Ngân hàng đề — Microsoft Administering Azure SQL

Tìm thấy 100 câu.

Câu 21 Plan and implement data platform resources (20–25%)
Which of these is a security feature available in Azure SQL Database?
  1. A Azure Defender
  2. B Azure Firewall
  3. C Transparent Data Encryption
  4. D Azure Load Balancer
Xem giải thích

Đáp án

C — Transparent Data Encryption.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này GẦN TRÙNG với #17415 trong cùng lô — cùng khoá TDE.

Câu Hỏi gì
⚠ #17415 ⚠ phương pháp mã hoá nào bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ
⚠ #17417 (câu này) ⚠ tính năng BẢO MẬT nào có trong Azure SQL Database
⚠ Cùng khoá ⚠ TDE
⚠ Khác biệt của câu này ⚠ ba phương án sai đều là dịch vụ MẠNG/HẠ TẦNG, không thuộc Azure SQL

Vì sao đúng

⚠ TDE là tính năng NẰM TRONG Azure SQL Database: | Tính năng | Thuộc về | |---|---| | ⚠ Transparent Data Encryption | ⚠ Azure SQL Database — BẬT MẶC ĐỊNH | | ⚠ Azure Firewall | ⚠ dịch vụ tường lửa MẠNG, cấp hạ tầng | | ⚠ Azure Load Balancer | ⚠ cân bằng tải mạng | | ⚠ "Azure Defender" | ⚠ tên cũ, nay là Microsoft Defender for Cloud/SQL |

Vì sao các phương án khác sai

  • A ("Azure Defender") — ⚠ bẫy tinh vi: ⚠ Microsoft Defender for SQL ⚠ thật sự là tính năng bảo mật của Azure SQL; ⚠ nhưng ⚠ tên "Azure Defender" là tên cũ đã đổi, ⚠ và ⚠ nó là dịch vụ gắn thêm, không phải tính năng nội tại như TDE.

  • B (Azure Firewall) — ⚠ dịch vụ tường lửa mạng của Azure: ⚠ khác với firewall rule của SQL Server (cũng có, nhưng tên khác).

  • D (Azure Load Balancer) — ⚠ cân bằng tải mạng, không liên quan bảo mật CSDL.

Ghi nhớ

⚠ Tính năng bảo mật của Azure SQL Database — bảng phải thuộc: | Tính năng | Việc | |---|---| | ⚠ TDE | ⚠ mã hoá dữ liệu khi lưu — mặc định BẬT | | ⚠ Always Encrypted | ⚠ mã hoá cột tại client | | ⚠ Row-Level Security | ⚠ lọc dòng theo danh tính | | ⚠ Dynamic Data Masking | ⚠ che giá trị khi hiển thị | | ⚠ Auditing | ⚠ ghi lại hoạt động | | ⚠ Microsoft Defender for SQL | ⚠ phát hiện đe doạ, đánh giá lỗ hổng | | ⚠ Firewall rule (mức server và CSDL) | ⚠ giới hạn IP kết nối | | ⚠ Private Endpoint | ⚠ truy cập qua mạng riêng, không qua Internet | | ⚠ Microsoft Entra ID authentication | ⚠ đăng nhập bằng danh tính tổ chức |

Từ khoá nhận diện:

"mã hoá at rest" → ⚠ TDE "phát hiện SQL injection, đăng nhập bất thường" → ⚠ Defender for SQL "không cho truy cập qua Internet công cộng" → ⚠ Private Endpoint "đăng nhập bằng tài khoản công ty" → ⚠ Entra ID authentication

⚠ Microsoft Defender for SQL làm gì Việc
⚠ Vulnerability Assessment ⚠ quét cấu hình sai, quyền quá rộng
⚠ Advanced Threat Protection ⚠ cảnh báo SQL injection, truy cập bất thường
⚠ Phát hiện đăng nhập từ vị trí lạ
⚠ Là dịch vụ ⚠ BẬT THÊM và có phí, không bật mặc định
⚠ Bảo vệ mạng cho Azure SQL Lớp
⚠ Firewall rule ở mức server ⚠ danh sách IP cho phép
⚠ Firewall rule ở mức CSDL ⚠ chi tiết hơn
⚠ VNet service endpoint ⚠ chỉ cho subnet cụ thể
⚠ Private Endpoint ⚠ địa chỉ IP riêng trong VNet — an toàn nhất
⚠ Tắt "Allow Azure services" ⚠ thiết lập này mở cho MỌI tài nguyên Azure của mọi khách
⚠ Thiết lập nguy hiểm hay bị bật Thiết lập
⚠ "Allow Azure services and resources to access this server"
⚠ Nghe như an toàn nhưng cho phép TÀI NGUYÊN AZURE CỦA BẤT KỲ AI
⚠ Nên TẮT và dùng VNet rule hoặc Private Endpoint

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | "Allow Azure services" có đang bật không | ⚠ kiểm tra ngay | | Có firewall rule nào mở 0.0.0.0 không | | | Defender for SQL đã bật chưa | |

Và thiết lập gây hiểu nhầm nhất trong Azure SQL: "Allow Azure services to access this server". Nó nghe như một hàng rào, nhưng thực chất mở cửa cho tài nguyên Azure của mọi khách hàng khác, không riêng của bạn.

Câu 22 Chọn nhiều đáp án Plan and implement data platform resources (20–25%)
Which tasks can SQL Data Sync perform in Azure? (Select all that apply)
  1. A Synchronize data across SQL databases
  2. B Encrypt databases
  3. C Backup databases
  4. D Replicate data between Azure SQL databases and on-premises SQL Server
Xem giải thích

Đáp án

A và D — Đồng bộ dữ liệu giữa các CSDL SQL, và sao chép dữ liệu giữa Azure SQL Database với SQL Server tại chỗ.

