Ngân hàng đề — Microsoft Azure AI Fundamentals

Tìm thấy 316 câu.

Câu 91 Core machine learning concepts

Which of the following statements about features and labels in a dataset for machine learning is correct?

  1. A

    Labels are the input values of a machine learning model.

  2. B

    Features are the output values of a machine learning model.

  3. C

    Labels are the output values of a machine learning model.

  4. D

    Features are the input values of a machine learning model.

Xem giải thích

Đáp án

D — Features (đặc trưng) là các giá trị ĐẦU VÀO của mô hình học máy.

Vì sao đúng

⚠ Định nghĩa nền tảng của học máy có giám sát:

⚠ FEATURES (x)  →  ⚠ MÔ HÌNH  →  ⚠ LABEL (y)
   ⚠ đầu vào                        ⚠ đầu ra
   ⚠ diện tích                      ⚠ giá nhà
   ⚠ số phòng
   ⚠ vị trí
Khái niệm Là gì
⚠ Feature ⚠ thông tin ta CÓ, dùng để dự đoán
⚠ Label ⚠ thứ ta MUỐN dự đoán
⚠ Huấn luyện ⚠ học ánh xạ feature → label
⚠ Dự đoán ⚠ có feature mới, sinh ra label

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Labels là giá trị đầu vào) — ⚠ NGƯỢC: ⚠ label là đầu ra.

  • B (Features là giá trị đầu ra) — ⚠ NGƯỢC: ⚠ feature là đầu vào.

  • C (Labels là giá trị ĐẦU RA) — ⚠ xem mục chất lượng câu hỏi bên dưới.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này có ⚠ HAI phương án đúng nhưng khoá chỉ đánh dấu một.

Phương án Nội dung Thực tế
⚠ C ⚠ "Labels are the output values" ⚠ ĐÚNG hoàn toàn
⚠ D (khoá) ⚠ "Features are the input values" ⚠ ĐÚNG hoàn toàn
⚠ Kết luận ⚠ C và D là hai vế của cùng một định nghĩa
⚠ Giữ nguyên khoá ⚠ D theo bộ đề gốc
⚠ Trong phòng thi ⚠ nếu gặp lại, chọn phương án nói về FEATURE vì đề hỏi trọng tâm đó

⚠ Đây là lỗi soạn đề, không phải chỗ bạn hiểu sai — ⚠ nắm chắc định nghĩa hai chiều là đủ.

⚠ Từ vựng nền tảng phải thuộc: | Từ | Nghĩa | |---|---| | ⚠ Feature | ⚠ biến đầu vào, cột dữ liệu | | ⚠ Label / Target | ⚠ biến đầu ra, thứ cần dự đoán | | ⚠ Observation / Row | ⚠ một mẫu dữ liệu | | ⚠ Feature engineering | ⚠ tạo đặc trưng mới từ dữ liệu thô | | ⚠ Feature selection | ⚠ chọn đặc trưng có ích, bỏ nhiễu |

Từ khoá nhận diện:

"đầu vào, thông tin ta có" → ⚠ feature "đầu ra, thứ cần dự đoán" → ⚠ label "dữ liệu KHÔNG có nhãn" → ⚠ học không giám sát, gom cụm "cột nào là kết quả" → ⚠ label column trong AutoML

⚠ Học có giám sát và không giám sát Phân biệt
⚠ CÓ giám sát: có cả feature và LABEL ⚠ phân loại, hồi quy
⚠ KHÔNG giám sát: CHỈ có feature ⚠ gom cụm
⚠ Câu hỏi mấu chốt ⚠ dữ liệu đã có đáp án đúng chưa
⚠ Nếu chưa ⚠ phải gán nhãn, hoặc chuyển sang bài toán gom cụm
⚠ Feature engineering — vì sao quan trọng Lý do
⚠ Từ ngày sinh → tính ra tuổi
⚠ Từ ngày giao dịch → thứ mấy, có phải cuối tuần
⚠ Gộp nhiều cột thành một tỉ lệ có nghĩa
⚠ Thực tế ⚠ đặc trưng tốt cải thiện mô hình nhiều hơn đổi thuật toán

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cột nào là label, cột nào là feature | | | Có cột nào chứa sẵn đáp án không | ⚠ rò rỉ dữ liệu | | Đặc trưng nào thực sự có ích | ⚠ xem feature importance |

Và cái bẫy tinh vi nhất khi chọn đặc trưng, làm mô hình đạt độ chính xác gần như hoàn hảo trên giấy: một cột vô tình chứa sẵn câu trả lời, ví dụ đưa "ngày huỷ hợp đồng" vào để dự đoán khách có huỷ hay không.

Câu 92 AI Vision

What is a feature of image classification solutions?

  1. A

    They track the movement of objects in the image

  2. B

    They analyze and interpret the content of the image

  3. C

    They label the image with descriptive tags

  4. D

    They transform the image to a different size or format

Xem giải thích

Đáp án

B — Chúng phân tích và diễn giải nội dung của ảnh.

Vì sao đúng

⚠ Phân loại ảnh nhận vào một ảnh và trả về LỚP mà ảnh đó thuộc về:

⚠ Ảnh vào
        ↓ ⚠ trích đặc trưng
⚠ Phân tích nội dung
        ↓
⚠ "Đây là ảnh MÈO — xác suất 0,94"

⚠ Điểm cốt lõi: ⚠ mô hình ⚠ hiểu nội dung ảnh nói về cái gì, ⚠ chứ không chỉ xử lý ảnh về mặt kỹ thuật.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (theo dõi chuyển động của vật thể) — ⚠ thuộc video tracking, ⚠ cần chuỗi khung hình, không phải một ảnh tĩnh.

