D — Là những tài nguyên thực thi tác vụ đòi hỏi chu kỳ CPU.

Vì sao đúng

⚠ "Compute" là nhóm dịch vụ CHẠY mã, phân biệt với nhóm lưu trữ và nhóm mạng: | Nhóm | Việc | |---|---| | ⚠ Compute | ⚠ chạy mã, tiêu CPU | | ⚠ Storage | ⚠ giữ dữ liệu | | ⚠ Networking | ⚠ nối các thứ lại |

⚠ Tài nguyên điện toán trên Azure gồm nhiều thứ, không chỉ VM: | Dịch vụ | Kiểu | |---|---| | ⚠ Virtual Machines | ⚠ máy ảo | | ⚠ Virtual Machine Scale Sets | ⚠ nhóm máy ảo tự co giãn | | ⚠ App Service | ⚠ web app quản lý sẵn | | ⚠ Azure Functions | ⚠ hàm không máy chủ | | ⚠ Container Instances, AKS | ⚠ vùng chứa | | ⚠ Azure Batch | ⚠ tính toán theo lô quy mô lớn |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chỉ là máy ảo) — ⚠ QUÁ HẸP; Functions và App Service cũng là compute.

  • B (gồm VM, tài khoản lưu trữ và mạng ảo) — ⚠ TRỘN cả ba nhóm lại; storage và network không phải compute.

  • C (mọi thứ trong Azure Marketplace) — ⚠ Marketplace là nơi bán, không phải một loại tài nguyên.

Ghi nhớ

Từ khoá nhận diện:

"chạy mã, tiêu CPU" → ⚠ compute "giữ file, blob, đĩa" → ⚠ storage "VNet, subnet, load balancer" → ⚠ networking "nơi tìm giải pháp của bên thứ ba" → ⚠ Marketplace

⚠ Bậc thang trừu tượng của compute Bạn lo gì
⚠ Virtual Machines ⚠ hệ điều hành, vá lỗi, phần mềm
⚠ Containers ⚠ image và điều phối
⚠ App Service ⚠ chỉ mã ứng dụng
⚠ Functions ⚠ chỉ một hàm, trả tiền theo lượt gọi
⚠ Càng lên cao ⚠ càng ít việc quản lý, càng ít linh hoạt
⚠ Cách tính tiền khác nhau Cách
⚠ VM ⚠ theo giờ máy bật, dù có tải hay không
⚠ App Service ⚠ theo bậc App Service Plan
⚠ Functions bậc tiêu thụ ⚠ theo lượt gọi và thời gian chạy
⚠ Vì thế ⚠ workload chạy ngắt quãng hợp với serverless

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Workload chạy liên tục hay ngắt quãng | ⚠ quyết định chọn VM hay Functions | | Có cần toàn quyền hệ điều hành không | | | Đang trả tiền cho VM nào bật mà không dùng không | |

Và điều đáng nhớ: "compute" là một họ dịch vụ chứ không phải một sản phẩm. Chọn đúng bậc trong họ đó là quyết định ảnh hưởng nhiều nhất tới cả chi phí lẫn công sức vận hành.

Câu 26 Azure management tools

Which Azure feature provides a basic, per-subnet method to protect an Azure Virtual Network subnet by controlling inbound and outbound network traffic?

  1. A Azure DDos Standard protection
  2. B Azure Firewall
  3. C Network Security Group
  4. D Application Gateway with WAF
Xem giải thích

Đáp án

C — Network Security Group (NSG).

