Ngân hàng đề — Google Cloud Generative AI Leader
Tìm thấy 556 câu.
You need to track experiments, manage different versions of your model, and keep a record of changes. Choose the Vertex AI tool that best suits your needs.
-
A
A. Model Monitoring
-
B
B. Workflow orchestrations
-
C
C. Model Registry
-
D
D. Git
Xem giải thích
Đáp án
C — Vertex AI Model Registry.
Vì sao đúng
Đề nêu ba nhu cầu, và cả ba đều là việc của Model Registry:
⚠ Ghép ba nhu cầu:
"theo dõi thử nghiệm"
→ ⚠ liên kết mô hình với lần chạy
"quản lý các PHIÊN BẢN mô hình"
→ ⚠ chức năng cốt lõi của Registry
"lưu hồ sơ thay đổi"
→ ⚠ ai đăng ký, khi nào, từ đâu
⚠ Registry là kho trung tâm cho mô hình:
⚠ Đăng ký mô hình đã huấn luyện
⚠ Đánh phiên bản
⚠ Gắn nhãn: staging, production
⚠ Từ đây TRIỂN KHAI ra endpoint
⚠ Quay lui phiên bản khi cần
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Git) — ⚠ bẫy mạnh nhất: Git đúng là công cụ quản lý phiên bản, nhưng cho MÃ NGUỒN. ⚠ Mô hình đã huấn luyện là tệp nhị phân hàng trăm MB tới hàng GB kèm siêu dữ liệu, chỉ số đánh giá, nguồn gốc dữ liệu — Git không thiết kế cho thứ đó.
-
A (Model Monitoring) — theo dõi mô hình SAU KHI triển khai: phát hiện trôi dạt dữ liệu, suy giảm chất lượng. ⚠ Là bước sau, không phải quản lý phiên bản.
-
B (Workflow orchestrations) — điều phối các bước của quy trình (Pipelines). ⚠ Nó gọi Registry chứ không thay thế.
Ghi nhớ
⚠ Vertex AI theo vòng đời — bảng phải thuộc: | Giai đoạn | Công cụ | |---|---| | Phát triển | ⚠ Workbench | | Tinh chỉnh tham số | ⚠ Vizier | | Theo dõi thử nghiệm | ⚠ Experiments | | ⚠ Quản lý phiên bản mô hình | ⚠ MODEL REGISTRY — đề này | | Tự động hoá | ⚠ Pipelines | | Phục vụ | ⚠ Prediction / Endpoints | | Theo dõi sau triển khai | ⚠ Model Monitoring |
Từ khoá nhận diện:
"phiên bản mô hình, đăng ký, quay lui" → ⚠ Model Registry "trôi dạt, chất lượng giảm sau khi chạy" → Model Monitoring "chạy các bước theo thứ tự, tự động" → Pipelines "phiên bản MÃ NGUỒN" → ⚠ Git — khác với phiên bản MÔ HÌNH
| ⚠ Vì sao mô hình cần kho riêng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Tệp rất lớn | ⚠ Git không hợp |
| ⚠ Cần gắn siêu dữ liệu | ⚠ dữ liệu huấn luyện, chỉ số, tác giả |
| ⚠ Cần biết phiên bản nào đang chạy thật | |
| ⚠ Cần quay lui nhanh khi bản mới kém | |
| Tuân thủ | ⚠ chứng minh mô hình nào ra quyết định nào |
| ⚠ Registry và Git bổ sung nhau | Vai trò |
|---|---|
| Git | ⚠ code huấn luyện, cấu hình |
| ⚠ Registry | ⚠ hiện vật mô hình đã huấn luyện |
| Dữ liệu | ⚠ Cloud Storage, có phiên bản riêng |
| ⚠ Tái hiện được cần cả ba | ⚠ code + dữ liệu + mô hình đều phải ghim phiên bản |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Biết chính xác phiên bản nào đang chạy không | ⚠ câu hỏi cơ bản mà nhiều đội không trả lời được | | Quay lui mất bao lâu | ⚠ thử một lần trước khi cần thật | | Mô hình có kèm hồ sơ nguồn gốc không | ⚠ dữ liệu nào, ai huấn luyện, chỉ số bao nhiêu |
Và câu hỏi kiểm tra mức trưởng thành MLOps của một đội: "mô hình đang phục vụ khách hàng lúc này được huấn luyện từ dữ liệu nào?" Đội có Registry trả lời trong một phút; đội không có thường không trả lời được.
What are the key elements that distinguish AI agents from standalone AI models?
-
A
A. TPU Hardware capabilities running on-premises and training capabilities using machine learning.
-
B
B. Reasoning loop and tools.
-
C
C. Data access and user interface.
-
D
D. Robot Process Automation and grounding personalization.
Xem giải thích
Đáp án
B — Vòng lặp suy luận (reasoning loop) và công cụ (tools).
Vì sao đúng
Đây là định nghĩa cốt lõi phân biệt agent với một mô hình đứng riêng.
