Ngân hàng đề — Microsoft Azure Architect Expert

Tìm thấy 100 câu.

Câu 61 Design data storage solutions (20-25%)

A team has created a storage account in Azure. They also have the following object available in the storage account:

To access the Sample.txt file, which of the following must be done first?

  1. A

    Generate a snapshot.

  2. B

    Modify the access tier.

  3. C

    Generate a shared access signature.

  4. D

    Modify the type of blob.

Xem giải thích

Đáp án

B — Đổi tầng truy cập (access tier)

Vì sao đúng

Ảnh cho thấy Sample.txt đang ở tầng Archive, và đây là đặc điểm quan trọng nhất của tầng đó: dữ liệu nằm ở trạng thái ngoại tuyến và không đọc trực tiếp được.

Muốn truy cập thì phải rehydrate — chuyển blob về tầng Hot hoặc Cool trước. Quá trình này mất hàng giờ (ưu tiên tiêu chuẩn có thể tới 15 giờ; ưu tiên cao thì nhanh hơn nhưng đắt hơn). Đó là cái giá đổi lấy chi phí lưu trữ thấp nhất.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Tạo shared access signature — SAS cấp quyền truy cập, nhưng blob ở tầng Archive thì có quyền cũng không đọc được. Đây là phương án nhiễu gần nhất vì nó đúng ở một tình huống khác.
  • A. Tạo snapshot — chụp bản tại một thời điểm, không làm dữ liệu đọc được.
  • D. Đổi loại blob — loại blob (block, page, append) không liên quan tới tầng truy cập.
Câu 62 Design data storage solutions (20-25%)

A company wants to create a storage account that meets the following requirements:

  • It should be able to store documents and tables.

  • The documents should be accessible through drive mappings from Azure virtual machines that run on Windows Server 2019.

  • The documents should have the highest possible redundancy.

What would you recommend for the storage account performance?

  1. A

    Standard General Purpose v2

  2. B

    Premium

  3. C

    Standard General Purpose v1

  4. D

    Standard Blob Storage

Xem giải thích

Đáp án

A — Standard General Purpose v2

Vì sao đúng

Yêu cầu đầu tiên đã khoá đáp án: tài khoản phải chứa được cả tài liệu (blob) lẫn bảng (table). General Purpose v2 là loại tài khoản hỗ trợ đủ mọi dịch vụ lưu trữ — Blob, File, Queue, Table — trong một tài khoản duy nhất, và đây là loại Microsoft khuyến nghị cho hầu hết trường hợp.

Nó cũng có đủ các tầng truy cập Hot, Cool, Archive nên tối ưu chi phí được.

Vì sao các phương án khác sai

  • D. Standard Blob Storage — loại tài khoản chỉ chứa blob, không có Table. Đây là bẫy chính.
  • C. General Purpose v1 — thế hệ cũ: có đủ dịch vụ nhưng thiếu tầng truy cập và giá thường kém hơn v2; không nên chọn cho tài khoản tạo mới.
  • B. Premium — cho khối lượng công việc đòi độ trễ rất thấp, đắt hơn nhiều và hạn chế về loại dịch vụ hỗ trợ.
Câu 63 Design data storage solutions (20-25%)

You have been tasked with designing a data engineering solution for your company that currently uses an Azure subscription. The company's application data is hosted in a database on a Microsoft SQL Server located in their on-premises data center server. The following requirements need to be implemented:

  • Transfer transactional data from the on-premises SQL server to a data warehouse in Azure.

  • Schedule the transfer of data every night as a scheduled job.

  • Implement a managed Spark cluster that data engineers can use to analyze data stored in the SQL data warehouse. Data engineers should be able to develop notebooks in Scala, R, and Python.

  • Set up a data lake store to ingest data from multiple data sources.

What can be used for the managed Spark cluster?

