Ngân hàng đề — Google Cloud Generative AI Leader
Tìm thấy 556 câu.
An enterprise needs to provide its employees with a secure and customizable AI-powered research assistant that can reason over their private company documents, answer questions, and generate summaries based on that internal knowledge. Which Google Cloud offering, focused on creating custom AI agents and experiences with enterprise data, would be most appropriate?
-
A
A. The standard Gemini app
-
B
B. Google Agentspace, leveraging tools like NotebookLM API for grounding on private data
-
C
C. Public Google Search with advanced operators
-
D
D. Imagen for visual data analysis
Xem giải thích
Đáp án
B — Google Agentspace, tận dụng các công cụ như NotebookLM API để grounding trên dữ liệu riêng.
Vì sao đúng
Đề nêu bốn yêu cầu, và cả bốn đều thuộc phạm vi Agentspace:
⚠ Bốn yêu cầu:
"AN TOÀN và TUỲ BIẾN ĐƯỢC"
→ ⚠ quản trị doanh nghiệp
"trợ lý nghiên cứu cho NHÂN VIÊN"
→ ⚠ hướng nội bộ
"suy luận trên tài liệu công ty RIÊNG"
→ ⚠ grounding trên dữ liệu nội bộ
"tạo AI agent và trải nghiệm tuỳ chỉnh
với dữ liệu doanh nghiệp"
→ ⚠ đúng định vị Agentspace
Vì sao các phương án khác sai
-
A (ứng dụng Gemini tiêu chuẩn) — ⚠ bẫy gần nhất: dùng được nhưng ⚠ thiếu quản trị doanh nghiệp, ⚠ không nối được vào kho tài liệu nội bộ có phân quyền.
-
C (Google Search công khai với toán tử nâng cao) — ⚠ sai hoàn toàn: tài liệu RIÊNG của công ty không có trên web công khai.
-
D (Imagen để phân tích dữ liệu trực quan) — ⚠ nhầm phạm trù: Imagen SINH ảnh, không phân tích tài liệu.
Ghi nhớ
⚠ Phân biệt theo dữ liệu và đối tượng — bảng phải thuộc: | Nhu cầu | Công cụ | |---|---| | ⚠ Trợ lý trên dữ liệu nội bộ, có quản trị | ⚠ Agentspace — đề này | | Nghiên cứu bộ tài liệu cụ thể | ⚠ NotebookLM | | Trợ lý cá nhân đa năng | ⚠ Gemini app | | Tìm thông tin công khai | ⚠ Google Search | | Sinh ảnh | ⚠ Imagen |
Từ khoá nhận diện:
"tài liệu riêng công ty, an toàn, tuỳ biến, cho nhân viên" → ⚠ Agentspace "web công khai" → ⚠ sai với tài liệu nội bộ "phân tích dữ liệu trực quan bằng Imagen" → ⚠ nhầm phạm trù
| ⚠ Grounding trên dữ liệu riêng cần gì | Cần |
|---|---|
| ⚠ Nối được vào kho tài liệu | ⚠ Drive, SharePoint, wiki nội bộ |
| ⚠ TÔN TRỌNG phân quyền người dùng | ⚠ quan trọng nhất |
| ⚠ Trích dẫn được nguồn | |
| Cập nhật khi tài liệu đổi | |
| ⚠ Ghi vết truy cập |
| ⚠ Vì sao phân quyền là điểm sống còn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Trợ lý không được tiết lộ tài liệu người dùng không có quyền xem | |
| ⚠ Lỗi ở đây là rò rỉ dữ liệu nội bộ | |
| ⚠ Phải kế thừa quyền của NGƯỜI HỎI | |
| Cách kiểm | ⚠ thử với tài khoản quyền thấp |
| ⚠ Rủi ro của trợ lý nghiên cứu nội bộ | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Trả lời theo tài liệu đã lỗi thời | |
| ⚠ Tổng hợp từ nhiều nguồn mâu thuẫn | |
| ⚠ Không trích dẫn thì không kiểm được | |
| Nhân viên tin tuyệt đối | ⚠ cần nhắc đây là công cụ hỗ trợ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trợ lý có kế thừa đúng quyền không | ⚠ thử với tài khoản quyền thấp | | Tài liệu lỗi thời đã gỡ chưa | | | Câu trả lời có trích dẫn không | |
Và điều phân biệt trợ lý nội bộ dùng được với trợ lý gây rủi ro: nó có tôn trọng phân quyền hay không. Một trợ lý trả lời rất hay nhưng tiết lộ tài liệu lương của phòng khác là một sự cố bảo mật, không phải một tính năng.
A large e-commerce company wants to enable its customers to find products on its website using natural language queries and receive highly relevant, AI-powered search results that understand intent, not just keywords. Which Google Cloud offering would help them build this advanced search experience on their own platform?
-
A
A. Google Cloud Contact Center as a Service (CCaaS)
-
B
B. Vertex AI Search
-
C
C. Agent Assist
-
D
D. Gemini for Google Workspace
Xem giải thích
Đáp án
B — Vertex AI Search.
Vì sao đúng
Đề cần tìm kiếm hiểu Ý ĐỊNH, không chỉ từ khoá, trên website của chính công ty.