⚠ Hai yếu tố:
⚠ VÒNG LẶP SUY LUẬN
→ ⚠ suy nghĩ → hành động → quan sát
→ ⚠ lặp lại tới khi xong
→ ⚠ mô hình đơn lẻ chỉ chạy MỘT LƯỢT
⚠ CÔNG CỤ
→ ⚠ gọi API, truy vấn CSDL, chạy code
→ ⚠ mô hình đơn lẻ chỉ SINH CHỮ
⚠ So sánh trực tiếp:
Mô hình đơn lẻ:
prompt → ⚠ MỘT câu trả lời → hết
⚠ Agent:
mục tiêu
→ ⚠ nghĩ xem cần làm gì
→ ⚠ gọi công cụ
→ ⚠ xem kết quả
→ ⚠ nghĩ tiếp
→ ... → ⚠ hoàn thành VIỆC
Vì sao các phương án khác sai
-
C (truy cập dữ liệu và giao diện người dùng) — ⚠ bẫy hợp lý: agent thường có cả hai. Nhưng ⚠ một chatbot RAG thường cũng có cả hai mà không phải agent. Đây là đặc điểm đi kèm, không phải yếu tố phân biệt.
-
A (phần cứng TPU chạy tại chỗ và khả năng huấn luyện bằng machine learning) — ⚠ lạc đề hoàn toàn: nói về hạ tầng và huấn luyện, không nói gì về agent.
-
D (RPA và cá nhân hoá grounding) — ⚠ ghép hai khái niệm không liên quan. RPA là tự động hoá quy trình theo luật cứng — thực ra là thứ agent thay thế, không phải thành phần của agent.
Ghi nhớ
⚠ Bốn thành phần của agent — bảng phải thuộc: | Thành phần | Vai trò | |---|---| | ⚠ Mô hình | ⚠ bộ não suy luận | | ⚠ Vòng lặp suy luận | ⚠ lập kế hoạch, lặp lại — đề này | | ⚠ Công cụ | ⚠ tay chân — API, CSDL, code — đề này | | Bộ nhớ | ⚠ ngữ cảnh trong và giữa các phiên |
Từ khoá nhận diện:
"reasoning loop, tools, thực hiện hành động" → ⚠ agent "chỉ trả lời câu hỏi" → ⚠ mô hình hoặc chatbot RAG "luật cứng, kịch bản cố định" → ⚠ RPA, không phải agent
| ⚠ Vòng lặp ReAct | Bước |
|---|---|
| ⚠ Thought | ⚠ suy nghĩ cần làm gì |
| ⚠ Action | ⚠ gọi công cụ |
| ⚠ Observation | ⚠ nhận kết quả |
| Lặp lại | ⚠ tới khi đạt mục tiêu |
| ⚠ Đây là lý do | ⚠ agent xử lý được việc nhiều bước |
| ⚠ RPA khác agent thế nào | Khác |
|---|---|
| RPA | ⚠ làm theo kịch bản CỐ ĐỊNH |
| ⚠ Agent | ⚠ TỰ quyết bước tiếp theo |
| RPA gãy khi giao diện đổi | |
| ⚠ Agent thích ứng được | ⚠ nhưng cũng KHÓ ĐOÁN hơn |
| ⚠ Cái giá của tính tự chủ | Cái giá |
|---|---|
| ⚠ Khó đoán trước agent sẽ làm gì | |
| ⚠ Có thể gọi công cụ sai lúc | ⚠ cần quyền tối thiểu |
| ⚠ Có thể rơi vào vòng lặp | ⚠ cần giới hạn số bước và chi phí |
| Khó kiểm thử | ⚠ cần ghi vết mọi lời gọi |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Agent gọi công cụ nào, thứ tự nào | ⚠ đọc log vòng lặp | | Có giới hạn số bước chưa | ⚠ tránh vòng lặp vô hạn | | Công cụ có quyền tối thiểu chưa | ⚠ giới hạn thiệt hại khi agent quyết sai |
Và cách nhận ra một hệ thống có thật sự là agent hay không: nó có làm được VIỆC gì ngoài đời thật không. Trả lời hay tới đâu mà không đặt được đơn, không tạo được vé, không gửi được email thì vẫn là mô hình, chưa phải agent.
Which prompting technique relies entirely on the foundation model's pre-existing knowledge, without any provided examples?
-
A
A. One-shot prompting
-
B
B. Zero-shot prompting
-
C
C. Few-shot prompting
-
D
D. Multi-shot prompting
Xem giải thích
Đáp án
B — Zero-shot prompting.
Vì sao đúng
"Zero-shot" nghĩa đen là KHÔNG có ví dụ nào, hoàn toàn dựa vào tri thức mô hình đã học sẵn.
⚠ Bậc thang số ví dụ:
⚠ Zero-shot → 0 ví dụ
⚠ One-shot → 1 ví dụ
⚠ Few-shot → vài ví dụ
⚠ Ví dụ zero-shot:
"Phân loại cảm xúc câu sau:
'Dịch vụ tuyệt vời!'"
↓
⚠ Không cho mẫu nào
⚠ Mô hình tự biết phân loại
cảm xúc là gì
Vì sao các phương án khác sai
-
A (One-shot) — ⚠ có một ví dụ. Sai vì đề nói "without ANY provided examples".
-
C (Few-shot) — ⚠ có vài ví dụ.
-
D (Multi-shot) — ⚠ cách gọi khác của few-shot, cũng có nhiều ví dụ. ⚠ Đây là phương án gây nhiễu bằng một thuật ngữ nghe lạ hơn.
