Ngân hàng đề — Google Cloud Generative AI Leader

Tìm thấy 556 câu.

Câu 331 1 Fundamentals of gen AI

A travel agency wants to use an AI agent to help customers plan their vacations. The agent should be able to: Gather customer preferences (budget, destination interests, travel dates), Search for flights, accommodations, and activities, Create personalized itineraries with options and recommendations, Book flights and hotels based on customer choices, Provide ongoing support throughout the trip. How would the "agents" layer and the "applications" layer work together to create this AI-powered travel planning experience?

  1. A

    A. The agents layer would provide the user interface for the travel planning application.

  2. B

    B. The applications layer would determine the specific tasks the AI agent can perform, such as searching for flights or booking hotels.

  3. C

    C. The agents layer would define the AI's capabilities (searching, booking, recommending), while the applications layer would provide the user-facing tool (website or app) to interact with the agent.

  4. D

    D. The applications layer would provide the computational resources for the AI agent to operate.

Xem giải thích

Đáp án

C — Tầng agents định nghĩa NĂNG LỰC của AI (tìm kiếm, đặt chỗ, gợi ý), còn tầng applications cung cấp CÔNG CỤ hướng người dùng (website hoặc ứng dụng) để tương tác với agent.

Vì sao đúng

Hai tầng có vai trò tách bạch rõ ràng:

⚠ Phân vai:

⚠ TẦNG AGENTS
   → ⚠ agent LÀM ĐƯỢC GÌ
   → tìm chuyến bay
   → đặt khách sạn
   → lập lịch trình
   → ⚠ logic, công cụ, suy luận

⚠ TẦNG APPLICATIONS
   → ⚠ người dùng TƯƠNG TÁC RA SAO
   → website, ứng dụng di động
   → giao diện, trải nghiệm

⚠ Vì sao tách hai tầng lại tốt:

⚠ Cùng một agent phục vụ nhiều
  giao diện: web, app, chatbot
⚠ Đổi giao diện không phải viết
  lại logic
⚠ Đội khác nhau làm song song

Vì sao các phương án khác sai

  • B (tầng applications quyết định các nhiệm vụ cụ thể agent làm được) — ⚠ đảo ngược vai trò: năng lực do tầng agents định nghĩa, không phải tầng ứng dụng.

  • A (tầng agents cung cấp giao diện người dùng) — ⚠ cũng đảo ngược.

  • D (tầng applications cung cấp tài nguyên tính toán) — ⚠ nhầm tầng: tài nguyên tính toán thuộc tầng Infrastructure.

Ghi nhớ

⚠ Năm tầng của bức tranh gen AI — bảng phải thuộc: | Tầng | Nội dung | |---|---| | Infrastructure | ⚠ GPU/TPU, mạng, lưu trữ | | Models | ⚠ mô hình nền | | Platforms | ⚠ công cụ xây và triển khai | | ⚠ Agents | ⚠ NĂNG LỰC: suy luận, công cụ, hành động — đề này | | ⚠ Applications | ⚠ GIAO DIỆN người dùng — đề này |

Từ khoá nhận diện:

"agent làm được gì, gọi công cụ nào" → ⚠ tầng Agents "website, app, người dùng bấm vào đâu" → ⚠ tầng Applications "GPU, máy chủ" → Infrastructure "công cụ xây agent" → Platforms

⚠ Đề rất hay hỏi ranh giới giữa hai tầng này Ranh giới
⚠ Agents = LÀM GÌ
⚠ Applications = TRÔNG NHƯ THẾ NÀO
Một agent, nhiều ứng dụng ⚠ web, di động, tổng đài
⚠ Một ứng dụng, nhiều agent ⚠ mỗi agent một chuyên môn
⚠ Riêng agent du lịch — lưu ý Lưu ý
⚠ ĐẶT CHỖ là hành động không hoàn tác ⚠ phải xác nhận trước
⚠ Giá và chỗ trống đổi liên tục ⚠ phải gọi API thật, không đoán
⚠ Hỗ trợ trong chuyến đi cần bộ nhớ dài hạn
Xử lý khi API đối tác lỗi ⚠ báo rõ, không bịa
⚠ Dữ liệu hộ chiếu, thanh toán ⚠ rất nhạy cảm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Logic agent có phụ thuộc vào giao diện không | ⚠ nếu có thì tách tầng chưa sạch | | Bước đặt chỗ có xác nhận không | ⚠ bắt buộc | | Agent nhớ được gì giữa các phiên | ⚠ hỗ trợ trong chuyến đi cần điều này |

Và cách kiểm tra kiến trúc có tách tầng đúng hay chưa: thử tưởng tượng thêm một kênh mới — tổng đài điện thoại chẳng hạn. Nếu phải viết lại logic tìm chuyến bay thì hai tầng đang dính vào nhau.

Câu 332 3 Techniques to improve gen AI model output

What is the primary function of retrieval-augmented generation (RAG) in AI models?

  1. A

    A. To enhance the AI model's ability to memorize vast amounts of information.

  2. B

    B. To enable the AI model to access and utilize external knowledge sources for generating outputs.

  3. C

    C. To restrict the AI model's output to a predefined set of responses.

  4. D

    D. To replace human intervention in the AI model's output generation process.

Xem giải thích

Đáp án

B — Cho phép mô hình truy cập và sử dụng nguồn tri thức BÊN NGOÀI để sinh ra đầu ra.

Vì sao đúng

Chữ "retrieval-augmented" nghĩa là được tăng cường bằng truy hồi — mô hình đi lấy thông tin từ nguồn ngoài trước khi trả lời.

