Ngân hàng đề — Microsoft Azure Fundamentals

Tìm thấy 501 câu.

Câu 161 Describe the core architectural components of Azure

Why are Azure datacenters located in various regions around the world?

  1. A

    To reduce latency for users.

  2. B

    To ensure redundancy and high availability.

  3. C

    All answers are correct.

  4. D

    To comply with local regulations.

Xem giải thích

Đáp án

C — Tất cả các đáp án đều đúng

Vì sao đúng

Ba lý do trong đề đều là lý do thật, và chúng bổ sung nhau:

  • Giảm độ trễ — người dùng được phục vụ từ trung tâm dữ liệu gần mình, nên quãng đường vật lý ngắn lại.
  • Dư thừa và sẵn sàng cao — mất một khu vực thì khu vực khác vẫn chạy; đây là nền của mọi chiến lược khôi phục thảm hoạ.
  • Tuân thủ quy định địa phương — nhiều nước yêu cầu dữ liệu công dân phải ở lại trong nước, và cách duy nhất đáp ứng là có trung tâm dữ liệu tại đó.

Lý do thứ ba thường bị bỏ qua nhưng lại là ràng buộc cứng nhất: hai lý do đầu là tối ưu, còn tuân thủ thì không thương lượng được.

Câu 162 Chọn nhiều đáp án Describe Azure compute and networking services

Which of the following benefits are provided by Azure ExpressRoute compared to a regular Site-to-Site VPN?

  1. A

    Access to private Virtual Networks that do not have devices with a public IP address

  2. B

    Data travels over a private network, not a public one

  3. C

    Less expensive connection to Azure

  4. D

    Faster connection to Azure

Xem giải thích

Đáp án

B và D — dữ liệu đi trên mạng riêng, và kết nối nhanh hơn

Vì sao đúng

ExpressRoute là đường kết nối riêng không đi qua Internet công cộng, và hai lợi ích được chọn đến trực tiếp từ đó:

  • B. Mạng riêng — lưu lượng không bao giờ chạm Internet, nên vừa an toàn hơn vừa thoả được các yêu cầu tuân thủ mà VPN không đạt.
  • D. Nhanh hơn — băng thông cao hơn nhiều (tới 100 Gbps) và độ trễ ổn định, vì không phụ thuộc tình trạng Internet.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Kết nối rẻ hơn — ngược hẳn: ExpressRoute đắt hơn VPN đáng kể, vì bạn thuê đường vật lý riêng. Đó chính là đánh đổi.
  • A. Truy cập được VNet riêng không có thiết bị IP công khai — VPN cũng làm được điều này, nên nó không phải lợi ích riêng của ExpressRoute.
Câu 163 Describe cloud computing

What is the key characteristic of serverless computing that distinguishes it from traditional infrastructure?

  1. A

    Limited scalability options

  2. B

    Requires manual server management

  3. C

    Automatic scaling based on demand

  4. D

    Fixed pricing structure

Xem giải thích

Đáp án

C — Tự động co giãn theo nhu cầu

Vì sao đúng

Đặc điểm định danh của điện toán không máy chủ là bạn không nghĩ về máy chủ nữa: nền tảng tự cấp phát tài nguyên khi có yêu cầu, tự thu lại khi rảnh, và co được về 0. Hệ quả là bạn trả tiền theo lượng công việc thật chứ không theo năng lực dự phòng.

Tên gọi "serverless" hơi gây hiểu nhầm — máy chủ vẫn tồn tại, chỉ là bạn không phải nhìn thấy hay quản lý chúng.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Vẫn phải quản lý máy chủ thủ công — đúng thứ mô hình này bỏ đi.
  • D. Cấu trúc giá cố định — sai ngược: giá bám theo mức dùng thật.
  • A. Khả năng co giãn hạn chế — sai; co giãn tự động là điểm mạnh nhất.
Câu 164 Describe Azure identity, access, and security

Which of the following is a passwordless authentication method supported by Azure?

