Ngân hàng đề — AWS Certified Cloud Practitioner
Tìm thấy 1487 câu.
An organization needs to securely access AWS services and establish private connectivity between its Virtual Private Clouds (VPCs) and supported AWS services without using the public internet. Which AWS services can meet this requirement? (Select two)
-
A
Amazon Connect
-
B
Amazon Inspector
-
C
AWS Transit Gateway
-
D
AWS Internet Gateway
-
E
AWS PrivateLink
Xem giải thích
Đáp án
C và E — AWS Transit Gateway và AWS PrivateLink
Vì sao đúng
Cả hai đều tạo kết nối hoàn toàn trong mạng riêng của AWS, không đi qua Internet công cộng:
- E. AWS PrivateLink — công nghệ nền của interface VPC endpoint. Nó tạo một network interface có địa chỉ IP riêng ngay trong subnet của bạn, và mọi lời gọi tới dịch vụ AWS đi qua đó. Đây là câu trả lời trực tiếp nhất cho vế "kết nối riêng tới dịch vụ AWS".
- C. AWS Transit Gateway — trung tâm định tuyến nối nhiều VPC, tài khoản và kết nối tại chỗ với nhau. Lưu lượng giữa các VPC đi qua nó không ra Internet, và nó thường được dùng làm hạ tầng để tập trung các endpoint dùng chung cho nhiều VPC.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Internet Gateway — làm đúng điều ngược lại: nó mở đường ra Internet công cộng.
- B. Amazon Inspector — quét lỗ hổng bảo mật của workload.
- A. Amazon Connect — dịch vụ trung tâm liên lạc; tên nghe giống "kết nối" nhưng hoàn toàn không liên quan tới mạng.
What are the advantages that AWS Cloud offers over a traditional on-premises IT infrastructure? (Select two)
-
A
Make a capacity decision before deploying an application, to reduce costs
-
B
Trade capital expense for variable expense
-
C
Provide lower latency to applications by maintaining servers on-premises
-
D
Eliminate guessing on your infrastructure capacity needs
-
E
Increase speed and agility by keeping servers and other required resources ready before time in your data centers
Xem giải thích
Đáp án
B và D — đổi chi phí đầu tư cố định lấy chi phí biến đổi, và không còn phải đoán nhu cầu năng lực hạ tầng
Vì sao đúng
Hai lợi ích này nằm trong danh sách sáu lợi thế của điện toán đám mây mà AWS công bố:
- B. Đổi CapEx lấy OpEx — không mua máy chủ trước, chỉ trả cho phần thật sự dùng.
- D. Không phải đoán năng lực — trước đây bạn phải ước lượng nhu cầu cho vài năm tới: đoán thấp thì hệ thống sập lúc cao điểm, đoán cao thì lãng phí. Trên đám mây, tăng giảm trong vài phút.
Vì sao các phương án khác sai
Ba phương án còn lại đều là mô tả của mô hình tại chỗ, được viết như thể chúng là lợi thế:
- A. Phải quyết định năng lực trước khi triển khai để giảm chi phí — chính là việc đám mây giúp bạn khỏi phải làm, ngược hẳn với D.
- C. Giữ máy chủ tại chỗ để giảm độ trễ — với người dùng phân tán toàn cầu thì đám mây cho độ trễ thấp hơn, nhờ Region và Edge Location ở khắp nơi.
- E. Chuẩn bị sẵn máy chủ và tài nguyên trong trung tâm dữ liệu để tăng tốc độ — đó chính là khoản đầu tư cố định và thời gian chờ mà đám mây loại bỏ.
A data analytics company is running a proprietary batch analytics application on AWS and wants to use a storage service which would be accessed by hundreds of EC2 instances simultaneously to append data to existing files. As a Cloud Practitioner, which AWS service would you suggest for this use-case?
-
A
Amazon Elastic File System (Amazon EFS)
-
B
Instance Store
-
C
Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS)
-
D
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
Xem giải thích
Đáp án
A — Amazon Elastic File System (EFS)
Vì sao đúng
Hai yêu cầu trong đề chỉ EFS đáp ứng được cùng lúc:
- Hàng trăm EC2 instance truy cập đồng thời — EFS là hệ thống tệp chia sẻ theo giao thức NFS, mount được lên hàng nghìn instance cùng lúc, trên nhiều Availability Zone.
