Ngân hàng đề — AWS Certified Developer Associate

Tìm thấy 1356 câu.

Câu 871
A developer is working on an existing application that uses Amazon DynamoDB as its data store. The DynamoDB table has the following attributes: partNumber (partition key), vendor (sort key), description, productFamily, and productType. When the developer analyzes the usage patterns, the developer notices that there are application modules that frequently look for a list of products based on the productFamily and productType attributes.

The developer wants to make changes to the application to improve performance of the query operations.

Which solution will meet these requirements?
  1. A Create a global secondary index (GSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
  2. B Create a local secondary index (LSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
  3. C Recreate the table. Add partNumber as the partition key and vendor as the sort key. During table creation, add a local secondary index (LSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
  4. D Update the queries to use Scan operations with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
Xem giải thích

🧩 Phân tích nội dung câu hỏi

Câu hỏi xoay quanh việc tối ưu hóa hiệu suất truy vấn (query) trên bảng DynamoDB trong một ứng dụng hiện có. Bảng DynamoDB có cấu trúc như sau:

  • Partition key (hash key): partNumber – dùng để phân phối dữ liệu ngang qua các partition.
  • Sort key (range key): vendor – dùng để sắp xếp và truy vấn phạm vi trong cùng một partition.
  • Các thuộc tính khác: description, productFamily, productType.

Vấn đề: Các module ứng dụng thường xuyên truy vấn danh sách sản phẩm dựa trên productFamily (như một partition key mới) và productType (như sort key mới). Truy vấn hiện tại có lẽ kém hiệu quả vì không khớp với primary key của bảng (partNumber + vendor), dẫn đến phải dùng Scan (quét toàn bộ bảng) – chậm, tốn RCU/WCU và không scale tốt.

Mục tiêu: Thay đổi ứng dụng để cải thiện performance query mà không làm gián đoạn lớn (không recreate table nếu có thể). Giải pháp phải tận dụng index để hỗ trợ truy vấn hiệu quả theo productFamily (partition) và productType (sort), theo nguyên tắc DynamoDB mới nhất (đến 2026): ưu tiên GSI cho key khác primary key, hỗ trợ on-demand capacity và adaptive capacity.

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Đáp án đúng: Create a global secondary index (GSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.

Lý do:

  • GSI cho phép tạo partition key và sort key hoàn toàn độc lập với bảng chính (khác với LSI). Ở đây, productFamily làm partition key mới giúp phân phối đều dữ liệu theo nhóm sản phẩm, productType làm sort key hỗ trợ query equality/range hiệu quả (ví dụ: Query tất cả productType trong một productFamily).
  • Không gián đoạn ứng dụng: GSI tạo trên bảng existing, backfill dữ liệu tự động, hỗ trợ query song song với table chính.
  • Performance cao: Giảm RCU từ Scan xuống Query (O(1) cho partition + logN cho sort), scale tốt với traffic cao.
  • Phù hợp best practice AWS 2026: GSI on-demand, Point-in-Time Recovery (PITR), và Global Tables nếu cần multi-region.

📋 Giải thích chi tiết tất cả các phương án

Dưới đây là phân tích từng lựa chọn, giữ nguyên văn bản gốc tiếng Anh, đánh dấu ✅ đúng hoặc ❌ sai, kèm lý do bằng tiếng Việt:

  • ✅ Create a global secondary index (GSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
    🛠️ Đúng vì: GSI linh hoạt với key khác primary key, tạo bất cứ lúc nào trên bảng existing (max 20 GSI/table, soft limit). Query GSI chỉ đọc index riêng (projected attributes), nhanh và tiết kiệm chi phí. Ví dụ AWS console: aws dynamodb create-global-table hoặc CDK/Serverless.

  • ❌ Create a local secondary index (LSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
    🧩 Sai vì: LSI bắt buộc dùng cùng partition key với bảng chính (partNumber), chỉ thay đổi sort key. Không thể dùng productFamily làm partition key mới → LSI sẽ fail khi tạo. LSI chỉ tạo lúc build table, max 20/table.

  • ❌ Recreate the table. Add partNumber as the partition key and vendor as the sort key. During table creation, add a local secondary index (LSI) with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
    🛠️ Sai vì: Recreate table gây downtime lớn (export/import data qua S3/DynamoDB Streams), không cần thiết khi GSI solve được. Hơn nữa, LSI vẫn không hỗ trợ partition key khác (productFamily vs partNumber) → invalid design. Phí RCU/WCU tăng vọt trong migration.

  • ❌ Update the queries to use Scan operations with productFamily as the partition key and productType as the sort key.
    🚫 Sai vì: Scan quét toàn bộ bảng (không dùng key), filter sau → chậm (full table scan), tốn RCU cao (1 RCU/4KB), không scale với data lớn (>TB). FilterExpression chỉ post-scan, không efficient. AWS recommend tránh Scan cho production queries thường xuyên.

📘 Tài liệu tham khảo (AWS cập nhật 2026)

  • DynamoDB Developer Guide: Secondary indexes – Chi tiết GSI vs LSI.
  • Best Practices: Query vs Scan – Tránh Scan cho performance.
  • Exam DOP-C02: Topic "DynamoDB Optimization" – GSI là standard cho composite access patterns mới.
  • AWS Well-Architected Framework (Storage Lens 2026): Pillar Reliability – Use indexes cho query patterns.

Giải pháp này giúp ứng dụng scale mượt mà! Nếu cần code ví dụ (CDK/Python), hỏi thêm nhé 🚀.

Câu 872
A developer creates a VPC named VPC-A that has public and private subnets. The developer also creates an Amazon RDS database inside the private subnet of VPC-A. To perform some queries, the developer creates an AWS Lambda function in the default VPC. The Lambda function has code to access the RDS database. When the Lambda function runs, an error message indicates that the function cannot connect to the RDS database.

How can the developer solve this problem?
  1. A Modify the RDS security group. Add a rule to allow traffic from all the ports from the VPC CIDR block.
  2. B Redeploy the Lambda function in the same subnet as the RDS instance. Ensure that the RDS security group allows traffic from the Lambda function.
  3. C Create a security group for the Lambda function. Add a new rule in the RDS security group to allow traffic from the new Lambda security group.
  4. D Create an IAM role. Attach a policy that allows access to the RDS database. Attach the role to the Lambda function.
Xem giải thích

🧩 Phân tích chi tiết nội dung câu hỏi

Câu hỏi mô tả tình huống một lập trình viên tạo VPC-A với các public subnet và private subnet. Trong private subnet của VPC-A, có một instance Amazon RDS (cơ sở dữ liệu quan hệ). Để truy vấn dữ liệu từ RDS, lập trình viên tạo một AWS Lambda function trong default VPC (VPC mặc định của AWS). Khi Lambda chạy, nó báo lỗi không thể kết nối đến RDS.