⚠ Cơ chế:

Câu hỏi
    → ⚠ TRUY HỒI từ nguồn ngoài
    → ⚠ ghép vào prompt
    → ⚠ SINH câu trả lời dựa trên đó
    → ⚠ kèm trích dẫn

⚠ Gần trùng với #14162 (chính lô này) — cùng hỏi về RAG, cùng hướng khoá. Câu kia hỏi mô hình tương tác với kho dữ liệu ra sao, câu này hỏi chức năng chính. Hai cách diễn đạt của cùng một kiến thức.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (tăng khả năng GHI NHỚ lượng lớn thông tin của mô hình) — ⚠ bẫy mạnh nhất và là hiểu lầm phổ biến: RAG KHÔNG làm mô hình nhớ thêm gì. Thông tin nằm ngoài mô hình và được đưa vào từng lần gọi.

  • C (giới hạn đầu ra vào một tập câu trả lời định sẵn) — ⚠ đó là hệ thống theo kịch bản, không phải RAG. RAG vẫn sinh ngôn ngữ tự do, chỉ khác là dựa trên tài liệu.

  • D (thay thế sự can thiệp của con người) — ⚠ không phải mục đích của RAG. RAG cải thiện độ chính xác, nhưng ⚠ với việc rủi ro cao thì vẫn cần HITL.

Ghi nhớ

⚠ RAG là gì và không là gì — bảng phải thuộc: | RAG LÀ | RAG KHÔNG LÀ | |---|---| | ⚠ Truy hồi rồi mới sinh | ⚠ thay đổi trọng số mô hình | | ⚠ Kiến thức nằm ngoài mô hình | ⚠ làm mô hình "nhớ" thêm | | ⚠ Cập nhật bằng cách sửa tài liệu | ⚠ giới hạn vào câu trả lời định sẵn | | Trích dẫn được nguồn | ⚠ thay thế con người |

Từ khoá nhận diện:

"truy cập nguồn ngoài, tài liệu riêng, dữ liệu mới" → ⚠ RAG "mở rộng trí nhớ / tham số mô hình" → ⚠ mô tả SAI "câu trả lời định sẵn" → ⚠ hệ kịch bản, không phải RAG

⚠ Lợi ích của RAG Lợi ích
⚠ Giảm ảo giác
⚠ Trích dẫn kiểm chứng được
⚠ Cập nhật dễ ⚠ sửa tài liệu là xong
Phân quyền theo người hỏi
⚠ Không phải lợi ích ⚠ sáng tạo hơn — RAG làm giảm
⚠ RAG hỏng ở đâu Chỗ hỏng
⚠ Truy hồi nhầm đoạn ⚠ nguyên nhân số một
⚠ Tài liệu nguồn sai hoặc cũ
Đoạn cắt mất ngữ cảnh
⚠ Vì thế ⚠ chất lượng RAG = chất lượng TRUY HỒI + chất lượng NGUỒN

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xem được đoạn nào đã truy hồi không | ⚠ gỡ lỗi RAG phải nhìn vào đây | | Hỏi ngoài kho thì mô hình nói gì | ⚠ phải nói không biết | | Tài liệu nguồn ai duyệt | ⚠ nguồn sai thì RAG cũng sai |

Và cách hiểu RAG dễ nhớ nhất: nó giống việc đưa cho một người thông minh vài trang tài liệu rồi bảo trả lời dựa trên đó. Người đó không học thuộc tài liệu, không thông minh hơn — chỉ là bây giờ có cơ sở để trả lời đúng.

Câu 333 2 Google Cloud’s gen AI offerings

What is the primary purpose of Google Agentspace within an organization?

  1. A

    A. To provide a centralized platform for organizing and accessing AI agents that can utilize company data to assist employees.

  2. B

    B. To enhance the organization's cybersecurity defenses by detecting and preventing data breaches.

  3. C

    C. To create a centralized repository for storing and managing all company data.

  4. D

    D. To provide a customer-facing interface for interacting with AI-powered chatbots.

Xem giải thích

Đáp án

A — Cung cấp nền tảng tập trung để tổ chức và truy cập các AI agent có thể dùng dữ liệu công ty hỗ trợ nhân viên.

Vì sao đúng

Google Agentspace (nay gắn với Gemini Enterprise) là cổng vào AI cho nhân viên trong doanh nghiệp.

⚠ Ba đặc điểm chính:

⚠ TẬP TRUNG
   → một nơi cho mọi agent
   → quản trị và kiểm soát thống nhất

⚠ DÙNG DỮ LIỆU CÔNG TY
   → tìm xuyên nhiều nguồn nội bộ
   → tôn trọng phân quyền

⚠ HỖ TRỢ NHÂN VIÊN
   → ⚠ hướng NỘI BỘ, không phải
     hướng khách hàng

Vì sao các phương án khác sai

  • D (giao diện hướng KHÁCH HÀNG để tương tác với chatbot) — ⚠ bẫy mạnh nhất: sai đối tượng. Agentspace phục vụ nhân viên nội bộ, không phải khách hàng bên ngoài.

  • C (kho tập trung để lưu trữ và quản lý toàn bộ dữ liệu công ty) — ⚠ đó là data lake / warehouse. Agentspace TRUY CẬP dữ liệu chứ không LƯU nó.

  • B (tăng cường phòng thủ an ninh mạng, phát hiện và ngăn rò rỉ dữ liệu) — ⚠ đó là việc của Security Command Center.