⚠ Ghép từng yêu cầu:
"truy vấn NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN"
→ ⚠ không phải khớp từ khoá
"kết quả LIÊN QUAN cao,
HIỂU Ý ĐỊNH"
→ ⚠ tìm kiếm ngữ nghĩa
"trên NỀN TẢNG CỦA HỌ"
→ ⚠ nhúng vào website riêng
⚠ Vì sao khác tìm kiếm từ khoá:
Từ khoá: "áo khoác đỏ size L"
→ ⚠ khớp chính xác chữ
⚠ Ngữ nghĩa: "đồ mặc ấm đi trượt tuyết"
→ ⚠ hiểu Ý ĐỊNH
→ ⚠ trả về áo khoác, găng tay, mũ
Vì sao các phương án khác sai
- A (CCaaS) — ⚠ nền tảng tổng đài, không phải tìm kiếm sản phẩm trên web.
- C (Agent Assist) — ⚠ hỗ trợ nhân viên tổng đài đang trực, sai đối tượng.
- D (Gemini for Workspace) — ⚠ trợ lý trong bộ công cụ văn phòng, không phải tìm kiếm cho khách hàng.
Ghi nhớ
⚠ Vertex AI Search dùng cho gì — bảng phải thuộc: | Ca sử dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tìm kiếm sản phẩm thương mại điện tử | ⚠ đề này | | Tìm kiếm tài liệu nội bộ | ⚠ cho nhân viên | | Hỏi đáp trên kho tri thức | ⚠ nền cho RAG | | Tìm xuyên nhiều nguồn | |
Từ khoá nhận diện:
"tìm kiếm hiểu ý định, ngôn ngữ tự nhiên, trên site của mình" → ⚠ Vertex AI Search "tổng đài, cuộc gọi" → CCaaS "hỗ trợ nhân viên trực" → Agent Assist "trong Docs/Gmail" → Gemini for Workspace
| ⚠ Vì sao tìm kiếm ngữ nghĩa tăng doanh thu | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Khách không biết tên chính xác sản phẩm | |
| ⚠ Tìm không ra là rời trang | ⚠ mất đơn hàng trực tiếp |
| ⚠ Hiểu được truy vấn mô tả | ⚠ "quà cho mẹ 60 tuổi" |
| Xử lý được lỗi chính tả và từ đồng nghĩa |
| ⚠ Điều kiện để tìm kiếm sản phẩm chạy tốt | Điều kiện |
|---|---|
| ⚠ Dữ liệu danh mục sản phẩm CHẤT LƯỢNG | ⚠ mô tả tốt, thuộc tính đầy đủ |
| ⚠ Tồn kho cập nhật | ⚠ đừng hiện hàng đã hết |
| ⚠ Đồng bộ khi sản phẩm mới về | |
| Ảnh sản phẩm tốt | |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ tìm kiếm giỏi không cứu được danh mục kém |
| ⚠ Đo hiệu quả bằng gì | Chỉ số |
|---|---|
| ⚠ Tỷ lệ tìm ra kết quả | ⚠ bao nhiêu truy vấn trả về rỗng |
| ⚠ Tỷ lệ nhấp vào kết quả | |
| ⚠ Tỷ lệ chuyển đổi từ tìm kiếm | ⚠ chỉ số nghiệp vụ quan trọng nhất |
| Truy vấn không có kết quả | ⚠ kho ý tưởng sản phẩm mới |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bao nhiêu truy vấn trả về rỗng | ⚠ mỗi cái là một đơn hàng có thể mất | | Có hiện sản phẩm hết hàng không | | | Mô tả sản phẩm có đủ chi tiết không | ⚠ quyết định chất lượng tìm kiếm |
Và điều dữ liệu tìm kiếm cho biết mà ít nơi khai thác: những truy vấn không ra kết quả chính là danh sách sản phẩm khách hàng muốn mà bạn chưa có.
A customer service department is overwhelmed with common inquiries. They want to deploy AI-powered virtual agents that can handle these routine questions 24/7, understand customer intent, and escalate complex issues to human agents seamlessly. Which Google Cloud solution area is specifically designed for this?
-
A
A. Vertex AI Model Garden
-
B
B. Google's Customer Engagement Suite, including Conversational Agents
-
C
C. BigQuery for data analytics
-
D
D. Looker for business intelligence dashboards
Xem giải thích
Đáp án
B — Bộ Customer Engagement Suite của Google, bao gồm Conversational Agents.
Vì sao đúng
Đề nêu ba yêu cầu, và cả ba là chức năng của bot hội thoại trong bộ chăm sóc khách hàng:
⚠ Ba yêu cầu:
"xử lý câu hỏi thường gặp 24/7"
→ ⚠ bot tự phục vụ
"hiểu Ý ĐỊNH khách hàng"
→ ⚠ NLU trong Conversational Agents
"CHUYỂN MƯỢT ca phức tạp cho
nhân viên"
→ ⚠ escalation — phần của bộ này
⚠ Chữ "seamlessly" rất quan trọng: chuyển cho người mà giữ được ngữ cảnh, không bắt khách kể lại.
Vì sao các phương án khác sai
- A (Vertex AI Model Garden) — ⚠ danh mục mô hình, không phải giải pháp tổng đài.
- C (BigQuery cho phân tích dữ liệu) — ⚠ kho phân tích, không phải bot.
- D (Looker cho dashboard) — ⚠ công cụ trực quan hoá.