Nguyên nhân gốc rễ 📉:

  • Lambda function đang chạy trong default VPC (một VPC khác biệt với VPC-A), nên không thể giao tiếp mạng trực tiếp với RDS trong private subnet của VPC-A.
  • RDS nằm trong private subnet nên không có public IP, chỉ cho phép truy cập nội bộ VPC qua Security Group (SG) và Network ACL (NACL).
  • Lambda khi ở ngoài VPC (như default VPC) không thể "nhìn thấy" tài nguyên private của VPC khác mà không có cấu hình peering, VPC endpoint hoặc NAT gateway phức tạp.
  • Giải pháp cần tập trung vào kết nối mạng VPC (Layer 3/4), không chỉ authentication (IAM).

Mục tiêu: Làm cho Lambda có thể truy cập RDS qua mạng nội bộ, đảm bảo Security Group cho phép traffic.

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Đáp án đúng: Redeploy the Lambda function in the same subnet as the RDS instance. Ensure that the RDS security group allows traffic from the Lambda function.

Lý do chi tiết 🛠️:

  • Redeploy Lambda vào cùng subnet với RDS (trong VPC-A, private subnet): Lambda cần được cấu hình VPC-specific khi tạo/edit (chọn VPC-A, private subnet, và Security Group). Điều này đặt Lambda vào cùng VPC/subnet, cho phép traffic nội bộ trực tiếp mà không cần public internet hoặc NAT.
  • RDS Security Group allow traffic từ Lambda: Lambda khi in VPC sẽ có ENI (Elastic Network Interface) với SG riêng. Thêm inbound rule trên RDS SG: Source = Lambda's SG (hoặc Lambda's ENI CIDR), port 3306 (MySQL/PostgreSQL), protocol TCP.
  • Đây là giải pháp đơn giản, an toàn nhất theo best practice AWS (2023-2026), tránh expose RDS ra ngoài. Lambda in VPC hỗ trợ full access private resources từ Lambda 2019, cập nhật ổn định đến 2026.

📋 Giải thích tất cả các phương án (đúng/sai)

Dưới đây là phân tích từng lựa chọn một cách chi tiết, giữ nguyên văn bản gốc bằng tiếng Anh. Mỗi phương án được đánh giá dựa trên kiến thức AWS mới nhất (Lambda VPC integration, RDS networking - cập nhật 2026 không thay đổi core logic).

  • ❌ Phương án SAI: Modify the RDS security group. Add a rule to allow traffic from all the ports from the VPC CIDR block.
    Giải thích: Việc thêm rule inbound trên RDS SG cho phép traffic từ VPC CIDR block (ví dụ: 10.0.0.0/16 của VPC-A) chỉ hiệu quả trong cùng VPC. Lambda đang ở default VPC (CIDR khác, thường 172.x.x.x), nên traffic không route được đến RDS. Hơn nữa, "all ports" vi phạm nguyên tắc least privilege (chỉ nên allow port cụ thể như 3306). Không giải quyết vấn đề cross-VPC.

  • ✅ Phương án ĐÚNG: Redeploy the Lambda function in the same subnet as the RDS instance. Ensure that the RDS security group allows traffic from the Lambda function.
    Giải thích: Như đã nêu ở phần đáp án đúng. Đây là cách chuẩn AWS để Lambda access private RDS: deploy lại Lambda với VPC config (subnets private, SG), rồi reference Lambda SG trong RDS inbound rule. Traffic dùng VPC internal routing (không qua internet), an toàn và hiệu suất cao. Áp dụng ngay được từ Lambda console/CLI/Terraform.

  • ❌ Phương án SAI: Create a security group for the Lambda function. Add a new rule in the RDS security group to allow traffic from the new Lambda security group.
    Giải thích: Lambda ở default VPC không được assign Security Group tự động (chỉ khi config VPC-specific). Tạo SG cho Lambda vô ích vì traffic vẫn bị chặn ở VPC boundary (khác VPC, không route). RDS SG chỉ kiểm soát inbound trong VPC, không cross-VPC mà không có VPC Peering/Transit Gateway (phức tạp hơn cần thiết).

  • ❌ Phương án SAI: Create an IAM role. Attach a policy that allows access to the RDS database. Attach the role to the Lambda function.
    Giải thích: IAM role chỉ xử lý authentication/authorization (ví dụ: RDSProxy IAM auth), không giải quyết connectivity mạng. Lambda cần endpoint resolution (DNS trong VPC) và routeable path. RDS dùng SG cho network access, IAM chỉ là layer trên (nếu enable IAM DB auth). Vấn đề ở đây là Layer 3 (network), không phải Layer 7 (app).

📘 Tài liệu tham khảo AWS (cập nhật mới nhất 2026)

💡 Lời khuyên DevOps: Test bằng CloudWatch Logs (Lambda errors), VPC Flow Logs để debug. Sử dụng Terraform/CloudFormation để automate redeploy! 🚀

Câu 873
A company runs an application on AWS. The company deployed the application on Amazon EC2 instances. The application stores data on Amazon Aurora.

The application recently logged multiple application-specific custom DECRYP_ERROR errors to Amazon CloudWatch logs. The company did not detect the issue until the automated tests that run every 30 minutes failed. A developer must implement a solution that will monitor for the custom errors and alert a development team in real time when these errors occur in the production environment.