Ghi nhớ
⚠ Ba bậc và khi nào dùng — bảng phải thuộc: | Bậc | Số ví dụ | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ Zero-shot | ⚠ 0 | ⚠ việc phổ thông, mô hình đã biết — đề này | | One-shot | ⚠ 1 | ⚠ cần chỉ rõ ĐỊNH DẠNG | | ⚠ Few-shot | ⚠ vài | ⚠ việc đặc thù, cần bắt chước phong cách |
Từ khoá nhận diện:
"không ví dụ, dựa hoàn toàn tri thức sẵn có" → ⚠ zero-shot "đây là một mẫu" → one-shot "đây là vài mẫu" → ⚠ few-shot = multi-shot "suy nghĩ từng bước" → ⚠ chain-of-thought — khác nhóm
| ⚠ Khi nào zero-shot là đủ | Khi nào |
|---|---|
| ⚠ Việc phổ thông | ⚠ tóm tắt, dịch, phân loại cảm xúc |
| ⚠ Không cần định dạng đặc biệt | |
| Muốn prompt ngắn, rẻ | ⚠ ít token hơn |
| ⚠ Khi nào KHÔNG đủ | ⚠ nhãn riêng của công ty, định dạng nghiêm ngặt, phong cách đặc thù |
| ⚠ Vì sao few-shot mạnh hơn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ví dụ định nghĩa ĐỊNH DẠNG rõ hơn mọi lời mô tả | |
| ⚠ Ví dụ dạy được nhãn nội bộ | ⚠ mô hình không biết trước |
| ⚠ Giảm biến động giữa các lần chạy | |
| Cái giá | ⚠ prompt dài hơn, tốn token hơn |
| ⚠ Bẫy | ⚠ ví dụ thiên lệch thì đầu ra thiên lệch theo |
| ⚠ Thứ tự nên thử | Thứ tự |
|---|---|
| ⚠ 1. Zero-shot | ⚠ rẻ nhất, thử trước |
| 2. Thêm ràng buộc và vai | |
| ⚠ 3. Few-shot | |
| 4. RAG nếu cần dữ liệu riêng | |
| ⚠ 5. Fine-tune nếu vẫn chưa đủ | ⚠ đắt nhất, làm sau cùng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Zero-shot đã đủ chưa | ⚠ thử trước khi thêm ví dụ | | Ví dụ few-shot có đại diện không | ⚠ kể cả ca khó, không chỉ ca dễ | | Prompt dài thêm tốn bao nhiêu | ⚠ nhân với số lượt gọi |
Và nguyên tắc thực dụng khi viết prompt: bắt đầu từ zero-shot và chỉ leo lên khi ĐO được là chưa đủ. Rất nhiều đội dán ngay năm ví dụ vào prompt cho mọi lời gọi, trả tiền token cho chúng suốt cả năm, mà chưa từng thử xem không có chúng thì kết quả có kém đi thật không.
A team of developers wants to improve their coding efficiency and collaboration. Which Gemini for Google Cloud tool would be most beneficial for them?
-
A
A. Gemini Cloud Assist
-
B
B. Gemini Code Assist
-
C
C. Gemini in Databases
-
D
D. Gemini in Security Command Center
Xem giải thích
Đáp án
B — Gemini Code Assist.
Vì sao đúng
Đề nói rõ đối tượng là đội lập trình viên, mục tiêu là hiệu suất viết mã và cộng tác. Chỉ Code Assist nhắm đúng vào việc đó.
⚠ Code Assist làm gì:
⚠ Gợi ý và hoàn thành mã trong IDE
⚠ Sinh hàm từ mô tả bằng lời
⚠ Giải thích đoạn mã lạ
⚠ Sinh test
⚠ Rà soát và gợi ý sửa
⚠ Chuyển đổi giữa ngôn ngữ
Vì sao các phương án khác sai
Cả ba đều là Gemini cho Google Cloud nhưng phục vụ vai trò khác:
-
A (Gemini Cloud Assist) — ⚠ bẫy mạnh nhất vì tên rất giống. Nó hỗ trợ vận hành hạ tầng đám mây: thiết kế kiến trúc, chẩn đoán sự cố, tối ưu chi phí. ⚠ Dành cho kỹ sư hạ tầng/SRE, không phải cho việc viết mã ứng dụng.
-
C (Gemini in Databases) — hỗ trợ quản trị viên CSDL: viết SQL, tối ưu truy vấn, di trú.
-
D (Gemini in Security Command Center) — hỗ trợ đội bảo mật: tóm tắt cảnh báo, giải thích lỗ hổng.
Ghi nhớ
⚠ Gemini cho từng vai trò — bảng phải thuộc: | Công cụ | Ai dùng | |---|---| | ⚠ Code Assist | ⚠ lập trình viên — đề này | | ⚠ Cloud Assist | ⚠ kỹ sư hạ tầng, vận hành | | Gemini in Databases | ⚠ quản trị CSDL | | Gemini in SCC | ⚠ đội bảo mật | | Gemini for Workspace | ⚠ nhân viên văn phòng |
Từ khoá nhận diện:
"viết mã, IDE, hiệu suất lập trình" → ⚠ Code Assist "kiến trúc, chi phí, sự cố hạ tầng" → ⚠ Cloud Assist "SQL, tối ưu truy vấn" → Gemini in Databases "cảnh báo bảo mật" → Gemini in SCC
| ⚠ Code Assist giúp cộng tác thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Giải thích mã người khác viết | ⚠ giảm thời gian làm quen dự án |
| ⚠ Sinh mã theo chuẩn của đội | ⚠ bản doanh nghiệp học được codebase riêng |
| Sinh test và tài liệu | ⚠ hai việc hay bị bỏ |
| ⚠ Hỗ trợ rà soát mã |
| ⚠ Lưu ý khi dùng AI viết mã | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Mã sinh ra PHẢI rà soát | ⚠ có thể sai tinh vi |
| ⚠ Cẩn thận lỗ hổng bảo mật | ⚠ AI hay sinh mã không kiểm tra đầu vào |
| ⚠ Kiểm giấy phép của mã gợi ý | |
| Đừng dán bí mật vào prompt | ⚠ khoá API, mật khẩu |
| ⚠ Test vẫn là bắt buộc | ⚠ mã chạy được không có nghĩa là đúng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mã sinh ra có được rà soát như mã người viết không | ⚠ cùng một tiêu chuẩn | | Có quét bảo mật tự động không | ⚠ AI hay bỏ sót kiểm tra đầu vào | | Dữ liệu mã nguồn có bị gửi ra ngoài không | ⚠ dùng bản doanh nghiệp |
Và điều thực tế nhất về AI hỗ trợ lập trình: nó tăng tốc phần GÕ, không thay phần HIỂU. Lập trình viên hiểu bài toán sẽ nhanh hơn nhiều nhờ nó; người chưa hiểu thì chỉ tạo ra mã hỏng nhanh hơn.