Vì sao đúng

⚠ SQL Data Sync đồng bộ HAI CHIỀU theo mô hình hub-and-spoke:

        ⚠ HUB
   ⚠ (Azure SQL Database)
      ↕      ↕      ↕
⚠ Member  Member  Member
   ⚠ Azure SQL DB
   ⚠ SQL Server TẠI CHỖ
Đặc điểm Nội dung
⚠ Đồng bộ HAI CHIỀU ⚠ khác hẳn nhân bản một chiều
⚠ Hub PHẢI là Azure SQL Database
⚠ Member có thể ở tại chỗ ⚠ cần cài Sync Agent
⚠ Chọn được từng BẢNG và từng CỘT
⚠ Đồng bộ theo LỊCH ⚠ tối thiểu 5 phút, không phải thời gian thực

Vì sao các phương án khác sai

  • B (mã hoá CSDL) — ⚠ đó là việc của TDE: ⚠ Data Sync không mã hoá gì.

  • C (sao lưu CSDL) — ⚠ Azure SQL có sao lưu tự động riêng: ⚠ Data Sync ⚠ KHÔNG phải giải pháp sao lưu; ⚠ dữ liệu xoá ở một nơi sẽ lan sang mọi nơi khác.

Ghi nhớ

⚠ SQL Data Sync — điều phải thuộc: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đồng bộ hai chiều | ⚠ thay đổi ở đâu cũng lan đi | | ⚠ KHÔNG phải giải pháp HA hay DR | | | ⚠ KHÔNG phải sao lưu | | | ⚠ Có xử lý xung đột | ⚠ hub thắng hoặc member thắng | | ⚠ Độ trễ tối thiểu 5 phút | | | ⚠ Bảng phải có KHOÁ CHÍNH | |

Từ khoá nhận diện:

"đồng bộ hai chiều, có cả tại chỗ" → ⚠ SQL Data Sync "bản sao chỉ đọc ở vùng khác" → ⚠ Active Geo-Replication "khôi phục thảm hoạ" → ⚠ failover group, geo-restore "di trú một lần" → ⚠ Database Migration Service

⚠ Data Sync so với Geo-Replication So sánh
⚠ Data Sync: HAI CHIỀU, chọn bảng, có độ trễ phút
⚠ Geo-Replication: MỘT CHIỀU, toàn bộ CSDL, độ trễ giây
⚠ Data Sync: dùng được với SQL Server tại chỗ
⚠ Geo-Replication: chỉ giữa các Azure SQL Database
⚠ Mục đích khác nhau ⚠ Data Sync để PHÂN PHỐI dữ liệu; Geo-Replication để DỰ PHÒNG
⚠ Ca dùng của Data Sync Ca dùng
⚠ Nhiều chi nhánh cần dữ liệu cục bộ
⚠ Giai đoạn chuyển tiếp khi di trú lên đám mây ⚠ chạy song song hai hệ thống
⚠ Tách dữ liệu báo cáo sang nơi khác
⚠ KHÔNG dùng cho ⚠ HA, DR, sao lưu, hay đồng bộ thời gian thực
⚠ Hạn chế cần biết trước Hạn chế
⚠ Không hỗ trợ mọi kiểu dữ liệu
⚠ Bảng bắt buộc có khoá chính
⚠ Thay đổi lược đồ phải cấu hình lại nhóm đồng bộ
⚠ Có chi phí hiệu năng do trigger theo dõi thay đổi
⚠ Với quy mô lớn ⚠ cân nhắc Data Factory hoặc replication truyền thống

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi bảng đồng bộ có khoá chính không | | | Quy tắc xử lý xung đột đã chọn đúng chưa | | | Có ai nhầm Data Sync với sao lưu không | ⚠ hiểu lầm nguy hiểm |

Và hiểu lầm nguy hiểm nhất về mọi cơ chế đồng bộ hai chiều: coi nó như một bản sao lưu. Xoá nhầm một bảng ở một nơi và thao tác đó sẽ được đồng bộ trung thực tới mọi nơi còn lại.

Câu 23 Plan and implement data platform resources (20–25%)
Which Azure service facilitates online migration with minimal disruption?
  1. A

    Azure Backup

  2. B Azure Database Migration Service (DMS)
  3. C

    Azure Recovery Services Vault

  4. D Azure Backup Service
Xem giải thích

Đáp án

B — Azure Database Migration Service (DMS).

Vì sao đúng

⚠ DMS là dịch vụ chuyên cho di trú CSDL: | Chế độ | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ Offline | ⚠ dừng hệ thống, chép một lần | | ⚠ Online | ⚠ chép liên tục, chỉ dừng vài phút lúc CHUYỂN — đề này |

⚠ DMS chế độ ONLINE
        ↓
⚠ Chép dữ liệu ban đầu
        ↓
⚠ Đồng bộ liên tục thay đổi mới
   ⚠ hệ thống cũ VẪN chạy
        ↓
⚠ Khi độ trễ gần bằng 0 → ⚠ CUTOVER
        ↓
⚠ Gián đoạn tối thiểu

⚠ Hỗ trợ nhiều nguồn: ⚠ SQL Server, MySQL, PostgreSQL, Oracle, MongoDB.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Backup) và D (Azure Backup Service) — ⚠ hai phương án gần như trùng nhau, đều là SAO LƯU: ⚠ khôi phục từ sao lưu là ⚠ quy trình OFFLINE có gián đoạn dài.

  • C (Azure Recovery Services Vault) — ⚠ kho chứa cho sao lưu và Site Recovery: ⚠ dùng cho khôi phục thảm hoạ, ⚠ không phải công cụ di trú CSDL.