Ghi nhớ
⚠ Customer Engagement Suite — bảng phải thuộc: | Thành phần | Phục vụ ai | |---|---| | ⚠ Conversational Agents | ⚠ KHÁCH HÀNG — bot tự phục vụ — đề này | | Agent Assist | ⚠ NHÂN VIÊN đang trực | | Conversational Insights | ⚠ QUẢN LÝ, sau cuộc gọi | | CCaaS | ⚠ nền tảng tổng đài bao trùm |
Từ khoá nhận diện:
"bot trả lời khách 24/7, hiểu ý định, chuyển người" → ⚠ Conversational Agents "hỗ trợ nhân viên đang trực" → Agent Assist "phân tích sau cuộc gọi" → Conversational Insights "hợp nhất nhiều kênh" → CCaaS
| ⚠ Chuyển cho người "mượt" nghĩa là gì | Nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Nhân viên thấy TOÀN BỘ hội thoại trước đó | |
| ⚠ Khách KHÔNG phải kể lại | ⚠ điều khách ghét nhất |
| ⚠ Chuyển đúng nhân viên có chuyên môn | |
| Không mất thời gian chờ lại từ đầu | |
| ⚠ Thiếu điều này | ⚠ bot làm trải nghiệm TỆ HƠN so với không có |
| ⚠ Khi nào bot nên chuyển người | Khi nào |
|---|---|
| ⚠ Khách yêu cầu gặp người | ⚠ luôn phải tôn trọng |
| ⚠ Bot không chắc chắn | |
| ⚠ Khách bực bội | ⚠ phát hiện qua giọng điệu |
| ⚠ Chủ đề nhạy cảm | ⚠ khiếu nại, hoàn tiền, pháp lý |
| Đã lặp lại câu hỏi nhiều lần |
| ⚠ Đo thành công bằng gì | Chỉ số |
|---|---|
| ⚠ Tỷ lệ giải quyết không cần người | |
| ⚠ CSAT | ⚠ chỉ số đối trọng bắt buộc |
| ⚠ Thời gian tới khi giải quyết | |
| Tỷ lệ chuyển người | ⚠ cao quá là bot yếu, thấp quá là chặn đường |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chuyển sang người mất mấy bước | ⚠ thử từ phía khách | | Nhân viên có thấy lịch sử chat không | | | Khách yêu cầu gặp người thì bot làm gì | ⚠ phải chuyển ngay |
Và điều quyết định bot chăm sóc khách hàng được yêu hay bị ghét: đường thoát tới người thật có dễ tìm không. Bot giỏi mà giấu số tổng đài vẫn tạo ra trải nghiệm tệ hơn không có bot.
A developer wants to build a chatbot that can answer questions based on a company's specific, up-to-date internal documentation without needing to retrain the underlying foundation model every time the documentation changes. Which Google Cloud recognized technique and associated offerings would be most suitable for this?
-
A
A. Fine-tuning the model daily with the entire documentation set.
-
B
B. Using retrieval-augmented generation (RAG) potentially leveraged via Vertex AI Search or RAG APIs.
-
C
C. Training a custom model from scratch using only the internal documentation.
-
D
D. Relying solely on the general knowledge of a large pre-trained model.
Xem giải thích
Đáp án
B — Dùng retrieval-augmented generation (RAG), có thể triển khai qua Vertex AI Search hoặc các RAG API.
Vì sao đúng
Đề nêu đúng ba dấu hiệu của bài toán RAG:
⚠ Ba dấu hiệu:
"tài liệu nội bộ CỤ THỂ, CẬP NHẬT"
→ ⚠ dữ liệu riêng, thay đổi
"KHÔNG cần huấn luyện lại mô hình
mỗi khi tài liệu đổi"
→ ⚠ đề tự loại fine-tuning
"trả lời DỰA TRÊN tài liệu"
→ ⚠ grounding
⚠ Vì sao RAG hợp:
⚠ Tài liệu đổi → cập nhật chỉ mục
⚠ KHÔNG động tới mô hình
⚠ Có trích dẫn để kiểm chứng
Vì sao các phương án khác sai
-
A (fine-tune mô hình HẰNG NGÀY với toàn bộ tài liệu) — ⚠ bẫy mạnh nhất: nghe như giải pháp. Nhưng ⚠ cực kỳ tốn kém, ⚠ chậm, và ⚠ đề nói rõ không muốn huấn luyện lại.
-
C (huấn luyện mô hình tuỳ chỉnh TỪ ĐẦU chỉ với tài liệu nội bộ) — ⚠ phi thực tế: cần hàng tỷ token và hàng triệu đô; và mô hình nhỏ huấn luyện trên tài liệu nội bộ sẽ kém xa mô hình nền.
-
D (dựa hoàn toàn vào tri thức chung của mô hình lớn) — ⚠ không giải quyết gì: mô hình không biết tài liệu nội bộ.