What is the main advantage of using role prompting?
-
A
A. It allows the AI model to learn from a few examples.
-
B
B. It improves the AI model's ability to understand complex questions.
-
C
C. It influences the style, tone, and focus of the AI's responses by assigning it a specific persona.
-
D
D. It enables complex tasks like planning a business trip itinerary.
Xem giải thích
Đáp án
C — Nó ảnh hưởng tới phong cách, giọng điệu và trọng tâm câu trả lời bằng cách gán cho mô hình một vai cụ thể.
Vì sao đúng
Role prompting (gán vai) hoạt động bằng cách đặt mô hình vào một góc nhìn, từ đó thu hẹp cách nó diễn đạt.
⚠ Cùng một câu hỏi, ba vai:
"Giải thích lạm phát"
⚠ "Đóng vai giáo viên tiểu học"
→ ⚠ ví von đơn giản, câu ngắn
⚠ "Đóng vai nhà kinh tế học"
→ ⚠ thuật ngữ chuyên ngành,
dẫn lý thuyết
⚠ "Đóng vai cố vấn tài chính"
→ ⚠ hướng vào tác động lên
tiền của người nghe
⚠ Nội dung sự thật không đổi — cách trình bày và trọng tâm mới đổi.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (cải thiện khả năng hiểu câu hỏi phức tạp) — ⚠ bẫy tinh vi: gán vai giúp câu trả lời phù hợp hơn, nhưng không làm mô hình hiểu sâu hơn. Muốn xử lý câu hỏi phức tạp thì dùng chain-of-thought.
-
A (cho phép mô hình học từ vài ví dụ) — ⚠ đó là few-shot prompting, kỹ thuật khác.
-
D (cho phép làm việc phức tạp như lên lịch trình chuyến công tác) — ⚠ đó là việc của agent với công cụ, không phải của một câu gán vai.
Ghi nhớ
⚠ Bốn kỹ thuật và tác dụng — bảng phải thuộc: | Kỹ thuật | Tác dụng | |---|---| | ⚠ Role prompting | ⚠ phong cách, giọng điệu, trọng tâm — đề này | | Few-shot | ⚠ định dạng và cách làm | | Chain-of-thought | ⚠ chất lượng SUY LUẬN | | Ràng buộc | ⚠ cái phải TRÁNH | | ReAct + công cụ | ⚠ thực hiện việc nhiều bước |
Từ khoá nhận diện:
"Act as…, You are a…, đóng vai" → ⚠ role prompting "đây là ví dụ" → few-shot "suy nghĩ từng bước" → chain-of-thought "gọi API, đặt vé" → agent
| ⚠ Gán vai hiệu quả thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Nêu vai CỤ THỂ | ⚠ "biên tập viên tạp chí khoa học" hơn "chuyên gia" |
| ⚠ Nêu cả ĐỐI TƯỢNG nghe | ⚠ "giải thích cho học sinh lớp 5" |
| Nêu giọng điệu mong muốn | |
| ⚠ Kết hợp với ràng buộc | ⚠ mạnh hơn dùng riêng |
| ⚠ Giới hạn của gán vai | Giới hạn |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG thêm kiến thức mô hình không có | ⚠ "đóng vai bác sĩ" không cho nó dữ liệu y khoa mới |
| ⚠ KHÔNG phải cơ chế an toàn | ⚠ vai có thể bị prompt sau ghi đè |
| ⚠ Vai có thể mang định kiến | ⚠ kèm theo giả định về cách nhóm nghề nói năng |
| Có thể làm mô hình tự tin quá mức | ⚠ giọng chuyên gia không đồng nghĩa với đúng |
| ⚠ Rủi ro đáng lưu ý | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Vai chuyên môn cao gây hiểu lầm | ⚠ "đóng vai luật sư" không phải tư vấn pháp lý |
| ⚠ Người dùng cuối tin hơn mức đáng tin | |
| Cách giảm | ⚠ luôn ghi rõ đây là nội dung do AI tạo |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Vai có làm đổi nội dung sự thật không | ⚠ so hai đầu ra cùng câu hỏi | | Có tạo cảm giác chuyên môn giả không | ⚠ với lĩnh vực y tế, pháp lý phải rất cẩn trọng | | Vai có bền qua nhiều lượt không | ⚠ thường phải nhắc lại |
Và điều đáng nhớ về giới hạn của kỹ thuật này: gán vai đổi cách nói, không đổi cái biết. Bảo mô hình đóng vai chuyên gia không làm nó chính xác hơn — chỉ làm nó nghe có vẻ chắc chắn hơn, mà đó đôi khi lại là điều nguy hiểm.