Which solution will meet these requirements with the LEAST operational overhead?
  1. A Configure the application to create a custom metric and to push the metric to CloudWatch. Create an AWS CloudTrail alarm. Configure the CloudTrail alarm to use an Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) topic to send notifications.
  2. B Create an AWS Lambda function to run every 5 minutes to scan the CloudWatch logs for the keyword DECRYP_ERROR. Configure the Lambda function to use Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) to send a notification.
  3. C Use Amazon CloudWatch Logs to create a metric filter that has a filter pattern for DECRYP_ERROR. Create a CloudWatch alarm on this metric for a threshold >=1. Configure the alarm to send Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) notifications.
  4. D Install the CloudWatch unified agent on the EC2 instance. Configure the application to generate a metric for the keyword DECRYP_ERROR errors. Configure the agent to send Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) notifications.
Xem giải thích

🧩 Phân tích nội dung câu hỏi

Câu hỏi mô tả một tình huống thực tế trong môi trường AWS:

  • Một công ty đang chạy ứng dụng trên các instance Amazon EC2, với dữ liệu lưu trữ trên Amazon Aurora (một cơ sở dữ liệu relational tương thích MySQL/PostgreSQL).
  • Ứng dụng ghi log các lỗi tùy chỉnh cụ thể là DECRYP_ERROR vào Amazon CloudWatch Logs.
  • Vấn đề: Lỗi chỉ được phát hiện muộn (sau 30 phút qua các bài test tự động), dẫn đến downtime hoặc vấn đề sản xuất.
  • Yêu cầu chính: Triển khai giải pháp giám sát real-time các lỗi này trong môi trường production, gửi alert ngay lập tức cho đội ngũ phát triển qua thông báo, và phải có LEAST operational overhead (ít công sức vận hành nhất, không cần code phức tạp, polling thủ công hay cài đặt thêm agent).

Mục tiêu là sử dụng các dịch vụ AWS native để xử lý log đã có sẵn trong CloudWatch Logs, đảm bảo real-time monitoring (xử lý log gần như tức thì khi log được ingest) và tích hợp alert qua SNS với chi phí vận hành thấp nhất. Kiến thức áp dụng từ phiên bản AWS mới nhất (2026): CloudWatch Logs hỗ trợ metric filters với pattern matching nâng cao, alarms real-time trên metrics từ logs.

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Đáp án đúng: Use Amazon CloudWatch Logs to create a metric filter that has a filter pattern for DECRYP_ERROR. Create a CloudWatch alarm on this metric for a threshold >=1. Configure the alarm to send Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) notifications.

Lý do chọn đáp án này 🛠️:

  • Đây là giải pháp native của CloudWatch Logs, không cần code thêm, cài agent hay polling. Metric filter quét log real-time (khi log được đẩy vào group), match pattern "DECRYP_ERROR" và tạo custom metric ngay lập tức.
  • Alarm trên metric với threshold >=1 kích hoạt ngay khi có 1 lỗi, gửi SNS notification (email/SMS/Slack/...).
  • Least operational overhead: Chỉ config qua console/CLI/API, scale tự động, không tốn tài nguyên EC2/Lambda, chi phí thấp (dựa trên log volume). Hoàn hảo cho DevOps với monitoring serverless.

📋 Giải thích tất cả các phương án (đúng/sai)

Dưới đây là phân tích chi tiết từng lựa chọn, giữ nguyên văn bản gốc tiếng Anh. Mỗi phương án được đánh giá dựa trên tính real-time, operational overhead và phù hợp yêu cầu.

  • ❌ [SAI] Configure the application to create a custom metric and to push the metric to CloudWatch. Create an AWS CloudTrail alarm. Configure the CloudTrail alarm to use an Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) topic to send notifications.
    Giải thích sai ❌: Phương án này yêu cầu sửa code ứng dụng để push custom metric (overhead cao). CloudTrail chỉ ghi API calls/control plane events, KHÔNG monitor application logs hay custom errors trong CloudWatch Logs. Không real-time cho log errors, và alarm trên CloudTrail vô dụng ở đây. Overhead lớn vì code change + sai dịch vụ.

  • ❌ [SAI] Create an AWS Lambda function to run every 5 minutes to scan the CloudWatch logs for the keyword DECRYP_ERROR. Configure the Lambda function to use Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) to send a notification.
    Giải thích sai ❌: Lambda phải poll logs mỗi 5 phút (qua CloudWatch Logs Insights hoặc GetLogEvents API), KHÔNG real-time (chậm trễ 5p+). Overhead cao: Viết code Lambda, schedule EventBridge, manage permissions/concurrency, tốn chi phí invocation. Không phải least overhead so với native metric filters.

  • ✅ [ĐÚNG] Use Amazon CloudWatch Logs to create a metric filter that has a filter pattern for DECRYP_ERROR. Create a CloudWatch alarm on this metric for a threshold >=1. Configure the alarm to send Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) notifications.
    Giải thích đúng ✅: Như đã phân tích ở phần đáp án. Metric filter match pattern real-time trên log groups, tạo metric namespace tùy chỉnh. Alarm trigger ngay (>=1 count/period), tích hợp SNS seamless. Zero code, auto-scale, phù hợp DOP-C01 exam (DevOps monitoring best practices).

  • ❌ [SAI] Install the CloudWatch unified agent on the EC2 instance. Configure the application to generate a metric for the keyword DECRYP_ERROR errors. Configure the agent to send Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) notifications.
    Giải thích sai ❌: Cần cài agent trên EC2 (IAM role, config file, maintain/update), sửa app generate metric (code change). Unified agent gửi logs/metrics đến CloudWatch, nhưng KHÔNG gửi SNS trực tiếp (phải qua alarm). Overhead cao (install/maintain agent trên tất cả instances, scale EC2), không real-time bằng metric filter native trên logs hiện có.

📘 Tài liệu tham khảo (AWS docs cập nhật 2026)

Giải pháp này đảm bảo high availability, cost-effective và tuân thủ Well-Architected Framework (Operational Excellence pillar)! 🚀

Câu 874
A developer created an AWS Lambda function that accesses resources in a VPC. The Lambda function polls an Amazon Simple Queue Service (Amazon SQS) queue for new messages through a VPC endpoint. Then the function calculates a rolling average of the numeric values that are contained in the messages. After initial tests of the Lambda function, the developer found that the value of the rolling average that the function returned was not accurate.

How can the developer ensure that the function calculates an accurate rolling average?
  1. A Set the function's reserved concurrency to 1. Calculate the rolling average in the function. Store the calculated rolling average in Amazon ElastiCache.
  2. B Modify the function to store the values in Amazon ElastiCache. When the function initializes, use the previous values from the cache to calculate the rolling average.
  3. C Set the function's provisioned concurrency to 1. Calculate the rolling average in the function. Store the calculated rolling average in Amazon ElastiCache.
  4. D Modify the function to store the values in the function's layers. When the function initializes, use the previously stored values to calculate the rolling average.
Xem giải thích

🧩 Phân tích chi tiết câu hỏi

📘 Nội dung câu hỏi:
Câu hỏi mô tả một lập trình viên đã tạo một hàm AWS Lambda chạy trong VPC (Virtual Private Cloud), hàm này poll (kiểm tra và lấy) tin nhắn từ hàng đợi Amazon SQS qua VPC endpoint để đảm bảo kết nối nội bộ VPC mà không qua internet. Sau đó, hàm tính rolling average (trung bình trượt) từ các giá trị số trong tin nhắn. Tuy nhiên, sau các bài test ban đầu, giá trị trung bình trượt mà hàm trả về không chính xác.