- Ghi nối thêm vào tệp có sẵn — EFS hỗ trợ ngữ nghĩa tệp POSIX đầy đủ, nên
appendhoạt động đúng như trên hệ thống tệp thông thường.
Nó cũng tự co giãn dung lượng, hợp với khối lượng dữ liệu phân tích không đoán trước được.
Vì sao các phương án khác sai
- D. Amazon S3 — lưu trữ đối tượng, và đối tượng thì bất biến: không có thao tác ghi nối thêm. Muốn "thêm dữ liệu" phải ghi đè toàn bộ đối tượng. Đây là phương án nhiễu chính vì S3 cũng cho nhiều máy truy cập cùng lúc.
- C. Amazon EBS — gắn được vào một instance tại một thời điểm và chỉ trong cùng một AZ. (Multi-Attach cho tối đa 16 instance nhưng vẫn cùng AZ, và không đủ cho hàng trăm máy.)
- B. Instance Store — lưu trữ cục bộ của riêng từng máy, mất dữ liệu khi instance dừng.
A company wants to move to AWS cloud and release new features with quick iterations by utilizing relevant AWS services whenever required. Which of the following characteristics of AWS Cloud does it want to leverage?
-
A
Scalability
-
B
Agility
-
C
Elasticity
-
D
Reliability
Xem giải thích
Đáp án
B — Agility (tính linh hoạt)
Vì sao đúng
Đề mô tả đúng agility: ra mắt tính năng mới với vòng lặp nhanh, dùng dịch vụ AWS phù hợp bất cứ khi nào cần.
Nền tảng của nó là chi phí thử nghiệm gần bằng không. Muốn thử một cơ sở dữ liệu mới hay một dịch vụ học máy, bạn bật lên trong vài phút và tắt đi cũng vậy — thay vì mua sắm, chờ giao hàng và cài đặt. Nhờ đó thử nhiều hơn, thất bại rẻ hơn, học nhanh hơn.
Vì sao các phương án khác sai
Ba phương án còn lại là những đặc tính có thật của đám mây nhưng trả lời câu hỏi khác:
- C. Elasticity — tự tăng giảm tài nguyên theo tải; đó là chuyện vận hành khi hệ thống đã chạy, không phải tốc độ phát triển. Đây là phương án nhiễu chính.
- A. Scalability — khả năng mở rộng quy mô khi nhu cầu lớn dần.
- D. Reliability — khả năng phục hồi và hoạt động ổn định khi có sự cố.
Compared to the on-demand instance prices, what is the highest possible discount offered for spot instances?
-
A
90
-
B
10
-
C
75
-
D
50
Xem giải thích
Đáp án
A — 90%
Vì sao đúng
Spot Instance dùng năng lực tính toán còn dư của AWS, và mức giảm giá có thể lên tới 90% so với On-Demand — cao nhất trong mọi mô hình giá của EC2.
Cái giá phải trả: AWS thu hồi instance bất cứ lúc nào khi cần lại năng lực đó, chỉ báo trước 2 phút.
| Mô hình giá | Mức giảm so với On-Demand | Bị gián đoạn |
|---|---|---|
| On-Demand | 0% | Không |
| Reserved Instance / Savings Plans | Tới ~72% | Không |
| Spot Instance | Tới 90% | Có |
Vì vậy Spot chỉ hợp với workload chịu được gián đoạn: xử lý theo lô, dựng và kiểm thử, render đồ hoạ, huấn luyện mô hình có lưu điểm kiểm tra.
Vì sao các phương án khác sai
- C. 75% — gần với mức giảm tối đa của Reserved Instance (~72%), nên rất dễ nhầm hai con số.
- D. 50% và B. 10% — đều thấp hơn thực tế.
A unicorn startup is building an analytics application with support for a speech-based interface. The application will accept speech-based input from users and then convey results via speech. As a Cloud Practitioner, which solution would you recommend for the given use-case?