  1. A

    Azure Data Factory

  2. B

    Azure Databricks

  3. C

    Azure Data Lake Gen2 Storage accounts

  4. D

    Azure Service Fabric

Xem giải thích

Đáp án

B — Azure Databricks

Vì sao đúng

Khi câu hỏi tập trung vào khâu xử lý và biến đổi dữ liệu quy mô lớn, Databricks là công cụ chuyên cho việc đó: nền tảng Apache Spark được quản lý, với notebook cộng tác cho kỹ sư dữ liệu và nhà khoa học dữ liệu, tự co giãn cụm theo tải, và xử lý được cả dữ liệu có cấu trúc lẫn phi cấu trúc.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Azure Data Factory — mạnh ở điều phối và di chuyển dữ liệu; phần biến đổi phức tạp thường được nó gọi sang Databricks chứ không tự làm.
  • C. Data Lake Gen2 — là nơi lưu trữ, không xử lý gì.
  • D. Azure Service Fabric — nền tảng chạy microservice, không liên quan tới dữ liệu.
Câu 64 Chọn nhiều đáp án Design data storage solutions (20-25%)

Case study

Current environment General An insurance company, GetCloudSkillsInsurance, operates in three states and provides home, auto, and boat insurance. Besides the head office, GetCloudSkillsInsurance has three regional offices.

Technology assessment

The company operates two Active Directory forests: main.getcloudskillsinsurance.com and region.habinsurance.com. The primary internal system of GetCloudSkillsInsurance is the Insurance Processing System (IPS), an ASP.Net/C# application running on IIS/Windows Servers within a data center. IPS is structured into three tiers: web, business logic API, and backend datastore. For the backend, the company utilizes Microsoft SQL Server and MongoDB. The system is divided into two segments: Customer data and Insurance forms and documents. The Customer data resides in Microsoft SQL Server, while the Insurance forms and documents are stored in MongoDB.

Additionally, the company maintains 10 TB of Human Resources (HR) data on NAS at their head office.

Requirements

General

GetCloudSkillsInsurance is planning to migrate its workloads to Azure and has acquired an Azure subscription.

Changes

  • During the transition, GetCloudSkillsInsurance aims to establish a hybrid identity model in conjunction with a Microsoft Office 365 deployment. The company plans to synchronize its AD forests with Azure AD to utilize the administrative units feature of Azure AD.

  • GetCloudSkillsInsurance is looking to transition its existing IPSCustomers SQL database to a new, fully managed SQL database in Azure. This database should be cost-effective while offering scalable compute and storage capabilities. The management team anticipates that the Azure database service will dynamically scale the database resources with minimal downtime. The technical team suggests adopting a DTU-based purchasing model for this new database.

  • The company also intends to transfer insurance forms and documents to the Azure database service.

  • GetCloudSkillsInsurance is considering migrating the first two tiers of IPS to Azure without alterations. The technology team is exploring the feasibility of operating these IPS tiers on a collection of virtual machine instances, with the number of instances automatically adjusting based on CPU utilization. They aim to ensure a 99.95% SLA for the compute infrastructure.

  • The company must relocate HR data to Azure File shares.

  • Within their new Azure environment, GetCloudSkillsInsurance plans to integrate both internal and third-party applications. The company is contemplating implementing user consent for data access within the registered applications.

  • The technology team is evaluating the addition of a customer self-service portal to IPS and the deployment of a new IPS across multiple regions in Azure Kubernetes Service (AKS). However, the management team has concerns regarding the performance and availability of the multi-region AKS deployments in the event of regional outages.

The technical team suggests adopting a DTU-based purchasing model for the new database.

Which two parameters would you recommend configuring to ensure that the new IPSCustomers database scales effectively to meet workload demands?

  1. A

    Define the maximum of CPU cores

  2. B

    Define the maximum resource limit per group of databases

  3. C

    Define the maximum of Database Transaction Units

  4. D

    Define the maximum of the allocated storage

  5. E

    Define the maximum size for a database

Xem giải thích

Đáp án

C và E — Định nghĩa số DTU tối đa và kích thước tối đa cho mỗi database.

