Ngân hàng đề — Microsoft Azure Developer
Tìm thấy 409 câu.
You have a web application deployed on Azure that experiences peak traffic every Friday compared to other days of the week. Which of the following strategies can you implement to improve the application's scalability specifically for this pattern of traffic?
-
A
Configure your application to run in a single instance to reduce costs during low traffic days.
-
B
Set up autoscaling based on CPU usage metrics that are triggered only on Fridays.
-
C
Use Azure Logic Apps to schedule a scaling action that increases the instance count on Fridays at 8 AM and decreases it on Saturdays at 8 AM.
-
D
Manually increase the number of instances of your web application every Friday.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dùng Azure Logic Apps đặt lịch tăng số bản chạy
Vì sao đúng
Đề mô tả một mẫu tải lặp lại và biết trước — cao điểm vào mỗi thứ Sáu. Với mẫu như vậy, co giãn theo lịch tốt hơn co giãn theo chỉ số, vì nó chuẩn bị năng lực trước khi tải tới. Co giãn phản ứng luôn chậm một nhịp: tải tăng, chỉ số vượt ngưỡng, rồi mới thêm bản chạy — và người dùng chịu độ trễ trong khoảng đó.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Tự co giãn theo CPU nhưng chỉ kích hoạt vào thứ Sáu — vẫn là phản ứng chậm một nhịp, và việc giới hạn theo ngày làm nó mất tác dụng khi có đợt tăng bất thường vào ngày khác.
- D. Tăng số bản chạy bằng tay mỗi thứ Sáu — phụ thuộc vào việc có người nhớ làm.
- A. Chạy một bản duy nhất cho rẻ — đi ngược hẳn yêu cầu chịu tải cao điểm.
You have a web app named mywebapp.azurewebsites.net and intend to get a new custom domain name for it, www.example.com. What DNS record do you need to add to your DNS registry for your custom domain to be recognized as an alias of the one given by Azure?
-
A
MX record for mail routing
-
B
TXT record with a verification token
-
C
A record pointing to the IP address of mywebapp.azurewebsites.net
-
D
CNAME record pointing to mywebapp.azurewebsites.net
Xem giải thích
Đáp án
D — Bản ghi CNAME trỏ tới mywebapp.azurewebsites.net
Vì sao đúng
CNAME trỏ tên miền của bạn tới một tên máy khác, và đó là cách đúng vì địa chỉ IP của App Service có thể thay đổi — dịch vụ chạy trên hạ tầng dùng chung và co giãn. Dùng CNAME thì Azure đổi IP lúc nào cũng không ảnh hưởng, vì phân giải luôn đi qua tên.
Vì sao các phương án khác sai
- C. Bản ghi A trỏ tới địa chỉ IP — chạy được nếu bạn có IP tĩnh, nhưng với App Service thông thường thì rủi ro: IP đổi là tên miền trỏ vào chỗ trống.
- B. Bản ghi TXT với token xác minh — là bước bắt buộc trong quá trình cấu hình để chứng minh bạn sở hữu tên miền, nhưng nó không định tuyến lưu lượng. Đây là phương án nhiễu gần nhất vì nó thật sự xuất hiện trong quy trình.
- A. Bản ghi MX — định tuyến thư điện tử.
Your application generates 100 GB of data per day, and you need to keep that data for 30 days before deleting it. You may need to access the data occasionally. You will use a lifecycle rule to automatically delete the data after 30 days, and you won't likely need to read that data. Of all the Azure storage options, which is the most cost-effective way to store that data?