Vì sao đúng

⚠ NSG là bộ lọc gói cơ bản, gắn ở mức SUBNET hoặc CARD MẠNG: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Danh sách luật vào và ra | ⚠ inbound và outbound | | ⚠ Mỗi luật gồm | ⚠ nguồn, đích, cổng, giao thức, cho phép hay chặn | | ⚠ Xét theo độ ưu tiên | ⚠ số nhỏ xét trước | | ⚠ MIỄN PHÍ | | | ⚠ Gắn được vào subnet, card mạng, hoặc cả hai | |

⚠ Gói tin vào subnet
        ↓
⚠ NSG của subnet xét luật
        ↓
⚠ NSG của card mạng xét luật
        ↓
⚠ Tới VM

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Azure Firewall) — ⚠ dịch vụ tường lửa QUẢN LÝ ở mức mạng ảo, mạnh hơn nhiều nhưng TỐN PHÍ và không phải "cơ bản, theo subnet".

  • A (DDoS Standard) — ⚠ chống tấn công từ chối dịch vụ, không lọc luật vào ra.

  • D (Application Gateway kèm WAF) — ⚠ cân bằng tải tầng 7 và lọc tấn công web, không phải bộ lọc subnet cơ bản.

Ghi nhớ

Từ khoá nhận diện:

"cơ bản, theo subnet, miễn phí" → ⚠ NSG "tường lửa trung tâm, lọc theo FQDN, có threat intelligence" → ⚠ Azure Firewall "chống SQL injection, XSS cho web" → ⚠ WAF "chống tấn công lưu lượng lớn" → ⚠ DDoS Protection

⚠ Luật mặc định của NSG — có sẵn, không xoá được Luật
⚠ Cho phép lưu lượng trong cùng VNet
⚠ Cho phép Load Balancer thăm dò
⚠ Chặn mọi thứ còn lại từ Internet vào
⚠ Cho phép ra Internet
⚠ Nghĩa là ⚠ mặc định đã khá an toàn ở chiều vào
⚠ Bẫy hay gặp với NSG Bẫy
⚠ Gắn NSG ở CẢ subnet và card mạng ⚠ gói phải qua CẢ HAI, rất khó gỡ lỗi
⚠ Quên chiều ra ⚠ chặn outbound làm hỏng cập nhật hệ điều hành
⚠ Mở cổng 3389 hoặc 22 ra Internet ⚠ dùng Azure Bastion hoặc JIT thay thế
⚠ Công cụ chẩn đoán ⚠ Network Watcher — IP flow verify
⚠ Nhiều lớp bảo vệ mạng Lớp
⚠ NSG ⚠ lọc cơ bản ở subnet và card mạng
⚠ Azure Firewall ⚠ kiểm soát tập trung ở biên VNet
⚠ WAF ⚠ bảo vệ tầng ứng dụng web
⚠ DDoS Protection ⚠ chịu tấn công lưu lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có NSG nào mở RDP hoặc SSH ra Internet không | ⚠ kiểm tra trước tiên | | Subnet và card mạng có NSG chồng nhau không | | | Luật chiều ra có chặn nhầm gì không | |

Và điều gây nhầm nhất khi gỡ lỗi mạng Azure: gói tin có thể bị chặn ở hai nơi. Khi thấy kết nối không thông, phải xem cả NSG của subnet lẫn NSG của card mạng, chứ không chỉ một chỗ.

Câu 27 Benefits of cloud services

A company is migrating its workloads to Azure to reduce the risk of downtime caused by hardware failures.


Which benefit of cloud computing does this scenario demonstrate?

  1. A

    Capital expenditure reduction (CapEx to OpEx)

  2. B

    Elasticity

  3. C

    Rapid deployment

  4. D

    High availability and fault tolerance

Xem giải thích

Đáp án

D — Tính sẵn sàng cao và khả năng chịu lỗi

Vì sao đúng

Đề nêu đích danh vấn đề: giảm rủi ro gián đoạn do hỏng phần cứng. Đó là định nghĩa của tính chịu lỗi — hệ thống vẫn chạy khi một thành phần hỏng.