Ghi nhớ

⚠ Bộ công cụ di trú CSDL sang Azure — bảng phải thuộc: | Công cụ | Việc | |---|---| | ⚠ Data Migration Assistant (DMA) | ⚠ ĐÁNH GIÁ trước: tương thích, chặn ở đâu | | ⚠ Database Migration Service (DMS) | ⚠ THỰC HIỆN di trú, có chế độ online | | ⚠ Azure Migrate | ⚠ đánh giá và di trú TOÀN BỘ hạ tầng | | ⚠ BACPAC / bacpac export-import | ⚠ di trú thủ công, CSDL nhỏ | | ⚠ Transactional replication | ⚠ cách thủ công có ít downtime |

Từ khoá nhận diện:

"di trú trực tuyến, ít gián đoạn" → ⚠ DMS chế độ online "đánh giá trước khi di trú" → ⚠ Data Migration Assistant "di trú cả máy chủ vật lý/máy ảo" → ⚠ Azure Migrate "khôi phục thảm hoạ" → ⚠ Site Recovery, không phải DMS

⚠ Quy trình di trú đầy đủ Bước
⚠ 1. ĐÁNH GIÁ bằng DMA ⚠ tìm tính năng không tương thích
⚠ 2. Sửa những chỗ bị chặn
⚠ 3. Chọn đích: Database, Managed Instance hay VM
⚠ 4. Di trú bằng DMS
⚠ 5. Kiểm thử kỹ trên môi trường mới
⚠ 6. Cutover và theo dõi
⚠ Bước hay bị bỏ qua ⚠ bước 1 — rồi phát hiện vấn đề giữa chừng
⚠ Vấn đề tương thích hay gặp Vấn đề
⚠ Cross-database query ⚠ Azure SQL Database KHÔNG hỗ trợ
⚠ SQL Server Agent job ⚠ không có ở Azure SQL Database
⚠ CLR assembly, Service Broker
⚠ Linked server
⚠ Vướng nhiều ⚠ thì Managed Instance là đích phù hợp hơn
⚠ Ước lượng downtime Ước lượng
⚠ Offline: bằng thời gian chép toàn bộ dữ liệu
⚠ Online: chỉ vài phút lúc cutover
⚠ Cân nhắc ⚠ online phức tạp hơn — dùng khi downtime thật sự đắt

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | DMA báo bao nhiêu vấn đề chặn | ⚠ chạy TRƯỚC khi lên kế hoạch | | Đích nào phù hợp: Database, MI hay VM | | | Đã diễn tập cutover chưa | |

Và bước quyết định thành bại của một cuộc di trú CSDL: chạy đánh giá tương thích trước khi hứa ngày hoàn thành. Rất nhiều dự án trượt tiến độ vì phát hiện một tính năng không được hỗ trợ vào tuần cuối.

Câu 24 Chọn nhiều đáp án Plan and implement data platform resources (20–25%)
What are the methods to enhance Azure SQL Managed Instance performance? (Select all that apply)
  1. A vCore Rescaling
  2. B Data Encryption
  3. C Automatic Tuning
  4. D Geo-Replication
Xem giải thích

Đáp án

A và C — vCore Rescaling và Automatic Tuning.

Vì sao đúng

⚠ Hai cách cải thiện hiệu năng Managed Instance: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ vCore Rescaling | ⚠ tăng số vCore và bộ nhớ — thêm TÀI NGUYÊN | | ⚠ Automatic Tuning | ⚠ tự tạo/xoá index, sửa kế hoạch — dùng tài nguyên HIỆU QUẢ HƠN |

⚠ Hai hướng bổ sung nhau
        ↓
⚠ Rescaling: cho nhiều tài nguyên hơn
   ⚠ hiệu quả ngay, tốn tiền
        ↓
⚠ Automatic Tuning: dùng tài nguyên khôn hơn
   ⚠ miễn phí, cần thời gian học

⚠ Nên thử Automatic Tuning trước — ⚠ nếu vẫn chậm thì mới tăng vCore.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Data Encryption) — ⚠ là tính năng BẢO MẬT: ⚠ TDE ⚠ làm hiệu năng giảm nhẹ, không tăng.

  • D (Geo-Replication) — ⚠ là tính năng KHÔI PHỤC THẢM HOẠ: ⚠ bản sao ở vùng khác; ⚠ không tăng hiệu năng của primary; ⚠ (secondary đọc được thì có thể tách tải đọc, nhưng đó không phải mục đích chính và MI có hạn chế riêng).

Ghi nhớ

⚠ Cải thiện hiệu năng Azure SQL — thứ tự phải thuộc: | Thứ tự | Cách | |---|---| | ⚠ 1. Sửa truy vấn và INDEX | ⚠ rẻ nhất, hiệu quả nhất | | ⚠ 2. Bật Automatic Tuning | ⚠ miễn phí | | ⚠ 3. Cập nhật thống kê | | | ⚠ 4. Tăng vCore / bậc dịch vụ | ⚠ tốn tiền, hiệu quả ngay | | ⚠ 5. Đổi thế hệ phần cứng | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy thẳng tới bước 4 |

Từ khoá nhận diện:

"tăng hiệu năng Managed Instance" → ⚠ vCore rescaling + Automatic Tuning "khôi phục thảm hoạ" → ⚠ Geo-Replication, failover group "bảo mật dữ liệu" → ⚠ TDE, Always Encrypted

⚠ Mô hình mua Azure SQL Mô hình
⚠ vCore ⚠ chọn số nhân, bộ nhớ, lưu trữ riêng — minh bạch
⚠ DTU ⚠ đơn vị gộp CPU+IO+bộ nhớ — chỉ Azure SQL Database
⚠ Serverless ⚠ tự co giãn, tự tạm dừng khi rảnh
⚠ Hyperscale ⚠ lên tới 100 TB, sao lưu và khôi phục rất nhanh
⚠ Managed Instance ⚠ CHỈ dùng mô hình vCore
⚠ Rescaling — điều phải biết Điều
⚠ Có thể có gián đoạn ngắn khi đổi bậc
⚠ Managed Instance đổi bậc mất khá lâu ⚠ có thể vài giờ
⚠ Đổi lên nhanh hơn đổi xuống
⚠ Nên ⚠ lên kế hoạch rescaling ngoài giờ cao điểm
⚠ Bậc dịch vụ của Managed Instance Bậc
⚠ General Purpose ⚠ lưu trữ từ xa, phù hợp phần lớn workload
⚠ Business Critical ⚠ SSD cục bộ, độ trễ thấp, có bản sao đọc được
⚠ Cần độ trễ IO thấp ⚠ Business Critical
⚠ Business Critical có sẵn ⚠ một replica chỉ đọc miễn phí — tách tải báo cáo