-
A
Azure Blob Storage - Cool Tier
-
B
Azure Files
-
C
Azure Blob Storage - Premium Tier
-
D
Azure Blob Storage - Hot Tier
Xem giải thích
Đáp án
A — Azure Blob Storage, tầng Cool
Vì sao đúng
Ba dữ kiện trong đề ghép lại chỉ về một lựa chọn:
| Dữ kiện | Ý nghĩa |
|---|---|
| 100 GB mỗi ngày, giữ 30 ngày | Khoảng 3 TB — cần kho rẻ cho khối lượng lớn |
| Thỉnh thoảng mới truy cập | Đúng định nghĩa của tầng Cool |
| Giữ 30 ngày rồi xoá | Khớp với thời gian lưu tối thiểu 30 ngày của Cool |
Chi tiết cuối là điểm tinh tế nhất: Cool tính phí xoá sớm nếu dữ liệu bị xoá trước 30 ngày, mà ở đây dữ liệu được giữ đúng 30 ngày nên không dính phí đó.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Tầng Hot — không có phí truy xuất nhưng giá lưu trữ cao nhất; lãng phí với dữ liệu thỉnh thoảng mới đọc.
- C. Tầng Premium — đắt nhất, dành cho khối lượng công việc đòi độ trễ rất thấp.
- B. Azure Files — dùng giao thức SMB và đắt hơn Blob Storage đáng kể cho mục đích lưu trữ.
What does a "Request Unit" (RU) in Azure Cosmos DB represent?
-
A
A measure of throughput that quantifies the resources required to perform database operations
-
B
The amount of data stored in the database
-
C
The total number of users accessing the database simultaneously
-
D
A billing metric that determines the cost of data storage in Azure
Xem giải thích
Đáp án
A — Đơn vị đo thông lượng, lượng hoá tài nguyên cần để thực hiện thao tác dữ liệu
Vì sao đúng
Request Unit là cách Cosmos DB trừu tượng hoá chi phí tài nguyên thành một con số duy nhất, gộp cả CPU, IOPS và bộ nhớ. Nhờ vậy bạn không phải nghĩ về phần cứng — chỉ cần biết mỗi thao tác tốn bao nhiêu RU và bạn đã cấp phát bao nhiêu RU mỗi giây.
Mốc để ghi nhớ: đọc theo điểm một tài liệu 1 KB tốn khoảng 1 RU; ghi tốn nhiều hơn; truy vấn xuyên partition tốn nhiều hơn nữa.
Vì sao các phương án khác sai
- **D. Chỉ số tính tiền cho dung lượng lưu trữ — sai vế: dung lượng được tính riêng theo GB; RU tính cho thông lượng.
- B. Lượng dữ liệu đã lưu — đó là dung lượng, không phải RU.
- C. Số người dùng truy cập đồng thời — Cosmos DB không tính theo số kết nối.
You are developing an application that needs to authenticate users via Microsoft Entra ID. To ensure that only authenticated users can access specific resources in your application, you implement Azure AD roles. Which of the following components should you configure in your application to achieve this?
-
A
Role-based access control (RBAC) in your application
-
B
Entra ID groups for user assignment
-
C
Application permissions in Entra ID
-
D
Microsoft Extra External ID user flows
Xem giải thích
Đáp án
A — Kiểm soát truy cập theo vai (RBAC) trong chính ứng dụng
Vì sao đúng
Cần phân biệt rõ hai việc: xác thực là chứng minh bạn là ai, uỷ quyền là quyết định bạn được làm gì. Entra ID lo vế đầu và phát ra token chứa claim về vai và nhóm. Nhưng vế sau thì ứng dụng phải tự làm, vì chỉ nó mới biết "vai quản lý được xem báo cáo tài chính" nghĩa là gì.
Vì sao các phương án khác sai
- B. Nhóm trong Entra ID — là nguồn dữ liệu cho việc phân quyền (claim trong token), nhưng bản thân nhóm không chặn được gì trong ứng dụng.
- C. Application permissions trong Entra ID — quyền để ứng dụng gọi API khác thay mặt chính nó, không phải quyền của người dùng bên trong ứng dụng.
- D. User flow của Entra External ID — dành cho danh tính khách hàng bên ngoài.
You need to ensure that all of your Azure Storage accounts require a minimum TLS version of 1.2 without having to check each storage account individually. What is the best way to achieve this?
-
A
Manually configure each storage account setting to enforce the minimum TLS version.
-
B
Use Azure Automation to run a script that updates all storage accounts to require TLS 1.2.