Ghi nhớ

⚠ Phân biệt theo đối tượng phục vụ — bảng phải thuộc: | Sản phẩm | Phục vụ ai | |---|---| | ⚠ Agentspace / Gemini Enterprise | ⚠ NHÂN VIÊN nội bộ — đề này | | Agent Builder | ⚠ lập trình viên xây agent | | Chatbot khách hàng | ⚠ người ngoài | | Data lake / warehouse | ⚠ lưu dữ liệu | | Security Command Center | ⚠ đội bảo mật |

Từ khoá nhận diện:

"nền tảng tập trung, nhân viên, dữ liệu công ty" → ⚠ Agentspace "khách hàng bên ngoài" → ⚠ sai đối tượng "lưu trữ dữ liệu" → ⚠ kho dữ liệu, không phải Agentspace "an ninh mạng" → SCC

⚠ Agentspace làm được gì Việc
⚠ Tìm kiếm xuyên nhiều nguồn nội bộ ⚠ Drive, SharePoint, Jira, Salesforce
⚠ Danh mục agent dựng sẵn ⚠ Deep Research, NotebookLM
⚠ Cho nhân viên tự tạo agent không cần code
⚠ Quản trị tập trung và lưu vết
Nhận agent do lập trình viên xây ⚠ từ Vertex AI
⚠ Vì sao "tập trung" là điểm mấu chốt Lý do
⚠ Không có nó thì mỗi phòng tự dùng công cụ riêng ⚠ shadow AI
⚠ Không biết ai truy cập dữ liệu nào
⚠ Không thu hồi quyền được khi nhân viên nghỉ
Không tái sử dụng được agent giữa các phòng
⚠ Yêu cầu bảo mật đi kèm Yêu cầu
⚠ Agent kế thừa quyền của NGƯỜI DÙNG ⚠ quan trọng nhất
⚠ Lưu vết ai dùng agent nào, truy cập gì
Duyệt agent trước khi phát rộng
⚠ Rà agent bỏ hoang

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Agent có kế thừa đúng quyền không | ⚠ thử với tài khoản quyền thấp | | Có nhật ký truy cập không | ⚠ yêu cầu kiểm toán | | Nhân viên đang dùng công cụ ngoài luồng nào | ⚠ dấu hiệu nhu cầu chưa được đáp ứng |

Và câu hỏi phân biệt nhanh nhất cho nhóm sản phẩm này: ai là người mở nó ra dùng hằng ngày? Nhân viên công ty thì đó là Agentspace; khách hàng ngoài thì là một ứng dụng khác hoàn toàn.

Câu 334 4 Describe the importance of responsible AI in business

Why is it important for mid-level managers and individual contributors to be involved in gen AI adoption?

  1. A

    A. They have limited understanding of daily operations and user needs.

  2. B

    B. Their proximity to workflows allows them to identify impactful gen AI solutions.

  3. C

    C. They should avoid any involvement in gen AI experimentation.

  4. D

    D. Their focus should be solely on technical implementation details.

Xem giải thích

Đáp án

B — Vì họ ở gần quy trình làm việc nên nhận ra được những giải pháp gen AI có tác động thật.

Vì sao đúng

Người làm việc hằng ngày với một quy trình biết chỗ nào thật sự tốn thời gian — thứ mà lãnh đạo nhìn từ trên không thấy.

⚠ Họ biết gì mà người khác không biết:

⚠ Việc nào lặp lại và tốn giờ
⚠ Chỗ nào hay sai
⚠ Bước nào ai cũng ghét làm
⚠ Cách làm tắt mọi người tự nghĩ ra
⚠ Vì sao giải pháp trước đó thất bại

⚠ Vai trò kép của họ:

⚠ Nguồn Ý TƯỞNG
   → biết bài toán đáng giải

⚠ Người ỦNG HỘ
   → ⚠ đồng nghiệp tin họ hơn tin
     thông báo từ lãnh đạo
   → ⚠ quyết định việc công cụ có
     được dùng thật hay không

⚠ Gần trùng với #14179 (chính lô này) — câu kia hỏi cách tiếp cận tổng thể (kết hợp trên xuống và dưới lên), câu này hỏi riêng vì sao chiều dưới lên quan trọng. Cùng một bài học.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (họ hiểu biết HẠN CHẾ về vận hành hằng ngày và nhu cầu người dùng) — ⚠ sai ngược: chính họ là người hiểu rõ nhất.

  • C (họ nên tránh tham gia thử nghiệm gen AI) — ⚠ ngược với mọi khuyến nghị về áp dụng công nghệ.

  • D (họ chỉ nên tập trung vào chi tiết kỹ thuật) — ⚠ sai vai: đóng góp của họ là hiểu biết nghiệp vụ, không phải kỹ thuật.

Ghi nhớ

⚠ Ai đóng góp gì — bảng phải thuộc: | Vai | Đóng góp | |---|---| | Lãnh đạo | ⚠ tầm nhìn, ngân sách, quản trị | | ⚠ Quản lý cấp trung | ⚠ kết nối chiến lược với thực địa | | ⚠ Nhân viên trực tiếp | ⚠ biết điểm đau thật — đề này | | Kỹ thuật | ⚠ đánh giá khả thi, xây dựng |

Từ khoá nhận diện:

"gần quy trình, biết điểm đau" → ⚠ giá trị của chiều dưới lên "chỉ lãnh đạo quyết" → ⚠ thiếu thực địa "không có kế hoạch tổng thể" → ⚠ không lên quy mô được

⚠ Vì sao dự án AI thất bại dù công nghệ tốt Lý do
⚠ Giải bài toán không ai có ⚠ nguyên nhân số một
⚠ Người dùng không đổi thói quen
⚠ Không đo được giá trị
Không tích hợp vào luồng công việc sẵn có
⚠ Cả bốn đều là ⚠ vấn đề CON NGƯỜI, không phải vấn đề mô hình
⚠ Cách khai thác chiều dưới lên Cách
⚠ Hỏi "việc nào bạn ghét làm nhất" ⚠ câu hỏi hiệu quả bất ngờ
⚠ Cho phép thử nghiệm trong khuôn khổ an toàn
⚠ Có kênh đề xuất ca sử dụng
Ghi nhận người đề xuất ⚠ tạo động lực tham gia
⚠ Đào tạo prompt cơ bản cho mọi người
⚠ Cân bằng với quản trị Cân bằng
⚠ Tự do thử nghiệm cần khuôn khổ
⚠ Công cụ được duyệt, dữ liệu được kiểm soát
Không có khuôn khổ → shadow AI ⚠ rủi ro rò rỉ dữ liệu
Nguyên tắc ⚠ cho phép nhiều nhưng biết rõ ai làm gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đã hỏi người làm việc đó chưa | ⚠ trước khi chọn ca sử dụng | | Có kênh để họ đề xuất không | ⚠ không có thì ý tưởng không tới được | | Ai đang tự dùng công cụ ngoài | ⚠ tín hiệu nhu cầu thật |

Và chỉ dấu đáng tin nhất về nơi AI sẽ tạo giá trị: những chỗ nhân viên đã tự tìm cách dùng nó mà chưa ai bảo họ. Đó là nhu cầu thật, còn danh sách ưu tiên vẽ trong phòng họp thì chưa chắc.