  1. A

    Four-digit PIN

  2. B

    Only security keys

  3. C

    Biometric authentication and security keys

  4. D

    Only biometric authentication (e.g., fingerprint, facial recognition)

Xem giải thích

Đáp án

C — Xác thực sinh trắc học và khoá bảo mật

Vì sao đúng

Azure hỗ trợ nhiều phương thức không mật khẩu, và câu này kiểm tra bạn có biết nó không chỉ có một hay không. Ba nhóm chính:

  • Windows Hello for Business — vân tay hoặc khuôn mặt.
  • Khoá bảo mật FIDO2 — thiết bị vật lý cắm hoặc chạm.
  • Microsoft Authenticator — phê duyệt trên điện thoại.

Điểm chung khiến chúng an toàn hơn mật khẩu: không có bí mật nào để đánh cắp qua trang giả mạo, vì thứ chứng minh danh tính không rời khỏi thiết bị.

Vì sao các phương án khác sai

  • B và D. Chỉ khoá bảo mật hoặc chỉ sinh trắc học — đều thu hẹp sai; cả hai đều được hỗ trợ.
  • A. Mã PIN bốn chữ số — PIN có dùng trong Windows Hello, nhưng nó gắn với thiết bị cụ thể và luôn đi kèm phần cứng bảo mật; PIN đứng một mình không phải phương thức không mật khẩu.
Câu 165 Describe Azure identity, access, and security

What is the primary purpose of Azure RBAC?

  1. A

    To manage network security groups.

  2. B

    To enforce multi-factor authentication.

  3. C

    To grant users the appropriate level of access to Azure resources.

  4. D

    To protect against unauthorized access to Azure subscriptions.

Xem giải thích

Đáp án

C — Cấp cho người dùng đúng mức quyền truy cập vào tài nguyên Azure

Vì sao đúng

RBAC trả lời câu hỏi "ai được làm gì, trên tài nguyên nào". Nó gồm ba mảnh ghép lại:

Ai (người dùng, nhóm, service principal)
  + Vai (tập quyền: Reader, Contributor, Owner…)
  + Phạm vi (management group, subscription, resource group, hoặc một tài nguyên)

Cấp ở phạm vi càng hẹp thì càng đúng nguyên tắc quyền tối thiểu.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Bắt buộc xác thực đa yếu tố — đó là Conditional Access; RBAC làm việc sau khi người dùng đã đăng nhập.
  • A. Quản lý network security group — NSG là một loại tài nguyên mà RBAC có thể phân quyền, chứ không phải mục đích của RBAC.
  • D. Chống truy cập trái phép vào subscription — mô tả chung chung; RBAC là công cụ phân quyền, không phải công cụ phát hiện xâm nhập.
Câu 166 Describe Azure storage services

Which feature of Azure Storage makes it durable?

  1. A

    Security

  2. B

    Redundancy

  3. C

    Scalability

  4. D

    Accessibility

Xem giải thích

Đáp án

B — Dư thừa (redundancy)

Vì sao đúng

Độ bền dữ liệu đến từ việc giữ nhiều bản sao ở nhiều nơi. Azure Storage luôn giữ tối thiểu ba bản, và tuỳ chọn dư thừa quyết định ba bản đó nằm cách nhau bao xa:

Mức Bản sao nằm ở
LRS Ba bản trong một trung tâm dữ liệu
ZRS Ba availability zone khác nhau
GRS LRS ở vùng chính cộng bản sao ở khu vực khác
GZRS ZRS ở vùng chính cộng bản sao ở khu vực khác

Một bản hỏng thì các bản còn lại vẫn nguyên, và Azure tự tạo lại bản thay thế.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Khả năng co giãn — nói về việc chứa được bao nhiêu dữ liệu, không nói về việc dữ liệu có mất hay không.
  • A. Bảo mật — chống truy cập trái phép, khác với chống mất dữ liệu.
  • D. Khả năng truy cập — nói về việc lấy dữ liệu ra được từ đâu.
Câu 167 Describe Azure compute and networking services

What is the primary purpose of a virtual machine scale set in Azure?