Which parameter in Google AI Studio would you adjust to control the randomness and creativity of Gemini's output?
-
A
A. Token count
-
B
B. Temperature
-
C
C. Safety settings
-
D
D. Output length
Xem giải thích
Đáp án
B — Temperature.
Vì sao đúng
Temperature là tham số điều khiển độ ngẫu nhiên khi mô hình chọn từ tiếp theo.
⚠ Cơ chế:
Mô hình tính xác suất cho từ kế tiếp
↓
⚠ Temperature THẤP (0–0,3)
→ ⚠ luôn chọn từ xác suất cao nhất
→ ⚠ đầu ra ỔN ĐỊNH, lặp lại được
→ ⚠ dùng cho: trích xuất, phân loại,
hỏi đáp có nguồn
⚠ Temperature CAO (0,8–1,0+)
→ ⚠ cho từ xác suất thấp cơ hội
→ ⚠ đầu ra ĐA DẠNG, sáng tạo
→ ⚠ dùng cho: động não, viết
quảng cáo, truyện
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Output length) — ⚠ bẫy hợp lý: giới hạn ĐỘ DÀI câu trả lời, không ảnh hưởng tới việc chọn từ nào.
-
A (Token count) — ⚠ đếm token, dùng để tính chi phí và giới hạn, không điều khiển tính sáng tạo.
-
C (Safety settings) — ⚠ chặn nội dung có hại, hoàn toàn khác chức năng.
Ghi nhớ
⚠ Các tham số sinh — bảng phải thuộc: | Tham số | Điều khiển | |---|---| | ⚠ Temperature | ⚠ độ ngẫu nhiên / sáng tạo — đề này | | Top-k | ⚠ chỉ xét k từ có xác suất cao nhất | | Top-p | ⚠ xét đủ từ để đạt xác suất tích luỹ p | | Max output tokens | ⚠ ĐỘ DÀI câu trả lời | | Safety settings | ⚠ chặn nội dung có hại | | Stop sequences | ⚠ dừng khi gặp chuỗi nhất định |
Từ khoá nhận diện:
"ngẫu nhiên, sáng tạo, đa dạng" → ⚠ temperature "độ dài, cắt bớt, chi phí token" → ⚠ max output tokens "chặn nội dung có hại" → safety settings "chính xác, nhất quán, lặp lại được" → ⚠ temperature THẤP
| ⚠ Đặt temperature bao nhiêu | Việc |
|---|---|
| ⚠ 0 – 0,2 | ⚠ trích xuất dữ liệu, sinh JSON, phân loại |
| 0,3 – 0,5 | ⚠ hỏi đáp có nguồn, tóm tắt |
| 0,7 – 0,9 | ⚠ viết nội dung marketing |
| ⚠ 1,0+ | ⚠ động não ý tưởng |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ cần ĐÚNG thì hạ, cần MỚI thì nâng |
| ⚠ Sai lầm thường gặp | Sai lầm |
|---|---|
| ⚠ Để mặc định cho mọi việc | ⚠ mặc định thường quanh 0,7–1,0 |
| ⚠ Tưởng hạ temperature là hết ảo giác | ⚠ SAI — chỉ giảm biến động, không đảm bảo đúng |
| ⚠ Chỉnh cùng lúc temperature và top-p | ⚠ khó biết cái nào gây tác dụng |
| Cách làm | ⚠ chỉnh MỘT tham số mỗi lần và đo |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chạy cùng prompt 5 lần có ra giống nhau không | ⚠ kiểm mức biến động | | Việc này cần ổn định hay cần đa dạng | ⚠ quyết định trước khi chỉnh | | Hạ temperature có làm câu trả lời cứng nhắc quá không | ⚠ cân bằng bằng thử nghiệm |
Và ngộ nhận phổ biến nhất: temperature = 0 không có nghĩa là câu trả lời đúng. Nó chỉ có nghĩa là mô hình sẽ đưa ra cùng một câu trả lời mỗi lần — kể cả khi câu đó sai. Độ chính xác đến từ grounding, không đến từ tham số sinh.
How does a large language model (LLM) interact with data stores in a retrieval-augmented generation (RAG) workflow?
-
A
A. The LLM queries data stores to retrieve information relevant to a user's request, enriching its response.
-
B
B. The LLM uses data stores to permanently expand its base knowledge and parameters.
-
C
C. The LLM exclusively relies on data stores for generating responses, disregarding its internal knowledge.
-
D
D. The LLM passively receives information from data stores, waiting for updates to be pushed to it.
Xem giải thích
Đáp án
A — LLM truy vấn kho dữ liệu để lấy thông tin liên quan tới yêu cầu của người dùng, làm giàu cho câu trả lời.
Vì sao đúng
Đây là mô tả đúng luồng RAG: truy hồi trước, sinh sau.
⚠ Luồng RAG:
Câu hỏi người dùng
↓
⚠ TRUY HỒI — tìm đoạn liên quan
trong kho dữ liệu
↓
⚠ GHÉP đoạn đó vào prompt
↓
⚠ LLM sinh câu trả lời DỰA TRÊN
đoạn được đưa vào
↓
⚠ Kèm trích dẫn nguồn
⚠ Điểm mấu chốt:
⚠ Kiến thức nằm NGOÀI mô hình
⚠ Đưa vào lúc CHẠY, qua prompt
⚠ KHÔNG đụng tới trọng số
Vì sao các phương án khác sai
-
B (LLM dùng kho dữ liệu để MỞ RỘNG VĨNH VIỄN tri thức nền và tham số) — ⚠ bẫy mạnh nhất và là hiểu lầm phổ biến nhất về RAG. ⚠ RAG KHÔNG thay đổi trọng số mô hình; thay đổi trọng số là fine-tuning, chuyện hoàn toàn khác.