Câu 335 4 Describe the importance of responsible AI in business

What are the key steps in planning for impact when implementing generative AI solutions?

  1. A

    A. Prioritize AI capabilities without considering ethical implications.

  2. B

    B. Focus on technology adoption and assume positive impact will follow.

  3. C

    C. Collect and analyze data with a focus on short-term goals in the beginning.

  4. D

    D. Define key metrics, collect and analyze data, and iterate and improve.

Xem giải thích

Đáp án

D — Định nghĩa các chỉ số then chốt, thu thập và phân tích dữ liệu, rồi lặp lại để cải tiến.

Vì sao đúng

Ba bước này tạo thành một vòng lặp đo lường và cải tiến — cách duy nhất biết được giải pháp có tạo tác động thật hay không.

⚠ Ba bước:

⚠ 1. ĐỊNH NGHĨA CHỈ SỐ
   → ⚠ trước khi bắt đầu
   → ⚠ thành công trông như thế nào
   → ⚠ có đường nền để so

⚠ 2. THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH
   → ⚠ số liệu thật, không cảm tính
   → ⚠ so với đường nền

⚠ 3. LẶP LẠI VÀ CẢI TIẾN
   → ⚠ điều chỉnh dựa trên dữ liệu
   → ⚠ không đúng thì đổi hướng

Vì sao các phương án khác sai

  • B (tập trung áp dụng công nghệ và GIẢ ĐỊNH tác động tích cực sẽ tới) — ⚠ bẫy phổ biến nhất trong thực tế: triển khai xong rồi tin là có ích mà không đo. ⚠ Đây chính là lý do nhiều dự án AI không chứng minh được giá trị khi bị hỏi.

  • C (thu thập và phân tích dữ liệu, tập trung mục tiêu NGẮN HẠN ngay từ đầu) — ⚠ thiếu bước định nghĩa chỉ số, và ⚠ chỉ nhìn ngắn hạn dễ bỏ lỡ tác động thật vốn cần thời gian.

  • A (ưu tiên năng lực AI mà KHÔNG xét hàm ý đạo đức) — ⚠ bỏ qua rủi ro, ngược với triển khai có trách nhiệm.

Ghi nhớ

⚠ Vòng lặp đo tác động — bảng phải thuộc: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Định nghĩa chỉ số | ⚠ TRƯỚC khi triển khai | | ⚠ 2. Đo đường nền | ⚠ không có thì không so được | | ⚠ 3. Triển khai | | | ⚠ 4. Thu thập và phân tích | | | ⚠ 5. Lặp lại | ⚠ cải tiến hoặc dừng |

Từ khoá nhận diện:

"định nghĩa chỉ số, đo, lặp" → ⚠ cách làm đúng "giả định tác động sẽ tới" → ⚠ sai lầm phổ biến nhất "chỉ nhìn ngắn hạn" → ⚠ thiếu sót "bỏ qua đạo đức" → ⚠ luôn sai

⚠ Chọn chỉ số thế nào Cách
⚠ Chỉ số NGHIỆP VỤ, không phải chỉ số mô hình ⚠ tiết kiệm giờ, tăng doanh thu, giảm lỗi
⚠ Đo được và có đường nền
⚠ Kèm chỉ số ĐỐI TRỌNG ⚠ chất lượng, hài lòng — tránh tối ưu lệch
Ai chịu trách nhiệm cho chỉ số
⚠ Tránh ⚠ chỉ số dễ đẹp mà vô nghĩa như "số lượt dùng"
⚠ Vì sao đường nền quan trọng Lý do
⚠ Không có thì mọi con số đều vô nghĩa
⚠ Phải đo TRƯỚC khi triển khai ⚠ sau đó không dựng lại được
Cần tính tới mùa vụ
⚠ Nhóm đối chứng nếu làm được ⚠ bằng chứng mạnh nhất
⚠ Sẵn sàng cho kết quả âm Sẵn sàng
⚠ Có thể giải pháp KHÔNG hiệu quả
⚠ Biết sớm là tiết kiệm ⚠ dừng đúng lúc cũng là thành công
Đừng đổi chỉ số cho vừa kết quả ⚠ cạm bẫy hay gặp
⚠ Ghi lại bài học

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đã đo đường nền chưa | ⚠ trước khi triển khai | | Chỉ số có phản ánh giá trị thật không | ⚠ không phải "số lượt dùng" | | Có chỉ số đối trọng không | ⚠ tránh tối ưu một chiều gây hại |

Và câu hỏi nên đặt ra ngay ngày đầu dự án: "sáu tháng nữa, con số nào sẽ cho biết việc này đáng làm?" Không trả lời được câu đó thì cũng sẽ không chứng minh được giá trị khi tới lúc phải bảo vệ ngân sách.

Câu 336 1 Fundamentals of gen AI

What is the purpose of a prompt in the context of foundation models?

  1. A

    A. To evaluate the model's performance

  2. B

    B. To provide input to the model and trigger an output

  3. C

    C. To fine-tune the model for a specific task

  4. D

    D. To train the model on new data

Xem giải thích

Đáp án

B — Cung cấp đầu vào cho mô hình và kích hoạt một đầu ra.

Vì sao đúng

Prompt là đầu vào người dùng gửi tới mô hình để nhận về đầu ra. Đó là toàn bộ định nghĩa.