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đã thử tối ưu truy vấn trước khi tăng vCore chưa | | | Nút thắt là CPU, IO hay chờ khoá | ⚠ wait stats trả lời | | Automatic Tuning đã bật chưa | |

Và sai lầm tốn kém nhất khi xử lý cơ sở dữ liệu chậm: tăng cấu hình trước khi tìm hiểu nguyên nhân. Một truy vấn thiếu index sẽ tiêu hết mọi vCore bạn ném vào nó, và hoá đơn thì tăng vĩnh viễn.

Câu 25 Plan and implement data platform resources (20–25%)
What allows automated updates for SQL Server on Azure VMs?
  1. A Azure Update Manager
  2. B Azure SQL Agent
  3. C SQL Server IaaS Agent Extension
  4. D Azure Patch Scheduler
Xem giải thích

Đáp án

C — SQL Server IaaS Agent Extension.

Vì sao đúng

⚠ Extension này là cầu nối giữa Azure và SQL Server chạy trong VM: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Automated Patching | ⚠ tự cài bản vá theo cửa sổ bảo trì — đề này | | ⚠ Automated Backup | ⚠ sao lưu tự động sang Blob Storage | | ⚠ Azure Key Vault integration | ⚠ quản khoá mã hoá | | ⚠ Quản lý giấy phép | ⚠ đổi giữa PAYG và Azure Hybrid Benefit | | ⚠ Cấu hình lưu trữ | ⚠ tối ưu đĩa cho SQL |

⚠ Không có extension
   ⚠ SQL Server trong VM là "hộp đen"
     với Azure
        ↓ ⚠ Cài extension
   ⚠ Azure Portal quản được
     bản vá, sao lưu, giấy phép

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Update Manager) — ⚠ bẫy gần nhất: ⚠ quản bản vá cho HỆ ĐIỀU HÀNH của VM; ⚠ ⚠ không quản bản vá riêng cho SQL Server như extension này.

  • B ("Azure SQL Agent") — ⚠ không phải tên dịch vụ Azure: ⚠ SQL Server Agent là thành phần trong SQL Server, ⚠ dùng để lập lịch job.

  • D ("Azure Patch Scheduler") — ⚠ dịch vụ KHÔNG TỒN TẠI.

Ghi nhớ

⚠ SQL Server IaaS Agent Extension — chế độ quản lý: | Chế độ | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lightweight | ⚠ chỉ quản giấy phép và phiên bản, không khởi động lại SQL | | ⚠ Full | ⚠ đủ tính năng: patching, backup, Key Vault — cần khởi động lại SQL khi cài | | ⚠ NoAgent | ⚠ cho SQL Server 2008/2008 R2 trên Windows 2008 R2 |

Từ khoá nhận diện:

"tự cập nhật SQL Server trên Azure VM" → ⚠ SQL Server IaaS Agent Extension "vá hệ điều hành" → ⚠ Azure Update Manager "lập lịch job trong CSDL" → ⚠ SQL Server Agent "Azure SQL Database tự vá" → ⚠ Microsoft lo, không phải việc của bạn

⚠ Automated Patching — cấu hình Cấu hình
⚠ Chọn NGÀY trong tuần
⚠ Chọn GIỜ bắt đầu cửa sổ bảo trì
⚠ Chọn ĐỘ DÀI cửa sổ (30–180 phút)
⚠ Chỉ cài bản vá QUAN TRỌNG của Windows và SQL
⚠ Cẩn thận ⚠ có thể KHỞI ĐỘNG LẠI VM — chọn giờ ít người dùng
⚠ Vá lỗi theo mô hình triển khai Ai vá
⚠ Azure SQL Database (PaaS) ⚠ MICROSOFT lo hoàn toàn
⚠ Managed Instance (PaaS) ⚠ Microsoft lo
⚠ SQL trên Azure VM (IaaS) ⚠ BẠN lo — extension giúp tự động hoá
⚠ Đây là ⚠ khác biệt lớn nhất về gánh nặng vận hành giữa ba mô hình
⚠ Azure Hybrid Benefit Lợi ích
⚠ Dùng giấy phép SQL Server có sẵn (có Software Assurance)
⚠ Tiết kiệm đáng kể chi phí VM
⚠ Đổi qua lại được nhờ extension
⚠ Hay bị quên ⚠ nhiều tổ chức trả tiền hai lần mà không biết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Extension đã cài ở chế độ nào | | | Cửa sổ bảo trì có rơi vào giờ cao điểm không | | | Có đang dùng Azure Hybrid Benefit không | ⚠ nếu có giấy phép thì nên bật |

Và khoản tiết kiệm hay bị bỏ quên khi chạy SQL Server trên Azure VM: Azure Hybrid Benefit. Nhiều tổ chức đã có giấy phép SQL Server với Software Assurance mà vẫn trả tiền giấy phép lần thứ hai trong giá VM.

Câu 26 Chọn nhiều đáp án Plan and implement data platform resources (20–25%)
When deploying a database on Azure, which of the following are primary offerings? (Choose two)
  1. A Azure Cosmos DB
  2. B Azure SQL Database
  3. C Azure Storage Account
  4. D Azure Virtual Network
Xem giải thích

Đáp án

A và B — Azure Cosmos DB và Azure SQL Database.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này GẦN TRÙNG với #17410 trong cùng lô.