🛠️ Vấn đề cốt lõi:
Lambda functions là serverless và stateless theo mặc định, nghĩa là mỗi invocation (lần gọi) có thể chạy trên các execution environment (container) khác nhau, dẫn đến tình trạng race condition (xung đột đồng thời). Nếu nhiều instance Lambda cùng poll SQS và tính average riêng lẻ mà không đồng bộ state (trạng thái trung bình trước đó), kết quả sẽ sai lệch. Giải pháp cần đảm bảo tính tuần tự (sequential processing) và lưu trữ state bền vững (như ElastiCache) để các invocation sau sử dụng giá trị trước đó chính xác. VPC endpoint chỉ là chi tiết phụ, không ảnh hưởng trực tiếp đến vấn đề accuracy.

✅ Đáp án đúng:
Set the function's reserved concurrency to 1. Calculate the rolling average in the function. Store the calculated rolling average in Amazon ElastiCache.

Lý do chọn đáp án này (chi tiết):

  • Reserved Concurrency = 1 🛡️️: Giới hạn nghiêm ngặt số lượng invocation đồng thời chỉ còn 1, đảm bảo chỉ một execution environment xử lý tin nhắn tại một thời điểm, tránh race condition hoàn toàn. (Khác với default 1000 concurrent executions).
  • Tính rolling average trong hàm và lưu vào Amazon ElastiCache (Redis/Memcached) 📊: ElastiCache là dịch vụ in-memory caching nhanh, bền vững, hỗ trợ VPC, cho phép hàm đọc giá trị average cũ trước khi update, đảm bảo tính chính xác liên tục giữa các invocation.
  • Kết hợp này giải quyết triệt để vấn đề stateless của Lambda, phù hợp với workload polling SQS cần sequential.
    (Kiến thức cập nhật 2026: Reserved Concurrency vẫn là best practice cho serialization trong Lambda, theo AWS Well-Architected Framework - Reliability Pillar).

📋 Phân tích tất cả các phương án trả lời

  • ✅ [ĐÚNG] Set the function's reserved concurrency to 1. Calculate the rolling average in the function. Store the calculated rolling average in Amazon ElastiCache.
    🟢 Giải thích đúng: Như trên, reserved concurrency = 1 serialize executions (chỉ 1 hàm chạy cùng lúc), kết hợp ElastiCache lưu state atomic (nguyên tử) đảm bảo rolling average chính xác. Đây là giải pháp tối ưu, low-cost cho workload này.

  • ❌ [SAI] Modify the function to store the values in Amazon ElastiCache. When the function initializes, use the previous values from the cache to calculate the rolling average.
    🔴 Giải thích sai: Việc lưu values vào ElastiCache và init với previous values tốt cho state management, nhưng không giải quyết race condition. Nhiều Lambda instances vẫn concurrent poll SQS và ghi/đọc cache cùng lúc, dẫn đến inconsistent data (ví dụ: overwrite lẫn nhau). Cần thêm concurrency control.

  • ❌ [SAI] Set the function's provisioned concurrency to 1. Calculate the rolling average in the function. Store the calculated rolling average in Amazon ElastiCache.
    🔴 Giải thích sai: Provisioned Concurrency = 1 chỉ giữ 1 warm instance sẵn sàng (giảm cold start), nhưng không giới hạn tổng concurrent executions (vẫn có thể scale lên >1 nếu traffic cao). Reserved Concurrency mới là công cụ để cap cứng concurrency. Kết quả vẫn có race condition.

  • ❌ [SAI] Modify the function to store the values in the function's layers. When the function initializes, use the previously stored values to calculate the rolling average.
    🔴 Giải thích sai: Layers là immutable (không thay đổi), dùng cho code/libraries chia sẻ, không thể lưu state động như rolling average (sẽ bị reset mỗi deploy). Không bền vững, không scale, vi phạm nguyên tắc stateless Lambda.

📚 Tài liệu tham khảo (AWS cập nhật mới nhất 2026)

💡 Lời khuyên thi chứng chỉ: Tập trung phân biệt Reserved (limit total) vs Provisioned (warm pools). Giải pháp này đạt 100% accurate với chi phí thấp! 🚀

Câu 875
A developer is writing unit tests for a new application that will be deployed on AWS. The developer wants to validate all pull requests with unit tests and merge the code with the main branch only when all tests pass.

The developer stores the code in AWS CodeCommit and sets up AWS CodeBuild to run the unit tests. The developer creates an AWS Lambda function to start the CodeBuild task. The developer needs to identify the CodeCommit events in an Amazon EventBridge event that can invoke the Lambda function when a pull request is created or updated.

Which CodeCommit event will meet these requirements?
  1. A
    {
      "source": ["aws.codecommit"],
      "detail": {
        "event": ["pullRequestMergeStatusUpdated"]
      }
    }

  2. B
    {
      "source": ["aws.codecommit"],
      "detail": {
        "event": ["pullRequestApprovalRuleCreated"]
      }
    }

  3. C
    {
      "source": ["aws.codecommit"],
      "detail": {
        "event": ["pullRequestSourceBranchUpdated", "pullRequestCreated"]
      }
    }

  4. D
    {
      "source": ["aws.codecommit"],
      "detail": {
        "event": ["pullRequestUpdated", "pullRequestSourceBranchCreated"]
      }
    }
Xem giải thích

📘 Phân tích câu hỏi

Câu hỏi yêu cầu chúng ta xác định sự kiện CodeCommit trong Amazon EventBridge có thể kích hoạt hàm Lambda khi một yêu cầu kéo (pull request) được tạo hoặc cập nhật. Mục tiêu là xác thực tất cả các yêu cầu kéo với các thử nghiệm đơn vị (unit tests) và chỉ hợp nhất mã với nhánh chính khi tất cả các thử nghiệm đều 통과.

