Ngân hàng đề — Microsoft Azure AI Engineer

Tìm thấy 267 câu.

Câu 51 Implement knowledge mining & document intelligence solutions

After provisioning an Azure AI Document Intelligence resource using the Azure portal, where should you navigate to access the keys and endpoint values for the resource?

  1. A

    Azure portal homepage

  2. B

    Azure pricing details page

  3. C

    Azure Resource Group overview

  4. D

    Document Intelligence Studio page

  5. E

    Keys and Endpoint button in the left navigation bar

Xem giải thích

Đáp án

E — Nút "Keys and Endpoint" ở thanh điều hướng bên trái

Vì sao đúng

Mọi tài nguyên Azure AI Services đều có mục Keys and Endpoint ngay trong trang quản lý tài nguyên. Ở đó có hai khoá (key1 và key2) cùng URL endpoint. Việc có hai khoá là cố ý: bạn xoay vòng từng khoá một — đổi ứng dụng sang khoá 2, rồi tạo lại khoá 1 — nên không có khoảng thời gian nào dịch vụ mất kết nối.

Vì sao các phương án khác sai

  • D. Trang Document Intelligence Studio — nơi để thử nghiệm và gán nhãn, có thể yêu cầu bạn nhập khoá nhưng không phải nơi cấp khoá.
  • C. Trang tổng quan Resource Group — liệt kê tài nguyên trong nhóm, không hiện khoá của từng cái.
  • A và B — trang chủ và trang giá, không liên quan.
Câu 52 Chọn nhiều đáp án Implement knowledge mining & document intelligence solutions

In Azure AI Search, an indexer simplifies the complex task of populating an index by providing a method to connect to and extract text from data source fields. It converts this content into JSON documents and transfers them to the search engine for indexing.

To establish an indexer for text content, which three properties are essential?

  1. A

    dataSourceName

  2. B

    searchlndexerClient

  3. C

    targetlndexName

  4. D

    name

  5. E

    fieldMappings

Xem giải thích

Đáp án

A, C và D — dataSourceName, targetIndexName và name

Vì sao đúng

Ba thuộc tính này là bắt buộc vì chúng trả lời ba câu hỏi tối thiểu để một indexer chạy được:

Thuộc tính Trả lời câu hỏi
name Indexer này tên gì (để gọi lại, chạy lại, theo dõi)
dataSourceName Lấy dữ liệu từ đâu
targetIndexName Ghi kết quả vào đâu

Thiếu bất kỳ cái nào thì định nghĩa indexer không hợp lệ.

Vì sao các phương án khác sai

  • E. fieldMappings — là tuỳ chọn: nếu tên trường ở nguồn và ở chỉ mục đã trùng nhau thì indexer tự khớp. Chỉ cần khai khi tên khác nhau hoặc cần biến đổi.
  • B. searchIndexerClient — đây là lớp trong SDK dùng để gọi API, không phải thuộc tính trong định nghĩa indexer.
Câu 53

You are working for a networking event organization, and recently, you have integrated Azure AI Document Intelligence to simplify the process of collecting contact information from business cards. As part of this implementation, you are dealing with a range of business cards that come in different designs and content. You need to make use of the capabilities of the Azure AI Document Intelligence business card model.

Your goal is to determine what information you can reliably extract from business cards using this model.

  1. A

    Analyzing blood type and medical history

  2. B

    Documenting travel itineraries and reservations

  3. C

    Extracting first and last names, postal addresses, email addresses, and telephone numbers