Ghi nhớ
⚠ Ghép vấn đề với kỹ thuật — bảng phải thuộc: | Vấn đề | Kỹ thuật | |---|---| | ⚠ Dữ liệu riêng, thay đổi liên tục | ⚠ RAG — đề này | | Văn phong, thuật ngữ | ⚠ fine-tuning | | Đầu ra lệch ý | ⚠ prompt engineering | | Rủi ro cao | ⚠ HITL |
Từ khoá nhận diện:
"tài liệu cập nhật, không huấn luyện lại" → ⚠ RAG "fine-tune hằng ngày" → ⚠ luôn là bẫy tốn kém "huấn luyện từ đầu" → ⚠ gần như luôn sai trong đề thi "dựa vào tri thức chung" → ⚠ không có dữ liệu riêng
| ⚠ Vì sao fine-tune hằng ngày là ý tồi | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chi phí huấn luyện mỗi lần | |
| ⚠ Mất nhiều giờ tới nhiều ngày | |
| ⚠ Vẫn không đảm bảo trả lời đúng từng câu chữ | |
| ⚠ Không trích dẫn được nguồn | |
| Rủi ro quên kiến thức chung |
| ⚠ Việc phải làm để RAG chạy tốt | Việc |
|---|---|
| ⚠ Đồng bộ tài liệu TỰ ĐỘNG | ⚠ đừng làm tay |
| ⚠ GỠ phiên bản cũ khỏi chỉ mục | ⚠ lỗi phổ biến nhất |
| ⚠ Gắn ngày hiệu lực cho tài liệu | |
| Trả lời "chưa có thông tin" khi thiếu | |
| ⚠ Phân quyền theo người hỏi |
| ⚠ RAG hỏng ở đâu | Chỗ hỏng |
|---|---|
| ⚠ Truy hồi nhầm đoạn | ⚠ nguyên nhân số một |
| ⚠ Tài liệu cũ chưa gỡ | |
| ⚠ Đoạn cắt mất ngữ cảnh | |
| Hai tài liệu mâu thuẫn | ⚠ mô hình chọn một, không báo mâu thuẫn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu mới vào chỉ mục sau bao lâu | ⚠ nên tự động | | Bản cũ đã gỡ chưa | ⚠ kiểm bằng câu hỏi đã đổi quy định | | Có trích dẫn không | |
Và ranh giới cần nhớ chắc: fine-tune dạy mô hình NÓI thế nào, RAG cho nó BIẾT tài liệu hiện tại nói gì. Bài toán ở đây là biết, không phải nói.
A company has a large team of developers and wants to provide them with AI-powered tools to accelerate coding, including code generation, completion, and debugging, directly within their IDEs. Which Google Cloud offering, part of Vertex AI, is specifically designed for this purpose?
-
A
A. AutoML
-
B
B. Vertex AI Model Garden
-
C
C. Gemini Code Assist (formerly Duet AI for Developers)
-
D
D. Vertex AI Feature Store
Xem giải thích
Đáp án
C — Gemini Code Assist (trước đây là Duet AI for Developers).
Vì sao đúng
Đề nêu ba việc, cả ba đều là hỗ trợ lập trình ngay trong IDE:
⚠ Ba việc:
⚠ Sinh mã (code generation)
⚠ Hoàn thành mã (completion)
⚠ Gỡ lỗi (debugging)
↓
⚠ TRONG IDE của lập trình viên
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Phương án đúng ghi rõ tên cũ "Duet AI for Developers" — sản phẩm đã đổi tên thành Gemini Code Assist.
⚠ Đây là thông tin hữu ích, không phải lỗi: bộ đề ghi cả hai tên giúp người ôn nhận ra khi gặp tài liệu cũ. ⚠ Nhiều tài liệu trên mạng vẫn dùng tên Duet AI.
Vì sao các phương án khác sai
Cả ba đều là thành phần thật của Vertex AI nhưng khác việc:
- B (Vertex AI Model Garden) — ⚠ danh mục mô hình để chọn, không phải trợ lý lập trình.
- A (AutoML) — ⚠ huấn luyện mô hình ML với ít code, không phải hỗ trợ viết phần mềm.
- D (Vertex AI Feature Store) — ⚠ quản lý đặc trưng ML.
Ghi nhớ
⚠ Gemini cho từng vai trò — bảng phải thuộc: | Công cụ | Ai dùng | |---|---| | ⚠ Code Assist | ⚠ lập trình viên — đề này | | Cloud Assist | ⚠ kỹ sư hạ tầng, vận hành | | Gemini in Databases | ⚠ quản trị CSDL | | Gemini in SCC | ⚠ đội bảo mật | | Gemini for Workspace | ⚠ nhân viên văn phòng |
Từ khoá nhận diện:
"trong IDE, sinh mã, gỡ lỗi" → ⚠ Code Assist "kiến trúc, chi phí hạ tầng" → Cloud Assist "huấn luyện mô hình ít code" → AutoML "đặc trưng ML dùng chung" → Feature Store
| ⚠ Tên cũ và tên mới cần biết | Đổi tên |
|---|---|
| ⚠ Duet AI for Developers | ⚠ → Gemini Code Assist |
| ⚠ Duet AI in Workspace | ⚠ → Gemini for Workspace |
| Cloud DLP | ⚠ → Sensitive Data Protection |
| Dialogflow CX | ⚠ → Conversational Agents |
| ⚠ Lưu ý | ⚠ tài liệu cũ vẫn dùng tên cũ |
| ⚠ Code Assist làm được gì | Việc |
|---|---|
| ⚠ Hoàn thành mã theo ngữ cảnh | |
| ⚠ Sinh hàm từ mô tả bằng lời | |
| ⚠ Giải thích mã lạ | ⚠ rất giá trị với dự án cũ |
| ⚠ Sinh test | |
| Đề xuất sửa lỗi | |
| ⚠ Bản doanh nghiệp học được codebase riêng |
| ⚠ Rủi ro khi dùng AI viết mã | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Mã chạy được nhưng SAI logic | |
| ⚠ Lỗ hổng bảo mật | ⚠ thiếu kiểm tra đầu vào là lỗi phổ biến nhất |
| ⚠ Giấy phép mã gợi ý | |
| Đừng dán bí mật vào prompt |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mã sinh ra có được rà soát như mã người viết không | | | Có quét bảo mật tự động không | | | Mã nguồn có bị gửi ra ngoài không | ⚠ dùng bản doanh nghiệp |
Và mẹo hữu ích khi ôn thi Google Cloud: nhiều sản phẩm đã đổi tên trong vài năm gần đây. Biết cả tên cũ lẫn tên mới giúp đọc được tài liệu cũ mà không bị rối.