Trên đám mây, điều này có được nhờ hạ tầng dư thừa sẵn có: đĩa được nhân bản nhiều bản, máy trải qua nhiều fault domain, và availability zone tách biệt về nguồn điện lẫn mạng. Một máy chủ vật lý hỏng thì khối lượng công việc được chuyển sang máy khác.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Elasticity — nói về việc co giãn theo tải, không phải về chịu lỗi.
  • A. Chuyển từ CapEx sang OpEx — lợi ích tài chính, không liên quan tới thời gian dừng.
  • C. Triển khai nhanh — lợi ích về tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường.
Câu 28 Azure SLAs

You plan to deploy a critical application on Azure and must design for high availability and reliability. Which of the following statements about Azure Service Level Agreements (SLAs) is correct and should be considered when designing your solution?

  1. A

    SLAs vary by service and can include guarantees for uptime, performance, and connectivity.

  2. B

    You do not need to consider SLAs when designing your solution, as Azure automatically ensures the highest availability.

  3. C

    The SLA guarantees that the service will be available 99.9% of the time for all Azure services.

  4. D

    Azure provides a 100% SLA for all services.

Xem giải thích

Đáp án

A — SLA khác nhau theo từng dịch vụ, có thể bao gồm cam kết về thời gian hoạt động, hiệu năng và kết nối.

Vì sao đúng

⚠ Mỗi dịch vụ Azure có SLA RIÊNG: | Dịch vụ | SLA tiêu biểu | |---|---| | ⚠ VM đơn có đĩa premium SSD | ⚠ 99,9% | | ⚠ VM trong Availability Set | ⚠ 99,95% | | ⚠ VM trải qua nhiều Availability Zone | ⚠ 99,99% | | ⚠ Azure SQL Database | ⚠ 99,99% | | ⚠ Cosmos DB nhiều vùng | ⚠ 99,999% cho đọc | | ⚠ Dịch vụ bậc Free hoặc Preview | ⚠ KHÔNG có SLA |

⚠ SLA phụ thuộc:
   ⚠ dịch vụ nào
   ⚠ bậc nào
   ⚠ bạn triển khai ra sao

Vì sao các phương án khác sai

  • C (mọi dịch vụ đều 99,9%) — ⚠ SAI; con số khác nhau rất nhiều.

  • D (100% cho mọi dịch vụ) — ⚠ KHÔNG nhà cung cấp nào cam kết 100%.

  • B (không cần quan tâm SLA) — ⚠ NGUY HIỂM; cách bạn triển khai quyết định SLA nhận được.

Ghi nhớ

⚠ SLA của hệ thống nhiều thành phần là TÍCH các SLA thành phần: | Thành phần | SLA | |---|---| | ⚠ App Service | ⚠ 99,95% | | ⚠ SQL Database | ⚠ 99,99% | | ⚠ Nhân lại | ⚠ ≈ 99,94% — THẤP hơn thành phần yếu nhất | | ⚠ Bài học | ⚠ thêm phụ thuộc là hạ SLA tổng |

Từ khoá nhận diện:

"SLA khác nhau tuỳ dịch vụ" → ⚠ đúng "dịch vụ Preview" → ⚠ không có SLA "muốn SLA cao hơn" → ⚠ triển khai dư thừa, nhiều vùng sẵn sàng "vi phạm SLA" → ⚠ được hoàn tín dụng, PHẢI tự yêu cầu

⚠ SLA nghĩa là gì và không nghĩa là gì Điều
⚠ LÀ cam kết thời gian hoạt động của Microsoft
⚠ KHÔNG bồi thường thiệt hại kinh doanh ⚠ chỉ hoàn tín dụng dịch vụ
⚠ KHÔNG tự động hoàn ⚠ bạn phải gửi yêu cầu
⚠ KHÔNG bảo vệ khỏi lỗi của chính ứng dụng bạn
⚠ Số 9 nghĩa là bao nhiêu thời gian chết mỗi năm Thời gian
⚠ 99% ⚠ ≈ 3,65 ngày
⚠ 99,9% ⚠ ≈ 8,76 giờ
⚠ 99,95% ⚠ ≈ 4,38 giờ
⚠ 99,99% ⚠ ≈ 52,6 phút
⚠ 99,999% ⚠ ≈ 5,26 phút