🧩 Yêu cầu của bài toán

  • Kích hoạt hàm Lambda khi một yêu cầu kéo được tạo hoặc cập nhật.
  • Sự kiện phải liên quan đến CodeCommit và hỗ trợ các sự kiện như tạo hoặc cập nhật yêu cầu kéo.

📝 Phân tích các phương án

Phương án 1:

{
"source": ["aws.codecommit"],
"detail": {
"event": ["pullRequestMergeStatusUpdated"]
}
}
❌ Sai: Sự kiện pullRequestMergeStatusUpdated chỉ được kích hoạt khi trạng thái hợp nhất của yêu cầu kéo được cập nhật, không phải khi yêu cầu kéo được tạo hoặc cập nhật.

Phương án 2:

{
"source": ["aws.codecommit"],
"detail": {
"event": ["pullRequestApprovalRuleCreated"]
}
}
❌ Sai: Sự kiện pullRequestApprovalRuleCreated chỉ được kích hoạt khi một quy tắc phê duyệt yêu cầu kéo được tạo, không liên quan trực tiếp đến việc tạo hoặc cập nhật yêu cầu kéo.

Phương án 3:

{
"source": ["aws.codecommit"],
"detail": {
"event": ["pullRequestSourceBranchUpdated", "pullRequestCreated"]
}
}
✅ Đúng:

  • Sự kiện pullRequestSourceBranchUpdated được kích hoạt khi nhánh nguồn của yêu cầu kéo được cập nhật.
  • Sự kiện pullRequestCreated được kích hoạt khi một yêu cầu kéo mới được tạo. Cả hai sự kiện này đều đáp ứng yêu cầu của bài toán.

Phương án 4:

{
"source": ["aws.codecommit"],
"detail": {
"event": ["pullRequestUpdated", "pullRequestSourceBranchCreated"]
}
}
❌ Sai:

  • Sự kiện pullRequestUpdated có thể liên quan nhưng không cụ thể cho việc tạo yêu cầu kéo.
  • Sự kiện pullRequestSourceBranchCreated chỉ được kích hoạt khi nhánh nguồn của yêu cầu kéo được tạo, không phải khi yêu cầu kéo được tạo hoặc cập nhật.

📘 Tài liệu tham khảo

🛠️ Kết luận

Phương án 3 là đáp án chính xác vì nó bao gồm cả sự kiện khi yêu cầu kéo được tạo (pullRequestCreated) và khi nhánh nguồn của yêu cầu kéo được cập nhật (pullRequestSourceBranchUpdated).

Câu 876
A developer deployed an application to an Amazon EC2 instance. The application needs to know the public IPv4 address of the instance.

How can the application find this information?
  1. A Query the instance metadata from http://169.254.169.254/latest/meta-data/.
  2. B Query the instance user data from http://169.254.169.254/latest/user-data/.
  3. C Query the Amazon Machine Image (AMI) information from http://169.254.169.254/latest/meta-data/ami/.
  4. D Check the hosts file of the operating system.
Xem giải thích

🧩 Phân tích chi tiết câu hỏi

Câu hỏi tập trung vào việc lấy thông tin địa chỉ IPv4 công khai (public IPv4 address) của một instance Amazon EC2 từ bên trong ứng dụng đang chạy trên chính instance đó.

  • Bối cảnh: Khi triển khai ứng dụng lên EC2, ứng dụng cần tự động phát hiện địa chỉ public IP của instance mà không cần can thiệp thủ công hoặc truy cập AWS Console/CLI. AWS cung cấp Instance Metadata Service (IMDS) – một dịch vụ nội bộ chạy trên địa chỉ link-local 169.254.169.254, cho phép ứng dụng query thông tin metadata của instance (như IP, ID, loại instance, v.v.) mà không cần IAM credentials.
  • Phiên bản cập nhật (đến 2026): AWS khuyến nghị sử dụng IMDSv2 (thay vì IMDSv1) để tăng bảo mật bằng token tạm thời (PUT với header X-aws-ec2-metadata-token). Tuy nhiên, endpoint cơ bản vẫn là http://169.254.169.254/latest/meta-data/, và public IPv4 cụ thể nằm tại /latest/meta-data/public-ipv4. Điều này không thay đổi trong các bản cập nhật gần nhất (AWS re:Post và EC2 docs 2024-2026).

📘 Tài liệu tham khảo chính:

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Query the instance metadata from http://169.254.169.254/latest/meta-data/.

🛠️ Lý do chi tiết:

  • Đây là endpoint chuẩn của Instance Metadata Service trên EC2. Ứng dụng có thể sử dụng HTTP GET request đến http://169.254.169.254/latest/meta-data/public-ipv4 để lấy chính xác public IPv4 address (ví dụ: trả về "52.95.123.45").
  • Với IMDSv2 (mặc định từ 2024+), trước tiên lấy token: curl -X PUT "http://169.254.169.254/latest/api/token" -H "X-aws-ec2-metadata-token-ttl-seconds: 21600", rồi dùng token trong header cho metadata query.
  • Phương án này an toàn, tự động, không phụ thuộc OS, và hoạt động trên mọi instance có public IP (EC2 với Public IP association).

📋 Giải thích tất cả các phương án (đúng/sai)

  • ✅ Query the instance metadata from http://169.254.169.254/latest/meta-data/.
    🟢 Đúng: Như đã giải thích ở trên, đây là cách chính thức và hiệu quả nhất để lấy public IPv4 qua /public-ipv4. Hoàn hảo cho ứng dụng tự động hóa! 🚀

  • ❌ Query the instance user data from http://169.254.169.254/latest/user-data/.
    🔴 Sai: User data (/latest/user-data) chỉ chứa script hoặc dữ liệu tùy chỉnh mà bạn cung cấp lúc launch instance (max 16KB). Nó không chứa thông tin metadata như IP address. Query sẽ trả về nội dung user data (nếu có) hoặc rỗng – không liên quan đến public IPv4. 😞

  • ❌ Query the Amazon Machine Image (AMI) information from http://169.254.169.254/latest/meta-data/ami/.
    🔴 Sai: Endpoint /latest/meta-data/ami/ chỉ cung cấp thông tin về AMI (như ami-id, ami-launch-index, ami-manifest-path). Không có public IPv4 ở đây – nó chỉ mô tả AMI nguồn, không phải runtime info của instance hiện tại. Query sai vị trí! ❌

  • ❌ Check the hosts file of the operating system.
    🔴 Sai: File /etc/hosts (Linux) hoặc C:\Windows\System32\drivers\etc\hosts (Windows) chỉ map hostname-to-IP cục bộ (như 127.0.0.1 localhost). Không chứa public IPv4 của instance, vì public IP là động và do AWS quản lý, không ghi vào hosts file. Phụ thuộc OS và không đáng tin cậy! 🚫

🧠 Lời khuyên DevOps: Trong thực tế, dùng AWS SDK (như boto3) với ec2.describe_instances() nếu cần từ bên ngoài, nhưng IMDS là lựa chọn tốt nhất từ inside instance để tránh network call ra ngoài. Test ngay trên EC2 để verify! 💡

Câu 877
An application under development is required to store hundreds of video files. The data must be encrypted within the application prior to storage, with a unique key for each video file.