An AI agent designed to help with travel planning needs to access real-time flight availability and prices. To do this, the agent would typically use a pre-defined interface to an external airline's booking system. What is this type of interface or capability commonly referred to in the context of AI agent tooling?
-
A
A. The agent's internal reasoning loop
-
B
B. A function, plugin, or extension that connects to an external API or data source
-
C
C. The agent's foundational model parameters
-
D
D. The user interface through which the customer interacts with the agent
Xem giải thích
Đáp án
B — Một hàm, plugin hoặc extension kết nối tới API hay nguồn dữ liệu bên ngoài.
Vì sao đúng
Đề mô tả giao diện định sẵn để agent chạm vào hệ thống đặt vé của hãng bay. Đó chính là công cụ của agent.
⚠ Cách gọi khác nhau, cùng một khái niệm:
⚠ Function (hàm)
⚠ Tool (công cụ)
⚠ Plugin
⚠ Extension
↓
⚠ Đều chỉ: cầu nối giữa agent và
hệ thống bên ngoài
⚠ Cách hoạt động:
⚠ Người phát triển KHAI BÁO công cụ
→ tên, mô tả, tham số
↓
⚠ Mô hình QUYẾT ĐỊNH khi nào gọi
↓
⚠ Hệ thống thực thi lời gọi
↓
⚠ Kết quả quay lại cho mô hình
Vì sao các phương án khác sai
-
A (vòng lặp suy luận nội bộ của agent) — ⚠ bẫy gần nhất: vòng lặp là thứ QUYẾT ĐỊNH gọi công cụ nào, nhưng ⚠ không phải bản thân giao diện.
-
C (tham số của mô hình nền) — ⚠ đó là trọng số bên trong mô hình, không phải cầu nối ra ngoài.
-
D (giao diện người dùng để khách tương tác với agent) — ⚠ đó là tầng Applications.
Ghi nhớ
⚠ Bốn thành phần của agent — bảng phải thuộc: | Thành phần | Vai trò | |---|---| | ⚠ Mô hình | ⚠ bộ não, quyết định | | ⚠ Công cụ (function/tool) | ⚠ cầu nối ra ngoài — đề này | | Vòng lặp suy luận | ⚠ điều phối các bước | | Bộ nhớ | ⚠ giữ ngữ cảnh |
Từ khoá nhận diện:
"giao diện tới API ngoài, function calling" → ⚠ công cụ "vòng lặp quyết định" → ⚠ reasoning loop "trọng số mô hình" → ⚠ tham số bên trong "giao diện người dùng" → Applications
| ⚠ Khai báo công cụ gồm gì | Gồm |
|---|---|
| ⚠ TÊN công cụ | |
| ⚠ MÔ TẢ | ⚠ quyết định mô hình có gọi đúng lúc không |
| ⚠ Tham số đầu vào và kiểu | |
| ⚠ Mô tả giá trị trả về | |
| Lưu ý | ⚠ mô tả kém là nguyên nhân số một khiến agent gọi sai công cụ |
| ⚠ Riêng công cụ đặt vé — lưu ý | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Chỗ trống và giá đổi từng giây | ⚠ phải gọi thật, không cache lâu |
| ⚠ ĐẶT VÉ là hành động không hoàn tác | ⚠ tách công cụ "tra cứu" và "đặt" |
| ⚠ Xác nhận trước khi đặt | |
| API đối tác lỗi thì báo rõ | ⚠ không bịa kết quả |
| ⚠ Idempotency key | ⚠ tránh đặt trùng khi thử lại |
| ⚠ Nguyên tắc thiết kế công cụ | Nguyên tắc |
|---|---|
| ⚠ Tách công cụ ĐỌC và công cụ GHI | ⚠ quyền khác nhau |
| ⚠ Quyền tối thiểu cho từng công cụ | |
| ⚠ Mô tả rõ ràng, không mơ hồ | |
| Ghi vết mọi lời gọi |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Agent có gọi đúng công cụ không | ⚠ đọc log, mô tả kém là nguyên nhân chính | | Công cụ ghi có tách khỏi công cụ đọc không | | | API lỗi thì agent nói gì | ⚠ thử tắt API |
Và điều quyết định agent có dùng được không thường không phải mô hình, mà là chất lượng MÔ TẢ công cụ. Mô hình chỉ biết về công cụ qua những gì bạn viết trong mô tả đó.
A generative AI agent is tasked with summarizing daily news articles from specific online sources, then saving these summaries to a designated cloud storage location. Which types of tools would this agent primarily need to perform its tasks?
-
A
A. Only an intranet search tool
-
B
B. An internet search/access tool and a data store interaction tool (e.g., to write to Cloud Storage)
-
C
C. Only a natural language processing tool for summarization
-
D
D. Only a scheduling tool to run daily
Xem giải thích
Đáp án
B — Một công cụ tìm kiếm/truy cập Internet và một công cụ tương tác với kho dữ liệu (ví dụ để ghi vào Cloud Storage).
Vì sao đúng
Đề nêu hai việc, mỗi việc cần một công cụ:
⚠ Ghép từng việc:
"tóm tắt tin từ NGUỒN TRỰC TUYẾN
cụ thể"
→ ⚠ cần ĐỌC từ Internet
"LƯU bản tóm tắt vào vị trí
lưu trữ đám mây"
→ ⚠ cần GHI vào kho dữ liệu
⚠ Việc tóm tắt tự nó là năng lực của mô hình, không cần công cụ riêng — đó là điểm bẫy của câu này.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chỉ cần công cụ NLP để tóm tắt) — ⚠ bẫy mạnh nhất: ⚠ tóm tắt là năng lực SẴN CÓ của mô hình, không cần công cụ ngoài. Nhưng agent vẫn cần lấy nội dung và lưu kết quả.