Vì sao đúng

⚠ Đề nói tới nhiều database dùng chung tài nguyên — đó là ELASTIC POOL: | Cấu hình của elastic pool | Nội dung | |---|---| | ⚠ eDTU của pool | ⚠ tổng năng lực chia sẻ | | ⚠ Kích thước tối đa mỗi database | ⚠ chặn một DB nuốt hết chỗ | | ⚠ Min/max eDTU mỗi database | ⚠ đảm bảo sàn và chặn trần | | ⚠ Tổng dung lượng của pool | |

⚠ Nhiều database, tải LỆCH GIỜ nhau
        ↓
⚠ Dồn vào một pool
        ↓
⚠ DB đang bận mượn tài nguyên
⚠ DB đang rảnh nhường chỗ
        ↓
⚠ Rẻ hơn cấp phát riêng từng DB

Vì sao các phương án khác sai

  • A (số CPU core) và D (dung lượng cấp phát tổng) — ⚠ là cách cấu hình của SQL Managed Instance, ⚠ nơi tài nguyên cấp cho cả instance.

  • B (giới hạn cho NHÓM database) — ⚠ diễn đạt mơ hồ; ⚠ đề đã hỏi cụ thể các tham số phải đặt.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này ⚠ dùng chung bộ phương án với #19028 trong cùng lô nhưng ⚠ khoá NGƯỢC NHAU.

Câu Đối tượng Khoá Vì sao
⚠ #19028 ⚠ SQL Managed Instance ⚠ A và B: vCore + storage tổng ⚠ cấp phát ở cấp INSTANCE
⚠ #19082 (câu này) ⚠ elastic pool ⚠ C và E: DTU + kích thước mỗi DB ⚠ cấp phát cho NHÓM database
⚠ KHÔNG mâu thuẫn ⚠ hai mô hình triển khai khác nhau
⚠ Điểm phân biệt ⚠ đọc kỹ đề nói Managed Instance hay nhiều database dùng chung

⚠ Hai mô hình mua — DTU và vCore: | Mô hình | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ DTU | ⚠ gói gộp CPU + bộ nhớ + I/O thành MỘT số | | ⚠ vCore | ⚠ tách riêng compute và storage, minh bạch hơn | | ⚠ vCore cho phép | ⚠ Azure Hybrid Benefit — tiết kiệm nếu đã có giấy phép | | ⚠ Khuyến nghị hiện nay | ⚠ vCore cho triển khai mới |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều database tải lệch giờ" → ⚠ elastic pool "một database, tải ổn định" → ⚠ single database "cần tương thích SQL Server đầy đủ" → ⚠ Managed Instance "đã có giấy phép SQL Server" → ⚠ vCore + Hybrid Benefit

⚠ Khi nào elastic pool tiết kiệm Khi nào
⚠ Nhiều database, mỗi cái tải THẤP và THẤT THƯỜNG
⚠ Đỉnh tải của chúng KHÔNG trùng nhau ⚠ điều kiện then chốt
⚠ Ứng dụng SaaS nhiều khách hàng ⚠ kịch bản kinh điển
⚠ KHÔNG tiết kiệm khi ⚠ mọi DB cùng đạt đỉnh một lúc
⚠ Vì sao phải chặn kích thước mỗi database Lý do
⚠ Pool có tổng dung lượng cố định
⚠ Một DB phình to sẽ chiếm chỗ của DB khác
⚠ Có thể làm cả pool hết chỗ ghi
⚠ Tương tự với eDTU ⚠ đặt max eDTU mỗi DB để một DB không nuốt hết năng lực

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề nói Managed Instance hay elastic pool | ⚠ quyết định tham số | | Đỉnh tải các database có trùng nhau không | | | Đã đặt trần cho từng database chưa | |

Và điều kiện quyết định elastic pool có tiết kiệm thật hay không, thường bị bỏ qua khi tính toán: đỉnh tải của các database phải rơi vào những thời điểm khác nhau. Nếu chúng cùng bận vào 9 giờ sáng, gom chung chỉ tạo ra một nút thắt cổ chai lớn hơn.

Câu 65 Design business continuity solutions (15-20%)

Your company has an SQL Server hosted on an Azure virtual machine. You need to automate the backup process for the database hosted on the SQL server using Automated Backup for virtual machines. The backups must meet the following requirements:

  • Recovery point objective of 15 minutes

  • Retention period of 30 days

  • Encryption of the backups at rest

Which backup solution would you choose to meet all these requirements?