-
A
Use Amazon Polly to convert speech to text for downstream analysis. Then use Amazon Transcribe to convey the text results via speech
-
B
Use Amazon Polly to convert speech to text for downstream analysis. Then use Amazon Translate to convey the text results via speech
-
C
Use Amazon Transcribe to convert speech to text for downstream analysis. Then use Amazon Polly to convey the text results via speech
-
D
Use Amazon Translate to convert speech to text for downstream analysis. Then use Amazon Polly to convey the text results via speech
Xem giải thích
Đáp án
C — Dùng Amazon Transcribe chuyển giọng nói thành văn bản, rồi dùng Amazon Polly đọc kết quả thành giọng nói
Vì sao đúng
Ứng dụng cần đi trọn hai chiều, và mỗi chiều có một dịch vụ riêng:
Người dùng nói
▼ Amazon TRANSCRIBE (giọng nói → văn bản)
Văn bản → phân tích
▼ Amazon POLLY (văn bản → giọng nói)
Người dùng nghe kết quả
Cách nhớ hai cái này: Transcribe như "ghi chép lại" (nghe rồi viết ra), Polly như một con vẹt (đọc lại thành tiếng).
Vì sao các phương án khác sai
- A — đảo ngược hai dịch vụ: dùng Polly để chuyển giọng nói thành văn bản. Đây là phương án nhiễu chính.
- B và D — đều dùng Amazon Translate vào vai không đúng; Translate chỉ dịch văn bản sang ngôn ngữ khác, cả đầu vào lẫn đầu ra đều là chữ.
Ghi nhớ hướng đi của dữ liệu
| Dịch vụ | Vào → Ra |
|---|---|
| Transcribe | Giọng nói → Văn bản |
| Polly | Văn bản → Giọng nói |
| Translate | Văn bản → Văn bản (ngôn ngữ khác) |
| Comprehend | Văn bản → Hiểu biết |
A company runs an application on a fleet of EC2 instances. The company wants to automate the traditional maintenance job of running timely assessments and checking for OS vulnerabilities. As a Cloud Practitioner, which service will you suggest for this use case?
-
A
Amazon GuardDuty
-
B
AWS Shield
-
C
Amazon Inspector
-
D
Amazon Macie
Xem giải thích
Đáp án
C — Amazon Inspector
Vì sao đúng
Đề nêu đúng hai việc của Inspector: tự động hoá đánh giá định kỳ và kiểm tra lỗ hổng của hệ điều hành.
Inspector quét liên tục và tự động các EC2 instance, image container trong ECR và hàm Lambda, đối chiếu phần mềm đã cài với cơ sở dữ liệu lỗ hổng đã biết (CVE), đồng thời phát hiện cấu hình mạng phơi ra ngoài.
Điểm mạnh là nó chạy nền: có tài nguyên mới là tự đưa vào diện quét, không phải nhớ lên lịch.
Vì sao các phương án khác sai
- A. Amazon GuardDuty — phát hiện mối đe doạ đang diễn ra bằng cách phân tích nhật ký CloudTrail, VPC Flow Logs và DNS. Nó trả lời "có ai đang tấn công không", còn Inspector trả lời "chỗ nào có thể bị tấn công". Đây là cặp bổ sung nhau và cũng là phương án nhiễu chính.
- D. Amazon Macie — phát hiện dữ liệu nhạy cảm trong S3.
- B. AWS Shield — chống tấn công từ chối dịch vụ.
Which of the following AWS services should be used to automatically distribute incoming traffic across multiple targets?
-
A
Amazon OpenSearch Service
-
B
AWS Elastic Load Balancing (ELB)
-
C
AWS Elastic Beanstalk
-
D
AWS Auto Scaling
Xem giải thích
Đáp án
B — AWS Elastic Load Balancing (ELB)
Vì sao đúng
ELB làm đúng điều đề mô tả: tự động phân phối lưu lượng đến cho nhiều đích — EC2 instance, container, địa chỉ IP hoặc hàm Lambda — trên nhiều Availability Zone.