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tính SLA tổng hợp của cả chuỗi phụ thuộc | ⚠ nhân lại, đừng lấy số cao nhất | | Có thành phần nào đang ở bậc không có SLA không | | | Cách triển khai hiện tại đạt được bậc SLA nào | |

Và điều hay bị hiểu sai nhất về SLA: nó là cam kết của Microsoft về hạ tầng, không phải cam kết rằng ứng dụng của bạn sẽ luôn chạy. Kiến trúc dư thừa là việc của bạn.

Câu 29 Security tools and features

In the Azure shared responsibility model, who is responsible for securing the access keys (account keys) for your Azure Storage account?

  1. A Azure is responsible for securing the access keys
  2. B I am responsible for securing the access keys
Xem giải thích

Đáp án

B — Tôi chịu trách nhiệm bảo vệ khoá truy cập.

Vì sao đúng

⚠ Mô hình trách nhiệm chung — dữ liệu và định danh LUÔN là của khách hàng: | Luôn thuộc về bạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dữ liệu | | | ⚠ Định danh và tài khoản | | | ⚠ Thiết bị đầu cuối | | | ⚠ Quản lý quyền truy cập | ⚠ bao gồm khoá và bí mật |

⚠ Luôn thuộc về Microsoft: | Phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trung tâm dữ liệu vật lý | | | ⚠ Máy chủ và mạng vật lý | |

⚠ Microsoft cấp cho bạn khoá
        ↓
⚠ Bạn quyết định ai được cầm, cất ở đâu, xoay vòng khi nào
        ↓
⚠ Khoá lộ ra ngoài  →  ⚠ trách nhiệm của bạn

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure chịu trách nhiệm) — ⚠ SAI; Microsoft bảo vệ hạ tầng sinh ra khoá, nhưng KHÔNG quản lý được việc bạn dán khoá vào mã nguồn.

Ghi nhớ

⚠ Cách bảo vệ khoá Storage Account — theo thứ tự tốt dần: | Cách | Mức | |---|---| | ⚠ Dán khoá vào mã nguồn | ⚠ TỆ NHẤT — đừng bao giờ | | ⚠ Đặt trong biến môi trường | ⚠ khá hơn chút | | ⚠ Cất trong Azure Key Vault | ⚠ tốt | | ⚠ Dùng SAS token có hạn, phạm vi hẹp | ⚠ tốt hơn | | ⚠ Dùng Entra ID và Managed Identity | ⚠ TỐT NHẤT — không có khoá nào để lộ |

Từ khoá nhận diện:

"dữ liệu, định danh, khoá" → ⚠ trách nhiệm khách hàng ở MỌI mô hình "trung tâm dữ liệu vật lý" → ⚠ trách nhiệm Microsoft ở mọi mô hình "hệ điều hành" → ⚠ IaaS là bạn, PaaS và SaaS là Microsoft "không có khoá nào để lộ" → ⚠ Managed Identity

⚠ Ranh giới theo mô hình dịch vụ Ai lo hệ điều hành
⚠ IaaS ⚠ khách hàng
⚠ PaaS ⚠ Microsoft
⚠ SaaS ⚠ Microsoft
⚠ Nhưng dữ liệu và định danh ⚠ LUÔN LUÔN là khách hàng
⚠ Việc nên làm với khoá tài khoản lưu trữ Việc
⚠ Xoay vòng định kỳ ⚠ có hai khoá để xoay không gián đoạn
⚠ Tắt hẳn xác thực bằng khoá nếu được ⚠ chỉ cho phép Entra ID
⚠ Bật nhật ký truy cập
⚠ Giới hạn mạng truy cập được ⚠ private endpoint hoặc firewall

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khoá có nằm trong kho mã nguồn không | ⚠ quét lịch sử git, không chỉ bản mới nhất | | Đã bao lâu chưa xoay khoá | | | Có dùng được Managed Identity thay khoá không | |

Và nguyên tắc gọn nhất của mô hình trách nhiệm chung: càng lên bậc dịch vụ cao, Microsoft lo càng nhiều — nhưng dữ liệu và định danh thì không bao giờ chuyển giao.