  1. A

    Elastic Database jobs

  2. B

    Azure Key vault

  3. C

    Azure Storage account

  4. D

    Recovery Services vault

Xem giải thích

Đáp án

D — Recovery Services vault

Vì sao đúng

Automated Backup cho SQL Server chạy trên máy ảo Azure ghi bản sao lưu vào Recovery Services vault, và đó là lý do bạn phải tạo vault trước. Vault mang lại những thứ mà một tài khoản lưu trữ thường không có: chính sách giữ dữ liệu, mã hoá, tuỳ chọn dư thừa, kiểm soát truy cập riêng, và soft delete để bản sao lưu không bị xoá vĩnh viễn ngay cả khi tài khoản quản trị bị chiếm.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Azure Storage Account — là nơi dữ liệu thực sự nằm ở tầng dưới, nhưng bạn không cấu hình trực tiếp nó; vault mới là thứ Automated Backup làm việc cùng.
  • A. Elastic Database jobs — chạy script T-SQL trên nhiều cơ sở dữ liệu theo lịch, không sao lưu.
  • B. Azure Key Vault — lưu bí mật và khoá; nó có vai trò trong việc mã hoá nhưng không chứa bản sao lưu.
Câu 66 Design business continuity solutions (15-20%)

A company requires hosting a group of applications on Azure virtual machines. Each application has different requirements. The two main requirements are:

  • Maintaining reliable performance on a set of virtual machines

  • Ensuring that the application remains operational in the event of a data center failure.

Can you suggest which Azure services would be suitable for fulfilling the first requirement of maintaining reliable performance on virtual machines?

  1. A

    Azure Availability Zones

  2. B

    Azure Application Gateway

  3. C

    Azure Scale Sets

  4. D

    Azure Traffic Manager

Xem giải thích

Đáp án

C — Azure Scale Sets

Vì sao đúng

Câu này hỏi riêng yêu cầu "duy trì hiệu năng ổn định trên một nhóm máy ảo". Scale set giải đúng điều đó bằng cách tự thêm bớt máy theo tải thật: tải tăng thì có thêm máy nên hiệu năng không tụt, tải giảm thì bớt máy nên không trả tiền thừa. Máy trong nhóm sinh ra từ cùng một cấu hình nên chúng đồng nhất về hiệu năng.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Availability Zones — giải yêu cầu thứ hai của cùng tình huống này (sống sót khi một trung tâm dữ liệu hỏng), không phải yêu cầu về hiệu năng.
  • B. Application Gateway — cân bằng tải tầng 7; nó phân phối lưu lượng nhưng không tạo thêm năng lực khi tải tăng.
  • D. Traffic Manager — định tuyến ở tầng DNS giữa các điểm cuối, cũng không thêm năng lực.

Lưu ý

Bộ đề này có một câu dùng chung tình huống nhưng hỏi yêu cầu còn lại, và đáp án ở đó là Availability Zones. Đọc kỹ xem đề đang hỏi vế nào.

Câu 67 Design business continuity solutions (15-20%)

A company has a requirement to host a set of applications on Azure virtual machines. Each application has its own specific requirements. The company needs to:

  • Maintain reliable performance across the set of virtual machines.

  • Ensure that the applications keep running even if there is a data center failure.

What services would you recommend to meet the "Ensure application is running in the event of a data center failure" requirement?

  1. A

    Azure Availability Zones

  2. B

    Azure Application Gateway

  3. C

    Azure Scale Sets

  4. D

    Azure Traffic Manager

Xem giải thích

Đáp án

A — Azure Availability Zones

Vì sao đúng

Câu này hỏi riêng yêu cầu "ứng dụng vẫn chạy khi một trung tâm dữ liệu hỏng". Availability Zone là các cơ sở vật lý tách biệt trong cùng một khu vực Azure, mỗi zone có nguồn điện, hệ thống làm mát và mạng riêng. Trải máy ảo qua nhiều zone nghĩa là mất trọn một toà nhà thì dịch vụ vẫn còn.

Vì sao các phương án khác sai

  • C. Scale Sets — giải yêu cầu thứ nhất của cùng tình huống (hiệu năng ổn định). Bản thân scale set có thể trải qua nhiều zone, nhưng đó là nhờ dùng Availability Zone bên dưới; thứ đảm bảo tách biệt vật lý vẫn là zone.
  • B. Application Gateway và D. Traffic Manager — đều là cơ chế phân phối lưu lượng, không tạo ra sự tách biệt vật lý của hạ tầng.