Câu Hỏi gì
⚠ #17410 ⚠ "dịch vụ CSDL nào Azure cung cấp"
⚠ #17422 (câu này) ⚠ "khi triển khai CSDL, sản phẩm chính là gì"
⚠ Cùng khoá ⚠ Azure SQL Database và Cosmos DB
⚠ Phương án sai cũng cùng kiểu ⚠ dịch vụ lưu trữ và mạng, không phải CSDL

Vì sao đúng

⚠ Hai sản phẩm CSDL chủ lực của Azure: | Dịch vụ | Loại | |---|---| | ⚠ Azure SQL Database | ⚠ quan hệ, PaaS | | ⚠ Azure Cosmos DB | ⚠ NoSQL, phân tán toàn cầu |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Azure Storage Account) — ⚠ kho lưu trữ: ⚠ chứa blob, file, queue, table; ⚠ Table Storage là NoSQL đơn giản nhưng ⚠ Storage Account không phải "dịch vụ CSDL" theo nghĩa của đề.

  • D (Azure Virtual Network) — ⚠ hạ tầng MẠNG: ⚠ hoàn toàn không phải CSDL.

Ghi nhớ

⚠ Chọn CSDL Azure theo nhu cầu — bảng phải thuộc: | Nhu cầu | Dịch vụ | |---|---| | ⚠ Quan hệ, T-SQL, ứng dụng doanh nghiệp | ⚠ Azure SQL Database | | ⚠ Cần tính năng SQL Server đầy đủ hơn | ⚠ Managed Instance | | ⚠ NoSQL, toàn cầu, độ trễ mili giây | ⚠ Cosmos DB | | ⚠ MySQL / PostgreSQL | ⚠ Azure Database for MySQL/PostgreSQL | | ⚠ Bộ nhớ đệm | ⚠ Azure Cache for Redis | | ⚠ Phân tích dữ liệu lớn | ⚠ Synapse Analytics |

Từ khoá nhận diện:

"CSDL quan hệ" → ⚠ Azure SQL Database "NoSQL, nhiều mô hình API" → ⚠ Cosmos DB "lưu blob, file" → ⚠ Storage Account "mạng riêng ảo" → ⚠ Virtual Network

⚠ Cosmos DB — năm mức nhất quán Mức
⚠ Strong ⚠ luôn đọc được bản mới nhất — độ trễ cao nhất
⚠ Bounded staleness ⚠ trễ trong giới hạn xác định
⚠ Session ⚠ MẶC ĐỊNH — nhất quán trong một phiên
⚠ Consistent prefix ⚠ đọc theo đúng thứ tự ghi
⚠ Eventual ⚠ nhanh nhất, rẻ nhất
⚠ Đánh đổi ⚠ nhất quán mạnh hơn = độ trễ cao hơn và tốn RU hơn
⚠ Request Unit (RU) — mô hình chi phí Cosmos DB Mô hình
⚠ Mọi thao tác tiêu thụ RU ⚠ đọc, ghi, truy vấn
⚠ Trả tiền theo RU/s cấp phát, hoặc theo mức dùng (serverless)
⚠ Truy vấn kém hiệu quả tiêu RU rất nhanh
⚠ Tối ưu ⚠ thiết kế partition key tốt, tránh truy vấn xuyên partition
⚠ Partition key của Cosmos DB Quan trọng
⚠ Quyết định phân bố dữ liệu và tải
⚠ Chọn sai gây "hot partition" ⚠ cùng vấn đề với row key Bigtable
⚠ KHÔNG đổi được sau khi tạo container
⚠ Chọn thế nào ⚠ độ phân biệt CAO, phân bố tải đều

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ứng dụng cần quan hệ hay tài liệu | | | Với Cosmos DB: partition key đã chọn kỹ chưa | ⚠ không đổi được | | Mức nhất quán chọn có phù hợp không | ⚠ ảnh hưởng cả chi phí lẫn độ trễ |

Và điểm chung đáng chú ý giữa các cơ sở dữ liệu phân tán, dù của nhà cung cấp nào: khoá phân mảnh là quyết định gần như không đảo ngược được. Cosmos DB gọi là partition key, Bigtable gọi là row key, Spanner gọi là primary key — cùng một bài toán.

Câu 27 Plan and implement data platform resources (20–25%)
What tool would you typically use to automate the deployment of Azure resources including databases?
  1. A Azure Logic Apps
  2. B Azure CLI
  3. C Azure Resource Manager templates
  4. D Entra ID
Xem giải thích

Đáp án

C — Azure Resource Manager (ARM) template.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này GẦN TRÙNG với #17407 trong cùng lô.

Câu Hỏi gì Khoá
⚠ #17407 ⚠ triển khai nhiều tài nguyên như MỘT ĐƠN VỊ ⚠ ARM template
⚠ #17423 (câu này) ⚠ công cụ TỰ ĐỘNG HOÁ triển khai tài nguyên và CSDL ⚠ ARM template
⚠ Lưu ý ⚠ #17406 lại có khoá là CLI và PowerShell

⚠ Ba câu này nhìn qua có vẻ mâu thuẫn — ⚠ nhưng ⚠ #17406 hỏi "công cụ nào TỰ ĐỘNG HOÁ ĐƯỢC" (chọn nhiều), ⚠ còn hai câu kia hỏi cách CHÍNH để định nghĩa và triển khai hạ tầng.