Câu 30 Azure management tools

Which of the following is the primary graphical user interface for managing Azure resources?

  1. A PowerShell
  2. B Azure Storage Explorer
  3. C Azure Portal
  4. D Remote Desktop Protocol (RDP)
Xem giải thích

Đáp án

C — Azure Portal.

Vì sao đúng

⚠ Azure Portal là bảng điều khiển web chính thức: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chạy trên trình duyệt | ⚠ portal.azure.com | | ⚠ Tạo, sửa, xoá mọi tài nguyên | | | ⚠ Bảng điều khiển tuỳ biến được | | | ⚠ Có Cloud Shell nhúng sẵn | ⚠ chạy CLI và PowerShell ngay trong trình duyệt | | ⚠ Không cần cài gì | |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (PowerShell) — ⚠ giao diện DÒNG LỆNH, không phải đồ hoạ.

  • B (Azure Storage Explorer) — ⚠ có giao diện đồ hoạ nhưng CHỈ cho lưu trữ, không quản lý mọi tài nguyên.

  • D (RDP) — ⚠ giao thức để nối vào máy tính từ xa, không quản lý tài nguyên Azure.

Ghi nhớ

⚠ Bốn cách quản lý Azure — hỏi rất nhiều: | Công cụ | Kiểu | |---|---| | ⚠ Azure Portal | ⚠ đồ hoạ, trình duyệt | | ⚠ Azure CLI | ⚠ dòng lệnh, cú pháp az, đa nền tảng | | ⚠ Azure PowerShell | ⚠ dòng lệnh, cmdlet kiểu động từ–danh từ | | ⚠ Cloud Shell | ⚠ CLI và PowerShell chạy trong trình duyệt | | ⚠ ARM template và Bicep | ⚠ khai báo hạ tầng bằng mã | | ⚠ REST API và SDK | ⚠ cho lập trình |

Từ khoá nhận diện:

"đồ hoạ, trình duyệt, không cài gì" → ⚠ Portal "kịch bản lặp lại được" → ⚠ CLI hoặc PowerShell "hạ tầng dưới dạng mã, khai báo trạng thái mong muốn" → ⚠ ARM template hoặc Bicep "chạy dòng lệnh mà không cài lên máy" → ⚠ Cloud Shell

⚠ Portal mạnh ở đâu, yếu ở đâu Điều
⚠ MẠNH: khám phá, học, xử lý sự cố
⚠ MẠNH: xem biểu đồ và chi phí
⚠ YẾU: lặp lại chính xác một cấu hình
⚠ YẾU: không lưu vết ai đã bấm gì theo kiểu mã nguồn
⚠ Vì thế ⚠ môi trường thật nên dựng bằng mã, Portal để xem
⚠ Mẹo thi hay gặp về Cloud Shell Mẹo
⚠ Cần một tài khoản lưu trữ ⚠ để giữ file giữa các phiên
⚠ Có sẵn cả Bash và PowerShell
⚠ Đã đăng nhập sẵn ⚠ không phải chạy az login

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cấu hình này có cần lặp lại nhiều lần không | ⚠ nếu có thì viết mã, đừng bấm tay | | Ai đang có quyền vào Portal | | | Có ghi lại thay đổi ở đâu không | ⚠ Activity Log |

Và lời khuyên thực tế về Portal: dùng để học và để xem, nhưng đừng dựng môi trường sản xuất bằng cách bấm chuột. Thứ bấm tay không lặp lại được và không ai xem lại được.