-
C (LLM CHỈ dựa vào kho dữ liệu, BỎ QUA tri thức nội tại) — ⚠ quá tuyệt đối: mô hình vẫn dùng khả năng ngôn ngữ và suy luận của nó để hiểu và diễn đạt; kho dữ liệu cung cấp sự thật, không cung cấp khả năng viết.
-
D (LLM thụ động nhận thông tin được đẩy tới) — ⚠ sai chiều: RAG là kéo theo yêu cầu, không phải đẩy định kỳ.
Ghi nhớ
⚠ RAG khác Fine-tuning — bảng phải thuộc: | Tiêu chí | RAG | Fine-tuning | |---|---|---| | ⚠ Trọng số | ⚠ KHÔNG đổi | ⚠ có đổi | | ⚠ Kiến thức nằm ở | ⚠ kho ngoài | ⚠ trong trọng số | | ⚠ Cập nhật | ⚠ sửa tài liệu là xong | ⚠ phải huấn luyện lại | | Trích dẫn | ⚠ có | ⚠ không | | Dạy gì | ⚠ BIẾT GÌ | ⚠ NÓI THẾ NÀO |
Từ khoá nhận diện:
"truy hồi rồi mới sinh, kèm nguồn" → ⚠ RAG "mở rộng tham số vĩnh viễn" → ⚠ mô tả SAI về RAG "bỏ qua hoàn toàn tri thức mô hình" → ⚠ quá tuyệt đối, sai
| ⚠ Bốn bước kỹ thuật của RAG | Bước |
|---|---|
| ⚠ Cắt tài liệu thành đoạn | ⚠ chunking |
| ⚠ Sinh embedding và lập chỉ mục | |
| ⚠ Tìm đoạn gần nghĩa với câu hỏi | ⚠ vector search |
| ⚠ Ghép vào prompt rồi sinh | |
| Chất lượng phụ thuộc | ⚠ bước TRUY HỒI nhiều hơn bước sinh |
| ⚠ RAG hỏng ở đâu | Chỗ hỏng |
|---|---|
| ⚠ Truy hồi nhầm đoạn | ⚠ nguyên nhân số một |
| ⚠ Đoạn bị cắt mất ngữ cảnh | |
| ⚠ Tài liệu nguồn sai hoặc cũ | ⚠ RAG trung thành với cả cái sai |
| Đoạn liên quan nhưng không trả lời được |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đoạn truy hồi có thật sự liên quan không | ⚠ xem đoạn được lấy, không chỉ xem câu trả lời | | Hỏi câu không có trong kho thì sao | ⚠ phải nói không biết | | Tài liệu lỗi thời đã gỡ chưa | ⚠ rà chỉ mục định kỳ |
Và cách nhớ bản chất RAG chính xác nhất: nó là một hình thức đưa tài liệu vào prompt, chỉ khác là việc chọn tài liệu được tự động hoá. Hiểu vậy thì không bao giờ nhầm nó với việc huấn luyện lại mô hình.
A CEO is hesitant to invest in generative AI because they believe it's just a technology for building chatbots. Which of the following statements would best demonstrate that generative AI can offer their business much more?
-
A
A. Counting the number of website visitors and their locations.
-
B
B. Scheduling meetings and managing calendars to help employees improve their time management.
-
C
C. Creating photorealistic images of new product prototypes based on text descriptions.
-
D
D. Providing generic responses to all customer inquiries, regardless of the specific issue.
Xem giải thích
Đáp án
C — Tạo hình ảnh chân thực về nguyên mẫu sản phẩm mới từ mô tả bằng chữ.
Vì sao đúng
CEO nghĩ gen AI chỉ để làm chatbot. Phương án thuyết phục nhất phải là việc rõ ràng không phải chatbot mà vẫn mang giá trị kinh doanh trực tiếp.
⚠ Vì sao ví dụ này phá được định kiến:
⚠ Không phải hội thoại
⚠ Đầu ra là HÌNH ẢNH
⚠ Giá trị nghiệp vụ rõ ràng:
→ ⚠ thử nhiều phương án thiết kế
trước khi làm mẫu thật
→ ⚠ tiết kiệm chi phí tạo mẫu
→ ⚠ rút ngắn thời gian ra thị trường
Vì sao các phương án khác sai
-
A (đếm số khách truy cập website và vị trí của họ) — ⚠ phân tích web thông thường, không cần AI, càng không cần gen AI.
-
B (đặt lịch họp và quản lý lịch) — ⚠ tự động hoá lịch biểu, phần mềm thường làm được từ lâu. Không thể hiện năng lực SINH.
-
D (đưa ra câu trả lời CHUNG CHUNG cho mọi thắc mắc bất kể vấn đề cụ thể) — ⚠ phản tác dụng hoàn toàn: nó vừa là chatbot, vừa là chatbot kém, càng củng cố định kiến của CEO.