Lưu ý

Đây là cặp câu dùng chung một tình huống, hỏi hai vế khác nhau. Nhìn thoáng qua hai đề gần như giống hệt, nên rất dễ trả lời chéo.

Câu 68 Design infrastructure solutions (30-35%)

An e-commerce application requires a mechanism to reduce database load and improve access times for frequently accessed product information.

Which Azure service would be most suitable?

  1. A Azure Cosmos DB
  2. B Azure Cache for Redis
  3. C Azure Key Vault
  4. D Azure Blob Storage
Xem giải thích

Đáp án

B — Azure Cache for Redis

Vì sao đúng

Đề nêu đúng hai triệu chứng mà bộ nhớ đệm sinh ra để chữa: giảm tải cho cơ sở dữ liệu và rút ngắn thời gian truy cập dữ liệu hay dùng. Redis giữ dữ liệu trong RAM nên trả về ở mức dưới mili giây, và mỗi lần trúng đệm là một lần cơ sở dữ liệu không phải làm gì.

Thông tin sản phẩm trong thương mại điện tử là ứng dụng điển hình: đọc rất nhiều, đổi rất ít.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Cosmos DB — là cơ sở dữ liệu, tức là thay kho dữ liệu chứ không phải đặt một lớp đệm trước nó; đây là thay đổi kiến trúc lớn hơn hẳn nhu cầu.
  • D. Blob Storage — kho đối tượng, độ trễ cao hơn RAM rất nhiều.
  • C. Key Vault — lưu bí mật và khoá, không liên quan.
Câu 69 Design infrastructure solutions (30-35%)

A company intends to launch a web application that will use Azure Web App service. The service should have an auto-scale feature that will adjust the application's capacity based on demand while keeping costs to a minimum.

After careful consideration, you have decided to assign the Azure Web App to a Basic App Service Plan.

Does this solution meet the requirements?

  1. A

    Yes

  2. B

    No

Xem giải thích

Đáp án

B — Không, giải pháp không đáp ứng yêu cầu

Vì sao đúng

Đề yêu cầu tự co giãn theo nhu cầu, nhưng App Service Plan bậc Basic không hỗ trợ tự co giãn. Basic chỉ cho co giãn thủ công — bạn tự đặt số bản chạy, tối đa ba, và nó đứng yên ở đó.

Tự co giãn bắt đầu từ bậc Standard trở lên. Vì vậy giải pháp đề xuất thất bại ngay ở yêu cầu chính, dù nó đúng ở vế "giữ chi phí thấp".

Vì sao phương án còn lại sai

  • A. Có — nhầm giữa co giãn được (Basic có, nhưng bằng tay) và tự co giãn (Basic không có). Đây là khác biệt quyết định, và cũng là ranh giới giá giữa hai bậc.
Câu 70 Design infrastructure solutions (30-35%)

Your organization has two virtual networks:

You need to enable communication between virtual machines in these networks using their private IP addresses.

How will you achieve this?

  1. A

    Virtual Network Peering

  2. B

    VPN gateway

  3. C

    Local gateway

  4. D

    ExpressRoute

Xem giải thích

Đáp án

A — Virtual Network Peering

Vì sao đúng

Ảnh cho thấy hai VNet dùng dải 10.1.0.0/16 và 10.2.0.0/16 — không chồng lấn, tức là thoả điều kiện tiên quyết của peering.

Peering là cách đúng để hai VNet trong Azure nói chuyện bằng IP riêng: lưu lượng đi qua mạng xương sống của Microsoft, độ trễ thấp, băng thông cao, và không cần cổng nào phải vận hành.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. VPN gateway — chạy được nhưng thêm một cổng phải trả tiền và vận hành, băng thông có trần theo đường hầm, và độ trễ cao hơn peering. Hoàn toàn thừa khi cả hai đầu đều ở trong Azure.
  • D. ExpressRoute — dựng để nối mạng tại chỗ với Azure, không phải nối hai VNet.
  • C. Local gateway — là khái niệm biểu diễn mạng tại chỗ trong cấu hình VPN, không dùng ở đây.