How should the developer code the application?
  1. A Use the KMS Encrypt API to encrypt the data. Store the encrypted data key and data.
  2. B Use a cryptography library to generate an encryption key for the application. Use the encryption key to encrypt the data. Store the encrypted data.
  3. C Use the KMS GenerateDataKey API to get a data key. Encrypt the data with the data key. Store the encrypted data key and data.
  4. D Upload the data to an S3 bucket using server side-encryption with an AWS KMS key.
Xem giải thích

🧩 Phân tích nội dung câu hỏi

Câu hỏi tập trung vào việc lưu trữ hàng trăm file video trong một ứng dụng đang phát triển trên AWS. Yêu cầu chính là:

  • Dữ liệu phải được mã hóa ngay trong ứng dụng (client-side encryption) trước khi lưu trữ.
  • Sử dụng một khóa mã hóa duy nhất (unique key) cho mỗi file video.
  • Điều này đảm bảo bảo mật cao, tránh phụ thuộc vào mã hóa server-side, và phù hợp với dữ liệu lớn như video (hàng trăm file, kích thước lớn).

Vấn đề cốt lõi: AWS KMS không hỗ trợ mã hóa trực tiếp dữ liệu lớn (giới hạn 4KB cho Encrypt API), nên cần envelope encryption – sử dụng data key tạm thời cho mỗi file, được tạo và mã hóa bởi KMS. Kiến thức này dựa trên AWS KMS best practices (cập nhật đến 2026, vẫn giữ nguyên mô hình envelope encryption trong KMS v2).

📘 Tài liệu tham khảo:

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Đáp án đúng: Use the KMS GenerateDataKey API to get a data key. Encrypt the data with the data key. Store the encrypted data key and data.

Lý do:

  • 🛠️ Phương án này áp dụng envelope encryption chuẩn của AWS KMS: Gọi GenerateDataKey để lấy plaintext data key (khóa tạm thời duy nhất cho mỗi file) và encrypted data key (đã mã hóa bằng CMK).
  • Ứng dụng dùng plaintext data key để mã hóa dữ liệu video trong app (client-side), sau đó xóa plaintext key khỏi bộ nhớ.
  • Lưu trữ encrypted data + encrypted data key (an toàn, có thể giải mã sau bằng KMS).
  • Hoàn hảo cho dữ liệu lớn/video, unique key per file, và tuân thủ yêu cầu "encrypted within the application prior to storage".
  • Hiệu suất cao, chi phí thấp (KMS chỉ mã hóa data key nhỏ).

📋 Giải thích chi tiết tất cả các phương án

Dưới đây là phân tích từng lựa chọn (giữ nguyên văn bản gốc tiếng Anh), với lý do đúng/sai dựa trên best practices AWS KMS 2026:

  • ❌ [SAI] Use the KMS Encrypt API to encrypt the data. Store the encrypted data key and data.
    Lý do sai: Encrypt API chỉ mã hóa dữ liệu nhỏ (≤4KB), không phù hợp video lớn. Không tạo unique data key riêng, và không đề cập lưu encrypted data key (KMS Encrypt chỉ trả encrypted plaintext, không có data key riêng). Vi phạm yêu cầu client-side cho dữ liệu lớn.

  • ❌ [SAI] Use a cryptography library to generate an encryption key for the application. Use the encryption key to encrypt the data. Store the encrypted data.
    Lý do sai: Tự generate key bằng thư viện (như OpenSSL) không sử dụng KMS, dẫn đến key không được quản lý/rotate bởi AWS (rủi ro bảo mật cao). Không có cơ chế lưu encrypted key an toàn, khó scale cho hàng trăm file unique, và không tuân thủ AWS security best practices (luôn dùng KMS cho key management).

  • ✅ [ĐÚNG] Use the KMS GenerateDataKey API to get a data key. Encrypt the data with the data key. Store the encrypted data key and data.
    Lý do đúng: Như đã giải thích ở phần trên – envelope encryption chuẩn, unique data key per file, client-side, hỗ trợ dữ liệu lớn. KMS tự động quản lý/rotate CMK, và GenerateDataKey (hoặc GenerateDataKeyWithoutPlaintext cho bảo mật cao hơn) là API khuyến nghị.

  • ❌ [SAI] Upload the data to an S3 bucket using server side-encryption with an AWS KMS key.
    Lý do sai: Đây là server-side encryption (SSE-KMS), AWS tự mã hóa sau khi upload (không "within the application prior to storage"). Không unique key per file (dùng chung bucket key hoặc CMK), và không kiểm soát client-side như yêu cầu.

🧠 Lời khuyên DevOps: Trong thực tế, kết hợp với S3 để lưu encrypted data/key, và dùng KMS key policies để kiểm soát access. Test với AWS SDK (Python/Java) cho generate_data_key! 🚀

Câu 878
A company is planning to deploy an application on AWS behind an Elastic Load Balancer. The application uses an HTTP/HTTPS listener and must access the client IP addresses.

Which load-balancing solution meets these requirements?
  1. A Use an Application Load Balancer and the X-Forwarded-For headers.
  2. B Use a Network Load Balancer (NLB). Enable proxy protocol support on the NLB and the target application.
  3. C Use an Application Load Balancer. Register the targets by the instance ID.
  4. D Use a Network Load Balancer and the X-Forwarded-For headers.
Xem giải thích

🧩 Phân tích chi tiết câu hỏi

Câu hỏi gốc (bằng tiếng Anh):
A company is planning to deploy an application on AWS behind an Elastic Load Balancer. The application uses an HTTP/HTTPS listener and must access the client IP addresses.
Which load-balancing solution meets these requirements?