Ghi nhớ
⚠ Gen AI không chỉ là chatbot — bảng phải thuộc: | Ứng dụng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Sinh ảnh, thiết kế | ⚠ nguyên mẫu sản phẩm — đề này | | Sinh nội dung marketing | ⚠ quy mô lớn, cá nhân hoá | | ⚠ Sinh mã | ⚠ tăng tốc kỹ thuật | | Tóm tắt tài liệu | ⚠ hợp đồng, báo cáo | | ⚠ Sinh dữ liệu tổng hợp | ⚠ khi không được dùng dữ liệu thật | | Dịch và bản địa hoá | | | ⚠ Khám phá insight | |
Từ khoá nhận diện:
"tạo ra thứ mới: ảnh, thiết kế, mã, nội dung" → ⚠ gen AI "đếm, thống kê" → ⚠ phân tích thường "đặt lịch, quy trình cố định" → ⚠ tự động hoá thường "trả lời chung chung" → ⚠ chatbot kém, phản ví dụ
| ⚠ Sinh ảnh nguyên mẫu — giá trị thật | Giá trị |
|---|---|
| ⚠ Thử hàng chục ý tưởng trong một giờ | ⚠ thay vì hàng tuần |
| ⚠ Lấy ý kiến khách hàng SỚM | ⚠ trước khi tốn tiền làm mẫu |
| Trình bày ý tưởng cho lãnh đạo | |
| ⚠ Giới hạn | ⚠ ảnh đẹp KHÔNG chứng minh sản xuất được |
| ⚠ Cách thuyết phục lãnh đạo | Cách |
|---|---|
| ⚠ Nói bằng chỉ số nghiệp vụ | ⚠ tiết kiệm bao nhiêu, nhanh hơn bao lâu |
| ⚠ Chọn ví dụ NGOÀI chatbot | |
| ⚠ Bắt đầu từ nỗi đau đang có | |
| Làm thử nhỏ, đo được | ⚠ thuyết phục hơn mọi bài trình bày |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ảnh nguyên mẫu có khả thi để sản xuất không | ⚠ kỹ sư phải xem | | Có vi phạm thiết kế của đối thủ không | ⚠ kiểm bản quyền kiểu dáng | | Ảnh có ghi rõ là do AI tạo không | ⚠ khi đưa cho khách hàng xem |
Và cách hiệu quả nhất để đổi cách nghĩ "gen AI = chatbot": cho xem một đầu ra không phải chữ. Một loạt ảnh sản phẩm sinh trong mười phút nói được nhiều hơn bất kỳ bài giải thích nào về mô hình nền.
What is the primary difference between foundation models and traditional AI models?
-
A
A. Foundation models are only trained on text data, while traditional models use images and code.
-
B
B. Foundation models are trained on specific data for a single task, while traditional models are trained on diverse data for various tasks.
-
C
C. Foundation models are trained on massive amounts of diverse data for various tasks, while traditional models are trained on specific data for a single task.
-
D
D. Foundation models cannot be adapted to new tasks, while traditional models can.
Xem giải thích
Đáp án
C — Mô hình nền được huấn luyện trên lượng dữ liệu khổng lồ, đa dạng, cho nhiều nhiệm vụ; còn mô hình truyền thống được huấn luyện trên dữ liệu riêng cho một nhiệm vụ duy nhất.
Vì sao đúng
Đây là khác biệt định nghĩa giữa hai thế hệ mô hình.
⚠ So sánh:
Mô hình truyền thống
⚠ một mô hình = MỘT việc
⚠ dữ liệu riêng cho việc đó
⚠ muốn việc khác → mô hình khác
→ ví dụ: mô hình phát hiện spam
⚠ Mô hình nền
⚠ huấn luyện trên dữ liệu KHỔNG LỒ,
ĐA DẠNG
⚠ MỘT mô hình làm được NHIỀU việc
⚠ thích ứng bằng prompt hoặc
tinh chỉnh nhẹ
⚠ Vì sao gọi là "nền":
⚠ Nó là NỀN MÓNG
⚠ Xây nhiều ứng dụng lên trên
⚠ Không phải xây lại từ đầu
cho mỗi việc
Vì sao các phương án khác sai
-
B — ⚠ đảo ngược hoàn toàn: gán đặc điểm của mô hình truyền thống cho mô hình nền và ngược lại. ⚠ Đây là dạng bẫy "đúng nội dung, sai vị trí" rất hay gặp — phải đọc kỹ vế nào nói về cái gì.
-
A (mô hình nền chỉ huấn luyện trên dữ liệu văn bản, mô hình truyền thống dùng ảnh và mã) — ⚠ sai sự thật: mô hình nền có cả loại đa phương thức, và mô hình truyền thống cũng làm việc với văn bản.
-
D (mô hình nền KHÔNG thích ứng được với nhiệm vụ mới) — ⚠ ngược hẳn: khả năng thích ứng chính là điểm mạnh nhất của mô hình nền.