⚠ Prompt có thể chứa gì:

⚠ Câu hỏi hoặc yêu cầu
⚠ Ngữ cảnh, tài liệu tham khảo
⚠ Ví dụ mẫu (few-shot)
⚠ Vai được gán (role)
⚠ Ràng buộc và định dạng mong muốn

⚠ Điểm cần phân biệt:

⚠ Prompt tác động ở lúc CHẠY
   → ⚠ không đổi mô hình
   → ⚠ mỗi lần gọi là độc lập

⚠ Fine-tuning tác động lên
   TRỌNG SỐ
   → ⚠ đổi mô hình vĩnh viễn

Vì sao các phương án khác sai

  • C (để tinh chỉnh mô hình cho một nhiệm vụ cụ thể) — ⚠ bẫy mạnh nhất: prompt hướng dẫn mô hình làm nhiệm vụ, nhưng ⚠ không TINH CHỈNH nó. Fine-tuning là quá trình huấn luyện riêng, dùng tập dữ liệu, đổi trọng số.

  • D (để huấn luyện mô hình trên dữ liệu mới) — ⚠ sai hoàn toàn: prompt không huấn luyện gì cả. ⚠ Dữ liệu bạn gõ vào prompt không trở thành tri thức của mô hình.

  • A (để đánh giá hiệu năng mô hình) — ⚠ prompt được DÙNG trong quá trình đánh giá, nhưng mục đích của nó không phải là đánh giá.

Ghi nhớ

⚠ Ba cách tác động lên mô hình — bảng phải thuộc: | Cách | Tác động | Vĩnh viễn | |---|---|---| | ⚠ Prompt | ⚠ lúc chạy, mỗi lần gọi — đề này | ⚠ không | | RAG | ⚠ thêm ngữ cảnh lúc chạy | ⚠ không | | Fine-tuning | ⚠ đổi trọng số | ⚠ có |

Từ khoá nhận diện:

"đầu vào, kích hoạt đầu ra" → ⚠ prompt "đổi trọng số, tập dữ liệu huấn luyện" → ⚠ fine-tuning "dữ liệu tôi gõ có làm mô hình học không" → ⚠ KHÔNG

⚠ Hiểu lầm phổ biến về prompt Hiểu lầm
⚠ "Tôi dạy mô hình bằng cách chat với nó" ⚠ SAI — mô hình không học từ đó
⚠ "Nó nhớ những gì tôi nói hôm qua" ⚠ chỉ nhớ trong ngữ cảnh phiên
⚠ "Dữ liệu tôi gõ sẽ vào mô hình chung" ⚠ tuỳ ĐIỀU KHOẢN dịch vụ — bản doanh nghiệp thì không
Lưu ý ⚠ đọc điều khoản của đúng sản phẩm đang dùng
⚠ Cấu trúc prompt tốt Thành phần
⚠ Vai ⚠ "bạn là…"
⚠ Nhiệm vụ rõ ràng
⚠ Ngữ cảnh
⚠ Định dạng đầu ra mong muốn
Ràng buộc ⚠ cái phải tránh
Có thể thêm ⚠ ví dụ mẫu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Prompt có nêu đủ ngữ cảnh không | ⚠ mô hình không biết thứ bạn không nói | | Có dán dữ liệu nhạy cảm vào không | ⚠ kiểm điều khoản dịch vụ | | Prompt tốt đã lưu lại chưa | ⚠ thư viện prompt là tài sản |

Và điều nên nói rõ với người dùng mới: trò chuyện với mô hình không phải là dạy nó. Mỗi cuộc trò chuyện là một lần mượn năng lực có sẵn — mô hình không giỏi lên sau khi nói chuyện với bạn, và cũng không nhớ bạn ở lần sau.

Câu 337 1 Fundamentals of gen AI

A human resources department deploys a generative AI (gen AI) model to screen job applications and provide a shortlist of candidates to recruiters. Recruiters notice that some seemingly qualified candidates are consistently being overlooked, but the AI provides no explanation for its rankings or exclusions. The company needs to address this lack of transparency. What should they do?

  1. A

    A. Collect a larger and more diverse dataset for the gen AI model.

  2. B

    B. Fine-tune the gen AI model.

  3. C

    C. Implement explainable gen AI policies.

  4. D

    D. Use a streaming pipeline processing approach

Xem giải thích

Đáp án

C — Triển khai các chính sách gen AI có tính giải thích được (explainable AI).

Vì sao đúng

Đề nêu vấn đề rất cụ thể: AI KHÔNG đưa ra giải thích nào cho thứ hạng hay việc loại ứng viên. Vấn đề là thiếu minh bạch, nên giải pháp phải là làm cho quyết định giải thích được.

⚠ Ghép vấn đề với giải pháp:

"không có giải thích cho thứ hạng"
    → ⚠ cần biết ĐẶC TRƯNG NÀO
      ảnh hưởng

"ứng viên đủ điều kiện bị bỏ qua
 một cách NHẤT QUÁN"
    → ⚠ có mẫu hình → phải tìm ra
      mô hình đang dựa vào cái gì

"cần xử lý việc thiếu minh bạch"
    → ⚠ đề nói thẳng vấn đề

⚠ Explainable AI cho biết gì:

⚠ Đặc trưng nào đẩy điểm lên/xuống
⚠ Ứng viên này bị loại vì lý do gì
⚠ Mô hình có dựa vào biến thay thế
  cho nhóm bảo vệ không
   → ⚠ trường học, mã vùng, khoảng
     trống trong CV

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Đối chiếu với #14090 (lô 149) — cũng là AI sàng lọc hồ sơ, nhưng khoá khác nhau và cả hai đều đúng:

Câu Đề hỏi Khoá
#14090 ⚠ NGUYÊN NHÂN gây kết quả bất công ⚠ thiên lệch dữ liệu huấn luyện
#14192 ⚠ cách xử lý việc THIẾU MINH BẠCH ⚠ explainable AI

⚠ Không mâu thuẫn: một câu hỏi nguyên nhân, một câu hỏi cách chẩn đoán. Thực tế cần cả hai — explainability để phát hiện mô hình dựa vào gì, rồi sửa dữ liệu để chữa gốc.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (thu thập tập dữ liệu lớn hơn và đa dạng hơn) — ⚠ bẫy mạnh nhất: đây là cách chữa thiên lệch, và có thể cũng cần. Nhưng ⚠ nó không giải quyết việc thiếu giải thích — dữ liệu tốt hơn vẫn cho ra mô hình hộp đen.