Nó cũng tự kiểm tra sức khoẻ của từng đích và ngừng gửi lưu lượng tới đích hỏng, nên vừa chia tải vừa tăng tính sẵn sàng.
Vì sao các phương án khác sai
-
D. AWS Auto Scaling — thêm hoặc bớt số lượng tài nguyên theo nhu cầu; nó không phân phối lưu lượng. Hai dịch vụ này gần như luôn dùng chung nhưng làm hai việc khác nhau, và đây là phương án nhiễu chính:
ELB Auto Scaling Làm gì Chia lưu lượng cho các máy đang có Thay đổi số lượng máy Câu hỏi "Yêu cầu này gửi tới máy nào?" "Cần bao nhiêu máy?" -
C. AWS Elastic Beanstalk — nền tảng triển khai ứng dụng; nó dùng ELB bên trong nhưng bản thân không phải bộ cân bằng tải.
-
A. Amazon OpenSearch Service — dịch vụ tìm kiếm và phân tích log.
Which of the following AWS services support VPC Gateway Endpoint for a private connection from a VPC? (Select two)
-
A
Amazon Simple Notification Service (SNS)
-
B
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
-
C
Amazon DynamoDB
-
D
Amazon Simple Queue Service (SQS)
-
E
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)
Xem giải thích
Đáp án
B và C — Amazon S3 và Amazon DynamoDB
Vì sao đúng
Đây là một trong những chi tiết đáng nhớ nhất về VPC endpoint: chỉ có đúng hai dịch vụ hỗ trợ gateway endpoint — S3 và DynamoDB. Mọi dịch vụ khác dùng interface endpoint.
| Gateway endpoint | Interface endpoint | |
|---|---|---|
| Dịch vụ hỗ trợ | Chỉ S3 và DynamoDB | Hầu hết dịch vụ AWS |
| Cơ chế | Thêm tuyến vào bảng định tuyến VPC | Tạo ENI có IP riêng trong subnet |
| Chi phí | Miễn phí | Tính phí giờ và phí dữ liệu |
| Truy cập từ tại chỗ | ❌ Không | ✅ Có |
Vì gateway endpoint hoàn toàn miễn phí, dùng nó cho S3 thay vì đi qua NAT gateway là một trong những cách tiết kiệm chi phí dễ thấy nhất.
Vì sao các phương án khác sai
- A. SNS và D. SQS — hỗ trợ VPC endpoint, nhưng là interface endpoint chứ không phải gateway endpoint. Đây là hai phương án nhiễu chính.
- E. Amazon EC2 — cũng có interface endpoint (cho các lời gọi API EC2), không có gateway endpoint.
Which tool/service will help you access AWS services using programming language-specific APIs?
-
A
AWS Software Developer Kit (SDK)
-
B
Integrated Development Environments (IDE)
-
C
AWS Command Line Interface (CLI)
-
D
AWS Management Console
Xem giải thích
Đáp án
A — AWS Software Development Kit (SDK)
Vì sao đúng
Đề hỏi về API theo từng ngôn ngữ lập trình, và đó chính là định nghĩa của SDK: thư viện được đóng gói riêng cho mỗi ngôn ngữ để gọi dịch vụ AWS từ trong mã ứng dụng.
AWS cung cấp SDK cho Python (boto3), JavaScript, Java, .NET, Go, PHP, Ruby, C++, Rust, Kotlin, Swift.
SDK làm hộ những việc lặt vặt mà tự gọi REST API sẽ phải viết tay: ký yêu cầu bằng SigV4, tự thử lại khi lỗi tạm thời có giãn cách tăng dần, phân trang kết quả, và chuyển đổi kiểu dữ liệu.
Vì sao các phương án khác sai
- C. AWS CLI — cũng dùng để tự động hoá, nhưng qua dòng lệnh và script shell, không phải API gọi từ mã ứng dụng. Đây là phương án nhiễu chính.
- D. AWS Management Console — giao diện web, thao tác bằng tay.
- B. IDE — môi trường soạn thảo mã (VS Code, IntelliJ); nó là nơi bạn viết mã dùng SDK, chứ bản thân không cung cấp API nào.