Ghi nhớ
⚠ Hai thế hệ — bảng phải thuộc: | Tiêu chí | Truyền thống | ⚠ Mô hình nền | |---|---|---| | Dữ liệu | ⚠ riêng cho một việc | ⚠ khổng lồ, đa dạng | | Số việc | ⚠ một | ⚠ nhiều | | ⚠ Thích ứng | ⚠ huấn luyện mô hình mới | ⚠ prompt hoặc tinh chỉnh | | Chi phí bắt đầu | ⚠ thấp mỗi mô hình | ⚠ rất cao để huấn luyện, rẻ để DÙNG | | Dữ liệu gán nhãn | ⚠ cần nhiều | ⚠ cần ít hoặc không |
Từ khoá nhận diện:
"đa dạng, nhiều nhiệm vụ, thích ứng" → ⚠ mô hình nền "một nhiệm vụ, dữ liệu chuyên biệt" → ⚠ mô hình truyền thống "không thích ứng được" → ⚠ luôn SAI khi nói về mô hình nền
| ⚠ Khi nào mô hình truyền thống VẪN tốt hơn | Khi nào |
|---|---|
| ⚠ Nhiệm vụ hẹp, lặp lại, khối lượng lớn | ⚠ phát hiện gian lận, chấm điểm tín dụng |
| ⚠ Cần độ trễ cực thấp và chi phí cực rẻ | |
| ⚠ Cần giải thích được quyết định | ⚠ mô hình đơn giản dễ giải thích hơn |
| Có nhiều dữ liệu gán nhãn | |
| ⚠ Kết luận | ⚠ mô hình nền KHÔNG thay thế mọi thứ |
| ⚠ Cách thích ứng mô hình nền | Cách |
|---|---|
| ⚠ Prompt engineering | ⚠ rẻ nhất |
| Few-shot | |
| ⚠ RAG | ⚠ thêm dữ liệu riêng |
| ⚠ Fine-tuning | ⚠ đổi phong cách, đắt hơn |
| Thứ tự | ⚠ từ rẻ tới đắt |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Việc này có cần mô hình nền không | ⚠ phân loại đơn giản thì mô hình nhỏ rẻ hơn nhiều | | Chi phí mỗi lượt gọi | ⚠ nhân với khối lượng | | Có cần giải thích quyết định không | ⚠ ràng buộc pháp lý ở nhiều ngành |
Và điều dễ bị bỏ qua trong cơn sốt mô hình nền: rất nhiều bài toán kinh doanh vẫn được giải tốt nhất bằng một mô hình nhỏ, chuyên dụng. Dùng mô hình nền cho việc phân loại hàng triệu bản ghi mỗi ngày thường là lựa chọn đắt hơn mà không chính xác hơn.
What is the correct term for a broad field of computer science focused on creating machines capable of performing tasks that typically require human intelligence?
-
A
A. Artificial intelligence
-
B
B. Deep learning
-
C
C. Prompting
-
D
D. Machine learning
Xem giải thích
Đáp án
A — Artificial intelligence (Trí tuệ nhân tạo).
Vì sao đúng
Đề định nghĩa gần như nguyên văn: lĩnh vực RỘNG của khoa học máy tính, tạo ra máy làm được việc vốn cần trí tuệ con người. Đó là định nghĩa của AI.
⚠ Vòng tròn lồng nhau:
┌──────── AI ────────┐
│ ⚠ RỘNG NHẤT │
│ ┌───── ML ──────┐ │
│ │ ⚠ học từ dữ liệu│ │
│ │ ┌─ Deep L. ──┐ │ │
│ │ │ ⚠ mạng nơ-ron│ │
│ │ └────────────┘ │ │
│ └───────────────┘ │
└────────────────────┘
⚠ Gần trùng với #14096 (lô 150) — cùng khoá là AI, cùng bài học "chọn vòng ngoài cùng khi đề nói RỘNG". Lô 150 hỏi qua tình huống CEO, lô này hỏi trực tiếp định nghĩa.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Machine learning) — ⚠ bẫy mạnh nhất: là tập con của AI, giới hạn ở các hệ thống học từ dữ liệu. ⚠ AI còn bao gồm hệ chuyên gia dựa luật, tìm kiếm, lập kế hoạch — những thứ không học từ dữ liệu.
-
B (Deep learning) — ⚠ tập con của ML, hẹp hơn nữa.
-
C (Prompting) — ⚠ một kỹ thuật sử dụng, không phải một lĩnh vực khoa học.
Ghi nhớ
⚠ Bốn tầng — bảng phải thuộc: | Tầng | Định nghĩa | |---|---| | ⚠ AI | ⚠ lĩnh vực RỘNG NHẤT — đề này | | ML | ⚠ học từ dữ liệu | | Deep Learning | ⚠ ML dùng mạng nơ-ron nhiều lớp | | Gen AI | ⚠ sinh nội dung mới — hẹp nhất |
Từ khoá nhận diện:
"lĩnh vực rộng, bao trùm" → ⚠ AI "học từ dữ liệu" → ML "mạng nơ-ron sâu" → Deep Learning "cách viết câu lệnh" → ⚠ prompting — kỹ thuật, không phải lĩnh vực
| ⚠ AI mà KHÔNG phải ML | Ví dụ |
|---|---|
| ⚠ Hệ chuyên gia dựa luật | ⚠ luật do người viết |
| ⚠ Thuật toán tìm kiếm | ⚠ cờ vua cổ điển |
| Lập kế hoạch, tối ưu hoá | ⚠ định tuyến, xếp lịch |
| ⚠ Đây là lý do | ⚠ AI rộng hơn ML thật sự, không chỉ trên lý thuyết |
| ⚠ Mẹo đọc đề | Mẹo |
|---|---|
| ⚠ "broad", "comprehensive", "bao trùm" | ⚠ chọn vòng NGOÀI |
| ⚠ "specific", "cụ thể nhất" | ⚠ chọn vòng TRONG |
| Một chữ đổi cả đáp án |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hệ thống này có học từ dữ liệu không | ⚠ không thì là AI chứ không phải ML | | Nói với ai | ⚠ thuật ngữ phải khớp người nghe | | Có đang dùng từ rộng để che sự mơ hồ không | ⚠ "chúng tôi dùng AI" nói rất ít |
Và điều đáng nhớ khi trình bày dự án: gọi mọi thứ là "AI" thì đúng nhưng vô nghĩa. Trong tài liệu kỹ thuật hoặc đề xuất ngân sách, gọi đúng tên — hồi quy logistic, mô hình nền, hệ luật — nói được nhiều hơn hẳn.