  • D (đổi kích thước hoặc định dạng ảnh) — ⚠ xử lý ảnh thuần tuý, ⚠ không có AI nào ở đây.

  • C (gắn thẻ mô tả cho ảnh) — ⚠ xem mục chất lượng câu hỏi.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ phương án C ⚠ gần đúng và dễ gây tranh cãi.

Phương án Vì sao gây nhầm
⚠ C — gắn thẻ mô tả ⚠ image TAGGING là dịch vụ riêng của AI Vision, trả về NHIỀU thẻ
⚠ B (khoá) ⚠ mô tả đúng bản chất: phân tích và diễn giải nội dung
⚠ Phân biệt ⚠ phân loại trả MỘT lớp; tagging trả DANH SÁCH thẻ
⚠ Giữ nguyên khoá ⚠ B theo bộ đề gốc
⚠ Mẹo ⚠ phương án nào KHÁI QUÁT hơn thường là khoá ở đề Fundamentals

⚠ Bốn bài toán thị giác — phân biệt bằng ĐẦU RA: | Bài toán | Đầu ra | |---|---| | ⚠ Image classification | ⚠ MỘT nhãn cho CẢ ảnh | | ⚠ Object detection | ⚠ nhiều nhãn + BOUNDING BOX | | ⚠ Semantic segmentation | ⚠ nhãn cho TỪNG PIXEL | | ⚠ Image tagging | ⚠ danh sách thẻ mô tả | | ⚠ OCR | ⚠ chữ trong ảnh |

Từ khoá nhận diện:

"ảnh này là cái gì" → ⚠ phân loại ảnh "có bao nhiêu, ở ĐÂU trong ảnh" → ⚠ phát hiện đối tượng "theo dõi chuyển động" → ⚠ video, không phải phân loại ảnh "đổi cỡ, đổi định dạng" → ⚠ xử lý ảnh, không phải AI

⚠ Multiclass và multilabel Phân biệt
⚠ MULTICLASS: chọn ĐÚNG MỘT lớp ⚠ chó hay mèo hay chim
⚠ MULTILABEL: gán NHIỀU nhãn cùng lúc ⚠ ảnh có cả bãi biển, hoàng hôn, người
⚠ Custom Vision ⚠ hỗ trợ cả hai, chọn lúc tạo dự án
⚠ Chọn sai ⚠ phải tạo lại dự án
⚠ Ứng dụng phân loại ảnh trong thực tế Ứng dụng
⚠ Phân loại sản phẩm theo ảnh
⚠ Nhận diện loài cây, bệnh trên lá
⚠ Sàng lọc ảnh y tế ⚠ luôn cần bác sĩ xác nhận
⚠ Kiểm duyệt nội dung
⚠ Chung một khuôn ⚠ ảnh vào, nhãn ra, kèm điểm tin cậy

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cần một nhãn hay nhiều nhãn | ⚠ multiclass hay multilabel | | Có cần biết vị trí trong ảnh không | ⚠ nếu có thì là object detection | | Ngưỡng tin cậy đặt bao nhiêu | |

Và câu hỏi tách bạch phân loại ảnh với phát hiện đối tượng chỉ trong một nhịp: bạn có cần biết vật đó nằm Ở ĐÂU trong ảnh không? Cần vị trí thì phải là phát hiện đối tượng, dù chỉ có một vật.

Câu 93 Common AI Workloads

Which of the following statements best describes the features of an Azure AI anomaly detection workload in Azure?

  1. A

    Anomaly detection does not require external datasets.

  2. B

    Anomaly detection predicts future values of a dataset.

  3. C

    Anomaly detection detects patterns in data that are considered unusual.

  4. D

    Anomaly detection is primarily used for object recognition in images.

Xem giải thích

Đáp án

C — Phát hiện bất thường tìm ra các mẫu trong dữ liệu được coi là KHÁC THƯỜNG.

Vì sao đúng

⚠ Anomaly detection học "bình thường trông thế nào" rồi báo động khi có sai khác:

⚠ Dữ liệu lịch sử
        ↓
⚠ Mô hình học ngưỡng bình thường
        ↓ ⚠ điểm mới đi vào
⚠ Nằm ngoài vùng bình thường?
        ↓ CÓ
⚠ Cảnh báo bất thường
Ứng dụng Nội dung
⚠ Gian lận thẻ tín dụng ⚠ giao dịch lạ
⚠ Giám sát thiết bị IoT ⚠ nhiệt độ, rung động lệch chuẩn
⚠ Giám sát hệ thống ⚠ đột biến lỗi, độ trễ
⚠ Kiểm soát chất lượng ⚠ sản phẩm khác thường

Vì sao các phương án khác sai

  • B (dự đoán giá trị TƯƠNG LAI) — ⚠ đó là DỰ BÁO (forecasting), ⚠ một bài toán khác; ⚠ phát hiện bất thường xét ⚠ điểm hiện tại có lạ không.

  • D (nhận dạng đối tượng trong ảnh) — ⚠ thuộc computer vision.

  • A (không cần dữ liệu bên ngoài) — ⚠ vô nghĩa: ⚠ mọi mô hình đều cần dữ liệu lịch sử để biết thế nào là bình thường.