-
A (chỉ cần công cụ tìm kiếm mạng nội bộ) — ⚠ đề nói nguồn TRỰC TUYẾN, không phải intranet; và thiếu công cụ lưu.
-
D (chỉ cần công cụ lập lịch chạy hằng ngày) — ⚠ lịch chạy là cách kích hoạt, không phải công cụ để làm việc.
Ghi nhớ
⚠ Phân biệt năng lực mô hình và công cụ — bảng phải thuộc: | Việc | Cần gì | |---|---| | ⚠ Tóm tắt, viết, dịch, phân loại | ⚠ năng lực SẴN của mô hình | | ⚠ Đọc trang web | ⚠ CÔNG CỤ truy cập Internet | | ⚠ Ghi vào kho lưu trữ | ⚠ CÔNG CỤ ghi dữ liệu | | Truy vấn CSDL | ⚠ công cụ CSDL | | Gọi API bên ngoài | ⚠ công cụ API |
Từ khoá nhận diện:
"lấy dữ liệu từ ngoài + ghi kết quả" → ⚠ hai công cụ "tóm tắt, viết lại" → ⚠ năng lực mô hình, KHÔNG cần công cụ "chạy hằng ngày" → ⚠ lịch kích hoạt, không phải công cụ
| ⚠ Nguyên tắc phân biệt | Nguyên tắc |
|---|---|
| ⚠ Mô hình xử lý VĂN BẢN nó đã có | |
| ⚠ Công cụ để LẤY và ĐẶT dữ liệu ở ngoài | |
| ⚠ Hỏi: việc này có cần chạm vào hệ thống ngoài không | |
| Có thì cần công cụ | ⚠ không thì mô hình tự làm |
| ⚠ Riêng agent tóm tắt tin tức — lưu ý | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Bản quyền nội dung tin tức | ⚠ tóm tắt và lưu trữ có giới hạn pháp lý |
| ⚠ Tôn trọng robots.txt và điều khoản trang | |
| ⚠ Tóm tắt phải TRUNG THỰC với bài gốc | |
| ⚠ Giữ link nguồn | ⚠ để kiểm chứng và ghi công |
| Tin giả từ nguồn kém | ⚠ chọn nguồn kỹ |
| ⚠ Kiến trúc điển hình | Bước |
|---|---|
| ⚠ Lịch kích hoạt hằng ngày | ⚠ Cloud Scheduler |
| ⚠ Công cụ lấy nội dung từ nguồn | |
| ⚠ Mô hình tóm tắt | |
| ⚠ Công cụ ghi vào Cloud Storage | |
| Ghi vết và cảnh báo khi lỗi |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có quyền lấy nội dung từ nguồn đó không | ⚠ kiểm điều khoản | | Tóm tắt có trung thực với bài gốc không | ⚠ đối chiếu mẫu | | Nguồn lỗi thì agent làm gì | ⚠ phải báo, không bỏ qua im lặng |
Và điểm bẫy đáng nhớ của câu này: tóm tắt KHÔNG cần công cụ. Nhầm năng lực sẵn có của mô hình với công cụ bên ngoài là hiểu lầm phổ biến khi mới thiết kế agent.
A developer is building a generative AI agent that needs to analyze images uploaded by users (e.g., identify objects in a photo) and then translate any text found in those images into another language. Which Google Cloud AI APIs would be most relevant for the agent's tooling to achieve these specific tasks?
-
A
A. Cloud Natural Language API and BigQuery API
-
B
B. Cloud Vision API and Cloud Translation API
-
C
C. Speech-to-Text API and Text-to-Speech API
-
D
D. Vertex AI Prediction API and Cloud Storage API
Xem giải thích
Đáp án
B — Cloud Vision API và Cloud Translation API.
Vì sao đúng
Đề nêu hai việc, mỗi việc cần một API chuyên dụng:
⚠ Ghép từng việc:
"phân tích ẢNH người dùng tải lên,
nhận diện VẬT THỂ"
→ ⚠ CLOUD VISION API
→ ⚠ label detection, object detection
"DỊCH chữ tìm thấy trong ảnh
sang ngôn ngữ khác"
→ ⚠ Vision API làm OCR
→ ⚠ CLOUD TRANSLATION API dịch
⚠ Vision API làm cả hai phần liên quan tới ảnh — nhận diện vật thể và trích chữ; Translation lo phần dịch.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Cloud Natural Language API và BigQuery API) — ⚠ bẫy gần nhất: Natural Language phân tích văn bản nhưng ⚠ không đọc được ảnh; BigQuery là kho dữ liệu.
-
C (Speech-to-Text và Text-to-Speech) — ⚠ hai API về âm thanh, không liên quan tới ảnh.
-
D (Vertex AI Prediction và Cloud Storage API) — ⚠ một cái phục vụ mô hình tuỳ chỉnh, một cái lưu tệp; ⚠ không cái nào phân tích ảnh hay dịch.