-
C
Use Azure Policy to create a policy that audits and enforces the minimum TLS version across all storage accounts.
-
D
Implement a Network Security Group (NSG) rule that only allows traffic using TLS 1.2.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dùng Azure Policy để kiểm tra và áp đặt phiên bản TLS tối thiểu
Vì sao đúng
Đề nêu đúng vấn đề mà Policy sinh ra để giải: áp một chuẩn trên nhiều tài nguyên mà không phải kiểm tra từng cái. Policy làm hai việc cùng lúc — chặn việc tạo tài khoản lưu trữ vi phạm, và quét lại tài khoản đã có để báo cáo cái nào không tuân thủ.
Điểm quyết định: tài khoản tạo mới sau này cũng tự động chịu ràng buộc, không ai phải nhớ đi cấu hình.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Cấu hình từng tài khoản bằng tay — đúng thứ đề muốn tránh, và tài khoản mới sẽ bị bỏ sót.
- B. Chạy script bằng Azure Automation — tự dựng lại thứ Policy làm sẵn, và chỉ sửa được những gì đã tồn tại lúc script chạy.
- D. Luật NSG chỉ cho lưu lượng TLS 1.2 — không làm được: NSG lọc ở tầng mạng theo địa chỉ và cổng, nó không nhìn vào phiên bản TLS bên trong kết nối đã mã hoá.
What is the maximum throughput you can provision with the Azure Cosmos DB FREE tier?
-
A
400 RU/s
-
B
5,000 RU/s
-
C
1,000 RU/s
-
D
10,000 RU/s
Xem giải thích
Đáp án
A — 400 RU/s
Vì sao đúng
Bậc miễn phí của Cosmos DB cho 1000 RU/s thông lượng cấp phát và 25 GB dung lượng ở mức tài khoản, nhưng con số đáng nhớ nhất trong ngữ cảnh này là 400 RU/s — đó là mức thông lượng tối thiểu cho một container hoặc database, và cũng là mức mặc định khi tạo mới.
Một ràng buộc thực tế cần biết: mỗi subscription chỉ có một tài khoản Cosmos DB dùng bậc miễn phí.
Vì sao các phương án khác sai
- C. 1.000 RU/s, B. 5.000 RU/s, D. 10.000 RU/s — đều vượt mức của bậc miễn phí; muốn có thì phải trả tiền theo RU đã cấp phát.
You are developing an application that needs to securely access a database connection string stored in Azure Key Vault. Which of the following steps is necessary to retrieve the secret from the Key Vault using the Azure SDK for .NET?
-
A
Use the `Azure.Identity.DefaultAzureCredential` class to authenticate and then use the `SecretClient` class to access the secret.
-
B
Use the `Microsoft.Extensions.Configuration.AzureKeyVault` package to retrieve the secret automatically when the application starts.
-
C
Use the `KeyVaultClient` class to access the secret directly without any authentication.
-
D
Use the `Azure.Security.KeyVault.Secrets.SecretClient` class with `TokenCredential` for accessing the secret, but do not need to authenticate the application.
Xem giải thích
Đáp án
A — Dùng DefaultAzureCredential để xác thực, rồi dùng SecretClient để lấy bí mật
Vì sao đúng
Đây là cặp lớp tiêu chuẩn của SDK hiện hành, và điểm mạnh của DefaultAzureCredential là nó tự thử nhiều nguồn xác thực theo thứ tự: biến môi trường, managed identity, Azure CLI đang đăng nhập, Visual Studio. Nhờ vậy cùng một đoạn mã chạy được cả trên máy lập trình viên lẫn trên Azure mà không phải đổi gì.
Vì sao các phương án khác sai
- **C. Dùng
KeyVaultClienttruy cập trực tiếp không cần xác thực — sai về nguyên tắc: Key Vault luôn đòi xác thực; nếu không thì nó đâu còn là kho bí mật. - **D. Dùng
SecretClientvớiTokenCredentialnhưng không cần xác thực ứng dụng — mâu thuẫn nội tại:TokenCredentialchính là cơ chế xác thực. - B. Dùng gói
Microsoft.Extensions.Configuration.AzureKeyVault— gói này có thật và rất tiện để nạp bí mật vào hệ cấu hình lúc khởi động, nhưng nó vẫn cần một credential để xác thực; phương án nói nó lấy bí mật "tự động" là bỏ qua đúng phần bắt buộc.