  4. D

    Verifying educational qualifications and certifications

  5. E

    Focusing solely on graphical design elements

Xem giải thích

Đáp án

C — Trích xuất họ tên, địa chỉ bưu chính, địa chỉ email và số điện thoại

Vì sao đúng

Đề nói về việc thu thập thông tin liên hệ tại sự kiện kết nối, tức là xử lý danh thiếp. Document Intelligence có sẵn mô hình business card dựng riêng cho việc này, trả về đúng các trường trên mà không cần huấn luyện gì — chỉ chụp ảnh danh thiếp là ra dữ liệu có cấu trúc.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Nhóm máu và tiền sử bệnh — dữ liệu y tế, hoàn toàn không có trên danh thiếp.
  • B. Lịch trình và đặt chỗ du lịch — sai loại tài liệu.
  • D. Xác minh bằng cấp và chứng chỉ — Document Intelligence đọc được nội dung tài liệu nhưng không xác minh tính xác thực của bằng cấp.
  • E. Chỉ tập trung vào yếu tố thiết kế đồ hoạ — dịch vụ trích xuất dữ liệu, không đánh giá thẩm mỹ.
Câu 54 Implement knowledge mining & document intelligence solutions

What are the supported file formats for Document Intelligence models in the context of custom document training using the Azure Al Document Intelligence service?

  1. A

    GIF, PNG, DOCX

  2. B

    JPEG/JPG, PNG, BMP, TIFF, HEIF

  3. C

    SH, TIFF, XLSX, HEIF

  4. D

    BMP, HEIF, XML, BMP

  5. E

    DOCX, MP4, CSV

Xem giải thích

Đáp án

B — JPEG/JPG, PNG, BMP, TIFF, HEIF

Vì sao đúng

Đây là tập định dạng ảnh mà Document Intelligence nhận cho việc huấn luyện mô hình tuỳ chỉnh (bên cạnh PDF). Điểm chung của chúng là định dạng ảnh tĩnh chất lượng cao, phù hợp với việc đọc chữ. TIFF còn được dùng nhiều trong ngành vì hỗ trợ nhiều trang trong một tệp.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Có GIF và DOCX — GIF là ảnh động nén mất chất lượng, không hợp cho OCR; DOCX là tài liệu Word, không phải ảnh quét.
  • C. Có SH và XLSX — .sh là script shell, hoàn toàn không phải định dạng ảnh.
  • D. Có XML — định dạng dữ liệu, không phải ảnh; và lặp lại BMP hai lần.
  • E. Có MP4 và CSV — video và bảng dữ liệu, sai hẳn loại.
Câu 55 Implement knowledge mining & document intelligence solutions

A developer is currently working on a solution using Bing Search APIs. The developer needs to gain insight regarding the "Top Query Strings" and "Call Volume" to optimize the performance of their solution. To fulfill this requirement, the developer enables "Bing Statistics."

Which of the following statements regarding Bing Statistics is incorrect?

  1. A

    The feature known as "Bing Statistics" can be accessed, as it is included in the available resources.

  2. B

    Distributing applications that utilize data from the Bing Statistics dashboard to third parties is not allowed.

  3. C

    Enabling Bing statistics incurs a cost and may result in a slight subscription rate increase.

  4. D

    To enable Bing statistics, you can use Azure Portal.

Xem giải thích

Đáp án

B — Phát biểu sai là: không được phép chia sẻ dữ liệu từ bảng điều khiển Bing Statistics cho bên thứ ba

Vì sao đúng

Câu này hỏi phát biểu nào không đúng. Trên thực tế, dữ liệu thống kê từ bảng điều khiển được phép dùng trong ứng dụng phân phối cho bên khác — nên phát biểu này là mô tả sai về điều khoản sử dụng.

Vì sao các phương án khác đúng (nên không được chọn)

  • A — Bing Statistics là tính năng có sẵn để bật.
  • C — bật thống kê có tính thêm tiền; đây là chi tiết thật và hay bị bỏ qua khi lập ngân sách.
  • D — bật qua Azure Portal là đúng cách.

Điểm cần nhớ

Với dạng câu "chọn phát biểu sai", ba phương án còn lại đều đúng — nên đọc kỹ đề trước khi đọc phương án, vì bốn câu nghe đều hợp lý và rất dễ chọn nhầm chiều.