  1. A

    To automatically scale virtual machines based on demand

  2. B

    To group virtual machines for easier management

  3. C

    To provide load balancing for web applications

  4. D

    To ensure data redundancy and durability

Xem giải thích

Đáp án

A — Tự động co giãn số lượng máy ảo theo nhu cầu

Vì sao đúng

Scale set quản lý một nhóm máy ảo giống hệt nhau sinh ra từ cùng một cấu hình, và tự thêm bớt máy theo luật bạn khai — theo chỉ số như CPU, hoặc theo lịch. Ngoài ra nó còn tự thay máy hỏng, nên vừa co giãn vừa tự chữa lành.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Gom máy ảo lại cho dễ quản lý — đó là việc của resource group; scale set làm nhiều hơn thế nhiều.
  • C. Cân bằng tải cho ứng dụng web — scale set thường đi kèm load balancer, nhưng bản thân việc phân phối lưu lượng là của load balancer.
  • D. Bảo đảm dư thừa và độ bền dữ liệu — thuộc về tầng lưu trữ.
Câu 168 Describe cloud computing

According to the shared responsibility model, who is responsible for keeping the guest operating system (Windows or Linux) updated on an Azure Virtual Machine?

  1. A

    It's actually automatically taken care of, and no one needs to do anything

  2. B

    The cloud provider, in this case Microsoft Azure

  3. C

    The customer, such as you

Xem giải thích

Đáp án

C — Khách hàng, tức là bạn

Vì sao đúng

Với IaaS, ranh giới trách nhiệm nằm ngay dưới hệ điều hành: Microsoft lo phần cứng, tầng ảo hoá và hạ tầng vật lý; còn hệ điều hành khách trở lên là của bạn — cài đặt, cấu hình, và đặc biệt là vá lỗi bảo mật.

Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với PaaS, nơi Microsoft vá hệ điều hành thay bạn. Nó cũng là lý do máy ảo tốn công vận hành hơn: bản vá không tự đến, và máy chưa vá là mục tiêu bị quét tự động.

Azure có Update Manager để tự động hoá việc này, nhưng bạn vẫn là người chịu trách nhiệm bật và cấu hình nó.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Microsoft — chỉ đúng với PaaS và SaaS.
  • A. Tự động, không ai phải làm gì — sai; đây là hiểu nhầm dẫn tới máy ảo chạy nhiều tháng không vá.
Câu 169 Describe Azure storage services

What is AzCopy primarily used for in Azure?

  1. A

    Monitoring the performance of Azure resources.

  2. B

    Copying data to and from Azure Storage efficiently.

  3. C

    Automating the deployment of virtual machines.

  4. D

    Managing user identities and access permissions.

Xem giải thích

Đáp án

B — Chép dữ liệu vào và ra khỏi Azure Storage một cách hiệu quả

Vì sao đúng

AzCopy là công cụ dòng lệnh chuyên cho việc truyền dữ liệu với Azure Storage. Điểm mạnh của nó so với thao tác chép thông thường: chạy song song nhiều luồng, tiếp tục được sau khi đứt giữa chừng, và đồng bộ được thư mục (chỉ chép phần khác biệt).

Nó cũng chép được trực tiếp giữa hai tài khoản lưu trữ mà dữ liệu không phải đi qua máy của bạn.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Theo dõi hiệu năng tài nguyên — đó là Azure Monitor.
  • C. Tự động triển khai máy ảo — đó là ARM template hoặc Bicep.
  • D. Quản lý danh tính và phân quyền — đó là Entra ID và RBAC.
Câu 170 Describe Azure storage services

Fill in the blank: __________ stores data offline and offers the lowest storage costs

  1. A

    Archive storage

  2. B

    Cold access

  3. C

    Cool access

  4. D

    Hot access

Xem giải thích

Đáp án

A — Archive storage

Vì sao đúng

Hai đặc điểm trong đề đều chỉ đích danh tầng Archive:

  • Lưu ngoại tuyến — dữ liệu ở tầng này không đọc trực tiếp được. Muốn dùng thì phải rehydrate về tầng Hot hoặc Cool, và quá trình đó mất hàng giờ.
  • Chi phí lưu trữ thấp nhất — đây là cái được đổi lấy hai điều trên.

Đường đánh đổi của các tầng rất rõ: càng rẻ khi lưu thì càng đắt khi đọc và càng lâu để lấy ra.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Cool và B. Cold — đều rẻ hơn Hot và có phí truy xuất, nhưng dữ liệu vẫn trực tuyến và đọc được ngay. Đó là khác biệt cốt lõi với Archive.
  • D. Hot — giá lưu trữ cao nhất, không có phí truy xuất; dành cho dữ liệu đọc thường xuyên.