  • B (fine-tune mô hình) — ⚠ đổi hành vi mô hình nhưng ⚠ không làm nó giải thích được.

  • D (dùng phương pháp xử lý luồng) — ⚠ kiến trúc dữ liệu, hoàn toàn không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Ghép vấn đề với giải pháp — bảng phải thuộc: | Vấn đề | Giải pháp | |---|---| | ⚠ Không hiểu vì sao mô hình quyết vậy | ⚠ Explainable AI — đề này | | Kết quả thiên lệch | ⚠ sửa dữ liệu, đo theo nhóm | | Không ai chịu trách nhiệm | ⚠ quy trình quản trị, HITL | | Thông tin sai | ⚠ grounding |

Từ khoá nhận diện:

"không giải thích được, không rõ vì sao" → ⚠ explainability "kết quả chênh lệch theo nhóm" → ⚠ thiên lệch dữ liệu "cần người chịu trách nhiệm" → accountability, HITL

⚠ Vì sao tuyển dụng BẮT BUỘC giải thích được Lý do
⚠ Ứng viên có quyền biết vì sao bị loại ⚠ luật ở nhiều nơi
⚠ EU AI Act xếp tuyển dụng là RỦI RO CAO
⚠ Không giải thích được thì không bào chữa được ⚠ khi bị kiện phân biệt đối xử
Nhà tuyển dụng cần hiểu để tin công cụ
⚠ Công cụ và cách làm Cách
⚠ Vertex Explainable AI ⚠ feature attribution
⚠ Model Cards ⚠ ghi rõ giới hạn
⚠ Fairness Indicators ⚠ đo chênh lệch theo nhóm
Ghi vết mọi quyết định
⚠ Cân nhắc mô hình đơn giản hơn ⚠ đôi khi đánh đổi độ chính xác lấy giải thích được là đúng
⚠ Việc nên làm ngay trong ca này Việc
⚠ Dừng dùng để LOẠI ứng viên tự động ⚠ chuyển sang chỉ xếp hạng gợi ý
⚠ Nhà tuyển dụng xem cả hồ sơ bị xếp thấp
⚠ Đo tỷ lệ qua vòng theo nhóm
Rà các đặc trưng mô hình dùng ⚠ tìm biến thay thế

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mô hình dựa vào đặc trưng nào nhiều nhất | ⚠ feature attribution | | Ứng viên bị loại có được giải thích không | ⚠ yêu cầu pháp lý ở nhiều nơi | | Có ai xem lại hồ sơ bị xếp thấp không | ⚠ không thì lỗi không bao giờ lộ ra |

Và điều nhà tuyển dụng trong ca này làm đúng: họ ĐỂ Ý thấy có gì đó không ổn. Với hệ thống hộp đen, con người nhận ra mẫu hình bất thường thường là cơ chế phát hiện duy nhất — nên đừng bao giờ để AI loại ứng viên mà không ai nhìn lại.

Câu 338 1 Fundamentals of gen AI

*A company is evaluating the use of large language models (LLMs) to enhance its operations and customer interactions. What is a primary characteristic of LLMs?

  1. A

    A. LLMs excel in highly specific technical tasks requiring deep, singular domain expertise.

  2. B

    B. LLMs learn and generalize effectively from small datasets for niche applications.

  3. C

    C. LLMs have strong inherent logical reasoning and problem-solving abilities without extra prompting.

  4. D

    D. LLMs are trained on vast datasets, enabling broad language and context understanding, and adaptability across many tasks.

Xem giải thích

Đáp án

D — LLM được huấn luyện trên tập dữ liệu khổng lồ, nhờ đó hiểu ngôn ngữ và ngữ cảnh rộng, thích ứng được với nhiều nhiệm vụ.

Vì sao đúng

Đây là đặc tính định nghĩa của mô hình ngôn ngữ lớn: quy mô dữ liệu lớn → năng lực rộng → thích ứng đa nhiệm vụ.

⚠ Ba vế liên quan nhau:

⚠ Dữ liệu huấn luyện KHỔNG LỒ
        ↓
⚠ Hiểu ngôn ngữ và ngữ cảnh RỘNG
        ↓
⚠ Làm được NHIỀU việc mà không
  cần huấn luyện riêng cho từng việc

Vì sao các phương án khác sai

  • A (LLM xuất sắc ở nhiệm vụ kỹ thuật rất hẹp đòi hỏi chuyên môn sâu duy nhất) — ⚠ ngược lại: LLM mạnh ở bề RỘNG. Với nhiệm vụ hẹp chuyên sâu, ⚠ mô hình chuyên biệt thường tốt hơn.

  • B (LLM học và khái quát tốt từ tập dữ liệu NHỎ cho ứng dụng ngách) — ⚠ ngược: LLM cần dữ liệu rất lớn để huấn luyện. ⚠ Đúng là LLM có thể few-shot với vài ví dụ khi dùng, nhưng đó là chuyện khác với việc huấn luyện từ dữ liệu nhỏ.

  • C (LLM có khả năng suy luận logic và giải quyết vấn đề mạnh sẵn, KHÔNG cần prompt thêm) — ⚠ bẫy tinh vi: LLM có khả năng suy luận nhất định, nhưng ⚠ cần kỹ thuật prompt như chain-of-thought để phát huy. Cụm "without extra prompting" khiến phương án này sai.