Vì sao đúng

⚠ ARM template là cách KHAI BÁO chuẩn của Azure:

⚠ Một file JSON mô tả:
   ⚠ SQL Server, CSDL, firewall rule,
     Key Vault, mạng ảo
        ↓
⚠ Triển khai một lần
        ↓
⚠ Chạy lại nhiều lần vẫn ra
   ⚠ CÙNG một trạng thái

⚠ Đây là hạ tầng dạng mã — ⚠ lưu được trong Git, ⚠ rà soát được, ⚠ dựng lại được.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Azure CLI) — ⚠ tự động hoá được nhưng là cách MỆNH LỆNH: ⚠ mô tả các bước, ⚠ không mô tả trạng thái mong muốn; ⚠ script phức tạp thì khó bảo trì.

  • A (Azure Logic Apps) — ⚠ quy trình nghiệp vụ, không phải triển khai hạ tầng.

  • D (Entra ID) — ⚠ dịch vụ QUẢN LÝ DANH TÍNH (tên cũ Azure AD): ⚠ hoàn toàn khác.

Ghi nhớ

⚠ Ba câu cùng chủ đề trong lô này — cách phân biệt: | Đề hỏi | Trả lời | |---|---| | ⚠ "công cụ nào tự động hoá được" (chọn nhiều) | ⚠ CLI + PowerShell | | ⚠ "triển khai nhiều tài nguyên như một đơn vị" | ⚠ ARM template | | ⚠ "công cụ chính để tự động hoá triển khai" | ⚠ ARM template | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ hỏi CÁCH CHÍNH/KHAI BÁO → ARM; hỏi liệt kê công cụ → CLI và PowerShell |

Từ khoá nhận diện:

"định nghĩa hạ tầng, triển khai lặp lại" → ⚠ ARM template / Bicep "script thao tác" → ⚠ CLI hoặc PowerShell "quy trình nghiệp vụ" → ⚠ Logic Apps "quản danh tính" → ⚠ Entra ID

⚠ Vì sao khai báo hơn mệnh lệnh Lý do
⚠ Chạy lại an toàn (idempotent)
⚠ Azure tự tính thứ tự và phụ thuộc
⚠ Xem trước được bằng what-if
⚠ Phát hiện trôi cấu hình
⚠ Rà soát bằng pull request
⚠ Script mệnh lệnh ⚠ phải tự viết mọi kiểm tra "đã tồn tại chưa"
⚠ Đưa ARM vào CI/CD Cách
⚠ Lưu template trong Git
⚠ Pipeline chạy what-if ở bước rà soát
⚠ Triển khai lên dev → test → prod bằng CÙNG template ⚠ chỉ khác file tham số
⚠ Xác thực bằng service principal
⚠ Kết quả ⚠ ba môi trường thật sự giống nhau
⚠ Khi nào vẫn dùng CLI/PowerShell Khi nào
⚠ Thao tác vận hành một lần ⚠ khởi động lại, đổi bậc dịch vụ
⚠ Truy vấn thông tin
⚠ Kết hợp: script gọi lệnh triển khai template
⚠ Ranh giới ⚠ hạ tầng dùng khai báo, thao tác dùng mệnh lệnh

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Môi trường prod có dựng lại được từ mã không | | | Ba môi trường có dùng chung template không | | | Có ai sửa tay trên Portal không | ⚠ gây trôi cấu hình |

Và phép thử đơn giản cho mọi hạ tầng đám mây: nếu resource group này bị xoá sạch, bao lâu thì dựng lại được?. Câu trả lời cho biết hạ tầng của bạn thật sự đang nằm ở đâu — trong mã, hay trong trí nhớ của một người nào đó.

Câu 28 Plan and implement data platform resources (20–25%)
For a hybrid SQL Server solution deployment in Azure, what component is crucial to ensure connectivity between on-premises and Azure?
  1. A Azure Blob Storage
  2. B Azure Traffic Manager
  3. C Azure Virtual Network Gateway
  4. D Azure ExpressRoute
Xem giải thích

Đáp án

D — Azure ExpressRoute.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Phương án C cũng cần thiết trong thực tế.

Phương án Vai trò thật
⚠ D — ExpressRoute ⚠ đường kết nối RIÊNG, không qua Internet — khoá của đề
⚠ C — Virtual Network Gateway ⚠ cổng bắt buộc để VNet nối ra ngoài, dùng cho CẢ VPN lẫn ExpressRoute

⚠ Không mâu thuẫn — ⚠ ExpressRoute là loại kết nối, ⚠ Virtual Network Gateway là thành phần kỹ thuật để hiện thực nó. ⚠ Đề hỏi ở mức giải pháp kết nối lai.

⚠ KHÔNG sửa khoá — ⚠ nhưng nhớ rằng ⚠ triển khai ExpressRoute vẫn cần một ExpressRoute Gateway trong VNet.

Vì sao đúng

⚠ ExpressRoute cho kết nối lai chất lượng cao: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường RIÊNG, KHÔNG qua Internet công cộng | | | ⚠ Băng thông cao | ⚠ 50 Mbps tới 100 Gbps | | ⚠ Độ trễ THẤP và ỔN ĐỊNH | | | ⚠ Có SLA | | | ⚠ Qua nhà cung cấp kết nối đối tác | |

⚠ Trung tâm dữ liệu tại chỗ
        ↓ ⚠ ExpressRoute (đường riêng)
⚠ Azure VNet
        ↓
⚠ SQL Server trên VM, Managed Instance

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Azure Virtual Network Gateway) — ⚠ đúng là thành phần cần thiết: ⚠ nhưng ⚠ nó là cổng chung cho cả VPN Gateway và ExpressRoute Gateway; ⚠ đề hỏi giải pháp kết nối lai ⚠ hiệu năng cao.

  • B (Azure Traffic Manager) — ⚠ cân bằng tải theo DNS ở mức toàn cầu: ⚠ điều hướng người dùng, ⚠ không tạo kết nối mạng riêng.