Ghi nhớ

⚠ Phân biệt ba bài toán dễ lẫn: | Bài toán | Câu hỏi | |---|---| | ⚠ Anomaly detection | ⚠ điểm này có LẠ không | | ⚠ Forecasting | ⚠ giá trị TƯƠNG LAI là bao nhiêu | | ⚠ Classification | ⚠ thuộc LOẠI nào trong các loại đã biết |

Từ khoá nhận diện:

"bất thường, lạ, ngoài dự kiến" → ⚠ anomaly detection "tháng sau bán được bao nhiêu" → ⚠ forecasting / regression "thư này có phải spam không" → ⚠ classification

⚠ Vì sao anomaly detection khó Lý do
⚠ Dữ liệu MẤT CÂN BẰNG nghiêm trọng ⚠ 99,9% bình thường
⚠ Độ chính xác vô nghĩa ⚠ đoán "bình thường" luôn đã 99,9%
⚠ Bất thường mới có thể chưa từng thấy
⚠ Chỉ số phải dùng ⚠ precision, recall, F1 — không dùng accuracy
⚠ Đánh đổi cảnh báo Đánh đổi
⚠ Ngưỡng chặt → bỏ sót bất thường thật
⚠ Ngưỡng lỏng → báo động giả nhiều
⚠ Báo động giả nhiều → người ta tắt cảnh báo ⚠ hậu quả tệ nhất
⚠ Cân bằng theo ⚠ chi phí bỏ sót so với chi phí báo nhầm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cần phát hiện lạ hay dự báo tương lai | | | Tỉ lệ báo động giả bao nhiêu là chấp nhận được | | | Có đủ dữ liệu "bình thường" để học không | |

Và lý do phổ biến nhất khiến một hệ thống phát hiện bất thường bị bỏ xó dù mô hình vẫn chạy đúng: báo động giả quá nhiều, đến mức người trực ngừng nhìn cảnh báo. Sau đó cảnh báo thật cũng trôi qua không ai xử lý.

Câu 94 Common AI Workloads

Which of the following tools can be used for deploying full-text indexing, advanced search terms extraction, and sentiment analysis for knowledge mining workloads in Azure AI?

  1. A

    Azure Machine Learning

  2. B

    AI Search

  3. C

    Azure Synapse Analytics

  4. D

    Azure Stream Analytics

Xem giải thích

Đáp án

B — AI Search (Azure AI Search).

Vì sao đúng

⚠ Đề liệt kê đúng ba việc Azure AI Search làm trong một quy trình: | Việc đề nêu | AI Search làm bằng | |---|---| | ⚠ Đánh chỉ mục toàn văn | ⚠ index + indexer | | ⚠ Trích cụm từ nâng cao | ⚠ key phrase extraction skill | | ⚠ Phân tích cảm xúc | ⚠ sentiment skill |

⚠ Tài liệu thô
        ↓ ⚠ indexer
⚠ Skillset làm giàu
   ⚠ OCR + key phrase + sentiment + entity
        ↓
⚠ Chỉ mục tìm kiếm được

⚠ Điểm mấu chốt: ⚠ AI Search ⚠ gọi các dịch vụ AI khác thay bạn — ⚠ không cần tự nối từng API.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Machine Learning) — ⚠ để huấn luyện mô hình, ⚠ không phải nền tảng tìm kiếm; ⚠ có thể làm ⚠ custom skill trong skillset nhưng không thay thế được AI Search.

  • C (Azure Synapse Analytics) — ⚠ phân tích dữ liệu lớn, không phải knowledge mining.

  • D (Azure Stream Analytics) — ⚠ xử lý dòng dữ liệu thời gian thực, không đánh chỉ mục tài liệu.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này ⚠ gần trùng #17999 ở đợt trước.

Câu Hỏi gì Khoá
⚠ #17999 ⚠ dịch vụ nào cho knowledge mining ⚠ Azure AI Search
⚠ #18008 (câu này) ⚠ công cụ nào làm chỉ mục + trích cụm từ + cảm xúc ⚠ AI Search
⚠ Cùng một khoá ⚠ hai cách diễn đạt của một ý
⚠ Khác biệt ⚠ câu này liệt kê cụ thể các skill

⚠ Bốn dịch vụ dữ liệu Azure hay bị đưa ra làm nhiễu: | Dịch vụ | Việc thật | |---|---| | ⚠ Azure AI Search | ⚠ đánh chỉ mục, tìm kiếm, làm giàu bằng AI | | ⚠ Azure Machine Learning | ⚠ huấn luyện và triển khai mô hình | | ⚠ Azure Synapse Analytics | ⚠ kho dữ liệu, phân tích quy mô lớn | | ⚠ Azure Stream Analytics | ⚠ xử lý dòng sự kiện thời gian thực |

Từ khoá nhận diện:

"chỉ mục toàn văn, tìm kiếm tài liệu" → ⚠ AI Search "dòng dữ liệu IoT theo thời gian thực" → ⚠ Stream Analytics "kho dữ liệu phân tích" → ⚠ Synapse "huấn luyện mô hình riêng" → ⚠ Azure ML