Ghi nhớ

⚠ Đặc tính của LLM — bảng phải thuộc: | Đặc tính | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quy mô dữ liệu lớn | ⚠ nền tảng của mọi năng lực khác | | ⚠ Hiểu ngữ cảnh rộng | | | ⚠ Đa nhiệm vụ | ⚠ không cần huấn luyện riêng từng việc | | Học trong ngữ cảnh | ⚠ few-shot ngay trong prompt | | ⚠ Điểm yếu | ⚠ ảo giác, mốc tri thức, suy luận toán yếu |

Từ khoá nhận diện:

"dữ liệu khổng lồ, đa nhiệm vụ, ngữ cảnh rộng" → ⚠ đặc tính LLM "chuyên môn hẹp, sâu" → ⚠ mô hình chuyên biệt tốt hơn "học từ dữ liệu nhỏ" → ⚠ sai với việc huấn luyện LLM "suy luận mạnh mà không cần prompt" → ⚠ nói quá

⚠ LLM yếu ở đâu Yếu
⚠ Tính toán số học chính xác ⚠ nên gọi công cụ
⚠ Suy luận nhiều bước phức tạp ⚠ cần chain-of-thought
⚠ Sự thật cụ thể, mới ⚠ cần RAG
Kiến thức chuyên ngành rất hẹp ⚠ cần fine-tune hoặc mô hình chuyên biệt
⚠ Nhất quán tuyệt đối ⚠ kể cả temperature 0 vẫn có biến động giữa các phiên bản
⚠ Vì sao "rộng" lại là điểm mạnh kinh doanh Lý do
⚠ MỘT mô hình phục vụ nhiều phòng ban
⚠ Không cần dữ liệu gán nhãn cho mỗi việc
⚠ Thử ý tưởng mới rất nhanh
Đổi lại ⚠ không tối ưu cho bất kỳ việc nào cụ thể

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Việc này có cần chuyên sâu hẹp không | ⚠ có thì cân nhắc mô hình chuyên biệt | | Có phép tính nào cần chính xác tuyệt đối không | ⚠ giao cho công cụ, đừng để LLM tính | | Đã thử chain-of-thought chưa | ⚠ với bài toán suy luận |

Và cách nhớ đúng vị trí của LLM: nó là người biết rất nhiều thứ ở mức khá, không phải chuyên gia ở bất kỳ thứ gì. Rất hữu ích cho phần lớn công việc, nhưng cho bài toán hẹp và quan trọng thì vẫn cần chuyên gia thật — hoặc mô hình chuyên biệt.

Câu 339 1 Fundamentals of gen AI

*An AI robot learns optimal package delivery routes in a city. It receives positive scores for fast, successful deliveries and negative scores for delays or failures. Through this feedback, the robot improves its navigation over time. What type of machine learning is being used to train the robot?

  1. A

    A. Supervised learning

  2. B

    B. Deep learning

  3. C

    C. Unsupervised learning

  4. D

    D. Reinforcement learning

Xem giải thích

Đáp án

D — Reinforcement learning (học tăng cường).

Vì sao đúng

Đề mô tả đúng cơ chế học tăng cường: tác nhân hành động, nhận ĐIỂM THƯỞNG hoặc PHẠT, và cải thiện dần.

⚠ Ghép từng yếu tố:

"robot học tuyến đường tối ưu"
    → ⚠ TÁC NHÂN trong MÔI TRƯỜNG

"điểm DƯƠNG cho giao hàng nhanh,
 thành công"
    → ⚠ PHẦN THƯỞNG

"điểm ÂM cho chậm trễ, thất bại"
    → ⚠ HÌNH PHẠT

"cải thiện dần theo thời gian"
    → ⚠ HỌC QUA THỬ VÀ SAI

⚠ Điểm phân biệt cốt lõi:

⚠ KHÔNG có "đáp án đúng" cho sẵn
⚠ Chỉ có TÍN HIỆU THƯỞNG sau
  khi hành động
⚠ Tác nhân tự khám phá cách tốt nhất

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Supervised learning) — ⚠ bẫy mạnh nhất: học có giám sát cần dữ liệu đã GÁN NHÃN — tức là có sẵn "tuyến đường đúng" cho từng tình huống. ⚠ Ở đây không ai biết trước tuyến tối ưu; robot phải tự tìm.

  • C (Unsupervised learning) — ⚠ tìm cấu trúc ẩn trong dữ liệu không nhãn (phân cụm). ⚠ Không có khái niệm thưởng phạt.

  • B (Deep learning) — ⚠ nhầm phạm trù: đó là kỹ thuật (mạng nơ-ron nhiều lớp), không phải kiểu học. ⚠ Học tăng cường có thể dùng deep learning bên trong (deep RL), nhưng đề hỏi kiểu học nào.

Ghi nhớ

⚠ Bốn kiểu học máy — bảng phải thuộc: | Kiểu | Dữ liệu | Ví dụ | |---|---|---| | Supervised | ⚠ có NHÃN | ⚠ phân loại spam, dự đoán giá | | Unsupervised | ⚠ KHÔNG nhãn | ⚠ phân cụm khách hàng | | ⚠ Reinforcement | ⚠ THƯỞNG/PHẠT | ⚠ robot, game, tối ưu tuyến — đề này | | Semi/Self-supervised | ⚠ một phần nhãn hoặc tự sinh nhãn | ⚠ cách LLM được huấn luyện |

Từ khoá nhận diện:

"thưởng, phạt, thử và sai, cải thiện dần" → ⚠ reinforcement "dữ liệu có nhãn đúng/sai sẵn" → ⚠ supervised "tìm nhóm, tìm cấu trúc ẩn" → ⚠ unsupervised "mạng nơ-ron nhiều lớp" → ⚠ deep learning — là KỸ THUẬT, không phải kiểu học