  • A (Azure Blob Storage) — ⚠ kho lưu trữ đối tượng, hoàn toàn không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Kết nối lai Azure — bảng phải thuộc: | Cách | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ Site-to-Site VPN | ⚠ IPsec qua Internet — rẻ, dựng nhanh | | ⚠ ExpressRoute | ⚠ đường riêng, băng thông cao, SLA — đắt hơn | | ⚠ Point-to-Site VPN | ⚠ một máy khách nối vào VNet | | ⚠ Azure Virtual WAN | ⚠ quản nhiều kết nối tập trung | | ⚠ Cả VPN và ExpressRoute | ⚠ đều cần Virtual Network Gateway |

Từ khoá nhận diện:

"kết nối lai hiệu năng cao, không qua Internet" → ⚠ ExpressRoute "nối nhanh, chi phí thấp" → ⚠ Site-to-Site VPN "điều hướng người dùng toàn cầu theo DNS" → ⚠ Traffic Manager "đối chiếu Google Cloud" → ⚠ ExpressRoute ↔ Cloud Interconnect; VPN Gateway ↔ Cloud VPN

⚠ ExpressRoute so với VPN So sánh
⚠ ExpressRoute: đường riêng, KHÔNG mã hoá mặc định ⚠ cần MACsec hoặc IPsec nếu bắt buộc mã hoá
⚠ VPN: qua Internet, LUÔN mã hoá IPsec
⚠ ExpressRoute: dựng mất vài tuần
⚠ VPN: dựng trong vài giờ
⚠ Mẫu phổ biến ⚠ ExpressRoute chính + VPN dự phòng
⚠ Kiến trúc SQL lai điển hình Kiến trúc
⚠ Ứng dụng tại chỗ, CSDL trên Azure ⚠ cần độ trễ thấp — ExpressRoute
⚠ CSDL tại chỗ đồng bộ lên Azure ⚠ SQL Data Sync hoặc replication
⚠ Managed Instance trong VNet ⚠ chỉ truy cập qua mạng riêng
⚠ Lưu ý ⚠ Managed Instance BẮT BUỘC nằm trong một subnet riêng của VNet
⚠ Private Endpoint — bổ sung cho kết nối lai Bổ sung
⚠ Cho Azure SQL Database một IP riêng trong VNet
⚠ Kết hợp với ExpressRoute ⚠ truy cập từ tại chỗ qua địa chỉ riêng
⚠ Không đi qua Internet công cộng chút nào
⚠ Đây là ⚠ cấu hình an toàn nhất cho CSDL lai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có cần mã hoá trên ExpressRoute không | ⚠ mặc định KHÔNG mã hoá | | Có đường dự phòng khi ExpressRoute hỏng không | | | CSDL có Private Endpoint chưa | |

Và điều hay bị hiểu nhầm về ExpressRoute: đường riêng không có nghĩa là đường đã mã hoá. Lưu lượng không đi qua Internet công cộng, nhưng nếu quy định bắt mã hoá đầu-cuối thì vẫn phải cấu hình thêm.

Câu 29 Plan and implement data platform resources (20–25%)
Which feature allows Azure SQL Database to adapt performance optimizations automatically?
  1. A Azure SQL Advisor
  2. B Performance Insights
  3. C Automatic Tuning
  4. D Azure Monitor
Xem giải thích

Đáp án

C — Automatic Tuning.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này GẦN TRÙNG với #17408 trong cùng lô.

Câu Hỏi gì
⚠ #17408 ⚠ "tính năng nào nên BẬT để tự tối ưu hiệu năng"
⚠ #17425 (câu này) ⚠ "tính năng nào cho phép TỰ THÍCH NGHI tối ưu hiệu năng"
⚠ Cùng khoá ⚠ Automatic Tuning
⚠ Khác biệt ⚠ bộ phương án sai khác nhau

Vì sao đúng

⚠ Chữ "adapt automatically" (tự thích nghi) chỉ đúng Automatic Tuning:

⚠ Theo dõi workload liên tục
        ↓
⚠ Đề xuất thay đổi
        ↓
⚠ ÁP DỤNG
        ↓
⚠ ĐO kết quả
        ↓
⚠ Tệ hơn → ⚠ TỰ HOÀN TÁC

⚠ Vòng lặp khép kín này là điều làm nó "thích nghi" — ⚠ không chỉ khuyến nghị, ⚠ mà tự hành động và tự sửa sai.

Vì sao các phương án khác sai

  • A ("Azure SQL Advisor") — ⚠ chỉ ĐƯA KHUYẾN NGHỊ: ⚠ con người phải quyết định và áp dụng; ⚠ ⚠ không tự động; ⚠ (tên chính xác là SQL Database Advisor).

  • B (Performance Insights) — ⚠ HIỂN THỊ dữ liệu hiệu năng: ⚠ giúp người phân tích, ⚠ không tự thay đổi gì.

  • D (Azure Monitor) — ⚠ nền tảng giám sát và cảnh báo: ⚠ báo cho biết có vấn đề, ⚠ không tự sửa.

Ghi nhớ

⚠ Ba mức tự động hoá — bảng phải thuộc: | Mức | Ví dụ | |---|---| | ⚠ QUAN SÁT | ⚠ Azure Monitor, Performance Insights | | ⚠ KHUYẾN NGHỊ | ⚠ SQL Database Advisor | | ⚠ TỰ HÀNH ĐỘNG | ⚠ Automatic Tuning — đề này | | ⚠ Chỉ mức ba | ⚠ mới gọi là "tự thích nghi" |

Từ khoá nhận diện:

"tự động điều chỉnh, tự thích nghi" → ⚠ Automatic Tuning "đưa ra khuyến nghị" → ⚠ Advisor "hiển thị và cảnh báo" → ⚠ Azure Monitor, Query Performance Insight