Ghi nhớ
⚠ Các API tiền dựng theo loại dữ liệu — bảng phải thuộc: | API | Đầu vào → Đầu ra | |---|---| | ⚠ Cloud Vision | ⚠ ảnh → nhãn, vật thể, CHỮ (OCR) — đề này | | ⚠ Cloud Translation | ⚠ văn bản → văn bản ngôn ngữ khác — đề này | | Cloud Natural Language | ⚠ văn bản → thực thể, cảm xúc | | Speech-to-Text | ⚠ âm thanh → văn bản | | Text-to-Speech | ⚠ văn bản → âm thanh | | Document AI | ⚠ tài liệu → trường có cấu trúc | | Video Intelligence | ⚠ video → nhãn kèm mốc thời gian |
Từ khoá nhận diện:
"ảnh, vật thể, chữ trong ảnh" → ⚠ Vision API "dịch ngôn ngữ" → ⚠ Translation API "hoá đơn, biểu mẫu" → ⚠ Document AI "video" → Video Intelligence
| ⚠ Vision API khác Document AI | Khác |
|---|---|
| ⚠ Vision: ảnh nói chung | ⚠ nhãn, vật thể, chữ thô |
| ⚠ Document AI: TÀI LIỆU có bố cục | ⚠ trả về TRƯỜNG có cấu trúc |
| Ảnh chụp đường phố | ⚠ Vision |
| Hoá đơn, hợp đồng | ⚠ Document AI |
| ⚠ Ghép API thành luồng cho agent | Luồng |
|---|---|
| ⚠ 1. Người dùng tải ảnh | |
| ⚠ 2. Vision API: nhận vật thể + OCR chữ | |
| ⚠ 3. Translation API: dịch chữ | |
| 4. Mô hình tổng hợp thành câu trả lời | |
| ⚠ Lưu ý | ⚠ mỗi API là một công cụ agent khai báo riêng |
| ⚠ Lưu ý về ảnh người dùng tải lên | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Có thể chứa khuôn mặt, biển số, giấy tờ | ⚠ dữ liệu cá nhân |
| ⚠ Cần thông báo và xin phép | |
| ⚠ Thời hạn lưu ảnh | |
| Nội dung không phù hợp | ⚠ cần bộ lọc |
| ⚠ Chi phí tính theo số ảnh |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | OCR có đọc đúng chữ trong ảnh không | ⚠ chữ nghiêng, mờ, nền phức tạp dễ sai | | Bản dịch có đúng ngữ cảnh không | ⚠ chữ rời rạc trong ảnh khó dịch đúng | | Ảnh người dùng lưu bao lâu | |
Và điều thực tế khi ghép hai API: chất lượng bản dịch phụ thuộc chất lượng OCR. Đọc sai một chữ là dịch sai cả câu — nên với ảnh chất lượng thấp thì nên hiện cả chữ gốc để người dùng tự đối chiếu.
A generative AI model used for summarizing news articles sometimes includes plausible-sounding but entirely fabricated events or quotes. This is a known limitation of large language models. What is this phenomenon called?
-
A
A. Knowledge cutoff
-
B
B. Bias amplification
-
C
C. Hallucination
-
D
D. Data dependency
Xem giải thích
Đáp án
C — Hallucination (ảo giác).
Vì sao đúng
Đề mô tả chính xác hiện tượng: mô hình đưa vào bản tóm tắt những sự kiện hoặc trích dẫn NGHE HỢP LÝ nhưng HOÀN TOÀN BỊA.
⚠ Ba dấu hiệu của ảo giác:
⚠ Nội dung CỤ THỂ, chi tiết
⚠ NGHE RẤT HỢP LÝ
⚠ HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ THẬT
⚠ Vì sao đặc biệt nguy hiểm trong tóm tắt tin:
⚠ Người đọc TIN rằng tóm tắt
phản ánh bài gốc
⚠ Không ai đọc lại bài gốc
↓
⚠ Trích dẫn bịa được lan truyền
như tin thật
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Knowledge cutoff — mốc tri thức) — ⚠ bẫy gần nhất: là giới hạn về thông tin sau ngày huấn luyện. Nhưng ở đây mô hình ⚠ BỊA ra thứ chưa từng tồn tại, không phải thiếu thông tin mới.
-
B (Bias amplification — khuếch đại thiên lệch) — ⚠ liên quan tới đối xử không công bằng giữa các nhóm, không phải bịa nội dung.
-
D (Data dependency — phụ thuộc dữ liệu) — ⚠ chỉ việc mô hình chỉ giỏi trong phạm vi đã học; là nguyên nhân nền, nhưng triệu chứng ở đây có tên riêng.
Ghi nhớ
⚠ Năm giới hạn của LLM — bảng phải thuộc: | Giới hạn | Biểu hiện | |---|---| | ⚠ Ảo giác | ⚠ BỊA nội dung nghe hợp lý — đề này | | Mốc tri thức | ⚠ không biết chuyện sau ngày X | | Thiên lệch | ⚠ đối xử khác nhau giữa các nhóm | | Phụ thuộc dữ liệu | ⚠ kém ngoài phạm vi đã học | | Ca biên | ⚠ kém với tình huống hiếm |
Từ khoá nhận diện:
"bịa, fabricated, không tồn tại" → ⚠ ảo giác "không biết sự kiện gần đây" → ⚠ mốc tri thức "nhóm này bị đối xử khác" → thiên lệch
| ⚠ Vì sao tóm tắt vẫn ảo giác được | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Tóm tắt cũng là SINH văn bản | |
| ⚠ Mô hình có thể thêm chi tiết "cho mạch lạc" | |
| ⚠ Ghép thông tin từ nhiều đoạn thành câu sai | |
| ⚠ Bịa trích dẫn để câu văn tự nhiên hơn | |
| Ngộ nhận | ⚠ tưởng tóm tắt an toàn hơn sinh nội dung tự do |
| ⚠ Cách giảm với bài toán tóm tắt tin | Cách |
|---|---|
| ⚠ Yêu cầu TRÍCH NGUYÊN VĂN cho mọi trích dẫn | |
| ⚠ Kèm link tới đoạn gốc | |
| ⚠ Temperature thấp | |
| ⚠ Đối chiếu tự động: câu nào không có trong bài gốc | |
| Người biên tập duyệt |
| ⚠ Rủi ro với nội dung tin tức | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Trích dẫn bịa gán cho người thật | ⚠ rủi ro pháp lý |
| ⚠ Sự kiện bịa lan truyền như tin thật | |
| ⚠ Uy tín toà soạn | |
| Vì thế | ⚠ tóm tắt tin BẮT BUỘC có người duyệt |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi trích dẫn có trong bài gốc không | ⚠ tìm nguyên văn | | Có sự kiện nào không có trong nguồn không | | | Ai duyệt trước khi xuất bản | |
Và điều làm ảo giác trong tóm tắt đặc biệt khó phát hiện: phần lớn nội dung là đúng. Một câu bịa nằm giữa mười câu chính xác trông y hệt mười câu kia — nên phải đối chiếu, không thể chỉ đọc lướt.