Giải thích nội dung câu hỏi:
🛠️ Câu hỏi tập trung vào việc chọn giải pháp Elastic Load Balancer (ELB) phù hợp trên AWS để triển khai ứng dụng. Ứng dụng này sử dụng listener HTTP/HTTPS (tức là giao thức Layer 7), và yêu cầu quan trọng là ứng dụng phải truy cập được địa chỉ IP của client (người dùng cuối).

Vấn đề chính: Load Balancer hoạt động như một proxy trung gian, nên IP của client không được truyền trực tiếp đến backend (targets). Do đó, cần cơ chế đặc biệt để lấy IP client gốc.
✅ Đáp án đúng: Use an Application Load Balancer and the X-Forwarded-For headers.

Lý do chọn đáp án đúng:
📘 Application Load Balancer (ALB) là lựa chọn lý tưởng cho HTTP/HTTPS vì hỗ trợ Layer 7 routing, path-based rules, và tự động thêm X-Forwarded-For (XFF) headers vào request. Header này chứa IP client gốc (ví dụ: X-Forwarded-For: 192.0.2.1), giúp ứng dụng backend dễ dàng đọc và xử lý. Đây là phương pháp chuẩn, đơn giản, không cần config thêm trên targets. Theo tài liệu AWS mới nhất (2024-2026), ALB vẫn là giải pháp khuyến nghị cho ứng dụng web cần client IP qua XFF.

📋 Phân tích tất cả các phương án trả lời

Dưới đây là phân tích từng lựa chọn một cách chi tiết, giữ nguyên nội dung phương án bằng tiếng Anh. Mỗi phương án được đánh dấu ✅ (đúng) hoặc ❌ (sai), kèm giải thích rõ ràng dựa trên kiến thức AWS cập nhật.

  • Use an Application Load Balancer and the X-Forwarded-For headers.
    ✅ Đúng. Như đã giải thích, ALB hỗ trợ HTTP/HTTPS listener và tự động chèn XFF headers chứa IP client. Ứng dụng chỉ cần đọc header này (qua code như req.headers['x-forwarded-for'] trong Node.js hoặc tương tự). Không cần config proxy protocol, phù hợp hoàn hảo với yêu cầu.

  • Use a Network Load Balancer (NLB). Enable proxy protocol support on the NLB and the target application.
    ❌ Sai. NLB là Layer 4 (TCP/UDP), hỗ trợ proxy protocol v2 để truyền IP client, nhưng không phù hợp với HTTP/HTTPS listener vì NLB không xử lý HTTP routing (như host/path). Yêu cầu "HTTP/HTTPS listener" chỉ ALB mới đáp ứng đầy đủ; NLB chỉ dùng TLS termination cơ bản, và cần config phức tạp trên targets (không đơn giản như XFF).

  • Use an Application Load Balancer. Register the targets by the instance ID.
    ❌ Sai. ALB hỗ trợ đăng ký targets bằng instance ID (qua Auto Scaling Group), nhưng điều này không liên quan đến việc lấy client IP. Instance ID chỉ dùng để chỉ định backend servers, không giải quyết vấn đề proxy IP. Ứng dụng vẫn không thấy IP client trừ khi dùng XFF riêng.

  • Use a Network Load Balancer and the X-Forwarded-For headers.
    ❌ Sai. NLB không hỗ trợ X-Forwarded-For headers vì là Layer 4, không parse/insert HTTP headers như ALB (Layer 7). NLB chỉ dùng proxy protocol cho IP client, và vẫn không khớp với HTTP/HTTPS listener đầy đủ.

📘 Tài liệu tham khảo (AWS Documentation mới nhất 2024-2026)

Hy vọng phân tích này giúp bạn ôn thi DOP-C02 hiệu quả! 🚀 Nếu cần thêm ví dụ code hoặc lab, hãy hỏi nhé!

Câu 879
A developer wants to debug an application by searching and filtering log data. The application logs are stored in Amazon CloudWatch Logs. The developer creates a new metric filter to count exceptions in the application logs. However, no results are returned from the logs.

What is the reason that no filtered results are being returned?
  1. A A setup of the Amazon CloudWatch interface VPC endpoint is required for filtering the CloudWatch Logs in the VPC.
  2. B CloudWatch Logs only publishes metric data for events that happen after the filter is created.
  3. C The log group for CloudWatch Logs should be first streamed to Amazon OpenSearch Service before metric filtering returns the results.
  4. D Metric data points for logs groups can be filtered only after they are exported to an Amazon S3 bucket.
Xem giải thích

🧩 Phân tích nội dung câu hỏi
Câu hỏi mô tả tình huống một lập trình viên (developer) đang cố gắng debug ứng dụng bằng cách tìm kiếm và lọc dữ liệu log được lưu trữ trong Amazon CloudWatch Logs. Họ đã tạo một metric filter mới để đếm số lượng exceptions (lỗi ngoại lệ) trong các log của ứng dụng. Tuy nhiên, khi kiểm tra, không có kết quả nào được trả về từ việc lọc này.
🛠️ Vấn đề cốt lõi: Metric filter không hoạt động ngay lập tức với toàn bộ dữ liệu log hiện có. Câu hỏi yêu cầu xác định lý do chính xác khiến không có kết quả filtered, dựa trên cơ chế hoạt động của CloudWatch Logs metric filters (theo tài liệu AWS cập nhật đến 2026, metric filters chỉ áp dụng cho log events mới).

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn
CloudWatch Logs only publishes metric data for events that happen after the filter is created.
🧩 Lý do: Theo thiết kế của AWS CloudWatch Logs, metric filters chỉ xử lý và publish metric data cho các log events được ingest (nhận vào) SAU khi filter được tạo. Các log events cũ (đã tồn tại trước đó) sẽ không được lọc hoặc tính toán metrics, ngay cả khi chúng khớp với pattern filter. Do đó, developer cần chờ các exceptions mới xảy ra sau khi tạo filter để thấy kết quả. Đây là hành vi chuẩn, không phải lỗi cấu hình. (Cập nhật 2026: Không thay đổi cơ bản trong CloudWatch Logs metric filters).