⚠ Ba tuỳ chọn của Automatic Tuning Tuỳ chọn
⚠ FORCE_LAST_GOOD_PLAN ⚠ an toàn nhất, nên bật đầu tiên
⚠ CREATE_INDEX ⚠ tự tạo index thiếu
⚠ DROP_INDEX ⚠ tự xoá index thừa — cân nhắc kỹ
⚠ Bật ở mức ⚠ server (áp cho mọi CSDL) hoặc từng CSDL
⚠ Vì sao FORCE_LAST_GOOD_PLAN đáng bật nhất Lý do
⚠ Chống lại "plan regression" ⚠ truy vấn tự nhiên chậm đi
⚠ Không thêm/xoá gì trong CSDL ⚠ rủi ro rất thấp
⚠ Tự hoàn tác nếu không cải thiện
⚠ Loại sự cố này ⚠ rất khó chẩn đoán thủ công vì "không ai đổi gì cả"
⚠ Vì sao cân nhắc kỹ với DROP_INDEX Lý do
⚠ Index có thể chỉ dùng cho báo cáo hằng quý
⚠ Hệ thống chỉ quan sát trong cửa sổ ngắn
⚠ Xoá xong thì báo cáo cuối kỳ chạy rất chậm
⚠ Nhiều tổ chức ⚠ chỉ bật FORCE_LAST_GOOD_PLAN và CREATE_INDEX

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Query Store đã bật chưa | ⚠ điều kiện tiên quyết | | Đã bật những tuỳ chọn nào | | | Có xem lịch sử khuyến nghị đã áp dụng không | ⚠ để học từ nó |

Và giá trị lớn nhất của tự động hoá có vòng phản hồi: nó dám thử và biết rút lui. Một hệ thống chỉ đưa khuyến nghị sẽ chờ mãi một con người rảnh rỗi; một hệ thống dám hành động mà không biết đo lường thì còn nguy hiểm hơn.

Câu 30 Plan and implement data platform resources (20–25%)
Before migrating databases to Azure SQL, it's essential to assess the current environment and workload. Which of the following tools can be used for this?
  1. A Azure Cost Management
  2. B Azure SQL Data Migration Assistant
  3. C Azure DevOps
  4. D Azure Logic Apps
Xem giải thích

Đáp án

B — Azure SQL Data Migration Assistant (DMA).

Vì sao đúng

⚠ DMA làm hai việc TRƯỚC khi di trú: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Assessment (đánh giá) | ⚠ tìm tính năng không tương thích với đích | | ⚠ Discovery | ⚠ liệt kê tính năng đang dùng, khuyến nghị đích phù hợp | | ⚠ Migration (di trú nhỏ) | ⚠ chuyển lược đồ và dữ liệu cho CSDL nhỏ |

⚠ Chạy DMA trên CSDL nguồn
        ↓
⚠ Báo cáo:
   ⚠ Blocking issue — CHẶN, phải sửa
   ⚠ Behavior change — hoạt động khác đi
   ⚠ Deprecated feature — sắp bị bỏ
        ↓
⚠ Biết CHÍNH XÁC phải sửa gì
   ⚠ TRƯỚC khi bắt đầu

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Azure Cost Management) — ⚠ quản lý CHI PHÍ: ⚠ theo dõi và tối ưu hoá đơn, ⚠ không đánh giá tương thích kỹ thuật.

  • C (Azure DevOps) — ⚠ nền tảng CI/CD và quản lý dự án: ⚠ không phân tích CSDL.

  • D (Azure Logic Apps) — ⚠ quy trình nghiệp vụ, không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Bộ công cụ di trú — phân vai rõ ràng: | Công cụ | Giai đoạn | |---|---| | ⚠ Data Migration Assistant (DMA) | ⚠ ĐÁNH GIÁ trước khi di trú | | ⚠ Database Migration Service (DMS) | ⚠ THỰC HIỆN di trú | | ⚠ Azure Migrate | ⚠ đánh giá và di trú toàn bộ hạ tầng | | ⚠ SQL Server Migration Assistant (SSMA) | ⚠ từ Oracle, MySQL, DB2 sang SQL Server |

Từ khoá nhận diện:

"đánh giá trước khi di trú" → ⚠ DMA "thực hiện di trú, ít gián đoạn" → ⚠ DMS "di trú từ Oracle sang SQL" → ⚠ SSMA "đánh giá cả máy chủ, máy ảo" → ⚠ Azure Migrate

⚠ Ba loại phát hiện của DMA Loại
⚠ Blocking issue ⚠ PHẢI sửa, không thì không di trú được
⚠ Behavior change ⚠ chạy được nhưng KẾT QUẢ có thể khác
⚠ Deprecated feature ⚠ còn chạy nhưng sẽ bị bỏ
⚠ Nguy hiểm nhất ⚠ behavior change — không báo lỗi, chỉ cho kết quả khác
⚠ Vấn đề chặn thường gặp khi lên Azure SQL Database Vấn đề
⚠ Cross-database query
⚠ Linked server
⚠ SQL Server Agent job
⚠ CLR assembly
⚠ Service Broker
⚠ FILESTREAM
⚠ Vướng nhiều thứ này ⚠ chọn Managed Instance thay vì Database
⚠ DMA còn giúp gì Giúp
⚠ Khuyến nghị đích phù hợp ⚠ Database, Managed Instance hay VM
⚠ Ước lượng bậc dịch vụ (SKU) cần thiết
⚠ Xuất báo cáo để lập kế hoạch
⚠ Chạy sớm ⚠ kết quả quyết định cả kiến trúc lẫn ngân sách

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bao nhiêu vấn đề chặn | ⚠ quyết định khối lượng công việc | | Có behavior change nào ảnh hưởng kết quả nghiệp vụ không | | | Đích khuyến nghị có khớp với ngân sách không | |

Và loại phát hiện đáng lo nhất trong báo cáo của DMA không phải là những gì bị chặn: đó là những thay đổi hành vi. Chúng không gây lỗi, không hiện cảnh báo — chỉ lặng lẽ cho ra một con số khác với hệ thống cũ.