⚠ Skillset — vì sao là điểm mạnh của AI Search Lý do
⚠ Không phải tự viết mã gọi từng API AI
⚠ Chạy theo lô, có lịch, tự thử lại
⚠ Kết quả ghi thẳng vào chỉ mục
⚠ Có knowledge store để lưu dữ liệu đã làm giàu
⚠ Custom skill ⚠ gọi Azure Function cho logic riêng
⚠ Ba loại tìm kiếm AI Search hỗ trợ Loại
⚠ Từ khoá (BM25) ⚠ chính xác với mã, tên riêng
⚠ Vector ⚠ hiểu ngữ nghĩa
⚠ Hybrid + semantic ranker ⚠ kết hợp, thường tốt nhất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Skillset có chạy lại khi tài liệu đổi không | | | Chỉ mục có bật semantic ranker không | | | Chi phí gọi các skill AI là bao nhiêu | ⚠ tính theo lượt xử lý |

Và điều dễ bỏ qua khi thiết kế knowledge mining: chi phí không nằm ở tầng tìm kiếm mà ở tầng làm giàu. Mỗi lần chạy lại skillset trên toàn bộ kho tài liệu là một lần trả tiền cho toàn bộ lượt gọi AI.

Câu 95 Conversational AI

What is the key difference between Power Virtual Agents and Azure Bot Service?

  1. A

    Azure Bot Service offers built-in analytics and monitoring, while Power Virtual Agents require additional configuration for these features.

  2. B

    Power Virtual Agents can only integrate with Teams, while Azure Bot Service can integrate with any channel.

  3. C

    Power Virtual Agents are only designed for simple, rule-based conversations, while Azure Bot Service supports complex, AI-driven dialogs.

  4. D

    Azure Bot Service requires coding, while Power Virtual Agents can be built using a no-code interface.

Xem giải thích

Đáp án

D — Azure Bot Service đòi hỏi VIẾT MÃ, còn Power Virtual Agents dựng được bằng giao diện KHÔNG CẦN MÃ.

Vì sao đúng

⚠ Khác biệt căn bản là ĐỐI TƯỢNG NGƯỜI DÙNG: | Công cụ | Dành cho | Cách làm | |---|---|---| | ⚠ Power Virtual Agents | ⚠ người làm nghiệp vụ | ⚠ kéo-thả luồng hội thoại | | ⚠ Azure Bot Service | ⚠ lập trình viên | ⚠ Bot Framework SDK, C#/JavaScript/Python |

⚠ Power Virtual Agents
   ⚠ Chọn chủ đề → thêm câu kích hoạt
   ⚠ → vẽ nhánh hội thoại → xuất bản
        ⚠ KHÔNG viết mã

⚠ Azure Bot Service
   ⚠ Viết dialog, state, middleware
   ⚠ → triển khai → nối kênh
        ⚠ TOÀN QUYỀN kiểm soát

Vì sao các phương án khác sai

  • C (PVA chỉ làm hội thoại theo luật đơn giản) — ⚠ SAI: ⚠ PVA có ⚠ generative answers đọc tài liệu và trả lời bằng AI sinh ngữ.

  • B (PVA chỉ tích hợp được với Teams) — ⚠ SAI: ⚠ PVA xuất bản được lên web, Teams, Facebook và nhiều kênh khác.

  • A (Bot Service có phân tích sẵn, PVA phải cấu hình thêm) — ⚠ NGƯỢC: ⚠ PVA có bảng phân tích tích hợp ngay trong cổng.

Ghi nhớ

⚠ Chọn công cụ chatbot: | Tình huống | Chọn | |---|---| | ⚠ Người nghiệp vụ tự dựng, ra nhanh | ⚠ Power Virtual Agents / Copilot Studio | | ⚠ Logic phức tạp, tích hợp hệ thống sâu | ⚠ Azure Bot Service + SDK | | ⚠ Hiểu ý định và trích thực thể | ⚠ CLU (dùng được ở cả hai) | | ⚠ Trả lời FAQ từ tài liệu | ⚠ Custom question answering | | ⚠ Điều phối nhiều mô hình | ⚠ Orchestration workflow |

Từ khoá nhận diện:

"không cần lập trình, người nghiệp vụ tự làm" → ⚠ Power Virtual Agents "toàn quyền, tích hợp sâu, viết mã" → ⚠ Bot Service "hiểu ý định người dùng" → ⚠ CLU

⚠ Lưu ý đổi tên sản phẩm Tên
⚠ Power Virtual Agents nay là Microsoft Copilot Studio ⚠ đổi tên 2023
⚠ QnA Maker → Custom question answering
⚠ LUIS → Conversational Language Understanding
⚠ Đề thi ⚠ có thể còn dùng tên cũ, cần biết cả hai
⚠ Hai công cụ này dùng CHUNG gì Chung
⚠ Cùng chạy trên nền Bot Framework
⚠ Cùng nối được nhiều kênh
⚠ Cùng gọi được dịch vụ AI Language
⚠ PVA có thể ⚠ chuyển tiếp sang bot Bot Framework khi gặp việc phức tạp
⚠ Nghĩa là ⚠ không phải chọn một bỏ một

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai sẽ bảo trì bot sau này | ⚠ quyết định chọn công cụ | | Có cần gọi hệ thống nội bộ phức tạp không | | | Bot có biết nói "tôi không hiểu" không | |

Và cách phối hợp thực tế nhất của hai công cụ này, thay vì chọn một: Copilot Studio lo phần lớn hội thoại thường gặp, và chuyển tiếp sang bot lập trình khi đụng nghiệp vụ phức tạp.

Câu 96 Responsible AI

What is a key consideration for accountability in an AI solution?