In which scenario would using Azure Redis Cache be more advantageous than using a SQL Database for application data storage?
-
A
When you require low-latency access to frequently accessed data and can tolerate eventual consistency.
-
B
When you need to store structured data that requires complex querying and transactions.
-
C
When your application requires strong consistency and ACID transactions across multiple rows.
-
D
When you need to maintain historical records and perform analytics on large datasets.
Xem giải thích
Đáp án
A — Khi cần truy cập độ trễ thấp vào dữ liệu hay dùng và chấp nhận được nhất quán cuối cùng
Vì sao đúng
Đây là mô tả chính xác trường hợp mà bộ nhớ đệm thắng cơ sở dữ liệu: dữ liệu đọc rất nhiều, đổi rất ít, và ứng dụng chấp nhận được việc thỉnh thoảng đọc ra bản hơi cũ. Redis giữ dữ liệu trong RAM nên trả về ở mức dưới mili giây, và mỗi lần trúng đệm là một lần cơ sở dữ liệu không phải làm gì.
Vế "chấp nhận nhất quán cuối cùng" là phần quan trọng nhất — đó chính là cái giá của bộ nhớ đệm.
Vì sao các phương án khác sai
Ba phương án còn lại đều mô tả những thứ mà cơ sở dữ liệu quan hệ làm tốt hơn:
- C. Cần nhất quán mạnh và giao dịch ACID — Redis không phải nơi cho việc đó.
- B. Dữ liệu có cấu trúc cần truy vấn phức tạp — Redis là kho khoá–giá trị, không có phép nối hay truy vấn theo điều kiện phức tạp.
- D. Giữ dữ liệu lịch sử và phân tích trên khối lượng lớn — Redis giữ dữ liệu trong RAM nên rất đắt cho mục đích lưu trữ dài hạn.
You are developing an application that needs to process streaming data in real-time using Azure Event Hub. Your application requires that events are processed in the order they are received. Which of the following configurations would ensure that the events are processed in a strictly ordered manner?
-
A
Configure the Event Hub to use multiple partitions and ensure that each event is sent to a different partition.
-
B
Implement a consumer group that reads from multiple partitions simultaneously.
-
C
Set the partition key for all events sent to the Event Hub to a static value.
-
D
Use a single partition in the Event Hub to ensure that all events are processed in the order they are received.
Xem giải thích
Đáp án
D — Dùng một partition duy nhất trong Event Hub
Vì sao đúng
Trong Event Hubs, thứ tự chỉ được bảo đảm trong phạm vi một partition. Sự kiện gửi vào các partition khác nhau được xử lý song song và không có cam kết nào về thứ tự giữa chúng.
Vì vậy nếu yêu cầu là mọi sự kiện phải được xử lý đúng thứ tự nhận, cách chắc chắn nhất là dồn tất cả vào một partition.
Cái giá phải trả — điều quan trọng nhất của câu này
Một partition nghĩa là một luồng xử lý duy nhất, tức là bạn từ bỏ khả năng co giãn ngang. Đây là đánh đổi cơ bản của mọi hệ thống truyền thông điệp: thứ tự và thông lượng luôn ngược nhau.
Cách làm thường dùng trong thực tế là dùng partition key để nhóm những sự kiện cần đúng thứ tự với nhau vào cùng partition — ví dụ mọi sự kiện của cùng một đơn hàng — nhưng vẫn có nhiều partition để chạy song song.
Vì sao các phương án khác sai
- A và B. Nhiều partition, đọc song song — mất bảo đảm về thứ tự.
- C. Đặt partition key thành một giá trị cố định — về hiệu quả tương đương một partition nhưng cách diễn đạt vòng vo và vẫn giữ chi phí của nhiều partition.