📝 Giải thích chi tiết tất cả các phương án
Dưới đây là phân tích từng lựa chọn một cách rõ ràng, giữ nguyên văn bản gốc bằng tiếng Anh, đánh dấu ✅ đúng hoặc ❌ sai, kèm lý do bằng tiếng Việt:

  • ❌ A setup of the Amazon CloudWatch interface VPC endpoint is required for filtering the CloudWatch Logs in the VPC.
    🛠️ Sai vì: VPC endpoint cho CloudWatch chỉ cần thiết khi truy cập CloudWatch từ VPC mà không qua internet (cho phép private access), nhưng không bắt buộc cho việc tạo hoặc sử dụng metric filters trên logs. Metric filters hoạt động trực tiếp trên log groups mà không yêu cầu endpoint VPC. Vấn đề ở đây là về thời điểm log events, không liên quan đến networking VPC.

  • ✅ CloudWatch Logs only publishes metric data for events that happen after the filter is created.
    🧩 Đúng vì: Như đã giải thích ở phần đáp án, metric filters chỉ áp dụng cho log events mới sau thời điểm tạo filter. Logs cũ không được reprocess tự động. Developer có thể test bằng cách generate exceptions mới hoặc sử dụng log insights cho logs cũ. Đây là lý do chính xác nhất khớp với triệu chứng "no results".

  • ❌ The log group for CloudWatch Logs should be first streamed to Amazon OpenSearch Service before metric filtering returns the results.
    🛠️ Sai vì: Metric filters hoạt động độc lập trực tiếp trên CloudWatch Logs, không cần stream sang OpenSearch Service (trước đây là Elasticsearch). OpenSearch dùng cho search/query nâng cao hoặc dashboards, nhưng không phải prerequisite cho metric filters. Đây là nhầm lẫn giữa metric filters và log analytics.

  • ❌ Metric data points for logs groups can be filtered only after they are exported to an Amazon S3 bucket.
    🛠️ Sai vì: Export logs sang S3 chỉ dùng cho backup, archival hoặc analysis bên ngoài (như Athena), nhưng metric filters không yêu cầu export. Chúng publish metrics trực tiếp vào CloudWatch Metrics từ log groups mà không cần S3. Export là optional và chậm hơn.

📘 Tài liệu tham khảo

Câu 880
A company is planning to use AWS CodeDeploy to deploy an application to Amazon Elastic Container Service (Amazon ECS). During the deployment of a new version of the application, the company initially must expose only 10% of live traffic to the new version of the deployed application. Then, after 15 minutes elapse, the company must route all the remaining live traffic to the new version of the deployed application.

Which CodeDeploy predefined configuration will meet these requirements?
  1. A CodeDeployDefault.ECSCanary10Percent15Minutes
  2. B CodeDeployDefault.LambdaCanary10Percent5Minutes
  3. C CodeDeployDefault.LambdaCanary10Percentl15Minutes
  4. D CodeDeployDefault.ECSLinear10PercentEvery1Minutes
Xem giải thích

🧩 Phân tích nội dung câu hỏi

Câu hỏi tập trung vào AWS CodeDeploy khi triển khai ứng dụng lên Amazon Elastic Container Service (Amazon ECS) theo mô hình blue/green deployment. Yêu cầu cụ thể:

  • Ban đầu, chỉ expose 10% lưu lượng traffic live đến phiên bản ứng dụng mới.
  • Sau 15 phút, route toàn bộ traffic còn lại (100%) đến phiên bản mới.

📌 Đây là chiến lược Canary deployment (triển khai thử nghiệm dần dần), giúp giảm rủi ro bằng cách kiểm tra phiên bản mới trên một phần nhỏ traffic trước khi chuyển hết. CodeDeploy cung cấp các predefined deployment configurations sẵn có cho ECS, phù hợp với yêu cầu này mà không cần tùy chỉnh phức tạp.

✅ Đáp án đúng và lý do lựa chọn

Đáp án đúng: CodeDeployDefault.ECSCanary10Percent15Minutes

🛠️ Lý do chi tiết:

  • Configuration này dành riêng cho ECS (không phải Lambda).
  • Nó triển khai Canary-style: Route 10% traffic đến task set xanh (phiên bản mới) trong 15 phút đầu tiên.
  • Sau 15 phút, tự động route 100% traffic sang phiên bản mới (all-at-once cho phần còn lại).
  • Hoàn toàn khớp yêu cầu: 10% → chờ 15 phút → 100%. Đây là predefined config chuẩn của AWS CodeDeploy cho ECS blue/green deployments (cập nhật đến 2026, không thay đổi cơ bản).

📋 Giải thích tất cả các phương án

Dưới đây là phân tích từng lựa chọn, giữ nguyên văn bản gốc bằng tiếng Anh. Mỗi phương án được đánh dấu ✅ (đúng) hoặc ❌ (sai), kèm giải thích lý do bằng tiếng Việt:

  • CodeDeployDefault.ECSCanary10Percent15Minutes
    ✅ Đúng: Như đã giải thích ở trên, đây là config Canary chuẩn cho ECS, expose chính xác 10% traffic trong 15 phút rồi chuyển 100%. Phù hợp hoàn hảo với ECS và thời gian yêu cầu.

  • CodeDeployDefault.LambdaCanary10Percent5Minutes
    ❌ Sai: Đây là config dành cho Lambda (không phải ECS). Hơn nữa, thời gian chỉ 5 phút (không phải 15 phút), nên không khớp yêu cầu về nền tảng và thời gian chờ.

  • CodeDeployDefault.LambdaCanary10Percentl15Minutes
    ❌ Sai: Vẫn dành cho Lambda (không hỗ trợ ECS). Thời gian là 15 phút nhưng có lỗi chính tả ("l15Minutes" thay vì "15Minutes"), và dù sửa cũng không dùng được cho ECS. Không phù hợp nền tảng triển khai.

  • CodeDeployDefault.ECSLinear10PercentEvery1Minutes
    ❌ Sai: Dành cho ECS (đúng nền tảng), nhưng là kiểu Linear (tăng dần 10% mỗi 1 phút, ví dụ: 10% → 20% → ... → 100% qua nhiều bước). Không phải "chờ 15 phút rồi chuyển hết", mà phân bổ dần dần, nên không khớp yêu cầu Canary 10% → all-after-15min.

📘 Tài liệu tham khảo

Hy vọng phân tích này giúp bạn nắm vững kiến thức DOP-C02! 🚀 Nếu cần thêm ví dụ thực hành, hãy hỏi nhé!