  1. A

    Implementing multiple layers of security measures

  2. B

    Using the AI solution to maximize profits

  3. C

    Making sure the AI solution generates accurate outcomes

  4. D

    Ensuring that the AI solution can explain its decisions

Xem giải thích

Đáp án

D — Bảo đảm giải pháp AI có thể GIẢI THÍCH được các quyết định của nó.

Vì sao đúng

⚠ Accountability (trách nhiệm giải trình) nghĩa là có người CHỊU TRÁCH NHIỆM và giải thích được:

⚠ AI ra quyết định
        ↓
⚠ Người bị ảnh hưởng hỏi "vì sao?"
        ↓
⚠ Phải có câu trả lời
        ↓ ⚠ nếu không
⚠ Không ai chịu trách nhiệm được
Thành phần Nội dung
⚠ Giải thích được quyết định ⚠ đề này
⚠ Có người/bộ phận chịu trách nhiệm rõ ràng
⚠ Khung quản trị và chính sách
⚠ Nhật ký kiểm toán
⚠ Kênh khiếu nại cho người bị ảnh hưởng

Vì sao các phương án khác sai

  • A (nhiều lớp bảo mật) — ⚠ thuộc PRIVACY & SECURITY.

  • C (bảo đảm kết quả chính xác) — ⚠ thuộc RELIABILITY & SAFETY.

  • B (dùng AI để tối đa lợi nhuận) — ⚠ mục tiêu kinh doanh, không phải nguyên tắc AI có trách nhiệm.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này ⚠ gần trùng #17972 và #17917 ở các đợt trước.

Câu Tình huống Khoá
⚠ #17972 / #17917 ⚠ ai chịu trách nhiệm khi AI sai ⚠ accountability
⚠ #18010 (câu này) ⚠ yếu tố then chốt của accountability ⚠ giải thích được quyết định
⚠ Cùng nguyên tắc ⚠ không mâu thuẫn

⚠ Sáu nguyên tắc AI có trách nhiệm — bảng phân biệt: | Nguyên tắc | Từ khoá quyết định | |---|---| | ⚠ Fairness | ⚠ thiên vị nhóm người | | ⚠ Reliability & Safety | ⚠ hoạt động ổn định, kiểm thử, giám sát | | ⚠ Privacy & Security | ⚠ bảo vệ dữ liệu | | ⚠ Inclusiveness | ⚠ mọi người dùng được, kể cả khuyết tật | | ⚠ Transparency | ⚠ NGƯỜI DÙNG HIỂU hệ thống làm gì | | ⚠ Accountability | ⚠ AI CHỊU TRÁCH NHIỆM, giải trình được |

Từ khoá nhận diện:

"ai chịu trách nhiệm, giải trình, kiểm toán" → ⚠ Accountability "người dùng hiểu, biết đang nói với AI" → ⚠ Transparency "nhóm người bị đối xử khác" → ⚠ Fairness

⚠ Transparency và Accountability — ranh giới hay nhầm Ranh giới
⚠ Transparency: hướng ra NGƯỜI DÙNG ⚠ cho họ biết và hiểu
⚠ Accountability: hướng vào TỔ CHỨC ⚠ ai gánh hậu quả
⚠ Chồng lấn ở ⚠ khả năng giải thích — vừa để người dùng hiểu, vừa để giải trình
⚠ Mẹo phân biệt ⚠ đề nhắc "ai chịu trách nhiệm, tuân thủ, kiểm toán" → accountability
⚠ Việc cụ thể để có accountability Việc
⚠ Ghi log mọi quyết định quan trọng
⚠ Có bảng đăng ký mô hình, biết mô hình nào đang chạy
⚠ Chỉ định chủ sở hữu cho từng hệ thống AI
⚠ Có quy trình xem xét trước khi triển khai
⚠ Người dùng có đường khiếu nại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai là chủ sở hữu hệ thống AI này | | | Quyết định có được ghi log để truy lại không | | | Người bị ảnh hưởng khiếu nại ở đâu | |

Và câu hỏi phân biệt một hệ thống AI có trách nhiệm giải trình với một hệ thống chỉ nói rằng mình có: khi nó ra quyết định sai gây thiệt hại, có tên một người cụ thể để trả lời không?

Câu 97 NLP workloads

What is a key feature of key phrase extraction in Microsoft Azure AI Language service?

  1. A

    It is only useful for identifying people and places in a given text

  2. B

    It can extract key phrases from text in several languages

  3. C

    It only identifies pre-defined phrases

  4. D

    It is not customizable

Xem giải thích

Đáp án

B — Nó trích được cụm từ khoá từ văn bản ở NHIỀU NGÔN NGỮ.

Vì sao đúng

⚠ Key phrase extraction là tính năng dựng sẵn của Azure AI Language: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đa ngôn ngữ | ⚠ hàng chục ngôn ngữ, có tiếng Việt | | ⚠ KHÔNG cần huấn luyện | ⚠ gọi API là dùng ngay | | ⚠ KHÔNG cần dữ liệu gán nhãn | | | ⚠ Tự nhận diện ý chính | ⚠ không dựa vào danh sách định sẵn |

⚠ "Dịch vụ giao hàng nhanh nhưng
   đóng gói sơ sài, hàng bị móp"
        ↓
⚠ Cụm từ khoá:
   ⚠ "dịch vụ giao hàng"
   ⚠ "đóng gói"
   ⚠ "hàng bị móp"

Vì sao các phương án khác sai

  • C (chỉ nhận cụm từ ĐỊNH SẴN) — ⚠ SAI: ⚠ mô hình tự tìm ý chính, ⚠ không tra danh sách.