Câu 56 Chọn nhiều đáp án Implement knowledge mining & document intelligence solutions

Select three data source types in Azure that an indexer, in Azure AI Search, can use to crawl and load the search documents from.

  1. A

    hanadb

  2. B

    cosmosdb

  3. C

    azuretable

  4. D

    azuresql

  5. E

    oracledb

Xem giải thích

Đáp án

B, C và D — cosmosdb, azuretable, azuresql

Vì sao đúng

Indexer của Azure AI Search chỉ kết nối được tới các nguồn dữ liệu nằm trong Azure, vì nó dùng cơ chế kết nối và phân quyền của chính nền tảng. Ba nguồn được chọn đều thuộc nhóm đó: Cosmos DB, Azure Table Storage và Azure SQL Database. Ngoài ra còn có Azure Blob Storage và một vài nguồn Azure khác.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. hanadb (SAP HANA) và E. oracledb — đều là CSDL bên ngoài Azure, indexer không có bộ kết nối cho chúng. Muốn đưa dữ liệu từ đó vào chỉ mục thì phải tự đẩy qua API, hoặc chuyển dữ liệu sang một nguồn Azure trước.
Câu 57 Implement knowledge mining & document intelligence solutions

An e-commerce website is planning to introduce a new feature to assist its customers in locating products and related information. The feature will allow customers to upload a picture of the product they are searching for, and the website will then provide the following:

  • Visually similar products

  • Related web pages with similar images

  • Details of the related entities

Which Bing search API would be the most suitable for this purpose?

  1. A

    Entity Search

  2. B

    Image Search

  3. C

    News Search

  4. D

    Video Search

  5. E

    Visual Search

Xem giải thích

Đáp án

E — Visual Search

Vì sao đúng

Đề mô tả người dùng tải một tấm ảnh lên rồi tìm sản phẩm liên quan — tức là đầu vào là ảnh, không phải chữ. Bing Visual Search dựng riêng cho việc đó: nhận ảnh, tìm ra ảnh tương tự, nhận diện sản phẩm trong ảnh và trả về thông tin liên quan.

Vì sao các phương án khác sai

  • B. Image Search — đây là phương án nhiễu gần nhất, nhưng nó tìm ảnh từ từ khoá chữ, tức là ngược chiều: chữ vào, ảnh ra. Còn Visual Search thì ảnh vào, thông tin ra.
  • A. Entity Search, C. News Search, D. Video Search — đều nhận đầu vào là chữ và trả về loại nội dung tương ứng.
Câu 58 Chọn nhiều đáp án Implement knowledge mining & document intelligence solutions

You are engaged in an image classification project utilizing a custom vision library. Determine the appropriate missing steps to ensure the solution operates error-free.

Step 1:

Step 2:

Step 3: Get the sample images

Step 4: Add the code

Step 5:

Step 6:

Step 7: Upload and tag images

Step 8: Train and publish the project

Step 9: Use the prediction endpoint

Step 10: Run the application


Option 1: Create tags in the project

Option 2: Get the training and prediction keys

Option 3: Create the Custom Vision project

Option 4: Install Custom Vision client library package

  1. A

    Step 1 > Option 4

  2. B

    Step 1 > Option 2

  3. C

    Step 2 > Option 4

  4. D

    Step 2 > Option 2

  5. E

    Step 5 > Option 3

  6. F

    Step 5 > Option 1

  7. G

    Step 6 > Option 3

  8. H

    Step 6 > Option 1

Xem giải thích

Đáp án

A, D, E và H — Bước 1 → Tuỳ chọn 4; Bước 2 → Tuỳ chọn 2; Bước 5 → Tuỳ chọn 3; Bước 6 → Tuỳ chọn 1

Vì sao đúng

Điền vào bốn chỗ trống theo đúng chuỗi phụ thuộc của một dự án Custom Vision:

Bước Việc Vì sao ở vị trí này
1 (Opt 4) Cài thư viện client Custom Vision Không có thư viện thì không viết được dòng nào
2 (Opt 2) Lấy khoá huấn luyện và khoá dự đoán Cần để xác thực trước khi gọi API
3–4 Lấy ảnh mẫu, viết mã (đã cho sẵn)
5 (Opt 3) Tạo dự án Custom Vision Dự án phải tồn tại trước khi có thẻ hay ảnh
6 (Opt 1) Tạo các thẻ trong dự án Thẻ thuộc về dự án, và bước 7 cần thẻ để gắn cho ảnh
7–10 Tải ảnh và gắn thẻ, huấn luyện, dùng endpoint, chạy ứng dụng (đã cho sẵn)

Chuỗi phụ thuộc cốt lõi: dự án → thẻ → ảnh đã gắn thẻ → huấn luyện.

Vì sao các phương án khác sai

Các phương án còn lại đều đặt việc tạo thẻ trước khi tạo dự án, hoặc đặt việc lấy khoá sau khi đã gọi API — cả hai đều không chạy được.

Câu 59 Implement knowledge mining & document intelligence solutions

When utilizing the "create compose model" operation within Azure AI Document Intelligence, attempting to create a composed model with unlabeled custom models will result in what outcome?

  1. A

    Using it improves the accuracy of the model.

  2. B

    It accelerates the process of deploying the model.

  3. C

    The custom models are automatically labeled.

  4. D

    It allows for better document analysis.

  5. E

    It produces an error.

Xem giải thích

Đáp án

E — Sinh ra lỗi

Vì sao đúng

Thao tác create compose model gộp nhiều mô hình tuỳ chỉnh lại thành một, để lúc phân tích thì dịch vụ tự chọn mô hình khớp nhất với tài liệu được gửi vào. Nhưng cơ chế "tự chọn" đó chỉ hoạt động với mô hình được huấn luyện có gán nhãn — vì mô hình không nhãn không có thông tin về cấu trúc trường để mà so khớp. Vì vậy đưa mô hình không nhãn vào sẽ bị từ chối ngay.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Cải thiện độ chính xác và D. Phân tích tài liệu tốt hơn — compose model giúp định tuyến tài liệu tới đúng mô hình, chứ tự nó không làm mô hình nào chính xác hơn.
  • C. Các mô hình sẽ được tự gán nhãn — không có cơ chế nào như vậy; gán nhãn là việc phải làm trước khi huấn luyện.
  • B. Đẩy nhanh việc triển khai — không phải mục đích của thao tác này.
Câu 60 Implement computer vision solutions

A developer is working to build a "Deep Search AI solution" for a video library company. The solution aims to extract insights from videos to enhance the user video searching experience.

Additionally, the solution should enable users to create content for social media based on the insights from their videos.

Which Azure AI service should the developer use?

  1. A

    Face API

  2. B

    Vision

  3. C

    Video Indexer

  4. D

    Bing Video Search

Xem giải thích

Đáp án

C — Video Indexer

Vì sao đúng

Đề cần trích xuất thông tin từ video để phục vụ tìm kiếm, và Video Indexer là dịch vụ dựng đúng cho việc đó. Nó chạy nhiều mô hình cùng lúc trên một video và trả về tập insight phong phú: lời thoại đã chuyển thành chữ, người nói, khuôn mặt xuất hiện, chữ hiện trên màn hình, nhãn cảnh, chủ đề, cảm xúc — tất cả kèm mốc thời gian. Chính mốc thời gian là thứ biến kết quả thành khả năng tìm kiếm sâu: người dùng tìm được đúng phút có nội dung họ cần.

Vì sao các phương án khác sai

  • A. Face API và B. Vision — chỉ phủ một mảnh (khuôn mặt hoặc phân tích ảnh), và làm việc trên ảnh tĩnh chứ không hiểu trục thời gian của video.
  • D. Bing Video Search — tìm video có sẵn trên web, không phân tích thư viện video của bạn.