⚠ Bốn thành phần của bài toán RL Thành phần
⚠ Tác nhân (agent) ⚠ robot
⚠ Môi trường ⚠ thành phố, giao thông
⚠ Hành động ⚠ chọn tuyến, rẽ trái/phải
⚠ Phần thưởng ⚠ điểm dương/âm
Mục tiêu ⚠ tối đa tổng thưởng dài hạn
⚠ RL khó ở đâu Khó
⚠ Thiết kế hàm thưởng ⚠ thưởng sai thì học hành vi sai
⚠ Cần rất nhiều lần thử ⚠ thường phải mô phỏng
⚠ Thử sai ngoài đời rất tốn kém ⚠ robot thật đâm vào tường
Cân bằng khám phá và khai thác ⚠ thử cái mới hay dùng cái đã biết
⚠ Bẫy hàm thưởng Bẫy
⚠ Chỉ thưởng "nhanh" → robot chạy ẩu
⚠ Chỉ thưởng "thành công" → tránh đơn khó
⚠ Tác nhân tìm ra kẽ hở của hàm thưởng ⚠ reward hacking
Cách giảm ⚠ thưởng nhiều mục tiêu, thêm ràng buộc an toàn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hàm thưởng có khuyến khích hành vi ngoài ý muốn không | ⚠ xem hành vi thực tế, không xem điểm số | | Huấn luyện trong mô phỏng hay ngoài đời | ⚠ thử sai thật rất tốn | | Có ràng buộc an toàn cứng chưa | ⚠ không để RL tự quyết mọi thứ |

Và bài học quan trọng nhất của học tăng cường, đúng cả với AI hiện đại: hệ thống sẽ tối ưu đúng thứ bạn thưởng, không phải thứ bạn muốn. Định nghĩa phần thưởng sai là cách nhanh nhất để có một tác nhân đạt điểm rất cao mà làm hỏng việc.

Câu 340 1 Fundamentals of gen AI

*A company wants to use generative AI (gen AI) to automate complex workflows and improve decision-making across its various departments. They are considering implementing AI agents as a key component of their strategy. What is the primary function of an AI agent in a gen AI system?

  1. A

    A. To provide the computing power for training and running advanced AI models.

  2. B

    B. To be the user interface for interacting with AI models.

  3. C

    C. To be a smart system that can analyze, use tools, and make decisions to reach goals.

  4. D

    D. To be a central storage place for the data that AI models use.

Xem giải thích

Đáp án

C — Là một hệ thống thông minh có thể phân tích, sử dụng công cụ và ra quyết định để đạt mục tiêu.

Vì sao đúng

Phương án C nêu đủ ba đặc trưng của agent:

⚠ Ba đặc trưng:

⚠ PHÂN TÍCH
   → hiểu yêu cầu, lập kế hoạch

⚠ DÙNG CÔNG CỤ
   → gọi API, truy vấn dữ liệu

⚠ RA QUYẾT ĐỊNH ĐỂ ĐẠT MỤC TIÊU
   → ⚠ tự chọn bước tiếp theo
   → ⚠ không theo kịch bản cứng

⚠ Gần trùng với #14157 (chính lô này) — câu kia hỏi điều phân biệt agent với mô hình đơn lẻ (vòng lặp suy luận + công cụ), câu này hỏi chức năng chính. Cùng một kiến thức, cùng hướng khoá.

Vì sao các phương án khác sai

Ba phương án còn lại đều nhầm tầng:

  • B (là giao diện người dùng để tương tác với mô hình AI) — ⚠ bẫy mạnh nhất: đó là tầng Applications, không phải agent.

  • A (cung cấp sức mạnh tính toán để huấn luyện và chạy mô hình) — ⚠ tầng Infrastructure.

  • D (là nơi lưu trữ tập trung cho dữ liệu mà mô hình dùng) — ⚠ tầng dữ liệu (data lake, warehouse).

⚠ Mẹo: câu hỏi về agent rất hay đặt cạnh ba phương án thuộc ba tầng khác — nhớ bức tranh năm tầng là loại được ngay.

Ghi nhớ

⚠ Năm tầng và ai làm gì — bảng phải thuộc: | Tầng | Vai trò | |---|---| | Infrastructure | ⚠ sức mạnh tính toán | | Models | ⚠ mô hình nền | | Platforms | ⚠ công cụ xây dựng | | ⚠ Agents | ⚠ phân tích, dùng công cụ, quyết định — đề này | | Applications | ⚠ giao diện người dùng |

Từ khoá nhận diện:

"phân tích, dùng công cụ, đạt mục tiêu" → ⚠ agent "giao diện, website, app" → Applications "GPU, sức mạnh tính toán" → Infrastructure "kho lưu dữ liệu" → tầng dữ liệu

⚠ Agent giúp gì cho quy trình phức tạp Giúp
⚠ Nối nhiều hệ thống rời rạc ⚠ thay việc con người copy dán giữa các app
⚠ Xử lý được biến thể ⚠ khác RPA vốn gãy khi có ngoại lệ
⚠ Giải thích được các bước đã làm ⚠ nếu có ghi vết
Giới hạn ⚠ khó đoán hơn quy trình cứng
⚠ Điều kiện để agent chạy được trong doanh nghiệp Điều kiện
⚠ Hệ thống có API ⚠ không có API thì agent không làm gì được
⚠ Quyền tối thiểu cho từng công cụ
⚠ Ghi vết mọi lời gọi
Giới hạn số bước và chi phí
⚠ Người xác nhận với hành động không hoàn tác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hệ thống đích có API không | ⚠ điều kiện tiên quyết | | Agent làm sai thì hậu quả tới đâu | ⚠ giới hạn bằng quyền | | Có ghi lại chuỗi quyết định không | ⚠ để gỡ lỗi và giải trình |

Và điều quyết định agent có triển khai được trong doanh nghiệp hay không thường không phải mô hình, mà là hệ thống cũ có API hay không. Agent thông minh tới đâu cũng bất lực trước một phần mềm chỉ có giao diện bấm tay.