  • A (chỉ hữu ích để nhận người và địa điểm) — ⚠ nhầm sang NER; ⚠ key phrase trích ⚠ cụm từ chủ đề, không phải thực thể.

  • D (không tuỳ chỉnh được) — ⚠ đúng một phần nhưng không phải "tính năng chính"; ⚠ đề hỏi ⚠ tính năng then chốt, ⚠ và nêu một hạn chế không trả lời được câu hỏi đó.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này ⚠ gần trùng #17981 và #17989.

Câu Hỏi gì Khoá
⚠ #17981 ⚠ rút ý chính từ phản hồi khách hàng ⚠ key phrase extraction
⚠ #17989 ⚠ có cần gán nhãn trước không ⚠ không cần, dùng ngay
⚠ #18011 (câu này) ⚠ tính năng then chốt ⚠ đa ngôn ngữ
⚠ Ba khía cạnh ⚠ cùng một tính năng, không mâu thuẫn

⚠ Bốn tính năng phân tích văn bản dựng sẵn — phân biệt bằng ĐẦU RA: | Tính năng | Đầu ra | |---|---| | ⚠ Key phrase extraction | ⚠ danh sách CỤM TỪ chủ đề | | ⚠ NER | ⚠ thực thể có LOẠI: người, nơi, ngày | | ⚠ Sentiment analysis | ⚠ tích cực / tiêu cực / trung tính + điểm | | ⚠ Language detection | ⚠ mã ngôn ngữ + độ tin cậy |

Từ khoá nhận diện:

"ý chính, chủ đề chính của văn bản" → ⚠ key phrase "tên người, địa điểm, tổ chức" → ⚠ NER "khách hàng khen hay chê" → ⚠ sentiment "văn bản này tiếng gì" → ⚠ language detection

⚠ Dùng key phrase thế nào trong thực tế Cách dùng
⚠ Tóm tắt hàng nghìn phản hồi thành chủ đề
⚠ Gắn thẻ tự động cho tài liệu
⚠ Làm giàu chỉ mục tìm kiếm ⚠ skill trong AI Search
⚠ Kết hợp với sentiment: chủ đề nào bị chê nhiều ⚠ giá trị nhất
⚠ Giới hạn phải biết Giới hạn
⚠ KHÔNG tuỳ chỉnh được như Custom NER
⚠ Không xếp hạng cụm nào quan trọng hơn
⚠ Văn bản quá ngắn thì kết quả nghèo
⚠ Cần thuật ngữ riêng ⚠ phải dùng Custom NER hoặc mô hình sinh ngữ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngôn ngữ cần dùng có được hỗ trợ không | | | Cần cụm chủ đề hay cần thực thể có loại | | | Có kết hợp với cảm xúc để tìm điểm đau không | |

Và cách khai thác key phrase extraction cho ra giá trị thật, thay vì chỉ có một đống từ khoá: ghép nó với phân tích cảm xúc để biết chủ đề nào đang bị phàn nàn nhiều nhất.

Câu 98 AI Vision

Which of the following features is NOT a typical feature of image classification solutions in Microsoft Azure AI?

  1. A

    Customizable models

  2. B

    Automatic data labeling

  3. C

    Multi-language support

  4. D

    Pre-built models

Xem giải thích

Đáp án

B — Tự động gán nhãn dữ liệu (Automatic data labeling).

Vì sao đúng

⚠ Đây là câu PHỦ ĐỊNH — tìm cái KHÔNG phải tính năng điển hình.

⚠ Giải pháp phân loại ảnh cần dữ liệu ĐÃ ĐƯỢC GÁN NHÃN từ trước — ⚠ đó là ⚠ đầu vào bạn phải chuẩn bị, ⚠ không phải thứ dịch vụ tự làm cho bạn.

⚠ Bạn: thu thập ảnh + GÁN NHÃN
        ↓
⚠ Dịch vụ: huấn luyện mô hình
        ↓
⚠ Mô hình: phân loại ảnh mới
Ba phương án kia là tính năng THẬT Tính năng
⚠ A — Customizable models ⚠ Custom Vision huấn luyện mô hình riêng
⚠ C — Multi-language support ⚠ API và giao diện đa ngôn ngữ
⚠ D — Pre-built models ⚠ AI Vision có mô hình dựng sẵn

Vì sao các phương án khác sai

  • A, C, D — ⚠ đều tồn tại, nên không phải đáp án của câu phủ định.

Ghi nhớ

⚠ Gán nhãn dữ liệu — sự thật phải nhớ: | Sự thật | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là việc TỐN CÔNG NHẤT của một dự án ML | | | ⚠ Phải do CON NGƯỜI làm | ⚠ hoặc ít nhất kiểm duyệt | | ⚠ Azure ML có công cụ HỖ TRỢ gán nhãn | ⚠ data labeling project | | ⚠ Có ML-assisted labeling | ⚠ gợi ý nhãn nhưng người vẫn duyệt | | ⚠ Không có | ⚠ cỗ máy tự gán nhãn hoàn toàn đúng |

Từ khoá nhận diện:

"tự động gán nhãn hoàn toàn" → ⚠ không tồn tại, thường là bẫy "mô hình dựng sẵn dùng ngay" → ⚠ AI Vision "huấn luyện nhãn riêng" → ⚠ Custom Vision, cần ảnh gán nhãn "dữ liệu KHÔNG có nhãn" → ⚠ học không giám sát, gom cụm