A chatbot powered by a foundation model often provides outdated information because its training data only goes up to a certain point in the past. To address this limitation and provide users with current information without constantly retraining the entire model, what is a recommended Google Cloud practice?
-
A
A. Significantly reducing the model's temperature to limit creativity.
-
B
B. Implementing retrieval-augmented generation (RAG) to fetch up-to-date information from specified sources at query time.
-
C
C. Instructing users to only ask questions about historical events.
-
D
D. Increasing the complexity of the prompt to force more detailed, albeit potentially outdated, answers.
Xem giải thích
Đáp án
B — Áp dụng retrieval-augmented generation (RAG) để lấy thông tin cập nhật từ các nguồn được chỉ định ngay tại thời điểm truy vấn.
Vì sao đúng
Đề nêu đúng vấn đề mốc tri thức và ràng buộc không huấn luyện lại:
⚠ Ghép từng phần:
"dữ liệu huấn luyện chỉ tới một
thời điểm trong quá khứ"
→ ⚠ KNOWLEDGE CUTOFF
"cung cấp thông tin HIỆN TẠI"
→ ⚠ cần nguồn dữ liệu mới
"KHÔNG liên tục huấn luyện lại
toàn bộ mô hình"
→ ⚠ đề tự loại fine-tuning
⚠ Vì sao RAG giải đúng:
⚠ Lấy dữ liệu MỚI NHẤT lúc chạy
⚠ Không đụng tới trọng số
⚠ Cập nhật nguồn là cập nhật câu trả lời
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giảm mạnh temperature để hạn chế sáng tạo) — ⚠ làm câu trả lời ổn định hơn nhưng ⚠ vẫn lỗi thời — nó không thêm thông tin mới nào.
-
D (tăng độ phức tạp của prompt để buộc câu trả lời chi tiết hơn, dù có thể lỗi thời) — ⚠ chính phương án tự thừa nhận vẫn lỗi thời.
-
C (hướng dẫn người dùng chỉ hỏi về sự kiện lịch sử) — ⚠ né tránh vấn đề, không giải quyết.
Ghi nhớ
⚠ Bốn cách đưa tri thức mới vào — bảng phải thuộc: | Cách | Độ tươi | Chi phí | |---|---|---| | ⚠ RAG | ⚠ THỜI GIAN THỰC — đề này | ⚠ thấp | | Fine-tuning | ⚠ đóng băng lúc huấn luyện | ⚠ cao | | Nhét vào prompt | ⚠ tươi nhưng giới hạn kích thước | thấp | | Huấn luyện lại từ đầu | tươi | ⚠ cực cao |
Từ khoá nhận diện:
"thông tin hiện tại, không huấn luyện lại" → ⚠ RAG "giảm temperature" → ⚠ không thêm thông tin "hạn chế câu hỏi người dùng" → ⚠ né tránh, không giải quyết
| ⚠ Mốc tri thức là gì | Nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Dữ liệu huấn luyện dừng ở một thời điểm | |
| ⚠ Mô hình không biết chuyện sau đó | |
| ⚠ Và thường KHÔNG BIẾT là mình không biết | ⚠ nên có thể bịa |
| Cách chữa | ⚠ RAG hoặc grounding vào nguồn thời gian thực |
| ⚠ Chọn nguồn RAG theo loại thông tin | Nguồn |
|---|---|
| ⚠ Tin tức, sự kiện công khai | ⚠ Google Search grounding |
| ⚠ Tài liệu nội bộ | ⚠ Vertex AI Search |
| ⚠ Dữ liệu địa điểm | ⚠ Maps grounding |
| Dữ liệu giao dịch | ⚠ API nội bộ |
| ⚠ RAG vẫn có giới hạn | Giới hạn |
|---|---|
| ⚠ Nguồn phải được duy trì | |
| ⚠ Truy hồi nhầm đoạn vẫn ra câu sai | |
| ⚠ Thêm độ trễ và chi phí | |
| Nguồn sai thì trả lời sai có trích dẫn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nguồn cập nhật bao lâu một lần | | | Hỏi về sự kiện hôm nay thì mô hình nói gì | ⚠ kiểm RAG có hoạt động không | | Có trích dẫn kèm ngày không | ⚠ quan trọng với thông tin thời sự |
Và điều cần nói rõ với người dùng chatbot: mô hình có mốc tri thức, và nó thường không tự nhận ra điều đó. Vì thế câu trả lời về sự kiện gần đây phải có nguồn kèm ngày tháng, không thì không kiểm được.