⚠ ML-assisted labeling — sắc thái quan trọng Sắc thái
⚠ Người gán nhãn một phần trước
⚠ Mô hình học rồi GỢI Ý nhãn cho phần còn lại
⚠ Người XÁC NHẬN hoặc sửa
⚠ Nghĩa là ⚠ tăng tốc, KHÔNG thay thế con người
⚠ Trong đề thi ⚠ "tự động gán nhãn" là phương án sai
⚠ Chất lượng nhãn quyết định chất lượng mô hình Điểm
⚠ Nhãn sai → mô hình học điều sai
⚠ Nhãn không nhất quán giữa người gán → mô hình lẫn lộn
⚠ Nên có hướng dẫn gán nhãn viết rõ
⚠ Nên có nhiều người gán chéo để kiểm
⚠ Thực tế ⚠ sửa nhãn sai thường cải thiện nhiều hơn đổi mô hình

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Câu hỏi có chữ NOT hay KHÔNG không | | | Ai sẽ gán nhãn và mất bao lâu | ⚠ thường là nút thắt của dự án | | Nhãn có nhất quán giữa người gán không | |

Và khoản chi phí bị đánh giá thấp nhất trong mọi dự án học máy, thường lớn hơn cả chi phí tính toán: công sức gán nhãn dữ liệu. Không dịch vụ nào làm thay bạn hoàn toàn phần đó.

Câu 99 Azure Machine Learning Studio

Which of the following statements is true about automated machine learning?

  1. A

    Automated machine learning is a tool that requires no input or guidance from data scientists.

  2. B

    Automated machine learning can only be used for supervised learning tasks.

  3. C

    Automated machine learning can create and train models only if the dataset is perfectly clean and preprocessed.

  4. D

    Automated machine learning can be used to select the best model and hyperparameters for a given problem.

Xem giải thích

Đáp án

D — Học máy tự động có thể dùng để CHỌN mô hình và siêu tham số tốt nhất cho một bài toán.

Vì sao đúng

⚠ AutoML thử nhiều tổ hợp rồi xếp hạng:

⚠ Nạp dữ liệu + chỉ ra cột LABEL
        ↓
⚠ AutoML tự động:
   ⚠ tiền xử lý và chuẩn hoá
   ⚠ thử nhiều THUẬT TOÁN
   ⚠ dò SIÊU THAM SỐ
   ⚠ đánh giá chéo
        ↓
⚠ Bảng xếp hạng, mô hình tốt nhất ở đầu
AutoML hỗ trợ Loại bài toán
⚠ Classification
⚠ Regression
⚠ Time-series forecasting
⚠ Computer vision
⚠ NLP

Vì sao các phương án khác sai

  • B (chỉ dùng cho học CÓ GIÁM SÁT) — ⚠ nghe hợp lý nhưng vẫn không phải điều đề hỏi; ⚠ và AutoML còn làm ⚠ dự báo chuỗi thời gian, thị giác, NLP — ⚠ rộng hơn cách nói ở phương án này.

  • A (không cần đầu vào hay chỉ dẫn nào từ nhà khoa học dữ liệu) — ⚠ SAI: ⚠ vẫn phải chọn dữ liệu, chỉ cột label, chọn chỉ số tối ưu và ⚠ diễn giải kết quả.

  • C (chỉ chạy được nếu dữ liệu hoàn toàn sạch) — ⚠ SAI: ⚠ AutoML có bước ⚠ featurization tự động xử lý thiếu dữ liệu và mã hoá.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này ⚠ gần trùng #17991.

Câu Hỏi gì Khoá
⚠ #17991 ⚠ công cụ tự thử nhiều thuật toán ⚠ AutoML
⚠ #18013 (câu này) ⚠ mệnh đề nào đúng về AutoML ⚠ chọn mô hình và siêu tham số tốt nhất
⚠ Cùng một ý ⚠ không mâu thuẫn

⚠ AutoML — điều PHẢI làm và điều KHÔNG tự làm: | AutoML tự làm | Bạn vẫn phải làm | |---|---| | ⚠ Thử nhiều thuật toán | ⚠ chuẩn bị và hiểu dữ liệu | | ⚠ Dò siêu tham số | ⚠ chỉ đúng cột label | | ⚠ Featurization cơ bản | ⚠ chọn chỉ số tối ưu phù hợp | | ⚠ Đánh giá chéo | ⚠ kiểm tra rò rỉ dữ liệu | | ⚠ Xếp hạng kết quả | ⚠ quyết định có triển khai không |

Từ khoá nhận diện:

"tự thử nhiều thuật toán, chọn tốt nhất" → ⚠ AutoML "kéo thả không cần code" → ⚠ Designer "không cần con người can thiệp gì" → ⚠ luôn là phương án SAI

⚠ Chọn chỉ số tối ưu — quyết định quan trọng nhất Chỉ số
⚠ Accuracy ⚠ chỉ dùng khi dữ liệu CÂN BẰNG
⚠ AUC weighted ⚠ mặc định tốt cho phân loại
⚠ Precision ⚠ khi báo nhầm tốn kém
⚠ Recall ⚠ khi bỏ sót nguy hiểm
⚠ Chọn sai chỉ số ⚠ AutoML sẽ chọn "mô hình tốt nhất" cho mục tiêu SAI
⚠ Featurization tự động làm gì Việc
⚠ Điền giá trị thiếu
⚠ Mã hoá biến phân loại
⚠ Chuẩn hoá thang đo
⚠ Bỏ cột không có thông tin
⚠ Xem được ⚠ AutoML ghi lại đã làm gì, nên kiểm tra

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chỉ số tối ưu đã chọn có đúng mục tiêu nghiệp vụ không | | | Có cột nào rò rỉ đáp án không | | | Mô hình đứng đầu có giải thích được không | |

Và cách một dự án AutoML thất bại dù bảng xếp hạng rất đẹp: chọn nhầm chỉ số tối ưu. AutoML sẽ tận tuỵ tìm mô hình tốt nhất cho đúng chỉ số bạn đã chỉ, kể cả khi chỉ số đó không phản ánh điều bạn thật sự cần.

Câu 100 AI Vision

Which of the following statements accurately describes a distinguishing feature of facial detection and facial analysis solutions?

  1. A

    They are capable of analyzing emotions on faces and identifying unique individuals with a high degree of accuracy.

  2. B

    They are only able to detect faces that are facing straight-on and looking directly at the camera.

  3. C

    They can recognize faces with a high degree of accuracy, but cannot distinguish specific emotions on those faces.

  4. D

    They can detect faces at different angles, but are not able to identify unique individuals without additional technology.

Xem giải thích

Đáp án

A — Chúng có khả năng phân tích cảm xúc trên khuôn mặt và nhận diện từng cá nhân với độ chính xác cao.

Vì sao đúng

⚠ Theo khoá của bộ đề, đây là phương án mô tả đầy đủ nhất hai nhóm năng lực: | Nhóm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Facial DETECTION | ⚠ tìm khuôn mặt và vị trí trong ảnh | | ⚠ Facial ANALYSIS | ⚠ phân tích thuộc tính khuôn mặt | | ⚠ Facial RECOGNITION | ⚠ so khớp danh tính |

⚠ Ba phương án còn lại đều nêu một GIỚI HẠN không đúng, ⚠ nên bộ đề chọn A.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (chỉ phát hiện được mặt nhìn thẳng vào máy ảnh) — ⚠ SAI: ⚠ phát hiện được ở ⚠ nhiều góc nghiêng.

  • C (nhận diện chính xác nhưng KHÔNG phân biệt được cảm xúc) — ⚠ theo mô tả cũ của dịch vụ là sai.

  • D (phát hiện nhiều góc nhưng KHÔNG nhận diện được cá nhân) — ⚠ SAI: ⚠ Face API ⚠ có nhận diện danh tính (Identify) khi đã đăng ký PersonGroup.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ khoá A ⚠ không còn đúng với dịch vụ hiện tại.

Vấn đề Thực tế
⚠ Thuộc tính CẢM XÚC, tuổi, giới tính ⚠ Microsoft đã GỠ tháng 6/2022
⚠ Lý do ⚠ quan ngại đạo đức, thiếu cơ sở khoa học, nguy cơ khuôn mẫu
⚠ Nhận diện danh tính ⚠ còn, nhưng thuộc LIMITED ACCESS — phải đăng ký và được duyệt
⚠ Còn lại tự do dùng ⚠ phát hiện mặt, vị trí, mốc khuôn mặt, đeo kính, che mặt, chất lượng ảnh
⚠ Khoá giữ nguyên ⚠ A theo bộ đề gốc, KHÔNG sửa
⚠ Đối chiếu ⚠ cùng vấn đề với #17936, #17964, #17990 các đợt trước

⚠ Face API sau 2022 — CÒN và ĐÃ GỠ: | CÒN | ĐÃ GỠ | |---|---| | ⚠ Phát hiện mặt + bounding box | ⚠ cảm xúc | | ⚠ Mốc khuôn mặt (landmark) | ⚠ tuổi | | ⚠ Kính, che mặt, mờ, nhiễu | ⚠ giới tính | | ⚠ Head pose | ⚠ nụ cười, trang điểm, tóc | | ⚠ Liveness (chống ảnh giả) | | | ⚠ Verify / Identify | ⚠ cần được DUYỆT mới dùng |

Từ khoá nhận diện:

"đếm số người, che mặt để bảo mật" → ⚠ Face detection, dùng tự do "nhận ra ĐÂY LÀ AI" → ⚠ Face recognition, Limited Access "đoán tuổi, giới tính, cảm xúc" → ⚠ ĐÃ GỠ — cảnh giác trong đề cũ

⚠ Vì sao Microsoft gỡ thuộc tính cảm xúc Lý do
⚠ Biểu cảm KHÔNG tương ứng ổn định với cảm xúc bên trong
⚠ Khác biệt lớn giữa các nền văn hoá
⚠ Nguy cơ dùng để đánh giá con người sai lệch ⚠ tuyển dụng, giám sát
⚠ Đây là ví dụ ⚠ nguyên tắc AI có trách nhiệm áp dụng vào sản phẩm thật

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tính năng đề nhắc có còn tồn tại không | ⚠ đề cũ hay lỗi thời | | Có cần đăng ký Limited Access không | | | Có cơ sở pháp lý để xử lý dữ liệu sinh trắc không | |

Và điều bộ đề này chưa cập nhật, đáng nhớ hơn cả bản thân câu hỏi: Microsoft đã tự gỡ một tính năng đang bán được vì lý do đạo đức. Đó là minh hoạ cụ thể nhất cho sáu nguyên tắc AI có trách nhiệm mà kỳ thi bắt bạn học thuộc.